Thực phẩm giàu Kẽm

Khoáng chất 7487 thực phẩm · trên 100g · RDA 11 mg
# Thực phẩm mg % RDA
1 Hàu Eastern đóng hộp 91
827%
2 Hàu Eastern tẩm bột mì chiên 87
792%
3 Hàu Eastern đã nấu chín 79
715%
4 Ralston Wheat Bran Flakes tăng cường dinh dưỡng 64
585%
5 Hàu Đông Bắc hoang dã đã nấu chín 61
555%
6 Hàu Đông Bắc nuôi đã nấu chín 45
410%
7 Hàu Eastern sống 39
357%
8 Hàu Đông Bắc nuôi sống 38
345%
9 Hàu Thái Bình Dương đã nấu chín 33
302%
10 Incaparina (Hỗn hợp bột mì ngô và đậu nành) 23
209%
11 Bột Hỗn hợp Dinh dưỡng Protein cao 19
170%
12 Quaker ngũ cốc ăn sáng Cap'n Crunch's Oops! All Berries 18
163%
13 Malt-O-Meal Oat Blenders với Mật ong & Hạnh nhân 18
162%
14 Gerber Graduates Bánh phồng táo quế 17
159%
15 Bột hỗn hợp nước lắc Slim-Fast (Kế hoạch 3-2-1) 17
157%
16 Bột hỗn hợp nước lắc Whey Protein cao Slim-Fast 17
157%
17 Ralston bánh quy ngô 17
156%
18 Mầm lúa mì nướng giòn 17
152%
19 Hàu Thái Bình Dương Sống 17
151%
20 Ngũ cốc ăn sáng Quaker Christmas Crunch 16
149%
21 Quaker Cap'n Crunch 16
147%
22 Sun Country Kretschmer mầm lúa mì 16
146%
23 Quaker Cap'n Crunch với Crunchberries 16
141%
24 Ngũ cốc ăn sáng Quaker Cap'n Crunch's Halloween Crunch 15
140%
25 Bột sô cô la ăn liền không đường 15
140%
26 Quaker Crunchy Bran 15
139%
27 Quaker Cap'n Crunch's Peanut Butter Crunch 15
139%
28 Quaker Sweet Crunch/Quisp 15
139%
29 Bơ lạc hạt (bổ sung vi chất) 15
137%
30 Malt-O-Meal ngũ cốc ăn sáng đỉnh bánh nho 15
133%
31 Bơ lạc mịn (bổ sung vi chất) 14
131%
32 Gerber Graduates Lil Biscuits Vani Lúa mì 14
129%
33 Malt-O-Meal hình vuông mật ong graham 14
127%
34 Sun Country Kretschmer Honey Crunch Wheat Germ 14
126%
35 Quaker ngũ cốc ăn sáng Life mật ong graham 14
126%
36 Ngũ cốc Quaker Yến mạch Life 14
125%
37 Quaker Oat Cinnamon Life 14
125%
38 Bột sô cô la giàu 14
124%
39 Bột Malt Sô Cô La Ovaltine 14
124%
40 Bột sô cô la không đường 14
124%
41 Bột malt cổ điển Ovaltine 14
124%
42 Thanh sô cô la đôi hạt dẻ Snickers Marathon Mars 14
123%
43 Ngũ cốc ăn sáng Quaker Maple Brown Sugar Life 13
122%
44 General Mills Cheerios 13
122%
45 Ngũ cốc Ralston Tasteeos 13
122%
46 Malt-O-Meal Honey Buzzers 13
118%
47 Ngũ cốc Quaker King Vitaman 13
116%
48 Thức ăn trẻ em Ngũ cốc Yến mạch (Bổ sung vi chất) 13
115%
49 Malt-O-Meal Oat Blenders với Mật ong 13
114%
50 Malt-O-Meal Honey Nut Scooters 13
114%
51 Malt-O-Meal Berry Colossal Crunch 13
114%
52 Malt-O-Meal Marshmallow Mateys 13
114%
53 Malt-O-Meal Coco-Roos 13
114%
54 Malt-O-Meal Colossal Crunch 13
114%
55 Malt-O-Meal Cinnamon Toasters 13
114%
56 Gerber Ngũ cốc yến mạch hạt đơn (Khô, bổ sung vi chất) 12
112%
57 Cơm Hạt Bông Vải Giảm Chất Béo Một Phần 12
112%
58 Mầm lúa mì 12
112%
59 Sườn vai cổ kho (hạng tuyển, nạc) 12
112%
60 Agave sấy khô 12
110%
61 Gan thịt bê sống 12
109%
62 Sườn vai cổ kho (nạc) 12
109%
63 Sườn vai cổ kho (hạng chọn, nạc) 12
109%
64 Gan thịt bê chiên 12
108%
65 Quaker Ngũ cốc yến mạch nguyên hạt Hearts 12
108%
66 Thanh yến mạch mật ong hạt dẻ Snickers Marathon Mars 12
108%
67 Thanh năng lượng Mars Snickers Marathon 12
108%
68 Malt-O-Meal Tootie Fruities 12
107%
69 Bột hạt cotton tách béo một phần 12
106%
70 Bột Mì Hạt Bông Vải Chất Béo Thấp 12
106%
71 Thịt bò Chuck Under Blade Pot Roast kho (Nạc, Hạng tuyển) 11
104%
72 Bít tết thịt bò vai cổ phần lưỡi dao kho (nạc) 11
104%
73 Thịt vai cổ Bò Phần lưỡi dao Bít tết Kho (Không xương, Nạc) 11
103%
74 Bít tết thịt bò vai cổ phần lưỡi dao kho (nạc, hạng tuyển) 11
103%
75 Malt-O-Meal gạo giòn 11
103%
76 Thịt vai cổ bò dưới phần lưỡi dao kho quay 11
103%
77 Gan thịt bê kho 11
102%
78 Kretschmer Toasted Wheat Bran 11
102%
79 Thịt bò Chuck Under Blade Pot Roast kho (Nạc, Hạng chọn) 11
102%
80 Malt-O-Meal Apple Zings 11
102%
81 Bít tết Ribeye thịt bò hạng tuyển nướng vỉ (nạc) 11
100%
82 Thịt vai cổ Bò Bít tết Giả Kho (Không xương, Nạc) 11
100%
83 Sườn Kiểu Nông thôn Vai Cổ Thịt bò Kho, Chỉ Nạc 11
100%
84 Sườn Kiểu Nông thôn Vai Cổ Thịt bò Kho, Chỉ Nạc (Hạng tuyển) 11
99%
85 Bít tết Giả Vai Cổ Thịt bò Kho, Chỉ Nạc 11
99%
86 Ngũ cốc gạo cho trẻ nhỏ (bổ sung vi chất) 11
99%
87 Sườn Kiểu Nông thôn Vai Cổ Thịt bò Kho, Chỉ Nạc 11
99%
88 Thịt bò phần trên thăn hạng tuyển nướng vỉ 11
99%
89 Bít tết Giả Vai Cổ Thịt bò Kho, Chỉ Nạc (Hạng tuyển) 11
98%
90 Thịt bò sườn hạng tuyển quay nhỏ 11
98%
91 Bột vừng tách béo một phần 11
97%
92 Bột vừng béo cao 11
97%
93 Ngũ cốc trẻ em hỗn hợp nguyên cám (bổ sung vi chất) 11
97%
94 Ngũ cốc trẻ em hỗn hợp nguyên cám (bổ sung vi chất) 11
97%
95 Quay thăn trên nhỏ (hạng tuyển) 11
97%
96 Thịt vai cổ Bò Phần giữa Bít tết Nướng vỉ (Không xương, Nạc) 11
96%
97 Bít tết Vai Cổ Thịt bò Nướng vỉ, Chỉ Nạc 11
96%
98 Thịt vai cổ Bò Phần giữa Bít tết Nướng vỉ (Không xương, Nạc) 11
95%
99 Xương ống bò cắt ngang hầm 10
95%
100 Bít tết thịt bò vai cổ giả mềm kho (hạng chọn) 10
95%
101 Tahini từ hạt vừng không quay 10
95%
102 Bít tết thịt bò vai cổ giả mềm kho 10
95%
103 Thịt bò phần trên thăn nướng vỉ 10
95%
104 Quay thăn trên nhỏ (hạng chọn) 10
95%
105 Bít tết Thịt bò Denver Cut nướng vỉ (Nạc) 10
95%
106 Quay thăn trên nhỏ (hạng chọn) 10
94%
107 Bít tết thịt bò vai cổ giả mềm kho (hạng tuyển) 10
94%
108 Hạt bí đỏ và hạt bí quay có muối 10
94%
109 Hạt bí đỏ và hạt bí quay không muối 10
94%
110 Thịt bò Chuck Blade Roast kho (Nạc) 10
93%
111 Gấu hầm 10
93%
112 Hạt dưa hấu sấy khô 10
93%
113 Hạt vừng bóc vỏ nướng giòn có muối 10
93%
114 Nhân hạt vừng nướng giòn không muối 10
93%
115 Bột mè loại bỏ một phần chất béo 10
93%
116 Sườn ngắn thịt bò vai cổ kho (hạng tuyển) 10
93%
117 Thịt bò phần trên thăn hạng chọn nướng vỉ 10
93%
118 Bít tết thăn lưng phần trên nướng vỉ (hạng chọn) 10
93%
119 Thịt vai cổ Bò Denver Bít tết Nướng vỉ (Không xương) 10
93%
120 Bít tết thịt bò Denver nướng vỉ (nạc) 10
91%
121 Bột mì mè hàm lượng chất béo thấp 10
91%
122 Muscle Milk Light Bột protein 10
91%
123 Malt-O-Meal Chocolate Marshmallow Mateys 10
91%
124 Bít tết nướng vỉ phần mũi sườn bò hạng tuyển 10.0
91%
125 Bít tết nướng vỉ phần trên thăn lưng bò 10.0
91%
126 Nấm men baker nén 10.0
91%
127 Thanh Power Bar Sô cô la 10.0
91%
128 Roasted America's Beef Chuck Eye Roast (Lean, Choice) 9.9
90%
129 Hạt Gai Dâu Bóc Vỏ 9.9
90%
130 Bít tết vai bò phần trên nướng vỉ 9.9
90%
131 Bít tết thăn lưng phần trên nướng vỉ (hạng tuyển) 9.9
90%
132 Bít tết vai bò phần trên nướng vỉ 9.8
90%
133 Thịt vai cổ thịt bò nướng vỉ nạc 9.8
90%
134 Bít tết thịt bò Denver nướng vỉ 9.8
90%
135 Bít tết phần lưỡi dao phần trên nướng vỉ (chỉ nạc) 9.8
89%
136 Thịt quay vai cổ phần giữa America's Beef quay (chỉ nạc) 9.7
88%
137 Thịt bò vai cổ sườn ngắn kho 9.7
88%
138 Thanh Luna Bar Sô Cô La Hạt 9.7
88%
139 Bít tết vai thịt bò hạng tuyển phần trên nướng vỉ 9.7
88%
140 Bít tết nướng vỉ phần mũi sườn bò 9.7
88%
141 Bít tết nướng vỉ phần mũi sườn bò hạng chọn 9.7
88%
142 Thịt vai cổ Bò Denver Bít tết Nướng vỉ (Không xương) 9.7
88%
143 Thịt bò vai cổ sườn ngắn kho (hạng chọn) 9.6
88%
144 Khối sô cô la nướng không đường 9.6
88%
145 Bít tết Phần lưỡi dao Vai Cổ Thịt bò Nướng vỉ 9.6
87%
146 Thịt bò vai cổ phần lưỡi dao kho (hạng tuyển) 9.6
87%
147 Roasted America's Beef Chuck Eye Roast (Lean, Select) 9.6
87%
148 Thịt bò vai cổ phần lưỡi dao kho 9.6
87%
149 Thanh Sô Cô La Đậu Phộng Chewy Mars Snickers Marathon 9.6
87%
150 Thanh Ngũ Cốc Crunch Mars Snickers Marathon 9.6
87%
151 Thịt vai Bò Quay Nước sốt Kho (Không xương, Nạc) 9.5
87%
152 Thịt bò vai cổ phần lưỡi dao kho (hạng chọn) 9.5
87%
153 Bít tết vai bò phần trên nướng vỉ 9.5
86%
154 Thịt vai Bò Quay Nước sốt Kho (Không xương, Nạc) 9.4
86%
155 Thịt Tuần Lộc Nửa Sấy Khô 9.4
85%
156 Thịt vai tuần lộc sấy khô 9.4
85%
157 Bít tết phần lưỡi dao phần trên nướng vỉ (nạc và chất béo, hạng chọn) 9.4
85%
158 Thịt vai Bò Quay Nước sốt Kho (Không xương, Nạc) 9.4
85%
159 Đậu Chuông Sống 9.3
85%
160 Thịt bò Chuck Under Blade Pot Roast kho (Hạng tuyển) 9.3
84%
161 Thịt bò vai kho (hạng tuyển) 9.3
84%
162 Thịt bò vai kho 9.2
84%
163 Thịt bò vai kho (hạng chọn) 9.2
84%
164 Thịt vai cổ Bò Phần lưỡi dao Quay Nước sốt Kho (Không xương) 9.1
83%
165 Sườn kiểu nông thôn thịt bò vai cổ phần giữa kho (hạng tuyển) 9.1
82%
166 Thịt bò Vai cổ Dưới Phần lưỡi dao Pot Roast kho 9.1
82%
167 Bít tết Phần lưỡi dao Vai Cổ Thịt bò Nướng vỉ 9.1
82%
168 Sườn kiểu nông thôn thịt bò vai cổ phần giữa kho (hạng chọn) 8.9
81%
169 Phần lưỡi dao vai cổ phần trên nướng trực tiếp (nạc) 8.9
81%
170 Phần lưỡi dao vai cổ phần trên nướng trực tiếp (nạc) 8.9
81%
171 Bít tết phần lưỡi dao nướng trực tiếp 8.9
81%
172 Thịt bò vai cổ sườn kiểu nông thôn kho 8.9
81%
173 Cerfeuil sấy khô 8.8
80%
174 Thịt bò vai cổ phần giữa bít tết nướng vỉ (hạng tuyển) 8.8
80%
175 Bít Tết Phần Lưỡi Dao Phần Trên Nướng Vỉ (Đã Tỉa, Hạng Chọn) 8.8
80%
176 Bít tết phần lưỡi dao nướng trực tiếp 8.8
80%
177 Thịt bò vai cổ phần giữa quay (hạng chọn) 8.7
79%
178 Bít tết phần lưỡi dao nướng trực tiếp 8.7
79%
179 Bột protein Whey Isolate 8.7
79%
180 Thịt bò vai cổ phần giữa bít tết nướng vỉ 8.7
79%
181 Bít tết phần lưỡi dao nướng trực tiếp 8.7
79%
182 Thịt cừu vai trước kho (nạc) 8.7
79%
183 Thịt quay vai cổ phần lưỡi dao sống kho (nạc và chất béo, hạng tuyển) 8.7
79%
184 Thịt vai cổ thịt nai kho, nạc 8.6
79%
185 Thịt bison thịt vai cổ vai nạc kho 8.6
79%
186 Thịt bò vai cổ phần giữa bít tết nướng vỉ (hạng chọn) 8.6
78%
187 Thịt bò phần trên thăn lưng hạng tuyển nướng vỉ 8.6
78%
188 Thịt bò Vai cổ Phần lưỡi dao quay 8.6
78%
189 Bột Ăn Sáng Ăn Liền (Sô Cô La) 8.6
78%
190 Bít tết Vai Cổ Thịt bò Sống, Chỉ Nạc (Hạng tuyển) 8.5
78%
191 Thịt bò phần trên thăn hạng tuyển sống nhỏ 8.5
77%
192 Bít tết thăn trong nướng vỉ hạng tuyển 8.5
77%
193 Thịt bò vai cổ phần giữa quay 8.5
77%
194 Thịt vai cổ Bò Thịt Hầm Kho 8.5
77%
195 Bít tết vai không xương nướng vỉ (nạc) 8.4
77%
196 Quay Thịt Vai Cổ Bò Kho (Chỉ Nạc) 8.4
77%
197 Bít tết Ribeye Cap thịt bò hạng tuyển sống (nạc) 8.4
77%
198 Braised Beef Chuck Blade Roast (Trimmed to 1/8" Fat) 8.4
76%
199 Bít tết Vai Cổ Thịt bò Sống, Chỉ Nạc 8.4
76%
200 Súp Hàu (Đặc Đôi) 8.4
76%
201 Bít tết Vai Cổ Thịt bò Sống, Chỉ Nạc 8.4
76%
202 Thịt ngực bò kho nửa phẳng 8.4
76%
203 Bít tết thăn trong nướng vỉ hạng tuyển 8.3
76%
204 Thịt vai cổ Bò Thịt Hầm Kho 8.3
76%
205 Thịt bò vai cổ kho nồi quay (Nạc) 8.3
76%
206 Thịt quay phần giữa vai cổ sống (nạc) 8.3
75%
207 Thịt vai cổ Bò Thịt Hầm Kho 8.3
75%
208 Bít tết vai không xương nạc nướng vỉ (hạng tuyển) 8.3
75%
209 Thịt vai cổ phần giữa sống (hạng chọn, nạc) 8.3
75%
210 Sườn Vai Cổ Thịt bò Sống, Chỉ Nạc 8.3
75%
211 Thịt bò vai cổ phần giữa quay (hạng tuyển) 8.2
75%
212 Bít tết Skirt Trong Thịt bò Nướng vỉ 8.2
75%
213 Thịt quay vai cổ phần lưỡi dao sống kho (nạc và chất béo, hạng chọn) 8.2
75%
214 Thịt vai cổ phần giữa sống (nạc) 8.2
75%
215 Thịt vai cổ phần arm nạc kho 8.2
75%
216 Bít tết vai không xương nạc nướng vỉ 8.2
74%
217 Quay Bò Phần Dưới Kho (Chỉ Nạc) 8.2
74%
218 Thịt bò phần trên thăn lưng hạng tuyển quay nhỏ 8.2
74%
219 Sườn Vai Cổ Thịt bò Sống, Chỉ Nạc 8.2
74%
220 Thịt vai cổ Bò Sườn ngắn Sống (Không xương, Nạc) 8.1
74%
221 Bít tết Skirt Trong Thịt bò Nướng vỉ 8.1
74%
222 Thịt bò khô (Băm nhỏ và định hình) 8.1
74%
223 Thịt bò Vai cổ Pot Roast kho (Chỉ phần nạc) 8.1
74%
224 Bít tết Giả Vai Cổ Thịt bò Sống, Chỉ Nạc 8.1
73%
225 Bít Tết Thịt Đùi Tròn Knuckle Tip Nướng Vỉ (Đã Tỉa, Hạng Tuyển) 8.1
73%
226 Bít tết thăn trong nạc nướng vỉ (Lean Trim) 8.1
73%
227 Thịt cừu vai phần lưỡi dao kho, Nạc chỉ 8.1
73%
228 Bít tết vai không xương nạc nướng vỉ 8.0
73%
229 Bít tết vai không xương nướng vỉ (nạc) 8.0
73%
230 Thịt nạm kho (nửa phẳng) 8.0
73%
231 Thịt bò Brisket Flat Half kho (Nạc) 8.0
73%
232 Thịt vai cổ Bò Bít tết Giả Sống (Không xương, Nạc) 8.0
73%
233 Thịt bò vai cổ sống bít tết (hạng chọn) 8.0
73%
234 Thịt bò ngực kho phần phẳng nửa (Nạc) 8.0
73%
235 Bít tết thăn trong hạng chọn nạc nướng vỉ (Lean Trim) 8.0
72%
236 Ngũ Cốc Yến Mạch Phủ Đường với Kẹo Bông 7.9
72%
237 Nấm men baker khô hoạt tính 7.9
72%
238 Bít tết Giả Vai Cổ Thịt bò Sống, Chỉ Nạc (Hạng tuyển) 7.9
72%
239 Bít tết thịt bò vai cổ giả mềm sống 7.9
72%
240 Thịt cừu úc kho phần cơ trước 7.9
72%
241 Bít tết phần lưỡi dao phần trên sống (chỉ nạc, hạng tuyển) 7.9
72%
242 Hạt Anh túc 7.9
72%
243 Bít tết vai không xương nạc nướng vỉ (hạng chọn) 7.9
72%
244 Gan cừu kho 7.9
72%
245 Bít tết vai cổ phần clod nạc kho 7.9
72%
246 Thịt bò phần trên thăn hạng chọn sống nhỏ 7.9
72%
247 Quay thăn trên nhỏ sống 7.9
72%
248 Sườn Kiểu Nông thôn Vai Cổ Thịt bò Sống, Chỉ Nạc 7.9
71%
249 Thịt bò vai cổ sống bít tết (hạng tuyển) 7.8
71%
250 Raw Select Beef Shoulder Top Blade Steak (Lean) 7.8
71%
251 Bít tết thịt giả mềm nướng trực tiếp (hạng chọn, nạc) 7.8
71%
252 Bít tết thịt giả mềm nướng trực tiếp (hạng tuyển, nạc) 7.8
71%
253 Bít tết mock tender nướng trực tiếp 7.8
71%
254 Bít tết Mock Tender nướng trực tiếp 7.8
71%
255 Thịt vai cổ bò dưới phần lưỡi dao quay sống 7.8
71%
256 Thịt bò phần trên thăn lưng hạng tuyển sống nhỏ 7.8
71%
257 Bít tết Mock Tender nướng trực tiếp 7.8
71%
258 Hạt bí đỏ và bí sấy khô 7.8
71%
259 Thịt bò vai cổ phần giữa cuộn zealand mới kho 7.8
71%
260 Bít tết Mock Tender nướng trực tiếp 7.8
71%
261 Sườn ngắn thịt bò kho (chỉ nạc) 7.8
71%
262 Thịt Cá voi Beluga sấy khô 7.8
71%
263 Post Grape-Nuts Flakes 7.8
71%
264 Bít tết Ribeye Cap thịt bò hạng chọn sống (nạc) 7.8
71%
265 Bánh thịt nai xay đã nấu chín 7.8
71%
266 Thịt vai cổ bò dưới phần lưỡi dao quay sống 7.8
71%
267 Thịt bò Vai cổ Pot Roast kho (Chỉ phần nạc) 7.8
71%
268 Bít tết phần mũi sườn bò sống 7.8
71%
269 Thịt cừu úc kho vai cơ trước nạc 7.8
71%
270 Bít tết Denver Cut sống (chỉ nạc, hạng tuyển) 7.8
71%
271 Thịt ngực bò nạc kho (phần flat) 7.8
71%
272 Hạt vừng nguyên sấy khô 7.8
70%
273 Thịt vai cổ thịt bò quay sống (nạc) 7.7
70%
274 Quaker bánh giòn đa ngũ cốc nướng giòn 7.7
70%
275 Cẳng trước thịt cừu kho đã tỉa 7.7
70%
276 Cẳng trước thịt cừu kho 7.7
70%
277 Nấm Shiitake sấy khô 7.7
70%
278 Thịt quay vai cổ phần giữa America's Beef sống (nạc và chất béo, hạng tuyển) 7.7
70%
279 Bít tết vai bò phần trên sống 7.7
70%
280 Hạt bí đỏ và hạt bí quay có muối 7.6
69%
281 Hạt bí đỏ và bí quay không muối 7.6
69%
282 Bít tết vai bò phần trên sống 7.6
69%
283 Cua Vua Alaska Đã Nấu Chín 7.6
69%
284 Thịt bò ngực kho (nạc) 7.6
69%
285 Thịt bò Ngực kho Nửa phần Flat 7.6
69%
286 Bít tết Thịt bò Denver Cut sống (Nạc) 7.6
69%
287 Bít Tết Vai Phần Trên và Giữa Nướng Vỉ (Đã Tỉa, Hạng Tuyển) 7.6
69%
288 Bít tết vai thịt bò sống 7.5
69%
289 Thịt quay vai cổ phần giữa America's Beef sống (nạc và chất béo, hạng chọn) 7.5
69%
290 Bít tết vai thịt bò hạng chọn phần trên sống 7.5
68%
291 Nấm Pepeao sấy khô 7.5
68%
292 Thịt quay vai cổ phần giữa America's Beef sống (nạc và chất béo) 7.5
68%
293 Thịt cừu vai kho, Nạc chỉ 7.5
68%
294 Bít tết thịt bò Denver sống (hạng tuyển) 7.5
68%
295 Thức ăn trẻ em Yến mạch với Nước táo và Chuối (Strained) 7.5
68%
296 Thức ăn trẻ em Yến mạch với Nước táo và Chuối (Junior, Bổ sung vi chất) 7.5
68%
297 Post Waffle Crisp 7.5
68%
298 Thanh Zone Perfect Classic Crunch Hỗn Hợp Hương Vị 7.5
68%
299 Bít tết thịt bò Denver sống (nạc) 7.5
68%
300 Hạt Cardamom 7.5
68%
301 Bít tết Phần lưỡi dao Vai Cổ Thịt bò Sống 7.5
68%
302 Thịt bò Sườn Large End quay (Nạc, Hạng tuyển) 7.5
68%
303 Thịt bò Sườn quay (Phần trên lớn, Sườn 6-9, Chỉ phần nạc) 7.5
68%
304 Thịt bò Sườn quay (Phần trên lớn, Sườn 6-9, Chỉ phần nạc) 7.5
68%
305 Thịt vai cổ Bò Phần giữa Sườn kiểu nông thôn Sống (Không xương, Nạc) 7.4
68%
306 Bít tết thăn lưng thịt bò nướng vỉ (nạc) 7.4
68%
307 Bít tết thăn trong nướng trực tiếp (nạc) 7.4
68%
308 Ralston Crispy Hexagons 7.4
68%
309 Bít tết nướng vỉ phần giữa vai thịt đùi tròn 7.4
67%
310 Bít tết thăn lưng thịt bò hạng chọn nướng vỉ (nạc) 7.4
67%
311 Thịt vai cổ Bò Denver Bít tết Sống (Không xương) 7.4
67%
312 Thịt bò Brisket Point Half kho (Nạc) 7.4
67%
313 Vai thịt bê kho 7.4
67%
314 Bít tết Skirt Ngoài Thịt bò Nướng vỉ 7.4
67%
315 Bít tết thịt bò vai cổ phần giữa sống (hạng tuyển) 7.4
67%
316 Thịt vai cổ Bò Denver Bít tết Sống (Không xương) 7.3
67%
317 Bít tết thịt bò vai cổ phần giữa sống (hạng chọn) 7.3
66%
318 Tim gà hầm 7.3
66%
319 Thịt cừu vai cánh kho, Nạc chỉ 7.3
66%
320 Malt-O-Meal Golden Puffs 7.3
66%
321 Pasta hạt vừng 7.3
66%
322 Cơm lúa mì thô 7.3
66%
323 Tôm hùm gai đã nấu chín 7.3
66%
324 Thịt bò vai cổ phần giữa bít tết sống 7.3
66%
325 Bít tết nướng vỉ phần bên vai thịt đùi tròn 7.3
66%
326 Thịt ngực bò kho nửa phẳng 7.2
66%
327 Bít tết skirt bên trong nướng trực tiếp 7.2
66%
328 Bít tết Ribeye thịt bò nướng vỉ (nạc) 7.2
66%
329 Bít tết thăn ngoài hạng tuyển nạc nướng vỉ (Lean Trim) 7.2
65%
330 Bít tết Ribeye thịt bò hạng chọn nướng vỉ (nạc) 7.2
65%
331 Quaker hình vuông yến mạch vani phong lá vàng 7.2
65%
332 Cuộn phần giữa thịt vai cổ zealand kho 7.2
65%
333 Quaker Oatmeal Squares 7.2
65%
334 Bít tết thăn ngoài nướng vỉ 7.2
65%
335 Hạt vừng nguyên quay nướng giòn 7.2
65%
336 Thịt Bò Xay 97/3 Nấu Chín Trong Chảo 7.2
65%
337 Bột protein Whey Abbott EAS 7.1
65%
338 Muscle Milk Bột protein 7.1
65%
339 Quaker Cinnamon Oatmeal Squares 7.1
65%
340 Sườn ngắn thịt bò vai cổ sống (hạng chọn) 7.1
65%
341 Thịt bò sườn phần giữa quay (nạc, hạng chọn) 7.1
65%
342 Bít tết Skirt Ngoài Thịt bò Nướng vỉ 7.1
65%
343 Bít tết thăn lưng phần trên sống 7.1
65%
344 Thịt bò quay thăn lưng phần trên hạng chọn nạc (Lean) 7.1
65%
345 Lòng đỏ trứng sấy khô 7.1
65%
346 Húng quế sấy khô 7.1
65%
347 Braised Beef Chuck Arm Pot Roast (Trimmed to 1/8" Fat) 7.1
64%
348 Thịt bò sườn phần giữa quay không xương 7.1
64%
349 Bít tết vai cổ phần trên và phần giữa nướng vỉ 7.1
64%
350 Thịt cừu zealand cốt trước kho, Nạc chỉ 7.1
64%
351 Bít tết thăn lưng phần trên sống (hạng chọn) 7.1
64%
352 Sườn ngắn thịt bò vai cổ sống 7.1
64%
353 Thịt bò phần trên thăn lưng quay nhỏ 7.1
64%
354 Thịt bò xay 95/5 nấu chảy 7.1
64%
355 Thịt bò sườn phần giữa bít tết nướng vỉ không xương (hạng tuyển) 7.0
64%
356 Quay Phần giữa Sườn Thịt bò 7.0
64%
357 Bít tết Phần giữa Sườn Thịt bò Nướng vỉ 7.0
64%
358 Bít tết Tri-Tip nướng trực tiếp 7.0
64%
359 Sườn ngắn thịt bò vai cổ sống (hạng tuyển) 7.0
64%
360 Sườn kiểu nông thôn thịt bò vai cổ phần giữa sống (hạng chọn) 7.0
64%
361 Bít tết thăn ngoài nạc nướng vỉ (Lean Trim) 7.0
64%
362 Bít tết Sườn Bò Nướng vỉ (Không xương, Nạc) 7.0
64%
363 Bít tết phần giữa sườn nướng vỉ 7.0
64%
364 Thịt bò sườn quay nhỏ 7.0
64%
365 Thịt bê Vai Kho Nạc 7.0
64%
366 Thịt bê Vai Phần lưỡi dao Kho Nạc & Chất béo 7.0
64%
367 Thịt bò Sườn nướng trực tiếp (Phần cuối nhỏ, Sườn 10-12, Chỉ phần nạc) 7.0
64%
368 Thịt bò Sườn nướng trực tiếp (Phần cuối nhỏ, Sườn 10-12, Chỉ phần nạc) 7.0
64%
369 Thịt bò vai cổ phần lưỡi dao quay sống 7.0
64%
370 Thịt bò vai cổ phần lưỡi dao quay sống (hạng chọn) 7.0
64%
371 Thịt quay vai cổ nồi sống kho (nạc và chất béo) 7.0
63%
372 Thịt bò vai cổ phần lưỡi dao quay sống (hạng tuyển) 7.0
63%
373 Phần lưỡi dao vai cừu kho 7.0
63%
374 Thịt bò sườn phần giữa bít tết nướng vỉ không xương (hạng chọn) 7.0
63%
375 Bít tết phần giữa sườn nướng vỉ hạng chọn 7.0
63%
376 Bít tết thăn ngoài hạng chọn nạc nướng vỉ (Lean Trim) 7.0
63%
377 Thịt Bò Xay 93/7 Nấu Chín Trong Chảo 7.0
63%
378 Cốt tiền cừu úc kho 7.0
63%
379 Quay vai bò sống 7.0
63%
380 Xương ống bò cắt ngang sống 6.9
63%
381 Bánh thịt bò xay 97/3 nướng lò 6.9
63%
382 Hạt Cần tây 6.9
63%
383 Thịt bò brisket kho hạng tuyển 6.9
63%
384 Thịt bò Composite đã nấu chín (Nạc chỉ) 6.9
63%
385 Thịt bò Ngực kho (Chỉ phần nạc) 6.9
63%
386 Thịt bò sườn bụng zealand mới kho 6.9
63%
387 Thịt bò vai quay sống (hạng tuyển) 6.9
63%
388 Bít tết phần lưỡi dao vai cổ sống 6.9
63%
389 Thịt quay vai cổ nồi sống kho (nạc và chất béo, hạng chọn) 6.9
62%
390 Thịt bò Vai cổ Pot Roast kho 6.9
62%
391 Quay vai bò sống 6.9
62%
392 Thịt cừu vai phần lưỡi dao kho (nạc và chất béo) 6.9
62%
393 Bánh thịt bò xay 95/5 nướng lò 6.9
62%
394 Thịt bò Composite đã nấu chín (Nạc chỉ, Hạng chọn) 6.8
62%
395 Bít tết Phần trên và Giữa Vai Cổ Thịt bò Nướng vỉ 6.8
62%
396 Thịt bò xay 90/10 nướng chảo 6.8
62%
397 Bít Tết Thịt Đùi Tròn Knuckle Tip Nướng Vỉ (Đã Tỉa, Hạng Chọn) 6.8
62%
398 Bít tết Phần giữa Thịt đùi tròn Thịt bò Nướng vỉ 6.8
62%
399 Thịt bò Tổng hợp đã nấu chín (Chỉ phần nạc) 6.8
62%
400 Malt-O-Meal Frosted Mini Spooners 6.8
62%
401 Hỗn hợp Đồ uống Sô cô la Bột có bổ sung Chất dinh dưỡng 6.8
62%
402 Quay vai bò sống 6.8
62%
403 Unsweetened Cocoa Powder 6.8
62%
404 Malt-O-Meal Blueberry Mini Spooners 6.8
62%
405 Cốt thịt bê nạc chỉ kho 6.8
62%
406 Thịt bò sườn hạng chọn quay nhỏ 6.8
62%
407 Vai cừu kho 6.8
62%
408 Thịt bò Vai Sống Kho 6.8
62%
409 Bánh Thịt Bò Xay 93/7 Nướng Lò 6.8
62%
410 Thịt đùi tròn mũi quay thịt bò hạng tuyển 6.7
61%
411 Hạt vừng bóc vỏ sấy khô 6.7
61%
412 Thịt nạn kho (New Zealand) 6.7
61%
413 Gan thịt lợn kho 6.7
61%
414 Thịt bò vai quay sống (hạng chọn) 6.7
61%
415 Cá Thơm sấy khô 6.7
61%
416 Bột Cacao (Chất béo Cao, Xử lý Kiềm) 6.7
61%
417 Post Honey Bunches of Oats with Vanilla Bunches 6.7
61%
418 Thịt ngực bò kho nửa phẳng 6.7
61%
419 Roasted Beef Round Tip Round Roast (Trimmed to 1/8" Fat) 6.7
61%
420 Thịt bò Chuck Arm Pot Roast kho 6.7
61%
421 Sườn kiểu nông thôn thịt bò vai cổ phần giữa sống 6.7
60%
422 Bánh thịt bò xay 90/10 nướng lò 6.7
60%
423 Vai thịt cừu úc đã nấu chín, nạc 6.7
60%
424 Thịt cừu úc kho vai cơ trước 6.6
60%
425 Cốt thịt bê kho 6.6
60%
426 Roasted Choice Beef Round Tip Round Roast (Trimmed to 1/8" Fat) 6.6
60%
427 Lạc Virginia Quay với Dầu không muối 6.6
60%
428 Thịt bò xay 85/15 nấu chảy 6.6
60%
429 Đậu phộng Virginia quay với dầu có muối 6.6
60%
430 Thịt cừu vai nướng trực tiếp (nạc) 6.6
60%
431 Bột protein đậu nành 6.6
60%
432 Tim gà sống 6.6
60%
433 Vai thịt bê kho 6.6
60%
434 Bít Tết Phần Lưỡi Dao Phần Trên Sống (Đã Tỉa, Hạng Chọn) 6.6
60%
435 Thịt cừu hầm kho (nạc) 6.6
60%
436 Bít tết Phần giữa Thịt đùi tròn Thịt bò Nướng vỉ 6.6
60%
437 Thịt sương nai xay nướng chảo 6.6
60%
438 Thanh Hiệu Năng Protein Mars Snickers Marathon Hạt Caramel 6.6
60%
439 Thịt vai cổ Bò Phần giữa Sườn kiểu nông thôn Sống (Không xương, Nạc) 6.5
59%
440 Bánh thịt bò xay 97/3 nướng trực tiếp trên chảo 6.5
59%
441 Bít tết phần giữa hạng tuyển không xương nạc nướng vỉ (Lean Trim) 6.5
59%
442 Thịt cừu vai phần lưỡi dao nướng trực tiếp (nạc) 6.5
59%
443 Thịt cừu vai phần lưỡi dao quay (nạc) 6.5
59%
444 Nửa phẳng ngực thịt bò kho 6.5
59%
445 Hạt thông sấy khô 6.5
59%
446 Bánh thịt bò xay 95/5 nướng chảo 6.5
59%
447 Thịt cừu zealand mới vai trước kho 6.5
59%
448 Bánh thịt bò xay 97/3 nướng trực tiếp 6.5
59%
449 Bánh thịt bò xay 85/15 nướng lò 6.5
59%
450 Bít tết thăn trong sống hạng tuyển 6.4
59%
451 Bánh thịt bò xay 95/5 nướng trực tiếp 6.4
58%
452 Thịt bò xay nướng trực tiếp (93/7) 6.4
58%
453 Thịt bò xay 80/20 nướng chảo 6.4
58%
454 Beefalo quay 6.4
58%
455 Thịt bò xay nướng trực tiếp chảo (93/7) 6.4
58%
456 Thịt vai cổ phần clod quay (nạc) 6.4
58%
457 Thịt vai cổ quay (nạc) 6.4
58%
458 Thịt vai cổ phần clod nạc quay 6.4
58%
459 Thịt bò vai cổ Clod quay 6.4
58%
460 Quay nhanh phần lưỡi dao Bolar (New Zealand) 6.4
58%
461 Unsweetened Cocoa Powder (Alkali Processed) 6.4
58%
462 Thịt bò cắt lát sáng sớm đã nấu chín 6.4
58%
463 Thịt cừu vai kho (nạc và chất béo) 6.4
58%
464 Thịt bò xay 90/10 nướng trực tiếp 6.4
58%
465 Viên tráng không đường 6.4
58%
466 Malt-O-Meal ngũ cốc ăn sáng nho khô và cơm 6.4
58%
467 Hạt bí ngô sống 6.3
58%
468 Thịt bò hỗn hợp đã nấu chín (nạc & béo) 6.3
58%
469 Bít tết phần giữa sườn nướng vỉ 6.3
58%
470 Hạt Wocas sấy khô (Hoa súng vàng) 6.3
58%
471 Bánh thịt bò xay 90/10 nướng chảo 6.3
58%
472 Phần lưỡi dao vai thịt cừu úc nướng trực tiếp, nạc 6.3
57%
473 Whey chua sấy khô 6.3
57%
474 Thịt bò xay 85/15 nướng trực tiếp 6.3
57%
475 Thịt bò Composite đã nấu chín (Đã tỉa, Hạng chọn) 6.3
57%
476 Nội tạng gà chiên 6.3
57%
477 Bít tết Skirt Trong Thịt bò Sống 6.3
57%
478 Bánh thịt bò xay 80/20 nướng trực tiếp 6.3
57%
479 Bít tết thăn trong sống hạng chọn 6.3
57%
480 Bánh thịt bò xay 80/20 nướng lò 6.2
57%
481 Vai cánh thịt cừu kho 6.2
57%
482 Cánh vai thịt bê nạc kho 6.2
57%
483 Bít tết phần giữa sườn nướng vỉ hạng chọn 6.2
57%
484 Thịt bò sườn phần giữa quay (nạc, hạng tuyển) 6.2
56%
485 Bít tết thăn trong sống hạng tuyển 6.2
56%
486 Mead Johnson Enfamil Enfacare with Iron Bột 6.2
56%
487 Thịt bò xay 85/15 nướng trực tiếp 6.2
56%
488 Thịt cừu zealand mới vai sườn thái kho (nạc) 6.2
56%
489 Thịt bò xay đã nấu chín 6.2
56%
490 Thịt bò xay 75/25 nướng trực tiếp 6.2
56%
491 Thyme sấy khô 6.2
56%
492 Abbott Nutrition Similac NeoSure Bột 6.2
56%
493 Bột protein Whey 6.2
56%
494 Thịt bò xay 75/25 nấu chảy 6.2
56%
495 Thịt vai cổ phần clod quay 6.2
56%
496 Cốt nạm sau kho (New Zealand) 6.2
56%
497 Bánh thịt bò xay nướng trực tiếp (70/30) 6.1
56%
498 Thịt bò sườn phần giữa quay (nạc) 6.1
56%
499 Braised Beef Brisket Point (Trimmed to 1/8" Fat) 6.1
56%
500 Sườn lưng kho hạng tuyển 6.1
56%
501 Mùi tây đông khô 6.1
56%
502 Quay Sườn Bò Quay (Có xương, Nạc) 6.1
56%
503 Đậu Mắt Đen Catjang Sống 6.1
56%
504 Sườn Lưng Thịt bò Kho 6.1
55%
505 Mead Johnson Enfamil Prosobee với Iron Bột (có ARA và DHA) 6.1
55%
506 Mead Johnson Enfamil Prosobee Cô đặc Lỏng (có ARA và DHA) 6.1
55%
507 Quay thịt bò Ribeye hạng tuyển sống (nạc) 6.1
55%
508 Quay phần giữa sườn không xương 6.1
55%
509 Quay phần giữa sườn hạng chọn không xương 6.1
55%
510 Quay phần giữa sườn hạng tuyển không xương 6.1
55%
511 Hạt Moutarde xay 6.1
55%
512 Sườn lưng kho hạng chọn 6.1
55%
513 Thịt cừu vai arm kho (nạc và chất béo) 6.1
55%
514 Thịt cừu úc sống phần cơ trước 6.1
55%
515 Chế phẩm thịt bò quay 6.1
55%
516 Gan nai kho (Alaska Native) 6.1
55%
517 Bánh thịt bò xay 80/20 nướng chảo 6.1
55%
518 Đường Phong lá 6.1
55%
519 Bít tết thịt bò kho (chỉ nạc) 6.0
55%
520 Cơm gạo thô 6.0
55%
521 Bánh thịt bò xay 75/25 nướng lò 6.0
55%
522 Thịt cừu vai quay (nạc) 6.0
55%
523 Thịt bò vai cổ Clod quay 6.0
55%
524 Bơ Mè kem 6.0
55%
525 Bít tết phần giữa hạng tuyển không xương nướng vỉ (1/8" Trim) 6.0
55%
526 Thịt bò Sườn quay (Phần trên lớn, Sườn 6-9) 6.0
55%
527 Thịt bò sườn phần giữa bít tết nướng vỉ có xương (hạng tuyển) 6.0
55%
528 Thịt hầm thịt bê nạc kho 6.0
55%
529 Thịt bò Composite đã nấu chín (Đã tỉa, Hạng tuyển) 6.0
55%
530 Hạt bông gòn quay 6.0
55%
531 Thịt bò sườn phần giữa bít tết nướng vỉ có xương 6.0
55%
532 Thịt bò sườn phần giữa bít tết nướng vỉ có xương (hạng chọn) 6.0
55%
533 Thịt đà điểu phần hàu sống 6.0
55%
534 Hạt hướng dương quay khô có muối 6.0
55%
535 Bít Tết Vai Phần Trên và Giữa Sống (Đã Tỉa, Hạng Tuyển) 6.0
54%
536 Bít tết thăn trong sống 6.0
54%
537 Bột mì lạc giảm béo 6.0
54%
538 Malt-O-Meal Fruity Dyno-Bites 6.0
54%
539 Quaker Honey Graham Oh!s 6.0
54%
540 Thịt bò sườn hạng tuyển quay phần lớn (Sườn 6-9) 6.0
54%
541 Thịt bò Sườn Small End nướng trực tiếp (Hạng tuyển) 6.0
54%
542 Thịt bê Sườn Kho Nạc 6.0
54%
543 Bít tết phần dưới thịt đùi tròn kho 6.0
54%
544 Thịt bò Bottom Round Steak kho (Nạc, Hạng tuyển) 6.0
54%
545 Bít tết thăn trong sống hạng chọn 6.0
54%
546 Gạo dã sinh sống 6.0
54%
547 Thịt bò Ngực kho 6.0
54%
548 Malt-O-Meal Cocoa Dyno-Bites 6.0
54%
549 Thịt bò xay (70/30) xào chảy 6.0
54%
550 Cẳng trước thịt cừu sống chỉ nạc 6.0
54%
551 Bít tết thịt đùi tròn dưới kho 6.0
54%
552 Thịt bò vai cổ Clod quay 6.0
54%
553 Thịt bò xay 75/25 nướng trực tiếp 6.0
54%
554 Cua Vua Alaska sống 6.0
54%
555 Thịt Cừu quay 5.9
54%
556 Thịt bò Sườn Small End nướng trực tiếp (Hạng chọn) 5.9
54%
557 Phần lưỡi dao bolar zealand quay nhanh 5.9
54%
558 Bít tết phần giữa không xương nướng vỉ (1/8" Trim) 5.9
54%
559 Thịt bò đùi tròn phần dưới bít tết kho (Nạc) 5.9
54%
560 Sườn kiểu nông thôn thịt bò vai cổ phần giữa sống (hạng tuyển) 5.9
54%
561 Sợi Bí Ngô Sấy Khô (Kanpyo) 5.9
53%
562 Vai thịt cừu úc đã nấu chín 5.8
53%
563 Ống chân sau thịt bò zealand kho 5.8
53%
564 Gạo hoang dã khô 5.8
53%
565 Thịt bò sườn quay phần lớn (Sườn 6-9) 5.8
53%
566 Bánh thịt bò xay (70/30) nướng lò 5.8
53%
567 Bít tết phần giữa hạng chọn không xương nướng vỉ (1/8" Trim) 5.8
53%
568 Thịt bò cắt ghép đã nấu chín 5.8
53%
569 Thịt bò Brisket Point Half kho 5.8
53%
570 Thịt nai xay sống 5.8
53%
571 Thịt bò xay nướng trực tiếp chảo (70/30) 5.8
53%
572 Thịt bò Thịt đùi tròn Dưới nướng vỉ kho (Chỉ phần nạc) 5.8
53%
573 Thịt bê Vai Cánh Kho Nạc & Chất béo 5.8
53%
574 Rong biển agar sấy khô 5.8
53%
575 Thịt Bò Tổng Hợp Đã Nấu Chín (Chỉ Nạc) 5.8
53%
576 Thịt bò Thịt đùi tròn Dưới nướng vỉ kho (Chỉ phần nạc) 5.8
53%
577 Thịt bò sườn hạng Prime quay phần lớn (Sườn 6-9) 5.8
53%
578 Thịt bò Bottom Round Steak kho (Hạng tuyển) 5.8
53%
579 Quay thăn lưng thịt bò hạng tuyển sống (nạc) 5.8
53%
580 Thịt nạm nguyên kho (nạc và chất béo) 5.8
52%
581 Bít tết thịt bò hạng chọn kho 5.8
52%
582 Thịt cừu hầm nướng trực tiếp (nạc) 5.8
52%
583 Phần lưỡi dao vai cừu nướng trực tiếp 5.8
52%
584 Gan thịt lợn sống 5.8
52%
585 Thịt bò Sườn quay (Phần trên lớn, Sườn 6-9) 5.8
52%
586 Thịt bò phần trên thăn sống nhỏ 5.8
52%
587 Quay thăn lưng phần trên thịt bò hạng tuyển sống (nạc) 5.8
52%
588 Thịt nạm đầu kho (New Zealand) 5.8
52%
589 Bít tết thăn lưng phần trên nướng trực tiếp (chỉ nạc, hạng chọn) 5.8
52%
590 Bít Tết Thịt Đùi Tròn Knuckle Tip Sống (Đã Tỉa, Hạng Tuyển) 5.7
52%
591 Broiled Prime Beef Rib Small End (Ribs 10-12, Trimmed to 1/8" Fat) 5.7
52%
592 Thịt cừu vai arm nướng trực tiếp (nạc) 5.7
52%
593 Thanh thay thế bữa ăn Slim-Fast Optima Sô cô la sữa Lạc 5.7
52%
594 Bít tết thăn ngoài nướng trực tiếp (nạc) 5.7
52%
595 Bít tết thịt bò sườn phần giữa sống (nạc, hạng tuyển) 5.7
52%
596 Phần lưỡi dao vai cừu quay 5.7
52%
597 Sườn thái cổ thịt cừu zealand kho, nạc 5.7
52%
598 Bít tết Phần giữa Sườn Thịt bò Sống 5.7
52%
599 Thịt cừu vai nướng trực tiếp 5.7
52%
600 Phần lưỡi dao vai thịt bê nạc quay 5.7
52%
601 Hạt Thông sống 5.7
52%
602 Bít tết thăn lưng phần trên nướng trực tiếp (chỉ nạc) 5.7
52%
603 Trứng sấy khô (Glucose Reduced) 5.7
52%
604 Bít tết thăn lưng phần trên nướng trực tiếp (chỉ nạc, hạng tuyển) 5.7
52%
605 Mead Johnson Enfamil Enfagrow Soy Toddler Transitions với ARA và DHA Bột 5.7
52%
606 Thức ăn trẻ em Ngũ cốc Yến mạch với Trái cây (Ăn liền, Toddler, Bổ sung vi chất) 5.7
52%
607 Mead Johnson Next Step Prosobee Lipil Bột 5.7
52%
608 Mead Johnson Next Step Prosobee Bột 5.7
52%
609 Bít tết sườn nướng trực tiếp 5.7
52%
610 Bít tết thăn lưng phần trên thịt bò nướng vỉ (nạc) 5.7
52%
611 Bít tết Thịt đùi tròn Ngoài Dưới Thịt bò Nướng vỉ 5.7
52%
612 Quay Thịt Vai Cổ Bò Sống (Chỉ Nạc) 5.7
52%
613 Bít tết thịt bò sườn phần giữa sống (nạc) 5.7
52%
614 Bít tết phần giữa sườn sống 5.7
52%
615 Tôm Hùm Gai Sống 5.7
52%
616 Bít tết thăn lưng phần trên thịt bò hạng tuyển nướng vỉ (nạc) 5.7
52%
617 Roasted Choice Beef Rib Large End (Ribs 6-9, Trimmed to 1/8" Fat) 5.7
51%
618 Thịt bò Thăn nội Bít tết nướng vỉ (Chỉ phần nạc) 5.7
51%
619 Bít tết phần trên thăn lưng nướng vỉ hạng chọn 5.7
51%
620 Bít tết Phần giữa Thịt đùi tròn Thịt bò Sống 5.7
51%
621 Thịt sương nai thịt đùi tròn nạc nướng trực tiếp 5.6
51%
622 Bít tết thăn lưng phần trên thịt bò hạng chọn nướng vỉ (nạc) 5.6
51%
623 Bít tết thịt bò sườn phần giữa sống (nạc, hạng chọn) 5.6
51%
624 Gan cừu chiên 5.6
51%
625 Bít tết Phần giữa Sườn Thịt bò Sống 5.6
51%
626 Thịt bò đùi tròn phần trên bít tết nướng trực tiếp hạng chọn (Nạc) 5.6
51%
627 Thịt cừu vai phần lưỡi dao nướng trực tiếp 5.6
51%
628 Bít tết phần trên thăn lưng nướng vỉ 5.6
51%
629 Phần lưỡi dao vai thịt cừu úc nướng trực tiếp 5.6
51%
630 Thịt bò phần trên thăn quay nhỏ 5.6
51%
631 Hạt điều quay khô có muối 5.6
51%
632 Hạt điều nướng giòn (không muối) 5.6
51%
633 Thịt bò Thịt đùi tròn Dưới nướng vỉ kho 5.6
51%
634 Post Golden Crisp 5.6
51%
635 Thịt bò phần trên thăn hạng chọn quay nhỏ 5.6
51%
636 Thịt cừu Zealand Vai Đông lạnh Kho Nạc 5.6
51%
637 Braised Select Beef Round Bottom Round Steak (Trimmed to 1/8" Fat) 5.6
51%
638 Vai cừu nướng trực tiếp 5.6
51%
639 Bít tết thăn lưng phần trên thịt bò nướng trực tiếp 5.6
51%
640 Thịt bê Vai Phần lưỡi dao Quay Nạc & Chất béo 5.6
51%
641 Thịt cừu vai phần lưỡi dao quay 5.6
51%
642 Hạt hướng dương sống 5.6
51%
643 Roasted Select Beef Rib Whole (Ribs 6-12, Trimmed to 1/8" Fat) 5.6
51%
644 Bít tết thịt đùi tròn trên nạc nướng trực tiếp 5.6
51%
645 Thịt bò thăn lưng phần trên hạng tuyển nạc sống (Lean) 5.6
51%
646 Quay Bò Phần Dưới Sống (Chỉ Nạc) 5.6
51%
647 Sườn thịt bê kho 5.6
51%
648 Bít tết thịt nạc sống 5.6
51%
649 Post Fruity Pebbles 5.6
51%
650 Hạt Chia sống 5.6
51%
651 Bít tết thăn lưng phần trên chiên chảo (hạng chọn) 5.5
50%
652 Thịt bò vai cổ sống nồi quay (Nạc) 5.5
50%
653 Bít tết thăn lưng cổ điển T.G.I. Friday's (10 oz) 5.5
50%
654 Bít tết thịt đùi tròn trên nạc nướng trực tiếp 5.5
50%
655 Thịt bò ngực sống phần phẳng nửa hạng chọn (Nạc) 5.5
50%
656 Thịt bò phần trên thăn hạng tuyển quay nhỏ 5.5
50%
657 Thịt bò ngực sống phần phẳng nửa (Nạc) 5.5
50%
658 Thịt bò Vai Cổ cho Hầm 5.5
50%
659 Bít tết skirt bên ngoài nướng trực tiếp 5.5
50%
660 Hạt Caraway 5.5
50%
661 Thịt bò tổng hợp nạc đã nấu chín 5.5
50%
662 Sườn thịt bò phần giữa nhỏ nạc hạng chọn nướng trực tiếp 5.5
50%
663 Braised Beef Round Bottom Round Steak (Trimmed to 1/8" Fat) 5.5
50%
664 Broiled Prime Beef Round Top Round Steak (Trimmed to 1/8" Fat) 5.5
50%
665 Bít tết vai cổ phần trên và phần giữa sống 5.5
50%
666 Sườn phần cuối nhỏ thịt bò nướng trực tiếp 5.5
50%
667 Đậu nướng lò đóng hộp với thịt lợn và nước sốt cà chua 5.5
50%
668 Thịt bò vai cổ sống nồi quay hạng chọn (Nạc) 5.5
50%
669 Cua Dungeness đã nấu chín 5.5
50%
670 Bít tết thăn lưng phần trên thịt bò nướng trực tiếp 5.5
50%
671 Bít tết phần giữa sườn nướng trực tiếp (chỉ nạc, hạng tuyển) 5.5
50%
672 Thịt bò Sườn nướng trực tiếp (Phần cuối nhỏ, Sườn 10-12, Chỉ phần nạc) 5.5
50%
673 Sườn lưng kho hạng tuyển 5.5
50%
674 Thịt bò thăn lưng phần trên bít tết nướng trực tiếp (Nạc) 5.5
50%
675 Roasted Beef Rib Whole (Ribs 6-12, Trimmed to 1/8" Fat) 5.5
50%
676 Bít tết thăn lưng phần trên nướng trực tiếp (nạc và chất béo, đã tỉa) 5.4
49%
677 Bít tết thăn lưng 5.4
49%
678 Mùi tây sấy khô 5.4
49%
679 Thịt bò phẳng zealand mới sống 5.4
49%
680 Vai thịt cừu nguyên quay 5.4
49%
681 Thịt vai cổ Bò Thịt Hầm Sống 5.4
49%
682 Bít tết Thăn lưng Nướng vỉ Cracker Barrel 5.4
49%
683 Thịt bò Bottom Round Steak kho (Hạng chọn) 5.4
49%
684 Thịt bò vai cổ sống nấu kho 5.4
49%
685 Bít tết thăn lưng trên nạc nướng trực tiếp 5.4
49%
686 Bít tết phần trên thăn lưng nướng vỉ hạng tuyển 5.4
49%
687 Thịt cừu zealand mới cốt sau kho (nạc) 5.4
49%
688 Sườn nguyên quay (sườn 6-12, nạc và chất béo, hạng chọn) 5.4
49%
689 Bít tết thịt đùi tròn phần dưới thịt bò hạng chọn kho 5.4
49%
690 Cốt tiền cừu úc sống 5.4
49%
691 Bít tết thăn nội thịt bò nướng trực tiếp 5.4
49%
692 Thịt sương nai xay sống 5.4
49%
693 Thịt bò sườn quay hạng Prime (Sườn 6-12) 5.4
49%
694 Quay phần giữa sườn hạng tuyển 5.4
49%
695 Thịt vai cổ quay sống 5.4
49%
696 Broiled Select Beef Rib Whole (Ribs 6-12, Trimmed to 1/8" Fat) 5.4
49%
697 Bít tết thăn lưng trên nạc nướng vỉ 5.4
49%
698 Bít tết thăn nội nạc nướng trực tiếp 5.4
49%
699 Bít tết thăn nội nướng trực tiếp 5.4
49%
700 Bít tết thăn lưng nướng trực tiếp 5.4
49%
701 Bít tết thăn ngoài sống hạng tuyển 5.4
49%
702 Thịt bò cắt ghép sống 5.4
49%
703 Hạt điều quay dầu có muối 5.3
49%
704 Applebee's Bít tết thăn lưng 9 oz 5.3
49%
705 Hạt điều nướng dầu (không muối) 5.3
49%
706 Quay phần giữa sườn 5.3
49%
707 Sườn vai thịt cừu zealand mới kho 5.3
49%
708 Thịt bison xay ăn cỏ 5.3
49%
709 Bít tết thăn lưng bò phần trên nướng trực tiếp 5.3
48%
710 Thịt bò quay phần giữa hạng chọn có xương (1/8" Trim) 5.3
48%
711 Thịt bê cốt trước osso buco kho (nạc) 5.3
48%
712 Bít tết Phần giữa Thịt đùi tròn Thịt bò Sống 5.3
48%
713 Broiled Select Beef Round Top Round Steak (Trimmed to 1/8" Fat) 5.3
48%
714 Sườn Bò Phần Nhỏ Nướng Trực Tiếp (Chỉ Nạc) 5.3
48%
715 Hạt hướng dương nướng giòn có muối 5.3
48%
716 Gan thịt bò kho 5.3
48%
717 Thịt nạm phần bằng sống (chỉ nạc, hạng tuyển) 5.3
48%
718 Nhân hạt hướng dương nướng giòn không muối 5.3
48%
719 Hạt hồi 5.3
48%
720 Sườn lưng kho 5.3
48%
721 Bít tết phần trên thăn lưng sống 5.3
48%
722 Mead Johnson Nutramigen Toddler với LGG Bột (với ARA và DHA) 5.3
48%
723 Hạt hướng dương quay khô có muối 5.3
48%
724 Thanh Gạo Giòn Hạnh nhân 5.3
48%
725 Hạt hướng dương nướng giòn (không muối) 5.3
48%
726 Quay thịt bò Ribeye sống (nạc) 5.3
48%
727 Phần giữa sườn thịt bò hạng tuyển sống (chỉ nạc) 5.3
48%
728 Broiled Beef Rib Whole (Ribs 6-12, Trimmed to 1/8" Fat) 5.3
48%
729 Bít tết phần lưỡi dao oyster zealand kho 5.3
48%
730 Quay thăn lưng phần trên thịt bò hạng chọn sống (nạc) 5.3
48%
731 Quay thịt bò Ribeye hạng chọn sống (nạc) 5.3
48%
732 Thịt cừu sườn nướng trực tiếp (nạc) 5.3
48%
733 Thịt vai cổ thịt bò rừng sống, nạc 5.3
48%
734 Phần lưỡi dao oyster thịt bò zealand kho 5.3
48%
735 Thịt cừu đã nấu chín, Nạc chỉ 5.3
48%
736 Thịt dê quay 5.3
48%
737 Bít tết Thăn lưng Denny's 5.3
48%
738 Thịt bò Vai Cổ Phần mềm Nướng vỉ 5.3
48%
739 Tuần lộc quay 5.3
48%
740 Bít tết thịt đùi tròn bò phần trên nướng vỉ 5.3
48%
741 Thịt cừu vai arm quay (nạc) 5.3
48%
742 Thịt bê Vai Quay Nạc 5.3
48%
743 Thanh Ngũ Cốc Trái Cây Kellogg's Nutri-Grain 5.2
48%
744 Bít tết Phần trên và Giữa Vai Cổ Thịt bò Sống 5.2
48%
745 Thịt bò Vai Cổ Phần mềm Nướng vỉ 5.2
48%
746 Hạt lúa mạch Einkorn khô 5.2
48%
747 Gan thịt bò chiên chảo 5.2
48%
748 Sườn nguyên nướng trực tiếp (sườn 6-12, nạc và chất béo, hạng chọn) 5.2
48%
749 Bít tết Phần bên Thịt đùi tròn Thịt bò Sống 5.2
48%
750 Thịt cừu vai quay 5.2
48%
751 Bít tết thịt đùi tròn phần trên nướng vỉ 5.2
47%
752 Cẳng trước thịt cừu sống đã tỉa 5.2
47%
753 Cốt tiền cừu sống 5.2
47%
754 Phần lưỡi dao vai thịt cừu úc sống, nạc 5.2
47%
755 Thịt bò phẳng zealand sống 5.2
47%
756 Hạt hướng dương quay dầu có muối 5.2
47%
757 Thịt nạm phần bằng sống (chỉ nạc) 5.2
47%
758 Bít tết thăn lưng bò phần trên nướng trực tiếp 5.2
47%
759 Hạt hướng dương nướng dầu (không muối) 5.2
47%
760 Lát cắt giữa đùi thịt cừu úc nướng trực tiếp, có xương, nạc 5.2
47%
761 Thịt cừu cổ mới zealand sườn thái kho 5.2
47%
762 Thịt bò xay 97/3 sống 5.2
47%
763 Thịt cừu úc nướng trực tiếp sườn thái thăn lưng đùi nạc 5.2
47%
764 Thịt vai Boston Butt thịt lợn kho nạc 5.2
47%
765 Broiled Beef Round Top Round Steak (Trimmed to 1/8" Fat) 5.2
47%
766 Hạt Thì là 5.2
47%
767 Mead Johnson Enfamil with Iron Bột 5.2
47%
768 Mead Johnson Enfamil Infant with Iron Bột 5.2
47%
769 Thịt nai xay nướng trực tiếp trong chảo 5.2
47%
770 Thịt bò phần trên thăn lưng sống nhỏ 5.2
47%
771 Post Cocoa Pebbles 5.2
47%
772 Tuyến tụy thịt bê kho 5.2
47%
773 Broiled Prime Beef Rib Whole (Ribs 6-12, Trimmed to 1/8" Fat) 5.2
47%
774 Thịt vai cổ mềm nướng vỉ hạng tuyển 5.2
47%
775 Sườn lưng kho hạng chọn 5.2
47%
776 Thịt bò thăn lưng phần trên hạng chọn nạc sống (Lean) 5.2
47%
777 Bơ hạt điều không muối 5.2
47%
778 Thịt bò ngực mũi zealand mới kho 5.2
47%
779 Thịt bò phần giữa đùi tròn quay hạng chọn (Nạc) 5.2
47%
780 Bít tết đùi tròn phần trên nướng vỉ (chỉ nạc) 5.2
47%
781 Thịt nạm phần bằng sống (chỉ nạc, hạng chọn) 5.2
47%
782 Bít tết Phần giữa Thịt đùi tròn Thịt bò Sống 5.2
47%
783 Thịt cừu úc đã nấu chín nạc 5.1
47%
784 Thịt bison xay nướng chảo 5.1
47%
785 Bít tết thăn ngoài sống hạng tuyển 5.1
47%
786 Bít tết phần giữa hạng tuyển không xương nạc sống (Lean Trim) 5.1
47%
787 Bít tết thịt đùi tròn phần trên nướng vỉ 5.1
47%
788 Hành lá đông khô 5.1
47%
789 Vai thịt bê quay 5.1
47%
790 Bít tết thịt bò nướng trực tiếp (chỉ nạc) 5.1
46%
791 Bít tết T-Bone nướng trực tiếp (chỉ nạc, hạng chọn) 5.1
46%
792 Bít tết T-Bone nướng trực tiếp 5.1
46%
793 Thịt cừu vai phần lưỡi dao sống, Nạc chỉ 5.1
46%
794 Thịt bison bít tết thăn lưng phần trên nạc nướng trực tiếp 5.1
46%
795 Mead Johnson Enfamil Newborn Formula với ARA và DHA 5.1
46%
796 Mead Johnson Enfamil Premium LIPIL Infant Formula 5.1
46%
797 Các phần bán lẻ thịt bò hỗn hợp đã nấu chín 5.1
46%
798 Sữa công thức Mead Johnson Enfamil Premium cho trẻ sơ sinh (Bột) 5.1
46%
799 Mead Johnson Enfamil Gentlease with ARA and DHA (Bột) 5.1
46%
800 Bít tết thịt đùi tròn dưới nướng vỉ 5.1
46%
801 Mead Johnson Enfamil for Supplementing Bột 5.1
46%
802 Mead Johnson Enfamil Reguline Bột 5.1
46%
803 Mead Johnson Enfamil Nutramigen with LGG Iron Bột 5.1
46%
804 Gan thịt cừu zealand chiên 5.1
46%
805 Bột mì đậu phộng khử chất béo 5.1
46%
806 Thịt sương nai thăn nạc nướng trực tiếp 5.1
46%
807 Thịt bê nạc đã nấu chín 5.1
46%
808 Bít tết thịt đùi tròn phần trên thịt bò hạng chọn nướng trực tiếp 5.1
46%
809 Thịt bò xay 95/5 sống 5.1
46%
810 Mead Johnson Enfamil AR Bột 5.1
46%
811 Thịt đà điểu phần trong trống nướng trực tiếp 5.1
46%
812 Bít Tết Bò Nướng Trực Tiếp (Chỉ Nạc) 5.1
46%
813 Bít Tết Bò Nướng Trực Tiếp (Chỉ Nạc, Hạng Tuyển) 5.1
46%
814 Thịt bò tổng hợp nạc sống 5.1
46%
815 Thịt bê cốt trước osso buco kho 5.1
46%
816 Hạt điều sống 5.1
46%
817 Thịt quay vai cổ phần lưỡi dao sống (nạc và chất béo, hạng tuyển) 5.1
46%
818 Thịt bò sườn nướng trực tiếp phần lớn (Sườn 6-9) 5.1
46%
819 Thịt bò sườn hạng tuyển nướng trực tiếp phần lớn (Sườn 6-9) 5.1
46%
820 Hạt Pecan quay khô có muối 5.1
46%
821 Hạt pecan quay khô không muối 5.1
46%
822 Bít tết thịt bò sườn phần giữa sống (nạc, hạng tuyển) 5.1
46%
823 Bít tết Phần giữa Sườn Thịt bò Nướng vỉ 5.1
46%
824 Sườn vai thịt bê nướng vỉ 5.1
46%
825 Bít Tết Thịt Trâu Tự Do Phần Trên đã nấu chín 5.1
46%
826 Bít tết Porterhouse nướng trực tiếp (chỉ nạc, đã tỉa) 5.1
46%
827 Bít tết Porterhouse nướng trực tiếp (chỉ nạc, hạng chọn) 5.1
46%
828 Bít tết Porterhouse nướng trực tiếp 5.1
46%
829 Các phần bán lẻ thịt bò hỗn hợp đã nấu chín 5.1
46%
830 Bít tết phần giữa sườn nướng trực tiếp (hạng tuyển) 5.1
46%
831 Thịt đùi tròn phần giữa nạc quay 5.1
46%
832 Thịt đùi tròn phần giữa nạc quay 5.1
46%
833 Bã đậu nành đã tách chất béo 5.1
46%
834 Thịt nạm (nửa phẳng) sống 5.0
46%
835 Hạt dầu vàng sấy khô 5.0
46%
836 Bít tết phần giữa nướng vỉ có xương (1/8" Trim) 5.0
46%
837 Bột mì lúa mạch đen 5.0
46%
838 Đậu Adzuki sống 5.0
46%
839 Post Honey Bunches of Oats, Honey Roasted 5.0
46%
840 Bít tết phần giữa hạng tuyển nướng vỉ có xương (1/8" Trim) 5.0
46%
841 Thịt vai Boston Butt thịt lợn nướng trực tiếp nạc 5.0
46%
842 Thịt cừu đùi shank quay (nạc) 5.0
46%
843 Thịt bò sản xuất luộc (New Zealand) 5.0
46%
844 Trứng nguyên chất sấy khô 5.0
46%
845 Bít tết thịt ngoại sườn nướng trực tiếp 5.0
46%
846 Bột hạt dầu vàng tách béo một phần 5.0
46%
847 Bít tết sườn thịt bò rừng nướng trực tiếp, nạc 5.0
46%
848 Vai cánh thịt cừu nướng trực tiếp 5.0
46%
849 Thịt Hải Cẩu Có Bộ Lông Nửa Sấy Khô 5.0
45%
850 Cá trắng sấy khô 5.0
45%
851 Mead Johnson Enfamil Enfagrow Gentlease Toddler Formula 5.0
45%
852 Mead Johnson Enfamil Nutramigen PurAmino Formula 5.0
45%
853 Roasted Select Beef Rib Small End (Ribs 10-12, Trimmed to 1/8" Fat) 5.0
45%
854 Hạt hướng dương sấy khô (nhân) 5.0
45%
855 Mead Johnson Enfagrow Toddler Transitions Bột (với ARA và DHA) 5.0
45%
856 Post Alpha-Bits Ngũ cốc ăn sáng 5.0
45%
857 Mead Johnson PurAmino Toddler Bột 5.0
45%
858 Vai bison sống 5.0
45%
859 Vai thịt cừu zealand quay chậm, cuộn, nạc 5.0
45%
860 Mead Johnson Enfamil Enspire Bột (với ARA và DHA) 5.0
45%
861 Mead Johnson Pregestimil với Iron Bột (có ARA và DHA) 5.0
45%
862 Post Bran Flakes 5.0
45%
863 Quay Bò Phần Dưới Quay (Hạng Tuyển) 5.0
45%
864 Quay nhanh Cube Roll (New Zealand) 5.0
45%
865 Thịt bò ngực phần dẹt sống 5.0
45%
866 Raw Beef Chuck Blade Roast (Trimmed to 1/8" Fat) 5.0
45%
867 Thịt bò Pastrami ướp muối 5.0
45%
868 Thịt bò sườn hạng tuyển nướng trực tiếp phần nhỏ (Sườn 10-12) 5.0
45%
869 Thịt bò xay 93/7 sống 5.0
45%
870 Bít tết Phần bên Thịt đùi tròn Thịt bò Sống 5.0
45%
871 Bít tết phần giữa không xương nạc sống (Lean Trim) 5.0
45%
872 Bột hạt hướng dương tách béo một phần 5.0
45%
873 Cốt nạn sau thịt cừu zealand kho 5.0
45%
874 Bít tết Skirt Ngoài Thịt bò Sống 5.0
45%
875 Thịt cừu úc nướng trực tiếp lát cắt giữa đùi có xương 5.0
45%
876 Thịt đà điểu phần hàu đã nấu chín 4.9
45%
877 Thịt cừu đùi quay, Nạc chỉ (Cốt và Thăn lưng) 4.9
45%
878 Thịt ngực phần flat sống 4.9
45%
879 Roasted Beef Rib Small End (Ribs 10-12, Trimmed to 1/8" Fat) 4.9
45%
880 Bít tết thăn lưng phần trên nướng trực tiếp (hạng tuyển) 4.9
45%
881 Bít tết phần giữa sườn nướng trực tiếp 4.9
45%
882 Thịt đùi tròn ba gân quay (nạc) 4.9
45%
883 Thịt bò Sườn Small End nướng trực tiếp 4.9
45%
884 Thịt bò muối sấy khô 4.9
45%
885 Bít tết thịt đùi tròn bò phần trên nướng vỉ 4.9
45%
886 Thịt bò Bottom Round Roast quay (Nạc, Hạng tuyển) 4.9
45%
887 Thịt đùi tròn dưới nạc quay 4.9
45%
888 Sườn ngoài đà điểu đã nấu chín 4.9
45%
889 Bít tết thăn nướng trực tiếp 4.9
45%
890 Raw Choice Beef Chuck Blade Roast (Trimmed to 1/8" Fat) 4.9
45%
891 Đậu phụ sấy khô-đông lạnh (Koyadofu) 4.9
45%
892 Thịt đà điểu phần trong sọc đã nấu chín 4.9
45%
893 Sườn thịt bò zealand quay nhanh 4.9
45%
894 Đậu phụ sấy khô-đông lạnh (Koyadofu) 4.9
45%
895 Quay Bò Phần Dưới Quay 4.9
45%
896 Bơ hạt hướng dương có muối 4.9
44%
897 Các phần thịt bò tổng hợp đã nấu chín (nạc và chất béo, hạng tuyển) 4.9
44%
898 Bít tết thịt đùi tròn phần trên nướng vỉ 4.9
44%
899 Bơ hạt hướng dương không muối 4.9
44%
900 Thịt bò sườn phần giữa bít tết/quay sống có xương 4.9
44%
901 Đậu nành sống 4.9
44%
902 Thịt cừu vai cánh nướng trực tiếp 4.9
44%
903 Sườn ngắn thịt bò kho 4.9
44%
904 Bít tết thăn nội nướng trực tiếp (hạng Prime) 4.9
44%
905 Bít tết phần giữa hạng tuyển không xương sống (1/8" Trim) 4.9
44%
906 Thịt bò sườn hạng Prime nướng trực tiếp phần lớn (Sườn 6-9) 4.9
44%
907 Bít tết thăn lưng phần trên thịt bò nướng trực tiếp 4.9
44%
908 Vai thịt cừu úc sống, nạc 4.9
44%
909 Thịt bò sườn hạng chọn quay phần nhỏ (Sườn 10-12) 4.9
44%
910 Bít tết phần giữa hạng chọn không xương nạc sống (Lean Trim) 4.9
44%
911 Thịt cừu úc quay đùi phần cơ dưới nạc 4.9
44%
912 Thịt Bò Tổng Hợp Sống (Chỉ Nạc, Đã Tỉa) 4.9
44%
913 Thịt beefalo sống 4.9
44%
914 Bít tết vai thịt lợn phần lưỡi dao kho nạc (tăng cường) 4.8
44%
915 Thăn thịt bò hạng tuyển phần trên nướng vỉ 4.8
44%
916 Bít tết thăn nội thịt bò hạng tuyển nướng trực tiếp 4.8
44%
917 Thịt cừu đùi quay, Nửa thăn lưng, Nạc chỉ 4.8
44%
918 Mũi đà điểu đã tỉa đã nấu chín 4.8
44%
919 Thịt nướng phần lưỡi dao Boston Butt kho 4.8
44%
920 Bánh thịt bò đông lạnh nướng trực tiếp 4.8
44%
921 Thịt bò vai cổ phần giữa cuộn zealand mới sống 4.8
44%
922 Malt-O-Meal Corn Bursts 4.8
44%
923 Broiled Choice Beef Rib Large End (Ribs 6-9, Trimmed to 1/8" Fat) 4.8
44%
924 Đùi cừu úc quay 4.8
44%
925 Sườn thái thăn lưng đùi cừu úc nướng trực tiếp 4.8
44%
926 Bít tết phần trên thăn bò hạng tuyển nướng vỉ 4.8
44%
927 Thanh granola giòn Kashi GoLean (Hỗn hợp hương vị) 4.8
44%
928 Thịt bò vai cổ Clod sống 4.8
44%
929 Thịt quay Tri-Tip quay 4.8
44%
930 Roasted Prime Beef Rib Small End (Ribs 10-12, Trimmed to 1/8" Fat) 4.8
44%
931 Bít tết phần trên thăn lưng sống hạng chọn 4.8
44%
932 Thịt bò cắt ghép sống 4.8
44%
933 Thịt bò đùi tròn phần dưới đã nấu chín (Nạc) 4.8
44%
934 Thịt bò đùi tròn phần dưới quay hạng chọn (Nạc) 4.8
44%
935 Bít tết thăn lưng phần trên nướng trực tiếp 4.8
44%
936 Thịt bò Thịt đùi tròn Dưới quay 4.8
44%
937 Thịt bò Phần trên Thịt đùi tròn quay (Chỉ phần nạc) 4.8
44%
938 Bít tết thịt đùi tròn dưới nướng vỉ hạng chọn 4.8
44%
939 Thịt nai phần giữa quay đã nấu chín 4.8
44%
940 Bít tết Porterhouse nướng vỉ (chỉ nạc, hạng tuyển) 4.8
44%
941 Hạt Thì là 4.8
44%
942 Ức thịt cừu zealand kho, nạc 4.8
44%
943 Cẳng trước thịt cừu zealand đông lạnh kho 4.8
44%
944 Bít tết thịt bò hạng chọn nướng trực tiếp 4.8
44%
945 Sườn thịt bò phần giữa nhỏ hạng chọn nướng trực tiếp 4.8
44%
946 Thịt bò Thịt đùi tròn Dưới quay (Chỉ phần nạc) 4.8
44%
947 Sườn ngắn thịt bò sống (chỉ nạc) 4.8
43%
948 Bít tết/quay phần giữa sườn sống không xương 4.8
43%
949 Thịt bò sườn phần giữa bít tết/quay sống có xương (hạng chọn) 4.8
43%
950 Đậu nành quay khô 4.8
43%
951 Thịt cừu vai sống, Nạc chỉ 4.8
43%
952 Bít tết thăn nội nướng trực tiếp 4.8
43%
953 Thịt bò tổng hợp nạc và chất béo sống 4.8
43%
954 Nửa thăn lưng đùi cừu úc quay 4.8
43%
955 Thịt bê Các phần hỗn hợp Đã nấu chín Nạc & Chất béo 4.8
43%
956 Vai thịt cừu zealand đông lạnh kho 4.8
43%
957 Bít tết thăn lưng nướng vỉ 4.8
43%
958 Thịt bò Phần trên Thịt đùi tròn quay (Chỉ phần nạc) 4.8
43%
959 Đậu lupin sống 4.8
43%
960 Sườn Lưng Thịt bò Sống 4.8
43%
961 Thăn lưng thịt bê kho 4.8
43%
962 Thịt đùi tròn quay phần giữa thịt bò hạng tuyển 4.7
43%
963 Thịt bò Thịt đùi tròn Dưới quay (Chỉ phần nạc) 4.7
43%
964 Thịt cừu cắt lẻ hỗn hợp đã nấu chín 4.7
43%
965 Bít tết Skirt Ngoài Thịt bò Sống 4.7
43%
966 Thịt Bò Tổng Hợp Sống (Nạc và Chất Béo) 4.7
43%
967 Hạt Lanh xay 4.7
43%
968 Thịt bò Tip Round Roast quay (Nạc) 4.7
43%
969 Thịt nạm cuối kho (New Zealand) 4.7
43%
970 Bít tết T-Bone nướng trực tiếp 4.7
43%
971 Lá Mùi sấy khô 4.7
43%
972 Cốt đùi cừu nửa cốt quay 4.7
43%
973 Bít tết thăn ngoài nạc sống (Lean Trim) 4.7
43%
974 Thăn trên đà điểu đã nấu chín 4.7
43%
975 Thịt gà tây hun khói quay lò vi sóng 4.7
43%
976 Thịt bê vai sườn thái lưỡi dao nướng vỉ 4.7
43%
977 Thịt đà điểu phần trong đùi đã nấu chín 4.7
43%
978 Bít tết phần trên thăn bò nướng vỉ 4.7
43%
979 Bít tết phần giữa hạng chọn không xương sống (1/8" Trim) 4.7
43%
980 Roasted Beef Round Eye of Round Roast (Trimmed to 1/8" Fat) 4.7
43%
981 Hạt Mùi 4.7
43%
982 Bột Cà ri 4.7
43%
983 Xô thơm xay 4.7
43%
984 Post Honeycomb Cereal 4.7
43%
985 Bít tết T-Bone nướng vỉ 4.7
43%
986 Thịt bò Thăn nội Bít tết nướng vỉ (Chỉ phần nạc) 4.7
43%
987 Thịt cừu úc đã nấu chín (nạc và chất béo) 4.7
43%
988 Bít tết Porterhouse nướng vỉ (chỉ nạc) 4.7
42%
989 Bít tết thăn nội thịt bò hạng chọn nướng trực tiếp 4.7
42%
990 Bít tết T-Bone nướng trực tiếp 4.7
42%
991 Broiled Beef Rib Small End (Ribs 10-12, Trimmed to 1/8" Fat) 4.7
42%
992 Thịt đùi tròn ba gân quay 4.7
42%
993 Thịt quay thịt đùi tròn phần trên quay (Nạc, Hạng chọn) 4.7
42%
994 Thịt bò tổng hợp nạc sống (1/8" chất béo) 4.7
42%
995 Thịt cừu xay nướng trực tiếp 4.7
42%
996 Nội tạng gà tây hầm 4.7
42%
997 Thịt đùi tròn thịt bò hạng tuyển nướng trực tiếp (chỉ nạc) 4.7
42%
998 Hạt hỗn hợp quay dầu không có đậu phộng có muối 4.7
42%
999 Sườn thịt bò phần giữa nhỏ nạc hạng chọn sống 4.7
42%
1000 Bít tết Thịt bò Top Loin nướng vỉ 4.7
42%
1001 Hạt hỗn hợp nướng dầu không lạc (không muối) 4.7
42%
1002 Thịt cừu đùi shank quay (nạc và chất béo) 4.7
42%
1003 Gan cừu sống 4.7
42%
1004 Bít tết phần trên thăn bò hạng chọn nướng vỉ 4.7
42%
1005 Thịt bò gối zealand mới chiên nhanh 4.7
42%
1006 Bít tết Porterhouse thịt bò nướng vỉ (chỉ nạc) 4.7
42%
1007 Thịt đùi tròn quay phần giữa thịt bò hạng chọn 4.7
42%
1008 Bít tết thăn ngắn phần trên thịt bò hạng chọn nướng vỉ 4.7
42%
1009 Bít tết thăn lưng phần trên nướng trực tiếp (hạng Prime) 4.7
42%
1010 Thịt đùi tròn thịt bò nướng trực tiếp (chỉ nạc) 4.6
42%
1011 Tahini từ hạt vừng xay sống 4.6
42%
1012 Bít tết T-Bone nướng trực tiếp 4.6
42%
1013 Bít tết phần lưỡi dao oyster zealand sống 4.6
42%
1014 Thịt quay thịt đùi tròn phần trên quay (Hạng chọn) 4.6
42%
1015 Cơ tạng gà hầm 4.6
42%
1016 Phô mai Parmesan xay 4.6
42%
1017 Bơ vừng Tahini 4.6
42%
1018 Bơ vừng tahini 4.6
42%
1019 Bít tết T-Bone nướng vỉ (chỉ nạc) 4.6
42%
1020 Thịt bò Bottom Round Roast quay 4.6
42%
1021 Bít tết Thịt bò Top Loin nướng vỉ (Hạng chọn) 4.6
42%
1022 Sườn non thịt lợn kho 4.6
42%
1023 Tuyến tụy bò kho 4.6
42%
1024 Tim gà tây hầm 4.6
42%
1025 Bít tết Porterhouse nướng trực tiếp 4.6
42%
1026 Sườn lưng sống 4.6
42%
1027 Thịt bò cắt ghép sống 4.6
42%
1028 Thịt cừu zealand mới vai quay chậm (nạc) 4.6
42%
1029 Thịt Bò Tổng Hợp Sống (Chỉ Nạc) 4.6
42%
1030 Thịt bison ăn cỏ xay sống 4.6
42%
1031 Thịt đùi tròn phần trên thịt bò hạng chọn chiên nạc 4.6
42%
1032 Thịt bò muối nạc đã nấu chín 4.6
42%
1033 Hạt chia sấy khô 4.6
42%
1034 Vai cánh thịt cừu quay 4.6
42%
1035 Hạt hỗn hợp quay dầu không có đậu phộng ướp muối nhẹ 4.6
42%
1036 Bít tết thịt đùi tròn phần trên thịt bò sống 4.6
42%
1037 Thịt bò phần trên thịt đùi tròn quay 4.6
42%
1038 Thịt quay vai cổ nồi sống (nạc và chất béo, hạng chọn) 4.6
41%
1039 Bít tết Porterhouse nướng trực tiếp 4.6
41%
1040 Roasted Select Beef Round Bottom Round Roast (Trimmed to 1/8" Fat) 4.6
41%
1041 Thịt bò Top Round kho (Nạc, Hạng chọn) 4.6
41%
1042 Thịt bò Top Round kho (Nạc, Hạng tuyển) 4.6
41%
1043 Thịt Emu Xay Nướng Trực Tiếp 4.6
41%
1044 Cuộn khối thịt bò zealand quay nhanh 4.6
41%
1045 Thịt bò xay sống ăn cỏ 4.5
41%
1046 Raw Beef Chuck Arm Pot Roast (Trimmed to 1/8" Fat) 4.5
41%
1047 Bít tết Thịt bò Tenderloin nướng vỉ (Hạng chọn) 4.5
41%
1048 Thịt quay thịt đùi tròn phần trên quay (Tất cả hạng) 4.5
41%
1049 Thịt bò phẳng zealand mới kho 4.5
41%
1050 Lưỡi thịt lợn kho 4.5
41%
1051 Hạt phpecan 4.5
41%
1052 Thịt bò Tip Round Roast quay (Hạng tuyển) 4.5
41%
1053 Gan gà tây hầm 4.5
41%
1054 Đùi thịt cừu nguyên quay 4.5
41%
1055 Vai thịt cừu zealand mới kho 4.5
41%
1056 Bít tết thăn lưng phần trên nướng vỉ (chỉ nạc) 4.5
41%
1057 Thịt quay vai cổ nồi sống (nạc và chất béo, hạng tuyển) 4.5
41%
1058 Thịt quay Tri-Tip quay 4.5
41%
1059 Thịt nướng phần lưỡi dao Boston Butt nướng trực tiếp 4.5
41%
1060 Bít tết Porterhouse nướng trực tiếp 4.5
41%
1061 Bít tết thăn ngoài sống hạng chọn 4.5
41%
1062 Nestle Good Start Soy Bột 4.5
41%
1063 Nestle Good Start Essentials Soy với Iron Bột 4.5
41%
1064 Lưỡi thịt bê kho 4.5
41%
1065 Gerber Good Start 2 Soy Formula với sắt 4.5
41%
1066 Thịt bò Top Round kho (Hạng tuyển) 4.5
41%
1067 Thịt bò Phần trên Thịt đùi tròn kho 4.5
41%
1068 Thịt bò Phần trên Thịt đùi tròn kho 4.5
41%
1069 Nghệ xay 4.5
41%
1070 Nửa cốt đùi cừu úc nạc chỉ sống 4.5
41%
1071 Thịt đà điểu phần ngoài trống sống 4.5
41%
1072 Gà tây đùi quay 4.5
41%
1073 Thịt bò Tip Round Roast quay 4.5
41%
1074 Nửa cốt đùi cừu úc quay 4.5
41%
1075 Thịt bê Sườn Quay Nạc 4.5
41%
1076 Bít tết vai thịt lợn phần lưỡi dao kho (tăng cường) 4.5
41%
1077 Thịt bò xay 85/15 sống 4.5
41%
1078 Sườn lưng sống hạng chọn 4.5
41%
1079 Đậu cánh sống 4.5
41%
1080 Thịt cừu vai cánh quay 4.5
41%
1081 Hạt Pecan quay dầu có muối 4.5
41%
1082 Bít tết T-Bone nướng vỉ 4.5
41%
1083 Hạt pecan nướng dầu (không muối) 4.5
41%
1084 Thịt cừu sườn quay (nạc) 4.5
41%
1085 Sườn kiểu nông thôn thịt lợn kho (Nạc) 4.5
41%
1086 Bít tết phần giữa thịt đùi tròn nướng vỉ (Nạc, Hạng chọn) 4.5
41%
1087 Thịt cừu cắt hỗn hợp đã nấu chín đã tỉa 4.5
41%
1088 Quay phần giữa thịt đùi tròn thịt bò sống 4.5
41%
1089 Thịt bò thăn nội quay 4.5
41%
1090 Phần lưỡi dao hàu sống (New Zealand) 4.5
41%
1091 Hạt Khorasan khô 4.5
41%
1092 Thịt đùi tròn mũi thịt bò hạng tuyển sống 4.5
40%
1093 Thịt bò Tip Round Roast quay (Hạng chọn) 4.4
40%
1094 Phô mai Cheddar giảm béo 4.4
40%
1095 Bít tết phần giữa thịt đùi tròn nướng vỉ (Nạc, Tất cả hạng) 4.4
40%
1096 Cuộn phần giữa thịt vai cổ zealand sống 4.4
40%
1097 Bột Đậu Nành Loại Bỏ Chất Béo 4.4
40%
1098 Bơ điều có muối 4.4
40%
1099 Thịt đùi tròn quay thịt bò phần dưới 4.4
40%
1100 Lạc Virginia sống 4.4
40%
1101 Bít tết phần giữa thịt đùi tròn nướng vỉ 4.4
40%
1102 Thịt cừu úc quay đùi nguyên 4.4
40%
1103 Gồng gà nấu nhừ 4.4
40%
1104 Thịt quay thăn nội quay (Hạng chọn) 4.4
40%
1105 Quay thịt đùi tròn dưới thịt bò sống 4.4
40%
1106 Nửa phẳng ngực thịt bò sống 4.4
40%
1107 Bít tết thăn lưng bò phần trên nướng vỉ 4.4
40%
1108 Raw Beef Round Tip Round (Trimmed to 1/8" Fat) 4.4
40%
1109 Thịt bò Bottom Round Roast quay (Hạng chọn) 4.4
40%
1110 Sữa bột không béo ăn liền có bổ sung Vitamin A và D 4.4
40%
1111 Wheatena, khô 4.4
40%
1112 Sữa bột không béo ăn liền 4.4
40%
1113 Bít tết phần giữa thịt đùi tròn nướng vỉ 4.4
40%
1114 Thanh Clif Bar Hỗn Hợp Hương Vị 4.4
40%
1115 Cô đặc protein đậu nành 4.4
40%
1116 Phần lưỡi dao vai cừu sống 4.4
40%
1117 Cô đặc Protein đậu nành (Rửa bằng axit) 4.4
40%
1118 Thịt cừu đùi quay (Cốt và Thăn lưng) 4.4
40%
1119 Cơm sorghum trắng khô 4.4
40%
1120 Thăn nội quay (hạng Prime) 4.4
40%
1121 Bít tết phần giữa thịt đùi tròn nướng vỉ 4.4
40%
1122 Thịt bò Vai Cổ Phần mềm Sống 4.4
40%
1123 Xúc xích thịt bò tươi đã nấu chín 4.4
40%
1124 Thịt bò sườn hạng chọn nướng trực tiếp phần nhỏ (Sườn 10-12) 4.4
40%
1125 Thịt đùi tròn phần trên thịt bò hạng tuyển kho 4.4
40%
1126 Raw Choice Beef Round Tip Round (Trimmed to 1/8" Fat) 4.4
40%
1127 Thịt quay thịt đùi tròn phần trên quay (Nạc, Hạng tuyển) 4.4
40%
1128 Phần lưỡi dao vai thịt cừu úc sống 4.4
40%
1129 Phô mai Swiss 4.4
40%
1130 Broiled Select Beef Round Full Cut (Trimmed to 1/8" Fat) 4.4
40%
1131 Bít tết thịt đùi tròn trên nạc sống 4.4
40%
1132 Bít tết phần giữa thịt đùi tròn nướng vỉ 4.4
40%
1133 Thịt đùi tròn thịt bò hạng chọn cắt toàn bộ nướng trực tiếp 4.3
40%
1134 Thịt đùi tròn phần trên thịt bò hạng chọn chiên 4.3
40%
1135 Thịt bò Phần giữa Thịt đùi tròn quay (Chỉ phần nạc) 4.3
40%
1136 Hạt lanh 4.3
39%
1137 Braised Beef Round Top Round (Trimmed to 1/8" Fat) 4.3
39%
1138 Thịt bò phần trên thịt đùi tròn quay 4.3
39%
1139 Thịt bò Phần giữa Thịt đùi tròn quay (Chỉ phần nạc) 4.3
39%
1140 Paprika 4.3
39%
1141 Thịt đà điểu phần trong trống sống 4.3
39%
1142 Thịt bò sườn bụng zealand mới sống 4.3
39%
1143 Đà điểu xay nướng trực tiếp chảo 4.3
39%
1144 Thịt phẳng kho (New Zealand) 4.3
39%
1145 Phô mai Parmesan cạo 4.3
39%
1146 Halva Nguyên vị 4.3
39%
1147 Thịt nạm phần bằng sống (nạc và chất béo) 4.3
39%
1148 Thịt bò Eye of Round Roast quay (Hạng chọn) 4.3
39%
1149 Thịt Emu Mông Nướng Trực Tiếp 4.3
39%
1150 Cánh vai thịt bê nạc quay 4.3
39%
1151 Thăn lưng thịt bê kho 4.3
39%
1152 Thịt bò nạc sống (chỉ nạc) 4.3
39%
1153 Thịt đùi tròn quay phần dưới thịt bò hạng chọn 4.3
39%
1154 Thịt đùi tròn phần trên thịt bò hạng chọn kho 4.3
39%
1155 Hạt hickory sấy khô 4.3
39%
1156 Bít tết thịt đùi tròn dưới sống hạng tuyển 4.3
39%
1157 Bít tết thăn trên nướng vỉ (hạng tuyển) 4.3
39%
1158 Thịt Tuần lộc phần sau đã nấu chín 4.3
39%
1159 Thịt bò Eye of Round Roast quay 4.3
39%
1160 Savory xay 4.3
39%
1161 Bột ớt 4.3
39%
1162 Phô mai Mexico trộn giảm béo 4.3
39%
1163 Thịt bò phần giữa đùi tròn quay sống (Nạc) 4.3
39%
1164 Thịt cừu zealand đã nấu chín, Nạc chỉ, Đông lạnh 4.3
39%
1165 Hormel Pillow Pak Pepperoni gà tây thái lát 4.3
39%
1166 Tụy thịt lợn kho 4.3
39%
1167 Gà tây nội tạng hầm 4.3
39%
1168 Bít tết thịt đùi tròn trên nạc sống 4.3
39%
1169 Thịt bison xay sống 4.3
39%
1170 Hạt thông pinyon sấy khô 4.3
39%
1171 Thịt bò Phần giữa Thịt đùi tròn quay (Chỉ phần nạc) 4.3
39%
1172 Thịt đùi tròn phần giữa nạc sống 4.3
39%
1173 Thịt cừu vai phần lưỡi dao sống (nạc và chất béo) 4.3
39%
1174 Thịt cừu vai mới zealand quay chậm 4.3
39%
1175 Thịt bò zealand sống dùng để sản xuất 4.3
39%
1176 Cơ quan nội tạng gà hầm đã nấu chín 4.3
39%
1177 Thịt cừu zealand cốt trước sống, Nạc chỉ 4.3
39%
1178 Cốt nạm thịt cừu úc kho 4.3
39%
1179 Đùi Gà tây Hun khói 4.3
39%
1180 Đùi gà tây quay có da 4.3
39%
1181 Cua Dungeness sống 4.3
39%
1182 Súp hàu đóng hộp 4.3
39%
1183 Thịt Sư tử biển Steller với chất béo 4.3
39%
1184 Bít Tết Porterhouse Nướng Vỉ (Đã Tỉa, Hạng Tuyển) 4.3
39%
1185 Pastrami không chất béo 98% 4.3
39%
1186 Thịt bò Phần giữa Thịt đùi tròn quay 4.3
39%
1187 Đùi cừu úc sống 4.3
39%
1188 Thận thịt bê kho 4.3
39%
1189 Raw Beef Brisket Point (Trimmed to 1/8" Fat) 4.2
39%
1190 Mì Sợi Đậu Tương 4.2
39%
1191 Thịt cổ gà chiên 4.2
39%
1192 Bít tết phần giữa hạng tuyển sống có xương (1/8" Trim) 4.2
39%
1193 Thịt cừu úc quay thăn lưng đùi không xương 4.2
39%
1194 Thăn quay phần lưỡi dao Boston Butt quay (nạc) 4.2
38%
1195 Sườn thịt lợn kiểu nông thôn kho 4.2
38%
1196 Cơ tạng gà nấu nhừ 4.2
38%
1197 Nửa phẳng ngực thịt bò hạng tuyển sống 4.2
38%
1198 Đùi gà tây quay 4.2
38%
1199 Súp hàu với sữa 4.2
38%
1200 Bít tết thăn lưng phần trên thịt bò sống 4.2
38%
1201 Thịt bò đùi tròn phần dưới sống (Nạc) 4.2
38%
1202 Bít tết Thịt bò Tenderloin nướng vỉ 4.2
38%
1203 Sườn thịt cừu nướng trực tiếp 4.2
38%
1204 Thịt cừu úc sống nạc 4.2
38%
1205 Thịt cừu zealand kho phần thịt nạc không xương 4.2
38%
1206 Nửa thăn lưng đùi cừu quay 4.2
38%
1207 Thịt nai xay sống 4.2
38%
1208 Giăm bông thịt lợn khô 4.2
38%
1209 Salami thịt lợn kiểu Ý 4.2
38%
1210 Quaker Mother's Oat Bran 4.2
38%
1211 Lưỡi thịt bò luộc (New Zealand) 4.2
38%
1212 Thịt bò xay 90/10 sống 4.2
38%
1213 Pasta chiết xuất nấm men 4.2
38%
1214 Thịt bò thăn nội quay 4.2
38%
1215 Ức thịt bê nạc chỉ kho 4.2
38%
1216 Thịt nạn sống (New Zealand) 4.2
38%
1217 Cánh vai thịt bê quay 4.2
38%
1218 Granola tự làm 4.2
38%
1219 Quay Thịt Nai Tự Do Phần Giữa sống 4.2
38%
1220 Vai thịt lợn quay (nạc) 4.2
38%
1221 Lúa mì Durum 4.2
38%
1222 Thịt bò thăn nội quay 4.2
38%
1223 Thịt bò đùi tròn phần dưới sống hạng chọn (Nạc) 4.2
38%
1224 Thịt cừu úc sống vai cơ trước nạc 4.2
38%
1225 Bít tết thăn trên nướng vỉ 4.2
38%
1226 Thận thịt lợn kho 4.2
38%
1227 Thịt cừu hầm sống (nạc) 4.2
38%
1228 Thịt cừu úc đùi quay (nạc) 4.2
38%
1229 Thịt cừu vai cánh sống, Nạc chỉ 4.2
38%
1230 Bít Tết Thăn Lưng Phần Trên Bò Sống (Chỉ Nạc) 4.1
38%
1231 Bít Tết Porterhouse Nướng Vỉ (Đã Tỉa, Tất Cả Hạng) 4.1
38%
1232 Thịt cừu thăn nướng trực tiếp (nạc) 4.1
38%
1233 Quay thịt đùi tròn mũi thịt bò hạng tuyển sống 4.1
38%
1234 Thịt cừu đùi quay, Nửa thăn lưng 4.1
38%
1235 Sườn Bò Phần Nhỏ Sống (Chỉ Nạc) 4.1
38%
1236 Bít Tết Thăn Nội Bò Sống (Chỉ Nạc) 4.1
38%
1237 Bít tết thịt bò nạc sống (chỉ nạc) 4.1
37%
1238 Đùi gà tây quay đã tẩm sẵn 4.1
37%
1239 Bít tết/quay phần giữa sườn sống có xương 4.1
37%
1240 Vai cừu sống 4.1
37%
1241 Thịt sương nai thăn nội nạc nướng trực tiếp 4.1
37%
1242 Bánh quy kem La Moderna Rikis 4.1
37%
1243 Bít tết thăn thịt lợn đùi nướng trực tiếp 4.1
37%
1244 Phô mai American không béo 4.1
37%
1245 Thanh ăn sáng Vỏ bánh Ngô với Trái cây 4.1
37%
1246 Bít tết thịt đùi tròn phần trên thịt bò hạng tuyển sống 4.1
37%
1247 Gan sư tử biển Steller 4.1
37%
1248 Gerber Good Start Protect Plus Bột Sữa công thức cho trẻ sơ sinh 4.1
37%
1249 Gerber Good Start 2 Protect Plus Bột Sữa công thức cho trẻ sơ sinh 4.1
37%
1250 Bít tết thăn lưng trên nạc sống 4.1
37%
1251 Bột mì đậu nành giảm béo 4.1
37%
1252 Nestle Good Start Supreme với Iron Bột 4.1
37%
1253 Quaker Whole Wheat Natural Cereal 4.1
37%
1254 Bít tết thăn trên nướng vỉ (hạng chọn) 4.1
37%
1255 Bít tết Porterhouse thịt bò hạng chọn nướng vỉ 4.1
37%
1256 Lưỡi thịt bò hầm 4.1
37%
1257 Bánh cua xanh 4.1
37%
1258 Vai thịt cừu úc sống 4.1
37%
1259 Thịt bê Sườn Quay Nạc & Chất béo 4.1
37%
1260 Thịt bò muối kiểu犹太 dạng pâté 4.1
37%
1261 Cốt nạm thịt cừu úc kho có chất béo 4.1
37%
1262 Thăn thịt bê nạc kho 4.1
37%
1263 Raw Beef Round Top Round Steak (Trimmed to 1/8" Fat) 4.1
37%
1264 Sữa không béo khô 4.1
37%
1265 Sữa bột không béo khô có vitamin A & D 4.1
37%
1266 Thịt mông giữa chiên nhanh (New Zealand) 4.1
37%
1267 Vai cánh thịt lợn quay (nạc) 4.1
37%
1268 Bít tết Ribeye sống 4.1
37%
1269 Raw Choice Beef Round Top Round Steak (Trimmed to 1/8" Fat) 4.1
37%
1270 Hạt Brazil sấy khô 4.1
37%
1271 Hạt hỗn hợp nướng giòn có lạc (không muối) 4.1
37%
1272 Thịt cừu sống, Nạc chỉ 4.1
37%
1273 Thịt cừu thăn quay, Nạc chỉ 4.1
37%
1274 Vai thịt bê sống nạc 4.1
37%
1275 Bột Hành 4.0
37%
1276 Bít tết thăn lưng phần trên sống 4.0
37%
1277 Tôm Hùm Bắc Đại Tây Dương Đã Nấu Chín 4.0
37%
1278 Thịt mông giữa chiên nhanh (New Zealand) 4.0
37%
1279 Bít tết/quay phần giữa sườn sống hạng chọn có xương 4.0
37%
1280 Thịt cừu zealand mới đùi quay 4.0
37%
1281 Nửa cốt đùi cừu úc sống 4.0
37%
1282 Thịt bò thăn lưng phần trên bít tết sống (Nạc) 4.0
37%
1283 Thịt bò thăn nội quay hạng chọn 4.0
37%
1284 Thăn nội quay 4.0
37%
1285 Thăn nội quay (hạng tuyển) 4.0
37%
1286 Gà tây thịt cổ hầm 4.0
37%
1287 Sữa bột không béo giảm Canxi 4.0
37%
1288 Phân lập protein đậu nành 4.0
37%
1289 Phân lập Protein đậu nành, Loại Kali 4.0
37%
1290 Đùi thịt bê nạc kho 4.0
37%
1291 Grilled Choice Beef Short Loin T-Bone Steak (Trimmed to 1/8" Fat) 4.0
37%
1292 Buttermilk sấy khô 4.0
37%
1293 Cốt thịt bê nạc chỉ sống 4.0
37%
1294 Sườn ngoài đà điểu sống 4.0
37%
1295 Bít tết T-Bone sống (chỉ nạc, hạng tuyển) 4.0
36%
1296 Sườn thịt bò nạc sống (phần nhỏ) 4.0
36%
1297 Bít tết thăn nội nạc sống 4.0
36%
1298 Gan gà chiên nướng trực tiếp 4.0
36%
1299 Ngũ Cốc Ăn Vặt Ngón Tay Trẻ Nhỏ 4.0
36%
1300 Gan bò sống 4.0
36%
1301 Bít tết thăn lưng trên nạc sống 4.0
36%
1302 Sườn bò hạng tuyển nạc sống (Lean Trim) 4.0
36%
1303 Tuần lộc sống 4.0
36%
1304 Thịt cừu sườn nướng trực tiếp 4.0
36%
1305 Thịt dê sống 4.0
36%
1306 Bánh bỏng ngô 4.0
36%
1307 Các phần bán lẻ thịt bò hỗn hợp sống 4.0
36%
1308 Cốt thịt bê sống 4.0
36%
1309 Thịt nai thăn nội nạc nướng trực tiếp 4.0
36%
1310 Thịt đùi tròn quay phần giữa thịt bò hạng tuyển sống 4.0
36%
1311 Raw Beef Round Eye of Round Roast (Trimmed to 1/8" Fat) 4.0
36%
1312 Gan gà hầm 4.0
36%
1313 Huy Hiệu Vai Tender Sống (Đã Tỉa, Hạng Chọn) 4.0
36%
1314 Thịt đà điểu phần trong sọc sống 4.0
36%
1315 Thịt đùi tròn quay phần giữa thịt bò hạng chọn sống 4.0
36%
1316 Các phần bán lẻ thịt bò hỗn hợp sống 4.0
36%
1317 Yến mạch 4.0
36%
1318 Bít tết thăn nội nạc sống 4.0
36%
1319 Lúa mạch Farro đã bào khô 4.0
36%
1320 Quay vai Boston Butt thịt lợn quay nạc và chất béo 4.0
36%
1321 Sườn thịt bò nạc sống (phần nhỏ) 4.0
36%
1322 Bít tết T-Bone Thịt bò Nướng vỉ 4.0
36%
1323 Thịt bê Đùi Phần trên Thịt đùi tròn Kho Nạc & Chất béo 4.0
36%
1324 Bít tết thăn lưng bò phần trên nướng vỉ 4.0
36%
1325 Xúc xích thịt lợn, gà tây và thịt bò giảm natri 4.0
36%
1326 Quay chậm phần giữa đùi tròn (New Zealand) 4.0
36%
1327 Sườn đã chế biến sống (New Zealand) 4.0
36%
1328 Sườn thái thăn lưng thăn thịt lợn nướng trực tiếp nạc 3.9
36%
1329 Sườn kiểu nông thôn thịt lợn quay (Nạc, Có xương) 3.9
36%
1330 Thanh đậu phộng 3.9
36%
1331 Thịt cừu vai sống (nạc và chất béo) 3.9
36%
1332 Bít tết Thịt đùi tròn Ngoài Dưới Thịt bò Sống 3.9
36%
1333 Abbott Nutrition Similac với Iron Bột 3.9
36%
1334 Abbott Nutrition Similac Advance với Iron Bột 3.9
36%
1335 Lách thịt cừu kho 3.9
36%
1336 Bít Tết Bò Sống (Chỉ Nạc) 3.9
36%
1337 Thịt bò hun khói băm nhỏ ướp muối 3.9
36%
1338 Thịt cừu zealand mới sườn đùi chiên nhanh (nạc) 3.9
36%
1339 Vai thịt bê sống 3.9
36%
1340 Nửa Hạch sống 3.9
36%
1341 Phô Mai Mozzarella Không Béo 3.9
36%
1342 Gà tây quay lưng có da 3.9
36%
1343 Gà tây hầm 3.9
36%
1344 Bột mì đậu nành nguyên béo sống 3.9
36%
1345 Thịt nạn quay chậm (New Zealand) 3.9
36%
1346 Quay Bò Phần Dưới Sống (Hạng Chọn) 3.9
36%
1347 Bít tết thăn lưng phần trên nướng vỉ (nạc và chất béo, đã tỉa) 3.9
36%
1348 Abbott Nutrition Similac Sensitive (Không Lactose) Bột (có ARA và DHA) 3.9
36%
1349 Phô mai Swiss ít natri 3.9
35%
1350 Phô mai Swiss ít béo 3.9
35%
1351 Gerber Good Start 2 Gentle Plus Bột Sữa công thức cho trẻ sơ sinh 3.9
35%
1352 Phô mai Swiss không béo 3.9
35%
1353 Tarragon sấy khô 3.9
35%
1354 Phô mai Gouda 3.9
35%
1355 Phô mai Gruyere 3.9
35%
1356 PBM Products Store Brand Sữa công thức Trẻ em Bột 3.9
35%
1357 Đùi thịt cừu úc quay có chất béo 3.9
35%
1358 Thịt cừu đùi shank sống (nạc) 3.9
35%
1359 Quay thịt đùi tròn mũi thịt bò sống 3.9
35%
1360 Đùi ngoài đà điểu sống 3.9
35%
1361 Phô mai Provolone thái lát 3.9
35%
1362 Bít tết T-Bone sống (chỉ nạc) 3.9
35%
1363 Thịt cừu zealand mới vai trước sống 3.9
35%
1364 Xúc xích gà tây đã nấu chín 3.9
35%
1365 Queso Cotija 3.9
35%
1366 Thịt đà điểu phần trong đùi sống 3.9
35%
1367 Thịt đà điểu thăn nội sống 3.9
35%
1368 Quay thịt đùi tròn mũi thịt bò hạng chọn sống 3.9
35%
1369 Phô mai Parmesan giảm béo khô xay 3.9
35%
1370 Thịt bò xay 75/25 sống 3.9
35%
1371 Uncle Sam Cereal 3.9
35%
1372 Vai thịt cừu zealand mới quay chậm 3.9
35%
1373 Thịt bê xay nướng trực tiếp 3.9
35%
1374 Đậu lăng khô 3.9
35%
1375 Bít tết T-Bone thịt bò sống (chỉ nạc) 3.9
35%
1376 Abbott Nutrition Similac Isomil Advance with Iron (Bột) 3.9
35%
1377 Bít tết T-Bone Thịt bò Nướng vỉ 3.9
35%
1378 Abbott Nutrition Similac Isomil với Iron Bột 3.9
35%
1379 Cốt nạm sau sống (New Zealand) 3.9
35%
1380 Phần giữa sườn thịt bò sống (sườn 10-12, nạc và chất béo) 3.9
35%
1381 Bít tết thịt đùi tròn phần dưới thịt bò hạng tuyển sống 3.9
35%
1382 Sườn lưng sống 3.9
35%
1383 Abbott Nutrition Similac PM 60/40 Bột 3.9
35%
1384 Quay thịt ba chỉ thịt bò sống 3.9
35%
1385 Ức thịt bê phần đầu kho 3.9
35%
1386 Quay Bò Phần Dưới Sống 3.9
35%
1387 Thịt bò xay 80/20 sống 3.8
35%
1388 Abbott Nutrition Similac Go and Grow Formula 3.8
35%
1389 Các phần bán lẻ thịt bò hỗn hợp sống 3.8
35%
1390 Raw Select Beef Rib Large End (Ribs 6-9, Trimmed to 1/8" Fat) 3.8
35%
1391 Giăm bông Lebanon thịt bò 3.8
35%
1392 Thịt cừu đùi sống, Nạc chỉ (Cốt và Thăn lưng) 3.8
35%
1393 Bỏng ngô lò vi sóng ít béo và ít natri 3.8
35%
1394 Agutuk Thịt tuần lộc 3.8
35%
1395 Chim bồ câu đã nấu chín 3.8
35%
1396 Abbott Nutrition Similac For Spit Up (Bột) 3.8
35%
1397 Bít Tết Bò Sống (Chỉ Nạc, Hạng Tuyển) 3.8
35%
1398 Bỏng Ngô Lò Vi Sóng Ít Béo 3.8
35%
1399 Hạt Brazil sống 3.8
35%
1400 Raw Beef Round Bottom Round Steak (Trimmed to 1/8" Fat) 3.8
35%
1401 Abbott Nutrition Alimentum Advance Infant Formula Bột (với sắt, DHA và ARA) 3.8
35%
1402 Thịt ngựa quay 3.8
35%
1403 Đậu đỏ vừa khô 3.8
35%
1404 Bít tết thịt bò hạng chọn sống 3.8
35%
1405 Cua xanh đóng hộp 3.8
35%
1406 Cua Xanh Đã Nấu Chín 3.8
35%
1407 Hạt hỗn hợp quay khô với lạc và muối 3.8
35%
1408 Bít tết thịt đùi tròn phần dưới thịt bò hạng chọn sống 3.8
35%
1409 Post Raisin Bran Ngũ cốc ăn sáng 3.8
35%
1410 Thịt cừu sườn sống (nạc) 3.8
35%
1411 Vai thịt cừu zealand sống, cuộn, nạc 3.8
35%
1412 Thịt đà điểu thịt đùi tròn sống 3.8
35%
1413 PBM Products Store Brand Sữa công thức Soy Bột 3.8
35%
1414 Thận thịt cừu kho 3.8
35%
1415 Sườn nguyên sống (sườn 6-12, nạc và chất béo, hạng tuyển) 3.8
34%
1416 Bít tết thịt đùi tròn phần trên thịt bò rừng nướng trực tiếp, nạc 3.8
34%
1417 Thịt cừu úc sườn nướng vỉ (nạc) 3.8
34%
1418 Bít tết thăn lưng phần trên sống 3.8
34%
1419 Phô mai Monterey Jack 3.8
34%
1420 Thịt bò Thăn nội Bít tết nướng vỉ (Chỉ phần nạc) 3.8
34%
1421 Bít tết thịt đùi tròn phần trên sống (Nạc, Hạng chọn) 3.8
34%
1422 Thịt bò phần trên thịt đùi tròn sống 3.8
34%
1423 Bít tết phần trên thịt đùi tròn sống 3.8
34%
1424 Cổ gà hầm 3.8
34%
1425 Thịt cừu đùi sống, Nửa thăn lưng, Nạc chỉ 3.8
34%
1426 Gà tây xay nướng trực tiếp (93% nạc) 3.8
34%
1427 Thịt bison xay sống 3.8
34%
1428 Kẹo vừng giòn 3.8
34%
1429 Hạt hỗn hợp Chosen Roaster có lạc 3.8
34%
1430 Bít tết thịt đùi tròn dưới sống hạng chọn 3.8
34%
1431 Sườn bò hạng chọn nạc sống (Lean Trim) 3.8
34%
1432 Bít Tết Phần Trên Thịt Đùi Tròn Thịt Bò Sống (Hạng Chọn, Đã Tỉa) 3.8
34%
1433 Thăn trên đà điểu sống 3.8
34%
1434 Bít tết phần trên sống 3.8
34%
1435 Thịt quay đùi tròn phần mũi sống (nạc và chất béo, hạng tuyển) 3.8
34%
1436 Thịt bò sườn sống phần lớn (Sườn 6-9) 3.8
34%
1437 Bánh mì Piki (bột ngô xanh) 3.8
34%
1438 Phô mai Edam 3.8
34%
1439 Quay Phần Trên Thịt Đùi Tròn Thịt Bò Sống (Hạng Chọn, Đã Tỉa) 3.8
34%
1440 Thịt cừu úc sống đùi nguyên 3.8
34%
1441 Bột Đậu Nành Nguyên Béo 3.8
34%
1442 Quay giữa thăn thịt lợn quay nạc 3.7
34%
1443 Phô mai Cheddar sắc, thái lát 3.7
34%
1444 Thịt đà điểu phần mũi đã tỉa sống 3.7
34%
1445 Lòng cây cau sống 3.7
34%
1446 Thịt lợn thăn sườn kiểu nông thôn nướng trực tiếp 3.7
34%
1447 Raw Beef Rib Whole (Ribs 6-12, Trimmed to 1/8" Fat) 3.7
34%
1448 Quay thịt đùi tròn bò sống 3.7
34%
1449 Thịt cừu tách cơ học sống 3.7
34%
1450 Thịt bò Vai Cổ Phần mềm Sống 3.7
34%
1451 Bít tết thăn lưng phần trên sống 3.7
34%
1452 Bít tết thăn lưng phần trên sống có lớp chất béo 3.7
34%
1453 Vai thịt lợn quay 3.7
34%
1454 Thịt nạm nguyên sống (nạc và chất béo) 3.7
34%
1455 Quạt đà điểu sống 3.7
34%
1456 Bánh gà tây nướng trực tiếp (93% nạc) 3.7
34%
1457 Đậu nâu khô 3.7
34%
1458 Thịt ngoại sườn sống 3.7
34%
1459 Lá Nguyệt quế 3.7
34%
1460 Ngũ cốc yến mạch cho trẻ nhỏ với mật ong 3.7
34%
1461 Hạt Thì là 3.7
34%
1462 Bít tết thịt đùi tròn phần trên sống (Nạc, Tất cả hạng) 3.7
34%
1463 Thịt quay thịt đùi tròn phần trên sống (Nạc, Tất cả hạng) 3.7
34%
1464 Phô mai gan thịt lợn 3.7
34%
1465 Thăn nội thịt bò quay 3.7
34%
1466 Bột mì Dừa 3.7
34%
1467 Thịt cừu zealand quay chậm đùi nạc 3.7
34%
1468 Sô cô la nướng lỏng không đường 3.7
33%
1469 Thịt quay đùi tròn phần mũi sống (nạc và chất béo, hạng chọn) 3.7
33%
1470 Lúa mì Kamut Khorasan chưa nấu 3.7
33%
1471 Bít tết thịt đùi tròn phần trên sống (Đã tỉa, Tất cả hạng) 3.7
33%
1472 Thịt quay thăn nội quay (Hạng tuyển) 3.7
33%
1473 Tim cừu kho 3.7
33%
1474 Thịt bison quay 3.7
33%
1475 Thịt nai quay 3.7
33%
1476 Raw Choice Beef Rib Large End (Ribs 6-9, Trimmed to 1/8" Fat) 3.7
33%
1477 Đùi cừu zealand mới quay 3.7
33%
1478 Quay Phần Trên Thịt Đùi Tròn Thịt Bò Sống (Đã Tỉa) 3.7
33%
1479 Thịt cừu úc sống 3.7
33%
1480 Thịt nai bít tết thịt đùi tròn phần trên nạc nướng trực tiếp 3.7
33%
1481 Đùi thịt cừu úc phần dưới quay 3.7
33%
1482 Đậu Trắng sống 3.7
33%
1483 Phô mai Cheddar 3.7
33%
1484 Sườn nguyên sống (sườn 6-12, nạc và chất béo, hạng chọn) 3.7
33%
1485 Thịt bò Thăn nội Bít tết nướng vỉ 3.7
33%
1486 Ống chân sau thịt bò zealand sống 3.7
33%
1487 Thịt cừu zealand mới sườn đùi chiên nhanh (có xương) 3.7
33%
1488 Cube Roll sống (New Zealand) 3.7
33%
1489 Đậu mắt đen khô 3.7
33%
1490 Đậu đen sống 3.6
33%
1491 Đậu hải quân sống 3.6
33%
1492 Gừng xay 3.6
33%
1493 Bít tết thăn lưng phần trên sống (Nạc, Hạng tuyển) 3.6
33%
1494 Phô mai Cheddar 3.6
33%
1495 Yến mạch thông thường và nhanh (Khô) 3.6
33%
1496 Bít tết thăn lưng phần trên sống có lớp chất béo 3.6
33%
1497 Ức thịt bê kho 3.6
33%
1498 Thịt nạm đầu sống (New Zealand) 3.6
33%
1499 Lúa mạch Teff chưa nấu 3.6
33%
1500 Bít tết thịt bò định hình sống (nạc) 3.6
33%
1501 Bít tết thăn lưng thịt nai nướng trực tiếp, nạc 3.6
33%
1502 Thịt bê Thăn Kho Nạc & Chất béo 3.6
33%
1503 Phần lưỡi dao Bolar sống (New Zealand) 3.6
33%
1504 Đậu Cranberry sống 3.6
33%
1505 Raw Prime Beef Rib Small End (Ribs 10-12, Trimmed to 1/8" Fat) 3.6
33%
1506 Bít tết thăn lưng phần trên sống (Đã tỉa, Hạng chọn) 3.6
33%
1507 Sườn cừu quay 3.6
33%
1508 Phô mai Mozzarella ít ẩm, tách béo 3.6
33%
1509 Thịt quay Tri-Tip sống 3.6
33%
1510 Bít tết thịt bò ăn cỏ sống nạc 3.6
33%
1511 Bít tết Porterhouse sống 3.6
33%
1512 Phô mai Swiss chế biến thanh trùng 3.6
33%
1513 Phô mai Mozzarella tách béo, thái sợi 3.6
33%
1514 Thịt cừu zealand đông lạnh đã nấu chín 3.6
33%
1515 Thịt nạm đầu kho (New Zealand) 3.6
33%
1516 Sườn thái thăn lưng thăn thịt lợn nướng trực tiếp 3.6
33%
1517 Raw Prime Beef Rib Whole (Ribs 6-12, Trimmed to 1/8" Fat) 3.6
33%
1518 Thịt ngoại sườn sống (hạng tuyển) 3.6
33%
1519 Marjoram sấy khô 3.6
33%
1520 Hỗn hợp đồ uống sữa sô cô la giảm calo 3.6
33%
1521 Đậu đỏ sống 3.6
33%
1522 Thăn thịt cừu nướng trực tiếp 3.6
33%
1523 Phô mai Cotija 3.6
33%
1524 Bột Lúa Mạch Nguyên Cám 3.6
33%
1525 Xương thịt bò hạng tuyển sống 3.6
33%
1526 Cua Queen đã nấu chín 3.6
33%
1527 Thịt mông đầy đủ đà điểu sống 3.6
33%
1528 Hàu đà điểu sống 3.6
33%
1529 Thịt bò tách cơ học sống 3.6
33%
1530 Thịt bò sườn hạng Prime sống phần lớn (Sườn 6-9) 3.6
33%
1531 Thịt quay Tri-Tip sống 3.6
33%
1532 Bít tết Porterhouse sống 3.6
33%
1533 Sườn thái thịt cừu úc sống, không xương, nạc 3.6
33%
1534 Bột mì đậu nành nguyên béo quay 3.6
33%
1535 Thịt cừu zealand đùi quay, Đông lạnh 3.6
33%
1536 Cẳng đùi thịt cừu sống 3.6
33%
1537 Thịt cừu úc sống lát cắt giữa đùi nạc có xương 3.6
33%
1538 Thịt bò xay sống (70/30) 3.6
32%
1539 Bít tết thăn lưng phần trên thịt bò hạng chọn sống 3.6
32%
1540 Xương thịt bò hạng chọn sống 3.6
32%
1541 Thịt bò muối đóng hộp 3.6
32%
1542 Gerber Graduates Lil Crunchies Bánh Ngô Nướng lò 3.6
32%
1543 Bít tết thăn lưng phần trên sống (Đã tỉa, Tất cả hạng) 3.6
32%
1544 Vai thịt cừu zealand mới sống nạc 3.6
32%
1545 Gà tây xay nướng trực tiếp chảo (85% nạc) 3.6
32%
1546 Sườn thịt cừu úc nướng vỉ có chất béo 3.6
32%
1547 Thịt Xông Khói Nhà Hàng Đã Nấu Chín 3.6
32%
1548 Bít tết thăn lưng phần trên thịt bò sống 3.5
32%
1549 Thịt bò Jellied Luncheon Meat 3.5
32%
1550 Thực phẩm phô mai Thụy Sĩ 3.5
32%
1551 Lách thịt lợn kho 3.5
32%
1552 Bít tết thăn lưng phần trên sống (hạng tuyển) 3.5
32%
1553 Thịt đùi tròn ba gân sống (hạng tuyển) 3.5
32%
1554 Bít tết thịt đùi tròn phần trên sống (Nạc, Hạng tuyển) 3.5
32%
1555 Thăn lưng thịt bê quay 3.5
32%
1556 Cua Xanh Sống 3.5
32%
1557 Thịt đùi tròn phần trên sống 3.5
32%
1558 Đậu trắng nhỏ khô 3.5
32%
1559 Thăn quay giữa thịt lợn nướng trực tiếp 3.5
32%
1560 Carob Không đường 3.5
32%
1561 Raw Beef Short Loin Top Loin Steak (Trimmed to 1/8" Fat) 3.5
32%
1562 Thịt cừu úc đùi phần dưới quay 3.5
32%
1563 Tôm Hùm Bắc Đại Tây Dương Sống 3.5
32%
1564 Thịt quay thịt đùi tròn phần trên sống (Đã tỉa, Hạng tuyển) 3.5
32%
1565 Bít tết thăn lưng phần trên sống (Đã tỉa, Hạng tuyển) 3.5
32%
1566 Thịt cừu cắt lẻ hỗn hợp sống 3.5
32%
1567 Thanh Balance Original 3.5
32%
1568 Bít Tết Phần Trên Thịt Đùi Tròn Thịt Bò Sống (Hạng Tuyển, Đã Tỉa) 3.5
32%
1569 Thăn thịt cừu quay 3.5
32%
1570 Vai cánh thịt cừu sống 3.5
32%
1571 Thịt cừu úc sống vai cơ trước 3.5
32%
1572 Bít tết Porterhouse sống 3.5
32%
1573 Sườn thái giữa thăn thịt lợn kho nạc 3.5
32%
1574 Thịt lợn nạc đã nấu chín quay lò vi sóng 3.5
32%
1575 Gà tây quay thịt đen 3.5
32%
1576 Gà tây quay thịt lưng 3.5
32%
1577 Đùi Gà Tây Quay 3.5
32%
1578 Bơ lạc giảm đường 3.5
32%
1579 Đà điểu xay sống 3.5
32%
1580 Phô mai Oaxaca 3.5
32%
1581 Thịt xông khói Đã nấu chín Giảm Natri 3.5
32%
1582 Bít tết thăn nội sống (hạng chọn) 3.5
32%
1583 Khoai tây Chip Không chất béo với Olestra 3.5
32%
1584 Double Whopper phô mai Burger King 3.5
32%
1585 Phô mai Fontina 3.5
32%
1586 Phô mai Tilsit 3.5
32%
1587 Phô mai Queso Chihuahua kiểu Mexico 3.5
32%
1588 Đậu dài sống 3.5
32%
1589 Thịt cừu đùi sống, Nửa cốt 3.5
32%
1590 Thịt cừu úc sống thăn lưng đùi nạc không xương 3.5
32%
1591 Phi lê quạt đà điểu sống 3.5
32%
1592 Đậu Kidney đỏ nhạt khô 3.5
32%
1593 Đậu màu be khô 3.5
32%
1594 Đậu xanh tách sống 3.5
32%
1595 Thịt cừu sườn quay 3.5
32%
1596 Thịt cừu zealand đã nấu chín, Đông lạnh 3.5
32%
1597 Thịt cừu thăn nướng trực tiếp (nạc và chất béo) 3.5
32%
1598 Thịt Emu Xay Sống 3.5
32%
1599 Thịt bê hầm sống 3.5
32%
1600 Thịt cừu úc nướng trực tiếp thăn nạc 3.5
32%
1601 Thịt cừu zealand mới cổ sườn thái sống (nạc) 3.5
32%
1602 Thịt cừu zealand mới sườn thăn chiên nhanh (nạc) 3.5
32%
1603 Cốt nạm thịt cừu úc sống 3.5
32%
1604 Thịt cua xanh thanh trùng tiệt trùng 3.5
32%
1605 Nước ép rau Bolthouse Farms Daily Greens 3.5
32%
1606 Thịt bê Sườn Sống Nạc 3.5
32%
1607 Ức thịt bê phần sườn kho 3.5
32%
1608 Lúa mì trắng mềm 3.5
31%
1609 Mực đã nấu chín 3.5
31%
1610 Phần lưỡi dao bolar zealand sống 3.5
31%
1611 Thịt mông giữa sống (New Zealand) 3.5
31%
1612 Bít tết phần trên thăn lưng sống 3.5
31%
1613 Vai cánh picnic thịt lợn quay nạc và chất béo 3.5
31%
1614 Thăn thịt bò hạng tuyển phần trên sống 3.5
31%
1615 Triticale 3.5
31%
1616 Thịt cừu đùi mới zealand quay chậm 3.5
31%
1617 Thịt cừu zealand mới cốt sau sống (nạc) 3.5
31%
1618 Đậu Great Northern khô 3.5
31%
1619 Bỏng ngô Nướng bằng không khí (Không muối) 3.4
31%
1620 Hỗn hợp cacao không đường 3.4
31%
1621 Bột Hỗn hợp Cacao Calo Thấp có bổ sung Canxi 3.4
31%
1622 Bít tết phần giữa thịt đùi tròn sống (Nạc, Hạng chọn) 3.4
31%
1623 Thịt cừu vai arm sống (nạc và chất béo) 3.4
31%
1624 Bít tết T-Bone Thịt bò Sống 3.4
31%
1625 Thịt bò phần giữa thịt đùi tròn sống 3.4
31%
1626 Đùi thịt cừu nguyên sống 3.4
31%
1627 Thịt mông giữa sống (New Zealand) 3.4
31%
1628 Đậu Pinto khô 3.4
31%
1629 Thịt lợn thăn phần giữa chiên chảo 3.4
31%
1630 Planters Pistachio Blend (ướp muối) 3.4
31%
1631 Bít tết phần giữa thịt đùi tròn sống (Nạc, Tất cả hạng) 3.4
31%
1632 Thịt bê cốt sống (nạc) 3.4
31%
1633 Thịt bò phần giữa thịt đùi tròn sống 3.4
31%
1634 Thăn trên đà điểu nướng trực tiếp 3.4
31%
1635 Đậu Flor de Mayo khô 3.4
31%
1636 Quay phần lưỡi dao thăn thịt lợn quay nạc 3.4
31%
1637 Sườn kiểu nông thôn thịt lợn nướng trực tiếp (có xương) 3.4
31%
1638 Bít tết thăn nội sống 3.4
31%
1639 Thịt quay phần giữa thịt đùi tròn sống (Đã tỉa, Hạng chọn) 3.4
31%
1640 Thịt cừu thăn quay (nạc và chất béo) 3.4
31%
1641 Bít Tết Phần Giữa Thịt Đùi Tròn Thịt Bò Sống (Hạng Chọn, Đã Tỉa) 3.4
31%
1642 Thịt lưng sọc chiên nhanh (New Zealand) 3.4
31%
1643 Papad 3.4
31%
1644 Bánh Tortilla Ngô Phô Mai Nacho Ít Béo với Olestra 3.4
31%
1645 Đùi gà tây quay 3.4
31%
1646 Đùi gà tây quay 3.4
31%
1647 Thịt quay phần giữa thịt đùi tròn sống (Đã tỉa, Tất cả hạng) 3.4
31%
1648 Thăn lưng trên bison sống 3.4
31%
1649 Gan thịt cừu zealand sống 3.4
31%
1650 Oscar Mayer Braunschweiger xúc xích gan 3.4
31%
1651 Thịt gà tây tối quay chỉ thịt 3.4
31%
1652 Gan thịt bò luộc (New Zealand) 3.4
31%
1653 Gà tây sống thịt cổ 3.4
31%
1654 Cơ tạng gà sống 3.4
31%
1655 Bít Tết Phần Giữa Thịt Đùi Tròn Thịt Bò Sống (Đã Tỉa) 3.4
31%
1656 Raw Choice Beef Rib Small End (Ribs 10-12, Trimmed to 1/8" Fat) 3.4
31%
1657 Bít tết phần giữa thịt đùi tròn sống (Nạc, Hạng tuyển) 3.4
31%
1658 Thịt cừu xay zealand kho 3.4
31%
1659 Sườn vai thịt bê sống 3.4
31%
1660 Nội tạng gà tây sống 3.4
31%
1661 Đùi thịt bê nạc chiên chảo 3.4
31%
1662 Thịt đùi tròn phần giữa sống 3.4
31%
1663 Sườn thái giữa sườn thăn thịt lợn kho nạc 3.4
31%
1664 Hạt óc chó đen sấy khô 3.4
31%
1665 Bánh mì kẹp Double Stack với Phô mai Wendy's 3.4
31%
1666 Gan gà tây sống 3.4
31%
1667 Bít tết thăn nội sống (Nạc, Hạng tuyển) 3.4
31%
1668 Đậu mắt đen sống 3.4
31%
1669 Thịt bò thăn nội sống 3.4
31%
1670 Cẳng trước thịt cừu zealand đông lạnh sống 3.4
31%
1671 Đậu đen khô 3.4
31%
1672 Chân Cua Tuyết đông lạnh 3.4
31%
1673 Thịt lợn xông khói nướng lò 3.4
31%
1674 Thịt vai Boston Butt thịt lợn sống nạc 3.4
31%
1675 Hạt hỗn hợp quay dầu với lạc và muối 3.4
31%
1676 Hạt hỗn hợp quay dầu có đậu phộng ướp muối nhẹ 3.4
31%
1677 Hạt hỗn hợp nướng dầu có lạc (không muối) 3.4
31%
1678 Thịt quay phần giữa thịt đùi tròn sống (Đã tỉa, Hạng tuyển) 3.4
31%
1679 Thăn lưng thịt cừu úc nướng trực tiếp 3.4
31%
1680 Bít Tết Phần Giữa Thịt Đùi Tròn Thịt Bò Sống (Hạng Tuyển, Đã Tỉa) 3.4
31%
1681 Bạch tuộc đã nấu chín 3.4
31%
1682 Đậu Carioca khô 3.4
31%
1683 Vai cánh thịt lợn kho (nạc) 3.4
30%
1684 Thịt đen gà tây quay có da 3.4
30%
1685 Bít tết phần trên thăn bò hạng chọn sống 3.4
30%
1686 Đậu mungo sống 3.4
30%
1687 Thăn lưng thịt bê quay 3.4
30%
1688 Sườn thái phần lưỡi dao thăn thịt lợn nướng trực tiếp nạc 3.3
30%
1689 Sữa nguyên khô bổ sung vitamin D 3.3
30%
1690 Lạc Valencia sống 3.3
30%
1691 Thăn nội thịt bò zealand chiên nhanh 3.3
30%
1692 Sữa nguyên khô 3.3
30%
1693 Cánh vai thịt bê sống nạc 3.3
30%
1694 Raw Beef Rib Small End (Ribs 10-12, Trimmed to 1/8" Fat) 3.3
30%
1695 Lúa mì trắng cứng 3.3
30%
1696 McDonald's Double Quarter Pounder with Cheese 3.3
30%
1697 Thịt cừu cắt hỗn hợp đã tỉa 3.3
30%
1698 Thăn nội thịt bò zealand chiên nhanh 3.3
30%
1699 Bánh mì kẹp Phô mai kép, Miếng thịt lớn với Gia vị 3.3
30%
1700 Bít Tết Thăn Nội Thịt Bò Sống (Hạng Tuyển, Đã Tỉa) 3.3
30%
1701 Bít tết thăn nội thịt bò hạng tuyển sống 3.3
30%
1702 Thịt sư tử biển Steller 3.3
30%
1703 Phô mai American xử lý thanh trùng ít béo 3.3
30%
1704 Nội tạng gà sống 3.3
30%
1705 Thịt quay thăn nội sống (Đã tỉa, Hạng tuyển) 3.3
30%
1706 Bít Tết T-Bone Sống (Đã Tỉa, Tất Cả Hạng) 3.3
30%
1707 Thịt bê cốt sống 3.3
30%
1708 Cuộn khối thịt bò zealand sống 3.3
30%
1709 Thịt cừu đùi sống (Cốt và Thăn lưng) 3.3
30%
1710 Thịt cừu úc sống lát cắt giữa đùi có xương 3.3
30%
1711 Bít tết T-Bone thịt bò hạng chọn sống 3.3
30%
1712 Hạnh nhân quay khô không muối 3.3
30%
1713 Sô cô la đen (70-85% cacao) 3.3
30%
1714 Đậu quay hương vị Wasabi 3.3
30%
1715 Đậu hải quân khô 3.3
30%
1716 Ngũ cốc ăn liền Gạo với Lê và Táo (Bổ sung vi chất) 3.3
30%
1717 Thì là sấy khô 3.3
30%
1718 Bơ hạnh nhân nguyên vị (không muối) 3.3
30%
1719 Bơ hạnh nhân có muối 3.3
30%
1720 Bít tết thăn lưng phần trên sống (Đã tỉa 1/8", Tất cả hạng) 3.3
30%
1721 Thịt cừu Zealand Thăn Đông lạnh Nướng trực tiếp Nạc 3.3
30%
1722 Thịt cừu zealand mới vai sườn thái sống (nạc) 3.3
30%
1723 Miếng thịt đùi tròn vai thịt bê nướng vỉ 3.3
30%
1724 Đậu Kidney đỏ sẫm khô 3.3
30%
1725 Bít tết NY Strip sống 3.3
30%
1726 Sườn thái giữa thăn thịt lợn kho 3.3
30%
1727 Sườn thái phần lưỡi dao thăn thịt lợn kho nạc 3.3
30%
1728 Thịt bò sườn hạng tuyển sống phần nhỏ (Sườn 10-12) 3.3
30%
1729 Lúa mạch Spelt chưa nấu 3.3
30%
1730 Sườn thái thịt cừu úc nướng vỉ, cắt kiểu Pháp, nạc 3.3
30%
1731 Thanh trái cây và hạt Nutri-Grain 3.3
30%
1732 Đậu phộng quay với dầu có muối 3.3
30%
1733 Lạc quay với dầu không muối 3.3
30%
1734 Queso Seco (Phô mai trắng khô) 3.3
30%
1735 Bít tết thăn nội sống (Nạc, Hạng chọn) 3.3
30%
1736 Bánh Cheeseburger Hai Miếng Thịt với Gia Vị, Rau Củ và Mayonnaise 3.3
30%
1737 Đậu lăng sống 3.3
30%
1738 Lạc sống 3.3
30%
1739 Thịt bò thăn nội sống 3.3
30%
1740 Giăm bông đùi thịt lợn quay nạc 3.3
30%
1741 Sườn thịt lợn quay 3.3
30%
1742 Thịt quay thăn nội sống (Nạc, Tất cả hạng) 3.3
30%
1743 Bít tết thăn nội sống (Nạc, Tất cả hạng) 3.3
30%
1744 Ốc sên đã nấu chín 3.3
30%
1745 Gà tây đùi quay 3.3
30%
1746 Thịt cừu zealand mới đùi sống (không thăn & cốt, nạc) 3.3
30%
1747 Thịt đùi tròn thịt cừu zealand mới sống 3.3
30%
1748 Đậu hồng khô 3.3
30%
1749 Xúc xích Bratwurst Đã nấu chín (Thịt lợn) 3.3
30%
1750 Xúc xích thịt bò mật ong 3.3
30%
1751 Bánh gà tây nướng trực tiếp (85% nạc) 3.3
30%
1752 Bột ngô trắng 3.2
29%
1753 Thịt lợn thăn sườn lưng quay 3.2
29%
1754 Thịt đùi tròn thịt bò hạng chọn cắt toàn bộ sống 3.2
29%
1755 Raw Select Beef Round Full Cut (Trimmed to 1/8" Fat) 3.2
29%
1756 Bít tết thăn lưng phần trên sống (Đã tỉa 1/8", Hạng tuyển) 3.2
29%
1757 Thịt cừu zealand quay nhanh, nạc 3.2
29%
1758 Gà tây cánh quay 3.2
29%
1759 Thăn thịt bê nạc quay 3.2
29%
1760 Sườn thịt bê sống 3.2
29%
1761 Bột Mì Lúa Mì Nguyên Cám 3.2
29%
1762 Phô mai Provolone 3.2
29%
1763 Gà tây sống nội tạng 3.2
29%
1764 Rosemary sấy khô 3.2
29%
1765 Phô mai Provolone giảm béo 3.2
29%
1766 Giăm bông thịt lợn và thịt bò kiểu Italian natri thấp 50% 3.2
29%
1767 Thịt bê Các phần hỗn hợp Sống Nạc 3.2
29%
1768 Thịt bê Đùi Phần trên Thịt đùi tròn Chiên Nạc & Chất béo 3.2
29%
1769 Bánh thịt hạt tiêu (thịt lợn và thịt bò) 3.2
29%
1770 Thanh thịt lợn và thịt bò 3.2
29%
1771 Đậu đỏ nhỏ khô 3.2
29%
1772 Đậu be nhạt khô 3.2
29%
1773 Bít tết thăn nội thịt bò sống 3.2
29%
1774 Hỗn hợp đường mòn thông thường 3.2
29%
1775 Hỗn hợp Đường Thông thường (Không muối) 3.2
29%
1776 Thịt đùi gà chiên 3.2
29%
1777 Bít Tết Thăn Nội Thịt Bò Sống (Đã Tỉa) 3.2
29%
1778 Bít Tết Thăn Nội Thịt Bò Sống (Hạng Chọn, Đã Tỉa) 3.2
29%
1779 Thăn quay phần lưỡi dao thịt lợn nướng trực tiếp 3.2
29%
1780 Thịt lợn xay đã nấu chín 3.2
29%
1781 Tim gà tây sống 3.2
29%
1782 Thịt quay thăn nội sống (Đã tỉa, Hạng chọn) 3.2
29%
1783 Sườn thái thăn lưng đùi cừu úc sống 3.2
29%
1784 Quaker ngũ cốc yến mạch đa ngũ cốc 3.2
29%
1785 Sườn thăn thịt lợn chiên (Có xương) 3.2
29%
1786 Bít tết thăn lưng phần trên sống (hạng chọn) 3.2
29%
1787 Bột yến mạch tẩy vỏ một phần 3.2
29%
1788 Sườn bison sống 3.2
29%
1789 Thịt cừu zealand kho, phần mỏng 3.2
29%
1790 Quaker yến mạch nhanh 3.2
29%
1791 Thịt bê Vai Cánh Sống Nạc & Chất béo 3.2
29%
1792 Quay Thăn Nội Thịt Bò Sống (Đã Tỉa) 3.2
29%
1793 Thịt bò quay kiểu Deli thái lát 3.2
29%
1794 Quaker Quick Oats with Iron 3.2
29%
1795 Phô mai Parmesan Ít natri 3.2
29%
1796 Bít tết Porterhouse thịt bò hạng chọn sống 3.2
29%
1797 Thịt cừu thăn sống (nạc) 3.2
29%
1798 Phô mai Parmesan thái sợi 3.2
29%
1799 Phi lê quạt đà điểu nướng trực tiếp 3.2
29%
1800 Bít tết phần trên đùi thịt lợn sống 3.2
29%
1801 Thịt bê Vai Phần lưỡi dao Sống Nạc & Chất béo 3.2
29%
1802 Bơ Hạnh nhân kem 3.2
29%
1803 Xúc xích Thịt gà tây và Thịt lợn Đã nấu chín 3.2
29%
1804 Ngỗng quay 3.2
29%
1805 Mông giăm bông quay, chỉ nạc 3.2
29%
1806 Sườn ngắn thịt bò sống 3.2
29%
1807 Thịt cừu zealand mới đùi chop sống 3.2
29%
1808 Oscar Mayer giăm bông cứng 3.2
29%
1809 Thịt cừu zealand mới vai sống (cuộn lưới) 3.2
29%
1810 Thịt nai quay 3.2
29%
1811 Sườn thái phần lưỡi dao thịt lợn nướng trực tiếp 3.1
29%
1812 Ngô trắng hấp 3.1
29%
1813 Bít tết Porterhouse Thịt bò Sống 3.1
29%
1814 Thịt cừu zealand sống phần thịt nạc không xương 3.1
29%
1815 Thịt gà tây tối quay có da 3.1
29%
1816 Vai thịt lợn sống (nạc) 3.1
29%
1817 Hỗn hợp Đường Mòn với Sô cô la Chip, Hạt Ướp muối và Hạt 3.1
29%
1818 Bít tết thăn ngắn phần trên thịt bò hạng Prime sống 3.1
29%
1819 Hỗn hợp Đường với Sô cô la Chip (Không muối) 3.1
29%
1820 Gia vị Gia cầm 3.1
29%
1821 Xúc xích thịt lợn giảm béo, chiên chảo 3.1
29%
1822 Đậu nành quay ướp muối 3.1
29%
1823 Đậu nành quay, Không thêm muối 3.1
29%
1824 Đậu Nành Sống 3.1
29%
1825 Ngũ cốc ăn sáng Post Thái sợi Lúa mì và Cơm nước kiểu Spoon-Size 3.1
28%
1826 Phô mai Mozzarella thấp natri 3.1
28%
1827 Hạt óc chó trắng sấy khô 3.1
28%
1828 Thức ăn trẻ em Ngũ cốc Lúa mạch (Bổ sung vi chất) 3.1
28%
1829 Nửa thăn lưng đùi cừu sống 3.1
28%
1830 Thịt cừu xay sống 3.1
28%
1831 Đậu gà khô 3.1
28%
1832 Hạt hạnh nhân 3.1
28%
1833 Bột mì Buckwheat nguyên cám 3.1
28%
1834 Thịt tối gà hầm đã nấu chín 3.1
28%
1835 Gà tây đùi sống 3.1
28%
1836 Sườn thái phần lưỡi dao thịt lợn kho 3.1
28%
1837 Cơm Yến Mạch Sống 3.1
28%
1838 Gà tây xay đã nấu chín 3.1
28%
1839 Bỏng ngô lò vi sóng, chiên dầu, hương vị thông thường 3.1
28%
1840 Gà tây Hun khói (Thịt Nhẹ hoặc Thịt Đậm) 3.1
28%
1841 Sườn thái sườn giữa thăn thịt lợn kho 3.1
28%
1842 Bột ngô vàng 3.1
28%
1843 Thịt hải cẩu râu sấy khô trong dầu 3.1
28%
1844 Vai cánh picnic thịt lợn kho nạc và chất béo 3.1
28%
1845 Bít tết vai thịt lợn phần lưỡi dao sống nạc (tăng cường) 3.1
28%
1846 Quinoa Chưa Nấu 3.1
28%
1847 Cút đã nấu chín 3.1
28%
1848 Thịt cừu úc đùi phần dưới sống (nạc) 3.1
28%
1849 Post Great Grains Cranberry Almond Crunch 3.1
28%
1850 Thịt nướng phần lưỡi dao Boston Butt sống 3.1
28%
1851 Giăm bông ướp muối quay với nước thêm vào 3.1
28%
1852 Quay giữa sườn thăn thịt lợn quay nạc 3.1
28%
1853 Tim thịt lợn kho 3.1
28%
1854 Hạt óc chó Anh 3.1
28%
1855 Đùi gà tây sống có da 3.1
28%
1856 Bít Tết Porterhouse Sống (Đã Tỉa, Hạng Tuyển) 3.1
28%
1857 Cốt nạn sau thịt cừu zealand sống 3.1
28%
1858 Phô mai Cheddar hoặc Colby ít natri 3.1
28%
1859 Bỏng ngô nướng bằng không khí 3.1
28%
1860 Lạc Valencia quay dầu có muối 3.1
28%
1861 Bơ lạc kem với Omega-3 3.1
28%
1862 Thịt cừu đùi sirloin sống (nạc và chất béo) 3.1
28%
1863 Lạc Valencia Quay với Dầu không muối 3.1
28%
1864 Thịt bê Đùi Phần trên Thịt đùi tròn Quay Nạc 3.1
28%
1865 Salami (thịt lợn và thịt bò, ít natri) 3.1
28%
1866 Sườn lưng thịt lợn quay 3.1
28%
1867 Hạnh nhân quay dầu ướp muối nhẹ 3.1
28%
1868 Hạnh nhân quay dầu có muối 3.1
28%
1869 Hạnh nhân quay dầu không muối 3.1
28%
1870 Quaker Lúa mạch phồng 3.1
28%
1871 Gan ngỗng sống 3.1
28%
1872 Phô mai Colby 3.1
28%
1873 Cổ Gà Chiên Tẩm Bột Mì 3.1
28%
1874 Gan vịt sống 3.1
28%
1875 Yến mạch ăn liền hữu cơ Quaker 3.1
28%
1876 Bơ Đậu phộng kem 3.1
28%
1877 Ngô Vàng sấy khô 3.1
28%
1878 Giăm bông ướp muối quay phần cổ với nước tự nhiên 3.1
28%
1879 Thịt lợn hỗn hợp bán lẻ đã nấu chín 3.1
28%
1880 Thịt lợn nạc đã nấu chín chiên chảo thái lát 3.1
28%
1881 Queso Blanco 3.1
28%
1882 Lòng đỏ trứng đông lạnh ướp đường (Pasteurized) 3.1
28%
1883 Thịt bê Các phần hỗn hợp Sống Nạc & Chất béo 3.1
28%
1884 Xúc xích gà tây tươi sống 3.1
28%
1885 Ngô sấy khô 3.0
28%
1886 Thăn nội sống (hạng Prime) 3.0
28%
1887 Bánh mì Phô mai Wendy's Classic Double 3.0
28%
1888 Thịt cừu cổ mới zealand sườn thái sống 3.0
28%
1889 Thịt lợn cao cấp 3.0
28%
1890 Post Lúa mì thái sợi Nguyên vị Spoon-Size 3.0
28%
1891 Lát giăm bông nướng trực tiếp, chỉ nạc 3.0
28%
1892 Bánh mì kẹp thịt bò lớn với gia vị 3.0
28%
1893 Thịt bê Đùi Phần trên Thịt đùi tròn Quay Nạc & Chất béo 3.0
28%
1894 Thịt lợn thăn phần lưỡi dao chiên chảo 3.0
28%
1895 Thịt lợn thăn phần giữa sườn chiên chảo 3.0
28%
1896 Lát giăm bông nạc nướng trực tiếp có xương với nước dùng tự nhiên 3.0
28%
1897 Gà tây sống gồ 3.0
28%
1898 Natto 3.0
28%
1899 Thịt bê Thăn Quay Nạc & Chất béo 3.0
28%
1900 Cốt nạm thịt cừu úc sống có chất béo 3.0
28%
1901 Đậu Cranberry khô 3.0
28%
1902 Thịt đùi gà hầm 3.0
27%
1903 Queso Asadero 3.0
27%
1904 Lưỡi thịt lợn sống 3.0
27%
1905 Phô mai American thực phẩm đóng gói lạnh 3.0
27%
1906 Phô mai trộn kiểu Mexico 3.0
27%
1907 Thăn lưng yên thịt cừu zealand quay nhanh, nạc 3.0
27%
1908 Cơ quan nội tạng gà hầm sống 3.0
27%
1909 Thịt cừu zealand sống, Nạc chỉ, Đông lạnh 3.0
27%
1910 Thịt lợn rừng quay 3.0
27%
1911 Bột mì Amaranth 3.0
27%
1912 Bánh gạo nâu hạt vừng 3.0
27%
1913 Bít Tết Thịt Trâu Tự Do Phần Trên sống 3.0
27%
1914 Bánh quy gạo nâu nguyên vị 3.0
27%
1915 Phô Mai Mỹ Giả Lập Cholesterol Thấp 3.0
27%
1916 Phô Mai Monterey Ít Béo 3.0
27%
1917 Bánh Quy Gạo 3.0
27%
1918 Sườn kiểu nông thôn thịt lợn sống (Nạc) 3.0
27%
1919 Bánh Gạo Lúa Mì và Lúa Mạch Nâu 3.0
27%
1920 Ngũ Cốc Alpen 3.0
27%
1921 Bánh Gạo nâu nguyên vị (Không muối) 3.0
27%
1922 Bánh Gạo Lúa mì Hạt vừng (Không muối) 3.0
27%
1923 Double Whopper Burger King 3.0
27%
1924 Phô mai Monterey 3.0
27%
1925 Đùi gà tây quay 3.0
27%
1926 Bánh Hamburger Hai Miếng Thịt với Gia Vị, Rau Củ và Mayonnaise 3.0
27%
1927 Phô mai Parmesan không chất béo dạng bột rắc 3.0
27%
1928 Chip gạo nâu 3.0
27%
1929 Thịt cừu úc nướng vỉ sườn thái cắt kiểu pháp có xương 3.0
27%
1930 Phi lê phẳng đà điểu sống 3.0
27%
1931 Gan thịt bò sống (New Zealand) 3.0
27%
1932 Bánh quy lúa mì nguyên giảm béo 3.0
27%
1933 Phô mai Cheddar hoặc American ít natri 3.0
27%
1934 Cánh gà tây quay 3.0
27%
1935 Bột Tỏi 3.0
27%
1936 Lưỡi thịt cừu kho 3.0
27%
1937 Hạt óc chó nướng giòn (ướp muối) 3.0
27%
1938 Phô mai Pimento chế biến thanh trùng 3.0
27%
1939 Thịt đùi gà chiên 3.0
27%
1940 Sườn thịt cừu úc quay có chất béo 3.0
27%
1941 Mì ống lúa mì nguyên hạt khô 3.0
27%
1942 Hạt hạnh nhân chần 3.0
27%
1943 Hạt pili sấy khô 3.0
27%
1944 Gà tây hun khói có da 3.0
27%
1945 Giăm bông đùi thịt lợn quay nạc và chất béo 3.0
27%
1946 Bột mì lúa mì mềm nguyên cám 3.0
27%
1947 Hạt lúa mì công thức với hạt (tất cả hương vị ngoại trừ Macadamia) không muối 3.0
27%
1948 Đùi gà quay nướng 3.0
27%
1949 Mary's Gone Crackers Nguyên vị Hữu cơ Không Gluten 3.0
27%
1950 Thăn nội thịt lợn nướng trực tiếp (Nạc) 3.0
27%
1951 Quaker Granola 100% Tự nhiên với Yến mạch, Lúa mì và Mật ong 3.0
27%
1952 Thịt cừu úc sống thăn lưng đùi không xương 3.0
27%
1953 Đùi gà tây sống 3.0
27%
1954 Thịt bê xay chiên 3.0
27%
1955 Gà tây xay 93/7 sống 3.0
27%
1956 Vai thịt lợn nạc quay 2.9
27%
1957 Hạt lúa mì pha chế có muối 2.9
27%
1958 Queso Anejo 2.9
27%
1959 Thịt cừu úc đùi sống (nạc) 2.9
27%
1960 Phô mai Caraway 2.9
27%
1961 Ức thịt cừu zealand sống, nạc 2.9
27%
1962 Giăm bông thịt bò và thịt lợn đã nấu chín 2.9
27%
1963 Thịt bò trong sống (New Zealand) 2.9
27%
1964 Lòng đỏ trứng đông lạnh (đã tiệt trùng) 2.9
27%
1965 Dạ dày thịt lợn đã nấu chín kho 2.9
27%
1966 Bánh mì kẹp phô mai đôi Burger King 2.9
27%
1967 Phô mai Mozzarella sữa nguyên 2.9
27%
1968 Đùi gà tây sống 2.9
27%
1969 Bít tết thịt đùi tròn phần trên thịt bò rừng sống, nạc 2.9
27%
1970 Xúc xích Frankfurt thịt bò, thịt lợn và thịt gà tây không chất béo 2.9
27%
1971 Thịt lưng sọc chiên nhanh (New Zealand) 2.9
27%
1972 Bột Ngô Xanh 2.9
26%
1973 Thăn quay sườn giữa thịt lợn nướng trực tiếp 2.9
26%
1974 Phần đùi giăm bông nạc quay có xương 2.9
26%
1975 Gà chiên thịt đen 2.9
26%
1976 Vai thịt cừu zealand đông lạnh sống 2.9
26%
1977 Vai thịt cừu zealand mới sống 2.9
26%
1978 Phô mai Queso Fresco 2.9
26%
1979 Thịt lợn cắt tỉa đã nấu chín (nạc) 2.9
26%
1980 Thận sư tử biển Steller 2.9
26%
1981 Gà tây xay cơ học sống 2.9
26%
1982 Ngũ cốc ăn sáng Post Selects Maple Pecan Crunch 2.9
26%
1983 Thịt ngựa sống 2.9
26%
1984 Thịt lợn thăn nội nướng trực tiếp 2.9
26%
1985 Hạt Pinon quay 2.9
26%
1986 Gà tây quay loại nướng có da 2.9
26%
1987 Health Valley Fiber 7 Flakes 2.9
26%
1988 Ngũ cốc ăn sáng Quaker Mother's nướng giòn cơm lúa mạch 2.9
26%
1989 Đùi Gà Chiên Tẩm Bột Mì 2.9
26%
1990 Post Lúa mì thái sợi Nguyên vị Big Biscuit 2.9
26%
1991 Thịt cừu zealand sống phần mông nạc không xương 2.9
26%
1992 Sườn thịt cừu zealand mới quay nhanh 2.9
26%
1993 Giăm bông nạc quay 2.9
26%
1994 Thịt lợn thăn phần lưỡi dao chiên chảo 2.9
26%
1995 Giăm Bông Quay Nạc Cực Kỳ Ít Natri 2.9
26%
1996 Phô mai Feta 2.9
26%
1997 Post Lúa mì thái sợi Spoon-Size phủ nhẹ 2.9
26%
1998 Thịt lợn cắt lẻ nạc đã nấu chín 2.9
26%
1999 Lát giăm bông nướng trực tiếp có xương 2.9
26%
2000 Lát giăm bông nướng trực tiếp có nước tự nhiên 2.9
26%
2001 Tim bò hầm 2.9
26%
2002 Lưỡi thịt bò sống 2.9
26%
2003 Hạt Amaranth chưa nấu 2.9
26%
2004 Lòng đỏ trứng đông lạnh ướp muối (Pasteurized) 2.9
26%
2005 Sườn thịt cừu sống 2.9
26%
2006 Đùi thịt bê nạc tẩm bột mì chiên chảo 2.9
26%
2007 Hạnh nhân nguyên sống 2.9
26%
2008 Thịt lợn đùi thăn lưng quay kho 2.9
26%
2009 Gà quay nướng BBQ đùi gà 2.9
26%
2010 Thịt cừu zealand mới sườn thăn chiên nhanh 2.9
26%
2011 Thanh Granola Crunchy Kashi TLC Hỗn Hợp Hương Vị 2.9
26%
2012 Thịt bò muối nạc sống 2.9
26%
2013 Pâté gan 2.9
26%
2014 Pâté hương vị nấm truffle 2.9
26%
2015 Đậu Chuông Luộc 2.9
26%
2016 Đậu Chuông Luộc Có Muối 2.9
26%
2017 Yến mạch cắt thép 2.8
26%
2018 Thận bò hầm 2.8
26%
2019 Lách thịt cừu sống 2.8
26%
2020 Đậu đỏ khô 2.8
26%
2021 Thịt lợn thăn phần giữa sườn nạc quay 2.8
26%
2022 Sườn thăn sườn thịt lợn chiên (Có xương) 2.8
26%
2023 Bít tết vai thịt lợn phần lưỡi dao sống (tăng cường) 2.8
26%
2024 Whopper Burger King 2.8
26%
2025 Bánh Cheeseburger Một Miếng Thịt với Gia Vị 2.8
26%
2026 Thịt cừu úc đùi phần dưới sống 2.8
26%
2027 Đậu vàng sống 2.8
26%
2028 Đậu lima lớn sống 2.8
26%
2029 Cốt giăm bông quay, chỉ nạc 2.8
26%
2030 Cốt giăm bông quay có nước tự nhiên 2.8
26%
2031 Lát giăm bông kiểu nông thôn sống (Nạc) 2.8
26%
2032 Phô Mai Muenster Ít Béo 2.8
26%
2033 Phô mai Muenster 2.8
26%
2034 Xúc xích Gan Braunschweiger (Thịt lợn) 2.8
26%
2035 Thăn nội thịt cừu zealand chiên nhanh, nạc 2.8
26%
2036 Thịt cừu úc rack quay (cắt tỉa) 2.8
26%
2037 Đậu trắng nhỏ sống 2.8
26%
2038 Bột mì đậu gà 2.8
26%
2039 Thịt nai sống (Alaska Native) 2.8
25%
2040 Tim thịt lợn sống 2.8
25%
2041 Raw Prime Beef Round Top Round (Trimmed to 1/8" Fat) 2.8
25%
2042 Xúc xích thịt bò hun khói ướp muối 2.8
25%
2043 Gà quay thịt đen 2.8
25%
2044 Gà chiên thịt lưng 2.8
25%
2045 Cua hoàng hậu sống 2.8
25%
2046 Bơ lạc mịn giảm béo 2.8
25%
2047 Thịt cừu thăn nội mới zealand chiên nhanh 2.8
25%
2048 Bánh quy wafer lúa mạch đen nguyên vị 2.8
25%
2049 Bỏng ngô lò vi sóng không chất béo 94% 2.8
25%
2050 Thịt bison sống 2.8
25%
2051 Thịt cừu zealand đùi bít tết/Thăn sống 2.8
25%
2052 Thịt nai sống 2.8
25%
2053 Hạnh nhân quay khô có muối 2.8
25%
2054 Bột mì Hạnh nhân 2.8
25%
2055 Phần cẳng giăm bông nạc chưa nấu chín có xương với nước dùng tự nhiên 2.8
25%
2056 Bánh mì kẹp cheeseburger miếng lớn (nguyên vị) 2.8
25%
2057 Lách thịt bò kho 2.8
25%
2058 Đùi gà chiên 2.8
25%
2059 Bơ lạc hạt không muối 2.8
25%
2060 Tim bò zealand mới luộc 2.8
25%
2061 Phô mai Cheshire 2.8
25%
2062 Đậu kidney đỏ sống 2.8
25%
2063 Bơ đậu phộng hạt có muối 2.8
25%
2064 Đậu Thận sống 2.8
25%
2065 Sườn thịt lợn kiểu nông thôn sống 2.8
25%
2066 Lúa mì đỏ cứng mùa xuân 2.8
25%
2067 Cốt giăm bông quay, chỉ nạc 2.8
25%
2068 Bơ Đậu Phộng Giảm Natri 2.8
25%
2069 Thịt đùi gà hầm 2.8
25%
2070 Phần giữa đùi tròn sống (New Zealand) 2.8
25%
2071 Hạt lạc sống 2.8
25%
2072 Lúa mạch đã lột vỏ 2.8
25%
2073 Bánh mì kẹp cheeseburger đôi với gia vị 2.8
25%
2074 Bánh mì kẹp Phô mai kép với Gia vị 2.8
25%
2075 Lạc Quay Khô không muối 2.8
25%
2076 Mom's Best Lúa mì Wheat-Fuls có đường 2.8
25%
2077 Đậu phộng quay khô có muối 2.8
25%
2078 Bột mì Quinoa 2.8
25%
2079 Mì spaghetti rau dền khô 2.8
25%
2080 Thịt Cá voi Beluga sống 2.8
25%
2081 Phô mai Mozzarella tách béo 2.8
25%
2082 Đậu chim bồ câu sống 2.8
25%
2083 Thăn cừu zealand mới nướng trực tiếp 2.8
25%
2084 Đậu gà sống 2.8
25%
2085 Thịt lưng sọc sống (New Zealand) 2.8
25%
2086 Nửa Óc chó Anh sống 2.8
25%
2087 Bột mì Yến mạch nguyên cám 2.8
25%
2088 Thận thịt lợn sống 2.8
25%
2089 Phô mai Parmesan cứng 2.8
25%
2090 Thịt cừu xay zealand sống 2.8
25%
2091 Thịt bê Đùi Phần trên Thịt đùi tròn Chiên Tẩm bột mì Nạc & Chất béo 2.8
25%
2092 Gà tây xay sống (85% nạc) 2.8
25%
2093 Thịt nai quay 2.8
25%
2094 Yến mạch cuộn kiểu cũ 2.7
25%
2095 Sườn thái phần lưỡi dao thăn thịt lợn sống nạc 2.7
25%
2096 Petite Tender vai thịt lợn nướng trực tiếp 2.7
25%
2097 Thịt lợn thăn sườn lưng sống 2.7
25%
2098 Ngũ Cốc Lúa Mì và Cơm Dẻo Ngọt Sẵn với Hạt và Trái Cây 2.7
25%
2099 Sò đã nấu chín 2.7
25%
2100 Thăn lưng thịt bê sống 2.7
25%
2101 Sườn thịt cừu zealand đông lạnh quay 2.7
25%
2102 Sườn vai thịt cừu zealand mới sống 2.7
25%
2103 Cốt giăm bông quay 2.7
25%
2104 Gồng gà sống 2.7
25%
2105 Đùi cừu zealand mới sống 2.7
25%
2106 Cổ Gà Nấu Nhừ 2.7
25%
2107 Phần giữa đùi tròn sống (New Zealand) 2.7
25%
2108 Đùi thịt cừu úc sống có chất béo 2.7
25%
2109 Đậu Cannellini khô 2.7
25%
2110 Thịt cừu sườn sống 2.7
25%
2111 Vai thịt lợn sống 2.7
25%
2112 Ngũ cốc trẻ em cao protein với táo và cam 2.7
25%
2113 Chim bồ câu sống 2.7
25%
2114 Chim bồ câu sống thịt trắng không da 2.7
25%
2115 Chim cút sống 2.7
25%
2116 Ức Chim Cút Sống 2.7
25%
2117 Thịt cừu zealand mới thăn quay nhanh (không xương, nạc) 2.7
25%
2118 Xúc xích New England Brand (thịt lợn và thịt bò) 2.7
25%
2119 Lưỡi thịt bò sống (New Zealand) 2.7
25%
2120 McDonald's Quarter Pounder 2.7
24%
2121 Oregano sấy khô 2.7
24%
2122 Thăn lưng thịt cừu úc sống, nạc 2.7
24%
2123 Thịt cừu loin mới zealand quay nhanh 2.7
24%
2124 Thịt cừu Zealand Thăn Sống Nạc 2.7
24%
2125 Thịt cừu Zealand Sườn Quay Nạc & Chất béo 2.7
24%
2126 Đùi gà tây sống 2.7
24%
2127 Cơm Gà Tây Sống 2.7
24%
2128 Tuyến tụy thịt cừu kho 2.7
24%
2129 Bratwurst thịt lợn, thịt bò và thịt gà tây hun khói nhẹ 2.7
24%
2130 Đùi Gà Chiên Tẩm Bột Mì 2.7
24%
2131 Cổ Gà Sống, Chỉ Thịt 2.7
24%
2132 Đậu xanh sống 2.7
24%
2133 Thịt gà tây tối sống chỉ thịt 2.7
24%
2134 Lưng gà tây sống chỉ thịt 2.7
24%
2135 Xúc xích hun khói từ gà, thịt bò và thịt lợn 2.7
24%
2136 Giăm bông cốt thịt lợn quay nạc 2.7
24%
2137 Gan gà sống 2.7
24%
2138 Vỏ Sò Xanh Đã Nấu Chín 2.7
24%
2139 Bơ đậu phộng mịn 2.7
24%
2140 Salami khô (thịt lợn và thịt bò) 2.7
24%
2141 Hỗn hợp gạo kiểu Á 2.7
24%
2142 Thịt lợn thăn sườn kiểu nông thôn quay 2.7
24%
2143 Bột mì triticale nguyên hạt 2.7
24%
2144 Lá Fireweed sống 2.7
24%
2145 Gà hầm thịt đen 2.7
24%
2146 Ngũ cốc nóng lúa mì nguyên, khô 2.7
24%
2147 Phô mai Blue 2.7
24%
2148 Thịt bò ngực mũi zealand mới sống 2.7
24%
2149 Thịt cừu zealand hầm tim 2.7
24%
2150 Thịt nạm đầu sống (New Zealand) 2.7
24%
2151 Đậu Thận Hoàng Gia đỏ sống 2.7
24%
2152 Sườn thịt cừu zealand mới sống (phần frenched) 2.7
24%
2153 Hạt lúa mạch đen 2.6
24%
2154 Lúa mì đỏ cứng mùa đông 2.6
24%
2155 Sô cô la đen (60-69% cacao) 2.6
24%
2156 Lưng gà quay 2.6
24%
2157 Thăn cừu sống 2.6
24%
2158 Đùi Gà Hầm 2.6
24%
2159 Quaker Cháo yến mạch ăn liền kiểm soát cân nặng Quế 2.6
24%
2160 Thăn thịt cừu zealand mới nướng trực tiếp 2.6
24%
2161 Quay sườn thăn thịt lợn không xương 2.6
24%
2162 Bỏng Ngô Chiên Dầu Không Muối 2.6
24%
2163 Bỏng ngô Trắng Nướng bằng dầu (Ướp muối) 2.6
24%
2164 Gà đùi quay có bổ sung 2.6
24%
2165 Quaker 100% Granola tự nhiên với yến mạch, lúa mì, mật ong và nho khô 2.6
24%
2166 Bánh quy đa hạt đa ngũ cốc không gluten 2.6
24%
2167 Thanh Hỗn Hợp Quả Mọng 2.6
24%
2168 Giăm bông không xương quay (Nạc cực & thông thường) 2.6
24%
2169 Lúa mì đỏ mềm mùa đông 2.6
24%
2170 Giăm bông quay ít natri 2.6
24%
2171 Bánh mì kẹp Quarter Pounder phô mai McDonald's 2.6
24%
2172 Đùi gà quay nướng có da 2.6
24%
2173 Bột millet 2.6
24%
2174 Bánh quy lúa mì nguyên hạt 2.6
24%
2175 Lưỡi thịt bê sống 2.6
24%
2176 Quaker Mother's Cinnamon Oat Crunch 2.6
24%
2177 Quay thăn lưng thăn thịt lợn quay nạc 2.6
24%
2178 Tụy thịt lợn sống 2.6
24%
2179 Ngỗng quay có da 2.6
24%
2180 Quaker ăn liền yến mạch quế gia vị đường giảm 2.6
24%
2181 Mông giăm bông chưa nấu, chỉ nạc 2.6
24%
2182 Bánh quy matzo lúa mì nguyên hạt 2.6
24%
2183 Thịt cừu zealand mới yên thăn quay nhanh 2.6
24%
2184 Cánh gà tây sống 2.6
24%
2185 Đậu Phộng Phủ Sô cô la Sữa 2.6
24%
2186 Thịt hải cẩu râu sống 2.6
24%
2187 Hạnh nhân quay mật ong 2.6
24%
2188 Bột mì lúa mì nguyên hạt 2.6
24%
2189 Phô mai Port de Salut 2.6
24%
2190 Gà chiên tẩm bột mì thịt đen có da 2.6
24%
2191 Thức ăn trẻ em Ngũ cốc Lúa mì nguyên với Táo (Bổ sung vi chất) 2.6
24%
2192 Đùi Gà Tây Sống có Da 2.6
24%
2193 Phô mai Brick 2.6
24%
2194 Vịt quay 2.6
24%
2195 Thận bò zealand mới luộc 2.6
24%
2196 Thức ăn trẻ em thịt cừu cấp độ cao 2.6
24%
2197 Quaker Cháo yến mạch ăn liền kiểm soát cân nặng Mật ong và Đường nâu 2.6
24%
2198 Quaker Cháo yến mạch ăn liền kiểm soát cân nặng Bánh mì Chuối 2.6
24%
2199 Đậu lima trẻ nhỏ sống 2.6
24%
2200 Tuyến tụy thịt bê sống 2.6
24%
2201 Quaker Instant Oatmeal Cinnamon-Spice 2.6
24%
2202 Phần cẳng giăm bông nạc quay có xương 2.6
24%
2203 Thịt lợn xay nướng trực tiếp chảo 96/4 2.6
24%
2204 Phô mai Cheddar Mỹ nhân tạo 2.6
24%
2205 Đùi gà chiên nhẹ Popeyes 2.6
24%
2206 Gà tây sống thịt đen 2.6
24%
2207 Gà tây sống thịt lưng 2.6
24%
2208 Sản phẩm phô mai Mỹ 2.6
24%
2209 Đùi Gà Tây Sống 2.6
24%
2210 Thịt lợn xay 72/28 đã nấu chín dạng vụn 2.6
23%
2211 Tuyến tụy bò sống 2.6
23%
2212 Bánh mì Phô mai Wendy's Classic Single 2.6
23%
2213 Phô mai Romano 2.6
23%
2214 McDonald's Double Cheeseburger 2.6
23%
2215 Queso Fresco 2.6
23%
2216 Đùi gà hầm 2.6
23%
2217 Thịt cừu zealand đông lạnh sống 2.6
23%
2218 Xúc xích gà tây ăn sáng nhẹ sống 2.6
23%
2219 Giăm bông nguyên quay (Nạc) 2.6
23%
2220 Thịt lợn xay 84/16 đã nấu chín dạng vụn 2.6
23%
2221 Hạt dẻ Nhật sấy khô 2.6
23%
2222 Gạo đỏ khô 2.6
23%
2223 Sườn thái phần lưỡi dao thịt lợn sống 2.6
23%
2224 Thịt lợn cắt lẻ đã nấu chín 2.6
23%
2225 Thịt lợn xay 96/4 đã nấu chín dạng vụn 2.6
23%
2226 Quaker Real Medleys Summer Berry Oatmeal 2.6
23%
2227 Thịt đùi gà quay 2.6
23%
2228 Miso 2.6
23%
2229 Sườn thái thịt cừu zealand quay nhanh, cắt kiểu Pháp, nạc 2.6
23%
2230 Xúc xích Thuringer thịt bò và thịt lợn 2.6
23%
2231 Giăm Bông Ít Natri 2.5
23%
2232 Bánh quy wafer lúa mạch đen đã gia vị 2.5
23%
2233 Hỗn hợp bánh pancake kiều mạch khô không hoàn chỉnh 2.5
23%
2234 Đậu kidney đỏ California sống 2.5
23%
2235 Đậu hồng sống 2.5
23%
2236 Thăn lưng thịt bê sống 2.5
23%
2237 Lách thịt lợn sống 2.5
23%
2238 Sườn lưng thịt lợn sống 2.5
23%
2239 Thịt lợn xay nướng trực tiếp chảo 84/16 2.5
23%
2240 Thăn lưng yên thịt cừu zealand sống, nạc 2.5
23%
2241 Gà đùi nướng kho (thịt tối) 2.5
23%
2242 Ngũ cốc ăn sáng Quaker thái sợi lúa mì 2.5
23%
2243 Thịt gà tây hun khói chưa chế biến 2.5
23%
2244 Thịt trâu nước quay 2.5
23%
2245 Bơ đậu phộng mịn có muối 2.5
23%
2246 Gà kho cơm 2.5
23%
2247 Cá trích đóng hộp trong dầu ô liu 2.5
23%
2248 Rong biển khô (Emi-Tsunomata nuôi trồng Canada) 2.5
23%
2249 Thăn thịt lợn quay nạc 2.5
23%
2250 Phần cẳng giăm bông chưa nấu chín có xương với nước dùng tự nhiên 2.5
23%
2251 Bánh Gạo Lúa mạch nâu Đa ngũ cốc 2.5
23%
2252 Bánh ngũ cốc gạo nâu không muối 2.5
23%
2253 Pizza Xúc xích, Vỏ bánh Mỏng, Nguyên cám (Đông lạnh) 2.5
23%
2254 Gà tây xay 93/7 sống 2.5
23%
2255 Pâté Dutch Brand 2.5
23%
2256 Thịt cừu thăn sống 2.5
23%
2257 Thăn quay thăn lưng thịt lợn nướng trực tiếp 2.5
23%
2258 Bánh mì kẹp thịt bò một miếng nguyên vị 2.5
23%
2259 Đùi gà quay nướng BBQ 2.5
23%
2260 Thịt cừu rack mới zealand quay nhanh 2.5
23%
2261 Ức Gà Chiên Tẩm Bột Mì 2.5
23%
2262 Vai thịt lợn quay 2.5
23%
2263 KFC Gà Chiên Giòn Extra Đùi 2.5
23%
2264 Pizza Pepperoni, Vỏ bánh Mỏng, Nguyên cám (Đông lạnh) 2.5
23%
2265 Thịt gà tây quay 2.5
23%
2266 Yến mạch ăn liền, bổ sung vi chất, nguyên vị, khô 2.5
23%
2267 Bơ lạc mịn không muối 2.5
23%
2268 Bơ đậu phộng mịn có muối 2.5
23%
2269 Thịt nạm cuối sống (New Zealand) 2.5
23%
2270 Thịt bê xay sống 2.5
23%
2271 Bánh quy giòn đa ngũ cốc Crunchmaster không gluten 2.5
23%
2272 Sườn non thịt lợn sống 2.5
23%
2273 Giăm bông ướp muối quay phần mông với nước tự nhiên 2.5
23%
2274 Bánh Gạo Nâu và Kiều Mạch 2.5
23%
2275 Giăm bông thông thường quay đóng hộp (13% chất béo) 2.5
23%
2276 Quay phần lưỡi dao thịt lợn nướng (chỉ nạc) 2.5
23%
2277 Mars Snickers Bar 2.5
23%
2278 Ngũ Cốc Great Grains Chuối và Hạt Post 2.5
23%
2279 Bánh Gạo nâu Buckwheat (Không muối) 2.5
23%
2280 Đùi gà chiên (chỉ thịt) 2.5
23%
2281 Hạt phỉ nướng giòn (không muối) 2.5
23%
2282 Đùi gà chiên công thức gốc KFC 2.5
23%
2283 Gà đóng hộp thịt 2.5
23%
2284 Hạt Meth 2.5
23%
2285 Thức ăn trẻ em thịt bê lọc 2.5
23%
2286 Thăn lưng thịt cừu úc sống 2.5
23%
2287 Gà đùi có da và có bổ sung quay 2.5
23%
2288 Kraft Free Singles Phô mai American không béo 2.5
23%
2289 Cổ Gà Chiên Tẩm Bột 2.5
23%
2290 Post Lúa mì thái sợi Mật ong và Hạt dẻ cười 2.5
23%
2291 Bánh mì kẹp phô mai một miếng thịt nguyên vị 2.5
23%
2292 Phô mai American chế biến thanh trùng (bổ sung vi chất Vitamin D) 2.5
23%
2293 Gà quay thịt đen có da 2.5
23%
2294 Phô mai American xử lý 2.5
23%
2295 Kraft Velveeta Phô mai giảm béo nhẹ 2.5
23%
2296 Thịt lợn giăm bông quay (nạc) 2.5
23%
2297 Thăn thịt lợn kho nạc 2.5
23%
2298 Thăn thịt lợn nướng trực tiếp nạc 2.5
23%
2299 Thịt lợn xay nướng trực tiếp chảo 72/28 2.5
23%
2300 Tiêu đỏ (Cayenne) 2.5
23%
2301 Gà tây quay có da 2.5
23%
2302 Giăm bông thông thường quay 2.5
22%
2303 Kẹo Phủ Sô Cô La Ít Đường 2.5
22%
2304 Bánh mì kẹp thịt bò Classic Single Wendy's 2.5
22%
2305 Lưng gà chiên bột mì có da 2.5
22%
2306 Xúc xích Berliner (Thịt lợn và Thịt bò) 2.5
22%
2307 Bratwurst thịt bò và thịt lợn hun khói 2.5
22%
2308 Bánh Taco Ngô Trắng Không Muối 2.5
22%
2309 Sườn kiểu nông thôn thịt lợn nướng trực tiếp (chỉ nạc) 2.5
22%
2310 Phô mai Mozzarella sữa nguyên ít ẩm 2.5
22%
2311 Bánh Thịt lợn và Thịt bò Nướng BBQ 2.5
22%
2312 Bánh mì kẹp Thịt bò lớn với Gia vị và Mayonnaise 2.5
22%
2313 Bột mì đậu nành khử chất béo 2.5
22%
2314 Phổi thịt lợn kho 2.5
22%
2315 Cuộn vai thịt lợn quay 2.5
22%
2316 Bột mì gạo nâu 2.5
22%
2317 Sườn thái phần lưỡi dao thịt lợn nướng trực tiếp (chỉ nạc) 2.5
22%
2318 Hạt phỉ 2.5
22%
2319 Xúc xích thịt lợn đã nấu chín 2.5
22%
2320 Xúc xích ăn trưa thịt lợn và thịt bò 2.5
22%
2321 Phô mai Mỹ 2.5
22%
2322 Thịt lợn tách cơ học sống 2.4
22%
2323 Cá trích Châu Âu đóng hộp trong Dầu 2.4
22%
2324 Pepperoni (thịt bò và thịt lợn, thái lát) 2.4
22%
2325 Granola Quaker Natural táo và cranberry hạnh nhân 2.4
22%
2326 Lát giăm bông nạc chưa nấu chín có xương 2.4
22%
2327 Ức vai thịt lợn nướng trực tiếp 2.4
22%
2328 Thức ăn trẻ em thịt cừu xay 2.4
22%
2329 Đùi Gà Hầm 2.4
22%
2330 Giăm bông cốt thịt lợn quay nạc và chất béo 2.4
22%
2331 Thăn nội thịt lợn quay nạc 2.4
22%
2332 Phần đùi giăm bông chưa nấu chín có xương 2.4
22%
2333 Thanh Thịt Bò Hun Khói 2.4
22%
2334 Sườn kiểu nông thôn thịt lợn quay 2.4
22%
2335 Hạt Buckwheat quay khô 2.4
22%
2336 Xúc xích thịt lợn giảm béo, chưa chế biến 2.4
22%
2337 Chim cút sống có da 2.4
22%
2338 Thăn nội thịt cừu úc quay 2.4
22%
2339 Thăn nội thịt cừu úc quay có chất béo 2.4
22%
2340 Phô mai American có Vitamin D 2.4
22%
2341 Thịt lợn thăn nội quay 2.4
22%
2342 Vai cánh picnic thịt lợn sống nạc 2.4
22%
2343 Quay phần lưỡi dao thịt lợn nướng 2.4
22%
2344 Ớt chuông đỏ đông khô 2.4
22%
2345 Bạc hà xanh sấy khô 2.4
22%
2346 Xúc xích gà ý giảm natri 2.4
22%
2347 Xúc xích thịt lợn Ý nhẹ chiên chảo 2.4
22%
2348 Phần đùi giăm bông nạc chưa nấu chín có xương với nước dùng tự nhiên 2.4
22%
2349 Mì ngũ cốc nguyên hạt với lúa mì nguyên hạt khô 2.4
22%
2350 Kiều mạch 2.4
22%
2351 Bánh mì Phô mai Burger King 2.4
22%
2352 Thức ăn trẻ em thanh gà tây cấp độ cao 2.4
22%
2353 Thịt nai sống 2.4
22%
2354 Thăn thịt lợn nướng trực tiếp 2.4
22%
2355 Thịt bò cắt lát sáng sớm sống 2.4
22%
2356 Bánh quy lúa mạch đen giòn 2.4
22%
2357 Sách thịt bò zealand luộc 2.4
22%
2358 Thanh protein South Beach 2.4
22%
2359 Thịt cừu zealand sống, Đông lạnh 2.4
22%
2360 Yến mạch ăn liền Quaker táo và quế (giảm đường) 2.4
22%
2361 Thăn thịt lợn kho 2.4
22%
2362 Sườn thăn sườn thịt lợn không xương nướng trực tiếp (Nạc) 2.4
22%
2363 Cốt thịt lợn ngâm chua 2.4
22%
2364 Bánh mì Burger King 2.4
22%
2365 Pizza pepperoni nguyên cám đông lạnh Tony's SmartPizza 2.4
22%
2366 Lưng gà hầm 2.4
22%
2367 Phô mai Brie 2.4
22%
2368 Phô mai Camembert 2.4
22%
2369 Bánh mì kẹp Thịt bò, Bánh kép với Nước sốt đặc biệt 2.4
22%
2370 Thỏ rừng hầm 2.4
22%
2371 Phô mai American lát đơn 2.4
22%
2372 Sườn thái phần trên thăn thịt lợn kho nạc 2.4
22%
2373 Gà tây đóng hộp thịt có nước dùng 2.4
22%
2374 Gia vị Bánh Bí ngô 2.4
22%
2375 Thịt thỏ nhà hầm 2.4
22%
2376 Lát Giăm Bông Gà Tây Nạc Cực Kỳ 2.4
21%
2377 Phần cẳng giăm bông nạc quay có xương với nước 2.4
21%
2378 Gà chiên bột mì (nguyên con với nội tạng và cổ) 2.4
21%
2379 Kraft Cheez Whiz Light 2.4
21%
2380 Sản phẩm phô mai American giảm béo có bổ sung Vitamin D 2.4
21%
2381 Đùi Gà Quay 2.4
21%
2382 Ngũ cốc lúa mì phồng, bổ sung vi chất 2.4
21%
2383 Thịt cừu zealand chiên thận 2.4
21%
2384 Phô mai Feta nghiền 2.4
21%
2385 Cuộn vai thịt lợn chưa nấu 2.4
21%
2386 Mông giăm bông quay có nước tự nhiên 2.4
21%
2387 Gà tây xay sống 2.4
21%
2388 Thịt cừu zealand sống, phần mỏng 2.4
21%
2389 Cốt giăm bông chưa nấu, chỉ nạc 2.3
21%
2390 Hạt Pistachio quay khô có muối 2.3
21%
2391 Hạt điều hạnh quay khô không muối 2.3
21%
2392 Ngỗng sống 2.3
21%
2393 Gà đùi kho có bổ sung 2.3
21%
2394 Thịt cừu Zealand Sườn Sống Nạc & Chất béo 2.3
21%
2395 Thăn nội sống (New Zealand) 2.3
21%
2396 Đùi thịt bê phần trên thịt đùi tròn sống nạc 2.3
21%
2397 Hạt phỉ sống 2.3
21%
2398 Sườn kiểu nông thôn thịt lợn nướng trực tiếp 2.3
21%
2399 Đùi gà chiên tẩm bột 2.3
21%
2400 Ức thịt bê sống 2.3
21%
2401 Sườn thịt cừu úc quay 2.3
21%
2402 Bột mì Lúa mạch đen 2.3
21%
2403 Thăn thịt lợn quay 2.3
21%
2404 Giăm bông đóng hộp quay 2.3
21%
2405 Sườn phần trên thăn thịt lợn chiên (Nạc) 2.3
21%
2406 Thịt lợn phần lưỡi dao sườn thái nướng trực tiếp 2.3
21%
2407 Bánh Quesadilla Phô Mai On the Border 2.3
21%
2408 Đinh hương xay 2.3
21%
2409 Thịt đen gà tây sống có da 2.3
21%
2410 Thịt cừu úc thăn nội sống (nạc) 2.3
21%
2411 Giăm bông gà tây đã nấu chín 2.3
21%
2412 Thăn nội thịt bò zealand sống 2.3
21%
2413 Bỏng ngô lò vi sóng với hương vị Bơ (Dầu cọ) 2.3
21%
2414 Lưỡi thịt cừu sống 2.3
21%
2415 Đùi lợn (giăm bông) quay, nửa cụm 2.3
21%
2416 Đuôi thịt lợn sống 2.3
21%
2417 Thực phẩm phô mai Mỹ (bổ sung vi chất vitamin D) 2.3
21%
2418 Thực phẩm phô mai American xử lý 2.3
21%
2419 Thịt cừu úc rack quay 2.3
21%
2420 Striploin thịt bò zealand sống 2.3
21%
2421 Xúc xích gà tây giảm béo đã nấu chín 2.3
21%
2422 Đậu Bắc Đại sống 2.3
21%
2423 Sô cô la sữa 2.3
21%
2424 Lát giăm bông nạc chưa nấu chín có xương với nước dùng tự nhiên 2.3
21%
2425 Ngũ Cốc Great Grains Hạt Pecan Giòn Post 2.3
21%
2426 Mace xay 2.3
21%
2427 Thịt bò và thịt lợn Bologna 2.3
21%
2428 Lòng đỏ trứng sống 2.3
21%
2429 Thịt cừu úc thăn nội sống 2.3
21%
2430 Liverwurst thịt lợn 2.3
21%
2431 Cốt gà chiều tối kho (thịt tối có da) 2.3
21%
2432 Thịt gà tây tối sống có da 2.3
21%
2433 Chế phẩm Liverwurst 2.3
21%
2434 Yến mạch ăn liền Quaker trái cây và kem (giảm đường) 2.3
21%
2435 Đùi thịt bê phần trên thịt đùi tròn sống 2.3
21%
2436 Sườn thái phần trên thăn thịt lợn kho 2.3
21%
2437 Giăm bông ướp muối nướng trực tiếp lát với nước thêm vào 2.3
21%
2438 Sô cô la sữa với ngũ cốc gạo 2.3
21%
2439 Lát giăm bông chưa nấu 2.3
21%
2440 Yến mạch ăn liền với quế và gia vị, khô 2.3
21%
2441 Bột protein đậu nành Abbott EAS 2.3
21%
2442 Thịt opossum quay 2.3
21%
2443 Gà tây thịt quay có bổ sung 2.3
21%
2444 Đậu nướng lò đóng hộp (nguyên vị) 2.3
21%
2445 Đậu Pinto sống 2.3
21%
2446 Thịt lợn tổng hợp sống (đùi, thăn, vai, sườn non) 2.3
21%
2447 Giăm bông đùi thịt lợn sống nạc 2.3
21%
2448 Bánh mì kẹp thịt bò quay nguyên vị 2.3
21%
2449 Bánh mì kẹp Thịt bò Quay Cổ điển Arby's 2.3
21%
2450 Thức ăn trẻ em thịt lợn lọc 2.3
21%
2451 Thịt chuột quay 2.3
21%
2452 Thịt thỏ nuôi quay 2.3
21%
2453 Gấu mèo quay 2.3
21%
2454 Thịt hải ly quay 2.3
21%
2455 Thịt lợn thăn phần trên chiên chảo 2.3
21%
2456 Thịt lợn thăn phần giữa sườn nướng trực tiếp 2.3
21%
2457 Bánh mì kẹp Thịt bò Nóng Mọng 1/4 lb Đơn của Dave Wendy's 2.3
21%
2458 Gà hầm thịt đen có da 2.3
21%
2459 Bánh Cheeseburger Một Miếng Thịt với Gia Vị, Rau Củ và Mayonnaise 2.3
21%
2460 Millet nguyên cám 2.3
21%
2461 Giăm bông cốt thịt lợn sống nạc 2.3
20%
2462 Sườn thái giữa sườn thăn thịt lợn nướng trực tiếp nạc 2.3
20%
2463 Quay thăn lưng thịt lợn (Nạc) 2.3
20%
2464 Lát giăm bông nạc nướng trực tiếp có xương 2.3
20%
2465 Gà quay lưng có da 2.3
20%
2466 Xúc xích Phô mai Cheesefurter (Thịt lợn và Thịt bò) 2.3
20%
2467 Chế phẩm giăm bông và phô mai 2.3
20%
2468 Thức ăn trẻ em giăm bông lọc 2.3
20%
2469 Oscar Mayer giăm bông băm nhỏ 2.3
20%
2470 Xúc xích thịt lợn và thịt bò hun khói với Cheddar 2.3
20%
2471 Ức Gà Hầm 2.3
20%
2472 Xúc xích hè (thịt lợn và thịt bò với Cheddar) 2.3
20%
2473 Xúc xích Swisswurst hun khói với phô mai Swiss 2.3
20%
2474 Bột mì ngô xanh nguyên hạt 2.2
20%
2475 Tim sư tử biển Steller 2.2
20%
2476 T.G.I. Friday's Phô mai Mozzarella chiên 2.2
20%
2477 Thịt gà chiên 2.2
20%
2478 Tim bê kho 2.2
20%
2479 Thận thịt cừu sống 2.2
20%
2480 Thịt cừu zealand mới sườn sống (cạo sạch, nạc) 2.2
20%
2481 Buckwheat nguyên cám 2.2
20%
2482 Giăm bông nạc cực quay đóng hộp (4% chất béo) 2.2
20%
2483 Sả sống 2.2
20%
2484 Cháo ớt Applebee's 2.2
20%
2485 Cháo ớt với thịt và đậu 2.2
20%
2486 Thịt lợn xay sống 2.2
20%
2487 Sườn thái giữa thăn thịt lợn nướng trực tiếp nạc 2.2
20%
2488 Bánh Gạo Lúa mạch nâu và Ngô 2.2
20%
2489 Thức ăn trẻ em thịt bò cấp độ cao 2.2
20%
2490 Thức ăn trẻ em thịt bò xay 2.2
20%
2491 Bologna thịt lợn, gà tây và thịt bò 2.2
20%
2492 Thịt lợn tổng hợp đã tỉa nạc sống 2.2
20%
2493 Hạt ngô trắng 2.2
20%
2494 Hạt ngô vàng 2.2
20%
2495 Bánh mì kẹp phô mai một miếng thịt với gia vị 2.2
20%
2496 Phô mai American xử lý có bổ sung Vitamin D 2.2
20%
2497 Beerwurst Beer Salami 2.2
20%
2498 Beerwurst thịt lợn và thịt bò 2.2
20%
2499 Bánh mì kẹp Bagel với Bít tết sáng, Trứng, Phô mai & Gia vị 2.2
20%
2500 Chất mở rộng thịt 2.2
20%
2501 Ngũ cốc ăn sáng Health Valley Vỏ yến mạch 2.2
20%
2502 Sườn thịt lợn kiểu nông thôn quay 2.2
20%
2503 Thịt lợn thăn lưng quay 2.2
20%
2504 Thịt lợn xay sống 2.2
20%
2505 Lát giăm bông chưa nấu chín có xương với nước dùng tự nhiên 2.2
20%
2506 Post Great Grains Nho Khô, Chà Là & Hạt Dẻ 2.2
20%
2507 Thanh Granola Kellogg's Ít béo Hạnh nhân Giòn Đường nâu 2.2
20%
2508 Tuyến ức thịt bò kho 2.2
20%
2509 Hạt phỉ chần 2.2
20%
2510 Mì ống lúa mì nguyên khô 2.2
20%
2511 Gà tây xay không chất béo nướng chảo dạng vụn 2.2
20%
2512 Gà tây có da và có bổ sung quay 2.2
20%
2513 Bánh quy gạo 2.2
20%
2514 Thịt cừu úc sống sườn thái nạc cắt kiểu pháp có xương 2.2
20%
2515 Chim cút sống (thịt & da) 2.2
20%
2516 Thịt lợn và gà ăn trưa đóng hộp 2.2
20%
2517 Đậu Rùa Đen sống 2.2
20%
2518 Cốt giăm bông chưa nấu, chỉ nạc 2.2
20%
2519 Lát giăm bông nướng trực tiếp 2.2
20%
2520 Gà tây xay không chất béo nướng trực tiếp dạng bánh 2.2
20%
2521 Sườn thịt cừu zealand đông lạnh sống 2.2
20%
2522 Oscar Mayer Xúc xích thịt bò 2.2
20%
2523 Chorizo thịt lợn chiên 2.2
20%
2524 Sườn thăn lưng thịt lợn nướng trực tiếp (Nạc) 2.2
20%
2525 Phần cẳng giăm bông chưa nấu chín có xương 2.2
20%
2526 Bánh mì Phô mai Wendy's Jr. 2.2
20%
2527 Bánh mì kẹp phô mai một miếng thịt với gia vị và rau củ 2.2
20%
2528 Thịt lợn dã ngoại 2.2
20%
2529 Quaker Real Medleys Cháo yến mạch Đào và Hạnh nhân (Khô) 2.2
20%
2530 Hạt Pistachio sống 2.2
20%
2531 Xúc xích ít natri 2.2
20%
2532 Bột mì lúa mạch đen vừa 2.2
20%
2533 Thịt cừu rack mới zealand sống 2.2
20%
2534 Đùi Gà Chiên Tẩm Bột 2.2
20%
2535 Xúc xích thịt bò nóng 2.2
20%
2536 Quay phần trên thăn thịt lợn quay nạc 2.2
20%
2537 Sườn thăn sườn thịt lợn không xương kho (Nạc) 2.2
20%
2538 Lát giăm bông nạc nướng trực tiếp có xương với nước 2.2
20%
2539 Thịt lợn vai phần mềm nhỏ sống 2.2
20%
2540 Bánh Quesadilla Phô Mai 2.2
20%
2541 Gà quay (nguyên con với nội tạng và cổ) 2.2
20%
2542 Bánh Cheeseburger Hai Miếng Thịt với Nước Sốt Đặc Biệt trên Bánh Kép 2.2
20%
2543 Thăn nội thịt cừu zealand sống, nạc 2.2
20%
2544 Gà tây Pastrami 2.2
20%
2545 Bỏng Ngô Lò Vi Sóng Hương Vị Bơ 2.2
20%
2546 Bánh Mì Mềm Mexico với Thịt Bò xay, Phô Mai và Rau Diếp 2.1
20%
2547 Sườn thái sườn giữa thăn thịt lợn nướng trực tiếp 2.1
20%
2548 Thịt lợn thăn lưng nướng trực tiếp 2.1
20%
2549 Sườn thái phần trên thăn thịt lợn nướng trực tiếp nạc 2.1
20%
2550 Vai cánh picnic thịt lợn sống nạc và chất béo 2.1
20%
2551 Phần đùi giăm bông chưa nấu chín có xương với nước dùng tự nhiên 2.1
20%
2552 Taco mềm bít tết Taco Bell 2.1
20%
2553 Nutmeg xay 2.1
20%
2554 Quaker Real Medleys Blueberry Hazelnut Oatmeal 2.1
20%
2555 Bánh mì lúa mì nguyên nướng giòn 2.1
20%
2556 Bánh Quy Lúa Mì Nguyên Muối Thấp 2.1
20%
2557 Thịt bê Thăn Sống Nạc 2.1
20%
2558 Thăn nội thịt cừu zealand mới sống 2.1
20%
2559 Bulgur khô 2.1
20%
2560 Bột mì Lúa mạch 2.1
19%
2561 Sườn thái giữa thăn thịt lợn nướng trực tiếp 2.1
19%
2562 Thịt lợn thăn phần giữa sườn nạc chiên chảo 2.1
19%
2563 Lát giăm bông nạc nướng trực tiếp không xương với nước dùng tự nhiên 2.1
19%
2564 Bánh Puffs và Twists Ngô Phô Mai Nướng Lò Ít Béo 2.1
19%
2565 Da gà tây quay 2.1
19%
2566 Cánh gà tây sống 2.1
19%
2567 Cánh gà quay 2.1
19%
2568 Pâté gan gà đóng hộp 2.1
19%
2569 Quaker Real Medleys Cháo yến mạch Anh đào và Pistachi (Khô) 2.1
19%
2570 Xúc xích thịt bò ăn sáng đã nấu chín 2.1
19%
2571 Lát giăm bông nạc nướng trực tiếp không xương với nước dùng tự nhiên 2.1
19%
2572 Cải cúc sấy khô 2.1
19%
2573 Gạo lứt hạt dài sống 2.1
19%
2574 Lúa mạch ngọc sống 2.1
19%
2575 Tuyến ức thịt bê kho 2.1
19%
2576 Gà quay đã nấu chín thịt đen 2.1
19%
2577 Xúc xích gà tây hun khói kiểu Ý 2.1
19%
2578 Xúc xích gà tây cay hun khói 2.1
19%
2579 Chất béo ngoài thịt cừu úc đã nấu chín 2.1
19%
2580 Cánh gà chiên 2.1
19%
2581 Tinh hoàn thịt cừu zealand chiên 2.1
19%
2582 Spam natri thấp 25% 2.1
19%
2583 Pizza Little Caesars 14" Phô mai, Vỏ bánh mỏng 2.1
19%
2584 Đậu phộng Tây Ban Nha sống 2.1
19%
2585 Cá Smelt Rainbow Đã nấu chín 2.1
19%
2586 Thăn quay phần trên thịt lợn nướng trực tiếp 2.1
19%
2587 Lách bò sống 2.1
19%
2588 Kẹo sô cô la đen (45-85% cacao) 2.1
19%
2589 Thịt đùi gà quay 2.1
19%
2590 Xúc xích thịt lợn và thịt bò Ba Lan hun khói 2.1
19%
2591 Gà kho có da 2.1
19%
2592 Vỏ bánh sô cô la sẵn sàng 2.1
19%
2593 Trứng Cá Trắng 2.1
19%
2594 Cánh Gà tây Hun khói 2.1
19%
2595 Thịt đùi tròn tuần lộc sống 2.1
19%
2596 Đậu nành nảy mầm xào 2.1
19%
2597 Đậu nành nảy mầm chiên có muối 2.1
19%
2598 Bánh mì Wendy's Jr. 2.1
19%
2599 Thịt gà quay 2.1
19%
2600 Gà tây quay cánh có da 2.1
19%
2601 Phô mai Limburger 2.1
19%
2602 Xúc xích Bratwurst Link (Thịt lợn và Thịt bò) 2.1
19%
2603 Thịt cừu zealand mới thăn sống (không xương, nạc) 2.1
19%
2604 Mortadella (thịt bò và thịt lợn) 2.1
19%
2605 Ức gà tây quay hun khói 2.1
19%
2606 Sườn thái thăn lưng thăn thịt lợn kho (nạc) 2.1
19%
2607 Sườn thái phần trên thăn thịt lợn nướng trực tiếp 2.1
19%
2608 Thịt cừu loin mới zealand sống 2.1
19%
2609 Xúc xích Frankfurt thịt lợn 2.1
19%
2610 Thịt nai sống 2.1
19%
2611 Phần đùi giăm bông nạc quay có xương với nước 2.1
19%
2612 Gà chiên tẩm bột thịt đen có da 2.1
19%
2613 Phô mai Roquefort 2.1
19%
2614 Thịt tối gà hầm sống 2.1
19%
2615 Thịt cừu zealand mới thăn chop sống 2.1
19%
2616 Lươn đã nấu chín 2.1
19%
2617 Thịt lợn thăn phần giữa sườn kho 2.1
19%
2618 Que phô mai Mozzarella chiên 2.1
19%
2619 Xúc xích Bockwurst (Thịt lợn và Thịt bê, Sống) 2.1
19%
2620 Post Grape-Nuts Ngũ cốc ăn sáng 2.1
19%
2621 McDonald's Big Mac (không có Big Mac Sauce) 2.1
19%
2622 Lưỡi thịt cừu zealand hầm 2.1
19%
2623 Đùi Gà Quay 2.1
19%
2624 Quaker Instant Oatmeal Banana Bread 2.1
19%
2625 Bột mì lúa mạch malt 2.1
19%
2626 Hạt dẻ mỏ vẹo 2.1
19%
2627 Tuyến ức thịt bò sống 2.1
19%
2628 Da gà tây quay 2.1
19%
2629 Gà hầm đã nấu chín 2.1
19%
2630 Xúc xích thịt bò 2.1
19%
2631 Sườn thái thăn lưng thăn thịt lợn sống (nạc) 2.0
19%
2632 Giăm bông không xương (Nạc cực & thông thường) chưa nấu 2.0
19%
2633 Thịt lợn đùi thăn lưng sống 2.0
19%
2634 Dừa sấy khô nướng giòn 2.0
19%
2635 Cánh gà quay với gia vị gốc 2.0
19%
2636 Cánh gà quay nướng BBQ 2.0
19%
2637 Bánh quy Bánh mì kẹp Bơ đậu Nguyên cám 2.0
19%
2638 Đùi Gà Sống, Chỉ Thịt 2.0
19%
2639 Bánh mì Hamburger Rolls Trắng Nguyên hạt Bổ sung Canxi 2.0
19%
2640 Bratwurst (thịt bê, đã nấu chín) 2.0
19%
2641 Giăm bông nạc nguyên 2.0
19%
2642 Thịt lợn thăn phần giữa sườn chiên chảo 2.0
19%
2643 Sườn thăn lưng thịt lợn kho (Nạc) 2.0
19%
2644 Dừa sấy khô kem hóa 2.0
19%
2645 Lưng gà tây sống 2.0
19%
2646 Gà chiên bột mì có da 2.0
19%
2647 Lưng gà quay nướng 2.0
19%
2648 Quaker Instant Oatmeal Cinnamon Swirl High Fiber 2.0
19%
2649 Đùi gà tẩm bột chiên 2.0
19%
2650 Thịt cừu zealand mới yên thăn sống 2.0
19%
2651 Oscar Mayer Smokies Xúc xích Little Cheese 2.0
19%
2652 Bánh granola cứng nguyên vị 2.0
18%
2653 Phổi thịt lợn sống 2.0
18%
2654 Nấm Morel sống 2.0
18%
2655 Bánh mì kẹp thịt bò một miếng với gia vị 2.0
18%
2656 Ức gà tây quay có da 2.0
18%
2657 Giăm bông thịt lợn 2.0
18%
2658 Oscar Mayer Thịt bò Bologna 2.0
18%
2659 Bít tết giăm bông nạc 2.0
18%
2660 Thịt lợn thăn phần trên nạc chiên nướng 2.0
18%
2661 Giăm bông cốt thịt lợn sống nạc và chất béo 2.0
18%
2662 Milk Chocolate Coated Coffee Beans 2.0
18%
2663 Gạo lứt hạt vừa sống 2.0
18%
2664 Cánh gà Popeyes chiên, vị Mild (chỉ thịt) 2.0
18%
2665 Gà tây cắt hạt lựu đã gia vị 2.0
18%
2666 Cánh gà hầm 2.0
18%
2667 Thịt lợn cắt lẻ sống 2.0
18%
2668 Thịt lợn thăn lưng chiên chảo kho 2.0
18%
2669 Bỏng ngô hương phô mai 2.0
18%
2670 Thịt lợn thăn & vai hỗn hợp sống 2.0
18%
2671 Dừa sấy khô không đường 2.0
18%
2672 Sô cô la đen (45-59% cacao) 2.0
18%
2673 Popeyes Gà Chiên Nhẹ Đùi 2.0
18%
2674 Đùi gà quay với gia vị gốc 2.0
18%
2675 Bánh Mì Cuộn Tối Lúa Mì Nguyên 2.0
18%
2676 Bánh Melba Toast Nguyên Vị 2.0
18%
2677 Xúc xích thịt lợn dạng liên kết/bánh (chưa nấu chín) 2.0
18%
2678 Thịt bê Thăn Sống Nạc & Chất béo 2.0
18%
2679 Quaker Instant Oatmeal Dinosaur Eggs Brown Sugar 2.0
18%
2680 Bánh melba toast nguyên vị 2.0
18%
2681 Phủ bánh pudding Bơ đậu phộng 2.0
18%
2682 Hormel Cure 81 Giăm bông 2.0
18%
2683 Thịt Bò Xúc Xích Giảm Natri 2.0
18%
2684 Bánh Ngô 2.0
18%
2685 Bột Ngô Vàng Tăng Cường Dinh Dưỡng Tự Nở 2.0
18%
2686 Cơm ngô trắng tách mầm tự nở tăng cường dinh dưỡng 2.0
18%
2687 Que phô mai Mozzarella Applebee's 2.0
18%
2688 Đậu Kiểu Barbecue Ranch 2.0
18%
2689 Thăn nội thịt lợn quay có bổ sung 2.0
18%
2690 Bột mì hoặc cơm lúa mạch 2.0
18%
2691 Tảo xoắn sấy khô 2.0
18%
2692 Bánh Ngô Rất ít natri 2.0
18%
2693 Gà sống thịt đen 2.0
18%
2694 Gà quay nướng BBQ đùi gà 2.0
18%
2695 Bánh giăm bông và phô mai 2.0
18%
2696 Lạc Spanish quay dầu có muối 2.0
18%
2697 Thịt bê chất béo mạch đã nấu chín 2.0
18%
2698 Lạc Spanish Quay với Dầu không muối 2.0
18%
2699 Não thịt cừu chiên 2.0
18%
2700 Đùi gà sống chỉ thịt 2.0
18%
2701 Cơm Đậu Đóng Hộp 2.0
18%
2702 Thịt lợn cắt lẻ nạc sống 2.0
18%
2703 Phần cẳng giăm bông nạc chưa nấu chín có xương với nước 2.0
18%
2704 Cà chua sấy khô 2.0
18%
2705 Thăn nội thịt lợn quay có bổ sung dung dịch 2.0
18%
2706 Ức gà hầm 2.0
18%
2707 Cá Sunfish hạt bí đỏ đã nấu chín 2.0
18%
2708 Đậu phụ chiên 2.0
18%
2709 Burrito với đậu và thịt bò 2.0
18%
2710 Đậu phụ chiên 2.0
18%
2711 Thịt lợn thăn phần trên chiên nướng 2.0
18%
2712 Que Phô Mai Mozzarella Denny's 2.0
18%
2713 Giăm bông nạc quay không xương với nước dùng tự nhiên 2.0
18%
2714 Giăm bông nạc chưa nấu chín không xương với nước dùng tự nhiên 2.0
18%
2715 Giăm bông nạc quay không xương với nước dùng tự nhiên 2.0
18%
2716 Bánh mì kẹp Subway Bít tết & Phô mai 2.0
18%
2717 Bánh mì kẹp Bít tết và Phô mai 2.0
18%
2718 Gà hầm có da, cơ tạng và cổ 2.0
18%
2719 Quaker ăn liền yến mạch nho khô và gia vị 2.0
18%
2720 On the Border Bánh Mì Mềm với Thịt Bò xay, Phô Mai và Rau Diếp 2.0
18%
2721 Sườn thái sườn giữa thăn thịt lợn sống (nạc) 2.0
18%
2722 Sườn thái thăn lưng thăn thịt lợn kho 2.0
18%
2723 Giăm bông chưa nấu có nước tự nhiên 2.0
18%
2724 Pizza Phô mai, Vỏ bánh Mỏng, Nguyên cám (Đông lạnh) 2.0
18%
2725 Whey ngọt sấy khô 2.0
18%
2726 Quaker Yến mạch ăn liền, táo và quế, khô 2.0
18%
2727 Thịt bê đùi phần trên thịt đùi tròn sống 2.0
18%
2728 Thận thịt bê sống 2.0
18%
2729 Xúc xích Thịt bò Ít béo 2.0
18%
2730 Gạo Nâu Parboiled Uncle Ben's 2.0
18%
2731 Đùi gà chiên công thức gốc có da KFC 2.0
18%
2732 Lưng gà chiên tẩm bột có da 2.0
18%
2733 Tôm đóng hộp 2.0
18%
2734 Gà hầm sống có da và cơ tạng 2.0
18%
2735 Hỗn hợp bánh pancake lúa mì nguyên hạt khô không hoàn chỉnh 2.0
18%
2736 Xúc xích liên kết thịt lợn và thịt bò hun khói 2.0
18%
2737 Thanh yến mạch sô cô la dẻo cao chất xơ 2.0
18%
2738 Sườn thái thăn lưng thăn thịt lợn sống nạc và chất béo 1.9
18%
2739 Phần đùi giăm bông nạc quay có xương với nước 1.9
18%
2740 Rong biển Irish Moss sống 1.9
18%
2741 Ức vai thịt lợn sống 1.9
18%
2742 Bánh mì kẹp thịt bò McDonald's 1.9
18%
2743 Lát giăm bông nạc nướng trực tiếp không xương với nước 1.9
18%
2744 Đùi gà chiên (chỉ thịt) 1.9
18%
2745 Pizza xúc xích bữa sáng đông lạnh Tony's 1.9
18%
2746 Gà quay có da 1.9
18%
2747 Giăm bông băm nhỏ 1.9
18%
2748 Bánh quy Toast Thins Natri thấp 1.9
18%
2749 Gà thiến quay có da và cơ tạng 1.9
18%
2750 Thăn cừu zealand mới sống 1.9
18%
2751 Thịt cừu úc sống sườn thái cắt kiểu pháp có xương 1.9
18%
2752 Quaker Instant Oatmeal Raisins, Dates and Walnuts 1.9
18%
2753 Bánh quy graham Nabisco 1.9
18%
2754 Thanh granola sô cô la chip cứng 1.9
18%
2755 Giăm bông đùi thịt lợn sống nạc và chất béo 1.9
18%
2756 Giăm bông nạc cực đóng hộp (4% chất béo) 1.9
18%
2757 Lát giăm bông không xương nướng trực tiếp 1.9
18%
2758 Thịt lợn xay 96/4 sống 1.9
18%
2759 Xúc Xích Ít Béo 1.9
18%
2760 Hành tây khô đông khô 1.9
18%
2761 Bulgur khô 1.9
18%
2762 Pizza Pepperoni, Vỏ bánh Dày, Nguyên cám (Đông lạnh) 1.9
18%
2763 Gà hầm lưng có da 1.9
18%
2764 Thịt bò Bologna 1.9
18%
2765 Tuyến tụy thịt cừu sống 1.9
18%
2766 Xúc xích thịt bò và gà nóng kiểu Ba Lan 1.9
18%
2767 Phổi thịt cừu kho 1.9
18%
2768 Thịt cừu zealand hầm tuyến ức 1.9
18%
2769 Xúc xích Ba Lan (thịt lợn) 1.9
18%
2770 Thịt trâu nước sống 1.9
18%
2771 Ngũ Cốc Familia 1.9
17%
2772 Thận bò sống 1.9
17%
2773 Mì trứng tăng cường dinh dưỡng khô 1.9
17%
2774 Mì trứng không tăng cường dinh dưỡng khô 1.9
17%
2775 Gà xay nâu chảy dầu 1.9
17%
2776 Phô mai mozzarella thay thế 1.9
17%
2777 Đùi gà quay 1.9
17%
2778 Đậu mothbean sống 1.9
17%
2779 Miếng granola hỗn hợp hương vị 1.9
17%
2780 Bánh mì Tortillas Nguyên cám 1.9
17%
2781 Thịt lợn xay sống 84/16 1.9
17%
2782 McDonald's Bánh mì Phô mai 1.9
17%
2783 Hạt cây breadnut sấy khô 1.9
17%
2784 Big Mac McDonald's 1.9
17%
2785 Đùi gà chiên công thức gốc KFC 1.9
17%
2786 Gà chiên tẩm bột (nguyên con với nội tạng và cổ) 1.9
17%
2787 Gà tây quay sống đã gia vị đông lạnh 1.9
17%
2788 Xúc xích thịt lợn kiểu Ý nhẹ, sống 1.9
17%
2789 Lách thịt bê kho 1.9
17%
2790 Bột Gạo Lứt 1.9
17%
2791 Đùi gà chiên giòn đặc biệt KFC 1.9
17%
2792 Cánh gà chiên 1.9
17%
2793 Gia cầm sống xương xay nhuyễn từ gà mái 1.9
17%
2794 Thức ăn trẻ em Yến mạch với Chuối 1.9
17%
2795 Đồ uống Sô cô la dựa trên Sữa và Đậu nành 1.9
17%
2796 Vịt sống 1.9
17%
2797 Thức ăn trẻ em thanh thịt cấp độ cao 1.9
17%
2798 Đậu que sống 1.9
17%
2799 Giăm bông xay nhuyễn 1.9
17%
2800 Cá chép đã nấu chín 1.9
17%
2801 Đùi gà quay chỉ thịt 1.9
17%
2802 Thăn nội thịt lợn sống nạc 1.9
17%
2803 Hành tây khử nước dạng lát 1.9
17%
2804 Lát giăm bông trung tâm chưa nấu 1.9
17%
2805 Cornnuts Nướng BBQ 1.9
17%
2806 Enchilada Phô Mai On the Border 1.9
17%
2807 Chất béo xen kẽ thịt bò zealand mới đã nấu chín 1.9
17%
2808 Pupusas Phô Mai Latino 1.9
17%
2809 Cơm thịt cừu, ngô và bí ngô 1.9
17%
2810 Thăn nội thịt lợn sống 1.9
17%
2811 Sô Cô La Phủ Caramel với Hạt 1.9
17%
2812 Mẩu thịt giả không thịt 1.9
17%
2813 Pizza phô mai nguyên cám đông lạnh Tony's SmartPizza 1.9
17%
2814 Pizza thịt và rau củ đông lạnh với vỏ bánh nở 1.9
17%
2815 Pizza Hut 12" Pizza Phô mai, Vỏ bánh mỏng giòn 1.9
17%
2816 Tim cừu sống 1.9
17%
2817 Gà đùi kho (thịt tối) 1.9
17%
2818 Xúc xích thịt lợn và thịt bò đã nấu chín 1.9
17%
2819 Đậu nướng lò đóng hộp với xúc xích 1.9
17%
2820 Đậu Mắt Đen Catjang Luộc 1.9
17%
2821 Đậu Mắt Đen Catjang Luộc Có Muối 1.9
17%
2822 Empanadas Thịt Bò Latino 1.9
17%
2823 Sườn thái giữa thăn thịt lợn sống (nạc) 1.9
17%
2824 Thanh granola bơ đậu phộng mềm 1.9
17%
2825 Kẹo Sô Cô La Hạnh Nhân Mars M&M's 1.9
17%
2826 Lát giăm bông chưa nấu, chỉ nạc 1.9
17%
2827 Đùi gà sống có da 1.9
17%
2828 Cổ gà sống có da 1.9
17%
2829 Vịt quay có da 1.9
17%
2830 Gà đùi kho có bổ sung 1.9
17%
2831 Gạo nâu, hạt dài 1.9
17%
2832 Đùi lợn (giăm bông) sống, nửa cụm, nạc chỉ 1.9
17%
2833 Thịt sụn lợn hầm 1.9
17%
2834 Dạ dày thịt lợn sống 1.9
17%
2835 Cơm thịt cừu nhân 1.9
17%
2836 Sườn thái giữa sườn thăn thịt lợn sống nạc và chất béo 1.9
17%
2837 Cốt giăm bông chưa nấu 1.9
17%
2838 Gà sống thịt lưng 1.9
17%
2839 Thịt lợn Xé trong Nước sốt Nướng BBQ 1.9
17%
2840 Quaker Instant Oatmeal Fruit and Cream 1.9
17%
2841 Bánh mì đa ngũ cốc nướng giòn 1.9
17%
2842 Hạt Fonio khô 1.8
17%
2843 Giăm bông đóng hộp 1.8
17%
2844 Thăn thịt lợn sống nạc 1.8
17%
2845 Phần cẳng giăm bông chưa nấu chín có xương với nước 1.8
17%
2846 Earth's Best Organic Whole Grain Rice Cereal 1.8
17%
2847 Lúa mì Kamut Khorasan đã nấu chín 1.8
17%
2848 KFC Gà Chiên Giòn Extra Đùi 1.8
17%
2849 Thịt gà tây sống 1.8
17%
2850 Đùi gà quay nướng có da 1.8
17%
2851 Xúc xích gà tây 1.8
17%
2852 Bánh muffin cơm yến mạch 1.8
17%
2853 Kraft Velveeta Phô mai chế biến thanh 1.8
17%
2854 Bánh mì Crackers Phô mai Nguyên hạt 1.8
17%
2855 Thịt Bò Xúc Xích Ít Béo 1.8
17%
2856 Mì trứng rau chân vịt tăng cường dinh dưỡng khô 1.8
17%
2857 Enchilada Phô Mai 1.8
17%
2858 Kẹo 3 Musketeers Truffle Crisp 1.8
17%
2859 Pizza phô mai gà tây pepperoni nguyên cám đông lạnh Big Daddy's 1.8
17%
2860 Đùi gà chiên có da 1.8
17%
2861 Pizza Phô mai, Vỏ bánh Dày, Nguyên cám (Đông lạnh) 1.8
17%
2862 Quế xay 1.8
17%
2863 Giăm bông băm nhỏ đóng hộp 1.8
17%
2864 Quaker Real Medleys Apple Walnut Oatmeal 1.8
17%
2865 Thịt bê loin sườn thái nướng vỉ (nạc) 1.8
17%
2866 Đậu phộng luộc có muối 1.8
17%
2867 Giăm bông thái lát xoắn nạc quay với nước dùng tự nhiên 1.8
17%
2868 Dừa thái sợi sấy khô có đường 1.8
17%
2869 Giăm bông quay, chỉ nạc 1.8
17%
2870 Sườn thái phần lưỡi dao thịt lợn sống (chỉ nạc) 1.8
17%
2871 Cơm ngô vàng nguyên hạt 1.8
17%
2872 Cơm ngô trắng nguyên hạt 1.8
17%
2873 KFC Gà Chiên Công thức Original Cánh 1.8
17%
2874 Gia cầm sống xương xay nhuyễn không da 1.8
17%
2875 Phô mai Cheddar không béo 1.8
17%
2876 Bột thay thế trứng 1.8
17%
2877 Phô mai Cheddar hoặc Colby ít béo 1.8
17%
2878 Não thịt bê chiên 1.8
17%
2879 Đùi gà quay có da 1.8
17%
2880 Bánh mì protein 1.8
17%
2881 Giăm bông phần mông có nước quay 1.8
16%
2882 Phô mai American giảm béo dạng lăn 1.8
16%
2883 Thịt bê loin sườn thái nướng vỉ 1.8
16%
2884 Thyme tươi 1.8
16%
2885 Thịt cừu zealand sống thận 1.8
16%
2886 Hormel Giăm bông kiểu Canada 1.8
16%
2887 Quay phần trên thăn thịt lợn sống (Nạc) 1.8
16%
2888 Giăm bông nạc quay không xương với nước 1.8
16%
2889 Giăm bông thái lát xoắn nạc quay với nước dùng tự nhiên 1.8
16%
2890 Viên Thịt Giả 1.8
16%
2891 Bột mì ngô trắng tăng cường dinh dưỡng Masa 1.8
16%
2892 Bột mì ngô trắng Masa không tăng cường dinh dưỡng 1.8
16%
2893 Bột masa ngô vàng tăng cường dinh dưỡng 1.8
16%
2894 Thịt Nướng Chay hoặc Bánh Chay 1.8
16%
2895 Pizza phô mai DiGiorno với vỏ bánh mỏng giòn 1.8
16%
2896 Thịt cừu úc chất béo mạch đã nấu chín 1.8
16%
2897 Gà đùi có da và có bổ sung sống 1.8
16%
2898 Phổi thịt cừu sống 1.8
16%
2899 Cá hồi thép sấy khô 1.8
16%
2900 Mì ống ngô không gluten khô 1.8
16%
2901 Mì spaghetti bổ sung protein khô 1.8
16%
2902 Giăm bông chưa nấu, chỉ nạc 1.8
16%
2903 Kraft Cornnuts nguyên vị 1.8
16%
2904 Gà tây sống có da 1.8
16%
2905 Đùi gà quay nướng BBQ 1.8
16%
2906 Thịt sóc quay 1.8
16%
2907 Thanh ngũ cốc gạo và lúa mì 1.8
16%
2908 Giăm bông hun khói nạc cực 1.8
16%
2909 Thăn nội thịt lợn sống 1.8
16%
2910 Sườn thái giữa thăn thịt lợn sống nạc và chất béo 1.8
16%
2911 Giăm bông chưa nấu chín không xương với nước 1.8
16%
2912 Lưng gà quay với gia vị gốc 1.8
16%
2913 Thức ăn trẻ em gà tây lọc 1.8
16%
2914 Thức ăn trẻ em gà tây cấp độ cao 1.8
16%
2915 Gà hầm đã nấu chín có da 1.8
16%
2916 Thịt cừu zealand đã nấu chín với chất béo giữa cơ 1.8
16%
2917 Xúc xích thịt bò đã nấu chín 1.8
16%
2918 Gerber Graduates Snack Sữa chua Melts 1.8
16%
2919 Đậu Adzuki đã nấu chín 1.8
16%
2920 Đậu Adzuki Đã nấu chín có muối 1.8
16%
2921 Thanh Đậu Phộng Ngọt & Mặn General Mills Nature Valley 1.8
16%
2922 Chất béo mạch thịt bê sống 1.8
16%
2923 Hạt sorghum trắng nguyên cám khô 1.8
16%
2924 Giăm bông nguyên 1.8
16%
2925 Kẹo sô cô la đậu phộng M&M's 1.8
16%
2926 Đùi gà Popeyes chiên, vị Mild (có da và vụn bánh mì) 1.8
16%
2927 Gà hầm (thịt và da) 1.8
16%
2928 Gà tây quay thịt nhẹ có da 1.8
16%
2929 Gà tây xay không chất béo sống 1.8
16%
2930 Đùi Gà Sống, Chỉ Thịt 1.8
16%
2931 Cánh Gà Chiên Tẩm Bột Mì 1.8
16%
2932 Tôm Crawfish Đã Nấu Chín 1.8
16%
2933 Bánh mì lúa mì nguyên 1.8
16%
2934 Giăm bông thái lát nhà hàng 1.8
16%
2935 Bột mì Buckwheat 1.8
16%
2936 Sườn thăn thịt lợn nướng trực tiếp (Nạc) 1.8
16%
2937 Taco Taco Bell Thịt bò Original 1.8
16%
2938 Taco thịt bò với phô mai và rau diếp vỏ cứng 1.8
16%
2939 Cánh gà chiên giòn đặc biệt KFC 1.8
16%
2940 Thăn thịt lợn sống 1.7
16%
2941 Bánh quy lúa mì giảm béo 1.7
16%
2942 Lát giăm bông chưa nấu chín có xương với nước 1.7
16%
2943 Bít tết thăn thịt lợn phần trên nướng trực tiếp nạc (tăng cường) 1.7
16%
2944 Thịt lợn thăn phần lưỡi dao sườn thái sống 1.7
16%
2945 Mông giăm bông quay 1.7
16%
2946 Big Daddy's Pizza Phô mai Nguyên cám 51% (Đông lạnh) 1.7
16%
2947 Mực chiên 1.7
16%
2948 Gà thiến quay với thịt và da 1.7
16%
2949 Thịt cừu đã nấu chín, Chất béo chỉ 1.7
16%
2950 Lưng gà quay BBQ chỉ thịt 1.7
16%
2951 Quay phần trên thăn thịt lợn sống 1.7
16%
2952 Thăn nội thịt lợn sống nạc (tăng cường) 1.7
16%
2953 Thịt xông khói Canada chiên chảo 1.7
16%
2954 Bột ngô trắng nguyên hạt 1.7
16%
2955 Bột mì ngô vàng nguyên cám 1.7
16%
2956 Đồ uống dinh dưỡng Nestle Boost Plus 1.7
16%
2957 Ức Gà Quay 1.7
16%
2958 Mực Sống 1.7
16%
2959 Thịt lợn thăn lưng nạc sống 1.7
16%
2960 Van's Perfect 10 Bánh Qrackers Giòn Sáu Loại Ngũ Cốc + Bốn Loại Hạt 1.7
16%
2961 Ngũ Cốc Nguyên Cám Weetabix 1.7
16%
2962 Phô mai đậu nành 1.7
16%
2963 Thăn nội thịt lợn sống có bổ sung dung dịch 1.7
16%
2964 Thịt nhẹ gà tây quay 1.7
16%
2965 Ức gà tây quay 1.7
16%
2966 Cánh gà tây quay 1.7
16%
2967 Cơm Gà Tây Quay 1.7
16%
2968 Xúc xích Beerwurst Beer Salami (Thịt lợn) 1.7
16%
2969 Sách thịt bò zealand sống 1.7
16%
2970 Yến mạch ăn liền Mật ong và Đường nâu (Khô) 1.7
16%
2971 Cá trích Châu Âu sống 1.7
16%
2972 Ngỗng nuôi sống (thịt & da) 1.7
16%
2973 Gạo đen sống 1.7
16%
2974 Mì soba khô 1.7
16%
2975 Bột cà chua 1.7
16%
2976 Pizza thịt và rau củ đông lạnh với vỏ bánh thông thường 1.7
16%
2977 Cánh gà quay nướng có da 1.7
16%
2978 Gà Quay với Cơ Tạng và Cổ 1.7
16%
2979 Ốc nướng lò hoặc nướng trực tiếp 1.7
16%
2980 Bánh mì Hamburger hoặc Hot Dog Nguyên cám 1.7
16%
2981 Sách Bò Nấu Nhừ 1.7
16%
2982 Bánh granola mềm bơ đậu phộng và chip sô cô la 1.7
15%
2983 Đùi lợn (giăm bông) sống, nửa cụm 1.7
15%
2984 Bánh mì Đa Ngũ Cốc 1.7
15%
2985 Sườn thăn lưng thịt lợn không xương sống 1.7
15%
2986 Tim thịt bò sống 1.7
15%
2987 Sườn thái thăn trên thịt lợn nướng trực tiếp có bổ sung dung dịch 1.7
15%
2988 Gà tây thịt sống có bổ sung 1.7
15%
2989 Thức ăn trẻ em giăm bông cấp độ cao 1.7
15%
2990 Quaker Cháo yến mạch ăn liền Mật ong và Đường nâu (Khô) 1.7
15%
2991 Đùi gà có da sống 1.7
15%
2992 Sườn thăn sườn thịt lợn không xương sống (Nạc) 1.7
15%
2993 Bột Trà Ăn Liền Không Đường 1.7
15%
2994 Trà không đường ăn liền không caffein 1.7
15%
2995 Lúa kiều sống 1.7
15%
2996 Gà tây có da và có bổ sung sống 1.7
15%
2997 Pizza Hut 12" pepperoni, vỏ tay tossed 1.7
15%
2998 Ức Ngỗng Canada Sống, Không Da 1.7
15%
2999 Linh dương quay 1.7
15%
3000 Chorizo thịt lợn sống 1.7
15%
3001 Bạch Tuộc Sống 1.7
15%
3002 Bánh thịt dưa chua và ớt (thịt lợn) 1.7
15%
3003 Kẹo Praline 1.7
15%
3004 Hạt Sorghum 1.7
15%
3005 Potsticker Thịt lợn và Rau củ đông lạnh 1.7
15%
3006 Pizza phô mai DiGiorno, vỏ bánh nhân phô mai (đông lạnh, nướng lò) 1.7
15%
3007 Gà chiên tẩm bột có da 1.7
15%
3008 Sợi thịt lợn ăn sáng sống 1.7
15%
3009 Lát giăm bông chưa nấu, chỉ nạc 1.7
15%
3010 Viên thịt kiểu Ý đông lạnh 1.7
15%
3011 Little Caesars 14" Pizza Pepperoni thịt đùi tròn Original, Vỏ bánh thông thường 1.7
15%
3012 Trứng xáo 1.7
15%
3013 Knockwurst thịt lợn và thịt bò 1.7
15%
3014 Tàu phu cứng 1.7
15%
3015 Bột mì Sorghum 1.7
15%
3016 Giăm bông thái lát xoắn nạc chưa nấu chín với nước dùng tự nhiên 1.6
15%
3017 Mông giăm bông chưa nấu, chỉ nạc 1.6
15%
3018 Lúa mì nảy mầm 1.6
15%
3019 Pizza Pepperoni Domino's 14", vỏ bánh mỏng Crunchy 1.6
15%
3020 Thực phẩm bổ sung dinh dưỡng lỏng cho bệnh tiểu đường 1.6
15%
3021 Hỗn Hợp Súp Gà Mì (Khô) 1.6
15%
3022 Pizza Hut 12" Pizza Phô mai, Vỏ bánh tay tossed 1.6
15%
3023 Bánh mì lúa mì nguyên tự làm nướng giòn 1.6
15%
3024 Gà tây da (thịt tối) quay 1.6
15%
3025 Gà quay sống thịt đen 1.6
15%
3026 Thịt cừu zealand sống tim 1.6
15%
3027 Frito-Lay SunChips Ngũ Cốc Hương Vị Gốc 1.6
15%
3028 Cá Smelt Rainbow Sống 1.6
15%
3029 Đuôi thịt lợn hầm 1.6
15%
3030 Lát giăm bông nạc nướng trực tiếp không xương 1.6
15%
3031 Giăm bông nạc quay không xương 1.6
15%
3032 Phổi thịt bò kho 1.6
15%
3033 Giăm bông và sản phẩm nước quay 1.6
15%
3034 Pizza DiGiorno Pepperoni, Vỏ bánh Mỏng Giòn (Đông lạnh, Nướng lò) 1.6
15%
3035 Pizza Pepperoni, Vỏ bánh Mỏng 14" 1.6
15%
3036 Hỗn hợp Bánh Pancake Lúa mì nguyên 1.6
15%
3037 Pizza Hut 14" Pizza Phô mai, Vỏ bánh mỏng giòn 1.6
15%
3038 Nước sốt phô mai Kraft Cheez Whiz 1.6
15%
3039 Cánh Gà Quay 1.6
15%
3040 Gà kho có da 1.6
15%
3041 Bánh cracker lúa mì 1.6
15%
3042 Tôm đã nấu chín 1.6
15%
3043 Giăm bông thái lát xoắn chưa nấu chín với nước dùng tự nhiên 1.6
15%
3044 Bột mì ngũ cốc nguyên cám sorghum 1.6
15%
3045 Lát giăm bông và sản phẩm nước nướng trực tiếp 1.6
15%
3046 Pizza Pepperoni Pizza Hut 14", vỏ bánh mỏng Crispy 1.6
15%
3047 Pizza pepperoni phô mai DiGiorno với vỏ bánh nhân phô mai 1.6
15%
3048 Tôm đã nấu chín 1.6
15%
3049 Ốc sên sống 1.6
15%
3050 Pizza Hut 12" Pizza Phô mai, Vỏ bánh chảo 1.6
15%
3051 Cánh Gà Hầm 1.6
15%
3052 Cánh Gà Sống, Chỉ Thịt 1.6
15%
3053 Pupusas Thịt lợn 1.6
15%
3054 Sô cô la Bán Ngọt 1.6
15%
3055 Rễ Wasabi sống 1.6
15%
3056 Sô cô la bán ngọt làm từ bơ 1.6
15%
3057 Bánh mì Bagels Trắng Nguyên hạt 1.6
15%
3058 Lươn sống 1.6
15%
3059 Bột mì ngô Masa Harina khô 1.6
15%
3060 Phổi thịt bò sống 1.6
15%
3061 Mars Twix Thanh Cookie Bơ đậu phộng 1.6
15%
3062 Kẹo sô cô la sữa M&M's 1.6
15%
3063 Thịt gà tây hun khói ít natri 1.6
15%
3064 Little Caesars 14" Pizza Phô mai thịt đùi tròn Original, Vỏ bánh thông thường 1.6
15%
3065 Lách thịt bê sống 1.6
15%
3066 Vỏ Bánh Taco Nướng Lò 1.6
15%
3067 Gà tây da quay có bổ sung 1.6
15%
3068 Não thịt bê kho 1.6
15%
3069 Cơm sồi 1.6
15%
3070 Sườn thăn thịt lợn không xương nướng trực tiếp 1.6
15%
3071 Hormel Always Tender Thịt lợn thăn không xương 1.6
15%
3072 Giăm bông nạc chưa nấu chín không xương 1.6
15%
3073 Đậu lăng nảy mầm xào 1.6
15%
3074 Mầm đậu lăng xào nhanh có muối 1.6
15%
3075 Bột mì trắng tăng cường dinh dưỡng, 13% protein 1.6
15%
3076 Thanh Granola Yến Mạch với Nho Khô và Dừa 1.6
15%
3077 Lát Thịt Giả 1.6
15%
3078 Lát giăm bông chưa nấu 1.6
15%
3079 Thanh Granola Hạt và Nho Khô Mềm 1.6
15%
3080 Whopper phô mai Burger King 1.6
15%
3081 Pizza Xúc xích, Vỏ bánh Dày, Nguyên cám (Đông lạnh) 1.6
15%
3082 Bột Súp Kem Rau củ 1.6
15%
3083 Bột mì lúa mì trắng, 13% Protein, không tăng cường dinh dưỡng 1.6
15%
3084 Bánh muffin Anh quốc lúa mì nguyên hạt 1.6
15%
3085 Gà đùi có da và có bổ sung kho 1.6
15%
3086 Xúc xích Vienna đóng hộp 1.6
15%
3087 Post Selects Buổi sáng Việt quất 1.6
15%
3088 Vỏ Sò Xanh Sống 1.6
15%
3089 Thanh Granola Chewy Kashi TLC Hỗn Hợp Hương Vị 1.6
15%
3090 Bánh quy lúa mì ít muối 1.6
15%
3091 Thịt lợn sống, nạc và chất béo tách riêng 1.6
14%
3092 Sườn thái phần trên thăn thịt lợn sống nạc 1.6
14%
3093 Giăm bông và sản phẩm nước chưa nấu 1.6
14%
3094 Dừa lạo có đường (đóng hộp) 1.6
14%
3095 Phô mai dê cứng 1.6
14%
3096 Spam (Hormel) 1.6
14%
3097 Xúc xích thịt lợn nấu chín hoàn toàn 1.6
14%
3098 Quaker Granola 100% tự nhiên ít béo với nho khô 1.6
14%
3099 Pizza Phô mai 14", Vỏ bánh mỏng 1.6
14%
3100 Cá tuyết Đại Tây Dương sấy khô và ướp muối 1.6
14%
3101 Bánh granola cứng hạnh nhân 1.6
14%
3102 Lúa kiều phồng 1.6
14%
3103 Đậu mắt đen đông lạnh 1.6
14%
3104 Chocolate Rennin Dessert Mix 1.6
14%
3105 Thịt đen gà sống có da 1.6
14%
3106 Trứng gà tây sống 1.6
14%
3107 Ức Gà Sống, Chỉ Thịt 1.6
14%
3108 Thanh Granola Phủ Sữa Chua General Mills Nature Valley 1.6
14%
3109 Nước dinh dưỡng Abbott Ensure 1.6
14%
3110 Bánh thịt giăm bông 1.6
14%
3111 Thịt lợn thăn phần giữa sườn sống 1.6
14%
3112 Cà rốt khử nước 1.6
14%
3113 Thanh Hershey's Payday 1.6
14%
3114 Gà tây sống ức có da 1.6
14%
3115 Ức Gà Tây Quay có Da 1.6
14%
3116 Bánh mì Chapati hoặc Roti nguyên vị 1.6
14%
3117 Tempeh đã nấu chín 1.6
14%
3118 Đậu phụ chắc với Canxi Sunfat 1.6
14%
3119 Thịt thỏ nuôi sống 1.6
14%
3120 Cánh Gà Nướng Quay BBQ 1.6
14%
3121 Pizza Little Caesars 14" Pepperoni, Lớn Vỏ bánh sâu 1.6
14%
3122 Thăn thịt lợn sống 1.6
14%
3123 Mông giăm bông chưa nấu 1.6
14%
3124 Cơm ngô thô 1.6
14%
3125 Pizza phô mai DiGiorno, vỏ bánh nở (đông lạnh, nướng lò) 1.6
14%
3126 Hạnh nhân Phủ Đường 1.6
14%
3127 Súp thịt bò ớt đặc 1.6
14%
3128 Đậu Adzuki có đường đóng hộp 1.6
14%
3129 Tàu phu lên men (Fuyu) 1.6
14%
3130 Đậu phụ ướp muối và lên men (Fuyu) 1.6
14%
3131 Cơm Ngô hấp 1.6
14%
3132 Sò điệp vịnh và biển hấp 1.6
14%
3133 Sườn thái phần trên thăn thịt lợn sống 1.6
14%
3134 Kẹo sô cô la Truffle 1.6
14%
3135 Cánh gà đông lạnh phủ nước sốt BBQ 1.6
14%
3136 Little Caesars 14" Pizza Thịt và Rau củ thịt đùi tròn Original, Vỏ bánh thông thường 1.6
14%
3137 Tuyến ức thịt bê sống 1.6
14%
3138 Lưỡi thịt cừu zealand sống 1.6
14%
3139 Kielbasa chiên chảo 1.6
14%
3140 Cá Sunfish Hạt Bí Sống 1.6
14%
3141 Pizza Pizza Hut 14" Xúc xích, Vỏ bánh Mỏng Giòn 1.5
14%
3142 Thịt gà sống 1.5
14%
3143 Bột Nước sốt Nấm 1.5
14%
3144 Cánh gà tây sống có da 1.5
14%
3145 Domino's 14" Pizza Phô mai, Vỏ bánh mỏng giòn crunchy 1.5
14%
3146 Pizza Hut 12" pepperoni, vỏ chảo 1.5
14%
3147 Bánh mì Chapati Nguyên cám Đông lạnh 1.5
14%
3148 Đuôi tôm hùm Thái Bình Dương đông lạnh bắt sống 1.5
14%
3149 Toblerone Sô cô la sữa với mật ong và hạnh nhân 1.5
14%
3150 Gà Cornish quay thịt 1.5
14%
3151 Ức gà tây quay đã tẩm sẵn 1.5
14%
3152 Đùi chim tê sống 1.5
14%
3153 Gà đùi sống có bổ sung 1.5
14%
3154 Đậu gà luộc không muối 1.5
14%
3155 Đậu Gà Đã nấu chín có muối 1.5
14%
3156 Kielbasa nướng vỉ 1.5
14%
3157 Mực Ống Sống 1.5
14%
3158 Thận thịt bò sống (New Zealand) 1.5
14%
3159 Lưng gà tây quay 1.5
14%
3160 Bánh Bagel Đa ngũ cốc 1.5
14%
3161 Little Caesars 14" Pizza Phô mai, Vỏ bánh Deep Dish lớn 1.5
14%
3162 Pizza Pepperoni với Vỏ Bánh Thông Thường (Đông Lạnh, Đã Nấu Chín) 1.5
14%
3163 Gà quay quay 1.5
14%
3164 Xúc xích Italian ngọt liên kết 1.5
14%
3165 Ức gà tây quay 1.5
14%
3166 Bánh mì pita lúa mì nguyên 1.5
14%
3167 Giăm bông thái lát (96% không chất béo) 1.5
14%
3168 Abbott Ensure Plus sẵn sàng uống 1.5
14%
3169 Đậu lăng nảy mầm sống 1.5
14%
3170 Bánh turnover thịt và phô mai với nước sốt cà chua 1.5
14%
3171 Pizza xúc xích, vỏ bánh mỏng 14" 1.5
14%
3172 Lưng gà quay nướng BBQ 1.5
14%
3173 Bánh mì macaroni và phô mai gà, thịt lợn và thịt bò 1.5
14%
3174 Da gà quay từ đùi và cánh 1.5
14%
3175 Tim thịt bò sống (New Zealand) 1.5
14%
3176 Bánh khoai tây ướp muối nhẹ 1.5
14%
3177 Bologna Thịt bò và Thịt lợn Ít béo 1.5
14%
3178 Hormel Always Tender Thịt lợn thăn nội Teriyaki 1.5
14%
3179 Thanh granola nguyên vị mềm 1.5
14%
3180 Sô cô la Ngọt 1.5
14%
3181 Thịt Bò và Rau Củ Kiểu Trung Quốc 1.5
14%
3182 Hormel Always Tender Sườn thịt lợn phần giữa tươi 1.5
14%
3183 Bánh mì kẹp thịt bò quay 1.5
14%
3184 Bánh mì kẹp thịt bò quay Subway với xà lách và cà chua 1.5
14%
3185 Ngũ cốc gạo cho trẻ nhỏ với chuối 1.5
14%
3186 Kem phô mai không chất béo 1.5
14%
3187 Falafel tự làm 1.5
14%
3188 Bánh mì lúa mì nguyên tự làm 1.5
14%
3189 Hỗn hợp bánh muffin cơm lúa mì khô 1.5
14%
3190 Chip đậu nành ướp muối 1.5
14%
3191 Thịt gà tây nhẹ quay có da 1.5
14%
3192 Bánh melba toast lúa mì 1.5
14%
3193 Kẹo Sô cô la Bơ Đậu phộng Mars M&M's 1.5
14%
3194 Hỗn hợp Bánh pudding Sô cô la thấp calo 1.5
14%
3195 Pizza phô mai, vỏ bánh mỏng (đông lạnh, đã nấu chín) 1.5
14%
3196 Pizza Phô mai, Vỏ bánh Nhồi 14" 1.5
14%
3197 Pizza Pizza Hut 14" Phô mai, Vỏ bánh Nhồi 1.5
14%
3198 Gà Cornish quay có da 1.5
14%
3199 Cánh Gà Tây Quay 1.5
14%
3200 Hỗn hợp Nước sốt Alfredo (Khô) 1.5
14%
3201 Pizza Hut 14" Pizza Pepperoni, Vỏ bánh tay tossed 1.5
14%
3202 Gà tây thịt nhẹ quay có bổ sung 1.5
14%
3203 Ức gà tây quay chỉ thịt 1.5
14%
3204 Lưng gà tây quay chỉ thịt 1.5
14%
3205 Tamales 1.5
13%
3206 Bánh cuộn Pumpernickel 1.5
13%
3207 Não thịt lợn kho 1.5
13%
3208 Pasta hạnh nhân 1.5
13%
3209 Pizza xúc xích Domino's 14", vỏ bánh mỏng Crunchy 1.5
13%
3210 Gà sống (nguyên con với nội tạng và cổ) 1.5
13%
3211 Cá chép sống 1.5
13%
3212 Chất béo thịt cừu úc đã nấu chín 1.5
13%
3213 Thịt lợn đóng hộp ăn trưa 1.5
13%
3214 Bánh mì đen 1.5
13%
3215 Tôm Hùm sông nuôi đã nấu chín 1.5
13%
3216 Bánh granola mềm bơ đậu phộng với sô cô la sữa 1.5
13%
3217 Thanh Granola Bơ Đậu Phủ Sô Cô La Sữa 1.5
13%
3218 Xi-rô Phong lá 1.5
13%
3219 Gà xay sống 1.5
13%
3220 Trứng cút sống 1.5
13%
3221 Đùi gà sống có da 1.5
13%
3222 Tim bê sống 1.5
13%
3223 Bánh mì lúa mì nướng giòn 1.5
13%
3224 Bánh Mì Quỳ 1.5
13%
3225 Bánh quy mặn lúa mì nguyên 1.5
13%
3226 Que gà tây chiên tẩm bột mì 1.5
13%
3227 Sò tẩm bột mì chiên 1.5
13%
3228 Bánh mì kẹp với Giăm bông 1.5
13%
3229 Chip bánh tortilla vàng ướp muối 1.5
13%
3230 Bột hỗn hợp ca cao 1.5
13%
3231 Xúc xích không thịt 1.5
13%
3232 Đậu nướng lò đóng hộp với thịt lợn 1.5
13%
3233 Liên Kết Gạo Xúc xích Thịt lợn Đã nấu chín 1.4
13%
3234 Pepperidge Farm Goldfish Bánh Qcrackers Cheddar 1.4
13%
3235 Hỗn hợp Cơm hương phô mai khô 1.4
13%
3236 Đùi gà chiên (có da và vụn bánh mì) 1.4
13%
3237 Thanh kẹo Reese's Fast Break 1.4
13%
3238 Pizza DiGiorno Pepperoni, Vỏ bánh Nổi (Đông lạnh, Nướng lò) 1.4
13%
3239 Mead Johnson Enfamil Premature 30 Cal Ready-to-Feed 1.4
13%
3240 Pizza Hut 12" Super Supreme, vỏ tay tossed 1.4
13%
3241 Gà Quay Có Da 1.4
13%
3242 Xúc xích thịt lợn nấu chín hoàn toàn 1.4
13%
3243 Vụn bánh mì khô 1.4
13%
3244 Bánh mì khoai tây 1.4
13%
3245 Schiff Tiger's Milk Thanh sô cô la 1.4
13%
3246 KFC Gà Chiên Công thức Original Đùi 1.4
13%
3247 Đậu cánh luộc không muối 1.4
13%
3248 Đậu cánh luộc có muối 1.4
13%
3249 Pizza Pizza Hut 14" Phô mai, Vỏ bánh tay tung 1.4
13%
3250 Bánh chip tortilla hương ranch 1.4
13%
3251 Sô cô la Fudge với Hạt 1.4
13%
3252 Bạch tuộc 1.4
13%
3253 Hạt dẻ Nhật quay 1.4
13%
3254 Gạo trắng hạt dài ăn liền tăng cường dinh dưỡng khô 1.4
13%
3255 Vụn Bánh Mì Đã Gia Vị 1.4
13%
3256 Thịt lợn mẹ 1.4
13%
3257 Bratwurst gà đã nấu chín 1.4
13%
3258 Bánh croissant với trứng, phô mai và giăm bông 1.4
13%
3259 Bánh mì kẹp Croissan'wich Burger King với Xúc xích và Phô mai 1.4
13%
3260 Cá perch hỗn hợp loài đã nấu chín bằng nhiệt khô 1.4
13%
3261 Sườn thái giữa thăn thịt lợn không xương sống nạc 1.4
13%
3262 Đậu mắt đen đông lạnh luộc 1.4
13%
3263 Đậu mắt đen đông lạnh luộc có muối 1.4
13%
3264 Thanh Ngũ Cốc Trái Cây Không Béo 1.4
13%
3265 Ớt Ancho sấy khô 1.4
13%
3266 Sách thịt bò sống 1.4
13%
3267 Quesadilla Gà 1.4
13%
3268 Quaker Mother's Peanut Butter Bumpers 1.4
13%
3269 Thanh Granola Quaker Oatmeal to Go Tất Cả Hương Vị 1.4
13%
3270 Chất béo ngoài thịt bê đã nấu chín 1.4
13%
3271 Mì không tăng cường dinh dưỡng khô 1.4
13%
3272 Thanh M&M Mars Kudos Sô cô la Chip Nguyên cám 1.4
13%
3273 Mì ống tăng cường dinh dưỡng khô 1.4
13%
3274 Hạt dẻ Trung Quốc sấy khô 1.4
13%
3275 Gà đóng hộp thịt có nước dùng 1.4
13%
3276 Nước sốt Sofrito 1.4
13%
3277 Trứng vịt sống 1.4
13%
3278 Thanh granola hạnh nhân mềm với lớp phủ đường bột 1.4
13%
3279 Chất béo ngoài thịt cừu úc sống 1.4
13%
3280 Thức ăn trẻ em Gạo và Táo (Khô) 1.4
13%
3281 Cá hồi chum sấy khô 1.4
13%
3282 Đậu nướng lò đóng hộp, không muối 1.4
13%
3283 Hormel Always Tender Thăn nội thịt lợn hạt tiêu 1.4
13%
3284 Ớt Pasilla sấy khô 1.4
13%
3285 Cá Chiên Chay 1.4
13%
3286 Mì tươi làm lạnh với rau chân vịt 1.4
13%
3287 Pizza Supreme DiGiorno, vỏ bánh mỏng giòn (đông lạnh, nướng lò) 1.4
13%
3288 Pizza Pizza Hut 14" Xúc xích, Vỏ bánh Tay Cổ điển 1.4
13%
3289 Ngũ cốc trẻ em hỗn hợp nguyên cám với chuối 1.4
13%
3290 Hỗn Hợp Nước Sốt (Khô) 1.4
13%
3291 Gà hầm sống 1.4
13%
3292 Pizza Pepperoni 14", Vỏ bánh thông thường 1.4
13%
3293 Thịt bò muối chua và Khoai tây đóng hộp 1.4
13%
3294 Thanh Granola Chewy Kashi GoLean Hỗn Hợp Hương Vị 1.4
13%
3295 Bánh muffin Anh nguyên vị nướng giòn 1.4
13%
3296 Vỏ taco nướng lò không muối 1.4
13%
3297 Cá Sardines Pacific Đóng hộp trong Nước sốt Cà chua có xương 1.4
13%
3298 Bột Ngô Vàng Tăng Cường Dinh Dưỡng Tự Nở với Bột Mì Lúa Mì 1.4
13%
3299 Cơm ngô trắng tách mầm tự nở tăng cường dinh dưỡng với bột mì lúa mì 1.4
13%
3300 Đùi gà tẩm bột mì đông lạnh 1.4
13%
3301 Đậu cánh sống 1.4
13%
3302 Nước Sốt Gà (Khô) 1.4
13%
3303 Trứng chiên 1.4
13%
3304 Bánh muffin Anh hỗn hợp ngũ cốc 1.4
13%
3305 Bánh chip tortilla ngô trắng ướp muối 1.4
13%
3306 Bánh chip tortilla phô mai nacho 1.4
13%
3307 Burrito Taco Bell Burrito Supreme Bít tết 1.4
13%
3308 Tôm tẩm bột mì chiên 1.4
13%
3309 Đậu lupin đã nấu chín 1.4
13%
3310 Thịt lợn xông khói 1.4
13%
3311 Bánh quy tôm 1.4
13%
3312 Cánh Gà Chiên Tẩm Bột 1.4
13%
3313 Đậu Lupin Đã nấu chín có muối 1.4
13%
3314 Frito-Lay SunChips Ngũ Cốc Hành Tây Pháp 1.4
13%
3315 Bánh mì cơm nướng giòn 1.4
13%
3316 Đậu Trắng đã nấu chín 1.4
13%
3317 Đậu Trắng Luộc 1.4
13%
3318 Hummus thương mại 1.4
13%
3319 Giăm bông phần mông có nước 1.4
12%
3320 Đậu nành non đã chế biến đông lạnh 1.4
12%
3321 Chim tê đã nấu chín 1.4
12%
3322 Taco Mềm Taco Bell Thịt bò 1.4
12%
3323 Bánh mì kẹp Mềm với Thịt bò, Phô mai và Rau diếp 1.4
12%
3324 Bánh mì kẹp Griddle Cake với Trứng, Phô mai và Thịt lợn hun khói 1.4
12%
3325 Gà hầm sống với thịt, da, cơ quan nội tạng và cổ 1.4
12%
3326 KFC Gà Chiên Công thức Original Cánh 1.4
12%
3327 Bánh mì Lúa mì Nảy mầm Nướng giòn 1.4
12%
3328 Pizza Hut 14" Pizza Pepperoni, Vỏ bánh chảo 1.4
12%
3329 Pizza Thịt với Vỏ Bánh Dày (Đông Lạnh, Đã Nấu Chín) 1.4
12%
3330 Vịt sống có da 1.4
12%
3331 Não cừu kho 1.4
12%
3332 Rice-A-Roni Hương vị Gà 1.4
12%
3333 Cá trích Đại Tây Dương hun khói 1.4
12%
3334 Bánh melba toast lúa mạch đen 1.4
12%
3335 Gạo trắng, hạt dài 1.4
12%
3336 Bánh mì cuộn tối nguyên cám Udi's không gluten 1.4
12%
3337 Não thịt bò chiên chảo 1.4
12%
3338 Lasagne Phô Mai Carrabba's Italian Grill 1.4
12%
3339 Bánh cuộn Nguyên cám không Gluten với Tinh bột Tapioca và Bột gạo nâu 1.4
12%
3340 Ngũ cốc nóng kem lúa mì (1 phút, khô) 1.4
12%
3341 Thanh granola hỗn hợp đường đường General Mills Nature Valley 1.4
12%
3342 Pizza Pepperoni 14", Vỏ bánh dày 1.4
12%
3343 Lát giăm bông thông thường 1.4
12%
3344 Cream of Wheat (Thời gian nấu 2,5 phút) 1.4
12%
3345 Bánh mì lúa mì giảm calo 1.4
12%
3346 Đùi gà sống không xương không da 1.3
12%
3347 Sô cô la sữa với hạnh nhân 1.3
12%
3348 Gạo dã thực đã nấu chín 1.3
12%
3349 Mì lúa mì nguyên hạt đã nấu chín 1.3
12%
3350 Hỗn hợp gạo và vermicelli hương vị thịt bò 1.3
12%
3351 Hershey's Milk Chocolate with Almond Bites 1.3
12%
3352 Hỗn hợp Macaroni và Phô mai giảm béo 1.3
12%
3353 Đùi gà chiên nhẹ có da Popeyes 1.3
12%
3354 Bánh mì kẹp gà nướng vỉ, thịt lợn hun khói và cà chua với phô mai 1.3
12%
3355 Phô mai Ricotta tách béo 1.3
12%
3356 Xúc xích thịt lợn và gà tây, đã nấu chín sẵn 1.3
12%
3357 Thanh granola dẻo giảm đường 1.3
12%
3358 Papa John's 14" pepperoni, vỏ gốc 1.3
12%
3359 Pizza Phô mai 14", Vỏ bánh thông thường 1.3
12%
3360 Frito-Lay SunChips Ngũ Cốc Cheddar Thu Hoạch 1.3
12%
3361 Bánh mì trắng giảm calo 1.3
12%
3362 Tôm sống 1.3
12%
3363 Bột Gạo Nếp 1.3
12%
3364 Bánh focaccia Ý nguyên vị 1.3
12%
3365 Phần đùi giăm bông chưa nấu chín có xương với nước 1.3
12%
3366 Nấm Shiitake đã nấu chín 1.3
12%
3367 Bột mì lúa mạch đen nhẹ 1.3
12%
3368 Nấm shiitake đã nấu chín 1.3
12%
3369 Cánh gà chiên (có da và vụn bánh mì) 1.3
12%
3370 Nước sốt Pesto Làm lạnh 1.3
12%
3371 Nước sốt Pesto Basil Buitoni (Làm lạnh) 1.3
12%
3372 Domino's 14" Pizza Pepperoni, Vỏ bánh Deep Dish Ultimate 1.3
12%
3373 Trứng ngỗng sống 1.3
12%
3374 Bánh quy mặn phủ sô cô la cứng 1.3
12%
3375 Thịt cừu zealand chiên não 1.3
12%
3376 Ức gà tây quay chỉ thịt 1.3
12%
3377 Thịt gà tây ức ăn trưa ít natri 1.3
12%
3378 Thịt lợn cắt giữa sống 1.3
12%
3379 Bánh quy Pepperidge Farm Goldfish Parmesan 1.3
12%
3380 Đậu nành non đông lạnh 1.3
12%
3381 Nấm mộc nhĩ sấy khô 1.3
12%
3382 Dark Chocolate Coated Coffee Beans 1.3
12%
3383 Lasagna Ý với Thịt 1.3
12%
3384 Pizza Phô mai Đông lạnh với Vỏ bánh Thông thường 1.3
12%
3385 Pizza xúc xích, vỏ bánh thông thường 14" 1.3
12%
3386 Pizza phô mai đông lạnh với vỏ bánh nở 1.3
12%
3387 Farina, tăng cường dinh dưỡng, nhanh, khô 1.3
12%
3388 Trứng nguyên đã tiệt trùng đông lạnh 1.3
12%
3389 Gà thiến sống có da và cơ tạng 1.3
12%
3390 Cá Pout Đại Dương Đã Nấu Chín 1.3
12%
3391 Bột mì sorghum trắng đã bào khô 1.3
12%
3392 Chất béo thịt lợn ướp muối quay 1.3
12%
3393 Sườn thăn thịt lợn không xương sống 1.3
12%
3394 Lasagna Classico Olive Garden 1.3
12%
3395 Tamales Phô Mai 1.3
12%
3396 Đùi gà chiên giòn đặc biệt có da KFC 1.3
12%
3397 Gà Cornish sống thịt 1.3
12%
3398 Gà sống có da 1.3
12%
3399 Domino's 14" Pizza Pepperoni, Vỏ bánh tay tossed Classic 1.3
12%
3400 Bánh croissant với trứng, phô mai và thịt lợn hun khói 1.3
12%
3401 Pizza Pizza Hut 14" Phô mai, Vỏ bánh chảo 1.3
12%
3402 Mead Johnson Enfamil Lipil Thấp sắt Cô đặc lỏng (với ARA và DHA) 1.3
12%
3403 Xúc xích thịt lợn giảm natri 1.3
12%
3404 Xúc xích thịt lợn hun khói 1.3
12%
3405 Bánh mì cơm 1.3
12%
3406 Bánh tortilla ngô (Sẵn sàng nướng hoặc chiên) 1.3
12%
3407 Cá Sardines Atlantic Đóng hộp trong Dầu có xương 1.3
12%
3408 Bánh granola mềm nho 1.3
12%
3409 Bánh granola mềm chip sô cô la với sô cô la sữa 1.3
12%
3410 Gà Tổng Tso 1.3
12%
3411 Hormel Always Tender Sợi thăn thịt lợn chanh tỏi 1.3
12%
3412 Sản Phẩm Trải Bánh Mì Kẹp Chay 1.3
12%
3413 Thanh Granola Sô cô la Chip Mềm 1.3
12%
3414 Thanh Granola Sô cô la Chip Graham và Marshmallow Mềm 1.3
12%
3415 Hỗn hợp Macaroni và Phô mai với Nước sốt Phô mai 1.3
12%
3416 Pizza Supreme DiGiorno, vỏ bánh nở (đông lạnh, nướng lò) 1.3
12%
3417 Trứng nguyên đông lạnh, ướp muối 1.3
12%
3418 Cánh gà đông lạnh nướng BBQ phủ glaze 1.3
12%
3419 Cánh Gà Tây Sống 1.3
12%
3420 Súp Đậu Xanh (Đặc Đôi) 1.3
12%
3421 Súp Đậu Xanh Nát với Giăm Bông (Đặc Sánh) 1.3
12%
3422 Xúc xích Máu 1.3
12%
3423 Gà tây thịt nhẹ sống có bổ sung 1.3
12%
3424 Gà tây ức sống có bổ sung 1.3
12%
3425 Giăm bông gà tây 1.3
12%
3426 Ralston Crisp Rice 1.3
12%
3427 Tôm Crawfish Sống 1.3
12%
3428 Bánh nướng nguyên vị tăng cường dinh dưỡng nướng giòn 1.3
12%
3429 Bánh chip ngô nguyên vị 1.3
12%
3430 Cô đặc nước ép mâm xôi 1.3
12%
3431 Hạt macadamia quay khô có muối 1.3
12%
3432 Mead Johnson Enfamil Premium LIPIL Infant Formula cô đặc 1.3
12%
3433 Reese's Nutrageous Candy Bar 1.3
12%
3434 Hạt macadamia quay khô không muối 1.3
12%
3435 Gia cầm sống xương xay nhuyễn có da 1.3
12%
3436 Trứng nguyên sống 1.3
12%
3437 English Muffin với Trứng, Phô mai và Thịt lợn Canada 1.3
12%
3438 Trứng poached 1.3
12%
3439 Đùi gà sống có da 1.3
12%
3440 Bánh mì kẹp Egg McMuffin McDonald's 1.3
12%
3441 Đậu mắt đen luộc không muối 1.3
12%
3442 Kielbasa 1.3
12%
3443 Đậu Mắt Đen Thường Luộc 1.3
12%
3444 Reese's Cups Bơ đậu phộng 1.3
12%
3445 Mead Johnson Enfamil Premium Infant Formula cô đặc 1.3
12%
3446 Sườn phần trên thịt lợn sống có bổ sung 1.3
12%
3447 Lá đậu cánh sống 1.3
12%
3448 Gà tây sống thịt ức 1.3
12%
3449 Đùi gà tây sống (nguyên con) 1.3
12%
3450 Thịt nhẹ gà tây sống 1.3
12%
3451 Cánh gà tây sống 1.3
12%
3452 Gà quay sống có da và cơ tạng 1.3
12%
3453 Bologna gà, gà tây và thịt lợn 1.3
12%
3454 Barbara's Puffins Original 1.3
12%
3455 Bánh mì kẹp Xúc xích McMuffin McDonald's 1.3
12%
3456 Trứng Cá Đã Nấu Chín 1.3
12%
3457 Thịt linh dương sống 1.3
12%
3458 Hạt sorghum trắng đã bào khô 1.3
12%
3459 Bánh nướng việt quất giảm béo 1.3
12%
3460 Bánh Tortilla Vị Taco 1.3
12%
3461 Não thịt lợn sống 1.3
12%
3462 Tamales với Masa và nhân thịt lợn 1.3
12%
3463 Pizza Domino's 14" Xúc xích, Vỏ bánh Chảo Sâu Tối thượng 1.3
12%
3464 Thịt nhẹ gà chiên 1.3
12%
3465 Xúc xích thịt và gia cầm nướng vỉ 1.3
12%
3466 Domino's 14" Pizza Extravaganzza Feast, Vỏ bánh tay tossed Classic 1.3
12%
3467 Đậu lăng đã nấu chín 1.3
12%
3468 Pizza Phô mai 14", Vỏ bánh dày 1.3
12%
3469 Cá trắng đã nấu chín 1.3
12%
3470 Cá Herring Atlantic Đã nấu chín 1.3
12%
3471 Đậu lăng đã nấu chín có muối 1.3
12%
3472 Bánh Sô cô la Nướng Mexico 1.3
11%
3473 Turnover Phô mai đông lạnh với Nước sốt Cà chua 1.3
11%
3474 Pizza xúc xích, vỏ bánh dày 14" 1.3
11%
3475 Thịt nhẹ gà chiên bột mì có da 1.3
11%
3476 Lưng gà sống có da 1.3
11%
3477 Nước Sốt Gà Tây (Khô) 1.3
11%
3478 Nước sốt phô mai 1.3
11%
3479 Bánh burger rau 1.3
11%
3480 Xúc xích thịt lợn và thịt bò hun khói 1.3
11%
3481 Vỏ bánh sẵn sàng hương bánh graham 1.3
11%
3482 Nho phủ sô cô la sữa 1.3
11%
3483 Thanh Granola Bơ Đậu phộng Cứng 1.3
11%
3484 Lúa mạch Spelt đã nấu chín 1.3
11%
3485 Pizza xúc xích Pizza Hut 14", vỏ bánh chảo 1.3
11%
3486 Kẹo sô cô la và bánh quy mặn M&M's 1.3
11%
3487 Cánh gà chiên nhẹ có da Popeyes 1.3
11%
3488 Gà tây sống thịt nhẹ có da 1.3
11%
3489 Xúc xích thịt và gia cầm luộc 1.3
11%
3490 Bánh mì Lúa mì Nảy mầm 1.3
11%
3491 Bánh mì lúa mạch đen nướng giòn 1.3
11%
3492 Pizza Papa John's 14" Phô mai, Vỏ bánh mỏng 1.3
11%
3493 Bỏng ngô caramel với đậu phộng 1.2
11%
3494 Chất béo thịt bò đã nấu chín 1.2
11%
3495 Đậu Hà Lan xanh sống 1.2
11%
3496 Cánh gà chiên giòn đặc biệt có da KFC 1.2
11%
3497 Pizza Domino's 14" Xúc xích, Vỏ bánh Tay Cổ điển 1.2
11%
3498 Pizza 14" Thịt và Rau củ, Vỏ bánh thông thường 1.2
11%
3499 Burrito Thịt Bò và Đậu (Quay Lò Vi Sóng) 1.2
11%
3500 Bánh mì lúa mì nứt 1.2
11%
3501 Gà đùi có da và có bổ sung sống 1.2
11%
3502 Domino's 14" phô mai, vỏ tay tossed 1.2
11%
3503 Papa John's 14" phô mai, vỏ gốc 1.2
11%
3504 Bánh mì Naan Nguyên cám Làm lạnh 1.2
11%
3505 Trứng Nguyên Grade A Lớn 1.2
11%
3506 Bột Semolina Mịn 1.2
11%
3507 Vỏ tostada ngô 1.2
11%
3508 Giăm bông kiểu Canada 1.2
11%
3509 Rong biển Kelp sống 1.2
11%
3510 Macaroni và Phô mai có thể hâm nóng trong lò vi sóng 1.2
11%
3511 Kẹo Nestle Butterfinger Crisp 1.2
11%
3512 Da gà quay 1.2
11%
3513 Súp rau củ thịt bò đặc 1.2
11%
3514 Thịt nhẹ gà quay có da 1.2
11%
3515 Thịt nhẹ gà quay 1.2
11%
3516 Súp Thịt Bò Mì (Đặc Đôi) 1.2
11%
3517 Hỗn hợp Bữa ăn Mì Ống và Phô mai 1.2
11%
3518 Thanh Granola Quaker Chewy 90 Calorie 1.2
11%
3519 Bánh quy Oreo giòn phủ Nabisco 1.2
11%
3520 Sườn thái thăn trên thịt lợn sống có bổ sung dung dịch 1.2
11%
3521 Mì tươi làm lạnh nguyên vị 1.2
11%
3522 Bột Sô cô la Malt với Sữa 1% 1.2
11%
3523 McDonald's Sausage McMuffin với Trứng 1.2
11%
3524 Domino's 14" phô mai, vỏ deep dish tối thượng 1.2
11%
3525 Giăm bông gà, thịt lợn và thịt bò 1.2
11%
3526 Thịt gà tây nhẹ sống có da 1.2
11%
3527 Gạo vàng với hỗn hợp gia vị 1.2
11%
3528 Lean Pockets Giăm Bông và Cheddar 1.2
11%
3529 Cánh gà sống có da 1.2
11%
3530 Thức ăn trẻ em gà xay 1.2
11%
3531 Gạo trắng dẻo sống 1.2
11%
3532 Xúc Xích Không Thịt 1.2
11%
3533 Khoai tây nghiền nhuyễn khử nước dạng hạt với sữa 1.2
11%
3534 Bánh tortilla chiên vị Nacho 1.2
11%
3535 Phổi thịt bê kho 1.2
11%
3536 Xúc xích thịt gà tây, thịt lợn và thịt bò hun khói ít béo 1.2
11%
3537 Xúc xích Frankfurt thịt 1.2
11%
3538 Tuyến ngọt thịt bò zealand luộc 1.2
11%
3539 Thanh granola Quaker Dipps (Tất cả hương vị) 1.2
11%
3540 Gà guinea sống 1.2
11%
3541 Đậu nướng lò đóng hộp với thịt bò 1.2
11%
3542 Trứng nguyên chất đông lạnh (đã tiệt trùng) 1.2
11%
3543 Tamale thịt lợn 1.2
11%
3544 Hạt Macadamia sống 1.2
11%
3545 Thăn gà có da sống 1.2
11%
3546 Nestle Oh Henry! Bar 1.2
11%
3547 Cơm thịt cừu với ngô 1.2
11%
3548 Thịt xông khói ít natri 1.2
11%
3549 Đậu Xanh Luộc Có Muối 1.2
11%
3550 Đậu Hà Lan xanh luộc không muối 1.2
11%
3551 Bánh mì kẹp xúc xích và sốt cà chua Subway 1.2
11%
3552 Bánh mì kẹp xúc xích và sốt cà chua trên bánh mì trắng 1.2
11%
3553 Tiêu đen 1.2
11%
3554 Nestle Good Start Soy Infant Formula Cô đặc (với DHA và ARA) 1.2
11%
3555 Thịt nhẹ gà hầm 1.2
11%
3556 English Muffin với Phô mai và Xúc xích 1.2
11%
3557 Gà hầm sống có da 1.2
11%
3558 Bánh mì cám yến mạch giảm calo nướng giòn 1.2
11%
3559 Hỗn hợp bánh pancake chế độ ăn đặc biệt khô 1.2
11%
3560 Gà Nướng Sống, Chỉ Thịt 1.2
11%
3561 Bánh cracker phô mai 1.2
11%
3562 Bột Gạo Trắng 1.2
11%
3563 Bánh mì kẹp Subway Club 1.2
11%
3564 Bánh mì kẹp Gà tây Quay, Thịt bò Quay và Giăm bông 1.2
11%
3565 Kem chua nhân tạo 1.2
11%
3566 Chất thay thế sữa lỏng với dầu Lauric 1.2
11%
3567 Cánh gà có da sống 1.2
11%
3568 Gà xay sống có phụ gia 1.2
11%
3569 Bánh quy ăn vặt Goya 1.2
11%
3570 Hỗn hợp Đường Mòn Nhiệt Đới 1.2
11%
3571 Que Vừng Lúa Mì Ướp Muối 1.2
11%
3572 Đậu Nành Nảy Mầm Sống 1.2
11%
3573 Thanh Granola Phủ Sô Cô La với Dừa 1.2
11%
3574 Que Lúa mì Hạt vừng (Không muối) 1.2
11%
3575 Salad Taco Taco Bell 1.2
11%
3576 Bánh mì kẹp gà chiên, thịt lợn hun khói và cà chua với phô mai 1.2
11%
3577 Mead Johnson Enfamil Premature with Iron, 24 Calories (Sẵn sàng uống) 1.2
11%
3578 Mead Johnson Enfamil Premature High Protein 24 Cal Ready-to-Feed 1.2
11%
3579 Thịt cừu zealand mới đã nấu chín (chất béo) 1.2
11%
3580 Não cừu sống 1.2
11%
3581 Bánh Mì Protein Nướng Giòn 1.2
11%
3582 Gà thiến sống với thịt và da 1.2
11%
3583 Bánh mì Waffles Nguyên cám Đông lạnh 1.2
11%
3584 Bánh mì Hamburger hoặc Hot Dog Lúa mì 1.2
11%
3585 Gạo trắng vừa hạt tăng cường dinh dưỡng sống 1.2
11%
3586 Gạo trắng hạt vừa không tăng cường dinh dưỡng sống 1.2
11%
3587 Gà Parmesan Carrabba's Italian Grill 1.2
11%
3588 Bột mì lúa mì trắng, 15% Protein, tăng cường dinh dưỡng 1.2
11%
3589 Bột mì lúa mì trắng, 15% Protein, không tăng cường dinh dưỡng 1.2
11%
3590 Bánh biscuit với trứng và giăm bông 1.2
11%
3591 Bánh mì Graham Crackers Giảm béo 1.2
11%
3592 Bánh mì French Nguyên cám 1.2
11%
3593 Phổi thịt bê sống 1.2
11%
3594 Ức gà tây sống 1.2
11%
3595 Tỏi Sống 1.2
11%
3596 Bánh snack tortilla nhẹ (nướng lò với ít dầu) 1.1
10%
3597 Lòng cọ đóng hộp 1.1
10%
3598 Reese's Pieces Kẹo 1.1
10%
3599 Bánh Tortilla Nướng Lò Ít Béo 1.1
10%
3600 Thịt lợn kiểu Đông phương khử nước 1.1
10%
3601 Eppaw sống 1.1
10%
3602 Bánh tortilla chiên ít béo không muối 1.1
10%
3603 Da gà chiên bột mì 1.1
10%
3604 Gà Cornish sống có da 1.1
10%
3605 Ức Gà Tây Sống có Da 1.1
10%
3606 Pizza Hut 14" Pizza Super Supreme, Vỏ bánh tay tossed 1.1
10%
3607 Abbott Nutrition PediaSure Ready-to-Feed 1.1
10%
3608 Clif Z Bar 1.1
10%
3609 Pâté gà 1.1
10%
3610 Đậu nành đã nấu chín 1.1
10%
3611 Đậu nành luộc có muối 1.1
10%
3612 Bánh Rau Củ Hain Celestial Terra Chips 1.1
10%
3613 Bột Mì Đa Năng Không Tăng Cường Dinh Dưỡng Chưa Tẩy Trắng 1.1
10%
3614 Thịt lợn hun khói (Chưa nấu) 1.1
10%
3615 Giăm bông nóng, chỉ chất béo 1.1
10%
3616 Giăm bông chưa nấu, chỉ chất béo 1.1
10%
3617 Cá hồi Sockeye hun khói có da 1.1
10%
3618 Cánh gà đông lạnh nước sốt nướng 1.1
10%
3619 Phô mai Gjetost 1.1
10%
3620 Thịt nhẹ gà hầm có da 1.1
10%
3621 Tinh hoàn thịt cừu zealand sống 1.1
10%
3622 Bánh mì lúa mạch đen 1.1
10%
3623 Bánh Quy Ladyfinger 1.1
10%
3624 Bánh croissant với trứng, phô mai và xúc xích 1.1
10%
3625 Bánh mì kẹp Croissan'wich Burger King với Xúc xích, Trứng & Phô mai 1.1
10%
3626 Đậu Cranberry đã nấu chín 1.1
10%
3627 Xúc xích thịt và gia cầm 1.1
10%
3628 Tempeh 1.1
10%
3629 Bánh ladyfinger chanh 1.1
10%
3630 Đậu Cranberry Luộc 1.1
10%
3631 Gà Cam 1.1
10%
3632 Thịt lợn đã nấu chín có bổ sung dung dịch 1.1
10%
3633 Hạt cây breadnut sống 1.1
10%
3634 Tiêu trắng 1.1
10%
3635 Nước sốt Gà tây Ăn liền (Khô) 1.1
10%
3636 Sữa chua sô cô la không béo 1.1
10%
3637 Sữa chua sô cô la không béo có vitamin D 1.1
10%
3638 Gà lục sống có da 1.1
10%
3639 Bánh mì vòng quế nho 1.1
10%
3640 Thịt cừu sống, Chất béo chỉ 1.1
10%
3641 Bánh mì kẹp cracker bơ đậu phộng 1.1
10%
3642 Bánh quy phô mai ít natri 1.1
10%
3643 Thanh Kẹo 5th Avenue 1.1
10%
3644 Mì ngũ cốc nguyên hạt với lúa mì nguyên hạt đã nấu chín 1.1
10%
3645 Hungry Man Bít tết Salisbury với Nước thịt 1.1
10%
3646 Miếng Gà Tẩm bột mì Nguyên cám 1.1
10%
3647 Hỗn hợp Súp Hành khô 1.1
10%
3648 Chili không có Đậu (Đóng Hộp) 1.1
10%
3649 Đậu đen đã nấu chín 1.1
10%
3650 Kem gạo (Khô) 1.1
10%
3651 Bánh cuộn trứng 1.1
10%
3652 Đậu Trắng Đóng Hộp 1.1
10%
3653 Đậu Đen Luộc 1.1
10%
3654 Sô cô la Fudge 1.1
10%
3655 Thanh Hạnh Nhân Mars 1.1
10%
3656 Teff đã nấu chín 1.1
10%
3657 Nước Sốt Nâu (Khô) 1.1
10%
3658 Hỗn hợp Nước sốt Phô mai (Khô) 1.1
10%
3659 Xúc xích gà 1.1
10%
3660 Bánh quy Snack Lúa mì nguyên 1.1
10%
3661 Bánh mì cơm yến mạch nướng giòn 1.1
10%
3662 Bạc hà tươi 1.1
10%
3663 Cá perch hỗn hợp loài sống 1.1
10%
3664 Bánh quy xà phòng với ngũ cốc gạo và sô cô la chip 1.1
10%
3665 Não thịt bê sống 1.1
10%
3666 Quaker Mother's Cocoa Bumpers 1.1
10%
3667 Bánh bagel lúa mì 1.1
10%
3668 Cá Hồi Đỏ hun khói đóng hộp 1.1
10%
3669 Cá tượng ướp muối 1.1
10%
3670 Nấm Crimini sống 1.1
10%
3671 Nấm Crimini sống (tiếp xúc tia UV) 1.1
10%
3672 Mounds Thanh Kẹo 1.1
10%
3673 Gạo trắng ngắn hạt tăng cường dinh dưỡng sống 1.1
10%
3674 Gạo trắng hạt ngắn sống 1.1
10%
3675 Măng tre sống 1.1
10%
3676 Epazote sống 1.1
10%
3677 Hạt dẻ Nhật sống 1.1
10%
3678 Thịt dừa sống 1.1
10%
3679 Bánh quy trẻ em 1.1
10%
3680 Súp đậu đen đặc 1.1
10%
3681 Súp nước dùng nấm thịt bò đặc 1.1
10%
3682 Súp thịt bò cồng kềnh 1.1
10%
3683 Súp Thịt bò Nấm Đóng hộp (Cô đặc) 1.1
10%
3684 Ức gà chiên tẩm bột mì có da 1.1
10%
3685 Da gà tây sống 1.1
10%
3686 Súp Thịt bò và Nấm Ít natri (Đặc) 1.1
10%
3687 Súp Thịt bò Stroganoff Đặc 1.1
10%
3688 Quaker Gạo phồng 1.1
10%
3689 Bánh Pot Pie Thịt Bò (Đông Lạnh, Đã Chế Biến) 1.1
10%
3690 Thịt cừu úc chất béo mạch sống 1.1
10%
3691 Salad giăm bông 1.1
10%
3692 Thịt cừu zealand sống não 1.1
10%
3693 Ức gà tây sống chỉ thịt 1.1
10%
3694 Bánh rusk toast 1.1
10%
3695 Não thịt bò hầm 1.1
10%
3696 Gạo Trắng Hạt Dài Tăng Cường Dinh Dưỡng 1.1
10%
3697 Quinoa đã nấu chín 1.1
10%
3698 Khoai tây Chip Ướp muối 1.1
10%
3699 Gạo trắng hạt dài không tăng cường dinh dưỡng sống 1.1
10%
3700 Bánh Khoai tây nguyên vị (Ướp muối) 1.1
10%
3701 Bánh Khoai tây Nguyên vị (Không muối) 1.1
10%
3702 Bánh Khoai tây Nguyên vị (Không muối) 1.1
10%
3703 Bánh cuốn Bữa sáng với Trứng, Phô mai và Xúc xích 1.1
10%
3704 Nhụy hoa Nghệ tây 1.1
10%
3705 Bánh mì kẹp với Trứng, Phô mai và Thịt lợn hun khói 1.1
10%
3706 McDonald's Burrito Xúc xích 1.1
10%
3707 Trứng tráng chín 1.1
10%
3708 Hummus tự làm 1.1
10%
3709 Bánh quy sô cô la wafer 1.1
10%
3710 Chất béo xen kẽ thịt bò zealand mới sống 1.1
10%
3711 Bánh biscuit với trứng và thịt lợn hun khói 1.1
10%
3712 Bạc hà xanh tươi 1.1
10%
3713 Đậu trắng nhỏ luộc không muối 1.1
10%
3714 Bánh quy hình cá có hương vị 1.1
10%
3715 Đậu Trắng Nhỏ Luộc 1.1
10%
3716 Mì spaghetti rau dền đã nấu chín 1.1
10%
3717 Gà chiên thịt ức 1.1
10%
3718 Mì Macaroni Thịt Bò với Nước Sốt Cà Chua (Giảm Béo, Đông Lạnh) 1.1
10%
3719 Mì ống gạo không gluten De Boles đã nấu chín 1.1
10%
3720 Đậu dài đã nấu chín 1.1
10%
3721 Đậu dài luộc có muối 1.1
10%
3722 Xúc xích thịt nóng 1.1
10%
3723 Cá Hồi Cầu Vồng sống 1.1
10%
3724 Mùi tây tươi 1.1
10%
3725 Ức gà tây sống 1.1
10%
3726 Bánh muffin Anh quốc lúa mì 1.1
10%
3727 Đậu Kidney Đã nấu chín có muối 1.1
10%
3728 Tàu phu cứng siêu chắc 1.1
10%
3729 Đậu Thận đỏ đã nấu chín 1.1
10%
3730 Đậu Đỏ Thận Luộc 1.1
10%
3731 Thịt lợn chua ngọt 1.1
10%
3732 Thịt lợn ba chỉ có da sống 1.1
10%
3733 Bánh chip ngô nướng BBQ 1.1
10%
3734 Kem Trải Sô cô la Vị Hạt Dẻ 1.1
10%
3735 Súp Sách Kiểu Latino 1.1
10%
3736 Mars Twix Thanh Cookie Caramel 1.1
10%
3737 Reese's Bites 1.1
10%
3738 Bánh Ngô Barbecue (Tăng cường dinh dưỡng) 1.1
10%
3739 Kem Vani Không chất béo 1.1
10%
3740 Kem béo trong lõi với đậu phộng và sô cô la 1.1
10%
3741 Bột Nước sốt Thịt lợn 1.1
10%
3742 Thịt nhẹ gà chiên tẩm bột có da 1.1
10%
3743 Thịt lợn và gia cầm Bologna 1.1
10%
3744 PBM Products Store Brand Infant Formula Cô đặc Lỏng 1.1
10%
3745 Chất béo thịt cừu úc sống 1.1
10%
3746 Scrapple thịt lợn 1.1
10%
3747 PBM Products Store Brand Sữa công thức Soy Cô đặc Lỏng 1.1
10%
3748 Đậu vàng luộc không muối 1.1
10%
3749 Sò Điệp Tẩm Bột Mì Chiên 1.1
10%
3750 Bánh mì kẹp bơ đậu phộng 1.1
10%
3751 Đậu Vàng Luộc 1.1
10%
3752 Bột Bánh Mì Tăng Cường Dinh Dưỡng Chưa Tẩy Trắng 1.1
10%
3753 Chân thịt lợn hầm 1.1
10%
3754 Rong biển Laver sống 1.1
10%
3755 Hỗn hợp Custard Trứng 1.1
10%
3756 Bột mì semolina 1.1
10%
3757 Topping Hạt trong Xi-rô 1.1
10%
3758 Hominy trắng đóng hộp 1.1
10%
3759 Semolina tăng cường dinh dưỡng 1.1
10%
3760 Ngô non vàng đóng hộp 1.1
10%
3761 Taquito Thịt bò và Phô mai đông lạnh 1.1
10%
3762 Hạt sen sấy khô 1.1
10%
3763 Nachos với phô mai, đậu, thịt bò xay & cà chua 1.1
10%
3764 Bánh mì kẹp Subway Thịt lạnh 1.1
10%
3765 Nachos Taco Bell Supreme 1.1
10%
3766 Hạt đậu Hà Lan nảy mầm sống 1.1
10%
3767 Bánh mì kẹp xúc xích lạnh trên bánh mì trắng 1.1
10%
3768 Bánh gà đông lạnh đã nấu chín 1.1
10%
3769 Bánh quy Bơ đậu không Đường 1.1
10%
3770 Cá Milkfish đã nấu chín 1.1
10%
3771 Cá ngừ Skipjack đã nấu chín 1.1
10%
3772 Bánh mì cám yến mạch nướng giòn 1.1
10%
3773 Bánh mì cám yến mạch giảm calo 1.1
10%
3774 Bánh Mì Hamburger Hỗn Hợp Ngũ Cốc 1.1
10%
3775 Bánh mì kẹp Bagel với Trứng, Miếng Xúc xích, Phô mai & Gia vị 1.1
10%
3776 Trứng luộc cứng 1.1
10%
3777 Sữa cơ bắp Cytosport sẵn sàng uống 1.1
10%
3778 Bánh mì Pháp hoặc Vienna nướng giòn 1.1
10%
3779 Bánh muffin Anh nguyên vị 1.1
10%
3780 Bánh pretzel cứng ướp muối 1.0
9%
3781 Bánh quy Pepperidge Farm Goldfish Pizza 1.0
9%
3782 Đậu nành nảy mầm hấp 1.0
9%
3783 Mì Spaghetti và Viên Thịt 1.0
9%
3784 Đậu nành nảy mầm hấp có muối 1.0
9%
3785 Turnover Gà hoặc Gà tây và Rau củ giảm béo đông lạnh 1.0
9%
3786 Mì Spaghetti và Viên Thịt Denny's 1.0
9%
3787 Đậu gà sống 1.0
9%
3788 McDonald's Bánh mì kẹp Xúc xích với Trứng 1.0
9%
3789 Burger King Croissan'wich với Trứng và Phô mai 1.0
9%
3790 Trứng scrambled 1.0
9%
3791 Bánh mì pháp 1.0
9%
3792 Bánh mì lúa mì 1.0
9%
3793 Thức ăn trẻ em Ngũ cốc cao protein với sữa nguyên 1.0
9%
3794 Đậu mắt đen đóng hộp với thịt lợn 1.0
9%
3795 Giăm bông gà và thịt lợn 1.0
9%
3796 Cá Xanh Đã Nấu Chín 1.0
9%
3797 Chế phẩm bánh mì kẹp salad gia cầm 1.0
9%
3798 Quaker Mother's Graham Bumpers 1.0
9%
3799 Bánh snack sô cô la có nhân kem 1.0
9%
3800 Bánh mì kẹp cracker phô mai với bơ đậu phộng 1.0
9%
3801 Bánh kếp lúa mì nguyên (Hỗn hợp khô, Đã chế biến) 1.0
9%
3802 Bột mì Hạt dẻ 1.0
9%
3803 Kẹo tổ ong với bơ đậu phộng 1.0
9%
3804 Đậu mắt đen luộc 1.0
9%
3805 Đậu mắt đen luộc có muối 1.0
9%
3806 Hỗn hợp gạo Tây Ban Nha 1.0
9%
3807 Nấm Shiitake Sống 1.0
9%
3808 Hạt bánh mì quay 1.0
9%
3809 Da gà quay nướng 1.0
9%
3810 Bánh mì kẹp Griddle Cake với Trứng, Phô mai và Xúc xích 1.0
9%
3811 McDonald's Sausage, Egg & Cheese McGRIDDLES 1.0
9%
3812 Đậu lima trẻ nhỏ đã nấu chín 1.0
9%
3813 Chất béo dưới da thịt cừu zealand đã nấu chín 1.0
9%
3814 Cá đại dương sống 1.0
9%
3815 Đậu hải quân luộc không muối 1.0
9%
3816 Đậu Navy Đã nấu chín có muối 1.0
9%
3817 Đậu Lima Trẻ nhỏ Đã nấu chín có muối 1.0
9%
3818 Ngũ cốc gạo phồng, bổ sung vi chất 1.0
9%
3819 Bánh mì kẹp bơ đậu phộng chế độ ăn đặc biệt 1.0
9%
3820 Bánh croissant táo 1.0
9%
3821 Sò Điệp Bay đông lạnh bắt hoang dã 1.0
9%
3822 Thịt ba chỉ lợn sống 1.0
9%
3823 Ruột non thịt lợn sống 1.0
9%
3824 Ớt cay sấy khô 1.0
9%
3825 Não thịt bò sống 1.0
9%
3826 Bột mì trắng tăng cường dinh dưỡng, 10% protein 1.0
9%
3827 Gạo trắng hạt dài luộc sơ tăng cường dinh dưỡng khô 1.0
9%
3828 Gạo trắng hạt dài không tăng cường dinh dưỡng luộc sơ khô 1.0
9%
3829 Thanh dừa (không phủ sô cô la) 1.0
9%
3830 Bánh mì que Mềm với Tỏi và Parmesan 1.0
9%
3831 Bánh mì que Parmesan Tỏi Pizza Hut 1.0
9%
3832 Gà quay ức có da 1.0
9%
3833 Bột mì lúa mì trắng, 10% Protein, tăng cường dinh dưỡng 1.0
9%
3834 Bột mì lúa mì trắng, 10% Protein, không tăng cường dinh dưỡng 1.0
9%
3835 Mì ống lúa mì nguyên đã nấu chín 1.0
9%
3836 Tortellini Phô Mai Tươi 1.0
9%
3837 Bánh mì cơm yến mạch 1.0
9%
3838 Bánh Hạt Dẻ 1.0
9%
3839 Nestle Good Start Supreme với Iron Cô đặc lỏng 1.0
9%
3840 Cá Hồi Đỏ Đóng Hộp (Không Muối, Có Xương) 1.0
9%
3841 Chế phẩm bánh mì kẹp (thịt lợn và thịt bò) 1.0
9%
3842 Bánh cuộn cơm yến mạch 1.0
9%
3843 Cá Mackerel Jack Đóng hộp 1.0
9%
3844 Hỗn hợp gạo và vermicelli hương vị rice pilaf 1.0
9%
3845 Đậu mắt đen sống 1.0
9%
3846 Khoai tây chiên giảm béo không muối 1.0
9%
3847 Ngũ cốc trẻ em hỗn hợp nguyên cám với nước táo sệt và chuối 1.0
9%
3848 Ngũ cốc trẻ em hỗn hợp nguyên cám với nước táo sệt và chuối (Junior) 1.0
9%
3849 Hạt myrtle xay 1.0
9%
3850 Thức ăn trẻ em gà cấp độ cao 1.0
9%
3851 Thức ăn trẻ em que gà cấp độ cao 1.0
9%
3852 Đậu cung điều luộc không muối 1.0
9%
3853 Đậu Fava Đã nấu chín có muối 1.0
9%
3854 Cà phê ăn liền và ca cao với chất làm ngọt 1.0
9%
3855 Tôm Hùm sông nuôi sống 1.0
9%
3856 Sò Điệp Biển đông lạnh bắt hoang dã 1.0
9%
3857 Thanh Nestle Butterfinger 1.0
9%
3858 Ốc sên sống 1.0
9%
3859 Rùa xanh sống 1.0
9%
3860 Chân ếch sống 1.0
9%
3861 Đậu nành quả sống 1.0
9%
3862 Bột Ngô Vàng Tăng Cường Dinh Dưỡng Tự Nở Đã Tách Mầm 1.0
9%
3863 Cơm ngô trắng tách mầm tự nở tăng cường dinh dưỡng 1.0
9%
3864 Nước sốt Au Jus Đóng hộp 1.0
9%
3865 Mezzetta Napa Valley Bistro Pesto Húng quế 1.0
9%
3866 Ức gà quay 1.0
9%
3867 Nước Sốt Thịt Bò (Sẵn Dùng) 1.0
9%
3868 Nước sốt Thịt hoặc Gia cầm Ít natri (Đã chế biến) 1.0
9%
3869 Yến mạch đã nấu chín có muối 1.0
9%
3870 Mơ khử nước có Sulfur 1.0
9%
3871 English Muffin với Trứng, Phô mai và Xúc xích 1.0
9%
3872 Đậu xanh tách đã nấu chín 1.0
9%
3873 Bánh muffin Anh quốc nho khô quế nướng giòn 1.0
9%
3874 Post Honey Bunches of Oats with Strawberries 1.0
9%
3875 Post Honey Bunches of Oats with Cinnamon Bunches 1.0
9%
3876 Tuyến ngọt thịt bò zealand sống 1.0
9%
3877 Chip bánh mì nguyên vị 1.0
9%
3878 Thịt bò hầm đóng hộp 1.0
9%
3879 Đậu kidney luộc không muối 1.0
9%
3880 Yến mạch đã nấu chín với nước 1.0
9%
3881 Cá Hồi Chum Đóng Hộp (Không Muối, Có Xương) 1.0
9%
3882 Cá Ling Đã Nấu Chín 1.0
9%
3883 Cá sói Đại Tây Dương đã nấu chín 1.0
9%
3884 Ngũ cốc ăn sáng Post Honey Bunches of Oats Pecan Bunches 1.0
9%
3885 Trứng cá Sống 1.0
9%
3886 Cá Salmon Chum Đóng hộp có xương 1.0
9%
3887 Đậu hạt chẻ đã nấu chín có muối 1.0
9%
3888 Cá trắng sống 0.990
9%
3889 Nestle 100 Grand Thanh 0.990
9%
3890 Que Khoai Tây 0.990
9%
3891 Hỗn hợp mì ống thịt bò cổ điển 0.990
9%
3892 Bánh turnover trứng, thịt và phô mai 0.990
9%
3893 Đậu Nành Xanh Sống 0.990
9%
3894 Hershey Reesesticks Crispy Wafers Peanut Butter 0.990
9%
3895 Bánh mì sáng Xúc xích, Trứng và Phô mai 0.990
9%
3896 Thanh sô cô la nhân bơ đậu phộng giòn 0.990
9%
3897 Xi-rô sô cô la không đường Hershey's 0.990
9%
3898 Súp đậu hạt chia với giăm bông đặc 0.990
9%
3899 Hot Pockets Viên Thịt và Mozzarella (Đông Lạnh) 0.990
9%
3900 Bánh Mì Cuộn Tối 0.990
9%
3901 Bột Hỗn Hợp Đồ uống Malt Dựa trên Sữa Tự Nhiên 0.990
9%
3902 Burrito Thịt bò và Đậu đông lạnh 0.990
9%
3903 Cá trắng sống 0.990
9%
3904 Cá Bơ Đã Nấu Chín 0.990
9%
3905 Cá Herring Atlantic Sống 0.990
9%
3906 Bánh khoai tây hương nướng BBQ 0.980
9%
3907 Bánh khoai tây kem chua và hành 0.980
9%
3908 Hỗn hợp mì ống lasagna phô mai bốn loại Ý 0.980
9%
3909 Mead Johnson Enfamil Premature Formula, 20 Calories 0.980
9%
3910 Đậu Nấu Lại On the Border 0.980
9%
3911 Mead Johnson Enfamil Premature 24 Calories Sữa công thức sẵn uống Thấp Sắt 0.980
9%
3912 Gà Popcorn KFC 0.980
9%
3913 Nước sốt Phô mai Sẵn dùng 0.980
9%
3914 Mead Johnson Enfamil Premature with Iron, 20 Calories (Sẵn sàng uống) 0.980
9%
3915 Cream of Wheat ăn liền, khô 0.980
9%
3916 Bánh quy Đa ngũ cốc 0.980
9%
3917 Lean Pockets Viên Thịt và Mozzarella 0.980
9%
3918 Pizza Papa John's 14" The Works, Vỏ bánh nguyên vị 0.980
9%
3919 Chất thay thế trứng không béo 0.980
9%
3920 Đậu Pinto Đã nấu chín có muối 0.980
9%
3921 Thịt cừu zealand sống tuyến ức 0.980
9%
3922 Bánh donut nướng lò phủ sô cô la 0.980
9%
3923 Trà chanh ăn liền không đường 0.980
9%
3924 Đậu Pinto đã nấu chín 0.980
9%
3925 Bánh quy Pepperidge Farm Goldfish Original 0.970
9%
3926 Đậu hải quân nảy mầm luộc 0.970
9%
3927 Giá đậu hải quân luộc 0.970
9%
3928 Ức gà chiên (chỉ thịt) 0.970
9%
3929 Ức gà chiên công thức gốc KFC 0.970
9%
3930 Ức gà chiên nhẹ Popeyes 0.970
9%
3931 Sữa chua không béo nguyên vị 0.970
9%
3932 Gà hầm ức có da 0.970
9%
3933 Thịt nhẹ gà sống 0.970
9%
3934 Ức gà hầm 0.970
9%
3935 Đầu thịt lợn 0.970
9%
3936 McDonald's Big Breakfast 0.970
9%
3937 Bột malt sô cô la (Đã chế biến với sữa không chất béo) 0.970
9%
3938 Abbott Nutrition Similac Sensitive (Không Lactose) Cô đặc Lỏng (có ARA và DHA) 0.970
9%
3939 Bánh mì English Muffins Trắng Nguyên hạt 0.970
9%
3940 Tôm Sống 0.970
9%
3941 Cá Burbot Đã Nấu Chín 0.970
9%
3942 Ức chim trĩ sống 0.970
9%
3943 Brownie (Tự làm) 0.970
9%
3944 Bánh muffin Anh nho quế 0.970
9%
3945 Bánh cuộn lúa mạch 0.970
9%
3946 Bánh mì phô mai 0.960
9%
3947 Nấm Shiitake xào 0.960
9%
3948 Bánh mì kẹp Subway B.L.T. 0.960
9%
3949 Bánh mì kẹp Thịt lợn, Rau diếp và Cà chua 0.960
9%
3950 Kem dừa sống 0.960
9%
3951 Da gà hầm 0.960
9%
3952 Abbott Nutrition Similac Isomil Advance with Iron (Cô đặc Lỏng) 0.960
9%
3953 Nước sốt Nâu Ăn liền (Khô) 0.960
9%
3954 Cá White Sucker đã nấu chín 0.960
9%
3955 Abbott Nutrition Similac with Iron Cô đặc Lỏng 0.960
9%
3956 Abbott Nutrition Similac Advance with Iron Cô đặc Lỏng 0.960
9%
3957 Chip bánh pita ướp muối 0.960
9%
3958 Abbott Nutrition Similac Isomil với Iron Cô đặc Lỏng 0.960
9%
3959 Đậu Pink Đã nấu chín có muối 0.960
9%
3960 Cà phê mocha ăn liền có đường 0.960
9%
3961 Chim trĩ sống (thịt & da) 0.960
9%
3962 Bánh cracker graham nguyên vị hoặc mật ong 0.960
9%
3963 Cá Hồi Hồng đóng hộp (đã ráo nước) 0.960
9%
3964 Đậu Hồng đã nấu chín 0.960
9%
3965 Ức gà không da kho 0.960
9%
3966 Bánh mì lúa mì trắng 0.950
9%
3967 Gà Parmesan không mì ống 0.950
9%
3968 Ức gà chiên tẩm bột có da 0.950
9%
3969 Chili với Đậu (Bát Quay Lò Vi Sóng) 0.950
9%
3970 Hot Pockets Gà, Bông cải xanh & Cheddar (Đông lạnh) 0.950
9%
3971 Hot Pockets Giăm bông 'N Phô mai (Đông lạnh) 0.950
9%
3972 Đậu Lima Lớn Đã nấu chín có muối 0.950
9%
3973 Trứng cá đen và đỏ 0.950
9%
3974 Bào Ngư Chiên 0.950
9%
3975 Đậu lima lớn đã nấu chín 0.950
9%
3976 Bột Semolina Thô 0.947
9%
3977 Cá Trê Nuôi Cracker Barrel 0.940
9%
3978 Bánh Pretzel Mềm 0.940
9%
3979 Reese's Fast Break Milk Chocolate Peanut Butter 0.940
9%
3980 Jimmy Dean Bánh mì sáng Xúc xích, Trứng và Phô mai 0.940
9%
3981 Sữa đặc có đường 0.940
9%
3982 Bánh gà đông lạnh chưa nấu 0.940
9%
3983 Bột mì lúa mì trắng, 9% Protein, tăng cường dinh dưỡng 0.940
9%
3984 Bột mì lúa mì trắng, 9% Protein, không tăng cường dinh dưỡng 0.940
9%
3985 Bánh crouton đã gia vị 0.940
9%
3986 Bánh Quy Sô Cô La Chip Bơ 0.940
9%
3987 Ức gà tây thái lát 0.940
9%
3988 Bánh tortilla ngô không có muối thêm 0.940
9%
3989 Bánh Pretzel Mềm Không Muối 0.940
9%
3990 Bánh croissant phô mai 0.940
9%
3991 Bánh cứng (Kaiser) 0.940
9%
3992 Bánh quy mặn không chất béo ít natri 0.940
9%
3993 Cá Mackerel Atlantic Đã nấu chín 0.940
9%
3994 Pupusas với đậu 0.940
9%
3995 Tôm nuôi sống 0.937
9%
3996 Mr. Goodbar Thanh Sô cô la 0.930
8%
3997 Hạt dẻ Trung Quốc quay 0.930
8%
3998 Thịt gà nhạt sống (có da) 0.930
8%
3999 Da gà sống 0.930
8%
4000 Thức ăn trẻ em Cháo yến mạch với mật ong và sữa nguyên 0.930
8%
4001 Bánh Quy Yến Mạch không Nho Khô 0.930
8%
4002 Rosemary tươi 0.930
8%
4003 Hỗn hợp khô nhân bánh mì 0.930
8%
4004 Bánh quy sô cô la chip tự làm với margarine 0.930
8%
4005 Bánh pretzel cứng hương sô cô la 0.920
8%
4006 Bột baobab 0.920
8%
4007 Thanh Bánh Quy Sô Cô La Fudge Mars Twix 0.920
8%
4008 Mầm tươi sống 0.920
8%
4009 Hỗn hợp khoai tây scalloped khô 0.920
8%
4010 Ức gà chiên có da 0.920
8%
4011 Gan ngỗng hun khói đóng hộp kiểu pâté 0.920
8%
4012 Ức gà quay với gia vị gốc 0.920
8%
4013 Thức ăn trẻ em thịt bò và gạo 0.920
8%
4014 Pâté gan ngỗng hun khói 0.920
8%
4015 Phô mai dê mềm 0.920
8%
4016 Thức ăn trẻ em Ngũ cốc yến mạch với sữa nguyên 0.920
8%
4017 Bột mì carob 0.920
8%
4018 Cá Hồi Hồng Đóng Hộp (Không Muối, Có Xương) 0.920
8%
4019 Bánh Mì Chiên Men Kiểu Latino 0.910
8%
4020 Gà Mè Kiểu Trung Quốc 0.910
8%
4021 Cơm Lúa Mạch Đã Nấu Chín 0.910
8%
4022 Đậu Nành Xanh Luộc 0.910
8%
4023 Khoai tây Chip Hương vị Phô mai 0.910
8%
4024 Khoai tây nghiền nhuyễn khử nước dạng hạt 0.910
8%
4025 Đậu nành xanh luộc có muối 0.910
8%
4026 Hỗn hợp Súp Khoai tây Ăn liền (Khô) 0.910
8%
4027 Thì là tươi 0.910
8%
4028 Lasagna Phô mai đông lạnh 0.910
8%
4029 Hỗn hợp Đồ uống Sô cô la đã chế biến với Sữa nguyên 0.910
8%
4030 Sò Điệp Sống 0.910
8%
4031 Giăm bông hun khói 0.910
8%
4032 Bánh khoai tây hạt ngũ cốc từ khoai tây sấy khô 0.910
8%
4033 Bột mì Khoai tây 0.900
8%
4034 Bánh quy phô mai giảm béo 0.900
8%
4035 Thịt lợn muối sống 0.900
8%
4036 Lá rau dền sống 0.900
8%
4037 Giá đậu xanh chiên 0.900
8%
4038 Chất béo thịt lợn sống có bổ sung 0.900
8%
4039 Chocolate Pudding Mix 0.900
8%
4040 Ngũ Cốc Honey Bunches of Oats với Hạnh Nhân Post 0.900
8%
4041 Hạt Bánh Mì Sống 0.900
8%
4042 Hỗn hợp khoai tây au gratin khô 0.900
8%
4043 Sữa không béo cô đặc 0.900
8%
4044 Bánh quy rau củ cho trẻ nhỏ 0.900
8%
4045 Súp đậu với xúc xích đặc 0.900
8%
4046 Ức Gà Nướng Vỉ 0.900
8%
4047 Súp Gà Tây Đặc Sánh 0.900
8%
4048 Súp Gà Rau củ Ít natri (Đã chế biến với Nước) 0.900
8%
4049 Que Bánh quy phủ Kem Sô cô la 0.900
8%
4050 Bánh mì kẹp với Trứng và Xúc xích 0.900
8%
4051 McDonald's Bánh mì kẹp Thịt lợn hun khói Trứng & Phô mai 0.900
8%
4052 Cuộn Trứng Thịt Lợn (Làm Lạnh, Được Hâm Nóng) 0.900
8%
4053 Đậu chim bồ câu luộc không muối 0.900
8%
4054 Đậu chim bồ câu luộc có muối 0.900
8%
4055 Bánh mì vòng cám yến mạch 0.900
8%
4056 Bánh Mì Pháp 0.900
8%
4057 Cá ngừ nhẹ đóng hộp trong dầu 0.900
8%
4058 Cá Ngừ Nhẹ Đóng Hộp Trong Dầu (Không Muối) 0.900
8%
4059 Bánh cuộn lúa mì 0.900
8%
4060 Hỗn hợp bánh biscuit buttermilk Martha White 0.900
8%
4061 Đậu Thận Hoàng Gia đỏ đã nấu chín 0.900
8%
4062 Đậu Đỏ Thận Hoàng Gia Luộc 0.900
8%
4063 Bột Mì Đa Năng Tăng Cường Dinh Dưỡng Chưa Tẩy Trắng 0.900
8%
4064 Thanh Mars Milky Way Midnight 0.890
8%
4065 Giá đậu hải quân sống 0.890
8%
4066 KFC Gà Chiên Giòn Extra Ức 0.890
8%
4067 Sữa chua thấp chất béo kèm trái cây và Granola 0.890
8%
4068 Sữa chua béo nguyên vị 0.890
8%
4069 Chili con Carne với Đậu (Đóng Hộp) 0.890
8%
4070 Bánh mì cám yến mạch 0.890
8%
4071 Bánh crouton nguyên vị 0.890
8%
4072 Trà Ăn Liền Chanh Không Caffeine Ăn Kiêng 0.890
8%
4073 Bột trà chanh ăn liền với saccharin 0.890
8%
4074 Thịt Bò Muối và Khoai Tây trong Bánh Tortilla 0.880
8%
4075 Đậu Nấu lại 0.880
8%
4076 Lá dền luộc 0.880
8%
4077 Lá rau dền luộc (không muối) 0.880
8%
4078 Bánh mì kẹp giăm bông trên bánh mì trắng 0.880
8%
4079 Bánh mì kẹp giăm bông đen Subway với xà lách và cà chua 0.880
8%
4080 Burrito Supreme thịt bò Taco Bell 0.880
8%
4081 Hỗn hợp Nước sốt Hành Khô 0.880
8%
4082 Nước sốt Pesto Bảo quản Kệ 0.880
8%
4083 Hỗn Hợp Bánh Popover 0.880
8%
4084 Gà tây da (thịt tối) sống 0.880
8%
4085 Burrito với đậu, phô mai và thịt bò 0.880
8%
4086 Cá trích sống 0.880
8%
4087 Đậu Great Northern Đã nấu chín có muối 0.880
8%
4088 Kem lúa mì thông thường (Khô) 0.880
8%
4089 Bánh Bolillo Mexico 0.880
8%
4090 Que bánh mì nguyên vị 0.880
8%
4091 Bánh bagel nguyên vị (Tăng cường dinh dưỡng, không Calcium Propionate) 0.880
8%
4092 Bánh bagel nguyên vị (Không tăng cường dinh dưỡng, với Calcium Propionate) 0.880
8%
4093 Bánh bagel nguyên vị (Không tăng cường dinh dưỡng, không Calcium Propionate) 0.880
8%
4094 Hỗn hợp bánh popover 0.880
8%
4095 Cá Mullet Sọc Đã nấu chín 0.880
8%
4096 Đậu Bắc Đại đã nấu chín 0.880
8%
4097 Bánh mì trắng thương mại 0.880
8%
4098 Thịt bò với Rau củ thức ăn trẻ em 0.870
8%
4099 Bánh mì tỏi đông lạnh 0.870
8%
4100 Nấm trắng luộc có muối 0.870
8%
4101 Nấm Trắng Luộc 0.870
8%
4102 Kẹo đậu phộng giòn 0.870
8%
4103 Hạt dẻ Trung Quốc sống 0.870
8%
4104 Gà chiên công thức gốc có da và tẩm bột mì KFC 0.870
8%
4105 Ức gà quay BBQ 0.870
8%
4106 Ngũ cốc ăn sáng Malt-O-Meal Sô cô la 0.870
8%
4107 Lasagna Rau Củ (Đông Lạnh, Nướng Lò) 0.870
8%
4108 Lasagna với Nước Sốt Thịt (Đông Lạnh, Đã Chế Biến) 0.870
8%
4109 Bánh quy bánh mì kẹp lúa mì với nhân phô mai 0.870
8%
4110 Nước sốt đậu nành Shoyu 0.870
8%
4111 Thịt cừu zealand sống (chất béo giữa cơ) 0.870
8%
4112 Bánh hạt dẻ (Thương mại) 0.870
8%
4113 Chất béo thịt bê đã nấu chín 0.870
8%
4114 Thanh gạo giòn chip sô cô la 0.860
8%
4115 Gà Parmigiana Olive Garden 0.860
8%
4116 Nachos với phô mai 0.860
8%
4117 Nachos Taco Bell 0.860
8%
4118 Hạt Amaranth đã nấu chín 0.860
8%
4119 Burrito đậu Taco Bell 0.860
8%
4120 Ức gà quay nướng BBQ 0.860
8%
4121 Ức gà quay nướng 0.860
8%
4122 Cá Mackerel Thái Bình Dương và Jack đã nấu chín 0.860
8%
4123 Burrito với Đậu và Phô mai 0.860
8%
4124 McDonald's Bánh mì kẹp Xúc xích 0.860
8%
4125 Lasagna Thấp Béo với Thịt và Nước Sốt (Đông Lạnh) 0.860
8%
4126 Nón kem sô cô la phủ với hạt 0.860
8%
4127 Bánh mì trứng nướng giòn 0.860
8%
4128 Bánh quy bơ đậu phộng 0.860
8%
4129 Đậu kidney đỏ California luộc không muối 0.860
8%
4130 Đậu Kidney Đỏ California Đã nấu chín có muối 0.860
8%
4131 Cá trê kênh tẩm bột mì và chiên 0.860
8%
4132 Da gà quay (cốt và đùi) 0.860
8%
4133 Kẹo Phủ Sữa Chua Có Vitamin C 0.860
8%
4134 Cá Pike Northern Đã nấu chín 0.860
8%
4135 Nấm Pioppini 0.857
8%
4136 Tôm Chiên Vàng Denny's 0.850
8%
4137 Bánh snack ngô không muối 0.850
8%
4138 Gluten lúa mì thiết yếu 0.850
8%
4139 Bột mì bánh mì lúa mì tăng cường dinh dưỡng 0.850
8%
4140 Bột mì bánh mì lúa mì không tăng cường dinh dưỡng 0.850
8%
4141 Bánh Pretzel nguyên vị (Không muối) 0.850
8%
4142 Soufflé rau chân vịt 0.850
8%
4143 Que Bánh Mềm Ướp muối (Cứng) 0.850
8%
4144 Que Bánh Mềm Không muối (Cứng) 0.850
8%
4145 Cá Drum nước ngọt đã nấu chín 0.850
8%
4146 Cá Trout đã nấu chín 0.850
8%
4147 Thịt cừu zealand mới sống (chất béo) 0.850
8%
4148 Chip khoai mì ướp muối 0.850
8%
4149 Nước lắc thay thế bữa ăn Slim-Fast Protein cao 0.850
8%
4150 Chó Ngô Tẩm bột mì Đông lạnh 0.850
8%
4151 Bánh cuộn tối ngọt 0.850
8%
4152 Pan Dulce bánh mì nho ngọt 0.840
8%
4153 Má thịt lợn sống 0.840
8%
4154 Bột mì trắng tăng cường dinh dưỡng, 11,5% protein 0.840
8%
4155 Bột mì trắng, 11,5% protein 0.840
8%
4156 Bột mì trắng tăng cường dinh dưỡng, 11,5% protein 0.840
8%
4157 Hỗn hợp mì ống lasagna Ý 0.840
8%
4158 Sò đóng hộp 0.840
8%
4159 Bánh Mì Pita Trắng 0.840
8%
4160 Cá hồi Sockeye đóng hộp 0.840
8%
4161 Đậu Cranberry đóng hộp 0.840
8%
4162 Đậu xanh đã nấu chín 0.840
8%
4163 Thanh sữa và ngũ cốc 0.840
8%
4164 Bánh mì pita trắng (Tăng cường dinh dưỡng) 0.840
8%
4165 Bánh kếp nguyên vị (Hỗn hợp khô, Không hoàn chỉnh với Lạc chua) 0.840
8%
4166 Đậu xanh đã nấu chín có muối 0.840
8%
4167 Mac and Cheese Cracker Barrel (Thực đơn Trẻ nhỏ) 0.830
8%
4168 Bí xanh trẻ nhỏ sống 0.830
8%
4169 Xi-rô Sô Cô La Kiểu Fudge 0.830
8%
4170 Cây dương xỉ sống 0.830
8%
4171 Couscous khô 0.830
8%
4172 Mì Ống và Phô Mai Cracker Barrel 0.830
8%
4173 Hạt Bánh Mì Luộc 0.830
8%
4174 Sữa chua béo vani 0.830
8%
4175 Sữa chua vani không béo 0.830
8%
4176 Cá bass nước ngọt đã nấu chín 0.830
8%
4177 Mì ống gạo nâu không gluten Tinkyada, đã nấu chín 0.830
8%
4178 Sữa chua vani ít béo có vitamin D 0.830
8%
4179 Đậu mungo đã nấu chín 0.830
8%
4180 Đậu phụ chắc với Canxi Sunfat và Magie Clorua 0.830
8%
4181 Sữa chua vani ít béo có chất làm ngọt ít calo 0.830
8%
4182 Cải ngựa đã chế biến 0.830
8%
4183 Gà hầm đã nấu chín thịt nhẹ 0.830
8%
4184 Chất béo ngoài thịt bê sống 0.830
8%
4185 Bánh nướng nguyên vị tăng cường dinh dưỡng 0.830
8%
4186 Bánh mì yến mạch giảm calo 0.830
8%
4187 Đậu mungo đã nấu chín có muối 0.830
8%
4188 Kem Vani Nhẹ với Phủ Sô cô la (Không Đường) 0.820
7%
4189 La Ricura Salpora de Arroz con Azucar Pan Dulce 0.820
7%
4190 Chất béo thịt bò sống 0.820
7%
4191 Hỗn hợp mì ống phô mai burger cổ điển 0.820
7%
4192 Bánh mì ngô xanh (Somiviki) 0.820
7%
4193 Đậu xanh đông lạnh 0.820
7%
4194 Lúa mạch ngọc đã nấu chín 0.820
7%
4195 Đậu chuỡi luộc không muối 0.820
7%
4196 Đậu bồ câu luộc có muối 0.820
7%
4197 Phô mai Neufchatel 0.820
7%
4198 Sữa chua ít béo với trái cây (11g Protein) 0.820
7%
4199 Ức Gà Nướng Vỉ 0.820
7%
4200 Cá gefiltefish ngọt 0.820
7%
4201 Cá hồi Atlantic hoang dã đã nấu chín 0.820
7%
4202 Sữa chua trái cây ít béo có vitamin D 0.820
7%
4203 Abbott Nutrition Similac NeoSure Ready-to-Feed 0.820
7%
4204 Bánh quy bánh mì kẹp lúa mì với nhân bơ đậu phộng 0.820
7%
4205 Gà tây da sống có bổ sung 0.820
7%
4206 Sữa chua trái cây ít béo có chất làm ngọt ít calo 0.820
7%
4207 Thanh kem phủ sô cô la 0.820
7%
4208 Cá chim sống 0.820
7%
4209 Bánh mì Paratha Nguyên cám Đông lạnh 0.820
7%
4210 Bào Ngư Sống 0.820
7%
4211 Súp yến 0.820
7%
4212 Bánh quy bơ đậu phộng tự làm 0.820
7%
4213 Bánh quy mặn ít muối 0.820
7%
4214 Cá Ngừ Vây Đen sống 0.820
7%
4215 Pepperidge Farm Goldfish Bánh Qrackers Pizza Nổ 0.810
7%
4216 Mì Chow Mein 0.810
7%
4217 Ravioli Phô Mai với Nước Sốt Marinara Carrabba's Italian Grill 0.810
7%
4218 Chocolate Creamy Frosting Mix 0.810
7%
4219 Ức gà chiên công thức gốc có da KFC 0.810
7%
4220 Da gà chiên và tẩm bột mì 0.810
7%
4221 Thanh kem phủ sô cô la và hạt 0.810
7%
4222 Bánh mì kẹp với Dưa chuột băm nhỏ 0.810
7%
4223 Bánh mì Naan nguyên vị (Làm lạnh) 0.810
7%
4224 Cá xanh sống 0.810
7%
4225 Nửa và nửa không chất béo 0.810
7%
4226 Húng quế tươi 0.810
7%
4227 Bánh mì vòng quế nho nướng giòn 0.810
7%
4228 Bánh cà phê vụn quế 0.810
7%
4229 Bánh cà phê quế với topping vụn (Thương mại) 0.810
7%
4230 Bánh mì phô mai ngọt Salvador (Quesadilla) 0.800
7%
4231 Chất béo thịt lợn ướp muối 0.800
7%
4232 Bánh Ngô Kiểu Latino 0.800
7%
4233 Tôm Chiên Kiểu Nông Thôn Cracker Barrel 0.800
7%
4234 Quả khổ qua sống 0.800
7%
4235 Bột mì gạo trắng không tăng cường dinh dưỡng 0.800
7%
4236 Thức Ăn Trẻ Em Tutti Frutti 0.800
7%
4237 Bánh quy Trẻ em Trái cây 0.800
7%
4238 Ức gà sống có da 0.800
7%
4239 Ức Gà Kho 0.800
7%
4240 Nước Sốt Gà Tây (Sẵn Dùng) 0.800
7%
4241 Đậu phụ thông thường với Canxi Sunfat 0.800
7%
4242 Bánh donut men với nhân kem 0.800
7%
4243 Món chính Mì Ống và Phô mai Đông lạnh 0.800
7%
4244 Thức ăn trẻ em Cà rốt và thịt bò (Strained) 0.800
7%
4245 Súp gà nấm đặc 0.800
7%
4246 Bột hỗn hợp đồ uống sô cô la malt 0.800
7%
4247 Bánh quy yến mạch hỗn hợp khô 0.800
7%
4248 Bột 00 0.791
7%
4249 Cải xoăn sống 0.790
7%
4250 Rau đay sống 0.790
7%
4251 Rau đay luộc 0.790
7%
4252 Đậu lima luộc 0.790
7%
4253 Đậu Lima luộc 0.790
7%
4254 Rau dền luộc có muối 0.790
7%
4255 Hershey's Almond Joy Bites 0.790
7%
4256 Tôm tẩm bột mì và chiên nhà hàng 0.790
7%
4257 Mead Johnson Enfamil Enfagrow Soy Toddler (Sẵn sàng uống) 0.790
7%
4258 Cá Walleye Pike đã nấu chín 0.790
7%
4259 Mead Johnson Next Step Prosobee Lipil Ready-to-Feed 0.790
7%
4260 Nước sốt đậu nành thấp natri (Shoyu) 0.790
7%
4261 Bánh mì trứng 0.790
7%
4262 Bánh quy yến mạch 0.790
7%
4263 Lasagna Thịt & Nước sốt đông lạnh 0.790
7%
4264 Dulce de Leche 0.790
7%
4265 Mead Johnson Prosobee với Iron Sẵn dùng 0.790
7%
4266 Mead Johnson Prosobee với Iron Sẵn dùng (có ARA và DHA) 0.790
7%
4267 Mead Johnson Next Step Prosobee (đã chế biến) 0.790
7%
4268 Bánh mì Ý 0.790
7%
4269 Món Gà và Gạo Latino 0.780
7%
4270 Glutino Bánh Wafer Sô cô la Sữa Không Gluten 0.780
7%
4271 Đậu lima sống 0.780
7%
4272 Bánh Khoai Tây Không Chất Béo với Olestra 0.780
7%
4273 Tôm chiên giòn kép Applebee's 0.780
7%
4274 Cà chua sấy khô trong dầu 0.780
7%
4275 Đào lưu huỳnh khử nước 0.780
7%
4276 KFC Gà Chiên Giòn Extra Ức 0.780
7%
4277 Hạt đậu Hà Lan nảy mầm luộc không muối 0.780
7%
4278 Đậu nảy mầm luộc có muối 0.780
7%
4279 Bánh mặn Trẻ em 0.780
7%
4280 Ức gà tẩm bột mì chiên chưa nấu 0.780
7%
4281 Bánh quy Wafer Sô cô la không Gluten 0.780
7%
4282 Miếng Gà Chiên (Thịt Tối và Trắng, Đông Lạnh) 0.780
7%
4283 Mead Johnson Pregestimil 24 Cal Ready-to-Feed 0.780
7%
4284 Bánh mì nho tăng cường dinh dưỡng nướng giòn 0.780
7%
4285 Bánh quy sô cô la kẹp với kem thêm 0.780
7%
4286 Mead Johnson Enfamil 24 Ready to Feed (với ARA và DHA) 0.780
7%
4287 Gà Nướng Quay, Thịt Nhẹ 0.780
7%
4288 Cá ling sống 0.780
7%
4289 Cá kiếm đã nấu chín 0.780
7%
4290 Nước sốt Đậu phộng 0.780
7%
4291 Hỗn hợp bánh pudding sô cô la 0.780
7%
4292 Cá Sói Đại Tây Dương sống 0.780
7%
4293 Bánh mì cuộn tối Andrea không gluten mềm 0.770
7%
4294 Cá Hồi Vua Kippered có da 0.770
7%
4295 Quả khổ qua luộc 0.770
7%
4296 Quả mướp đắng luộc 0.770
7%
4297 Nấm Oyster sống 0.770
7%
4298 Đậu Pinto đông lạnh 0.770
7%
4299 Rau cải broccoli raab sống 0.770
7%
4300 Bánh mì cuốn Snack Ranch Nướng vỉ McDonald's 0.770
7%
4301 Bánh mì cuốn Gà Nướng vỉ với Rau diếp, Phô mai và Ranch 0.770
7%
4302 Súp đậu với thịt lợn đặc 0.770
7%
4303 Sữa đặc có bổ sung Vitamin D 0.770
7%
4304 Sữa đặc 2% chất béo có bổ sung Vitamin A và D 0.770
7%
4305 Ức gà tẩm bột mì chiên quay lò vi sóng 0.770
7%
4306 Bánh cuộn Trắng không Gluten với Bột gạo nâu, Tinh bột Tapioca và Bột Sorghum 0.770
7%
4307 Cá bơ sống 0.770
7%
4308 Cá ngừ nhẹ đóng hộp trong nước, không muối 0.770
7%
4309 Sữa đặc có vitamin A 0.770
7%
4310 Bánh mì nướng Pháp đông lạnh sẵn sàng nấu 0.770
7%
4311 Súp ớt thịt bò 0.770
7%
4312 Gạo nâu đã nấu chín Uncle Ben's Parboiled 0.770
7%
4313 Cá ngừ vây xanh đã nấu chín 0.770
7%
4314 Đậu hải quân đóng hộp 0.770
7%
4315 Vịt hoang dã sống (thịt & da) 0.770
7%
4316 Bánh nướng trứng 0.770
7%
4317 Bánh quy mặn không muối 0.770
7%
4318 Bánh donut nướng lò phủ đường 0.770
7%
4319 Nấm Shiitake 0.764
7%
4320 Nấm Maitake 0.763
7%
4321 Cháo Ngô Xanh với Tro 0.760
7%
4322 Chân thịt lợn sống 0.760
7%
4323 Rau chân vịt luộc 0.760
7%
4324 Fudge sô cô la với xà phòng và hạt 0.760
7%
4325 Mì ống rau củ tăng cường dinh dưỡng khô 0.760
7%
4326 Ức gà Popeyes chiên, vị Mild (có da và vụn bánh mì) 0.760
7%
4327 Rau mầm luộc có muối 0.760
7%
4328 Taco mềm gà, phô mai và xà lách Taco Bell 0.760
7%
4329 Bánh mì kẹp Mềm với Gà, Rau diếp và Phô mai 0.760
7%
4330 Gà Quay Nướng BBQ có Da 0.760
7%
4331 Nước sốt Thịt bò Ăn liền (Khô) 0.760
7%
4332 Cá burbot sống 0.760
7%
4333 Bánh mì kẹp Griddle Cake với Xúc xích 0.760
7%
4334 McDonald's Sausage McGRIDDLES 0.760
7%
4335 Ức thịt bê chất béo đã nấu chín 0.760
7%
4336 Thức ăn trẻ em Ngũ cốc cao protein với táo, cam và sữa nguyên 0.760
7%
4337 Cá hồi Pink đóng hộp 0.760
7%
4338 Đậu Rùa Đen đã nấu chín 0.760
7%
4339 Đậu Đen Rùa Luộc 0.760
7%
4340 Cá Hồi Đỏ Kippered 0.750
7%
4341 Mận khử nước 0.750
7%
4342 Chất béo thịt lợn đã nấu chín 0.750
7%
4343 Bánh Chuối 0.750
7%
4344 Bít tết Salisbury đông lạnh với nước thịt 0.750
7%
4345 Ravioli Phô Mai với Nước Sốt Marinara Olive Garden 0.750
7%
4346 Nấm Maitake sống 0.750
7%
4347 Cá bơn đã nấu chín có da 0.750
7%
4348 Bánh mì kẹp gà nướng vỉ với xà lách, cà chua và sốt 0.750
7%
4349 Miếng Gà Chiên (Thịt Trắng, Đông Lạnh) 0.750
7%
4350 Hỗn hợp nhân bánh ngô 0.750
7%
4351 Bánh quy bơ đậu phộng nướng lò 0.750
7%
4352 Bánh donut men nhân thạch 0.750
7%
4353 Bánh mì kẹp McChicken McDonald's (Không Mayonnaise) 0.750
7%
4354 Đậu đỏ thận đóng hộp 0.750
7%
4355 Bánh croissant bơ 0.750
7%
4356 Bánh ốc quế kem đường 0.750
7%
4357 Bánh kếp nguyên vị (Hỗn hợp khô, Không hoàn chỉnh, Đã chế biến) 0.750
7%
4358 Cá Sucker Trắng Sống 0.750
7%
4359 Nấm Bờm Sư Tử 0.745
7%
4360 Sô cô la trắng 0.740
7%
4361 Gà Kung Pao 0.740
7%
4362 Cơm với đậu đen 0.740
7%
4363 Cơm với đậu xanh 0.740
7%
4364 Đậu Lima Fordhook đông lạnh luộc 0.740
7%
4365 Ravioli Phô Mai với Nước Sốt Marinara 0.740
7%
4366 Khoai tây Chip Ướp muối Không chất béo 0.740
7%
4367 Mì gạo khô 0.740
7%
4368 Sữa chua trái cây không béo 0.740
7%
4369 Đậu Lima Fordhook đông lạnh đã nấu chín 0.740
7%
4370 Trái chayote sống 0.740
7%
4371 Súp hàu Manhattan đặc 0.740
7%
4372 Sữa chua ít béo với trái cây (10g Protein) 0.740
7%
4373 Súp mì ramen giảm béo giảm natri 0.740
7%
4374 Bánh quy sô cô la kẹp 0.740
7%
4375 Gà da (đùi và cánh) kho 0.740
7%
4376 Sữa chua trái cây ít béo 10g protein trên 8oz 0.740
7%
4377 Sữa chua trái cây đa dạng không béo có bổ sung Vitamin D 0.740
7%
4378 Đậu đỏ nấu lại không thịt 0.740
7%
4379 Ức vịt hoang dã sống 0.740
7%
4380 Bánh mì trắng (Đã chế biến thương mại) 0.740
7%
4381 Đậu Đỏ Thận Đóng Hộp Đã Ráo Nước và Đã Rửa Sạch 0.740
7%
4382 Bột Bánh Ngọt Không Tăng Cường Dinh Dưỡng Chưa Tẩy Trắng 0.740
7%
4383 Đậu đen đóng hộp, đã ráo nước và đã rửa sạch 0.740
7%
4384 Kem vani nhẹ 0.730
7%
4385 M&M Mars Combos Bánh mặn phô mai cheddar 0.730
7%
4386 Viên Gà Hình Sao Denny's (Dành cho trẻ em) 0.730
7%
4387 Cuộn pizza đông lạnh 0.730
7%
4388 Nấm trắng quay lò vi sóng 0.730
7%
4389 Banquet Bít tết Salisbury với Nước thịt Kích thước Gia đình 0.730
7%
4390 T.G.I. Friday's Tôm tẩm bột mì 0.730
7%
4391 Bánh chiên hush puppies 0.730
7%
4392 Bánh quy Dừa Macaroon 0.730
7%
4393 Bánh quy matzo trứng 0.730
7%
4394 Bánh Mì Hamburger hoặc Hotdog 0.730
7%
4395 Bánh Quy Matzo Trứng và Hành 0.730
7%
4396 Đậu nướng lò đã chế biến tại nhà 0.730
7%
4397 Bánh mì Snack Cake Sô cô la Creme Nhân Giảm béo với Chất xơ 0.730
7%
4398 Xi-rô sô cô la 0.730
7%
4399 Bologna thịt lợn và gà tây nhẹ 0.730
7%
4400 Vỏ bánh su kem tự làm 0.730
7%
4401 Đậu gà đóng hộp, đã ráo nước và đã rửa sạch 0.724
7%
4402 Thanh Nestle Baby Ruth 0.720
7%
4403 Rau Lambsquarters sống 0.720
7%
4404 Nấm Đóng Hộp 0.720
7%
4405 Chick-fil-A Chick-n-Strips 0.720
7%
4406 Đậu Hà Lan xanh đóng hộp 0.720
7%
4407 Bánh mì cuốn Snack Ranch Giòn McDonald's 0.720
7%
4408 Bánh mì cuốn Gà Giòn với Rau diếp, Phô mai và Ranch 0.720
7%
4409 Mead Johnson Enfamil Enfacare Ready-to-Feed (với ARA và DHA) 0.720
7%
4410 Da gà chiên tẩm bột 0.720
7%
4411 Cơm ngô trắng, tăng cường dinh dưỡng, khô 0.720
7%
4412 Bánh mì nho tăng cường dinh dưỡng 0.720
7%
4413 Bánh brownie 0.720
7%
4414 Bánh quy sô cô la chip 0.720
7%
4415 Bánh pastry Đan Mạch quế 0.720
7%
4416 Hỗn hợp bánh pancake nguyên vị khô hoàn chỉnh 0.720
7%
4417 Bột Nổi Natri Thấp 0.720
7%
4418 Bánh Mì Nho Khô 0.720
7%
4419 Bánh Pastry Đan Mạch Quế 0.720
7%
4420 Nước lắc thay thế bữa ăn Slim-Fast (Kế hoạch 3-2-1) 0.720
7%
4421 Thức ăn trẻ em Ngũ cốc hỗn hợp với mật ong và sữa nguyên 0.720
7%
4422 Cá pompano Florida sống 0.720
7%
4423 Cá Thu Vua Đã Nấu Chín 0.720
7%
4424 Bột Mì Đa Năng Tăng Cường Dinh Dưỡng Đã Tẩy Trắng 0.720
7%
4425 Đậu xanh ngọt đóng hộp, đã ráo nước và đã rửa sạch 0.712
6%
4426 Bánh chip khoai tây kem chua và hành 0.710
6%
4427 Cơm với đậu đỏ 0.710
6%
4428 Nấm Chanterelle sống 0.710
6%
4429 Lá cúc sống 0.710
6%
4430 Dâu cây đông lạnh 0.710
6%
4431 Vỏ Thịt Lợn Nướng BBQ 0.710
6%
4432 Gà tenders Applebee's 0.710
6%
4433 Thanh gà Denny's 0.710
6%
4434 Gạo lứt hạt dài đã nấu chín 0.710
6%
4435 Taquito Gà và Phô mai đông lạnh 0.710
6%
4436 Mâm Gà Chiên Applebee's 0.710
6%
4437 Cúc hoa vàng sống 0.710
6%
4438 Đậu Xanh Đóng Hộp Đã Ráo Nước Không Thêm Muối 0.710
6%
4439 Dừa lạo có đường (đóng gói) 0.710
6%
4440 Miếng Gà Tẩm bột mì Nguyên cám 0.710
6%
4441 Bánh mì kẹp với Xúc xích 0.710
6%
4442 Bánh Wonton 0.710
6%
4443 Bánh tortilla bột mì không có canxi thêm 0.710
6%
4444 Gà chiên 0.710
6%
4445 Burrito Đậu và Phô mai Đông lạnh 0.710
6%
4446 Gerber Graduates Đồ uống Trái cây Splashers 0.710
6%
4447 Bánh quy yến mạch đã nướng lò 0.710
6%
4448 Bánh chip khoai tây giảm béo 0.700
6%
4449 Phủ bánh pudding Sữa chua 0.700
6%
4450 Udi's Bánh Mì Cuộn Tối Pháp Cổ Điển Không Gluten 0.700
6%
4451 Mì Spaghetti với Nước Sốt Thịt Carrabba's Italian Grill 0.700
6%
4452 Ngô trên cob đông lạnh 0.700
6%
4453 Bột mì lúa mì đa dụng tăng cường dinh dưỡng 0.700
6%
4454 Bột mì trắng tăng cường dinh dưỡng đa năng 0.700
6%
4455 Bầu trắng sống 0.700
6%
4456 Bầu trắng luộc (không muối) 0.700
6%
4457 Bí trắng luộc có muối 0.700
6%
4458 Ngô trắng trên cob đông lạnh 0.700
6%
4459 Bột mì trắng đa năng tăng cường dinh dưỡng có canxi 0.700
6%
4460 Bột mì trắng đa năng không tăng cường dinh dưỡng 0.700
6%
4461 Gà Không Thịt 0.700
6%
4462 Bánh khoai tây 0.700
6%
4463 Đậu Xanh Đóng Hộp Không Thêm Muối 0.700
6%
4464 Xi-rô Maple Canada 0.700
6%
4465 Khoai tây nghiền nhuyễn khử nước khô 0.700
6%
4466 Thanh gà Burger King 0.700
6%
4467 Súp hàu Manhattan cồng kềnh 0.700
6%
4468 Hỗn hợp Nước sốt Au Jus Khô 0.700
6%
4469 Nước sốt Nấm Đóng hộp 0.700
6%
4470 Gà tây đông lạnh với nước thịt 0.700
6%
4471 Súp Kem Măng Tây (Đặc Đôi) 0.700
6%
4472 Bánh cuộn Trắng không Gluten với Bột gạo nâu, Tinh bột Tapioca và Tinh bột Khoai tây 0.700
6%
4473 Mì ống Ngô và Quinoa không Gluten Ancient Harvest, đã nấu chín 0.700
6%
4474 Burrito với Đậu 0.700
6%
4475 Đậu nành nấu lại đỏ (đóng hộp) 0.700
6%
4476 Bánh quy bánh mì kẹp lúa mạch đen với nhân phô mai 0.700
6%
4477 Bánh pastry Đan Mạch phô mai 0.700
6%
4478 Bánh Mì Cuộn Tối với Sữa Chất Béo Thấp 0.700
6%
4479 Bánh Muffin Anh Nguyên Vị 0.700
6%
4480 Oscar Mayer ức gà mật ong 0.700
6%
4481 Bánh muffin English nguyên vị 0.700
6%
4482 Thức ăn trẻ em Lasagna thịt bò (Toddler) 0.700
6%
4483 Thức ăn trẻ em Rau và gà tây (Strained) 0.700
6%
4484 Đậu mắt đen đóng hộp 0.700
6%
4485 Bánh muffin Anh nguyên vị 0.700
6%
4486 Cô đặc nước ép punch trái cây 0.700
6%
4487 Kem vani 0.690
6%
4488 Mì Spaghetti với Nước sốt Thịt 0.690
6%
4489 Cải xoăn luộc 0.690
6%
4490 Đậu pinto đông lạnh luộc 0.690
6%
4491 Mars Milky Way Thanh 0.690
6%
4492 Đậu Pinto đông lạnh đã nấu chín 0.690
6%
4493 Khoai tây au gratin tự chế với bơ 0.690
6%
4494 Khoai tây au Gratin tự chế với margarine 0.690
6%
4495 Kem vani thấp carbohydrate 0.690
6%
4496 Gà luộc chân 0.690
6%
4497 Wheatena, đã nấu chín 0.690
6%
4498 Wheatena đã nấu chín có muối 0.690
6%
4499 Nước chấm Đậu nguyên vị Original Flavor Frito's 0.690
6%
4500 Nước chấm Đậu nguyên vị Original Flavor Frito's 0.690
6%
4501 Bánh sô cô la tự làm 0.690
6%
4502 Bánh quy mặn 0.690
6%
4503 Bột bánh quy 0.690
6%
4504 Súp đậu xanh với sữa 0.690
6%
4505 Bữa sáng Deluxe McDonald's với Xi-rô và Bơ nhân tạo 0.690
6%
4506 Cá pompano Florida đã nấu chín bằng nhiệt khô 0.690
6%
4507 Cá ngừ nhẹ đóng hộp trong nước 0.690
6%
4508 Bánh mì Sandwich Cookies Chocolate Chip với Nhân Creme 0.690
6%
4509 Đậu Gà Đóng Hộp Có Nước 0.690
6%
4510 Đậu Gà Đóng Hộp Ít Natri 0.690
6%
4511 Cơm chiên không thịt 0.690
6%
4512 Nấm Sò 0.684
6%
4513 Mì Spaghetti với Nước Sốt Thịt Olive Garden 0.680
6%
4514 Gạo trắng hấp, nhà hàng Trung Quốc 0.680
6%
4515 Bánh tortilla ngô xanh (Sakwavikaviki) 0.680
6%
4516 Gà Chiên Thanh 0.680
6%
4517 Đậu xanh đã rửa sạch đóng hộp 0.680
6%
4518 KFC Gà Giòn 0.680
6%
4519 Mead Johnson Enfagrow Premium Toddler Formula Ready-to-Feed 0.680
6%
4520 Gà sống ức không xương không da 0.680
6%
4521 Nước sốt Pesto Basil Classico 0.680
6%
4522 Bơ California sống 0.680
6%
4523 Bột bánh quy bơ đậu phộng 0.680
6%
4524 Bánh quy matzo nguyên vị 0.680
6%
4525 Bánh pie custard dừa đã chế biến 0.680
6%
4526 Bánh Mì Trắng Natri Thấp Nướng Giòn 0.680
6%
4527 Cá Trích Thái Bình Dương Đã Nấu Chín 0.680
6%
4528 Bánh mì trắng nướng giòn 0.680
6%
4529 Bánh waffle nguyên vị (Tự chế biến) 0.680
6%
4530 Bánh quy ăn vặt ít muối 0.680
6%
4531 Súp Đậu Đen Kiểu Latino 0.670
6%
4532 Gà Chiên Cracker Barrel (Dành cho trẻ em) 0.670
6%
4533 Lá nho sống 0.670
6%
4534 Nấm rơm đóng hộp 0.670
6%
4535 Ngón gà tẩm bột mì cho trẻ em nhà hàng 0.670
6%
4536 Đậu xanh đông lạnh luộc 0.670
6%
4537 Đậu Xanh Đông Lạnh Luộc Có Muối 0.670
6%
4538 Sữa dừa sống 0.670
6%
4539 Hạt bạch quả sấy khô 0.670
6%
4540 Bánh mì kẹp cá ngừ 0.670
6%
4541 Bánh mì kẹp Subway Cá Ngừ 0.670
6%
4542 Popeyes Gà Chiên Nhẹ 0.670
6%
4543 Hạt sồi sấy khô 0.670
6%
4544 Sinh tố vani Burger King 0.670
6%
4545 Sữa chua béo trái cây 9g protein 0.670
6%
4546 Kem mềm sô cô la nhẹ 0.670
6%
4547 Bánh quy Bánh mì kẹp Yến mạch với Kem nhân 0.670
6%
4548 Bánh quy Bánh mì kẹp Bơ đậu Giảm béo 0.670
6%
4549 Sữa chua vani hoặc chanh không béo có vitamin D 0.670
6%
4550 Sữa chua vani hoặc chanh không béo có chất làm ngọt ít calo 0.670
6%
4551 Sữa chua trái cây ít béo 9g protein trên 8oz 0.670
6%
4552 Cá thu Thái Bình Dương và Jack sống 0.670
6%
4553 Cá pike Bắc sống 0.670
6%
4554 Việt Quất Hoang Dã Đông Lạnh 0.670
6%
4555 Bánh quy sô cô la gạo ngũ cốc 0.670
6%
4556 Cá vàng đuôi đã nấu chín 0.670
6%
4557 Bánh ngô với sữa 2% và margarine 0.670
6%
4558 Bánh cracker sữa 0.670
6%
4559 Bánh mì nướng Pháp tự làm với sữa 2% 0.670
6%
4560 Bánh kem hoặc wafer ốc quế kem 0.670
6%
4561 Cá Hồi Sockeye đóng hộp 0.670
6%
4562 Bánh quy kem Gamesa Sabrosas 0.660
6%
4563 Bánh quy Glutino không gluten sô cô la vani kem 0.660
6%
4564 Cá Hồi Đỏ đóng hộp, Xương Loại Bỏ 0.660
6%
4565 Bột Ngô Vàng Tăng Cường Dinh Dưỡng Đã Tách Mầm 0.660
6%
4566 Cơm ngô trắng tách mầm tăng cường dinh dưỡng 0.660
6%
4567 Cơm bắp vàng tẩm bột 0.660
6%
4568 Nấm Tai Mèo Sống 0.660
6%
4569 Sữa công thức Mead Johnson Enfamil Premium cho trẻ sơ sinh (Sẵn sàng uống) 0.660
6%
4570 Mâm Thăn Nội Gà Chiên Cracker Barrel 0.660
6%
4571 Đậu xanh đóng hộp 0.660
6%
4572 Bánh mì kẹp Gà Quay trong Lò 0.660
6%
4573 Bánh mì kẹp Gà Quay trong Lò Subway 0.660
6%
4574 Tỏi tây đông khô 0.660
6%
4575 Bánh mì kẹp ức gà tây trên bánh mì trắng 0.660
6%
4576 Bánh mì kẹp ức gà tây Subway với xà lách và cà chua 0.660
6%
4577 Mead Johnson Enfamil Newborn Infant Formula Ready-to-Feed (với DHA và ARA) 0.660
6%
4578 Kem Creamsicle nhẹ 0.660
6%
4579 Mead Johnson Enfamil Gentlease with Iron (Đã chế biến từ Bột) 0.660
6%
4580 Mead Johnson Enfamil Nutramigen AA (Sẵn sàng uống) 0.660
6%
4581 Bánh quy Bánh mì kẹp Sô cô la không Gluten 0.660
6%
4582 Cá drum nước ngọt sống 0.660
6%
4583 Bột ngô trắng, tách mầm 0.660
6%
4584 Mead Johnson Enfamil for Supplementing Ready-to-Feed 0.660
6%
4585 Mead Johnson Enfamil Infant with Iron Cô đặc Lỏng 0.660
6%
4586 Mead Johnson Enfamil Lipil with Iron Ready-to-Feed 0.660
6%
4587 Mead Johnson Enfamil Lipil Low Iron Ready-to-Feed 0.660
6%
4588 Mead Johnson Enfamil Infant Ready-to-Feed 0.660
6%
4589 Mead Johnson Enfamil Nutramigen with Iron Ready-to-Feed 0.660
6%
4590 Mead Johnson Enfamil AR Ready-to-Feed 0.660
6%
4591 Thịt nhẹ gà quay sống 0.660
6%
4592 Quaker cơm lúa mì ăn liền bơ 0.660
6%
4593 Phô mai dê mềm 0.660
6%
4594 Mead Johnson Enfamil Reguline Ready to Feed (với ARA và DHA) 0.660
6%
4595 Mead Johnson Gentlease Ready to Feed (với ARA và DHA) 0.660
6%
4596 Mead Johnson Pregestimil 20 Calories Ready to Feed (với ARA và DHA) 0.660
6%
4597 Mead Johnson Pregestimil với Iron (đã chế biến) 0.660
6%
4598 Mead Johnson Enfamil Nutramigen với Iron Cô đặc Lỏng (có ARA và DHA) 0.660
6%
4599 Cá kiếm sống 0.660
6%
4600 Bánh mì lúa mạch giảm calo 0.660
6%
4601 Bánh hush puppy tự làm 0.660
6%
4602 Cá Trout Hỗn hợp Loài Sống 0.660
6%
4603 Sung sấy khô 0.660
6%
4604 Cá ngừ nhẹ đóng hộp trong nước 0.660
6%
4605 Đậu mắt đen đóng hộp (đã ráo nước & đã rửa sạch) 0.655
6%
4606 Ức gà sống không xương không da 0.654
6%
4607 Gà không thịt tẩm bột mì chiên 0.650
6%
4608 Mì trứng tăng cường dinh dưỡng có muối đã nấu chín 0.650
6%
4609 Mì trứng không muối đã nấu chín 0.650
6%
4610 Ngón gà T.G.I. Friday's 0.650
6%
4611 Măng tre đóng hộp (đã ráo nước) 0.650
6%
4612 Nấm Portabella Nướng Vỉ 0.650
6%
4613 Nấm Portabella nướng vỉ (tiếp xúc tia UV) 0.650
6%
4614 Nấm Enoki sống 0.650
6%
4615 Mì trứng tăng cường dinh dưỡng đã nấu chín 0.650
6%
4616 Mì trứng không tăng cường dinh dưỡng đã nấu chín có muối 0.650
6%
4617 Macaroni và Phô mai đã chế biến với Nước sốt Phô mai 0.650
6%
4618 Đậu xanh đã gia vị đóng hộp 0.650
6%
4619 Burrito Taco Bell Burrito Supreme Gà 0.650
6%
4620 Baby Mum Mum Bánh quy gạo 0.650
6%
4621 Súp Thịt bò Rau củ Đóng hộp (Cô đặc) 0.650
6%
4622 Bánh quy Nước 0.650
6%
4623 Thức ăn trẻ em Ngũ cốc gạo với mật ong và sữa nguyên 0.650
6%
4624 Đậu nành nấu lại không chất béo (đóng hộp) 0.650
6%
4625 Bánh quy xà phòng phủ sô cô la 0.650
6%
4626 Gà da (đùi và cánh) sống 0.650
6%
4627 Cá hồi Pink đóng hộp 0.650
6%
4628 Đậu Great Northern Đóng hộp ít natri 0.650
6%
4629 Cá bass nước ngọt sống 0.650
6%
4630 Cá Spot Đã Nấu Chín 0.650
6%
4631 Đậu lima lớn đóng hộp 0.650
6%
4632 Cuộn ức gà quay trong lò 0.650
6%
4633 Bánh cà phê trái cây 0.650
6%
4634 Bánh quy yến mạch nho 0.650
6%
4635 Đậu Bắc Đại đóng hộp 0.650
6%
4636 Bánh Qrackers Hình Động Vật 0.640
6%
4637 Kem sô cô la đậm đà 0.640
6%
4638 Mousse Sô cô la 0.640
6%
4639 Kem phủ sô cô la mịn với bơ 0.640
6%
4640 Đậu lima đóng hộp 0.640
6%
4641 Đậu Lima đóng hộp, không muối 0.640
6%
4642 Súp lơ xanh sống 0.640
6%
4643 Khoai tây Chip Hương vị Phô mai (Khoai tây Sấy khô) 0.640
6%
4644 Hỗn hợp Tortilla trắng tăng cường dinh dưỡng 0.640
6%
4645 Mì với phô mai cho trẻ em nhà hàng 0.640
6%
4646 Bánh mì kẹp Gà Teriyaki Hành ngọt Subway 0.640
6%
4647 Bột mì sồi nguyên béo 0.640
6%
4648 Bánh mì kẹp gà teriyaki hành ngọt Subway 0.640
6%
4649 Súp Đậu Ít natri (Đã chế biến với Nước) 0.640
6%
4650 Bơ sống 0.640
6%
4651 Đậu phụ mềm với Canxi Sunfat và Magie Clorua 0.640
6%
4652 Bánh Quy Sô Cô La Chip 0.640
6%
4653 Cá hồi hoang dã Đại Tây Dương sống 0.640
6%
4654 Đậu que luộc không muối 0.640
6%
4655 Súp đậu xanh đóng hộp 0.640
6%
4656 Bánh mì trắng với sữa ít béo 0.640
6%
4657 Hỗn hợp brownie 0.640
6%
4658 Bột bánh quy yến mạch đã làm lạnh 0.640
6%
4659 Bánh muffin ngô đã chế biến từ hỗn hợp khô 0.640
6%
4660 Đậu Pháp Luộc 0.640
6%
4661 Mù tạt vàng đã chế biến 0.640
6%
4662 Đậu Northern lớn đóng hộp (đã ráo nước & đã rửa sạch) 0.635
6%
4663 Đậu hải quân đóng hộp, đã ráo nước và đã rửa sạch 0.631
6%
4664 Khoai tây tây băm chiên chảo (dầu Canola) 0.630
6%
4665 Kem phủ sô cô la hoặc caramel với hạt 0.630
6%
4666 Hạt ngô ngọt đông lạnh luộc 0.630
6%
4667 Ngô trên cob đông lạnh luộc 0.630
6%
4668 Succotash đã nấu chín 0.630
6%
4669 Cây mũi tên sống 0.630
6%
4670 Sữa hạnh nhân vani có đường 0.630
6%
4671 Kem Phủ Sô Cô La Mịn với Margarine 0.630
6%
4672 Mì ống ngô không gluten đã nấu chín 0.630
6%
4673 Lasagna phô mai đông lạnh 0.630
6%
4674 Hạt ngô vàng đông lạnh luộc có muối 0.630
6%
4675 Ngô vàng trên cob đông lạnh luộc có muối 0.630
6%
4676 Ngô trắng trên cob đông lạnh luộc không muối 0.630
6%
4677 Ngô trắng trên cob đông lạnh luộc có muối 0.630
6%
4678 Súp lơ xanh đã nấu chín không muối 0.630
6%
4679 Súp lơ xanh đã nấu chín có muối 0.630
6%
4680 Mì tươi làm lạnh với rau chân vịt đã nấu chín 0.630
6%
4681 Mì trứng rau chân vịt tăng cường dinh dưỡng đã nấu chín 0.630
6%
4682 Mì Trung Quốc nhà hàng giòn dẹt 0.630
6%
4683 Đậu Lima trẻ nhỏ đông lạnh 0.630
6%
4684 Cà chua cô đặc đóng hộp không muối 0.630
6%
4685 Succotash luộc có muối 0.630
6%
4686 Cacao nóng tự làm 0.630
6%
4687 Ức gà sống có bổ sung 0.630
6%
4688 Bánh mì kẹp McChicken McDonald's 0.630
6%
4689 Đậu Gà Đóng hộp Đã ráo nước 0.630
6%
4690 Ức chim trĩ sống 0.630
6%
4691 Da gà kho từ đùi và cánh 0.630
6%
4692 Sữa hạnh nhân sô cô la 0.630
6%
4693 Đồ uống năng lượng có ga với xi-rô玉米 cao 0.630
6%
4694 Bánh cuộn ngọt phô mai 0.630
6%
4695 Cá Mackerel Atlantic Sống 0.630
6%
4696 Cá Sheepshead Đã nấu chín 0.630
6%
4697 Nấm Sò vua 0.625
6%
4698 Đậu Pinto đóng hộp, đã ráo nước và đã rửa sạch 0.625
6%
4699 Ức gà có da sống 0.625
6%
4700 Bánh pound Pan de Torta Salvador 0.620
6%
4701 Tamale Ngô 0.620
6%
4702 Cuộn Trứng Hỗn hợp 0.620
6%
4703 Bánh mặn lúa mì nguyên cứng 0.620
6%
4704 Ngô vàng ngọt luộc có muối 0.620
6%
4705 Hỗn hợp bánh pudding sô cô la ăn liền 0.620
6%
4706 Gạo Nâu Hạt Vừa Đã Nấu Chín 0.620
6%
4707 Bột mì lúa mì đa dụng tự nở tăng cường dinh dưỡng 0.620
6%
4708 Ngón gà T.G.I. Friday's 0.620
6%
4709 Bỏng ngô Caramel Không chất béo 0.620
6%
4710 Bột mì bánh trắng tăng cường dinh dưỡng 0.620
6%
4711 Nước sốt salad bơ đặc nhẹ 0.620
6%
4712 Ngô ngọt luộc 0.620
6%
4713 Bánh mì kẹp Gà Giòn 0.620
6%
4714 Bánh mì Gà Burger King Original 0.620
6%
4715 Yến mạch ăn liền, bổ sung vi chất, nguyên vị, đã chế biến 0.620
6%
4716 Bánh Mì Trắng Natri Thấp 0.620
6%
4717 Súp mì thịt bò 0.620
6%
4718 Nước Sốt Ranch Giảm Béo 0.620
6%
4719 Cá thu Tây Ban Nha đã nấu chín bằng nhiệt khô 0.620
6%
4720 Đậu cung điều đóng hộp 0.620
6%
4721 Silk Sữa đậu nành vani đậm đà 0.620
6%
4722 Cá Scup Đã Nấu Chín 0.620
6%
4723 Da gà sống từ đùi và cánh 0.620
6%
4724 Súp thịt bò rau củ đóng hộp 0.620
6%
4725 Bánh mì kẹp cracker phô mai 0.620
6%
4726 Bánh kếp lạc chua (Tự chế biến) 0.620
6%
4727 Cá Pike Walleye Sống 0.620
6%
4728 Đậu Thận đỏ đóng hộp 0.620
6%
4729 Đậu Đỏ Thận Đóng Hộp Ít Natri 0.620
6%
4730 Bánh quy yến mạch mềm với nho khô 0.620
6%
4731 Cơm Ngô Vàng Tăng Cường Dinh Dưỡng 0.620
6%
4732 Cá Bơn sống có da 0.610
6%
4733 Hỗn hợp bánh trứng với sữa 2% 0.610
6%
4734 Succotash sống 0.610
6%
4735 Rau Lambsquarters hấp 0.610
6%
4736 Bí nước sống 0.610
6%
4737 Bánh mì kẹp filet gà với dưa chua 0.610
6%
4738 KFC Gà Chiên Giòn Extra 0.610
6%
4739 Hạt Buckwheat quay đã nấu chín 0.610
6%
4740 Bánh mì kẹp filet gà kiểu nhà Wendy's 0.610
6%
4741 Miếng gà Wendy's 0.610
6%
4742 Bánh mì kẹp Gà Chick-fil-A 0.610
6%
4743 Súp Mì Ramen Hương Thịt bò (Khô) 0.610
6%
4744 Wasabi 0.610
6%
4745 Bánh quy Yến mạch Giảm béo 0.610
6%
4746 Bánh quy Marie 0.610
6%
4747 Thức ăn trẻ em Gà tây, gạo và rau củ Toddler 0.610
6%
4748 Đậu phụ Mori-Nu Silken chắc 0.610
6%
4749 Bánh donut men phủ đường 0.610
6%
4750 Quaker ngũ cốc yến mạch đa ngũ cốc với nước 0.610
6%
4751 Quaker ngũ cốc yến mạch đa ngũ cốc với nước và muối 0.610
6%
4752 Bánh quy Nabisco Ritz 0.610
6%
4753 Phần thịt Gà Tẩm bột mì Đông lạnh 0.610
6%
4754 Cá da trơn hoang dã đã nấu chín 0.610
6%
4755 Chuối Khử Nước hoặc Bột Chuối 0.610
6%
4756 Bánh mì Cookies Wafer Đường Phủ Sô cô la 0.610
6%
4757 Đậu pinto đóng hộp 0.610
6%
4758 Bánh nướng nguyên vị hoặc lạc 0.610
6%
4759 Bánh nướng ngô với sữa thấp chất béo 0.610
6%
4760 Phô mai cottage ít béo 2% 0.610
6%
4761 Cá Sheefish sống 0.600
5%
4762 Chất béo tách riêng lợn sống 0.600
5%
4763 Măng tây luộc 0.600
5%
4764 Lá chùm ngây sống 0.600
5%
4765 Tequila Sunrise đóng hộp 0.600
5%
4766 Hỗn hợp gạo trắng và gạo dã thực 0.600
5%
4767 Đậu Xanh và Gà Tây 0.600
5%
4768 Măng tây luộc 0.600
5%
4769 Hạt dẻ Trung Quốc luộc hấp 0.600
5%
4770 Kem dừa đóng hộp có đường 0.600
5%
4771 Bánh Ngô vị Phô mai 0.600
5%
4772 Popeyes Gà Cay 0.600
5%
4773 Sữa chua Hy Lạp béo, nguyên vị 0.600
5%
4774 Súp minestrone đặc 0.600
5%
4775 Súp kem tôm đặc 0.600
5%
4776 Súp cà chua thịt bò mì đặc 0.600
5%
4777 Súp Mì Ramen Khô 0.600
5%
4778 Súp Minestrone Đặc Sánh 0.600
5%
4779 Súp Thịt Bò Nấm (Đã Chế Biến) 0.600
5%
4780 Cá hồi Chum đã nấu chín 0.600
5%
4781 Bánh mì kẹp kem 0.600
5%
4782 Thức ăn trẻ em mì thịt bò lọc 0.600
5%
4783 Đậu phụ Mori-Nu Silken siêu chắc 0.600
5%
4784 Bột bánh mì biscuit ngũ cốc hỗn hợp làm lạnh 0.600
5%
4785 Ức gà không chất béo Mesquite 0.600
5%
4786 Bánh sundae sô cô la nóng 0.600
5%
4787 Gà hầm sống thịt nhẹ 0.600
5%
4788 Cá ngừ vây xanh sống 0.600
5%
4789 Cá Pollock Đại Tây Dương Đã Nấu Chín 0.600
5%
4790 Súp kem gà khô hỗn hợp 0.600
5%
4791 Hỗn hợp bánh nướng nguyên vị hoặc lạc 0.600
5%
4792 Bánh ngô với sữa ít béo 0.600
5%
4793 Bánh snack bông lan có nhân kem 0.600
5%
4794 Hỗn hợp bánh quy sô cô la chip 0.600
5%
4795 Bánh mousse sô cô la (Hỗn hợp không nướng) 0.600
5%
4796 Sữa chua không béo nguyên vị 0.599
5%
4797 Măng tây xanh sống 0.596
5%
4798 Bimbo Bakeries Bánh pound tự chế 0.590
5%
4799 Măng tây đông lạnh (chưa chế biến) 0.590
5%
4800 Rau mầm sống 0.590
5%
4801 Sữa dừa đông lạnh 0.590
5%
4802 Bí đao luộc không muối 0.590
5%
4803 Bí nước luộc có muối 0.590
5%
4804 Miếng gà chiên tẩm bột mì 0.590
5%
4805 Bánh mì kẹp Gà Giòn Wendy's 0.590
5%
4806 Sữa chua nguyên béo với trái cây và ngũ cốc hỗn hợp (bổ sung vi chất DHA) 0.590
5%
4807 Gerber Good Start 2 Soy Infant Formula Ready-to-Feed (với sắt) 0.590
5%
4808 Thanh Ngũ cốc bổ sung vi chất với Nhân Trái cây 0.590
5%
4809 Súp Mì Ramen Hương Gà (Khô) 0.590
5%
4810 Cá Mahimahi đã nấu chín 0.590
5%
4811 Thanh Gà Mild Popeyes 0.590
5%
4812 Đậu mothbean đã nấu chín 0.590
5%
4813 Bánh cà phê phô mai 0.590
5%
4814 Bánh bông lan tự làm 0.590
5%
4815 Bánh quy sô cô la chip ít chất béo 0.590
5%
4816 Súp thịt bò rau củ kiểu cũ Campbell's Chunky 0.590
5%
4817 Gà McNuggets McDonald's 0.590
5%
4818 Thức ăn trẻ em Ngũ cốc hỗn hợp với sữa nguyên 0.590
5%
4819 Đậu Pinto Đóng hộp Đã ráo nước & Đã rửa sạch 0.590
5%
4820 Đậu Gà Đóng hộp Đã ráo nước & Đã rửa sạch 0.590
5%
4821 Đậu Mothbean Đã nấu chín có muối 0.590
5%
4822 Bánh mì trắng với sữa khô không béo 0.590
5%
4823 Bánh cuộn ngọt quế với nho (Thương mại) 0.590
5%
4824 Bánh waffle nguyên vị (Đông lạnh, Sẵn sàng nấu) 0.590
5%
4825 Vòng hành tây tẩm bột mì (đông lạnh, nướng lò) 0.590
5%
4826 Phô mai Kem chất béo đầy đủ 0.589
5%
4827 Bánh waffle bơ sữa tươi quay lò vi sóng 0.580
5%
4828 Bỏng ngô caramel không có đậu phộng 0.580
5%
4829 Bánh mì nguyên cám Udi's không gluten 0.580
5%
4830 Mì và Phô Mai Denny's (Dành cho trẻ em) 0.580
5%
4831 Kem sô cô la 0.580
5%
4832 Bánh Khoai Tây Nguyên Vị 0.580
5%
4833 Đậu Bắp Sống 0.580
5%
4834 Rong Biển Agar Sống 0.580
5%
4835 Fudge Sô cô la Marshmallow 0.580
5%
4836 T.G.I. Friday's Mì với phô mai cho trẻ em 0.580
5%
4837 Đậu và hành tây đóng hộp 0.580
5%
4838 Kem sô cô la ít carbohydrate 0.580
5%
4839 Bánh mì kẹp cá với nước sốt tartar & phô mai 0.580
5%
4840 McDonald's Filet-O-Fish 0.580
5%
4841 Đậu rộng sống (hạt non) 0.580
5%
4842 Đậu Hà Lan và cà rốt đóng hộp 0.580
5%
4843 Đậu và cà rốt đóng hộp không muối 0.580
5%
4844 Cá tuyết Đại Tây Dương đã nấu chín 0.580
5%
4845 Tôm tẩm bột mì chiên 0.580
5%
4846 Đậu nành nấu lại truyền thống (đóng hộp) 0.580
5%
4847 Bánh quy sô cô la kẹp phủ sô cô la 0.580
5%
4848 Bánh quy sô cô la kẹp chế độ ăn đặc biệt 0.580
5%
4849 Quaker ăn liền cơm giăm bông và phô mai 0.580
5%
4850 Nestle Good Start Soy Sẵn dùng (có DHA và ARA) 0.580
5%
4851 Cá hồi Sockeye đóng hộp 0.580
5%
4852 Bánh mì nguyên cám không gluten với sắn và gạo nâu 0.580
5%
4853 Cá tuyết Đại Tây Dương đóng hộp 0.580
5%
4854 Cá Lingcod Đã Nấu Chín 0.580
5%
4855 Cá Hồi Biển Đã Nấu Chín 0.580
5%
4856 Đậu đỏ luộc lại, Natri giảm 0.580
5%
4857 Bánh sô cô la với kem sô cô la 0.580
5%
4858 Bánh quy bơ hạt dẻ 0.580
5%
4859 Cá Trê nuôi đã nấu chín 0.580
5%
4860 Bánh tortilla bột mì (Sẵn sàng nướng hoặc chiên) 0.570
5%
4861 Bánh quy phô mai kẹp với nhân phô mai 0.570
5%
4862 Cá hồi thép luộc đóng hộp 0.570
5%
4863 Bánh pudding sô cô la ăn liền với sữa 2% 0.570
5%
4864 Mì ống phô mai Kraft Applebee's 0.570
5%
4865 Phô mai kem ít béo 0.570
5%
4866 Nấm Trắng Chiên 0.570
5%
4867 T.G.I. Friday's Khoai tây chiên 0.570
5%
4868 Đào lưu huỳnh sấy khô 0.570
5%
4869 Hạt dẻ châu Âu quay 0.570
5%
4870 Bulgur đã nấu chín 0.570
5%
4871 Bánh mì kẹp gà nướng vỉ Ultimate Wendy's 0.570
5%
4872 Thức ăn trẻ em Ngũ cốc lúa mạch với sữa nguyên 0.570
5%
4873 Hỗn Hợp Bánh Ngô 0.570
5%
4874 Shake Vani Cửa Hàng Thức Ăn Nhanh 0.570
5%
4875 Cá pollock Alaska đã nấu chín bằng nhiệt khô 0.570
5%
4876 Malt-O-Meal Nguyên vị Plain (Khô) 0.570
5%
4877 Yến mạch ăn liền với Quế và Gia vị (Đã chế biến) 0.570
5%
4878 Súp nấm với nước dùng thịt bò đóng hộp 0.570
5%
4879 Hỗn hợp khô bánh ngô (Tăng cường dinh dưỡng) 0.570
5%
4880 Bánh mì soda Ireland 0.570
5%
4881 Bánh donut nướng lò phủ sô cô la đường 0.570
5%
4882 Fudge vani với hạt 0.560
5%
4883 Vỏ thịt lợn nguyên vị 0.560
5%
4884 Schar Bánh Mì Cuộn Trắng Cổ Điển Không Gluten 0.560
5%
4885 Rau chân vịt đông lạnh băm nhỏ 0.560
5%
4886 Ngô trắng kiểu kem đóng hộp 0.560
5%
4887 Mì tươi làm lạnh nguyên vị đã nấu chín 0.560
5%
4888 Hành lá sống 0.560
5%
4889 Hạt cải cứu nảy mầm sống 0.560
5%
4890 Sữa dừa đóng hộp 0.560
5%
4891 Súp Thịt bò và Rau củ Sẵn dùng 0.560
5%
4892 Nón kem sundae 0.560
5%
4893 Bánh cuộn Trắng không Gluten với Bột gạo, Tinh bột Gạo và Tinh bột Ngô 0.560
5%
4894 Cá hồi Chinook đã nấu chín 0.560
5%
4895 Okara 0.560
5%
4896 Bánh muffin nguyên vị với sữa thấp chất béo 0.560
5%
4897 Ngũ cốc ngô nướng giòn sô cô la 0.560
5%
4898 Kem sundae Fudge nóng McDonald's 0.560
5%
4899 Abbott Nutrition Pediasure Sẵn dùng (có Iron và Fiber) 0.560
5%
4900 Cá hồi Coho hoang dã đã nấu chín 0.560
5%
4901 Bánh quy sô cô la chip đã nướng lò 0.560
5%
4902 Bánh kếp nguyên vị (Tự chế biến) 0.560
5%
4903 Cá Mackerel King Sống 0.560
5%
4904 Cá Sturgeon Hun khói 0.560
5%
4905 Salad Cá Ngừ 0.560
5%
4906 Đậu Pinto đóng hộp 0.560
5%
4907 Đậu Pinto Đóng Hộp Ít Natri 0.560
5%
4908 Phô mai Ricotta nguyên chất 0.560
5%
4909 Đậu thận đỏ sẫm đóng hộp, đã ráo nước và đã rửa sạch 0.560
5%
4910 Hạt ngô ngọt sống 0.556
5%
4911 Bánh nước Van's không gluten Totally Original 0.550
5%
4912 Mars 3 Musketeers Thanh 0.550
5%
4913 Vòng hành tây cắt dày Cracker Barrel 0.550
5%
4914 Đậu Lima trẻ nhỏ đông lạnh luộc 0.550
5%
4915 Vòng Hành Tây Chiên Denny's 0.550
5%
4916 Đậu Lima trẻ nhỏ đông lạnh đã nấu chín 0.550
5%
4917 Kẹo Fudgsicle không đường 0.550
5%
4918 Khoai tây O'Brien đông lạnh đã chế biến 0.550
5%
4919 Xi-rô sô cô la Nestle 0.550
5%
4920 Bánh quy bơ đậu phộng mềm 0.550
5%
4921 Bánh Nướng Giòn Quế Đường Nâu 0.550
5%
4922 Súp đậu đen 0.550
5%
4923 Mì Ống và Phô mai Đóng hộp 0.550
5%
4924 Cá hồi Sockeye đã nấu chín 0.550
5%
4925 Quaker Cơm nhanh Ngô thịt lợn (Khô) 0.550
5%
4926 Bánh pancake đông lạnh không gluten 0.550
5%
4927 Bánh quy bánh fudge 0.550
5%
4928 Bánh quy ginger 0.550
5%
4929 Cá Hồi Suối sống 0.550
5%
4930 Cá Kiếm đông lạnh bắt hoang dã 0.541
5%
4931 Van's Bánh Waffle Nguyên vị Hoàn Toàn Không Gluten 0.540
5%
4932 Cá hồi chum sống 0.540
5%
4933 Măng tây sống 0.540
5%
4934 Bột mì khoai tây 0.540
5%
4935 Ngô trắng ngọt luộc không muối 0.540
5%
4936 Ngô trắng ngọt luộc có muối 0.540
5%
4937 Chồi khoai tây sâm đã nấu chín 0.540
5%
4938 Baked Egg Custard Dessert 0.540
5%
4939 Kem sundae đóng gói sẵn 0.540
5%
4940 Chồi Khoai Sắn Đã Nấu Chín Có Muối 0.540
5%
4941 Rau cải broccoli raab đã nấu chín 0.540
5%
4942 Khoai tây chiên Wendy's 0.540
5%
4943 Sữa cừu 0.540
5%
4944 Sữa chua nguyên béo với trái cây và ngũ cốc hỗn hợp (bổ sung vi chất sắt) 0.540
5%
4945 Zwieback 0.540
5%
4946 Cuộn Quế Nhỏ 0.540
5%
4947 Bánh mì biscuit bơ sữa tươi tự làm 0.540
5%
4948 Bánh quy sô cô la chip mềm 0.540
5%
4949 Bánh su kem nướng lò đông lạnh 0.540
5%
4950 Bánh pastry Đan Mạch trái cây 0.540
5%
4951 Bánh muffin việt quất với sữa thấp chất béo 0.540
5%
4952 Bánh pancake việt quất 0.540
5%
4953 Bánh Pastry Đan Mạch Trái Cây 0.540
5%
4954 Bánh Pastry Đan Mạch Chanh 0.540
5%
4955 Súp kem tôm với sữa 2% 0.540
5%
4956 McFlurry McDonald's với Kẹo M&M's 0.540
5%
4957 Filet-O-Fish McDonald's (Không Nước sốt Tartar) 0.540
5%
4958 Kem Soft Serve nhẹ với Kẹo Sô cô la sữa 0.540
5%
4959 Thức ăn trẻ em Mì ống, cà chua và thịt bò (Strained) 0.540
5%
4960 Cá hồi mưa nuôi đã nấu chín 0.540
5%
4961 Súp thịt bò lúa mạch Campbell's Chunky Hearty 0.540
5%
4962 Bánh muffin ngô 0.540
5%
4963 Bánh pastry mâm xôi 0.540
5%
4964 Cá Sturgeon Đã nấu chín 0.540
5%
4965 Đậu Rùa Đen đóng hộp 0.540
5%
4966 Đậu Đen Đóng Hộp Ít Natri 0.540
5%
4967 Chất béo thịt bê sống 0.540
5%
4968 Kem vani mềm phục vụ nhẹ 0.530
5%
4969 Bánh cuộn quế phủ đường 0.530
5%
4970 Quýt đóng hộp trong nước ép đã ráo nước 0.530
5%
4971 Rau chân vịt sống 0.530
5%
4972 Cơm Yến Mạch Đã Nấu Chín 0.530
5%
4973 Ngô ngọt đóng hộp kiểu kem 0.530
5%
4974 Ngô ngọt đông lạnh quay lò vi sóng 0.530
5%
4975 Nấm Portabella Sống 0.530
5%
4976 Đậu Bắp Đông Lạnh 0.530
5%
4977 Ngô vàng kiểu kem đóng hộp không muối 0.530
5%
4978 Ngô trắng kiểu kem đóng hộp không muối 0.530
5%
4979 Bánh mì Tennis nguyên vị 0.530
5%
4980 Nấm Portabella Sống Tiếp Xúc Tia UV 0.530
5%
4981 Bánh Vuông Trái cây và Hạt Mềm 0.530
5%
4982 Thức ăn trẻ em Bánh quy Arrowroot 0.530
5%
4983 Nestle Good Start Supreme with Iron, DHA and ARA (Sẵn sàng uống) 0.530
5%
4984 Nestle Good Start Supreme with Iron, DHA and ARA (Cô đặc Lỏng) 0.530
5%
4985 Cá Monkfish đã nấu chín 0.530
5%
4986 PBM Products Store Brand Infant Formula Ready-to-Feed 0.530
5%
4987 Bánh Kem Vani 0.530
5%
4988 Bánh Su Kem Đông Lạnh 0.530
5%
4989 Quaker cơm cua lúa mì với nước 0.530
5%
4990 Bánh sundae caramel 0.530
5%
4991 Thức ăn trẻ em Mì spaghetti, cà chua và thịt (Junior) 0.530
5%
4992 PBM Products Store Brand Sữa công thức Soy Sẵn dùng 0.530
5%
4993 Cá trích Thái Bình Dương sống 0.530
5%
4994 Farina (Khô) 0.530
5%
4995 Súp đậu và giăm bông giảm natri 0.530
5%
4996 Quaker Mother's Oat Bran with Water 0.530
5%
4997 Bánh Khoai Tây Ngọt Không Muối 0.530
5%
4998 Bánh tortilla bột mì (Làm lạnh, Sẵn sàng nướng hoặc chiên) 0.530
5%
4999 Bánh waffle nguyên vị (Đông lạnh, Nướng giòn) 0.530
5%
5000 Cá Herring Atlantic Ngâm chua 0.530
5%
5001 Cá Tilefish Đã nấu chín 0.530
5%
5002 Cá Brill đã nấu chín 0.530
5%
5003 Sữa chua Hy Lạp không béo nguyên vị 0.530
5%
5004 Ống Mực đông lạnh 0.527
5%
5005 Đậu thận đỏ nhẹ đóng hộp, đã ráo nước và đã rửa sạch 0.526
5%
5006 Vỏ bánh nướng lò sâu (Đông lạnh) 0.520
5%
5007 Keikitos Latino Bakery Bánh nướng 0.520
5%
5008 Kem Mềm Vani Pháp 0.520
5%
5009 Cá hồi sockeye sống 0.520
5%
5010 Cá hồi vua sống 0.520
5%
5011 Nấm Trắng Sống 0.520
5%
5012 Nấm trắng sống (tiếp xúc tia UV) 0.520
5%
5013 Hành Wales sống 0.520
5%
5014 Đậu Hà Lan và cà rốt đông lạnh 0.520
5%
5015 Hạt dẻ châu Âu sống (chưa gọt vỏ) 0.520
5%
5016 Sữa chua Hy Lạp không béo nguyên vị 0.520
5%
5017 Gerber Good Start Protect Plus Infant Formula Ready-to-Feed 0.520
5%
5018 Gerber Good Start 2 Gentle Plus Infant Formula Ready-to-Feed 0.520
5%
5019 Gerber Good Start 2 Protect Plus (Sẵn sàng uống) 0.520
5%
5020 Cá croaker Đại Tây Dương tẩm bột mì chiên 0.520
5%
5021 Mì với Xúc Xích Thái Lát trong Nước Sốt Cà Chua (Đóng Hộp) 0.520
5%
5022 Cuộn Trứng Gà (Làm Lạnh, Được Hâm Nóng) 0.520
5%
5023 Abbott Nutrition Similac Sensitive Lactose Free Ready-to-Feed 0.520
5%
5024 Bánh pie custard trứng đã chế biến 0.520
5%
5025 Súp đậu tách với giăm bông 0.520
5%
5026 Kem ốc quế sô cô la mềm 0.520
5%
5027 Cá vược biển đã nấu chín 0.520
5%
5028 Viên cá hồi đông lạnh tẩm bột mì 0.520
5%
5029 Bánh mì Pancakes Giảm béo 0.520
5%
5030 Tàu phu mềm lụa Mori-Nu 0.520
5%
5031 Cá Mullet Sọc Sống 0.520
5%
5032 Cá Salmon Coho Hoang dã Đã nấu chín 0.520
5%
5033 Cá Bạc Má sống 0.520
5%
5034 Đậu Cannellini đóng hộp, đã ráo nước và đã rửa sạch 0.515
5%
5035 Nấm Crimini 0.512
5%
5036 Cà chua cô đặc đóng hộp (không muối) 0.511
5%
5037 Nấm Nút Trắng 0.511
5%
5038 Bánh mì kẹp Udi's không gluten trắng 0.510
5%
5039 Gà Chanh 0.510
5%
5040 Chồi khoai sâm sống 0.510
5%
5041 Custard Trứng với Sữa nguyên 0.510
5%
5042 Bánh tráng sô cô la với sữa 2% 0.510
5%
5043 Mì không tăng cường dinh dưỡng không muối đã nấu chín 0.510
5%
5044 Vòng hành tây chiên 0.510
5%
5045 Phô mai kem lăn 0.510
5%
5046 Rau củ hỗn hợp đóng hộp, không muối 0.510
5%
5047 Quýt đóng hộp trong nước ép 0.510
5%
5048 Mì ống tăng cường dinh dưỡng đã nấu chín không thêm muối 0.510
5%
5049 Mì ống tăng cường dinh dưỡng đã nấu chín có muối 0.510
5%
5050 Khoai tây chiên nhà hàng 0.510
5%
5051 Da khoai tây quay lò vi sóng 0.510
5%
5052 Rau củ pha trộn đóng hộp 0.510
5%
5053 Khoai Tây Quay Lò Vi Sóng Có Da Có Muối 0.510
5%
5054 Hạt dẻ sống 0.510
5%
5055 Vòng hành tây tẩm bột mì và chiên 0.510
5%
5056 Khoai tây chiên McDonald's 0.510
5%
5057 Vành Hành Burger King 0.510
5%
5058 Cá grouper hỗn hợp các loài đã nấu chín 0.510
5%
5059 Mì ống đã nấu chín có muối 0.510
5%
5060 Que Bánh mì nướng Pháp 0.510
5%
5061 Burger King Que Chuối Nướng Lò 0.510
5%
5062 Mì Spaghetti với Nước Sốt Thịt (Đông Lạnh) 0.510
5%
5063 Mì Spaghetti với Viên Thịt trong Nước Sốt Cà Chua (Đóng Hộp) 0.510
5%
5064 Bánh bông lan 0.510
5%
5065 Bánh phô mai 0.510
5%
5066 Ức Chim Ruffed Sống 0.510
5%
5067 Malt-O-Meal ngũ cốc lúa mì nóng Farina 0.510
5%
5068 Cá spot sống 0.510
5%
5069 Đậu nướng lò đóng hộp với thịt lợn và nước sốt ngọt 0.510
5%
5070 Lát ức gà nướng chiên 0.510
5%
5071 Bánh mì trắng không gluten với sắn và gạo nâu 0.510
5%
5072 Bột thay thế cà phê ngũ cốc 0.510
5%
5073 Cá trê kênh sống 0.510
5%
5074 Sò Sống 0.510
5%
5075 Cá Vược Sọc Đã Nấu Chín 0.510
5%
5076 Cá Brill Greenland Đã Nấu Chín 0.510
5%
5077 Vỏ bánh (Đông lạnh, Nướng lò, Tăng cường dinh dưỡng) 0.510
5%
5078 Cá Hồi Cầu Vồng đã nấu chín 0.510
5%
5079 Cơm với sữa 0.500
5%
5080 Succotash đóng hộp với ngô nguyên hạt 0.500
5%
5081 Lá cà chua luộc 0.500
5%
5082 Mì spaghetti bổ sung protein đã nấu chín 0.500
5%
5083 Yautia (Tannier) sống 0.500
5%
5084 Chocolate Rennin (Prepared with Whole Milk) 0.500
5%
5085 Kellogg's Rice Krispies Treats Squares 0.500
5%
5086 Mùi tây sống 0.500
5%
5087 Cây nước Trung Quốc sống 0.500
5%
5088 Đậu pinto nảy mầm sống 0.500
5%
5089 Bánh mì nhanh Thức ăn nhanh 0.500
5%
5090 KFC Bánh mì 0.500
5%
5091 Rau cải đỏ đã nấu chín (luộc, đã ráo nước) 0.500
5%
5092 Khoai tây chiên trong dầu rau củ 0.500
5%
5093 Thức ăn trẻ em Đậu xanh cắt hạt lựu 0.500
5%
5094 Kem chua giảm béo 0.500
5%
5095 Súp Hành Tây (Đặc Đôi) 0.500
5%
5096 Bánh quy Vani phủ Caramel, Dừa và Sô cô la 0.500
5%
5097 McDonald's Kem Vani giảm béo Cone 0.500
5%
5098 Kem Mềm Nhẹ với Miếng Cookie 0.500
5%
5099 Bột bánh mì biscuit bơ sữa tươi làm lạnh 0.500
5%
5100 Malt-O-Meal ngũ cốc lúa mì nóng phong lá và đường nâu 0.500
5%
5101 Kem mềm vani nhẹ trong nón 0.500
5%
5102 McFlurry McDonald's với Bánh quy Oreo 0.500
5%
5103 Bánh nóng và Xúc xích McDonald's 0.500
5%
5104 Phô mai kem 0.500
5%
5105 Kem chua nhẹ 0.500
5%
5106 Kem chua không béo 0.500
5%
5107 Súp Thịt bò và Lúa mạch 0.500
5%
5108 Bánh waffle đông lạnh không gluten 0.500
5%
5109 Cá Tuyết Hun Khói 0.500
5%
5110 Bánh Rau Củ Vườn 0.500
5%
5111 Bánh mì Boston nâu đóng hộp 0.500
5%
5112 Bánh quy sô cô la chip (Bột tươi) 0.500
5%
5113 Bánh donut nướng lò nguyên vị 0.500
5%
5114 Nấm Beech 0.498
5%
5115 Nestle Bit-O'-Honey Candy Chews 0.490
4%
5116 Thanh Sô cô la Krackel 0.490
4%
5117 Tôm và Rau Củ Kiểu Trung Quốc 0.490
4%
5118 Sữa Chua Đông Lạnh Sô Cô La Không Béo (Không Đường) 0.490
4%
5119 Việt quất sấy khô có đường 0.490
4%
5120 Lá chùm ngây luộc 0.490
4%
5121 Lá chùm ngây luộc có muối 0.490
4%
5122 Sữa Chua Đông Lạnh Sô Cô La Mềm 0.490
4%
5123 Gạo Trắng Hạt Dài Tăng Cường Dinh Dưỡng Đã Nấu Chín 0.490
4%
5124 Gạo trắng hạt dài có muối đã nấu chín 0.490
4%
5125 Khoai tây chiên Applebee's 0.490
4%
5126 Hoa atisô sống 0.490
4%
5127 Đậu Bắp Đông Lạnh Luộc 0.490
4%
5128 Rau chân vịt đông lạnh luộc 0.490
4%
5129 Gạo trắng hạt dài ăn liền tăng cường dinh dưỡng đã chế biến 0.490
4%
5130 Gạo trắng hạt dài tăng cường dinh dưỡng đã nấu chín có muối 0.490
4%
5131 Gạo trắng hạt dài không tăng cường dinh dưỡng đã nấu chín không muối 0.490
4%
5132 Nước Đậu Thận 0.490
4%
5133 Đậu Lima Fordhook đông lạnh 0.490
4%
5134 Da khoai tây nướng lò 0.490
4%
5135 Okra Đông Lạnh Luộc Có Muối 0.490
4%
5136 Da Khoai Tây Nướng Lò Có Muối 0.490
4%
5137 Rau Chân Vịt Đông Lạnh Luộc Có Muối 0.490
4%
5138 Rau Tổng Hợp Đông Lạnh Luộc Có Muối 0.490
4%
5139 Bánh mì kẹp cá với nước sốt tartar 0.490
4%
5140 Bánh mì Cá Burger King Premium 0.490
4%
5141 Đậu Hà Lan trong vỏ luộc đông lạnh không muối 0.490
4%
5142 Rau củ tổng hợp đông lạnh luộc không muối 0.490
4%
5143 Đậu hòa lan luộc có muối 0.490
4%
5144 Hạt dẻ châu Âu sống (đã gọt vỏ) 0.490
4%
5145 Bánh mì kẹp Gà Kiểu Miền Nam McDonald's 0.490
4%
5146 Sữa chua Hy Lạp vani không béo Chobani 0.490
4%
5147 Abbott Nutrition Similac Isomil Advance with Iron (Sẵn sàng uống) 0.490
4%
5148 Abbott Nutrition Similac Go and Grow (Sẵn sàng uống) 0.490
4%
5149 Abbott Nutrition Similac Expert Care Diarrhea (Sẵn sàng uống) 0.490
4%
5150 Abbott Nutrition Similac For Spit Up (Sẵn sàng uống) 0.490
4%
5151 Bánh snack Giảm béo với Icing hoặc Nhân và Bổ sung Chất xơ 0.490
4%
5152 Bánh quy Bánh mì kẹp Sô cô la Giảm béo 0.490
4%
5153 Bánh mì Quế 0.490
4%
5154 Cá Cusk đã nấu chín 0.490
4%
5155 Bánh Biscuit Popeyes 0.490
4%
5156 Thức ăn trẻ em Cháo yến mạch với chuối và sữa nguyên 0.490
4%
5157 Thức ăn trẻ em Ngũ cốc gạo với sữa nguyên 0.490
4%
5158 Abbott Nutrition Similac Alimentum with Iron Ready-to-Feed 0.490
4%
5159 Abbott Nutrition Similac Alimentum Advance Ready-to-Feed 0.490
4%
5160 Bánh quy yến mạch chế độ ăn đặc biệt 0.490
4%
5161 Bánh Chanh Meringue 0.490
4%
5162 Bánh Phyllo 0.490
4%
5163 Bánh biscuit với filet gà giòn 0.490
4%
5164 Sữa chua đông lạnh không béo có chất làm ngọt ít calo 0.490
4%
5165 Thức ăn trẻ em Ngũ cốc hỗn hợp với chuối và sữa nguyên 0.490
4%
5166 Abbott Nutrition Similac Isomil với Iron Sẵn dùng 0.490
4%
5167 Abbott Nutrition Similac Advance với Iron Sẵn dùng 0.490
4%
5168 Cá thu Tây Ban Nha sống 0.490
4%
5169 Cá trắng hun khói 0.490
4%
5170 Bánh mì Shortbread Cookies Giảm béo 0.490
4%
5171 Súp đậu xanh với giăm bông giảm natri 0.490
4%
5172 Bánh quy bơ nguyên vị 0.490
4%
5173 Bánh cracker ăn nhẹ tiêu chuẩn 0.490
4%
5174 Nấm Enoki 0.481
4%
5175 Bánh waffle bơ sữa tươi đông lạnh 0.480
4%
5176 Bánh waffle bơ sữa tươi nướng giòn 0.480
4%
5177 Sherbet cam 0.480
4%
5178 Fudge bơ đậu phộng 0.480
4%
5179 Gạo Tây Ban Nha 0.480
4%
5180 Dưa lưới sừng (Kiwano) 0.480
4%
5181 Thức ăn trẻ em: Mì ống với thịt bò và nước sốt cà chua 0.480
4%
5182 Xi-rô Sô Cô La Nhẹ Hershey's Genuine 0.480
4%
5183 Đậu vàng đông lạnh luộc 0.480
4%
5184 Đậu vàng đông lạnh luộc có muối 0.480
4%
5185 Chocolate Pudding (Prepared with Whole Milk) 0.480
4%
5186 Súp lơ băm nhỏ đông lạnh 0.480
4%
5187 Đậu và hành tây đông lạnh 0.480
4%
5188 Bánh pudding ngô (tự chế) 0.480
4%
5189 Sữa lắc sô cô la đặc 0.480
4%
5190 Ngũ cốc nóng lúa mì nguyên, đã nấu chín 0.480
4%
5191 Ngũ cốc nóng lúa mì nguyên đã nấu chín có muối 0.480
4%
5192 Hỗn hợp đồ uống vị sô cô la có sữa nguyên 0.480
4%
5193 Cá grouper hỗn hợp các loài sống 0.480
4%
5194 Cá ngừ trắng đóng hộp trong nước, không muối 0.480
4%
5195 Sữa giảm béo 2% 0.480
4%
5196 Bánh mì biscuit đông lạnh nướng lò 0.480
4%
5197 Bánh pie kem chuối 0.480
4%
5198 Quaker ăn liền cơm nước sốt Redeye & giăm bông nông thôn 0.480
4%
5199 Gà tây Đông lạnh với Nhân, Khoai tây Nghiền nhuyễn, Nước sốt, và Rau 0.480
4%
5200 Thức ăn trẻ em Mì spaghetti, cà chua và thịt (Toddler) 0.480
4%
5201 Thức ăn trẻ em Rau và gà (Strained) 0.480
4%
5202 Bánh mì trắng không gluten với gạo và tinh bột ngô 0.480
4%
5203 Bánh shortcake 0.480
4%
5204 Bánh nướng nho xanh nướng giòn (Nướng giòn) 0.480
4%
5205 Cá Scup Sống 0.480
4%
5206 Cá Shark Chiên Bột 0.480
4%
5207 Cá Ngừ trắng đóng hộp trong nước (đã ráo nước) 0.480
4%
5208 Cá Trê nuôi sống 0.480
4%
5209 Cá Catfish nuôi sống 0.475
4%
5210 Sữa chua Hy Lạp nguyên vị 0.473
4%
5211 Kem vani đậm đà 0.470
4%
5212 Bánh pudding Caramel Custard 0.470
4%
5213 Bánh Mì Chiên với Mỡ Lợn 0.470
4%
5214 Tráng Miệng Sữa Sô cô la (Không Chất béo) 0.470
4%
5215 Schar Bánh mì Trắng Không Gluten Không Lúa mì 0.470
4%
5216 Kem que ít calo 0.470
4%
5217 Succotash đông lạnh 0.470
4%
5218 Măng luộc 0.470
4%
5219 Đậu xanh nảy mầm luộc 0.470
4%
5220 Hỗn hợp pectin không đường 0.470
4%
5221 Quả mâm xôi hoang dã 0.470
4%
5222 Giá đậu xanh luộc 0.470
4%
5223 Măng tây đóng hộp (đóng gói thông thường) 0.470
4%
5224 Măng tre luộc (không muối) 0.470
4%
5225 Măng tây đóng hộp, không muối 0.470
4%
5226 Đậu bắp luộc 0.470
4%
5227 Rau arugula sống 0.470
4%
5228 Agutuk (Cá với Mỡ) 0.470
4%
5229 Khoai tây chiên kiểu Mỹ tự chế biến 0.470
4%
5230 Kẹo Popsicle cam, anh đào & nho không đường 0.470
4%
5231 Đậu rộng đã nấu chín (luộc, đã ráo nước) 0.470
4%
5232 Thức ăn trẻ em Đậu xanh lọc 0.470
4%
5233 Cá ngừ trắng đóng hộp trong dầu, không muối 0.470
4%
5234 Phô mai cottage không béo dạng bột khô 0.470
4%
5235 Bánh quy sô cô la chip chế độ ăn đặc biệt 0.470
4%
5236 Súp đậu xúc xích 0.470
4%
5237 Bột sorghum tinh chế 0.470
4%
5238 Mì Ống và Phô mai với Sữa 2% và Bơ Margarine 0.470
4%
5239 Thức ăn trẻ em Gà tây và gạo (Junior) 0.470
4%
5240 Cá hồi Chum sống 0.470
4%
5241 Cá hồi Coho nuôi đã nấu chín 0.470
4%
5242 Cá Shad Mỹ Đã Nấu Chín 0.470
4%
5243 Nước sốt trắng nhẹ với bơ 0.470
4%
5244 Bánh kem dừa (Thương mại) 0.470
4%
5245 Cá Pollock Atlantic Sống 0.470
4%
5246 Cá Ngừ trắng đóng hộp trong dầu (đã ráo nước) 0.470
4%
5247 Vỏ bánh sâu đông lạnh (Chưa nướng) 0.460
4%
5248 Khoai Tây Chiên Denny's 0.460
4%
5249 Nabisco Snackwell's Bánh quy sô cô la không chất béo 0.460
4%
5250 Ngô trắng ngọt đóng hộp, chân không 0.460
4%
5251 Ngô trắng ngọt đóng hộp, không thêm muối 0.460
4%
5252 Ngô ngọt đóng hộp (đóng gói chân không) 0.460
4%
5253 Rau chân vịt đóng hộp, đã ráo nước 0.460
4%
5254 Ngô vàng đóng hộp chân không không muối 0.460
4%
5255 Thức Ăn Trẻ Em Đậu Hòa Lan và Gạo Nâu 0.460
4%
5256 Ngô ngọt vàng sống 0.460
4%
5257 Sữa chua Hy Lạp không béo, vani 0.460
4%
5258 Kefir béo Lifeway, nguyên vị 0.460
4%
5259 Sữa chua Hy Lạp béo, vani 0.460
4%
5260 Sữa sô cô la béo, giảm đường 0.460
4%
5261 Rượu trứng gà 0.460
4%
5262 Bánh Brownie Giảm béo với Bổ sung Chất xơ 0.460
4%
5263 Cá mahimahi sống 0.460
4%
5264 Cá hồi Pink đã nấu chín 0.460
4%
5265 Hỗn hợp bánh phô mai không cần nướng 0.460
4%
5266 Bánh Bí Ngô Tự Làm 0.460
4%
5267 Vỏ Bánh Pie Bánh Quy Graham 0.460
4%
5268 Súp cà chua đóng hộp đặc 0.460
4%
5269 Hỗn hợp Cơm Gà và Vermicelli với Bơ Margarine 0.460
4%
5270 Thức ăn trẻ em Ngũ cốc gạo với chuối và sữa nguyên 0.460
4%
5271 Cá hồi Sockeye sống 0.460
4%
5272 Viên cá hồi đã nấu chín 0.460
4%
5273 Đậu kidney đóng hộp 0.460
4%
5274 Thịt cừu zealand sống (chất béo dưới da) 0.460
4%
5275 Bánh quy nguyên vị ít béo (Nướng lò) 0.460
4%
5276 Sữa chua Hy Lạp không béo vị dâu tây 0.460
4%
5277 Bơ Hass sống 0.460
4%
5278 Cải xoăn sống 0.459
4%
5279 Kiwi xanh đã gọt vỏ sống 0.455
4%
5280 Phô mai Cottage chất béo đầy đủ 0.454
4%
5281 Bánh waffle nguyên vị quay lò vi sóng 0.450
4%
5282 Bánh su kem custard phủ kem (Phủ kem)) 0.450
4%
5283 Smucker's Magic Shell Topping 0.450
4%
5284 Fondant Phủ Sô cô la Ngọt 0.450
4%
5285 Succotash đông lạnh luộc 0.450
4%
5286 Bông cải xanh luộc 0.450
4%
5287 Ngô trắng ngọt sống 0.450
4%
5288 Mì somen khô 0.450
4%
5289 Bánh Khoai Tây Trắng Nướng Lò 0.450
4%
5290 Súp lơ luộc 0.450
4%
5291 Đậu và cà rốt đông lạnh luộc 0.450
4%
5292 Succotash Đông Lạnh Luộc Có Muối 0.450
4%
5293 Chick-fil-A Khoai tây chiên 0.450
4%
5294 Rau củ tổng hợp đông lạnh (chưa chế biến) 0.450
4%
5295 Quả chùm ngây sống 0.450
4%
5296 Đậu đông lạnh và cà rốt luộc có muối 0.450
4%
5297 Sữa giảm béo 2% bổ sung protein 0.450
4%
5298 Sữa giảm béo 1% (bổ sung vi chất protein) 0.450
4%
5299 Sữa không béo có bổ sung Vitamin A và D 0.450
4%
5300 Sữa chua Hy Lạp dâu không béo Dannon Oikos 0.450
4%
5301 Chất béo tách riêng gà sống 0.450
4%
5302 Cá tuyết Đại Tây Dương sống 0.450
4%
5303 Cá ngừ Yellowfin đã nấu chín 0.450
4%
5304 Cuộn Trứng Rau Củ (Đông Lạnh, Đã Chế Biến) 0.450
4%
5305 Bánh vàng tự làm 0.450
4%
5306 Bánh quy melasses 0.450
4%
5307 Kem sundae Caramel nóng McDonald's 0.450
4%
5308 Mì ống và Phô mai đóng hộp 0.450
4%
5309 Cá ling xanh sống 0.450
4%
5310 Cá trout biển sống 0.450
4%
5311 Cá hồi mưa nuôi sống 0.450
4%
5312 Đồ uống Sữa có hương vị giảm béo với Canxi 0.450
4%
5313 Bánh cà phê quế với topping vụn 0.450
4%
5314 Vỏ bánh (Đông lạnh, Sẵn sàng nướng, Tăng cường dinh dưỡng) 0.450
4%
5315 Sữa không béo có Vitamin A & D 0.450
4%
5316 Rau Mầm Siêu Nhỏ 0.447
4%
5317 Bánh pancake bơ sữa đông lạnh (Sẵn sàng lò vi sóng) 0.440
4%
5318 Kẹo Caramel 0.440
4%
5319 Mận sấy khô 0.440
4%
5320 Chà là Medjool 0.440
4%
5321 Đậu thận nảy mầm luộc 0.440
4%
5322 Xi-rô Ngô Nhẹ 0.440
4%
5323 Mì trứng tự làm đã nấu chín 0.440
4%
5324 Mì ống rau củ tăng cường dinh dưỡng đã nấu chín 0.440
4%
5325 Cá tẩm bột chiên Denny's 0.440
4%
5326 Rau Lambsquarters Sống 0.440
4%
5327 Đậu thận nảy mầm luộc 0.440
4%
5328 Dumpling Khoai tây hoặc Phô mai đông lạnh 0.440
4%
5329 Kem Wendy's Frosty 0.440
4%
5330 Khoai tây chiên Burger King 0.440
4%
5331 Da khoai tây luộc không muối 0.440
4%
5332 Khoai tây luộc có da 0.440
4%
5333 Chobani Sữa chua Hy Lạp không béo với Dâu tây 0.440
4%
5334 Súp đậu với giăm bông cồng kềnh 0.440
4%
5335 Kefir dâu ít béo Lifeway 0.440
4%
5336 Bánh quy yến mạch mềm 0.440
4%
5337 Cá hồi Chinook sống 0.440
4%
5338 Cá hàng đã nấu chín 0.440
4%
5339 Cá tuyết Alaska đã nấu chín 0.440
4%
5340 Tostitos Salsa con Queso Dip vừa 0.440
4%
5341 Bánh quy rau củ đa ngũ cốc không gluten 0.440
4%
5342 Bánh cà phê có nhân kem với kem sô cô la 0.440
4%
5343 Bánh donut nướng lò phủ đường 0.440
4%
5344 Bánh kem sô cô la (Thương mại) 0.440
4%
5345 Vỏ bánh (Tự chế biến, Nướng lò) 0.440
4%
5346 Bánh nướng cơm lúa mì với nho nướng giòn (Nướng giòn) 0.440
4%
5347 Dưa lưới sống 0.440
4%
5348 Kem sô cô la nhẹ 0.430
4%
5349 Gà và Rau củ 0.430
4%
5350 Rowal sống 0.430
4%
5351 Bánh pudding Sô cô la Ăn liền với Sữa 2% 0.430
4%
5352 Succotash đóng hộp với kem ngô 0.430
4%
5353 Whatchamacallit Thanh Kẹo 0.430
4%
5354 Bánh pudding gạo sẵn ăn 0.430
4%
5355 Đậu Bắp Luộc 0.430
4%
5356 Vòng Hành Tây Giòn Applebee's 0.430
4%
5357 Cà chua okra luộc 0.430
4%
5358 Khoai tây chiên kiểu Pháp mỏng đông lạnh nấu nóng trong lò 0.430
4%
5359 Rau mồng tơi sống (Basella) 0.430
4%
5360 Sữa sô cô la béo 0.430
4%
5361 Whey axit 0.430
4%
5362 Thanh tráng miệng sữa béo đông lạnh 0.430
4%
5363 Kem Sundae Dâu tây 0.430
4%
5364 Ravioli Phô Mai với Nước Sốt Cà Chua (Đông Lạnh) 0.430
4%
5365 Thức ăn trẻ em mì và phô mai 0.430
4%
5366 Bánh bơ 0.430
4%
5367 Bánh quy wafer đường với nhân kem 0.430
4%
5368 Chất béo dưới da thịt bò zealand đã nấu chín 0.430
4%
5369 Bột Hỗn Hợp Đồ uống Malt Tự Nhiên Đã Chế Biến với Sữa Nguyên 0.430
4%
5370 Cá sablefish hun khói 0.430
4%
5371 Cá mập sống 0.430
4%
5372 Cá hồi Coho nuôi sống 0.430
4%
5373 Xi-rô sô cô la với sữa nguyên 0.430
4%
5374 Cá Brill Đã Nấu Chín 0.430
4%
5375 Nước sốt đậu nành Tamari 0.430
4%
5376 Súp hàu New England với sữa 2% 0.430
4%
5377 Hỗn hợp đồ uống sô cô la malt với sữa nguyên 0.430
4%
5378 Bánh quy đường 0.430
4%
5379 Cá Rockfish Pacific Đã nấu chín 0.430
4%
5380 Cá Hồi Đại Tây Dương nuôi đã nấu chín 0.430
4%
5381 Cá Tuyết Thái Bình Dương đã nấu chín 0.430
4%
5382 Sữa giảm béo 2% có Vitamin A & D 0.430
4%
5383 Sữa ít béo 1% có Vitamin A & D 0.430
4%
5384 Lòng trắng trứng sấy khô 0.430
4%
5385 Sữa chua sữa nguyên vị nguyên 0.428
4%
5386 Sữa bơ ít béo 0.426
4%
5387 Cá hồi Sockeye hoang dã sống 0.425
4%
5388 Rau Mầm Già 0.423
4%
5389 Bánh Pastelitos ổi 0.420
4%
5390 Khoai Tây Chiên Cracker Barrel 0.420
4%
5391 Gà Chua Ngọt Kiểu Trung Quốc 0.420
4%
5392 Sứa ướp muối sấy khô 0.420
4%
5393 Quả chùm ngây luộc có muối 0.420
4%
5394 Sữa chua đông lạnh vani mềm 0.420
4%
5395 Gạo trắng vừa hạt tăng cường dinh dưỡng đã nấu chín 0.420
4%
5396 Gạo trắng hạt vừa đã nấu chín 0.420
4%
5397 Hỗn hợp gạo và vermicelli hương vị thịt bò với margarine 0.420
4%
5398 Nougat với Hạnh Nhân 0.420
4%
5399 Rau Mầm Đóng Hộp 0.420
4%
5400 Instant Chocolate Pudding (Prepared with Whole Milk) 0.420
4%
5401 Hồng Nhật sấy khô 0.420
4%
5402 Rau cải xanh sống 0.420
4%
5403 Rau Chân Vịt Đóng Hộp Không Thêm Muối 0.420
4%
5404 Quả chùm ngây luộc không muối 0.420
4%
5405 Buttermilk béo lên men 0.420
4%
5406 Đồ uống bổ sung dinh dưỡng hương lạc 0.420
4%
5407 Thịt lợn giả 0.420
4%
5408 Quaker ăn liền cơm phô mai Mỹ 0.420
4%
5409 Bánh nóng McDonald's (Nguyên vị) 0.420
4%
5410 Bánh mì kẹp Gà đông lạnh 0.420
4%
5411 Sữa tách béo không béo (Skim) 0.420
4%
5412 Sữa 1% 0.420
4%
5413 Cá tầm sống 0.420
4%
5414 Quaker Cơm nhanh Ngô phô mai Cheddar (Khô) 0.420
4%
5415 Yến mạch ăn liền với Nho khô và Gia vị (Đã chế biến) 0.420
4%
5416 Cá croaker Đại Tây Dương sống 0.420
4%
5417 Que cá đông lạnh đã chế biến 0.420
4%
5418 Bánh vàng với kem sô cô la 0.420
4%
5419 Cream of Tartar 0.420
4%
5420 Bông cải xanh sống 0.420
4%
5421 Sữa nguyên chất có Vitamin D 0.415
4%
5422 Cá Hồi Coho sống 0.410
4%
5423 Hỗn hợp bánh pudding sô cô la ít calo 0.410
4%
5424 Khoai tây chiên dài nướng có muối 0.410
4%
5425 Lá khoai sâm sống 0.410
4%
5426 Măng tây đông lạnh luộc 0.410
4%
5427 Măng tây đông lạnh luộc (không muối) 0.410
4%
5428 Rau sắc sống 0.410
4%
5429 Khoai Tây Cắt Miếng Đông Lạnh Không Muối (Nướng Lò) 0.410
4%
5430 Khoai Tây Chiên Sơ Đông Lạnh Dạng Đùn Không Muối (Nướng Lò) 0.410
4%
5431 Cải xanh Trung Quốc sống 0.410
4%
5432 Coconut-Nut Frosting Ready-to-Eat 0.410
4%
5433 Xi-rô Sorghum 0.410
4%
5434 Gạo nếp trắng đã nấu chín 0.410
4%
5435 Đậu xanh nảy mầm sống 0.410
4%
5436 Đậu hòa lan vỏ ăn được đông lạnh 0.410
4%
5437 Rau củ pha trộn đóng hộp (đã ráo nước) 0.410
4%
5438 Khoai Tây Chiên Đông Lạnh Nướng Lò Có Muối 0.410
4%
5439 Cải Cúc Lá Đông Lạnh Luộc Có Muối 0.410
4%
5440 Cải xoong đông lạnh luộc không muối 0.410
4%
5441 Sữa sô cô la nguyên 0.410
4%
5442 Sữa chua Hy Lạp sữa nguyên, trái cây 0.410
4%
5443 Sữa không béo (không chứa chất béo, bổ sung vi chất) 0.410
4%
5444 Sữa chua Hy Lạp dâu ít béo 0.410
4%
5445 Sữa sô cô la không béo có bổ sung Vitamin A và D 0.410
4%
5446 Quaker Cơm ngô ăn liền, nguyên vị, khô 0.410
4%
5447 Cơm ngô vàng, không tăng cường dinh dưỡng, khô 0.410
4%
5448 Sữa giảm béo 2% 0.410
4%
5449 Thức ăn trẻ em mì gà lọc 0.410
4%
5450 Thức ăn trẻ em mì gà cấp độ cao 0.410
4%
5451 Bánh mì biscuit bơ sữa tươi nướng lò 0.410
4%
5452 Hỗn Hợp Đồ uống Malt Tự Nhiên với Chất Dinh Dưỡng Đã Chế Biến với Sữa Nguyên 0.410
4%
5453 Thức ăn trẻ em Hầm gà (Toddler) 0.410
4%
5454 Cá tu sống 0.410
4%
5455 Nước Ép Mâm Xôi Đen Đóng Hộp 0.410
4%
5456 Súp Thịt bò và Rau củ giảm natri (Đóng hộp) 0.410
4%
5457 Salsa con Queso Dip vừa 0.410
4%
5458 Cá Sablefish Đã Nấu Chín 0.410
4%
5459 Mì cellophane khử nước 0.410
4%
5460 Nước sốt trắng vừa tự làm 0.410
4%
5461 Quaker Quick Hominy Grits 0.410
4%
5462 Quaker Regular Hominy Grits 0.410
4%
5463 Hỗn hợp đồ uống sô cô la malt đã chế biến với sữa nguyên 0.410
4%
5464 Cá Salmon Coho Hoang dã Sống 0.410
4%
5465 Cá Rô phi đã nấu chín 0.410
4%
5466 Bột mì Sắn 0.410
4%
5467 Bánh waffle chip sô cô la đông lạnh 0.400
4%
5468 Cuộn Sô cô la Caramel 0.400
4%
5469 Mayonnaise Dựa trên Đậu phụ 0.400
4%
5470 Tootsie Roll Vị Sô cô la 0.400
4%
5471 Hoa atisô luộc 0.400
4%
5472 Ngô trắng ngọt đông lạnh hạt luộc không muối 0.400
4%
5473 Hạt dẻ Nhật luộc 0.400
4%
5474 Gạo trắng ngắn hạt tăng cường dinh dưỡng đã nấu chín 0.400
4%
5475 Gạo trắng hạt ngắn đã nấu chín 0.400
4%
5476 Măng tây đóng hộp (đã ráo nước) 0.400
4%
5477 Đậu thận nảy mầm sống 0.400
4%
5478 Atisô luộc 0.400
4%
5479 Lá bông cải xanh sống 0.400
4%
5480 Hoa bông cải xanh sống 0.400
4%
5481 Thân bông cải xanh sống 0.400
4%
5482 Hạt ngô trắng đông lạnh luộc có muối 0.400
4%
5483 Lá nho đóng hộp 0.400
4%
5484 Light Chocolate Ice Cream (No Sugar Added) 0.400
4%
5485 Sữa Không Béo Bổ Sung Canxi 0.400
4%
5486 Cô đặc nước ép dứa đông lạnh không đường 0.400
4%
5487 Khoai tây scalloped tự chế biến với bơ 0.400
4%
5488 Khoai tây đỏ nướng lò có da 0.400
4%
5489 Khoai tây chiên kiểu Pháp đông lạnh nấu nóng trong lò 0.400
4%
5490 Hành tím sống 0.400
4%
5491 Khoai tây scalloped tự chế với margarine 0.400
4%
5492 Sữa giảm béo 2% với chất rắn không béo 0.400
4%
5493 Sữa béo 1% với chất rắn không béo 0.400
4%
5494 Súp gà cồng kềnh 0.400
4%
5495 Súp nấm lúa mạch đặc 0.400
4%
5496 Sữa chua Hy Lạp vani không béo Dannon Oikos 0.400
4%
5497 Súp Gà Cơm Đặc Sánh 0.400
4%
5498 Súp Cà Chua Cơm (Đặc Đôi) 0.400
4%
5499 Súp Gà Nấm (Đã Chế Biến) 0.400
4%
5500 Bơ Florida sống 0.400
4%
5501 Cá vược sống 0.400
4%
5502 Cá halibut Greenland sống 0.400
4%
5503 Phô mai cottage kem hóa 0.400
4%
5504 Thức ăn trẻ em thịt bò rau củ và bánh nhân lọc 0.400
4%
5505 Thức ăn trẻ em mì với rau củ 0.400
4%
5506 Thức ăn trẻ em gà tây và gạo lọc 0.400
4%
5507 Bánh quy bánh mì kẹp vani với nhân kem 0.400
4%
5508 Bánh pancake nguyên vị đông lạnh sẵn sàng nấu 0.400
4%
5509 Thức ăn trẻ em Mì ống và phô mai (Strained) 0.400
4%
5510 Thức ăn trẻ em Mì thịt bò (Junior) 0.400
4%
5511 Thức ăn trẻ em Táo với giăm bông (Strained) 0.400
4%
5512 Nước Sốt Ranch Không Chất Béo 0.400
4%
5513 Cá tuyết Alaska sống 0.400
4%
5514 Cá Tuyết Đã Nấu Chín 0.400
4%
5515 Nước sốt trắng đặc tự làm 0.400
4%
5516 Súp đậu xanh giảm natri 0.400
4%
5517 Súp rau củ ít natri 0.400
4%
5518 Granola hữu cơ Nature's Path Flax Plus Pumpkin 0.400
4%
5519 Vỏ bánh (Hỗn hợp khô) 0.400
4%
5520 Cá Sea Bass Sống 0.400
4%
5521 Khoai tây đỏ sống không da 0.392
4%
5522 Kem chua chất béo đầy đủ 0.392
4%
5523 Táo tàu sấy khô 0.390
4%
5524 Hỗn hợp gạo và vermicelli hương vị rice pilaf với margarine 0.390
4%
5525 Lê sấy khô chưa nấu 0.390
4%
5526 Ngó Sen Sống 0.390
4%
5527 Ngô vàng đóng hộp không muối 0.390
4%
5528 Cải xanh Trung Quốc đã nấu chín 0.390
4%
5529 Cá Phi Lê Tẩm Bột Chiên 0.390
4%
5530 Hành lá sống 0.390
4%
5531 Bí Xanh Luộc Có Muối 0.390
4%
5532 Ngô vàng ngọt đóng hộp trong nước muối 0.390
4%
5533 Khoai tây đóng hộp 0.390
4%
5534 Hạt đậu cánh sống 0.390
4%
5535 Bí ngô mùa hè luộc không muối 0.390
4%
5536 Sữa sô cô la giảm béo 0.390
4%
5537 Sữa lắc vani đặc 0.390
4%
5538 Kem sữa đặc (Half and Half) lỏng 0.390
4%
5539 Sữa chua Hy Lạp dâu Dannon Oikos 0.390
4%
5540 Kem Half and Half ít béo 0.390
4%
5541 Cá tuyết Thái Bình Dương đã nấu chín 0.390
4%
5542 McDonald's Sundae Dâu tây 0.390
4%
5543 Thức ăn trẻ em Broccoli và gà Dinner Junior 0.390
4%
5544 Bánh gừng tự làm 0.390
4%
5545 Bánh quy hình thanh vả 0.390
4%
5546 Bánh muffin nướng giòn việt quất 0.390
4%
5547 Bánh Bí Ngô 0.390
4%
5548 Vỏ Bánh Pie Chưa Nướng Lò 0.390
4%
5549 Ravioli Thịt đóng hộp với Nước sốt Cà chua 0.390
4%
5550 Sữa sô cô la giảm béo có bổ sung canxi 0.390
4%
5551 Mơ Khử Nước Hầm (Lưu Huỳnh, Độ Ẩm Thấp) 0.390
4%
5552 Mơ Sấy Khô Lưu Huỳnh 0.390
4%
5553 Cá Bề Mặt Phẳng Đã Nấu Chín (Cá Bơi và Cá Đơn) 0.390
4%
5554 Bánh quy nguyên vị ít béo (Bột tươi) 0.390
4%
5555 Bánh pound (Đã chế biến thương mại) 0.390
4%
5556 Bánh nướng ngô nướng giòn 0.390
4%
5557 Bánh kếp nguyên vị (Hỗn hợp khô, Hoàn chỉnh, Đã chế biến) 0.390
4%
5558 Vỏ bánh (Hỗn hợp khô, Nướng lò) 0.390
4%
5559 Bánh pound (Thương mại, Không tăng cường dinh dưỡng) 0.390
4%
5560 Cá Salmon Pink Sống 0.390
4%
5561 Cá Sheepshead Sống 0.390
4%
5562 Cải xoăn sống 0.390
4%
5563 Nấm Portabella 0.389
4%
5564 Khoai tây tây băm lạnh 0.380
3%
5565 Khoai lang chiên đông lạnh 0.380
3%
5566 Phô mai Cottage Ít béo (1% Chất béo Sữa, Giảm Lactose) 0.380
3%
5567 Bánh nướng trái cây nướng giòn 0.380
3%
5568 Phô Mai Cottage Ít Béo (1% Chất Béo Sữa, Không Natri) 0.380
3%
5569 Hạt ngô ngọt đông lạnh 0.380
3%
5570 Rau mầm zealand sống 0.380
3%
5571 Hạt đậu chuông luộc có muối 0.380
3%
5572 Bánh Khoai Môn 0.380
3%
5573 Gạo Mexico On the Border 0.380
3%
5574 Hạt Đậu Ván Luộc 0.380
3%
5575 Salsify Sống 0.380
3%
5576 Cây burdock luộc 0.380
3%
5577 Rice Pudding (Prepared with Whole Milk) 0.380
3%
5578 Rice Pudding (Prepared with 2% Milk) 0.380
3%
5579 Đậu xanh quay lò vi sóng 0.380
3%
5580 Khoai tây chiên kiểu Mỹ đông lạnh chiên chảo 0.380
3%
5581 Cây nước Trung Quốc đóng hộp 0.380
3%
5582 Khoai Tây Chiên Đông Lạnh Nướng Lò Không Muối 0.380
3%
5583 Rễ burdock đã nấu chín (luộc, đã ráo nước) 0.380
3%
5584 Rong biển Wakame sống 0.380
3%
5585 Sữa ít natri 0.380
3%
5586 Súp rau củ chay đặc 0.380
3%
5587 Sữa nguyên (3.7% chất béo sữa) 0.380
3%
5588 Cá cusk sống 0.380
3%
5589 Mì với Nước Sốt Cà Chua (Đóng Hộp) 0.380
3%
5590 Buttermilk nguyên 0.380
3%
5591 Bánh Quy Bơ 0.380
3%
5592 Súp đậu thịt lợn 0.380
3%
5593 Bát Cơm Gà Đông lạnh 0.380
3%
5594 Phô mai cottage giảm béo (1%) 0.380
3%
5595 Thức ăn trẻ em Rau và thịt bò (Strained) 0.380
3%
5596 Thức ăn trẻ em Rau và thịt bò (Junior) 0.380
3%
5597 Đồ uống ngũ cốc với sữa nguyên 0.380
3%
5598 Nước sốt Cocktail 0.380
3%
5599 Bánh quy bơ (Tăng cường dinh dưỡng) 0.380
3%
5600 Bánh kem dừa (Hỗn hợp không nướng) 0.380
3%
5601 Bánh nướng giòn trái cây 0.380
3%
5602 Khoai tây Russet sống không da 0.378
3%
5603 Khoai tây vàng sống không da 0.374
3%
5604 Mỡ lưng lợn sống 0.370
3%
5605 Bánh phồng ngô hương phô mai 0.370
3%
5606 Nho khô không hạt vàng 0.370
3%
5607 Khoai tây cắt miếng đông lạnh 0.370
3%
5608 Bí xanh cong đông lạnh 0.370
3%
5609 Ngô trắng ngọt đông lạnh hạt 0.370
3%
5610 Kem Phủ Sô Cô La với Bơ 0.370
3%
5611 Mì tự làm không trứng đã nấu chín 0.370
3%
5612 Ngô đóng hộp với ớt đỏ và xanh 0.370
3%
5613 Đậu dài sống 0.370
3%
5614 Hạt Đậu Ván Sống 0.370
3%
5615 Coconut Cream Pudding (Prepared with 2% Milk) 0.370
3%
5616 Bột mì ngô vàng loại bỏ mầm 0.370
3%
5617 Gạo trắng hạt dài luộc sơ tăng cường dinh dưỡng đã nấu chín 0.370
3%
5618 Gạo trắng hạt dài không tăng cường dinh dưỡng luộc sơ đã nấu chín 0.370
3%
5619 Củ cải hoang dã sống 0.370
3%
5620 Đậu hòa lan vỏ ăn được luộc 0.370
3%
5621 Rau cải cuống và cải cuống đông lạnh luộc (không muối) 0.370
3%
5622 Cải Cúc Lá và Cải Cúc Đông Lạnh Luộc Có Muối 0.370
3%
5623 Đậu hòa lan có vỏ ăn được luộc có muối 0.370
3%
5624 Kem đánh bông được bơm áp lực 0.370
3%
5625 Sản phẩm kem chua lên men (không chứa chất béo bơ) 0.370
3%
5626 Súp Hàu New England (Đặc Đôi) 0.370
3%
5627 Nho Zante sấy khô 0.370
3%
5628 Bánh quy Bánh mì kẹp Vani Giảm béo 0.370
3%
5629 Cà phê ăn liền với cây cỏ 0.370
3%
5630 Cá cisco sống 0.370
3%
5631 Burger King Khoai Tây Chiên Tròn 0.370
3%
5632 Sữa nguyên 3.25% 0.370
3%
5633 Bánh muffin việt quất đã chế biến 0.370
3%
5634 Súp kem măng tây với sữa 0.370
3%
5635 Chip chuối hạt ướp muối 0.370
3%
5636 Thức ăn trẻ em Khoai lang ngọt và gà (Strained) 0.370
3%
5637 Cá shad Mỹ sống 0.370
3%
5638 Cá tilefish sống 0.370
3%
5639 Silk Sữa đậu nành Chai 0.370
3%
5640 Silk Sữa đậu nành Mocha 0.370
3%
5641 Hỗn hợp đồ uống carob với sữa nguyên 0.370
3%
5642 Cá Ngừ Vây Vàng sống 0.370
3%
5643 Sữa Đậu Nành Vitasoy Hữu Cơ Kem Nguyên Bản 0.370
3%
5644 Sữa Đậu Nành Vitasoy Nhẹ Vani 0.370
3%
5645 Sữa Đậu Nành Silk Cà Phê 0.370
3%
5646 Cải Brussels sống 0.366
3%
5647 Cá Snapper đông lạnh bắt hoang dã 0.364
3%
5648 Mì Rau củ Lo Mein 0.360
3%
5649 Bánh nướng trái cây phủ đường 0.360
3%
5650 Nho khô không hạt đen 0.360
3%
5651 Hoa atisô đông lạnh luộc 0.360
3%
5652 Khoai tây chiên dài đông lạnh có muối 0.360
3%
5653 Ngô trắng ngọt đóng hộp, hạt nguyên 0.360
3%
5654 Bánh tráng vani với sữa 2% 0.360
3%
5655 Bánh Pudding Kem Dừa với Sữa Nguyên 0.360
3%
5656 Đậu xanh đóng hộp 0.360
3%
5657 Đậu dài luộc (không muối) 0.360
3%
5658 Atisô đông lạnh luộc 0.360
3%
5659 Đậu vàng luộc 0.360
3%
5660 Đậu vàng luộc có muối 0.360
3%
5661 Đậu dài luộc có muối 0.360
3%
5662 Ngô trắng đóng hộp không muối 0.360
3%
5663 Caramel Custard Flan (Prepared with 2% Milk) 0.360
3%
5664 Rau dền sống 0.360
3%
5665 Nước sốt cà chua đóng hộp với thảo mộc và phô mai 0.360
3%
5666 Khoai tây nướng lò có da (không muối) 0.360
3%
5667 Khoai tây quay lò vi sóng có da (không muối) 0.360
3%
5668 Khoai Tây Nướng Lò Có Da Có Muối 0.360
3%
5669 Hạt sồi sấy khô 0.360
3%
5670 Vòng hành tây tẩm bột mì đông lạnh chiên sơ 0.360
3%
5671 Khoai tây chiên kiểu Pháp mỏng đông lạnh ướp muối 0.360
3%
5672 Cà chua nghiền nhuyễn đóng hộp không muối 0.360
3%
5673 Khoai tây quay lò vi sóng có da 0.360
3%
5674 Cà chua nghiền đóng hộp có muối 0.360
3%
5675 Sữa pha dầu rau củ hydrogenated 0.360
3%
5676 Sữa pha dầu axit lauric 0.360
3%
5677 McDonald's Parfait Trái cây 'n Sữa chua 0.360
3%
5678 Thức ăn trẻ em Táo và gà Dinner Strained 0.360
3%
5679 Hỗn hợp bánh gừng 0.360
3%
5680 Súp kem nấm giảm natri (cô đặc) 0.360
3%
5681 Chất béo dưới da thịt bò zealand sống 0.360
3%
5682 Khoai tây chiên kiểu hash 0.360
3%
5683 Ravioli Phô mai đóng hộp 0.360
3%
5684 Thức ăn trẻ em Mì ống, cà chua và thịt bò (Junior) 0.360
3%
5685 Nước Sốt Ý Không Chất Béo 0.360
3%
5686 Cá rockfish Thái Bình Dương sống 0.360
3%
5687 Cá hàng sống 0.360
3%
5688 Cá Brill Sống 0.360
3%
5689 Súp kem măng tây đóng hộp 0.360
3%
5690 Súp hến Manhattan đóng hộp 0.360
3%
5691 Bánh wafer vani chất béo thấp 0.360
3%
5692 Bánh wafer vani chất béo cao 0.360
3%
5693 Sinh tố dâu nhanh chóng 0.360
3%
5694 Cá Hồi Đại Tây Dương nuôi sống 0.360
3%
5695 Cá Ngừ Vây Vàng đông lạnh bắt hoang dã 0.352
3%
5696 Bánh pudding chuối (đã chế biến với sữa 2%) 0.350
3%
5697 Bánh Mì Chiên với Mỡ Lợn 0.350
3%
5698 Khoai tây chiên đông lạnh có muối 0.350
3%
5699 Cà chua luộc 0.350
3%
5700 Cà rốt đông lạnh luộc 0.350
3%
5701 Bánh tráng vani với sữa nguyên 0.350
3%
5702 Bánh flan caramel với sữa nguyên 0.350
3%
5703 Hỗn hợp bánh pudding kem dừa 0.350
3%
5704 Mì Spaghetti với Nước Sốt Pomodoro 0.350
3%
5705 Lựu sống 0.350
3%
5706 Cà chua luộc 0.350
3%
5707 Khoai Tây Chiên Đông Lạnh Ướp Muối (Nướng Lò) 0.350
3%
5708 Tapioca Pudding (Prepared with 2% Milk) 0.350
3%
5709 Cà rốt đông lạnh đã nấu chín 0.350
3%
5710 Khoai tây Russet nướng lò 0.350
3%
5711 Da khoai tây sống 0.350
3%
5712 Hạt dẻ châu Âu đã gọt vỏ sấy khô 0.350
3%
5713 Khoai tây trắng nướng lò có da 0.350
3%
5714 Khoai tây chiên đông lạnh không muối 0.350
3%
5715 Hạt dẻ châu Âu sấy khô (chưa gọt vỏ) 0.350
3%
5716 Bột cà phê ăn liền 0.350
3%
5717 Hỗn hợp vị eggnog có sữa nguyên 0.350
3%
5718 Thức ăn trẻ em ravioli nhân phô mai với nước sốt cà chua 0.350
3%
5719 Thức ăn trẻ em thịt bò với rau củ 0.350
3%
5720 Cà phê ăn liền nửa caffeine 0.350
3%
5721 Hỗn hợp đồ uống hương vị dâu đã chế biến với sữa nguyên 0.350
3%
5722 Bánh mì chuối với margarine 0.350
3%
5723 Cá Perch Ocean Atlantic Đã nấu chín 0.350
3%
5724 Đậu xanh sống 0.350
3%
5725 Rau rocket trẻ nhỏ sống 0.348
3%
5726 Quả đậu mắt sánh sống 0.340
3%
5727 Bí xanh cong luộc đông lạnh 0.340
3%
5728 Bánh pudding Sô cô la sẵn sàng ăn 0.340
3%
5729 Bánh pudding vani với sữa 2% 0.340
3%
5730 Kem dâu 0.340
3%
5731 Bánh pudding chuối với sữa nguyên 0.340
3%
5732 Cá tẩm bột chiên 0.340
3%
5733 Quả mâm xôi đông lạnh 0.340
3%
5734 Cà chua đóng hộp 0.340
3%
5735 Ginger sống 0.340
3%
5736 Tapioca Pudding (Prepared with Whole Milk) 0.340
3%
5737 Lá tơ chần 0.340
3%
5738 Mì Spaghetti với Nước Sốt Pomodoro Olive Garden 0.340
3%
5739 Súp lơ cây đông lạnh 0.340
3%
5740 Sắn sống 0.340
3%
5741 Ớt jalapeño đóng hộp 0.340
3%
5742 Nước sốt cà chua kiểu Tây Ban Nha đóng hộp 0.340
3%
5743 Khoai tây chiên kiểu Pháp đông lạnh ướp muối 0.340
3%
5744 Bí crookneck đông lạnh luộc có muối 0.340
3%
5745 Hạt bạch quả sống 0.340
3%
5746 Nước sốt bít tết cà chua 0.340
3%
5747 Bánh Cuộn Quế Nướng Lò với Kem Trang Trí 0.340
3%
5748 Khoai tây chiên McDonald's 0.340
3%
5749 Sữa đậu nành sô cô la 0.340
3%
5750 Sữa đậu nành sô cô la với Canxi và Vitamin A & D 0.340
3%
5751 Súp cà chua với sữa 2% 0.340
3%
5752 Cá hồi Atlantic nuôi sống 0.339
3%
5753 Khoai lang sống với thịt cam 0.337
3%
5754 Bánh pudding chuối ăn liền (đã chế biến với sữa 2%) 0.330
3%
5755 Đồ ăn vặt ngô hương hành 0.330
3%
5756 Ngó sen luộc 0.330
3%
5757 Cải Brussels luộc 0.330
3%
5758 Ngó sen luộc có muối 0.330
3%
5759 Bánh pudding kem dừa ăn liền với sữa 2% 0.330
3%
5760 Bánh pudding vani ăn liền với sữa nguyên 0.330
3%
5761 Bánh pudding chanh ăn liền với sữa 2% 0.330
3%
5762 Bánh pudding kem dừa ăn liền với sữa nguyên 0.330
3%
5763 Quả Chokecherry đã bỏ hạt sống 0.330
3%
5764 Khoai Tây Chiên Sơ Đông Lạnh Dạng Đùn 0.330
3%
5765 Bí xanh luộc có da 0.330
3%
5766 Rau chân vịt luộc có muối 0.330
3%
5767 Vanilla Pudding (Prepared with Whole Milk) 0.330
3%
5768 Mì Spaghetti với Nước Sốt Pomodoro Carrabba's Italian Grill 0.330
3%
5769 Cải Brussels luộc 0.330
3%
5770 Cây cỏ mây sống 0.330
3%
5771 Rễ cải xanh sống 0.330
3%
5772 Khoai tây đỏ sống 0.330
3%
5773 Khoai tây chiên kiểu Mỹ đông lạnh đã chế biến với nước sốt bơ 0.330
3%
5774 Celeriac sống 0.330
3%
5775 Rau bina Thụy Sĩ đã nấu chín (luộc, đã ráo nước) 0.330
3%
5776 Thịt khoai tây quay lò vi sóng không muối 0.330
3%
5777 Thịt khoai tây quay lò vi sóng có muối 0.330
3%
5778 Bí xanh luộc có da và muối 0.330
3%
5779 Kem chua lên men 0.330
3%
5780 Thức ăn trẻ em Ngũ cốc với Trứng (Strained) 0.330
3%
5781 Tôm giả (Surimi) 0.330
3%
5782 Phô mai cottage kem hóa với trái cây 0.330
3%
5783 Đậu phụ Mori-Nu Silken Lite chắc 0.330
3%
5784 Bánh trắng tự làm với kem dừa 0.330
3%
5785 Hỗn hợp bánh muffin việt quất khô 0.330
3%
5786 Súp rau củ với nước dùng thịt bò 0.330
3%
5787 Hỗn hợp bánh vàng nhẹ 0.330
3%
5788 Salad Khoai tây với Trứng 0.330
3%
5789 Thức ăn trẻ em Rau và Bánh nhân thịt bò (Junior) 0.330
3%
5790 Surimi 0.330
3%
5791 Cua Giả (Surimi) 0.330
3%
5792 Sò Điệp Giả (Surimi) 0.330
3%
5793 Bánh kem chuối (Hỗn hợp không nướng) 0.330
3%
5794 Cá Rô phi sống 0.330
3%
5795 Cà rốt trắng sống 0.328
3%
5796 Cá bơn Thái Bình Dương đông lạnh bắt sống 0.327
3%
5797 Bánh tortilla 0.320
3%
5798 Mì Chow Mein Gà Kiểu Trung Quốc 0.320
3%
5799 Hoa atisô đông lạnh 0.320
3%
5800 Khoai mỡ hấp 0.320
3%
5801 Bí ngô sống 0.320
3%
5802 Khoai tây ngọt nướng lò 0.320
3%
5803 Khoai sâm hấp có muối 0.320
3%
5804 Bánh Pudding Ăn Liền Chanh với Sữa Nguyên 0.320
3%
5805 Ngô ngọt đóng hộp (hạt nguyên, đã ráo nước) 0.320
3%
5806 Bí xanh sống có da 0.320
3%
5807 Ngô trắng đóng hộp đã ráo nước 0.320
3%
5808 Bánh pudding Chuối ăn liền với Sữa nguyên 0.320
3%
5809 Đào lưu huỳnh khử nước hầm 0.320
3%
5810 Thịt Khoai Lang Nướng Lò Có Muối 0.320
3%
5811 Kem nhẹ (kem cà phê hoặc kem bàn) 0.320
3%
5812 Swanson Nước dùng Thịt bò Natri thấp 0.320
3%
5813 Thanh kem sô cô la với lớp vỏ giòn 0.320
3%
5814 Nước trái cây có xi-rô ngô và chất làm ngọt thấp calo 0.320
3%
5815 Bánh mì kẹp kem với bánh quy 0.320
3%
5816 Caper đóng hộp 0.320
3%
5817 Thức ăn trẻ em mì gà và rau củ cấp độ cao 0.320
3%
5818 Thức ăn trẻ em mì và phô mai cấp độ cao 0.320
3%
5819 Bánh trắng tự làm 0.320
3%
5820 Nước sốt Hoisin 0.320
3%
5821 Hỗn hợp đồ uống sữa sô cô la giảm calo với Aspartame 0.320
3%
5822 Nước có bổ sung Vitamin và Khoáng chất với Hương vị Trái cây 0.320
3%
5823 Cá Bề Mặt Phẳng Sống (Cá Bơi và Cá Đơn) 0.320
3%
5824 Cá cam đỏ đã nấu chín 0.320
3%
5825 Súp minestrone giảm natri 0.320
3%
5826 Bánh quy nho mềm 0.320
3%
5827 Cá Sablefish Sống 0.320
3%
5828 Cá Haddock sống 0.320
3%
5829 Rau cải xanh sống 0.315
3%
5830 Sữa Đậu Nành Nguyên Vị Không Đường 0.312
3%
5831 Cà chua đất sống 0.310
3%
5832 Xà lách lá xanh sống 0.310
3%
5833 Rong biển tái nước (Emi-Tsunomata nuôi trồng Canada) 0.310
3%
5834 Sữa chua đậu phụ 0.310
3%
5835 Abiyuch sống 0.310
3%
5836 Cơm mâm xôi có hạt 0.310
3%
5837 Mâm xôi đỏ đông lạnh không đường 0.310
3%
5838 Súp lơ xanh luộc 0.310
3%
5839 Rau mầm zealand luộc 0.310
3%
5840 Dương xỉ nấu chín có muối 0.310
3%
5841 Hỗn hợp bánh pudding gạo 0.310
3%
5842 Salad Khoai Tây Tự Làm 0.310
3%
5843 Khoai lang đông lạnh 0.310
3%
5844 Su su luộc có muối 0.310
3%
5845 Súp lơ xanh luộc có muối 0.310
3%
5846 Light Vanilla Ice Cream (No Sugar Added) 0.310
3%
5847 Đậu xanh quay lò vi sóng đông lạnh 0.310
3%
5848 Cải Brussels đông lạnh 0.310
3%
5849 Trái chayote đã nấu chín (luộc, đã ráo nước) 0.310
3%
5850 Dương xỉ cây đã nấu chín không muối 0.310
3%
5851 Rau chân vịt New Zealand luộc có muối 0.310
3%
5852 Thức ăn trẻ em Rau chân vịt kem hóa 0.310
3%
5853 Dầu hạt lanh với hạt lanh thái lát 0.310
3%
5854 Cá hồi Chinook hun khói (Lox) 0.310
3%
5855 Whipped topping không chất béo Reddi Wip 0.310
3%
5856 Bánh dứa lộn ngược tự làm 0.310
3%
5857 Bánh Cuộn Quế với Kem Trang Trí (Làm Lạnh) 0.310
3%
5858 Súp Minestrone 0.310
3%
5859 Nature's Path Flax Plus Flakes hữu cơ 0.310
3%
5860 Bánh pound không chất béo 0.310
3%
5861 Kem không béo không đường bổ sung 0.310
3%
5862 Cá hồi Chinook hun khói 0.310
3%
5863 Cá tuyết Thái Bình Dương sống 0.310
3%
5864 Súp kem nấm với sữa 2% 0.310
3%
5865 Cá Pollock Alaska Sống 0.310
3%
5866 Cá Pollock sống 0.310
3%
5867 Cá Tuyết Atlantic hoang dã sống 0.305
3%
5868 Xà lách lá đỏ sống 0.303
3%
5869 Nước sốt Blue Cheese Nhẹ 0.300
3%
5870 Ngọn lá khổ qua sống 0.300
3%
5871 Ngọn lá khổ qua luộc 0.300
3%
5872 Khoai tây ngọt sống 0.300
3%
5873 Ngọn lá mướp đắng luộc 0.300
3%
5874 Bông cải xanh đông lạnh luộc 0.300
3%
5875 Rau dền luộc có muối 0.300
3%
5876 Ớt Hungary sống 0.300
3%
5877 Hạt Sisymbrium sấy khô 0.300
3%
5878 Bánh pudding sô cô la không chất béo 0.300
3%
5879 Hỗn hợp bánh pudding kem dừa ăn liền 0.300
3%
5880 Củ Wocas đã nấu chín (Hoa súng vàng) 0.300
3%
5881 Xoài sấy khô có đường 0.300
3%
5882 Rau Lambsquarters Luộc 0.300
3%
5883 Salsify Luộc 0.300
3%
5884 Khoai lang đông lạnh nướng lò 0.300
3%
5885 Rau mồng tơi Malabar đã nấu chín 0.300
3%
5886 Khoai tây nghiền nhuyễn sẵn ăn 0.300
3%
5887 Hỗn hợp Cơm Tây Ban Nha đã chế biến 0.300
3%
5888 Cải xoăn ướp muối 0.300
3%
5889 Khoai tây sống 0.300
3%
5890 Khoai tây nghiền nhuyễn tự chế biến với sữa và mỡ thực vật 0.300
3%
5891 Bánh khoai tây đông lạnh nướng lò 0.300
3%
5892 Thịt Khoai Tây Luộc Có Muối 0.300
3%
5893 Cây broccoli đông lạnh (đã nấu chín, luộc, đã ráo nước) 0.300
3%
5894 Thịt khoai tây luộc không muối 0.300
3%
5895 Ớt xanh cay sống 0.300
3%
5896 Khoai tây O'Brien (tự chế) 0.300
3%
5897 Salsify luộc có muối 0.300
3%
5898 Khoai lang đông lạnh nướng lò có muối 0.300
3%
5899 Nước sốt Caesar không chất béo 0.300
3%
5900 Súp gumbo gà đặc 0.300
3%
5901 Súp gà rau củ đặc 0.300
3%
5902 Sữa dê có bổ sung Vitamin D 0.300
3%
5903 Bánh Peach Cobbler (Strained) 0.300
3%
5904 Bánh pudding Custard Vani (Junior) 0.300
3%
5905 Súp Đậu Lăng với Giăm Bông 0.300
3%
5906 Nước sốt Đậu phộng Dừa 0.300
3%
5907 Cá cisco hun khói 0.300
3%
5908 Thức ăn trẻ em mì gà tây và rau củ cấp độ cao 0.300
3%
5909 Hỗn hợp bánh trắng chế độ ăn đặc biệt 0.300
3%
5910 Súp kem tôm 0.300
3%
5911 Súp mì cà chua thịt bò 0.300
3%
5912 Ức gà không chất béo nướng lò 0.300
3%
5913 Kem sữa chua Trái cây McDonald's (Không Granola) 0.300
3%
5914 Thức ăn trẻ em Rau và gà tây (Junior) 0.300
3%
5915 Thức ăn trẻ em Đậu xanh và khoai tây 0.300
3%
5916 Thức ăn trẻ em Bí ngô và ngô 0.300
3%
5917 Thức ăn trẻ em Rau và gà (Junior) 0.300
3%
5918 Bánh mì Cookie Sô cô la với Icing 0.300
3%
5919 Vỏ bánh đông lạnh 0.300
3%
5920 Cá Tilapia nuôi sống 0.299
3%
5921 Cá mahi mahi Thái Bình Dương đông lạnh bắt sống 0.296
3%
5922 Cá Tuyết Chile đông lạnh bắt hoang dã 0.295
3%
5923 Bí acorn sống 0.293
3%
5924 Tỏi tây có cả bộ sống 0.293
3%
5925 Phô mai cottage thấp chất béo với Rau củ (1%) 0.290
3%
5926 Sage Valley Bánh Sandwich Vani Không Gluten 0.290
3%
5927 Bí xanh cong sống 0.290
3%
5928 Bí xanh cong đóng hộp 0.290
3%
5929 Kem phủ sô cô la mịn 0.290
3%
5930 Melasses 0.290
3%
5931 Khoai tây rán Denny's 0.290
3%
5932 Phô Mai Cottage với Rau Củ 0.290
3%
5933 Lá non đậu mắt đen sống 0.290
3%
5934 Khoai Tây Cắt Miếng Đông Lạnh Không Muối 0.290
3%
5935 Bí ngòi sống 0.290
3%
5936 Cà rốt đóng hộp không muối 0.290
3%
5937 Đậu vàng đóng hộp đã ráo nước 0.290
3%
5938 Đậu vàng đóng hộp không muối đã ráo nước 0.290
3%
5939 Khoai Tây Nướng 0.290
3%
5940 Hành tây đóng hộp 0.290
3%
5941 Đậu và hành tây đông lạnh luộc 0.290
3%
5942 Khoai tây Russet sống 0.290
3%
5943 Khoai tây trắng sống 0.290
3%
5944 Thịt khoai tây nướng lò 0.290
3%
5945 Thịt Khoai Tây Nướng Lò Có Muối 0.290
3%
5946 Cà rốt đóng hộp (gói thông thường, có nước) 0.290
3%
5947 Khoai tây O'Brien đông lạnh 0.290
3%
5948 Bí ngô mùa hè sống 0.290
3%
5949 Đậu đông lạnh và hành tây luộc có muối 0.290
3%
5950 Ngũ cốc trẻ em với lòng đỏ trứng 0.290
3%
5951 Nước sốt salad kiểu Pháp (không muối) 0.290
3%
5952 Nước sốt mật ong và moutarde không chất béo 0.290
3%
5953 Súp kem gà đặc 0.290
3%
5954 Thức ăn trẻ em Ngũ cốc với Lòng đỏ Trứng (Junior) 0.290
3%
5955 Chà là Deglet Noor 0.290
3%
5956 Bánh nóng McDonald's với Bơ nhân tạo & Xi-rô 0.290
3%
5957 Táo khử nước, Sulfured (Chưa nấu) 0.290
3%
5958 Cá Perch Ocean Atlantic Sống 0.290
3%
5959 Hành tây khô đã gọt vỏ sống 0.282
3%
5960 Tráng Miệng Sữa chua Táo (Thức ăn Trẻ nhỏ) 0.280
3%
5961 Quả mâm xôi đỏ sống 0.280
3%
5962 Sữa Chua Đông Lạnh Sô Cô La 0.280
3%
5963 Sữa Chua Đông Lạnh (Không Sô Cô La) 0.280
3%
5964 Sầu riêng sống hoặc đông lạnh 0.280
3%
5965 Ngô ngọt đóng hộp 0.280
3%
5966 Bông cải xanh đông lạnh băm nhỏ luộc 0.280
3%
5967 Hạt sen sống 0.280
3%
5968 Cải cúc luộc 0.280
3%
5969 Khoai tây đóng hộp, không muối 0.280
3%
5970 Vải sấy khô 0.280
3%
5971 Sắn cây sống 0.280
3%
5972 Rau sắc luộc (không muối) 0.280
3%
5973 Cà Chua Chua Sống 0.280
3%
5974 Rau sắn luộc có muối 0.280
3%
5975 Súp lơ băm nhỏ đông lạnh đã nấu chín 0.280
3%
5976 Đậu xanh nảy mầm đóng hộp (đã ráo nước) 0.280
3%
5977 Cà chua vàng sống 0.280
3%
5978 Khoai tây đóng hộp đã ráo nước 0.280
3%
5979 Nước sốt cà chua đóng hộp với hành tây, ớt xanh và cần tây 0.280
3%
5980 Hạt đậu cánh luộc không muối 0.280
3%
5981 Khoai tây nghiền nhuyễn với sữa nguyên (tự chế) 0.280
3%
5982 Hạt đậu cánh luộc có muối 0.280
3%
5983 Bánh tráng miệng Peach Melba cho trẻ nhỏ 0.280
3%
5984 Bánh tráng miệng Peach Melba cho trẻ nhỏ (Junior) 0.280
3%
5985 Bánh pudding Custard Vani (Strained) 0.280
3%
5986 Súp Gà Mì (Đặc Đôi) 0.280
3%
5987 Súp Gà Mì Campbell's (Đặc Đôi) 0.280
3%
5988 Cá Turbot Châu Âu Đã Nấu Chín 0.280
3%
5989 Bánh cherry fudge với kem sô cô la 0.280
3%
5990 Bánh chanh với kem (Tự chế biến) 0.280
3%
5991 Bánh tart sáng ít béo 0.280
3%
5992 Cà rốt đông lạnh 0.280
3%
5993 Cà rốt đông lạnh 0.280
3%
5994 Cải bó xôi sống 0.274
2%
5995 Nước ép với Kem đông lạnh kiểu mới lạ 0.270
2%
5996 Khoai mỡ sống 0.270
2%
5997 Khoai sâm đã nấu chín 0.270
2%
5998 Cải xoăn đông lạnh băm nhỏ luộc có muối 0.270
2%
5999 Khoai tây nghiền nhuyễn với sữa nguyên chất và bơ 0.270
2%
6000 Cải Xoăn Luộc 0.270
2%
6001 Hỗn Hợp Bánh Bí Ngô Đóng Hộp 0.270
2%
6002 Cải xoăn luộc có muối 0.270
2%
6003 Cải xoăn đông lạnh luộc có muối 0.270
2%
6004 Đậu Shellie đóng hộp 0.270
2%
6005 Cần tây sống 0.270
2%
6006 Cải xoăn đông lạnh băm nhỏ đã nấu chín 0.270
2%
6007 Đậu hòa lan vỏ ăn được sống 0.270
2%
6008 Bắp cải Savoy sống 0.270
2%
6009 Khoai tây đã gọt vỏ luộc không muối 0.270
2%
6010 Thịt khoai tây luộc có muối 0.270
2%
6011 Khoai sâm luộc có muối 0.270
2%
6012 Topping tráng miệng dạng bột với sữa 0.270
2%
6013 Thức ăn trẻ em Lòng đỏ Trứng và Thịt xông khói Ngũ cốc (Junior) 0.270
2%
6014 Thức ăn trẻ em mì gà tây và rau củ lọc 0.270
2%
6015 Thức ăn trẻ em Hỗn hợp rau củ Junior 0.270
2%
6016 Bánh nướng đường 0.270
2%
6017 Súp phô mai với sữa 0.270
2%
6018 Súp kem khoai tây với sữa 0.270
2%
6019 Mì ống ngô và gạo không gluten đã nấu chín 0.270
2%
6020 Kem chua giảm béo 0.270
2%
6021 Nho Đen Châu Âu Sống 0.270
2%
6022 Súp Clam Chowder New England giảm natri (Đóng hộp) 0.270
2%
6023 Súp kem gà với sữa 0.270
2%
6024 Súp hến New England Campbell's Chunky 0.270
2%
6025 Bánh trái cây (Đã chế biến thương mại) 0.270
2%
6026 Hỗn hợp bánh pudding vàng 0.270
2%
6027 Hỗn hợp bánh vàng (Tăng cường dinh dưỡng) 0.270
2%
6028 Bánh vàng - Hỗn hợp 0.270
2%
6029 Hỗn hợp cacao với aspartame 0.270
2%
6030 Cải xoăn đông lạnh đã nấu chín (luộc, không muối) 0.270
2%
6031 Cá tuyết Thái Bình Dương đông lạnh bắt sống 0.269
2%
6032 Sữa Đậu nành có đường 0.264
2%
6033 Bí xanh có da sống 0.261
2%
6034 Bánh mì kẹp Rudi's không gluten Original 0.260
2%
6035 Anh đào maraschino đóng hộp, đã ráo nước 0.260
2%
6036 Xi-rô trái cây 0.260
2%
6037 Thức ăn trẻ em: Bánh tráng miệng sữa chua chuối 0.260
2%
6038 Bí xanh kiểu Ý đóng hộp 0.260
2%
6039 Cà rốt đóng hộp, không muối, đã ráo nước 0.260
2%
6040 Lá khoai lang hấp 0.260
2%
6041 Đậu vàng đông lạnh 0.260
2%
6042 Ớt Serrano sống 0.260
2%
6043 Couscous đã nấu chín 0.260
2%
6044 Đậu xanh đông lạnh 0.260
2%
6045 Cần tây sống 0.260
2%
6046 Bánh khoai tây đông lạnh 0.260
2%
6047 Ớt Đỏ Cay Sống 0.260
2%
6048 Lá Khoai Lang Hấp Có Muối 0.260
2%
6049 Cà rốt đóng hộp (gói thông thường, đã ráo nước) 0.260
2%
6050 Cải xoăn băm nhỏ đông lạnh 0.260
2%
6051 Cà chua ngâm chua đóng hộp 0.260
2%
6052 Cụ cà rốt luộc có muối 0.260
2%
6053 Súp Bông cải Phô mai Đóng hộp (Cô đặc) 0.260
2%
6054 Nước sốt Salad Thousand Island 0.260
2%
6055 Đồ uống cà phê vani nhẹ có sữa 0.260
2%
6056 Đồ uống cà phê có đường có sữa 0.260
2%
6057 Thức ăn trẻ em Rau vườn Strained 0.260
2%
6058 Thanh bơ nhẹ không muối 0.260
2%
6059 Sữa đậu nành với Canxi, Vitamin A và D 0.260
2%
6060 Đậu phụ Mori-Nu Silken Lite siêu chắc 0.260
2%
6061 Bánh donut French cruller phủ đường 0.260
2%
6062 Súp kem khoai tây 0.260
2%
6063 Ngũ cốc nóng kem lúa mì (2,5 phút, lò vi sóng) 0.260
2%
6064 Ngũ cốc nóng kem lúa mì (1 phút, bếp) 0.260
2%
6065 Bơ nhẹ Que có muối 0.260
2%
6066 Bánh mì trắng không gluten với chiết xuất khoai tây và gạo 0.260
2%
6067 Súp phô mai đóng hộp 0.260
2%
6068 Súp kem gà đóng hộp 0.260
2%
6069 Hỗn hợp bánh brownie fudge dẻo Martha White 0.260
2%
6070 Lá bắp cải Napa sống 0.253
2%
6071 Xà lách Romaine sống 0.252
2%
6072 Vỏ chanh sống 0.250
2%
6073 Mận khử nước đã hầm 0.250
2%
6074 Bắp cải đỏ luộc 0.250
2%
6075 Xương rồng sống 0.250
2%
6076 Mì gạo đã nấu chín 0.250
2%
6077 Agave đã nấu chín 0.250
2%
6078 Quả hoa hồng hoang dã 0.250
2%
6079 Bữa Tối Gà và Gạo Cho Trẻ Em 0.250
2%
6080 Nước Sốt Salad Green Goddess 0.250
2%
6081 Vỏ cam sống 0.250
2%
6082 Đậu xanh luộc 0.250
2%
6083 Cải Chuối Sống 0.250
2%
6084 Đậu xanh luộc 0.250
2%
6085 Ớt chuối sống 0.250
2%
6086 Nước Sốt Blue Cheese Ít Calo 0.250
2%
6087 Bắp cải đỏ luộc 0.250
2%
6088 Khoai tây nghiền nhuyễn khử nước với sữa và bơ 0.250
2%
6089 Khoai tây chiên kiểu Mỹ đông lạnh với nước sốt bơ 0.250
2%
6090 Khoai tây nguyên đông lạnh luộc (không muối) 0.250
2%
6091 Ớt Chuông Đỏ Sống 0.250
2%
6092 Khoai Tây Nguyên Đông Lạnh Luộc Có Muối 0.250
2%
6093 Hạt dẻ châu Âu luộc hấp 0.250
2%
6094 Khoai tây scalloped đã chế biến với sữa và bơ 0.250
2%
6095 Kem đánh bông nhẹ 0.250
2%
6096 Nước sốt mè kem 0.250
2%
6097 Tuong Ot Nước sốt Sriracha 0.250
2%
6098 Mayonnaise Giả (Kem Sữa) 0.250
2%
6099 Súp Cà chua Giảm Natri (Đặc đúc) 0.250
2%
6100 Cherry chua sấy khô có đường 0.250
2%
6101 Dâu đen đông lạnh không đường 0.250
2%
6102 Salsa verde sẵn dùng 0.250
2%
6103 Nước sốt đậu nành giảm natri 0.250
2%
6104 Hỗn hợp bánh trắng kiểu bánh pudding 0.250
2%
6105 Nước sốt pizza đóng hộp sẵn sàng dùng 0.250
2%
6106 Súp cà chua bisque với sữa 0.250
2%
6107 Ngũ cốc nóng kem lúa mì (1 phút, lò vi sóng) 0.250
2%
6108 Chất thay thế kem lỏng có hương vị 0.250
2%
6109 Thức ăn trẻ em Rau, mì và gà (Strained) 0.250
2%
6110 Silk Sữa đậu nành sô cô la 0.250
2%
6111 Silk Sữa đậu nành nhẹ nguyên vị 0.250
2%
6112 Silk Sữa đậu nành nhẹ vani 0.250
2%
6113 Silk Sữa đậu nành nhẹ sô cô la 0.250
2%
6114 Súp kem hành với sữa 0.250
2%
6115 Súp gà tây rau củ đóng hộp 0.250
2%
6116 Bánh vàng với kem vani 0.250
2%
6117 Bánh pudding trắng - Hỗn hợp 0.250
2%
6118 Sữa Đậu Nành Silk Nguyên Vị 0.250
2%
6119 Sữa Đậu Nành Silk Vani 0.250
2%
6120 Sữa Đậu Nành Silk Plus Omega-3 DHA 0.250
2%
6121 Sữa Đậu Nành Silk Plus Sức Khỏe Xương 0.250
2%
6122 Sữa Đậu Nành Silk Plus Chất Xơ 0.250
2%
6123 Sữa Đậu Nành Silk Không Đường 0.250
2%
6124 Xà lách romaine sống 0.250
2%
6125 Hành lá xanh có cả bộ sống 0.248
2%
6126 Bắp cải đỏ sống 0.245
2%
6127 Ớt chuông cam sống 0.242
2%
6128 Buttermilk Giảm béo 0.240
2%
6129 Chuối vàng chiên nhà hàng Latino 0.240
2%
6130 Ngọn lá đậu mắt sánh luộc 0.240
2%
6131 Cải dền sống 0.240
2%
6132 Đậu dê quả có hạt luộc có muối 0.240
2%
6133 Lá mầm đậu dê luộc có muối 0.240
2%
6134 Khoai tây nghiền nhuyễn không sữa 0.240
2%
6135 Chồi cây Cattail lá hẹp 0.240
2%
6136 Đậu mắt đen luộc (quả non kèm hạt) 0.240
2%
6137 Bí ngòi luộc 0.240
2%
6138 Đậu vàng sống 0.240
2%
6139 Đậu xanh đông lạnh luộc 0.240
2%
6140 Cải Brussel đông lạnh luộc 0.240
2%
6141 Quả quýt đóng hộp trong xi-rô nhẹ 0.240
2%
6142 Đậu xanh đông lạnh đã nấu chín 0.240
2%
6143 Cải Brussels đông lạnh đã nấu chín 0.240
2%
6144 Khoai tây nghiền nhuyễn khử nước với sữa và mỡ thực vật 0.240
2%
6145 Khoai mỡ sống 0.240
2%
6146 Cà rốt sống 0.240
2%
6147 Chồi rau dền sống 0.240
2%
6148 Khoai tây au gratin đã chế biến với sữa và bơ 0.240
2%
6149 Bí scallop luộc có muối 0.240
2%
6150 Kem đánh bông nặng 0.240
2%
6151 Nước sốt Ớt Sriracha 0.240
2%
6152 Súp Cà chua Bisque (Đã chế biến với Nước) 0.240
2%
6153 Súp Kem Nấm Ít natri 0.240
2%
6154 Bánh quy Động vật phủ Đường 0.240
2%
6155 Thức ăn trẻ em rau củ hỗn hợp cấp độ cao 0.240
2%
6156 Vỏ Bánh Pie Bánh Wafer Vani 0.240
2%
6157 Nước dùng thịt bò giảm natri 0.240
2%
6158 Malt-O-Meal Frosted Flakes 0.240
2%
6159 Sữa chua Margarine Spread 40% Chất béo Hộp có muối 0.240
2%
6160 Sữa đậu nành tăng cường 0.240
2%
6161 Mơ Sấy Khô Lưu Huỳnh Hầm (Có Đường) 0.240
2%
6162 Súp Rau củ Đặc giảm natri (Đóng hộp) 0.240
2%
6163 Súp gà tây mì đóng hộp 0.240
2%
6164 Trái sung sấy khô hầm 0.240
2%
6165 Bột bánh quy đường đã làm lạnh 0.240
2%
6166 Cà rốt già sống 0.236
2%
6167 Súp lơ sống 0.234
2%
6168 Nước ép chanh Real Lemon đóng chai từ cô đặc 0.230
2%
6169 Cải bó xôi đóng hộp, không muối 0.230
2%
6170 Chuối xanh chiên 0.230
2%
6171 Rau cải xoăn sống 0.230
2%
6172 Bí ngô luộc 0.230
2%
6173 Cà chua đóng hộp, không muối 0.230
2%
6174 Bắp cải Savoy luộc 0.230
2%
6175 Cải xoăn luộc có muối 0.230
2%
6176 Bánh pudding vani không chất béo 0.230
2%
6177 Xi-rô Bánh Pancake với 2% Maple 0.230
2%
6178 Cải Chuối Đông Lạnh 0.230
2%
6179 Khoai tây sâm sống 0.230
2%
6180 Dưa chua ngọt với súp lơ, hành tây và mù tạt 0.230
2%
6181 Cà tím ngâm chua 0.230
2%
6182 Cải Trung Quốc (Pe-tsai) sống 0.230
2%
6183 Nước sốt cà chua đóng hộp với hành 0.230
2%
6184 Bắp cải Savoy đã nấu chín (luộc, đã ráo nước) 0.230
2%
6185 Cải xoăn luộc không muối 0.230
2%
6186 Cải xoong đóng hộp 0.230
2%
6187 Cà chua đóng hộp Harvard 0.230
2%
6188 Bí đỏ luộc có muối 0.230
2%
6189 Xi-rô Bánh nước với 2% Lá phong 0.230
2%
6190 Trái cây trẻ em chuối và dâu tây (Junior) 0.230
2%
6191 Trái cây trẻ em chuối với hỗn hợp quả mọng 0.230
2%
6192 Cha! by Texas Pete Nước sốt Sriracha 0.230
2%
6193 Thức ăn trẻ em Ngô kem hóa (Junior) 0.230
2%
6194 Súp Rau Củ Đặc Sánh 0.230
2%
6195 Farina, tăng cường dinh dưỡng, nhanh, đã nấu chín 0.230
2%
6196 Bánh quy Bánh mì kẹp Vani không Gluten 0.230
2%
6197 Kem thay thế dạng bột có hương vị 0.230
2%
6198 Nhân bánh ngô đã chế biến 0.230
2%
6199 Bánh pie trái cây chiên 0.230
2%
6200 Ổi thường sống 0.230
2%
6201 Bánh cherry chiên 0.230
2%
6202 Sữa đậu nành nhẹ với Canxi và Vitamin A & D 0.230
2%
6203 Sữa đậu nành nhẹ sô cô la với Canxi và Vitamin A & D 0.230
2%
6204 Farina tăng cường dinh dưỡng (Đã nấu chín có muối) 0.230
2%
6205 Nho Đỏ và Trắng Sống 0.230
2%
6206 Súp Clam Chowder New England (Đóng hộp) 0.230
2%
6207 Nước sốt đậu nành protein rau củ thủy phân 0.230
2%
6208 Nhân bánh mì đã chế biến 0.230
2%
6209 Bánh chanh chiên 0.230
2%
6210 Cá Orange Roughy Sống 0.230
2%
6211 Đào vàng sống 0.230
2%
6212 Kem nặng 0.223
2%
6213 Mâm xôi sống 0.221
2%
6214 Xi-rô bánh nước với bơ 0.220
2%
6215 Mận hầm có bổ sung đường 0.220
2%
6216 Vỏ bánh nướng lò thông thường (Làm lạnh) 0.220
2%
6217 Bí xanh cong luộc 0.220
2%
6218 Cây mũi tên luộc 0.220
2%
6219 Cây borage luộc 0.220
2%
6220 Cà chua xanh sống 0.220
2%
6221 Mì somen đã nấu chín 0.220
2%
6222 Nước Sốt Cà Chua Đóng Hộp (Không Muối) 0.220
2%
6223 Ô liu chín đóng hộp 0.220
2%
6224 Ô liu chín jumbo đóng hộp 0.220
2%
6225 Sắn cây luộc (không muối) 0.220
2%
6226 Cải Chuối Luộc 0.220
2%
6227 Tapioca Pudding Ready-to-Eat 0.220
2%
6228 Mật ong 0.220
2%
6229 Thức Ăn Trẻ Em Rau Củ và Gạo Nâu 0.220
2%
6230 Cà Chua Muối Kiểu Hawaii 0.220
2%
6231 Nhãn sấy khô 0.220
2%
6232 Nước sốt cà chua đóng hộp 0.220
2%
6233 Bí Cong Luộc Có Muối 0.220
2%
6234 Bí Đông Nướng Lò Có Muối 0.220
2%
6235 Mỡ thịt bò sống 0.220
2%
6236 Bắp cải Kimchi 0.220
2%
6237 Poi 0.220
2%
6238 Rau sam luộc không muối 0.220
2%
6239 Bí ngô mùa đông nướng lò không muối 0.220
2%
6240 Khoai tây nghiền nhuyễn 0.220
2%
6241 Nước sốt Nga 0.220
2%
6242 Sữa trâu Ấn Độ 0.220
2%
6243 Súp Gà và Rau Củ 0.220
2%
6244 Dâu Boysenberry đông lạnh không đường 0.220
2%
6245 Nước sốt Barbecue Original KC Masterpiece 0.220
2%
6246 Thức ăn trẻ em thịt cừu và rau củ cấp độ cao 0.220
2%
6247 Thức ăn trẻ em đậu xanh lọc 0.220
2%
6248 Ngũ cốc nóng kem lúa mì (2,5 phút, bếp) 0.220
2%
6249 Gerber 2nd Foods Táo, cà rốt và bí ngô hữu cơ 0.220
2%
6250 Thức ăn trẻ em Súp gà (Strained) 0.220
2%
6251 Cá brill châu Âu sống 0.220
2%
6252 Súp chua cay 0.220
2%
6253 Bánh thịt (Tự chế biến) 0.220
2%
6254 Bắp cải xanh sống 0.211
2%
6255 Cải dền đã gọt vỏ sống 0.211
2%
6256 Bánh nón ngô nguyên vị 0.210
2%
6257 Nước sốt Blue Cheese Không Chất béo 0.210
2%
6258 Nước ép mận đóng hộp 0.210
2%
6259 Bí xanh đông lạnh 0.210
2%
6260 Lá khoai sâm hấp 0.210
2%
6261 Gia vị hot dog 0.210
2%
6262 Măng cụt đóng hộp trong xi-rô 0.210
2%
6263 Chuối vàng nướng lò 0.210
2%
6264 Khoai lang nghiền nhuyễn đóng hộp 0.210
2%
6265 Nopal đã nấu chín không muối 0.210
2%
6266 Kẹo Taffy đã chế biến 0.210
2%
6267 Cà chua đỏ đóng hộp đã ráo nước 0.210
2%
6268 Hành tây luộc 0.210
2%
6269 Hành tây vàng xào 0.210
2%
6270 Khoai tây chiên kiểu Mỹ đông lạnh 0.210
2%
6271 Nước sốt cà chua đóng hộp với nấm 0.210
2%
6272 Hành Tây Luộc Có Muối 0.210
2%
6273 Hạt bạch quả đóng hộp 0.210
2%
6274 Bí ngô mùa đông sống 0.210
2%
6275 Lá khoai sâm hấp có muối 0.210
2%
6276 Viên Nước Dùng Thịt Bò (Khô) 0.210
2%
6277 Nước sốt vịt sẵn dùng 0.210
2%
6278 Bánh mì kẹp kem vani nhẹ 0.210
2%
6279 Bánh mì kẹp kem vani nhẹ không đường 0.210
2%
6280 Thức ăn trẻ em khoai lang ngọt lọc 0.210
2%
6281 Nước sốt Salad Phô mai Xanh 0.210
2%
6282 Hỗn hợp ca cao đã chế biến với nước 0.210
2%
6283 Đào trơn sống 0.210
2%
6284 Cà chua nghiền đóng hộp 0.208
2%
6285 Dưa chuột sống với vỏ 0.204
2%
6286 Bí vàng mùa hè sống 0.203
2%
6287 Ớt chuông đỏ sống 0.202
2%
6288 Cà chua nghiền đóng hộp 0.201
2%
6289 Việt Quất Hoang Dã, sống 0.200
2%
6290 Nước sốt Salad Thịt xông khói và Cà chua 0.200
2%
6291 Nước ép Cà chua và Rau củ Ít natri 0.200
2%
6292 Tai thịt lợn đông lạnh hầm 0.200
2%
6293 Chân thịt lợn ngâm chua 0.200
2%
6294 Vỏ bánh chưa nướng thông thường (Làm lạnh) 0.200
2%
6295 Xà lách bơ sống 0.200
2%
6296 Xà lách lá đỏ sống 0.200
2%
6297 Lá bí ngô luộc 0.200
2%
6298 Bí xanh luộc đông lạnh 0.200
2%
6299 Khoai tây ngọt luộc 0.200
2%
6300 Đậu xanh đóng hộp, không muối 0.200
2%
6301 Đậu vàng đóng hộp 0.200
2%
6302 Đậu vàng đóng hộp, không muối 0.200
2%
6303 Đậu xanh đóng hộp, không muối, đã ráo nước 0.200
2%
6304 Bắp cải luộc 0.200
2%
6305 Cúc xanh luộc 0.200
2%
6306 Piña Colada đóng hộp 0.200
2%
6307 Salad bắp cải Denny's 0.200
2%
6308 Cải Chuối Đông Lạnh Luộc 0.200
2%
6309 Lá Bí Ngô Sống 0.200
2%
6310 Bí sợi đã nấu chín 0.200
2%
6311 Cà rốt luộc có muối 0.200
2%
6312 Cần tây luộc có muối 0.200
2%
6313 Xi-rô bánh nước giảm calo 0.200
2%
6314 Thức Ăn Trẻ Em Cà Rốt 0.200
2%
6315 Bắp cải tươi ngâm chua kiểu Nhật 0.200
2%
6316 Bắp cải luộc 0.200
2%
6317 Cần tây sống luộc 0.200
2%
6318 Phần lá hành xanh sống 0.200
2%
6319 Cải cuống đông lạnh luộc (không muối) 0.200
2%
6320 Khoai mỡ luộc hoặc nướng lò (không muối) 0.200
2%
6321 Rau dền sống 0.200
2%
6322 Rong biển spirulina sống 0.200
2%
6323 Lá Bí Đao Luộc Có Muối 0.200
2%
6324 Mứt có đường với nước ép trái cây 0.200
2%
6325 Cà rốt đã nấu chín (luộc, đã ráo nước) 0.200
2%
6326 Cải cúc luộc không muối 0.200
2%
6327 Rau sam sống 0.200
2%
6328 Cải xoong đông lạnh luộc có muối 0.200
2%
6329 Bí xanh đông lạnh luộc có da và muối 0.200
2%
6330 Bí spaghetti luộc có muối 0.200
2%
6331 Khoai lang luộc không da 0.200
2%
6332 Cải cuống luộc có muối 0.200
2%
6333 Cải cuống đông lạnh luộc có muối 0.200
2%
6334 Khoai mì luộc có muối 0.200
2%
6335 Bánh pudding trái cây dứa cho trẻ nhỏ 0.200
2%
6336 Nước sốt salad kiểu Pháp giảm béo (không muối) 0.200
2%
6337 Smart Balance Omega Plus Light Mayonnaise 0.200
2%
6338 Thức ăn trẻ em Mận (Strained) 0.200
2%
6339 Nước sốt Salad French giảm béo 0.200
2%
6340 Nước Dùng Gà (Đặc Đôi) 0.200
2%
6341 Viên Nước Dùng Gà (Khô) 0.200
2%
6342 Súp Rau củ Ít natri (Đã chế biến với Nước) 0.200
2%
6343 Nước sốt Mì Spaghetti Marinara Ít natri 0.200
2%
6344 Táo sấy khô có Sulfur 0.200
2%
6345 Mơ sống 0.200
2%
6346 Bánh quy Bơ đậu phủ Sô cô la 0.200
2%
6347 Bánh pie việt quất 0.200
2%
6348 Bánh pie anh đào 0.200
2%
6349 Súp nấm lúa mạch 0.200
2%
6350 Súp cà chua gạo 0.200
2%
6351 Malt-O-Meal ngũ cốc nóng sô cô la 0.200
2%
6352 Bánh mì Cookie Bơ với Icing Sô cô la 0.200
2%
6353 Nước sốt cá 0.200
2%
6354 Ralston Corn Flakes 0.200
2%
6355 Hỗn hợp bánh pudding cà rốt 0.200
2%
6356 Bánh cracker graham phủ sô cô la 0.200
2%
6357 Bánh wafer đường không đường với nhân kem 0.200
2%
6358 Cà chua nho sống 0.200
2%
6359 Salsa sẵn sàng ăn 0.200
2%
6360 Nước sốt Marinara với Spaghetti 0.200
2%
6361 Hành Vàng Sống 0.200
2%
6362 Rau Radicchio sống 0.200
2%
6363 Ớt chuông vàng sống 0.193
2%
6364 Bí butternut sống 0.193
2%
6365 Bánh táo Hà Lan (Đã chế biến thương mại) 0.190
2%
6366 Miếng da trái cây 0.190
2%
6367 Cuộn da trái cây 0.190
2%
6368 Chilchen (Đồ Uống Quả Mọng Đỏ) 0.190
2%
6369 Hỗn hợp Bánh pudding thấp calo (Tất cả các hương vị) 0.190
2%
6370 Xi-rô mía 0.190
2%
6371 Nước ép chanh từ cô đặc 0.190
2%
6372 Mận hầm (Không có đường bổ sung) 0.190
2%
6373 Mamey Sapote sống 0.190
2%
6374 Tai thịt lợn đông lạnh sống 0.190
2%
6375 Quả chokecherry đã bỏ hạt sống 0.190
2%
6376 Mì Chow Mein Rau Củ Kiểu Trung Quốc 0.190
2%
6377 Mận đóng hộp trong xi-rô đặc 0.190
2%
6378 Ớt pimento đóng hộp 0.190
2%
6379 Salad bắp cải Applebee's 0.190
2%
6380 Lê sấy khô hầm 0.190
2%
6381 Chuối xanh sống 0.190
2%
6382 Cải Chua Đóng Hộp 0.190
2%
6383 Bí sợi sống 0.190
2%
6384 Fruit Leather Pieces with Vitamin C 0.190
2%
6385 Thức Ăn Trẻ Em Tutti Frutti Cấp Độ 3 0.190
2%
6386 Rau cải cuống sống 0.190
2%
6387 Khoai lang đóng hộp trong xi-rô 0.190
2%
6388 Đồ ăn vặt trái cây có vitamin C cao 0.190
2%
6389 Bắp cải Trung Quốc sống (Pak-Choi) 0.190
2%
6390 Chồi rau dền luộc không muối 0.190
2%
6391 Nước sốt cà chua đóng hộp với những miếng cà chua nhỏ 0.190
2%
6392 Cây poke luộc có muối 0.190
2%
6393 Sữa chua đông lạnh béo 0.190
2%
6394 Nước sốt Thousand Island (Giảm Béo) 0.190
2%
6395 Nước sốt salad kiểu Ý giảm béo (không muối) 0.190
2%
6396 Nước sốt Worcestershire 0.190
2%
6397 Dâu Boysenberry đóng hộp trong xi-rô đặc 0.190
2%
6398 Nước sốt Barbecue Original Sweet Baby Ray's 0.190
2%
6399 Thức ăn trẻ em đậu xanh cấp độ cao 0.190
2%
6400 Thức ăn trẻ em bí ngô lọc 0.190
2%
6401 Thức ăn trẻ em bí ngô cấp độ cao 0.190
2%
6402 Thức ăn trẻ em ngô kem hóa lọc 0.190
2%
6403 Thức ăn trẻ em Ngô và khoai lang ngọt Strained 0.190
2%
6404 Nước sốt mận sẵn sàng dùng 0.190
2%
6405 Súp rau củ chay đóng hộp 0.190
2%
6406 Kẹo Cuộn Trái Cây Phủ Sữa Chua Có Vitamin C 0.190
2%
6407 Bánh táo (Tự chế biến) 0.190
2%
6408 Bánh strudel táo 0.190
2%
6409 Đậu xanh (đóng hộp, đã ráo nước) 0.190
2%
6410 Dâu đen sống 0.189
2%
6411 Chuối hạt chưa chín sống 0.185
2%
6412 Nước sốt cà chua đóng hộp có muối 0.183
2%
6413 Bánh quy Glutino không gluten vani kem 0.180
2%
6414 Nước sốt Pháp Giảm Calo 0.180
2%
6415 Mâm xôi đỏ đông lạnh có đường 0.180
2%
6416 Cơm mâm xôi không hạt 0.180
2%
6417 Mỡ lá thịt lợn sống 0.180
2%
6418 Nước Sốt Salad Hạt Tiêu 0.180
2%
6419 Nước Sốt Kem Không Béo Giảm Calo 0.180
2%
6420 Nước Sốt Kem Không Béo Giảm Calo Không Cholesterol 0.180
2%
6421 Nước Sốt Coleslaw Giảm Béo 0.180
2%
6422 Nước Sốt Kiểu Mayonnaise Giảm Calo 0.180
2%
6423 Thức ăn trẻ em: Bánh tráng miệng sữa chua đào 0.180
2%
6424 Nho khô có hạt 0.180
2%
6425 Chuối xanh sống 0.180
2%
6426 Khoai tây ngọt đóng hộp, chân không 0.180
2%
6427 Ớt chuông đỏ đóng hộp 0.180
2%
6428 Agutuk Cá và Quả mọng với dầu hải cẩu 0.180
2%
6429 Cháo đậu Pinto và Hominy 0.180
2%
6430 Salad bắp cải 0.180
2%
6431 Lê sấy khô hầm có bổ sung đường 0.180
2%
6432 Cải Xoăn Đông Lạnh 0.180
2%
6433 Xà Lách Lá Xanh Sống 0.180
2%
6434 Rau mồng tơi sống 0.180
2%
6435 Bắp cải sống 0.180
2%
6436 Bắp cải bảo quản sống 0.180
2%
6437 Cải thảo luộc có muối 0.180
2%
6438 Cây atisô luộc có muối 0.180
2%
6439 Khoai tây nghiền nhuyễn với sữa và bơ 0.180
2%
6440 Apple Crisp Dessert 0.180
2%
6441 Đào lưu huỳnh sấy khô hầm 0.180
2%
6442 Bắp cải sống 0.180
2%
6443 Cải Trung Quốc (Pe-tsai) luộc 0.180
2%
6444 Cây Cardoon luộc 0.180
2%
6445 Cà chua đỏ hầm đã nấu chín 0.180
2%
6446 Ớt chuông xanh đóng hộp 0.180
2%
6447 Khoai tây nghiền nhuyễn đã chế biến với sữa và bơ 0.180
2%
6448 Nước ép cà rốt đóng hộp 0.180
2%
6449 Súp Gà Cơm (Đặc Đôi) 0.180
2%
6450 Cơm ngô trắng, tăng cường dinh dưỡng, đã nấu chín 0.180
2%
6451 Cơm ngô trắng, tăng cường dinh dưỡng, đã nấu chín có muối 0.180
2%
6452 Dâu đen đóng hộp trong xi-rô đặc 0.180
2%
6453 Bánh pie anh đào đã chế biến 0.180
2%
6454 Súp cà chua đóng hộp đặc 0.180
2%
6455 Thức ăn trẻ em Cà rốt (Junior) 0.180
2%
6456 Súp Gà Mì giảm natri (Đóng hộp) 0.180
2%
6457 Nước sốt chua ngọt 0.180
2%
6458 Súp cà chua Campbell's 0.180
2%
6459 Súp gà mì Campbell's Chunky Classic 0.180
2%
6460 Súp hến New England đóng hộp 0.180
2%
6461 Cô đặc nước ép bưởi trắng đông lạnh (không đường) 0.180
2%
6462 Xà lách Iceberg sống 0.173
2%
6463 Sữa Hạnh Nhân Nguyên Vị Không Đường 0.172
2%
6464 Quả kumquat sống 0.170
2%
6465 Quả mướp hương luộc 0.170
2%
6466 Cải thảo sống 0.170
2%
6467 Bí ngô đóng hộp 0.170
2%
6468 Bí ngô đông lạnh 0.170
2%
6469 Cải chíp luộc 0.170
2%
6470 Súp lơ luộc 0.170
2%
6471 Bí lưới luộc có muối 0.170
2%
6472 Tương cà chua 0.170
2%
6473 Hershey's Skor Thanh Toffee 0.170
2%
6474 Bánh pudding tapioca không chất béo 0.170
2%
6475 Đào sấy khô hầm có bổ sung đường 0.170
2%
6476 Dưa chuột đã gọt vỏ sống 0.170
2%
6477 Rau Sam Sống 0.170
2%
6478 Rau Sam Luộc 0.170
2%
6479 Bí đỏ nướng lò 0.170
2%
6480 Đậu Pinto nảy mầm luộc 0.170
2%
6481 Rau mồng tơi luộc có muối 0.170
2%
6482 Tương cà chua ít natri 0.170
2%
6483 Ớt chuông vàng sống 0.170
2%
6484 Bóng dưa đông lạnh 0.170
2%
6485 Cây Cardoon sống 0.170
2%
6486 Hành tây sống 0.170
2%
6487 Cà chua đỏ hầm đóng hộp 0.170
2%
6488 Rau dền luộc (không muối) 0.170
2%
6489 Đậu pinto nảy mầm luộc (không muối) 0.170
2%
6490 Khoai lang đường hóa 0.170
2%
6491 Ớt Đỏ Cay Đóng Hộp 0.170
2%
6492 Rau Mọc Luộc Có Muối 0.170
2%
6493 Bí Acorn Nướng Lò Có Muối 0.170
2%
6494 Bắp cải Trung Quốc đã nấu chín (Pak-Choi, luộc, đã ráo nước) 0.170
2%
6495 Súp lơ trắng đã nấu chín (luộc, đã ráo nước) 0.170
2%
6496 Súp lơ trắng đông lạnh (chưa chế biến) 0.170
2%
6497 Ớt xanh đóng hộp không hạt 0.170
2%
6498 Cà chua đỏ chín sống 0.170
2%
6499 Cải xoong đông lạnh (chưa chế biến) 0.170
2%
6500 Bí đỏ đóng hộp có muối 0.170
2%
6501 Nước sốt mật ong và moutarde giảm calo 0.170
2%
6502 Súp gà mì cồng kềnh 0.170
2%
6503 Sữa mẹ 0.170
2%
6504 Bánh pudding Trái cây Cam (Strained) 0.170
2%
6505 Nước sốt Barbecue Original Bull's-Eye 0.170
2%
6506 Nước sốt Horseradish 0.170
2%
6507 Bánh quy tài lộc 0.170
2%
6508 Nước dùng thịt bò tự chế 0.170
2%
6509 Thức ăn trẻ em Khoai tây (Toddler) 0.170
2%
6510 Nước Sốt Ranch 0.170
2%
6511 Kem lúa mì ăn liền (Đã chế biến) 0.170
2%
6512 Nước sốt BBQ 0.170
2%
6513 Nước sốt ổi đã nấu chín 0.170
2%
6514 Đồ uống nước ép punch trái cây 0.170
2%
6515 Hành Đỏ Sống 0.170
2%
6516 Đồ uống Whey và Sữa Hương Sô cô la 0.160
1%
6517 Mâm xôi đỏ đóng hộp trong xi-rô đặc 0.160
1%
6518 Nước Sốt Coleslaw 0.160
1%
6519 Rau mồng tơi luộc 0.160
1%
6520 Vanilla Pudding Ready-to-Eat 0.160
1%
6521 Salad Bắp Cải Cracker Barrel 0.160
1%
6522 Cô đặc nước ép cam đông lạnh (chưa pha) có canxi 0.160
1%
6523 Cô đặc nước ép cam đông lạnh (chưa pha) 0.160
1%
6524 Khoai sắn sống 0.160
1%
6525 Khoai lang đóng hộp trong xi-rô (đã ráo nước) 0.160
1%
6526 Rau Mồng Tơi Luộc Có Muối 0.160
1%
6527 Butterbur sống (Fuki) 0.160
1%
6528 Chicory Witloof sống 0.160
1%
6529 Cải xoong và cây cải đông lạnh (chưa chế biến) 0.160
1%
6530 Khoai tây cheddar và bông cải xanh (Toddler) 0.160
1%
6531 Súp Gà Mì Ít natri (Đã chế biến với Nước) 0.160
1%
6532 Nước sốt Ớt Cà chua 0.160
1%
6533 Nước ngọt vị sô cô la 0.160
1%
6534 Bánh Boston kem 0.160
1%
6535 Bánh pie việt quất đã chế biến 0.160
1%
6536 Súp gà rau củ khoai tây phô mai 0.160
1%
6537 Bánh táo đã chế biến thương mại 0.160
1%
6538 Bột lòng trắng trứng sấy khô (Glucose Reduced) 0.160
1%
6539 Thức ăn trẻ em Rau hỗn hợp (Strained) 0.160
1%
6540 Kem gạo (Đã nấu chín có muối) 0.160
1%
6541 Cherimoya Sống 0.160
1%
6542 Nước sốt Tabasco 0.160
1%
6543 Nước sốt BBQ Kraft Original 0.160
1%
6544 Bánh táo (Thương mại, Bột mì tăng cường dinh dưỡng) 0.160
1%
6545 Rượu cà phê với kem 34 độ 0.160
1%
6546 Tương cà chua nhà hàng 0.160
1%
6547 Chuối Chín 0.160
1%
6548 Cà rốt trẻ nhỏ sống 0.160
1%
6549 Cà chua xanh đã lột vỏ sống 0.159
1%
6550 Củ Cải Trắng sống 0.156
1%
6551 Fudge vani 0.150
1%
6552 Rau cải xoăn luộc 0.150
1%
6553 Cải cúc sống 0.150
1%
6554 Bí Hubbard nướng lò 0.150
1%
6555 Ớt chuông đỏ xào 0.150
1%
6556 Que kem đá 0.150
1%
6557 Quả mâm xôi đen hoang dã sống 0.150
1%
6558 Nước cốt đu đủ đóng hộp 0.150
1%
6559 Xà Lách Iceberg Sống 0.150
1%
6560 Rau cải luộc có muối 0.150
1%
6561 Khoai mì luộc có muối 0.150
1%
6562 Agave sống 0.150
1%
6563 Khoai sắn luộc (không muối) 0.150
1%
6564 KFC Salad Bắp cải 0.150
1%
6565 Cải xoong luộc có muối 0.150
1%
6566 Bí Hubbard nướng lò có muối 0.150
1%
6567 Mayonnaise 0.150
1%
6568 Súp kem khoai tây đặc 0.150
1%
6569 Súp Phô Mai (Đặc Đôi) 0.150
1%
6570 Nước sốt Thịt bò Heinz Home Style Savory 0.150
1%
6571 Nước sốt Ớt Cà chua Đỏ Nóng (Đóng hộp) 0.150
1%
6572 Nước sốt Ớt Cà chua Xanh Nóng (Đóng hộp) 0.150
1%
6573 Súp gumbo gà 0.150
1%
6574 Trái cây vô hạn sống 0.150
1%
6575 Lòng trắng trứng sấy khô dạng mảnh (Glucose Reduced) 0.150
1%
6576 Thức ăn trẻ em Cà rốt (Strained) 0.150
1%
6577 Thức ăn trẻ em Rau hỗn hợp (Strained) 0.150
1%
6578 Chuối Sống 0.150
1%
6579 Đồ uống cà phê mocha đá 0.150
1%
6580 Nước dùng thịt bò Bouillon đã chế biến 0.150
1%
6581 Chuối hạ sống 0.149
1%
6582 Mơ có da sống 0.148
1%
6583 Dâu tây sống 0.147
1%
6584 Chuối hạt chín sống 0.147
1%
6585 Cây thì là có bộ sống 0.141
1%
6586 Dưa Chuối 0.140
1%
6587 Nước Ép Chuối với Sữa Chua Ít Béo 0.140
1%
6588 Nước Ép Trái Cây Hỗn Hợp với Sữa Chua Ít Béo 0.140
1%
6589 Thức ăn trẻ em: Bánh tráng miệng sữa chua việt quất 0.140
1%
6590 Chuối xanh luộc 0.140
1%
6591 Gia vị dưa chuột ngọt 0.140
1%
6592 Bắp cải Napa nấu chín 0.140
1%
6593 Ớt Jalapeño sống 0.140
1%
6594 Đậu que đã gia vị đóng hộp 0.140
1%
6595 Cần hành luộc có muối 0.140
1%
6596 Unsweetened Gelatin Powder 0.140
1%
6597 Xi-rô Mạch nha 0.140
1%
6598 Quả Prickly Pear sống 0.140
1%
6599 Trứng xáo đông lạnh 0.140
1%
6600 Cần tây luộc 0.140
1%
6601 Cà chua đỏ đã nấu chín 0.140
1%
6602 Cải cuống đông lạnh (chưa chế biến) 0.140
1%
6603 Cà Chua Đã Nấu Chín Có Muối 0.140
1%
6604 Cải Cúc Lá Luộc Có Muối 0.140
1%
6605 Salad bắp cải 0.140
1%
6606 Cải xoong luộc không muối 0.140
1%
6607 Cà chua cam sống 0.140
1%
6608 Nước sốt mật ong và moutarde 0.140
1%
6609 Cơm ngô vàng, tăng cường dinh dưỡng, đã nấu chín 0.140
1%
6610 Cơm ngô vàng, tăng cường dinh dưỡng, đã nấu chín có muối 0.140
1%
6611 Rượu vang đỏ Merlot 0.140
1%
6612 Dầu rau củ không chất béo có muối 0.140
1%
6613 Hỗn hợp bánh brownie không đường 0.140
1%
6614 Nước dùng gà tự chế 0.140
1%
6615 Súp mì gà 0.140
1%
6616 Bột hỗn hợp Whiskey Sour 0.140
1%
6617 Rượu Vang Đỏ 0.140
1%
6618 Gerber Graduate Thanh trái cây thực trái cây 0.140
1%
6619 Mơ Sấy Khô Lưu Huỳnh Hầm (Không Đường) 0.140
1%
6620 Salad trái cây đóng hộp trong nước ép 0.140
1%
6621 Kiwi xanh sống 0.140
1%
6622 Bí ngô bánh đã gọt vỏ sống 0.139
1%
6623 Ớt Serrano sống hạt 0.138
1%
6624 Ớt Chuối sống hạt 0.130
1%
6625 Nước sốt Mayonnaise không cholesterol 0.130
1%
6626 Lê Anjou đỏ sống 0.130
1%
6627 Lê Bosc sống 0.130
1%
6628 Xi-rô Grenadine 0.130
1%
6629 Dâu tây đông lạnh không đường 0.130
1%
6630 Cô đặc nước ép táo đông lạnh không đường 0.130
1%
6631 Cải cúc luộc 0.130
1%
6632 Bí Hubbard sống 0.130
1%
6633 Súp lơ đông lạnh luộc 0.130
1%
6634 Piña Colada 0.130
1%
6635 Bí nam nướng lò 0.130
1%
6636 Hành tây ngọt sống 0.130
1%
6637 Cà chua đỏ đóng hộp với ớt xanh 0.130
1%
6638 Cải cứu trắng sống 0.130
1%
6639 Cải Cúc Luộc Có Muối 0.130
1%
6640 Bí Butternut Nướng Lò Có Muối 0.130
1%
6641 Súp lơ trắng đông lạnh (đã nấu chín, luộc, đã ráo nước) 0.130
1%
6642 Ớt chuông xanh sống 0.130
1%
6643 Lòng trắng trứng sấy khô, giảm glucose 0.130
1%
6644 Nước sốt salad kiểu Ý (không muối) 0.130
1%
6645 Whey ngọt 0.130
1%
6646 Thức ăn trẻ em Lê và Dứa (Junior) 0.130
1%
6647 Súp Kem Gà Giảm Natri (Đặc đúc) 0.130
1%
6648 Cream of Wheat thông thường, đã nấu chín 0.130
1%
6649 Sữa gạo không đường 0.130
1%
6650 Thức ăn trẻ em Mận, chuối và gạo Strained 0.130
1%
6651 Hỗn hợp bánh thiên thần đã chế biến 0.130
1%
6652 Rượu vang bàn 0.130
1%
6653 Kem lúa mì thông thường (Đã nấu chín có muối) 0.130
1%
6654 Cô đặc nước ép táo không đường (Chưa pha loãng) 0.130
1%
6655 Súp cà chua khô hỗn hợp 0.130
1%
6656 Mít sống 0.130
1%
6657 Ớt Poblano sống hạt 0.128
1%
6658 Ớt chuông xanh sống 0.126
1%
6659 Nước ép mận khô ổn định 0.122
1%
6660 Vỏ Dưa Hấu không hạt sống 0.121
1%
6661 Quả nhân sâm sống 0.120
1%
6662 Việt quất hoang dã đóng hộp trong xi-rô đặc đã ráo nước 0.120
1%
6663 Dứa sống giống siêu ngọt 0.120
1%
6664 Cải dền luộc 0.120
1%
6665 Bí ngô đông lạnh luộc 0.120
1%
6666 Mì soba đã nấu chín 0.120
1%
6667 Cháo nai sừng 0.120
1%
6668 Dứa sống 0.120
1%
6669 Dứa đóng hộp trong nước 0.120
1%
6670 Dứa đóng hộp trong xi-rô nhẹ 0.120
1%
6671 Cà tím luộc (không muối) 0.120
1%
6672 Sunchoke Sống 0.120
1%
6673 Tỏi Tây Sống 0.120
1%
6674 Cà tím luộc có muối 0.120
1%
6675 Tương cà chua ngọt 0.120
1%
6676 Kẹo Toffee đã chế biến 0.120
1%
6677 Tapioca ngọc khô 0.120
1%
6678 Thức ăn trẻ em Gerber Chuối với Cam tổng hợp 0.120
1%
6679 Thức Ăn Trẻ Em Bánh Pudding Chuối 0.120
1%
6680 Dâu tằm tươi 0.120
1%
6681 Dứa đóng hộp trong xi-rô đặc 0.120
1%
6682 Cà chua đỏ đóng hộp trong nước ép cà chua 0.120
1%
6683 Cải cuống luộc (không muối) 0.120
1%
6684 Nước ép rau củ pha trộn đóng hộp 0.120
1%
6685 Ớt Chuông Xanh Luộc Có Muối 0.120
1%
6686 Ớt Chuông Đỏ Luộc 0.120
1%
6687 Cà Chua Đóng Hộp Trong Nước Ép Cà Chua Không Thêm Muối 0.120
1%
6688 Hành tây nguyên đông lạnh 0.120
1%
6689 Ớt chuông xanh luộc không muối 0.120
1%
6690 Nước ép rau củ ít natri 0.120
1%
6691 Ớt chuông đỏ luộc có muối 0.120
1%
6692 Cải dền luộc có muối 0.120
1%
6693 Bí butternut đông lạnh có muối 0.120
1%
6694 Mayonnaise với dầu đậu tương và dầu vừng 0.120
1%
6695 Thức ăn trẻ em Đào cắt khúc (Toddler) 0.120
1%
6696 Nước sốt Salad French 0.120
1%
6697 Súp Kem Cần Tây (Đặc Đôi) 0.120
1%
6698 Súp Kem Hành Tây (Đặc Đôi) 0.120
1%
6699 Súp Cà chua Ít natri (Đã chế biến với Nước) 0.120
1%
6700 Bánh mì sống 0.120
1%
6701 Carambola sống (Starfruit) 0.120
1%
6702 Súp wonton 0.120
1%
6703 Nước sốt Tartar 0.120
1%
6704 Nước sốt Barbecue Original Open Pit 0.120
1%
6705 Cô đặc đồ uống nước ép trái cây họ cam quýt 0.120
1%
6706 Đồ uống nước nho 0.120
1%
6707 Salad Bắp Cải Popeyes 0.120
1%
6708 Sữa đậu nành, Nguyên bản và Vani (không bổ sung vi chất) 0.120
1%
6709 Trái cây vô hạn đóng hộp trong nước 0.120
1%
6710 Nho lồng sống 0.120
1%
6711 Thức ăn trẻ em Cà chua đường (Strained) 0.120
1%
6712 Rượu vang trắng (Chardonnay) 0.120
1%
6713 Rượu vang trắng bàn 0.120
1%
6714 Cô đặc đồ uống sáng cam với nước ép và cơm 0.120
1%
6715 Cà chua cắt hạt lựu đóng hộp 0.120
1%
6716 Hành Trắng Sống 0.120
1%
6717 Cà chua đóng hộp có muối 0.120
1%
6718 Cà chua sống 0.119
1%
6719 Sữa chua trái cây hỗn hợp thức ăn trẻ em 0.110
1%
6720 Salad trái cây nhiệt đới trong xi-rô đặc (Đóng hộp) 0.110
1%
6721 Mơ đóng hộp trong xi-rô đặc, đã ráo nước 0.110
1%
6722 Phủ Bơ Đường Confectioner's 0.110
1%
6723 Mayonnaise Ít Natri Giảm Calo 0.110
1%
6724 Chanh sống 0.110
1%
6725 Nước ép dứa đóng hộp không đường có bổ sung Ascorbic Acid 0.110
1%
6726 Mít đóng hộp trong xi-rô 0.110
1%
6727 Nước ép dứa đóng hộp không đường có bổ sung Vitamin A, C và E 0.110
1%
6728 Cải thảo luộc 0.110
1%
6729 Kẹo Heath Bites 0.110
1%
6730 Que Đá Dứa-Dừa 0.110
1%
6731 Nước Sốt Salad Caesar 0.110
1%
6732 Bí đỏ luộc nghiền nhuyễn 0.110
1%
6733 Tương dưa chua cho hamburger 0.110
1%
6734 Nước Sốt Caesar Ít Calo 0.110
1%
6735 Cam tươi có vỏ 0.110
1%
6736 Đào đóng hộp trong nước ép 0.110
1%
6737 Hồng Nhật tươi 0.110
1%
6738 Dứa đóng hộp trong xi-rô đặc đặc biệt 0.110
1%
6739 Dứa đông lạnh có đường cắt miếng 0.110
1%
6740 Nước ép dứa đóng hộp không đường 0.110
1%
6741 Mận tím đóng hộp trong nước ép 0.110
1%
6742 Rau thủy canh sống 0.110
1%
6743 Bí Acorn Nghiền Nhuyễn Luộc Có Muối 0.110
1%
6744 Nước ép cà chua đóng hộp có muối 0.110
1%
6745 Cải xoong tơ (Tendergreen) luộc có muối 0.110
1%
6746 Nước ép cà chua đóng hộp không muối 0.110
1%
6747 Súp kem nấm đặc 0.110
1%
6748 Thức ăn trẻ em Đào (Strained) 0.110
1%
6749 Thức ăn trẻ em Đào (Junior) 0.110
1%
6750 Mỡ Lợn 0.110
1%
6751 Mayonnaise Giả (Đậu nành) 0.110
1%
6752 Mayonnaise Giả (Đậu nành, Không Cholesterol) 0.110
1%
6753 Mơ đóng hộp trong nước 0.110
1%
6754 Mơ đóng hộp trong xi-rô đặc 0.110
1%
6755 Quả elder sống 0.110
1%
6756 Rượu vang hồng 0.110
1%
6757 Thức ăn trẻ em khoai lang ngọt cấp độ cao 0.110
1%
6758 Mỡ thịt xông khói 0.110
1%
6759 Margarine đậu nành công nghiệp cho nướng và kẹo 0.110
1%
6760 Súp kem nấm Campbell's (cô đặc) 0.110
1%
6761 Súp gà gạo 0.110
1%
6762 Trái cây vô hạn đóng hộp trong xi-rô nhẹ 0.110
1%
6763 Trái cây vô hạn đóng hộp trong xi-rô đặc 0.110
1%
6764 Trái cây vô hạn đóng hộp trong xi-rô đặc đặc biệt 0.110
1%
6765 Nho lồng đóng hộp trong xi-rô nhẹ 0.110
1%
6766 Nho Muscadine sống 0.110
1%
6767 Đồ uống Acai Berry (Bổ sung vi chất) 0.110
1%
6768 Chiết xuất vani 0.110
1%
6769 Margarine 80% Chất béo Que (Dầu Ngô và Đậu tương) 0.110
1%
6770 Mơ đóng hộp trong nước 0.110
1%
6771 Mơ đóng hộp trong nước ép 0.110
1%
6772 Mơ đóng hộp trong xi-rô nhẹ 0.110
1%
6773 Bột cà phê ăn liền không caffeine 0.110
1%
6774 Nước sốt ớt cay 0.110
1%
6775 Dưa chuột muối dill 0.110
1%
6776 Cam rốn sống 0.110
1%
6777 Cam Navel sống 0.110
1%
6778 Lê Anjou có da sống 0.107
1%
6779 Dứa sống 0.107
1%
6780 Bí spaghetti đã gọt vỏ sống 0.105
1%
6781 Nước ép Cà chua cô đặc 0.104
1%
6782 Củ Cải đỏ sống 0.104
1%
6783 Thịt Dưa Hấu không hạt sống 0.102
1%
6784 Xoài Ataulfo đã gọt vỏ sống 0.102
1%
6785 Topping Kem Đông lạnh Ít béo 0.100
1%
6786 Sữa bắt chước không đậu nành 0.100
1%
6787 Nhân bánh Việt quất đóng hộp 0.100
1%
6788 Rhubarb sống 0.100
1%
6789 Sapodilla sống 0.100
1%
6790 Mãng cầu xiêm sống 0.100
1%
6791 Me sống 0.100
1%
6792 Dưa hấu sống 0.100
1%
6793 Dứa đóng hộp trong nước ép, đã ráo nước 0.100
1%
6794 Anh đào ngọt đóng hộp trong xi-rô đặc, đã ráo nước 0.100
1%
6795 Lê Anjou xanh sống 0.100
1%
6796 Cơm naranjilla đông lạnh không đường 0.100
1%
6797 Nước Ép Việt Quất Không Đường 0.100
1%
6798 Hỗn hợp bánh pudding ít calo 0.100
1%
6799 Rhubarb đông lạnh 0.100
1%
6800 Mãng cầu sống 0.100
1%
6801 Dưa chuột dill giảm natri 0.100
1%
6802 Bánh Pudding Chanh với Đường, Lòng Đỏ Trứng và Nước 0.100
1%
6803 Cháo tuần lộc 0.100
1%
6804 Chanh leo tím sống 0.100
1%
6805 Lê sống 0.100
1%
6806 Dứa đóng hộp trong nước ép 0.100
1%
6807 Hoa Bí Ngô Luộc 0.100
1%
6808 Bí Hubbard luộc nghiền nhuyễn 0.100
1%
6809 Táo mamey tươi 0.100
1%
6810 Mận sống 0.100
1%
6811 Hoa Bí Đao Luộc Có Muối 0.100
1%
6812 Khoai Sắn Tahitian Đã Nấu Chín Có Muối 0.100
1%
6813 Nước dừa 0.100
1%
6814 Khoai sắn Tahiti đã nấu chín không muối 0.100
1%
6815 Bí Hubbard nghiền nhuyễn luộc có muối 0.100
1%
6816 Thức ăn trẻ em Táo và Khoai tây ngọt 0.100
1%
6817 Thức ăn trẻ em Chuối với Táo và Lê lọc 0.100
1%
6818 Nước sốt hạt vừng 0.100
1%
6819 Nước sốt Nga (Thấp Calo) 0.100
1%
6820 Nước sốt Teriyaki Sẵn dùng 0.100
1%
6821 Thức ăn trẻ em Mận với Tapioca (Junior) 0.100
1%
6822 Nước sốt Salad French Không Chất béo 0.100
1%
6823 Nước Dùng Cá 0.100
1%
6824 Nước Dùng Gà Ít natri 0.100
1%
6825 Acerola sống (Cherry Ấn Độ Tây) 0.100
1%
6826 Nước ép Acerola sống 0.100
1%
6827 Mơ đóng hộp không da trong xi-rô đặc 0.100
1%
6828 Mơ đóng hộp không da trong xi-rô rất đặc 0.100
1%
6829 Mơ đông lạnh có đường 0.100
1%
6830 Cherry đỏ chua đông lạnh không đường 0.100
1%
6831 Cherry ngọt đóng hộp trong xi-rô rất đặc 0.100
1%
6832 Cranberry sấy khô có đường 0.100
1%
6833 Nước Tonic 0.100
1%
6834 Trà chanh ăn liền có axit ascorbic 0.100
1%
6835 Nghêu đóng hộp trong nước 0.100
1%
6836 Thức ăn trẻ em đậu xanh cắt nhỏ 0.100
1%
6837 Sốt margarine sữa chua có muối (70% chất béo) 0.100
1%
6838 Nước sốt Teriyaki giảm natri 0.100
1%
6839 Muối bàn 0.100
1%
6840 Sữa đậu nành nhẹ không đường với Canxi và Vitamin A & D 0.100
1%
6841 Anh Đào Đỏ Chua Sống 0.100
1%
6842 Anh Đào Ngọt Đóng Hộp trong Nước Ép 0.100
1%
6843 Anh Đào Ngọt Đóng Hộp trong Xi-Rô Nhẹ 0.100
1%
6844 Anh Đào Ngọt Đã Bỏ Hạt Đóng Hộp trong Xi-Rô Đặc 0.100
1%
6845 Súp nước dùng gà đóng hộp 0.100
1%
6846 Nước soda Club 0.100
1%
6847 Đồ uống cam có ga 0.100
1%
6848 Bột nước chanh 0.100
1%
6849 Sữa Đậu Nành Không Béo Có Canxi và Vitamin A & D 0.100
1%
6850 Sữa Đậu Nành Sô Cô La Không Béo Có Canxi và Vitamin A & D 0.100
1%
6851 Ớt Jalapeño sống hạt 0.094
1%
6852 Cần tây sống 0.093
1%
6853 Sữa Yến mạch không đường 0.091
1%
6854 Nước ép lựu đóng chai 0.090
1%
6855 Nance đông lạnh không đường 0.090
1%
6856 Nước ép chanh Concord đóng chai từ cô đặc 0.090
1%
6857 Kẹo Bơ Đường 0.090
1%
6858 Thanh Wafer Kit Kat 0.090
1%
6859 Chất ngọt Fructose lỏng 0.090
1%
6860 Dâu tây đóng hộp trong xi-rô đặc 0.090
1%
6861 Việt quất đóng hộp trong xi-rô nhẹ đã ráo nước 0.090
1%
6862 Đào đóng hộp trong xi-rô đặc đã ráo nước 0.090
1%
6863 Ớt xanh chipotle đóng hộp 0.090
1%
6864 Kẹo Divinity 0.090
1%
6865 Đào đóng hộp trong xi-rô nhẹ 0.090
1%
6866 Đào đóng hộp trong xi-rô đậm 0.090
1%
6867 Đào đóng hộp trong xi-rô rất đậm 0.090
1%
6868 Lê đóng hộp trong nước 0.090
1%
6869 Khoai tây sâm Tahiti sống 0.090
1%
6870 Cây butterbur luộc 0.090
1%
6871 Hỗn hợp Bánh pudding Chuối 0.090
1%
6872 Ớt cay ngâm chua đóng hộp 0.090
1%
6873 Quả mận hoang dã 0.090
1%
6874 Xoài tươi 0.090
1%
6875 Đào đóng hộp trong nước 0.090
1%
6876 Đào đóng hộp trong xi-rô siêu nhẹ 0.090
1%
6877 Lê đóng hộp trong nước ép 0.090
1%
6878 Hỗn hợp Bánh pudding Chuối (với Dầu) 0.090
1%
6879 Butterbur đã nấu chín (luộc, đã ráo nước) 0.090
1%
6880 Hành tây nguyên luộc đông lạnh không muối 0.090
1%
6881 Hành nguyên đông lạnh luộc có muối 0.090
1%
6882 Hỗn hợp Bánh pudding Vani (Khô) 0.090
1%
6883 Sinh tố Dâu Chuối với Sữa chua Chất béo Thấp 0.090
1%
6884 Thức ăn trẻ em Mận khô với Tapioca lọc 0.090
1%
6885 Thức ăn trẻ em Nước ép Cam và Chuối 0.090
1%
6886 Súp Cà chua (Đã chế biến với Nước) 0.090
1%
6887 Thức ăn trẻ em Lê cắt khúc (Toddler) 0.090
1%
6888 Bột Nước Dùng Gà (Khô) 0.090
1%
6889 Nước sốt Gà Campbell's 0.090
1%
6890 Viên và Hạt Nước dùng Ít natri (Khô) 0.090
1%
6891 Cranberry sống 0.090
1%
6892 Nước sốt Thousand Island không chất béo 0.090
1%
6893 Cocktail trái cây đóng hộp trong xi-rô nhẹ 0.090
1%
6894 Phần bưởi đóng hộp trong nước 0.090
1%
6895 Bơ ướp muối 0.090
1%
6896 Bơ không muối 0.090
1%
6897 Quaker Cơm nhanh Ngô nguyên vị (Đã chế biến) 0.090
1%
6898 Nước sốt Ngọt và Chua 0.090
1%
6899 Nước sốt Enchilada Đỏ Mild 0.090
1%
6900 Nước sốt hàu 0.090
1%
6901 Hỗn hợp trái cây đóng hộp trong nước 0.090
1%
6902 Hỗn hợp trái cây đóng hộp trong nước ép 0.090
1%
6903 Bánh mỳ nước mặn không gluten với tinh bột ngô và bột mì khoai tây 0.090
1%
6904 Súp trứng 0.090
1%
6905 Cola thông thường 0.090
1%
6906 Bánh đào 0.090
1%
6907 Ô liu Manzanilla xanh với Pimiento 0.090
1%
6908 Việt quất sống 0.085
1%
6909 Đu đủ đã gọt vỏ sống 0.085
1%
6910 Cà Chua Roma 0.082
1%
6911 Nước ép lựu cô đặc ổn định 0.082
1%
6912 Nước ép trái lê thức ăn trẻ em 0.080
1%
6913 Bưởi sống 0.080
1%
6914 Bolthouse Farms Green Goodness Smoothie 0.080
1%
6915 Thức ăn trẻ em: Bánh tráng miệng trái cây tuyệt hảo 0.080
1%
6916 Nước ép chanh sống 0.080
1%
6917 Quả vải đóng hộp trong xi-rô 0.080
1%
6918 Rhubarb đông lạnh đã nấu chín với đường 0.080
1%
6919 Cocktail trái cây đóng hộp trong xi-rô đặc đã ráo nước 0.080
1%
6920 Lê đóng hộp trong xi-rô đặc đã ráo nước 0.080
1%
6921 Dứa sống giống truyền thống 0.080
1%
6922 Zespri SunGold Kiwifruit sống 0.080
1%
6923 Odwalla Strawberry Banana Smoothie 0.080
1%
6924 Naked Juice Strawberry Banana Smoothie 0.080
1%
6925 Nước Ép Táo-Khoai Tây Ngọt 0.080
1%
6926 Rượu Nấu Ăn 0.080
1%
6927 Rượu Nhẹ 0.080
1%
6928 Đào gia vị đóng hộp trong xi-rô đậm 0.080
1%
6929 Lê đóng hộp trong xi-rô rất đậm 0.080
1%
6930 Cô đặc nước ép dứa đông lạnh 0.080
1%
6931 Tương cà chua ngọt ít natri 0.080
1%
6932 Xi-rô bánh nước 0.080
1%
6933 Tapioca Pudding Mix 0.080
1%
6934 Cam Florida tươi 0.080
1%
6935 Đu đủ tươi 0.080
1%
6936 Lê đóng hộp trong xi-rô nhẹ 0.080
1%
6937 Lê đóng hộp trong xi-rô đặc 0.080
1%
6938 Mận tím đóng hộp trong nước 0.080
1%
6939 Mận tím đóng hộp trong xi-rô nhẹ 0.080
1%
6940 Hỗn hợp Bánh pudding Tapioca (Không muối) 0.080
1%
6941 Kẹo me 0.080
1%
6942 Chất làm ngọt nướng màu nâu với đường và Sucralose 0.080
1%
6943 Topping tráng miệng dạng bột 0.080
1%
6944 Thức ăn trẻ em Lê 0.080
1%
6945 Thức ăn trẻ em Mận với Tapioca lọc 0.080
1%
6946 Thức ăn trẻ em Mận với Tapioca 0.080
1%
6947 Ngũ cốc gạo cho trẻ nhỏ với nước táo sệt và chuối 0.080
1%
6948 Thức ăn trẻ em Lê (Strained) 0.080
1%
6949 Nước Sốt Gà (Sẵn Dùng) 0.080
1%
6950 Nước ép sò và cà chua 0.080
1%
6951 Đồ uống rượu malt 0.080
1%
6952 Giấm balsamic 0.080
1%
6953 Nước dùng gà giảm natri 0.080
1%
6954 Súp kem cần tây với sữa 0.080
1%
6955 Hỗn hợp súp mì gà 0.080
1%
6956 Cocktail trái cây đóng hộp trong xi-rô siêu nhẹ 0.080
1%
6957 Cocktail trái cây đóng hộp trong xi-rô đặc 0.080
1%
6958 Cocktail trái cây đóng hộp trong xi-rô đặc đặc biệt 0.080
1%
6959 Bưởi đóng hộp cắt lát trong nước ép 0.080
1%
6960 Bưởi đóng hộp cắt lát trong xi-rô nhẹ 0.080
1%
6961 Dầu Hạt Cọ Hydro Hóa cho Kẹo, Công Nghiệp 0.080
1%
6962 Mơ đóng hộp trong xi-rô nhẹ cực kỳ 0.080
1%
6963 Anh Đào Ngọt Đóng Hộp trong Nước 0.080
1%
6964 Heinz Home Style Classic Nước sốt Gà 0.080
1%
6965 Bột hỗn hợp đồ uống vị carob 0.080
1%
6966 Rượu vang không cồn 0.080
1%
6967 Salad trái cây đóng hộp trong nước 0.080
1%
6968 Sữa Hạnh nhân không đường 0.077
1%
6969 Dầu Hạt Lanh Ép Lạnh 0.070
1%
6970 Anh đào chua đóng hộp trong nước, đã ráo nước 0.070
1%
6971 Nước ép cam lạnh có canxi và vitamin A, D, E 0.070
1%
6972 Bolthouse Farms Strawberry Banana Smoothie 0.070
1%
6973 Bí ngô Ấn Độ sống 0.070
1%
6974 Mận đóng hộp trong xi-rô đặc đã ráo nước 0.070
1%
6975 Nước nectarine lê đóng hộp có bổ sung Ascorbic Acid 0.070
1%
6976 Nước ép nho đóng hộp không đường có bổ sung Ascorbic Acid và Calcium 0.070
1%
6977 Quả mướp hương sống 0.070
1%
6978 Nước Ép Cam-Cà Rốt 0.070
1%
6979 Nhân Bánh Anh Đào Thấp Calo 0.070
1%
6980 Vải sống 0.070
1%
6981 Dưa lưới sống 0.070
1%
6982 Cam sống 0.070
1%
6983 Nước ép cam lạnh 0.070
1%
6984 Nước ép cam lạnh có bổ sung canxi và vitamin D 0.070
1%
6985 Nước ép cam bưởi đóng hộp không đường 0.070
1%
6986 Quýt sống 0.070
1%
6987 Mận tím đóng hộp trong xi-rô đặc 0.070
1%
6988 Mận tím đóng hộp trong xi-rô rất đặc 0.070
1%
6989 Vanilla Creamy Frosting Ready-to-Eat 0.070
1%
6990 Hershey Kit Kat Big Kat Bar 0.070
1%
6991 Khoai tây Chip Giảm béo 0.070
1%
6992 Hỗn hợp Dessert Gelatin giảm calo với Aspartame 0.070
1%
6993 Hỗn hợp Dessert Gelatin giảm calo với Aspartame, không natri 0.070
1%
6994 Mứt Không Đường 0.070
1%
6995 Nước ép cam lạnh có bổ sung canxi 0.070
1%
6996 Lê đóng hộp trong xi-rô siêu nhẹ 0.070
1%
6997 Nước lê đóng hộp 0.070
1%
6998 Hành Tây Băm Nhỏ Đông Lạnh Luộc Có Muối 0.070
1%
6999 Kẹo nước ép Popsicle Scribblers 0.070
1%
7000 Hành tây băm nhỏ đông lạnh 0.070
1%
7001 Hành tây băm nhỏ luộc đông lạnh không muối 0.070
1%
7002 Cà chua xanh sống 0.070
1%
7003 Bột mì Arrowroot 0.070
1%
7004 Thức ăn trẻ em Lê và Dứa lọc 0.070
1%
7005 Kraft Mayo Mayonnaise Không Béo 0.070
1%
7006 Nước sốt salad kiểu Ý 0.070
1%
7007 Chất thay thế kem dạng bột 0.070
1%
7008 Nước sốt Salad kiểu Mayonnaise 0.070
1%
7009 Mayonnaise giảm béo với dầu ô liu 0.070
1%
7010 Nước sốt salad kiểu mayonnaise nhẹ 0.070
1%
7011 Cherry ngọt sống 0.070
1%
7012 Bia gốc 0.070
1%
7013 Thức ăn trẻ em chuối với tapioca cấp độ cao 0.070
1%
7014 Chậu dầu rau củ không chất béo 0.070
1%
7015 Bánh thiên thần 0.070
1%
7016 Bưởi sống 0.070
1%
7017 Bưởi trắng sống (Florida) 0.070
1%
7018 Nước ép nho không đường với axit ascorbic 0.070
1%
7019 Nước ép nho không đường 0.070
1%
7020 Rượu vang tráng miệng ngọt 0.070
1%
7021 Sữa Hạnh Nhân Không Đường với Vitamin D2 và E 0.070
1%
7022 Soda Kem 0.070
1%
7023 Soda Nho 0.070
1%
7024 Mayonnaise Nhẹ 0.070
1%
7025 Cocktail nước ép nam việt quất (Cô đặc đông lạnh) 0.070
1%
7026 Hỗn hợp Whiskey Sour với Kali và Natri 0.070
1%
7027 Yokan với đậu Adzuki 0.070
1%
7028 Việt Quất Đóng Hộp trong Xi-Rô Đặc 0.070
1%
7029 Việt Quất Đông Lạnh Không Đường 0.070
1%
7030 Anh Đào Đỏ Chua Đóng Hộp trong Nước 0.070
1%
7031 Anh Đào Đỏ Chua Đóng Hộp trong Xi-Rô Nhẹ 0.070
1%
7032 Đồ uống Fruit Punch cô đặc đông lạnh 0.070
1%
7033 Nước dùng gà 0.070
1%
7034 Malt-O-Meal Original Plain Cereal with Water 0.070
1%
7035 Salad trái cây đóng hộp trong xi-rô nhẹ 0.070
1%
7036 Salad trái cây đóng hộp trong xi-rô đặc 0.070
1%
7037 Bưởi hồng và đỏ sống 0.070
1%
7038 Bưởi hồng và đỏ sống (California và Arizona) 0.070
1%
7039 Bưởi hồng và đỏ sống (Florida) 0.070
1%
7040 Bưởi trắng sống 0.070
1%
7041 Bưởi trắng sống (California) 0.070
1%
7042 Nho đỏ hoặc xanh sống (Thompson Seedless) 0.070
1%
7043 Hỗn hợp Whiskey Sour 0.070
1%
7044 Rum 80 Proof 0.070
1%
7045 Rượu Vang Tráng Miệng Khô 0.070
1%
7046 Lê Bartlett sống 0.070
1%
7047 Lê Bartlett sống 0.070
1%
7048 Que Bơ Không Muối 0.070
1%
7049 Que Bơ Ướp Muối 0.070
1%
7050 Quýt không hạt sống 0.069
1%
7051 Xoài Tommy Atkins đã gọt vỏ sống 0.066
1%
7052 Anh đào đỏ sẫm ngọt sống 0.064
1%
7053 Chanh sống (Không vỏ) 0.060
1%
7054 Nance đóng hộp trong xi-rô, đã ráo nước 0.060
1%
7055 Hỗn hợp nước ép cam và dứa 0.060
1%
7056 Naked Juice Green Machine Smoothie 0.060
1%
7057 Xi-rô hương trái cây 0.060
1%
7058 Nước ép chanh đóng hộp không đường 0.060
1%
7059 Táo mây sống 0.060
1%
7060 Dâu tây thái lát đông lạnh có đường 0.060
1%
7061 Feijoa sống 0.060
1%
7062 Quýt Clementine sống 0.060
1%
7063 Hỗn hợp nước ép táo, nho và lê có bổ sung Ascorbic Acid và Calcium 0.060
1%
7064 Odwalla Original Superfood Smoothie 0.060
1%
7065 Chất béo thịt lợn nạc đã nấu chín 0.060
1%
7066 Tỏi tây luộc 0.060
1%
7067 Tỏi tây luộc có muối 0.060
1%
7068 Ớt chuông đỏ đông lạnh băm nhỏ 0.060
1%
7069 Topping Dâu tây 0.060
1%
7070 Hỗn hợp bánh pudding vani ăn liền 0.060
1%
7071 Bơ táo 0.060
1%
7072 Mứt và Nước Sốt Không Đường 0.060
1%
7073 Nước ép chanh leo vàng sống 0.060
1%
7074 Mứt và Bảo quản 0.060
1%
7075 Phủ Glaze đã chế biến 0.060
1%
7076 Tinh bột ngô 0.060
1%
7077 Cam Valencia California tươi 0.060
1%
7078 Ớt xanh băm nhỏ đông lạnh 0.060
1%
7079 Ớt xanh xào 0.060
1%
7080 Butterbur đóng hộp 0.060
1%
7081 Mứt và Bảo quản Mơ 0.060
1%
7082 Thức ăn trẻ em Chuối với Tapioca (Strained) 0.060
1%
7083 Thức ăn trẻ em Ổi và Đu đủ với Tapioca (Strained) 0.060
1%
7084 Thức ăn trẻ em Nước Cam 0.060
1%
7085 Nước sốt Salad Italian giảm béo 0.060
1%
7086 Táo khử nước hầm có Sulfur 0.060
1%
7087 Cherry đỏ chua đóng hộp trong xi-rô đặc 0.060
1%
7088 Cherry đỏ chua đóng hộp trong xi-rô rất đặc 0.060
1%
7089 Horchata 0.060
1%
7090 Chiết xuất vani giả có cồn 0.060
1%
7091 Gerber 3rd Foods Táo xoài kiwi 0.060
1%
7092 Nước dùng cá tự chế 0.060
1%
7093 Súp kem cần tây 0.060
1%
7094 Súp kem nấm 0.060
1%
7095 Đồ uống Nước ép Dứa và Bưởi 0.060
1%
7096 Đồ uống Nước ép Dứa và Cam 0.060
1%
7097 Bơ Lạc Dầu, 70% Chất Béo, Thanh 0.060
1%
7098 Đồ uống sáng cam với cơm (Cô đặc đông lạnh) 0.060
1%
7099 Bột Quaker Oats Gatorade Orange 0.060
1%
7100 Whiskey Sour 0.060
1%
7101 Việt Quất Đông Lạnh Có Đường 0.060
1%
7102 Súp kem hành tây đóng hộp 0.060
1%
7103 Nước ép bưởi trắng đóng hộp có đường 0.060
1%
7104 Whiskey Sour đóng hộp 0.060
1%
7105 Whiskey Sour đã chế biến 0.060
1%
7106 Sữa hạnh nhân không đường 0.060
1%
7107 Trà đen Nestea với chanh 0.060
1%
7108 Dưa lưới sống 0.060
1%
7109 Nước Ép Nho Tím Có Vitamin C Từ Cô Đặc 0.057
1%
7110 Nước sốt Giống Mayonnaise Không Chất béo 0.050
0%
7111 Mứt và Bảo quản Giảm Đường 0.050
0%
7112 Thức ăn trẻ em Chuối (Không có tinh bột sắn) 0.050
0%
7113 Thức ăn trẻ em Tráng miệng Chuối Táo 0.050
0%
7114 Nước ép chanh sống 0.050
0%
7115 Nước ép bưởi hồng sống 0.050
0%
7116 Trái cây đường hóa 0.050
0%
7117 Kẹo Jelly Bean 0.050
0%
7118 Kem Thay Thế Lỏng Nhẹ 0.050
0%
7119 Thức ăn trẻ em: Nước ép nho, không đường 0.050
0%
7120 Táo tàu sống 0.050
0%
7121 Nước ép bưởi trắng Ocean Spray không đường 0.050
0%
7122 Hỗn hợp nước ép táo và nho có bổ sung Ascorbic Acid 0.050
0%
7123 Táo Gala sống có da 0.050
0%
7124 Hỗn hợp nước ép cranberry 100% nước ép có bổ sung Vitamin C và Calcium 0.050
0%
7125 Ớt chuông đỏ đông lạnh băm nhỏ luộc không muối 0.050
0%
7126 Ớt chuông đỏ đông lạnh băm nhỏ luộc có muối 0.050
0%
7127 Nhân bánh cherry đóng hộp 0.050
0%
7128 Nhãn sống 0.050
0%
7129 Nước ép cam sống 0.050
0%
7130 Nước ép chanh leo tím sống 0.050
0%
7131 Đào thái lát đông lạnh có đường 0.050
0%
7132 Fruit and Juice Bars 0.050
0%
7133 Hỗn hợp Bánh pudding Chanh ăn liền 0.050
0%
7134 Topping Dứa 0.050
0%
7135 Trà thảo dược Hohoysi pha 0.050
0%
7136 Vả tươi 0.050
0%
7137 Đu đủ đóng hộp trong xi-rô đặc 0.050
0%
7138 Ớt xanh băm nhỏ đông lạnh luộc 0.050
0%
7139 Ớt chuông xanh băm nhỏ đông lạnh luộc có muối 0.050
0%
7140 Thức ăn trẻ em Nước táo với Chuối 0.050
0%
7141 Bánh cobbler anh đào (Junior) 0.050
0%
7142 Thức ăn trẻ em Nước táo và Mận 0.050
0%
7143 Bánh tráng miệng Trái cây không Ascorbic Acid (Junior) 0.050
0%
7144 Bánh tráng miệng Trái cây Nhiệt đới (Junior) 0.050
0%
7145 Táo sống không da 0.050
0%
7146 Táo sấy khô hầm không đường 0.050
0%
7147 Táo đông lạnh không đường 0.050
0%
7148 Espresso 0.050
0%
7149 Rockstar Energy Drink 0.050
0%
7150 Thức ăn trẻ em hỗn hợp trái cây nhiệt đới 0.050
0%
7151 Thức ăn trẻ em mơ với tapioca lọc 0.050
0%
7152 Nước ép bưởi trắng sống 0.050
0%
7153 Nước ép Fuze Cam Xoài (Bổ sung vi chất A, C, E, B6) 0.050
0%
7154 Bơ ướp muối đánh bông 0.050
0%
7155 Lát táo đóng hộp có đường (Nóng) 0.050
0%
7156 Táo đông lạnh không đường (Nóng) 0.050
0%
7157 Cà phê espresso không caffeine 0.050
0%
7158 Súp hành tây khô hỗn hợp 0.050
0%
7159 Nước ép bưởi trắng đông lạnh (không đường, pha loãng) 0.050
0%
7160 Nho Thompson Seedless đóng hộp trong nước 0.050
0%
7161 Nho Thompson Seedless đóng hộp trong xi-rô đặc 0.050
0%
7162 Nước ginger ale 0.050
0%
7163 Đồ uống Breakfast Orange có bổ sung Chất dinh dưỡng 0.050
0%
7164 Nước Soda Punch Trái cây Calo Thấp 0.050
0%
7165 Mận đen có da sống 0.045
0%
7166 Nước ép Việt quất cô đặc 0.041
0%
7167 Trà Lãnh Nguyên Sơ với Cỏ Labrador 0.040
0%
7168 Nước sốt Kem Giảm Calo 0.040
0%
7169 Nước táo đóng hộp có đường có muối 0.040
0%
7170 Cô đặc nước ép táo đông lạnh không đường có axit ascorbic 0.040
0%
7171 Táo Fuji sống có da 0.040
0%
7172 Nước ép táo đóng hộp không đường có axit ascorbic, canxi và kali 0.040
0%
7173 Kẹo Fondant 0.040
0%
7174 Kẹo Marshmallow 0.040
0%
7175 Nước Sốt Salad Ý Giảm Calo 0.040
0%
7176 Quả mơ sống 0.040
0%
7177 Táo Red Delicious sống có da 0.040
0%
7178 Táo Golden Delicious sống có da 0.040
0%
7179 Táo Granny Smith sống có da 0.040
0%
7180 Hỗn hợp bánh tráng vani 0.040
0%
7181 Mứt cam 0.040
0%
7182 Nhân bánh táo đóng hộp 0.040
0%
7183 Xi-rô Ngô Đen 0.040
0%
7184 Hỗn Hợp Bánh Pudding Chuối Ăn Liền với Dầu 0.040
0%
7185 Ô liu xanh ngâm chua đóng hộp 0.040
0%
7186 Nước ép cam đóng hộp không đường 0.040
0%
7187 Cô đặc nước ép cam đông lạnh 0.040
0%
7188 Daiquiri đã chế biến 0.040
0%
7189 Caramel Custard Flan Mix 0.040
0%
7190 Fruit Ice Novelty (No Sugar Added) 0.040
0%
7191 Hỗn hợp Bánh pudding Chuối ăn liền 0.040
0%
7192 Kem Marshmallow Topping 0.040
0%
7193 Rễ gừng ngâm chua có chất làm ngọt nhân tạo 0.040
0%
7194 Cô đặc nước ép cam đông lạnh (pha 3:1) có canxi 0.040
0%
7195 Chất thay thế đường hạt màu nâu 0.040
0%
7196 Thức ăn trẻ em Mơ với Tapioca 0.040
0%
7197 Thức ăn trẻ em Nước táo và Mơ lọc 0.040
0%
7198 Thức ăn trẻ em Chuối và Dứa với Tapioca lọc 0.040
0%
7199 Thức ăn trẻ em Táo và Việt quất 0.040
0%
7200 Thức ăn trẻ em Nước ép Cam và Mơ 0.040
0%
7201 Nước ép cam và dứa cho trẻ nhỏ 0.040
0%
7202 Bánh pudding vani anh đào cho trẻ nhỏ 0.040
0%
7203 Bánh tráng miệng trái cây (không chứa axit ascorbic) 0.040
0%
7204 Nước ép trái cây punch cho trẻ nhỏ bổ sung canxi 0.040
0%
7205 Thức ăn trẻ em Nước táo-Chuối 0.040
0%
7206 Thức ăn trẻ em Nước Mận và Cam 0.040
0%
7207 Nước ép Táo & Nho 0.040
0%
7208 Táo sống có da 0.040
0%
7209 Táo sấy khô hầm có đường 0.040
0%
7210 Đồ uống nước ép nam việt quất-nho 0.040
0%
7211 Đồ uống nước ép trái cây họ cam quýt 0.040
0%
7212 Rượu chưng cất 86 độ 0.040
0%
7213 Rượu chưng cất 90 độ 0.040
0%
7214 Đồ uống trái cây giảm đường có vitamin C và canxi 0.040
0%
7215 Đồ uống nước ép trái cây có vitamin C và thiamin 0.040
0%
7216 Trà hibiscus pha chế 0.040
0%
7217 Đồ uống nước ép trái cây có vitamin C 0.040
0%
7218 Thức ăn trẻ em nước táo cấp độ cao 0.040
0%
7219 Chất béo kẹo dừa thủy lực hóa 0.040
0%
7220 Dầu topping kem dừa hạt cọ thủy lực hóa 0.040
0%
7221 Dầu topping kem dừa thủy lực hóa 0.040
0%
7222 Chất béo nhân cọ và hạt cọ 0.040
0%
7223 Nước ép bưởi hồng có bổ sung canxi 0.040
0%
7224 Whiskey Sour đã chế biến với nước và hỗn hợp bột 0.040
0%
7225 Creme de Menthe (72 Proof) 0.040
0%
7226 Sprite Soda Chanh-Vôi 0.040
0%
7227 Soda Kiểu Ớt với Caffeine 0.040
0%
7228 Cô Đặc Nước Chanh Trắng Đông Lạnh 0.040
0%
7229 Đồ uống Nước ép Cam và Mơ 0.040
0%
7230 Trà Thảo Dược Pha Chế 0.040
0%
7231 Giấm táo 0.040
0%
7232 Dầu Hạt Cọ cho Kẹo, Công Nghiệp 0.040
0%
7233 Dầu Hạt Cọ Hydro Hóa cho Kẹo, Cấp Trung Bình 0.040
0%
7234 Dầu Hạt Cọ Hydro Hóa cho Nhân Bánh, Công Nghiệp 0.040
0%
7235 Rượu cất 94 Proof 0.040
0%
7236 Rượu cất 100 Proof 0.040
0%
7237 Táo đã nấu chín không da (Luộc) 0.040
0%
7238 Táo đã nấu chín không da (Lò vi sóng) 0.040
0%
7239 Cô đặc nước ép táo không đường (Pha loãng) 0.040
0%
7240 Đồ uống nước ép táo nhẹ với vitamin C 0.040
0%
7241 Đồ uống nước ép dâu nam việt quất trắng Ocean Spray 0.040
0%
7242 Đồ uống nước ép mơ nam việt quất 0.040
0%
7243 Trà Chamomile pha 0.040
0%
7244 Nho Mỹ sống (Slip Skin) 0.040
0%
7245 Rượu chưng cất 80 Proof 0.040
0%
7246 Đồ uống sáng cam với nước ép và cơm 0.040
0%
7247 Nước ép bưởi trắng không đường 0.040
0%
7248 Nho đỏ không hạt 0.036
0%
7249 Nước ép anh đào chua cô đặc ổn định 0.033
0%
7250 Nước ép Cam, không cơm (Làm lạnh) 0.032
0%
7251 Nước Ép Cam Không Cặn Từ Cô Đặc 0.032
0%
7252 Nước ép thức ăn trẻ em Táo-Anh đào 0.030
0%
7253 Nước táo đóng hộp không đường có axit ascorbic 0.030
0%
7254 Nước ép guava đóng hộp có axit ascorbic 0.030
0%
7255 Ocean Spray Nước sốt nam việc dạng thạch đóng hộp 0.030
0%
7256 Nước ép anh đào chua 0.030
0%
7257 Glutino Bánh Wafer Chanh Không Gluten 0.030
0%
7258 Thạch giảm đường 0.030
0%
7259 Súp lơ xanh sống 0.030
0%
7260 Kem đá Ý 0.030
0%
7261 Đường Nâu 0.030
0%
7262 Hỗn Hợp Ngô, Xi-rô Đường và Tinh Chế 0.030
0%
7263 Daiquiri đóng hộp 0.030
0%
7264 Thạch 0.030
0%
7265 Nước ép quýt tươi 0.030
0%
7266 Đường Turbinado 0.030
0%
7267 Topping tráng miệng đông lạnh bán rắn 0.030
0%
7268 Thức ăn trẻ em Nước táo và Mơ 0.030
0%
7269 Thức ăn trẻ em Nước táo và Anh đào lọc 0.030
0%
7270 Thức ăn trẻ em Nước táo và Anh đào 0.030
0%
7271 Thức ăn trẻ em Chuối và Dứa với Tapioca 0.030
0%
7272 Thức ăn trẻ em Táo và Việt quất lọc 0.030
0%
7273 Thức ăn trẻ em Nước ép táo 0.030
0%
7274 Thức ăn trẻ em Nước ép Cam, Táo và Chuối 0.030
0%
7275 Bánh tráng miệng táo Hà Lan cho trẻ nhỏ (Junior) 0.030
0%
7276 Nước ép táo cho trẻ nhỏ bổ sung canxi 0.030
0%
7277 Swanson Nước dùng Rau củ 0.030
0%
7278 Thức ăn trẻ em Tráng miệng Xoài với Tapioca 0.030
0%
7279 Thức ăn trẻ em Nước táo và Dứa (Junior) 0.030
0%
7280 Thức ăn trẻ em Táo và Mâm xôi (Strained) 0.030
0%
7281 Thức ăn trẻ em Táo và Mâm xôi (Junior) 0.030
0%
7282 Thức ăn trẻ em Đu đủ và Nước táo với Tapioca (Strained) 0.030
0%
7283 Thức ăn trẻ em Nước táo và Đào 0.030
0%
7284 Thức ăn trẻ em Nước Cam và Táo 0.030
0%
7285 Thức ăn trẻ em Nước Trái cây hỗn hợp 0.030
0%
7286 Bánh pudding Vani & Anh đào (Junior) 0.030
0%
7287 Bánh Peach Cobbler (Junior) 0.030
0%
7288 Nước Dùng Rau củ 0.030
0%
7289 Nước táo không đường 0.030
0%
7290 Nước táo có đường 0.030
0%
7291 Nước mơ đóng hộp có Ascorbic Acid 0.030
0%
7292 Bánh quy Wafer Chanh không Gluten 0.030
0%
7293 Cola thấp calo với Saccharin 0.030
0%
7294 Ocean Spray Nước ép nam việt quất ăn kiêng 0.030
0%
7295 Cocktail nước ép nam việt quất 0.030
0%
7296 Lòng trắng trứng sống 0.030
0%
7297 Giấm rượu đỏ 0.030
0%
7298 Hỗn hợp dầu đậu nành và bơ margarine 0.030
0%
7299 Đồ uống Nước ép Nho Đóng Hộp 0.030
0%
7300 Trà Ăn Liền Chanh Có Đường Không Caffeine 0.030
0%
7301 Thức ăn trẻ em nước ép hỗn hợp trái cây 0.030
0%
7302 Rượu cà phê 63 Proof 0.030
0%
7303 Nước chanh hồng (Cô đặc đông lạnh) 0.030
0%
7304 Nước Sốt Việt Quất Có Đường Đóng Hộp 0.030
0%
7305 Ocean Spray nho nam việt quất 0.030
0%
7306 Trà xanh với chanh và vitamin C 0.030
0%
7307 Ocean Spray Cran Cherry 0.030
0%
7308 Ocean Spray Nước ép Cranberry trắng Peach 0.030
0%
7309 Bột hương vị nước chanh 0.030
0%
7310 Bột trà chanh ăn liền có đường 0.030
0%
7311 Rượu cà phê 53 độ 0.030
0%
7312 Nước ép Bưởi đỏ (Làm lạnh) 0.027
0%
7313 Nho xanh không hạt 0.027
0%
7314 Táo Gala Sống Có Da 0.022
0%
7315 Táo Granny Smith Sống Có Da 0.021
0%
7316 Thay thế Kem Dạng bột Nhẹ 0.020
0%
7317 Rượu gạo (Sake) 0.020
0%
7318 Hỗn hợp Dầu Ngô, Đậu phộng và Ôliu 0.020
0%
7319 Hỗn hợp Cocktail không cồn (Cô đặc đông lạnh) 0.020
0%
7320 Nước ép táo đóng hộp không đường có axit ascorbic 0.020
0%
7321 Nước ép xoài đóng hộp 0.020
0%
7322 Nước ép me đóng hộp 0.020
0%
7323 Ocean Spray Nước sốt nam việc quay nguyên đóng hộp 0.020
0%
7324 Kem Cam Đông Lạnh 0.020
0%
7325 Cà phê ăn liền với chất làm trắng, giảm calo 0.020
0%
7326 Nước ép Cranberry-Táo ít calo có Vitamin C 0.020
0%
7327 Lê Á sống 0.020
0%
7328 Nước nectarine đào đóng hộp có bổ sung Ascorbic Acid 0.020
0%
7329 Nước nectarine guanabana đóng hộp 0.020
0%
7330 Nước nectarine ổi đóng hộp có bổ sung Sucralose 0.020
0%
7331 Dưa chuột dill ít natri 0.020
0%
7332 Hỗn Hợp Bánh Pudding Chanh 0.020
0%
7333 Kẹo Cắn Quả Gốc Mars Skittles 0.020
0%
7334 Đồ Uống Nước Ép Cam 0.020
0%
7335 Thanh Bơ-Margarine Trộn (Không Muối) 0.020
0%
7336 Sản Phẩm Trải Rau Củ-Bơ (Giảm Calo) 0.020
0%
7337 Dưa chua chua 0.020
0%
7338 Vanilla Pudding Mix 0.020
0%
7339 Cream Cheese Frosting Ready-to-Eat 0.020
0%
7340 White Fluffy Frosting Mix (Prepared with Water) 0.020
0%
7341 Lime Ice Novelty 0.020
0%
7342 Xi-rô Ngô Fructose Cao 0.020
0%
7343 Nước Sốt Salad Chua Ngọt 0.020
0%
7344 Dung Dịch Điện Giải 0.020
0%
7345 Hỗn hợp Bánh pudding Chanh (với Dầu) 0.020
0%
7346 Chất thay thế kem lỏng với dầu rau củ 0.020
0%
7347 Chất thay thế kem lỏng với dầu Lauric 0.020
0%
7348 Thức ăn trẻ em Nước táo và Dứa (Strained) 0.020
0%
7349 Bơ Margarine (35-39% Chất béo) 0.020
0%
7350 Bơ lăn dầu rau củ, 37% chất béo, có Vitamin D 0.020
0%
7351 Cà phê pha chế hỗn hợp sáng 0.020
0%
7352 Cà phê pha chế không caffeine 0.020
0%
7353 Cà phê pha chế 0.020
0%
7354 Ocean Spray Đồ uống nước ép táo-nam việt quất 0.020
0%
7355 Ocean Spray Đồ uống nước ép mâm xôi nam việt quất 0.020
0%
7356 Cocktail nước ép nam việt quất thấp calo có canxi 0.020
0%
7357 Ocean Spray Nam việt quất lựu 0.020
0%
7358 Bột Nổi Phosphate Thẳng 0.020
0%
7359 Nước ép cam nhẹ (Không cặn) 0.020
0%
7360 Cocktail Nước ép Cranberry 0.020
0%
7361 Nước Chanh Trắng Đã Chế Biến với Nước 0.020
0%
7362 Trà Đen Pha Chế 0.020
0%
7363 Thức ăn trẻ em Táo cắt miếng (Toddler) 0.020
0%
7364 Thức ăn trẻ em Nước táo (Strained) 0.020
0%
7365 Bơ Lạc Dầu, 40-49% Chất Béo, Hộp 0.020
0%
7366 Đồ uống sáng cam với cơm 0.020
0%
7367 Cocktail nước ép nam việt quất 0.020
0%
7368 Nước ép táo không đường 0.020
0%
7369 Ocean Spray nước ép nam việt quất nhẹ 0.020
0%
7370 Đồ uống nước ép nam việt quất táo 0.020
0%
7371 Rượu cider Amber cứng 0.020
0%
7372 Ocean Spray Nước ép Cranberry nhẹ 0.020
0%
7373 Ocean Spray Nước ép Cranberry nhẹ Concord Grape 0.020
0%
7374 Đồ uống Fruit Punch đã chế biến với Nước 0.020
0%
7375 Đồ uống Nước ép Trái cây giảm Đường với Vitamin E 0.020
0%
7376 Whiskey 86 Proof 0.020
0%
7377 Nước dừa không đường 0.020
0%
7378 Nước ép nam việc quất đỏ Ocean Spray 0.020
0%
7379 Đồ uống malt 0.020
0%
7380 Đồ uống cam đóng hộp có vitamin C 0.020
0%
7381 Trà đen không caffein 0.020
0%
7382 Cola nhanh chóng 0.020
0%
7383 Bột Đồ uống Punch Trái cây 0.020
0%
7384 Lòng trắng trứng đông lạnh (đã tiệt trùng) 0.020
0%
7385 Dầu dừa 0.020
0%
7386 Táo Red Delicious Sống Có Da 0.020
0%
7387 Táo Honeycrisp Sống Có Da 0.019
0%
7388 Táo Fuji Sống Có Da 0.018
0%
7389 Nước Ép Nho Trắng Có Vitamin C Từ Cô Đặc 0.018
0%
7390 Lan Dầu Rau củ-Bơ Giảm Calo 0.010
0%
7391 Bột Đồ uống Trái cây Ít Calo với Vitamin C 0.010
0%
7392 Kẹo Cứng 0.010
0%
7393 Bia thông thường 0.010
0%
7394 Budweiser Bia nhẹ hạng tuyển 0.010
0%
7395 Bia nhẹ 0.010
0%
7396 Hỗn hợp Dessert Gelatin 0.010
0%
7397 York Bites 0.010
0%
7398 Hỗn hợp kem phủ vani mịn 0.010
0%
7399 Hỗn hợp kem phủ trắng mềm 0.010
0%
7400 Kem Phủ Vani Mịn với Margarine 0.010
0%
7401 Chất Làm Ngọt Saccharin 0.010
0%
7402 Nước cốt đào đóng hộp với sucralose 0.010
0%
7403 Bia nhẹ thấp carb 0.010
0%
7404 Special Dark Chocolate Bar 0.010
0%
7405 Gelatin Dessert (Prepared with Water) 0.010
0%
7406 Đường dạng bột 0.010
0%
7407 Gói Chất làm ngọt Aspartame Equal 0.010
0%
7408 Hỗn hợp Dessert Gelatin 0.010
0%
7409 Chế phẩm thay thế kem đánh bông 0.010
0%
7410 Xi-rô Agave làm ngọt 0.010
0%
7411 Chất làm ngọt nướng với đường và Sucralose 0.010
0%
7412 Topping tráng miệng dạo áp lực 0.010
0%
7413 Bánh tráng miệng táo Hà Lan cho trẻ nhỏ 0.010
0%
7414 Dầu Lạc 0.010
0%
7415 Dầu Đậu nành 0.010
0%
7416 Dầu đậu nành công nghiệp, thấp linolenic 0.010
0%
7417 Dầu đậu nành công nghiệp, siêu thấp linolenic 0.010
0%
7418 Dầu đậu nành công nghiệp, hydro hóa hoàn toàn 0.010
0%
7419 Nước Dùng Thịt Bò (Đặc Đôi) 0.010
0%
7420 Nước Chanh Caffeine cao 0.010
0%
7421 Đồ uống nước chanh nhẹ có Vitamin E và C 0.010
0%
7422 Trà xanh với nhân sâm và mật ong 0.010
0%
7423 Minute Maid Nước chanh 0.010
0%
7424 Trà xanh ăn kiêng 0.010
0%
7425 Trà đen có đường với chanh 0.010
0%
7426 Cà phê ăn liền không caffeine 0.010
0%
7427 Ocean Spray Nước chanh nam việt quất 0.010
0%
7428 Ocean Spray Nam việt quất anh đào ăn kiêng 0.010
0%
7429 Bia cồn cao hơn 0.010
0%
7430 Trà xanh ăn liền không caffeine 0.010
0%
7431 Trà xanh không đường 0.010
0%
7432 Đồ uống nước trái cây punch 0.010
0%
7433 Trà xanh 0.010
0%
7434 Powerade Zero Ion4 0.010
0%
7435 Trà không đường Wendy's 0.010
0%
7436 Monster Energy Drink (Bổ sung vi chất) 0.010
0%
7437 Chiết xuất vani giả không cồn 0.010
0%
7438 Giấm cất 0.010
0%
7439 Bột Nổi Tác Dụng Kép 0.010
0%
7440 Bột nước dùng thịt bò 0.010
0%
7441 Viên nước dùng thịt bò 0.010
0%
7442 Bột nước dùng gà 0.010
0%
7443 Minute Maid Lemonada Limeade 0.010
0%
7444 Đồ uống Nước ép Rau Củ và Trái Cây Hỗn Hợp với Chất Dinh Dưỡng 0.010
0%
7445 Soda Chanh-Vôi Thấp Calo Không Caffeine 0.010
0%
7446 Red Bull Đồ uống Năng Lượng 0.010
0%
7447 Trà Đen Không Caffeine Ăn Kiêng 0.010
0%
7448 Trà Đen Không Caffeine 0.010
0%
7449 Trà Ăn Liền Chanh Ăn Kiêng 0.010
0%
7450 Bột Đồ uống Sáng Hương Vị Cam 0.010
0%
7451 Bột đồ uống ăn sáng hương cam 0.010
0%
7452 Dầu bơ không nước 0.010
0%
7453 Dầu Rau củ - Bơ Spread Hộp có muối 0.010
0%
7454 Nước máy 0.010
0%
7455 Pepsico Quaker Gatorade G Performance O2 0.010
0%
7456 Nước chanh hồng 0.010
0%
7457 Trà oolong pha 0.010
0%
7458 Trà xanh có đường 0.010
0%
7459 Trà chanh chế độ ăn kiêng 0.010
0%
7460 Cà phê ăn liền 0.010
0%
7461 Cà phê chicory ăn liền 0.010
0%
7462 Thay thế cà phê ngũ cốc 0.010
0%
7463 Nước chanh cứng 0.010
0%
7464 Bia nhẹ với nồng độ cồn cao hơn 0.010
0%
7465 Đồ uống Fruit Punch có bổ sung Chất dinh dưỡng 0.010
0%
7466 Trà đen pha 0.010
0%
7467 Đồ uống Nước ép Rau củ và Trái cây với Vitamin C 0.010
0%
7468 Hỗn hợp Nước ép Rau củ và Trái cây 100% Nước ép 0.010
0%
7469 Viên nước dùng gà khô hỗn hợp 0.010
0%
7470 Mom's Best Honey Nut Toasty O's 0.010
0%
7471 Đồ uống năng lượng nước ép Cranberry Ocean Spray 0.010
0%
7472 Cola hoặc đồ uống kiểu Pepper thấp calo với Aspartame, không caffeine 0.010
0%
7473 Cola không caffeine 0.010
0%
7474 Cola giảm đường với caffeine và chất làm ngọt 0.010
0%
7475 Nước chanh đã chế biến với nước 0.010
0%
7476 Đồ uống hương vị nước chanh đã chế biến với nước 0.010
0%
7477 Cô đặc nước calamansi đông lạnh đã chế biến với nước 0.010
0%
7478 Trà không đường ăn liền đã chế biến với nước 0.010
0%
7479 Trà chanh ăn liền có đường 0.010
0%
7480 Nước giếng máy 0.010
0%
7481 Cola ít calo với aspartame 0.010
0%
7482 Coca-Cola Powerade Chanh-Vôi 0.010
0%
7483 Trà Chanh Arizona 0.010
0%
7484 Trà Đen Chanh Lipton Brisk 0.010
0%
7485 Đường hạt 0.010
0%
7486 Nước táo không đường có Vitamin C 0.003
0%
7487 Nước Ép Táo Có Vitamin C Từ Cô Đặc 0.002
0%