Chuối Sống
fruits SR Legacy · trên 100g
Chuối Sống cung cấp 89 kcal trên 100g, với 1.1 g protein, 0.3 g chất béo và 22.8 g carbohydrate. Đây là nguồn cung cấp đáng chú ý của Vitamin B6 (0.367 mg, 28% RDA), Mangan (0.270 mg, 12% RDA), Kali (358 mg, 11% RDA), Vitamin C (8.7 mg, 10% RDA), Đồng (0.078 mg, 9% RDA), Chất xơ thực phẩm (2.6 g, 7% RDA) và Magie (27 mg, 7% RDA). Dữ liệu dinh dưỡng từ USDA FoodData Central (bộ dữ liệu SR Legacy), trên 100g phần ăn được.
89kcal
Calo
1.1g
Protein
0.3g
Tổng chất béo
22.8g
Carbs
Protein 4.5%
Fat 2.7%
Carbs 92.8%
per 100g
Dinh dưỡng chi tiết
Trên
USDA/NIH DRI · National Academies
| Chất dinh dưỡng | Lượng | Đơn vị | % RDA |
|---|---|---|---|
| Năng lượng | 89.0 | kcal | — |
| Protein | 1.1 | g | 2% |
| Tổng Chất béo | 0.330 | g | — |
| Carbohydrate | 22.8 | g | 18% |
| Nước | 74.9 | g | — |
| Chất dinh dưỡng | Lượng | Đơn vị | % RDA |
|---|---|---|---|
| Vitamin C | 8.7 | mg | 10% |
| Thiamin (B1) | 0.031 | mg | 3% |
| Riboflavin (B2) | 0.073 | mg | 6% |
| Niacin (B3) | 0.665 | mg | 4% |
| Axit Pantothenic (B5) | 0.334 | mg | 7% |
| Vitamin B6 | 0.367 | mg | 28% |
| Folate (DFE) | 20.0 | mcg | 5% |
| Choline | 9.8 | mg | 2% |
| Vitamin A (RAE) | 3.0 | mcg | 0% |
| Vitamin E | 0.100 | mg | 1% |
| Vitamin K | 0.500 | mcg | 0% |