Buckwheat nguyên cám
other Foundation Foods · trên 100g
Buckwheat nguyên cám cung cấp 0 kcal trên 100g, với 11.1 g protein, 3.0 g chất béo và 71.1 g carbohydrate. Đây là nguồn cung cấp đáng chú ý của Mangan (1.2 mg, 53% RDA), Phốt pho (374 mg, 53% RDA), Đồng (0.476 mg, 53% RDA), Magie (203 mg, 51% RDA), Thiamin (B1) (0.539 mg, 45% RDA), Niacin (B3) (5.4 mg, 34% RDA) và Sắt (2.4 mg, 31% RDA). Dữ liệu dinh dưỡng từ USDA FoodData Central (bộ dữ liệu Foundation Foods), trên 100g phần ăn được.
0kcal
Calo
11.1g
Protein
3.0g
Tổng chất béo
71.1g
Carbs
Protein 12.5%
Fat 7.6%
Carbs 79.9%
per 100g
Dinh dưỡng chi tiết
Trên
USDA/NIH DRI · National Academies
| Chất dinh dưỡng | Lượng | Đơn vị | % RDA |
|---|---|---|---|
| Protein | 11.1 | g | 20% |
| Tổng Chất béo | 3.0 | g | — |
| Carbohydrate | 71.1 | g | 55% |
| Nước | 12.9 | g | — |
| Chất dinh dưỡng | Lượng | Đơn vị | % RDA |
|---|---|---|---|
| Thiamin (B1) | 0.539 | mg | 45% |
| Riboflavin (B2) | 0.177 | mg | 14% |
| Niacin (B3) | 5.4 | mg | 34% |
| Vitamin B6 | 0.278 | mg | 21% |