Nước Dùng Cá
soups-sauces SR Legacy · trên 100g
Nước Dùng Cá cung cấp 16 kcal trên 100g, với 2.0 g protein, 0.6 g chất béo và 0.4 g carbohydrate. Đây là nguồn cung cấp đáng chú ý của Niacin (B3) (1.4 mg, 9% RDA), Đồng (0.051 mg, 6% RDA), Phốt pho (30 mg, 4% RDA), Vitamin B12 (0.100 mcg, 4% RDA), Canxi (30 mg, 3% RDA), Sắt (0.210 mg, 3% RDA) và Kali (86 mg, 3% RDA). Dữ liệu dinh dưỡng từ USDA FoodData Central (bộ dữ liệu SR Legacy), trên 100g phần ăn được.
16kcal
Calo
2.0g
Protein
0.6g
Tổng chất béo
0.4g
Carbs
Protein 53.3%
Fat 36.0%
Carbs 10.7%
per 100g
Dinh dưỡng chi tiết
Trên
USDA/NIH DRI · National Academies
| Chất dinh dưỡng | Lượng | Đơn vị | % RDA |
|---|---|---|---|
| Năng lượng | 16.0 | kcal | — |
| Protein | 2.0 | g | 4% |
| Tổng Chất béo | 0.600 | g | — |
| Carbohydrate | 0.400 | g | 0% |
| Nước | 96.0 | g | — |
| Chất dinh dưỡng | Lượng | Đơn vị | % RDA |
|---|---|---|---|
| Riboflavin (B2) | 0.030 | mg | 2% |
| Niacin (B3) | 1.4 | mg | 9% |
| Vitamin B6 | 0.010 | mg | 1% |
| Folate (DFE) | 4.0 | mcg | 1% |
| Vitamin B12 | 0.100 | mcg | 4% |
| Choline | 9.2 | mg | 2% |
| Vitamin A (RAE) | 1.0 | mcg | 0% |
| Vitamin E | 0.150 | mg | 1% |
| Vitamin K | 0.200 | mcg | 0% |