Đồ uống malt
beverages SR Legacy · trên 100g
Đồ uống malt cung cấp 37 kcal trên 100g, với 0.2 g protein, 0.1 g chất béo và 8.1 g carbohydrate. Đây là nguồn cung cấp đáng chú ý của Niacin (B3) (1.1 mg, 7% RDA), Riboflavin (B2) (0.048 mg, 4% RDA), Folate (DFE) (14 mcg, 4% RDA), Phốt pho (16 mg, 2% RDA), Selen (1.2 mcg, 2% RDA), Vitamin B6 (0.027 mg, 2% RDA) và Choline (10 mg, 2% RDA). Dữ liệu dinh dưỡng từ USDA FoodData Central (bộ dữ liệu SR Legacy), trên 100g phần ăn được.
37kcal
Calo
0.2g
Protein
0.1g
Tổng chất béo
8.1g
Carbs
Protein 2.3%
Fat 2.6%
Carbs 95.0%
per 100g
Dinh dưỡng chi tiết
Trên
USDA/NIH DRI · National Academies
| Chất dinh dưỡng | Lượng | Đơn vị | % RDA |
|---|---|---|---|
| Năng lượng | 37.0 | kcal | — |
| Protein | 0.210 | g | 0% |
| Tổng Chất béo | 0.120 | g | — |
| Carbohydrate | 8.1 | g | 6% |
| Nước | 91.2 | g | — |
| Chất dinh dưỡng | Lượng | Đơn vị | % RDA |
|---|---|---|---|
| Vitamin C | 0.500 | mg | 1% |
| Thiamin (B1) | 0.016 | mg | 1% |
| Riboflavin (B2) | 0.048 | mg | 4% |
| Niacin (B3) | 1.1 | mg | 7% |
| Axit Pantothenic (B5) | 0.037 | mg | 1% |
| Vitamin B6 | 0.027 | mg | 2% |
| Folate (DFE) | 14.0 | mcg | 4% |
| Vitamin B12 | 0.020 | mcg | 1% |
| Choline | 10.1 | mg | 2% |