Tỏi Tây Sống
vegetables SR Legacy · trên 100g
Tỏi Tây Sống cung cấp 61 kcal trên 100g, với 1.5 g protein, 0.3 g chất béo và 14.2 g carbohydrate. Đây là nguồn cung cấp đáng chú ý của Vitamin K (47 mcg, 39% RDA), Sắt (2.1 mg, 26% RDA), Mangan (0.481 mg, 21% RDA), Vitamin B6 (0.233 mg, 18% RDA), Folate (DFE) (64 mcg, 16% RDA), Đồng (0.120 mg, 13% RDA) và Vitamin C (12 mg, 13% RDA). Dữ liệu dinh dưỡng từ USDA FoodData Central (bộ dữ liệu SR Legacy), trên 100g phần ăn được.
61kcal
Calo
1.5g
Protein
0.3g
Tổng chất béo
14.2g
Carbs
Protein 9.2%
Fat 4.1%
Carbs 86.7%
per 100g
Dinh dưỡng chi tiết
Trên
USDA/NIH DRI · National Academies
| Chất dinh dưỡng | Lượng | Đơn vị | % RDA |
|---|---|---|---|
| Năng lượng | 61.0 | kcal | — |
| Protein | 1.5 | g | 3% |
| Tổng Chất béo | 0.300 | g | — |
| Carbohydrate | 14.2 | g | 11% |
| Nước | 83.0 | g | — |
| Chất dinh dưỡng | Lượng | Đơn vị | % RDA |
|---|---|---|---|
| Vitamin C | 12.0 | mg | 13% |
| Thiamin (B1) | 0.060 | mg | 5% |
| Riboflavin (B2) | 0.030 | mg | 2% |
| Niacin (B3) | 0.400 | mg | 3% |
| Axit Pantothenic (B5) | 0.140 | mg | 3% |
| Vitamin B6 | 0.233 | mg | 18% |
| Folate (DFE) | 64.0 | mcg | 16% |
| Choline | 9.5 | mg | 2% |
| Vitamin A (RAE) | 83.0 | mcg | 9% |
| Vitamin E | 0.920 | mg | 6% |
| Vitamin K | 47.0 | mcg | 39% |