Cải xoong tơ (Tendergreen) luộc có muối
vegetables SR Legacy · trên 100g
Cải xoong tơ (Tendergreen) luộc có muối cung cấp 16 kcal trên 100g, với 1.7 g protein, 0.2 g chất béo và 2.8 g carbohydrate. Đây là nguồn cung cấp đáng chú ý của Vitamin C (65 mg, 72% RDA), Vitamin A (RAE) (410 mcg, 46% RDA), Folate (DFE) (73 mcg, 18% RDA), Canxi (158 mg, 16% RDA), Mangan (0.270 mg, 12% RDA), Sắt (0.800 mg, 10% RDA) và Kali (285 mg, 8% RDA). Dữ liệu dinh dưỡng từ USDA FoodData Central (bộ dữ liệu SR Legacy), trên 100g phần ăn được.
16kcal
Calo
1.7g
Protein
0.2g
Tổng chất béo
2.8g
Carbs
Protein 34.3%
Fat 9.1%
Carbs 56.6%
per 100g
Dinh dưỡng chi tiết
Trên
USDA/NIH DRI · National Academies
| Chất dinh dưỡng | Lượng | Đơn vị | % RDA |
|---|---|---|---|
| Năng lượng | 16.0 | kcal | — |
| Protein | 1.7 | g | 3% |
| Tổng Chất béo | 0.200 | g | — |
| Carbohydrate | 2.8 | g | 2% |
| Nước | 94.5 | g | — |
| Chất dinh dưỡng | Lượng | Đơn vị | % RDA |
|---|---|---|---|
| Vitamin C | 65.0 | mg | 72% |
| Thiamin (B1) | 0.041 | mg | 3% |
| Riboflavin (B2) | 0.062 | mg | 5% |
| Niacin (B3) | 0.430 | mg | 3% |
| Axit Pantothenic (B5) | 0.119 | mg | 2% |
| Vitamin B6 | 0.097 | mg | 7% |
| Folate (DFE) | 73.0 | mcg | 18% |
| Vitamin A (RAE) | 410.0 | mcg | 46% |