Nước Dùng Rau củ
soups-sauces SR Legacy · trên 100g
Nước Dùng Rau củ cung cấp 5 kcal trên 100g, với 0.2 g protein, 0.1 g chất béo và 0.9 g carbohydrate. Đây là nguồn cung cấp đáng chú ý của Thiamin (B1) (0.023 mg, 2% RDA), Riboflavin (B2) (0.022 mg, 2% RDA), Vitamin A (RAE) (12 mcg, 1% RDA), Axit Pantothenic (B5) (0.060 mg, 1% RDA), Đồng (0.009 mg, 1% RDA), Sắt (0.060 mg, 1% RDA) và Niacin (B3) (0.110 mg, 1% RDA). Dữ liệu dinh dưỡng từ USDA FoodData Central (bộ dữ liệu SR Legacy), trên 100g phần ăn được.
5kcal
Calo
0.2g
Protein
0.1g
Tổng chất béo
0.9g
Carbs
Protein 15.1%
Fat 17.0%
Carbs 67.9%
per 100g
Dinh dưỡng chi tiết
Trên
USDA/NIH DRI · National Academies
| Chất dinh dưỡng | Lượng | Đơn vị | % RDA |
|---|---|---|---|
| Năng lượng | 5.0 | kcal | — |
| Protein | 0.240 | g | 0% |
| Tổng Chất béo | 0.070 | g | — |
| Carbohydrate | 0.930 | g | 1% |
| Nước | 98.0 | g | — |
| Chất dinh dưỡng | Lượng | Đơn vị | % RDA |
|---|---|---|---|
| Vitamin C | 0.400 | mg | 0% |
| Thiamin (B1) | 0.023 | mg | 2% |
| Riboflavin (B2) | 0.022 | mg | 2% |
| Niacin (B3) | 0.110 | mg | 1% |
| Axit Pantothenic (B5) | 0.060 | mg | 1% |
| Vitamin B6 | 0.007 | mg | 1% |
| Choline | 0.300 | mg | 0% |
| Vitamin A (RAE) | 12.0 | mcg | 1% |
| Vitamin K | 0.700 | mcg | 1% |