Chim cút sống (thịt & da)
poultry SR Legacy · trên 100g
Chim cút sống (thịt & da) cung cấp 294 kcal trên 100g, với 18.5 g protein, 23.8 g chất béo và không có carbohydrate. Đây là nguồn cung cấp đáng chú ý của Đồng (0.437 mg, 49% RDA), Sắt (3.5 mg, 44% RDA), Niacin (B3) (6.0 mg, 38% RDA), Phốt pho (248 mg, 35% RDA), Vitamin B6 (0.410 mg, 32% RDA), Selen (13 mcg, 24% RDA) và Kẽm (2.2 mg, 20% RDA). Dữ liệu dinh dưỡng từ USDA FoodData Central (bộ dữ liệu SR Legacy), trên 100g phần ăn được.
294kcal
Calo
18.5g
Protein
23.8g
Tổng chất béo
0.0g
Carbs
Protein 25.7%
Fat 74.3%
Carbs 0.0%
per 100g
Dinh dưỡng chi tiết
Trên
USDA/NIH DRI · National Academies
| Chất dinh dưỡng | Lượng | Đơn vị | % RDA |
|---|---|---|---|
| Năng lượng | 294.0 | kcal | — |
| Protein | 18.5 | g | 33% |
| Tổng Chất béo | 23.8 | g | — |
| Nước | 56.6 | g | — |
| Chất dinh dưỡng | Lượng | Đơn vị | % RDA |
|---|---|---|---|
| Vitamin C | 5.2 | mg | 6% |
| Thiamin (B1) | 0.212 | mg | 18% |
| Riboflavin (B2) | 0.224 | mg | 17% |
| Niacin (B3) | 6.0 | mg | 38% |
| Axit Pantothenic (B5) | 0.760 | mg | 15% |
| Vitamin B6 | 0.410 | mg | 32% |
| Folate (DFE) | 6.0 | mcg | 2% |
| Vitamin B12 | 0.400 | mcg | 17% |
| Vitamin A (RAE) | 73.0 | mcg | 8% |