Dâu Boysenberry đóng hộp trong xi-rô đặc
fruits SR Legacy · trên 100g
Dâu Boysenberry đóng hộp trong xi-rô đặc cung cấp 88 kcal trên 100g, với 1.0 g protein, 0.1 g chất béo và 22.3 g carbohydrate. Đây là nguồn cung cấp đáng chú ý của Mangan (0.250 mg, 11% RDA), Folate (DFE) (34 mcg, 9% RDA), Đồng (0.070 mg, 8% RDA), Vitamin C (6.2 mg, 7% RDA), Chất xơ thực phẩm (2.6 g, 7% RDA), Sắt (0.430 mg, 5% RDA) và Vitamin B6 (0.038 mg, 3% RDA). Dữ liệu dinh dưỡng từ USDA FoodData Central (bộ dữ liệu SR Legacy), trên 100g phần ăn được.
88kcal
Calo
1.0g
Protein
0.1g
Tổng chất béo
22.3g
Carbs
Protein 4.3%
Fat 1.0%
Carbs 94.8%
per 100g
Dinh dưỡng chi tiết
Trên
USDA/NIH DRI · National Academies
| Chất dinh dưỡng | Lượng | Đơn vị | % RDA |
|---|---|---|---|
| Năng lượng | 88.0 | kcal | — |
| Protein | 0.990 | g | 2% |
| Tổng Chất béo | 0.120 | g | — |
| Carbohydrate | 22.3 | g | 17% |
| Nước | 76.3 | g | — |
| Chất dinh dưỡng | Lượng | Đơn vị | % RDA |
|---|---|---|---|
| Vitamin C | 6.2 | mg | 7% |
| Thiamin (B1) | 0.026 | mg | 2% |
| Riboflavin (B2) | 0.029 | mg | 2% |
| Niacin (B3) | 0.230 | mg | 1% |
| Axit Pantothenic (B5) | 0.131 | mg | 3% |
| Vitamin B6 | 0.038 | mg | 3% |
| Folate (DFE) | 34.0 | mcg | 9% |
| Vitamin A (RAE) | 2.0 | mcg | 0% |