Thì là tươi
spices-herbs SR Legacy · trên 100g
Thì là tươi cung cấp 43 kcal trên 100g, với 3.5 g protein, 1.1 g chất béo và 7.0 g carbohydrate. Đây là nguồn cung cấp đáng chú ý của Vitamin C (85 mg, 94% RDA), Sắt (6.6 mg, 82% RDA), Mangan (1.3 mg, 55% RDA), Vitamin A (RAE) (386 mcg, 43% RDA), Folate (DFE) (150 mcg, 38% RDA), Riboflavin (B2) (0.296 mg, 23% RDA) và Kali (738 mg, 22% RDA). Dữ liệu dinh dưỡng từ USDA FoodData Central (bộ dữ liệu SR Legacy), trên 100g phần ăn được.
43kcal
Calo
3.5g
Protein
1.1g
Tổng chất béo
7.0g
Carbs
Protein 27.0%
Fat 19.1%
Carbs 53.9%
per 100g
Dinh dưỡng chi tiết
Trên
USDA/NIH DRI · National Academies
| Chất dinh dưỡng | Lượng | Đơn vị | % RDA |
|---|---|---|---|
| Năng lượng | 43.0 | kcal | — |
| Protein | 3.5 | g | 6% |
| Tổng Chất béo | 1.1 | g | — |
| Carbohydrate | 7.0 | g | 5% |
| Nước | 86.0 | g | — |
| Chất dinh dưỡng | Lượng | Đơn vị | % RDA |
|---|---|---|---|
| Vitamin C | 85.0 | mg | 94% |
| Thiamin (B1) | 0.058 | mg | 5% |
| Riboflavin (B2) | 0.296 | mg | 23% |
| Niacin (B3) | 1.6 | mg | 10% |
| Axit Pantothenic (B5) | 0.397 | mg | 8% |
| Vitamin B6 | 0.185 | mg | 14% |
| Folate (DFE) | 150.0 | mcg | 38% |
| Vitamin A (RAE) | 386.0 | mcg | 43% |