Súp minestrone đặc
soups-sauces SR Legacy · trên 100g
Súp minestrone đặc cung cấp 68 kcal trên 100g, với 3.5 g protein, 2.0 g chất béo và 9.2 g carbohydrate. Đây là nguồn cung cấp đáng chú ý của Mangan (0.300 mg, 13% RDA), Đồng (0.100 mg, 11% RDA), Folate (DFE) (40 mcg, 10% RDA), Vitamin A (RAE) (85 mcg, 9% RDA), Sắt (0.750 mg, 9% RDA), Kali (255 mg, 8% RDA) và Phốt pho (46 mg, 7% RDA). Dữ liệu dinh dưỡng từ USDA FoodData Central (bộ dữ liệu SR Legacy), trên 100g phần ăn được.
68kcal
Calo
3.5g
Protein
2.0g
Tổng chất béo
9.2g
Carbs
Protein 20.3%
Fat 26.2%
Carbs 53.5%
per 100g
Dinh dưỡng chi tiết
Trên
USDA/NIH DRI · National Academies
| Chất dinh dưỡng | Lượng | Đơn vị | % RDA |
|---|---|---|---|
| Năng lượng | 68.0 | kcal | — |
| Protein | 3.5 | g | 6% |
| Tổng Chất béo | 2.0 | g | — |
| Carbohydrate | 9.2 | g | 7% |
| Nước | 83.0 | g | — |
| Chất dinh dưỡng | Lượng | Đơn vị | % RDA |
|---|---|---|---|
| Vitamin C | 0.900 | mg | 1% |
| Thiamin (B1) | 0.044 | mg | 4% |
| Riboflavin (B2) | 0.036 | mg | 3% |
| Niacin (B3) | 0.770 | mg | 5% |
| Axit Pantothenic (B5) | 0.280 | mg | 6% |
| Vitamin B6 | 0.080 | mg | 6% |
| Folate (DFE) | 40.0 | mcg | 10% |
| Choline | 8.9 | mg | 2% |
| Vitamin A (RAE) | 85.0 | mcg | 9% |
| Vitamin E | 0.460 | mg | 3% |
| Vitamin K | 7.8 | mcg | 7% |