Bí xanh đông lạnh
vegetables SR Legacy · trên 100g
Bí xanh đông lạnh cung cấp 17 kcal trên 100g, với 1.2 g protein, 0.1 g chất béo và 3.6 g carbohydrate. Đây là nguồn cung cấp đáng chú ý của Mangan (0.244 mg, 11% RDA), Kali (218 mg, 6% RDA), Sắt (0.510 mg, 6% RDA), Axit Pantothenic (B5) (0.297 mg, 6% RDA), Vitamin C (5.3 mg, 6% RDA), Đồng (0.050 mg, 6% RDA) và Phốt pho (28 mg, 4% RDA). Dữ liệu dinh dưỡng từ USDA FoodData Central (bộ dữ liệu SR Legacy), trên 100g phần ăn được.
17kcal
Calo
1.2g
Protein
0.1g
Tổng chất béo
3.6g
Carbs
Protein 23.9%
Fat 4.5%
Carbs 71.6%
per 100g
Dinh dưỡng chi tiết
Trên
USDA/NIH DRI · National Academies
| Chất dinh dưỡng | Lượng | Đơn vị | % RDA |
|---|---|---|---|
| Năng lượng | 17.0 | kcal | — |
| Protein | 1.2 | g | 2% |
| Tổng Chất béo | 0.130 | g | — |
| Carbohydrate | 3.6 | g | 3% |
| Nước | 94.7 | g | — |
| Chất dinh dưỡng | Lượng | Đơn vị | % RDA |
|---|---|---|---|
| Vitamin C | 5.3 | mg | 6% |
| Thiamin (B1) | 0.048 | mg | 4% |
| Riboflavin (B2) | 0.042 | mg | 3% |
| Niacin (B3) | 0.433 | mg | 3% |
| Axit Pantothenic (B5) | 0.297 | mg | 6% |
| Vitamin B6 | 0.050 | mg | 4% |
| Folate (DFE) | 10.0 | mcg | 3% |
| Vitamin A (RAE) | 10.0 | mcg | 1% |
| Vitamin E | 0.120 | mg | 1% |
| Vitamin K | 4.2 | mcg | 4% |