Cà phê pha chế
beverages SR Legacy · trên 100g
Cà phê pha chế cung cấp 1 kcal trên 100g, với 0.1 g protein, không có chất béo và không có carbohydrate. Đây là nguồn cung cấp đáng chú ý của Riboflavin (B2) (0.076 mg, 6% RDA), Axit Pantothenic (B5) (0.254 mg, 5% RDA), Kali (49 mg, 1% RDA), Niacin (B3) (0.191 mg, 1% RDA), Thiamin (B1) (0.014 mg, 1% RDA), Mangan (0.023 mg, 1% RDA) và Magie (3.0 mg, 1% RDA). Dữ liệu dinh dưỡng từ USDA FoodData Central (bộ dữ liệu SR Legacy), trên 100g phần ăn được.
1kcal
Calo
0.1g
Protein
0.0g
Tổng chất béo
0.0g
Carbs
Protein 100.0%
Fat 0.0%
Carbs 0.0%
per 100g
Dinh dưỡng chi tiết
Trên
USDA/NIH DRI · National Academies
| Chất dinh dưỡng | Lượng | Đơn vị | % RDA |
|---|---|---|---|
| Năng lượng | 1.0 | kcal | — |
| Protein | 0.120 | g | 0% |
| Tổng Chất béo | 0.020 | g | — |
| Nước | 99.4 | g | — |
| Chất dinh dưỡng | Lượng | Đơn vị | % RDA |
|---|---|---|---|
| Thiamin (B1) | 0.014 | mg | 1% |
| Riboflavin (B2) | 0.076 | mg | 6% |
| Niacin (B3) | 0.191 | mg | 1% |
| Axit Pantothenic (B5) | 0.254 | mg | 5% |
| Vitamin B6 | 0.001 | mg | 0% |
| Folate (DFE) | 2.0 | mcg | 1% |
| Choline | 2.6 | mg | 0% |
| Vitamin E | 0.010 | mg | 0% |
| Vitamin K | 0.100 | mcg | 0% |