Nho khô không hạt đen
fruits SR Legacy · trên 100g
Nho khô không hạt đen cung cấp 299 kcal trên 100g, với 3.3 g protein, 0.3 g chất béo và 79.3 g carbohydrate. Đây là nguồn cung cấp đáng chú ý của Đồng (0.272 mg, 30% RDA), Sắt (1.8 mg, 22% RDA), Kali (744 mg, 22% RDA), Phốt pho (98 mg, 14% RDA), Vitamin B6 (0.174 mg, 13% RDA), Mangan (0.281 mg, 12% RDA) và Chất xơ thực phẩm (4.5 g, 12% RDA). Dữ liệu dinh dưỡng từ USDA FoodData Central (bộ dữ liệu SR Legacy), trên 100g phần ăn được.
299kcal
Calo
3.3g
Protein
0.3g
Tổng chất béo
79.3g
Carbs
Protein 4.0%
Fat 0.8%
Carbs 95.2%
per 100g
Dinh dưỡng chi tiết
Trên
USDA/NIH DRI · National Academies
| Chất dinh dưỡng | Lượng | Đơn vị | % RDA |
|---|---|---|---|
| Năng lượng | 299.0 | kcal | — |
| Protein | 3.3 | g | 6% |
| Tổng Chất béo | 0.250 | g | — |
| Carbohydrate | 79.3 | g | 61% |
| Nước | 15.5 | g | — |
| Chất dinh dưỡng | Lượng | Đơn vị | % RDA |
|---|---|---|---|
| Vitamin C | 2.3 | mg | 3% |
| Thiamin (B1) | 0.106 | mg | 9% |
| Riboflavin (B2) | 0.125 | mg | 10% |
| Niacin (B3) | 0.766 | mg | 5% |
| Vitamin B6 | 0.174 | mg | 13% |
| Folate (DFE) | 5.0 | mcg | 1% |
| Choline | 11.1 | mg | 2% |
| Vitamin E | 0.120 | mg | 1% |
| Vitamin K | 3.5 | mcg | 3% |