Bí acorn sống
vegetables Foundation Foods · trên 100g
Bí acorn sống cung cấp 40 kcal trên 100g, với 1.3 g protein, 0.2 g chất béo và 10.5 g carbohydrate. Đây là nguồn cung cấp đáng chú ý của Vitamin B6 (0.154 mg, 12% RDA), Thiamin (B1) (0.140 mg, 12% RDA), Kali (332 mg, 10% RDA), Đồng (0.087 mg, 10% RDA), Mangan (0.187 mg, 8% RDA), Axit Pantothenic (B5) (0.400 mg, 8% RDA) và Vitamin C (7.0 mg, 8% RDA). Dữ liệu dinh dưỡng từ USDA FoodData Central (bộ dữ liệu Foundation Foods), trên 100g phần ăn được.
40kcal
Calo
1.3g
Protein
0.2g
Tổng chất béo
10.5g
Carbs
Protein 10.6%
Fat 3.7%
Carbs 85.7%
per 100g
Dinh dưỡng chi tiết
Trên
USDA/NIH DRI · National Academies
| Chất dinh dưỡng | Lượng | Đơn vị | % RDA |
|---|---|---|---|
| Năng lượng | 40.0 | kcal | — |
| Protein | 1.3 | g | 2% |
| Tổng Chất béo | 0.182 | g | — |
| Carbohydrate | 10.5 | g | 8% |
| Nước | 87.2 | g | — |
| Chất dinh dưỡng | Lượng | Đơn vị | % RDA |
|---|---|---|---|
| Vitamin C | 7.0 | mg | 8% |
| Thiamin (B1) | 0.140 | mg | 12% |
| Riboflavin (B2) | 0.010 | mg | 1% |
| Niacin (B3) | 0.700 | mg | 4% |
| Axit Pantothenic (B5) | 0.400 | mg | 8% |
| Vitamin B6 | 0.154 | mg | 12% |
| Folate (DFE) | 17.0 | mcg | 4% |
| Vitamin A (RAE) | 18.0 | mcg | 2% |