Dứa sống
other Foundation Foods · trên 100g
Dứa sống cung cấp 0 kcal trên 100g, với 0.5 g protein, 0.2 g chất béo và 14.1 g carbohydrate. Đây là nguồn cung cấp đáng chú ý của Vitamin C (59 mg, 65% RDA), Mangan (0.866 mg, 38% RDA), Đồng (0.095 mg, 11% RDA), Vitamin B6 (0.110 mg, 8% RDA), Thiamin (B1) (0.064 mg, 5% RDA), Kali (137 mg, 4% RDA) và Magie (13 mg, 3% RDA). Dữ liệu dinh dưỡng từ USDA FoodData Central (bộ dữ liệu Foundation Foods), trên 100g phần ăn được.
0kcal
Calo
0.5g
Protein
0.2g
Tổng chất béo
14.1g
Carbs
Protein 3.3%
Fat 3.0%
Carbs 93.7%
per 100g
Dinh dưỡng chi tiết
Trên
USDA/NIH DRI · National Academies
| Chất dinh dưỡng | Lượng | Đơn vị | % RDA |
|---|---|---|---|
| Protein | 0.461 | g | 1% |
| Tổng Chất béo | 0.211 | g | — |
| Carbohydrate | 14.1 | g | 11% |
| Nước | 85.0 | g | — |
| Chất dinh dưỡng | Lượng | Đơn vị | % RDA |
|---|---|---|---|
| Vitamin C | 58.6 | mg | 65% |
| Thiamin (B1) | 0.064 | mg | 5% |
| Niacin (B3) | 0.228 | mg | 1% |
| Vitamin B6 | 0.110 | mg | 8% |