Bí Hubbard nghiền nhuyễn luộc có muối
vegetables SR Legacy · trên 100g
Bí Hubbard nghiền nhuyễn luộc có muối cung cấp 30 kcal trên 100g, với 1.5 g protein, 0.4 g chất béo và 6.5 g carbohydrate. Đây là nguồn cung cấp đáng chú ý của Vitamin A (RAE) (200 mcg, 22% RDA), Vitamin B6 (0.103 mg, 8% RDA), Chất xơ thực phẩm (2.9 g, 8% RDA), Vitamin C (6.5 mg, 7% RDA), Kali (214 mg, 6% RDA), Axit Pantothenic (B5) (0.297 mg, 6% RDA) và Mangan (0.126 mg, 5% RDA). Dữ liệu dinh dưỡng từ USDA FoodData Central (bộ dữ liệu SR Legacy), trên 100g phần ăn được.
30kcal
Calo
1.5g
Protein
0.4g
Tổng chất béo
6.5g
Carbs
Protein 16.9%
Fat 10.1%
Carbs 73.0%
per 100g
Dinh dưỡng chi tiết
Trên
USDA/NIH DRI · National Academies
| Chất dinh dưỡng | Lượng | Đơn vị | % RDA |
|---|---|---|---|
| Năng lượng | 30.0 | kcal | — |
| Protein | 1.5 | g | 3% |
| Tổng Chất béo | 0.370 | g | — |
| Carbohydrate | 6.5 | g | 5% |
| Nước | 91.1 | g | — |
| Chất dinh dưỡng | Lượng | Đơn vị | % RDA |
|---|---|---|---|
| Vitamin C | 6.5 | mg | 7% |
| Thiamin (B1) | 0.042 | mg | 4% |
| Riboflavin (B2) | 0.028 | mg | 2% |
| Niacin (B3) | 0.334 | mg | 2% |
| Axit Pantothenic (B5) | 0.297 | mg | 6% |
| Vitamin B6 | 0.103 | mg | 8% |
| Folate (DFE) | 10.0 | mcg | 3% |
| Choline | 8.7 | mg | 2% |
| Vitamin A (RAE) | 200.0 | mcg | 22% |
| Vitamin E | 0.120 | mg | 1% |
| Vitamin K | 1.0 | mcg | 1% |