Ginger sống
vegetables SR Legacy · trên 100g
Ginger sống cung cấp 80 kcal trên 100g, với 1.8 g protein, 0.8 g chất béo và 17.8 g carbohydrate. Đây là nguồn cung cấp đáng chú ý của Đồng (0.226 mg, 25% RDA), Vitamin B6 (0.160 mg, 12% RDA), Kali (415 mg, 12% RDA), Magie (43 mg, 11% RDA), Mangan (0.229 mg, 10% RDA), Sắt (0.600 mg, 8% RDA) và Vitamin C (5.0 mg, 6% RDA). Dữ liệu dinh dưỡng từ USDA FoodData Central (bộ dữ liệu SR Legacy), trên 100g phần ăn được.
80kcal
Calo
1.8g
Protein
0.8g
Tổng chất béo
17.8g
Carbs
Protein 8.4%
Fat 8.4%
Carbs 83.2%
per 100g
Dinh dưỡng chi tiết
Trên
USDA/NIH DRI · National Academies
| Chất dinh dưỡng | Lượng | Đơn vị | % RDA |
|---|---|---|---|
| Năng lượng | 80.0 | kcal | — |
| Protein | 1.8 | g | 3% |
| Tổng Chất béo | 0.750 | g | — |
| Carbohydrate | 17.8 | g | 14% |
| Nước | 78.9 | g | — |
| Chất dinh dưỡng | Lượng | Đơn vị | % RDA |
|---|---|---|---|
| Vitamin C | 5.0 | mg | 6% |
| Thiamin (B1) | 0.025 | mg | 2% |
| Riboflavin (B2) | 0.034 | mg | 3% |
| Niacin (B3) | 0.750 | mg | 5% |
| Axit Pantothenic (B5) | 0.203 | mg | 4% |
| Vitamin B6 | 0.160 | mg | 12% |
| Folate (DFE) | 11.0 | mcg | 3% |
| Choline | 28.8 | mg | 5% |
| Vitamin E | 0.260 | mg | 2% |
| Vitamin K | 0.100 | mcg | 0% |