Salsa verde sẵn dùng
soups-sauces SR Legacy · trên 100g
Salsa verde sẵn dùng cung cấp 38 kcal trên 100g, với 1.1 g protein, 0.9 g chất béo và 6.4 g carbohydrate. Đây là nguồn cung cấp đáng chú ý của Vitamin C (12 mg, 14% RDA), Vitamin K (14 mcg, 11% RDA), Niacin (B3) (1.6 mg, 10% RDA), Đồng (0.081 mg, 9% RDA), Sắt (0.650 mg, 8% RDA), Kali (259 mg, 8% RDA) và Mangan (0.156 mg, 7% RDA). Dữ liệu dinh dưỡng từ USDA FoodData Central (bộ dữ liệu SR Legacy), trên 100g phần ăn được.
38kcal
Calo
1.1g
Protein
0.9g
Tổng chất béo
6.4g
Carbs
Protein 11.5%
Fat 21.3%
Carbs 67.2%
per 100g
Dinh dưỡng chi tiết
Trên
USDA/NIH DRI · National Academies
| Chất dinh dưỡng | Lượng | Đơn vị | % RDA |
|---|---|---|---|
| Năng lượng | 38.0 | kcal | — |
| Protein | 1.1 | g | 2% |
| Tổng Chất béo | 0.890 | g | — |
| Carbohydrate | 6.4 | g | 5% |
| Nước | 89.5 | g | — |
| Chất dinh dưỡng | Lượng | Đơn vị | % RDA |
|---|---|---|---|
| Vitamin C | 12.3 | mg | 14% |
| Thiamin (B1) | 0.046 | mg | 4% |
| Riboflavin (B2) | 0.036 | mg | 3% |
| Niacin (B3) | 1.6 | mg | 10% |
| Axit Pantothenic (B5) | 0.154 | mg | 3% |
| Vitamin B6 | 0.083 | mg | 6% |
| Folate (DFE) | 8.0 | mcg | 2% |
| Choline | 7.9 | mg | 1% |
| Vitamin A (RAE) | 11.0 | mcg | 1% |
| Vitamin E | 0.430 | mg | 3% |
| Vitamin K | 13.6 | mcg | 11% |