Sò Sống
seafood SR Legacy · trên 100g
Sò Sống cung cấp 86 kcal trên 100g, với 14.7 g protein, 1.0 g chất béo và 3.6 g carbohydrate. Đây là nguồn cung cấp đáng chú ý của Vitamin B12 (11 mcg, 470% RDA), Selen (31 mcg, 56% RDA), Phốt pho (198 mg, 28% RDA), Sắt (1.6 mg, 20% RDA), Choline (65 mg, 12% RDA), Vitamin A (RAE) (90 mcg, 10% RDA) và Đồng (0.053 mg, 6% RDA). Dữ liệu dinh dưỡng từ USDA FoodData Central (bộ dữ liệu SR Legacy), trên 100g phần ăn được.
86kcal
Calo
14.7g
Protein
1.0g
Tổng chất béo
3.6g
Carbs
Protein 71.5%
Fat 10.9%
Carbs 17.5%
per 100g
Dinh dưỡng chi tiết
Trên
USDA/NIH DRI · National Academies
| Chất dinh dưỡng | Lượng | Đơn vị | % RDA |
|---|---|---|---|
| Năng lượng | 86.0 | kcal | — |
| Protein | 14.7 | g | 26% |
| Tổng Chất béo | 0.960 | g | — |
| Carbohydrate | 3.6 | g | 3% |
| Nước | 79.0 | g | — |
| Chất dinh dưỡng | Lượng | Đơn vị | % RDA |
|---|---|---|---|
| Thiamin (B1) | 0.015 | mg | 1% |
| Riboflavin (B2) | 0.040 | mg | 3% |
| Niacin (B3) | 0.350 | mg | 2% |
| Axit Pantothenic (B5) | 0.148 | mg | 3% |
| Vitamin B6 | 0.010 | mg | 1% |
| Folate (DFE) | 5.0 | mcg | 1% |
| Vitamin B12 | 11.3 | mcg | 470% |
| Choline | 65.0 | mg | 12% |
| Vitamin A (RAE) | 90.0 | mcg | 10% |
| Vitamin E | 0.680 | mg | 5% |
| Vitamin K | 0.200 | mcg | 0% |