Thịt lợn mẹ
processed-meats SR Legacy · trên 100g
Thịt lợn mẹ cung cấp 282 kcal trên 100g, với 12.1 g protein, 22.3 g chất béo và 7.5 g carbohydrate. Đây là nguồn cung cấp đáng chú ý của Selen (35 mcg, 64% RDA), Thiamin (B1) (0.550 mg, 46% RDA), Vitamin B12 (1.1 mcg, 44% RDA), Niacin (B3) (3.1 mg, 20% RDA), Phốt pho (129 mg, 18% RDA), Sắt (1.3 mg, 17% RDA) và Vitamin B6 (0.180 mg, 14% RDA). Dữ liệu dinh dưỡng từ USDA FoodData Central (bộ dữ liệu SR Legacy), trên 100g phần ăn được.
282kcal
Calo
12.1g
Protein
22.3g
Tổng chất béo
7.5g
Carbs
Protein 17.3%
Fat 71.9%
Carbs 10.7%
per 100g
Dinh dưỡng chi tiết
Trên
USDA/NIH DRI · National Academies
| Chất dinh dưỡng | Lượng | Đơn vị | % RDA |
|---|---|---|---|
| Năng lượng | 282.0 | kcal | — |
| Protein | 12.1 | g | 22% |
| Tổng Chất béo | 22.3 | g | — |
| Carbohydrate | 7.5 | g | 6% |
| Nước | 54.9 | g | — |
| Chất dinh dưỡng | Lượng | Đơn vị | % RDA |
|---|---|---|---|
| Vitamin C | 1.0 | mg | 1% |
| Thiamin (B1) | 0.550 | mg | 46% |
| Riboflavin (B2) | 0.170 | mg | 13% |
| Niacin (B3) | 3.1 | mg | 20% |
| Axit Pantothenic (B5) | 0.470 | mg | 9% |
| Vitamin B6 | 0.180 | mg | 14% |
| Folate (DFE) | 8.0 | mcg | 2% |
| Vitamin B12 | 1.1 | mcg | 44% |
| Vitamin D (D2+D3) | 1.0 | mcg | 7% |