Thịt bò phần trên thăn hạng chọn sống nhỏ
beef SR Legacy · trên 100g
Thịt bò phần trên thăn hạng chọn sống nhỏ cung cấp 199 kcal trên 100g, với 20.8 g protein, 12.6 g chất béo và 0.6 g carbohydrate. Đây là nguồn cung cấp đáng chú ý của Vitamin B12 (2.9 mcg, 119% RDA), Kẽm (7.9 mg, 72% RDA), Selen (26 mcg, 48% RDA), Sắt (2.7 mg, 33% RDA), Vitamin B6 (0.417 mg, 32% RDA), Phốt pho (212 mg, 30% RDA) và Niacin (B3) (3.8 mg, 23% RDA). Dữ liệu dinh dưỡng từ USDA FoodData Central (bộ dữ liệu SR Legacy), trên 100g phần ăn được.
199kcal
Calo
20.8g
Protein
12.6g
Tổng chất béo
0.6g
Carbs
Protein 41.8%
Fat 57.0%
Carbs 1.2%
per 100g
Dinh dưỡng chi tiết
Trên
USDA/NIH DRI · National Academies
| Chất dinh dưỡng | Lượng | Đơn vị | % RDA |
|---|---|---|---|
| Năng lượng | 199.0 | kcal | — |
| Protein | 20.8 | g | 37% |
| Tổng Chất béo | 12.6 | g | — |
| Carbohydrate | 0.600 | g | 0% |
| Nước | 65.1 | g | — |
| Chất dinh dưỡng | Lượng | Đơn vị | % RDA |
|---|---|---|---|
| Thiamin (B1) | 0.088 | mg | 7% |
| Riboflavin (B2) | 0.234 | mg | 18% |
| Niacin (B3) | 3.8 | mg | 23% |
| Vitamin B6 | 0.417 | mg | 32% |
| Folate (DFE) | 3.0 | mcg | 1% |
| Vitamin B12 | 2.9 | mcg | 119% |
| Vitamin A (RAE) | 4.0 | mcg | 0% |
| Vitamin D (D2+D3) | 0.100 | mcg | 1% |
| Vitamin K | 1.5 | mcg | 1% |