Cải Brussels luộc
vegetables SR Legacy · trên 100g
Cải Brussels luộc cung cấp 36 kcal trên 100g, với 2.5 g protein, 0.5 g chất béo và 7.1 g carbohydrate. Đây là nguồn cung cấp đáng chú ý của Vitamin K (140 mcg, 117% RDA), Vitamin C (62 mg, 69% RDA), Sắt (1.2 mg, 15% RDA), Folate (DFE) (60 mcg, 15% RDA), Vitamin B6 (0.178 mg, 14% RDA), Mangan (0.227 mg, 10% RDA) và Kali (317 mg, 9% RDA). Dữ liệu dinh dưỡng từ USDA FoodData Central (bộ dữ liệu SR Legacy), trên 100g phần ăn được.
36kcal
Calo
2.5g
Protein
0.5g
Tổng chất béo
7.1g
Carbs
Protein 23.3%
Fat 10.5%
Carbs 66.2%
per 100g
Dinh dưỡng chi tiết
Trên
USDA/NIH DRI · National Academies
| Chất dinh dưỡng | Lượng | Đơn vị | % RDA |
|---|---|---|---|
| Năng lượng | 36.0 | kcal | — |
| Protein | 2.5 | g | 5% |
| Tổng Chất béo | 0.500 | g | — |
| Carbohydrate | 7.1 | g | 5% |
| Nước | 88.9 | g | — |
| Chất dinh dưỡng | Lượng | Đơn vị | % RDA |
|---|---|---|---|
| Vitamin C | 62.0 | mg | 69% |
| Thiamin (B1) | 0.107 | mg | 9% |
| Riboflavin (B2) | 0.080 | mg | 6% |
| Niacin (B3) | 0.607 | mg | 4% |
| Axit Pantothenic (B5) | 0.252 | mg | 5% |
| Vitamin B6 | 0.178 | mg | 14% |
| Folate (DFE) | 60.0 | mcg | 15% |
| Choline | 40.6 | mg | 7% |
| Vitamin A (RAE) | 39.0 | mcg | 4% |
| Vitamin E | 0.430 | mg | 3% |
| Vitamin K | 140.3 | mcg | 117% |