Dâu tây sống
fruits Foundation Foods · trên 100g
Dâu tây sống cung cấp 31 kcal trên 100g, với 0.6 g protein, 0.2 g chất béo và 7.8 g carbohydrate. Đây là nguồn cung cấp đáng chú ý của Vitamin C (53 mg, 59% RDA), Mangan (0.324 mg, 14% RDA), Đồng (0.077 mg, 9% RDA), Folate (DFE) (24 mcg, 6% RDA), Chất xơ thực phẩm (1.8 g, 5% RDA), Kali (125 mg, 4% RDA) và Sắt (0.268 mg, 3% RDA). Dữ liệu dinh dưỡng từ USDA FoodData Central (bộ dữ liệu Foundation Foods), trên 100g phần ăn được.
31kcal
Calo
0.6g
Protein
0.2g
Tổng chất béo
7.8g
Carbs
Protein 6.8%
Fat 5.1%
Carbs 88.1%
per 100g
Dinh dưỡng chi tiết
Trên
USDA/NIH DRI · National Academies
| Chất dinh dưỡng | Lượng | Đơn vị | % RDA |
|---|---|---|---|
| Năng lượng | 31.0 | kcal | — |
| Protein | 0.640 | g | 1% |
| Tổng Chất béo | 0.220 | g | — |
| Carbohydrate | 7.8 | g | 6% |
| Nước | 91.0 | g | — |
| Chất dinh dưỡng | Lượng | Đơn vị | % RDA |
|---|---|---|---|
| Vitamin C | 52.9 | mg | 59% |
| Thiamin (B1) | 0.025 | mg | 2% |
| Riboflavin (B2) | 0.016 | mg | 1% |
| Niacin (B3) | 0.386 | mg | 2% |
| Axit Pantothenic (B5) | 0.122 | mg | 2% |
| Vitamin B6 | 0.035 | mg | 3% |
| Folate (DFE) | 24.0 | mcg | 6% |
| Choline | 5.7 | mg | 1% |
| Vitamin A (RAE) | 1.0 | mcg | 0% |
| Vitamin E | 0.290 | mg | 2% |
| Vitamin K | 2.1 | mcg | 2% |