Cải dền sống
vegetables SR Legacy · trên 100g
Cải dền sống cung cấp 37 kcal trên 100g, với 1.1 g protein, 0.2 g chất béo và 8.6 g carbohydrate. Đây là nguồn cung cấp đáng chú ý của Vitamin C (25 mg, 28% RDA), Kali (305 mg, 9% RDA), Vitamin B6 (0.100 mg, 8% RDA), Phốt pho (53 mg, 8% RDA), Thiamin (B1) (0.090 mg, 8% RDA), Chất xơ thực phẩm (2.3 g, 6% RDA) và Mangan (0.131 mg, 6% RDA). Dữ liệu dinh dưỡng từ USDA FoodData Central (bộ dữ liệu SR Legacy), trên 100g phần ăn được.
37kcal
Calo
1.1g
Protein
0.2g
Tổng chất béo
8.6g
Carbs
Protein 10.8%
Fat 4.4%
Carbs 84.7%
per 100g
Dinh dưỡng chi tiết
Trên
USDA/NIH DRI · National Academies
| Chất dinh dưỡng | Lượng | Đơn vị | % RDA |
|---|---|---|---|
| Năng lượng | 37.0 | kcal | — |
| Protein | 1.1 | g | 2% |
| Tổng Chất béo | 0.160 | g | — |
| Carbohydrate | 8.6 | g | 7% |
| Nước | 89.4 | g | — |
| Chất dinh dưỡng | Lượng | Đơn vị | % RDA |
|---|---|---|---|
| Vitamin C | 25.0 | mg | 28% |
| Thiamin (B1) | 0.090 | mg | 8% |
| Riboflavin (B2) | 0.040 | mg | 3% |
| Niacin (B3) | 0.700 | mg | 4% |
| Axit Pantothenic (B5) | 0.160 | mg | 3% |
| Vitamin B6 | 0.100 | mg | 8% |
| Folate (DFE) | 21.0 | mcg | 5% |
| Choline | 14.1 | mg | 3% |
| Vitamin E | 0.300 | mg | 2% |
| Vitamin K | 0.300 | mcg | 0% |