Tamale Ngô
restaurant SR Legacy · trên 100g
Tamale Ngô cung cấp 186 kcal trên 100g, với 3.5 g protein, 7.2 g chất béo và 26.7 g carbohydrate. Đây là nguồn cung cấp đáng chú ý của Vitamin B6 (0.176 mg, 14% RDA), Phốt pho (93 mg, 13% RDA), Mangan (0.214 mg, 9% RDA), Chất xơ thực phẩm (3.2 g, 8% RDA), Niacin (B3) (1.3 mg, 8% RDA), Magie (29 mg, 7% RDA) và Axit Pantothenic (B5) (0.343 mg, 7% RDA). Dữ liệu dinh dưỡng từ USDA FoodData Central (bộ dữ liệu SR Legacy), trên 100g phần ăn được.
186kcal
Calo
3.5g
Protein
7.2g
Tổng chất béo
26.7g
Carbs
Protein 7.5%
Fat 34.9%
Carbs 57.5%
per 100g
Dinh dưỡng chi tiết
Trên
USDA/NIH DRI · National Academies
| Chất dinh dưỡng | Lượng | Đơn vị | % RDA |
|---|---|---|---|
| Năng lượng | 186.0 | kcal | — |
| Protein | 3.5 | g | 6% |
| Tổng Chất béo | 7.2 | g | — |
| Carbohydrate | 26.7 | g | 21% |
| Nước | 61.3 | g | — |
| Chất dinh dưỡng | Lượng | Đơn vị | % RDA |
|---|---|---|---|
| Vitamin C | 0.200 | mg | 0% |
| Thiamin (B1) | 0.043 | mg | 4% |
| Riboflavin (B2) | 0.053 | mg | 4% |
| Niacin (B3) | 1.3 | mg | 8% |
| Axit Pantothenic (B5) | 0.343 | mg | 7% |
| Vitamin B6 | 0.176 | mg | 14% |
| Folate (DFE) | 1.0 | mcg | 0% |
| Choline | 24.2 | mg | 4% |
| Vitamin A (RAE) | 2.0 | mcg | 0% |
| Vitamin E | 0.450 | mg | 3% |
| Vitamin D (D2+D3) | 0.400 | mcg | 3% |
| Vitamin K | 5.4 | mcg | 5% |