Mead Johnson Enfamil Infant with Iron Cô đặc Lỏng
baby-foods SR Legacy · trên 100g
Mead Johnson Enfamil Infant with Iron Cô đặc Lỏng cung cấp 68 kcal trên 100g, với 1.3 g protein, 3.5 g chất béo và 7.9 g carbohydrate. Đây là nguồn cung cấp đáng chú ý của Sắt (1.2 mg, 15% RDA), Vitamin C (7.9 mg, 9% RDA), Vitamin B12 (0.200 mcg, 8% RDA), Riboflavin (B2) (0.092 mg, 7% RDA), Vitamin D (D2+D3) (1.0 mcg, 7% RDA), Axit Pantothenic (B5) (0.330 mg, 7% RDA) và Vitamin A (RAE) (59 mcg, 7% RDA). Dữ liệu dinh dưỡng từ USDA FoodData Central (bộ dữ liệu SR Legacy), trên 100g phần ăn được.
68kcal
Calo
1.3g
Protein
3.5g
Tổng chất béo
7.9g
Carbs
Protein 7.6%
Fat 46.1%
Carbs 46.3%
per 100g
Dinh dưỡng chi tiết
Trên
USDA/NIH DRI · National Academies
| Chất dinh dưỡng | Lượng | Đơn vị | % RDA |
|---|---|---|---|
| Năng lượng | 68.0 | kcal | — |
| Protein | 1.3 | g | 2% |
| Tổng Chất béo | 3.5 | g | — |
| Carbohydrate | 7.9 | g | 6% |
| Nước | 87.0 | g | — |
| Chất dinh dưỡng | Lượng | Đơn vị | % RDA |
|---|---|---|---|
| Vitamin C | 7.9 | mg | 9% |
| Thiamin (B1) | 0.053 | mg | 4% |
| Riboflavin (B2) | 0.092 | mg | 7% |
| Niacin (B3) | 0.660 | mg | 4% |
| Axit Pantothenic (B5) | 0.330 | mg | 7% |
| Vitamin B6 | 0.039 | mg | 3% |
| Folate (DFE) | 18.0 | mcg | 5% |
| Vitamin B12 | 0.200 | mcg | 8% |
| Choline | 15.8 | mg | 3% |
| Vitamin A (RAE) | 59.0 | mcg | 7% |
| Vitamin E | 0.590 | mg | 4% |
| Vitamin D (D2+D3) | 1.0 | mcg | 7% |
| Vitamin K | 5.9 | mcg | 5% |