Cải Brussels sống
vegetables Foundation Foods · trên 100g
Cải Brussels sống cung cấp 43 kcal trên 100g, với 4.0 g protein, 0.6 g chất béo và 9.6 g carbohydrate. Đây là nguồn cung cấp đáng chú ý của Vitamin C (143 mg, 159% RDA), Vitamin K (177 mcg, 148% RDA), Vitamin B6 (0.219 mg, 17% RDA), Folate (DFE) (61 mcg, 15% RDA), Kali (477 mg, 14% RDA), Chất xơ thực phẩm (4.8 g, 13% RDA) và Thiamin (B1) (0.139 mg, 12% RDA). Dữ liệu dinh dưỡng từ USDA FoodData Central (bộ dữ liệu Foundation Foods), trên 100g phần ăn được.
43kcal
Calo
4.0g
Protein
0.6g
Tổng chất béo
9.6g
Carbs
Protein 26.8%
Fat 9.0%
Carbs 64.2%
per 100g
Dinh dưỡng chi tiết
Trên
USDA/NIH DRI · National Academies
| Chất dinh dưỡng | Lượng | Đơn vị | % RDA |
|---|---|---|---|
| Năng lượng | 43.0 | kcal | — |
| Protein | 4.0 | g | 7% |
| Tổng Chất béo | 0.565 | g | — |
| Carbohydrate | 9.6 | g | 7% |
| Nước | 84.6 | g | — |
| Chất dinh dưỡng | Lượng | Đơn vị | % RDA |
|---|---|---|---|
| Vitamin C | 142.9 | mg | 159% |
| Thiamin (B1) | 0.139 | mg | 12% |
| Riboflavin (B2) | 0.090 | mg | 7% |
| Niacin (B3) | 0.745 | mg | 5% |
| Axit Pantothenic (B5) | 0.309 | mg | 6% |
| Vitamin B6 | 0.219 | mg | 17% |
| Folate (DFE) | 61.0 | mcg | 15% |
| Choline | 19.1 | mg | 3% |
| Vitamin A (RAE) | 38.0 | mcg | 4% |
| Vitamin E | 0.880 | mg | 6% |
| Vitamin K | 177.0 | mcg | 148% |