Măng tre sống
vegetables SR Legacy · trên 100g
Măng tre sống cung cấp 27 kcal trên 100g, với 2.6 g protein, 0.3 g chất béo và 5.2 g carbohydrate. Đây là nguồn cung cấp đáng chú ý của Đồng (0.190 mg, 21% RDA), Vitamin B6 (0.240 mg, 18% RDA), Kali (533 mg, 16% RDA), Thiamin (B1) (0.150 mg, 13% RDA), Mangan (0.262 mg, 11% RDA), Kẽm (1.1 mg, 10% RDA) và Phốt pho (59 mg, 8% RDA). Dữ liệu dinh dưỡng từ USDA FoodData Central (bộ dữ liệu SR Legacy), trên 100g phần ăn được.
27kcal
Calo
2.6g
Protein
0.3g
Tổng chất béo
5.2g
Carbs
Protein 30.7%
Fat 8.0%
Carbs 61.4%
per 100g
Dinh dưỡng chi tiết
Trên
USDA/NIH DRI · National Academies
| Chất dinh dưỡng | Lượng | Đơn vị | % RDA |
|---|---|---|---|
| Năng lượng | 27.0 | kcal | — |
| Protein | 2.6 | g | 5% |
| Tổng Chất béo | 0.300 | g | — |
| Carbohydrate | 5.2 | g | 4% |
| Nước | 91.0 | g | — |
| Chất dinh dưỡng | Lượng | Đơn vị | % RDA |
|---|---|---|---|
| Vitamin C | 4.0 | mg | 4% |
| Thiamin (B1) | 0.150 | mg | 13% |
| Riboflavin (B2) | 0.070 | mg | 5% |
| Niacin (B3) | 0.600 | mg | 4% |
| Axit Pantothenic (B5) | 0.161 | mg | 3% |
| Vitamin B6 | 0.240 | mg | 18% |
| Folate (DFE) | 7.0 | mcg | 2% |
| Vitamin A (RAE) | 1.0 | mcg | 0% |
| Vitamin E | 1.0 | mg | 7% |