Cải xoăn sống
vegetables SR Legacy · trên 100g
Cải xoăn sống cung cấp 17 kcal trên 100g, với 1.3 g protein, 0.2 g chất béo và 3.4 g carbohydrate. Đây là nguồn cung cấp đáng chú ý của Vitamin K (231 mcg, 193% RDA), Folate (DFE) (142 mcg, 36% RDA), Mangan (0.420 mg, 18% RDA), Axit Pantothenic (B5) (0.900 mg, 18% RDA), Vitamin A (RAE) (108 mcg, 12% RDA), Đồng (0.099 mg, 11% RDA) và Sắt (0.830 mg, 10% RDA). Dữ liệu dinh dưỡng từ USDA FoodData Central (bộ dữ liệu SR Legacy), trên 100g phần ăn được.
17kcal
Calo
1.3g
Protein
0.2g
Tổng chất béo
3.4g
Carbs
Protein 25.2%
Fat 8.7%
Carbs 66.0%
per 100g
Dinh dưỡng chi tiết
Trên
USDA/NIH DRI · National Academies
| Chất dinh dưỡng | Lượng | Đơn vị | % RDA |
|---|---|---|---|
| Năng lượng | 17.0 | kcal | — |
| Protein | 1.3 | g | 2% |
| Tổng Chất béo | 0.200 | g | — |
| Carbohydrate | 3.4 | g | 3% |
| Nước | 93.8 | g | — |
| Chất dinh dưỡng | Lượng | Đơn vị | % RDA |
|---|---|---|---|
| Vitamin C | 6.5 | mg | 7% |
| Thiamin (B1) | 0.080 | mg | 7% |
| Riboflavin (B2) | 0.075 | mg | 6% |
| Niacin (B3) | 0.400 | mg | 3% |
| Axit Pantothenic (B5) | 0.900 | mg | 18% |
| Vitamin B6 | 0.020 | mg | 2% |
| Folate (DFE) | 142.0 | mcg | 36% |
| Choline | 16.8 | mg | 3% |
| Vitamin A (RAE) | 108.0 | mcg | 12% |
| Vitamin E | 0.440 | mg | 3% |
| Vitamin K | 231.0 | mcg | 193% |