Mead Johnson Enfamil Lipil Thấp sắt Cô đặc lỏng (với ARA và DHA)
baby-foods SR Legacy · trên 100g
Mead Johnson Enfamil Lipil Thấp sắt Cô đặc lỏng (với ARA và DHA) cung cấp 131 kcal trên 100g, với 2.8 g protein, 7.2 g chất béo và 14.2 g carbohydrate. Đây là nguồn cung cấp đáng chú ý của Vitamin C (16 mg, 18% RDA), Vitamin B12 (0.390 mcg, 16% RDA), Riboflavin (B2) (0.184 mg, 14% RDA), Vitamin D (D2+D3) (2.0 mcg, 13% RDA), Vitamin A (RAE) (118 mcg, 13% RDA), Kẽm (1.3 mg, 12% RDA) và Sắt (0.920 mg, 12% RDA). Dữ liệu dinh dưỡng từ USDA FoodData Central (bộ dữ liệu SR Legacy), trên 100g phần ăn được.
131kcal
Calo
2.8g
Protein
7.2g
Tổng chất béo
14.2g
Carbs
Protein 8.4%
Fat 48.8%
Carbs 42.8%
per 100g
Dinh dưỡng chi tiết
Trên
USDA/NIH DRI · National Academies
| Chất dinh dưỡng | Lượng | Đơn vị | % RDA |
|---|---|---|---|
| Năng lượng | 131.0 | kcal | — |
| Protein | 2.8 | g | 5% |
| Tổng Chất béo | 7.2 | g | — |
| Carbohydrate | 14.2 | g | 11% |
| Nước | 75.3 | g | — |
| Chất dinh dưỡng | Lượng | Đơn vị | % RDA |
|---|---|---|---|
| Vitamin C | 15.8 | mg | 18% |
| Thiamin (B1) | 0.105 | mg | 9% |
| Riboflavin (B2) | 0.184 | mg | 14% |
| Niacin (B3) | 1.3 | mg | 8% |
| Vitamin B6 | 0.079 | mg | 6% |
| Folate (DFE) | 36.0 | mcg | 9% |
| Vitamin B12 | 0.390 | mcg | 16% |
| Choline | 17.0 | mg | 3% |
| Vitamin A (RAE) | 118.0 | mcg | 13% |
| Vitamin E | 1.2 | mg | 8% |
| Vitamin D (D2+D3) | 2.0 | mcg | 13% |
| Vitamin K | 10.0 | mcg | 8% |