Cà chua luộc
vegetables SR Legacy · trên 100g
Cà chua luộc cung cấp 44 kcal trên 100g, với 1.7 g protein, 0.2 g chất béo và 10.0 g carbohydrate. Đây là nguồn cung cấp đáng chú ý của Folate (DFE) (80 mcg, 20% RDA), Mangan (0.326 mg, 14% RDA), Sắt (0.790 mg, 10% RDA), Kali (305 mg, 9% RDA), Đồng (0.074 mg, 8% RDA), Magie (23 mg, 6% RDA) và Phốt pho (38 mg, 5% RDA). Dữ liệu dinh dưỡng từ USDA FoodData Central (bộ dữ liệu SR Legacy), trên 100g phần ăn được.
44kcal
Calo
1.7g
Protein
0.2g
Tổng chất béo
10.0g
Carbs
Protein 14.0%
Fat 3.7%
Carbs 82.3%
per 100g
Dinh dưỡng chi tiết
Trên
USDA/NIH DRI · National Academies
| Chất dinh dưỡng | Lượng | Đơn vị | % RDA |
|---|---|---|---|
| Năng lượng | 44.0 | kcal | — |
| Protein | 1.7 | g | 3% |
| Tổng Chất béo | 0.180 | g | — |
| Carbohydrate | 10.0 | g | 8% |
| Nước | 87.1 | g | — |
| Chất dinh dưỡng | Lượng | Đơn vị | % RDA |
|---|---|---|---|
| Vitamin C | 3.6 | mg | 4% |
| Thiamin (B1) | 0.027 | mg | 2% |
| Riboflavin (B2) | 0.040 | mg | 3% |
| Niacin (B3) | 0.331 | mg | 2% |
| Axit Pantothenic (B5) | 0.145 | mg | 3% |
| Vitamin B6 | 0.067 | mg | 5% |
| Folate (DFE) | 80.0 | mcg | 20% |
| Choline | 6.3 | mg | 1% |
| Vitamin A (RAE) | 2.0 | mcg | 0% |
| Vitamin E | 0.040 | mg | 0% |
| Vitamin K | 0.200 | mcg | 0% |