Tỏi tây đông khô
vegetables SR Legacy · trên 100g
Tỏi tây đông khô cung cấp 321 kcal trên 100g, với 15.2 g protein, 2.1 g chất béo và 74.7 g carbohydrate. Đây là nguồn cung cấp đáng chú ý của Vitamin C (118 mg, 131% RDA), Mangan (2.6 mg, 115% RDA), Sắt (7.6 mg, 95% RDA), Vitamin B6 (1.2 mg, 93% RDA), Folate (DFE) (366 mcg, 92% RDA), Đồng (0.657 mg, 73% RDA) và Kali (2400 mg, 71% RDA). Dữ liệu dinh dưỡng từ USDA FoodData Central (bộ dữ liệu SR Legacy), trên 100g phần ăn được.
321kcal
Calo
15.2g
Protein
2.1g
Tổng chất béo
74.7g
Carbs
Protein 16.1%
Fat 5.0%
Carbs 78.9%
per 100g
Dinh dưỡng chi tiết
Trên
USDA/NIH DRI · National Academies
| Chất dinh dưỡng | Lượng | Đơn vị | % RDA |
|---|---|---|---|
| Năng lượng | 321.0 | kcal | — |
| Protein | 15.2 | g | 27% |
| Tổng Chất béo | 2.1 | g | — |
| Carbohydrate | 74.7 | g | 57% |
| Nước | 2.0 | g | — |
| Chất dinh dưỡng | Lượng | Đơn vị | % RDA |
|---|---|---|---|
| Vitamin C | 118.0 | mg | 131% |
| Thiamin (B1) | 0.800 | mg | 67% |
| Riboflavin (B2) | 0.400 | mg | 31% |
| Niacin (B3) | 3.5 | mg | 22% |
| Axit Pantothenic (B5) | 0.767 | mg | 15% |
| Vitamin B6 | 1.2 | mg | 93% |
| Folate (DFE) | 366.0 | mcg | 92% |
| Vitamin A (RAE) | 14.0 | mcg | 2% |