Ớt chuối sống
vegetables SR Legacy · trên 100g
Ớt chuối sống cung cấp 27 kcal trên 100g, với 1.7 g protein, 0.5 g chất béo và 5.3 g carbohydrate. Đây là nguồn cung cấp đáng chú ý của Vitamin C (83 mg, 92% RDA), Vitamin B6 (0.357 mg, 27% RDA), Đồng (0.094 mg, 10% RDA), Chất xơ thực phẩm (3.4 g, 9% RDA), Vitamin K (9.5 mcg, 8% RDA), Niacin (B3) (1.2 mg, 8% RDA) và Kali (256 mg, 8% RDA). Dữ liệu dinh dưỡng từ USDA FoodData Central (bộ dữ liệu SR Legacy), trên 100g phần ăn được.
27kcal
Calo
1.7g
Protein
0.5g
Tổng chất béo
5.3g
Carbs
Protein 20.9%
Fat 13.8%
Carbs 65.2%
per 100g
Dinh dưỡng chi tiết
Trên
USDA/NIH DRI · National Academies
| Chất dinh dưỡng | Lượng | Đơn vị | % RDA |
|---|---|---|---|
| Năng lượng | 27.0 | kcal | — |
| Protein | 1.7 | g | 3% |
| Tổng Chất béo | 0.450 | g | — |
| Carbohydrate | 5.3 | g | 4% |
| Nước | 91.8 | g | — |
| Chất dinh dưỡng | Lượng | Đơn vị | % RDA |
|---|---|---|---|
| Vitamin C | 82.7 | mg | 92% |
| Thiamin (B1) | 0.081 | mg | 7% |
| Riboflavin (B2) | 0.054 | mg | 4% |
| Niacin (B3) | 1.2 | mg | 8% |
| Axit Pantothenic (B5) | 0.265 | mg | 5% |
| Vitamin B6 | 0.357 | mg | 27% |
| Folate (DFE) | 29.0 | mcg | 7% |
| Choline | 7.4 | mg | 1% |
| Vitamin A (RAE) | 17.0 | mcg | 2% |
| Vitamin E | 0.690 | mg | 5% |
| Vitamin K | 9.5 | mcg | 8% |