Bí xanh cong sống
vegetables SR Legacy · trên 100g
Bí xanh cong sống cung cấp 19 kcal trên 100g, với 1.0 g protein, 0.3 g chất béo và 3.9 g carbohydrate. Đây là nguồn cung cấp đáng chú ý của Vitamin C (19 mg, 21% RDA), Đồng (0.092 mg, 10% RDA), Vitamin B6 (0.104 mg, 8% RDA), Mangan (0.172 mg, 7% RDA), Kali (222 mg, 7% RDA), Sắt (0.440 mg, 6% RDA) và Magie (20 mg, 5% RDA). Dữ liệu dinh dưỡng từ USDA FoodData Central (bộ dữ liệu SR Legacy), trên 100g phần ăn được.
19kcal
Calo
1.0g
Protein
0.3g
Tổng chất béo
3.9g
Carbs
Protein 17.9%
Fat 12.1%
Carbs 70.0%
per 100g
Dinh dưỡng chi tiết
Trên
USDA/NIH DRI · National Academies
| Chất dinh dưỡng | Lượng | Đơn vị | % RDA |
|---|---|---|---|
| Năng lượng | 19.0 | kcal | — |
| Protein | 1.0 | g | 2% |
| Tổng Chất béo | 0.270 | g | — |
| Carbohydrate | 3.9 | g | 3% |
| Nước | 94.3 | g | — |
| Chất dinh dưỡng | Lượng | Đơn vị | % RDA |
|---|---|---|---|
| Vitamin C | 19.3 | mg | 21% |
| Thiamin (B1) | 0.051 | mg | 4% |
| Riboflavin (B2) | 0.041 | mg | 3% |
| Niacin (B3) | 0.448 | mg | 3% |
| Axit Pantothenic (B5) | 0.160 | mg | 3% |
| Vitamin B6 | 0.104 | mg | 8% |
| Folate (DFE) | 19.0 | mcg | 5% |
| Choline | 7.1 | mg | 1% |
| Vitamin A (RAE) | 8.0 | mcg | 1% |
| Vitamin E | 0.130 | mg | 1% |
| Vitamin K | 3.2 | mcg | 3% |