Tỏi Sống
vegetables Foundation Foods · trên 100g
Tỏi Sống cung cấp 143 kcal trên 100g, với 6.6 g protein, 0.4 g chất béo và 28.2 g carbohydrate. Đây là nguồn cung cấp đáng chú ý của Vitamin B6 (1.2 mg, 95% RDA), Mangan (1.7 mg, 73% RDA), Đồng (0.299 mg, 33% RDA), Phốt pho (153 mg, 22% RDA), Sắt (1.7 mg, 21% RDA), Canxi (181 mg, 18% RDA) và Selen (9.8 mcg, 18% RDA). Dữ liệu dinh dưỡng từ USDA FoodData Central (bộ dữ liệu Foundation Foods), trên 100g phần ăn được.
143kcal
Calo
6.6g
Protein
0.4g
Tổng chất béo
28.2g
Carbs
Protein 18.5%
Fat 2.5%
Carbs 79.0%
per 100g
Dinh dưỡng chi tiết
Trên
USDA/NIH DRI · National Academies
| Chất dinh dưỡng | Lượng | Đơn vị | % RDA |
|---|---|---|---|
| Năng lượng | 143.0 | kcal | — |
| Protein | 6.6 | g | 12% |
| Tổng Chất béo | 0.380 | g | — |
| Carbohydrate | 28.2 | g | 22% |
| Nước | 63.1 | g | — |
| Chất dinh dưỡng | Lượng | Đơn vị | % RDA |
|---|---|---|---|
| Vitamin C | 10.0 | mg | 11% |
| Thiamin (B1) | 0.200 | mg | 17% |
| Riboflavin (B2) | 0.110 | mg | 8% |
| Niacin (B3) | 0.700 | mg | 4% |
| Axit Pantothenic (B5) | 0.596 | mg | 12% |
| Vitamin B6 | 1.2 | mg | 95% |
| Folate (DFE) | 3.0 | mcg | 1% |
| Choline | 23.2 | mg | 4% |
| Vitamin E | 0.080 | mg | 1% |
| Vitamin K | 1.7 | mcg | 1% |