Cải xoăn sống
vegetables Foundation Foods · trên 100g
Cải xoăn sống cung cấp 35 kcal trên 100g, với 2.9 g protein, 1.5 g chất béo và 4.4 g carbohydrate. Đây là nguồn cung cấp đáng chú ý của Vitamin K (390 mcg, 325% RDA), Vitamin C (93 mg, 104% RDA), Mangan (0.920 mg, 40% RDA), Vitamin A (RAE) (241 mcg, 27% RDA), Riboflavin (B2) (0.347 mg, 27% RDA), Canxi (254 mg, 25% RDA) và Sắt (1.6 mg, 20% RDA). Dữ liệu dinh dưỡng từ USDA FoodData Central (bộ dữ liệu Foundation Foods), trên 100g phần ăn được.
35kcal
Calo
2.9g
Protein
1.5g
Tổng chất béo
4.4g
Carbs
Protein 27.2%
Fat 31.6%
Carbs 41.2%
per 100g
Dinh dưỡng chi tiết
Trên
USDA/NIH DRI · National Academies
| Chất dinh dưỡng | Lượng | Đơn vị | % RDA |
|---|---|---|---|
| Năng lượng | 35.0 | kcal | — |
| Protein | 2.9 | g | 5% |
| Tổng Chất béo | 1.5 | g | — |
| Carbohydrate | 4.4 | g | 3% |
| Nước | 89.6 | g | — |
| Chất dinh dưỡng | Lượng | Đơn vị | % RDA |
|---|---|---|---|
| Vitamin C | 93.4 | mg | 104% |
| Thiamin (B1) | 0.113 | mg | 9% |
| Riboflavin (B2) | 0.347 | mg | 27% |
| Niacin (B3) | 1.2 | mg | 7% |
| Axit Pantothenic (B5) | 0.370 | mg | 7% |
| Vitamin B6 | 0.147 | mg | 11% |
| Folate (DFE) | 62.0 | mcg | 16% |
| Choline | 0.500 | mg | 0% |
| Vitamin A (RAE) | 241.0 | mcg | 27% |
| Vitamin E | 0.660 | mg | 4% |
| Vitamin K | 390.0 | mcg | 325% |