Unsweetened Cocoa Powder (Alkali Processed)
sweets SR Legacy · trên 100g
Unsweetened Cocoa Powder (Alkali Processed) cung cấp 220 kcal trên 100g, với 18.1 g protein, 13.1 g chất béo và 58.3 g carbohydrate. Đây là nguồn cung cấp đáng chú ý của Đồng (3.6 mg, 401% RDA), Sắt (16 mg, 194% RDA), Mangan (3.7 mg, 162% RDA), Magie (476 mg, 119% RDA), Phốt pho (728 mg, 104% RDA), Chất xơ thực phẩm (30 g, 78% RDA) và Kali (2509 mg, 74% RDA). Dữ liệu dinh dưỡng từ USDA FoodData Central (bộ dữ liệu SR Legacy), trên 100g phần ăn được.
220kcal
Calo
18.1g
Protein
13.1g
Tổng chất béo
58.3g
Carbs
Protein 17.1%
Fat 27.8%
Carbs 55.1%
per 100g
Dinh dưỡng chi tiết
Trên
USDA/NIH DRI · National Academies
| Chất dinh dưỡng | Lượng | Đơn vị | % RDA |
|---|---|---|---|
| Năng lượng | 220.0 | kcal | — |
| Protein | 18.1 | g | 32% |
| Tổng Chất béo | 13.1 | g | — |
| Carbohydrate | 58.3 | g | 45% |
| Nước | 2.7 | g | — |
| Chất dinh dưỡng | Lượng | Đơn vị | % RDA |
|---|---|---|---|
| Thiamin (B1) | 0.110 | mg | 9% |
| Riboflavin (B2) | 0.460 | mg | 35% |
| Niacin (B3) | 2.4 | mg | 15% |
| Axit Pantothenic (B5) | 0.254 | mg | 5% |
| Vitamin B6 | 0.118 | mg | 9% |
| Folate (DFE) | 32.0 | mcg | 8% |
| Choline | 11.4 | mg | 2% |
| Vitamin E | 0.100 | mg | 1% |
| Vitamin K | 2.4 | mcg | 2% |