Thức ăn trẻ em Nước táo (Strained)
baby-foods SR Legacy · trên 100g
Thức ăn trẻ em Nước táo (Strained) cung cấp 41 kcal trên 100g, với 0.2 g protein, 0.2 g chất béo và 10.8 g carbohydrate. Đây là nguồn cung cấp đáng chú ý của Vitamin C (38 mg, 43% RDA), Chất xơ thực phẩm (1.7 g, 4% RDA), Đồng (0.038 mg, 4% RDA), Vitamin E (0.600 mg, 4% RDA), Sắt (0.220 mg, 3% RDA), Vitamin B6 (0.031 mg, 2% RDA) và Axit Pantothenic (B5) (0.110 mg, 2% RDA). Dữ liệu dinh dưỡng từ USDA FoodData Central (bộ dữ liệu SR Legacy), trên 100g phần ăn được.
41kcal
Calo
0.2g
Protein
0.2g
Tổng chất béo
10.8g
Carbs
Protein 1.7%
Fat 3.9%
Carbs 94.3%
per 100g
Dinh dưỡng chi tiết
Trên
USDA/NIH DRI · National Academies
| Chất dinh dưỡng | Lượng | Đơn vị | % RDA |
|---|---|---|---|
| Năng lượng | 41.0 | kcal | — |
| Protein | 0.200 | g | 0% |
| Tổng Chất béo | 0.200 | g | — |
| Carbohydrate | 10.8 | g | 8% |
| Nước | 88.6 | g | — |
| Chất dinh dưỡng | Lượng | Đơn vị | % RDA |
|---|---|---|---|
| Vitamin C | 38.3 | mg | 43% |
| Thiamin (B1) | 0.012 | mg | 1% |
| Riboflavin (B2) | 0.028 | mg | 2% |
| Niacin (B3) | 0.061 | mg | 0% |
| Axit Pantothenic (B5) | 0.110 | mg | 2% |
| Vitamin B6 | 0.031 | mg | 2% |
| Folate (DFE) | 2.0 | mcg | 1% |
| Choline | 3.4 | mg | 1% |
| Vitamin A (RAE) | 1.0 | mcg | 0% |
| Vitamin E | 0.600 | mg | 4% |
| Vitamin K | 0.500 | mcg | 0% |