Abbott Nutrition Similac Isomil Advance with Iron (Sẵn sàng uống)
baby-foods SR Legacy · trên 100g
Abbott Nutrition Similac Isomil Advance with Iron (Sẵn sàng uống) cung cấp 66 kcal trên 100g, với 1.6 g protein, 3.6 g chất béo và 6.7 g carbohydrate. Đây là nguồn cung cấp đáng chú ý của Sắt (1.2 mg, 15% RDA), Vitamin B12 (0.300 mcg, 13% RDA), Axit Pantothenic (B5) (0.493 mg, 10% RDA), Vitamin E (1.3 mg, 9% RDA), Phốt pho (49 mg, 7% RDA), Canxi (69 mg, 7% RDA) và Vitamin D (D2+D3) (1.0 mcg, 7% RDA). Dữ liệu dinh dưỡng từ USDA FoodData Central (bộ dữ liệu SR Legacy), trên 100g phần ăn được.
66kcal
Calo
1.6g
Protein
3.6g
Tổng chất béo
6.7g
Carbs
Protein 9.8%
Fat 49.4%
Carbs 40.9%
per 100g
Dinh dưỡng chi tiết
Trên
USDA/NIH DRI · National Academies
| Chất dinh dưỡng | Lượng | Đơn vị | % RDA |
|---|---|---|---|
| Năng lượng | 66.0 | kcal | — |
| Protein | 1.6 | g | 3% |
| Tổng Chất béo | 3.6 | g | — |
| Carbohydrate | 6.7 | g | 5% |
| Nước | 87.5 | g | — |
| Chất dinh dưỡng | Lượng | Đơn vị | % RDA |
|---|---|---|---|
| Vitamin C | 5.9 | mg | 7% |
| Thiamin (B1) | 0.039 | mg | 3% |
| Riboflavin (B2) | 0.059 | mg | 5% |
| Niacin (B3) | 0.887 | mg | 6% |
| Axit Pantothenic (B5) | 0.493 | mg | 10% |
| Vitamin B6 | 0.039 | mg | 3% |
| Folate (DFE) | 17.0 | mcg | 4% |
| Vitamin B12 | 0.300 | mcg | 13% |
| Choline | 8.0 | mg | 1% |
| Vitamin A (RAE) | 59.0 | mcg | 7% |
| Vitamin E | 1.3 | mg | 9% |
| Vitamin D (D2+D3) | 1.0 | mcg | 7% |
| Vitamin K | 7.2 | mcg | 6% |