Thực phẩm giàu Đồng

Khoáng chất 7311 thực phẩm · trên 100g · RDA 0.9 mg
# Thực phẩm mg % RDA
1 Mead Johnson PurAmino Toddler Bột 370
41111%
2 Gan thịt bê chiên 15
1672%
3 Gan thịt bê kho 15
1660%
4 Gan thịt bò chiên chảo 15
1621%
5 Gan thịt bò kho 14
1587%
6 Gan thịt cừu zealand chiên 13
1489%
7 Gan thịt bê sống 12
1318%
8 Gan thịt cừu zealand sống 11
1267%
9 Gan cừu chiên 9.8
1092%
10 Gan bò sống 9.8
1084%
11 Gan ngỗng sống 7.5
836%
12 Gan cừu kho 7.1
786%
13 Gan cừu sống 7.0
775%
14 Tảo xoắn sấy khô 6.1
678%
15 Gan vịt sống 6.0
662%
16 Gan thịt bò luộc (New Zealand) 5.7
637%
17 Hàu Eastern đã nấu chín 5.7
634%
18 Gan thịt bò sống (New Zealand) 5.3
589%
19 Nấm Shiitake sấy khô 5.2
574%
20 Tuyến ngọt thịt bò zealand luộc 5.1
567%
21 Tuyến ngọt thịt bò zealand sống 5.1
567%
22 Nấm Pepeao sấy khô 5.1
563%
23 Hàu Eastern đóng hộp 4.5
496%
24 Hàu Đông Bắc hoang dã đã nấu chín 4.4
493%
25 Hàu Eastern tẩm bột mì chiên 4.3
477%
26 Pasta hạt vừng 4.2
468%
27 Hạt vừng nguyên sấy khô 4.1
454%
28 Bột mì đậu nành khử chất béo 4.1
452%
29 Unsweetened Cocoa Powder 3.8
421%
30 Bột Cacao (Chất béo Cao, Xử lý Kiềm) 3.6
401%
31 Unsweetened Cocoa Powder (Alkali Processed) 3.6
401%
32 Khối sô cô la nướng không đường 3.2
359%
33 Bột mì đậu nành nguyên béo sống 2.9
324%
34 Đậu cánh sống 2.9
320%
35 Hàu Eastern sống 2.9
318%
36 Gan nai kho (Alaska Native) 2.8
310%
37 Hàu Thái Bình Dương đã nấu chín 2.7
298%
38 Bột protein đậu nành 2.6
291%
39 Bột sô cô la ăn liền không đường 2.6
289%
40 Bột Hỗn hợp Dinh dưỡng Protein cao 2.5
278%
41 Hạt vừng nguyên quay nướng giòn 2.5
274%
42 Mace xay 2.5
274%
43 Chip đậu nành ướp muối 2.5
273%
44 Hạt cây breadnut sấy khô 2.5
273%
45 Bột mì đậu nành nguyên béo quay 2.2
247%
46 Hạt điều quay khô có muối 2.2
247%
47 Hạt điều nướng giòn (không muối) 2.2
247%
48 Hạt điều sống 2.2
246%
49 Bơ hạt điều không muối 2.2
243%
50 Unsweetened Gelatin Powder 2.2
240%
51 Mực chiên 2.1
235%
52 Húng quế sấy khô 2.1
233%
53 Bột mì Dừa 2.1
231%
54 Ốc sên đã nấu chín 2.1
229%
55 Hạt điều quay dầu có muối 2.0
227%
56 Hạt điều nướng dầu (không muối) 2.0
227%
57 Bột mì lạc giảm béo 2.0
227%
58 Bã đậu nành đã tách chất béo 2.0
222%
59 Mì Sợi Đậu Tương 1.9
213%
60 Sô cô la nướng lỏng không đường 1.9
212%
61 Mực Ống Sống 1.9
210%
62 Gan sư tử biển Steller 1.9
210%
63 Hạt hướng dương sống 1.9
208%
64 Lá nho đóng hộp 1.8
205%
65 Hạt hướng dương nướng giòn có muối 1.8
204%
66 Nhân hạt hướng dương nướng giòn không muối 1.8
204%
67 Hạt hướng dương quay khô có muối 1.8
203%
68 Hạt hướng dương nướng giòn (không muối) 1.8
203%
69 Hạt hướng dương quay khô có muối 1.8
203%
70 Bột sô cô la giàu 1.8
202%
71 Bột Malt Sô Cô La Ovaltine 1.8
202%
72 Bột sô cô la không đường 1.8
202%
73 Bột malt cổ điển Ovaltine 1.8
202%
74 Hạt hướng dương quay dầu có muối 1.8
200%
75 Hạt hướng dương nướng dầu (không muối) 1.8
200%
76 Hạt hướng dương sấy khô (nhân) 1.8
200%
77 Bột mì đậu phộng khử chất béo 1.8
200%
78 Hạt hỗn hợp quay dầu không có đậu phộng có muối 1.8
199%
79 Hạt hỗn hợp nướng dầu không lạc (không muối) 1.8
199%
80 Lá Mùi sấy khô 1.8
198%
81 Bơ lạc hạt (bổ sung vi chất) 1.8
197%
82 Sô cô la đen (70-85% cacao) 1.8
196%
83 Bơ điều có muối 1.8
195%
84 Hạt phỉ nướng giòn (không muối) 1.8
194%
85 Hạt dầu vàng sấy khô 1.7
194%
86 Hạt Brazil sấy khô 1.7
194%
87 Hạt Brazil sống 1.7
193%
88 Bột hạt dầu vàng tách béo một phần 1.7
193%
89 Hạt phỉ 1.7
192%
90 Bột hạt hướng dương tách béo một phần 1.7
190%
91 Hạt hỗn hợp quay dầu không có đậu phộng ướp muối nhẹ 1.7
187%
92 Đậu nành sống 1.7
184%
93 Bơ Mè kem 1.6
183%
94 Bơ lạc mịn (bổ sung vi chất) 1.6
182%
95 Cải cúc sấy khô 1.6
181%
96 Hạt Anh túc 1.6
181%
97 Tahini từ hạt vừng xay sống 1.6
180%
98 Bơ vừng Tahini 1.6
179%
99 Bơ vừng tahini 1.6
179%
100 Hạt Gai Dâu Bóc Vỏ 1.6
178%
101 Hạt phỉ chần 1.6
178%
102 Bột mì đậu nành giảm béo 1.6
178%
103 Phân lập protein đậu nành 1.6
178%
104 Phân lập Protein đậu nành, Loại Kali 1.6
178%
105 Bơ hạt hướng dương có muối 1.6
177%
106 Bơ hạt hướng dương không muối 1.6
177%
107 Hạt óc chó Anh 1.6
176%
108 Hàu Thái Bình Dương Sống 1.6
175%
109 Hạt Chia sống 1.6
174%
110 Tôm Hùm Bắc Đại Tây Dương Đã Nấu Chín 1.6
172%
111 Bạc hà xanh sấy khô 1.5
171%
112 Bột vừng béo cao 1.5
169%
113 Hạt hỗn hợp nướng giòn có lạc (không muối) 1.5
169%
114 Bột Đậu Nành Loại Bỏ Chất Béo 1.5
168%
115 Tahini từ hạt vừng không quay 1.5
165%
116 Hạt óc chó nướng giòn (ướp muối) 1.5
165%
117 Hạt vừng bóc vỏ nướng giòn có muối 1.5
162%
118 Nhân hạt vừng nướng giòn không muối 1.5
162%
119 Bột mè loại bỏ một phần chất béo 1.5
162%
120 Hạt cây breadnut sống 1.4
160%
121 Hàu Đông Bắc nuôi đã nấu chín 1.4
159%
122 Bột vừng tách béo một phần 1.4
159%
123 Thanh Power Bar Sô cô la 1.4
159%
124 Bột Ăn Sáng Ăn Liền (Sô Cô La) 1.4
158%
125 Bột mì mè hàm lượng chất béo thấp 1.4
158%
126 Cà chua sấy khô 1.4
158%
127 Hạt phỉ sống 1.4
157%
128 Thanh Luna Bar Sô Cô La Hạt 1.4
157%
129 Hạt vừng bóc vỏ sấy khô 1.4
156%
130 Muscle Milk Light Bột protein 1.4
156%
131 Ớt chuông đỏ đông khô 1.4
154%
132 Đậu cánh sống 1.4
154%
133 Hạt Cần tây 1.4
152%
134 Hạt óc chó đen sấy khô 1.4
151%
135 Tôm Hùm Bắc Đại Tây Dương Sống 1.3
150%
136 Hạt Lanh xay 1.3
149%
137 Hạt bí đỏ và bí sấy khô 1.3
149%
138 Đậu Chuông Sống 1.3
148%
139 Tiêu đen 1.3
148%
140 Hạt thông sấy khô 1.3
147%
141 Hạt bánh mì quay 1.3
147%
142 Hạt dẻ Nhật sấy khô 1.3
146%
143 Đậu đỏ sống 1.3
145%
144 Súp Hàu (Đặc Đôi) 1.3
144%
145 Nghệ xay 1.3
144%
146 Hạt Pistachio quay khô có muối 1.3
144%
147 Hạt điều hạnh quay khô không muối 1.3
144%
148 Hạt hỗn hợp quay khô với lạc và muối 1.3
142%
149 Hạt bí đỏ và hạt bí quay có muối 1.3
142%
150 Hạt bí đỏ và bí quay không muối 1.3
142%
151 Lạc Virginia Quay với Dầu không muối 1.3
141%
152 Đậu phộng Virginia quay với dầu có muối 1.3
141%
153 Sô cô la đen (60-69% cacao) 1.2
139%
154 Bột cà chua 1.2
138%
155 Hạt bí ngô sống 1.2
136%
156 Hạt lanh 1.2
136%
157 Nửa Óc chó Anh sống 1.2
134%
158 Halva Nguyên vị 1.2
134%
159 Hạt Pecan quay dầu có muối 1.2
133%
160 Hạt dẻ mỏ vẹo 1.2
133%
161 Hạt phpecan 1.2
133%
162 Hạt pecan nướng dầu (không muối) 1.2
133%
163 Hạt bông gòn quay 1.2
133%
164 Bột Cà ri 1.2
133%
165 Mông giăm bông quay, chỉ nạc 1.2
133%
166 Cua Vua Alaska Đã Nấu Chín 1.2
131%
167 Bột hạt cotton tách béo một phần 1.2
131%
168 Đậu phụ sấy khô-đông lạnh (Koyadofu) 1.2
131%
169 Đậu phụ sấy khô-đông lạnh (Koyadofu) 1.2
131%
170 Bột Mì Hạt Bông Vải Chất Béo Thấp 1.2
130%
171 Lạc Valencia sống 1.2
130%
172 Hạt Pecan quay khô có muối 1.2
130%
173 Hạt pecan quay khô không muối 1.2
130%
174 Bột protein Whey Isolate 1.2
129%
175 Hạt Bánh Mì Sống 1.1
128%
176 Lạc sống 1.1
127%
177 Hạt hỗn hợp Chosen Roaster có lạc 1.1
127%
178 Đậu hải quân khô 1.1
127%
179 Marjoram sấy khô 1.1
126%
180 Đậu đen khô 1.1
124%
181 Hạt Thông sống 1.1
124%
182 Lạc Virginia sống 1.1
124%
183 Hạt Meth 1.1
123%
184 Kiều mạch 1.1
122%
185 Đậu kidney đỏ California sống 1.1
122%
186 Đậu màu be khô 1.1
122%
187 Hạnh nhân quay khô không muối 1.1
122%
188 Đậu Adzuki sống 1.1
122%
189 Phần đùi giăm bông nạc quay có xương 1.1
121%
190 Kretschmer Toasted Wheat Bran 1.1
121%
191 Bột Đậu Nành Nguyên Béo 1.1
121%
192 Thịt cua xanh thanh trùng tiệt trùng 1.1
121%
193 Đậu Great Northern khô 1.1
120%
194 Đậu nành quay khô 1.1
120%
195 Kẹo sô cô la đen (45-85% cacao) 1.1
120%
196 Hạt Bánh Mì Luộc 1.1
119%
197 Hạt Thì là 1.1
119%
198 Rowal sống 1.1
118%
199 Đậu Mắt Đen Catjang Sống 1.1
118%
200 Đậu chim bồ câu sống 1.1
117%
201 Hạt Pistachio sống 1.1
117%
202 Đậu trắng nhỏ khô 1.1
117%
203 Gan gà tây hầm 1.0
116%
204 Đậu Carioca khô 1.0
116%
205 Đậu đỏ vừa khô 1.0
116%
206 Hạt thông pinyon sấy khô 1.0
115%
207 Hạt hạnh nhân 1.0
115%
208 Ốc sên sống 1.0
114%
209 Đậu nâu khô 1.0
114%
210 Sô cô la đen (45-59% cacao) 1.0
114%
211 Hạt hạnh nhân chần 1.0
114%
212 Nutmeg xay 1.0
114%
213 Đậu lupin sống 1.0
114%
214 Hỗn hợp Dessert Gelatin giảm calo với Aspartame 1.0
113%
215 Hỗn hợp Dessert Gelatin giảm calo với Aspartame, không natri 1.0
113%
216 KFC Gà Chiên Giòn Extra 1.0
112%
217 Planters Pistachio Blend (ướp muối) 1.0
112%
218 Bột protein đậu nành Abbott EAS 1.0
111%
219 Bột ớt 1.0
111%
220 Bột protein Whey Abbott EAS 1.0
111%
221 Muscle Milk Bột protein 1.0
111%
222 Đậu Rùa Đen sống 1.0
111%
223 Đậu Thận Hoàng Gia đỏ sống 1.0
111%
224 Papad 0.998
111%
225 Cơm lúa mì thô 0.998
111%
226 Mực đã nấu chín 0.998
111%
227 Hỗn hợp đường mòn thông thường 0.985
109%
228 Hỗn hợp Đường Thông thường (Không muối) 0.985
109%
229 Đậu Trắng sống 0.984
109%
230 Đậu mungo sống 0.981
109%
231 Đậu Pinto khô 0.978
109%
232 Thanh Hiệu Năng Protein Mars Snickers Marathon Hạt Caramel 0.977
109%
233 Cô đặc protein đậu nành 0.976
108%
234 Cô đặc Protein đậu nành (Rửa bằng axit) 0.976
108%
235 Bột mì Hạnh nhân 0.975
108%
236 Hạt Mùi 0.975
108%
237 Bơ Hạnh nhân kem 0.975
108%
238 Hạnh nhân quay mật ong 0.970
108%
239 Đậu đỏ nhỏ khô 0.968
108%
240 Ngũ cốc trẻ em cao protein với táo và cam 0.964
107%
241 Đậu đỏ khô 0.959
107%
242 Hạt pili sấy khô 0.958
106%
243 Đậu Thận sống 0.958
106%
244 Hạnh nhân quay dầu ướp muối nhẹ 0.955
106%
245 Hạnh nhân quay dầu có muối 0.955
106%
246 Hạnh nhân quay dầu không muối 0.955
106%
247 Kẹo vừng giòn 0.950
106%
248 Đậu hồng khô 0.947
105%
249 Đậu xanh sống 0.941
105%
250 Đậu mắt đen khô 0.936
104%
251 Bơ hạnh nhân nguyên vị (không muối) 0.934
104%
252 Bơ hạnh nhân có muối 0.934
104%
253 Đậu be nhạt khô 0.932
104%
254 Cá Chiên Chay 0.925
103%
255 Lách thịt bê kho 0.925
103%
256 Hạt chia sấy khô 0.924
103%
257 Lách thịt bò kho 0.924
103%
258 Cua Vua Alaska sống 0.922
102%
259 Bột mì đậu gà 0.912
101%
260 Hạnh nhân nguyên sống 0.910
101%
261 Hạt Caraway 0.910
101%
262 Tiêu trắng 0.910
101%
263 Hạt hồi 0.910
101%
264 Hỗn hợp Đồ uống Sô cô la Bột có bổ sung Chất dinh dưỡng 0.909
101%
265 Lát Thịt Giả 0.908
101%
266 Hạt hỗn hợp quay dầu với lạc và muối 0.907
101%
267 Hạt hỗn hợp quay dầu có đậu phộng ướp muối nhẹ 0.907
101%
268 Hạt hỗn hợp nướng dầu có lạc (không muối) 0.907
101%
269 Nửa Hạch sống 0.906
101%
270 Đậu phộng Tây Ban Nha sống 0.900
100%
271 Nấm Shiitake đã nấu chín 0.896
100%
272 Nấm shiitake đã nấu chín 0.896
100%
273 Đậu Pinto sống 0.893
99%
274 Da khoai tây quay lò vi sóng 0.882
98%
275 Khoai Tây Quay Lò Vi Sóng Có Da Có Muối 0.882
98%
276 Đậu dài sống 0.879
98%
277 Da khoai tây luộc không muối 0.878
98%
278 Khoai tây luộc có da 0.878
98%
279 Thận sư tử biển Steller 0.875
97%
280 Hạnh nhân quay khô có muối 0.870
97%
281 Mông giăm bông chưa nấu, chỉ nạc 0.868
96%
282 Hạt Thì là 0.867
96%
283 Đậu Kidney đỏ sẫm khô 0.865
96%
284 Đậu Flor de Mayo khô 0.864
96%
285 Gan gà tây sống 0.863
96%
286 Thyme sấy khô 0.860
96%
287 Hỗn hợp Bánh pudding Sô cô la thấp calo 0.854
95%
288 Kẹo Phủ Sô Cô La Ít Đường 0.850
94%
289 Savory xay 0.847
94%
290 Thanh protein South Beach 0.846
94%
291 Đậu mắt đen sống 0.845
94%
292 Hỗn hợp Đường Mòn với Sô cô la Chip, Hạt Ướp muối và Hạt 0.844
94%
293 Hỗn hợp Đường với Sô cô la Chip (Không muối) 0.844
94%
294 Gia vị Gia cầm 0.843
94%
295 Đậu đen sống 0.841
93%
296 Cơm sorghum trắng khô 0.841
93%
297 Hỗn hợp bánh pudding sô cô la ít calo 0.838
93%
298 Lạc Valencia quay dầu có muối 0.838
93%
299 Lạc Valencia Quay với Dầu không muối 0.838
93%
300 Đậu lăng khô 0.838
93%
301 Đậu Bắc Đại sống 0.837
93%
302 Đậu hải quân sống 0.834
93%
303 Đậu nành quay ướp muối 0.828
92%
304 Đậu nành quay, Không thêm muối 0.828
92%
305 Tim gà tây hầm 0.825
92%
306 Đậu Nành Sống 0.824
92%
307 Hạt sồi sấy khô 0.818
91%
308 Da khoai tây nướng lò 0.817
91%
309 Da Khoai Tây Nướng Lò Có Muối 0.817
91%
310 Cua xanh đóng hộp 0.814
90%
311 Cua Xanh Đã Nấu Chín 0.814
90%
312 Dừa sấy khô nướng giòn 0.812
90%
313 Lúa mạch Teff chưa nấu 0.810
90%
314 Đậu hồng sống 0.810
90%
315 Đậu xanh tách sống 0.809
90%
316 Dừa sấy khô kem hóa 0.807
90%
317 Nhãn sấy khô 0.807
90%
318 Đậu gà khô 0.804
89%
319 Hỗn hợp đồ uống sữa sô cô la giảm calo 0.800
89%
320 Mầm lúa mì 0.796
88%
321 Dừa sấy khô không đường 0.796
88%
322 Đậu Cranberry sống 0.794
88%
323 Thanh granola giòn Kashi GoLean (Hỗn hợp hương vị) 0.790
88%
324 Đậu Kidney đỏ nhạt khô 0.786
87%
325 Thịt vai tuần lộc sấy khô 0.780
87%
326 Hạt Thì là 0.780
87%
327 Mùi tây sấy khô 0.780
87%
328 Thanh đậu phộng 0.774
86%
329 Thanh Zone Perfect Classic Crunch Hỗn Hợp Hương Vị 0.774
86%
330 Đậu cánh luộc không muối 0.773
86%
331 Đậu cánh luộc có muối 0.773
86%
332 Thanh Balance Original 0.771
86%
333 Vỏ bánh sô cô la sẵn sàng 0.770
86%
334 Phần đùi giăm bông chưa nấu chín có xương 0.769
85%
335 Bột hỗn hợp nước lắc Slim-Fast (Kế hoạch 3-2-1) 0.769
85%
336 Bột hỗn hợp nước lắc Whey Protein cao Slim-Fast 0.769
85%
337 Chim bồ câu đã nấu chín 0.763
85%
338 Bơ lạc giảm đường 0.760
84%
339 Xô thơm xay 0.757
84%
340 Đậu Cranberry khô 0.757
84%
341 Đậu lăng sống 0.754
84%
342 Uncle Sam Cereal 0.752
84%
343 Lúa kiều sống 0.750
83%
344 Đậu Cannellini khô 0.742
82%
345 Đậu lima lớn sống 0.740
82%
346 Bạch tuộc đã nấu chín 0.739
82%
347 Hạt hickory sấy khô 0.738
82%
348 Hàu Đông Bắc nuôi sống 0.738
82%
349 Chocolate Rennin Dessert Mix 0.735
82%
350 Cua Dungeness đã nấu chín 0.734
82%
351 Phô mai dê mềm 0.732
81%
352 Hạt dẻ Nhật quay 0.730
81%
353 Hỗn hợp cacao không đường 0.730
81%
354 Bột Hỗn hợp Cacao Calo Thấp có bổ sung Canxi 0.730
81%
355 Cơm gạo thô 0.728
81%
356 Sun Country Kretschmer Honey Crunch Wheat Germ 0.720
80%
357 Paprika 0.713
79%
358 Viên Thịt Giả 0.706
78%
359 Xúc Xích Không Thịt 0.706
78%
360 Thịt Nướng Chay hoặc Bánh Chay 0.706
78%
361 Lúa kiều phồng 0.702
78%
362 Sô cô la Bán Ngọt 0.700
78%
363 Thanh Granola Kellogg's Ít béo Hạnh nhân Giòn Đường nâu 0.700
78%
364 Sô cô la bán ngọt làm từ bơ 0.700
78%
365 Đậu kidney đỏ sống 0.699
78%
366 Gà tây nội tạng hầm 0.692
77%
367 Hạt bí đỏ và hạt bí quay có muối 0.690
77%
368 Hạt bí đỏ và hạt bí quay không muối 0.690
77%
369 Gà Không Thịt 0.689
77%
370 Sò đã nấu chín 0.688
76%
371 Đậu mothbean sống 0.688
76%
372 Hạt dưa hấu sấy khô 0.686
76%
373 Hành lá đông khô 0.686
76%
374 Tôm Crawfish Đã Nấu Chín 0.685
76%
375 Thận thịt lợn kho 0.683
76%
376 Thanh Granola Crunchy Kashi TLC Hỗn Hợp Hương Vị 0.678
75%
377 Gan thịt lợn sống 0.677
75%
378 Tarragon sấy khô 0.677
75%
379 Cua Dungeness sống 0.674
75%
380 Bánh Sô cô la Nướng Mexico 0.670
74%
381 Hạt sồi sấy khô 0.670
74%
382 Bánh mì lúa mì nguyên nướng giòn 0.670
74%
383 Cua Xanh Sống 0.669
74%
384 Natto 0.667
74%
385 Đậu lima trẻ nhỏ sống 0.665
74%
386 Lạc Spanish quay dầu có muối 0.661
73%
387 Lạc Spanish Quay với Dầu không muối 0.661
73%
388 Súp hàu đóng hộp 0.661
73%
389 Thanh granola bơ đậu phộng mềm 0.660
73%
390 Tỏi tây đông khô 0.657
73%
391 Đậu gà sống 0.656
73%
392 Súp hàu với sữa 0.655
73%
393 Hạt Pinon quay 0.654
73%
394 Hạt dẻ châu Âu đã gọt vỏ sấy khô 0.653
73%
395 Hạt dẻ châu Âu sấy khô (chưa gọt vỏ) 0.650
72%
396 Sản Phẩm Trải Bánh Mì Kẹp Chay 0.649
72%
397 Tim bò zealand mới luộc 0.648
72%
398 Granola tự làm 0.647
72%
399 Hạt Moutarde xay 0.645
72%
400 Lòng cây cau sống 0.644
72%
401 Mary's Gone Crackers Nguyên vị Hữu cơ Không Gluten 0.644
72%
402 Thịt cừu zealand hầm tim 0.643
71%
403 Đậu vàng sống 0.639
71%
404 Đậu trắng nhỏ sống 0.635
71%
405 Gan thịt lợn kho 0.634
70%
406 Oregano sấy khô 0.633
70%
407 Vải sấy khô 0.631
70%
408 Phô mai dê cứng 0.627
70%
409 Yến mạch 0.626
70%
410 Nấm Morel sống 0.625
69%
411 Hạt Buckwheat quay khô 0.624
69%
412 Thận thịt lợn sống 0.622
69%
413 Ngũ Cốc Nguyên Cám Weetabix 0.622
69%
414 Hạt dẻ sống 0.621
69%
415 Cua Queen đã nấu chín 0.621
69%
416 Thức ăn trẻ em Ngũ cốc Lúa mì nguyên với Táo (Bổ sung vi chất) 0.620
69%
417 Sun Country Kretschmer mầm lúa mì 0.620
69%
418 Mầm lúa mì nướng giòn 0.620
69%
419 Abbott Nutrition Similac NeoSure Bột 0.618
69%
420 Mận khử nước 0.611
68%
421 Bột mì sồi nguyên béo 0.611
68%
422 Rong biển agar sấy khô 0.610
68%
423 Bánh cua xanh 0.610
68%
424 Tim cừu kho 0.610
68%
425 Incaparina (Hỗn hợp bột mì ngô và đậu nành) 0.610
68%
426 Chân Cua Tuyết đông lạnh 0.609
68%
427 Nestle Good Start Essentials Soy với Iron Bột 0.601
67%
428 Thịt Tuần Lộc Nửa Sấy Khô 0.600
67%
429 Khoai tây Chip Giảm béo 0.600
67%
430 Rong biển spirulina sống 0.597
66%
431 Chim bồ câu sống 0.594
66%
432 Chim cút sống 0.594
66%
433 Hạt Khorasan khô 0.594
66%
434 Cút đã nấu chín 0.592
66%
435 Post Honey Bunches of Oats, Honey Roasted 0.590
66%
436 Quinoa Chưa Nấu 0.590
66%
437 Hạt dẻ Trung Quốc sấy khô 0.590
66%
438 Bột Hành 0.590
66%
439 Mực Sống 0.587
65%
440 Hạnh nhân Phủ Đường 0.586
65%
441 Bánh quy Bơ đậu phủ Sô cô la 0.585
65%
442 Bột mì Hạt dẻ 0.581
65%
443 Sô Cô La Phủ Caramel với Hạt 0.580
64%
444 Bơ lạc mịn giảm béo 0.580
64%
445 Tôm Hùm sông nuôi đã nấu chín 0.580
64%
446 Khoai tây nghiền nhuyễn khử nước dạng hạt với sữa 0.578
64%
447 Bơ lạc hạt không muối 0.578
64%
448 Bơ đậu phộng hạt có muối 0.578
64%
449 Gà tây sống nội tạng 0.577
64%
450 Mơ khử nước có Sulfur 0.576
64%
451 Sô cô la Ngọt 0.574
64%
452 Bột mì carob 0.571
63%
453 Bơ đậu phộng mịn 0.571
63%
454 Hạt macadamia quay khô có muối 0.570
63%
455 Hạt macadamia quay khô không muối 0.570
63%
456 Cua hoàng hậu sống 0.570
63%
457 Bánh bỏng ngô 0.569
63%
458 Xi-rô sô cô la không đường Hershey's 0.565
63%
459 Thận bò hầm 0.564
63%
460 Phô mai dê mềm 0.564
63%
461 Dark Chocolate Coated Coffee Beans 0.563
63%
462 Thận bò zealand mới luộc 0.563
63%
463 Hạt dẻ Nhật sống 0.562
62%
464 Bột mì lúa mạch đen 0.560
62%
465 Hỗn hợp bánh pancake lúa mì nguyên hạt khô không hoàn chỉnh 0.560
62%
466 Cà phê ăn liền và ca cao với chất làm ngọt 0.560
62%
467 Tempeh 0.560
62%
468 Bột mì triticale nguyên hạt 0.559
62%
469 Tim bò hầm 0.559
62%
470 Phô mai American không béo 0.559
62%
471 Thyme tươi 0.555
62%
472 Lúa mì Durum 0.553
61%
473 Hạt myrtle xay 0.553
61%
474 Kẹo Sô Cô La Hạnh Nhân Mars M&M's 0.552
61%
475 Rosemary sấy khô 0.550
61%
476 Bánh quy yến mạch mềm 0.550
61%
477 Bột Trà Ăn Liền Không Đường 0.550
61%
478 Trà không đường ăn liền không caffein 0.550
61%
479 Bánh quy đa hạt đa ngũ cốc không gluten 0.549
61%
480 Hạt lúa mạch Einkorn khô 0.549
61%
481 Bỏng ngô lò vi sóng ít béo và ít natri 0.545
61%
482 Bỏng Ngô Lò Vi Sóng Ít Béo 0.545
61%
483 Đậu Phộng Phủ Sô cô la Sữa 0.544
60%
484 Bơ Đậu phộng kem 0.540
60%
485 Topping Hạt trong Xi-rô 0.540
60%
486 Tempeh đã nấu chín 0.540
60%
487 Mẩu thịt giả không thịt 0.539
60%
488 Hạt bạch quả sấy khô 0.536
60%
489 Bột Nước sốt Nấm 0.535
59%
490 Bột millet 0.535
59%
491 Gan gà chiên nướng trực tiếp 0.535
59%
492 Bột Tỏi 0.533
59%
493 Đậu phộng quay với dầu có muối 0.533
59%
494 Lạc quay với dầu không muối 0.533
59%
495 Bột Lúa Mạch Nguyên Cám 0.531
59%
496 Bột mì Buckwheat 0.530
59%
497 Ngũ cốc yến mạch cho trẻ nhỏ với mật ong 0.529
59%
498 Hỗn hợp Đường Mòn Nhiệt Đới 0.528
59%
499 Đậu nành nảy mầm xào 0.527
59%
500 Thịt sư tử biển Steller 0.527
59%
501 Đậu nành nảy mầm chiên có muối 0.527
59%
502 Sô cô la Fudge với Hạt 0.526
58%
503 Hạt Amaranth chưa nấu 0.525
58%
504 Gạo dã sinh sống 0.524
58%
505 Bánh Taco Ngô Trắng Không Muối 0.523
58%
506 Chocolate Pudding Mix 0.518
58%
507 Bột mì Amaranth 0.518
58%
508 Bơ Đậu Phộng Giảm Natri 0.515
57%
509 Bột mì Buckwheat nguyên cám 0.515
57%
510 Xi-rô sô cô la 0.512
57%
511 Lúa mạch Spelt chưa nấu 0.511
57%
512 Đùi gà chiên giòn đặc biệt có da KFC 0.509
57%
513 Bánh quy giòn đa ngũ cốc Crunchmaster không gluten 0.508
56%
514 Tim thịt lợn kho 0.508
56%
515 Ớt Ancho sấy khô 0.508
56%
516 Malt-O-Meal ngũ cốc ăn sáng nho khô và cơm 0.508
56%
517 Hạt dẻ châu Âu quay 0.507
56%
518 Chim cút sống có da 0.507
56%
519 Lúa mì Kamut Khorasan chưa nấu 0.506
56%
520 Thanh Granola Chewy Kashi TLC Hỗn Hợp Hương Vị 0.506
56%
521 Kẹo sô cô la đậu phộng M&M's 0.505
56%
522 Nấm trắng luộc có muối 0.504
56%
523 Nấm Trắng Luộc 0.504
56%
524 Tim gà hầm 0.502
56%
525 Gà không thịt tẩm bột mì chiên 0.500
56%
526 Nấm Crimini sống 0.500
56%
527 Nấm Crimini sống (tiếp xúc tia UV) 0.500
56%
528 Oscar Mayer Braunschweiger xúc xích gan 0.500
56%
529 Post Bran Flakes 0.500
56%
530 Mì spaghetti rau dền khô 0.499
55%
531 Đậu phộng luộc có muối 0.499
55%
532 Lúa mạch đã lột vỏ 0.498
55%
533 Mì ống lúa mì nguyên hạt khô 0.497
55%
534 Gan gà hầm 0.496
55%
535 Bánh quy wafer lúa mạch đen đã gia vị 0.495
55%
536 Kẹo Praline 0.494
55%
537 Thận thịt bê sống 0.494
55%
538 Đào lưu huỳnh khử nước 0.493
55%
539 Milk Chocolate Coated Coffee Beans 0.492
55%
540 Gan gà sống 0.492
55%
541 Sô cô la sữa 0.491
55%
542 Thì là sấy khô 0.490
54%
543 Millet nguyên cám 0.488
54%
544 Sô cô la sữa với ngũ cốc gạo 0.488
54%
545 Tim gà tây sống 0.488
54%
546 Melasses 0.487
54%
547 Gạo hoang dã khô 0.487
54%
548 Gia vị Bánh Bí ngô 0.484
54%
549 Cánh gà chiên giòn đặc biệt có da KFC 0.483
54%
550 Bột mì Quinoa 0.482
54%
551 Gừng xay 0.480
53%
552 Não thịt cừu chiên 0.480
53%
553 Health Valley Fiber 7 Flakes 0.478
53%
554 Buckwheat nguyên cám 0.476
53%
555 Bơ lạc kem với Omega-3 0.476
53%
556 Bột mì lúa mì mềm nguyên cám 0.475
53%
557 Quaker Oatmeal Squares 0.474
53%
558 Ngũ Cốc Lúa Mì và Cơm Dẻo Ngọt Sẵn với Hạt và Trái Cây 0.473
53%
559 Cà chua sấy khô trong dầu 0.473
53%
560 Abbott Nutrition Similac với Iron Bột 0.473
53%
561 Abbott Nutrition Similac Advance với Iron Bột 0.473
53%
562 Hạt dẻ châu Âu luộc hấp 0.472
52%
563 Lúa mạch Farro đã bào khô 0.470
52%
564 Rong biển khô (Emi-Tsunomata nuôi trồng Canada) 0.470
52%
565 Kem Trải Sô cô la Vị Hạt Dẻ 0.469
52%
566 Thức ăn trẻ em Ngũ cốc Lúa mạch (Bổ sung vi chất) 0.467
52%
567 Abbott Nutrition Similac For Spit Up (Bột) 0.463
51%
568 Bánh quy sô cô la wafer 0.463
51%
569 Abbott Nutrition Similac PM 60/40 Bột 0.462
51%
570 Abbott Nutrition Similac Go and Grow Formula 0.461
51%
571 Bánh quy wafer lúa mạch đen nguyên vị 0.461
51%
572 Hạt lạc sống 0.460
51%
573 Mùi tây đông khô 0.459
51%
574 Quaker Cinnamon Oatmeal Squares 0.459
51%
575 Ngũ cốc nóng lúa mì nguyên, khô 0.458
51%
576 Triticale 0.457
51%
577 Lá đậu cánh sống 0.456
51%
578 Pasta hạnh nhân 0.454
50%
579 Quaker Lúa mạch phồng 0.453
50%
580 Kẹo Sô cô la Bơ Đậu phộng Mars M&M's 0.452
50%
581 Thanh yến mạch mật ong hạt dẻ Snickers Marathon Mars 0.452
50%
582 Thanh năng lượng Mars Snickers Marathon 0.452
50%
583 Bột Mì Lúa Mì Nguyên Cám 0.452
50%
584 Abbott Nutrition Similac Sensitive (Không Lactose) Bột (có ARA và DHA) 0.451
50%
585 Lúa mì đỏ mềm mùa đông 0.450
50%
586 Hạt óc chó trắng sấy khô 0.450
50%
587 Mead Johnson Enfamil Enfacare with Iron Bột 0.450
50%
588 Xúc xích gà ý giảm natri 0.449
50%
589 Bánh quy lúa mì nguyên giảm béo 0.447
50%
590 Hạt dẻ châu Âu sống (chưa gọt vỏ) 0.447
50%
591 Thận thịt cừu sống 0.446
50%
592 Hạt Macadamia sống 0.446
50%
593 Bánh quy gạo nâu nguyên vị 0.445
49%
594 Bánh Quy Gạo 0.445
49%
595 Nấm Tai Mèo Sống 0.445
49%
596 Bánh Gạo nâu nguyên vị (Không muối) 0.445
49%
597 Chip gạo nâu 0.445
49%
598 Bánh Quy Lúa Mì Nguyên Muối Thấp 0.444
49%
599 Đậu quay hương vị Wasabi 0.444
49%
600 Bột mì Yến mạch nguyên cám 0.443
49%
601 Ức Ngỗng Canada Sống, Không Da 0.443
49%
602 Hồng Nhật sấy khô 0.442
49%
603 Thanh Clif Bar Hỗn Hợp Hương Vị 0.441
49%
604 Khoai tây Chip Không chất béo với Olestra 0.440
49%
605 Cerfeuil sấy khô 0.440
49%
606 Đậu que sống 0.440
49%
607 Bột yến mạch tẩy vỏ một phần 0.437
49%
608 Chim cút sống (thịt & da) 0.437
49%
609 Thanh trái cây và hạt Nutri-Grain 0.436
48%
610 Nấm men baker khô hoạt tính 0.436
48%
611 Thịt dừa sống 0.435
48%
612 Ốc nướng lò hoặc nướng trực tiếp 0.435
48%
613 Cà phê mocha ăn liền có đường 0.435
48%
614 Bạch Tuộc Sống 0.435
48%
615 Lúa mì đỏ cứng mùa đông 0.434
48%
616 Sợi Bí Ngô Sấy Khô (Kanpyo) 0.433
48%
617 Chim bồ câu sống thịt trắng không da 0.433
48%
618 Ức Chim Cút Sống 0.433
48%
619 Bánh Rau Củ Hain Celestial Terra Chips 0.433
48%
620 Tim bê kho 0.432
48%
621 Bánh quy xà phòng với ngũ cốc gạo và sô cô la chip 0.432
48%
622 Fondant Phủ Sô cô la Ngọt 0.430
48%
623 Ngũ cốc Ralston Tasteeos 0.429
48%
624 Lạc Quay Khô không muối 0.428
48%
625 Đậu phộng quay khô có muối 0.428
48%
626 Yến mạch cuộn kiểu cũ 0.428
48%
627 Đậu Nành Nảy Mầm Sống 0.427
47%
628 Bánh Gạo Lúa mạch nâu Đa ngũ cốc 0.427
47%
629 Bánh ngũ cốc gạo nâu không muối 0.427
47%
630 Mì ngũ cốc nguyên hạt với lúa mì nguyên hạt khô 0.426
47%
631 Lát giăm bông nướng trực tiếp, chỉ nạc 0.426
47%
632 Thận bò sống 0.426
47%
633 Lúa mì trắng mềm 0.426
47%
634 Hành tây khô đông khô 0.425
47%
635 Ớt Pasilla sấy khô 0.423
47%
636 Da khoai tây sống 0.423
47%
637 Sô cô la sữa với hạnh nhân 0.422
47%
638 Nội tạng gà chiên 0.422
47%
639 Bơ lạc mịn không muối 0.422
47%
640 Bơ đậu phộng mịn có muối 0.422
47%
641 Kẹo Nestle Butterfinger Crisp 0.421
47%
642 Hỗn hợp pectin không đường 0.420
47%
643 Bánh Ngô 0.420
47%
644 Bánh Gạo Lúa mạch nâu và Ngô 0.420
47%
645 Bỏng ngô Nướng bằng không khí (Không muối) 0.420
47%
646 Lúa mạch ngọc sống 0.420
47%
647 Bánh Ngô Rất ít natri 0.420
47%
648 Miso 0.420
47%
649 Bánh quy lúa mì nguyên hạt 0.420
47%
650 Bơ đậu phộng mịn có muối 0.420
47%
651 Thức ăn trẻ em Ngũ cốc Yến mạch (Bổ sung vi chất) 0.419
47%
652 Tôm Crawfish Sống 0.419
47%
653 Hạt dẻ châu Âu sống (đã gọt vỏ) 0.418
46%
654 Gerber Ngũ cốc yến mạch hạt đơn (Khô, bổ sung vi chất) 0.418
46%
655 Lát giăm bông nướng trực tiếp có xương 0.417
46%
656 Bánh mì protein 0.417
46%
657 Hành tây khử nước dạng lát 0.416
46%
658 Lá Nguyệt quế 0.416
46%
659 Lá nho sống 0.415
46%
660 Tôm hùm gai đã nấu chín 0.415
46%
661 Hỗn hợp bánh pancake kiều mạch khô không hoàn chỉnh 0.415
46%
662 Thịt cừu zealand chiên thận 0.415
46%
663 Bánh quy nho mềm 0.413
46%
664 Thịt cừu zealand sống tim 0.412
46%
665 Bánh Khoai Tây Ngọt Không Muối 0.412
46%
666 Yến mạch cắt thép 0.411
46%
667 KFC Gà Chiên Giòn Extra Đùi 0.411
46%
668 Reese's Pieces Kẹo 0.410
46%
669 Lúa mì đỏ cứng mùa xuân 0.410
46%
670 Bột mì lúa mì nguyên hạt 0.410
46%
671 Gerber Good Start Protect Plus Bột Sữa công thức cho trẻ sơ sinh 0.410
46%
672 Gerber Good Start 2 Protect Plus Bột Sữa công thức cho trẻ sơ sinh 0.410
46%
673 Nestle Good Start Supreme với Iron Bột 0.410
46%
674 Ngũ cốc lúa mì phồng, bổ sung vi chất 0.409
45%
675 Thận thịt bò sống (New Zealand) 0.409
45%
676 Tim thịt lợn sống 0.408
45%
677 Ngũ Cốc Familia 0.407
45%
678 Đậu nành đã nấu chín 0.407
45%
679 Đậu nành luộc có muối 0.407
45%
680 Que Vừng Lúa Mì Ướp Muối 0.406
45%
681 Que Lúa mì Hạt vừng (Không muối) 0.406
45%
682 Cơm Yến Mạch Sống 0.403
45%
683 Đậu nành quả sống 0.402
45%
684 Gerber Good Start 2 Soy Formula với sắt 0.401
45%
685 Nestle Good Start Soy Bột 0.401
45%
686 Bánh melba toast lúa mạch đen 0.401
45%
687 Bánh granola mềm bơ đậu phộng và chip sô cô la 0.400
44%
688 Phủ bánh pudding Bơ đậu phộng 0.400
44%
689 Ốc sên sống 0.400
44%
690 Mounds Thanh Kẹo 0.400
44%
691 Post Great Grains Nho Khô, Chà Là & Hạt Dẻ 0.400
44%
692 Ngũ Cốc Great Grains Hạt Pecan Giòn Post 0.400
44%
693 KFC Gà Chiên Giòn Extra Ức 0.400
44%
694 Gan ngỗng hun khói đóng hộp kiểu pâté 0.400
44%
695 Bột Súp Kem Rau củ 0.400
44%
696 Post Raisin Bran Ngũ cốc ăn sáng 0.400
44%
697 Pâté gan ngỗng hun khói 0.400
44%
698 Pâté gan 0.400
44%
699 Pâté hương vị nấm truffle 0.400
44%
700 Đậu phụ chiên 0.398
44%
701 Đậu phụ chiên 0.398
44%
702 Tim cừu sống 0.397
44%
703 Tim thịt bò sống 0.396
44%
704 Gerber Good Start 2 Gentle Plus Bột Sữa công thức cho trẻ sơ sinh 0.394
44%
705 Bột mì Lúa mạch 0.394
44%
706 Bánh granola cứng nguyên vị 0.392
44%
707 Kẹo 3 Musketeers Truffle Crisp 0.391
43%
708 Thức ăn trẻ em Yến mạch với Chuối 0.391
43%
709 Yến mạch thông thường và nhanh (Khô) 0.391
43%
710 Chuối Khử Nước hoặc Bột Chuối 0.391
43%
711 Tôm sống 0.391
43%
712 Bánh gạo nâu hạt vừng 0.390
43%
713 Bánh Gạo Lúa Mì và Lúa Mạch Nâu 0.390
43%
714 Bánh Gạo Lúa mì Hạt vừng (Không muối) 0.390
43%
715 Mì ống lúa mì nguyên khô 0.390
43%
716 Mead Johnson Enfamil with Iron Bột 0.390
43%
717 Mead Johnson Enfamil Infant with Iron Bột 0.390
43%
718 Đậu hải quân nảy mầm luộc 0.389
43%
719 Giá đậu hải quân luộc 0.389
43%
720 Nấm Portabella Nướng Vỉ 0.389
43%
721 Nấm Portabella nướng vỉ (tiếp xúc tia UV) 0.389
43%
722 Nghêu đóng hộp trong nước 0.389
43%
723 Nấm Nút Trắng 0.389
43%
724 Brownie (Tự làm) 0.388
43%
725 Hạt dẻ Trung Quốc quay 0.387
43%
726 General Mills Cheerios 0.387
43%
727 Cốt giăm bông chưa nấu, chỉ nạc 0.386
43%
728 Abbott Nutrition Similac Isomil Advance with Iron (Bột) 0.386
43%
729 Bánh Quy Sô Cô La Chip Bơ 0.386
43%
730 Abbott Nutrition Similac Isomil với Iron Bột 0.386
43%
731 Cá Sunfish hạt bí đỏ đã nấu chín 0.385
43%
732 Húng quế tươi 0.385
43%
733 Hạt Cardamom 0.383
43%
734 Phô mai gan thịt lợn 0.383
43%
735 Bánh quy sô cô la chip tự làm với margarine 0.383
43%
736 Abbott Nutrition Alimentum Advance Infant Formula Bột (với sắt, DHA và ARA) 0.382
42%
737 Mead Johnson Enfamil AR Bột 0.382
42%
738 Thanh Granola Chewy Kashi GoLean Hỗn Hợp Hương Vị 0.382
42%
739 Tôm Hùm Gai Sống 0.381
42%
740 Bánh Gạo Nâu và Kiều Mạch 0.380
42%
741 Mead Johnson Enfamil Newborn Formula với ARA và DHA 0.380
42%
742 Mead Johnson Enfamil Premium LIPIL Infant Formula 0.380
42%
743 Phô mai đậu nành 0.380
42%
744 Thanh Granola Hạt và Nho Khô Mềm 0.380
42%
745 Sữa công thức Mead Johnson Enfamil Premium cho trẻ sơ sinh (Bột) 0.380
42%
746 Bánh Gạo nâu Buckwheat (Không muối) 0.380
42%
747 Mead Johnson Enfamil Gentlease with ARA and DHA (Bột) 0.380
42%
748 Bánh quy Vani phủ Caramel, Dừa và Sô cô la 0.380
42%
749 Mead Johnson Enfamil for Supplementing Bột 0.380
42%
750 Mead Johnson Enfamil Reguline Bột 0.380
42%
751 Mead Johnson Enfamil Nutramigen with LGG Iron Bột 0.380
42%
752 Mead Johnson Enfamil Enspire Bột (với ARA và DHA) 0.380
42%
753 Mead Johnson Pregestimil với Iron Bột (có ARA và DHA) 0.380
42%
754 Mead Johnson Enfamil Prosobee với Iron Bột (có ARA và DHA) 0.380
42%
755 Post Lúa mì thái sợi Nguyên vị Big Biscuit 0.380
42%
756 Tôm đã nấu chín 0.379
42%
757 Kem dừa sống 0.378
42%
758 Đậu phụ chắc với Canxi Sunfat 0.378
42%
759 Bulgur khô 0.377
42%
760 Ngũ cốc ăn liền Gạo với Lê và Táo (Bổ sung vi chất) 0.377
42%
761 Tàu phu lên men (Fuyu) 0.376
42%
762 Đậu phụ ướp muối và lên men (Fuyu) 0.376
42%
763 Caper đóng hộp 0.374
42%
764 Thức ăn trẻ em Gạo và Táo (Khô) 0.373
41%
765 Nho phủ sô cô la sữa 0.373
41%
766 Tiêu đỏ (Cayenne) 0.373
41%
767 Bánh quy melasses 0.373
41%
768 Tim thịt bò sống (New Zealand) 0.373
41%
769 Lê sấy khô chưa nấu 0.371
41%
770 Bạch tuộc 0.370
41%
771 Mead Johnson Enfamil Enfagrow Gentlease Toddler Formula 0.370
41%
772 Mead Johnson Enfamil Nutramigen PurAmino Formula 0.370
41%
773 Nấm trắng quay lò vi sóng 0.370
41%
774 Cà rốt khử nước 0.370
41%
775 Mead Johnson Enfagrow Toddler Transitions Bột (với ARA và DHA) 0.370
41%
776 Quaker yến mạch nhanh 0.370
41%
777 PBM Products Store Brand Sữa công thức Trẻ em Bột 0.370
41%
778 Thận thịt cừu kho 0.370
41%
779 Ngũ Cốc Gạo Nâu Ăn Liền Cho Trẻ Em 0.368
41%
780 Đinh hương xay 0.368
41%
781 Hạt lúa mạch đen 0.367
41%
782 Kẹo sô cô la Truffle 0.366
41%
783 Cà chua cô đặc đóng hộp không muối 0.365
41%
784 Bánh mì Cookie Bơ với Icing Sô cô la 0.365
41%
785 Đào lưu huỳnh sấy khô 0.364
40%
786 Malt-O-Meal Frosted Mini Spooners 0.364
40%
787 Quaker Instant Oatmeal Raisins, Dates and Walnuts 0.364
40%
788 Lúa mì trắng cứng 0.363
40%
789 Hạt dẻ Trung Quốc sống 0.363
40%
790 Chà là Medjool 0.362
40%
791 Quaker ngũ cốc yến mạch đa ngũ cốc 0.361
40%
792 Thịt cừu zealand sống thận 0.361
40%
793 Hạt Fonio khô 0.360
40%
794 Thanh Granola Yến Mạch với Nho Khô và Dừa 0.360
40%
795 Mead Johnson Enfamil Enfagrow Soy Toddler Transitions với ARA và DHA Bột 0.360
40%
796 Ngũ Cốc Great Grains Chuối và Hạt Post 0.360
40%
797 Thanh dừa (không phủ sô cô la) 0.360
40%
798 Kem béo trong lõi với đậu phộng và sô cô la 0.360
40%
799 Yến mạch ăn liền, bổ sung vi chất, nguyên vị, khô 0.360
40%
800 Mead Johnson Next Step Prosobee Lipil Bột 0.360
40%
801 Mead Johnson Nutramigen Toddler với LGG Bột (với ARA và DHA) 0.360
40%
802 Mead Johnson Next Step Prosobee Bột 0.360
40%
803 Thận thịt bê kho 0.360
40%
804 Giăm bông thịt bò và thịt lợn đã nấu chín 0.357
40%
805 Giá đậu hải quân sống 0.356
40%
806 Sò tẩm bột mì chiên 0.356
40%
807 PBM Products Store Brand Sữa công thức Soy Bột 0.355
39%
808 Hỗn hợp bánh pudding sô cô la ăn liền 0.354
39%
809 Nestle Oh Henry! Bar 0.353
39%
810 Nấm Chanterelle sống 0.353
39%
811 Hỗn hợp Súp Hành khô 0.353
39%
812 Đậu lăng nảy mầm sống 0.352
39%
813 Đậu gà luộc không muối 0.352
39%
814 Đậu Gà Đã nấu chín có muối 0.352
39%
815 Bánh granola mềm chip sô cô la với sô cô la sữa 0.350
39%
816 Vỏ Thịt Lợn Nướng BBQ 0.350
39%
817 Rau cải cuống sống 0.350
39%
818 Hạt sen sấy khô 0.350
39%
819 Bánh quy matzo lúa mì nguyên hạt 0.350
39%
820 Thịt sương nai thăn nội nạc nướng trực tiếp 0.349
39%
821 Xi-rô Sô Cô La Kiểu Fudge 0.348
39%
822 Khoai tây chiên giảm béo không muối 0.348
39%
823 Hummus thương mại 0.348
39%
824 Phần cẳng giăm bông chưa nấu chín có xương 0.347
39%
825 Tim gà sống 0.346
38%
826 Đậu nành non đã chế biến đông lạnh 0.345
38%
827 Ralston Wheat Bran Flakes tăng cường dinh dưỡng 0.345
38%
828 Quaker Instant Oatmeal Cinnamon-Spice 0.345
38%
829 Thanh Mars Milky Way Midnight 0.344
38%
830 Kẹo sô cô la sữa M&M's 0.344
38%
831 Bột mì hoặc cơm lúa mạch 0.343
38%
832 Mơ Sấy Khô Lưu Huỳnh 0.343
38%
833 Đậu Chuông Luộc 0.341
38%
834 Đậu Chuông Luộc Có Muối 0.341
38%
835 Toblerone Sô cô la sữa với mật ong và hạnh nhân 0.340
38%
836 Thức ăn trẻ em Ngũ cốc Yến mạch với Trái cây (Ăn liền, Toddler, Bổ sung vi chất) 0.340
38%
837 Post Grape-Nuts Ngũ cốc ăn sáng 0.340
38%
838 Tim bê sống 0.340
38%
839 Quế xay 0.339
38%
840 Cá trích Châu Âu đóng hộp trong Dầu 0.339
38%
841 Thanh Đậu Phộng Ngọt & Mặn General Mills Nature Valley 0.339
38%
842 Bột mì Lúa mạch đen 0.338
38%
843 Đậu lăng nảy mầm xào 0.337
37%
844 Mầm đậu lăng xào nhanh có muối 0.337
37%
845 Bánh quy sô cô la kẹp với kem thêm 0.337
37%
846 Thanh granola hạnh nhân mềm với lớp phủ đường bột 0.337
37%
847 Bánh mì kẹp Bagel với Bít tết sáng, Trứng, Phô mai & Gia vị 0.337
37%
848 Đậu đen đóng hộp, đã ráo nước và đã rửa sạch 0.336
37%
849 Bulgur khô 0.335
37%
850 Khoai tây quay lò vi sóng có da (không muối) 0.334
37%
851 Khoai tây quay lò vi sóng có da 0.334
37%
852 Ngũ cốc trẻ em hỗn hợp nguyên cám (bổ sung vi chất) 0.334
37%
853 Bánh quy sô cô la kẹp 0.334
37%
854 Post Lúa mì thái sợi Nguyên vị Spoon-Size 0.334
37%
855 Bột mì lúa mạch đen vừa 0.331
37%
856 Cơ tạng gà nấu nhừ 0.331
37%
857 Trà chanh ăn liền không đường 0.331
37%
858 Đậu nành nảy mầm hấp 0.330
37%
859 Giăm bông nóng, chỉ chất béo 0.330
37%
860 Đậu nành nảy mầm hấp có muối 0.330
37%
861 Wheatena, khô 0.330
37%
862 Bánh muffin cơm yến mạch 0.330
37%
863 Ức vịt hoang dã sống 0.330
37%
864 Bánh mì trắng giảm calo 0.330
37%
865 Sô cô la Fudge 0.329
37%
866 Bạc hà tươi 0.329
37%
867 Nhụy hoa Nghệ tây 0.328
36%
868 Tàu phu cứng 0.328
36%
869 Gạo Nâu Parboiled Uncle Ben's 0.327
36%
870 Bánh mì kẹp Bagel với Trứng, Miếng Xúc xích, Phô mai & Gia vị 0.327
36%
871 Cây nước Trung Quốc sống 0.326
36%
872 Thịt Tuần lộc phần sau đã nấu chín 0.325
36%
873 Thanh Hershey's Payday 0.325
36%
874 Đậu nành non đông lạnh 0.324
36%
875 Bánh mì kẹp cracker bơ đậu phộng 0.324
36%
876 Bánh granola mềm bơ đậu phộng với sô cô la sữa 0.323
36%
877 Thanh Granola Bơ Đậu Phủ Sô Cô La Sữa 0.323
36%
878 Bánh quy sô cô la chip 0.323
36%
879 Thanh kẹo Reese's Fast Break 0.322
36%
880 Nấm Crimini 0.321
36%
881 Cá hồi Atlantic hoang dã đã nấu chín 0.321
36%
882 Lá Fireweed sống 0.320
36%
883 Cây dương xỉ sống 0.320
36%
884 Thịt Cá voi Beluga sấy khô 0.320
36%
885 Đậu pinto nảy mầm sống 0.320
36%
886 Cô đặc đồ uống sáng cam với nước ép và cơm 0.320
36%
887 Ngũ cốc ăn sáng Health Valley Vỏ yến mạch 0.319
35%
888 Fudge sô cô la với xà phòng và hạt 0.319
35%
889 Thanh Granola Phủ Sô Cô La với Dừa 0.319
35%
890 Malt-O-Meal Coco-Roos 0.319
35%
891 Đậu lima sống 0.318
35%
892 Nấm Trắng Sống 0.318
35%
893 Nấm trắng sống (tiếp xúc tia UV) 0.318
35%
894 Quaker 100% Granola tự nhiên với yến mạch, lúa mì, mật ong và nho khô 0.318
35%
895 Quaker ăn liền yến mạch nho khô và gia vị 0.318
35%
896 Bánh quy lúa mì ít muối 0.318
35%
897 Quaker bánh giòn đa ngũ cốc nướng giòn 0.317
35%
898 Ức gà tẩm bột mì chiên quay lò vi sóng 0.316
35%
899 Que Khoai Tây 0.315
35%
900 Bánh quy sô cô la kẹp phủ sô cô la 0.315
35%
901 Cá trắng hun khói 0.315
35%
902 Hạt ngô trắng 0.314
35%
903 Hạt ngô vàng 0.314
35%
904 Dừa thái sợi sấy khô có đường 0.313
35%
905 Cô đặc nước ép dứa đông lạnh không đường 0.313
35%
906 Thanh M&M Mars Kudos Sô cô la Chip Nguyên cám 0.312
35%
907 Quaker Granola 100% Tự nhiên với Yến mạch, Lúa mì và Mật ong 0.312
35%
908 Vịt hoang dã sống (thịt & da) 0.312
35%
909 Bơ Florida sống 0.311
35%
910 Thịt Hải Cẩu Có Bộ Lông Nửa Sấy Khô 0.310
34%
911 Thanh gạo giòn chip sô cô la 0.310
34%
912 Bánh quy Bánh mì kẹp Bơ đậu Nguyên cám 0.309
34%
913 Dừa lạo có đường (đóng hộp) 0.308
34%
914 Xi-rô sô cô la Nestle 0.308
34%
915 Bánh quy Toast Thins Natri thấp 0.307
34%
916 Thanh Granola Quaker Chewy 90 Calorie 0.307
34%
917 Bánh mì đa ngũ cốc nướng giòn 0.307
34%
918 Tim sư tử biển Steller 0.306
34%
919 Bánh Khoai tây nguyên vị (Ướp muối) 0.306
34%
920 Bánh Khoai tây Nguyên vị (Không muối) 0.306
34%
921 Bánh Khoai tây Nguyên vị (Không muối) 0.306
34%
922 Ngỗng sống 0.306
34%
923 Đậu lima luộc 0.305
34%
924 Đậu Lima luộc 0.305
34%
925 Bánh snack sô cô la có nhân kem 0.305
34%
926 Bánh quy ginger 0.305
34%
927 Chất mở rộng thịt 0.304
34%
928 Bánh Vuông Trái cây và Hạt Mềm 0.303
34%
929 Thịt dê quay 0.303
34%
930 Bánh pretzel cứng hương sô cô la 0.302
34%
931 Nho khô có hạt 0.302
34%
932 Gạo lứt hạt dài sống 0.302
34%
933 Yến mạch ăn liền với quế và gia vị, khô 0.302
34%
934 Bánh mì kẹp cracker phô mai với bơ đậu phộng 0.302
34%
935 Earth's Best Organic Whole Grain Rice Cereal 0.301
33%
936 Barbara's Puffins Original 0.301
33%
937 Bánh quy gạo 0.301
33%
938 Rosemary tươi 0.301
33%
939 Ngũ Cốc Alpen 0.300
33%
940 Xoài sấy khô có đường 0.300
33%
941 Reese's Bites 0.300
33%
942 Súp đậu đen đặc 0.300
33%
943 Súp đậu với thịt lợn đặc 0.300
33%
944 Súp đậu với xúc xích đặc 0.300
33%
945 Súp thịt bò ớt đặc 0.300
33%
946 Post Alpha-Bits Ngũ cốc ăn sáng 0.300
33%
947 Post Grape-Nuts Flakes 0.300
33%
948 Post Great Grains Cranberry Almond Crunch 0.300
33%
949 Post Honey Bunches of Oats with Vanilla Bunches 0.300
33%
950 Post Cocoa Pebbles 0.300
33%
951 Post Lúa mì thái sợi Mật ong và Hạt dẻ cười 0.300
33%
952 Não thịt bê chiên 0.300
33%
953 Oscar Mayer Smokies Xúc xích Little Cheese 0.300
33%
954 Quaker Mother's Oat Bran 0.300
33%
955 Ngũ cốc ăn sáng Post Selects Maple Pecan Crunch 0.300
33%
956 Hỗn hợp bánh quy sô cô la chip 0.300
33%
957 Thịt nai quay 0.300
33%
958 Cá Sunfish Hạt Bí Sống 0.300
33%
959 Đậu nướng lò đóng hộp với thịt bò 0.300
33%
960 Hạt sorghum trắng nguyên cám khô 0.299
33%
961 Bánh khoai tây kem chua và hành 0.299
33%
962 Cơ quan nội tạng gà hầm đã nấu chín 0.299
33%
963 Bánh khoai tây ướp muối nhẹ 0.299
33%
964 Bánh muffin ngô 0.299
33%
965 Tỏi Sống 0.299
33%
966 Nho Zante sấy khô 0.298
33%
967 Đậu Adzuki đã nấu chín 0.298
33%
968 Đậu Adzuki Đã nấu chín có muối 0.298
33%
969 Thịt cừu zealand sống não 0.298
33%
970 Bỏng ngô caramel với đậu phộng 0.297
33%
971 Mì trứng tăng cường dinh dưỡng khô 0.297
33%
972 Mì trứng không tăng cường dinh dưỡng khô 0.297
33%
973 Cá Drum nước ngọt đã nấu chín 0.297
33%
974 Mì ống và Phô mai đóng hộp 0.296
33%
975 Malt-O-Meal Golden Puffs 0.296
33%
976 Rau cải xanh sống 0.295
33%
977 Dừa lạo có đường (đóng gói) 0.295
33%
978 Cà chua cô đặc đóng hộp (không muối) 0.295
33%
979 Chocolate Creamy Frosting Mix 0.294
33%
980 Nội tạng gà tây hầm 0.294
33%
981 Ngô Vàng sấy khô 0.293
33%
982 Thanh Bánh Quy Sô Cô La Fudge Mars Twix 0.293
33%
983 Rau Lambsquarters Sống 0.293
33%
984 Khoai tây chiên kiểu Mỹ tự chế biến 0.293
33%
985 Nấm Trắng Chiên 0.291
32%
986 Bánh mì cám yến mạch giảm calo 0.291
32%
987 Bánh quy bánh fudge 0.291
32%
988 Mars Twix Thanh Cookie Bơ đậu phộng 0.290
32%
989 Bánh mì pita lúa mì nguyên 0.290
32%
990 Đậu hải quân đóng hộp, đã ráo nước và đã rửa sạch 0.290
32%
991 Mì không tăng cường dinh dưỡng khô 0.289
32%
992 Mì ống tăng cường dinh dưỡng khô 0.289
32%
993 Bánh Melba Toast Nguyên Vị 0.289
32%
994 Đậu kidney đỏ California luộc không muối 0.289
32%
995 Đậu Kidney Đỏ California Đã nấu chín có muối 0.289
32%
996 Bánh melba toast nguyên vị 0.289
32%
997 Súp Đậu Xanh (Đặc Đôi) 0.288
32%
998 Bánh cuộn Pumpernickel 0.287
32%
999 Não thịt bò sống 0.287
32%
1000 Cà chua nghiền nhuyễn đóng hộp không muối 0.287
32%
1001 Cà chua nghiền đóng hộp có muối 0.287
32%
1002 Bánh mì đen 0.287
32%
1003 Đậu Trắng đã nấu chín 0.287
32%
1004 Đậu Trắng Luộc 0.287
32%
1005 Sung sấy khô 0.287
32%
1006 Bánh mì Piki (bột ngô xanh) 0.286
32%
1007 Nấm Portabella Sống 0.286
32%
1008 Nấm Portabella Sống Tiếp Xúc Tia UV 0.286
32%
1009 Hỗn Hợp Súp Gà Mì (Khô) 0.286
32%
1010 Bột hỗn hợp ca cao 0.286
32%
1011 Bột Gạo Lứt 0.286
32%
1012 Bột Semolina Mịn 0.285
32%
1013 Thịt vai cổ thịt nai kho, nạc 0.285
32%
1014 Thịt Emu Mông Nướng Trực Tiếp 0.285
32%
1015 Bơ Hass sống 0.285
32%
1016 Đậu mắt đen đóng hộp (đã ráo nước & đã rửa sạch) 0.285
32%
1017 Gạo trắng hạt dài luộc sơ tăng cường dinh dưỡng khô 0.284
32%
1018 Hạt Sorghum 0.284
32%
1019 Gạo trắng hạt dài không tăng cường dinh dưỡng luộc sơ khô 0.284
32%
1020 Rong biển Wakame sống 0.284
32%
1021 Hỗn hợp Bánh Pancake Lúa mì nguyên 0.284
32%
1022 Thanh thay thế bữa ăn Slim-Fast Optima Sô cô la sữa Lạc 0.284
32%
1023 Thịt cừu zealand chiên não 0.283
31%
1024 Đậu Đỏ Thận Đóng Hộp Đã Ráo Nước và Đã Rửa Sạch 0.283
31%
1025 Bánh mì Đa Ngũ Cốc 0.282
31%
1026 Van's Perfect 10 Bánh Qrackers Giòn Sáu Loại Ngũ Cốc + Bốn Loại Hạt 0.281
31%
1027 Mận sấy khô 0.281
31%
1028 Bánh granola mềm nho 0.280
31%
1029 Bánh mặn lúa mì nguyên cứng 0.280
31%
1030 Bánh Khoai Môn 0.280
31%
1031 Thanh Granola Sô cô la Chip Graham và Marshmallow Mềm 0.280
31%
1032 Thăn trên đà điểu nướng trực tiếp 0.280
31%
1033 Thức ăn trẻ em Súp gà (Strained) 0.279
31%
1034 Quaker Instant Oatmeal Fruit and Cream 0.279
31%
1035 Mì spaghetti bổ sung protein khô 0.278
31%
1036 Khoai lang nghiền nhuyễn đóng hộp 0.278
31%
1037 Bánh mì lúa mì nguyên tự làm nướng giòn 0.278
31%
1038 Gạo lứt hạt vừa sống 0.277
31%
1039 Ngũ cốc Quaker Yến mạch Life 0.277
31%
1040 Xi-rô Sô Cô La Nhẹ Hershey's Genuine 0.276
31%
1041 Ngỗng quay 0.276
31%
1042 Hỗn hợp brownie 0.276
31%
1043 Nấm Pioppini 0.276
31%
1044 Súp đậu hạt chia với giăm bông đặc 0.275
31%
1045 Cơ quan nội tạng gà hầm sống 0.275
31%
1046 Hạt bạch quả sống 0.274
30%
1047 Gà tây hầm 0.274
30%
1048 Tôm tẩm bột mì chiên 0.274
30%
1049 Bánh cracker lúa mì 0.274
30%
1050 Thanh Granola Sô cô la Chip Mềm 0.273
30%
1051 Bánh mì kẹp với Trứng, Phô mai và Thịt lợn hun khói 0.273
30%
1052 Đậu thận đỏ sẫm đóng hộp, đã ráo nước và đã rửa sạch 0.273
30%
1053 Nho khô không hạt đen 0.272
30%
1054 Giăm bông nạc quay không xương với nước dùng tự nhiên 0.272
30%
1055 Lát giăm bông nạc nướng trực tiếp không xương với nước dùng tự nhiên 0.272
30%
1056 Giăm bông nạc quay không xương với nước dùng tự nhiên 0.272
30%
1057 Gạo vàng với hỗn hợp gia vị 0.272
30%
1058 Hạt đậu Hà Lan nảy mầm sống 0.272
30%
1059 Thịt đà điểu phần trong trống nướng trực tiếp 0.272
30%
1060 Đậu đỏ thận đóng hộp 0.272
30%
1061 Thịt nai bít tết thịt đùi tròn phần trên nạc nướng trực tiếp 0.272
30%
1062 Hỗn hợp bánh pudding sô cô la 0.272
30%
1063 Cá Sardines Pacific Đóng hộp trong Nước sốt Cà chua có xương 0.272
30%
1064 Nấm Maitake 0.272
30%
1065 Đậu thận đỏ nhẹ đóng hộp, đã ráo nước và đã rửa sạch 0.271
30%
1066 Lát giăm bông nạc nướng trực tiếp không xương với nước dùng tự nhiên 0.271
30%
1067 Kẹo sô cô la và bánh quy mặn M&M's 0.271
30%
1068 Đậu Pink Đã nấu chín có muối 0.271
30%
1069 Táo khử nước, Sulfured (Chưa nấu) 0.271
30%
1070 Đậu Hồng đã nấu chín 0.271
30%
1071 Đậu Mắt Đen Catjang Luộc 0.271
30%
1072 Đậu Mắt Đen Catjang Luộc Có Muối 0.271
30%
1073 Thanh granola nguyên vị mềm 0.270
30%
1074 Thịt đùi tròn tuần lộc sống 0.270
30%
1075 Thịt hải cẩu râu sấy khô trong dầu 0.270
30%
1076 Lá khoai sâm sống 0.270
30%
1077 Mars Snickers Bar 0.270
30%
1078 Reese's Nutrageous Candy Bar 0.270
30%
1079 Bột mì lúa mạch malt 0.270
30%
1080 Trứng sấy khô (Glucose Reduced) 0.270
30%
1081 Ngỗng nuôi sống (thịt & da) 0.270
30%
1082 Bánh quy Oreo giòn phủ Nabisco 0.270
30%
1083 Schiff Tiger's Milk Thanh sô cô la 0.269
30%
1084 Bánh quy Dừa Macaroon 0.269
30%
1085 Đậu chim bồ câu luộc không muối 0.269
30%
1086 Đậu chim bồ câu luộc có muối 0.269
30%
1087 Đậu Rùa Đen đã nấu chín 0.269
30%
1088 Đậu Đen Rùa Luộc 0.269
30%
1089 Gạo đỏ khô 0.269
30%
1090 Đậu mắt đen luộc không muối 0.268
30%
1091 Nội tạng gà tây sống 0.268
30%
1092 Bánh ốc quế kem đường 0.268
30%
1093 Đậu Mắt Đen Thường Luộc 0.268
30%
1094 Đậu gà đóng hộp, đã ráo nước và đã rửa sạch 0.267
30%
1095 Bánh tortilla bột mì không có canxi thêm 0.267
30%
1096 Bánh mì Cookie Sô cô la với Icing 0.267
30%
1097 Bánh mì kẹp bơ đậu phộng chế độ ăn đặc biệt 0.267
30%
1098 Bánh quy mặn lúa mì nguyên 0.266
30%
1099 Sả sống 0.266
30%
1100 Sữa dừa sống 0.266
30%
1101 Bánh mì Tortillas Nguyên cám 0.266
30%
1102 Gạo nâu, hạt dài 0.266
30%
1103 Quaker Granola 100% tự nhiên ít béo với nho khô 0.265
29%
1104 Đậu Adzuki có đường đóng hộp 0.265
29%
1105 Bánh mì Cookies Wafer Đường Phủ Sô cô la 0.265
29%
1106 Bánh melba toast lúa mì 0.265
29%
1107 Rong biển Laver sống 0.264
29%
1108 Bánh Pretzel nguyên vị (Không muối) 0.264
29%
1109 Que Bánh Mềm Ướp muối (Cứng) 0.264
29%
1110 Que Bánh Mềm Không muối (Cứng) 0.264
29%
1111 Ngỗng quay có da 0.264
29%
1112 Não thịt lợn kho 0.263
29%
1113 Tuần lộc quay 0.263
29%
1114 La Ricura Salpora de Arroz con Azucar Pan Dulce 0.262
29%
1115 Bỏng ngô nướng bằng không khí 0.262
29%
1116 Tôm đóng hộp 0.262
29%
1117 Bánh quy xà phòng phủ sô cô la 0.262
29%
1118 Bỏng ngô lò vi sóng không chất béo 94% 0.262
29%
1119 Thanh yến mạch sô cô la dẻo cao chất xơ 0.262
29%
1120 Bánh quy mặn phủ sô cô la cứng 0.262
29%
1121 Đậu Thận Hoàng Gia đỏ đã nấu chín 0.262
29%
1122 Đậu Đỏ Thận Hoàng Gia Luộc 0.262
29%
1123 Bánh quy Glutino không gluten sô cô la vani kem 0.261
29%
1124 Thanh granola sô cô la chip cứng 0.261
29%
1125 Lúa mì nảy mầm 0.261
29%
1126 Bánh quy Bánh mì kẹp Sô cô la không Gluten 0.261
29%
1127 Phổi thịt bò sống 0.260
29%
1128 Hỗn hợp khoai tây scalloped khô 0.260
29%
1129 Mì Ống và Phô mai Đóng hộp 0.260
29%
1130 Đậu Pinto Đóng hộp Đã ráo nước & Đã rửa sạch 0.260
29%
1131 Não thịt bê kho 0.260
29%
1132 Bánh donut nướng lò phủ sô cô la 0.260
29%
1133 Bánh mì cuộn tối nguyên cám Udi's không gluten 0.259
29%
1134 Glutino Bánh Wafer Sô cô la Sữa Không Gluten 0.259
29%
1135 Bánh quy Wafer Sô cô la không Gluten 0.259
29%
1136 Bánh cuộn Nguyên cám không Gluten với Tinh bột Tapioca và Bột gạo nâu 0.259
29%
1137 Đậu cung điều luộc không muối 0.259
29%
1138 Đậu Fava Đã nấu chín có muối 0.259
29%
1139 Đậu pinto đóng hộp 0.259
29%
1140 Tôm đã nấu chín 0.258
29%
1141 Falafel tự làm 0.258
29%
1142 Ngó Sen Sống 0.257
29%
1143 Yautia (Tannier) sống 0.257
29%
1144 Mì trứng rau chân vịt tăng cường dinh dưỡng khô 0.257
29%
1145 Ngũ cốc trẻ em hỗn hợp nguyên cám với chuối 0.256
28%
1146 Cá Burbot Đã Nấu Chín 0.256
28%
1147 Bánh gà tây nướng trực tiếp (85% nạc) 0.256
28%
1148 Thịt dê sống 0.256
28%
1149 Đậu Northern lớn đóng hộp (đã ráo nước & đã rửa sạch) 0.256
28%
1150 Rau đay sống 0.255
28%
1151 Rau đay luộc 0.255
28%
1152 Giá đậu xanh chiên 0.255
28%
1153 Rau dền luộc có muối 0.255
28%
1154 Pizza phô mai đông lạnh với vỏ bánh nở 0.255
28%
1155 Bánh mì kẹp với Xúc xích 0.255
28%
1156 Bánh quy lúa mạch đen giòn 0.255
28%
1157 Vụn bánh mì khô 0.255
28%
1158 Đậu Pinto đóng hộp, đã ráo nước và đã rửa sạch 0.255
28%
1159 Cá hồi chum sấy khô 0.254
28%
1160 Kẹo đậu phộng giòn 0.254
28%
1161 Ngũ cốc gạo cho trẻ nhỏ với chuối 0.254
28%
1162 Bánh mì kẹp kem 0.254
28%
1163 Phổi thịt cừu sống 0.254
28%
1164 Thịt nai thăn nội nạc nướng trực tiếp 0.254
28%
1165 Bột mì ngũ cốc nguyên cám sorghum 0.253
28%
1166 Cải Cúc Lá Luộc Có Muối 0.253
28%
1167 Cải xoong luộc không muối 0.253
28%
1168 Thịt vai cổ mềm nướng vỉ hạng tuyển 0.253
28%
1169 Vịt sống 0.253
28%
1170 Bánh mì lúa mì nguyên tự làm 0.253
28%
1171 Đậu Gà Đóng hộp Đã ráo nước 0.253
28%
1172 Thịt nai sống 0.253
28%
1173 Đậu Kiểu Barbecue Ranch 0.252
28%
1174 Nấm Maitake sống 0.252
28%
1175 Bánh mì Chapati hoặc Roti nguyên vị 0.252
28%
1176 English Muffin với Phô mai và Xúc xích 0.252
28%
1177 Lá cà chua luộc 0.251
28%
1178 Ô liu chín đóng hộp 0.251
28%
1179 Rau cải đỏ đã nấu chín (luộc, đã ráo nước) 0.251
28%
1180 Đậu lăng đã nấu chín 0.251
28%
1181 Đậu lăng đã nấu chín có muối 0.251
28%
1182 Rùa xanh sống 0.250
28%
1183 Thanh Hạnh Nhân Mars 0.250
28%
1184 Chân ếch sống 0.250
28%
1185 Khoai tây Chip Hương vị Phô mai 0.250
28%
1186 Hỗn hợp Súp Khoai tây Ăn liền (Khô) 0.250
28%
1187 Cá White Sucker đã nấu chín 0.250
28%
1188 Bột Quaker Oats Gatorade Orange 0.250
28%
1189 Cá hồi hoang dã Đại Tây Dương sống 0.250
28%
1190 Đậu Gà Đóng hộp Đã ráo nước & Đã rửa sạch 0.250
28%
1191 Xúc xích không thịt 0.250
28%
1192 Bánh snack ngô không muối 0.249
28%
1193 Hạt dẻ Trung Quốc luộc hấp 0.249
28%
1194 Cơm ngô thô 0.248
28%
1195 Bánh khoai tây hương nướng BBQ 0.247
27%
1196 Thanh Gạo Giòn Hạnh nhân 0.247
27%
1197 Couscous khô 0.247
27%
1198 Miếng granola hỗn hợp hương vị 0.247
27%
1199 Đậu Great Northern Đã nấu chín có muối 0.247
27%
1200 Đậu Bắc Đại đã nấu chín 0.247
27%
1201 Hỗn hợp bánh gừng 0.246
27%
1202 Pasta chiết xuất nấm men 0.245
27%
1203 Giăm bông hun khói nạc cực 0.245
27%
1204 Bánh rusk toast 0.245
27%
1205 Nấm Oyster sống 0.244
27%
1206 Bánh mì kẹp với Trứng và Xúc xích 0.244
27%
1207 Vụn Bánh Mì Đã Gia Vị 0.244
27%
1208 Kem gạo (Khô) 0.244
27%
1209 Thanh Hỗn Hợp Quả Mọng 0.244
27%
1210 Nội tạng gà sống 0.243
27%
1211 Bánh mì Snack Cake Sô cô la Creme Nhân Giảm béo với Chất xơ 0.243
27%
1212 Bánh muffin Anh hỗn hợp ngũ cốc 0.243
27%
1213 Đuôi tôm hùm Thái Bình Dương đông lạnh bắt sống 0.243
27%
1214 Bánh quy phô mai kẹp với nhân phô mai 0.242
27%
1215 Bột ngô vàng 0.242
27%
1216 Malt-O-Meal gạo giòn 0.242
27%
1217 Gerber Graduate Thanh trái cây thực trái cây 0.242
27%
1218 Đậu Kidney Đã nấu chín có muối 0.242
27%
1219 Đậu Thận đỏ đã nấu chín 0.242
27%
1220 Đậu Đỏ Thận Luộc 0.242
27%
1221 Khoai tây O'Brien đông lạnh đã chế biến 0.241
27%
1222 Cá Trout đã nấu chín 0.241
27%
1223 Phổi thịt bê sống 0.241
27%
1224 Não thịt lợn sống 0.240
27%
1225 Reese's Cups Bơ đậu phộng 0.240
27%
1226 Hỗn hợp khoai tây au gratin khô 0.240
27%
1227 Xúc xích Gan Braunschweiger (Thịt lợn) 0.240
27%
1228 Não cừu sống 0.240
27%
1229 Oscar Mayer giăm bông băm nhỏ 0.240
27%
1230 Ngũ cốc ngô nướng giòn sô cô la 0.240
27%
1231 Bạc hà xanh tươi 0.240
27%
1232 Liverwurst thịt lợn 0.240
27%
1233 Yến mạch ăn liền Mật ong và Đường nâu (Khô) 0.240
27%
1234 Chế phẩm Liverwurst 0.240
27%
1235 Dạ dày thịt lợn đã nấu chín kho 0.239
27%
1236 Súp Hàu New England (Đặc Đôi) 0.239
27%
1237 Quaker Gạo phồng 0.239
27%
1238 Bánh Mì Cuộn Tối Lúa Mì Nguyên 0.239
27%
1239 Bánh mì Hamburger hoặc Hot Dog Nguyên cám 0.239
27%
1240 Queso Cotija 0.238
26%
1241 Thịt Emu Xay Nướng Trực Tiếp 0.238
26%
1242 Phô mai Parmesan giảm béo khô xay 0.238
26%
1243 Hỗn hợp khô nhân bánh mì 0.238
26%
1244 Thịt khoai tây quay lò vi sóng không muối 0.237
26%
1245 Thịt khoai tây quay lò vi sóng có muối 0.237
26%
1246 Bánh mì kẹp bơ đậu phộng 0.237
26%
1247 Tôm Hùm sông nuôi sống 0.237
26%
1248 Bột mì Sorghum 0.237
26%
1249 Kem dừa đóng hộp có đường 0.236
26%
1250 Bánh Bagel Đa ngũ cốc 0.236
26%
1251 Cơ tạng gà hầm 0.236
26%
1252 Vịt sống có da 0.236
26%
1253 Cá trích đóng hộp trong dầu ô liu 0.235
26%
1254 Nấm Đóng Hộp 0.235
26%
1255 Sữa dừa đông lạnh 0.235
26%
1256 Đậu Lima Lớn Đã nấu chín có muối 0.235
26%
1257 Quaker Cháo yến mạch ăn liền Mật ong và Đường nâu (Khô) 0.235
26%
1258 Đậu lima lớn đã nấu chín 0.235
26%
1259 Thanh Ngũ Cốc Trái Cây Không Béo 0.234
26%
1260 Khoai tây Chip Ướp muối 0.234
26%
1261 Eppaw sống 0.234
26%
1262 Phổi thịt cừu kho 0.234
26%
1263 Táo tàu sấy khô 0.233
26%
1264 Cá drum nước ngọt sống 0.232
26%
1265 Phi lê quạt đà điểu nướng trực tiếp 0.232
26%
1266 Súp rau củ ít natri 0.232
26%
1267 Bánh Rau Củ Vườn 0.232
26%
1268 Đậu Trắng Đóng Hộp 0.232
26%
1269 Ngô trắng hấp 0.231
26%
1270 Hoa atisô sống 0.231
26%
1271 Cây Cardoon sống 0.231
26%
1272 Ngũ cốc gạo cho trẻ nhỏ (bổ sung vi chất) 0.231
26%
1273 Vịt quay 0.231
26%
1274 Đậu lupin đã nấu chín 0.231
26%
1275 Đậu Cranberry đã nấu chín 0.231
26%
1276 Đậu Lupin Đã nấu chín có muối 0.231
26%
1277 Bánh mì Crackers Phô mai Nguyên hạt 0.231
26%
1278 Đậu Cranberry Luộc 0.231
26%
1279 Bột mì Khoai tây 0.231
26%
1280 Não thịt bò hầm 0.230
26%
1281 Kem phủ sô cô la mịn với bơ 0.230
26%
1282 Bột mì gạo nâu 0.230
26%
1283 Mì soba khô 0.230
26%
1284 Bột ngô trắng nguyên hạt 0.230
26%
1285 Bột mì ngô vàng nguyên cám 0.230
26%
1286 Cá hồi Chinook hun khói (Lox) 0.230
26%
1287 Ức gà không chất béo Mesquite 0.230
26%
1288 Ổi thường sống 0.230
26%
1289 Lòng trắng trứng sấy khô dạng mảnh (Glucose Reduced) 0.230
26%
1290 Cá hồi Chinook hun khói 0.230
26%
1291 Cherry chua sấy khô có đường 0.229
25%
1292 Bánh mì Chapati Nguyên cám Đông lạnh 0.229
25%
1293 Nho khô không hạt vàng 0.228
25%
1294 Ớt cay sấy khô 0.228
25%
1295 Mì tươi làm lạnh nguyên vị 0.228
25%
1296 Cá Walleye Pike đã nấu chín 0.228
25%
1297 Burrito Thịt Bò và Đậu (Quay Lò Vi Sóng) 0.228
25%
1298 Hỗn hợp nhân bánh ngô 0.228
25%
1299 Bào Ngư Chiên 0.228
25%
1300 Bột Semolina Thô 0.227
25%
1301 Thịt bò khô (Băm nhỏ và định hình) 0.227
25%
1302 Kem Phủ Sô Cô La Mịn với Margarine 0.227
25%
1303 Pizza Phô mai Đông lạnh với Vỏ bánh Thông thường 0.227
25%
1304 Vịt quay có da 0.227
25%
1305 Bít tết thăn lưng thịt nai nướng trực tiếp, nạc 0.227
25%
1306 Bánh mì cơm yến mạch nướng giòn 0.227
25%
1307 Bánh quy sô cô la chip mềm 0.227
25%
1308 Mơ Khử Nước Hầm (Lưu Huỳnh, Độ Ẩm Thấp) 0.227
25%
1309 Frito-Lay SunChips Ngũ Cốc Hương Vị Gốc 0.227
25%
1310 Bánh cracker sữa 0.227
25%
1311 Teff đã nấu chín 0.226
25%
1312 Ô liu chín jumbo đóng hộp 0.226
25%
1313 Ginger sống 0.226
25%
1314 Bánh mì Lúa mì Nảy mầm Nướng giòn 0.226
25%
1315 Thanh granola hỗn hợp đường đường General Mills Nature Valley 0.226
25%
1316 Bánh mì lúa mì nguyên 0.226
25%
1317 Thanh Nestle Baby Ruth 0.225
25%
1318 Mì lúa mì nguyên hạt đã nấu chín 0.225
25%
1319 Mùi tây sống 0.225
25%
1320 Ngũ cốc trẻ em hỗn hợp nguyên cám (bổ sung vi chất) 0.225
25%
1321 Que Bánh quy phủ Kem Sô cô la 0.225
25%
1322 Bột bánh quy 0.225
25%
1323 Đậu dài đã nấu chín 0.225
25%
1324 Đậu dài luộc có muối 0.225
25%
1325 Hummus tự làm 0.224
25%
1326 Bánh brownie 0.224
25%
1327 Vỏ bánh sẵn sàng hương bánh graham 0.223
25%
1328 Bánh quy lúa mì giảm béo 0.223
25%
1329 Sữa dừa đóng hộp 0.223
25%
1330 Quả mâm xôi đen hoang dã sống 0.222
25%
1331 Bánh mì lúa mì nứt 0.222
25%
1332 Tuần lộc sống 0.222
25%
1333 Bánh waffle chip sô cô la đông lạnh 0.221
25%
1334 Phổi thịt bò kho 0.221
25%
1335 Bỏng Ngô Chiên Dầu Không Muối 0.221
25%
1336 Bột chất làm ngọt từ fructose 0.221
25%
1337 Bỏng ngô Trắng Nướng bằng dầu (Ướp muối) 0.221
25%
1338 Phổi thịt bê kho 0.221
25%
1339 Bánh quy tôm 0.221
25%
1340 Thịt sương nai thịt đùi tròn nạc nướng trực tiếp 0.221
25%
1341 Trứng Cá Trắng 0.220
24%
1342 Thanh Wafer Kit Kat 0.220
24%
1343 Dâu cây đông lạnh 0.220
24%
1344 Não thịt bò chiên chảo 0.220
24%
1345 Gạo Trắng Hạt Dài Tăng Cường Dinh Dưỡng 0.220
24%
1346 Ngũ Cốc Ăn Vặt Ngón Tay Trẻ Nhỏ 0.220
24%
1347 Gạo trắng hạt dài không tăng cường dinh dưỡng sống 0.220
24%
1348 Thực phẩm bổ sung dinh dưỡng lỏng cho bệnh tiểu đường 0.220
24%
1349 Gà tây sống gồ 0.220
24%
1350 Đậu nành nấu lại đỏ (đóng hộp) 0.220
24%
1351 Bánh quy sô cô la kẹp chế độ ăn đặc biệt 0.220
24%
1352 Súp kem nấm giảm natri (cô đặc) 0.220
24%
1353 Não thịt bê sống 0.220
24%
1354 Đậu Cannellini đóng hộp, đã ráo nước và đã rửa sạch 0.219
24%
1355 Fudge vani với hạt 0.219
24%
1356 Bột ngô trắng 0.219
24%
1357 Đậu Pinto Đã nấu chín có muối 0.219
24%
1358 Đậu Pinto đã nấu chín 0.219
24%
1359 Bột Ngô Xanh 0.218
24%
1360 Thanh Granola Bơ Đậu phộng Cứng 0.218
24%
1361 Cơ tạng gà sống 0.218
24%
1362 Bánh quy sô cô la chip chế độ ăn đặc biệt 0.218
24%
1363 Cá hồi thép sấy khô 0.217
24%
1364 Ngó sen luộc 0.217
24%
1365 Ngó sen luộc có muối 0.217
24%
1366 Fudge Sô cô la Marshmallow 0.217
24%
1367 Kem mềm sô cô la nhẹ 0.217
24%
1368 Nho lồng đóng hộp trong xi-rô nhẹ 0.217
24%
1369 Thanh granola Quaker Dipps (Tất cả hương vị) 0.217
24%
1370 Bít tết Skirt Ngoài Thịt bò Nướng vỉ 0.217
24%
1371 Thức ăn trẻ em Ngũ cốc cao protein với sữa nguyên 0.217
24%
1372 Cream of Wheat ăn liền, khô 0.216
24%
1373 Bánh Mì Hamburger Hỗn Hợp Ngũ Cốc 0.216
24%
1374 Đậu kidney luộc không muối 0.216
24%
1375 Bánh sô cô la với kem sô cô la 0.216
24%
1376 Lúa mạch Spelt đã nấu chín 0.215
24%
1377 Thịt khoai tây nướng lò 0.215
24%
1378 Thịt Khoai Tây Nướng Lò Có Muối 0.215
24%
1379 Cá cisco hun khói 0.215
24%
1380 Đậu lima trẻ nhỏ đã nấu chín 0.215
24%
1381 Bánh mì nho tăng cường dinh dưỡng nướng giòn 0.215
24%
1382 Đậu Lima Trẻ nhỏ Đã nấu chín có muối 0.215
24%
1383 Thịt cừu úc kho vai cơ trước nạc 0.215
24%
1384 Đậu nướng lò đóng hộp với thịt lợn 0.215
24%
1385 Gạo trắng, hạt dài 0.214
24%
1386 Bột mì sorghum trắng đã bào khô 0.214
24%
1387 Mamey Sapote sống 0.213
24%
1388 Bột mì lúa mạch đen nhẹ 0.213
24%
1389 Gerber Graduates Bánh phồng táo quế 0.213
24%
1390 Đậu phụ chắc với Canxi Sunfat và Magie Clorua 0.213
24%
1391 Đậu nướng lò đóng hộp với thịt lợn và nước sốt cà chua 0.213
24%
1392 Linh dương quay 0.213
24%
1393 Bánh quy ăn vặt ít muối 0.213
24%
1394 Đậu nướng lò đóng hộp với xúc xích 0.213
24%
1395 Bánh muffin Anh quốc lúa mì nguyên hạt 0.212
24%
1396 Bánh Quy Sô Cô La Chip 0.212
24%
1397 Scrapple thịt lợn 0.212
24%
1398 Bít tết thăn ngoài hạng tuyển nạc nướng vỉ (Lean Trim) 0.212
24%
1399 Lưỡi thịt cừu sống 0.212
24%
1400 Bột Mì Đa Năng Không Tăng Cường Dinh Dưỡng Chưa Tẩy Trắng 0.212
24%
1401 Đồ uống Sô cô la dựa trên Sữa và Đậu nành 0.211
23%
1402 English Muffin với Trứng, Phô mai và Xúc xích 0.211
23%
1403 Bít tết thăn ngoài nướng vỉ 0.211
23%
1404 Bánh Hạt Dẻ 0.211
23%
1405 Ngũ cốc nóng kem lúa mì (1 phút, khô) 0.211
23%
1406 Burrito Thịt bò và Đậu đông lạnh 0.211
23%
1407 Bánh mì Sandwich Cookies Chocolate Chip với Nhân Creme 0.211
23%
1408 Cá trích Châu Âu sống 0.211
23%
1409 Thịt bison bít tết thăn lưng phần trên nạc nướng trực tiếp 0.211
23%
1410 Phi lê quạt đà điểu sống 0.211
23%
1411 Thịt mông đầy đủ đà điểu sống 0.211
23%
1412 Nước dinh dưỡng Abbott Ensure 0.211
23%
1413 Thanh Kẹo 5th Avenue 0.210
23%
1414 Gạo trắng ngắn hạt tăng cường dinh dưỡng sống 0.210
23%
1415 Gạo trắng hạt ngắn sống 0.210
23%
1416 Pizza thịt và rau củ đông lạnh với vỏ bánh nở 0.210
23%
1417 Não cừu kho 0.210
23%
1418 Bít tết thịt đùi tròn phần trên thịt bò rừng nướng trực tiếp, nạc 0.210
23%
1419 Bít tết Skirt Ngoài Thịt bò Nướng vỉ 0.210
23%
1420 Đậu hải quân luộc không muối 0.210
23%
1421 Đậu Navy Đã nấu chín có muối 0.210
23%
1422 Carissa Sống (Quả Mận Natal) 0.210
23%
1423 Lưỡi thịt cừu kho 0.210
23%
1424 Lưỡi thịt bê kho 0.210
23%
1425 Bánh quy phô mai ít natri 0.210
23%
1426 Gạo đen sống 0.209
23%
1427 Bột mì ngô trắng tăng cường dinh dưỡng Masa 0.209
23%
1428 Bột mì ngô trắng Masa không tăng cường dinh dưỡng 0.209
23%
1429 Bột masa ngô vàng tăng cường dinh dưỡng 0.209
23%
1430 Sữa chua sô cô la không béo 0.209
23%
1431 Sữa chua sô cô la không béo có vitamin D 0.209
23%
1432 Bánh mì cơm yến mạch 0.209
23%
1433 Đậu đen đã nấu chín 0.209
23%
1434 Đậu Đen Luộc 0.209
23%
1435 Bột Gạo Trắng 0.209
23%
1436 Tôm nuôi sống 0.208
23%
1437 Hạt sorghum trắng đã bào khô 0.208
23%
1438 Bít tết vai thịt lợn phần lưỡi dao kho nạc (tăng cường) 0.208
23%
1439 Bánh mì Lúa mì Nảy mầm 0.208
23%
1440 Đậu hải quân đóng hộp 0.208
23%
1441 Bột thay thế cà phê ngũ cốc 0.208
23%
1442 Thịt bison thịt vai cổ vai nạc kho 0.208
23%
1443 Sầu riêng sống hoặc đông lạnh 0.207
23%
1444 Lúa mì Kamut Khorasan đã nấu chín 0.207
23%
1445 Bánh gà đông lạnh chưa nấu 0.207
23%
1446 Bánh sô cô la tự làm 0.207
23%
1447 Bột thay thế trứng 0.207
23%
1448 Tàu phu mềm lụa Mori-Nu 0.207
23%
1449 Đậu nướng lò đóng hộp, không muối 0.206
23%
1450 Chà là Deglet Noor 0.206
23%
1451 Bít tết thăn ngoài nạc nướng vỉ (Lean Trim) 0.206
23%
1452 Kem lúa mì thông thường (Khô) 0.206
23%
1453 Sữa đậu nành sô cô la 0.206
23%
1454 Sữa đậu nành sô cô la với Canxi và Vitamin A & D 0.206
23%
1455 Cream of Wheat (Thời gian nấu 2,5 phút) 0.206
23%
1456 Đậu mắt đen đông lạnh 0.205
23%
1457 Bánh Chuối 0.205
23%
1458 Mì spaghetti rau dền đã nấu chín 0.205
23%
1459 Ức gà tẩm bột mì chiên chưa nấu 0.205
23%
1460 Bánh Mì Protein Nướng Giòn 0.205
23%
1461 Thịt đà điểu phần trong trống sống 0.205
23%
1462 Bít tết thăn ngoài hạng chọn nạc nướng vỉ (Lean Trim) 0.205
23%
1463 Phi lê phẳng đà điểu sống 0.205
23%
1464 Bánh thịt nai xay đã nấu chín 0.204
23%
1465 Mận khử nước đã hầm 0.204
23%
1466 Hạt dẻ Nhật luộc 0.204
23%
1467 Đậu Nấu Lại On the Border 0.204
23%
1468 Bánh mì lúa mạch đen nướng giòn 0.204
23%
1469 Bánh quy sô cô la chip ít chất béo 0.204
23%
1470 Bỏng ngô lò vi sóng với hương vị Bơ (Dầu cọ) 0.204
23%
1471 Bánh kem hoặc wafer ốc quế kem 0.204
23%
1472 Nấm Portabella 0.203
23%
1473 Sữa Chua Đông Lạnh Sô Cô La Không Béo (Không Đường) 0.203
23%
1474 Farina, tăng cường dinh dưỡng, nhanh, khô 0.203
23%
1475 Đậu phụ Mori-Nu Silken chắc 0.203
23%
1476 Sữa chua đông lạnh không béo có chất làm ngọt ít calo 0.203
23%
1477 Bánh mousse sô cô la (Hỗn hợp không nướng) 0.203
23%
1478 Dương xỉ nấu chín có muối 0.202
22%
1479 Mì ống ngô không gluten khô 0.202
22%
1480 Đào lưu huỳnh khử nước hầm 0.202
22%
1481 Dương xỉ cây đã nấu chín không muối 0.202
22%
1482 Nửa cốt đùi cừu úc nạc chỉ sống 0.202
22%
1483 Thịt vai cổ thịt bò rừng sống, nạc 0.202
22%
1484 Malt-O-Meal Marshmallow Mateys 0.202
22%
1485 Ngọn lá khổ qua sống 0.201
22%
1486 Ngọn lá khổ qua luộc 0.201
22%
1487 Khoai sâm đã nấu chín 0.201
22%
1488 Ngọn lá mướp đắng luộc 0.201
22%
1489 Khoai sâm luộc có muối 0.201
22%
1490 Gerber Graduates Lil Biscuits Vani Lúa mì 0.201
22%
1491 Bít tết sườn thịt bò rừng nướng trực tiếp, nạc 0.201
22%
1492 Bánh cuộn lúa mạch 0.201
22%
1493 Nước ép Cà chua và Rau củ Ít natri 0.200
22%
1494 Viên tráng không đường 0.200
22%
1495 Kem phủ sô cô la mịn 0.200
22%
1496 Mì ống rau củ tăng cường dinh dưỡng khô 0.200
22%
1497 Khoai Tây Cắt Miếng Đông Lạnh Không Muối (Nướng Lò) 0.200
22%
1498 Hershey's Milk Chocolate with Almond Bites 0.200
22%
1499 Hershey Reesesticks Crispy Wafers Peanut Butter 0.200
22%
1500 Xi-rô Mạch nha 0.200
22%
1501 Ngũ Cốc Honey Bunches of Oats với Hạnh Nhân Post 0.200
22%
1502 Thức Ăn Trẻ Em Tutti Frutti Cấp Độ 3 0.200
22%
1503 Khoai Tây Chiên Đông Lạnh Nướng Lò Có Muối 0.200
22%
1504 Thanh sô cô la nhân bơ đậu phộng giòn 0.200
22%
1505 Súp nước dùng nấm thịt bò đặc 0.200
22%
1506 Súp kem khoai tây đặc 0.200
22%
1507 Súp Thịt bò Nấm Đóng hộp (Cô đặc) 0.200
22%
1508 Nước sốt Worcestershire 0.200
22%
1509 Post Golden Crisp 0.200
22%
1510 Cá burbot sống 0.200
22%
1511 Okara 0.200
22%
1512 Đậu phụ Mori-Nu Silken siêu chắc 0.200
22%
1513 Hỗn hợp bánh muffin cơm lúa mì khô 0.200
22%
1514 Bánh Quy Bơ 0.200
22%
1515 Post Honey Bunches of Oats with Strawberries 0.200
22%
1516 Post Honey Bunches of Oats with Cinnamon Bunches 0.200
22%
1517 Bột Hỗn Hợp Đồ uống Malt Dựa trên Sữa Tự Nhiên 0.200
22%
1518 Post Selects Buổi sáng Việt quất 0.200
22%
1519 Bánh burger rau 0.200
22%
1520 Tàu phu cứng siêu chắc 0.200
22%
1521 Lưỡi thịt bê sống 0.200
22%
1522 Hormel Pillow Pak Pepperoni gà tây thái lát 0.200
22%
1523 Post Waffle Crisp 0.200
22%
1524 Bột hỗn hợp đồ uống sô cô la malt 0.200
22%
1525 Bánh quy bơ (Tăng cường dinh dưỡng) 0.200
22%
1526 Bánh quy sô cô la chip đã nướng lò 0.200
22%
1527 Bánh quy yến mạch hỗn hợp khô 0.200
22%
1528 Mì ngũ cốc nguyên hạt với lúa mì nguyên hạt đã nấu chín 0.199
22%
1529 Nước sốt cà chua đóng hộp với nấm 0.199
22%
1530 Bánh quy Bơ đậu không Đường 0.199
22%
1531 Lưỡi thịt cừu zealand hầm 0.199
22%
1532 Thịt Emu Xay Sống 0.199
22%
1533 Thịt đà điểu phần ngoài trống sống 0.199
22%
1534 Sữa đậu nành nhẹ sô cô la với Canxi và Vitamin A & D 0.199
22%
1535 Bánh quy mặn không muối 0.199
22%
1536 Sữa Đậu Nành Sô Cô La Không Béo Có Canxi và Vitamin A & D 0.199
22%
1537 Abbott Ensure Plus sẵn sàng uống 0.198
22%
1538 Lát giăm bông chưa nấu, chỉ nạc 0.198
22%
1539 Nước sốt cà chua đóng hộp với hành tây, ớt xanh và cần tây 0.198
22%
1540 Bánh mì nho tăng cường dinh dưỡng 0.198
22%
1541 Bánh mì lúa mì nướng giòn 0.198
22%
1542 Bánh Mì Nho Khô 0.198
22%
1543 Chip chuối hạt ướp muối 0.198
22%
1544 Bột mì khoai tây 0.197
22%
1545 Rau dền luộc có muối 0.197
22%
1546 Mars Twix Thanh Cookie Caramel 0.197
22%
1547 Rau Lambsquarters Luộc 0.197
22%
1548 Đậu Lima trẻ nhỏ đông lạnh luộc 0.197
22%
1549 Mì tươi làm lạnh với rau chân vịt 0.197
22%
1550 Đậu Lima trẻ nhỏ đông lạnh đã nấu chín 0.197
22%
1551 Bánh quy Snack Lúa mì nguyên 0.197
22%
1552 Bánh mì Graham Crackers Giảm béo 0.197
22%
1553 Bánh Peach Cobbler (Junior) 0.196
22%
1554 Nước chấm Đậu nguyên vị Original Flavor Frito's 0.196
22%
1555 Nước chấm Đậu nguyên vị Original Flavor Frito's 0.196
22%
1556 Đùi cừu úc sống 0.196
22%
1557 Bào Ngư Sống 0.196
22%
1558 Ngô sấy khô 0.195
22%
1559 Cá gefiltefish ngọt 0.195
22%
1560 Bột mì lúa mì trắng, 15% Protein, tăng cường dinh dưỡng 0.195
22%
1561 Bột mì lúa mì trắng, 15% Protein, không tăng cường dinh dưỡng 0.195
22%
1562 Bánh gừng tự làm 0.195
22%
1563 Nước Sốt Ranch Không Chất Béo 0.195
22%
1564 Cream of Tartar 0.195
22%
1565 Cá Sucker Trắng Sống 0.195
22%
1566 Nửa thăn lưng đùi cừu úc quay 0.194
22%
1567 Thịt đà điểu phần hàu sống 0.194
22%
1568 Gà tây xay nướng trực tiếp chảo (85% nạc) 0.194
22%
1569 Bánh cracker graham phủ sô cô la 0.194
22%
1570 Bột Bánh Mì Tăng Cường Dinh Dưỡng Chưa Tẩy Trắng 0.194
22%
1571 Thanh Nestle Butterfinger 0.193
21%
1572 Giăm bông thái lát xoắn nạc quay với nước dùng tự nhiên 0.193
21%
1573 Cốt giăm bông quay có nước tự nhiên 0.193
21%
1574 Cơm ngô vàng nguyên hạt 0.193
21%
1575 Cơm ngô trắng nguyên hạt 0.193
21%
1576 Macaroni và Phô mai có thể hâm nóng trong lò vi sóng 0.193
21%
1577 Đậu phụ thông thường với Canxi Sunfat 0.193
21%
1578 Hỗn hợp Bữa ăn Mì Ống và Phô mai 0.193
21%
1579 Bánh mì Waffles Nguyên cám Đông lạnh 0.193
21%
1580 Bít tết vai thịt lợn phần lưỡi dao kho (tăng cường) 0.192
21%
1581 Quinoa đã nấu chín 0.192
21%
1582 Đồ uống dinh dưỡng Nestle Boost Plus 0.192
21%
1583 Cá perch hỗn hợp loài đã nấu chín bằng nhiệt khô 0.192
21%
1584 Đậu Rùa Đen đóng hộp 0.192
21%
1585 Đậu Đen Đóng Hộp Ít Natri 0.192
21%
1586 Lá non đậu mắt đen sống 0.191
21%
1587 Táo sấy khô có Sulfur 0.191
21%
1588 Bánh donut nướng lò phủ sô cô la đường 0.191
21%
1589 Hỗn hợp gạo Tây Ban Nha 0.190
21%
1590 Agutuk Thịt tuần lộc 0.190
21%
1591 Măng tre sống 0.190
21%
1592 Epazote sống 0.190
21%
1593 Sinh tố vani Burger King 0.190
21%
1594 Bánh Peach Cobbler (Strained) 0.190
21%
1595 Nước Sốt Nâu (Khô) 0.190
21%
1596 Bơ sống 0.190
21%
1597 Xúc xích thịt bò đã nấu chín 0.190
21%
1598 Giăm bông gà tây đã nấu chín 0.190
21%
1599 Oscar Mayer giăm bông cứng 0.190
21%
1600 Thịt bò phẳng zealand mới kho 0.190
21%
1601 Bít Tết Thịt Trâu Tự Do Phần Trên đã nấu chín 0.189
21%
1602 Giăm bông thái lát xoắn nạc quay với nước dùng tự nhiên 0.189
21%
1603 Măng tây sống 0.189
21%
1604 Bột mì semolina 0.189
21%
1605 Agave sấy khô 0.189
21%
1606 Semolina tăng cường dinh dưỡng 0.189
21%
1607 Hỗn hợp Cơm hương phô mai khô 0.189
21%
1608 Nước sốt bít tết cà chua 0.189
21%
1609 Thịt chuột quay 0.189
21%
1610 Thịt opossum quay 0.189
21%
1611 Thịt thỏ nuôi quay 0.189
21%
1612 Gấu mèo quay 0.189
21%
1613 Thịt hải ly quay 0.189
21%
1614 Bột mì trắng tăng cường dinh dưỡng, 10% protein 0.188
21%
1615 Thịt Khoai Tây Luộc Có Muối 0.188
21%
1616 Thịt khoai tây luộc không muối 0.188
21%
1617 Bánh quy Bánh mì kẹp Sô cô la Giảm béo 0.188
21%
1618 Bột mì lúa mì trắng, 10% Protein, tăng cường dinh dưỡng 0.188
21%
1619 Bột mì lúa mì trắng, 10% Protein, không tăng cường dinh dưỡng 0.188
21%
1620 Chili không có Đậu (Đóng Hộp) 0.188
21%
1621 Bánh mì French Nguyên cám 0.188
21%
1622 Thịt cừu úc kho vai cơ trước 0.188
21%
1623 Bỏng Ngô Lò Vi Sóng Hương Vị Bơ 0.188
21%
1624 Que bánh mì nguyên vị 0.188
21%
1625 Cá Trout Hỗn hợp Loài Sống 0.188
21%
1626 Bột mì trắng tăng cường dinh dưỡng, 13% protein 0.187
21%
1627 Bột mì lúa mì trắng, 13% Protein, không tăng cường dinh dưỡng 0.187
21%
1628 Clif Z Bar 0.187
21%
1629 Khoai lang sống với thịt cam 0.187
21%
1630 Bánh Tortilla Vị Taco 0.186
21%
1631 Hỗn hợp gạo và vermicelli hương vị thịt bò 0.186
21%
1632 Quả Chokecherry đã bỏ hạt sống 0.186
21%
1633 Succotash sống 0.186
21%
1634 Bánh mì lúa mạch đen 0.186
21%
1635 Đậu vàng luộc không muối 0.186
21%
1636 Cá Sardines Atlantic Đóng hộp trong Dầu có xương 0.186
21%
1637 Đậu Vàng Luộc 0.186
21%
1638 Nestle 100 Grand Thanh 0.185
21%
1639 Thanh ngũ cốc gạo và lúa mì 0.185
21%
1640 Đậu mắt đen đông lạnh luộc 0.184
20%
1641 Đậu mắt đen đông lạnh luộc có muối 0.184
20%
1642 Bánh mì cơm 0.184
20%
1643 Bánh hạt dẻ (Thương mại) 0.184
20%
1644 Carob Không đường 0.183
20%
1645 Tôm Chiên Vàng Denny's 0.183
20%
1646 Chuối xanh chiên 0.183
20%
1647 Nấm mộc nhĩ sấy khô 0.183
20%
1648 Khoai lang đông lạnh nướng lò 0.183
20%
1649 Khoai lang đông lạnh nướng lò có muối 0.183
20%
1650 Bánh quy bơ đậu phộng tự làm 0.183
20%
1651 Thịt lợn xông khói nướng lò 0.182
20%
1652 Gluten lúa mì thiết yếu 0.182
20%
1653 Bột mì bánh mì lúa mì tăng cường dinh dưỡng 0.182
20%
1654 Bột mì bánh mì lúa mì không tăng cường dinh dưỡng 0.182
20%
1655 Bít tết Skirt Ngoài Thịt bò Sống 0.182
20%
1656 Tôm Sống 0.182
20%
1657 Bánh mì cơm nướng giòn 0.182
20%
1658 Lát giăm bông chưa nấu chín có xương với nước 0.181
20%
1659 Hạt lúa mì công thức với hạt (tất cả hương vị ngoại trừ Macadamia) không muối 0.181
20%
1660 Nước sốt cà chua đóng hộp với hành 0.181
20%
1661 Đậu xanh tách đã nấu chín 0.181
20%
1662 Nửa cốt đùi cừu úc sống 0.181
20%
1663 Bít tết Skirt Ngoài Thịt bò Sống 0.181
20%
1664 Thịt phẳng kho (New Zealand) 0.181
20%
1665 Đậu hạt chẻ đã nấu chín có muối 0.181
20%
1666 Mận hầm có bổ sung đường 0.180
20%
1667 Cá trắng sấy khô 0.180
20%
1668 Lê sấy khô hầm 0.180
20%
1669 Rau chân vịt đóng hộp, đã ráo nước 0.180
20%
1670 Hershey's Almond Joy Bites 0.180
20%
1671 Reese's Fast Break Milk Chocolate Peanut Butter 0.180
20%
1672 Bánh khoai tây 0.180
20%
1673 Hạt lúa mì pha chế có muối 0.180
20%
1674 Mì ống lúa mì nguyên đã nấu chín 0.180
20%
1675 Thăn nội thịt cừu zealand chiên nhanh, nạc 0.180
20%
1676 Thịt cừu thăn nội mới zealand chiên nhanh 0.180
20%
1677 Thịt đà điểu phần hàu đã nấu chín 0.180
20%
1678 Pâté gan gà đóng hộp 0.180
20%
1679 Thăn nội thịt bò zealand chiên nhanh 0.180
20%
1680 Thăn nội thịt bò zealand chiên nhanh 0.180
20%
1681 Bánh quy sô cô la gạo ngũ cốc 0.180
20%
1682 Đậu lima lớn đóng hộp 0.180
20%
1683 Bánh quy sô cô la chip (Bột tươi) 0.180
20%
1684 Thịt linh dương sống 0.180
20%
1685 Succotash đã nấu chín 0.179
20%
1686 Rau dền sống 0.179
20%
1687 Succotash luộc có muối 0.179
20%
1688 Bánh mì Hamburger Rolls Trắng Nguyên hạt Bổ sung Canxi 0.179
20%
1689 Thịt cừu úc sống thăn lưng đùi nạc không xương 0.179
20%
1690 Succotash đóng hộp với kem ngô 0.178
20%
1691 Khoai mỡ sống 0.178
20%
1692 Bánh tráng miệng Peach Melba cho trẻ nhỏ 0.178
20%
1693 Bánh Brownie Giảm béo với Bổ sung Chất xơ 0.178
20%
1694 Nước sốt Thousand Island không chất béo 0.178
20%
1695 Bánh mì trứng nướng giòn 0.178
20%
1696 Cá Pike Walleye Sống 0.178
20%
1697 Cá Smelt Rainbow Đã nấu chín 0.178
20%
1698 Thịt trâu nước quay 0.178
20%
1699 Nấm Bờm Sư Tử 0.177
20%
1700 Khoai lang chiên đông lạnh 0.177
20%
1701 Khoai lang đông lạnh 0.177
20%
1702 Gạo trắng hạt dài ăn liền tăng cường dinh dưỡng khô 0.177
20%
1703 Bánh tortilla chiên vị Nacho 0.177
20%
1704 Bánh tráng miệng Peach Melba cho trẻ nhỏ (Junior) 0.177
20%
1705 Anh đào ngọt đóng hộp trong xi-rô đặc, đã ráo nước 0.176
20%
1706 Đậu Hà Lan xanh sống 0.176
20%
1707 Rice-A-Roni Hương vị Gà 0.176
20%
1708 Cá tuyết Đại Tây Dương sấy khô và ướp muối 0.176
20%
1709 Thịt thỏ nhà hầm 0.176
20%
1710 Thỏ rừng hầm 0.176
20%
1711 Xúc xích thịt lợn hun khói 0.176
20%
1712 Bánh bagel lúa mì 0.175
19%
1713 Kem sô cô la đậm đà 0.175
19%
1714 Bít tết thăn ngoài sống hạng tuyển 0.175
19%
1715 Bánh muffin Anh quốc nho khô quế nướng giòn 0.175
19%
1716 Đậu thận nảy mầm luộc 0.174
19%
1717 Rau chân vịt luộc 0.174
19%
1718 Đậu thận nảy mầm luộc 0.174
19%
1719 Khoai tây Chip Ướp muối Không chất béo 0.174
19%
1720 Nước sốt cà chua đóng hộp với thảo mộc và phô mai 0.174
19%
1721 Khoai tây đỏ nướng lò có da 0.174
19%
1722 Ớt xanh cay sống 0.174
19%
1723 Rau mầm luộc có muối 0.174
19%
1724 Pizza Phô mai, Vỏ bánh Dày, Nguyên cám (Đông lạnh) 0.174
19%
1725 Burrito với Đậu 0.174
19%
1726 Hỗn hợp bánh popover 0.174
19%
1727 Giăm bông ướp muối quay phần cổ với nước tự nhiên 0.173
19%
1728 Cà tím ngâm chua 0.173
19%
1729 Đậu Xanh Luộc Có Muối 0.173
19%
1730 Đậu Hà Lan xanh luộc không muối 0.173
19%
1731 Lát cắt giữa đùi thịt cừu úc nướng trực tiếp, có xương, nạc 0.173
19%
1732 Post Lúa mì thái sợi Spoon-Size phủ nhẹ 0.173
19%
1733 Thịt cừu úc sống đùi nguyên 0.173
19%
1734 Thịt cừu úc quay thăn lưng đùi không xương 0.173
19%
1735 Thịt cừu úc nướng trực tiếp sườn thái thăn lưng đùi nạc 0.173
19%
1736 Thịt sương nai thăn nạc nướng trực tiếp 0.173
19%
1737 Thanh Granola Quaker Oatmeal to Go Tất Cả Hương Vị 0.173
19%
1738 Thanh Granola Phủ Sữa Chua General Mills Nature Valley 0.173
19%
1739 Khoai tây sâm sống 0.172
19%
1740 Xương ống bò cắt ngang hầm 0.172
19%
1741 Bột Mì Đa Năng Tăng Cường Dinh Dưỡng Chưa Tẩy Trắng 0.172
19%
1742 Miếng da trái cây 0.171
19%
1743 Cuộn da trái cây 0.171
19%
1744 Giăm bông thái lát xoắn nạc chưa nấu chín với nước dùng tự nhiên 0.171
19%
1745 Gạo trắng dẻo sống 0.171
19%
1746 Lê sấy khô hầm có bổ sung đường 0.171
19%
1747 Sắn cây sống 0.171
19%
1748 Rau sắc sống 0.171
19%
1749 Fruit Leather Pieces with Vitamin C 0.171
19%
1750 Cà Chua Muối Kiểu Hawaii 0.171
19%
1751 Bít tết thăn ngoài sống hạng chọn 0.171
19%
1752 Hỗn Hợp Bánh Popover 0.171
19%
1753 Thịt bò Vai Cổ Phần mềm Nướng vỉ 0.171
19%
1754 Đậu nướng lò đóng hộp với thịt lợn và nước sốt ngọt 0.171
19%
1755 Vai thịt bê kho 0.171
19%
1756 Đậu đỏ nấu lại không thịt 0.171
19%
1757 Bánh mì lúa mì giảm calo 0.171
19%
1758 Thịt ngựa quay 0.171
19%
1759 Rau cải xoăn sống 0.170
19%
1760 Đậu Lima Fordhook đông lạnh luộc 0.170
19%
1761 Mr. Goodbar Thanh Sô cô la 0.170
19%
1762 Đậu Lima Fordhook đông lạnh đã nấu chín 0.170
19%
1763 Lưỡi thịt bò sống 0.170
19%
1764 Pizza thịt và rau củ đông lạnh với vỏ bánh thông thường 0.170
19%
1765 Hỗn hợp Nước sốt Hành Khô 0.170
19%
1766 Bơ California sống 0.170
19%
1767 Oscar Mayer ức gà mật ong 0.170
19%
1768 Bít tết thăn ngoài nạc sống (Lean Trim) 0.170
19%
1769 Bột lòng trắng trứng sấy khô (Glucose Reduced) 0.170
19%
1770 Đậu mắt đen đóng hộp với thịt lợn 0.170
19%
1771 Bánh cracker graham nguyên vị hoặc mật ong 0.170
19%
1772 Bột Gạo Nếp 0.170
19%
1773 Kẹo tổ ong với bơ đậu phộng 0.169
19%
1774 Dạ dày thịt lợn sống 0.169
19%
1775 Nhãn sống 0.169
19%
1776 Nước sốt Gà tây Ăn liền (Khô) 0.169
19%
1777 Ngũ cốc gạo phồng, bổ sung vi chất 0.169
19%
1778 Bánh donut nướng lò phủ đường 0.169
19%
1779 Đậu Nấu lại 0.168
19%
1780 Nabisco Snackwell's Bánh quy sô cô la không chất béo 0.168
19%
1781 Giăm bông thái lát xoắn chưa nấu chín với nước dùng tự nhiên 0.168
19%
1782 Lách bò sống 0.168
19%
1783 Hỗn hợp Macaroni và Phô mai giảm béo 0.168
19%
1784 Bánh crouton đã gia vị 0.168
19%
1785 Bánh Quy Yến Mạch không Nho Khô 0.168
19%
1786 Bánh Mì Pita Trắng 0.168
19%
1787 Bánh mì pita trắng (Tăng cường dinh dưỡng) 0.168
19%
1788 Bột 00 0.168
19%
1789 Khoai lang đóng hộp trong xi-rô (đã ráo nước) 0.167
19%
1790 Khoai tây đã gọt vỏ luộc không muối 0.167
19%
1791 Thịt khoai tây luộc có muối 0.167
19%
1792 Lasagna Thấp Béo với Thịt và Nước Sốt (Đông Lạnh) 0.167
19%
1793 Bít tết thăn ngoài sống hạng tuyển 0.167
19%
1794 Lách thịt bê sống 0.167
19%
1795 Thịt cừu loin mới zealand quay nhanh 0.167
19%
1796 Chip bánh mì nguyên vị 0.167
19%
1797 Thịt cừu zealand mới thăn quay nhanh (không xương, nạc) 0.167
19%
1798 Bánh chip ngô nướng BBQ 0.166
18%
1799 Hỗn hợp gạo và vermicelli hương vị rice pilaf 0.166
18%
1800 Hạt bạch quả đóng hộp 0.166
18%
1801 Bánh Ngô Barbecue (Tăng cường dinh dưỡng) 0.166
18%
1802 Poi 0.166
18%
1803 Bánh quy bơ đậu phộng nướng lò 0.166
18%
1804 Thịt bò phần trên thăn nướng vỉ 0.166
18%
1805 Thức ăn trẻ em Ngũ cốc cao protein với táo, cam và sữa nguyên 0.166
18%
1806 Quay thăn trên nhỏ (hạng chọn) 0.166
18%
1807 Gà tây xay nướng trực tiếp (93% nạc) 0.166
18%
1808 Măng tây luộc 0.165
18%
1809 Bánh Khoai Tây Không Chất Béo với Olestra 0.165
18%
1810 Cải Chuối Sống 0.165
18%
1811 Măng tây luộc 0.165
18%
1812 Nước sốt Sofrito 0.165
18%
1813 Súp mì ramen giảm béo giảm natri 0.165
18%
1814 Bột mì lúa mì trắng, 9% Protein, tăng cường dinh dưỡng 0.165
18%
1815 Bột mì lúa mì trắng, 9% Protein, không tăng cường dinh dưỡng 0.165
18%
1816 Sữa đậu nành với Canxi, Vitamin A và D 0.165
18%
1817 Bánh mì Hamburger hoặc Hot Dog Lúa mì 0.165
18%
1818 Thịt cừu úc sống nạc 0.165
18%
1819 Thịt cừu úc nướng trực tiếp lát cắt giữa đùi có xương 0.165
18%
1820 Quay thăn trên nhỏ (hạng chọn) 0.165
18%
1821 Thịt xông khói Đã nấu chín Giảm Natri 0.164
18%
1822 Hỗn hợp mì ống lasagna phô mai bốn loại Ý 0.164
18%
1823 Đậu xanh nảy mầm sống 0.164
18%
1824 Burrito đậu Taco Bell 0.164
18%
1825 Thanh kem phủ sô cô la và hạt 0.164
18%
1826 Thức ăn trẻ em Mận (Strained) 0.164
18%
1827 Burrito với Đậu và Phô mai 0.164
18%
1828 Đậu mothbean đã nấu chín 0.164
18%
1829 Đậu Mothbean Đã nấu chín có muối 0.164
18%
1830 Thịt bê Vai Phần lưỡi dao Kho Nạc & Chất béo 0.164
18%
1831 Bánh mì English Muffins Trắng Nguyên hạt 0.164
18%
1832 Nấm Shiitake xào 0.163
18%
1833 Hỗn hợp mì ống thịt bò cổ điển 0.163
18%
1834 Rau chân vịt luộc có muối 0.163
18%
1835 Hỗn hợp Macaroni và Phô mai với Nước sốt Phô mai 0.163
18%
1836 Khoai tây scalloped tự chế biến với bơ 0.163
18%
1837 Rau bina Thụy Sĩ đã nấu chín (luộc, đã ráo nước) 0.163
18%
1838 Khoai tây scalloped tự chế với margarine 0.163
18%
1839 Đậu nành nấu lại không chất béo (đóng hộp) 0.163
18%
1840 Bánh mì vòng quế nho 0.163
18%
1841 Bánh crouton nguyên vị 0.163
18%
1842 Thanh granola dẻo giảm đường 0.163
18%
1843 Lưỡi thịt bò luộc (New Zealand) 0.163
18%
1844 Bánh cứng (Kaiser) 0.163
18%
1845 Bánh bagel nguyên vị (Tăng cường dinh dưỡng, không Calcium Propionate) 0.163
18%
1846 Bánh bagel nguyên vị (Không tăng cường dinh dưỡng, với Calcium Propionate) 0.163
18%
1847 Bánh bagel nguyên vị (Không tăng cường dinh dưỡng, không Calcium Propionate) 0.163
18%
1848 Bỏng ngô lò vi sóng, chiên dầu, hương vị thông thường 0.162
18%
1849 Phần cẳng giăm bông nạc quay có xương với nước 0.162
18%
1850 Lá rau dền sống 0.162
18%
1851 Đậu lima đóng hộp 0.162
18%
1852 Đậu Lima đóng hộp, không muối 0.162
18%
1853 Nước sốt salad bơ đặc nhẹ 0.162
18%
1854 Đùi gà chiên có da 0.162
18%
1855 Sườn thái thăn lưng đùi cừu úc nướng trực tiếp 0.162
18%
1856 Bánh mì trứng 0.162
18%
1857 Thịt bò phần trên thăn hạng chọn nướng vỉ 0.162
18%
1858 Nước Sốt Ranch Giảm Béo 0.162
18%
1859 Malt-O-Meal Cocoa Dyno-Bites 0.162
18%
1860 Bít tết thăn lưng phần trên nướng vỉ (hạng chọn) 0.162
18%
1861 Đậu Pinto đóng hộp 0.162
18%
1862 Đậu Pinto Đóng Hộp Ít Natri 0.162
18%
1863 Bánh quy Pepperidge Farm Goldfish Pizza 0.161
18%
1864 Cơm với đậu đen 0.161
18%
1865 Súp Đậu Đen Kiểu Latino 0.161
18%
1866 Khoai tây ngọt nướng lò 0.161
18%
1867 Cơm Lúa Mạch Đã Nấu Chín 0.161
18%
1868 Bột mì trắng tăng cường dinh dưỡng, 11,5% protein 0.161
18%
1869 Bột mì trắng, 11,5% protein 0.161
18%
1870 Bột mì trắng tăng cường dinh dưỡng, 11,5% protein 0.161
18%
1871 Cốt giăm bông quay 0.161
18%
1872 Rau chân vịt đông lạnh luộc 0.161
18%
1873 Rau Chân Vịt Đông Lạnh Luộc Có Muối 0.161
18%
1874 Thịt Khoai Lang Nướng Lò Có Muối 0.161
18%
1875 Khoai tây nghiền nhuyễn khử nước khô 0.161
18%
1876 Gồng gà nấu nhừ 0.161
18%
1877 Thịt cổ gà chiên 0.161
18%
1878 Bánh gà tây nướng trực tiếp (93% nạc) 0.161
18%
1879 Cà chua đất sống 0.161
18%
1880 Việt quất sấy khô có đường 0.160
18%
1881 Nước sốt cà chua kiểu Tây Ban Nha đóng hộp 0.160
18%
1882 Khoai tây au gratin tự chế với bơ 0.160
18%
1883 Khoai tây au Gratin tự chế với margarine 0.160
18%
1884 Nước sốt salad kiểu Pháp giảm béo (không muối) 0.160
18%
1885 Súp đậu với giăm bông cồng kềnh 0.160
18%
1886 Súp nấm lúa mạch đặc 0.160
18%
1887 Gerber Graduates Lil Crunchies Bánh Ngô Nướng lò 0.160
18%
1888 Nước sốt Salad French giảm béo 0.160
18%
1889 Bánh mì vòng quế nho nướng giòn 0.160
18%
1890 Bánh quy bánh mì kẹp lúa mì với nhân phô mai 0.160
18%
1891 Giăm bông thịt lợn khô 0.160
18%
1892 Đậu Great Northern Đóng hộp ít natri 0.160
18%
1893 Salami thịt lợn kiểu Ý 0.160
18%
1894 Bánh muffin Anh nguyên vị nướng giòn 0.160
18%
1895 Bánh muffin Anh nho quế 0.160
18%
1896 Đậu Bắc Đại đóng hộp 0.160
18%
1897 Thịt nai xay sống 0.159
18%
1898 Đậu thận nảy mầm sống 0.159
18%
1899 Khoai tây chiên Wendy's 0.159
18%
1900 Súp Cà chua Giảm Natri (Đặc đúc) 0.159
18%
1901 Bít tết nướng vỉ phần trên thăn lưng bò 0.159
18%
1902 Đậu nướng lò đã chế biến tại nhà 0.159
18%
1903 Thịt bê Vai Kho Nạc 0.159
18%
1904 Bánh vàng với kem sô cô la 0.159
18%
1905 Bột Bánh Ngọt Không Tăng Cường Dinh Dưỡng Chưa Tẩy Trắng 0.159
18%
1906 Phần cẳng giăm bông nạc quay có xương 0.158
18%
1907 Lá dền luộc 0.158
18%
1908 Lựu sống 0.158
18%
1909 Lá rau dền luộc (không muối) 0.158
18%
1910 Gà tây thịt cổ hầm 0.158
18%
1911 Đùi cừu úc quay 0.158
18%
1912 Thịt cừu zealand quay nhanh, nạc 0.158
18%
1913 Súp đậu xúc xích 0.158
18%
1914 Bít tết Tri-Tip nướng trực tiếp 0.158
18%
1915 Bánh mì Naan Nguyên cám Làm lạnh 0.158
18%
1916 Thịt cừu zealand mới cốt sau kho (nạc) 0.158
18%
1917 Bánh Qrackers Hình Động Vật 0.157
17%
1918 Mầm tươi sống 0.157
17%
1919 Hành lá sống 0.157
17%
1920 Đậu xanh nảy mầm đóng hộp (đã ráo nước) 0.157
17%
1921 Chồi rau dền sống 0.157
17%
1922 Đậu phụ mềm với Canxi Sunfat và Magie Clorua 0.157
17%
1923 Bánh mì Bagels Trắng Nguyên hạt 0.157
17%
1924 Thịt cừu zealand mới sườn đùi chiên nhanh (nạc) 0.157
17%
1925 Bánh pretzel cứng ướp muối 0.156
17%
1926 Bít tết thăn nội nướng trực tiếp (hạng Prime) 0.156
17%
1927 Baby Mum Mum Bánh quy gạo 0.156
17%
1928 Sườn thái thịt cừu úc sống, không xương, nạc 0.156
17%
1929 Đậu xanh đã nấu chín 0.156
17%
1930 Thịt cừu úc sống lát cắt giữa đùi nạc có xương 0.156
17%
1931 Thịt cừu úc nướng trực tiếp thăn nạc 0.156
17%
1932 Bánh quy mặn ít muối 0.156
17%
1933 Đậu xanh đã nấu chín có muối 0.156
17%
1934 Bánh quy ăn vặt Goya 0.155
17%
1935 Rễ Wasabi sống 0.155
17%
1936 Mars 3 Musketeers Thanh 0.155
17%
1937 Khoai tây nghiền nhuyễn tự chế biến với sữa và mỡ thực vật 0.155
17%
1938 Thăn lưng trên bison sống 0.155
17%
1939 Bánh quy matzo trứng 0.155
17%
1940 Súp đậu đen 0.155
17%
1941 Thịt cừu zealand quay chậm đùi nạc 0.155
17%
1942 Bột Mì Đa Năng Tăng Cường Dinh Dưỡng Đã Tẩy Trắng 0.155
17%
1943 Đùi Gà tây Hun khói 0.154
17%
1944 Thịt nai phần giữa quay đã nấu chín 0.154
17%
1945 Ngọn lá đậu mắt sánh luộc 0.154
17%
1946 Lá mầm đậu dê luộc có muối 0.154
17%
1947 Bột mì ngô xanh nguyên hạt 0.154
17%
1948 Hỗn hợp mì ống lasagna Ý 0.154
17%
1949 Thịt bò muối nạc đã nấu chín 0.154
17%
1950 Bột Nước sốt Thịt lợn 0.154
17%
1951 Đùi gà tây quay có da 0.154
17%
1952 Súp đậu xanh với sữa 0.154
17%
1953 Bít tết nướng vỉ phần mũi sườn bò 0.154
17%
1954 Bít tết nướng vỉ phần mũi sườn bò hạng chọn 0.154
17%
1955 Bánh tortilla ngô không có muối thêm 0.154
17%
1956 Thịt cừu vai cánh kho, Nạc chỉ 0.154
17%
1957 Sườn ngoài đà điểu đã nấu chín 0.154
17%
1958 Hỗn hợp bánh nướng nguyên vị hoặc lạc 0.154
17%
1959 Bánh tortilla ngô (Sẵn sàng nướng hoặc chiên) 0.154
17%
1960 Bánh chip khoai tây giảm béo 0.153
17%
1961 Bánh quy bơ đậu phộng 0.153
17%
1962 Thịt đà điểu phần trong sọc đã nấu chín 0.153
17%
1963 Thịt cừu úc đã nấu chín nạc 0.153
17%
1964 Đậu Gà Đóng Hộp Có Nước 0.153
17%
1965 Đậu Gà Đóng Hộp Ít Natri 0.153
17%
1966 Thịt hầm thịt bê nạc kho 0.153
17%
1967 Khoai mỡ luộc hoặc nướng lò (không muối) 0.152
17%
1968 Khoai mì luộc có muối 0.152
17%
1969 Lưỡi thịt cừu zealand sống 0.152
17%
1970 Bánh mì pháp 0.152
17%
1971 Súp đậu thịt lợn 0.152
17%
1972 Súp ớt thịt bò 0.152
17%
1973 Thịt bò phần trên thăn lưng hạng tuyển nướng vỉ 0.152
17%
1974 Thịt cừu zealand mới sườn thăn chiên nhanh (nạc) 0.152
17%
1975 Mũi đà điểu đã tỉa đã nấu chín 0.152
17%
1976 Bánh quy bơ hạt dẻ 0.152
17%
1977 Zespri SunGold Kiwifruit sống 0.151
17%
1978 Khoai tây ngọt sống 0.151
17%
1979 Hỗn hợp bánh pudding kem dừa ăn liền 0.151
17%
1980 Salad Taco Taco Bell 0.151
17%
1981 Gà tây xay đã nấu chín 0.151
17%
1982 Bánh quy Đa ngũ cốc 0.151
17%
1983 Thịt cừu hầm nướng trực tiếp (nạc) 0.151
17%
1984 Bánh mì vòng cám yến mạch 0.151
17%
1985 Bột bánh quy bơ đậu phộng 0.151
17%
1986 Bánh quy yến mạch chế độ ăn đặc biệt 0.151
17%
1987 Thịt bison xay ăn cỏ 0.151
17%
1988 Xúc xích thịt nóng 0.151
17%
1989 Ngũ cốc ăn sáng Quaker Christmas Crunch 0.151
17%
1990 Vai thịt bê kho 0.151
17%
1991 Thịt trâu nước sống 0.151
17%
1992 Bột Ngô Vàng Tăng Cường Dinh Dưỡng Tự Nở 0.150
17%
1993 Cơm ngô trắng tách mầm tự nở tăng cường dinh dưỡng 0.150
17%
1994 Cải Cúc Lá Đông Lạnh Luộc Có Muối 0.150
17%
1995 Cải xoong đông lạnh luộc không muối 0.150
17%
1996 Bít tết Giả Vai Cổ Thịt bò Kho, Chỉ Nạc 0.150
17%
1997 Thịt vai cổ Bò Bít tết Giả Kho (Không xương, Nạc) 0.150
17%
1998 Thăn lưng thịt cừu úc nướng trực tiếp 0.150
17%
1999 Vai thịt cừu úc đã nấu chín, nạc 0.150
17%
2000 Xúc xích Thuringer thịt bò và thịt lợn 0.150
17%
2001 Cá perch hỗn hợp loài sống 0.150
17%
2002 Thịt sương nai xay sống 0.150
17%
2003 Sườn vai thịt bê nướng vỉ 0.150
17%
2004 Bánh nướng nguyên vị tăng cường dinh dưỡng nướng giòn 0.150
17%
2005 Bánh mì Pháp hoặc Vienna nướng giòn 0.150
17%
2006 Bánh cuộn lúa mì 0.150
17%
2007 Bánh mì lúa mì trắng 0.149
17%
2008 Rong biển Irish Moss sống 0.149
17%
2009 Mùi tây tươi 0.149
17%
2010 Hạt Amaranth đã nấu chín 0.149
17%
2011 Nước sốt Nâu Ăn liền (Khô) 0.149
17%
2012 Pizza Hut 14" Pizza Super Supreme, Vỏ bánh tay tossed 0.149
17%
2013 Pizza Papa John's 14" The Works, Vỏ bánh nguyên vị 0.149
17%
2014 Pizza Papa John's 14" Phô mai, Vỏ bánh mỏng 0.149
17%
2015 Đậu trắng nhỏ luộc không muối 0.149
17%
2016 Ralston Crisp Rice 0.149
17%
2017 Vỏ Sò Xanh Đã Nấu Chín 0.149
17%
2018 Xúc xích gà tây giảm béo đã nấu chín 0.149
17%
2019 Bánh cà phê quế với topping vụn 0.149
17%
2020 Đậu Trắng Nhỏ Luộc 0.149
17%
2021 Bánh táo Hà Lan (Đã chế biến thương mại) 0.148
16%
2022 Vỏ tostada ngô 0.148
16%
2023 Cá Hồi Đỏ đóng hộp, Xương Loại Bỏ 0.148
16%
2024 Cá Hồi Đỏ hun khói đóng hộp 0.148
16%
2025 Cá Hồi Đỏ Kippered 0.148
16%
2026 Cá Hồi Vua Kippered có da 0.148
16%
2027 Cá Sheefish sống 0.148
16%
2028 Cá Thơm sấy khô 0.148
16%
2029 Cuộn Trứng Hỗn hợp 0.148
16%
2030 Xúc xích Thịt gà tây và Thịt lợn Đã nấu chín 0.148
16%
2031 Thịt hải cẩu râu sống 0.148
16%
2032 Lát giăm bông nạc chưa nấu chín có xương 0.148
16%
2033 Vải sống 0.148
16%
2034 Cá hồi Sockeye hun khói có da 0.148
16%
2035 Thịt bò Chuck Blade Roast kho (Nạc) 0.148
16%
2036 Lưỡi thịt bò hầm 0.148
16%
2037 Bít tết vai cổ phần clod nạc kho 0.148
16%
2038 Thức ăn trẻ em thịt bò cấp độ cao 0.148
16%
2039 Thức ăn trẻ em thịt bê lọc 0.148
16%
2040 Thức ăn trẻ em gà tây lọc 0.148
16%
2041 Thức ăn trẻ em gà tây cấp độ cao 0.148
16%
2042 Thịt sóc quay 0.148
16%
2043 Vai bison sống 0.148
16%
2044 Bánh mì lúa mì 0.148
16%
2045 Bánh muffin Anh quốc lúa mì 0.148
16%
2046 Bánh Bí Ngô 0.148
16%
2047 Thịt đà điểu phần trong đùi đã nấu chín 0.148
16%
2048 Thức ăn trẻ em thịt bò xay 0.148
16%
2049 Thức ăn trẻ em thịt cừu xay 0.148
16%
2050 Thức ăn trẻ em thanh gà tây cấp độ cao 0.148
16%
2051 Gấu hầm 0.148
16%
2052 Thịt cừu úc sống thăn lưng đùi không xương 0.148
16%
2053 Thăn trên đà điểu đã nấu chín 0.148
16%
2054 Bánh snack bông lan có nhân kem 0.148
16%
2055 Nấm men baker nén 0.148
16%
2056 Mars Milky Way Thanh 0.147
16%
2057 Bít tết Giả Vai Cổ Thịt bò Kho, Chỉ Nạc (Hạng tuyển) 0.147
16%
2058 Thịt cừu úc sườn nướng vỉ (nạc) 0.147
16%
2059 Bánh mì cám yến mạch giảm calo nướng giòn 0.147
16%
2060 Bánh quy hình thanh vả 0.147
16%
2061 Bánh Wonton 0.147
16%
2062 Thịt cừu úc quay đùi nguyên 0.147
16%
2063 Thịt cừu úc quay đùi phần cơ dưới nạc 0.147
16%
2064 Sườn ngoài đà điểu sống 0.147
16%
2065 Nước sốt hàu 0.147
16%
2066 Cá Mackerel Jack Đóng hộp 0.147
16%
2067 Đậu Thận đỏ đóng hộp 0.147
16%
2068 Đậu Đỏ Thận Đóng Hộp Ít Natri 0.147
16%
2069 Cải Chuối Luộc 0.146
16%
2070 Ớt jalapeño đóng hộp 0.146
16%
2071 Hạt Buckwheat quay đã nấu chín 0.146
16%
2072 Gà tây quay loại nướng có da 0.146
16%
2073 Nước sốt Thịt bò Ăn liền (Khô) 0.146
16%
2074 Súp Đậu Ít natri (Đã chế biến với Nước) 0.146
16%
2075 Thì là tươi 0.146
16%
2076 Thịt cừu úc đùi quay (nạc) 0.146
16%
2077 Súp đậu tách với giăm bông 0.146
16%
2078 Bánh mì Paratha Nguyên cám Đông lạnh 0.146
16%
2079 Thịt bison xay nướng chảo 0.146
16%
2080 Súp đậu xanh đóng hộp 0.146
16%
2081 Cánh vai thịt bê nạc quay 0.146
16%
2082 Dâu đen sống 0.145
16%
2083 Giăm bông thông thường quay 0.145
16%
2084 Bánh chiên hush puppies 0.145
16%
2085 Khoai tây chiên kiểu Pháp đông lạnh nấu nóng trong lò 0.145
16%
2086 Khoai tây nghiền nhuyễn với sữa nguyên (tự chế) 0.145
16%
2087 Súp rau củ thịt bò đặc 0.145
16%
2088 Bánh mặn Trẻ em 0.145
16%
2089 Zwieback 0.145
16%
2090 Nước sốt Pesto Bảo quản Kệ 0.145
16%
2091 Thịt cừu thăn nướng trực tiếp (nạc) 0.145
16%
2092 Thịt cừu vai arm nướng trực tiếp (nạc) 0.145
16%
2093 Thịt thỏ nuôi sống 0.145
16%
2094 Thịt đà điểu phần trong sọc sống 0.145
16%
2095 Xúc xích gà tây đã nấu chín 0.145
16%
2096 Anh Đào Ngọt Đóng Hộp trong Xi-Rô Nhẹ 0.145
16%
2097 Thịt cừu úc sống 0.145
16%
2098 Phần lưỡi dao Bolar sống (New Zealand) 0.145
16%
2099 Thịt mông giữa chiên nhanh (New Zealand) 0.145
16%
2100 Bánh quy mặn không chất béo ít natri 0.145
16%
2101 Salad Cá Ngừ 0.145
16%
2102 Đậu nướng lò đóng hộp (nguyên vị) 0.145
16%
2103 Quay Thịt Nai Tự Do Phần Giữa sống 0.144
16%
2104 Bột mì lúa mì đa dụng tăng cường dinh dưỡng 0.144
16%
2105 Mì somen khô 0.144
16%
2106 Bột mì trắng tăng cường dinh dưỡng đa năng 0.144
16%
2107 Rau chân vịt đông lạnh băm nhỏ 0.144
16%
2108 Bột mì trắng đa năng tăng cường dinh dưỡng có canxi 0.144
16%
2109 Bột mì trắng đa năng không tăng cường dinh dưỡng 0.144
16%
2110 Bít tết thịt bò vai cổ giả mềm kho 0.144
16%
2111 Bít tết thịt bò vai cổ giả mềm kho (hạng chọn) 0.144
16%
2112 Thịt tối gà hầm đã nấu chín 0.144
16%
2113 Cốt nạn sau thịt cừu zealand kho 0.144
16%
2114 Thịt bò phần trên thăn hạng chọn sống nhỏ 0.144
16%
2115 Thịt cừu úc sống lát cắt giữa đùi có xương 0.144
16%
2116 Thịt cừu zealand mới sườn đùi chiên nhanh (có xương) 0.144
16%
2117 Quay thăn trên nhỏ sống 0.144
16%
2118 Thịt mông giữa chiên nhanh (New Zealand) 0.144
16%
2119 Thịt ngựa sống 0.144
16%
2120 Anh đào maraschino đóng hộp, đã ráo nước 0.143
16%
2121 Cây borage luộc 0.143
16%
2122 Bít tết Porterhouse nướng trực tiếp (chỉ nạc, đã tỉa) 0.143
16%
2123 Bít tết Porterhouse nướng trực tiếp (chỉ nạc, hạng chọn) 0.143
16%
2124 Bít tết T-Bone nướng trực tiếp (chỉ nạc, hạng chọn) 0.143
16%
2125 Hỗn hợp bánh pudding kem dừa 0.143
16%
2126 Bánh Tortilla Ngô Phô Mai Nacho Giảm Béo 0.143
16%
2127 Bít tết Porterhouse nướng trực tiếp 0.143
16%
2128 Bít tết T-Bone nướng trực tiếp 0.143
16%
2129 Rau sam luộc không muối 0.143
16%
2130 Thịt cừu đùi mới zealand quay chậm 0.143
16%
2131 Bít tết phần mũi sườn bò sống 0.143
16%
2132 Thịt cừu zealand mới vai sườn thái kho (nạc) 0.143
16%
2133 Bít tết Ribeye Cap thịt bò hạng chọn sống (nạc) 0.143
16%
2134 Sữa cơ bắp Cytosport sẵn sàng uống 0.143
16%
2135 Sườn non thịt lợn kho 0.142
16%
2136 Giăm bông cốt thịt lợn sống nạc 0.142
16%
2137 Giăm bông nạc chưa nấu chín không xương với nước dùng tự nhiên 0.142
16%
2138 Thanh Ngũ Cốc Trái Cây Kellogg's Nutri-Grain 0.142
16%
2139 Giăm bông chưa nấu có nước tự nhiên 0.142
16%
2140 Lát giăm bông chưa nấu 0.142
16%
2141 Nấm Shiitake Sống 0.142
16%
2142 Thăn nội quay (hạng Prime) 0.142
16%
2143 Bột mì ngô vàng loại bỏ mầm 0.142
16%
2144 Tôm tẩm bột mì và chiên nhà hàng 0.142
16%
2145 Bít tết thịt bò vai cổ giả mềm kho (hạng tuyển) 0.142
16%
2146 Gà tây sống thịt cổ 0.142
16%
2147 Gà tây quay lưng có da 0.142
16%
2148 Đùi gà tây sống có da 0.142
16%
2149 Little Caesars 14" Pizza Thịt và Rau củ thịt đùi tròn Original, Vỏ bánh thông thường 0.142
16%
2150 Bít Tết Thịt Đùi Tròn Knuckle Tip Nướng Vỉ (Đã Tỉa, Hạng Tuyển) 0.142
16%
2151 Thịt bê vai sườn thái lưỡi dao nướng vỉ 0.142
16%
2152 Ravioli Phô mai đóng hộp 0.142
16%
2153 Chất thay thế kem lỏng có hương vị 0.142
16%
2154 Đậu Cranberry đóng hộp 0.142
16%
2155 Thịt bê Vai Quay Nạc 0.142
16%
2156 Anh Đào Ngọt Đã Bỏ Hạt Đóng Hộp trong Xi-Rô Đặc 0.142
16%
2157 Thịt cừu úc đã nấu chín (nạc và chất béo) 0.142
16%
2158 Thịt sương nai xay nướng chảo 0.142
16%
2159 Đùi ngoài đà điểu sống 0.142
16%
2160 Đùi thịt bê nạc kho 0.142
16%
2161 Thịt nai quay 0.142
16%
2162 Ngũ Cốc Yến Mạch Phủ Đường với Kẹo Bông 0.141
16%
2163 Khoai Tây Cắt Miếng Đông Lạnh Không Muối 0.141
16%
2164 Thịt cừu hầm kho (nạc) 0.141
16%
2165 Thăn lưng thịt cừu úc sống, nạc 0.141
16%
2166 Thịt đà điểu phần trong đùi sống 0.141
16%
2167 Thịt đà điểu thăn nội sống 0.141
16%
2168 Chip bánh pita ướp muối 0.141
16%
2169 Thịt bò hầm đóng hộp 0.141
16%
2170 Cá Ling Đã Nấu Chín 0.141
16%
2171 Vai cánh thịt cừu kho 0.141
16%
2172 Bánh khoai tây hạt ngũ cốc từ khoai tây sấy khô 0.141
16%
2173 Cá Mullet Sọc Đã nấu chín 0.141
16%
2174 Cánh vai thịt bê quay 0.141
16%
2175 Phần lưỡi dao vai thịt bê nạc quay 0.141
16%
2176 Bánh quy yến mạch mềm với nho khô 0.141
16%
2177 Pupusas với đậu 0.141
16%
2178 Bỏng ngô hương phô mai 0.140
16%
2179 Sứa ướp muối sấy khô 0.140
16%
2180 Lá khoai sâm hấp 0.140
16%
2181 Bánh Tortilla Ngô Phô Mai Nacho Ít Béo với Olestra 0.140
16%
2182 Hỗn hợp mì ống phô mai burger cổ điển 0.140
16%
2183 Tôm chiên giòn kép Applebee's 0.140
16%
2184 Sunchoke Sống 0.140
16%
2185 Bỏng ngô Caramel Không chất béo 0.140
16%
2186 Lá khoai sâm hấp có muối 0.140
16%
2187 Thức ăn trẻ em Lê và Dứa lọc 0.140
16%
2188 Thịt vai Bò Quay Nước sốt Kho (Không xương, Nạc) 0.140
16%
2189 Post Fruity Pebbles 0.140
16%
2190 Thịt nai xay sống 0.140
16%
2191 Thịt bê Đùi Phần trên Thịt đùi tròn Kho Nạc & Chất béo 0.140
16%
2192 Thịt bê Sườn Kho Nạc 0.140
16%
2193 Thịt cừu zealand sống phần mông nạc không xương 0.140
16%
2194 Oscar Mayer Xúc xích thịt bò 0.140
16%
2195 Ngũ cốc ăn sáng Post Honey Bunches of Oats Pecan Bunches 0.140
16%
2196 Bít tết Ribeye thịt bò hạng tuyển nướng vỉ (nạc) 0.140
16%
2197 Thịt bison ăn cỏ xay sống 0.140
16%
2198 Bánh quy Pepperidge Farm Goldfish Parmesan 0.139
15%
2199 Cơm với đậu đỏ 0.139
15%
2200 Khoai tây ngọt đóng hộp, chân không 0.139
15%
2201 Bột Ngô Vàng Tăng Cường Dinh Dưỡng Tự Nở với Bột Mì Lúa Mì 0.139
15%
2202 Cơm ngô trắng tách mầm tự nở tăng cường dinh dưỡng với bột mì lúa mì 0.139
15%
2203 Bột mì bánh trắng tăng cường dinh dưỡng 0.139
15%
2204 Bánh mì kẹp thịt bò Classic Single Wendy's 0.139
15%
2205 Đùi gà tây quay đã tẩm sẵn 0.139
15%
2206 Cherry ngọt đóng hộp trong xi-rô rất đặc 0.139
15%
2207 Bột cà phê ăn liền 0.139
15%
2208 Miếng Gà Chiên (Thịt Trắng, Đông Lạnh) 0.139
15%
2209 Bít Tết Phần Lưỡi Dao Phần Trên Nướng Vỉ (Đã Tỉa, Hạng Chọn) 0.139
15%
2210 Đậu mungo đã nấu chín 0.139
15%
2211 Thịt cừu sườn nướng trực tiếp (nạc) 0.139
15%
2212 Thịt cừu vai arm kho (nạc và chất béo) 0.139
15%
2213 Sườn thái thăn lưng đùi cừu úc sống 0.139
15%
2214 Bánh quy mặn 0.139
15%
2215 Thịt đà điểu thịt đùi tròn sống 0.139
15%
2216 Cà phê ăn liền nửa caffeine 0.139
15%
2217 Lách thịt cừu kho 0.139
15%
2218 Thịt cừu úc sống vai cơ trước nạc 0.139
15%
2219 Bánh quy yến mạch nho 0.139
15%
2220 Cá Smelt Rainbow Sống 0.139
15%
2221 Đậu mungo đã nấu chín có muối 0.139
15%
2222 Vai thịt bê quay 0.139
15%
2223 Cô đặc nước ép mâm xôi 0.138
15%
2224 Khoai tây nghiền nhuyễn với sữa nguyên chất và bơ 0.138
15%
2225 Agave sống 0.138
15%
2226 T.G.I. Friday's Tôm tẩm bột mì 0.138
15%
2227 Cần tây sống 0.138
15%
2228 Cụ cà rốt luộc có muối 0.138
15%
2229 Thịt bò vai kho (hạng chọn) 0.138
15%
2230 Pizza 14" Thịt và Rau củ, Vỏ bánh thông thường 0.138
15%
2231 Nửa cốt đùi cừu úc quay 0.138
15%
2232 Ức thịt cừu zealand kho, nạc 0.138
15%
2233 Bánh Mì Trắng Natri Thấp Nướng Giòn 0.138
15%
2234 Thịt bò phần trên thăn hạng tuyển nướng vỉ 0.138
15%
2235 Phần lưỡi dao bolar zealand sống 0.138
15%
2236 Thịt bê Vai Phần lưỡi dao Quay Nạc & Chất béo 0.138
15%
2237 Thăn lưng thịt bê kho 0.138
15%
2238 Mơ Sấy Khô Lưu Huỳnh Hầm (Có Đường) 0.138
15%
2239 Bánh mì trắng nướng giòn 0.138
15%
2240 Cá hồi chum sống 0.137
15%
2241 Thịt vai Boston Butt thịt lợn kho nạc 0.137
15%
2242 Lá cúc sống 0.137
15%
2243 Lát giăm bông chưa nấu, chỉ nạc 0.137
15%
2244 Lát giăm bông nướng trực tiếp 0.137
15%
2245 Măng tây đông lạnh (chưa chế biến) 0.137
15%
2246 Cúc hoa vàng sống 0.137
15%
2247 Carambola sống (Starfruit) 0.137
15%
2248 Bánh quy Bánh mì kẹp Yến mạch với Kem nhân 0.137
15%
2249 Thịt cừu vai nướng trực tiếp (nạc) 0.137
15%
2250 Vai thịt cừu úc đã nấu chín 0.137
15%
2251 Thăn lưng yên thịt cừu zealand quay nhanh, nạc 0.137
15%
2252 Hỗn hợp bánh pancake chế độ ăn đặc biệt khô 0.137
15%
2253 Thịt đà điểu phần mũi đã tỉa sống 0.137
15%
2254 Nước sốt pizza đóng hộp sẵn sàng dùng 0.137
15%
2255 Thăn trên đà điểu sống 0.137
15%
2256 Thăn nội thịt cừu úc quay 0.137
15%
2257 Thăn nội thịt cừu úc quay có chất béo 0.137
15%
2258 Kem Phủ Sô Cô La với Bơ 0.136
15%
2259 Bánh Khoai Tây Nguyên Vị 0.136
15%
2260 Cornnuts Nướng BBQ 0.136
15%
2261 Mì với Xúc Xích Thái Lát trong Nước Sốt Cà Chua (Đóng Hộp) 0.136
15%
2262 Bít tết thịt đùi tròn dưới sống hạng chọn 0.136
15%
2263 Thăn nội thịt cừu zealand sống, nạc 0.136
15%
2264 Bánh donut men nhân thạch 0.136
15%
2265 Thịt bò sườn hạng tuyển quay nhỏ 0.136
15%
2266 Thăn lưng thịt bê quay 0.136
15%
2267 Thịt cừu zealand cốt trước kho, Nạc chỉ 0.136
15%
2268 Đà điểu xay nướng trực tiếp chảo 0.136
15%
2269 Quạt đà điểu sống 0.136
15%
2270 Đùi thịt cừu úc quay có chất béo 0.136
15%
2271 Sườn thịt cừu úc nướng vỉ có chất béo 0.136
15%
2272 Bánh cuộn cơm yến mạch 0.136
15%
2273 Cây mũi tên luộc 0.135
15%
2274 Kem sô cô la 0.135
15%
2275 Cốt giăm bông quay, chỉ nạc 0.135
15%
2276 Sắn cây luộc (không muối) 0.135
15%
2277 Bít tết vai bò phần trên nướng vỉ 0.135
15%
2278 Khoai Tây Chiên Đông Lạnh Nướng Lò Không Muối 0.135
15%
2279 Kem sô cô la ít carbohydrate 0.135
15%
2280 Bánh mì kẹp filet gà kiểu nhà Wendy's 0.135
15%
2281 Kem thay thế dạng bột có hương vị 0.135
15%
2282 Bánh mì cám yến mạch 0.135
15%
2283 Bánh Mì Cuộn Tối 0.135
15%
2284 Bánh Mì Pháp 0.135
15%
2285 Cá trích Đại Tây Dương hun khói 0.135
15%
2286 Đậu kidney đóng hộp 0.135
15%
2287 Bánh Bolillo Mexico 0.135
15%
2288 Nước sốt đậu nành Tamari 0.135
15%
2289 Vai cánh thịt cừu nướng trực tiếp 0.135
15%
2290 Quay thăn trên nhỏ (hạng tuyển) 0.135
15%
2291 Thăn nội thịt cừu zealand mới sống 0.135
15%
2292 Bánh muffin Anh nguyên vị 0.135
15%
2293 Cánh vai thịt bê nạc kho 0.135
15%
2294 Hỗn hợp gạo kiểu Á 0.134
15%
2295 Nougat với Hạnh Nhân 0.134
15%
2296 Cốt giăm bông chưa nấu, chỉ nạc 0.134
15%
2297 Rau mầm sống 0.134
15%
2298 Đậu gà sống 0.134
15%
2299 Khoai tây đỏ sống 0.134
15%
2300 Sườn thái thịt cừu úc nướng vỉ, cắt kiểu Pháp, nạc 0.134
15%
2301 Bánh quy yến mạch 0.134
15%
2302 Xúc xích thịt gà tây, thịt lợn và thịt bò hun khói ít béo 0.134
15%
2303 Bít tết Phần lưỡi dao Vai Cổ Thịt bò Nướng vỉ 0.134
15%
2304 Bít tết Thịt đùi tròn Ngoài Dưới Thịt bò Sống 0.134
15%
2305 Bánh quy hình cá có hương vị 0.134
15%
2306 Kiwi xanh sống 0.134
15%
2307 Lách thịt lợn kho 0.133
15%
2308 Smucker's Magic Shell Topping 0.133
15%
2309 Pepperidge Farm Goldfish Bánh Qcrackers Cheddar 0.133
15%
2310 Đậu mắt đen luộc 0.133
15%
2311 Lá bí ngô luộc 0.133
15%
2312 Cúc xanh luộc 0.133
15%
2313 Đậu mắt đen luộc có muối 0.133
15%
2314 Lòng cọ đóng hộp 0.133
15%
2315 Nấm rơm đóng hộp 0.133
15%
2316 Lá Bí Ngô Sống 0.133
15%
2317 Bít tết T-Bone nướng trực tiếp 0.133
15%
2318 Rau cải cuống và cải cuống đông lạnh luộc (không muối) 0.133
15%
2319 Lá Bí Đao Luộc Có Muối 0.133
15%
2320 Cải Cúc Lá và Cải Cúc Đông Lạnh Luộc Có Muối 0.133
15%
2321 Cải cúc luộc không muối 0.133
15%
2322 Bánh mì kẹp xúc xích và sốt cà chua Subway 0.133
15%
2323 Bánh mì kẹp xúc xích và sốt cà chua trên bánh mì trắng 0.133
15%
2324 Nước Sốt Gà Tây (Khô) 0.133
15%
2325 Dâu đen đóng hộp trong xi-rô đặc 0.133
15%
2326 Bánh quy Nước 0.133
15%
2327 Thịt cừu vai cánh nướng trực tiếp 0.133
15%
2328 Thăn thịt cừu nướng trực tiếp 0.133
15%
2329 Malt-O-Meal Cinnamon Toasters 0.133
15%
2330 Bánh mì lúa mạch giảm calo 0.133
15%
2331 Bánh cuộn trứng 0.133
15%
2332 Giăm Bông Ít Natri 0.132
15%
2333 Súp lơ xanh luộc 0.132
15%
2334 Lát giăm bông chưa nấu 0.132
15%
2335 Súp lơ xanh luộc có muối 0.132
15%
2336 Bít tết thịt đùi tròn dưới sống hạng tuyển 0.132
15%
2337 Thịt bò phần trên thăn hạng tuyển sống nhỏ 0.132
15%
2338 Thịt cừu đùi sống, Nửa thăn lưng, Nạc chỉ 0.132
15%
2339 Thịt cừu thăn quay, Nạc chỉ 0.132
15%
2340 Thịt cừu vai kho, Nạc chỉ 0.132
15%
2341 Sườn thịt bê kho 0.132
15%
2342 Măng tây xanh sống 0.132
15%
2343 Lách thịt lợn sống 0.131
15%
2344 Giăm bông cốt thịt lợn sống nạc và chất béo 0.131
15%
2345 Lát giăm bông nạc nướng trực tiếp có xương với nước 0.131
15%
2346 Sữa Chua Đông Lạnh Sô Cô La Mềm 0.131
15%
2347 Cuộn pizza đông lạnh 0.131
15%
2348 Bít tết T-Bone nướng trực tiếp 0.131
15%
2349 Bít tết T-Bone nướng trực tiếp 0.131
15%
2350 Bít tết thăn lưng phần trên chiên chảo (hạng chọn) 0.131
15%
2351 Rau dền sống 0.131
15%
2352 Thịt vai Bò Quay Nước sốt Kho (Không xương, Nạc) 0.131
15%
2353 Bánh quy Yến mạch Giảm béo 0.131
15%
2354 Bánh Cheeseburger Hai Miếng Thịt với Nước Sốt Đặc Biệt trên Bánh Kép 0.131
15%
2355 Huy Hiệu Vai Tender Sống (Đã Tỉa, Hạng Chọn) 0.131
15%
2356 Phần lưỡi dao vai thịt cừu úc nướng trực tiếp, nạc 0.131
15%
2357 Bít tết thịt đùi tròn phần trên thịt bò rừng sống, nạc 0.131
15%
2358 Thịt bò Vai Cổ Phần mềm Sống 0.131
15%
2359 Thịt bison xay sống 0.131
15%
2360 Hàu đà điểu sống 0.131
15%
2361 Ralston Crispy Hexagons 0.131
15%
2362 Bít tết Ribeye Cap thịt bò hạng tuyển sống (nạc) 0.131
15%
2363 Bít tết thăn lưng phần trên sống 0.131
15%
2364 Khoai tây vàng sống không da 0.130
14%
2365 Cuộn Sô cô la Caramel 0.130
14%
2366 On the Border Bánh Mì Mềm với Thịt Bò xay, Phô Mai và Rau Diếp 0.130
14%
2367 Tootsie Roll Vị Sô cô la 0.130
14%
2368 Quả mơ sống 0.130
14%
2369 Giăm bông thông thường quay đóng hộp (13% chất béo) 0.130
14%
2370 Rong biển Kelp sống 0.130
14%
2371 Rau chân vịt sống 0.130
14%
2372 Ớt chuông đỏ đóng hộp 0.130
14%
2373 Bít tết phần lưỡi dao phần trên nướng vỉ (nạc và chất béo, hạng chọn) 0.130
14%
2374 Thanh Thịt Bò Hun Khói 0.130
14%
2375 Bột Ngô Vàng Tăng Cường Dinh Dưỡng Tự Nở Đã Tách Mầm 0.130
14%
2376 Cơm ngô trắng tách mầm tự nở tăng cường dinh dưỡng 0.130
14%
2377 Đậu mắt đen sống 0.130
14%
2378 Bít tết Porterhouse nướng trực tiếp 0.130
14%
2379 Bít tết Porterhouse nướng trực tiếp 0.130
14%
2380 Xi-rô Sorghum 0.130
14%
2381 Bột mì gạo trắng không tăng cường dinh dưỡng 0.130
14%
2382 Ớt chuông xanh đóng hộp 0.130
14%
2383 Rau sam sống 0.130
14%
2384 Bánh quy rau củ cho trẻ nhỏ 0.130
14%
2385 Nước sốt Ớt Cà chua 0.130
14%
2386 Bánh quy Bánh mì kẹp Bơ đậu Giảm béo 0.130
14%
2387 Cá ngừ trắng đóng hộp trong dầu, không muối 0.130
14%
2388 Thịt cừu thăn nướng trực tiếp (nạc và chất béo) 0.130
14%
2389 Sườn bison sống 0.130
14%
2390 Thăn lưng thịt cừu úc sống 0.130
14%
2391 Vai thịt cừu úc sống, nạc 0.130
14%
2392 Bột hỗn hợp Whiskey Sour 0.130
14%
2393 Thịt bò Vai Cổ Phần mềm Sống 0.130
14%
2394 Cổ Gà Chiên Tẩm Bột Mì 0.130
14%
2395 Thịt cừu Zealand Thăn Đông lạnh Nướng trực tiếp Nạc 0.130
14%
2396 Thịt bê Đùi Phần trên Thịt đùi tròn Quay Nạc 0.130
14%
2397 Post Honeycomb Cereal 0.130
14%
2398 Chế phẩm bánh mì kẹp (thịt lợn và thịt bò) 0.130
14%
2399 Bít tết thăn lưng phần trên sống (hạng chọn) 0.130
14%
2400 Bánh mì soda Ireland 0.130
14%
2401 Cá Ngừ trắng đóng hộp trong dầu (đã ráo nước) 0.130
14%
2402 Chorizo thịt lợn chiên 0.130
14%
2403 Thịt Xông Khói Nhà Hàng Đã Nấu Chín 0.130
14%
2404 Bột mì ngô Masa Harina khô 0.130
14%
2405 Thịt nướng phần lưỡi dao Boston Butt kho 0.129
14%
2406 Súp lơ xanh sống 0.129
14%
2407 Khoai mỡ hấp 0.129
14%
2408 Khoai sâm hấp có muối 0.129
14%
2409 Thịt quay vai cổ phần lưỡi dao sống kho (nạc và chất béo, hạng tuyển) 0.129
14%
2410 Thịt đùi tròn phần trên thịt bò hạng chọn chiên nạc 0.129
14%
2411 Ớt Serrano sống 0.129
14%
2412 Ớt Đỏ Cay Sống 0.129
14%
2413 Khoai tây O'Brien (tự chế) 0.129
14%
2414 Thịt bò vai kho 0.129
14%
2415 Thịt vai cổ phần arm nạc kho 0.129
14%
2416 Bánh mì Naan nguyên vị (Làm lạnh) 0.129
14%
2417 Cổ gà hầm 0.129
14%
2418 Đậu nành nấu lại truyền thống (đóng hộp) 0.129
14%
2419 Đậu phụ Mori-Nu Silken Lite siêu chắc 0.129
14%
2420 Thịt cừu vai trước kho (nạc) 0.129
14%
2421 Thịt cừu sườn quay (nạc) 0.129
14%
2422 Thịt cừu vai phần lưỡi dao nướng trực tiếp (nạc) 0.129
14%
2423 Thịt cừu úc đùi sống (nạc) 0.129
14%
2424 Bánh Muffin Anh Nguyên Vị 0.129
14%
2425 Bánh muffin English nguyên vị 0.129
14%
2426 Gạo nâu đã nấu chín Uncle Ben's Parboiled 0.129
14%
2427 Burrito Đậu và Phô mai Đông lạnh 0.129
14%
2428 Thịt bê Đùi Phần trên Thịt đùi tròn Quay Nạc & Chất béo 0.129
14%
2429 Đậu đỏ luộc lại, Natri giảm 0.129
14%
2430 Bánh muffin Anh nguyên vị 0.129
14%
2431 Thăn lưng thịt bê quay 0.129
14%
2432 Kiwi xanh đã gọt vỏ sống 0.128
14%
2433 Vai cánh thịt lợn quay (nạc) 0.128
14%
2434 Vai thịt lợn nạc quay 0.128
14%
2435 Kem phủ sô cô la hoặc caramel với hạt 0.128
14%
2436 Đậu Nành Xanh Sống 0.128
14%
2437 Bít tết Porterhouse nướng trực tiếp 0.128
14%
2438 Đậu Lima trẻ nhỏ đông lạnh 0.128
14%
2439 Thịt bò Vai cổ Phần lưỡi dao quay 0.128
14%
2440 Lòng trắng trứng sấy khô, giảm glucose 0.128
14%
2441 Đùi gà tây quay 0.128
14%
2442 Đùi gà tây quay 0.128
14%
2443 Súp kem gà đặc 0.128
14%
2444 Súp Mì Ramen Hương Gà (Khô) 0.128
14%
2445 Nón kem sô cô la phủ với hạt 0.128
14%
2446 Sữa đậu nành, Nguyên bản và Vani (không bổ sung vi chất) 0.128
14%
2447 Thịt cừu thăn sống (nạc) 0.128
14%
2448 Thịt cừu xay nướng trực tiếp 0.128
14%
2449 Thịt cừu úc thăn nội sống (nạc) 0.128
14%
2450 Bánh mì cám yến mạch nướng giòn 0.128
14%
2451 Nước sốt Hoisin 0.128
14%
2452 Malt-O-Meal Fruity Dyno-Bites 0.128
14%
2453 Papa John's 14" pepperoni, vỏ gốc 0.128
14%
2454 Thịt bê Vai Cánh Kho Nạc & Chất béo 0.128
14%
2455 Trứng Cá Đã Nấu Chín 0.128
14%
2456 Thịt cừu đã nấu chín, Nạc chỉ 0.128
14%
2457 Thịt cừu vai nướng trực tiếp 0.128
14%
2458 Thịt cừu vai phần lưỡi dao kho, Nạc chỉ 0.128
14%
2459 Đà điểu xay sống 0.128
14%
2460 Thịt gà tây tối quay chỉ thịt 0.128
14%
2461 Quay nhanh phần lưỡi dao Bolar (New Zealand) 0.128
14%
2462 Bánh nướng nguyên vị tăng cường dinh dưỡng 0.128
14%
2463 Thăn lưng thịt bê kho 0.128
14%
2464 Bánh granola cứng hạnh nhân 0.127
14%
2465 Bánh quy Pepperidge Farm Goldfish Original 0.127
14%
2466 Hoa atisô luộc 0.127
14%
2467 Bí ngô sống 0.127
14%
2468 Atisô luộc 0.127
14%
2469 Khoai tây chiên Burger King 0.127
14%
2470 Khoai tây trắng nướng lò có da 0.127
14%
2471 Khoai tây O'Brien đông lạnh 0.127
14%
2472 Gà tây quay thịt đen 0.127
14%
2473 Gà tây quay thịt lưng 0.127
14%
2474 Đùi Gà Tây Quay 0.127
14%
2475 Burger King Khoai Tây Chiên Tròn 0.127
14%
2476 Tinh hoàn thịt cừu zealand chiên 0.127
14%
2477 Thịt cừu loin mới zealand sống 0.127
14%
2478 Bít tết nướng vỉ phần mũi sườn bò hạng tuyển 0.127
14%
2479 Pizza Hut 12" Super Supreme, vỏ tay tossed 0.127
14%
2480 Bít tết Thịt đùi tròn Ngoài Dưới Thịt bò Nướng vỉ 0.127
14%
2481 Thịt cừu zealand mới thăn sống (không xương, nạc) 0.127
14%
2482 Nho đỏ hoặc xanh sống (Thompson Seedless) 0.127
14%
2483 Cơm với đậu xanh 0.126
14%
2484 Bít tết phần lưỡi dao phần trên nướng vỉ (chỉ nạc) 0.126
14%
2485 Bánh Pretzel Mềm 0.126
14%
2486 Braised Beef Chuck Blade Roast (Trimmed to 1/8" Fat) 0.126
14%
2487 Bánh tortilla ngô xanh (Sakwavikaviki) 0.126
14%
2488 Chồi rau dền luộc không muối 0.126
14%
2489 Cây poke luộc có muối 0.126
14%
2490 Súp Mì Ramen Khô 0.126
14%
2491 Little Caesars 14" Pizza Phô mai thịt đùi tròn Original, Vỏ bánh thông thường 0.126
14%
2492 Vai cừu kho 0.126
14%
2493 Vai cừu nướng trực tiếp 0.126
14%
2494 Phần lưỡi dao vai thịt cừu úc sống, nạc 0.126
14%
2495 Sườn thái thịt cừu zealand quay nhanh, cắt kiểu Pháp, nạc 0.126
14%
2496 Thịt cừu úc thăn nội sống 0.126
14%
2497 Hỗn hợp bánh pancake nguyên vị khô hoàn chỉnh 0.126
14%
2498 Bánh Mì Trắng Natri Thấp 0.126
14%
2499 Thịt cừu đùi sống, Nạc chỉ (Cốt và Thăn lưng) 0.126
14%
2500 Bánh Pretzel Mềm Không Muối 0.126
14%
2501 Bít tết vai thịt lợn phần lưỡi dao sống nạc (tăng cường) 0.125
14%
2502 Coconut-Nut Frosting Ready-to-Eat 0.125
14%
2503 Súp Thịt bò Rau củ Đóng hộp (Cô đặc) 0.125
14%
2504 Thịt vai cổ Bò Thịt Hầm Kho 0.125
14%
2505 Thịt đen gà tây quay có da 0.125
14%
2506 Little Caesars 14" Pizza Pepperoni thịt đùi tròn Original, Vỏ bánh thông thường 0.125
14%
2507 Mì Spaghetti với Nước Sốt Thịt (Đông Lạnh) 0.125
14%
2508 Thịt cừu zealand mới vai trước kho 0.125
14%
2509 Bánh cà phê vụn quế 0.125
14%
2510 Mì ống gạo không gluten De Boles đã nấu chín 0.125
14%
2511 Papa John's 14" phô mai, vỏ gốc 0.125
14%
2512 Thịt cừu úc kho phần cơ trước 0.125
14%
2513 Bít tết thăn lưng phần trên nướng vỉ (hạng tuyển) 0.125
14%
2514 Đùi thịt cừu úc phần dưới quay 0.125
14%
2515 Bánh cracker phô mai 0.125
14%
2516 Bánh cà phê quế với topping vụn (Thương mại) 0.125
14%
2517 Sữa Đậu Nành Không Béo Có Canxi và Vitamin A & D 0.125
14%
2518 Vai thịt lợn quay (nạc) 0.124
14%
2519 Phần đùi giăm bông nạc quay có xương với nước 0.124
14%
2520 Bít tết thịt bò kho (chỉ nạc) 0.124
14%
2521 Thịt quay vai cổ phần lưỡi dao sống kho (nạc và chất béo, hạng chọn) 0.124
14%
2522 Thịt đùi tròn phần trên thịt bò hạng chọn chiên 0.124
14%
2523 Mì Chow Mein 0.124
14%
2524 Đậu xanh đông lạnh 0.124
14%
2525 Khoai lang đóng hộp trong xi-rô 0.124
14%
2526 Thịt bò Top Round kho (Nạc, Hạng chọn) 0.124
14%
2527 Thịt bò Top Round kho (Nạc, Hạng tuyển) 0.124
14%
2528 Khoai tây chiên trong dầu rau củ 0.124
14%
2529 Thịt cừu đùi shank sống (nạc) 0.124
14%
2530 Thịt bê loin sườn thái nướng vỉ (nạc) 0.124
14%
2531 Bánh quy Nabisco Ritz 0.124
14%
2532 Sườn thịt cừu nướng trực tiếp 0.124
14%
2533 Trái sung sấy khô hầm 0.124
14%
2534 Sườn vai thịt cừu zealand mới kho 0.124
14%
2535 Cánh vai thịt bê sống nạc 0.124
14%
2536 Bánh mì trắng thương mại 0.124
14%
2537 Đậu xanh ngọt đóng hộp, đã ráo nước và đã rửa sạch 0.123
14%
2538 Khoai Tây Chiên Cracker Barrel 0.123
14%
2539 Mận hầm (Không có đường bổ sung) 0.123
14%
2540 Giăm bông cốt thịt lợn quay nạc 0.123
14%
2541 Sườn thái thăn lưng thăn thịt lợn nướng trực tiếp nạc 0.123
14%
2542 Thịt bò thăn nội quay hạng chọn 0.123
14%
2543 Mông giăm bông quay 0.123
14%
2544 Bít tết vai bò phần trên nướng vỉ 0.123
14%
2545 Thăn nội quay 0.123
14%
2546 Thăn nội quay (hạng tuyển) 0.123
14%
2547 Trái chayote sống 0.123
14%
2548 Thịt bò Vai cổ Pot Roast kho (Chỉ phần nạc) 0.123
14%
2549 Pizza Xúc xích, Vỏ bánh Dày, Nguyên cám (Đông lạnh) 0.123
14%
2550 Viên thịt kiểu Ý đông lạnh 0.123
14%
2551 Mì Macaroni Thịt Bò với Nước Sốt Cà Chua (Giảm Béo, Đông Lạnh) 0.123
14%
2552 Cẳng trước thịt cừu kho đã tỉa 0.123
14%
2553 Thịt cừu vai kho (nạc và chất béo) 0.123
14%
2554 Phần lưỡi dao vai cừu nướng trực tiếp 0.123
14%
2555 Sườn thái cổ thịt cừu zealand kho, nạc 0.123
14%
2556 Sữa đậu nành tăng cường 0.123
14%
2557 Nước sốt Đậu phộng 0.123
14%
2558 Cẳng trước thịt cừu kho 0.123
14%
2559 Thịt cừu zealand mới đùi sống (không thăn & cốt, nạc) 0.123
14%
2560 Gà tây xay sống (85% nạc) 0.123
14%
2561 Thịt đùi tròn thịt cừu zealand mới sống 0.123
14%
2562 Cà chua nghiền đóng hộp 0.123
14%
2563 Giăm bông ướp muối quay với nước thêm vào 0.122
14%
2564 Đậu xanh nảy mầm luộc 0.122
14%
2565 Giá đậu xanh luộc 0.122
14%
2566 Cốt giăm bông chưa nấu 0.122
14%
2567 Thịt ngực bò kho nửa phẳng 0.122
14%
2568 Mì Trung Quốc nhà hàng giòn dẹt 0.122
14%
2569 Thịt bò Top Round kho (Hạng tuyển) 0.122
14%
2570 Thịt bò Phần trên Thịt đùi tròn kho 0.122
14%
2571 Thịt bò Phần trên Thịt đùi tròn kho 0.122
14%
2572 Súp Mì Ramen Hương Thịt bò (Khô) 0.122
14%
2573 Đầu thịt lợn 0.122
14%
2574 Thịt ngực bò nạc kho (phần flat) 0.122
14%
2575 Thịt cừu rack mới zealand quay nhanh 0.122
14%
2576 Vỏ Bánh Pie Bánh Quy Graham 0.122
14%
2577 Bít tết Phần lưỡi dao Vai Cổ Thịt bò Nướng vỉ 0.122
14%
2578 Thịt cừu vai phần lưỡi dao nướng trực tiếp 0.122
14%
2579 Thăn thịt cừu quay 0.122
14%
2580 Súp hến New England đóng hộp 0.122
14%
2581 Bánh quy yến mạch đã nướng lò 0.122
14%
2582 Cá Sheepshead Đã nấu chín 0.122
14%
2583 Thăn quay phần lưỡi dao Boston Butt quay (nạc) 0.121
13%
2584 Pan Dulce bánh mì nho ngọt 0.121
13%
2585 Quay thăn lưng thăn thịt lợn quay nạc 0.121
13%
2586 Cây mũi tên sống 0.121
13%
2587 Gạo dã thực đã nấu chín 0.121
13%
2588 Broiled Prime Beef Round Top Round Steak (Trimmed to 1/8" Fat) 0.121
13%
2589 Bít tết thịt giả mềm nướng trực tiếp (hạng chọn, nạc) 0.121
13%
2590 Bánh mì Burger King 0.121
13%
2591 Bánh mì kẹp thịt bò một miếng nguyên vị 0.121
13%
2592 Nước sốt Salad French Không Chất béo 0.121
13%
2593 Súp Rau củ Ít natri (Đã chế biến với Nước) 0.121
13%
2594 Bít tết mock tender nướng trực tiếp 0.121
13%
2595 Bột Sô cô la Malt với Sữa 1% 0.121
13%
2596 Bít Tết Phần Lưỡi Dao Phần Trên Sống (Đã Tỉa, Hạng Chọn) 0.121
13%
2597 Đậu phụ Mori-Nu Silken Lite chắc 0.121
13%
2598 Thịt cừu đùi shank quay (nạc) 0.121
13%
2599 Thịt cừu vai phần lưỡi dao kho (nạc và chất béo) 0.121
13%
2600 Thịt cừu hầm sống (nạc) 0.121
13%
2601 Thịt cừu cắt lẻ hỗn hợp đã nấu chín 0.121
13%
2602 Phần lưỡi dao vai cừu kho 0.121
13%
2603 Phần lưỡi dao vai thịt cừu úc nướng trực tiếp 0.121
13%
2604 Thịt bò phần trên thăn lưng hạng tuyển sống nhỏ 0.121
13%
2605 Pizza Little Caesars 14" Pepperoni, Lớn Vỏ bánh sâu 0.121
13%
2606 Lòng đỏ trứng đông lạnh ướp muối (Pasteurized) 0.121
13%
2607 Mơ Sấy Khô Lưu Huỳnh Hầm (Không Đường) 0.121
13%
2608 Thịt cừu sườn nướng trực tiếp 0.121
13%
2609 Lách thịt cừu sống 0.121
13%
2610 Bánh mì Ý 0.121
13%
2611 Vai thịt bê sống nạc 0.121
13%
2612 Sườn thái thăn lưng thăn thịt lợn nướng trực tiếp 0.120
13%
2613 Thịt đùi tròn mũi quay thịt bò hạng tuyển 0.120
13%
2614 Whatchamacallit Thanh Kẹo 0.120
13%
2615 Rau Lambsquarters sống 0.120
13%
2616 Ô liu xanh ngâm chua đóng hộp 0.120
13%
2617 Mông giăm bông quay có nước tự nhiên 0.120
13%
2618 Tỏi Tây Sống 0.120
13%
2619 Hạt cải cứu nảy mầm sống 0.120
13%
2620 Thịt bò Jellied Luncheon Meat 0.120
13%
2621 Thịt bò ngực kho (nạc) 0.120
13%
2622 Double Whopper Burger King 0.120
13%
2623 Pizza DiGiorno Pepperoni, Vỏ bánh Nổi (Đông lạnh, Nướng lò) 0.120
13%
2624 Hỗn hợp Nước sốt Au Jus Khô 0.120
13%
2625 Thịt vai cổ Bò Thịt Hầm Kho 0.120
13%
2626 Dâu đen đông lạnh không đường 0.120
13%
2627 Bánh Hamburger Hai Miếng Thịt với Gia Vị, Rau Củ và Mayonnaise 0.120
13%
2628 Thịt cừu vai arm quay (nạc) 0.120
13%
2629 Thịt cừu úc đùi phần dưới quay 0.120
13%
2630 Malt-O-Meal Berry Colossal Crunch 0.120
13%
2631 Malt-O-Meal Frosted Flakes 0.120
13%
2632 Thịt bò phẳng zealand mới sống 0.120
13%
2633 Trà Ăn Liền Chanh Không Caffeine Ăn Kiêng 0.120
13%
2634 Thịt bê Vai Cánh Sống Nạc & Chất béo 0.120
13%
2635 Thịt bò vai cổ kho nồi quay (Nạc) 0.120
13%
2636 Thịt cừu sống, Nạc chỉ 0.120
13%
2637 Thịt cừu đùi quay, Nạc chỉ (Cốt và Thăn lưng) 0.120
13%
2638 Thịt cừu úc sống vai cơ trước 0.120
13%
2639 Bánh thịt hạt tiêu (thịt lợn và thịt bò) 0.120
13%
2640 Lưỡi thịt bò sống (New Zealand) 0.120
13%
2641 Bánh nướng cơm lúa mì với nho nướng giòn (Nướng giòn) 0.120
13%
2642 Vỏ taco nướng lò không muối 0.120
13%
2643 Bột trà chanh ăn liền với saccharin 0.120
13%
2644 Sườn thịt cừu zealand mới quay nhanh 0.120
13%
2645 Thịt bê nạc đã nấu chín 0.120
13%
2646 Thịt nai sống 0.120
13%
2647 Bỏng ngô caramel không có đậu phộng 0.119
13%
2648 M&M Mars Combos Bánh mặn phô mai cheddar 0.119
13%
2649 Giăm bông cốt thịt lợn quay nạc và chất béo 0.119
13%
2650 Giăm bông không xương quay (Nạc cực & thông thường) 0.119
13%
2651 Thịt đùi tròn phần trên thịt bò hạng tuyển kho 0.119
13%
2652 Lasagna phô mai đông lạnh 0.119
13%
2653 Đùi gà tẩm bột mì đông lạnh 0.119
13%
2654 Bít tết thịt bò hạng chọn kho 0.119
13%
2655 Roasted Beef Round Tip Round Roast (Trimmed to 1/8" Fat) 0.119
13%
2656 Roasted Choice Beef Round Tip Round Roast (Trimmed to 1/8" Fat) 0.119
13%
2657 Bánh mì ngô xanh (Somiviki) 0.119
13%
2658 Giăm bông quay ít natri 0.119
13%
2659 Thịt bò Ngực kho (Chỉ phần nạc) 0.119
13%
2660 Quaker Cap'n Crunch với Crunchberries 0.119
13%
2661 Cá bass nước ngọt đã nấu chín 0.119
13%
2662 Cá Mackerel Thái Bình Dương và Jack đã nấu chín 0.119
13%
2663 Domino's 14" Pizza Pepperoni, Vỏ bánh tay tossed Classic 0.119
13%
2664 Bít tết phần lưỡi dao vai cổ sống 0.119
13%
2665 Thịt cừu cắt hỗn hợp đã nấu chín đã tỉa 0.119
13%
2666 Thịt cừu thăn quay (nạc và chất béo) 0.119
13%
2667 Thịt cừu zealand mới đùi chop sống 0.119
13%
2668 Thịt bê cốt trước osso buco kho (nạc) 0.119
13%
2669 Thịt bê loin sườn thái nướng vỉ 0.119
13%
2670 Nho Muscadine sống 0.119
13%
2671 Phần lưỡi dao bolar zealand quay nhanh 0.119
13%
2672 Thịt cừu đùi quay, Nửa thăn lưng, Nạc chỉ 0.119
13%
2673 Thịt cừu úc nướng vỉ sườn thái cắt kiểu pháp có xương 0.119
13%
2674 Thịt gà tây tối quay có da 0.119
13%
2675 Vai thịt bê sống 0.119
13%
2676 Bít tết Thăn lưng Denny's 0.118
13%
2677 Thịt lợn thăn phần giữa chiên chảo 0.118
13%
2678 Giăm bông ướp muối nướng trực tiếp lát với nước thêm vào 0.118
13%
2679 Bánh quy phô mai giảm béo 0.118
13%
2680 Đồ ăn vặt ngô hương hành 0.118
13%
2681 Mận đóng hộp trong xi-rô đặc 0.118
13%
2682 Sườn thăn thịt lợn chiên (Có xương) 0.118
13%
2683 Thịt đùi tròn phần trên thịt bò hạng chọn kho 0.118
13%
2684 Hỗn hợp Dessert Gelatin 0.118
13%
2685 Salad Khoai Tây Tự Làm 0.118
13%
2686 Braised Beef Round Top Round (Trimmed to 1/8" Fat) 0.118
13%
2687 Hỗn hợp Dessert Gelatin 0.118
13%
2688 Khoai tây nướng lò có da (không muối) 0.118
13%
2689 Khoai Tây Nướng Lò Có Da Có Muối 0.118
13%
2690 Pizza Supreme DiGiorno, vỏ bánh nở (đông lạnh, nướng lò) 0.118
13%
2691 Pizza Domino's 14" Xúc xích, Vỏ bánh Tay Cổ điển 0.118
13%
2692 Topping tráng miệng dạng bột 0.118
13%
2693 Mezzetta Napa Valley Bistro Pesto Húng quế 0.118
13%
2694 Thịt vai Bò Quay Nước sốt Kho (Không xương, Nạc) 0.118
13%
2695 Thịt gà tây hun khói quay lò vi sóng 0.118
13%
2696 Cốt đùi cừu nửa cốt quay 0.118
13%
2697 Vai thịt cừu zealand quay chậm, cuộn, nạc 0.118
13%
2698 Thịt bê hầm sống 0.118
13%
2699 Bít tết Mock Tender nướng trực tiếp 0.118
13%
2700 Thịt cừu zealand mới sườn thăn chiên nhanh 0.118
13%
2701 Súp hàu New England với sữa 2% 0.118
13%
2702 Cô đặc nước ép bưởi trắng đông lạnh (không đường) 0.118
13%
2703 Đùi thịt cừu úc sống có chất béo 0.118
13%
2704 Bánh kem sô cô la (Thương mại) 0.118
13%
2705 Cá Herring Atlantic Đã nấu chín 0.118
13%
2706 Bít Tết Thịt Trâu Tự Do Phần Trên sống 0.117
13%
2707 Thịt lợn nạc đã nấu chín quay lò vi sóng 0.117
13%
2708 Phần cẳng giăm bông nạc chưa nấu chín có xương với nước dùng tự nhiên 0.117
13%
2709 Thịt lợn thăn sườn kiểu nông thôn nướng trực tiếp 0.117
13%
2710 Quả mâm xôi đông lạnh 0.117
13%
2711 Mông giăm bông chưa nấu, chỉ nạc 0.117
13%
2712 Lát giăm bông không xương nướng trực tiếp 0.117
13%
2713 Đậu Nành Xanh Luộc 0.117
13%
2714 Đào lưu huỳnh sấy khô hầm 0.117
13%
2715 Bánh mì Wendy's Jr. 0.117
13%
2716 Đậu nành xanh luộc có muối 0.117
13%
2717 Thịt cừu đùi shank quay (nạc và chất béo) 0.117
13%
2718 Sườn cừu quay 0.117
13%
2719 Xúc xích Frankfurt thịt bò, thịt lợn và thịt gà tây không chất béo 0.117
13%
2720 Đậu mắt đen đóng hộp 0.117
13%
2721 Quaker Crunchy Bran 0.117
13%
2722 Bít tết Mock Tender nướng trực tiếp 0.117
13%
2723 Cẳng đùi thịt cừu sống 0.117
13%
2724 Cơm Đậu Đóng Hộp 0.117
13%
2725 Thăn thịt bê nạc quay 0.117
13%
2726 Cà rốt trắng sống 0.116
13%
2727 Thịt lợn giăm bông quay (nạc) 0.116
13%
2728 Thăn quay thăn lưng thịt lợn nướng trực tiếp 0.116
13%
2729 Bánh snack tortilla nhẹ (nướng lò với ít dầu) 0.116
13%
2730 Chuối vàng chiên nhà hàng Latino 0.116
13%
2731 Chuối xanh sống 0.116
13%
2732 Bít tết vai thịt lợn phần lưỡi dao sống (tăng cường) 0.116
13%
2733 Thịt quay vai cổ nồi sống kho (nạc và chất béo, hạng chọn) 0.116
13%
2734 Rau Mầm Đóng Hộp 0.116
13%
2735 Thịt Sư tử biển Steller với chất béo 0.116
13%
2736 Khoai tây trắng sống 0.116
13%
2737 Rau Chân Vịt Đóng Hộp Không Thêm Muối 0.116
13%
2738 Thịt bò cắt lát sáng sớm đã nấu chín 0.116
13%
2739 Pizza Pepperoni Pizza Hut 14", vỏ bánh mỏng Crispy 0.116
13%
2740 Cà chua ngâm chua đóng hộp 0.116
13%
2741 Thịt vai cổ Bò Thịt Hầm Kho 0.116
13%
2742 Thịt bò vai kho (hạng tuyển) 0.116
13%
2743 Gồng gà sống 0.116
13%
2744 Little Caesars 14" Pizza Phô mai, Vỏ bánh Deep Dish lớn 0.116
13%
2745 Mead Johnson Enfamil Premature 30 Cal Ready-to-Feed 0.116
13%
2746 Gà hầm đã nấu chín 0.116
13%
2747 Cốt tiền cừu úc kho 0.116
13%
2748 Thăn lưng yên thịt cừu zealand sống, nạc 0.116
13%
2749 Thịt bê cốt trước osso buco kho 0.116
13%
2750 Bít tết Phần lưỡi dao Vai Cổ Thịt bò Sống 0.116
13%
2751 Nước Sốt Ý Không Chất Béo 0.116
13%
2752 Thịt cừu Zealand Thăn Sống Nạc 0.116
13%
2753 Thịt cừu Zealand Vai Đông lạnh Kho Nạc 0.116
13%
2754 Thăn lưng thịt bê sống 0.116
13%
2755 Thịt cừu vai cánh sống, Nạc chỉ 0.116
13%
2756 Đùi thịt cừu nguyên sống 0.116
13%
2757 Đùi thịt cừu nguyên quay 0.116
13%
2758 Thịt bê xay chiên 0.116
13%
2759 Cốt nạm thịt cừu úc kho 0.116
13%
2760 Bánh nướng nguyên vị hoặc lạc 0.116
13%
2761 Bánh tortilla bột mì (Sẵn sàng nướng hoặc chiên) 0.115
13%
2762 Kraft Cornnuts nguyên vị 0.115
13%
2763 Cải cúc sống 0.115
13%
2764 Ớt Hungary sống 0.115
13%
2765 Nước Sốt Cà Chua Đóng Hộp (Không Muối) 0.115
13%
2766 Lát giăm bông nướng trực tiếp có nước tự nhiên 0.115
13%
2767 Rau sắc luộc (không muối) 0.115
13%
2768 Rau sắn luộc có muối 0.115
13%
2769 T.G.I. Friday's Khoai tây chiên 0.115
13%
2770 Khoai tây chiên kiểu Mỹ đông lạnh chiên chảo 0.115
13%
2771 Nước sốt cà chua đóng hộp 0.115
13%
2772 Thịt bò Brisket Flat Half kho (Nạc) 0.115
13%
2773 Thịt bò Brisket Point Half kho (Nạc) 0.115
13%
2774 Burrito Taco Bell Burrito Supreme Bít tết 0.115
13%
2775 Bít tết thịt đùi tròn dưới nướng vỉ 0.115
13%
2776 Abbott Nutrition Similac with Iron Cô đặc Lỏng 0.115
13%
2777 Abbott Nutrition Similac Advance with Iron Cô đặc Lỏng 0.115
13%
2778 Bột bánh mì biscuit ngũ cốc hỗn hợp làm lạnh 0.115
13%
2779 Bánh su kem nướng lò đông lạnh 0.115
13%
2780 Thịt bò phẳng zealand sống 0.115
13%
2781 Chip khoai mì ướp muối 0.115
13%
2782 Đậu que luộc không muối 0.115
13%
2783 Thịt bò ngực kho phần phẳng nửa (Nạc) 0.115
13%
2784 Thịt cừu đùi quay (Cốt và Thăn lưng) 0.115
13%
2785 Thịt cừu đùi sống, Nửa cốt 0.115
13%
2786 Thịt cừu sườn quay 0.115
13%
2787 Bánh mì trắng với sữa ít béo 0.115
13%
2788 Bánh kếp nguyên vị (Hỗn hợp khô, Không hoàn chỉnh với Lạc chua) 0.115
13%
2789 Đậu Pháp Luộc 0.115
13%
2790 Quay vai Boston Butt thịt lợn quay nạc và chất béo 0.114
13%
2791 Phần cẳng giăm bông chưa nấu chín có xương với nước dùng tự nhiên 0.114
13%
2792 Rau cải xoăn luộc 0.114
13%
2793 Sườn thịt lợn quay 0.114
13%
2794 Sườn kiểu nông thôn thịt lợn nướng trực tiếp (có xương) 0.114
13%
2795 Măng tre đóng hộp (đã ráo nước) 0.114
13%
2796 Rau Sam Luộc 0.114
13%
2797 Rau cải luộc có muối 0.114
13%
2798 Rau mồng tơi luộc có muối 0.114
13%
2799 Sườn vai cổ kho (nạc) 0.114
13%
2800 Rau dền luộc (không muối) 0.114
13%
2801 Rau Mọc Luộc Có Muối 0.114
13%
2802 Pizza phô mai DiGiorno, vỏ bánh nở (đông lạnh, nướng lò) 0.114
13%
2803 Khoai tây chiên kiểu Pháp mỏng đông lạnh nấu nóng trong lò 0.114
13%
2804 Thịt bò Ngực kho Nửa phần Flat 0.114
13%
2805 Khoai tây chiên McDonald's 0.114
13%
2806 Sườn Kiểu Nông thôn Vai Cổ Thịt bò Kho, Chỉ Nạc 0.114
13%
2807 Domino's 14" Pizza Pepperoni, Vỏ bánh Deep Dish Ultimate 0.114
13%
2808 Pizza Pepperoni với Vỏ Bánh Thông Thường (Đông Lạnh, Đã Nấu Chín) 0.114
13%
2809 Nửa thăn lưng đùi cừu sống 0.114
13%
2810 Bánh quy bánh mì kẹp vani với nhân kem 0.114
13%
2811 Bánh Su Kem Đông Lạnh 0.114
13%
2812 Bánh Mì Cuộn Tối với Sữa Chất Béo Thấp 0.114
13%
2813 Thịt bê Các phần hỗn hợp Đã nấu chín Nạc & Chất béo 0.114
13%
2814 Nước Ép Mâm Xôi Đen Đóng Hộp 0.114
13%
2815 Thịt cừu zealand đã nấu chín, Nạc chỉ, Đông lạnh 0.114
13%
2816 Vai cánh thịt cừu quay 0.114
13%
2817 Thịt cừu zealand mới vai quay chậm (nạc) 0.114
13%
2818 Kẹo Cuộn Trái Cây Phủ Sữa Chua Có Vitamin C 0.114
13%
2819 Sườn thịt cừu úc quay có chất béo 0.114
13%
2820 Bánh quy kem La Moderna Rikis 0.113
13%
2821 Vai thịt lợn quay 0.113
13%
2822 Vai thịt lợn quay 0.113
13%
2823 Dứa sống giống siêu ngọt 0.113
13%
2824 Lát giăm bông nạc nướng trực tiếp có xương 0.113
13%
2825 Lát giăm bông nạc nướng trực tiếp không xương với nước 0.113
13%
2826 Phần lưỡi dao vai cổ phần trên nướng trực tiếp (nạc) 0.113
13%
2827 Quả hoa hồng hoang dã 0.113
13%
2828 Mông giăm bông chưa nấu 0.113
13%
2829 Rau Sam Sống 0.113
13%
2830 Bít tết vai bò phần trên nướng vỉ 0.113
13%
2831 Sườn vai cổ kho (hạng chọn, nạc) 0.113
13%
2832 Thịt Cá voi Beluga sống 0.113
13%
2833 Hồng Nhật tươi 0.113
13%
2834 Khoai lang đường hóa 0.113
13%
2835 Taco mềm bít tết Taco Bell 0.113
13%
2836 Súp Kem Cần Tây (Đặc Đôi) 0.113
13%
2837 Xúc xích thịt lợn và gà tây, đã nấu chín sẵn 0.113
13%
2838 Pizza Thịt với Vỏ Bánh Dày (Đông Lạnh, Đã Nấu Chín) 0.113
13%
2839 Thịt cừu vai quay (nạc) 0.113
13%
2840 Nửa thăn lưng đùi cừu quay 0.113
13%
2841 Cốt thịt bê nạc chỉ kho 0.113
13%
2842 Vai thịt cừu úc sống 0.113
13%
2843 Thịt cừu cổ mới zealand sườn thái kho 0.113
13%
2844 Bánh donut men với nhân kem 0.113
13%
2845 Vỏ Bánh Taco Nướng Lò 0.113
13%
2846 Thịt bò ngực mũi zealand mới kho 0.113
13%
2847 Pizza Pepperoni 14", Vỏ bánh thông thường 0.113
13%
2848 Hot Pockets Gà, Bông cải xanh & Cheddar (Đông lạnh) 0.113
13%
2849 Hot Pockets Giăm bông 'N Phô mai (Đông lạnh) 0.113
13%
2850 Cổ Gà Chiên Tẩm Bột 0.113
13%
2851 Thịt bê Các phần hỗn hợp Sống Nạc 0.113
13%
2852 Thịt cừu đùi sống (Cốt và Thăn lưng) 0.113
13%
2853 Thịt cừu vai cánh quay 0.113
13%
2854 Thịt cừu zealand mới yên thăn quay nhanh 0.113
13%
2855 Quay Thịt Vai Cổ Bò Kho (Chỉ Nạc) 0.113
13%
2856 Bánh thịt (Tự chế biến) 0.113
13%
2857 Bít tết Thăn lưng Nướng vỉ Cracker Barrel 0.112
12%
2858 Nhân bánh Việt quất đóng hộp 0.112
12%
2859 Đùi lợn (giăm bông) quay, nửa cụm 0.112
12%
2860 Phần lưỡi dao vai cổ phần trên nướng trực tiếp (nạc) 0.112
12%
2861 Bột mì lúa mì đa dụng tự nở tăng cường dinh dưỡng 0.112
12%
2862 Agave đã nấu chín 0.112
12%
2863 Bít tết thăn lưng cổ điển T.G.I. Friday's (10 oz) 0.112
12%
2864 Thịt ngực bò kho nửa phẳng 0.112
12%
2865 Bít tết thịt giả mềm nướng trực tiếp (hạng tuyển, nạc) 0.112
12%
2866 Khoai tây chiên nhà hàng 0.112
12%
2867 Cà chua đỏ hầm đóng hộp 0.112
12%
2868 Pizza Domino's 14" Xúc xích, Vỏ bánh Chảo Sâu Tối thượng 0.112
12%
2869 Nước Sốt Gà (Khô) 0.112
12%
2870 Bít tết nướng vỉ phần bên vai thịt đùi tròn 0.112
12%
2871 Thịt cừu đùi sirloin sống (nạc và chất béo) 0.112
12%
2872 Thăn cừu zealand mới nướng trực tiếp 0.112
12%
2873 Gà tây đùi quay 0.112
12%
2874 Bít tết phần lưỡi dao nướng trực tiếp 0.112
12%
2875 Bít tết Mock Tender nướng trực tiếp 0.112
12%
2876 Thịt cừu đùi quay, Nửa thăn lưng 0.112
12%
2877 Miếng thịt đùi tròn vai thịt bê nướng vỉ 0.112
12%
2878 Cốt nạm thịt cừu úc kho có chất béo 0.112
12%
2879 Bánh mì trắng với sữa khô không béo 0.112
12%
2880 Sườn thịt cừu zealand mới sống (phần frenched) 0.112
12%
2881 Cải xoăn sống 0.111
12%
2882 Bánh quy kem Gamesa Sabrosas 0.111
12%
2883 Bánh mì cuộn tối Andrea không gluten mềm 0.111
12%
2884 Khoai Tây Chiên Denny's 0.111
12%
2885 Thịt lợn thăn nội quay 0.111
12%
2886 Thăn nội thịt lợn quay nạc 0.111
12%
2887 Vai cánh picnic thịt lợn quay nạc và chất béo 0.111
12%
2888 Bít tết vai thịt bò hạng tuyển phần trên nướng vỉ 0.111
12%
2889 Rau mồng tơi Malabar đã nấu chín 0.111
12%
2890 Sườn vai cổ kho (hạng tuyển, nạc) 0.111
12%
2891 Chocolate Pudding (Prepared with Whole Milk) 0.111
12%
2892 Xoài tươi 0.111
12%
2893 Thịt vai cổ thịt bò nướng vỉ nạc 0.111
12%
2894 Pizza xúc xích, vỏ bánh thông thường 14" 0.111
12%
2895 Bánh mì kẹp phô mai một miếng thịt nguyên vị 0.111
12%
2896 Buttermilk sấy khô 0.111
12%
2897 Quaker Cap'n Crunch 0.111
12%
2898 Quaker Cap'n Crunch's Peanut Butter Crunch 0.111
12%
2899 Bánh cuộn Trắng không Gluten với Bột gạo nâu, Tinh bột Tapioca và Bột Sorghum 0.111
12%
2900 Domino's 14" Pizza Extravaganzza Feast, Vỏ bánh tay tossed Classic 0.111
12%
2901 Thịt cừu sườn sống (nạc) 0.111
12%
2902 Thịt cừu zealand mới đùi quay 0.111
12%
2903 Cốt thịt bê kho 0.111
12%
2904 Bít tết phần lưỡi dao nướng trực tiếp 0.111
12%
2905 Bít tết phần lưỡi dao nướng trực tiếp 0.111
12%
2906 Nước sốt Cocktail 0.111
12%
2907 Xúc xích gà tây hun khói kiểu Ý 0.111
12%
2908 Xúc xích gà tây cay hun khói 0.111
12%
2909 Cốt nạm sau kho (New Zealand) 0.111
12%
2910 Lát Giăm Bông Gà Tây Nạc Cực Kỳ 0.110
12%
2911 Tụy thịt lợn kho 0.110
12%
2912 Lưỡi thịt lợn kho 0.110
12%
2913 Khoai mỡ sống 0.110
12%
2914 Hạt Sisymbrium sấy khô 0.110
12%
2915 Bánh Tortilla Nướng Lò Ít Béo 0.110
12%
2916 Gạo trắng vừa hạt tăng cường dinh dưỡng sống 0.110
12%
2917 Dứa sống 0.110
12%
2918 Su su luộc có muối 0.110
12%
2919 Gạo trắng hạt vừa không tăng cường dinh dưỡng sống 0.110
12%
2920 Turnover Gà hoặc Gà tây và Rau củ giảm béo đông lạnh 0.110
12%
2921 Khoai tây sống 0.110
12%
2922 Thịt bò muối nạc sống 0.110
12%
2923 Bánh tortilla chiên ít béo không muối 0.110
12%
2924 Bánh mì Phô mai Burger King 0.110
12%
2925 Pizza Supreme DiGiorno, vỏ bánh mỏng giòn (đông lạnh, nướng lò) 0.110
12%
2926 Pizza xúc xích Domino's 14", vỏ bánh mỏng Crunchy 0.110
12%
2927 Trái chayote đã nấu chín (luộc, đã ráo nước) 0.110
12%
2928 Khoai tây chiên kiểu Pháp mỏng đông lạnh ướp muối 0.110
12%
2929 Bít tết thịt bò Denver nướng vỉ (nạc) 0.110
12%
2930 Pizza Pepperoni, Vỏ bánh Mỏng 14" 0.110
12%
2931 Da gà tây quay 0.110
12%
2932 Thịt vai cổ Bò Denver Bít tết Nướng vỉ (Không xương) 0.110
12%
2933 Súp Thịt Bò Mì (Đặc Đôi) 0.110
12%
2934 Súp Kem Hành Tây (Đặc Đôi) 0.110
12%
2935 Cá ngừ Skipjack đã nấu chín 0.110
12%
2936 Phô mai mozzarella thay thế 0.110
12%
2937 Thức ăn trẻ em mì với rau củ 0.110
12%
2938 Thịt cừu vai phần lưỡi dao quay (nạc) 0.110
12%
2939 Thăn cừu sống 0.110
12%
2940 Bánh mì macaroni và phô mai gà, thịt lợn và thịt bò 0.110
12%
2941 Trái cây vô hạn đóng hộp trong nước 0.110
12%
2942 Burrito với đậu và thịt bò 0.110
12%
2943 Domino's 14" phô mai, vỏ deep dish tối thượng 0.110
12%
2944 Cá ling sống 0.110
12%
2945 Cá ngừ vây xanh đã nấu chín 0.110
12%
2946 Thịt bê Thăn Quay Nạc & Chất béo 0.110
12%
2947 Bít tết phần lưỡi dao nướng trực tiếp 0.110
12%
2948 Trứng cá đen và đỏ 0.110
12%
2949 Súp đậu xanh giảm natri 0.110
12%
2950 Oscar Mayer Thịt bò Bologna 0.110
12%
2951 Bột bánh quy yến mạch đã làm lạnh 0.110
12%
2952 Đùi thịt bê phần trên thịt đùi tròn sống nạc 0.110
12%
2953 Thăn lưng thịt bê sống 0.110
12%
2954 Chuối hạt chưa chín sống 0.109
12%
2955 Bánh nước Van's không gluten Totally Original 0.109
12%
2956 Vai cánh thịt lợn kho (nạc) 0.109
12%
2957 Thịt lợn thăn lưng quay 0.109
12%
2958 Pepperidge Farm Goldfish Bánh Qrackers Pizza Nổ 0.109
12%
2959 Quay thăn lưng thịt lợn (Nạc) 0.109
12%
2960 Phần đùi giăm bông nạc chưa nấu chín có xương với nước dùng tự nhiên 0.109
12%
2961 Succotash đóng hộp với ngô nguyên hạt 0.109
12%
2962 Khoai tây chiên Applebee's 0.109
12%
2963 Đậu Bắp Sống 0.109
12%
2964 Bánh mì Phô mai Wendy's Jr. 0.109
12%
2965 Thịt bò Thăn nội Bít tết nướng vỉ (Chỉ phần nạc) 0.109
12%
2966 Bánh mì kẹp phô mai một miếng thịt với gia vị và rau củ 0.109
12%
2967 Bánh mì kẹp thịt bò quay nguyên vị 0.109
12%
2968 Bánh mì kẹp Thịt bò Quay Cổ điển Arby's 0.109
12%
2969 Sườn Kiểu Nông thôn Vai Cổ Thịt bò Kho, Chỉ Nạc 0.109
12%
2970 Bít tết thịt đùi tròn dưới nướng vỉ hạng chọn 0.109
12%
2971 Cẳng trước thịt cừu sống chỉ nạc 0.109
12%
2972 Phần lưỡi dao vai thịt cừu úc sống 0.109
12%
2973 Thịt cừu úc đùi phần dưới sống (nạc) 0.109
12%
2974 Bánh Mì Hamburger hoặc Hotdog 0.109
12%
2975 Nửa phẳng ngực thịt bò kho 0.109
12%
2976 Pizza Pepperoni 14", Vỏ bánh dày 0.109
12%
2977 Lasagna Phô mai đông lạnh 0.109
12%
2978 Bít tết Skirt Trong Thịt bò Nướng vỉ 0.109
12%
2979 Cổ Gà Sống, Chỉ Thịt 0.109
12%
2980 Đậu cung điều đóng hộp 0.109
12%
2981 Thịt bê Các phần hỗn hợp Sống Nạc & Chất béo 0.109
12%
2982 Bánh pancake đông lạnh không gluten 0.109
12%
2983 Thịt cừu vai sống, Nạc chỉ 0.109
12%
2984 Thịt cừu úc sống sườn thái nạc cắt kiểu pháp có xương 0.109
12%
2985 Quay Bò Phần Dưới Kho (Chỉ Nạc) 0.109
12%
2986 Cá Hồi Cầu Vồng sống 0.109
12%
2987 Thăn thịt cừu zealand mới nướng trực tiếp 0.109
12%
2988 Bánh mì tỏi đông lạnh 0.108
12%
2989 Giăm bông đùi thịt lợn quay nạc 0.108
12%
2990 Lát giăm bông kiểu nông thôn sống (Nạc) 0.108
12%
2991 Đậu xanh đã rửa sạch đóng hộp 0.108
12%
2992 Đậu Xanh Đóng Hộp Không Thêm Muối 0.108
12%
2993 Thịt bò Chuck Under Blade Pot Roast kho (Nạc, Hạng tuyển) 0.108
12%
2994 Chick-fil-A Khoai tây chiên 0.108
12%
2995 Thịt bò Ngực kho 0.108
12%
2996 Thịt bò Vai cổ Pot Roast kho (Chỉ phần nạc) 0.108
12%
2997 Pizza DiGiorno Pepperoni, Vỏ bánh Mỏng Giòn (Đông lạnh, Nướng lò) 0.108
12%
2998 Bít tết thịt bò Denver nướng vỉ 0.108
12%
2999 Đùi chim tê sống 0.108
12%
3000 Thịt cừu cắt lẻ hỗn hợp sống 0.108
12%
3001 Trái cây vô hạn đóng hộp trong xi-rô nhẹ 0.108
12%
3002 Bít tết thăn trong nạc nướng vỉ (Lean Trim) 0.108
12%
3003 Thịt cừu Zealand Sườn Quay Nạc & Chất béo 0.108
12%
3004 Thịt bê Sườn Sống Nạc 0.108
12%
3005 Thịt cừu vai quay 0.108
12%
3006 Vai thịt cừu nguyên quay 0.108
12%
3007 Thịt cừu zealand mới cốt sau sống (nạc) 0.108
12%
3008 Súp yến 0.108
12%
3009 Thịt bò sản xuất luộc (New Zealand) 0.108
12%
3010 Thịt Bò Xay 97/3 Nấu Chín Trong Chảo 0.108
12%
3011 Đùi thịt bê phần trên thịt đùi tròn sống 0.108
12%
3012 Sữa Đậu Nành Nguyên Vị Không Đường 0.108
12%
3013 Khoai tây tây băm chiên chảo (dầu Canola) 0.107
12%
3014 Dứa đóng hộp trong nước ép, đã ráo nước 0.107
12%
3015 Tôm Chiên Kiểu Nông Thôn Cracker Barrel 0.107
12%
3016 Vai cánh picnic thịt lợn kho nạc và chất béo 0.107
12%
3017 Sườn lưng thịt lợn quay 0.107
12%
3018 Sườn kiểu nông thôn thịt lợn quay (Nạc, Có xương) 0.107
12%
3019 Giăm bông nạc chưa nấu chín không xương 0.107
12%
3020 Phần đùi giăm bông chưa nấu chín có xương với nước dùng tự nhiên 0.107
12%
3021 Thịt lợn thăn sườn lưng quay 0.107
12%
3022 Bí ngô đóng hộp 0.107
12%
3023 Sườn ngắn thịt bò kho (chỉ nạc) 0.107
12%
3024 Thịt đùi tròn thịt bò hạng tuyển nướng trực tiếp (chỉ nạc) 0.107
12%
3025 Bít tết vai không xương nướng vỉ (nạc) 0.107
12%
3026 Đào sấy khô hầm có bổ sung đường 0.107
12%
3027 Giăm bông và sản phẩm nước chưa nấu 0.107
12%
3028 Măng tây đóng hộp (đóng gói thông thường) 0.107
12%
3029 Măng tây đóng hộp, không muối 0.107
12%
3030 Đậu Pinto nảy mầm luộc 0.107
12%
3031 Nấm Enoki sống 0.107
12%
3032 Ớt chuông vàng sống 0.107
12%
3033 Khoai tây Russet nướng lò 0.107
12%
3034 Đậu pinto nảy mầm luộc (không muối) 0.107
12%
3035 Kẹo Fudgsicle không đường 0.107
12%
3036 McDonald's Quarter Pounder 0.107
12%
3037 Pizza phô mai DiGiorno, vỏ bánh nhân phô mai (đông lạnh, nướng lò) 0.107
12%
3038 Pizza xúc xích, vỏ bánh dày 14" 0.107
12%
3039 Rau mồng tơi sống (Basella) 0.107
12%
3040 Bí đỏ đóng hộp có muối 0.107
12%
3041 Pizza pepperoni phô mai DiGiorno với vỏ bánh nhân phô mai 0.107
12%
3042 Bánh mì que Mềm với Tỏi và Parmesan 0.107
12%
3043 Bánh mì que Parmesan Tỏi Pizza Hut 0.107
12%
3044 Bít tết thịt bò vai cổ phần lưỡi dao kho (nạc, hạng tuyển) 0.107
12%
3045 Đùi gà tây quay 0.107
12%
3046 Bít Tết Vai Phần Trên và Giữa Sống (Đã Tỉa, Hạng Tuyển) 0.107
12%
3047 Bít tết thăn trong nướng vỉ hạng tuyển 0.107
12%
3048 Thịt tối gà hầm sống 0.107
12%
3049 Phần lưỡi dao vai cừu quay 0.107
12%
3050 Gà tây xay 93/7 sống 0.107
12%
3051 Bít tết thịt đùi tròn phần trên thịt bò sống 0.107
12%
3052 Domino's 14" phô mai, vỏ tay tossed 0.107
12%
3053 Bít tết Skirt Trong Thịt bò Nướng vỉ 0.107
12%
3054 Thịt bison quay 0.107
12%
3055 Nho Đỏ và Trắng Sống 0.107
12%
3056 Thịt cừu vai phần lưỡi dao sống, Nạc chỉ 0.107
12%
3057 Thịt mông giữa sống (New Zealand) 0.107
12%
3058 Ô liu Manzanilla xanh với Pimiento 0.107
12%
3059 Nấm Sò 0.106
12%
3060 Sườn thăn sườn thịt lợn chiên (Có xương) 0.106
12%
3061 Thịt đùi tròn thịt bò nướng trực tiếp (chỉ nạc) 0.106
12%
3062 Mì Spaghetti và Viên Thịt 0.106
12%
3063 Thăn nội thịt lợn quay có bổ sung 0.106
12%
3064 Gạo lứt hạt dài đã nấu chín 0.106
12%
3065 Mì Spaghetti và Viên Thịt Denny's 0.106
12%
3066 Đậu xanh đóng hộp 0.106
12%
3067 Burrito Supreme thịt bò Taco Bell 0.106
12%
3068 Nestle Good Start Soy Infant Formula Cô đặc (với DHA và ARA) 0.106
12%
3069 Đùi gà tây sống 0.106
12%
3070 Cơm Gà Tây Sống 0.106
12%
3071 Bít tết vai không xương nạc nướng vỉ (hạng chọn) 0.106
12%
3072 Pizza Hut 14" Pizza Pepperoni, Vỏ bánh tay tossed 0.106
12%
3073 Bít tết thăn trong nướng vỉ hạng tuyển 0.106
12%
3074 Bánh mì kẹp kem với bánh quy 0.106
12%
3075 Súp kem khoai tây với sữa 0.106
12%
3076 Trái cây vô hạn đóng hộp trong xi-rô đặc 0.106
12%
3077 Sách thịt bò zealand luộc 0.106
12%
3078 Ống chân sau thịt bò zealand kho 0.106
12%
3079 Burrito với đậu, phô mai và thịt bò 0.106
12%
3080 Abbott Nutrition Pediasure Sẵn dùng (có Iron và Fiber) 0.106
12%
3081 Thịt bê Sườn Quay Nạc 0.106
12%
3082 Thịt bò xay 95/5 nấu chảy 0.106
12%
3083 Thịt cừu vai phần lưỡi dao quay 0.106
12%
3084 Vai thịt cừu zealand đông lạnh kho 0.106
12%
3085 Thịt gà tây tối sống chỉ thịt 0.106
12%
3086 Lưng gà tây sống chỉ thịt 0.106
12%
3087 Bít tết thăn lưng thịt bò nướng vỉ (nạc) 0.106
12%
3088 Bít tết thăn lưng thịt bò hạng chọn nướng vỉ (nạc) 0.106
12%
3089 Thịt mông giữa sống (New Zealand) 0.106
12%
3090 Đu đủ đã gọt vỏ sống 0.105
12%
3091 Mâm xôi đỏ đông lạnh có đường 0.105
12%
3092 Sườn thái phần lưỡi dao thịt lợn nướng trực tiếp 0.105
12%
3093 Thịt lợn thăn phần lưỡi dao chiên chảo 0.105
12%
3094 Thịt lợn thăn phần giữa sườn chiên chảo 0.105
12%
3095 Thịt lợn thăn phần lưỡi dao chiên chảo 0.105
12%
3096 Sườn thái phần lưỡi dao thăn thịt lợn nướng trực tiếp nạc 0.105
12%
3097 Sườn kiểu nông thôn thịt lợn kho (Nạc) 0.105
12%
3098 Thịt lợn nạc đã nấu chín chiên chảo thái lát 0.105
12%
3099 Lá chùm ngây sống 0.105
12%
3100 Măng tây đông lạnh luộc 0.105
12%
3101 Dứa đóng hộp trong nước 0.105
12%
3102 Thăn nội thịt lợn quay có bổ sung dung dịch 0.105
12%
3103 Măng tây đông lạnh luộc (không muối) 0.105
12%
3104 Tương cà chua ngọt ít natri 0.105
12%
3105 Thịt nạm kho (nửa phẳng) 0.105
12%
3106 Đậu xanh đông lạnh luộc 0.105
12%
3107 Đậu Xanh Đông Lạnh Luộc Có Muối 0.105
12%
3108 Thịt bò Sườn Large End quay (Nạc, Hạng tuyển) 0.105
12%
3109 Lúa mạch ngọc đã nấu chín 0.105
12%
3110 Pizza xúc xích, vỏ bánh mỏng 14" 0.105
12%
3111 Đậu chuỡi luộc không muối 0.105
12%
3112 Đậu bồ câu luộc có muối 0.105
12%
3113 Thịt bò Sườn quay (Phần trên lớn, Sườn 6-9, Chỉ phần nạc) 0.105
12%
3114 Thịt bò Sườn quay (Phần trên lớn, Sườn 6-9, Chỉ phần nạc) 0.105
12%
3115 Thức ăn trẻ em Lê và Dứa (Junior) 0.105
12%
3116 Bít tết vai không xương nạc nướng vỉ 0.105
12%
3117 McDonald's Big Mac (không có Big Mac Sauce) 0.105
12%
3118 Cuộn Trứng Gà (Làm Lạnh, Được Hâm Nóng) 0.105
12%
3119 Thịt lợn giả 0.105
12%
3120 Đùi cừu zealand mới quay 0.105
12%
3121 Thịt cừu úc rack quay (cắt tỉa) 0.105
12%
3122 Chip bánh tortilla vàng ướp muối 0.105
12%
3123 Pizza Hut 12" pepperoni, vỏ chảo 0.105
12%
3124 Pizza Phô mai 14", Vỏ bánh thông thường 0.105
12%
3125 Bít tết thăn trong hạng chọn nạc nướng vỉ (Lean Trim) 0.105
12%
3126 Malt-O-Meal Nguyên vị Plain (Khô) 0.105
12%
3127 Thịt cừu thăn sống 0.105
12%
3128 Thịt cừu zealand đùi bít tết/Thăn sống 0.105
12%
3129 Thịt cừu zealand mới sườn sống (cạo sạch, nạc) 0.105
12%
3130 Bánh thịt dưa chua và ớt (thịt lợn) 0.105
12%
3131 Cá Herring Atlantic Ngâm chua 0.105
12%
3132 Bít tết thăn nội thịt bò sống 0.105
12%
3133 Cà chua nghiền đóng hộp 0.104
12%
3134 Lê Bosc sống 0.104
12%
3135 Sườn thái giữa thăn thịt lợn kho 0.104
12%
3136 Cà rốt đóng hộp, không muối, đã ráo nước 0.104
12%
3137 Thịt nạm nguyên kho (nạc và chất béo) 0.104
12%
3138 Thịt quay vai cổ nồi sống kho (nạc và chất béo) 0.104
12%
3139 Bánh Khoai Tây Trắng Nướng Lò 0.104
12%
3140 Rau củ hỗn hợp đóng hộp, không muối 0.104
12%
3141 Khoai Tây Chiên Đông Lạnh Ướp Muối (Nướng Lò) 0.104
12%
3142 Bít tết thăn lưng bò phần trên nướng vỉ 0.104
12%
3143 Rau củ pha trộn đóng hộp 0.104
12%
3144 Bít tết Thịt bò Denver Cut nướng vỉ (Nạc) 0.104
12%
3145 Nachos với phô mai, đậu, thịt bò xay & cà chua 0.104
12%
3146 Nachos Taco Bell Supreme 0.104
12%
3147 Pizza Pepperoni Domino's 14", vỏ bánh mỏng Crunchy 0.104
12%
3148 Cà rốt đóng hộp (gói thông thường, đã ráo nước) 0.104
12%
3149 Pizza Pizza Hut 14" Xúc xích, Vỏ bánh Tay Cổ điển 0.104
12%
3150 Xúc xích Bratwurst Đã nấu chín (Thịt lợn) 0.104
12%
3151 Bít tết vai không xương nạc nướng vỉ 0.104
12%
3152 Pizza Hut 14" Pizza Pepperoni, Vỏ bánh chảo 0.104
12%
3153 Thịt cừu cắt hỗn hợp đã tỉa 0.104
12%
3154 Quay phần giữa thịt đùi tròn thịt bò sống 0.104
12%
3155 Pizza Hut 12" pepperoni, vỏ tay tossed 0.104
12%
3156 Pizza Phô mai 14", Vỏ bánh dày 0.104
12%
3157 Anh Đào Đỏ Chua Sống 0.104
12%
3158 Vai cánh thịt cừu sống 0.104
12%
3159 Thăn nội sống (New Zealand) 0.104
12%
3160 Thịt nạm cuối kho (New Zealand) 0.104
12%
3161 Bánh cracker ăn nhẹ tiêu chuẩn 0.104
12%
3162 Bánh tortilla bột mì (Làm lạnh, Sẵn sàng nướng hoặc chiên) 0.104
12%
3163 Xoài Ataulfo đã gọt vỏ sống 0.103
11%
3164 Kem sô cô la nhẹ 0.103
11%
3165 Thăn quay giữa thịt lợn nướng trực tiếp 0.103
11%
3166 Sườn thái giữa thăn thịt lợn kho nạc 0.103
11%
3167 Thăn nội thịt lợn sống nạc (tăng cường) 0.103
11%
3168 Bít tết thăn lưng phần trên nướng vỉ (nạc và chất béo, đã tỉa) 0.103
11%
3169 Bít tết vai không xương nướng vỉ (nạc) 0.103
11%
3170 Dứa đóng hộp trong xi-rô nhẹ 0.103
11%
3171 Đậu vàng luộc 0.103
11%
3172 Đậu vàng luộc có muối 0.103
11%
3173 Cà rốt đóng hộp không muối 0.103
11%
3174 Đậu và hành tây đông lạnh 0.103
11%
3175 Khoai tây Russet sống 0.103
11%
3176 Bí Xanh Luộc Có Muối 0.103
11%
3177 Butterbur sống (Fuki) 0.103
11%
3178 Cà rốt đóng hộp (gói thông thường, có nước) 0.103
11%
3179 Đậu Hà Lan và cà rốt đóng hộp 0.103
11%
3180 Bí ngô mùa hè luộc không muối 0.103
11%
3181 Đậu và cà rốt đóng hộp không muối 0.103
11%
3182 Thanh tráng miệng sữa béo đông lạnh 0.103
11%
3183 Thịt vai cổ Bò Denver Bít tết Nướng vỉ (Không xương) 0.103
11%
3184 Cacao nóng tự làm 0.103
11%
3185 Beerwurst Beer Salami 0.103
11%
3186 Pizza Hut 14" Pizza Phô mai, Vỏ bánh mỏng giòn 0.103
11%
3187 Thịt bê cốt sống (nạc) 0.103
11%
3188 Súp kem khoai tây 0.103
11%
3189 Beerwurst thịt lợn và thịt bò 0.103
11%
3190 Trái cây vô hạn đóng hộp trong xi-rô đặc đặc biệt 0.103
11%
3191 Quay thịt đùi tròn dưới thịt bò sống 0.103
11%
3192 Shake Vani Cửa Hàng Thức Ăn Nhanh 0.103
11%
3193 Pizza Pizza Hut 14" Phô mai, Vỏ bánh tay tung 0.103
11%
3194 Thịt cừu zealand đùi quay, Đông lạnh 0.103
11%
3195 Súp nấm với nước dùng thịt bò đóng hộp 0.103
11%
3196 Thịt Bò Xay 93/7 Nấu Chín Trong Chảo 0.103
11%
3197 Vai thịt cừu zealand mới kho 0.103
11%
3198 Thịt bê xay nướng trực tiếp 0.103
11%
3199 Chuối hạ sống 0.103
11%
3200 Bánh chip tortilla phô mai nacho 0.102
11%
3201 Bánh tortilla 0.102
11%
3202 Quay giữa thăn thịt lợn quay nạc 0.102
11%
3203 Thịt vai Boston Butt thịt lợn sống nạc 0.102
11%
3204 Thăn nội thịt lợn sống có bổ sung dung dịch 0.102
11%
3205 Bí ngòi sống 0.102
11%
3206 Taquito Thịt bò và Phô mai đông lạnh 0.102
11%
3207 Khoai tây nghiền nhuyễn khử nước dạng hạt 0.102
11%
3208 Khoai tây chiên kiểu Mỹ đông lạnh đã chế biến với nước sốt bơ 0.102
11%
3209 Thịt bò Thăn nội Bít tết nướng vỉ (Chỉ phần nạc) 0.102
11%
3210 Pizza Xúc xích, Vỏ bánh Mỏng, Nguyên cám (Đông lạnh) 0.102
11%
3211 Gà luộc chân 0.102
11%
3212 Bít tết thịt đùi tròn trên nạc sống 0.102
11%
3213 Thịt cừu vai arm sống (nạc và chất béo) 0.102
11%
3214 Thịt bò ngực mũi zealand mới sống 0.102
11%
3215 Thăn nội thịt bò zealand sống 0.102
11%
3216 Cá Hồi Hồng Đóng Hộp (Không Muối, Có Xương) 0.102
11%
3217 Thịt cừu zealand đông lạnh đã nấu chín 0.102
11%
3218 Cẳng trước thịt cừu zealand đông lạnh kho 0.102
11%
3219 Nước dùng thịt bò Bouillon đã chế biến 0.102
11%
3220 Sườn thịt bê sống 0.102
11%
3221 Bánh chip ngô nguyên vị 0.101
11%
3222 Bánh chip tortilla hương ranch 0.101
11%
3223 Sườn thái sườn giữa thăn thịt lợn kho 0.101
11%
3224 Sườn thịt lợn kiểu nông thôn kho 0.101
11%
3225 Giăm bông chưa nấu chín không xương với nước 0.101
11%
3226 Cải cúc luộc 0.101
11%
3227 Thịt đùi tròn thịt bò hạng chọn cắt toàn bộ nướng trực tiếp 0.101
11%
3228 Giăm bông chưa nấu, chỉ nạc 0.101
11%
3229 Thịt vai cổ bò dưới phần lưỡi dao kho quay 0.101
11%
3230 Broiled Select Beef Round Full Cut (Trimmed to 1/8" Fat) 0.101
11%
3231 Dứa đóng hộp trong xi-rô đặc 0.101
11%
3232 Cà chua vàng sống 0.101
11%
3233 Ớt Đỏ Cay Đóng Hộp 0.101
11%
3234 Cải Cúc Luộc Có Muối 0.101
11%
3235 Bánh mì kẹp Subway B.L.T. 0.101
11%
3236 Bánh mì kẹp Thịt lợn, Rau diếp và Cà chua 0.101
11%
3237 Pizza xúc xích Pizza Hut 14", vỏ bánh chảo 0.101
11%
3238 Ớt xanh đóng hộp không hạt 0.101
11%
3239 Bánh mì kẹp thịt bò một miếng với gia vị 0.101
11%
3240 Bánh mì kẹp thịt bò lớn với gia vị 0.101
11%
3241 Pizza Pizza Hut 14" Xúc xích, Vỏ bánh Mỏng Giòn 0.101
11%
3242 Thịt vai cổ Bò Phần lưỡi dao Bít tết Kho (Không xương, Nạc) 0.101
11%
3243 Bít tết vai không xương nạc nướng vỉ (hạng tuyển) 0.101
11%
3244 Thịt đùi tròn phần giữa nạc sống 0.101
11%
3245 Bít tết thịt đùi tròn trên nạc sống 0.101
11%
3246 Bánh quy Marie 0.101
11%
3247 Pizza Hut 12" Pizza Phô mai, Vỏ bánh chảo 0.101
11%
3248 Cẳng trước thịt cừu sống đã tỉa 0.101
11%
3249 Cốt tiền cừu sống 0.101
11%
3250 Thịt cừu vai mới zealand quay chậm 0.101
11%
3251 Thịt cừu rack mới zealand sống 0.101
11%
3252 Bánh Phyllo 0.101
11%
3253 Thịt bò phần trên thăn lưng quay nhỏ 0.101
11%
3254 Bánh mì kẹp Thịt bò, Bánh kép với Nước sốt đặc biệt 0.101
11%
3255 Thịt bò quay thăn lưng phần trên hạng chọn nạc (Lean) 0.101
11%
3256 Thịt bò phần giữa đùi tròn quay sống (Nạc) 0.101
11%
3257 Cá trê kênh tẩm bột mì và chiên 0.101
11%
3258 Tuyến tụy thịt bê kho 0.101
11%
3259 Chế phẩm thịt bò quay 0.101
11%
3260 Bánh mì trắng (Đã chế biến thương mại) 0.101
11%
3261 Bánh donut nướng lò phủ đường 0.101
11%
3262 Chuối Chín 0.101
11%
3263 Chuối hạt chín sống 0.100
11%
3264 Thanh ăn sáng Vỏ bánh Ngô với Trái cây 0.100
11%
3265 Hormel Cure 81 Giăm bông 0.100
11%
3266 Hormel Always Tender Thịt lợn thăn nội Teriyaki 0.100
11%
3267 Hormel Giăm bông kiểu Canada 0.100
11%
3268 Cá tượng ướp muối 0.100
11%
3269 Giăm bông đùi thịt lợn quay nạc và chất béo 0.100
11%
3270 Hormel Always Tender Thăn nội thịt lợn hạt tiêu 0.100
11%
3271 Hormel Always Tender Sườn thịt lợn phần giữa tươi 0.100
11%
3272 Hormel Always Tender Thịt lợn thăn không xương 0.100
11%
3273 Quả đậu mắt sánh sống 0.100
11%
3274 Thịt vai cổ phần clod quay (nạc) 0.100
11%
3275 Mì không tăng cường dinh dưỡng không muối đã nấu chín 0.100
11%
3276 Bít tết thăn lưng 0.100
11%
3277 Hoa Bí Ngô Luộc 0.100
11%
3278 Thịt ngực bò kho nửa phẳng 0.100
11%
3279 Braised Beef Brisket Point (Trimmed to 1/8" Fat) 0.100
11%
3280 Thịt vai cổ quay (nạc) 0.100
11%
3281 Mứt và Bảo quản 0.100
11%
3282 Kellogg's Rice Krispies Treats Squares 0.100
11%
3283 Hỗn hợp Tortilla trắng tăng cường dinh dưỡng 0.100
11%
3284 Mì ống tăng cường dinh dưỡng đã nấu chín không thêm muối 0.100
11%
3285 Mì ống tăng cường dinh dưỡng đã nấu chín có muối 0.100
11%
3286 Taquito Gà và Phô mai đông lạnh 0.100
11%
3287 Rau Lambsquarters hấp 0.100
11%
3288 Sắn sống 0.100
11%
3289 Đậu và hành tây đóng hộp 0.100
11%
3290 Cây nước Trung Quốc đóng hộp 0.100
11%
3291 Hoa Bí Đao Luộc Có Muối 0.100
11%
3292 Burrito Taco Bell Burrito Supreme Gà 0.100
11%
3293 Thịt bò Sườn nướng trực tiếp (Phần cuối nhỏ, Sườn 10-12, Chỉ phần nạc) 0.100
11%
3294 Thịt bò Sườn nướng trực tiếp (Phần cuối nhỏ, Sườn 10-12, Chỉ phần nạc) 0.100
11%
3295 Mứt và Bảo quản Mơ 0.100
11%
3296 Pizza Pepperoni, Vỏ bánh Mỏng, Nguyên cám (Đông lạnh) 0.100
11%
3297 Gà chiên bột mì (nguyên con với nội tạng và cổ) 0.100
11%
3298 Súp gà cồng kềnh 0.100
11%
3299 Súp gumbo gà đặc 0.100
11%
3300 Súp hàu Manhattan cồng kềnh 0.100
11%
3301 Súp hàu Manhattan đặc 0.100
11%
3302 Súp minestrone đặc 0.100
11%
3303 Súp kem tôm đặc 0.100
11%
3304 Súp cà chua thịt bò mì đặc 0.100
11%
3305 Súp rau củ chay đặc 0.100
11%
3306 Súp thịt bò cồng kềnh 0.100
11%
3307 Nước sốt Teriyaki Sẵn dùng 0.100
11%
3308 Nước sốt Au Jus Đóng hộp 0.100
11%
3309 Nước sốt Nấm Đóng hộp 0.100
11%
3310 Súp Kem Măng Tây (Đặc Đôi) 0.100
11%
3311 Súp Phô Mai (Đặc Đôi) 0.100
11%
3312 Nước Dùng Gà (Đặc Đôi) 0.100
11%
3313 Súp Gà Cơm Đặc Sánh 0.100
11%
3314 Súp Minestrone Đặc Sánh 0.100
11%
3315 Súp Hành Tây (Đặc Đôi) 0.100
11%
3316 Súp Đậu Xanh Nát với Giăm Bông (Đặc Sánh) 0.100
11%
3317 Súp Cà Chua Cơm (Đặc Đôi) 0.100
11%
3318 Súp Gà Tây Đặc Sánh 0.100
11%
3319 Nước Sốt Thịt Bò (Sẵn Dùng) 0.100
11%
3320 Nước Sốt Gà Tây (Sẵn Dùng) 0.100
11%
3321 Hỗn Hợp Nước Sốt (Khô) 0.100
11%
3322 Súp Thịt Bò Nấm (Đã Chế Biến) 0.100
11%
3323 Súp Gà Nấm (Đã Chế Biến) 0.100
11%
3324 Súp Gà Rau củ Ít natri (Đã chế biến với Nước) 0.100
11%
3325 Nước sốt Thịt hoặc Gia cầm Ít natri (Đã chế biến) 0.100
11%
3326 Súp Thịt bò và Nấm Ít natri (Đặc) 0.100
11%
3327 Súp Thịt bò Stroganoff Đặc 0.100
11%
3328 Xúc xích Bockwurst (Thịt lợn và Thịt bê, Sống) 0.100
11%
3329 Thịt vai cổ phần clod nạc quay 0.100
11%
3330 Mì ống đã nấu chín có muối 0.100
11%
3331 Miếng Gà Chiên (Thịt Tối và Trắng, Đông Lạnh) 0.100
11%
3332 Thức ăn trẻ em khoai lang ngọt cấp độ cao 0.100
11%
3333 Thức ăn trẻ em Gà tây, gạo và rau củ Toddler 0.100
11%
3334 Gà hầm đã nấu chín có da 0.100
11%
3335 Vai cừu sống 0.100
11%
3336 Thịt nai xay nướng trực tiếp trong chảo 0.100
11%
3337 Thịt cừu xay zealand kho 0.100
11%
3338 Thịt bê cốt sống 0.100
11%
3339 Bánh pastry Đan Mạch quế 0.100
11%
3340 Bánh Pastry Đan Mạch Quế 0.100
11%
3341 Súp cà chua đóng hộp đặc 0.100
11%
3342 Nước sốt Teriyaki giảm natri 0.100
11%
3343 Súp nấm lúa mạch 0.100
11%
3344 Thịt lợn cao cấp 0.100
11%
3345 Xúc xích thịt bò mật ong 0.100
11%
3346 Cocktail trái cây đóng hộp trong xi-rô siêu nhẹ 0.100
11%
3347 Khoai tây chiên kiểu hash 0.100
11%
3348 Pizza Phô mai 14", Vỏ bánh mỏng 0.100
11%
3349 Thức ăn trẻ em Bí ngô và ngô 0.100
11%
3350 Nestle Good Start Supreme với Iron Cô đặc lỏng 0.100
11%
3351 Thịt bò vai cổ Clod quay 0.100
11%
3352 Cá Hồi Chum Đóng Hộp (Không Muối, Có Xương) 0.100
11%
3353 Cá Trích Thái Bình Dương Đã Nấu Chín 0.100
11%
3354 Thịt cừu zealand đã nấu chín, Đông lạnh 0.100
11%
3355 Súp đậu xanh với giăm bông giảm natri 0.100
11%
3356 Nước sốt chua ngọt 0.100
11%
3357 Súp kem gà khô hỗn hợp 0.100
11%
3358 Xúc xích New England Brand (thịt lợn và thịt bò) 0.100
11%
3359 Thịt lợn và gà ăn trưa đóng hộp 0.100
11%
3360 Cốt nạm thịt cừu úc sống 0.100
11%
3361 Bánh wafer vani chất béo thấp 0.100
11%
3362 Bánh croissant phô mai 0.100
11%
3363 Bánh nướng nho xanh nướng giòn (Nướng giòn) 0.100
11%
3364 Đồ uống sáng cam với nước ép và cơm 0.100
11%
3365 Trứng cá Sống 0.100
11%
3366 Cá Salmon Chum Đóng hộp có xương 0.100
11%
3367 Bánh Mì Mềm Mexico với Thịt Bò xay, Phô Mai và Rau Diếp 0.099
11%
3368 Sườn thái giữa sườn thăn thịt lợn kho nạc 0.099
11%
3369 Cải xoăn sống 0.099
11%
3370 Sườn ngắn thịt bò kho 0.099
11%
3371 Bít tết phần lưỡi dao phần trên sống (chỉ nạc, hạng tuyển) 0.099
11%
3372 Cốt giăm bông quay, chỉ nạc 0.099
11%
3373 Petite Tender vai thịt lợn nướng trực tiếp 0.099
11%
3374 Đường Phong lá 0.099
11%
3375 Thức ăn trẻ em Gerber Chuối với Cam tổng hợp 0.099
11%
3376 Dứa đóng hộp trong xi-rô đặc đặc biệt 0.099
11%
3377 Dứa đông lạnh có đường cắt miếng 0.099
11%
3378 Đậu xanh đã gia vị đóng hộp 0.099
11%
3379 Khoai tây chiên kiểu Mỹ đông lạnh 0.099
11%
3380 Cải cứu trắng sống 0.099
11%
3381 Thịt bò Chuck Arm Pot Roast kho 0.099
11%
3382 Đậu Hà Lan xanh đóng hộp 0.099
11%
3383 Thịt bò Thăn nội Bít tết nướng vỉ (Chỉ phần nạc) 0.099
11%
3384 Súp gà rau củ đặc 0.099
11%
3385 Thịt bò xay 90/10 nướng chảo 0.099
11%
3386 Thịt cừu úc đùi phần dưới sống 0.099
11%
3387 Thịt bê Sườn Quay Nạc & Chất béo 0.099
11%
3388 Thịt bò đùi tròn phần dưới sống (Nạc) 0.099
11%
3389 Thịt cừu zealand sống, Nạc chỉ, Đông lạnh 0.099
11%
3390 Thịt cừu úc sống phần cơ trước 0.099
11%
3391 Quay thăn lưng phần trên thịt bò hạng chọn sống (nạc) 0.099
11%
3392 Quay thăn lưng thịt bò hạng tuyển sống (nạc) 0.099
11%
3393 Quay thịt bò Ribeye sống (nạc) 0.099
11%
3394 Quay thịt bò Ribeye hạng chọn sống (nạc) 0.099
11%
3395 Bít tết Ribeye thịt bò nướng vỉ (nạc) 0.099
11%
3396 Bít tết Ribeye thịt bò hạng chọn nướng vỉ (nạc) 0.099
11%
3397 Bánh mì yến mạch giảm calo 0.099
11%
3398 Thăn thịt bê nạc kho 0.099
11%
3399 Đậu xanh sống 0.098
11%
3400 Sườn thái phần lưỡi dao thịt lợn kho 0.098
11%
3401 Giăm bông phần mông có nước quay 0.098
11%
3402 Mì Spaghetti với Nước Sốt Thịt Olive Garden 0.098
11%
3403 Bí xanh kiểu Ý đóng hộp 0.098
11%
3404 Bít tết thăn lưng phần trên nướng vỉ (chỉ nạc) 0.098
11%
3405 Mì trứng tăng cường dinh dưỡng có muối đã nấu chín 0.098
11%
3406 Mì trứng không muối đã nấu chín 0.098
11%
3407 Đào gia vị đóng hộp trong xi-rô đậm 0.098
11%
3408 Raw Choice Beef Round Top Round Steak (Trimmed to 1/8" Fat) 0.098
11%
3409 Raw Select Beef Shoulder Top Blade Steak (Lean) 0.098
11%
3410 Bít tết thăn lưng phần trên nướng trực tiếp (hạng Prime) 0.098
11%
3411 Mì trứng tăng cường dinh dưỡng đã nấu chín 0.098
11%
3412 Mì trứng không tăng cường dinh dưỡng đã nấu chín có muối 0.098
11%
3413 Nước Đậu Thận 0.098
11%
3414 Đậu Pinto đông lạnh 0.098
11%
3415 Popeyes Gà Chiên Nhẹ Đùi 0.098
11%
3416 Cải xoong luộc có muối 0.098
11%
3417 Bánh mì kẹp phô mai một miếng thịt với gia vị 0.098
11%
3418 Big Mac McDonald's 0.098
11%
3419 Pizza Phô mai, Vỏ bánh Mỏng, Nguyên cám (Đông lạnh) 0.098
11%
3420 Bít tết thịt bò vai cổ phần lưỡi dao kho (nạc) 0.098
11%
3421 Bít Tết Thịt Đùi Tròn Knuckle Tip Sống (Đã Tỉa, Hạng Tuyển) 0.098
11%
3422 Phần lưỡi dao vai cừu sống 0.098
11%
3423 Bánh Nướng Giòn Quế Đường Nâu 0.098
11%
3424 Thịt bò vai cổ phần giữa cuộn zealand mới kho 0.098
11%
3425 Bánh thịt bò xay 97/3 nướng trực tiếp 0.098
11%
3426 Pizza Pizza Hut 14" Phô mai, Vỏ bánh chảo 0.098
11%
3427 Mead Johnson Enfamil Lipil Thấp sắt Cô đặc lỏng (với ARA và DHA) 0.098
11%
3428 Thịt cừu Zealand Sườn Sống Nạc & Chất béo 0.098
11%
3429 Thịt bò đùi tròn phần dưới sống hạng chọn (Nạc) 0.098
11%
3430 Hỗn hợp Đồ uống Sô cô la đã chế biến với Sữa nguyên 0.098
11%
3431 Quay thăn lưng phần trên thịt bò hạng tuyển sống (nạc) 0.098
11%
3432 Bánh chip tortilla ngô trắng ướp muối 0.097
11%
3433 Empanadas Thịt Bò Latino 0.097
11%
3434 Mì Spaghetti với Nước sốt Thịt 0.097
11%
3435 Mơ đóng hộp trong xi-rô đặc, đã ráo nước 0.097
11%
3436 Vai thịt lợn sống (nạc) 0.097
11%
3437 Kẹo Marshmallow 0.097
11%
3438 Van's Bánh Waffle Nguyên vị Hoàn Toàn Không Gluten 0.097
11%
3439 Sườn thái phần lưỡi dao thăn thịt lợn kho nạc 0.097
11%
3440 Phần cẳng giăm bông nạc chưa nấu chín có xương với nước 0.097
11%
3441 Lát giăm bông nạc chưa nấu chín có xương với nước dùng tự nhiên 0.097
11%
3442 Lát giăm bông chưa nấu chín có xương với nước dùng tự nhiên 0.097
11%
3443 Phần cẳng giăm bông chưa nấu chín có xương với nước 0.097
11%
3444 Giăm bông nạc quay không xương với nước 0.097
11%
3445 Cà chua đóng hộp, không muối 0.097
11%
3446 Bí xanh trẻ nhỏ sống 0.097
11%
3447 Bít tết thăn lưng phần trên nướng trực tiếp (chỉ nạc, hạng chọn) 0.097
11%
3448 Quả mâm xôi hoang dã 0.097
11%
3449 Giăm bông chưa nấu, chỉ chất béo 0.097
11%
3450 Raw Beef Round Top Round Steak (Trimmed to 1/8" Fat) 0.097
11%
3451 Thịt bò Brisket Point Half kho 0.097
11%
3452 Bánh mì kẹp cheeseburger miếng lớn (nguyên vị) 0.097
11%
3453 McDonald's Bánh mì Phô mai 0.097
11%
3454 Cà chua đóng hộp Harvard 0.097
11%
3455 Bánh mì kẹp Quarter Pounder phô mai McDonald's 0.097
11%
3456 Bánh mì kẹp gà chiên, thịt lợn hun khói và cà chua với phô mai 0.097
11%
3457 Pizza phô mai DiGiorno với vỏ bánh mỏng giòn 0.097
11%
3458 Miếng Gà Tẩm bột mì Nguyên cám 0.097
11%
3459 Sườn kiểu nông thôn thịt bò vai cổ phần giữa kho (hạng chọn) 0.097
11%
3460 Thịt bò vai cổ sườn ngắn kho 0.097
11%
3461 Thịt quay thăn nội quay (Hạng tuyển) 0.097
11%
3462 Thịt vai cổ phần clod quay 0.097
11%
3463 Cô đặc đồ uống nước ép trái cây họ cam quýt 0.097
11%
3464 Tôm tẩm bột mì chiên 0.097
11%
3465 Bít Tết Thịt Đùi Tròn Knuckle Tip Nướng Vỉ (Đã Tỉa, Hạng Chọn) 0.097
11%
3466 Thịt cừu vai sống (nạc và chất béo) 0.097
11%
3467 Cốt nạn sau thịt cừu zealand sống 0.097
11%
3468 Xúc xích Frankfurt thịt 0.097
11%
3469 Thịt bò phần trên thăn lưng hạng tuyển quay nhỏ 0.097
11%
3470 Thịt bò phần trên thăn lưng sống nhỏ 0.097
11%
3471 Thịt bò sườn hạng chọn quay nhỏ 0.097
11%
3472 Quay thịt đùi tròn mũi thịt bò hạng tuyển sống 0.097
11%
3473 Thịt lợn Xé trong Nước sốt Nướng BBQ 0.097
11%
3474 Bít tết Phần trên và Giữa Vai Cổ Thịt bò Nướng vỉ 0.097
11%
3475 Thịt bò thăn lưng phần trên hạng chọn nạc sống (Lean) 0.097
11%
3476 Thức ăn trẻ em Lasagna thịt bò (Toddler) 0.097
11%
3477 Cổ Gà Nấu Nhừ 0.097
11%
3478 Bánh cuộn tối ngọt 0.097
11%
3479 Vỏ bánh (Đông lạnh, Nướng lò, Tăng cường dinh dưỡng) 0.097
11%
3480 Thăn nội thịt bò quay 0.097
11%
3481 Bánh Mì Chiên với Mỡ Lợn 0.096
11%
3482 Thịt nướng phần lưỡi dao Boston Butt sống 0.096
11%
3483 Schar Bánh Mì Cuộn Trắng Cổ Điển Không Gluten 0.096
11%
3484 Lát giăm bông nạc nướng trực tiếp có xương với nước dùng tự nhiên 0.096
11%
3485 Bắp cải Napa nấu chín 0.096
11%
3486 Thịt đùi tròn quay phần giữa thịt bò hạng chọn sống 0.096
11%
3487 Mead Johnson Enfamil Premium LIPIL Infant Formula cô đặc 0.096
11%
3488 Mead Johnson Enfamil Premium Infant Formula cô đặc 0.096
11%
3489 Măng tây đóng hộp (đã ráo nước) 0.096
11%
3490 Cải Chua Đóng Hộp 0.096
11%
3491 Bít tết thăn lưng bò phần trên nướng vỉ 0.096
11%
3492 Bít tết vai bò phần trên sống 0.096
11%
3493 Thịt bò Chuck Under Blade Pot Roast kho (Nạc, Hạng chọn) 0.096
11%
3494 Thịt bò Bottom Round Steak kho (Nạc, Hạng tuyển) 0.096
11%
3495 Thịt bò Thăn nội Bít tết nướng vỉ 0.096
11%
3496 Bánh mì kẹp thịt bò McDonald's 0.096
11%
3497 Sườn ngắn thịt bò vai cổ kho (hạng tuyển) 0.096
11%
3498 Thịt bò vai cổ sườn ngắn kho (hạng chọn) 0.096
11%
3499 Thịt bò sườn phần giữa bít tết nướng vỉ không xương (hạng tuyển) 0.096
11%
3500 Abbott Nutrition Similac Isomil Advance with Iron (Cô đặc Lỏng) 0.096
11%
3501 Gà tây xay sống 0.096
11%
3502 Súp Gà Cơm (Đặc Đôi) 0.096
11%
3503 Bánh thịt bò xay 95/5 nướng trực tiếp 0.096
11%
3504 Bánh cuộn Trắng không Gluten với Bột gạo, Tinh bột Gạo và Tinh bột Ngô 0.096
11%
3505 Pizza Hut 12" Pizza Phô mai, Vỏ bánh mỏng giòn 0.096
11%
3506 Domino's 14" Pizza Phô mai, Vỏ bánh mỏng giòn crunchy 0.096
11%
3507 Chili con Carne với Đậu (Đóng Hộp) 0.096
11%
3508 Cuộn Trứng Rau Củ (Đông Lạnh, Đã Chế Biến) 0.096
11%
3509 Thịt cừu vai phần lưỡi dao sống (nạc và chất béo) 0.096
11%
3510 Bánh quy bánh mì kẹp lúa mạch đen với nhân phô mai 0.096
11%
3511 Thịt bò sườn quay nhỏ 0.096
11%
3512 Bít tết Phần giữa Sườn Thịt bò Nướng vỉ 0.096
11%
3513 Abbott Nutrition Similac Isomil với Iron Cô đặc Lỏng 0.096
11%
3514 Thịt bò vai cổ Clod quay 0.096
11%
3515 Bít tết phần dưới thịt đùi tròn kho 0.096
11%
3516 Salami khô (thịt lợn và thịt bò) 0.096
11%
3517 Bít tết thăn lưng phần trên thịt bò nướng vỉ (nạc) 0.096
11%
3518 Sữa Đậu nành có đường 0.096
11%
3519 Dứa sống 0.095
11%
3520 Bánh Mì Quỳ 0.095
11%
3521 Thịt lợn thăn phần trên chiên chảo 0.095
11%
3522 Quả kumquat sống 0.095
11%
3523 Giăm bông nạc quay không xương 0.095
11%
3524 Khoai tây chiên dài nướng có muối 0.095
11%
3525 Bít tết vai thịt bò sống 0.095
11%
3526 Bít tết thịt đùi tròn phần trên thịt bò hạng tuyển sống 0.095
11%
3527 Bít tết thăn trong nướng trực tiếp (nạc) 0.095
11%
3528 Bánh pudding sô cô la ăn liền với sữa 2% 0.095
11%
3529 Hỗn hợp gạo trắng và gạo dã thực 0.095
11%
3530 Giăm bông và sản phẩm nước quay 0.095
11%
3531 Bít tết thăn lưng bò phần trên nướng trực tiếp 0.095
11%
3532 Bít tết vai bò phần trên sống 0.095
11%
3533 Kem Marshmallow Topping 0.095
11%
3534 Cà chua đỏ hầm đã nấu chín 0.095
11%
3535 Thịt bò Tổng hợp đã nấu chín (Chỉ phần nạc) 0.095
11%
3536 Sườn Kiểu Nông thôn Vai Cổ Thịt bò Kho, Chỉ Nạc (Hạng tuyển) 0.095
11%
3537 Gà chiên thịt lưng 0.095
11%
3538 Thịt bò vai cổ phần lưỡi dao kho (hạng tuyển) 0.095
11%
3539 Bít tết phần trên thăn lưng nướng vỉ hạng chọn 0.095
11%
3540 Thức ăn trẻ em Cháo yến mạch với mật ong và sữa nguyên 0.095
11%
3541 Abbott Nutrition PediaSure Ready-to-Feed 0.095
11%
3542 Đùi cừu zealand mới sống 0.095
11%
3543 Bánh Quy Ladyfinger 0.095
11%
3544 Bít tết Phần bên Thịt đùi tròn Thịt bò Sống 0.095
11%
3545 Thịt bò vai cổ Clod quay 0.095
11%
3546 Cẳng trước thịt cừu zealand đông lạnh sống 0.095
11%
3547 Thịt cừu zealand kho phần thịt nạc không xương 0.095
11%
3548 Bít tết thăn lưng phần trên thịt bò hạng chọn nướng vỉ (nạc) 0.095
11%
3549 Thịt nạm cuối sống (New Zealand) 0.095
11%
3550 Vai thịt cừu zealand mới quay chậm 0.095
11%
3551 Bánh ladyfinger chanh 0.095
11%
3552 Bánh cuộn ngọt phô mai 0.095
11%
3553 Gà tây Hun khói (Thịt Nhẹ hoặc Thịt Đậm) 0.094
10%
3554 Thăn quay phần lưỡi dao thịt lợn nướng trực tiếp 0.094
10%
3555 Giăm bông ướp muối quay phần mông với nước tự nhiên 0.094
10%
3556 Bánh mì khoai tây 0.094
10%
3557 Vỏ thịt lợn nguyên vị 0.094
10%
3558 Sườn phần trên thăn thịt lợn chiên (Nạc) 0.094
10%
3559 Khoai tây ngọt luộc 0.094
10%
3560 Hạt sen sống 0.094
10%
3561 Chồi khoai tây sâm đã nấu chín 0.094
10%
3562 Ớt chuối sống 0.094
10%
3563 Raw Beef Round Eye of Round Roast (Trimmed to 1/8" Fat) 0.094
10%
3564 Chồi Khoai Sắn Đã Nấu Chín Có Muối 0.094
10%
3565 Thịt bò Composite đã nấu chín (Nạc chỉ) 0.094
10%
3566 Khoai lang luộc không da 0.094
10%
3567 Trái cây trẻ em chuối với hỗn hợp quả mọng 0.094
10%
3568 Thịt vai cổ Bò Phần giữa Sườn kiểu nông thôn Sống (Không xương, Nạc) 0.094
10%
3569 Mead Johnson Enfamil Premature with Iron, 24 Calories (Sẵn sàng uống) 0.094
10%
3570 McDonald's Sausage McMuffin với Trứng 0.094
10%
3571 Bít tết vai cổ phần trên và phần giữa sống 0.094
10%
3572 Bít tết phần trên thăn lưng nướng vỉ 0.094
10%
3573 Mead Johnson Enfamil Premature High Protein 24 Cal Ready-to-Feed 0.094
10%
3574 Gà tây đùi quay 0.094
10%
3575 Thịt bò phần trên thăn quay nhỏ 0.094
10%
3576 Thịt bò phần trên thăn hạng chọn quay nhỏ 0.094
10%
3577 Sách thịt bò zealand sống 0.094
10%
3578 Bít tết thăn lưng phần trên thịt bò nướng trực tiếp 0.094
10%
3579 Thức ăn trẻ em Ngũ cốc yến mạch với sữa nguyên 0.094
10%
3580 Vỏ Sò Xanh Sống 0.094
10%
3581 Ức thịt bê sống 0.094
10%
3582 Thịt gà tây tối sống có da 0.094
10%
3583 Thịt bò xay nướng trực tiếp (93/7) 0.094
10%
3584 Quay Thịt Vai Cổ Bò Sống (Chỉ Nạc) 0.094
10%
3585 Sườn thịt cừu úc quay 0.094
10%
3586 Bánh kếp nguyên vị (Hỗn hợp khô, Hoàn chỉnh, Đã chế biến) 0.094
10%
3587 Cá Mackerel Atlantic Đã nấu chín 0.094
10%
3588 Nấm Enoki 0.093
10%
3589 Gà tây hun khói có da 0.093
10%
3590 Quay phần lưỡi dao thăn thịt lợn quay nạc 0.093
10%
3591 Rau mầm zealand sống 0.093
10%
3592 Khoai tây chiên đông lạnh có muối 0.093
10%
3593 Bít tết vai thịt bò hạng chọn phần trên sống 0.093
10%
3594 Hỗn hợp bánh pudding vani ăn liền 0.093
10%
3595 Braised Beef Chuck Arm Pot Roast (Trimmed to 1/8" Fat) 0.093
10%
3596 Thăn nội sống (hạng Prime) 0.093
10%
3597 Mì tươi làm lạnh nguyên vị đã nấu chín 0.093
10%
3598 Turnover Phô mai đông lạnh với Nước sốt Cà chua 0.093
10%
3599 Cánh gà Popeyes chiên, vị Mild (chỉ thịt) 0.093
10%
3600 Bánh mì kẹp phô mai đôi Burger King 0.093
10%
3601 Rau củ tổng hợp đông lạnh (chưa chế biến) 0.093
10%
3602 Khoai tây chiên đông lạnh không muối 0.093
10%
3603 Thịt bò Vai Cổ cho Hầm 0.093
10%
3604 Thịt bò sườn phần giữa quay (nạc, hạng chọn) 0.093
10%
3605 Thịt vai cổ Bò Phần giữa Sườn kiểu nông thôn Sống (Không xương, Nạc) 0.093
10%
3606 Thịt bò vai cổ sườn kiểu nông thôn kho 0.093
10%
3607 Gà tây quay có da 0.093
10%
3608 Gà tây xay cơ học sống 0.093
10%
3609 Bít tết skirt bên trong nướng trực tiếp 0.093
10%
3610 Thịt bò gối zealand mới chiên nhanh 0.093
10%
3611 Bánh thịt bò xay 97/3 nướng trực tiếp trên chảo 0.093
10%
3612 Khoai tây chiên McDonald's 0.093
10%
3613 Bít tết Phần bên Thịt đùi tròn Thịt bò Sống 0.093
10%
3614 Cá thu Thái Bình Dương và Jack sống 0.093
10%
3615 Thịt bò xay 85/15 nấu chảy 0.093
10%
3616 Thịt bò ngực sống phần phẳng nửa (Nạc) 0.093
10%
3617 Thịt bò vai cổ sống nồi quay (Nạc) 0.093
10%
3618 Bánh mì Pancakes Giảm béo 0.093
10%
3619 Cá bass nước ngọt sống 0.093
10%
3620 Bologna thịt lợn, gà tây và thịt bò 0.093
10%
3621 Vỏ chanh sống 0.092
10%
3622 Sườn thái thăn lưng thăn thịt lợn sống (nạc) 0.092
10%
3623 Phần đùi giăm bông chưa nấu chín có xương với nước 0.092
10%
3624 Khoai tây chiên dài đông lạnh có muối 0.092
10%
3625 Bí xanh cong sống 0.092
10%
3626 Bít tết thịt đùi tròn phần dưới thịt bò hạng chọn sống 0.092
10%
3627 Thịt đùi tròn quay phần giữa thịt bò hạng tuyển sống 0.092
10%
3628 Bánh pudding Sô cô la sẵn sàng ăn 0.092
10%
3629 Mì ống rau củ tăng cường dinh dưỡng đã nấu chín 0.092
10%
3630 Vỏ cam sống 0.092
10%
3631 Dưa chua ngọt với súp lơ, hành tây và mù tạt 0.092
10%
3632 Sườn thịt bò phần giữa nhỏ nạc hạng chọn nướng trực tiếp 0.092
10%
3633 Thịt bò Composite đã nấu chín (Nạc chỉ, Hạng chọn) 0.092
10%
3634 Thịt bò Chuck Under Blade Pot Roast kho (Hạng tuyển) 0.092
10%
3635 Bít tết Thịt bò Tenderloin nướng vỉ 0.092
10%
3636 Sườn Kiểu Nông thôn Vai Cổ Thịt bò Sống, Chỉ Nạc 0.092
10%
3637 Gà tây sống thịt đen 0.092
10%
3638 Gà tây sống thịt lưng 0.092
10%
3639 Đùi gà quay nướng 0.092
10%
3640 Đùi Gà Tây Sống 0.092
10%
3641 Pizza Hut 12" Pizza Phô mai, Vỏ bánh tay tossed 0.092
10%
3642 Bánh mì kẹp Griddle Cake với Trứng, Phô mai và Thịt lợn hun khói 0.092
10%
3643 Cuộn Trứng Thịt Lợn (Làm Lạnh, Được Hâm Nóng) 0.092
10%
3644 PBM Products Store Brand Infant Formula Cô đặc Lỏng 0.092
10%
3645 Cốt tiền cừu úc sống 0.092
10%
3646 Vai thịt cừu zealand sống, cuộn, nạc 0.092
10%
3647 Thịt cừu úc rack quay 0.092
10%
3648 Bít tết thăn lưng phần trên thịt bò nướng trực tiếp 0.092
10%
3649 Gerber Graduates Snack Sữa chua Melts 0.092
10%
3650 PBM Products Store Brand Sữa công thức Soy Cô đặc Lỏng 0.092
10%
3651 Gà hầm sống với thịt, da, cơ quan nội tạng và cổ 0.092
10%
3652 Thịt bò ngực sống phần phẳng nửa hạng chọn (Nạc) 0.092
10%
3653 Cá trắng đã nấu chín 0.092
10%
3654 Sườn thịt cừu sống 0.092
10%
3655 Quay Bò Phần Dưới Sống (Chỉ Nạc) 0.092
10%
3656 Bánh quy nguyên vị ít béo (Nướng lò) 0.092
10%
3657 Cá Herring Atlantic Sống 0.092
10%
3658 Vai thịt cừu zealand mới sống nạc 0.092
10%
3659 Khoai tây đỏ sống không da 0.091
10%
3660 Khoai tây Russet sống không da 0.091
10%
3661 Bánh Mì Chiên với Mỡ Lợn 0.091
10%
3662 Giăm bông phần mông có nước 0.091
10%
3663 Bánh focaccia Ý nguyên vị 0.091
10%
3664 Sườn lưng thịt lợn sống 0.091
10%
3665 Thịt lợn thăn sườn lưng sống 0.091
10%
3666 Bí ngô luộc 0.091
10%
3667 Bít tết thăn lưng phần trên nướng trực tiếp (chỉ nạc) 0.091
10%
3668 Giăm bông quay, chỉ nạc 0.091
10%
3669 Raw Beef Round Bottom Round Steak (Trimmed to 1/8" Fat) 0.091
10%
3670 Thịt bò Pastrami ướp muối 0.091
10%
3671 Pizza phô mai, vỏ bánh mỏng (đông lạnh, đã nấu chín) 0.091
10%
3672 Bí đỏ luộc có muối 0.091
10%
3673 Thịt bò Sườn quay (Phần trên lớn, Sườn 6-9) 0.091
10%
3674 Thịt vai cổ Bò Phần giữa Bít tết Nướng vỉ (Không xương, Nạc) 0.091
10%
3675 Lưng gà chiên bột mì có da 0.091
10%
3676 Thịt gà tây quay 0.091
10%
3677 Bánh thịt bò xay 95/5 nướng chảo 0.091
10%
3678 McDonald's Double Quarter Pounder with Cheese 0.091
10%
3679 Tinh hoàn thịt cừu zealand sống 0.091
10%
3680 Cuộn phần giữa thịt vai cổ zealand kho 0.091
10%
3681 Bít tết thăn nội thịt bò nướng trực tiếp 0.091
10%
3682 Quay thịt đùi tròn mũi thịt bò sống 0.091
10%
3683 Quay thịt đùi tròn mũi thịt bò hạng chọn sống 0.091
10%
3684 Bánh nóng McDonald's (Nguyên vị) 0.091
10%
3685 Bánh mì kẹp Xúc xích McMuffin McDonald's 0.091
10%
3686 Bánh mì kẹp Phô mai kép, Miếng thịt lớn với Gia vị 0.091
10%
3687 Bít tết phần giữa hạng tuyển không xương nạc nướng vỉ (Lean Trim) 0.091
10%
3688 Thịt bê Thăn Kho Nạc & Chất béo 0.091
10%
3689 Ngũ cốc Quaker King Vitaman 0.091
10%
3690 Thịt bò thăn nội quay 0.091
10%
3691 Thịt bò thăn nội quay 0.091
10%
3692 Thịt bò vai cổ sống nồi quay hạng chọn (Nạc) 0.091
10%
3693 Thịt cừu úc sống sườn thái cắt kiểu pháp có xương 0.091
10%
3694 Thịt cừu zealand mới yên thăn sống 0.091
10%
3695 Nước sốt BBQ Kraft Original 0.091
10%
3696 Pepperoni (thịt bò và thịt lợn, thái lát) 0.091
10%
3697 Vỏ bánh (Tự chế biến, Nướng lò) 0.091
10%
3698 Xoài Tommy Atkins đã gọt vỏ sống 0.091
10%
3699 Mayonnaise Dựa trên Đậu phụ 0.090
10%
3700 Mâm xôi đỏ đông lạnh không đường 0.090
10%
3701 Chất béo thịt lợn đã nấu chín 0.090
10%
3702 Thăn nội thịt lợn sống nạc 0.090
10%
3703 Tụy thịt lợn sống 0.090
10%
3704 Cuộn vai thịt lợn chưa nấu 0.090
10%
3705 Thịt lợn hỗn hợp bán lẻ đã nấu chín 0.090
10%
3706 Thịt lợn vai phần mềm nhỏ sống 0.090
10%
3707 Thịt bò sườn hạng tuyển quay phần lớn (Sườn 6-9) 0.090
10%
3708 Mứt cam 0.090
10%
3709 Ravioli Phô Mai với Nước Sốt Marinara Carrabba's Italian Grill 0.090
10%
3710 Thịt bò brisket kho hạng tuyển 0.090
10%
3711 Đậu xanh quay lò vi sóng 0.090
10%
3712 Cà chua đỏ đóng hộp với ớt xanh 0.090
10%
3713 Thịt bò Sườn Small End nướng trực tiếp (Hạng chọn) 0.090
10%
3714 Thịt bò Sườn Small End nướng trực tiếp (Hạng tuyển) 0.090
10%
3715 Bít tết Thịt bò Top Loin nướng vỉ 0.090
10%
3716 Đậu Hà Lan trong vỏ luộc đông lạnh không muối 0.090
10%
3717 Cà chua xanh sống 0.090
10%
3718 Đậu hòa lan luộc có muối 0.090
10%
3719 Thịt bò Vai cổ Pot Roast kho 0.090
10%
3720 Bít tết Giả Vai Cổ Thịt bò Sống, Chỉ Nạc 0.090
10%
3721 Thức ăn trẻ em Táo và Khoai tây ngọt 0.090
10%
3722 Bít tết Sườn Bò Nướng vỉ (Không xương, Nạc) 0.090
10%
3723 Thịt bò vai cổ phần lưỡi dao kho 0.090
10%
3724 Bánh gà đông lạnh đã nấu chín 0.090
10%
3725 Chế phẩm giăm bông và phô mai 0.090
10%
3726 Cherry đỏ chua đông lạnh không đường 0.090
10%
3727 Bít tết thịt đùi tròn trên nạc nướng trực tiếp 0.090
10%
3728 Lasagna với Nước Sốt Thịt (Đông Lạnh, Đã Chế Biến) 0.090
10%
3729 Bít tết phần giữa sườn nướng vỉ 0.090
10%
3730 Bít tết phần trên thăn lưng sống hạng chọn 0.090
10%
3731 Bánh mì kẹp kem vani nhẹ 0.090
10%
3732 Bánh mì kẹp kem vani nhẹ không đường 0.090
10%
3733 Đùi gà chiên 0.090
10%
3734 Thịt cừu xay zealand sống 0.090
10%
3735 Bột bánh mì biscuit bơ sữa tươi làm lạnh 0.090
10%
3736 Thịt lợn mẹ 0.090
10%
3737 Xúc xích liên kết thịt lợn và thịt bò hun khói 0.090
10%
3738 Xúc xích thịt bò và gà nóng kiểu Ba Lan 0.090
10%
3739 Nature's Path Flax Plus Flakes hữu cơ 0.090
10%
3740 Bít tết phần lưỡi dao oyster zealand kho 0.090
10%
3741 Phần lưỡi dao oyster thịt bò zealand kho 0.090
10%
3742 Thịt bò Vai Cổ Phần mềm Nướng vỉ 0.090
10%
3743 Bít tết Phần giữa Thịt đùi tròn Thịt bò Nướng vỉ 0.090
10%
3744 Thức ăn trẻ em Rau và gà tây (Strained) 0.090
10%
3745 Thịt bison sống 0.090
10%
3746 Thịt bò vai cổ Clod sống 0.090
10%
3747 Thịt bò xay 90/10 nướng trực tiếp 0.090
10%
3748 Bánh mì Shortbread Cookies Giảm béo 0.090
10%
3749 Xi-rô sô cô la với sữa nguyên 0.090
10%
3750 Đồ uống Fruit Punch cô đặc đông lạnh 0.090
10%
3751 Xúc xích Ba Lan (thịt lợn) 0.090
10%
3752 Quaker Honey Graham Oh!s 0.090
10%
3753 Bánh nướng trứng 0.090
10%
3754 Bánh quy bơ nguyên vị 0.090
10%
3755 Bánh donut nướng lò nguyên vị 0.090
10%
3756 Nước sốt cà chua đóng hộp có muối 0.089
10%
3757 Sườn thái phần trên thăn thịt lợn kho 0.089
10%
3758 Vỏ bánh nướng lò sâu (Đông lạnh) 0.089
10%
3759 Giăm bông không xương (Nạc cực & thông thường) chưa nấu 0.089
10%
3760 Thăn nội thịt lợn sống 0.089
10%
3761 Phần đùi giăm bông nạc quay có xương với nước 0.089
10%
3762 Thịt quay đùi tròn phần mũi sống (nạc và chất béo, hạng chọn) 0.089
10%
3763 Thịt bò sườn quay phần lớn (Sườn 6-9) 0.089
10%
3764 Bít tết thịt đùi tròn phần dưới thịt bò hạng tuyển sống 0.089
10%
3765 Bít tết thăn ngoài nướng trực tiếp (nạc) 0.089
10%
3766 Salsify Sống 0.089
10%
3767 Cây burdock luộc 0.089
10%
3768 Tuyến tụy bò kho 0.089
10%
3769 Bít tết thăn lưng bò phần trên nướng trực tiếp 0.089
10%
3770 Bít tết Thịt bò Top Loin nướng vỉ (Hạng chọn) 0.089
10%
3771 Bánh mì Gà Burger King Original 0.089
10%
3772 Rễ burdock đã nấu chín (luộc, đã ráo nước) 0.089
10%
3773 Đậu Hà Lan và cà rốt đông lạnh 0.089
10%
3774 Bánh mì kẹp gà nướng vỉ, thịt lợn hun khói và cà chua với phô mai 0.089
10%
3775 Gà chiên tẩm bột (nguyên con với nội tạng và cổ) 0.089
10%
3776 Gà chiên thịt đen 0.089
10%
3777 Gà quay nướng BBQ đùi gà 0.089
10%
3778 Đùi gà tây quay 0.089
10%
3779 Thịt bò vai cổ sống bít tết (hạng chọn) 0.089
10%
3780 Thịt bò sườn phần giữa quay không xương 0.089
10%
3781 Nước sốt Barbecue Original Bull's-Eye 0.089
10%
3782 Bít tết vai cổ phần trên và phần giữa nướng vỉ 0.089
10%
3783 Gà hầm sống 0.089
10%
3784 Ức thịt cừu zealand sống, nạc 0.089
10%
3785 Thịt bê đùi phần trên thịt đùi tròn sống 0.089
10%
3786 Bánh pastry Đan Mạch phô mai 0.089
10%
3787 Gà tây thịt quay có bổ sung 0.089
10%
3788 Bột malt sô cô la (Đã chế biến với sữa không chất béo) 0.089
10%
3789 Bít tết Phần giữa Thịt đùi tròn Thịt bò Nướng vỉ 0.089
10%
3790 Ức Gà Chiên Tẩm Bột Mì 0.089
10%
3791 Cá hồi Coho nuôi đã nấu chín 0.089
10%
3792 Lát giăm bông thông thường 0.089
10%
3793 Bánh waffle đông lạnh không gluten 0.089
10%
3794 Thịt cừu sườn sống 0.089
10%
3795 Thịt cừu zealand đông lạnh sống 0.089
10%
3796 Thịt cừu zealand mới vai sườn thái sống (nạc) 0.089
10%
3797 Thịt bò xay nướng trực tiếp chảo (93/7) 0.089
10%
3798 Sườn Bò Phần Nhỏ Nướng Trực Tiếp (Chỉ Nạc) 0.089
10%
3799 Mì Spaghetti với Nước Sốt Thịt Carrabba's Italian Grill 0.088
10%
3800 Sườn thái giữa sườn thăn thịt lợn nướng trực tiếp nạc 0.088
10%
3801 Sườn thái thăn lưng thăn thịt lợn sống nạc và chất béo 0.088
10%
3802 Chồi khoai sâm sống 0.088
10%
3803 Đậu pinto đông lạnh luộc 0.088
10%
3804 Thịt bò sườn hạng Prime quay phần lớn (Sườn 6-9) 0.088
10%
3805 Bít tết thăn lưng phần trên nướng trực tiếp 0.088
10%
3806 Vòng hành tây chiên 0.088
10%
3807 Bít tết thịt bò hạng chọn nướng trực tiếp 0.088
10%
3808 Sườn thịt bò phần giữa nhỏ hạng chọn nướng trực tiếp 0.088
10%
3809 Quay thịt đùi tròn bò sống 0.088
10%
3810 Broiled Prime Beef Rib Small End (Ribs 10-12, Trimmed to 1/8" Fat) 0.088
10%
3811 Vòng Hành Tây Chiên Denny's 0.088
10%
3812 Đậu Pinto đông lạnh đã nấu chín 0.088
10%
3813 Thịt bò Bottom Round Steak kho (Hạng tuyển) 0.088
10%
3814 Bít tết Thịt bò Tenderloin nướng vỉ (Hạng chọn) 0.088
10%
3815 Hành tím sống 0.088
10%
3816 Thịt bò hỗn hợp đã nấu chín (nạc & béo) 0.088
10%
3817 Thịt bò Sườn quay (Phần trên lớn, Sườn 6-9) 0.088
10%
3818 Bít tết Vai Cổ Thịt bò Nướng vỉ, Chỉ Nạc 0.088
10%
3819 Gà chiên tẩm bột mì thịt đen có da 0.088
10%
3820 Thịt vai cổ Bò Bít tết Giả Sống (Không xương, Nạc) 0.088
10%
3821 Thịt vai cổ Bò Thịt Hầm Sống 0.088
10%
3822 Gà tây quay sống đã gia vị đông lạnh 0.088
10%
3823 Xúc xích thịt lợn giảm béo, chưa chế biến 0.088
10%
3824 Xúc xích thịt lợn giảm béo, chiên chảo 0.088
10%
3825 Bít tết nướng vỉ phần giữa vai thịt đùi tròn 0.088
10%
3826 Thịt cừu zealand mới thăn chop sống 0.088
10%
3827 Bánh donut men phủ đường 0.088
10%
3828 Hỗn hợp bánh muffin việt quất khô 0.088
10%
3829 Bít tết Phần trên và Giữa Vai Cổ Thịt bò Sống 0.088
10%
3830 Bít tết Skirt Trong Thịt bò Sống 0.088
10%
3831 Thịt bê Thăn Sống Nạc 0.088
10%
3832 Thịt cừu đã nấu chín, Chất béo chỉ 0.088
10%
3833 Salami (thịt lợn và thịt bò, ít natri) 0.088
10%
3834 Cốt nạm thịt cừu úc sống có chất béo 0.088
10%
3835 Bánh cuộn ngọt quế với nho (Thương mại) 0.088
10%
3836 Thịt bê xay sống 0.088
10%
3837 Schar Bánh mì Trắng Không Gluten Không Lúa mì 0.087
10%
3838 Sườn thái phần trên thăn thịt lợn kho nạc 0.087
10%
3839 Giăm bông nguyên quay (Nạc) 0.087
10%
3840 Cải xoăn luộc 0.087
10%
3841 Thịt quay đùi tròn phần mũi sống (nạc và chất béo, hạng tuyển) 0.087
10%
3842 Piña Colada đóng hộp 0.087
10%
3843 Tamales với Masa và nhân thịt lợn 0.087
10%
3844 Vòng hành tây cắt dày Cracker Barrel 0.087
10%
3845 Roasted Choice Beef Rib Large End (Ribs 6-9, Trimmed to 1/8" Fat) 0.087
10%
3846 Vòng Hành Tây Giòn Applebee's 0.087
10%
3847 KFC Bánh mì 0.087
10%
3848 Thịt bò Sườn nướng trực tiếp (Phần cuối nhỏ, Sườn 10-12, Chỉ phần nạc) 0.087
10%
3849 Đùi gà chiên giòn đặc biệt KFC 0.087
10%
3850 Bít tết thịt bò vai cổ giả mềm sống 0.087
10%
3851 Trái cây trẻ em chuối và dâu tây (Junior) 0.087
10%
3852 Thịt bò sườn phần giữa bít tết nướng vỉ không xương (hạng chọn) 0.087
10%
3853 Nước sốt Ớt Cà chua Đỏ Nóng (Đóng hộp) 0.087
10%
3854 Nước sốt Ớt Cà chua Xanh Nóng (Đóng hộp) 0.087
10%
3855 Bít tết skirt bên ngoài nướng trực tiếp 0.087
10%
3856 Thịt bò xay 80/20 nướng chảo 0.087
10%
3857 Sò đóng hộp 0.087
10%
3858 Bít tết thăn trong sống hạng chọn 0.087
10%
3859 Bít tết phần giữa sườn nướng vỉ hạng chọn 0.087
10%
3860 Thăn cừu zealand mới sống 0.087
10%
3861 Bánh dứa lộn ngược tự làm 0.087
10%
3862 Gà tây có da và có bổ sung quay 0.087
10%
3863 Sườn phần cuối nhỏ thịt bò nướng trực tiếp 0.087
10%
3864 Thịt bò thăn lưng phần trên bít tết nướng trực tiếp (Nạc) 0.087
10%
3865 Bánh quy rau củ đa ngũ cốc không gluten 0.087
10%
3866 Thịt cừu zealand mới cổ sườn thái sống (nạc) 0.087
10%
3867 Bí acorn sống 0.087
10%
3868 Sapodilla sống 0.086
10%
3869 Mãng cầu xiêm sống 0.086
10%
3870 Me sống 0.086
10%
3871 Cơm mâm xôi có hạt 0.086
10%
3872 Bánh mì phô mai 0.086
10%
3873 Mãng cầu sống 0.086
10%
3874 Cocktail trái cây đóng hộp trong xi-rô đặc đã ráo nước 0.086
10%
3875 Lá chùm ngây luộc 0.086
10%
3876 Lá chùm ngây luộc có muối 0.086
10%
3877 Bít tết thịt bò nướng trực tiếp (chỉ nạc) 0.086
10%
3878 Cháo ớt Applebee's 0.086
10%
3879 Cháo ớt với thịt và đậu 0.086
10%
3880 Ravioli Phô Mai với Nước Sốt Marinara 0.086
10%
3881 Chanh leo tím sống 0.086
10%
3882 Dứa đóng hộp trong nước ép 0.086
10%
3883 Bí đỏ nướng lò 0.086
10%
3884 Táo mamey tươi 0.086
10%
3885 Bí Acorn Nướng Lò Có Muối 0.086
10%
3886 Thịt bò Composite đã nấu chín (Đã tỉa, Hạng chọn) 0.086
10%
3887 Bánh mì kẹp Subway Bít tết & Phô mai 0.086
10%
3888 Bánh mì kẹp Bít tết và Phô mai 0.086
10%
3889 Đùi gà chiên (chỉ thịt) 0.086
10%
3890 Bánh mì kẹp Double Stack với Phô mai Wendy's 0.086
10%
3891 Thịt vai cổ Bò Phần lưỡi dao Quay Nước sốt Kho (Không xương) 0.086
10%
3892 Quay Sườn Bò Quay (Có xương, Nạc) 0.086
10%
3893 Thịt bò vai cổ phần lưỡi dao kho (hạng chọn) 0.086
10%
3894 Acerola sống (Cherry Ấn Độ Tây) 0.086
10%
3895 Nước ép Acerola sống 0.086
10%
3896 Thịt quay thăn nội quay (Hạng chọn) 0.086
10%
3897 Bánh thịt bò xay 90/10 nướng chảo 0.086
10%
3898 Bít tết thăn nội nạc nướng trực tiếp 0.086
10%
3899 Bít tết thăn lưng trên nạc nướng trực tiếp 0.086
10%
3900 Hot Pockets Viên Thịt và Mozzarella (Đông Lạnh) 0.086
10%
3901 Thịt đùi gà chiên 0.086
10%
3902 Bánh mì biscuit bơ sữa tươi nướng lò 0.086
10%
3903 Quaker ngũ cốc yến mạch đa ngũ cốc với nước 0.086
10%
3904 Quaker ngũ cốc yến mạch đa ngũ cốc với nước và muối 0.086
10%
3905 Thịt bò phần trên thăn sống nhỏ 0.086
10%
3906 Lasagna Thịt & Nước sốt đông lạnh 0.086
10%
3907 Cá ngừ vây xanh sống 0.086
10%
3908 Sữa đậu nành nhẹ với Canxi và Vitamin A & D 0.086
10%
3909 Nho Đen Châu Âu Sống 0.086
10%
3910 Thịt bò thăn nội quay 0.086
10%
3911 Thịt cừu zealand cốt trước sống, Nạc chỉ 0.086
10%
3912 Thịt bò quay kiểu Deli thái lát 0.086
10%
3913 Xúc xích gà tây tươi sống 0.086
10%
3914 Cá Ngừ Vây Đen sống 0.086
10%
3915 Cơm chiên không thịt 0.086
10%
3916 Thăn quay sườn giữa thịt lợn nướng trực tiếp 0.085
9%
3917 Sườn thái thăn lưng thăn thịt lợn kho 0.085
9%
3918 Sườn thái thăn lưng thăn thịt lợn kho (nạc) 0.085
9%
3919 Thịt lợn thăn lưng nướng trực tiếp 0.085
9%
3920 Sườn thăn lưng thịt lợn nướng trực tiếp (Nạc) 0.085
9%
3921 Lát giăm bông nạc nướng trực tiếp không xương 0.085
9%
3922 Quả mướp hương luộc 0.085
9%
3923 Bí xanh cong đông lạnh 0.085
9%
3924 Bí lưới luộc có muối 0.085
9%
3925 Tương cà chua 0.085
9%
3926 Gia vị dưa chuột ngọt 0.085
9%
3927 Dưa chuột dill ít natri 0.085
9%
3928 Bít tết thăn lưng phần trên nướng trực tiếp (chỉ nạc, hạng tuyển) 0.085
9%
3929 Bít tết thăn ngắn phần trên thịt bò hạng chọn nướng vỉ 0.085
9%
3930 Bít tết thăn nội thịt bò hạng chọn nướng trực tiếp 0.085
9%
3931 Bánh Puffs và Twists Ngô Phô Mai Nướng Lò Ít Béo 0.085
9%
3932 Lát giăm bông và sản phẩm nước nướng trực tiếp 0.085
9%
3933 Đậu Bắp Luộc 0.085
9%
3934 Dưa chua chua 0.085
9%
3935 Tương cà chua ít natri 0.085
9%
3936 Roasted Select Beef Rib Whole (Ribs 6-12, Trimmed to 1/8" Fat) 0.085
9%
3937 Braised Select Beef Round Bottom Round Steak (Trimmed to 1/8" Fat) 0.085
9%
3938 Cà chua okra luộc 0.085
9%
3939 Thịt bò Composite đã nấu chín (Đã tỉa, Hạng tuyển) 0.085
9%
3940 Thịt bò sườn phần giữa quay (nạc) 0.085
9%
3941 Lưng gà tây sống 0.085
9%
3942 Thịt đen gà tây sống có da 0.085
9%
3943 Hỗn hợp Nước sốt Phô mai (Khô) 0.085
9%
3944 Thịt bò tổng hợp nạc sống (1/8" chất béo) 0.085
9%
3945 Que Bánh mì nướng Pháp 0.085
9%
3946 Burger King Que Chuối Nướng Lò 0.085
9%
3947 Bít tết thăn trong sống 0.085
9%
3948 Bít tết phần giữa sườn nướng vỉ 0.085
9%
3949 Hỗn Hợp Bánh Ngô 0.085
9%
3950 Xúc xích thịt lợn nấu chín hoàn toàn 0.085
9%
3951 Phần thịt Gà Tẩm bột mì Đông lạnh 0.085
9%
3952 Bít tết phần giữa hạng tuyển không xương nướng vỉ (1/8" Trim) 0.085
9%
3953 Đùi Gà Chiên Tẩm Bột Mì 0.085
9%
3954 Gà hầm đã nấu chín thịt nhẹ 0.085
9%
3955 Thịt bò cắt ghép đã nấu chín 0.085
9%
3956 Thịt bò xay 85/15 nướng trực tiếp 0.085
9%
3957 Bít tết sườn nướng trực tiếp 0.085
9%
3958 Thịt bò đùi tròn phần dưới bít tết kho (Nạc) 0.085
9%
3959 Hỗn hợp khô bánh ngô (Tăng cường dinh dưỡng) 0.085
9%
3960 Dưa lưới sống 0.085
9%
3961 Thịt cừu xay sống 0.085
9%
3962 Sườn thái sườn giữa thăn thịt lợn nướng trực tiếp 0.084
9%
3963 Vai thịt lợn sống 0.084
9%
3964 Tôm và Rau Củ Kiểu Trung Quốc 0.084
9%
3965 Giăm bông nạc cực đóng hộp (4% chất béo) 0.084
9%
3966 Đuôi thịt lợn sống 0.084
9%
3967 Sườn nguyên quay (sườn 6-12, nạc và chất béo, hạng chọn) 0.084
9%
3968 Mì spaghetti bổ sung protein đã nấu chín 0.084
9%
3969 Nhân Bánh Anh Đào Thấp Calo 0.084
9%
3970 Sườn kiểu nông thôn thịt lợn quay 0.084
9%
3971 Roasted Beef Rib Whole (Ribs 6-12, Trimmed to 1/8" Fat) 0.084
9%
3972 Banquet Bít tết Salisbury với Nước thịt Kích thước Gia đình 0.084
9%
3973 Chim tê đã nấu chín 0.084
9%
3974 Bánh mì kẹp Subway Thịt lạnh 0.084
9%
3975 KFC Gà Chiên Giòn Extra Đùi 0.084
9%
3976 Quả chùm ngây sống 0.084
9%
3977 Thịt bò Thịt đùi tròn Dưới nướng vỉ kho (Chỉ phần nạc) 0.084
9%
3978 Bánh mì kẹp xúc xích lạnh trên bánh mì trắng 0.084
9%
3979 Đùi gà chiên nhẹ Popeyes 0.084
9%
3980 Đùi gà chiên nhẹ có da Popeyes 0.084
9%
3981 Bít tết Giả Vai Cổ Thịt bò Sống, Chỉ Nạc (Hạng tuyển) 0.084
9%
3982 Thịt bò vai cổ sống nấu kho 0.084
9%
3983 Sườn kiểu nông thôn thịt bò vai cổ phần giữa sống (hạng tuyển) 0.084
9%
3984 Bít tết thịt bò sườn phần giữa sống (nạc, hạng tuyển) 0.084
9%
3985 Thức ăn trẻ em Nước ép Cam và Mơ 0.084
9%
3986 Gà quay nướng BBQ đùi gà 0.084
9%
3987 Đùi gà quay với gia vị gốc 0.084
9%
3988 Đùi gà quay nướng có da 0.084
9%
3989 Bánh mì sống 0.084
9%
3990 English Muffin với Trứng, Phô mai và Thịt lợn Canada 0.084
9%
3991 Sườn lưng kho hạng chọn 0.084
9%
3992 Bít tết thăn trong sống hạng chọn 0.084
9%
3993 Bánh mì nướng Pháp đông lạnh sẵn sàng nấu 0.084
9%
3994 Bánh mì kẹp Egg McMuffin McDonald's 0.084
9%
3995 Bít tết Phần giữa Sườn Thịt bò Sống 0.084
9%
3996 Chorizo thịt lợn sống 0.084
9%
3997 Cá Hồi Đỏ Đóng Hộp (Không Muối, Có Xương) 0.084
9%
3998 Bít tết thăn lưng phần trên thịt bò hạng tuyển nướng vỉ (nạc) 0.084
9%
3999 Phổi thịt lợn sống 0.083
9%
4000 Thịt lợn thăn lưng chiên chảo kho 0.083
9%
4001 Udi's Bánh Mì Cuộn Tối Pháp Cổ Điển Không Gluten 0.083
9%
4002 Cải bó xôi đóng hộp, không muối 0.083
9%
4003 Sườn thái phần trên thăn thịt lợn nướng trực tiếp nạc 0.083
9%
4004 Sườn kiểu nông thôn thịt lợn sống (Nạc) 0.083
9%
4005 Sườn thăn lưng thịt lợn kho (Nạc) 0.083
9%
4006 Thịt lợn thăn sườn kiểu nông thôn quay 0.083
9%
4007 Cải Brussels luộc 0.083
9%
4008 Thịt bò sườn quay hạng Prime (Sườn 6-12) 0.083
9%
4009 Thịt quay Tri-Tip quay 0.083
9%
4010 Bánh pudding sô cô la không chất béo 0.083
9%
4011 Bít tết Salisbury đông lạnh với nước thịt 0.083
9%
4012 Đậu Bắp Đông Lạnh 0.083
9%
4013 Bí ngòi luộc 0.083
9%
4014 Tương dưa chua cho hamburger 0.083
9%
4015 Broiled Select Beef Rib Whole (Ribs 6-12, Trimmed to 1/8" Fat) 0.083
9%
4016 Chocolate Rennin (Prepared with Whole Milk) 0.083
9%
4017 Cải Brussels luộc 0.083
9%
4018 Hành lá sống 0.083
9%
4019 Rau Tổng Hợp Đông Lạnh Luộc Có Muối 0.083
9%
4020 Đùi gà chiên (có da và vụn bánh mì) 0.083
9%
4021 Cải xoong đóng hộp 0.083
9%
4022 Rau củ tổng hợp đông lạnh luộc không muối 0.083
9%
4023 Bí scallop luộc có muối 0.083
9%
4024 Chất làm ngọt nướng màu nâu với đường và Sucralose 0.083
9%
4025 Đùi gà chiên công thức gốc KFC 0.083
9%
4026 Sườn kiểu nông thôn thịt bò vai cổ phần giữa kho (hạng tuyển) 0.083
9%
4027 Sườn kiểu nông thôn thịt bò vai cổ phần giữa sống 0.083
9%
4028 Sườn kiểu nông thôn thịt bò vai cổ phần giữa sống (hạng chọn) 0.083
9%
4029 Thịt bò sườn phần giữa quay (nạc, hạng tuyển) 0.083
9%
4030 Thịt bò vai cổ sống bít tết (hạng tuyển) 0.083
9%
4031 Thịt bò sườn phần giữa bít tết nướng vỉ có xương (hạng chọn) 0.083
9%
4032 Súp Cà chua Ít natri (Đã chế biến với Nước) 0.083
9%
4033 Ngũ cốc nóng lúa mì nguyên, đã nấu chín 0.083
9%
4034 Ngũ cốc nóng lúa mì nguyên đã nấu chín có muối 0.083
9%
4035 Bánh cuộn Trắng không Gluten với Bột gạo nâu, Tinh bột Tapioca và Tinh bột Khoai tây 0.083
9%
4036 Bít tết thăn trong sống hạng tuyển 0.083
9%
4037 Tuyến tụy thịt cừu kho 0.083
9%
4038 Bánh mì biscuit đông lạnh nướng lò 0.083
9%
4039 Bánh muffin nướng giòn việt quất 0.083
9%
4040 Bánh croissant với trứng, phô mai và giăm bông 0.083
9%
4041 Quay Phần giữa Sườn Thịt bò 0.083
9%
4042 Sườn vai thịt bê sống 0.083
9%
4043 Thịt cừu zealand sống, Đông lạnh 0.083
9%
4044 Vai thịt cừu zealand đông lạnh sống 0.083
9%
4045 Đùi gà tây sống 0.083
9%
4046 Súp minestrone giảm natri 0.083
9%
4047 Thịt Bò Tổng Hợp Đã Nấu Chín (Chỉ Nạc) 0.083
9%
4048 Rau rocket trẻ nhỏ sống 0.083
9%
4049 Sườn thái phần lưỡi dao thịt lợn sống 0.082
9%
4050 Quay giữa sườn thăn thịt lợn quay nạc 0.082
9%
4051 Thịt lợn tách cơ học sống 0.082
9%
4052 Măng luộc 0.082
9%
4053 Cà rốt đông lạnh luộc 0.082
9%
4054 Gia vị hot dog 0.082
9%
4055 Bít tết thăn lưng phần trên nướng trực tiếp (nạc và chất béo, đã tỉa) 0.082
9%
4056 Thịt quay vai cổ nồi sống (nạc và chất béo, hạng chọn) 0.082
9%
4057 Bít tết thăn nướng trực tiếp 0.082
9%
4058 Lê sống 0.082
9%
4059 Cốt thịt lợn ngâm chua 0.082
9%
4060 Măng tre luộc (không muối) 0.082
9%
4061 Broiled Beef Rib Whole (Ribs 6-12, Trimmed to 1/8" Fat) 0.082
9%
4062 Bít tết phần giữa sườn nướng trực tiếp 0.082
9%
4063 Cà rốt đông lạnh đã nấu chín 0.082
9%
4064 Đậu Xanh Đóng Hộp Đã Ráo Nước Không Thêm Muối 0.082
9%
4065 Bí Đông Nướng Lò Có Muối 0.082
9%
4066 Thịt bò Sườn Small End nướng trực tiếp 0.082
9%
4067 Bánh mì kẹp Gà Giòn 0.082
9%
4068 KFC Gà Chiên Công thức Original Đùi 0.082
9%
4069 Đùi gà chiên (chỉ thịt) 0.082
9%
4070 Bí ngô mùa đông nướng lò không muối 0.082
9%
4071 Thịt bò Vai cổ Dưới Phần lưỡi dao Pot Roast kho 0.082
9%
4072 Bánh mì kẹp giăm bông trên bánh mì trắng 0.082
9%
4073 Bánh mì kẹp giăm bông đen Subway với xà lách và cà chua 0.082
9%
4074 Gà chiên công thức gốc có da và tẩm bột mì KFC 0.082
9%
4075 Đùi gà chiên công thức gốc KFC 0.082
9%
4076 Đùi gà quay nướng BBQ 0.082
9%
4077 Thịt vai cổ Bò Phần giữa Bít tết Nướng vỉ (Không xương, Nạc) 0.082
9%
4078 Nón kem sundae 0.082
9%
4079 Thanh Ngũ cốc bổ sung vi chất với Nhân Trái cây 0.082
9%
4080 Mơ đóng hộp trong nước 0.082
9%
4081 Thịt đùi tròn phần giữa nạc quay 0.082
9%
4082 Hỗn hợp đồ uống vị sô cô la có sữa nguyên 0.082
9%
4083 McDonald's Big Breakfast 0.082
9%
4084 Lean Pockets Viên Thịt và Mozzarella 0.082
9%
4085 Quay phần giữa sườn hạng chọn không xương 0.082
9%
4086 Abbott Nutrition Similac NeoSure Ready-to-Feed 0.082
9%
4087 Đùi gà tẩm bột chiên 0.082
9%
4088 Bánh mì biscuit bơ sữa tươi tự làm 0.082
9%
4089 Gà tây đùi sống 0.082
9%
4090 Thịt bò phần trên thăn hạng tuyển quay nhỏ 0.082
9%
4091 Bánh sundae sô cô la nóng 0.082
9%
4092 Pizza Little Caesars 14" Phô mai, Vỏ bánh mỏng 0.082
9%
4093 Bánh mì kẹp McChicken McDonald's 0.082
9%
4094 Sườn Lưng Thịt bò Kho 0.082
9%
4095 Thịt bê Thăn Sống Nạc & Chất béo 0.082
9%
4096 Yến mạch ăn liền với Quế và Gia vị (Đã chế biến) 0.082
9%
4097 Cá Shad Mỹ Đã Nấu Chín 0.082
9%
4098 Súp đậu và giăm bông giảm natri 0.082
9%
4099 Bologna thịt lợn và gà tây nhẹ 0.082
9%
4100 Quay Bò Phần Dưới Quay 0.082
9%
4101 Bánh mì kẹp cracker phô mai 0.082
9%
4102 Cá Hồi Hồng đóng hộp (đã ráo nước) 0.082
9%
4103 Sữa Đậu Nành Không Đường Có Canxi và Vitamin A & D 0.082
9%
4104 Đào trơn sống 0.082
9%
4105 Cơm Ngô Vàng Tăng Cường Dinh Dưỡng 0.082
9%
4106 Rau Mầm Siêu Nhỏ 0.082
9%
4107 Lê Anjou có da sống 0.081
9%
4108 Sườn thái phần trên thăn thịt lợn nướng trực tiếp 0.081
9%
4109 Dứa sống giống truyền thống 0.081
9%
4110 Sườn thái phần lưỡi dao thăn thịt lợn sống nạc 0.081
9%
4111 Sườn thái giữa thăn thịt lợn nướng trực tiếp nạc 0.081
9%
4112 Bít tết phần giữa sườn nướng trực tiếp (chỉ nạc, hạng tuyển) 0.081
9%
4113 Sườn nguyên nướng trực tiếp (sườn 6-12, nạc và chất béo, hạng chọn) 0.081
9%
4114 Bít tết thăn lưng phần trên thịt bò nướng trực tiếp 0.081
9%
4115 Bánh tráng sô cô la với sữa 2% 0.081
9%
4116 Gạo Nâu Hạt Vừa Đã Nấu Chín 0.081
9%
4117 Thịt vai cổ bò dưới phần lưỡi dao quay sống 0.081
9%
4118 Raw Beef Chuck Arm Pot Roast (Trimmed to 1/8" Fat) 0.081
9%
4119 Broiled Prime Beef Rib Whole (Ribs 6-12, Trimmed to 1/8" Fat) 0.081
9%
4120 Broiled Select Beef Round Top Round Steak (Trimmed to 1/8" Fat) 0.081
9%
4121 Thức Ăn Trẻ Em Cà Rốt 0.081
9%
4122 Bánh mì kẹp cheeseburger đôi với gia vị 0.081
9%
4123 Bánh mì kẹp thịt bò quay 0.081
9%
4124 Bánh mì nhanh Thức ăn nhanh 0.081
9%
4125 Bánh mì kẹp Subway Club 0.081
9%
4126 Bánh mì kẹp Gà tây Quay, Thịt bò Quay và Giăm bông 0.081
9%
4127 Bánh mì kẹp thịt bò quay Subway với xà lách và cà chua 0.081
9%
4128 Bánh mì kẹp Thịt bò Nóng Mọng 1/4 lb Đơn của Dave Wendy's 0.081
9%
4129 Pizza Phô mai, Vỏ bánh Nhồi 14" 0.081
9%
4130 Pizza Pizza Hut 14" Phô mai, Vỏ bánh Nhồi 0.081
9%
4131 Thịt vai cổ Bò Sườn ngắn Sống (Không xương, Nạc) 0.081
9%
4132 Thịt bò sườn phần giữa bít tết nướng vỉ có xương 0.081
9%
4133 Lưng gà chiên tẩm bột có da 0.081
9%
4134 Lưng gà quay 0.081
9%
4135 Nước sốt Mì Spaghetti Marinara Ít natri 0.081
9%
4136 Salsa verde sẵn dùng 0.081
9%
4137 Bánh Cheeseburger Một Miếng Thịt với Gia Vị, Rau Củ và Mayonnaise 0.081
9%
4138 Bít tết thăn trong sống hạng tuyển 0.081
9%
4139 Thịt bò xay đã nấu chín 0.081
9%
4140 Bít tết phần giữa sườn nướng vỉ hạng chọn 0.081
9%
4141 Thức ăn trẻ em khoai lang ngọt lọc 0.081
9%
4142 Gà thiến quay có da và cơ tạng 0.081
9%
4143 Thịt bê chất béo mạch đã nấu chín 0.081
9%
4144 Vỏ Bánh Pie Chưa Nướng Lò 0.081
9%
4145 Bánh mì kẹp Thịt bò lớn với Gia vị và Mayonnaise 0.081
9%
4146 Bánh mì kẹp Phô mai kép với Gia vị 0.081
9%
4147 Thức ăn trẻ em Khoai lang ngọt và gà (Strained) 0.081
9%
4148 Thịt bò xay 85/15 nướng trực tiếp 0.081
9%
4149 Mì cellophane khử nước 0.081
9%
4150 Bratwurst (thịt bê, đã nấu chín) 0.081
9%
4151 Thịt Bò Tổng Hợp Sống (Chỉ Nạc) 0.081
9%
4152 Bít Tết Bò Nướng Trực Tiếp (Chỉ Nạc) 0.081
9%
4153 Vòng hành tây tẩm bột mì (đông lạnh, nướng lò) 0.081
9%
4154 Nước sốt Marinara với Spaghetti 0.081
9%
4155 Nho đỏ không hạt 0.081
9%
4156 Hành tây khô đã gọt vỏ sống 0.080
9%
4157 Bologna Thịt bò và Thịt lợn Ít béo 0.080
9%
4158 Thịt bò với Rau củ thức ăn trẻ em 0.080
9%
4159 Quả nhân sâm sống 0.080
9%
4160 Salad trái cây nhiệt đới trong xi-rô đặc (Đóng hộp) 0.080
9%
4161 Đùi lợn (giăm bông) sống, nửa cụm, nạc chỉ 0.080
9%
4162 Sườn non thịt lợn sống 0.080
9%
4163 Bít tết giăm bông nạc 0.080
9%
4164 Bánh nướng việt quất giảm béo 0.080
9%
4165 Chuối xanh luộc 0.080
9%
4166 Phổi thịt lợn kho 0.080
9%
4167 Bí xanh cong đóng hộp 0.080
9%
4168 Thịt bò nạc sống (chỉ nạc) 0.080
9%
4169 Thịt quay vai cổ nồi sống (nạc và chất béo, hạng tuyển) 0.080
9%
4170 Thịt bò sườn hạng chọn nướng trực tiếp phần nhỏ (Sườn 10-12) 0.080
9%
4171 Bơ táo 0.080
9%
4172 Nhân bánh cherry đóng hộp 0.080
9%
4173 Roasted America's Beef Chuck Eye Roast (Lean, Choice) 0.080
9%
4174 Raw Prime Beef Round Top Round (Trimmed to 1/8" Fat) 0.080
9%
4175 Mì tươi làm lạnh với rau chân vịt đã nấu chín 0.080
9%
4176 Mì trứng rau chân vịt tăng cường dinh dưỡng đã nấu chín 0.080
9%
4177 Thức Ăn Trẻ Em Rau Củ và Gạo Nâu 0.080
9%
4178 Thức Ăn Trẻ Em Đậu Hòa Lan và Gạo Nâu 0.080
9%
4179 Đậu Shellie đóng hộp 0.080
9%
4180 Thịt bò Thịt đùi tròn Dưới nướng vỉ kho 0.080
9%
4181 Đùi gà chiên công thức gốc có da KFC 0.080
9%
4182 Cánh gà chiên 0.080
9%
4183 Sườn Vai Cổ Thịt bò Sống, Chỉ Nạc 0.080
9%
4184 Sữa nguyên khô bổ sung vitamin D 0.080
9%
4185 Thức ăn trẻ em Đậu xanh cắt hạt lựu 0.080
9%
4186 Thức ăn trẻ em Lê 0.080
9%
4187 Thức ăn trẻ em Chuối với Táo và Lê lọc 0.080
9%
4188 Gerber Good Start Protect Plus Infant Formula Ready-to-Feed 0.080
9%
4189 Gà quay (nguyên con với nội tạng và cổ) 0.080
9%
4190 Gà chiên tẩm bột thịt đen có da 0.080
9%
4191 Gà quay thịt đen 0.080
9%
4192 Phô mai Gjetost 0.080
9%
4193 Sữa chua ít béo với trái cây (10g Protein) 0.080
9%
4194 Sữa chua ít béo với trái cây (11g Protein) 0.080
9%
4195 Gerber Good Start 2 Protect Plus (Sẵn sàng uống) 0.080
9%
4196 Nước sốt Pesto Làm lạnh 0.080
9%
4197 Nước sốt Pesto Basil Buitoni (Làm lạnh) 0.080
9%
4198 Xúc xích Berliner (Thịt lợn và Thịt bò) 0.080
9%
4199 Xúc xích Bratwurst Link (Thịt lợn và Thịt bò) 0.080
9%
4200 Bánh giăm bông và phô mai 0.080
9%
4201 Dâu Boysenberry đông lạnh không đường 0.080
9%
4202 Bánh thịt bò xay 80/20 nướng trực tiếp 0.080
9%
4203 Bít tết thăn lưng trên nạc nướng vỉ 0.080
9%
4204 Bít tết thịt đùi tròn trên nạc nướng trực tiếp 0.080
9%
4205 Tortellini Phô Mai Tươi 0.080
9%
4206 Chili với Đậu (Bát Quay Lò Vi Sóng) 0.080
9%
4207 Bít tết phần trên thăn lưng nướng vỉ hạng tuyển 0.080
9%
4208 Sữa chua trái cây ít béo có vitamin D 0.080
9%
4209 Thịt đùi gà chiên 0.080
9%
4210 Cổ gà sống có da 0.080
9%
4211 Bánh quy bơ đậu phộng mềm 0.080
9%
4212 Bánh Quy Matzo Trứng và Hành 0.080
9%
4213 Gà đùi quay có bổ sung 0.080
9%
4214 Bratwurst thịt bò và thịt lợn hun khói 0.080
9%
4215 Giăm bông thịt lợn và thịt bò kiểu Italian natri thấp 50% 0.080
9%
4216 Thịt bò xay 97/3 sống 0.080
9%
4217 Bít tết thịt đùi tròn dưới kho 0.080
9%
4218 Creme de Menthe (72 Proof) 0.080
9%
4219 Bít tết phần giữa không xương nướng vỉ (1/8" Trim) 0.080
9%
4220 Sữa chua trái cây ít béo có chất làm ngọt ít calo 0.080
9%
4221 Sữa nguyên khô 0.080
9%
4222 Sữa chua trái cây ít béo 10g protein trên 8oz 0.080
9%
4223 Đùi Gà Chiên Tẩm Bột Mì 0.080
9%
4224 Đùi Gà Chiên Tẩm Bột 0.080
9%
4225 Thịt bê Vai Phần lưỡi dao Sống Nạc & Chất béo 0.080
9%
4226 Giăm bông thịt lợn 0.080
9%
4227 Giăm bông xay nhuyễn 0.080
9%
4228 Thịt bò xay 75/25 nấu chảy 0.080
9%
4229 Bít tết thăn nội nướng trực tiếp 0.080
9%
4230 Bít tết thăn lưng nướng trực tiếp 0.080
9%
4231 Xúc xích ăn trưa thịt lợn và thịt bò 0.080
9%
4232 Thanh thịt lợn và thịt bò 0.080
9%
4233 Granola hữu cơ Nature's Path Flax Plus Pumpkin 0.080
9%
4234 Bánh mì Boston nâu đóng hộp 0.080
9%
4235 Bánh croissant bơ 0.080
9%
4236 Bánh kếp lúa mì nguyên (Hỗn hợp khô, Đã chế biến) 0.080
9%
4237 Bánh kem dừa (Hỗn hợp không nướng) 0.080
9%
4238 Cà rốt đông lạnh 0.080
9%
4239 Cà rốt đông lạnh 0.080
9%
4240 Vỏ bánh sâu đông lạnh (Chưa nướng) 0.079
9%
4241 Bánh Pastelitos ổi 0.079
9%
4242 Đùi lợn (giăm bông) sống, nửa cụm 0.079
9%
4243 Giăm bông nạc quay 0.079
9%
4244 Giăm bông nạc nguyên 0.079
9%
4245 Giăm Bông Quay Nạc Cực Kỳ Ít Natri 0.079
9%
4246 Thăn thịt lợn kho nạc 0.079
9%
4247 Quay phần trên thăn thịt lợn quay nạc 0.079
9%
4248 Cà chua xanh sống 0.079
9%
4249 Thịt bò sườn nướng trực tiếp phần lớn (Sườn 6-9) 0.079
9%
4250 Thịt bò sườn hạng tuyển nướng trực tiếp phần lớn (Sườn 6-9) 0.079
9%
4251 Piña Colada 0.079
9%
4252 Mead Johnson Enfamil Premature Formula, 20 Calories 0.079
9%
4253 Quay phần lưỡi dao thịt lợn nướng 0.079
9%
4254 Bánh thịt bò xay (70/30) nướng lò 0.079
9%
4255 Bít tết thăn lưng nướng vỉ 0.079
9%
4256 Bít tết thăn nội nướng trực tiếp 0.079
9%
4257 Thịt đùi tròn ba gân quay (nạc) 0.079
9%
4258 Mead Johnson Enfamil Premature 24 Calories Sữa công thức sẵn uống Thấp Sắt 0.079
9%
4259 Gà Parmesan Carrabba's Italian Grill 0.079
9%
4260 Đậu hòa lan vỏ ăn được sống 0.079
9%
4261 Bánh khoai tây đông lạnh nướng lò 0.079
9%
4262 Thịt bò Bottom Round Roast quay (Nạc, Hạng tuyển) 0.079
9%
4263 Cánh gà chiên (có da và vụn bánh mì) 0.079
9%
4264 Cánh gà chiên nhẹ có da Popeyes 0.079
9%
4265 Pizza Pepperoni, Vỏ bánh Dày, Nguyên cám (Đông lạnh) 0.079
9%
4266 Sườn Vai Cổ Thịt bò Sống, Chỉ Nạc 0.079
9%
4267 Sữa chua béo trái cây 9g protein 0.079
9%
4268 Đùi gà tây sống 0.079
9%
4269 Thịt bò vai cổ phần giữa bít tết nướng vỉ (hạng chọn) 0.079
9%
4270 Mead Johnson Enfamil Premature with Iron, 20 Calories (Sẵn sàng uống) 0.079
9%
4271 Da gà chiên bột mì 0.079
9%
4272 Thịt gà tây sống 0.079
9%
4273 Lưng gà quay nướng 0.079
9%
4274 Nước sốt Pesto Basil Classico 0.079
9%
4275 Ngũ cốc ăn sáng Malt-O-Meal Sô cô la 0.079
9%
4276 Bánh thịt bò xay 90/10 nướng lò 0.079
9%
4277 Bánh thịt bò xay 80/20 nướng lò 0.079
9%
4278 Bánh thịt bò xay 75/25 nướng lò 0.079
9%
4279 Thịt đùi tròn dưới nạc quay 0.079
9%
4280 Bánh mì kẹp Griddle Cake với Trứng, Phô mai và Xúc xích 0.079
9%
4281 Bánh mì kẹp Griddle Cake với Xúc xích 0.079
9%
4282 McDonald's Sausage McGRIDDLES 0.079
9%
4283 McDonald's Sausage, Egg & Cheese McGRIDDLES 0.079
9%
4284 Ravioli Phô Mai với Nước Sốt Cà Chua (Đông Lạnh) 0.079
9%
4285 Sườn lưng kho hạng tuyển 0.079
9%
4286 Quay phần giữa sườn không xương 0.079
9%
4287 Bít tết phần trên thăn lưng sống 0.079
9%
4288 Sữa chua vani hoặc chanh không béo có vitamin D 0.079
9%
4289 Gà hầm sống có da và cơ tạng 0.079
9%
4290 Thịt cừu zealand mới vai trước sống 0.079
9%
4291 Tuyến ức thịt bê sống 0.079
9%
4292 Gà đùi có da và có bổ sung quay 0.079
9%
4293 Pastrami không chất béo 98% 0.079
9%
4294 Bánh thịt bò xay 97/3 nướng lò 0.079
9%
4295 Nửa phẳng ngực thịt bò sống 0.079
9%
4296 Sữa chua vani hoặc chanh không béo có chất làm ngọt ít calo 0.079
9%
4297 Sữa chua trái cây ít béo 9g protein trên 8oz 0.079
9%
4298 Hỗn hợp đồ uống sữa sô cô la giảm calo với Aspartame 0.079
9%
4299 Farina (Khô) 0.079
9%
4300 Mơ đóng hộp trong xi-rô nhẹ 0.079
9%
4301 Bánh thịt bò xay 95/5 nướng lò 0.079
9%
4302 Bánh thịt bò xay 85/15 nướng lò 0.079
9%
4303 Nước sốt Ngọt và Chua 0.079
9%
4304 Thịt nai quay 0.079
9%
4305 Thịt bò trong sống (New Zealand) 0.079
9%
4306 Bánh Thịt Bò Xay 93/7 Nướng Lò 0.079
9%
4307 Bánh quy nguyên vị ít béo (Bột tươi) 0.079
9%
4308 Bánh quy đường 0.079
9%
4309 Rau Mầm Già 0.079
9%
4310 Thịt bison xay sống 0.078
9%
4311 Sườn thái giữa thăn thịt lợn nướng trực tiếp 0.078
9%
4312 Thịt lợn cắt tỉa đã nấu chín (nạc) 0.078
9%
4313 Giăm bông đóng hộp 0.078
9%
4314 Giăm bông đóng hộp quay 0.078
9%
4315 Sườn thịt lợn kiểu nông thôn sống 0.078
9%
4316 Quả chùm ngây luộc có muối 0.078
9%
4317 Bít tết Denver Cut sống (chỉ nạc, hạng tuyển) 0.078
9%
4318 Thịt quay vai cổ phần giữa America's Beef quay (chỉ nạc) 0.078
9%
4319 Quay phần lưỡi dao thịt lợn nướng (chỉ nạc) 0.078
9%
4320 Thịt vai cổ bò dưới phần lưỡi dao quay sống 0.078
9%
4321 Broiled Beef Rib Small End (Ribs 10-12, Trimmed to 1/8" Fat) 0.078
9%
4322 Roasted Beef Rib Small End (Ribs 10-12, Trimmed to 1/8" Fat) 0.078
9%
4323 Roasted Select Beef Rib Small End (Ribs 10-12, Trimmed to 1/8" Fat) 0.078
9%
4324 Braised Beef Round Bottom Round Steak (Trimmed to 1/8" Fat) 0.078
9%
4325 Thịt đùi tròn ba gân quay 0.078
9%
4326 Mì gạo khô 0.078
9%
4327 Hungry Man Bít tết Salisbury với Nước thịt 0.078
9%
4328 Khoai tây nguyên đông lạnh luộc (không muối) 0.078
9%
4329 Khoai Tây Nguyên Đông Lạnh Luộc Có Muối 0.078
9%
4330 Quả chùm ngây luộc không muối 0.078
9%
4331 Thịt bò Thịt đùi tròn Dưới nướng vỉ kho (Chỉ phần nạc) 0.078
9%
4332 Double Whopper phô mai Burger King 0.078
9%
4333 Gà Popcorn KFC 0.078
9%
4334 Da gà chiên và tẩm bột mì 0.078
9%
4335 Thịt bò sườn phần giữa bít tết nướng vỉ có xương (hạng tuyển) 0.078
9%
4336 Nước ép Táo & Nho 0.078
9%
4337 Da gà tây quay 0.078
9%
4338 Xúc xích gà 0.078
9%
4339 Mơ sống 0.078
9%
4340 Mơ đóng hộp trong xi-rô đặc 0.078
9%
4341 Thịt bò xay 95/5 sống 0.078
9%
4342 McDonald's Bánh mì kẹp Xúc xích với Trứng 0.078
9%
4343 Bánh thiên thần 0.078
9%
4344 Nước sốt mận sẵn sàng dùng 0.078
9%
4345 Bít tết phần giữa hạng tuyển không xương nạc sống (Lean Trim) 0.078
9%
4346 Trứng chiên 0.078
9%
4347 Cá trích Thái Bình Dương sống 0.078
9%
4348 Cá pompano Florida đã nấu chín bằng nhiệt khô 0.078
9%
4349 Chuối Sống 0.078
9%
4350 Thịt bò cắt ghép sống 0.078
9%
4351 Bít tết thăn lưng phần trên sống 0.078
9%
4352 Sò Điệp Tẩm Bột Mì Chiên 0.078
9%
4353 Thịt lưng sọc chiên nhanh (New Zealand) 0.078
9%
4354 Đào vàng sống 0.078
9%
4355 Bít tết T-Bone nướng vỉ 0.078
9%
4356 Thăn nội thịt lợn sống 0.077
9%
4357 Ống Mực đông lạnh 0.077
9%
4358 Lê Anjou xanh sống 0.077
9%
4359 Thăn thịt lợn kho 0.077
9%
4360 Thăn quay phần trên thịt lợn nướng trực tiếp 0.077
9%
4361 Rau mầm zealand luộc 0.077
9%
4362 Thịt nạm phần bằng sống (nạc và chất béo) 0.077
9%
4363 Thịt bò sườn hạng chọn quay phần nhỏ (Sườn 10-12) 0.077
9%
4364 Thịt đùi tròn mũi thịt bò hạng tuyển sống 0.077
9%
4365 Bánh turnover thịt và phô mai với nước sốt cà chua 0.077
9%
4366 Bánh thịt bò đông lạnh nướng trực tiếp 0.077
9%
4367 Quay vai bò sống 0.077
9%
4368 Các phần bán lẻ thịt bò hỗn hợp đã nấu chín 0.077
9%
4369 Cây cỏ mây sống 0.077
9%
4370 Rễ cải xanh sống 0.077
9%
4371 Đậu hòa lan vỏ ăn được luộc 0.077
9%
4372 Khoai tây chiên kiểu Mỹ đông lạnh với nước sốt bơ 0.077
9%
4373 Rau thủy canh sống 0.077
9%
4374 Bít tết Thịt bò Denver Cut sống (Nạc) 0.077
9%
4375 Taco Taco Bell Thịt bò Original 0.077
9%
4376 Khoai tây chiên kiểu Pháp đông lạnh ướp muối 0.077
9%
4377 Rau chân vịt New Zealand luộc có muối 0.077
9%
4378 Đậu hòa lan có vỏ ăn được luộc có muối 0.077
9%
4379 Thịt bò Phần trên Thịt đùi tròn quay (Chỉ phần nạc) 0.077
9%
4380 Taco thịt bò với phô mai và rau diếp vỏ cứng 0.077
9%
4381 Gà quay thịt đen có da 0.077
9%
4382 Gà tây sống có da 0.077
9%
4383 Đùi gà quay nướng BBQ 0.077
9%
4384 Thịt bò vai cổ phần giữa bít tết nướng vỉ 0.077
9%
4385 Cánh gà tây sống có da 0.077
9%
4386 Đùi gà quay nướng có da 0.077
9%
4387 Bít tết thăn lưng trên nạc sống 0.077
9%
4388 Bánh quy Bánh mì kẹp Vani Giảm béo 0.077
9%
4389 McDonald's Double Cheeseburger 0.077
9%
4390 Lòng đỏ trứng sống 0.077
9%
4391 Thịt đùi gà hầm 0.077
9%
4392 Thịt đùi gà hầm 0.077
9%
4393 Đùi gà hầm 0.077
9%
4394 Thịt cừu cổ mới zealand sườn thái sống 0.077
9%
4395 Bánh pie anh đào 0.077
9%
4396 Bít tết Phần giữa Thịt đùi tròn Thịt bò Sống 0.077
9%
4397 Thịt bò quay phần giữa hạng chọn có xương (1/8" Trim) 0.077
9%
4398 Viên cá hồi đông lạnh tẩm bột mì 0.077
9%
4399 Cá hồi Pink đóng hộp 0.077
9%
4400 Thịt bò cắt ghép sống 0.077
9%
4401 Thịt cừu zealand mới vai sống (cuộn lưới) 0.077
9%
4402 Súp thịt bò rau củ đóng hộp 0.077
9%
4403 Xúc xích thịt lợn và thịt bò hun khói 0.077
9%
4404 Nước sốt ổi đã nấu chín 0.077
9%
4405 Dâu tây sống 0.077
9%
4406 Bột mì Sắn 0.077
9%
4407 Rau cải xanh sống 0.076
8%
4408 Gà tây xay 93/7 sống 0.076
8%
4409 Món Gà và Gạo Latino 0.076
8%
4410 Kem Vani Nhẹ với Phủ Sô cô la (Không Đường) 0.076
8%
4411 Ruột non thịt lợn sống 0.076
8%
4412 Cuộn vai thịt lợn quay 0.076
8%
4413 Phần giữa sườn thịt bò hạng tuyển sống (chỉ nạc) 0.076
8%
4414 Bít tết Porterhouse nướng vỉ (chỉ nạc, hạng tuyển) 0.076
8%
4415 Thịt bò sườn hạng Prime nướng trực tiếp phần lớn (Sườn 6-9) 0.076
8%
4416 Bột Ngô Vàng Tăng Cường Dinh Dưỡng Đã Tách Mầm 0.076
8%
4417 Cơm ngô trắng tách mầm tăng cường dinh dưỡng 0.076
8%
4418 Cơm bắp vàng tẩm bột 0.076
8%
4419 Ravioli Phô Mai với Nước Sốt Marinara Olive Garden 0.076
8%
4420 Nước ép cam bưởi đóng hộp không đường 0.076
8%
4421 Ức vai thịt lợn sống 0.076
8%
4422 Đậu Bắp Đông Lạnh Luộc 0.076
8%
4423 Rau arugula sống 0.076
8%
4424 Broiled Choice Beef Rib Large End (Ribs 6-9, Trimmed to 1/8" Fat) 0.076
8%
4425 Roasted Prime Beef Rib Small End (Ribs 10-12, Trimmed to 1/8" Fat) 0.076
8%
4426 Raw Beef Round Tip Round (Trimmed to 1/8" Fat) 0.076
8%
4427 Raw Choice Beef Round Tip Round (Trimmed to 1/8" Fat) 0.076
8%
4428 Bít tết thịt ngoại sườn nướng trực tiếp 0.076
8%
4429 Bít tết phần giữa sườn nướng trực tiếp (hạng tuyển) 0.076
8%
4430 Lá tơ chần 0.076
8%
4431 Applebee's Bít tết thăn lưng 9 oz 0.076
8%
4432 Đậu hòa lan vỏ ăn được đông lạnh 0.076
8%
4433 Đậu và cà rốt đông lạnh luộc 0.076
8%
4434 Okra Đông Lạnh Luộc Có Muối 0.076
8%
4435 Khoai Sắn Tahitian Đã Nấu Chín Có Muối 0.076
8%
4436 Bánh mì kẹp Gà Quay trong Lò 0.076
8%
4437 Bánh mì kẹp Gà Quay trong Lò Subway 0.076
8%
4438 Khoai sắn Tahiti đã nấu chín không muối 0.076
8%
4439 Đậu đông lạnh và cà rốt luộc có muối 0.076
8%
4440 Bít tết thịt bò Denver sống (nạc) 0.076
8%
4441 Quesadilla Gà 0.076
8%
4442 Bít tết thịt bò Denver sống (hạng tuyển) 0.076
8%
4443 Thịt bò vai quay sống (hạng tuyển) 0.076
8%
4444 Bít tết thịt bò sườn phần giữa sống (nạc) 0.076
8%
4445 Gà quay lưng có da 0.076
8%
4446 Đùi Gà Tây Sống có Da 0.076
8%
4447 Thịt bò tổng hợp nạc đã nấu chín 0.076
8%
4448 Bánh thịt bò xay 80/20 nướng chảo 0.076
8%
4449 Sườn thịt bò nạc sống (phần nhỏ) 0.076
8%
4450 Bít tết thăn nội nạc sống 0.076
8%
4451 Bít tết thăn lưng trên nạc sống 0.076
8%
4452 Bột ngô trắng, tách mầm 0.076
8%
4453 Bánh Cheeseburger Hai Miếng Thịt với Gia Vị, Rau Củ và Mayonnaise 0.076
8%
4454 Lean Pockets Giăm Bông và Cheddar 0.076
8%
4455 Bít tết phần giữa sườn sống 0.076
8%
4456 Quay phần giữa sườn 0.076
8%
4457 Đùi gà chiên tẩm bột 0.076
8%
4458 Đồ uống Acai Berry (Bổ sung vi chất) 0.076
8%
4459 Bít tết phần giữa hạng chọn không xương nướng vỉ (1/8" Trim) 0.076
8%
4460 Thanh kem phủ sô cô la 0.076
8%
4461 Cá hồi Sockeye đã nấu chín 0.076
8%
4462 Ức thịt bê nạc chỉ kho 0.076
8%
4463 Mít sống 0.076
8%
4464 Bít Tết Bò Nướng Trực Tiếp (Chỉ Nạc, Hạng Tuyển) 0.076
8%
4465 Bánh shortcake 0.076
8%
4466 Vai thịt cừu zealand mới sống 0.076
8%
4467 Cơm Ngô hấp 0.075
8%
4468 Sữa chua đậu phụ 0.075
8%
4469 Thịt lợn tổng hợp sống (đùi, thăn, vai, sườn non) 0.075
8%
4470 Thịt lợn tổng hợp đã tỉa nạc sống 0.075
8%
4471 Giăm bông đùi thịt lợn sống nạc 0.075
8%
4472 Thăn thịt lợn nướng trực tiếp nạc 0.075
8%
4473 Cải thảo sống 0.075
8%
4474 Thịt bò sườn hạng tuyển nướng trực tiếp phần nhỏ (Sườn 10-12) 0.075
8%
4475 Thịt đùi tròn thịt bò hạng chọn cắt toàn bộ sống 0.075
8%
4476 Mousse Sô cô la 0.075
8%
4477 Các phần bán lẻ thịt bò hỗn hợp đã nấu chín 0.075
8%
4478 Raw Select Beef Round Full Cut (Trimmed to 1/8" Fat) 0.075
8%
4479 Bánh khoai tây đông lạnh 0.075
8%
4480 Cà chua đỏ đã nấu chín 0.075
8%
4481 Cà Chua Đã Nấu Chín Có Muối 0.075
8%
4482 Bulgur đã nấu chín 0.075
8%
4483 Bánh mì kẹp cá với nước sốt tartar 0.075
8%
4484 Bánh mì kẹp cá ngừ 0.075
8%
4485 Bánh mì kẹp Subway Cá Ngừ 0.075
8%
4486 Bánh mì Phô mai Wendy's Classic Single 0.075
8%
4487 Bánh mì Phô mai Wendy's Classic Double 0.075
8%
4488 Kem Wendy's Frosty 0.075
8%
4489 Bánh mì Cá Burger King Premium 0.075
8%
4490 KFC Gà Chiên Công thức Original Cánh 0.075
8%
4491 Rau cải broccoli raab đã nấu chín 0.075
8%
4492 Vòng hành tây tẩm bột mì và chiên 0.075
8%
4493 Bánh mì kẹp ức gà tây trên bánh mì trắng 0.075
8%
4494 Bánh mì kẹp ức gà tây Subway với xà lách và cà chua 0.075
8%
4495 Bánh mì kẹp gà nướng vỉ Ultimate Wendy's 0.075
8%
4496 Vành Hành Burger King 0.075
8%
4497 Bánh cuốn Bữa sáng với Trứng, Phô mai và Xúc xích 0.075
8%
4498 Sữa sô cô la giảm béo 0.075
8%
4499 Thịt gà chiên 0.075
8%
4500 Gà hầm thịt đen 0.075
8%
4501 Thịt vai cổ Bò Denver Bít tết Sống (Không xương) 0.075
8%
4502 Thịt vai cổ Bò Denver Bít tết Sống (Không xương) 0.075
8%
4503 Sữa sô cô la không béo có bổ sung Vitamin A và D 0.075
8%
4504 Thức ăn trẻ em Yến mạch với Nước táo và Chuối (Junior, Bổ sung vi chất) 0.075
8%
4505 Gà chiên bột mì có da 0.075
8%
4506 Cơm ngô vàng, không tăng cường dinh dưỡng, khô 0.075
8%
4507 Cá hồi Pink đã nấu chín 0.075
8%
4508 McDonald's Burrito Xúc xích 0.075
8%
4509 Bánh Cheeseburger Một Miếng Thịt với Gia Vị 0.075
8%
4510 Quay phần giữa sườn hạng tuyển không xương 0.075
8%
4511 Sườn lưng kho 0.075
8%
4512 Sườn lưng kho hạng chọn 0.075
8%
4513 Sườn lưng kho hạng tuyển 0.075
8%
4514 Thịt bò vai cổ phần giữa cuộn zealand mới sống 0.075
8%
4515 Thịt bò xay 93/7 sống 0.075
8%
4516 Nửa phẳng ngực thịt bò hạng tuyển sống 0.075
8%
4517 Bánh biscuit với trứng và thịt lợn hun khói 0.075
8%
4518 Sữa sô cô la giảm béo có bổ sung canxi 0.075
8%
4519 Anh Đào Ngọt Đóng Hộp trong Nước 0.075
8%
4520 Thịt bò xay 75/25 nướng trực tiếp 0.075
8%
4521 Thịt bò thăn lưng phần trên bít tết sống (Nạc) 0.075
8%
4522 Thịt bò đùi tròn phần trên bít tết nướng trực tiếp hạng chọn (Nạc) 0.075
8%
4523 Bánh mì trắng không gluten với gạo và tinh bột ngô 0.075
8%
4524 Cá cam đỏ đã nấu chín 0.075
8%
4525 Thịt cừu zealand hầm tuyến ức 0.075
8%
4526 Nước sốt Tabasco 0.075
8%
4527 Ralston Corn Flakes 0.075
8%
4528 Vỏ bánh (Hỗn hợp khô) 0.075
8%
4529 Vỏ bánh (Đông lạnh, Sẵn sàng nướng, Tăng cường dinh dưỡng) 0.075
8%
4530 Cá Orange Roughy Sống 0.075
8%
4531 Cá Rô phi sống 0.075
8%
4532 Cá Rô phi đã nấu chín 0.075
8%
4533 Xúc xích thịt bò ăn sáng đã nấu chín 0.075
8%
4534 Bít tết Porterhouse sống 0.075
8%
4535 Bánh mì nguyên cám Udi's không gluten 0.074
8%
4536 Đồ uống Whey và Sữa Hương Sô cô la 0.074
8%
4537 Lát giăm bông trung tâm chưa nấu 0.074
8%
4538 Sườn thăn sườn thịt lợn không xương kho (Nạc) 0.074
8%
4539 Cà chua luộc 0.074
8%
4540 Thịt quay vai cổ phần lưỡi dao sống (nạc và chất béo, hạng tuyển) 0.074
8%
4541 Mì Spaghetti với Nước Sốt Pomodoro 0.074
8%
4542 Chuối xanh sống 0.074
8%
4543 Cà chua luộc 0.074
8%
4544 Thịt bò xay (70/30) xào chảy 0.074
8%
4545 Quay vai bò sống 0.074
8%
4546 Roasted America's Beef Chuck Eye Roast (Lean, Select) 0.074
8%
4547 Broiled Beef Round Top Round Steak (Trimmed to 1/8" Fat) 0.074
8%
4548 Bít tết thăn lưng phần trên nướng trực tiếp (hạng tuyển) 0.074
8%
4549 Thịt ngoại sườn sống (hạng tuyển) 0.074
8%
4550 KFC Gà Giòn 0.074
8%
4551 Đùi gà Popeyes chiên, vị Mild (có da và vụn bánh mì) 0.074
8%
4552 Đậu rộng sống (hạt non) 0.074
8%
4553 Vòng hành tây tẩm bột mì đông lạnh chiên sơ 0.074
8%
4554 Thịt vai cổ thịt bò quay sống (nạc) 0.074
8%
4555 Thịt bò muối sấy khô 0.074
8%
4556 Bánh mì kẹp Gà Giòn Wendy's 0.074
8%
4557 Miếng Gà Tẩm bột mì Nguyên cám 0.074
8%
4558 Bít tết Vai Cổ Thịt bò Sống, Chỉ Nạc 0.074
8%
4559 Bánh quy trẻ em 0.074
8%
4560 Gà tây sống ức có da 0.074
8%
4561 Gà tây đóng hộp thịt có nước dùng 0.074
8%
4562 Thịt bò vai cổ phần giữa quay (hạng chọn) 0.074
8%
4563 Thức ăn trẻ em Bánh quy Arrowroot 0.074
8%
4564 Yến mạch đã nấu chín có muối 0.074
8%
4565 Sườn thịt bò nạc sống (phần nhỏ) 0.074
8%
4566 Bít tết thăn nội nạc sống 0.074
8%
4567 McDonald's Bánh mì kẹp Xúc xích 0.074
8%
4568 Burger King Croissan'wich với Trứng và Phô mai 0.074
8%
4569 Quay phần giữa sườn hạng tuyển 0.074
8%
4570 Thịt đùi gà quay 0.074
8%
4571 Gà hầm sống có da 0.074
8%
4572 Cốt thịt bê sống 0.074
8%
4573 Cốt thịt bê nạc chỉ sống 0.074
8%
4574 Thịt cừu zealand kho, phần mỏng 0.074
8%
4575 Xúc xích Frankfurt thịt lợn 0.074
8%
4576 Bít tết phần trên thăn bò nướng vỉ 0.074
8%
4577 Thịt bò zealand sống dùng để sản xuất 0.074
8%
4578 Bít tết thăn lưng phần trên thịt bò sống 0.074
8%
4579 Quay thịt ba chỉ thịt bò sống 0.074
8%
4580 Mì Ống và Phô mai với Sữa 2% và Bơ Margarine 0.074
8%
4581 Bít tết Phần giữa Thịt đùi tròn Thịt bò Sống 0.074
8%
4582 Bít tết phần giữa hạng tuyển không xương sống (1/8" Trim) 0.074
8%
4583 Yến mạch đã nấu chín với nước 0.074
8%
4584 Yến mạch ăn liền với Nho khô và Gia vị (Đã chế biến) 0.074
8%
4585 Bánh mì nguyên cám không gluten với sắn và gạo nâu 0.074
8%
4586 Đùi gà quay chỉ thịt 0.074
8%
4587 Quay nhanh Cube Roll (New Zealand) 0.074
8%
4588 Quay Bò Phần Dưới Quay (Hạng Tuyển) 0.074
8%
4589 Hỗn hợp đồ uống sô cô la malt với sữa nguyên 0.074
8%
4590 Sườn vai thịt cừu zealand mới sống 0.074
8%
4591 Chất béo ngoài thịt bê đã nấu chín 0.074
8%
4592 Vỏ bánh (Hỗn hợp khô, Nướng lò) 0.074
8%
4593 Đùi thịt bê nạc tẩm bột mì chiên chảo 0.074
8%
4594 Xúc xích thịt lợn Ý nhẹ chiên chảo 0.074
8%
4595 Mù tạt vàng đã chế biến 0.074
8%
4596 Cây thì là có bộ sống 0.073
8%
4597 Bí butternut sống 0.073
8%
4598 Nấm Beech 0.073
8%
4599 Gà Kung Pao 0.073
8%
4600 Thăn thịt lợn nướng trực tiếp 0.073
8%
4601 Táo tàu sống 0.073
8%
4602 Vai cánh picnic thịt lợn sống nạc 0.073
8%
4603 Bít tết thăn thịt lợn đùi nướng trực tiếp 0.073
8%
4604 Bí xanh cong luộc đông lạnh 0.073
8%
4605 Bít tết Porterhouse nướng vỉ (chỉ nạc) 0.073
8%
4606 Bít tết T-Bone nướng vỉ (chỉ nạc) 0.073
8%
4607 Thịt nạm phần bằng sống (chỉ nạc, hạng chọn) 0.073
8%
4608 Thăn thịt bò hạng tuyển phần trên nướng vỉ 0.073
8%
4609 Bít tết thăn nội thịt bò hạng tuyển nướng trực tiếp 0.073
8%
4610 Thịt quay Tri-Tip quay 0.073
8%
4611 Lasagne Phô Mai Carrabba's Italian Grill 0.073
8%
4612 Gạo Mexico On the Border 0.073
8%
4613 Các phần bán lẻ thịt bò hỗn hợp sống 0.073
8%
4614 Raw Beef Chuck Blade Roast (Trimmed to 1/8" Fat) 0.073
8%
4615 Bít tết thăn lưng phần trên sống (hạng tuyển) 0.073
8%
4616 Thịt đùi tròn ba gân sống (hạng tuyển) 0.073
8%
4617 Hạt Wocas sấy khô (Hoa súng vàng) 0.073
8%
4618 Rau củ pha trộn đóng hộp (đã ráo nước) 0.073
8%
4619 Bí crookneck đông lạnh luộc có muối 0.073
8%
4620 Thịt bò Thịt đùi tròn Dưới quay 0.073
8%
4621 Thanh gà Burger King 0.073
8%
4622 Thịt bò vai cổ phần lưỡi dao quay sống (hạng chọn) 0.073
8%
4623 Que gà tây chiên tẩm bột mì 0.073
8%
4624 Thịt bò sườn phần giữa bít tết/quay sống có xương 0.073
8%
4625 Thịt bò sườn phần giữa bít tết/quay sống có xương (hạng chọn) 0.073
8%
4626 Thức ăn trẻ em Yến mạch với Nước táo và Chuối (Strained) 0.073
8%
4627 Thịt bò tổng hợp nạc sống 0.073
8%
4628 Thịt đùi tròn phần giữa nạc quay 0.073
8%
4629 McDonald's Bánh mì kẹp Thịt lợn hun khói Trứng & Phô mai 0.073
8%
4630 Lasagna Rau Củ (Đông Lạnh, Nướng Lò) 0.073
8%
4631 Bít Tết Vai Phần Trên và Giữa Nướng Vỉ (Đã Tỉa, Hạng Tuyển) 0.073
8%
4632 Ralston bánh quy ngô 0.073
8%
4633 Bánh mì kẹp McChicken McDonald's (Không Mayonnaise) 0.073
8%
4634 Bữa sáng Deluxe McDonald's với Xi-rô và Bơ nhân tạo 0.073
8%
4635 Thịt bò Vai Sống Kho 0.073
8%
4636 Bít tết Phần giữa Sườn Thịt bò Nướng vỉ 0.073
8%
4637 Thịt bê Đùi Phần trên Thịt đùi tròn Chiên Tẩm bột mì Nạc & Chất béo 0.073
8%
4638 Giăm bông Lebanon thịt bò 0.073
8%
4639 Anh Đào Ngọt Đóng Hộp trong Nước Ép 0.073
8%
4640 Cá chép đã nấu chín 0.073
8%
4641 Ức thịt bê phần đầu kho 0.073
8%
4642 Đùi gà quay có da 0.073
8%
4643 Quay thịt bò Ribeye hạng tuyển sống (nạc) 0.073
8%
4644 Bít Tết Thăn Lưng Phần Trên Bò Sống (Chỉ Nạc) 0.073
8%
4645 Bít Tết Bò Sống (Chỉ Nạc) 0.073
8%
4646 Bít Tết Bò Sống (Chỉ Nạc, Hạng Tuyển) 0.073
8%
4647 Bánh ngô với sữa 2% và margarine 0.073
8%
4648 Bánh tart sáng ít béo 0.073
8%
4649 Cá Mackerel Atlantic Sống 0.073
8%
4650 Keikitos Latino Bakery Bánh nướng 0.072
8%
4651 Cá trắng sống 0.072
8%
4652 Vai cánh picnic thịt lợn sống nạc và chất béo 0.072
8%
4653 Bít tết thịt bò nạc sống (chỉ nạc) 0.072
8%
4654 Bít tết Porterhouse thịt bò nướng vỉ (chỉ nạc) 0.072
8%
4655 Thịt đùi tròn quay phần giữa thịt bò hạng tuyển 0.072
8%
4656 Gạo trắng ngắn hạt tăng cường dinh dưỡng đã nấu chín 0.072
8%
4657 Gạo trắng hạt ngắn đã nấu chín 0.072
8%
4658 Raw Choice Beef Chuck Blade Roast (Trimmed to 1/8" Fat) 0.072
8%
4659 Thịt ngoại sườn sống 0.072
8%
4660 Xúc xích thịt bò hun khói ướp muối 0.072
8%
4661 Bít tết Vai Cổ Thịt bò Sống, Chỉ Nạc 0.072
8%
4662 Sườn ngắn thịt bò vai cổ sống (hạng tuyển) 0.072
8%
4663 Bít tết thịt bò sườn phần giữa sống (nạc, hạng tuyển) 0.072
8%
4664 Thịt bò vai cổ phần giữa bít tết nướng vỉ (hạng tuyển) 0.072
8%
4665 Trứng nguyên sống 0.072
8%
4666 Gà chiên tẩm bột có da 0.072
8%
4667 Nước sốt Barbecue Original KC Masterpiece 0.072
8%
4668 Cá cisco sống 0.072
8%
4669 Trứng poached 0.072
8%
4670 Thức ăn trẻ em thịt lợn lọc 0.072
8%
4671 Tuyến ức thịt bê kho 0.072
8%
4672 Bánh pancake nguyên vị đông lạnh sẵn sàng nấu 0.072
8%
4673 Bánh biscuit với trứng và giăm bông 0.072
8%
4674 Bánh croissant với trứng, phô mai và thịt lợn hun khói 0.072
8%
4675 Bánh mì kẹp Croissan'wich Burger King với Xúc xích và Phô mai 0.072
8%
4676 Chó Ngô Tẩm bột mì Đông lạnh 0.072
8%
4677 Chiết xuất vani 0.072
8%
4678 Cá hồi Sockeye đóng hộp 0.072
8%
4679 Cá trắng sống 0.072
8%
4680 Giăm bông gà tây 0.072
8%
4681 Sườn thịt cừu zealand đông lạnh quay 0.072
8%
4682 Nước sốt BBQ 0.072
8%
4683 Sườn Bò Phần Nhỏ Sống (Chỉ Nạc) 0.072
8%
4684 Bít Tết Thăn Nội Bò Sống (Chỉ Nạc) 0.072
8%
4685 Quay Bò Phần Dưới Sống 0.072
8%
4686 Bánh mì chuối với margarine 0.072
8%
4687 Hỗn hợp bánh vàng (Tăng cường dinh dưỡng) 0.072
8%
4688 Bánh nướng ngô nướng giòn 0.072
8%
4689 Bánh vàng - Hỗn hợp 0.072
8%
4690 Giăm bông nguyên 0.071
8%
4691 Thịt lợn thăn phần giữa sườn kho 0.071
8%
4692 Gà Parmesan không mì ống 0.071
8%
4693 Đậu dê quả có hạt luộc có muối 0.071
8%
4694 Thịt nạm nguyên sống (nạc và chất béo) 0.071
8%
4695 Bít tết thịt đùi tròn phần dưới thịt bò hạng chọn kho 0.071
8%
4696 Thăn thịt bò hạng tuyển phần trên sống 0.071
8%
4697 Thịt quay phần giữa vai cổ sống (nạc) 0.071
8%
4698 Gà tenders Applebee's 0.071
8%
4699 Đậu mắt đen luộc (quả non kèm hạt) 0.071
8%
4700 Dưa chuột đã gọt vỏ sống 0.071
8%
4701 Khoai tây sâm Tahiti sống 0.071
8%
4702 Bít tết thịt bò hạng chọn sống 0.071
8%
4703 Xương ống bò cắt ngang sống 0.071
8%
4704 Quay vai bò sống 0.071
8%
4705 Các phần bán lẻ thịt bò hỗn hợp sống 0.071
8%
4706 Các phần bán lẻ thịt bò hỗn hợp sống 0.071
8%
4707 Raw Beef Brisket Point (Trimmed to 1/8" Fat) 0.071
8%
4708 Bít tết thăn lưng phần trên sống (hạng chọn) 0.071
8%
4709 Apple Crisp Dessert 0.071
8%
4710 T.G.I. Friday's Phô mai Mozzarella chiên 0.071
8%
4711 Mì Spaghetti với Nước Sốt Pomodoro Carrabba's Italian Grill 0.071
8%
4712 Thịt bò Bottom Round Steak kho (Hạng chọn) 0.071
8%
4713 Bánh mì kẹp Gà Teriyaki Hành ngọt Subway 0.071
8%
4714 Popeyes Gà Cay 0.071
8%
4715 Bánh mì kẹp gà nướng vỉ với xà lách, cà chua và sốt 0.071
8%
4716 Bí ngô mùa đông sống 0.071
8%
4717 Bánh mì kẹp gà teriyaki hành ngọt Subway 0.071
8%
4718 Thịt bò vai cổ phần lưỡi dao quay sống 0.071
8%
4719 Thịt bò vai quay sống (hạng chọn) 0.071
8%
4720 Thịt bò vai cổ phần giữa quay 0.071
8%
4721 Bít tết thịt bò sườn phần giữa sống (nạc, hạng chọn) 0.071
8%
4722 Gà hầm có da, cơ tạng và cổ 0.071
8%
4723 Da gà chiên tẩm bột 0.071
8%
4724 Lưng gà hầm 0.071
8%
4725 Xúc xích gà tây 0.071
8%
4726 Cá hồi Chum đã nấu chín 0.071
8%
4727 Bánh muffin việt quất với sữa thấp chất béo 0.071
8%
4728 Bánh Cuộn Quế Nướng Lò với Kem Trang Trí 0.071
8%
4729 Bít tết phần trên thăn bò hạng chọn nướng vỉ 0.071
8%
4730 Bít tết Phần giữa Sườn Thịt bò Sống 0.071
8%
4731 Bít tết phần giữa nướng vỉ có xương (1/8" Trim) 0.071
8%
4732 Đùi Gà Quay 0.071
8%
4733 Đùi Gà Hầm 0.071
8%
4734 Đùi Gà Hầm 0.071
8%
4735 Gà Quay với Cơ Tạng và Cổ 0.071
8%
4736 Cá ngừ nhẹ đóng hộp trong dầu 0.071
8%
4737 Cá hồi Coho hoang dã đã nấu chín 0.071
8%
4738 Thịt bò cắt ghép sống 0.071
8%
4739 Thịt bò xay 75/25 nướng trực tiếp 0.071
8%
4740 Cá Ngừ Nhẹ Đóng Hộp Trong Dầu (Không Muối) 0.071
8%
4741 Ức thịt bê kho 0.071
8%
4742 Xúc xích thịt lợn đã nấu chín 0.071
8%
4743 Hỗn hợp trái cây đóng hộp trong nước 0.071
8%
4744 Chất béo ngoài thịt cừu úc đã nấu chín 0.071
8%
4745 Bít tết phần trên thăn lưng sống 0.070
8%
4746 Lê Anjou đỏ sống 0.070
8%
4747 Chân thịt lợn sống 0.070
8%
4748 Bánh thịt giăm bông 0.070
8%
4749 Thịt lợn cắt lẻ đã nấu chín 0.070
8%
4750 Lưỡi thịt lợn sống 0.070
8%
4751 Sườn thăn sườn thịt lợn không xương nướng trực tiếp (Nạc) 0.070
8%
4752 Thịt lợn thăn & vai hỗn hợp sống 0.070
8%
4753 Thịt lợn phần lưỡi dao sườn thái nướng trực tiếp 0.070
8%
4754 Đậu xanh đóng hộp, không muối 0.070
8%
4755 Đậu vàng đóng hộp 0.070
8%
4756 Đậu vàng đóng hộp, không muối 0.070
8%
4757 Thịt nạm phần bằng sống (chỉ nạc) 0.070
8%
4758 Thịt quay Tri-Tip sống 0.070
8%
4759 Ức vai thịt lợn nướng trực tiếp 0.070
8%
4760 Sườn kiểu nông thôn thịt lợn nướng trực tiếp 0.070
8%
4761 Salsify Luộc 0.070
8%
4762 Gạo trắng hạt dài luộc sơ tăng cường dinh dưỡng đã nấu chín 0.070
8%
4763 Gạo trắng hạt dài không tăng cường dinh dưỡng luộc sơ đã nấu chín 0.070
8%
4764 Bánh mì sáng Xúc xích, Trứng và Phô mai 0.070
8%
4765 Lasagna Ý với Thịt 0.070
8%
4766 Lê đóng hộp trong xi-rô siêu nhẹ 0.070
8%
4767 Hành Wales sống 0.070
8%
4768 Celeriac sống 0.070
8%
4769 Khoai tây đóng hộp 0.070
8%
4770 Salsify luộc có muối 0.070
8%
4771 Sách thịt bò sống 0.070
8%
4772 Bít tết Vai Cổ Thịt bò Sống, Chỉ Nạc (Hạng tuyển) 0.070
8%
4773 Sườn ngắn thịt bò vai cổ sống 0.070
8%
4774 Gà tây sống thịt ức 0.070
8%
4775 Cánh gà tây quay 0.070
8%
4776 Đùi gà tây sống (nguyên con) 0.070
8%
4777 Whey ngọt sấy khô 0.070
8%
4778 Thịt nhẹ gà tây sống 0.070
8%
4779 Cánh gà tây sống 0.070
8%
4780 Súp Đậu Lăng với Giăm Bông 0.070
8%
4781 Bánh Thịt lợn và Thịt bò Nướng BBQ 0.070
8%
4782 Xúc xích Phô mai Cheesefurter (Thịt lợn và Thịt bò) 0.070
8%
4783 Dâu Boysenberry đóng hộp trong xi-rô đặc 0.070
8%
4784 Cuộn Quế Nhỏ 0.070
8%
4785 Thức ăn trẻ em Rau vườn Strained 0.070
8%
4786 Bánh donut French cruller phủ đường 0.070
8%
4787 Thịt lợn dã ngoại 0.070
8%
4788 Xúc xích thịt lợn và thịt bò hun khói với Cheddar 0.070
8%
4789 Trái cây vô hạn sống 0.070
8%
4790 Cocktail trái cây đóng hộp trong xi-rô nhẹ 0.070
8%
4791 Nho lồng sống 0.070
8%
4792 Bít tết phần trên thăn bò hạng tuyển nướng vỉ 0.070
8%
4793 Bánh croissant với trứng, phô mai và xúc xích 0.070
8%
4794 Bánh mì kẹp Croissan'wich Burger King với Xúc xích, Trứng & Phô mai 0.070
8%
4795 Bít tết phần giữa không xương nạc sống (Lean Trim) 0.070
8%
4796 Thức ăn trẻ em Rau và gà (Strained) 0.070
8%
4797 Thức ăn trẻ em Cà chua đường (Strained) 0.070
8%
4798 Thức ăn trẻ em Khoai tây (Toddler) 0.070
8%
4799 Ức Gà Hầm 0.070
8%
4800 Gà quay đã nấu chín thịt đen 0.070
8%
4801 Cá hồi Sockeye đóng hộp 0.070
8%
4802 Salad giăm bông 0.070
8%
4803 Anh Đào Đỏ Chua Đóng Hộp trong Nước 0.070
8%
4804 Thịt bò đùi tròn phần dưới đã nấu chín (Nạc) 0.070
8%
4805 Thịt cừu zealand sống phần thịt nạc không xương 0.070
8%
4806 Xúc xích hè (thịt lợn và thịt bò với Cheddar) 0.070
8%
4807 Xúc xích Swisswurst hun khói với phô mai Swiss 0.070
8%
4808 Bánh cà phê có nhân kem với kem sô cô la 0.070
8%
4809 Bánh wafer vani chất béo cao 0.070
8%
4810 Cô đặc nước ép punch trái cây 0.070
8%
4811 Xúc xích gà tây ăn sáng nhẹ sống 0.070
8%
4812 Lê Bartlett sống 0.070
8%
4813 Lê Bartlett sống 0.070
8%
4814 Anh đào đỏ sẫm ngọt sống 0.069
8%
4815 Chất béo thịt lợn ướp muối quay 0.069
8%
4816 Thịt lợn thăn phần giữa sườn nạc chiên chảo 0.069
8%
4817 Thịt lợn thăn lưng nạc sống 0.069
8%
4818 Gà Chiên Cracker Barrel (Dành cho trẻ em) 0.069
8%
4819 Nước ép dứa đóng hộp không đường có bổ sung Ascorbic Acid 0.069
8%
4820 Sườn thăn lưng thịt lợn không xương sống 0.069
8%
4821 Sườn ngắn thịt bò sống (chỉ nạc) 0.069
8%
4822 Bánh thịt bò xay nướng trực tiếp (70/30) 0.069
8%
4823 Bít tết thăn ngắn phần trên thịt bò hạng Prime sống 0.069
8%
4824 Bít tết thăn lưng phần trên thịt bò sống 0.069
8%
4825 Thịt ngực phần flat sống 0.069
8%
4826 Gạo Trắng Hạt Dài Tăng Cường Dinh Dưỡng Đã Nấu Chín 0.069
8%
4827 Gạo trắng hạt dài có muối đã nấu chín 0.069
8%
4828 Bánh Quesadilla Phô Mai 0.069
8%
4829 Măng cụt đóng hộp trong xi-rô 0.069
8%
4830 Sườn kiểu nông thôn thịt lợn nướng trực tiếp (chỉ nạc) 0.069
8%
4831 Đậu vàng sống 0.069
8%
4832 Xương thịt bò hạng chọn sống 0.069
8%
4833 Xương thịt bò hạng tuyển sống 0.069
8%
4834 Roasted Select Beef Round Bottom Round Roast (Trimmed to 1/8" Fat) 0.069
8%
4835 Grilled Choice Beef Short Loin T-Bone Steak (Trimmed to 1/8" Fat) 0.069
8%
4836 Raw Beef Short Loin Top Loin Steak (Trimmed to 1/8" Fat) 0.069
8%
4837 Gạo trắng hạt dài tăng cường dinh dưỡng đã nấu chín có muối 0.069
8%
4838 Gạo trắng hạt dài không tăng cường dinh dưỡng đã nấu chín không muối 0.069
8%
4839 Mâm Gà Chiên Applebee's 0.069
8%
4840 Nước ép dứa đóng hộp không đường 0.069
8%
4841 Thịt bò Tip Round Roast quay (Hạng tuyển) 0.069
8%
4842 KFC Gà Chiên Công thức Original Cánh 0.069
8%
4843 Popeyes Gà Chiên Nhẹ 0.069
8%
4844 Thịt bò Thịt đùi tròn Dưới quay (Chỉ phần nạc) 0.069
8%
4845 Bánh mì cuốn Snack Ranch Giòn McDonald's 0.069
8%
4846 Bánh mì cuốn Gà Giòn với Rau diếp, Phô mai và Ranch 0.069
8%
4847 Sườn ngắn thịt bò vai cổ sống (hạng chọn) 0.069
8%
4848 Gia cầm sống xương xay nhuyễn không da 0.069
8%
4849 Lưng gà quay với gia vị gốc 0.069
8%
4850 Quaker Sweet Crunch/Quisp 0.069
8%
4851 Thịt bò tổng hợp nạc và chất béo sống 0.069
8%
4852 Mì ống gạo nâu không gluten Tinkyada, đã nấu chín 0.069
8%
4853 Nhân bánh ngô đã chế biến 0.069
8%
4854 Bánh muffin nguyên vị với sữa thấp chất béo 0.069
8%
4855 Gà tây có da và có bổ sung sống 0.069
8%
4856 Cocktail trái cây đóng hộp trong xi-rô đặc 0.069
8%
4857 Cuộn phần giữa thịt vai cổ zealand sống 0.069
8%
4858 Cuộn khối thịt bò zealand quay nhanh 0.069
8%
4859 Gà chiên 0.069
8%
4860 Bít tết phần giữa hạng tuyển nướng vỉ có xương (1/8" Trim) 0.069
8%
4861 Gà thiến quay với thịt và da 0.069
8%
4862 Cá hồi Pink đóng hộp 0.069
8%
4863 Viên cá hồi đã nấu chín 0.069
8%
4864 Pâté Dutch Brand 0.069
8%
4865 Xúc xích thịt lợn nấu chín hoàn toàn 0.069
8%
4866 Xúc xích thịt lợn, gà tây và thịt bò giảm natri 0.069
8%
4867 Cherimoya Sống 0.069
8%
4868 Thịt bò phần giữa đùi tròn quay hạng chọn (Nạc) 0.069
8%
4869 Bột cà phê ăn liền không caffeine 0.069
8%
4870 Cá Bơ Đã Nấu Chín 0.069
8%
4871 Ức thịt bê phần sườn kho 0.069
8%
4872 Ức chim trĩ sống 0.069
8%
4873 Cuộn ức gà quay trong lò 0.069
8%
4874 Xúc xích thịt bò tươi đã nấu chín 0.069
8%
4875 Thịt Bò Tổng Hợp Sống (Nạc và Chất Béo) 0.069
8%
4876 Quay Bò Phần Dưới Sống (Hạng Chọn) 0.069
8%
4877 Bánh nướng giòn trái cây 0.069
8%
4878 Nước ép mận đóng hộp 0.068
8%
4879 Cơm mâm xôi không hạt 0.068
8%
4880 Sườn thái sườn giữa thăn thịt lợn sống (nạc) 0.068
8%
4881 Thịt lợn thăn phần giữa sườn nướng trực tiếp 0.068
8%
4882 Bánh nướng trái cây nướng giòn 0.068
8%
4883 Bánh pudding Sô cô la Ăn liền với Sữa 2% 0.068
8%
4884 Quả chokecherry đã bỏ hạt sống 0.068
8%
4885 Thăn nội thịt lợn nướng trực tiếp (Nạc) 0.068
8%
4886 Thịt lợn đùi thăn lưng quay kho 0.068
8%
4887 Các phần thịt bò tổng hợp đã nấu chín (nạc và chất béo, hạng tuyển) 0.068
8%
4888 Bít tết thăn nội thịt bò hạng tuyển sống 0.068
8%
4889 Sườn thái phần lưỡi dao thịt lợn nướng trực tiếp (chỉ nạc) 0.068
8%
4890 Hỗn Hợp Bánh Bí Ngô Đóng Hộp 0.068
8%
4891 Bít tết thịt bò ăn cỏ sống nạc 0.068
8%
4892 Jimmy Dean Bánh mì sáng Xúc xích, Trứng và Phô mai 0.068
8%
4893 T.G.I. Friday's Mì với phô mai cho trẻ em 0.068
8%
4894 Ngón gà tẩm bột mì cho trẻ em nhà hàng 0.068
8%
4895 Enchilada Phô Mai On the Border 0.068
8%
4896 Nước ép rau củ pha trộn đóng hộp 0.068
8%
4897 Thịt bò Tip Round Roast quay (Nạc) 0.068
8%
4898 Nước ép rau củ ít natri 0.068
8%
4899 Gà hầm thịt đen có da 0.068
8%
4900 Gà tây quay thịt nhẹ có da 0.068
8%
4901 Bít tết thăn nội sống (Nạc, Hạng tuyển) 0.068
8%
4902 Bít Tết Porterhouse Nướng Vỉ (Đã Tỉa, Hạng Tuyển) 0.068
8%
4903 Sườn lưng sống 0.068
8%
4904 Sườn lưng sống hạng chọn 0.068
8%
4905 Hỗn hợp bánh thiên thần đã chế biến 0.068
8%
4906 Vỏ Bánh Pie Bánh Wafer Vani 0.068
8%
4907 Gà tây da quay có bổ sung 0.068
8%
4908 Gà tây thịt sống có bổ sung 0.068
8%
4909 Bít tết Phần giữa Thịt đùi tròn Thịt bò Sống 0.068
8%
4910 Sườn Lưng Thịt bò Sống 0.068
8%
4911 Thức ăn trẻ em giăm bông cấp độ cao 0.068
8%
4912 Thức ăn trẻ em thanh thịt cấp độ cao 0.068
8%
4913 Mơ đóng hộp trong nước 0.068
8%
4914 Anh Đào Đỏ Chua Đóng Hộp trong Xi-Rô Nhẹ 0.068
8%
4915 Thịt bò thăn nội sống 0.068
8%
4916 Cá Xanh Đã Nấu Chín 0.068
8%
4917 Da gà quay từ đùi và cánh 0.068
8%
4918 Thịt gà tây hun khói chưa chế biến 0.068
8%
4919 Thịt nạm đầu kho (New Zealand) 0.068
8%
4920 Thịt lưng sọc chiên nhanh (New Zealand) 0.068
8%
4921 Bánh kem dừa (Thương mại) 0.068
8%
4922 Vỏ bánh đông lạnh 0.068
8%
4923 Thịt nai sống (Alaska Native) 0.067
7%
4924 Chất béo tách riêng lợn sống 0.067
7%
4925 Đuôi thịt lợn hầm 0.067
7%
4926 Thịt lợn thăn phần giữa sườn chiên chảo 0.067
7%
4927 Thịt lợn thăn nội nướng trực tiếp 0.067
7%
4928 Que Phô Mai Mozzarella Denny's 0.067
7%
4929 Nước nectarine lê đóng hộp có bổ sung Ascorbic Acid 0.067
7%
4930 Thịt lợn đùi thăn lưng sống 0.067
7%
4931 Thịt bò sườn hạng tuyển sống phần nhỏ (Sườn 10-12) 0.067
7%
4932 Bít tết thịt đùi tròn phần trên thịt bò hạng chọn nướng trực tiếp 0.067
7%
4933 Thịt bò ngực phần dẹt sống 0.067
7%
4934 Thịt quay Tri-Tip sống 0.067
7%
4935 Cải Xoăn Luộc 0.067
7%
4936 Cải Chuối Đông Lạnh 0.067
7%
4937 Cải xoăn luộc có muối 0.067
7%
4938 Cải xoăn đông lạnh luộc có muối 0.067
7%
4939 Sườn thịt bò phần giữa nhỏ nạc hạng chọn sống 0.067
7%
4940 Bít tết thịt đùi tròn bò phần trên nướng vỉ 0.067
7%
4941 Roasted Beef Round Eye of Round Roast (Trimmed to 1/8" Fat) 0.067
7%
4942 Bít tết thăn nội sống 0.067
7%
4943 Macaroni và Phô mai đã chế biến với Nước sốt Phô mai 0.067
7%
4944 Gà Chiên Thanh 0.067
7%
4945 Mì Spaghetti với Nước Sốt Pomodoro Olive Garden 0.067
7%
4946 Nước lê đóng hộp 0.067
7%
4947 Hành tây luộc 0.067
7%
4948 Hành Tây Luộc Có Muối 0.067
7%
4949 Bánh mì kẹp filet gà với dưa chua 0.067
7%
4950 Taco Mềm Taco Bell Thịt bò 0.067
7%
4951 Bánh mì kẹp Mềm với Thịt bò, Phô mai và Rau diếp 0.067
7%
4952 Bánh mì kẹp Gà Chick-fil-A 0.067
7%
4953 Thịt bò vai cổ phần lưỡi dao quay sống (hạng tuyển) 0.067
7%
4954 Thịt gà quay 0.067
7%
4955 Gà tây sống thịt nhẹ có da 0.067
7%
4956 Thịt bò vai cổ phần giữa quay (hạng tuyển) 0.067
7%
4957 Dầu hạt lanh với hạt lanh thái lát 0.067
7%
4958 Táo cánh sống 0.067
7%
4959 Thịt quay thăn nội sống (Đã tỉa, Hạng tuyển) 0.067
7%
4960 Thịt bò xay 85/15 sống 0.067
7%
4961 Bánh snack Giảm béo với Icing hoặc Nhân và Bổ sung Chất xơ 0.067
7%
4962 Bít tết/quay phần giữa sườn sống không xương 0.067
7%
4963 Đùi gà quay 0.067
7%
4964 Bánh trắng tự làm với kem dừa 0.067
7%
4965 Bánh pie việt quất 0.067
7%
4966 Gà tây xay không chất béo nướng chảo dạng vụn 0.067
7%
4967 Súp rau củ với nước dùng thịt bò 0.067
7%
4968 Cocktail trái cây đóng hộp trong xi-rô đặc đặc biệt 0.067
7%
4969 Phần bưởi đóng hộp trong nước 0.067
7%
4970 Trứng xáo 0.067
7%
4971 Thịt bò thăn lưng phần trên hạng tuyển nạc sống (Lean) 0.067
7%
4972 Gà hầm sống thịt nhẹ 0.067
7%
4973 Bít Tết Thăn Nội Thịt Bò Sống (Hạng Tuyển, Đã Tỉa) 0.067
7%
4974 Thịt nai sống 0.067
7%
4975 Sườn thịt cừu zealand đông lạnh sống 0.067
7%
4976 Lưng gà quay BBQ chỉ thịt 0.067
7%
4977 Salad trái cây đóng hộp trong nước 0.067
7%
4978 Bít tết thăn trên nướng vỉ 0.067
7%
4979 Cốt nạm sau sống (New Zealand) 0.067
7%
4980 Thịt Bò Tổng Hợp Sống (Chỉ Nạc, Đã Tỉa) 0.067
7%
4981 Sữa hạnh nhân sô cô la 0.067
7%
4982 Cải xoăn đông lạnh đã nấu chín (luộc, không muối) 0.067
7%
4983 Thịt lợn xay sống 0.067
7%
4984 Thịt Bò Muối và Khoai Tây trong Bánh Tortilla 0.066
7%
4985 Liên Kết Gạo Xúc xích Thịt lợn Đã nấu chín 0.066
7%
4986 Sườn thái giữa thăn thịt lợn sống (nạc) 0.066
7%
4987 Mì và Phô Mai Denny's (Dành cho trẻ em) 0.066
7%
4988 Quả vải đóng hộp trong xi-rô 0.066
7%
4989 Bít tết đùi tròn phần trên nướng vỉ (chỉ nạc) 0.066
7%
4990 Thịt bò xay nướng trực tiếp chảo (70/30) 0.066
7%
4991 Thịt nạm phần bằng sống (chỉ nạc, hạng tuyển) 0.066
7%
4992 Thịt quay vai cổ phần giữa America's Beef sống (nạc và chất béo, hạng tuyển) 0.066
7%
4993 Bít tết thăn lưng phần trên thịt bò hạng chọn sống 0.066
7%
4994 Bít tết thịt đùi tròn phần trên nướng vỉ 0.066
7%
4995 Bít tết thịt đùi tròn phần trên nướng vỉ 0.066
7%
4996 Cơm Yến Mạch Đã Nấu Chín 0.066
7%
4997 Que phô mai Mozzarella chiên 0.066
7%
4998 Ngón gà T.G.I. Friday's 0.066
7%
4999 Thanh gà Denny's 0.066
7%
5000 Khoai tây rán Denny's 0.066
7%
5001 Bít tết thịt đùi tròn bò phần trên nướng vỉ 0.066
7%
5002 Bít tết thịt đùi tròn phần trên nướng vỉ 0.066
7%
5003 Mâm Thăn Nội Gà Chiên Cracker Barrel 0.066
7%
5004 Khoai Tây Nướng 0.066
7%
5005 Đậu xanh quay lò vi sóng đông lạnh 0.066
7%
5006 Bánh mì kẹp cá với nước sốt tartar & phô mai 0.066
7%
5007 McDonald's Filet-O-Fish 0.066
7%
5008 Ớt chuông xanh sống 0.066
7%
5009 Cánh gà quay với gia vị gốc 0.066
7%
5010 Gà quay có da 0.066
7%
5011 Cánh gà quay nướng BBQ 0.066
7%
5012 Yến mạch ăn liền, bổ sung vi chất, nguyên vị, đã chế biến 0.066
7%
5013 Cherry đỏ chua đóng hộp trong xi-rô đặc 0.066
7%
5014 Bánh Biscuit Popeyes 0.066
7%
5015 Bánh quy wafer đường với nhân kem 0.066
7%
5016 Bánh Bí Ngô Tự Làm 0.066
7%
5017 Bưởi đóng hộp cắt lát trong xi-rô nhẹ 0.066
7%
5018 Thịt bò sườn bụng zealand mới kho 0.066
7%
5019 Bánh nóng và Xúc xích McDonald's 0.066
7%
5020 Bánh nóng McDonald's với Bơ nhân tạo & Xi-rô 0.066
7%
5021 Đùi Gà Sống, Chỉ Thịt 0.066
7%
5022 Kielbasa 0.066
7%
5023 Bánh hush puppy tự làm 0.066
7%
5024 Hỗn hợp cacao với aspartame 0.066
7%
5025 Tương cà chua nhà hàng 0.066
7%
5026 Pupusas Thịt lợn 0.065
7%
5027 Gạo Tây Ban Nha 0.065
7%
5028 Xúc xích Thịt bò Ít béo 0.065
7%
5029 Nước ép trái lê thức ăn trẻ em 0.065
7%
5030 Thịt lợn cắt lẻ nạc sống 0.065
7%
5031 Chanh sống 0.065
7%
5032 Giăm bông đùi thịt lợn sống nạc và chất béo 0.065
7%
5033 Sườn thái giữa sườn thăn thịt lợn sống nạc và chất béo 0.065
7%
5034 Bít tết thăn thịt lợn phần trên nướng trực tiếp nạc (tăng cường) 0.065
7%
5035 Bí xanh cong luộc 0.065
7%
5036 Bí nam nướng lò 0.065
7%
5037 Bít tết Porterhouse sống 0.065
7%
5038 Raw Beef Rib Small End (Ribs 10-12, Trimmed to 1/8" Fat) 0.065
7%
5039 Bít tết thăn nội sống (hạng chọn) 0.065
7%
5040 Thịt vai cổ phần giữa sống (nạc) 0.065
7%
5041 Ớt Chuông Xanh Luộc Có Muối 0.065
7%
5042 Ớt Chuông Đỏ Luộc 0.065
7%
5043 Bí Cong Luộc Có Muối 0.065
7%
5044 Bí Butternut Nướng Lò Có Muối 0.065
7%
5045 Thịt bò Bottom Round Roast quay 0.065
7%
5046 Ớt chuông xanh luộc không muối 0.065
7%
5047 Ớt chuông đỏ luộc có muối 0.065
7%
5048 Thịt bò Phần trên Thịt đùi tròn quay (Chỉ phần nạc) 0.065
7%
5049 Bít tết thịt bò vai cổ phần giữa sống (hạng chọn) 0.065
7%
5050 Sữa sô cô la nguyên 0.065
7%
5051 Sữa lắc sô cô la đặc 0.065
7%
5052 Mead Johnson Enfamil Enfacare Ready-to-Feed (với ARA và DHA) 0.065
7%
5053 Gia cầm sống xương xay nhuyễn có da 0.065
7%
5054 Gia cầm sống xương xay nhuyễn từ gà mái 0.065
7%
5055 Gà xay sống 0.065
7%
5056 Thức ăn trẻ em Lê (Strained) 0.065
7%
5057 Mơ đóng hộp không da trong xi-rô đặc 0.065
7%
5058 Cherry đỏ chua đóng hộp trong xi-rô rất đặc 0.065
7%
5059 Cá croaker Đại Tây Dương tẩm bột mì chiên 0.065
7%
5060 Bít Tết Porterhouse Nướng Vỉ (Đã Tỉa, Tất Cả Hạng) 0.065
7%
5061 Bít Tết Porterhouse Sống (Đã Tỉa, Hạng Tuyển) 0.065
7%
5062 Thức ăn trẻ em giăm bông lọc 0.065
7%
5063 Chất béo thịt cừu úc đã nấu chín 0.065
7%
5064 Bánh pastry Đan Mạch trái cây 0.065
7%
5065 Bánh Cuộn Quế với Kem Trang Trí (Làm Lạnh) 0.065
7%
5066 Bánh Pastry Đan Mạch Trái Cây 0.065
7%
5067 Bánh Pastry Đan Mạch Chanh 0.065
7%
5068 Filet-O-Fish McDonald's (Không Nước sốt Tartar) 0.065
7%
5069 Bít tết phần giữa hạng chọn không xương nạc sống (Lean Trim) 0.065
7%
5070 Cá thu Tây Ban Nha đã nấu chín bằng nhiệt khô 0.065
7%
5071 Táo đông lạnh không đường (Nóng) 0.065
7%
5072 Thịt bò đùi tròn phần dưới quay hạng chọn (Nạc) 0.065
7%
5073 Cá Scup Đã Nấu Chín 0.065
7%
5074 Chim trĩ sống (thịt & da) 0.065
7%
5075 Salad trái cây đóng hộp trong xi-rô nhẹ 0.065
7%
5076 Thịt nạn kho (New Zealand) 0.065
7%
5077 Bánh pastry mâm xôi 0.065
7%
5078 Cá Pike Northern Đã nấu chín 0.065
7%
5079 Cá Salmon Coho Hoang dã Đã nấu chín 0.065
7%
5080 Salsa sẵn sàng ăn 0.065
7%
5081 Ớt Poblano sống hạt 0.064
7%
5082 Mì Rau củ Lo Mein 0.064
7%
5083 Thịt lợn cắt lẻ sống 0.064
7%
5084 Sườn thăn thịt lợn không xương nướng trực tiếp 0.064
7%
5085 Bí Hubbard sống 0.064
7%
5086 Bít tết Porterhouse thịt bò hạng chọn nướng vỉ 0.064
7%
5087 Mì ống ngô không gluten đã nấu chín 0.064
7%
5088 Bánh turnover trứng, thịt và phô mai 0.064
7%
5089 Ngón gà T.G.I. Friday's 0.064
7%
5090 Thịt lợn kiểu Đông phương khử nước 0.064
7%
5091 Sườn thái thăn trên thịt lợn nướng trực tiếp có bổ sung dung dịch 0.064
7%
5092 Cải xanh Trung Quốc sống 0.064
7%
5093 Instant Chocolate Pudding (Prepared with Whole Milk) 0.064
7%
5094 Mì với phô mai cho trẻ em nhà hàng 0.064
7%
5095 Thịt bò Tip Round Roast quay 0.064
7%
5096 Nachos với phô mai 0.064
7%
5097 Nachos Taco Bell 0.064
7%
5098 Cải cuống luộc có muối 0.064
7%
5099 Thịt bò muối đóng hộp 0.064
7%
5100 Thịt bò Thịt đùi tròn Dưới quay (Chỉ phần nạc) 0.064
7%
5101 Ức gà chiên có da 0.064
7%
5102 Trứng nguyên đông lạnh, ướp muối 0.064
7%
5103 Gà sống (nguyên con với nội tạng và cổ) 0.064
7%
5104 Da gà quay 0.064
7%
5105 Thịt bò vai cổ phần giữa bít tết sống 0.064
7%
5106 Ức Gà Tây Quay có Da 0.064
7%
5107 Súp Gà Mì Ít natri (Đã chế biến với Nước) 0.064
7%
5108 Hỗn hợp Nước sốt Alfredo (Khô) 0.064
7%
5109 Xúc xích thịt lợn kiểu Ý nhẹ, sống 0.064
7%
5110 Mơ đóng hộp không da trong xi-rô rất đặc 0.064
7%
5111 Mơ đông lạnh có đường 0.064
7%
5112 Bít tết phần giữa thịt đùi tròn nướng vỉ (Nạc, Hạng chọn) 0.064
7%
5113 Bánh mì Quế 0.064
7%
5114 Mì ống Ngô và Quinoa không Gluten Ancient Harvest, đã nấu chín 0.064
7%
5115 Bít tết/quay phần giữa sườn sống có xương 0.064
7%
5116 Bít tết/quay phần giữa sườn sống hạng chọn có xương 0.064
7%
5117 Malt-O-Meal Tootie Fruities 0.064
7%
5118 Bít tết T-Bone Thịt bò Nướng vỉ 0.064
7%
5119 Thức ăn trẻ em Ngũ cốc hỗn hợp với mật ong và sữa nguyên 0.064
7%
5120 Cá hồi Sockeye sống 0.064
7%
5121 Cá shad Mỹ sống 0.064
7%
5122 Giăm bông gà, thịt lợn và thịt bò 0.064
7%
5123 Cá Pollock Đại Tây Dương Đã Nấu Chín 0.064
7%
5124 Bít tết thăn trên nướng vỉ (hạng chọn) 0.064
7%
5125 Bít tết thăn trên nướng vỉ (hạng tuyển) 0.064
7%
5126 Nhân bánh mì đã chế biến 0.064
7%
5127 Cam rốn sống 0.064
7%
5128 Cam Navel sống 0.064
7%
5129 Bí xanh có da sống 0.064
7%
5130 Bánh waffle bơ sữa tươi quay lò vi sóng 0.063
7%
5131 Bánh chip khoai tây kem chua và hành 0.063
7%
5132 Tamales 0.063
7%
5133 Thịt lợn thăn phần trên nạc chiên nướng 0.063
7%
5134 Cơm thịt cừu, ngô và bí ngô 0.063
7%
5135 Dâu tây đóng hộp trong xi-rô đặc 0.063
7%
5136 Đào đóng hộp trong xi-rô đặc đã ráo nước 0.063
7%
5137 Sườn thái giữa thăn thịt lợn sống nạc và chất béo 0.063
7%
5138 Sợi thịt lợn ăn sáng sống 0.063
7%
5139 Thịt xông khói Canada chiên chảo 0.063
7%
5140 Succotash đông lạnh 0.063
7%
5141 Thịt bò xay sống ăn cỏ 0.063
7%
5142 Thịt đùi tròn quay thịt bò phần dưới 0.063
7%
5143 Bít tết T-Bone nướng vỉ 0.063
7%
5144 Raw Choice Beef Rib Small End (Ribs 10-12, Trimmed to 1/8" Fat) 0.063
7%
5145 Thịt vai cổ phần giữa sống (hạng chọn, nạc) 0.063
7%
5146 Thịt nạm (nửa phẳng) sống 0.063
7%
5147 Dumpling Khoai tây hoặc Phô mai đông lạnh 0.063
7%
5148 Xúc Xích Ít Béo 0.063
7%
5149 Đậu và hành tây đông lạnh luộc 0.063
7%
5150 Cải cuống đông lạnh luộc (không muối) 0.063
7%
5151 Bánh Ngô vị Phô mai 0.063
7%
5152 Đậu đông lạnh và hành tây luộc có muối 0.063
7%
5153 Cải cuống đông lạnh luộc có muối 0.063
7%
5154 Bít tết thịt bò định hình sống (nạc) 0.063
7%
5155 Ức gà chiên công thức gốc KFC 0.063
7%
5156 Gà sống thịt đen 0.063
7%
5157 Gà hầm lưng có da 0.063
7%
5158 Gà tây cắt hạt lựu đã gia vị 0.063
7%
5159 Lưng gà tây quay 0.063
7%
5160 Thịt nhẹ gà tây quay 0.063
7%
5161 Ức gà tây quay 0.063
7%
5162 Cánh gà tây quay 0.063
7%
5163 Cơm Gà Tây Quay 0.063
7%
5164 Nước sốt Đậu phộng Dừa 0.063
7%
5165 Thịt gà tây hun khói ít natri 0.063
7%
5166 Cranberry sấy khô có đường 0.063
7%
5167 Thịt quay thăn nội sống (Nạc, Tất cả hạng) 0.063
7%
5168 Bít tết thăn nội sống (Nạc, Tất cả hạng) 0.063
7%
5169 Trứng tráng chín 0.063
7%
5170 Thức ăn trẻ em Ngũ cốc gạo với mật ong và sữa nguyên 0.063
7%
5171 Gà thiến sống có da và cơ tạng 0.063
7%
5172 Bánh pie custard dừa đã chế biến 0.063
7%
5173 Gà đùi nướng kho (thịt tối) 0.063
7%
5174 Bratwurst thịt lợn, thịt bò và thịt gà tây hun khói nhẹ 0.063
7%
5175 Ống chân sau thịt bò zealand sống 0.063
7%
5176 Hỗn hợp bánh vàng nhẹ 0.063
7%
5177 Bít tết phần giữa hạng tuyển sống có xương (1/8" Trim) 0.063
7%
5178 Bít tết phần giữa hạng chọn không xương sống (1/8" Trim) 0.063
7%
5179 Ức Gà Quay 0.063
7%
5180 Cánh Gà Chiên Tẩm Bột 0.063
7%
5181 Bít Tết Thăn Nội Thịt Bò Sống (Đã Tỉa) 0.063
7%
5182 Bít tết phần giữa thịt đùi tròn nướng vỉ 0.063
7%
5183 Súp thịt bò lúa mạch Campbell's Chunky Hearty 0.063
7%
5184 Xúc xích hun khói từ gà, thịt bò và thịt lợn 0.063
7%
5185 Salad trái cây đóng hộp trong xi-rô đặc 0.063
7%
5186 Quay chậm phần giữa đùi tròn (New Zealand) 0.063
7%
5187 Thịt nạn quay chậm (New Zealand) 0.063
7%
5188 Bánh muffin ngô đã chế biến từ hỗn hợp khô 0.063
7%
5189 Cá Salmon Pink Sống 0.063
7%
5190 Đùi thịt bê nạc chiên chảo 0.063
7%
5191 Gà kho cơm 0.063
7%
5192 Dưa chuột sống với vỏ 0.063
7%
5193 Bí ngô bánh đã gọt vỏ sống 0.062
7%
5194 Khoai tây tây băm lạnh 0.062
7%
5195 Thịt Cừu quay 0.062
7%
5196 Thịt lợn thăn phần trên chiên nướng 0.062
7%
5197 Bánh nướng trái cây phủ đường 0.062
7%
5198 Bánh cuộn quế phủ đường 0.062
7%
5199 Sage Valley Bánh Sandwich Vani Không Gluten 0.062
7%
5200 Thăn thịt lợn sống nạc 0.062
7%
5201 Chân thịt lợn hầm 0.062
7%
5202 Tỏi tây luộc 0.062
7%
5203 Tỏi tây luộc có muối 0.062
7%
5204 Hỗn hợp bánh pudding gạo 0.062
7%
5205 Gà Parmigiana Olive Garden 0.062
7%
5206 Đậu Lima Fordhook đông lạnh 0.062
7%
5207 Thịt bò Eye of Round Roast quay (Hạng chọn) 0.062
7%
5208 Bắp cải Savoy sống 0.062
7%
5209 Cà chua cam sống 0.062
7%
5210 Thịt bò Phần giữa Thịt đùi tròn quay (Chỉ phần nạc) 0.062
7%
5211 Bánh mì cuốn Snack Ranch Nướng vỉ McDonald's 0.062
7%
5212 Bánh mì cuốn Gà Nướng vỉ với Rau diếp, Phô mai và Ranch 0.062
7%
5213 Bít tết thịt bò vai cổ phần giữa sống (hạng tuyển) 0.062
7%
5214 Gà xay nâu chảy dầu 0.062
7%
5215 Tuong Ot Nước sốt Sriracha 0.062
7%
5216 Thức ăn trẻ em Mận với Tapioca (Junior) 0.062
7%
5217 Thức ăn trẻ em Nước táo và Mận 0.062
7%
5218 Cánh Gà Tây Quay 0.062
7%
5219 Bít tết thăn nội sống (Nạc, Hạng chọn) 0.062
7%
5220 Thanh Gà Mild Popeyes 0.062
7%
5221 Trứng vịt sống 0.062
7%
5222 Trứng ngỗng sống 0.062
7%
5223 Trứng cút sống 0.062
7%
5224 Trứng gà tây sống 0.062
7%
5225 Đùi gà sống có da 0.062
7%
5226 Bánh bông lan 0.062
7%
5227 Gà tây thịt nhẹ quay có bổ sung 0.062
7%
5228 Súp kem cần tây với sữa 0.062
7%
5229 Abbott Nutrition Similac Sensitive (Không Lactose) Cô đặc Lỏng (có ARA và DHA) 0.062
7%
5230 Ức Gà Sống, Chỉ Thịt 0.062
7%
5231 Thịt bê Đùi Phần trên Thịt đùi tròn Chiên Nạc & Chất béo 0.062
7%
5232 Quay Thăn Nội Thịt Bò Sống (Đã Tỉa) 0.062
7%
5233 Thịt bò thăn nội sống 0.062
7%
5234 Thịt gà tây nhẹ quay có da 0.062
7%
5235 Ức gà tây quay chỉ thịt 0.062
7%
5236 Lưng gà tây quay chỉ thịt 0.062
7%
5237 Hỗn hợp trái cây đóng hộp trong nước ép 0.062
7%
5238 Bánh waffle nguyên vị (Tự chế biến) 0.062
7%
5239 Cá hồi Sockeye hoang dã sống 0.062
7%
5240 Cà rốt già sống 0.061
7%
5241 Ớt Chuối sống hạt 0.061
7%
5242 Lê đóng hộp trong xi-rô đặc đã ráo nước 0.061
7%
5243 Hoa atisô đông lạnh luộc 0.061
7%
5244 Bông cải xanh luộc 0.061
7%
5245 Bít tết T-Bone thịt bò sống (chỉ nạc) 0.061
7%
5246 Thịt quay vai cổ phần giữa America's Beef sống (nạc và chất béo) 0.061
7%
5247 Thịt đùi tròn quay phần giữa thịt bò hạng chọn 0.061
7%
5248 Mì ống phô mai Kraft Applebee's 0.061
7%
5249 Bánh Quesadilla Phô Mai On the Border 0.061
7%
5250 Rong Biển Agar Sống 0.061
7%
5251 Atisô đông lạnh luộc 0.061
7%
5252 Đậu vàng đông lạnh luộc 0.061
7%
5253 Đậu vàng đông lạnh luộc có muối 0.061
7%
5254 Cải xanh Trung Quốc đã nấu chín 0.061
7%
5255 Hỗn hợp Cơm Tây Ban Nha đã chế biến 0.061
7%
5256 Mì Ống và Phô Mai Cracker Barrel 0.061
7%
5257 Lasagna Classico Olive Garden 0.061
7%
5258 Súp lơ luộc 0.061
7%
5259 Miếng gà Wendy's 0.061
7%
5260 Cánh gà chiên giòn đặc biệt KFC 0.061
7%
5261 Thức ăn trẻ em Đậu xanh lọc 0.061
7%
5262 Thức ăn trẻ em Mận khô với Tapioca lọc 0.061
7%
5263 Gà Cornish quay có da 0.061
7%
5264 Lưng gà quay nướng BBQ 0.061
7%
5265 Ức gà hầm 0.061
7%
5266 Thịt nhẹ gà chiên tẩm bột có da 0.061
7%
5267 Quả elder sống 0.061
7%
5268 Thịt quay thăn nội sống (Đã tỉa, Hạng chọn) 0.061
7%
5269 Gerber 3rd Foods Táo xoài kiwi 0.061
7%
5270 Thịt đùi gà quay 0.061
7%
5271 Tuyến tụy thịt cừu sống 0.061
7%
5272 Gà tây xay không chất béo nướng trực tiếp dạng bánh 0.061
7%
5273 Đùi Gà Quay 0.061
7%
5274 Cánh Gà Chiên Tẩm Bột Mì 0.061
7%
5275 Bít Tết Thăn Nội Thịt Bò Sống (Hạng Chọn, Đã Tỉa) 0.061
7%
5276 Đùi gà sống chỉ thịt 0.061
7%
5277 Cá Hồi Sockeye đóng hộp 0.061
7%
5278 Nho xanh không hạt 0.061
7%
5279 Bí vàng mùa hè sống 0.061
7%
5280 Cà chua sống 0.061
7%
5281 Ớt Serrano sống hạt 0.061
7%
5282 Bánh su kem custard phủ kem (Phủ kem)) 0.060
7%
5283 Sô cô la trắng 0.060
7%
5284 Rong biển tái nước (Emi-Tsunomata nuôi trồng Canada) 0.060
7%
5285 Mac and Cheese Cracker Barrel (Thực đơn Trẻ nhỏ) 0.060
7%
5286 Xúc xích ít natri 0.060
7%
5287 Succotash đông lạnh luộc 0.060
7%
5288 Phần giữa sườn thịt bò sống (sườn 10-12, nạc và chất béo) 0.060
7%
5289 Hỗn Hợp Ngô, Xi-rô Đường và Tinh Chế 0.060
7%
5290 Mì tự làm không trứng đã nấu chín 0.060
7%
5291 Dưa lưới sống 0.060
7%
5292 Đậu que đã gia vị đóng hộp 0.060
7%
5293 Ngô đóng hộp với ớt đỏ và xanh 0.060
7%
5294 Đậu bắp luộc 0.060
7%
5295 Tuyến tụy bò sống 0.060
7%
5296 Raw Select Beef Rib Large End (Ribs 6-9, Trimmed to 1/8" Fat) 0.060
7%
5297 Tamales Phô Mai 0.060
7%
5298 Kem sundae đóng gói sẵn 0.060
7%
5299 Bóng dưa đông lạnh 0.060
7%
5300 Dâu tằm tươi 0.060
7%
5301 Succotash Đông Lạnh Luộc Có Muối 0.060
7%
5302 Chick-fil-A Chick-n-Strips 0.060
7%
5303 Đậu rộng đã nấu chín (luộc, đã ráo nước) 0.060
7%
5304 Taco mềm gà, phô mai và xà lách Taco Bell 0.060
7%
5305 Bánh mì kẹp Mềm với Gà, Rau diếp và Phô mai 0.060
7%
5306 Bánh mì kẹp Gà Kiểu Miền Nam McDonald's 0.060
7%
5307 Thức ăn trẻ em Rau chân vịt kem hóa 0.060
7%
5308 Khoai tây cheddar và bông cải xanh (Toddler) 0.060
7%
5309 Gà sống thịt lưng 0.060
7%
5310 Nước sốt Ớt Sriracha 0.060
7%
5311 Ức gà chiên tẩm bột có da 0.060
7%
5312 Giăm bông băm nhỏ 0.060
7%
5313 Cherry ngọt sống 0.060
7%
5314 Sườn lưng sống 0.060
7%
5315 Abbott Nutrition Similac Sensitive Lactose Free Ready-to-Feed 0.060
7%
5316 Gà quay sống có da và cơ tạng 0.060
7%
5317 Bánh quy tài lộc 0.060
7%
5318 Bánh quy matzo nguyên vị 0.060
7%
5319 Bánh muffin việt quất đã chế biến 0.060
7%
5320 Súp mì thịt bò 0.060
7%
5321 Xúc xích thịt lợn và thịt bò Ba Lan hun khói 0.060
7%
5322 Bologna gà, gà tây và thịt lợn 0.060
7%
5323 Bít tết phần lưỡi dao oyster zealand sống 0.060
7%
5324 Bánh biscuit với filet gà giòn 0.060
7%
5325 Sườn bò hạng tuyển nạc sống (Lean Trim) 0.060
7%
5326 Đùi Gà Sống, Chỉ Thịt 0.060
7%
5327 Cá pollock Alaska đã nấu chín bằng nhiệt khô 0.060
7%
5328 Thịt bò muối kiểu犹太 dạng pâté 0.060
7%
5329 Knockwurst thịt lợn và thịt bò 0.060
7%
5330 Bột hỗn hợp đồ uống vị carob 0.060
7%
5331 Tuyến tụy thịt bê sống 0.060
7%
5332 Thịt cừu zealand sống tuyến ức 0.060
7%
5333 Cốt gà chiều tối kho (thịt tối có da) 0.060
7%
5334 Ức gà tây quay 0.060
7%
5335 Súp kem hành với sữa 0.060
7%
5336 Súp kem hành tây đóng hộp 0.060
7%
5337 Mortadella (thịt bò và thịt lợn) 0.060
7%
5338 Malt-O-Meal Colossal Crunch 0.060
7%
5339 Cube Roll sống (New Zealand) 0.060
7%
5340 Thịt lợn chua ngọt 0.060
7%
5341 Cà chua đóng hộp có muối 0.059
7%
5342 Viên Gà Hình Sao Denny's (Dành cho trẻ em) 0.059
7%
5343 Thăn thịt lợn quay nạc 0.059
7%
5344 Thịt vai Boston Butt thịt lợn nướng trực tiếp nạc 0.059
7%
5345 Sườn thăn thịt lợn nướng trực tiếp (Nạc) 0.059
7%
5346 Thịt quay vai cổ phần giữa America's Beef sống (nạc và chất béo, hạng chọn) 0.059
7%
5347 Sườn nguyên sống (sườn 6-12, nạc và chất béo, hạng tuyển) 0.059
7%
5348 Thịt bò sườn sống phần lớn (Sườn 6-9) 0.059
7%
5349 Que phô mai Mozzarella Applebee's 0.059
7%
5350 Cà tím luộc (không muối) 0.059
7%
5351 Đậu xanh đông lạnh luộc 0.059
7%
5352 Cây butterbur luộc 0.059
7%
5353 Cà tím luộc có muối 0.059
7%
5354 Raw Beef Rib Whole (Ribs 6-12, Trimmed to 1/8" Fat) 0.059
7%
5355 Cô đặc nước ép cam đông lạnh (chưa pha) có canxi 0.059
7%
5356 Cô đặc nước ép cam đông lạnh (chưa pha) 0.059
7%
5357 Đậu xanh đông lạnh đã nấu chín 0.059
7%
5358 Cà chua đỏ đóng hộp đã ráo nước 0.059
7%
5359 Thịt bò Tip Round Roast quay (Hạng chọn) 0.059
7%
5360 Butterbur đã nấu chín (luộc, đã ráo nước) 0.059
7%
5361 Cà chua đỏ chín sống 0.059
7%
5362 Soufflé rau chân vịt 0.059
7%
5363 Bánh tráng miệng táo Hà Lan cho trẻ nhỏ 0.059
7%
5364 Gà Cornish quay thịt 0.059
7%
5365 Abbott Nutrition Similac Go and Grow (Sẵn sàng uống) 0.059
7%
5366 Abbott Nutrition Similac For Spit Up (Sẵn sàng uống) 0.059
7%
5367 Cánh gà quay nướng có da 0.059
7%
5368 Thịt quay thịt đùi tròn phần trên quay (Tất cả hạng) 0.059
7%
5369 Thịt quay thịt đùi tròn phần trên quay (Hạng chọn) 0.059
7%
5370 Thịt quay thịt đùi tròn phần trên quay (Nạc, Hạng chọn) 0.059
7%
5371 Thịt quay thịt đùi tròn phần trên quay (Nạc, Hạng tuyển) 0.059
7%
5372 Trứng scrambled 0.059
7%
5373 Mead Johnson Pregestimil 24 Cal Ready-to-Feed 0.059
7%
5374 Thịt cừu zealand mới đã nấu chín (chất béo) 0.059
7%
5375 Bánh trắng tự làm 0.059
7%
5376 Gà tây cánh quay 0.059
7%
5377 Sườn bò hạng chọn nạc sống (Lean Trim) 0.059
7%
5378 Mead Johnson Enfamil 24 Ready to Feed (với ARA và DHA) 0.059
7%
5379 Thức ăn trẻ em Ngũ cốc hỗn hợp với sữa nguyên 0.059
7%
5380 Abbott Nutrition Similac Advance với Iron Sẵn dùng 0.059
7%
5381 Gà quay sống thịt đen 0.059
7%
5382 Kielbasa chiên chảo 0.059
7%
5383 Thịt bò phần trên thịt đùi tròn quay 0.059
7%
5384 Que cá đông lạnh đã chế biến 0.059
7%
5385 Cá Spot Đã Nấu Chín 0.059
7%
5386 Bánh nướng ngô với sữa thấp chất béo 0.059
7%
5387 Bông cải xanh sống 0.059
7%
5388 Rau Radicchio sống 0.059
7%
5389 Bí spaghetti đã gọt vỏ sống 0.058
6%
5390 Thịt nướng phần lưỡi dao Boston Butt nướng trực tiếp 0.058
6%
5391 Cá hồi thép luộc đóng hộp 0.058
6%
5392 Sườn thăn sườn thịt lợn không xương sống (Nạc) 0.058
6%
5393 Quay phần trên thăn thịt lợn sống (Nạc) 0.058
6%
5394 Bít tết T-Bone sống (chỉ nạc) 0.058
6%
5395 Sườn nguyên sống (sườn 6-12, nạc và chất béo, hạng chọn) 0.058
6%
5396 Hỗn hợp bánh tráng vani 0.058
6%
5397 Cải Chuối Đông Lạnh Luộc 0.058
6%
5398 Bít tết Porterhouse sống 0.058
6%
5399 Raw Choice Beef Rib Large End (Ribs 6-9, Trimmed to 1/8" Fat) 0.058
6%
5400 Thịt bò cắt lát sáng sớm sống 0.058
6%
5401 Thịt bò Bottom Round Roast quay (Hạng chọn) 0.058
6%
5402 Ức gà chiên (chỉ thịt) 0.058
6%
5403 Cải xoong đông lạnh luộc có muối 0.058
6%
5404 Kem chua nhân tạo 0.058
6%
5405 Nước sốt Nga 0.058
6%
5406 Cha! by Texas Pete Nước sốt Sriracha 0.058
6%
5407 Thịt nhẹ gà chiên bột mì có da 0.058
6%
5408 Táo khử nước hầm có Sulfur 0.058
6%
5409 Táo đông lạnh không đường 0.058
6%
5410 Thức ăn trẻ em mì gà và rau củ cấp độ cao 0.058
6%
5411 Thịt cừu tách cơ học sống 0.058
6%
5412 Ức Chim Ruffed Sống 0.058
6%
5413 Gà tây xay không chất béo sống 0.058
6%
5414 Nước dùng cá tự chế 0.058
6%
5415 Súp kem cần tây 0.058
6%
5416 Sườn thịt bò zealand quay nhanh 0.058
6%
5417 Bánh pound không chất béo 0.058
6%
5418 Hỗn hợp Cơm Gà và Vermicelli với Bơ Margarine 0.058
6%
5419 Cải ngựa đã chế biến 0.058
6%
5420 Gà Quay Có Da 0.058
6%
5421 Malt-O-Meal Corn Bursts 0.058
6%
5422 Thịt bò phần trên thịt đùi tròn quay 0.058
6%
5423 Súp Thịt bò và Lúa mạch 0.058
6%
5424 Cá vàng đuôi đã nấu chín 0.058
6%
5425 Phần lưỡi dao hàu sống (New Zealand) 0.058
6%
5426 Hỗn hợp bánh pudding vàng 0.058
6%
5427 Bánh mì nướng Pháp tự làm với sữa 2% 0.058
6%
5428 Cá Hồi Cầu Vồng đã nấu chín 0.058
6%
5429 Cà chua nho sống 0.058
6%
5430 Hành Đỏ Sống 0.058
6%
5431 Ớt chuông xanh sống 0.058
6%
5432 Nước ép Cà chua cô đặc 0.057
6%
5433 Mâm xôi đỏ đóng hộp trong xi-rô đặc 0.057
6%
5434 Abiyuch sống 0.057
6%
5435 Sườn thịt lợn kiểu nông thôn quay 0.057
6%
5436 Sườn thái phần trên thăn thịt lợn sống nạc 0.057
6%
5437 Ngô trắng ngọt luộc không muối 0.057
6%
5438 Ngô trắng ngọt luộc có muối 0.057
6%
5439 Thịt bò sườn hạng Prime sống phần lớn (Sườn 6-9) 0.057
6%
5440 Thịt đùi tròn quay phần dưới thịt bò hạng chọn 0.057
6%
5441 Hỗn hợp gạo và vermicelli hương vị rice pilaf với margarine 0.057
6%
5442 Khoai tây đóng hộp, không muối 0.057
6%
5443 Đậu xanh luộc 0.057
6%
5444 Bít tết phần trên đùi thịt lợn sống 0.057
6%
5445 Đậu xanh luộc 0.057
6%
5446 Raw Prime Beef Rib Whole (Ribs 6-12, Trimmed to 1/8" Fat) 0.057
6%
5447 Raw Prime Beef Rib Small End (Ribs 10-12, Trimmed to 1/8" Fat) 0.057
6%
5448 Cam tươi có vỏ 0.057
6%
5449 Mận sống 0.057
6%
5450 Khoai tây đóng hộp đã ráo nước 0.057
6%
5451 Cải xoong đông lạnh (chưa chế biến) 0.057
6%
5452 Thức ăn trẻ em Táo và Việt quất 0.057
6%
5453 Gà hầm (thịt và da) 0.057
6%
5454 Ức gà chiên tẩm bột mì có da 0.057
6%
5455 Wheatena đã nấu chín có muối 0.057
6%
5456 Nước sốt Barbecue Original Sweet Baby Ray's 0.057
6%
5457 Cá chép sống 0.057
6%
5458 Thức ăn trẻ em Ngũ cốc lúa mạch với sữa nguyên 0.057
6%
5459 Gà quay quay 0.057
6%
5460 Hỗn hợp bánh trắng chế độ ăn đặc biệt 0.057
6%
5461 Cánh Gà Nướng Quay BBQ 0.057
6%
5462 Gà đùi có da và có bổ sung sống 0.057
6%
5463 Gà tây da (thịt tối) quay 0.057
6%
5464 Xúc xích thịt lợn dạng liên kết/bánh (chưa nấu chín) 0.057
6%
5465 Bít tết Porterhouse Thịt bò Sống 0.057
6%
5466 Thức ăn trẻ em thịt cừu cấp độ cao 0.057
6%
5467 Thịt cừu sống, Chất béo chỉ 0.057
6%
5468 Ức gà tây quay chỉ thịt 0.057
6%
5469 Thịt gà tây ức ăn trưa ít natri 0.057
6%
5470 Bánh cherry fudge với kem sô cô la 0.057
6%
5471 Tỏi tây có cả bộ sống 0.057
6%
5472 Hạt ngô ngọt sống 0.056
6%
5473 Thịt bò xay 90/10 sống 0.056
6%
5474 Mơ có da sống 0.056
6%
5475 Fudge bơ đậu phộng 0.056
6%
5476 Cánh Gà tây Hun khói 0.056
6%
5477 Thăn thịt lợn sống 0.056
6%
5478 Thăn thịt lợn quay 0.056
6%
5479 Sườn thái phần trên thăn thịt lợn sống 0.056
6%
5480 Bimbo Bakeries Bánh pound tự chế 0.056
6%
5481 Quay phần trên thăn thịt lợn sống 0.056
6%
5482 Ngô trắng ngọt đóng hộp, hạt nguyên 0.056
6%
5483 Thịt bò tách cơ học sống 0.056
6%
5484 Mì trứng tự làm đã nấu chín 0.056
6%
5485 Ngô trắng đóng hộp không muối 0.056
6%
5486 Khoai tây Chip Hương vị Phô mai (Khoai tây Sấy khô) 0.056
6%
5487 Hành tây ngọt sống 0.056
6%
5488 Thức ăn trẻ em Táo và Việt quất lọc 0.056
6%
5489 Gà tây quay cánh có da 0.056
6%
5490 Cranberry sống 0.056
6%
5491 Bánh bông lan tự làm 0.056
6%
5492 Hỗn hợp bánh trắng kiểu bánh pudding 0.056
6%
5493 Bánh vàng tự làm 0.056
6%
5494 Súp kem măng tây với sữa 0.056
6%
5495 Súp phô mai với sữa 0.056
6%
5496 Súp cà chua bisque với sữa 0.056
6%
5497 Bưởi trắng sống (Florida) 0.056
6%
5498 Gà tây Đông lạnh với Nhân, Khoai tây Nghiền nhuyễn, Nước sốt, và Rau 0.056
6%
5499 Bít tết T-Bone Thịt bò Nướng vỉ 0.056
6%
5500 Kielbasa nướng vỉ 0.056
6%
5501 Thịt bò xay 75/25 sống 0.056
6%
5502 Súp kem gà với sữa 0.056
6%
5503 Nho Thompson Seedless đóng hộp trong nước 0.056
6%
5504 Chất béo mạch thịt bê sống 0.056
6%
5505 Bánh pudding trắng - Hỗn hợp 0.056
6%
5506 Thịt lợn rừng quay 0.056
6%
5507 Bít tết phần trên thịt đùi tròn sống 0.055
6%
5508 Thịt bò xay 80/20 sống 0.055
6%
5509 Nước Ép Việt Quất Không Đường 0.055
6%
5510 Thịt lợn sống, nạc và chất béo tách riêng 0.055
6%
5511 Cải xoăn đông lạnh băm nhỏ luộc có muối 0.055
6%
5512 Nhân bánh táo đóng hộp 0.055
6%
5513 Chất béo thịt lợn sống có bổ sung 0.055
6%
5514 Enchilada Phô Mai 0.055
6%
5515 Cải xoăn đông lạnh băm nhỏ đã nấu chín 0.055
6%
5516 Hành tây đóng hộp 0.055
6%
5517 Ngũ cốc trẻ em hỗn hợp nguyên cám với nước táo sệt và chuối 0.055
6%
5518 Ngũ cốc trẻ em hỗn hợp nguyên cám với nước táo sệt và chuối (Junior) 0.055
6%
5519 Bít tết phần giữa thịt đùi tròn nướng vỉ (Nạc, Tất cả hạng) 0.055
6%
5520 Wasabi 0.055
6%
5521 Thịt cừu úc chất béo mạch đã nấu chín 0.055
6%
5522 Bánh quy bánh mì kẹp lúa mì với nhân bơ đậu phộng 0.055
6%
5523 Bánh pancake việt quất 0.055
6%
5524 Súp kem tôm 0.055
6%
5525 Súp mì cà chua thịt bò 0.055
6%
5526 Súp cà chua gạo 0.055
6%
5527 Cuộn khối thịt bò zealand sống 0.055
6%
5528 Cá thu Tây Ban Nha sống 0.055
6%
5529 Cá hồi Chum sống 0.055
6%
5530 Cá hồi mưa nuôi đã nấu chín 0.055
6%
5531 Bít tết phần giữa thịt đùi tròn nướng vỉ 0.055
6%
5532 Súp rau củ chay đóng hộp 0.055
6%
5533 Thịt lưng sọc sống (New Zealand) 0.055
6%
5534 Mận đen có da sống 0.054
6%
5535 Thịt vai cổ quay sống 0.054
6%
5536 Thịt lợn thăn phần giữa sườn sống 0.054
6%
5537 Sữa Chua Đông Lạnh Sô Cô La 0.054
6%
5538 Sườn thăn thịt lợn không xương sống 0.054
6%
5539 Hoa atisô đông lạnh 0.054
6%
5540 Bắp cải đỏ luộc 0.054
6%
5541 Ngô trắng ngọt sống 0.054
6%
5542 Bít tết T-Bone sống (chỉ nạc, hạng tuyển) 0.054
6%
5543 Hỗn hợp gạo và vermicelli hương vị thịt bò với margarine 0.054
6%
5544 Ngô ngọt đông lạnh quay lò vi sóng 0.054
6%
5545 Đào đóng hộp trong nước 0.054
6%
5546 Mận tím đóng hộp trong nước ép 0.054
6%
5547 Bắp cải đỏ luộc 0.054
6%
5548 Ngô ngọt vàng sống 0.054
6%
5549 Sữa chua thấp chất béo kèm trái cây và Granola 0.054
6%
5550 Thịt bò Phần giữa Thịt đùi tròn quay (Chỉ phần nạc) 0.054
6%
5551 Ức gà chiên công thức gốc có da KFC 0.054
6%
5552 Gà chiên thịt ức 0.054
6%
5553 Thức ăn trẻ em Táo và Mâm xôi (Strained) 0.054
6%
5554 Thịt đen gà sống có da 0.054
6%
5555 Thịt nhẹ gà chiên 0.054
6%
5556 Ức Gà Tây Sống có Da 0.054
6%
5557 Cá bơ sống 0.054
6%
5558 Mì với Nước Sốt Cà Chua (Đóng Hộp) 0.054
6%
5559 Thức ăn trẻ em thịt bò và gạo 0.054
6%
5560 Thức ăn trẻ em Mận, chuối và gạo Strained 0.054
6%
5561 Đùi gà sống có da 0.054
6%
5562 Đùi gà sống có da 0.054
6%
5563 Cánh gà quay 0.054
6%
5564 Thịt cừu zealand sống, phần mỏng 0.054
6%
5565 Nước dùng gà tự chế 0.054
6%
5566 Thức ăn trẻ em Rau, mì và gà (Strained) 0.054
6%
5567 Thức ăn trẻ em Cà rốt và thịt bò (Strained) 0.054
6%
5568 Mơ đóng hộp trong nước ép 0.054
6%
5569 Ức gà tây sống 0.054
6%
5570 Súp hến Manhattan đóng hộp 0.054
6%
5571 Nho Thompson Seedless đóng hộp trong xi-rô đặc 0.054
6%
5572 Bánh pound (Đã chế biến thương mại) 0.054
6%
5573 Bánh pound (Thương mại, Không tăng cường dinh dưỡng) 0.054
6%
5574 Bánh mì kẹp Udi's không gluten trắng 0.053
6%
5575 Nance đóng hộp trong xi-rô, đã ráo nước 0.053
6%
5576 Naked Juice Green Machine Smoothie 0.053
6%
5577 Giăm bông kiểu Canada 0.053
6%
5578 Thịt lợn cắt lẻ nạc đã nấu chín 0.053
6%
5579 Cơm thịt cừu nhân 0.053
6%
5580 Việt quất đóng hộp trong xi-rô nhẹ đã ráo nước 0.053
6%
5581 Thịt lợn thăn phần lưỡi dao sườn thái sống 0.053
6%
5582 Ớt chuông đỏ đông lạnh băm nhỏ 0.053
6%
5583 Bít tết T-Bone thịt bò hạng chọn sống 0.053
6%
5584 Xi-rô Ngô Đen 0.053
6%
5585 Nước ép chanh leo tím sống 0.053
6%
5586 Bí xanh sống có da 0.053
6%
5587 Sườn ngắn thịt bò sống 0.053
6%
5588 Củ cải hoang dã sống 0.053
6%
5589 Lê đóng hộp trong nước ép 0.053
6%
5590 Ớt xanh băm nhỏ đông lạnh 0.053
6%
5591 Thịt bò Eye of Round Roast quay 0.053
6%
5592 Cải xoăn băm nhỏ đông lạnh 0.053
6%
5593 Whopper phô mai Burger King 0.053
6%
5594 Thịt gà sống 0.053
6%
5595 Gà Cornish sống thịt 0.053
6%
5596 Thức ăn trẻ em Táo và Mâm xôi (Junior) 0.053
6%
5597 Nestle Good Start Supreme with Iron, DHA and ARA (Sẵn sàng uống) 0.053
6%
5598 Nestle Good Start Supreme with Iron, DHA and ARA (Cô đặc Lỏng) 0.053
6%
5599 Thịt nhẹ gà quay có da 0.053
6%
5600 Da gà tây sống 0.053
6%
5601 Cá xanh sống 0.053
6%
5602 Cá Mahimahi đã nấu chín 0.053
6%
5603 Cá hồi Chinook đã nấu chín 0.053
6%
5604 Thịt bò Bologna 0.053
6%
5605 Mì Spaghetti với Viên Thịt trong Nước Sốt Cà Chua (Đóng Hộp) 0.053
6%
5606 Trứng nguyên đã tiệt trùng đông lạnh 0.053
6%
5607 Thức ăn trẻ em Cháo yến mạch với chuối và sữa nguyên 0.053
6%
5608 Cánh gà chiên 0.053
6%
5609 Gà đùi sống có bổ sung 0.053
6%
5610 Súp gà gạo 0.053
6%
5611 Bánh sundae caramel 0.053
6%
5612 Ravioli Thịt đóng hộp với Nước sốt Cà chua 0.053
6%
5613 Thức ăn trẻ em Ngũ cốc hỗn hợp với chuối và sữa nguyên 0.053
6%
5614 Việt Quất Đóng Hộp trong Xi-Rô Đặc 0.053
6%
5615 Bánh mì trắng không gluten với sắn và gạo nâu 0.053
6%
5616 Sò Sống 0.053
6%
5617 Bánh táo (Tự chế biến) 0.053
6%
5618 Bánh đào 0.053
6%
5619 Cá Sturgeon Đã nấu chín 0.053
6%
5620 Cải xoăn sống 0.053
6%
5621 Mâm xôi sống 0.053
6%
5622 Cà chua xanh đã lột vỏ sống 0.052
6%
5623 Thịt ba chỉ lợn sống 0.052
6%
5624 Cá hồi sockeye sống 0.052
6%
5625 Bắp cải Savoy luộc 0.052
6%
5626 Xương rồng sống 0.052
6%
5627 Bít tết Porterhouse thịt bò hạng chọn sống 0.052
6%
5628 Đào đóng hộp trong xi-rô nhẹ 0.052
6%
5629 Sườn thái phần lưỡi dao thịt lợn sống (chỉ nạc) 0.052
6%
5630 Ngô ngọt đóng hộp kiểu kem 0.052
6%
5631 Bí xanh luộc có da 0.052
6%
5632 Bí đỏ luộc nghiền nhuyễn 0.052
6%
5633 Ngô vàng kiểu kem đóng hộp không muối 0.052
6%
5634 Ngô trắng kiểu kem đóng hộp không muối 0.052
6%
5635 Topping Dứa 0.052
6%
5636 Cà chua đỏ đóng hộp trong nước ép cà chua 0.052
6%
5637 Bí Acorn Nghiền Nhuyễn Luộc Có Muối 0.052
6%
5638 Cà Chua Đóng Hộp Trong Nước Ép Cà Chua Không Thêm Muối 0.052
6%
5639 Bắp cải Savoy đã nấu chín (luộc, đã ráo nước) 0.052
6%
5640 Bí xanh luộc có da và muối 0.052
6%
5641 Ức gà chiên nhẹ Popeyes 0.052
6%
5642 Gerber Good Start 2 Gentle Plus Infant Formula Ready-to-Feed 0.052
6%
5643 Sữa mẹ 0.052
6%
5644 Cánh Gà Tây Sống 0.052
6%
5645 Súp Cà chua Bisque (Đã chế biến với Nước) 0.052
6%
5646 Wheatena, đã nấu chín 0.052
6%
5647 Bánh quy Động vật phủ Đường 0.052
6%
5648 Thịt bò và thịt lợn Bologna 0.052
6%
5649 Bánh cà phê phô mai 0.052
6%
5650 Bánh pie kem chuối 0.052
6%
5651 Gà đùi kho có bổ sung 0.052
6%
5652 Gà tây thịt nhẹ sống có bổ sung 0.052
6%
5653 Gà tây ức sống có bổ sung 0.052
6%
5654 Ngũ cốc nóng kem lúa mì (2,5 phút, lò vi sóng) 0.052
6%
5655 Súp phô mai đóng hộp 0.052
6%
5656 Bánh mỳ nước mặn không gluten với tinh bột ngô và bột mì khoai tây 0.052
6%
5657 Bánh kếp lạc chua (Tự chế biến) 0.052
6%
5658 Cá Tilefish Đã nấu chín 0.052
6%
5659 Cà chua cắt hạt lựu đóng hộp 0.052
6%
5660 Cá Hồi Coho sống 0.051
6%
5661 Vỏ bánh nướng lò thông thường (Làm lạnh) 0.051
6%
5662 Gà Mè Kiểu Trung Quốc 0.051
6%
5663 Ngô trên cob đông lạnh 0.051
6%
5664 Bí ngô đông lạnh 0.051
6%
5665 Cải xoăn luộc có muối 0.051
6%
5666 Đào đóng hộp trong xi-rô đậm 0.051
6%
5667 Lê đóng hộp trong nước 0.051
6%
5668 Ngô trắng trên cob đông lạnh 0.051
6%
5669 Chicory Witloof sống 0.051
6%
5670 Cải xoăn luộc không muối 0.051
6%
5671 Cải xoong và cây cải đông lạnh (chưa chế biến) 0.051
6%
5672 Hạt đậu cánh sống 0.051
6%
5673 Bí ngô mùa hè sống 0.051
6%
5674 Miếng gà chiên tẩm bột mì 0.051
6%
5675 Sữa lắc vani đặc 0.051
6%
5676 Ngũ cốc gạo cho trẻ nhỏ với nước táo sệt và chuối 0.051
6%
5677 Mead Johnson Enfagrow Premium Toddler Formula Ready-to-Feed 0.051
6%
5678 Chất thay thế sữa lỏng với dầu Lauric 0.051
6%
5679 Bánh pudding Vani & Anh đào (Junior) 0.051
6%
5680 Nước Dùng Cá 0.051
6%
5681 Súp Kem Nấm Ít natri 0.051
6%
5682 Nước Dùng Gà Ít natri 0.051
6%
5683 Cá ngừ nhẹ đóng hộp trong nước, không muối 0.051
6%
5684 McDonald's Parfait Trái cây 'n Sữa chua 0.051
6%
5685 Bít Tết T-Bone Sống (Đã Tỉa, Tất Cả Hạng) 0.051
6%
5686 Thức ăn trẻ em Ngô và khoai lang ngọt Strained 0.051
6%
5687 Mead Johnson Enfamil AR Ready-to-Feed 0.051
6%
5688 Súp kem tôm với sữa 2% 0.051
6%
5689 Súp gumbo gà 0.051
6%
5690 Súp Minestrone 0.051
6%
5691 Spam (Hormel) 0.051
6%
5692 Kem sundae Fudge nóng McDonald's 0.051
6%
5693 Món chính Mì Ống và Phô mai Đông lạnh 0.051
6%
5694 Nestle Good Start Soy Sẵn dùng (có DHA và ARA) 0.051
6%
5695 Cá pike Bắc sống 0.051
6%
5696 Lát táo đóng hộp có đường (Nóng) 0.051
6%
5697 Thịt gà tây nhẹ sống có da 0.051
6%
5698 Súp kem măng tây đóng hộp 0.051
6%
5699 Súp nước dùng gà đóng hộp 0.051
6%
5700 Súp kem gà đóng hộp 0.051
6%
5701 Súp gà tây mì đóng hộp 0.051
6%
5702 Súp gà tây rau củ đóng hộp 0.051
6%
5703 Bánh ngô với sữa ít béo 0.051
6%
5704 Vỏ bánh su kem tự làm 0.051
6%
5705 Cá Mullet Sọc Sống 0.051
6%
5706 Cá Salmon Coho Hoang dã Sống 0.051
6%
5707 Cá Scup Sống 0.051
6%
5708 Ớt Jalapeño sống hạt 0.051
6%
5709 Tráng Miệng Sữa chua Táo (Thức ăn Trẻ nhỏ) 0.050
6%
5710 Lê Á sống 0.050
6%
5711 Cô đặc nước ép táo đông lạnh không đường 0.050
6%
5712 Mít đóng hộp trong xi-rô 0.050
6%
5713 Giăm bông nạc cực quay đóng hộp (4% chất béo) 0.050
6%
5714 Thịt lợn muối sống 0.050
6%
5715 Cải thảo luộc 0.050
6%
5716 Bí xanh đông lạnh 0.050
6%
5717 Thịt bò xay sống (70/30) 0.050
6%
5718 Nước ép chanh leo vàng sống 0.050
6%
5719 Đào đóng hộp trong xi-rô rất đậm 0.050
6%
5720 Cà Chua Chua Sống 0.050
6%
5721 Tinh bột ngô 0.050
6%
5722 Đào đóng hộp trong nước ép 0.050
6%
5723 Đào đóng hộp trong xi-rô siêu nhẹ 0.050
6%
5724 Hành tây nguyên đông lạnh 0.050
6%
5725 Cải xoong tơ (Tendergreen) luộc có muối 0.050
6%
5726 Bánh pudding vani anh đào cho trẻ nhỏ 0.050
6%
5727 Gà quay ức có da 0.050
6%
5728 Gà đóng hộp thịt 0.050
6%
5729 Whey chua sấy khô 0.050
6%
5730 Bánh pudding Trái cây Cam (Strained) 0.050
6%
5731 Bánh pudding Custard Vani (Strained) 0.050
6%
5732 Mead Johnson Enfamil Gentlease with Iron (Đã chế biến từ Bột) 0.050
6%
5733 Thịt nhẹ gà quay 0.050
6%
5734 Xúc xích Beerwurst Beer Salami (Thịt lợn) 0.050
6%
5735 Giăm bông băm nhỏ đóng hộp 0.050
6%
5736 Espresso 0.050
6%
5737 Cà phê ăn liền với cây cỏ 0.050
6%
5738 Kem Sundae Dâu tây 0.050
6%
5739 Thức ăn trẻ em mì thịt bò lọc 0.050
6%
5740 Mead Johnson Enfamil Lipil with Iron Ready-to-Feed 0.050
6%
5741 Mead Johnson Enfamil Lipil Low Iron Ready-to-Feed 0.050
6%
5742 Mead Johnson Next Step Prosobee Lipil Ready-to-Feed 0.050
6%
5743 Súp cà chua đóng hộp đặc 0.050
6%
5744 Nước dùng thịt bò tự chế 0.050
6%
5745 Thịt lợn xông khói 0.050
6%
5746 Gà tây Pastrami 0.050
6%
5747 Bratwurst gà đã nấu chín 0.050
6%
5748 Thức ăn trẻ em Mì ống, cà chua và thịt bò (Strained) 0.050
6%
5749 Mead Johnson Pregestimil với Iron (đã chế biến) 0.050
6%
5750 Mead Johnson Prosobee với Iron Sẵn dùng 0.050
6%
5751 Mead Johnson Next Step Prosobee (đã chế biến) 0.050
6%
5752 Gà Nướng Sống, Chỉ Thịt 0.050
6%
5753 Gà thiến sống với thịt và da 0.050
6%
5754 Cá ngừ nhẹ đóng hộp trong nước 0.050
6%
5755 Cô đặc nước ép táo không đường (Chưa pha loãng) 0.050
6%
5756 Cà phê espresso không caffeine 0.050
6%
5757 Nước sốt cá 0.050
6%
5758 Súp cà chua Campbell's 0.050
6%
5759 Salad trái cây đóng hộp trong nước ép 0.050
6%
5760 Bưởi trắng sống 0.050
6%
5761 Rum 80 Proof 0.050
6%
5762 Hỗn hợp bánh pudding cà rốt 0.050
6%
5763 Bánh trái cây (Đã chế biến thương mại) 0.050
6%
5764 Cá Pollock Atlantic Sống 0.050
6%
5765 Cá Sturgeon Hun khói 0.050
6%
5766 Giăm bông thái lát (96% không chất béo) 0.050
6%
5767 Tamale thịt lợn 0.050
6%
5768 Nấm Shiitake 0.050
6%
5769 Bolthouse Farms Green Goodness Smoothie 0.049
5%
5770 Thịt Bò và Rau Củ Kiểu Trung Quốc 0.049
5%
5771 Dâu tây đông lạnh không đường 0.049
5%
5772 Ngô vàng ngọt luộc có muối 0.049
5%
5773 Ớt pimento đóng hộp 0.049
5%
5774 Cá tẩm bột chiên Denny's 0.049
5%
5775 Sườn thái thăn trên thịt lợn sống có bổ sung dung dịch 0.049
5%
5776 Đậu vàng đông lạnh 0.049
5%
5777 Nopal đã nấu chín không muối 0.049
5%
5778 Gạo nếp trắng đã nấu chín 0.049
5%
5779 Sữa công thức Mead Johnson Enfamil Premium cho trẻ sơ sinh (Sẵn sàng uống) 0.049
5%
5780 Lê đóng hộp trong xi-rô nhẹ 0.049
5%
5781 Lê đóng hộp trong xi-rô đặc 0.049
5%
5782 Đậu xanh đông lạnh 0.049
5%
5783 Ngô ngọt luộc 0.049
5%
5784 Khoai tây scalloped đã chế biến với sữa và bơ 0.049
5%
5785 Mead Johnson Enfamil Newborn Infant Formula Ready-to-Feed (với DHA và ARA) 0.049
5%
5786 Gerber Good Start 2 Soy Infant Formula Ready-to-Feed (với sắt) 0.049
5%
5787 Cánh gà tây sống 0.049
5%
5788 Abbott Nutrition Similac Isomil Advance with Iron (Sẵn sàng uống) 0.049
5%
5789 Mead Johnson Enfamil Enfagrow Soy Toddler (Sẵn sàng uống) 0.049
5%
5790 Mead Johnson Enfamil Nutramigen AA (Sẵn sàng uống) 0.049
5%
5791 Abbott Nutrition Similac Expert Care Diarrhea (Sẵn sàng uống) 0.049
5%
5792 Ức gà quay 0.049
5%
5793 Gà Cornish sống có da 0.049
5%
5794 Cánh gà đông lạnh phủ nước sốt BBQ 0.049
5%
5795 Thịt quay phần giữa thịt đùi tròn sống (Đã tỉa, Hạng chọn) 0.049
5%
5796 Bít tết phần giữa thịt đùi tròn sống (Nạc, Hạng chọn) 0.049
5%
5797 Thức ăn trẻ em đậu xanh cấp độ cao 0.049
5%
5798 Mead Johnson Enfamil for Supplementing Ready-to-Feed 0.049
5%
5799 Mead Johnson Enfamil Infant with Iron Cô đặc Lỏng 0.049
5%
5800 Mead Johnson Enfamil Infant Ready-to-Feed 0.049
5%
5801 Mead Johnson Enfamil Nutramigen with Iron Ready-to-Feed 0.049
5%
5802 Abbott Nutrition Similac Alimentum with Iron Ready-to-Feed 0.049
5%
5803 Abbott Nutrition Similac Alimentum Advance Ready-to-Feed 0.049
5%
5804 Nước sốt đậu nành thấp natri (Shoyu) 0.049
5%
5805 Nước sốt đậu nành giảm natri 0.049
5%
5806 Gà đùi kho (thịt tối) 0.049
5%
5807 Gà đùi kho có bổ sung 0.049
5%
5808 Bột protein Whey 0.049
5%
5809 Gà McNuggets McDonald's 0.049
5%
5810 Mead Johnson Enfamil Reguline Ready to Feed (với ARA và DHA) 0.049
5%
5811 Mead Johnson Gentlease Ready to Feed (với ARA và DHA) 0.049
5%
5812 Mead Johnson Pregestimil 20 Calories Ready to Feed (với ARA và DHA) 0.049
5%
5813 Abbott Nutrition Similac Isomil với Iron Sẵn dùng 0.049
5%
5814 Mead Johnson Enfamil Nutramigen với Iron Cô đặc Lỏng (có ARA và DHA) 0.049
5%
5815 Mead Johnson Enfamil Prosobee Cô đặc Lỏng (có ARA và DHA) 0.049
5%
5816 Mead Johnson Prosobee với Iron Sẵn dùng (có ARA và DHA) 0.049
5%
5817 Bít Tết Phần Giữa Thịt Đùi Tròn Thịt Bò Sống (Hạng Chọn, Đã Tỉa) 0.049
5%
5818 Thịt bò phần giữa thịt đùi tròn sống 0.049
5%
5819 Thanh sữa và ngũ cốc 0.049
5%
5820 Chất béo ngoài thịt cừu úc sống 0.049
5%
5821 Bánh kếp nguyên vị (Tự chế biến) 0.049
5%
5822 Cá Hồi Đại Tây Dương nuôi đã nấu chín 0.049
5%
5823 Xà lách Romaine sống 0.049
5%
5824 Cháo Ngô Xanh với Tro 0.048
5%
5825 Bưởi sống 0.048
5%
5826 Cá Trê Nuôi Cracker Barrel 0.048
5%
5827 Sườn thái giữa thăn thịt lợn không xương sống nạc 0.048
5%
5828 Hạt ngô ngọt đông lạnh luộc 0.048
5%
5829 Hạt đậu chuông luộc có muối 0.048
5%
5830 Ngô trắng ngọt đóng hộp, chân không 0.048
5%
5831 Ngô trắng ngọt đóng hộp, không thêm muối 0.048
5%
5832 Đậu Xanh và Gà Tây 0.048
5%
5833 Lê đóng hộp trong xi-rô rất đậm 0.048
5%
5834 Sườn phần trên thịt lợn sống có bổ sung 0.048
5%
5835 Ngô ngọt đóng hộp (đóng gói chân không) 0.048
5%
5836 Đậu dài sống 0.048
5%
5837 Hạt Đậu Ván Luộc 0.048
5%
5838 Ngô vàng đóng hộp chân không không muối 0.048
5%
5839 Hạt ngô vàng đông lạnh luộc có muối 0.048
5%
5840 Gạo trắng hấp, nhà hàng Trung Quốc 0.048
5%
5841 Khoai sắn sống 0.048
5%
5842 Tuyến ức thịt bò sống 0.048
5%
5843 Kẹo me 0.048
5%
5844 Gà sống có da 0.048
5%
5845 Bít tết thịt đùi tròn phần trên sống (Đã tỉa, Tất cả hạng) 0.048
5%
5846 Bít tết thịt đùi tròn phần trên sống (Nạc, Tất cả hạng) 0.048
5%
5847 Bít tết thịt đùi tròn phần trên sống (Nạc, Hạng chọn) 0.048
5%
5848 Thịt quay thịt đùi tròn phần trên sống (Nạc, Tất cả hạng) 0.048
5%
5849 Thức ăn trẻ em mì gà lọc 0.048
5%
5850 Thức ăn trẻ em mì gà cấp độ cao 0.048
5%
5851 Thức ăn trẻ em Ngũ cốc gạo với sữa nguyên 0.048
5%
5852 Cá hồi Coho nuôi sống 0.048
5%
5853 Bít Tết Phần Trên Thịt Đùi Tròn Thịt Bò Sống (Hạng Chọn, Đã Tỉa) 0.048
5%
5854 Quay Phần Trên Thịt Đùi Tròn Thịt Bò Sống (Đã Tỉa) 0.048
5%
5855 Quay Phần Trên Thịt Đùi Tròn Thịt Bò Sống (Hạng Chọn, Đã Tỉa) 0.048
5%
5856 Thịt bò phần trên thịt đùi tròn sống 0.048
5%
5857 Hỗn hợp ca cao đã chế biến với nước 0.048
5%
5858 Gà kho có da 0.048
5%
5859 Nước ép bưởi trắng đóng hộp có đường 0.048
5%
5860 Thịt nạm đầu sống (New Zealand) 0.048
5%
5861 Phần giữa đùi tròn sống (New Zealand) 0.048
5%
5862 Xà lách romaine sống 0.048
5%
5863 Cá ngừ nhẹ đóng hộp trong nước 0.048
5%
5864 Cơm thịt cừu với ngô 0.047
5%
5865 Thịt xông khói ít natri 0.047
5%
5866 Bí xanh luộc đông lạnh 0.047
5%
5867 Đường Nâu 0.047
5%
5868 Đậu dài luộc (không muối) 0.047
5%
5869 Hạt Đậu Ván Sống 0.047
5%
5870 Bí Hubbard luộc nghiền nhuyễn 0.047
5%
5871 Đậu dài luộc có muối 0.047
5%
5872 Bí xanh đông lạnh luộc có da và muối 0.047
5%
5873 Bí Hubbard nghiền nhuyễn luộc có muối 0.047
5%
5874 Lưng gà sống có da 0.047
5%
5875 Ức gà tây quay có da 0.047
5%
5876 Thịt quay thịt đùi tròn phần trên sống (Đã tỉa, Hạng tuyển) 0.047
5%
5877 Bít tết thịt đùi tròn phần trên sống (Nạc, Hạng tuyển) 0.047
5%
5878 Cánh gà hầm 0.047
5%
5879 Bánh pie trái cây chiên 0.047
5%
5880 Gà đùi có da và có bổ sung kho 0.047
5%
5881 Bưởi sống 0.047
5%
5882 Bánh cherry chiên 0.047
5%
5883 Bít tết T-Bone Thịt bò Sống 0.047
5%
5884 Thức ăn trẻ em Cà rốt (Junior) 0.047
5%
5885 Xúc xích thịt lợn giảm natri 0.047
5%
5886 Bít Tết Phần Trên Thịt Đùi Tròn Thịt Bò Sống (Hạng Tuyển, Đã Tỉa) 0.047
5%
5887 Cá Turbot Châu Âu Đã Nấu Chín 0.047
5%
5888 Cánh gà tây sống 0.047
5%
5889 Xúc xích thịt bò nóng 0.047
5%
5890 Sườn đã chế biến sống (New Zealand) 0.047
5%
5891 Thịt nạm đầu kho (New Zealand) 0.047
5%
5892 Phần giữa đùi tròn sống (New Zealand) 0.047
5%
5893 Bánh kếp nguyên vị (Hỗn hợp khô, Không hoàn chỉnh, Đã chế biến) 0.047
5%
5894 Bánh chanh chiên 0.047
5%
5895 Phô mai Swiss 0.047
5%
5896 Thịt đùi tròn phần trên sống 0.047
5%
5897 Hành Trắng Sống 0.047
5%
5898 Nấm Sò vua 0.047
5%
5899 Việt quất sống 0.046
5%
5900 Gà Tổng Tso 0.046
5%
5901 Thịt sụn lợn hầm 0.046
5%
5902 Mận đóng hộp trong xi-rô đặc đã ráo nước 0.046
5%
5903 Thịt lợn hun khói (Chưa nấu) 0.046
5%
5904 Ngô trên cob đông lạnh luộc 0.046
5%
5905 Ớt Jalapeño sống 0.046
5%
5906 Hỗn hợp Custard Trứng 0.046
5%
5907 Cải Xoăn Đông Lạnh 0.046
5%
5908 Ngô vàng trên cob đông lạnh luộc có muối 0.046
5%
5909 Khoai mì luộc có muối 0.046
5%
5910 Ngô trắng trên cob đông lạnh luộc không muối 0.046
5%
5911 Ngô trắng trên cob đông lạnh luộc có muối 0.046
5%
5912 Khoai sắn luộc (không muối) 0.046
5%
5913 Khoai tây au gratin đã chế biến với sữa và bơ 0.046
5%
5914 Nước ép cà rốt đóng hộp 0.046
5%
5915 Phô mai American chế biến thanh trùng (bổ sung vi chất Vitamin D) 0.046
5%
5916 Sữa cừu 0.046
5%
5917 Thức ăn trẻ em Nước táo và Anh đào 0.046
5%
5918 Da gà hầm 0.046
5%
5919 Gà đóng hộp thịt có nước dùng 0.046
5%
5920 Sữa dê có bổ sung Vitamin D 0.046
5%
5921 Sữa trâu Ấn Độ 0.046
5%
5922 Phô mai American xử lý 0.046
5%
5923 Thức ăn trẻ em Nước Cam 0.046
5%
5924 Thức ăn trẻ em Nước Mận và Cam 0.046
5%
5925 Thức ăn trẻ em chuối với tapioca cấp độ cao 0.046
5%
5926 PBM Products Store Brand Infant Formula Ready-to-Feed 0.046
5%
5927 Chất béo thịt cừu úc sống 0.046
5%
5928 Bánh pie việt quất đã chế biến 0.046
5%
5929 Gà đùi có da và có bổ sung sống 0.046
5%
5930 Gà tây da sống có bổ sung 0.046
5%
5931 Spam natri thấp 25% 0.046
5%
5932 Thịt bò sườn bụng zealand mới sống 0.046
5%
5933 Striploin thịt bò zealand sống 0.046
5%
5934 Bánh táo đã chế biến thương mại 0.046
5%
5935 PBM Products Store Brand Sữa công thức Soy Sẵn dùng 0.046
5%
5936 Cánh Gà Hầm 0.046
5%
5937 Cá hàng đã nấu chín 0.046
5%
5938 Cá spot sống 0.046
5%
5939 Cá kiếm đã nấu chín 0.046
5%
5940 Cá hồi mưa nuôi sống 0.046
5%
5941 Táo đã nấu chín không da (Lò vi sóng) 0.046
5%
5942 Bít tết phần giữa thịt đùi tròn nướng vỉ 0.046
5%
5943 Bít tết phần giữa thịt đùi tròn nướng vỉ 0.046
5%
5944 Súp Rau củ Đặc giảm natri (Đóng hộp) 0.046
5%
5945 Ức chim trĩ sống 0.046
5%
5946 Gà kho có da 0.046
5%
5947 Bánh táo (Thương mại, Bột mì tăng cường dinh dưỡng) 0.046
5%
5948 Xúc xích thịt bò 0.046
5%
5949 Phô mai American có Vitamin D 0.046
5%
5950 Thịt Dưa Hấu không hạt sống 0.046
5%
5951 Ớt chuông vàng sống 0.045
5%
5952 Thịt lợn xay sống 0.045
5%
5953 Vỏ bánh chưa nướng thông thường (Làm lạnh) 0.045
5%
5954 Thịt lợn đã nấu chín có bổ sung dung dịch 0.045
5%
5955 Bí Hubbard nướng lò 0.045
5%
5956 Xi-rô Bánh Pancake với 2% Maple 0.045
5%
5957 Cam sống 0.045
5%
5958 Cô đặc nước ép dứa đông lạnh 0.045
5%
5959 Lá bông cải xanh sống 0.045
5%
5960 Hoa bông cải xanh sống 0.045
5%
5961 Thân bông cải xanh sống 0.045
5%
5962 Ớt cay ngâm chua đóng hộp 0.045
5%
5963 Đu đủ tươi 0.045
5%
5964 Cải cuống đông lạnh (chưa chế biến) 0.045
5%
5965 Cà rốt sống 0.045
5%
5966 Bí Hubbard nướng lò có muối 0.045
5%
5967 Thịt bò Phần giữa Thịt đùi tròn quay (Chỉ phần nạc) 0.045
5%
5968 Xi-rô Bánh nước với 2% Lá phong 0.045
5%
5969 Thức ăn trẻ em Nước táo và Anh đào lọc 0.045
5%
5970 Da gà quay nướng 0.045
5%
5971 Bít tết thăn lưng phần trên sống (Nạc, Hạng tuyển) 0.045
5%
5972 Bánh quy Bánh mì kẹp Vani không Gluten 0.045
5%
5973 Cá grouper hỗn hợp các loài đã nấu chín 0.045
5%
5974 Thức ăn trẻ em gà cấp độ cao 0.045
5%
5975 Thức ăn trẻ em que gà cấp độ cao 0.045
5%
5976 Thịt cừu zealand mới sống (chất béo) 0.045
5%
5977 Rượu vang tráng miệng ngọt 0.045
5%
5978 Đồ uống Nước ép Dứa và Bưởi 0.045
5%
5979 Thức ăn trẻ em gà xay 0.045
5%
5980 Bít tết thăn lưng phần trên sống có lớp chất béo 0.045
5%
5981 Da gà quay (cốt và đùi) 0.045
5%
5982 Bột nước chanh 0.045
5%
5983 Chất béo ngoài thịt bê sống 0.045
5%
5984 Rượu Vang Tráng Miệng Khô 0.045
5%
5985 Cá Bạc Má sống 0.045
5%
5986 Cá Hồi Đại Tây Dương nuôi sống 0.045
5%
5987 Cá Hồi Suối sống 0.045
5%
5988 Bít tết thịt nạc sống 0.045
5%
5989 Đùi gà có da sống 0.044
5%
5990 Gà và Rau củ 0.044
5%
5991 Chất béo thịt lợn ướp muối 0.044
5%
5992 Thịt lợn xay đã nấu chín 0.044
5%
5993 Ớt chuông đỏ đông lạnh băm nhỏ luộc không muối 0.044
5%
5994 Ớt chuông đỏ đông lạnh băm nhỏ luộc có muối 0.044
5%
5995 Que Đá Dứa-Dừa 0.044
5%
5996 Nước Ép Cam-Cà Rốt 0.044
5%
5997 Nước ép cam sống 0.044
5%
5998 Chuối vàng nướng lò 0.044
5%
5999 Cá Phi Lê Tẩm Bột Chiên 0.044
5%
6000 Quả quýt đóng hộp trong xi-rô nhẹ 0.044
5%
6001 Ớt xanh băm nhỏ đông lạnh luộc 0.044
5%
6002 KFC Gà Chiên Giòn Extra Ức 0.044
5%
6003 Ớt chuông xanh băm nhỏ đông lạnh luộc có muối 0.044
5%
6004 Thịt bò Phần giữa Thịt đùi tròn quay 0.044
5%
6005 Thức ăn trẻ em Nước táo và Mơ 0.044
5%
6006 Thức ăn trẻ em Nước ép Cam, Táo và Chuối 0.044
5%
6007 Nước ép cam và dứa cho trẻ nhỏ 0.044
5%
6008 Gà hầm ức có da 0.044
5%
6009 Thức ăn trẻ em Đu đủ và Nước táo với Tapioca (Strained) 0.044
5%
6010 Thịt nhẹ gà hầm có da 0.044
5%
6011 Thịt nhẹ gà hầm 0.044
5%
6012 Táo sấy khô hầm không đường 0.044
5%
6013 Bít tết thăn lưng phần trên sống (Đã tỉa, Hạng tuyển) 0.044
5%
6014 Cá Milkfish đã nấu chín 0.044
5%
6015 Ngũ cốc nóng kem lúa mì (1 phút, lò vi sóng) 0.044
5%
6016 Nước ép Fuze Cam Xoài (Bổ sung vi chất A, C, E, B6) 0.044
5%
6017 Hỗn Hợp Đồ uống Malt Tự Nhiên với Chất Dinh Dưỡng Đã Chế Biến với Sữa Nguyên 0.044
5%
6018 McFlurry McDonald's với Kẹo M&M's 0.044
5%
6019 Kem Soft Serve nhẹ với Kẹo Sô cô la sữa 0.044
5%
6020 Thức ăn trẻ em Rau hỗn hợp (Strained) 0.044
5%
6021 Bít tết thăn lưng phần trên sống 0.044
5%
6022 Bít tết thăn lưng phần trên sống có lớp chất béo 0.044
5%
6023 Gà guinea sống 0.044
5%
6024 Bưởi hồng và đỏ sống (Florida) 0.044
5%
6025 Thịt nạn sống (New Zealand) 0.044
5%
6026 Chất béo thịt bê đã nấu chín 0.044
5%
6027 Ức gà không da kho 0.044
5%
6028 Bít tết NY Strip sống 0.043
5%
6029 Nước táo đóng hộp có đường có muối 0.043
5%
6030 Quýt Clementine sống 0.043
5%
6031 Bông cải xanh đông lạnh luộc 0.043
5%
6032 Cà chua đóng hộp 0.043
5%
6033 Cần tây luộc có muối 0.043
5%
6034 Cần tây sống luộc 0.043
5%
6035 Tuyến ức thịt bò kho 0.043
5%
6036 Ức gà Popeyes chiên, vị Mild (có da và vụn bánh mì) 0.043
5%
6037 Cây broccoli đông lạnh (đã nấu chín, luộc, đã ráo nước) 0.043
5%
6038 Bánh pudding ngô (tự chế) 0.043
5%
6039 Ức gà quay với gia vị gốc 0.043
5%
6040 Ức gà tây sống 0.043
5%
6041 Phô mai Cheddar giảm béo 0.043
5%
6042 Ức gà hầm 0.043
5%
6043 Ức gà quay nướng 0.043
5%
6044 Gà Quay Nướng BBQ có Da 0.043
5%
6045 Xúc xích thịt và gia cầm nướng vỉ 0.043
5%
6046 Bít tết thăn lưng phần trên sống (Đã tỉa, Tất cả hạng) 0.043
5%
6047 Cá ngừ Yellowfin đã nấu chín 0.043
5%
6048 Gà lục sống có da 0.043
5%
6049 Cá tuyết Alaska đã nấu chín 0.043
5%
6050 Kem lúa mì ăn liền (Đã chế biến) 0.043
5%
6051 Nước sốt đậu nành Shoyu 0.043
5%
6052 Ức gà tây sống chỉ thịt 0.043
5%
6053 Bánh kem chuối (Hỗn hợp không nướng) 0.043
5%
6054 Bánh waffle nguyên vị (Đông lạnh, Sẵn sàng nấu) 0.043
5%
6055 Bít tết phần trên sống 0.043
5%
6056 Quýt không hạt sống 0.043
5%
6057 Bít tết Ribeye sống 0.043
5%
6058 Đùi gà sống không xương không da 0.042
5%
6059 Phô mai Parmesan xay 0.042
5%
6060 Cá Bơn sống có da 0.042
5%
6061 Gà Cam 0.042
5%
6062 Dưa hấu sống 0.042
5%
6063 Nước ép cam lạnh có canxi và vitamin A, D, E 0.042
5%
6064 Nước ép anh đào chua 0.042
5%
6065 Tequila Sunrise đóng hộp 0.042
5%
6066 Nước ép cam lạnh 0.042
5%
6067 Nước ép cam lạnh có bổ sung canxi và vitamin D 0.042
5%
6068 Quýt sống 0.042
5%
6069 Nước ép cam lạnh có bổ sung canxi 0.042
5%
6070 Rau cải broccoli raab sống 0.042
5%
6071 Nước ép cà chua đóng hộp có muối 0.042
5%
6072 Nước ép cà chua đóng hộp không muối 0.042
5%
6073 Thức ăn trẻ em Nước ép Cam và Chuối 0.042
5%
6074 Ức Gà Nướng Vỉ 0.042
5%
6075 Táo sấy khô hầm có đường 0.042
5%
6076 Thịt quay phần giữa thịt đùi tròn sống (Đã tỉa, Tất cả hạng) 0.042
5%
6077 Bít tết phần giữa thịt đùi tròn sống (Nạc, Tất cả hạng) 0.042
5%
6078 Ức thịt bê chất béo đã nấu chín 0.042
5%
6079 Bánh Boston kem 0.042
5%
6080 Bánh bơ 0.042
5%
6081 Ngũ cốc nóng kem lúa mì (1 phút, bếp) 0.042
5%
6082 Bánh mì kẹp Gà đông lạnh 0.042
5%
6083 Phô mai Cheshire 0.042
5%
6084 Phô mai Colby 0.042
5%
6085 Thức ăn trẻ em Ngũ cốc gạo với chuối và sữa nguyên 0.042
5%
6086 Gà Nướng Quay, Thịt Nhẹ 0.042
5%
6087 Xúc xích thịt và gia cầm 0.042
5%
6088 Bít Tết Phần Giữa Thịt Đùi Tròn Thịt Bò Sống (Đã Tỉa) 0.042
5%
6089 Thịt bò phần giữa thịt đùi tròn sống 0.042
5%
6090 Bít tết thăn lưng phần trên sống 0.042
5%
6091 Cá croaker Đại Tây Dương sống 0.042
5%
6092 Cá Tuyết Hun Khói 0.042
5%
6093 Bánh chanh với kem (Tự chế biến) 0.042
5%
6094 Cá Shark Chiên Bột 0.042
5%
6095 Phô mai Mỹ 0.042
5%
6096 Nance đông lạnh không đường 0.041
5%
6097 Bánh phồng ngô hương phô mai 0.041
5%
6098 Bánh Mì Chiên Men Kiểu Latino 0.041
5%
6099 Quýt đóng hộp trong nước ép đã ráo nước 0.041
5%
6100 Chồi cây Cattail lá hẹp 0.041
5%
6101 Thịt lợn xay 96/4 đã nấu chín dạng vụn 0.041
5%
6102 Súp lơ xanh sống 0.041
5%
6103 Couscous đã nấu chín 0.041
5%
6104 Cá bơn đã nấu chín có da 0.041
5%
6105 Sữa không béo khô 0.041
5%
6106 Thức ăn trẻ em Nước táo và Mơ lọc 0.041
5%
6107 Ức gà quay nướng BBQ 0.041
5%
6108 Sữa bột không béo ăn liền có bổ sung Vitamin A và D 0.041
5%
6109 Ức gà quay BBQ 0.041
5%
6110 Da gà sống 0.041
5%
6111 Ức gà tây quay đã tẩm sẵn 0.041
5%
6112 Farina, tăng cường dinh dưỡng, nhanh, đã nấu chín 0.041
5%
6113 Bít tết thăn lưng phần trên sống (Đã tỉa, Hạng chọn) 0.041
5%
6114 Bít tết thăn lưng phần trên sống (Đã tỉa 1/8", Hạng tuyển) 0.041
5%
6115 Cá mahimahi sống 0.041
5%
6116 Sữa bột không béo khô có vitamin A & D 0.041
5%
6117 Sữa bột không béo ăn liền 0.041
5%
6118 Thức ăn trẻ em mì và phô mai 0.041
5%
6119 Thức ăn trẻ em Hỗn hợp rau củ Junior 0.041
5%
6120 Bánh nướng đường 0.041
5%
6121 Gà tây da (thịt tối) sống 0.041
5%
6122 Quaker cơm cua lúa mì với nước 0.041
5%
6123 Đồ uống Nước ép Dứa và Cam 0.041
5%
6124 Kem sữa chua Trái cây McDonald's (Không Granola) 0.041
5%
6125 Salad Khoai tây với Trứng 0.041
5%
6126 Thức ăn trẻ em Cà rốt (Strained) 0.041
5%
6127 Cánh Gà Quay 0.041
5%
6128 Cánh Gà Sống, Chỉ Thịt 0.041
5%
6129 Cá hồi Chinook sống 0.041
5%
6130 Cá tầm sống 0.041
5%
6131 Cá tilefish sống 0.041
5%
6132 Cá tuyết Alaska sống 0.041
5%
6133 Kem lúa mì thông thường (Đã nấu chín có muối) 0.041
5%
6134 Farina tăng cường dinh dưỡng (Đã nấu chín có muối) 0.041
5%
6135 Cá Pout Đại Dương Đã Nấu Chín 0.041
5%
6136 Nước sốt đậu nành protein rau củ thủy phân 0.041
5%
6137 Giăm bông hun khói 0.041
5%
6138 Quaker Mother's Oat Bran with Water 0.041
5%
6139 Cá Rockfish Pacific Đã nấu chín 0.041
5%
6140 Đậu xanh (đóng hộp, đã ráo nước) 0.041
5%
6141 Giăm bông thái lát nhà hàng 0.041
5%
6142 Cà rốt trẻ nhỏ sống 0.041
5%
6143 Bánh waffle bơ sữa tươi đông lạnh 0.040
4%
6144 Bánh nón ngô nguyên vị 0.040
4%
6145 Gà Chanh 0.040
4%
6146 Thức ăn trẻ em Chuối (Không có tinh bột sắn) 0.040
4%
6147 Hỗn hợp Bánh pudding thấp calo (Tất cả các hương vị) 0.040
4%
6148 Thức ăn trẻ em: Bánh tráng miệng sữa chua đào 0.040
4%
6149 Odwalla Original Superfood Smoothie 0.040
4%
6150 Odwalla Strawberry Banana Smoothie 0.040
4%
6151 Naked Juice Strawberry Banana Smoothie 0.040
4%
6152 Má thịt lợn sống 0.040
4%
6153 Chất béo thịt bò đã nấu chín 0.040
4%
6154 Hershey's Skor Thanh Toffee 0.040
4%
6155 Sữa chua đông lạnh vani mềm 0.040
4%
6156 Thịt lợn xay 84/16 đã nấu chín dạng vụn 0.040
4%
6157 Khoai Tây Chiên Sơ Đông Lạnh Dạng Đùn Không Muối (Nướng Lò) 0.040
4%
6158 Súp lơ xanh đã nấu chín không muối 0.040
4%
6159 Súp lơ xanh đã nấu chín có muối 0.040
4%
6160 Thức Ăn Trẻ Em Bánh Pudding Chuối 0.040
4%
6161 Vả tươi 0.040
4%
6162 Cần tây sống 0.040
4%
6163 Nước dừa 0.040
4%
6164 Bột mì Arrowroot 0.040
4%
6165 Thức ăn trẻ em Nước táo với Chuối 0.040
4%
6166 Thức ăn trẻ em Chuối và Dứa với Tapioca 0.040
4%
6167 Thức ăn trẻ em Nước ép táo 0.040
4%
6168 Nước sốt mật ong và moutarde không chất béo 0.040
4%
6169 Thịt gà nhạt sống (có da) 0.040
4%
6170 Thức ăn trẻ em Chuối với Tapioca (Strained) 0.040
4%
6171 Thức ăn trẻ em Lê cắt khúc (Toddler) 0.040
4%
6172 Thức ăn trẻ em Nước Cam và Táo 0.040
4%
6173 Thức ăn trẻ em Nước Trái cây hỗn hợp 0.040
4%
6174 Bánh quy Trẻ em Trái cây 0.040
4%
6175 Thịt nhẹ gà sống 0.040
4%
6176 Súp Rau Củ Đặc Sánh 0.040
4%
6177 Xúc xích Máu 0.040
4%
6178 Xúc xích thịt và gia cầm luộc 0.040
4%
6179 Cream of Wheat thông thường, đã nấu chín 0.040
4%
6180 Bít tết thăn lưng phần trên sống (Đã tỉa 1/8", Tất cả hạng) 0.040
4%
6181 Phô mai Blue 0.040
4%
6182 Phô mai cottage kem hóa với trái cây 0.040
4%
6183 Thức ăn trẻ em ravioli nhân phô mai với nước sốt cà chua 0.040
4%
6184 Thức ăn trẻ em Táo và gà Dinner Strained 0.040
4%
6185 Bánh pie anh đào đã chế biến 0.040
4%
6186 Gà da (đùi và cánh) kho 0.040
4%
6187 Súp gà rau củ khoai tây phô mai 0.040
4%
6188 Xúc xích Italian ngọt liên kết 0.040
4%
6189 Thức ăn trẻ em Đậu xanh và khoai tây 0.040
4%
6190 Thức ăn trẻ em Rau hỗn hợp (Strained) 0.040
4%
6191 Thức ăn trẻ em Táo với giăm bông (Strained) 0.040
4%
6192 Rượu cà phê 63 Proof 0.040
4%
6193 Pâté gà 0.040
4%
6194 Mơ đóng hộp trong xi-rô nhẹ cực kỳ 0.040
4%
6195 Relish Việt Quất-Cam Đóng Hộp 0.040
4%
6196 Cá Vược Sọc Đã Nấu Chín 0.040
4%
6197 Súp gà nấm đặc 0.040
4%
6198 Xúc xích thịt lợn và thịt bò đã nấu chín 0.040
4%
6199 Nho Mỹ sống (Slip Skin) 0.040
4%
6200 Bánh croissant táo 0.040
4%
6201 Rượu cà phê 53 độ 0.040
4%
6202 Rượu cà phê với kem 34 độ 0.040
4%
6203 Cá Brill đã nấu chín 0.040
4%
6204 Phô mai Parmesan cạo 0.040
4%
6205 Xà lách lá xanh sống 0.040
4%
6206 Ớt chuông đỏ sống 0.040
4%
6207 Thăn gà có da sống 0.039
4%
6208 Nước táo không đường có Vitamin C 0.039
4%
6209 Bánh mì kẹp Rudi's không gluten Original 0.039
4%
6210 Gà Chua Ngọt Kiểu Trung Quốc 0.039
4%
6211 Thịt lợn xay nướng trực tiếp chảo 96/4 0.039
4%
6212 Cá tẩm bột chiên 0.039
4%
6213 Cam Florida tươi 0.039
4%
6214 Mận tím đóng hộp trong nước 0.039
4%
6215 Hành tây sống 0.039
4%
6216 Thức ăn trẻ em Chuối và Dứa với Tapioca lọc 0.039
4%
6217 Cánh gà đông lạnh nước sốt nướng 0.039
4%
6218 Ức gà sống có da 0.039
4%
6219 Cá ngừ trắng đóng hộp trong nước, không muối 0.039
4%
6220 Thịt cừu zealand đã nấu chín với chất béo giữa cơ 0.039
4%
6221 Bánh Kem Vani 0.039
4%
6222 Thức ăn trẻ em Mì ống, cà chua và thịt bò (Junior) 0.039
4%
6223 Đồ uống sáng cam với cơm (Cô đặc đông lạnh) 0.039
4%
6224 Cá kiếm sống 0.039
4%
6225 Cá da trơn hoang dã đã nấu chín 0.039
4%
6226 Giăm bông gà và thịt lợn 0.039
4%
6227 Việt Quất Đông Lạnh Có Đường 0.039
4%
6228 Bánh mì trắng không gluten với chiết xuất khoai tây và gạo 0.039
4%
6229 Ức gà tây quay hun khói 0.039
4%
6230 Cá Ngừ trắng đóng hộp trong nước (đã ráo nước) 0.039
4%
6231 Cá Trê nuôi đã nấu chín 0.039
4%
6232 Chất béo thịt bê sống 0.039
4%
6233 Cải Brussels sống 0.038
4%
6234 Thăn thịt lợn sống 0.038
4%
6235 Bánh waffle nguyên vị quay lò vi sóng 0.038
4%
6236 Mứt và Bảo quản Giảm Đường 0.038
4%
6237 Bolthouse Farms Strawberry Banana Smoothie 0.038
4%
6238 Hỗn hợp bánh pudding ít calo 0.038
4%
6239 Thịt lợn xay nướng trực tiếp chảo 72/28 0.038
4%
6240 Thịt lợn xay nướng trực tiếp chảo 84/16 0.038
4%
6241 Gạo trắng vừa hạt tăng cường dinh dưỡng đã nấu chín 0.038
4%
6242 Mì gạo đã nấu chín 0.038
4%
6243 Gạo trắng hạt vừa đã nấu chín 0.038
4%
6244 Cải cúc luộc 0.038
4%
6245 Thịt lợn xay 72/28 đã nấu chín dạng vụn 0.038
4%
6246 Đậu vàng đóng hộp đã ráo nước 0.038
4%
6247 Đậu vàng đóng hộp không muối đã ráo nước 0.038
4%
6248 Mận tím đóng hộp trong xi-rô nhẹ 0.038
4%
6249 Súp lơ băm nhỏ đông lạnh 0.038
4%
6250 Sinh tố Dâu Chuối với Sữa chua Chất béo Thấp 0.038
4%
6251 Thức ăn trẻ em Mận với Tapioca 0.038
4%
6252 Thức ăn trẻ em Ngô kem hóa (Junior) 0.038
4%
6253 Thịt nhẹ gà quay sống 0.038
4%
6254 Gà da (đùi và cánh) sống 0.038
4%
6255 Bít tết phần trên thăn bò hạng chọn sống 0.038
4%
6256 Thức ăn trẻ em Nước táo (Strained) 0.038
4%
6257 Cá pompano Florida sống 0.038
4%
6258 Cá Brill Greenland Đã Nấu Chín 0.038
4%
6259 Cá Hồi Biển Đã Nấu Chín 0.038
4%
6260 Bánh wafer đường không đường với nhân kem 0.038
4%
6261 Xà lách lá đỏ sống 0.038
4%
6262 Bánh waffle bơ sữa tươi nướng giòn 0.037
4%
6263 Pupusas Phô Mai Latino 0.037
4%
6264 Phô mai Parmesan Ít natri 0.037
4%
6265 Chanh sống (Không vỏ) 0.037
4%
6266 Chân thịt lợn ngâm chua 0.037
4%
6267 Chất ngọt Fructose lỏng 0.037
4%
6268 Ngô trắng ngọt đông lạnh hạt luộc không muối 0.037
4%
6269 Hỗn hợp kem phủ trắng mềm 0.037
4%
6270 Kem dâu 0.037
4%
6271 Mận tím đóng hộp trong xi-rô đặc 0.037
4%
6272 Đậu xanh đóng hộp 0.037
4%
6273 Bí sợi sống 0.037
4%
6274 Hạt ngô trắng đông lạnh luộc có muối 0.037
4%
6275 Gạo trắng hạt dài ăn liền tăng cường dinh dưỡng đã chế biến 0.037
4%
6276 Cam Valencia California tươi 0.037
4%
6277 Butterbur đóng hộp 0.037
4%
6278 Hạt đậu cánh luộc không muối 0.037
4%
6279 Hạt đậu cánh luộc có muối 0.037
4%
6280 Thức ăn trẻ em Mận với Tapioca lọc 0.037
4%
6281 Gà sống ức không xương không da 0.037
4%
6282 Thức ăn trẻ em Nước táo và Đào 0.037
4%
6283 Nước sốt vịt sẵn dùng 0.037
4%
6284 Sữa gạo không đường 0.037
4%
6285 Bưởi đóng hộp cắt lát trong nước ép 0.037
4%
6286 Bột Hỗn Hợp Đồ uống Malt Tự Nhiên Đã Chế Biến với Sữa Nguyên 0.037
4%
6287 Phô mai Parmesan thái sợi 0.037
4%
6288 Thức ăn trẻ em nước ép hỗn hợp trái cây 0.037
4%
6289 Cá brill châu Âu sống 0.037
4%
6290 Cá tuyết Đại Tây Dương đóng hộp 0.037
4%
6291 Cá sói Đại Tây Dương đã nấu chín 0.037
4%
6292 Thịt lợn đóng hộp ăn trưa 0.037
4%
6293 Thịt nạm đầu sống (New Zealand) 0.037
4%
6294 Hỗn hợp đồ uống sô cô la malt đã chế biến với sữa nguyên 0.037
4%
6295 Bột bánh quy đường đã làm lạnh 0.037
4%
6296 Gà xay sống có phụ gia 0.036
4%
6297 Feijoa sống 0.036
4%
6298 Hạt ngô ngọt đông lạnh 0.036
4%
6299 Bí ngô đông lạnh luộc 0.036
4%
6300 Ngô trắng ngọt đông lạnh hạt 0.036
4%
6301 Kẹo Cắn Quả Gốc Mars Skittles 0.036
4%
6302 Cháo đậu Pinto và Hominy 0.036
4%
6303 Mận tím đóng hộp trong xi-rô rất đặc 0.036
4%
6304 Cần hành luộc có muối 0.036
4%
6305 Mật ong 0.036
4%
6306 Súp lơ cây đông lạnh 0.036
4%
6307 Cải Trung Quốc (Pe-tsai) sống 0.036
4%
6308 Cần tây luộc 0.036
4%
6309 Bí butternut đông lạnh có muối 0.036
4%
6310 Thức ăn trẻ em Mơ với Tapioca 0.036
4%
6311 Phô mai Gouda 0.036
4%
6312 Thức ăn trẻ em Nước táo và Dứa (Junior) 0.036
4%
6313 Cá tuyết Đại Tây Dương đã nấu chín 0.036
4%
6314 Cá Monkfish đã nấu chín 0.036
4%
6315 Kem phô mai không chất béo 0.036
4%
6316 Thức ăn trẻ em thịt bò với rau củ 0.036
4%
6317 Thức ăn trẻ em rau củ hỗn hợp cấp độ cao 0.036
4%
6318 Ngũ cốc nóng kem lúa mì (2,5 phút, bếp) 0.036
4%
6319 Phô mai Edam 0.036
4%
6320 Phô mai Cheddar hoặc Colby ít natri 0.036
4%
6321 Cá sablefish hun khói 0.036
4%
6322 Cá Ngừ Vây Vàng sống 0.036
4%
6323 Nước ép Cam, không cơm (Làm lạnh) 0.035
4%
6324 Táo Granny Smith Sống Có Da 0.035
4%
6325 Ớt chuông cam sống 0.035
4%
6326 Dưa Chuối 0.035
4%
6327 Ocean Spray Nước sốt nam việc dạng thạch đóng hộp 0.035
4%
6328 Bánh pancake bơ sữa đông lạnh (Sẵn sàng lò vi sóng) 0.035
4%
6329 Thức ăn trẻ em: Bánh tráng miệng trái cây tuyệt hảo 0.035
4%
6330 Quả mướp hương sống 0.035
4%
6331 Hỗn hợp kem phủ vani mịn 0.035
4%
6332 Bí sợi đã nấu chín 0.035
4%
6333 Quả mận hoang dã 0.035
4%
6334 Bí spaghetti luộc có muối 0.035
4%
6335 Khoai tây nghiền nhuyễn 0.035
4%
6336 Phô mai Cheddar sắc, thái lát 0.035
4%
6337 Nước sốt mè kem 0.035
4%
6338 Thức ăn trẻ em Nước táo và Dứa (Strained) 0.035
4%
6339 Thịt lợn và gia cầm Bologna 0.035
4%
6340 Thịt quay phần giữa thịt đùi tròn sống (Đã tỉa, Hạng tuyển) 0.035
4%
6341 Bít tết phần giữa thịt đùi tròn sống (Nạc, Hạng tuyển) 0.035
4%
6342 Đồ uống nước ép trái cây họ cam quýt 0.035
4%
6343 Thức ăn trẻ em hỗn hợp trái cây nhiệt đới 0.035
4%
6344 Thức ăn trẻ em nước táo cấp độ cao 0.035
4%
6345 Nước dùng gà giảm natri 0.035
4%
6346 Táo đã nấu chín không da (Luộc) 0.035
4%
6347 Bít Tết Phần Giữa Thịt Đùi Tròn Thịt Bò Sống (Hạng Tuyển, Đã Tỉa) 0.035
4%
6348 Cá Lingcod Đã Nấu Chín 0.035
4%
6349 Phô mai Mozzarella ít ẩm, tách béo 0.035
4%
6350 Thịt đùi tròn phần giữa sống 0.035
4%
6351 Hành Vàng Sống 0.035
4%
6352 Hành lá xanh có cả bộ sống 0.035
4%
6353 Hỗn hợp nước ép cam và dứa 0.034
4%
6354 Quả khổ qua sống 0.034
4%
6355 Đậu xanh đóng hộp, không muối, đã ráo nước 0.034
4%
6356 Bông cải xanh đông lạnh băm nhỏ luộc 0.034
4%
6357 Phô Mai Mozzarella Không Béo 0.034
4%
6358 Cải Brussel đông lạnh luộc 0.034
4%
6359 Potsticker Thịt lợn và Rau củ đông lạnh 0.034
4%
6360 Cải xoăn ướp muối 0.034
4%
6361 Súp lơ băm nhỏ đông lạnh đã nấu chín 0.034
4%
6362 Cải Brussels đông lạnh đã nấu chín 0.034
4%
6363 Phô mai Mozzarella tách béo, thái sợi 0.034
4%
6364 Phô mai Ricotta tách béo 0.034
4%
6365 Phô mai Roquefort 0.034
4%
6366 Thực phẩm phô mai Mỹ (bổ sung vi chất vitamin D) 0.034
4%
6367 Thực phẩm phô mai American xử lý 0.034
4%
6368 Ức Gà Kho 0.034
4%
6369 Ức Gà Nướng Vỉ 0.034
4%
6370 Súp Kem Gà Giảm Natri (Đặc đúc) 0.034
4%
6371 Thức ăn trẻ em mơ với tapioca lọc 0.034
4%
6372 Thức ăn trẻ em ngô kem hóa lọc 0.034
4%
6373 Cánh gà sống có da 0.034
4%
6374 Ức gà không chất béo nướng lò 0.034
4%
6375 Whiskey Sour đã chế biến với nước và hỗn hợp bột 0.034
4%
6376 Cá chim sống 0.034
4%
6377 Cá rockfish Thái Bình Dương sống 0.034
4%
6378 Kem gạo (Đã nấu chín có muối) 0.034
4%
6379 Cá trê kênh sống 0.034
4%
6380 Súp cà chua khô hỗn hợp 0.034
4%
6381 Bánh vàng với kem vani 0.034
4%
6382 Táo Gala Sống Có Da 0.034
4%
6383 Thịt lợn cắt giữa sống 0.034
4%
6384 Xà lách Iceberg sống 0.033
4%
6385 Thịt lợn ba chỉ có da sống 0.033
4%
6386 Sò điệp vịnh và biển hấp 0.033
4%
6387 Nước ép bưởi hồng sống 0.033
4%
6388 Quả khổ qua luộc 0.033
4%
6389 Quả mướp đắng luộc 0.033
4%
6390 Phô mai American xử lý thanh trùng ít béo 0.033
4%
6391 Quýt đóng hộp trong nước ép 0.033
4%
6392 Thịt lợn xay 96/4 sống 0.033
4%
6393 Ngô ngọt đóng hộp (hạt nguyên, đã ráo nước) 0.033
4%
6394 Lá khoai lang hấp 0.033
4%
6395 Ngô trắng đóng hộp đã ráo nước 0.033
4%
6396 Phô mai Cheddar Mỹ nhân tạo 0.033
4%
6397 Cải Brussels đông lạnh 0.033
4%
6398 Lá Khoai Lang Hấp Có Muối 0.033
4%
6399 Phô mai Pimento chế biến thanh trùng 0.033
4%
6400 Sản phẩm phô mai Mỹ 0.033
4%
6401 Queso Fresco 0.033
4%
6402 Nước ép bưởi trắng sống 0.033
4%
6403 Chất béo xen kẽ thịt bò zealand mới đã nấu chín 0.033
4%
6404 Gerber 2nd Foods Táo, cà rốt và bí ngô hữu cơ 0.033
4%
6405 Cá mập sống 0.033
4%
6406 Việt Quất Đông Lạnh Không Đường 0.033
4%
6407 Súp Clam Chowder New England (Đóng hộp) 0.033
4%
6408 Cá Thu Vua Đã Nấu Chín 0.033
4%
6409 Súp hến New England Campbell's Chunky 0.033
4%
6410 Nước ép bưởi trắng đông lạnh (không đường, pha loãng) 0.033
4%
6411 Phô mai Cheddar 0.033
4%
6412 Táo Fuji Sống Có Da 0.033
4%
6413 Nước Ép Cam Không Cặn Từ Cô Đặc 0.032
4%
6414 Mì Chow Mein Rau Củ Kiểu Trung Quốc 0.032
4%
6415 Phô Mai Monterey Ít Béo 0.032
4%
6416 Phô mai Swiss ít natri 0.032
4%
6417 Nước ép bưởi trắng Ocean Spray không đường 0.032
4%
6418 Thịt lợn xay sống 84/16 0.032
4%
6419 Cải dền sống 0.032
4%
6420 Topping Dâu tây 0.032
4%
6421 Nước Ép Táo-Khoai Tây Ngọt 0.032
4%
6422 Phô mai kem ít béo 0.032
4%
6423 Khoai Tây Chiên Sơ Đông Lạnh Dạng Đùn 0.032
4%
6424 Mứt Không Đường 0.032
4%
6425 Phô mai Monterey 0.032
4%
6426 Phô mai Parmesan cứng 0.032
4%
6427 Phô mai American giảm béo dạng lăn 0.032
4%
6428 Phô mai Gruyere 0.032
4%
6429 Nước táo có đường 0.032
4%
6430 Tôm giả (Surimi) 0.032
4%
6431 Bánh mì kẹp với Giăm bông 0.032
4%
6432 Đồ uống Nước ép Cam và Mơ 0.032
4%
6433 Phô mai Feta 0.032
4%
6434 Thức ăn trẻ em Mì thịt bò (Junior) 0.032
4%
6435 Cá đại dương sống 0.032
4%
6436 Surimi 0.032
4%
6437 Đồ uống Fruit Punch đã chế biến với Nước 0.032
4%
6438 Cua Giả (Surimi) 0.032
4%
6439 Sò Điệp Giả (Surimi) 0.032
4%
6440 Bưởi hồng và đỏ sống 0.032
4%
6441 Bưởi hồng và đỏ sống (California và Arizona) 0.032
4%
6442 Bưởi trắng sống (California) 0.032
4%
6443 Cá Trê nuôi sống 0.032
4%
6444 Nước ép bưởi trắng không đường 0.032
4%
6445 Cà Chua Roma 0.032
4%
6446 Phô mai Feta nghiền 0.032
4%
6447 Cơm với sữa 0.031
3%
6448 Táo Granny Smith sống có da 0.031
3%
6449 Ngô ngọt đóng hộp 0.031
3%
6450 Phô Mai Muenster Ít Béo 0.031
3%
6451 Phần lá hành xanh sống 0.031
3%
6452 Mứt có đường với nước ép trái cây 0.031
3%
6453 Súp lơ trắng đông lạnh (chưa chế biến) 0.031
3%
6454 Khoai tây nghiền nhuyễn đã chế biến với sữa và bơ 0.031
3%
6455 Sữa chua nguyên béo với trái cây và ngũ cốc hỗn hợp (bổ sung vi chất sắt) 0.031
3%
6456 Phô mai Muenster 0.031
3%
6457 Thanh kem sô cô la với lớp vỏ giòn 0.031
3%
6458 Táo sống không da 0.031
3%
6459 Cá vược sống 0.031
3%
6460 Thịt cừu úc chất béo mạch sống 0.031
3%
6461 Thức ăn trẻ em Táo cắt miếng (Toddler) 0.031
3%
6462 Cá trích sống 0.031
3%
6463 Quaker Cơm nhanh Ngô phô mai Cheddar (Khô) 0.031
3%
6464 Nước sốt Enchilada Đỏ Mild 0.031
3%
6465 Bánh waffle nguyên vị (Đông lạnh, Nướng giòn) 0.031
3%
6466 Cá Pollock Alaska Sống 0.031
3%
6467 Cá Sheepshead Sống 0.031
3%
6468 Cá Pollock sống 0.031
3%
6469 Cá Ngừ Vây Vàng đông lạnh bắt hoang dã 0.030
3%
6470 Bánh mì phô mai ngọt Salvador (Quesadilla) 0.030
3%
6471 Bánh pound Pan de Torta Salvador 0.030
3%
6472 Việt Quất Hoang Dã, sống 0.030
3%
6473 Nước sốt Salad Thịt xông khói và Cà chua 0.030
3%
6474 Thức ăn trẻ em Tráng miệng Chuối Táo 0.030
3%
6475 Kem Mềm Vani Pháp 0.030
3%
6476 Quả mâm xôi đỏ sống 0.030
3%
6477 Cơm sồi 0.030
3%
6478 Bánh Ngô Kiểu Latino 0.030
3%
6479 Phô Mai Mỹ Giả Lập Cholesterol Thấp 0.030
3%
6480 Nước Ép Chuối với Sữa Chua Ít Béo 0.030
3%
6481 Nước Ép Trái Cây Hỗn Hợp với Sữa Chua Ít Béo 0.030
3%
6482 Thịt Bò Xúc Xích Ít Béo 0.030
3%
6483 Thịt Bò Xúc Xích Giảm Natri 0.030
3%
6484 Phô mai Cheddar hoặc American ít natri 0.030
3%
6485 Thức ăn trẻ em: Bánh tráng miệng sữa chua việt quất 0.030
3%
6486 Nước ép chanh đóng hộp không đường 0.030
3%
6487 Táo Golden Delicious sống có da 0.030
3%
6488 Custard Trứng với Sữa nguyên 0.030
3%
6489 Kẹo Heath Bites 0.030
3%
6490 Agutuk Cá và Quả mọng với dầu hải cẩu 0.030
3%
6491 Cháo tuần lộc 0.030
3%
6492 Light Vanilla Ice Cream (No Sugar Added) 0.030
3%
6493 Hominy trắng đóng hộp 0.030
3%
6494 Ngô non vàng đóng hộp 0.030
3%
6495 Bánh mì Tennis nguyên vị 0.030
3%
6496 Agutuk (Cá với Mỡ) 0.030
3%
6497 Trứng xáo đông lạnh 0.030
3%
6498 Phô mai American thực phẩm đóng gói lạnh 0.030
3%
6499 Topping tráng miệng đông lạnh bán rắn 0.030
3%
6500 Bánh tráng miệng táo Hà Lan cho trẻ nhỏ (Junior) 0.030
3%
6501 Bánh tráng miệng trái cây (không chứa axit ascorbic) 0.030
3%
6502 Súp Bông cải Phô mai Đóng hộp (Cô đặc) 0.030
3%
6503 Phô mai Romano 0.030
3%
6504 Thực phẩm phô mai Thụy Sĩ 0.030
3%
6505 Thức ăn trẻ em Đào (Strained) 0.030
3%
6506 Thức ăn trẻ em Đào (Junior) 0.030
3%
6507 Thức ăn trẻ em Tráng miệng Xoài với Tapioca 0.030
3%
6508 Thức ăn trẻ em Đào cắt khúc (Toddler) 0.030
3%
6509 Bánh tráng miệng Trái cây không Ascorbic Acid (Junior) 0.030
3%
6510 Cơm ngô trắng, tăng cường dinh dưỡng, khô 0.030
3%
6511 Quaker Cơm ngô ăn liền, nguyên vị, khô 0.030
3%
6512 Đồ uống bổ sung dinh dưỡng hương lạc 0.030
3%
6513 Cá halibut Greenland sống 0.030
3%
6514 Kem Mềm Nhẹ với Miếng Cookie 0.030
3%
6515 Bánh Pot Pie Thịt Bò (Đông Lạnh, Đã Chế Biến) 0.030
3%
6516 Phô mai cottage không béo dạng bột khô 0.030
3%
6517 Thức ăn trẻ em gà tây và gạo lọc 0.030
3%
6518 Thức ăn trẻ em đậu xanh lọc 0.030
3%
6519 Thức ăn trẻ em đậu xanh cắt nhỏ 0.030
3%
6520 Thức ăn trẻ em bí ngô lọc 0.030
3%
6521 Thức ăn trẻ em bí ngô cấp độ cao 0.030
3%
6522 Thức ăn trẻ em Broccoli và gà Dinner Junior 0.030
3%
6523 Chất béo dưới da thịt cừu zealand đã nấu chín 0.030
3%
6524 Xúc xích Vienna đóng hộp 0.030
3%
6525 McFlurry McDonald's với Bánh quy Oreo 0.030
3%
6526 Bát Cơm Gà Đông lạnh 0.030
3%
6527 Phô mai Cheddar 0.030
3%
6528 Sản phẩm phô mai American giảm béo có bổ sung Vitamin D 0.030
3%
6529 Kem ốc quế sô cô la mềm 0.030
3%
6530 Kem không béo không đường bổ sung 0.030
3%
6531 Muối bàn 0.030
3%
6532 Thức ăn trẻ em Rau và Bánh nhân thịt bò (Junior) 0.030
3%
6533 Thức ăn trẻ em Mì spaghetti, cà chua và thịt (Junior) 0.030
3%
6534 Thức ăn trẻ em Rau và thịt bò (Strained) 0.030
3%
6535 Thức ăn trẻ em Rau và thịt bò (Junior) 0.030
3%
6536 Thức ăn trẻ em Gà tây và gạo (Junior) 0.030
3%
6537 Cá trout biển sống 0.030
3%
6538 Da gà sống từ đùi và cánh 0.030
3%
6539 Chế phẩm bánh mì kẹp salad gia cầm 0.030
3%
6540 Bánh cà phê trái cây 0.030
3%
6541 Bánh strudel táo 0.030
3%
6542 Bánh quy graham Nabisco 0.030
3%
6543 Phô mai cottage ít béo 2% 0.030
3%
6544 Cá mahi mahi Thái Bình Dương đông lạnh bắt sống 0.029
3%
6545 Trái cây đường hóa 0.029
3%
6546 Kẹo Cứng 0.029
3%
6547 Mì Chow Mein Gà Kiểu Trung Quốc 0.029
3%
6548 Cải dền luộc 0.029
3%
6549 Xà Lách Lá Xanh Sống 0.029
3%
6550 Cải thảo luộc có muối 0.029
3%
6551 Cây atisô luộc có muối 0.029
3%
6552 Tapioca Pudding Mix 0.029
3%
6553 Xi-rô Ngô Fructose Cao 0.029
3%
6554 Cải Trung Quốc (Pe-tsai) luộc 0.029
3%
6555 Khoai tây nghiền nhuyễn khử nước với sữa và mỡ thực vật 0.029
3%
6556 Hỗn hợp Bánh pudding Tapioca (Không muối) 0.029
3%
6557 Cải dền luộc có muối 0.029
3%
6558 Súp Cà chua (Đã chế biến với Nước) 0.029
3%
6559 Chất béo tách riêng gà sống 0.029
3%
6560 Ức gà sống có bổ sung 0.029
3%
6561 Nước ép sò và cà chua 0.029
3%
6562 Phô mai cottage kem hóa 0.029
3%
6563 Thức ăn trẻ em thịt bò rau củ và bánh nhân lọc 0.029
3%
6564 Thức ăn trẻ em thịt cừu và rau củ cấp độ cao 0.029
3%
6565 Hỗn hợp bánh phô mai không cần nướng 0.029
3%
6566 Sữa Hạnh Nhân Không Đường với Vitamin D2 và E 0.029
3%
6567 Yokan với đậu Adzuki 0.029
3%
6568 Lươn đã nấu chín 0.029
3%
6569 Da gà kho từ đùi và cánh 0.029
3%
6570 Cá Sói Đại Tây Dương sống 0.029
3%
6571 Bánh pudding Caramel Custard 0.028
3%
6572 Sherbet cam 0.028
3%
6573 Bánh quy Glutino không gluten vani kem 0.028
3%
6574 Tamale Ngô 0.028
3%
6575 Phô mai Cottage Ít béo (1% Chất béo Sữa, Giảm Lactose) 0.028
3%
6576 Phô mai cottage thấp chất béo với Rau củ (1%) 0.028
3%
6577 Cơm naranjilla đông lạnh không đường 0.028
3%
6578 Kẹo Jelly Bean 0.028
3%
6579 Phô Mai Cottage Ít Béo (1% Chất Béo Sữa, Không Natri) 0.028
3%
6580 Thức ăn trẻ em: Nước ép nho, không đường 0.028
3%
6581 Nước ép dứa đóng hộp không đường có bổ sung Vitamin A, C và E 0.028
3%
6582 Xà lách lá đỏ sống 0.028
3%
6583 Dưa chuột dill giảm natri 0.028
3%
6584 Chất béo thịt bò sống 0.028
3%
6585 Kem Phủ Vani Mịn với Margarine 0.028
3%
6586 Phô Mai Cottage với Rau Củ 0.028
3%
6587 Ngô vàng đóng hộp không muối 0.028
3%
6588 Tương cà chua ngọt 0.028
3%
6589 Baked Egg Custard Dessert 0.028
3%
6590 Ngô vàng ngọt đóng hộp trong nước muối 0.028
3%
6591 Kem Vani Không chất béo 0.028
3%
6592 Sữa sô cô la béo 0.028
3%
6593 Súp gà mì cồng kềnh 0.028
3%
6594 Bánh tráng miệng Trái cây Nhiệt đới (Junior) 0.028
3%
6595 Cá tuyết Đại Tây Dương sống 0.028
3%
6596 Phô mai cottage giảm béo (1%) 0.028
3%
6597 Cá tu sống 0.028
3%
6598 Cá hàng sống 0.028
3%
6599 Cá Brill Đã Nấu Chín 0.028
3%
6600 Cá Sablefish Đã Nấu Chín 0.028
3%
6601 Nước sốt ớt cay 0.028
3%
6602 Cải bó xôi sống 0.028
3%
6603 Sữa Yến mạch không đường 0.027
3%
6604 Kem vani mềm phục vụ nhẹ 0.027
3%
6605 Phô mai Mozzarella thấp natri 0.027
3%
6606 Nước táo đóng hộp không đường có axit ascorbic 0.027
3%
6607 Phô mai Swiss ít béo 0.027
3%
6608 Nước ép chanh sống 0.027
3%
6609 Rhubarb đông lạnh đã nấu chín với đường 0.027
3%
6610 Táo Red Delicious sống có da 0.027
3%
6611 Bánh Pudding Kem Dừa với Sữa Nguyên 0.027
3%
6612 White Fluffy Frosting Mix (Prepared with Water) 0.027
3%
6613 Phô mai Swiss chế biến thanh trùng 0.027
3%
6614 Phô mai Swiss không béo 0.027
3%
6615 Phô mai Neufchatel 0.027
3%
6616 Phô mai American xử lý có bổ sung Vitamin D 0.027
3%
6617 Súp Gà Mì (Đặc Đôi) 0.027
3%
6618 Súp Gà Mì Campbell's (Đặc Đôi) 0.027
3%
6619 Táo sống có da 0.027
3%
6620 Nước táo không đường 0.027
3%
6621 Súp thịt bò rau củ kiểu cũ Campbell's Chunky 0.027
3%
6622 Cá ling xanh sống 0.027
3%
6623 Súp cà chua với sữa 2% 0.027
3%
6624 Đồ uống Breakfast Orange có bổ sung Chất dinh dưỡng 0.027
3%
6625 Queso Seco (Phô mai trắng khô) 0.027
3%
6626 Sữa Hạnh nhân không đường 0.027
3%
6627 Nestle Bit-O'-Honey Candy Chews 0.026
3%
6628 Xi-rô Grenadine 0.026
3%
6629 Bánh pudding kem dừa ăn liền với sữa nguyên 0.026
3%
6630 Bầu trắng sống 0.026
3%
6631 Bầu trắng luộc (không muối) 0.026
3%
6632 Bí trắng luộc có muối 0.026
3%
6633 Thịt bò hun khói băm nhỏ ướp muối 0.026
3%
6634 Phô mai Provolone 0.026
3%
6635 Phô mai Tilsit 0.026
3%
6636 Súp Thịt bò và Rau củ Sẵn dùng 0.026
3%
6637 Phô mai Provolone giảm béo 0.026
3%
6638 Giấm balsamic 0.026
3%
6639 Thức ăn trẻ em mì gà tây và rau củ cấp độ cao 0.026
3%
6640 Hỗn hợp bánh brownie không đường 0.026
3%
6641 Nước ép bưởi hồng có bổ sung canxi 0.026
3%
6642 Queso Asadero 0.026
3%
6643 Nước Sốt Việt Quất Có Đường Đóng Hộp 0.026
3%
6644 Súp Thịt bò và Rau củ giảm natri (Đóng hộp) 0.026
3%
6645 Cá Tuyết Đã Nấu Chín 0.026
3%
6646 Súp chua cay 0.026
3%
6647 Cá Mackerel King Sống 0.026
3%
6648 Cá Perch Ocean Atlantic Đã nấu chín 0.026
3%
6649 Dưa chuột muối dill 0.026
3%
6650 Táo Fuji sống có da 0.025
3%
6651 Nước nectarine ổi đóng hộp có bổ sung Sucralose 0.025
3%
6652 Bánh pudding kem dừa ăn liền với sữa 2% 0.025
3%
6653 Bánh pudding chuối với sữa nguyên 0.025
3%
6654 Mì somen đã nấu chín 0.025
3%
6655 Bữa Tối Gà và Gạo Cho Trẻ Em 0.025
3%
6656 Xà Lách Iceberg Sống 0.025
3%
6657 Vanilla Pudding (Prepared with Whole Milk) 0.025
3%
6658 Coconut Cream Pudding (Prepared with 2% Milk) 0.025
3%
6659 Bắp cải tươi ngâm chua kiểu Nhật 0.025
3%
6660 Nước ép quýt tươi 0.025
3%
6661 Phô mai Fontina 0.025
3%
6662 Phô mai Mozzarella tách béo 0.025
3%
6663 Nước sốt mật ong và moutarde giảm calo 0.025
3%
6664 Chất thay thế kem lỏng với dầu Lauric 0.025
3%
6665 Phô mai trộn kiểu Mexico 0.025
3%
6666 Thức ăn trẻ em Ngũ cốc với Trứng (Strained) 0.025
3%
6667 Trà chanh ăn liền có axit ascorbic 0.025
3%
6668 Sữa nguyên 3.25% 0.025
3%
6669 Queso Blanco 0.025
3%
6670 Buttermilk nguyên 0.025
3%
6671 Soda Thấp Calo Không Caffeine 0.025
3%
6672 Soda Thấp Calo với Aspartame và Caffeine 0.025
3%
6673 Súp Clam Chowder New England giảm natri (Đóng hộp) 0.025
3%
6674 Súp Gà Mì giảm natri (Đóng hộp) 0.025
3%
6675 Hỗn hợp đồ uống carob với sữa nguyên 0.025
3%
6676 Súp gà mì Campbell's Chunky Classic 0.025
3%
6677 Súp hành tây khô hỗn hợp 0.025
3%
6678 Bột hương vị nước chanh 0.025
3%
6679 Nước Soda Punch Trái cây Calo Thấp 0.025
3%
6680 Cá hồi Atlantic nuôi sống 0.025
3%
6681 Súp lơ sống 0.024
3%
6682 Táo Red Delicious Sống Có Da 0.024
3%
6683 Nước ép Bưởi đỏ (Làm lạnh) 0.024
3%
6684 Cải dền đã gọt vỏ sống 0.024
3%
6685 Súp lơ đông lạnh luộc 0.024
3%
6686 Bánh pudding vani ăn liền với sữa nguyên 0.024
3%
6687 Hỗn Hợp Bánh Pudding Chanh 0.024
3%
6688 Mứt và Nước Sốt Không Đường 0.024
3%
6689 Đào thái lát đông lạnh có đường 0.024
3%
6690 Gelatin Dessert (Prepared with Water) 0.024
3%
6691 Bánh pudding Chuối ăn liền với Sữa nguyên 0.024
3%
6692 Hỗn hợp Bánh pudding Chanh (với Dầu) 0.024
3%
6693 Bắp cải Kimchi 0.024
3%
6694 Súp lơ trắng đông lạnh (đã nấu chín, luộc, đã ráo nước) 0.024
3%
6695 Hành tây nguyên luộc đông lạnh không muối 0.024
3%
6696 Hành nguyên đông lạnh luộc có muối 0.024
3%
6697 Topping tráng miệng dạo áp lực 0.024
3%
6698 Súp wonton 0.024
3%
6699 Cá tuyết Thái Bình Dương đã nấu chín 0.024
3%
6700 Phô mai Brick 0.024
3%
6701 Bánh pie custard trứng đã chế biến 0.024
3%
6702 Súp kem nấm Campbell's (cô đặc) 0.024
3%
6703 Ức gà tây thái lát 0.024
3%
6704 Phô mai Caraway 0.024
3%
6705 Phô mai Queso Chihuahua kiểu Mexico 0.024
3%
6706 Cá vược biển đã nấu chín 0.024
3%
6707 Đồ uống nước ép punch trái cây 0.024
3%
6708 Lá bắp cải Napa sống 0.024
3%
6709 Táo Honeycrisp Sống Có Da 0.023
3%
6710 Kem vani 0.023
3%
6711 Thạch giảm đường 0.023
3%
6712 Rhubarb đông lạnh 0.023
3%
6713 Bánh pudding gạo sẵn ăn 0.023
3%
6714 Rau mồng tơi sống 0.023
3%
6715 Bắp cải sống 0.023
3%
6716 Bắp cải bảo quản sống 0.023
3%
6717 Bí nước sống 0.023
3%
6718 Kem vani thấp carbohydrate 0.023
3%
6719 Bánh pudding trái cây dứa cho trẻ nhỏ 0.023
3%
6720 Sữa chua nguyên béo với trái cây và ngũ cốc hỗn hợp (bổ sung vi chất DHA) 0.023
3%
6721 Súp Gà và Rau Củ 0.023
3%
6722 Nước sốt Tartar 0.023
3%
6723 Cá Cusk đã nấu chín 0.023
3%
6724 McDonald's Kem Vani giảm béo Cone 0.023
3%
6725 Lòng trắng trứng sống 0.023
3%
6726 Chiết xuất vani giả có cồn 0.023
3%
6727 Kem mềm vani nhẹ trong nón 0.023
3%
6728 Lươn sống 0.023
3%
6729 Cá Bề Mặt Phẳng Đã Nấu Chín (Cá Bơi và Cá Đơn) 0.023
3%
6730 Cá Brill Sống 0.023
3%
6731 Sò Điệp Sống 0.023
3%
6732 Thịt cừu zealand sống (chất béo giữa cơ) 0.023
3%
6733 Súp Sách Kiểu Latino 0.022
2%
6734 Kem Cam Đông Lạnh 0.022
2%
6735 Chất béo thịt lợn nạc đã nấu chín 0.022
2%
6736 Khoai tây nghiền nhuyễn không sữa 0.022
2%
6737 Nước ép cam đóng hộp không đường 0.022
2%
6738 Ngô trắng kiểu kem đóng hộp 0.022
2%
6739 Daiquiri đã chế biến 0.022
2%
6740 Nước ép rau Bolthouse Farms Daily Greens 0.022
2%
6741 Chế phẩm thay thế kem đánh bông 0.022
2%
6742 Khoai tây nghiền nhuyễn khử nước với sữa và bơ 0.022
2%
6743 Bí đao luộc không muối 0.022
2%
6744 Bí nước luộc có muối 0.022
2%
6745 Phô mai Mozzarella sữa nguyên ít ẩm 0.022
2%
6746 Phô mai Port de Salut 0.022
2%
6747 Ngũ cốc trẻ em với lòng đỏ trứng 0.022
2%
6748 Súp kem nấm đặc 0.022
2%
6749 Thức ăn trẻ em Ngũ cốc với Lòng đỏ Trứng (Junior) 0.022
2%
6750 Gà tây đông lạnh với nước thịt 0.022
2%
6751 Hỗn hợp vị eggnog có sữa nguyên 0.022
2%
6752 Thức ăn trẻ em mì gà tây và rau củ lọc 0.022
2%
6753 Soda Nho 0.022
2%
6754 Đồ uống Nước ép Nho Đóng Hộp 0.022
2%
6755 Chất thay thế trứng không béo 0.022
2%
6756 Sinh tố dâu nhanh chóng 0.022
2%
6757 Cá Sablefish Sống 0.022
2%
6758 Củ Cải Trắng sống 0.022
2%
6759 Nước ép mận khô ổn định 0.022
2%
6760 Sữa Hạnh Nhân Nguyên Vị Không Đường 0.021
2%
6761 Rhubarb sống 0.021
2%
6762 Nước ép lựu đóng chai 0.021
2%
6763 Táo Gala sống có da 0.021
2%
6764 Hỗn Hợp Bánh Pudding Chuối Ăn Liền với Dầu 0.021
2%
6765 Cô đặc nước ép cam đông lạnh 0.021
2%
6766 Rau mồng tơi luộc 0.021
2%
6767 Vanilla Pudding Mix 0.021
2%
6768 Hỗn hợp Bánh pudding Chuối ăn liền 0.021
2%
6769 Cô đặc nước ép cam đông lạnh (pha 3:1) có canxi 0.021
2%
6770 Rau Mồng Tơi Luộc Có Muối 0.021
2%
6771 Bắp cải Trung Quốc sống (Pak-Choi) 0.021
2%
6772 Sữa chua Hy Lạp béo, nguyên vị 0.021
2%
6773 Phô mai Limburger 0.021
2%
6774 Phô mai Cheddar không béo 0.021
2%
6775 Rượu chưng cất 86 độ 0.021
2%
6776 Rượu chưng cất 90 độ 0.021
2%
6777 Phô mai Camembert 0.021
2%
6778 Phô mai Mexico trộn giảm béo 0.021
2%
6779 Thức ăn trẻ em mì và phô mai cấp độ cao 0.021
2%
6780 Nước Chanh Trắng Đã Chế Biến với Nước 0.021
2%
6781 Phô mai Cheddar hoặc Colby ít béo 0.021
2%
6782 Rượu cất 94 Proof 0.021
2%
6783 Rượu cất 100 Proof 0.021
2%
6784 Nước sốt trắng đặc tự làm 0.021
2%
6785 Kẹo Phủ Sữa Chua Có Vitamin C 0.021
2%
6786 Rượu chưng cất 80 Proof 0.021
2%
6787 Bột Đồ uống Punch Trái cây 0.021
2%
6788 Cá Perch Ocean Atlantic Sống 0.021
2%
6789 Cá Haddock sống 0.021
2%
6790 Cá Kiếm đông lạnh bắt hoang dã 0.020
2%
6791 Trà Lãnh Nguyên Sơ với Cỏ Labrador 0.020
2%
6792 Nước sốt Giống Mayonnaise Không Chất béo 0.020
2%
6793 Sữa chua trái cây hỗn hợp thức ăn trẻ em 0.020
2%
6794 Nước ép thức ăn trẻ em Táo-Anh đào 0.020
2%
6795 Sữa bắt chước không đậu nành 0.020
2%
6796 Hỗn hợp Cocktail không cồn (Cô đặc đông lạnh) 0.020
2%
6797 Xi-rô mía 0.020
2%
6798 Dưa lưới sừng (Kiwano) 0.020
2%
6799 Nước ép chanh Concord đóng chai từ cô đặc 0.020
2%
6800 Thanh Sô cô la Krackel 0.020
2%
6801 Thức ăn trẻ em: Mì ống với thịt bò và nước sốt cà chua 0.020
2%
6802 Thức ăn trẻ em: Bánh tráng miệng sữa chua chuối 0.020
2%
6803 Dâu tây thái lát đông lạnh có đường 0.020
2%
6804 Cháo nai sừng 0.020
2%
6805 Special Dark Chocolate Bar 0.020
2%
6806 Rice Pudding (Prepared with Whole Milk) 0.020
2%
6807 Cream Cheese Frosting Ready-to-Eat 0.020
2%
6808 Hỗn hợp Bánh pudding Chuối 0.020
2%
6809 Tapioca ngọc khô 0.020
2%
6810 Thức Ăn Trẻ Em Tutti Frutti 0.020
2%
6811 Hỗn hợp Bánh pudding Chuối (với Dầu) 0.020
2%
6812 Hạt đậu Hà Lan nảy mầm luộc không muối 0.020
2%
6813 Đậu nảy mầm luộc có muối 0.020
2%
6814 Hỗn hợp Bánh pudding Vani (Khô) 0.020
2%
6815 Nước ép trái cây punch cho trẻ nhỏ bổ sung canxi 0.020
2%
6816 Kem Creamsicle nhẹ 0.020
2%
6817 Thức ăn trẻ em Nước táo-Chuối 0.020
2%
6818 Thức ăn trẻ em Lòng đỏ Trứng và Thịt xông khói Ngũ cốc (Junior) 0.020
2%
6819 Nước sốt Salad French 0.020
2%
6820 Cá grouper hỗn hợp các loài sống 0.020
2%
6821 Phô mai Parmesan không chất béo dạng bột rắc 0.020
2%
6822 Bánh phô mai 0.020
2%
6823 Mì ống ngô và gạo không gluten đã nấu chín 0.020
2%
6824 Thức ăn trẻ em Mì spaghetti, cà chua và thịt (Toddler) 0.020
2%
6825 Thức ăn trẻ em Hầm gà (Toddler) 0.020
2%
6826 Thức ăn trẻ em Rau và gà tây (Junior) 0.020
2%
6827 Thức ăn trẻ em Mì ống và phô mai (Strained) 0.020
2%
6828 Thức ăn trẻ em Rau và gà (Junior) 0.020
2%
6829 Cocktail nước ép nam việt quất (Cô đặc đông lạnh) 0.020
2%
6830 Lát ức gà nướng chiên 0.020
2%
6831 Sữa hạnh nhân không đường 0.020
2%
6832 Sữa chua Hy Lạp không béo vị dâu tây 0.020
2%
6833 Cá Snapper đông lạnh bắt hoang dã 0.019
2%
6834 Chilchen (Đồ Uống Quả Mọng Đỏ) 0.019
2%
6835 Cải chíp luộc 0.019
2%
6836 Salad bắp cải Denny's 0.019
2%
6837 Quả Prickly Pear sống 0.019
2%
6838 Salad Bắp Cải Cracker Barrel 0.019
2%
6839 Bắp cải sống 0.019
2%
6840 Hành Tây Băm Nhỏ Đông Lạnh Luộc Có Muối 0.019
2%
6841 Bắp cải Trung Quốc đã nấu chín (Pak-Choi, luộc, đã ráo nước) 0.019
2%
6842 Hành tây băm nhỏ đông lạnh 0.019
2%
6843 Hành tây băm nhỏ luộc đông lạnh không muối 0.019
2%
6844 Sữa chua Hy Lạp sữa nguyên, trái cây 0.019
2%
6845 Chobani Sữa chua Hy Lạp không béo với Dâu tây 0.019
2%
6846 Kraft Mayo Mayonnaise Không Béo 0.019
2%
6847 Mayonnaise 0.019
2%
6848 Nước sốt salad kiểu Ý 0.019
2%
6849 Nước sốt Caesar không chất béo 0.019
2%
6850 Sữa chua Hy Lạp vani không béo Chobani 0.019
2%
6851 Sữa chua Hy Lạp dâu ít béo 0.019
2%
6852 Nước sốt Salad Italian giảm béo 0.019
2%
6853 Mayonnaise giảm béo với dầu ô liu 0.019
2%
6854 Nước Sốt Gà (Sẵn Dùng) 0.019
2%
6855 Nước sốt Thịt bò Heinz Home Style Savory 0.019
2%
6856 Nước mơ đóng hộp có Ascorbic Acid 0.019
2%
6857 Phô mai Brie 0.019
2%
6858 Nước sốt phô mai 0.019
2%
6859 Whipped topping không chất béo Reddi Wip 0.019
2%
6860 Bột Nổi Natri Thấp 0.019
2%
6861 Chất béo xen kẽ thịt bò zealand mới sống 0.019
2%
6862 Nước Sốt Ranch 0.019
2%
6863 Mayonnaise Nhẹ 0.019
2%
6864 Heinz Home Style Classic Nước sốt Gà 0.019
2%
6865 Cá tuyết Thái Bình Dương sống 0.019
2%
6866 Cá Bề Mặt Phẳng Sống (Cá Bơi và Cá Đơn) 0.019
2%
6867 Thịt cừu zealand sống (chất béo dưới da) 0.019
2%
6868 Nước sốt trắng nhẹ với bơ 0.019
2%
6869 Súp trứng 0.019
2%
6870 Cá Sea Bass Sống 0.019
2%
6871 Cá Tuyết Thái Bình Dương đã nấu chín 0.019
2%
6872 Nước ép chanh từ cô đặc 0.018
2%
6873 Nước ép chanh Real Lemon đóng chai từ cô đặc 0.018
2%
6874 Mỡ lưng lợn sống 0.018
2%
6875 Xi-rô trái cây 0.018
2%
6876 Kẹo Caramel 0.018
2%
6877 Nước nectarine đào đóng hộp có bổ sung Ascorbic Acid 0.018
2%
6878 Nước ép nho đóng hộp không đường có bổ sung Ascorbic Acid và Calcium 0.018
2%
6879 Súp lơ luộc 0.018
2%
6880 Bánh pudding tapioca không chất béo 0.018
2%
6881 Salad bắp cải 0.018
2%
6882 Đồ Uống Nước Ép Cam 0.018
2%
6883 Nước Sốt Coleslaw 0.018
2%
6884 Nước cốt đào đóng hộp với sucralose 0.018
2%
6885 Xi-rô bánh nước giảm calo 0.018
2%
6886 Vanilla Pudding Ready-to-Eat 0.018
2%
6887 Rice Pudding (Prepared with 2% Milk) 0.018
2%
6888 Tapioca Pudding Ready-to-Eat 0.018
2%
6889 Light Chocolate Ice Cream (No Sugar Added) 0.018
2%
6890 Xi-rô Phong lá 0.018
2%
6891 Rễ gừng ngâm chua có chất làm ngọt nhân tạo 0.018
2%
6892 Súp lơ trắng đã nấu chín (luộc, đã ráo nước) 0.018
2%
6893 Sữa chua Hy Lạp không béo, vani 0.018
2%
6894 Sữa chua Hy Lạp béo, vani 0.018
2%
6895 Sữa sô cô la béo, giảm đường 0.018
2%
6896 Nước sốt mật ong và moutarde 0.018
2%
6897 Nước sốt Phô mai Sẵn dùng 0.018
2%
6898 Kem chua lên men 0.018
2%
6899 Chất thay thế kem dạng bột 0.018
2%
6900 Sữa chua Hy Lạp dâu Dannon Oikos 0.018
2%
6901 Nước sốt Gà Campbell's 0.018
2%
6902 Nước sốt Horseradish 0.018
2%
6903 Cá cusk sống 0.018
2%
6904 Súp mì gà 0.018
2%
6905 Nước ép nho không đường với axit ascorbic 0.018
2%
6906 Nước ép nho không đường 0.018
2%
6907 Nước ép cam nhẹ (Không cặn) 0.018
2%
6908 Phô mai kem 0.018
2%
6909 Đồ uống sáng cam với cơm 0.018
2%
6910 Rượu cider Amber cứng 0.018
2%
6911 Nước ginger ale 0.018
2%
6912 Kem vani nhẹ 0.017
2%
6913 Nước ép guava đóng hộp có axit ascorbic 0.017
2%
6914 Ocean Spray Nước sốt nam việc quay nguyên đóng hộp 0.017
2%
6915 Bí ngô Ấn Độ sống 0.017
2%
6916 Bắp cải luộc 0.017
2%
6917 Ớt chuông đỏ xào 0.017
2%
6918 Sữa hạnh nhân vani có đường 0.017
2%
6919 Salad bắp cải Applebee's 0.017
2%
6920 Cà rốt luộc có muối 0.017
2%
6921 Fruit Ice Novelty (No Sugar Added) 0.017
2%
6922 Bắp cải luộc 0.017
2%
6923 Hành tây vàng xào 0.017
2%
6924 Ớt xanh xào 0.017
2%
6925 Ớt Chuông Đỏ Sống 0.017
2%
6926 Cà rốt đã nấu chín (luộc, đã ráo nước) 0.017
2%
6927 Sữa chua Hy Lạp không béo nguyên vị 0.017
2%
6928 Sữa chua Hy Lạp vani không béo Dannon Oikos 0.017
2%
6929 Sữa chua Hy Lạp dâu không béo Dannon Oikos 0.017
2%
6930 Sữa chua Hy Lạp không béo nguyên vị 0.017
2%
6931 Nước ép chanh sống 0.016
2%
6932 Táo mây sống 0.016
2%
6933 Hỗn hợp nước ép cranberry 100% nước ép có bổ sung Vitamin C và Calcium 0.016
2%
6934 Quay sườn thăn thịt lợn không xương 0.016
2%
6935 Xà lách bơ sống 0.016
2%
6936 Khoai tây nghiền nhuyễn với sữa và bơ 0.016
2%
6937 Daiquiri đóng hộp 0.016
2%
6938 KFC Salad Bắp cải 0.016
2%
6939 Sữa không béo cô đặc 0.016
2%
6940 Smart Balance Omega Plus Light Mayonnaise 0.016
2%
6941 Kem chua giảm béo 0.016
2%
6942 Sữa bột không béo giảm Canxi 0.016
2%
6943 Sữa đặc có bổ sung Vitamin D 0.016
2%
6944 Sữa đặc 2% chất béo có bổ sung Vitamin A và D 0.016
2%
6945 Đồ uống nước chanh nhẹ có Vitamin E và C 0.016
2%
6946 Minute Maid Nước chanh 0.016
2%
6947 Sữa đặc có vitamin A 0.016
2%
6948 Nửa và nửa không chất béo 0.016
2%
6949 Súp kem nấm 0.016
2%
6950 Minute Maid Lemonada Limeade 0.016
2%
6951 Bơ không muối 0.016
2%
6952 Kem chua nhẹ 0.016
2%
6953 Kem chua không béo 0.016
2%
6954 Nước sốt trắng vừa tự làm 0.016
2%
6955 Cô đặc nước calamansi đông lạnh đã chế biến với nước 0.016
2%
6956 Nước giếng máy 0.016
2%
6957 Nước sốt Blue Cheese Không Chất béo 0.015
2%
6958 Nước ép xoài đóng hộp 0.015
2%
6959 Phô mai kem lăn 0.015
2%
6960 Caramel Custard Flan Mix 0.015
2%
6961 Hỗn hợp Bánh pudding Chanh ăn liền 0.015
2%
6962 Đồ ăn vặt trái cây có vitamin C cao 0.015
2%
6963 Salad bắp cải 0.015
2%
6964 Sữa chua không béo nguyên vị 0.015
2%
6965 Sữa đặc có đường 0.015
2%
6966 Nước sốt Salad kiểu Mayonnaise 0.015
2%
6967 Nước sốt salad kiểu mayonnaise nhẹ 0.015
2%
6968 Nước sốt Barbecue Original Open Pit 0.015
2%
6969 McDonald's Sundae Dâu tây 0.015
2%
6970 Chất béo dưới da thịt bò zealand đã nấu chín 0.015
2%
6971 Cocktail Nước ép Cranberry 0.015
2%
6972 Trà Thảo Dược Pha Chế 0.015
2%
6973 Kem sundae Caramel nóng McDonald's 0.015
2%
6974 Đồ uống nước ép mơ nam việt quất 0.015
2%
6975 Ocean Spray Nước ép Cranberry nhẹ 0.015
2%
6976 Ocean Spray Nước ép Cranberry nhẹ Concord Grape 0.015
2%
6977 Trà Chamomile pha 0.015
2%
6978 Nước dùng gà 0.015
2%
6979 Đồ uống cam có ga 0.015
2%
6980 Nước Ép Nho Tím Có Vitamin C Từ Cô Đặc 0.015
2%
6981 Xi-rô bánh nước với bơ 0.014
2%
6982 Cô đặc nước ép táo đông lạnh không đường có axit ascorbic 0.014
2%
6983 Nước ép me đóng hộp 0.014
2%
6984 Bánh tráng vani với sữa nguyên 0.014
2%
6985 Nước sốt cà chua đóng hộp với những miếng cà chua nhỏ 0.014
2%
6986 Salad Bắp Cải Popeyes 0.014
2%
6987 Hỗn hợp súp mì gà 0.014
2%
6988 Nước lắc thay thế bữa ăn Slim-Fast Protein cao 0.014
2%
6989 Gerber Graduates Đồ uống Trái cây Splashers 0.014
2%
6990 Cô đặc nước ép táo không đường (Pha loãng) 0.014
2%
6991 Whiskey 86 Proof 0.014
2%
6992 Nước ép anh đào chua cô đặc ổn định 0.014
2%
6993 Nước ép Việt quất cô đặc 0.013
1%
6994 Nước sốt Blue Cheese Nhẹ 0.013
1%
6995 Nước ép với Kem đông lạnh kiểu mới lạ 0.013
1%
6996 Hỗn hợp nước ép táo, nho và lê có bổ sung Ascorbic Acid và Calcium 0.013
1%
6997 Bánh pudding vani với sữa 2% 0.013
1%
6998 Bánh pudding vani không chất béo 0.013
1%
6999 Bánh Pudding Chanh với Đường, Lòng Đỏ Trứng và Nước 0.013
1%
7000 Nước cốt đu đủ đóng hộp 0.013
1%
7001 Tapioca Pudding (Prepared with Whole Milk) 0.013
1%
7002 Lime Ice Novelty 0.013
1%
7003 Whopper Burger King 0.013
1%
7004 Sữa chua béo nguyên vị 0.013
1%
7005 Sữa chua béo vani 0.013
1%
7006 Sữa chua vani không béo 0.013
1%
7007 Rượu trứng gà 0.013
1%
7008 Cola thấp calo với Saccharin 0.013
1%
7009 Đồ uống nước nho 0.013
1%
7010 Nước ngọt vị sô cô la 0.013
1%
7011 Đồ uống nước ép trái cây có vitamin C và thiamin 0.013
1%
7012 Đồ uống nước ép trái cây có vitamin C 0.013
1%
7013 Sữa chua vani ít béo có vitamin D 0.013
1%
7014 Bột Nổi Phosphate Thẳng 0.013
1%
7015 Chất béo dưới da thịt bò zealand sống 0.013
1%
7016 Cô Đặc Nước Chanh Trắng Đông Lạnh 0.013
1%
7017 Bột Đồ uống Sáng Hương Vị Cam 0.013
1%
7018 Trứng luộc cứng 0.013
1%
7019 Sữa tách béo không béo (Skim) 0.013
1%
7020 Sữa chua vani ít béo có chất làm ngọt ít calo 0.013
1%
7021 Thay thế cà phê ngũ cốc 0.013
1%
7022 Súp kem nấm với sữa 2% 0.013
1%
7023 Nước ép táo đóng hộp không đường có axit ascorbic 0.012
1%
7024 Thịt lợn thăn phần giữa sườn nạc quay 0.012
1%
7025 Kẹo Gumdrops và Miếng Jelly Tinh Bột 0.012
1%
7026 Hỗn hợp bánh trứng với sữa 2% 0.012
1%
7027 Bánh tráng vani với sữa 2% 0.012
1%
7028 Mars Starburst Fruit Chews Original 0.012
1%
7029 Tapioca Pudding (Prepared with 2% Milk) 0.012
1%
7030 Kem nhẹ (kem cà phê hoặc kem bàn) 0.012
1%
7031 Topping tráng miệng dạng bột với sữa 0.012
1%
7032 Nước lắc thay thế bữa ăn Slim-Fast (Kế hoạch 3-2-1) 0.012
1%
7033 Lòng đỏ trứng đông lạnh ướp đường (Pasteurized) 0.012
1%
7034 Đồ uống ngũ cốc với sữa nguyên 0.012
1%
7035 Cocktail nước ép nam việt quất 0.012
1%
7036 Nước ép táo không đường 0.012
1%
7037 Đồ uống Nước ép Rau củ và Trái cây với Vitamin C 0.012
1%
7038 Hỗn hợp Nước ép Rau củ và Trái cây 100% Nước ép 0.012
1%
7039 Bột Đồ uống Trái cây Ít Calo với Vitamin C 0.011
1%
7040 Cà phê ăn liền với chất làm trắng, giảm calo 0.011
1%
7041 Bánh flan caramel với sữa nguyên 0.011
1%
7042 Bánh Pudding Ăn Liền Chanh với Sữa Nguyên 0.011
1%
7043 Rượu Nấu Ăn 0.011
1%
7044 Rượu Nhẹ 0.011
1%
7045 Thạch 0.011
1%
7046 Khoai tây nghiền nhuyễn sẵn ăn 0.011
1%
7047 Sữa Không Béo Bổ Sung Canxi 0.011
1%
7048 Sữa chua trái cây không béo 0.011
1%
7049 Phô mai Mozzarella sữa nguyên 0.011
1%
7050 Kem đánh bông nặng 0.011
1%
7051 Buttermilk béo lên men 0.011
1%
7052 Sữa không béo (không chứa chất béo, bổ sung vi chất) 0.011
1%
7053 Sữa không béo có bổ sung Vitamin A và D 0.011
1%
7054 Rượu vang đỏ Merlot 0.011
1%
7055 Sữa giảm béo 2% 0.011
1%
7056 Rượu Vang Đỏ 0.011
1%
7057 Sữa chua trái cây đa dạng không béo có bổ sung Vitamin D 0.011
1%
7058 Nước chanh hồng (Cô đặc đông lạnh) 0.011
1%
7059 Cà phê ăn liền 0.011
1%
7060 Rượu vang không cồn 0.011
1%
7061 Nước chanh đã chế biến với nước 0.011
1%
7062 Đồ uống hương vị nước chanh đã chế biến với nước 0.011
1%
7063 Trà không đường ăn liền đã chế biến với nước 0.011
1%
7064 Cánh gà có da sống 0.011
1%
7065 Nước ép lựu cô đặc ổn định 0.010
1%
7066 Bánh pudding chuối ăn liền (đã chế biến với sữa 2%) 0.010
1%
7067 Bánh pudding chuối (đã chế biến với sữa 2%) 0.010
1%
7068 Topping Kem Đông lạnh Ít béo 0.010
1%
7069 Thay thế Kem Dạng bột Nhẹ 0.010
1%
7070 Nước sốt Pháp Giảm Calo 0.010
1%
7071 Nước ép táo đóng hộp không đường có axit ascorbic, canxi và kali 0.010
1%
7072 Nước Sốt Salad Hạt Tiêu 0.010
1%
7073 Nước nectarine guanabana đóng hộp 0.010
1%
7074 Hỗn hợp nước ép táo và nho có bổ sung Ascorbic Acid 0.010
1%
7075 Kem đá Ý 0.010
1%
7076 Nước Sốt Salad Caesar 0.010
1%
7077 Nước Sốt Salad Green Goddess 0.010
1%
7078 Caramel Custard Flan (Prepared with 2% Milk) 0.010
1%
7079 Hershey Kit Kat Big Kat Bar 0.010
1%
7080 Nước Sốt Salad Chua Ngọt 0.010
1%
7081 Nước Sốt Blue Cheese Ít Calo 0.010
1%
7082 Nước Sốt Caesar Ít Calo 0.010
1%
7083 Dung Dịch Điện Giải 0.010
1%
7084 Đu đủ đóng hộp trong xi-rô đặc 0.010
1%
7085 Kem đánh bông được bơm áp lực 0.010
1%
7086 Sữa pha dầu rau củ hydrogenated 0.010
1%
7087 Sữa pha dầu axit lauric 0.010
1%
7088 Sữa béo 1% với chất rắn không béo 0.010
1%
7089 Sữa ít natri 0.010
1%
7090 Bánh cobbler anh đào (Junior) 0.010
1%
7091 Nước ép táo cho trẻ nhỏ bổ sung canxi 0.010
1%
7092 Nước sốt Nga (Thấp Calo) 0.010
1%
7093 Sản phẩm kem chua lên men (không chứa chất béo bơ) 0.010
1%
7094 Sữa nguyên (3.7% chất béo sữa) 0.010
1%
7095 Sữa giảm béo 1% (bổ sung vi chất protein) 0.010
1%
7096 Bánh pudding Custard Vani (Junior) 0.010
1%
7097 Mayonnaise Giả (Đậu nành) 0.010
1%
7098 Mayonnaise Giả (Kem Sữa) 0.010
1%
7099 Bánh mì kẹp với Dưa chuột băm nhỏ 0.010
1%
7100 Cà phê ăn liền không caffeine 0.010
1%
7101 Cocktail nước ép nam việt quất 0.010
1%
7102 Cocktail nước ép nam việt quất thấp calo có canxi 0.010
1%
7103 Đồ uống nước trái cây punch 0.010
1%
7104 Giấm rượu đỏ 0.010
1%
7105 Hỗn hợp dầu đậu nành và bơ margarine 0.010
1%
7106 Bột Nổi Tác Dụng Kép 0.010
1%
7107 Bột nước dùng thịt bò 0.010
1%
7108 Viên nước dùng thịt bò 0.010
1%
7109 Bột nước dùng gà 0.010
1%
7110 Trà Đen Pha Chế 0.010
1%
7111 Trà Ăn Liền Chanh Có Đường Không Caffeine 0.010
1%
7112 Trà Ăn Liền Chanh Ăn Kiêng 0.010
1%
7113 Bột đồ uống ăn sáng hương cam 0.010
1%
7114 Bơ ướp muối đánh bông 0.010
1%
7115 Sữa 1% 0.010
1%
7116 Kem chua giảm béo 0.010
1%
7117 Nước máy 0.010
1%
7118 Nước chanh hồng 0.010
1%
7119 Đồ uống nước ép táo nhẹ với vitamin C 0.010
1%
7120 Cà phê chicory ăn liền 0.010
1%
7121 Đồ uống nước ép nam việt quất táo 0.010
1%
7122 Trà xanh với chanh và vitamin C 0.010
1%
7123 Đồ uống Fruit Punch có bổ sung Chất dinh dưỡng 0.010
1%
7124 Đồ uống năng lượng nước ép Cranberry Ocean Spray 0.010
1%
7125 Vodka 80 Proof 0.010
1%
7126 Trà đen không caffein 0.010
1%
7127 Bột trà chanh ăn liền có đường 0.010
1%
7128 Sữa chua Hy Lạp nguyên vị 0.010
1%
7129 Dưa lưới sống 0.009
1%
7130 Rượu gạo (Sake) 0.009
1%
7131 Mỡ lá thịt lợn sống 0.009
1%
7132 Sữa Chua Đông Lạnh (Không Sô Cô La) 0.009
1%
7133 Bánh pudding chanh ăn liền với sữa 2% 0.009
1%
7134 Xi-rô Agave làm ngọt 0.009
1%
7135 Đường Turbinado 0.009
1%
7136 Kefir béo Lifeway, nguyên vị 0.009
1%
7137 Swanson Nước dùng Thịt bò Natri thấp 0.009
1%
7138 Swanson Nước dùng Rau củ 0.009
1%
7139 Kem sữa đặc (Half and Half) lỏng 0.009
1%
7140 Kefir dâu ít béo Lifeway 0.009
1%
7141 Kem Half and Half ít béo 0.009
1%
7142 Bơ Margarine (35-39% Chất béo) 0.009
1%
7143 Nước Dùng Rau củ 0.009
1%
7144 Ocean Spray Đồ uống nước ép táo-nam việt quất 0.009
1%
7145 Ocean Spray Nước ép nam việt quất ăn kiêng 0.009
1%
7146 Ocean Spray Đồ uống nước ép mâm xôi nam việt quất 0.009
1%
7147 Ocean Spray Nam việt quất anh đào ăn kiêng 0.009
1%
7148 Ocean Spray Nam việt quất lựu 0.009
1%
7149 Nước dùng thịt bò giảm natri 0.009
1%
7150 Đồ uống Nước ép Rau Củ và Trái Cây Hỗn Hợp với Chất Dinh Dưỡng 0.009
1%
7151 Bột sorghum tinh chế 0.009
1%
7152 Nước sốt Salad Phô mai Xanh 0.009
1%
7153 Bơ Lạc Dầu, 40-49% Chất Béo, Hộp 0.009
1%
7154 Whiskey Sour 0.009
1%
7155 Ocean Spray nho nam việt quất 0.009
1%
7156 Ocean Spray nước ép nam việt quất nhẹ 0.009
1%
7157 Đồ uống nước ép dâu nam việt quất trắng Ocean Spray 0.009
1%
7158 Ocean Spray Cran Cherry 0.009
1%
7159 Ocean Spray Nước ép Cranberry trắng Peach 0.009
1%
7160 Đồ uống có hương vị Trái cây dưới 3% Nước ép 0.009
1%
7161 Đồ uống có hương vị Trái cây với Vitamin C cao 0.009
1%
7162 Whiskey Sour đóng hộp 0.009
1%
7163 Nước ép nam việc quất đỏ Ocean Spray 0.009
1%
7164 Hỗn hợp đồ uống hương vị dâu đã chế biến với sữa nguyên 0.009
1%
7165 Nước máy thành phố 0.009
1%
7166 Cá tuyết Thái Bình Dương đông lạnh bắt sống 0.009
1%
7167 Phủ bánh pudding Sữa chua 0.008
1%
7168 Kem vani đậm đà 0.008
1%
7169 Tráng Miệng Sữa Sô cô la (Không Chất béo) 0.008
1%
7170 Buttermilk Giảm béo 0.008
1%
7171 Mì soba đã nấu chín 0.008
1%
7172 Chất làm ngọt nướng với đường và Sucralose 0.008
1%
7173 Sữa giảm béo 2% với chất rắn không béo 0.008
1%
7174 Sữa giảm béo 2% bổ sung protein 0.008
1%
7175 Bơ lăn dầu rau củ, 60% chất béo (que), có Vitamin D 0.008
1%
7176 Bia cồn cao hơn 0.008
1%
7177 Trà không đường Wendy's 0.008
1%
7178 Queso Anejo 0.008
1%
7179 Thanh dầu rau củ ướp muối (60% chất béo) 0.008
1%
7180 Dầu rau củ không chất béo có muối 0.008
1%
7181 Soda Kem 0.008
1%
7182 Trà Đen Không Caffeine Ăn Kiêng 0.008
1%
7183 Trà Đen Không Caffeine 0.008
1%
7184 Giấm táo 0.008
1%
7185 Nước chanh cứng 0.008
1%
7186 Trà đen pha 0.008
1%
7187 Whiskey Sour đã chế biến 0.008
1%
7188 Nước dừa không đường 0.008
1%
7189 Trà đen Nestea với chanh 0.008
1%
7190 Đồ uống malt 0.008
1%
7191 Vỏ Dưa Hấu không hạt sống 0.007
1%
7192 Xi-rô hương trái cây 0.007
1%
7193 Nước ép Cranberry-Táo ít calo có Vitamin C 0.007
1%
7194 Reduced Calorie Gelatin Dessert with Aspartame 0.007
1%
7195 Đường dạng bột 0.007
1%
7196 Trà thảo dược Hohoysi pha 0.007
1%
7197 Mỡ thịt bò sống 0.007
1%
7198 Chất thay thế đường hạt màu nâu 0.007
1%
7199 Kem đánh bông nhẹ 0.007
1%
7200 Bia gốc 0.007
1%
7201 Cà phê pha chế không caffeine 0.007
1%
7202 Đồ uống nước ép nam việt quất-nho 0.007
1%
7203 Nước trái cây có xi-rô ngô và chất làm ngọt thấp calo 0.007
1%
7204 Rượu vang bàn 0.007
1%
7205 Nước đóng chai 0.007
1%
7206 Nước có bổ sung Vitamin và Khoáng chất với Hương vị Trái cây 0.007
1%
7207 Cola thông thường 0.007
1%
7208 Trà chanh ăn liền có đường 0.007
1%
7209 Đường hạt 0.007
1%
7210 Tai thịt lợn đông lạnh sống 0.006
1%
7211 Tai thịt lợn đông lạnh hầm 0.006
1%
7212 Bia nhẹ 0.006
1%
7213 Phủ Glaze đã chế biến 0.006
1%
7214 Sữa chua đông lạnh béo 0.006
1%
7215 Nước Tonic 0.006
1%
7216 Nước Chanh Caffeine cao 0.006
1%
7217 Trà đen có đường với chanh 0.006
1%
7218 Powerade Zero Ion4 0.006
1%
7219 Sữa giảm béo 2% 0.006
1%
7220 Giấm cất 0.006
1%
7221 Soda Kiểu Ớt với Caffeine 0.006
1%
7222 Pepsico Quaker Gatorade G Performance O2 0.006
1%
7223 Bia nhẹ với nồng độ cồn cao hơn 0.006
1%
7224 Đồ uống Sữa có hương vị giảm béo với Canxi 0.006
1%
7225 Nước soda Club 0.006
1%
7226 Que Bơ Ướp Muối 0.006
1%
7227 Nước Sốt Salad Ý Giảm Calo 0.005
1%
7228 Bia thông thường 0.005
1%
7229 Kẹo Divinity 0.005
1%
7230 Thanh Bơ-Margarine Trộn (Không Muối) 0.005
1%
7231 Sản Phẩm Trải Rau Củ-Bơ (Giảm Calo) 0.005
1%
7232 Đồ uống Năng lượng không Đường Red Bull 0.005
1%
7233 Cà phê pha chế hỗn hợp sáng 0.005
1%
7234 Trà xanh với nhân sâm và mật ong 0.005
1%
7235 Trà xanh ăn kiêng 0.005
1%
7236 Trà đen ăn kiêng với chanh 0.005
1%
7237 Ocean Spray Nước chanh nam việt quất 0.005
1%
7238 Đồ uống rượu malt 0.005
1%
7239 Rượu vang hồng 0.005
1%
7240 Trà xanh ăn liền không caffeine 0.005
1%
7241 Trà xanh không đường 0.005
1%
7242 AMP Sugar Free Energy Drink 0.005
1%
7243 Rockstar Sugar Free Energy Drink 0.005
1%
7244 Vault Citrus Energy Drink 0.005
1%
7245 Trà xanh với cam quýt và vitamin C 0.005
1%
7246 Trà xanh có đường 0.005
1%
7247 Trà chanh chế độ ăn kiêng 0.005
1%
7248 AMP Energy Drink 0.005
1%
7249 Full Throttle Energy Drink 0.005
1%
7250 Vault Zero Sugar-Free Citrus Energy Drink 0.005
1%
7251 Đồ uống mềm citrus có caffeine 0.005
1%
7252 Trà đen đào ăn kiêng 0.005
1%
7253 Trà Chanh Arizona 0.005
1%
7254 Trà Đen Chanh Lipton Brisk 0.005
1%
7255 Nước Ép Nho Trắng Có Vitamin C Từ Cô Đặc 0.004
0%
7256 Ức gà có da sống 0.004
0%
7257 Sò Điệp Biển đông lạnh bắt hoang dã 0.004
0%
7258 Fudge vani 0.004
0%
7259 Củ Wocas đã nấu chín (Hoa súng vàng) 0.004
0%
7260 Whey ngọt 0.004
0%
7261 Trà xanh 0.004
0%
7262 Dulce de Leche 0.004
0%
7263 Sữa chua Margarine Spread 40% Chất béo Hộp có muối 0.004
0%
7264 Salsa con Queso Dip vừa 0.004
0%
7265 Tostitos Salsa con Queso Dip vừa 0.004
0%
7266 Rượu vang trắng (Chardonnay) 0.004
0%
7267 Rượu vang trắng bàn 0.004
0%
7268 Cá Tuyết Atlantic hoang dã sống 0.004
0%
7269 Ức gà sống không xương không da 0.004
0%
7270 Bắp cải đỏ sống 0.004
0%
7271 Nước Ép Táo Có Vitamin C Từ Cô Đặc 0.003
0%
7272 Sữa chua sữa nguyên vị nguyên 0.003
0%
7273 Phủ Bơ Đường Confectioner's 0.003
0%
7274 Kẹo Fondant 0.003
0%
7275 Budweiser Bia thông thường 0.003
0%
7276 Kẹo Toffee đã chế biến 0.003
0%
7277 Whey axit 0.003
0%
7278 Chiết xuất vani giả không cồn 0.003
0%
7279 Bột đồ uống ăn sáng hương cam calo thấp 0.003
0%
7280 Bia Bud Light 0.002
0%
7281 Bia nhẹ thấp carb 0.002
0%
7282 Cải cuống luộc (không muối) 0.002
0%
7283 Nước Dùng Thịt Bò (Đặc Đôi) 0.002
0%
7284 Đồ uống cà phê vani nhẹ có sữa 0.002
0%
7285 Đồ uống cà phê có đường có sữa 0.002
0%
7286 Cà phê pha chế 0.002
0%
7287 Monster Energy Drink (Bổ sung vi chất) 0.002
0%
7288 Horchata 0.002
0%
7289 Sốt margarine sữa chua có muối (70% chất béo) 0.002
0%
7290 Red Bull Đồ uống Năng Lượng 0.002
0%
7291 Dầu Rau củ - Bơ Spread Hộp có muối 0.002
0%
7292 Đồ uống cà phê mocha đá 0.002
0%
7293 Cola hoặc đồ uống kiểu Pepper thấp calo với Aspartame, không caffeine 0.002
0%
7294 Cola ít calo với aspartame 0.002
0%
7295 Sữa không béo có Vitamin A & D 0.002
0%
7296 Củ Cải đỏ sống 0.002
0%
7297 Sữa bơ ít béo 0.001
0%
7298 Lan Dầu Rau củ-Bơ Giảm Calo 0.001
0%
7299 Kẹo Bơ Đường 0.001
0%
7300 Nước Sốt Kiểu Mayonnaise Giảm Calo 0.001
0%
7301 Budweiser Bia nhẹ hạng tuyển 0.001
0%
7302 Cơm Hạt Bông Vải Giảm Chất Béo Một Phần 0.001
0%
7303 Mayonnaise Giả (Đậu nành, Không Cholesterol) 0.001
0%
7304 Bánh Chanh Meringue 0.001
0%
7305 Sprite Soda Chanh-Vôi 0.001
0%
7306 Dầu bơ không nước 0.001
0%
7307 Cola nhanh chóng 0.001
0%
7308 Sữa giảm béo 2% có Vitamin A & D 0.001
0%
7309 Sữa ít béo 1% có Vitamin A & D 0.001
0%
7310 Sữa nguyên chất có Vitamin D 0.001
0%
7311 Que Bơ Không Muối 0.001
0%