Thực phẩm giàu Vitamin B6

Vitamin 7057 thực phẩm · trên 100g · RDA 1.3 mg
# Thực phẩm mg % RDA
1 Bột Đồ uống Trái cây Ít Calo với Vitamin C 8.0
615%
2 Bột đồ uống ăn sáng hương cam calo thấp 8.0
615%
3 Ralston Wheat Bran Flakes tăng cường dinh dưỡng 6.8
523%
4 Bánh quy trẻ em 5.9
454%
5 Thanh sô cô la đôi hạt dẻ Snickers Marathon Mars 4.5
348%
6 Thanh yến mạch mật ong hạt dẻ Snickers Marathon Mars 4.5
348%
7 Thanh năng lượng Mars Snickers Marathon 4.5
348%
8 Ớt Pasilla sấy khô 4.2
325%
9 Cơm gạo thô 4.1
313%
10 Mỡ thực vật (60% chất béo, có vitamin D) 3.8
288%
11 Mỡ thực vật (60% chất béo, không muối, có vitamin D) 3.8
288%
12 Dầu rau củ không muối (60% chất béo) 3.8
288%
13 Dầu Rau củ Spread 60% Chất béo Hộp có muối 3.8
288%
14 Thanh Sô Cô La Đậu Phộng Chewy Mars Snickers Marathon 3.6
280%
15 Thanh Ngũ Cốc Crunch Mars Snickers Marathon 3.6
280%
16 Ớt Ancho sấy khô 3.5
272%
17 Malt-O-Meal Corn Bursts 3.2
248%
18 Malt-O-Meal Fruity Dyno-Bites 2.7
211%
19 Xô thơm xay 2.7
207%
20 Malt-O-Meal Oat Blenders với Mật ong & Hạnh nhân 2.7
207%
21 Post Honey Bunches of Oats, Honey Roasted 2.6
203%
22 Bạc hà xanh sấy khô 2.6
198%
23 Bơ lạc hạt (bổ sung vi chất) 2.5
194%
24 Bột Hỗn hợp Dinh dưỡng Protein cao 2.5
192%
25 Thanh Hiệu Năng Protein Mars Snickers Marathon Hạt Caramel 2.5
192%
26 Tiêu đỏ (Cayenne) 2.5
188%
27 Bột baobab 2.4
186%
28 Ralston Crispy Hexagons 2.4
186%
29 Tarragon sấy khô 2.4
185%
30 Thanh Luna Bar Sô Cô La Hạt 2.4
185%
31 Quaker ngũ cốc ăn sáng Cap'n Crunch's Oops! All Berries 2.4
184%
32 Bột hỗn hợp nước lắc Slim-Fast (Kế hoạch 3-2-1) 2.3
178%
33 Bột hỗn hợp nước lắc Whey Protein cao Slim-Fast 2.3
177%
34 Bơ lạc mịn (bổ sung vi chất) 2.2
172%
35 Ralston bánh quy ngô 2.2
172%
36 Ớt chuông đỏ đông khô 2.2
171%
37 Thanh Power Bar Sô cô la 2.2
169%
38 Ngũ cốc ăn sáng Quaker Christmas Crunch 2.2
168%
39 Red Bull Đồ uống Năng Lượng 2.2
167%
40 Paprika 2.1
165%
41 Quaker Cap'n Crunch với Crunchberries 2.1
165%
42 Quaker Cap'n Crunch 2.1
164%
43 Ngũ cốc ăn sáng Quaker Cap'n Crunch's Halloween Crunch 2.1
163%
44 Thanh thay thế bữa ăn Slim-Fast Optima Sô cô la sữa Lạc 2.1
162%
45 Bột ớt 2.1
161%
46 Malt-O-Meal Golden Puffs 2.1
159%
47 Ngũ cốc ăn sáng Malt-O-Meal Sô cô la 2.0
158%
48 Malt-O-Meal hình vuông mật ong graham 2.0
158%
49 Quaker Cap'n Crunch's Peanut Butter Crunch 2.0
157%
50 Quaker Crunchy Bran 2.0
157%
51 Quaker Sweet Crunch/Quisp 2.0
157%
52 Bột sô cô la ăn liền không đường 2.0
154%
53 Malt-O-Meal ngũ cốc lúa mì nóng Farina 2.0
154%
54 Thanh Zone Perfect Classic Crunch Hỗn Hợp Hương Vị 2.0
154%
55 Hành lá đông khô 2.0
154%
56 Đồ uống Năng lượng không Đường Red Bull 2.0
153%
57 Malt-O-Meal ngũ cốc ăn sáng đỉnh bánh nho 2.0
151%
58 Ralston Crisp Rice 1.9
149%
59 Ralston Corn Flakes 1.9
147%
60 Post Golden Crisp 1.9
146%
61 Post Fruity Pebbles 1.9
142%
62 Quaker ngũ cốc ăn sáng Life mật ong graham 1.8
142%
63 Thanh Ngũ Cốc Trái Cây Kellogg's Nutri-Grain 1.8
141%
64 Quaker Oat Cinnamon Life 1.8
141%
65 Bột sô cô la giàu 1.8
140%
66 Bột Malt Sô Cô La Ovaltine 1.8
140%
67 Bột sô cô la không đường 1.8
140%
68 Bột malt cổ điển Ovaltine 1.8
140%
69 Savory xay 1.8
139%
70 Gerber Graduates Bánh phồng táo quế 1.8
138%
71 Ngũ cốc Quaker Yến mạch Life 1.8
138%
72 Ngũ cốc ăn sáng Quaker Maple Brown Sugar Life 1.8
138%
73 General Mills Cheerios 1.8
138%
74 Cream of Wheat ăn liền, khô 1.8
137%
75 Ngũ cốc Ralston Tasteeos 1.8
137%
76 Thanh Gạo Giòn Hạnh nhân 1.8
136%
77 Ngũ cốc ngô nướng giòn sô cô la 1.8
136%
78 Ngũ Cốc Yến Mạch Phủ Đường với Kẹo Bông 1.8
135%
79 Lá Nguyệt quế 1.7
134%
80 Rosemary sấy khô 1.7
134%
81 Malt-O-Meal ngũ cốc lúa mì nóng phong lá và đường nâu 1.7
134%
82 Malt-O-Meal Honey Buzzers 1.7
133%
83 Malt-O-Meal Cocoa Dyno-Bites 1.7
132%
84 Thì là sấy khô 1.7
132%
85 Post Alpha-Bits Ngũ cốc ăn sáng 1.7
131%
86 Post Grape-Nuts Flakes 1.7
131%
87 Post Honey Bunches of Oats with Strawberries 1.7
131%
88 Post Honey Bunches of Oats with Cinnamon Bunches 1.7
131%
89 Post Cocoa Pebbles 1.7
131%
90 Post Bran Flakes 1.7
131%
91 Post Waffle Crisp 1.7
131%
92 Ngũ cốc ăn sáng Post Honey Bunches of Oats Pecan Bunches 1.7
131%
93 Hạt Pistachio sống 1.7
131%
94 Schiff Tiger's Milk Thanh sô cô la 1.7
129%
95 Hành tây khô đông khô 1.7
129%
96 Ngũ cốc Quaker King Vitaman 1.7
129%
97 Malt-O-Meal Oat Blenders với Mật ong 1.7
128%
98 Malt-O-Meal Honey Nut Scooters 1.7
128%
99 Malt-O-Meal Berry Colossal Crunch 1.7
128%
100 Malt-O-Meal Marshmallow Mateys 1.7
128%
101 Malt-O-Meal Coco-Roos 1.7
128%
102 Malt-O-Meal Colossal Crunch 1.7
128%
103 Malt-O-Meal Cinnamon Toasters 1.7
128%
104 Bột Tỏi 1.7
127%
105 Malt-O-Meal Frosted Flakes 1.6
124%
106 Ngũ Cốc Honey Bunches of Oats với Hạnh Nhân Post 1.6
123%
107 Hành tây khử nước dạng lát 1.6
123%
108 Thanh Ngũ Cốc Trái Cây Không Béo 1.6
122%
109 Quaker Ngũ cốc yến mạch nguyên hạt Hearts 1.6
122%
110 Post Honeycomb Cereal 1.6
120%
111 Malt-O-Meal Tootie Fruities 1.6
119%
112 Malt-O-Meal gạo giòn 1.5
116%
113 Malt-O-Meal Apple Zings 1.5
116%
114 Cá Chiên Chay 1.5
115%
115 Thanh Sô cô la Mars Cocoavia Giòn 1.5
115%
116 Nấm men baker khô hoạt tính 1.5
115%
117 Yến mạch ăn liền Mật ong và Đường nâu (Khô) 1.5
113%
118 Yến mạch ăn liền Quaker táo và quế (giảm đường) 1.4
109%
119 Thanh ăn sáng Vỏ bánh Ngô với Trái cây 1.4
108%
120 Muscle Milk Light Bột protein 1.4
108%
121 Mùi tây đông khô 1.4
106%
122 Quaker ăn liền yến mạch quế gia vị đường giảm 1.4
105%
123 Thanh Sô cô la Mars Cocoavia 1.4
105%
124 Thanh Sô cô la Mars Cocoavia Việt quất và Hạnh nhân 1.4
105%
125 Thanh ăn vặt Cocoavia Sô cô la Việt quất 1.4
105%
126 Rockstar Energy Drink 1.4
104%
127 Hạt hướng dương sấy khô (nhân) 1.3
103%
128 Húng quế sấy khô 1.3
103%
129 Chất mở rộng thịt 1.3
103%
130 Malt-O-Meal Blueberry Mini Spooners 1.3
102%
131 Malt-O-Meal Chocolate Marshmallow Mateys 1.3
102%
132 Gia vị Gia cầm 1.3
102%
133 Cơm lúa mì thô 1.3
100%
134 Mầm lúa mì 1.3
100%
135 Ức Chim Ruffed Sống 1.3
98%
136 Quaker Instant Oatmeal Fruit and Cream 1.3
97%
137 Quaker Instant Oatmeal Cinnamon Swirl High Fiber 1.2
95%
138 Tỏi Sống 1.2
95%
139 Tỏi tây đông khô 1.2
93%
140 Lá chùm ngây sống 1.2
92%
141 Thịt Nướng Chay hoặc Bánh Chay 1.2
92%
142 Quaker Cháo yến mạch ăn liền Mật ong và Đường nâu (Khô) 1.2
92%
143 Quaker Instant Oatmeal Raisins, Dates and Walnuts 1.2
92%
144 Marjoram sấy khô 1.2
92%
145 Hạt dầu vàng sấy khô 1.2
90%
146 Ngũ cốc trẻ em hỗn hợp nguyên cám (bổ sung vi chất) 1.2
90%
147 Ngũ cốc trẻ em hỗn hợp nguyên cám (bổ sung vi chất) 1.2
90%
148 Bột protein Whey Isolate 1.2
89%
149 Bột hạt dầu vàng tách béo một phần 1.2
89%
150 Ức Gà Nướng Vỉ 1.2
89%
151 Bột Ăn Sáng Ăn Liền (Sô Cô La) 1.1
88%
152 Quaker Instant Oatmeal Banana Bread 1.1
88%
153 Malt-O-Meal Nguyên vị Plain (Khô) 1.1
87%
154 Hạt Pistachio quay khô có muối 1.1
86%
155 Hạt điều hạnh quay khô không muối 1.1
86%
156 Bánh waffle bơ sữa tươi nướng giòn 1.1
85%
157 Ngô Vàng sấy khô 1.1
85%
158 Quaker ăn liền yến mạch nho khô và gia vị 1.1
85%
159 Bánh waffle bơ sữa tươi quay lò vi sóng 1.1
85%
160 Thanh Ngũ cốc bổ sung vi chất với Nhân Trái cây 1.1
85%
161 Sản Phẩm Trải Bánh Mì Kẹp Chay 1.1
85%
162 Đồ uống Acai Berry (Bổ sung vi chất) 1.1
85%
163 Gan bò sống 1.1
83%
164 Gà tây xay không chất béo nướng chảo dạng vụn 1.1
83%
165 Ức Ngỗng Canada Sống, Không Da 1.1
83%
166 Thanh granola giòn Kashi GoLean (Hỗn hợp hương vị) 1.1
83%
167 Quaker Cháo yến mạch ăn liền kiểm soát cân nặng Mật ong và Đường nâu 1.1
81%
168 Bột mì đậu nành giảm béo 1.1
81%
169 Oregano sấy khô 1.0
80%
170 Bánh waffle nguyên vị (Đông lạnh, Nướng giòn) 1.0
80%
171 Cà rốt khử nước 1.0
80%
172 Gan gà tây sống 1.0
80%
173 Cá ngừ Yellowfin đã nấu chín 1.0
80%
174 Gan thịt bò chiên chảo 1.0
79%
175 Quaker Cháo yến mạch ăn liền kiểm soát cân nặng Quế 1.0
79%
176 Quaker Cháo yến mạch ăn liền kiểm soát cân nặng Bánh mì Chuối 1.0
78%
177 Gan thịt bò kho 1.0
78%
178 Bánh waffle nguyên vị quay lò vi sóng 1.0
78%
179 Nhụy hoa Nghệ tây 1.0
78%
180 Monster Energy Drink (Bổ sung vi chất) 1.0
78%
181 Ngũ cốc ăn sáng Health Valley Vỏ yến mạch 1.0
77%
182 Thanh Granola Kellogg's Ít béo Hạnh nhân Giòn Đường nâu 1.0
77%
183 Ngũ Cốc Great Grains Hạt Pecan Giòn Post 1.0
77%
184 Post Great Grains Cranberry Almond Crunch 1.0
77%
185 Bột protein Whey Abbott EAS 1.0
77%
186 Muscle Milk Bột protein 1.0
77%
187 Ngũ cốc ăn sáng Post Selects Maple Pecan Crunch 1.0
77%
188 Thịt Emu Mông Nướng Trực Tiếp 0.987
76%
189 Ức Gà Nướng Vỉ 0.984
76%
190 Cá ngừ Skipjack đã nấu chín 0.981
75%
191 Ngũ Cốc Gạo Nâu Ăn Liền Cho Trẻ Em 0.980
75%
192 Quaker Yến mạch ăn liền, táo và quế, khô 0.980
75%
193 Yến mạch ăn liền Quaker trái cây và kem (giảm đường) 0.980
75%
194 Mầm lúa mì nướng giòn 0.978
75%
195 Bánh waffle bơ sữa tươi đông lạnh 0.972
75%
196 Nấm Shiitake sấy khô 0.965
74%
197 Thanh yến mạch sô cô la dẻo cao chất xơ 0.963
74%
198 Ức Gà Kho 0.962
74%
199 Post Lúa mì thái sợi Spoon-Size phủ nhẹ 0.960
74%
200 Hạt Wocas sấy khô (Hoa súng vàng) 0.957
74%
201 Gan thịt bê sống 0.957
74%
202 Bánh mì Phô mai Wendy's Jr. 0.956
74%
203 Bánh mì kẹp phô mai một miếng thịt với gia vị và rau củ 0.956
74%
204 Uncle Sam Cereal 0.956
74%
205 Nấm Pepeao sấy khô 0.950
73%
206 Gan cừu chiên 0.950
73%
207 Thịt đà điểu phần trong trống nướng trực tiếp 0.949
73%
208 Cá hồi Atlantic hoang dã đã nấu chín 0.944
73%
209 Cá Ngừ Vây Vàng sống 0.933
72%
210 Cerfeuil sấy khô 0.930
72%
211 Lá chùm ngây luộc 0.929
71%
212 Lá chùm ngây luộc có muối 0.929
71%
213 Ức gà không da kho 0.921
71%
214 Gan thịt bê kho 0.918
71%
215 Phi lê quạt đà điểu nướng trực tiếp 0.916
70%
216 Thịt nai phần giữa quay đã nấu chín 0.914
70%
217 Gan nai kho (Alaska Native) 0.910
70%
218 Ngũ Cốc Lúa Mì và Cơm Dẻo Ngọt Sẵn với Hạt và Trái Cây 0.910
70%
219 Malt-O-Meal Frosted Mini Spooners 0.910
70%
220 Thanh ngũ cốc gạo và lúa mì 0.909
70%
221 Bánh quy xà phòng với ngũ cốc gạo và sô cô la chip 0.909
70%
222 Hỗn hợp Đồ uống Sô cô la Bột có bổ sung Chất dinh dưỡng 0.909
70%
223 Thanh Đồ Ăn Vặt Sô Cô La Hạnh Nhân Mars Cocoavia 0.909
70%
224 Gà tây xay không chất béo nướng trực tiếp dạng bánh 0.908
70%
225 Post Great Grains Nho Khô, Chà Là & Hạt Dẻ 0.900
69%
226 Kellogg's Rice Krispies Treats Squares 0.900
69%
227 Mùi tây sấy khô 0.900
69%
228 Gan cừu sống 0.900
69%
229 Post Honey Bunches of Oats with Vanilla Bunches 0.900
69%
230 Post Selects Buổi sáng Việt quất 0.900
69%
231 Bánh waffle nguyên vị (Đông lạnh, Sẵn sàng nấu) 0.898
69%
232 Quay Thịt Nai Tự Do Phần Giữa sống 0.893
69%
233 Bít tết thịt đùi tròn bò phần trên nướng vỉ 0.891
69%
234 Gan thịt bê chiên 0.891
69%
235 Hạt Cần tây 0.890
68%
236 Quaker bánh giòn đa ngũ cốc nướng giòn 0.890
68%
237 Thanh Balance Original 0.890
68%
238 Lát Thịt Giả 0.889
68%
239 Bít tết thịt đùi tròn phần trên nướng vỉ 0.887
68%
240 Khoai tây nghiền nhuyễn khử nước dạng hạt với sữa 0.887
68%
241 Ngũ cốc gạo cho trẻ nhỏ (bổ sung vi chất) 0.885
68%
242 Bít tết đùi tròn phần trên nướng vỉ (chỉ nạc) 0.882
68%
243 Gan gà tây hầm 0.882
68%
244 Yến mạch ăn liền với quế và gia vị, khô 0.882
68%
245 Quaker hình vuông yến mạch vani phong lá vàng 0.880
68%
246 Quaker Oatmeal Squares 0.880
68%
247 Quaker Cinnamon Oatmeal Squares 0.880
68%
248 Quaker Instant Oatmeal Dinosaur Eggs Brown Sugar 0.880
68%
249 Bít tết thịt đùi tròn phần trên nướng vỉ 0.878
68%
250 Bít tết thịt đùi tròn bò phần trên nướng vỉ 0.869
67%
251 Thịt bò Thăn nội Bít tết nướng vỉ (Chỉ phần nạc) 0.868
67%
252 Bít tết thịt đùi tròn phần trên nướng vỉ 0.865
67%
253 Cá tuyết Đại Tây Dương sấy khô và ướp muối 0.864
66%
254 Quaker Instant Oatmeal Cinnamon-Spice 0.862
66%
255 Khoai tây nghiền nhuyễn khử nước dạng hạt 0.861
66%
256 Post Grape-Nuts Ngũ cốc ăn sáng 0.860
66%
257 Gà tây xay không chất béo sống 0.857
66%
258 Gan gà sống 0.853
66%
259 Thức ăn trẻ em Ngũ cốc Yến mạch (Bổ sung vi chất) 0.853
66%
260 Thăn trên đà điểu nướng trực tiếp 0.852
66%
261 Gà không thịt tẩm bột mì chiên 0.851
65%
262 Malt-O-Meal ngũ cốc ăn sáng nho khô và cơm 0.850
65%
263 Cá Ngừ Vây Đen sống 0.850
65%
264 Gerber Ngũ cốc yến mạch hạt đơn (Khô, bổ sung vi chất) 0.843
65%
265 Bít tết phần giữa thịt đùi tròn nướng vỉ (Nạc, Hạng chọn) 0.842
65%
266 Gan gà chiên nướng trực tiếp 0.840
65%
267 Ức gà tây sống chỉ thịt 0.840
65%
268 Bít tết phần giữa thịt đùi tròn nướng vỉ 0.837
64%
269 Bít tết phần giữa thịt đùi tròn nướng vỉ (Nạc, Tất cả hạng) 0.836
64%
270 Naked Juice Blue Machine Smoothie 0.833
64%
271 Rockstar Sugar Free Energy Drink 0.833
64%
272 Thịt Emu Xay Nướng Trực Tiếp 0.833
64%
273 Đồ uống năng lượng Monster Thấp Carb 0.833
64%
274 Đồ uống năng lượng NOS Original (Nho, Anh đào đậm, Cam tươi) 0.833
64%
275 Đồ uống năng lượng NOS không đường với Guarana 0.833
64%
276 Đồ uống năng lượng có ga với xi-rô玉米 cao 0.833
64%
277 Đồ uống năng lượng không đường 0.833
64%
278 Bít tết phần giữa thịt đùi tròn nướng vỉ 0.832
64%
279 Ức gà tây quay 0.830
64%
280 Bít tết phần giữa thịt đùi tròn nướng vỉ 0.828
64%
281 Xúc xích không thịt 0.828
64%
282 Cá hồi Sockeye đã nấu chín 0.827
64%
283 Bít tết phần giữa thịt đùi tròn nướng vỉ 0.824
63%
284 Thịt bò Phần giữa Thịt đùi tròn quay (Chỉ phần nạc) 0.820
63%
285 Thanh sữa và ngũ cốc 0.819
63%
286 Cá hồi hoang dã Đại Tây Dương sống 0.818
63%
287 Thịt bò Eye of Round Roast quay (Hạng chọn) 0.817
63%
288 Cá hồi Sockeye hun khói có da 0.816
63%
289 Pasta hạt vừng 0.816
63%
290 Thịt bò Phần giữa Thịt đùi tròn quay (Chỉ phần nạc) 0.815
63%
291 Ức gà tây sống 0.814
63%
292 Gà tây sống thịt ức 0.813
63%
293 Đùi gà tây sống (nguyên con) 0.813
63%
294 Thịt nhẹ gà tây sống 0.813
63%
295 Cánh gà tây sống 0.813
63%
296 Cơm Hạt Bông Vải Giảm Chất Béo Một Phần 0.811
62%
297 Thịt bò Eye of Round Roast quay 0.811
62%
298 Gà sống ức không xương không da 0.811
62%
299 Lòng cây cau sống 0.810
62%
300 Ớt cay sấy khô 0.810
62%
301 Thịt bò Phần giữa Thịt đùi tròn quay (Chỉ phần nạc) 0.807
62%
302 Thịt nhẹ gà tây quay 0.807
62%
303 Ức gà tây quay 0.807
62%
304 Cánh gà tây quay 0.807
62%
305 Cơm Gà Tây Quay 0.807
62%
306 Hạt hướng dương nướng giòn có muối 0.805
62%
307 Nhân hạt hướng dương nướng giòn không muối 0.805
62%
308 Hạt hướng dương quay khô có muối 0.804
62%
309 Hạt hướng dương nướng giòn (không muối) 0.804
62%
310 Sườn thái thăn lưng thăn thịt lợn sống (nạc) 0.803
62%
311 Ngọn lá khổ qua sống 0.803
62%
312 Thịt bò Phần giữa Thịt đùi tròn quay 0.803
62%
313 Hạt vừng nguyên quay nướng giòn 0.802
62%
314 Khoai tây Chip Ướp muối Không chất béo 0.800
62%
315 Ngũ Cốc Great Grains Chuối và Hạt Post 0.800
62%
316 Post Raisin Bran Ngũ cốc ăn sáng 0.800
62%
317 Bột Đồ uống Sáng Hương Vị Cam 0.800
62%
318 Post Lúa mì thái sợi Mật ong và Hạt dẻ cười 0.800
62%
319 Bít Tết Thịt Trâu Tự Do Phần Trên đã nấu chín 0.794
61%
320 Hạt hướng dương quay dầu có muối 0.792
61%
321 Hạt hướng dương nướng dầu (không muối) 0.792
61%
322 Thịt quay thịt đùi tròn phần trên quay (Nạc, Hạng chọn) 0.792
61%
323 Hạt vừng nguyên sấy khô 0.790
61%
324 Ức Gà Tây Quay có Da 0.789
61%
325 Thịt quay thịt đùi tròn phần trên quay (Hạng chọn) 0.787
61%
326 Quay thăn lưng thăn thịt lợn quay nạc 0.785
60%
327 Thịt bò phần trên thịt đùi tròn quay 0.784
60%
328 Bánh thịt nai xay đã nấu chín 0.782
60%
329 Hạt bông gòn quay 0.782
60%
330 Bít Tết Thịt Trâu Tự Do Phần Trên sống 0.780
60%
331 Thịt quay thịt đùi tròn phần trên quay (Tất cả hạng) 0.779
60%
332 Hạt Sisymbrium sấy khô 0.778
60%
333 Thăn nội thịt lợn sống nạc 0.777
60%
334 Cánh Gà Tây Sống 0.775
60%
335 Gà tây thịt nhẹ sống có bổ sung 0.775
60%
336 Gà tây ức sống có bổ sung 0.775
60%
337 Thịt quay thịt đùi tròn phần trên quay (Nạc, Hạng tuyển) 0.772
59%
338 Thăn nội thịt cừu úc quay 0.772
59%
339 Bột mì khoai tây 0.769
59%
340 Bột hạt cotton tách béo một phần 0.769
59%
341 Thăn nội thịt cừu úc quay có chất béo 0.769
59%
342 Thịt bò phần trên thịt đùi tròn quay 0.768
59%
343 Gà tây quay thịt nhẹ có da 0.767
59%
344 Thăn nội thịt lợn sống 0.765
59%
345 Thịt bò Thăn nội Bít tết nướng vỉ (Chỉ phần nạc) 0.765
59%
346 Bột Mì Hạt Bông Vải Chất Béo Thấp 0.764
59%
347 Ức gà sống có bổ sung 0.761
59%
348 Miếng thịt đùi tròn vai thịt bê nướng vỉ 0.761
59%
349 Ngọn lá khổ qua luộc 0.760
58%
350 Ngọn lá mướp đắng luộc 0.760
58%
351 Gan ngỗng sống 0.760
58%
352 Gan vịt sống 0.760
58%
353 Hạt hướng dương quay khô có muối 0.760
58%
354 Bít tết T-Bone nướng vỉ (chỉ nạc) 0.757
58%
355 Sườn thái thăn lưng thăn thịt lợn sống nạc và chất béo 0.756
58%
356 Sườn thái phần trên thăn thịt lợn sống nạc 0.756
58%
357 Thăn nội thịt lợn sống nạc (tăng cường) 0.756
58%
358 Ức gà tây sống 0.756
58%
359 Bít tết thăn lưng thịt nai nướng trực tiếp, nạc 0.756
58%
360 Quay phần trên thăn thịt lợn sống (Nạc) 0.755
58%
361 Gan gà hầm 0.755
58%
362 Bít tết T-Bone nướng vỉ 0.754
58%
363 Bột hạt hướng dương tách béo một phần 0.753
58%
364 Bít tết T-Bone nướng vỉ 0.753
58%
365 Bít tết Porterhouse sống 0.751
58%
366 Thăn quay thăn lưng thịt lợn nướng trực tiếp 0.750
58%
367 Chim tê đã nấu chín 0.750
58%
368 Khoai tây nghiền nhuyễn khử nước khô 0.748
58%
369 Bột thay thế cà phê ngũ cốc 0.747
57%
370 Thăn nội thịt lợn sống có bổ sung dung dịch 0.746
57%
371 Mận khử nước 0.745
57%
372 Sườn thái giữa thăn thịt lợn sống (nạc) 0.742
57%
373 Lòng đỏ trứng sấy khô 0.742
57%
374 Đùi chim tê sống 0.740
57%
375 Mead Johnson Nutramigen Toddler với LGG Bột (với ARA và DHA) 0.740
57%
376 Ức chim trĩ sống 0.740
57%
377 Ức chim trĩ sống 0.740
57%
378 Thăn nội thịt lợn quay nạc 0.739
57%
379 Bít tết thăn lưng cổ điển T.G.I. Friday's (10 oz) 0.739
57%
380 Bít tết thăn lưng phần trên nướng vỉ (chỉ nạc) 0.736
57%
381 Bột mì gạo nâu 0.736
57%
382 Sườn thái sườn giữa thăn thịt lợn sống (nạc) 0.735
57%
383 Thịt lợn thăn nội quay 0.735
57%
384 Bít tết Porterhouse thịt bò nướng vỉ (chỉ nạc) 0.734
56%
385 Ức gà tây quay chỉ thịt 0.734
56%
386 Cá hồi Sockeye sống 0.731
56%
387 Bít tết phần trên thăn bò hạng tuyển nướng vỉ 0.728
56%
388 Sườn thái phần trên thăn thịt lợn sống 0.726
56%
389 Ức Gà Tây Sống có Da 0.724
56%
390 Bít tết thịt đùi tròn dưới sống hạng tuyển 0.724
56%
391 Sườn thái phần trên thăn thịt lợn nướng trực tiếp nạc 0.722
56%
392 Ức vai thịt lợn sống 0.722
56%
393 Bít tết thăn lưng bò phần trên nướng vỉ 0.721
55%
394 Bít tết Thịt đùi tròn Ngoài Dưới Thịt bò Sống 0.721
55%
395 Mamey Sapote sống 0.720
55%
396 Bít tết thịt đùi tròn dưới sống hạng chọn 0.720
55%
397 Bít tết thăn lưng bò phần trên nướng vỉ 0.719
55%
398 Bít tết phần trên thăn bò nướng vỉ 0.719
55%
399 Quay phần trên thăn thịt lợn sống 0.718
55%
400 Bột Hành 0.718
55%
401 Thịt lợn xay 96/4 đã nấu chín dạng vụn 0.717
55%
402 Bít tết Thịt bò Top Loin nướng vỉ (Hạng chọn) 0.714
55%
403 Hạnh nhân phủ sô cô la Cocoavia 0.714
55%
404 Thức ăn trẻ em Ngũ cốc Lúa mạch (Bổ sung vi chất) 0.714
55%
405 Bít tết phần trên thăn bò hạng chọn nướng vỉ 0.714
55%
406 Quay phần trên thăn thịt lợn quay nạc 0.713
55%
407 Bít tết thăn lưng phần trên nướng vỉ (nạc và chất béo, đã tỉa) 0.712
55%
408 Bít tết Thịt bò Top Loin nướng vỉ 0.712
55%
409 Gà tây sống thịt nhẹ có da 0.711
55%
410 Bánh Puffs và Twists Ngô Phô Mai Nướng Lò Ít Béo 0.710
55%
411 Thịt nai bít tết thịt đùi tròn phần trên nạc nướng trực tiếp 0.710
55%
412 Bít tết Thịt bò Tenderloin nướng vỉ (Hạng chọn) 0.708
54%
413 Thanh Granola Phủ Sữa Chua General Mills Nature Valley 0.708
54%
414 Thanh gạo giòn chip sô cô la 0.705
54%
415 Health Valley Fiber 7 Flakes 0.705
54%
416 Cánh gà tây sống 0.705
54%
417 Sườn thái giữa thăn thịt lợn nướng trực tiếp nạc 0.701
54%
418 Gà Không Thịt 0.700
54%
419 Sườn thái giữa thăn thịt lợn sống nạc và chất béo 0.697
54%
420 Cánh Gà Tây Quay 0.697
54%
421 Gà tây thịt nhẹ quay có bổ sung 0.697
54%
422 Ức gà tây quay chỉ thịt 0.697
54%
423 Lưng gà tây quay chỉ thịt 0.697
54%
424 Sườn thái phần trên thăn thịt lợn nướng trực tiếp 0.696
54%
425 Cá hồi Pink đã nấu chín 0.696
54%
426 Thịt bò thăn nội quay 0.696
54%
427 Hạt sồi sấy khô 0.695
53%
428 Thăn quay phần trên thịt lợn nướng trực tiếp 0.692
53%
429 Bít tết Porterhouse nướng vỉ (chỉ nạc) 0.692
53%
430 Bít tết Thăn lưng Nướng vỉ Cracker Barrel 0.691
53%
431 Thịt quay thăn nội quay (Hạng chọn) 0.691
53%
432 Thịt bê loin sườn thái nướng vỉ (nạc) 0.691
53%
433 Gan thịt lợn sống 0.690
53%
434 Incaparina (Hỗn hợp bột mì ngô và đậu nành) 0.690
53%
435 Thịt lợn đùi thăn lưng sống 0.689
53%
436 Bít tết Porterhouse sống 0.689
53%
437 Bột mì sồi nguyên béo 0.688
53%
438 Bít tết Thịt bò Tenderloin nướng vỉ 0.687
53%
439 Ngũ cốc gạo cho trẻ nhỏ với chuối 0.686
53%
440 Thịt bò thăn nội quay 0.686
53%
441 Hạt cây breadnut sấy khô 0.685
53%
442 Hạt sồi sấy khô 0.684
53%
443 Thịt bê Thăn Sống Nạc 0.683
53%
444 Sườn thái giữa sườn thăn thịt lợn sống nạc và chất béo 0.682
52%
445 Thịt bò Thăn nội Bít tết nướng vỉ (Chỉ phần nạc) 0.682
52%
446 Bít tết sườn nướng trực tiếp 0.682
52%
447 Cá hồi chum sấy khô 0.681
52%
448 Bít tết thăn lưng phần trên nướng trực tiếp (chỉ nạc, hạng tuyển) 0.681
52%
449 Bít tết vai không xương nướng vỉ (nạc) 0.681
52%
450 Thịt bò thăn nội quay 0.681
52%
451 Bít tết thịt đùi tròn dưới nướng vỉ hạng chọn 0.680
52%
452 Kretschmer Toasted Wheat Bran 0.680
52%
453 Bít tết thịt đùi tròn phần trên thịt bò sống 0.679
52%
454 Bít tết vai không xương nạc nướng vỉ 0.678
52%
455 Bít tết thịt đùi tròn trên nạc sống 0.677
52%
456 Thịt đà điểu phần ngoài trống sống 0.676
52%
457 Sườn thái giữa sườn thăn thịt lợn nướng trực tiếp nạc 0.675
52%
458 Thịt gà tây nhẹ sống có da 0.675
52%
459 Bít tết vai không xương nướng vỉ (nạc) 0.674
52%
460 Bít tết vai không xương nạc nướng vỉ (hạng chọn) 0.673
52%
461 Bít tết thịt đùi tròn dưới nướng vỉ 0.673
52%
462 Bít tết Phần trên và Giữa Vai Cổ Thịt bò Sống 0.673
52%
463 Thịt đùi tròn phần giữa nạc sống 0.672
52%
464 Bít Tết Porterhouse Sống (Đã Tỉa, Hạng Tuyển) 0.672
52%
465 Gà tây thịt sống có bổ sung 0.672
52%
466 Khoai tây Chip Giảm béo 0.671
52%
467 Melasses 0.670
52%
468 Xi-rô Sorghum 0.670
52%
469 Khoai tây chiên giảm béo không muối 0.670
52%
470 Thăn nội thịt bò quay 0.670
52%
471 Sườn thái giữa thăn thịt lợn nướng trực tiếp 0.669
51%
472 Bít tết vai không xương nạc nướng vỉ 0.669
51%
473 Bít tết thăn lưng 0.668
51%
474 Thịt lợn xay 96/4 sống 0.668
51%
475 Thịt bò phần giữa đùi tròn quay sống (Nạc) 0.667
51%
476 Thanh Granola Quaker Oatmeal to Go Tất Cả Hương Vị 0.667
51%
477 Hạt dẻ Trung Quốc sấy khô 0.666
51%
478 Hạt dẻ châu Âu đã gọt vỏ sấy khô 0.666
51%
479 Bít tết thịt đùi tròn trên nạc sống 0.666
51%
480 Bánh khoai tây kem chua và hành 0.665
51%
481 Thận bò sống 0.665
51%
482 Thịt quay thăn nội quay (Hạng tuyển) 0.665
51%
483 Bít tết vai không xương nạc nướng vỉ (hạng tuyển) 0.664
51%
484 Hạt dẻ châu Âu sấy khô (chưa gọt vỏ) 0.663
51%
485 Bít tết T-Bone Thịt bò Nướng vỉ 0.663
51%
486 Bít tết thăn trên nướng vỉ (hạng tuyển) 0.663
51%
487 Grilled Choice Beef Short Loin T-Bone Steak (Trimmed to 1/8" Fat) 0.662
51%
488 Bít tết T-Bone Thịt bò Nướng vỉ 0.662
51%
489 Bít tết phần giữa sườn nướng trực tiếp (chỉ nạc, hạng tuyển) 0.661
51%
490 Thịt bò Thăn nội Bít tết nướng vỉ 0.661
51%
491 Nửa Óc chó Anh sống 0.660
51%
492 Bánh Khoai tây nguyên vị (Ướp muối) 0.660
51%
493 Bánh Khoai tây Nguyên vị (Không muối) 0.660
51%
494 Bánh Khoai tây Nguyên vị (Không muối) 0.660
51%
495 Thức ăn trẻ em Ngũ cốc Lúa mì nguyên với Táo (Bổ sung vi chất) 0.660
51%
496 Thức ăn trẻ em Yến mạch với Chuối 0.660
51%
497 Bít tết Thịt đùi tròn Ngoài Dưới Thịt bò Nướng vỉ 0.660
51%
498 Cá hồi Coho nuôi sống 0.660
51%
499 Chim trĩ sống (thịt & da) 0.660
51%
500 Bít tết thăn lưng phần trên thịt bò hạng tuyển nướng vỉ (nạc) 0.660
51%
501 Bít tết thịt đùi tròn phần trên thịt bò hạng tuyển sống 0.659
51%
502 Hạt dẻ Nhật sấy khô 0.659
51%
503 Thịt bò phần trên thăn lưng sống nhỏ 0.659
51%
504 Thịt bò thăn lưng phần trên hạng chọn nạc sống (Lean) 0.659
51%
505 Thịt gà tây nhẹ quay có da 0.659
51%
506 Bít tết Porterhouse thịt bò hạng chọn nướng vỉ 0.657
51%
507 Bít tết thịt đùi tròn phần trên thịt bò rừng nướng trực tiếp, nạc 0.657
51%
508 Bít tết thăn lưng phần trên nướng trực tiếp (chỉ nạc) 0.656
50%
509 Bít tết vai cổ phần trên và phần giữa sống 0.656
50%
510 Thịt bò đùi tròn phần dưới sống (Nạc) 0.656
50%
511 Bột mì lúa mạch malt 0.655
50%
512 Quay phần giữa thịt đùi tròn thịt bò sống 0.655
50%
513 Gà tây sống nội tạng 0.654
50%
514 Gà tây cánh quay 0.654
50%
515 Raw Beef Round Top Round Steak (Trimmed to 1/8" Fat) 0.653
50%
516 Thịt bò đùi tròn phần dưới sống hạng chọn (Nạc) 0.653
50%
517 Quay thăn lưng thịt bò hạng tuyển sống (nạc) 0.653
50%
518 Thịt gà tây sống 0.652
50%
519 Quay thịt đùi tròn dưới thịt bò sống 0.652
50%
520 Bít tết thịt bò ăn cỏ sống nạc 0.651
50%
521 Bít tết thăn lưng phần trên sống 0.651
50%
522 Bánh khoai tây ướp muối nhẹ 0.651
50%
523 Thịt lợn vai phần mềm nhỏ sống 0.650
50%
524 Bít tết thăn lưng phần trên nướng trực tiếp (nạc và chất béo, đã tỉa) 0.650
50%
525 Hạt hồi 0.650
50%
526 Bít tết thăn lưng trên nạc nướng vỉ 0.650
50%
527 Ốc sên đã nấu chín 0.650
50%
528 Bít tết thăn trên nướng vỉ 0.650
50%
529 Raw Choice Beef Round Top Round Steak (Trimmed to 1/8" Fat) 0.648
50%
530 Bít tết phần giữa thịt đùi tròn sống (Nạc, Hạng chọn) 0.648
50%
531 Thịt bò phần giữa thịt đùi tròn sống 0.648
50%
532 Bít tết thăn lưng nướng trực tiếp 0.648
50%
533 Bạch tuộc đã nấu chín 0.648
50%
534 Quay thịt bò Ribeye sống (nạc) 0.648
50%
535 Bít tết Porterhouse sống 0.647
50%
536 Cá Hồi Đại Tây Dương nuôi đã nấu chín 0.647
50%
537 Thịt quay phần giữa thịt đùi tròn sống (Đã tỉa, Hạng chọn) 0.645
50%
538 Bít Tết Phần Giữa Thịt Đùi Tròn Thịt Bò Sống (Hạng Chọn, Đã Tỉa) 0.645
50%
539 Quay thăn lưng phần trên thịt bò hạng tuyển sống (nạc) 0.645
50%
540 Thịt lợn tổng hợp đã tỉa nạc sống 0.644
50%
541 Bít tết T-Bone sống (chỉ nạc, hạng tuyển) 0.644
50%
542 Bít tết phần giữa thịt đùi tròn sống (Nạc, Tất cả hạng) 0.644
50%
543 Thịt bò phần giữa thịt đùi tròn sống 0.644
50%
544 Quay thăn lưng phần trên thịt bò hạng chọn sống (nạc) 0.644
50%
545 Quay thịt bò Ribeye hạng chọn sống (nạc) 0.644
50%
546 Thịt gà tây quay 0.643
49%
547 Thịt đà điểu phần hàu sống 0.643
49%
548 Thịt mông đầy đủ đà điểu sống 0.643
49%
549 Bít tết thăn lưng trên nạc sống 0.642
49%
550 Thịt Emu Xay Sống 0.642
49%
551 Bít tết thăn nội nướng trực tiếp 0.642
49%
552 Bít tết thăn trên nướng vỉ (hạng chọn) 0.642
49%
553 Hạt bạch quả sấy khô 0.641
49%
554 Thịt quay phần giữa thịt đùi tròn sống (Đã tỉa, Tất cả hạng) 0.641
49%
555 Bít tết thịt đùi tròn phần trên sống (Nạc, Hạng chọn) 0.641
49%
556 Bít Tết Phần Giữa Thịt Đùi Tròn Thịt Bò Sống (Đã Tỉa) 0.641
49%
557 Thịt bò phần trên thịt đùi tròn sống 0.641
49%
558 Thịt đùi tròn quay phần giữa thịt bò hạng chọn sống 0.640
49%
559 Gà chiên thịt ức 0.640
49%
560 Ngỗng sống 0.640
49%
561 Thịt bê loin sườn thái nướng vỉ 0.640
49%
562 Bít Tết Phần Trên Thịt Đùi Tròn Thịt Bò Sống (Hạng Chọn, Đã Tỉa) 0.639
49%
563 Bít tết T-Bone sống (chỉ nạc) 0.638
49%
564 Quay Phần Trên Thịt Đùi Tròn Thịt Bò Sống (Hạng Chọn, Đã Tỉa) 0.638
49%
565 Thịt đùi tròn phần giữa sống 0.638
49%
566 Sườn thái sườn giữa thăn thịt lợn nướng trực tiếp 0.637
49%
567 Raw Beef Round Eye of Round Roast (Trimmed to 1/8" Fat) 0.637
49%
568 Bít tết phần giữa thịt đùi tròn sống (Nạc, Hạng tuyển) 0.637
49%
569 Cá Hồi Đại Tây Dương nuôi sống 0.636
49%
570 Bít tết thịt đùi tròn phần trên sống (Nạc, Tất cả hạng) 0.635
49%
571 Thịt quay thịt đùi tròn phần trên sống (Nạc, Tất cả hạng) 0.635
49%
572 Sườn thịt bò nạc sống (phần nhỏ) 0.635
49%
573 Sườn phần cuối nhỏ thịt bò nướng trực tiếp 0.635
49%
574 Bít Tết Phần Giữa Thịt Đùi Tròn Thịt Bò Sống (Hạng Tuyển, Đã Tỉa) 0.635
49%
575 Bít tết T-Bone thịt bò sống (chỉ nạc) 0.634
49%
576 Thịt quay phần giữa thịt đùi tròn sống (Đã tỉa, Hạng tuyển) 0.634
49%
577 Phi lê quạt đà điểu sống 0.634
49%
578 Thịt đùi tròn quay phần giữa thịt bò hạng tuyển sống 0.633
49%
579 Gà tây xay đã nấu chín 0.633
49%
580 Lá Fireweed sống 0.632
49%
581 Bít tết thịt đùi tròn phần trên sống (Đã tỉa, Tất cả hạng) 0.632
49%
582 Cá Brill Đã Nấu Chín 0.632
49%
583 Thịt bò Sườn nướng trực tiếp (Phần cuối nhỏ, Sườn 10-12, Chỉ phần nạc) 0.631
49%
584 Quay Phần Trên Thịt Đùi Tròn Thịt Bò Sống (Đã Tỉa) 0.631
49%
585 Thịt bò thăn lưng phần trên bít tết nướng trực tiếp (Nạc) 0.631
49%
586 Thịt nai xay sống 0.630
48%
587 Bít tết thăn lưng phần trên nướng trực tiếp (chỉ nạc, hạng chọn) 0.630
48%
588 Thịt nạm phần bằng sống (chỉ nạc, hạng tuyển) 0.630
48%
589 Thịt nhẹ gà chiên 0.630
48%
590 Ức vịt hoang dã sống 0.630
48%
591 Hạt sen sấy khô 0.629
48%
592 Bít tết thăn lưng trên nạc nướng trực tiếp 0.629
48%
593 Thịt bò phần trên thăn hạng tuyển quay nhỏ 0.629
48%
594 Bít tết Porterhouse nướng vỉ (chỉ nạc, hạng tuyển) 0.628
48%
595 Bít tết thăn lưng trên nạc sống 0.628
48%
596 Quay thịt đùi tròn mũi thịt bò hạng tuyển sống 0.628
48%
597 Thịt lợn xay nướng trực tiếp chảo 96/4 0.627
48%
598 Bít tết phần trên thăn lưng nướng vỉ hạng tuyển 0.627
48%
599 Gừng xay 0.626
48%
600 Bít tết thịt đùi tròn phần trên sống (Nạc, Hạng tuyển) 0.626
48%
601 Thịt đà điểu phần trong trống sống 0.626
48%
602 Thịt đùi tròn phần trên sống 0.626
48%
603 Thịt lợn thăn & vai hỗn hợp sống 0.625
48%
604 Sườn thịt bò nạc sống (phần nhỏ) 0.625
48%
605 Bít tết thăn lưng phần trên thịt bò sống 0.625
48%
606 Thịt bò sườn phần giữa bít tết nướng vỉ không xương (hạng tuyển) 0.623
48%
607 Bít tết thăn nội nạc nướng trực tiếp 0.623
48%
608 Bít Tết Porterhouse Nướng Vỉ (Đã Tỉa, Tất Cả Hạng) 0.623
48%
609 Bít tết Phần giữa Sườn Thịt bò Nướng vỉ 0.623
48%
610 Bít Tết Phần Trên Thịt Đùi Tròn Thịt Bò Sống (Hạng Tuyển, Đã Tỉa) 0.623
48%
611 Thịt nạm phần bằng sống (chỉ nạc) 0.622
48%
612 Hạt ngô trắng 0.622
48%
613 Hạt ngô vàng 0.622
48%
614 Thịt quay thịt đùi tròn phần trên sống (Đã tỉa, Hạng tuyển) 0.622
48%
615 Bít tết thăn nội sống (Nạc, Hạng tuyển) 0.622
48%
616 Bít tết thăn nội nạc sống 0.622
48%
617 Bít Tết Thịt Đùi Tròn Knuckle Tip Sống (Đã Tỉa, Hạng Tuyển) 0.622
48%
618 Bít Tết Vai Phần Trên và Giữa Sống (Đã Tỉa, Hạng Tuyển) 0.622
48%
619 Bít tết Porterhouse Thịt bò Sống 0.622
48%
620 Thịt bò thăn nội sống 0.622
48%
621 Thịt Tuần Lộc Nửa Sấy Khô 0.620
48%
622 Cút đã nấu chín 0.620
48%
623 Hạt phỉ nướng giòn (không muối) 0.620
48%
624 Whey chua sấy khô 0.620
48%
625 Bít tết thăn nội nạc sống 0.619
48%
626 Thịt bò thăn lưng phần trên bít tết sống (Nạc) 0.619
48%
627 Cải cúc sấy khô 0.618
48%
628 Thịt quay đùi tròn phần mũi sống (nạc và chất béo, hạng tuyển) 0.618
48%
629 Bít Tết Bò Nướng Trực Tiếp (Chỉ Nạc, Hạng Tuyển) 0.618
48%
630 Bột Đậu Nành Loại Bỏ Chất Béo 0.618
48%
631 Thịt nạm phần bằng sống (chỉ nạc, hạng chọn) 0.617
47%
632 Gà tây quay có da 0.616
47%
633 Bít tết Phần bên Thịt đùi tròn Thịt bò Sống 0.616
47%
634 Bít Tết Thăn Nội Thịt Bò Sống (Hạng Tuyển, Đã Tỉa) 0.616
47%
635 Bít tết thịt đùi tròn phần dưới thịt bò hạng tuyển sống 0.615
47%
636 Thịt quay thăn nội sống (Nạc, Tất cả hạng) 0.615
47%
637 Bít tết thăn nội sống (Nạc, Tất cả hạng) 0.615
47%
638 Thịt vai cổ mềm nướng vỉ hạng tuyển 0.615
47%
639 Cá kiếm đã nấu chín 0.615
47%
640 Bít tết thăn lưng bò phần trên nướng trực tiếp 0.614
47%
641 Da khoai tây nướng lò 0.614
47%
642 Da Khoai Tây Nướng Lò Có Muối 0.614
47%
643 Thịt quay thăn nội sống (Đã tỉa, Hạng tuyển) 0.614
47%
644 Thịt nai thăn nội nạc nướng trực tiếp 0.614
47%
645 Bít tết Thăn lưng Denny's 0.613
47%
646 Thịt lợn xay 84/16 đã nấu chín dạng vụn 0.613
47%
647 Raw Beef Round Bottom Round Steak (Trimmed to 1/8" Fat) 0.613
47%
648 Bít tết thăn lưng thịt bò nướng vỉ (nạc) 0.613
47%
649 Bít tết phần giữa sườn nướng trực tiếp (hạng tuyển) 0.612
47%
650 Quay thịt đùi tròn mũi thịt bò sống 0.612
47%
651 Thanh trái cây và hạt Nutri-Grain 0.612
47%
652 Bít tết Phần bên Thịt đùi tròn Thịt bò Sống 0.612
47%
653 Thịt lợn thăn lưng nạc sống 0.611
47%
654 Bít tết thịt đùi tròn phần dưới thịt bò hạng chọn sống 0.611
47%
655 Cá Salmon Pink Sống 0.611
47%
656 Thăn nội thịt lợn quay có bổ sung 0.610
47%
657 Lá Mùi sấy khô 0.610
47%
658 Nội tạng gà chiên 0.610
47%
659 Bít tết thăn nội sống (Nạc, Hạng chọn) 0.610
47%
660 Bít tết phần trên thăn lưng sống hạng chọn 0.610
47%
661 Quay thịt đùi tròn mũi thịt bò hạng chọn sống 0.610
47%
662 Thịt bò thăn nội sống 0.610
47%
663 Bít tết thăn lưng phần trên thịt bò nướng vỉ (nạc) 0.610
47%
664 Bít tết thăn lưng thịt bò hạng chọn nướng vỉ (nạc) 0.610
47%
665 Bít tết thịt ngoại sườn nướng trực tiếp 0.609
47%
666 Bít Tết Thăn Nội Thịt Bò Sống (Đã Tỉa) 0.609
47%
667 Tim gà tây hầm 0.608
47%
668 Thăn nội thịt lợn quay có bổ sung dung dịch 0.607
47%
669 Quay thịt đùi tròn bò sống 0.607
47%
670 Bít tết thăn lưng phần trên thịt bò nướng trực tiếp 0.607
47%
671 Bột protein Whey 0.607
47%
672 Quay Thăn Nội Thịt Bò Sống (Đã Tỉa) 0.607
47%
673 Sườn Bò Phần Nhỏ Sống (Chỉ Nạc) 0.607
47%
674 Bít Tết Thăn Nội Bò Sống (Chỉ Nạc) 0.607
47%
675 Sườn thái thăn lưng thăn thịt lợn nướng trực tiếp nạc 0.606
47%
676 Bít Tết Bò Sống (Chỉ Nạc, Hạng Tuyển) 0.605
47%
677 Bít tết thăn nội thịt bò nướng trực tiếp 0.604
46%
678 Thịt bê Thăn Sống Nạc & Chất béo 0.604
46%
679 Bít Tết Bò Sống (Chỉ Nạc) 0.604
46%
680 Bít Tết Thăn Nội Thịt Bò Sống (Hạng Chọn, Đã Tỉa) 0.603
46%
681 Bít tết thăn lưng phần trên thịt bò hạng chọn nướng vỉ (nạc) 0.603
46%
682 Quay thịt ba chỉ thịt bò sống 0.602
46%
683 Sườn thịt bò phần giữa nhỏ nạc hạng chọn nướng trực tiếp 0.601
46%
684 Quay vai bò sống 0.601
46%
685 Thịt quay thăn nội sống (Đã tỉa, Hạng chọn) 0.601
46%
686 Sườn thái thịt cừu úc nướng vỉ, cắt kiểu Pháp, nạc 0.601
46%
687 Bít Tết Thăn Lưng Phần Trên Bò Sống (Chỉ Nạc) 0.601
46%
688 Sườn thăn lưng thịt lợn không xương sống 0.600
46%
689 Rau đay sống 0.600
46%
690 Hạt Gai Dâu Bóc Vỏ 0.600
46%
691 Hạt Meth 0.600
46%
692 Thịt nhẹ gà quay 0.600
46%
693 Ức gà quay 0.600
46%
694 Sườn lưng kho hạng tuyển 0.600
46%
695 Chim cút sống có da 0.600
46%
696 Sun Country Kretschmer mầm lúa mì 0.600
46%
697 Quay Bò Phần Dưới Quay (Hạng Tuyển) 0.600
46%
698 Gà tây sống có da 0.599
46%
699 Thịt bê đùi phần trên thịt đùi tròn sống 0.599
46%
700 Bít Tết Bò Nướng Trực Tiếp (Chỉ Nạc) 0.599
46%
701 Lưng gà tây quay 0.598
46%
702 Thịt nạm (nửa phẳng) sống 0.597
46%
703 Bít tết thịt bò nạc sống (chỉ nạc) 0.596
46%
704 Thịt bò Vai Cổ Phần mềm Nướng vỉ 0.596
46%
705 Bơ Mè kem 0.595
46%
706 Thịt quay đùi tròn phần mũi sống (nạc và chất béo, hạng chọn) 0.595
46%
707 Thịt bò sườn hạng tuyển nướng trực tiếp phần nhỏ (Sườn 10-12) 0.595
46%
708 Thịt bò vai quay sống (hạng tuyển) 0.595
46%
709 Quay Bò Phần Dưới Sống 0.595
46%
710 Petite Tender vai thịt lợn nướng trực tiếp 0.594
46%
711 Bít tết thăn lưng phần trên nướng trực tiếp (hạng tuyển) 0.594
46%
712 Bột Ngô Xanh 0.593
46%
713 Bít Tết Vai Phần Trên và Giữa Nướng Vỉ (Đã Tỉa, Hạng Tuyển) 0.593
46%
714 Thịt cừu úc sườn nướng vỉ (nạc) 0.593
46%
715 Sườn thăn lưng thịt lợn nướng trực tiếp (Nạc) 0.591
45%
716 Hạt Amaranth chưa nấu 0.591
45%
717 Bột ngô vàng 0.590
45%
718 Thịt bò ngực phần dẹt sống 0.590
45%
719 Bít tết Porterhouse thịt bò hạng chọn sống 0.590
45%
720 Sườn thịt lợn quay 0.590
45%
721 Cánh gà tây quay 0.590
45%
722 Thịt vai Bò Quay Nước sốt Kho (Không xương, Nạc) 0.590
45%
723 Thịt bò tổng hợp nạc sống (1/8" chất béo) 0.590
45%
724 Cánh gà chiên 0.590
45%
725 Cánh gà quay 0.590
45%
726 Thịt bò phần trên thăn quay nhỏ 0.590
45%
727 Gà tây thịt quay có bổ sung 0.589
45%
728 Bít tết thăn lưng phần trên sống 0.589
45%
729 Thịt Bò Tổng Hợp Sống (Chỉ Nạc) 0.589
45%
730 Sườn Bò Phần Nhỏ Nướng Trực Tiếp (Chỉ Nạc) 0.589
45%
731 Thịt bò phần trên thăn hạng chọn quay nhỏ 0.588
45%
732 Thanh Clif Bar Hỗn Hợp Hương Vị 0.588
45%
733 Thịt ngực phần flat sống 0.586
45%
734 Thịt ngoại sườn sống (hạng tuyển) 0.586
45%
735 Thịt bò Vai Cổ Phần mềm Nướng vỉ 0.586
45%
736 Thăn thịt bò hạng tuyển phần trên nướng vỉ 0.585
45%
737 Hạt phỉ chần 0.585
45%
738 Thịt lợn thăn lưng nướng trực tiếp 0.584
45%
739 Thịt bò sườn phần giữa quay (nạc, hạng tuyển) 0.584
45%
740 Whey ngọt sấy khô 0.584
45%
741 Thịt bò phần trên thăn lưng quay nhỏ 0.584
45%
742 Bột ngô trắng 0.583
45%
743 Quay vai bò sống 0.583
45%
744 Hạt óc chó đen sấy khô 0.583
45%
745 Thịt đùi tròn phần trên thịt bò hạng chọn chiên nạc 0.582
45%
746 Bột mì Buckwheat nguyên cám 0.582
45%
747 Hỗn hợp Súp Hành khô 0.582
45%
748 Thịt bò cắt ghép sống 0.582
45%
749 Phi lê phẳng đà điểu sống 0.582
45%
750 Bột mì Khoai tây 0.582
45%
751 Thịt bò quay thăn lưng phần trên hạng chọn nạc (Lean) 0.581
45%
752 Quay Bò Phần Dưới Sống (Hạng Chọn) 0.581
45%
753 Bít tết thăn nội thịt bò hạng tuyển nướng trực tiếp 0.580
45%
754 Gạo vàng với hỗn hợp gia vị 0.580
45%
755 Ức gà chiên tẩm bột mì có da 0.580
45%
756 Bánh Nướng Giòn Quế Đường Nâu 0.580
45%
757 Sườn phần trên thăn thịt lợn chiên (Nạc) 0.579
45%
758 Bít tết thịt bò nướng trực tiếp (chỉ nạc) 0.579
45%
759 Bít tết thăn nướng trực tiếp 0.579
45%
760 Thịt quay Tri-Tip quay 0.579
45%
761 Thịt ngoại sườn sống 0.579
45%
762 Bít tết thăn lưng bò phần trên nướng trực tiếp 0.578
44%
763 Thịt bò vai kho (hạng tuyển) 0.578
44%
764 Bít tết thăn lưng phần trên sống 0.578
44%
765 Bít tết thăn lưng phần trên sống có lớp chất béo 0.578
44%
766 Thịt lợn cắt tỉa đã nấu chín (nạc) 0.577
44%
767 Sườn kiểu nông thôn thịt lợn sống (Nạc) 0.577
44%
768 Mayonnaise với dầu đậu tương và dầu vừng 0.577
44%
769 Bít Tết Thịt Đùi Tròn Knuckle Tip Nướng Vỉ (Đã Tỉa, Hạng Chọn) 0.577
44%
770 Thịt bò Vai Sống Kho 0.577
44%
771 Bít tết vai cổ phần trên và phần giữa nướng vỉ 0.576
44%
772 Bít tết T-Bone Thịt bò Sống 0.576
44%
773 Thịt lợn thăn sườn kiểu nông thôn nướng trực tiếp 0.575
44%
774 Sườn thái phần lưỡi dao thịt lợn sống (chỉ nạc) 0.575
44%
775 Sườn kiểu nông thôn thịt lợn nướng trực tiếp (chỉ nạc) 0.575
44%
776 Applebee's Bít tết thăn lưng 9 oz 0.575
44%
777 Quay thịt bò Ribeye hạng tuyển sống (nạc) 0.575
44%
778 Bít tết phần trên sống 0.575
44%
779 Sườn non thịt lợn sống 0.574
44%
780 Thịt đùi tròn ba gân quay (nạc) 0.574
44%
781 Thịt bò phần trên thăn sống nhỏ 0.574
44%
782 Bột mì đậu nành khử chất béo 0.574
44%
783 Thịt cừu úc sống sườn thái nạc cắt kiểu pháp có xương 0.574
44%
784 Thịt bò sườn phần giữa bít tết nướng vỉ có xương (hạng tuyển) 0.573
44%
785 Bít Tết Porterhouse Nướng Vỉ (Đã Tỉa, Hạng Tuyển) 0.572
44%
786 Bít Tết T-Bone Sống (Đã Tỉa, Tất Cả Hạng) 0.572
44%
787 Bít tết thịt bò hạng chọn sống 0.571
44%
788 Bít tết thăn lưng phần trên sống (hạng tuyển) 0.571
44%
789 Bít tết phần giữa sườn nướng trực tiếp 0.571
44%
790 Thịt bò Sườn Small End nướng trực tiếp 0.571
44%
791 Thịt bò Tổng hợp đã nấu chín (Chỉ phần nạc) 0.571
44%
792 Baby Mum Mum Bánh quy gạo 0.571
44%
793 Bánh mì Waffles Nguyên cám Đông lạnh 0.571
44%
794 Bánh waffle chip sô cô la đông lạnh 0.570
44%
795 Gan thịt lợn kho 0.570
44%
796 Rau đay luộc 0.570
44%
797 Thịt đùi tròn phần trên thịt bò hạng chọn chiên 0.570
44%
798 Rau dền luộc có muối 0.570
44%
799 Quay vai bò sống 0.570
44%
800 Thịt đùi tròn ba gân sống (hạng tuyển) 0.570
44%
801 Chim bồ câu đã nấu chín 0.570
44%
802 Bít tết thăn lưng phần trên sống (Đã tỉa, Hạng chọn) 0.570
44%
803 Gà hầm sống thịt nhẹ 0.570
44%
804 Thăn thịt bò hạng tuyển phần trên sống 0.569
44%
805 Bã đậu nành đã tách chất béo 0.569
44%
806 Bít tết T-Bone thịt bò hạng chọn sống 0.568
44%
807 Thịt bò Vai Cổ cho Hầm 0.568
44%
808 Thịt bò vai cổ sống nấu kho 0.568
44%
809 Cá hồi Coho nuôi đã nấu chín 0.568
44%
810 Cá hồi Coho hoang dã đã nấu chín 0.568
44%
811 Phô mai American không béo 0.567
44%
812 Thịt vai cổ Bò Thịt Hầm Sống 0.567
44%
813 Bít tết Phần trên và Giữa Vai Cổ Thịt bò Nướng vỉ 0.567
44%
814 Sườn Lưng Thịt bò Kho 0.567
44%
815 Thịt bò Composite đã nấu chín (Đã tỉa, Hạng tuyển) 0.566
44%
816 Thịt bò Composite đã nấu chín (Nạc chỉ, Hạng chọn) 0.565
43%
817 Bít tết phần giữa hạng tuyển không xương nạc nướng vỉ (Lean Trim) 0.565
43%
818 Bít tết thăn lưng phần trên thịt bò nướng trực tiếp 0.564
43%
819 Thịt bò Composite đã nấu chín (Nạc chỉ) 0.564
43%
820 Thịt bò vai quay sống (hạng chọn) 0.564
43%
821 Gà tây xay sống 0.564
43%
822 Thịt quay Tri-Tip sống 0.563
43%
823 Hạt phỉ 0.563
43%
824 Bít tết thăn lưng phần trên sống (Đã tỉa, Tất cả hạng) 0.563
43%
825 Bít tết thăn lưng phần trên sống (Nạc, Hạng tuyển) 0.563
43%
826 Bít tết thăn lưng phần trên sống có lớp chất béo 0.563
43%
827 Sườn thái thăn lưng thăn thịt lợn nướng trực tiếp 0.562
43%
828 Thịt lợn thăn phần giữa chiên chảo 0.562
43%
829 Raw Beef Short Loin Top Loin Steak (Trimmed to 1/8" Fat) 0.562
43%
830 Bít tết thịt đùi tròn phần trên thịt bò rừng sống, nạc 0.562
43%
831 Thịt đà điểu phần trong sọc đã nấu chín 0.562
43%
832 Thịt lợn cắt lẻ đã nấu chín 0.561
43%
833 Sườn thái phần trên thăn thịt lợn kho nạc 0.561
43%
834 Thịt bò sườn hạng chọn quay nhỏ 0.561
43%
835 Hạt óc chó trắng sấy khô 0.560
43%
836 Gà quay ức có da 0.560
43%
837 Bít tết nướng vỉ phần bên vai thịt đùi tròn 0.559
43%
838 Thịt lợn thăn phần trên chiên chảo 0.558
43%
839 Bít tết Sườn Bò Nướng vỉ (Không xương, Nạc) 0.558
43%
840 Bít tết phần giữa sườn nướng vỉ 0.558
43%
841 Cánh Gà Quay 0.558
43%
842 Thịt Bò Tổng Hợp Sống (Chỉ Nạc, Đã Tỉa) 0.558
43%
843 Đùi lợn (giăm bông) sống, nửa cụm, nạc chỉ 0.557
43%
844 Thịt đà điểu phần trong sọc sống 0.557
43%
845 Thịt bison bít tết thăn lưng phần trên nạc nướng trực tiếp 0.557
43%
846 Thịt quay Tri-Tip sống 0.556
43%
847 Thịt cừu úc thăn nội sống (nạc) 0.556
43%
848 Quay Thịt Vai Cổ Bò Sống (Chỉ Nạc) 0.556
43%
849 Sườn thịt cừu úc quay có chất béo 0.556
43%
850 Nước Propel Zero hương Trái cây 0.556
43%
851 Cá Salmon Coho Hoang dã Đã nấu chín 0.556
43%
852 Sườn thái giữa thăn thịt lợn kho nạc 0.555
43%
853 Thịt đà điểu phần trong đùi đã nấu chín 0.555
43%
854 Sườn thịt cừu úc nướng vỉ có chất béo 0.555
43%
855 Bít tết thăn lưng phần trên thịt bò sống 0.554
43%
856 Bít tết thăn nội nướng trực tiếp 0.554
43%
857 Gà tây có da và có bổ sung quay 0.554
43%
858 Bánh quy gạo 0.554
43%
859 Chorizo thịt lợn chiên 0.554
43%
860 Bít tết phần trên đùi thịt lợn sống 0.553
43%
861 Bít tết thăn lưng nướng vỉ 0.553
43%
862 Bánh quy phô mai ít natri 0.553
43%
863 Thăn thịt lợn quay nạc 0.552
42%
864 Bít tết thăn lưng phần trên sống (Đã tỉa, Hạng tuyển) 0.552
42%
865 Thịt bò tổng hợp nạc sống 0.552
42%
866 Thịt lợn xay sống 84/16 0.551
42%
867 Thịt đà điểu phần hàu đã nấu chín 0.551
42%
868 Thịt bò phần trên thăn lưng hạng tuyển nướng vỉ 0.551
42%
869 Bơ đậu phộng mịn 0.551
42%
870 Bít tết Ribeye thịt bò nướng vỉ (nạc) 0.551
42%
871 Bơ hạt hướng dương có muối 0.550
42%
872 Broiled Prime Beef Round Top Round Steak (Trimmed to 1/8" Fat) 0.550
42%
873 Hạt dẻ mỏ vẹo 0.550
42%
874 Bơ hạt hướng dương không muối 0.550
42%
875 Thyme sấy khô 0.550
42%
876 Thịt nhẹ gà quay sống 0.550
42%
877 Thịt cừu úc thăn nội sống 0.550
42%
878 Giăm bông thịt lợn khô 0.550
42%
879 Salami thịt lợn kiểu Ý 0.550
42%
880 Bít tết thịt bò hạng chọn nướng trực tiếp 0.549
42%
881 Quay Phần giữa Sườn Thịt bò 0.549
42%
882 Sườn ngoài đà điểu sống 0.549
42%
883 Cá Salmon Coho Hoang dã Sống 0.549
42%
884 Thịt lợn thăn phần giữa sườn chiên chảo 0.548
42%
885 Bít tết thăn lưng phần trên thịt bò nướng trực tiếp 0.548
42%
886 Đậu quay hương vị Wasabi 0.548
42%
887 Thịt bò cắt ghép sống 0.548
42%
888 Cá Brill Sống 0.548
42%
889 Quay Bò Phần Dưới Quay 0.548
42%
890 Sườn kiểu nông thôn thịt lợn nướng trực tiếp 0.547
42%
891 Thịt bò sườn phần giữa bít tết nướng vỉ có xương 0.547
42%
892 Thịt lợn thăn phần lưỡi dao sườn thái sống 0.546
42%
893 Gà tây nội tạng hầm 0.546
42%
894 Sườn ngoài đà điểu đã nấu chín 0.546
42%
895 Thịt đùi tròn ba gân quay 0.545
42%
896 Mũi đà điểu đã tỉa đã nấu chín 0.545
42%
897 Bánh Rau Củ Vườn 0.545
42%
898 Quay thăn lưng thịt lợn (Nạc) 0.544
42%
899 Thịt bò sườn phần giữa quay (nạc) 0.544
42%
900 Sườn lưng kho hạng chọn 0.544
42%
901 Thịt vai Bò Quay Nước sốt Kho (Không xương, Nạc) 0.543
42%
902 Bít tết phần trên thăn lưng sống 0.543
42%
903 Bít tết phần trên thăn bò hạng chọn sống 0.543
42%
904 Cá kiếm sống 0.543
42%
905 Bít tết Ribeye thịt bò hạng chọn nướng vỉ (nạc) 0.543
42%
906 Thịt lợn hỗn hợp bán lẻ đã nấu chín 0.542
42%
907 Bánh mì Piki (bột ngô xanh) 0.542
42%
908 Thịt bò hỗn hợp đã nấu chín (nạc & béo) 0.542
42%
909 Ức vai thịt lợn nướng trực tiếp 0.541
42%
910 Broiled Beef Rib Small End (Ribs 10-12, Trimmed to 1/8" Fat) 0.541
42%
911 Thịt bò Composite đã nấu chín (Đã tỉa, Hạng chọn) 0.541
42%
912 Thịt bò sườn hạng tuyển sống phần nhỏ (Sườn 10-12) 0.540
42%
913 Bột Ngô Vàng Tăng Cường Dinh Dưỡng Tự Nở 0.540
42%
914 Cơm ngô trắng tách mầm tự nở tăng cường dinh dưỡng 0.540
42%
915 Lát giăm bông nướng trực tiếp, chỉ nạc 0.540
42%
916 Sườn thái phần lưỡi dao thịt lợn nướng trực tiếp (chỉ nạc) 0.540
42%
917 Thịt bò sườn phần giữa quay không xương 0.540
42%
918 Thịt nhẹ gà chiên bột mì có da 0.540
42%
919 Thịt nhẹ gà sống 0.540
42%
920 Đồ uống bổ sung dinh dưỡng hương lạc 0.540
42%
921 Đậu lăng sống 0.540
42%
922 Gà tây có da và có bổ sung sống 0.540
42%
923 Gà Nướng Quay, Thịt Nhẹ 0.540
42%
924 Sườn thịt lợn kiểu nông thôn sống 0.539
41%
925 Thịt bò sườn quay nhỏ 0.539
41%
926 Thịt bò thăn lưng phần trên hạng tuyển nạc sống (Lean) 0.539
41%
927 Thịt lợn giăm bông quay (nạc) 0.538
41%
928 Sườn thái thăn lưng thăn thịt lợn kho (nạc) 0.538
41%
929 Gà xay nâu chảy dầu 0.538
41%
930 Cánh gà tây sống 0.538
41%
931 Thăn trên đà điểu đã nấu chín 0.538
41%
932 Sườn thái phần trên thăn thịt lợn kho 0.537
41%
933 Hạt óc chó Anh 0.537
41%
934 Đùi ngoài đà điểu sống 0.537
41%
935 Bít tết thăn lưng phần trên thịt bò hạng chọn sống 0.536
41%
936 Xúc xích gà ý giảm natri 0.536
41%
937 Thịt cừu úc nướng vỉ sườn thái cắt kiểu pháp có xương 0.536
41%
938 Thịt Bò Tổng Hợp Đã Nấu Chín (Chỉ Nạc) 0.536
41%
939 Quay Bò Phần Dưới Sống (Chỉ Nạc) 0.536
41%
940 Thanh Granola Crunchy Kashi TLC Hỗn Hợp Hương Vị 0.536
41%
941 Thịt lợn nạc đã nấu chín chiên chảo thái lát 0.535
41%
942 Thịt lợn xay nướng trực tiếp chảo 84/16 0.535
41%
943 Bít tết thăn nội thịt bò hạng tuyển sống 0.535
41%
944 Bít tết thăn nội sống 0.535
41%
945 Thịt bò vai kho 0.535
41%
946 Bít tết thăn lưng phần trên sống (Đã tỉa 1/8", Tất cả hạng) 0.535
41%
947 Đậu gà sống 0.535
41%
948 Bánh Khoai Tây Ngọt Không Muối 0.535
41%
949 Sườn thịt cừu úc quay 0.535
41%
950 Bít tết thăn lưng phần trên nướng trực tiếp 0.534
41%
951 Sườn kiểu nông thôn thịt lợn nướng trực tiếp (có xương) 0.534
41%
952 Bít tết thăn nội sống (hạng chọn) 0.534
41%
953 Thịt bò sườn phần giữa quay (nạc, hạng chọn) 0.534
41%
954 Bít tết phần giữa hạng tuyển không xương nướng vỉ (1/8" Trim) 0.534
41%
955 Thịt lợn thăn lưng quay 0.533
41%
956 Sườn thái giữa sườn thăn thịt lợn kho nạc 0.533
41%
957 Thịt bò tổng hợp nạc và chất béo sống 0.533
41%
958 Bánh Khoai Tây Không Chất Béo với Olestra 0.532
41%
959 Sợi Bí Ngô Sấy Khô (Kanpyo) 0.532
41%
960 Thịt bò vai cổ sống nồi quay (Nạc) 0.532
41%
961 Giăm bông cốt thịt lợn sống nạc 0.531
41%
962 Khoai tây Chip Ướp muối 0.531
41%
963 Giăm bông nạc nguyên 0.530
41%
964 Sườn thịt bò phần giữa nhỏ hạng chọn nướng trực tiếp 0.530
41%
965 Chim bồ câu sống 0.530
41%
966 Chim bồ câu sống thịt trắng không da 0.530
41%
967 Thịt bò sườn phần giữa bít tết nướng vỉ có xương (hạng chọn) 0.530
41%
968 Ức gà sống có da 0.530
41%
969 Chim cút sống 0.530
41%
970 Ức Chim Cút Sống 0.530
41%
971 Cánh Gà Sống, Chỉ Thịt 0.530
41%
972 Vịt hoang dã sống (thịt & da) 0.530
41%
973 Bánh Rau Củ Hain Celestial Terra Chips 0.530
41%
974 Thịt trâu nước sống 0.530
41%
975 Các phần bán lẻ thịt bò hỗn hợp sống 0.529
41%
976 Sườn thăn lưng thịt lợn kho (Nạc) 0.528
41%
977 Thăn nội thịt lợn nướng trực tiếp (Nạc) 0.528
41%
978 Hạt dẻ sống 0.528
41%
979 Cánh gà sống có da 0.528
41%
980 Thăn thịt lợn sống nạc 0.527
41%
981 Bít tết thăn nội thịt bò hạng chọn nướng trực tiếp 0.527
41%
982 Raw Beef Rib Small End (Ribs 10-12, Trimmed to 1/8" Fat) 0.527
41%
983 Bít tết Phần giữa Thịt đùi tròn Thịt bò Sống 0.527
41%
984 Bít tết Phần giữa Thịt đùi tròn Thịt bò Sống 0.527
41%
985 Đậu hồng sống 0.527
41%
986 Thịt Bò Tổng Hợp Sống (Nạc và Chất Béo) 0.527
41%
987 Hạt óc chó nướng giòn (ướp muối) 0.526
40%
988 Thịt đà điểu phần trong đùi sống 0.526
40%
989 Bít tết Phần giữa Thịt đùi tròn Thịt bò Sống 0.526
40%
990 Sườn thăn thịt lợn chiên (Có xương) 0.525
40%
991 Sườn lưng kho hạng tuyển 0.525
40%
992 Bít tết phần trên thăn lưng nướng vỉ 0.525
40%
993 Cá ngừ vây xanh đã nấu chín 0.525
40%
994 Bít Tết Thịt Đùi Tròn Knuckle Tip Nướng Vỉ (Đã Tỉa, Hạng Tuyển) 0.524
40%
995 Bít tết thăn trong nướng vỉ hạng tuyển 0.524
40%
996 Bít tết phần trên thăn lưng nướng vỉ hạng chọn 0.524
40%
997 Thịt bò cắt ghép sống 0.524
40%
998 Thịt lợn thăn lưng chiên chảo kho 0.523
40%
999 Sườn kiểu nông thôn thịt lợn quay (Nạc, Có xương) 0.523
40%
1000 Thịt lợn thăn sườn kiểu nông thôn quay 0.523
40%
1001 Các phần bán lẻ thịt bò hỗn hợp sống 0.523
40%
1002 Bít tết thăn lưng phần trên sống (Đã tỉa 1/8", Hạng tuyển) 0.523
40%
1003 Thịt bò cắt ghép đã nấu chín 0.523
40%
1004 Thịt vai cổ Bò Thịt Hầm Kho 0.522
40%
1005 Thịt cừu úc rack quay 0.522
40%
1006 Thịt vai Boston Butt thịt lợn sống nạc 0.521
40%
1007 Bít tết thăn ngắn phần trên thịt bò hạng chọn nướng vỉ 0.521
40%
1008 Khoai tây Chip Hương vị Phô mai (Khoai tây Sấy khô) 0.521
40%
1009 Bít tết thịt bò sườn phần giữa sống (nạc, hạng tuyển) 0.521
40%
1010 Thịt nhẹ gà quay có da 0.520
40%
1011 Mơ khử nước có Sulfur 0.520
40%
1012 Bánh pancake nguyên vị đông lạnh sẵn sàng nấu 0.520
40%
1013 Thanh granola hỗn hợp đường đường General Mills Nature Valley 0.520
40%
1014 Cơ quan nội tạng gà hầm sống 0.520
40%
1015 Thăn lưng thịt bê sống 0.520
40%
1016 Bánh nướng giòn trái cây 0.520
40%
1017 Sườn thái giữa thăn thịt lợn kho 0.519
40%
1018 Thịt đà điểu thăn nội sống 0.519
40%
1019 Thịt bò Vai Cổ Phần mềm Sống 0.519
40%
1020 Thịt bò ngực sống phần phẳng nửa (Nạc) 0.519
40%
1021 Cá Trích Thái Bình Dương Đã Nấu Chín 0.519
40%
1022 Sườn thái phần lưỡi dao thăn thịt lợn nướng trực tiếp nạc 0.517
40%
1023 Ớt Hungary sống 0.517
40%
1024 Quay Sườn Bò Quay (Có xương, Nạc) 0.517
40%
1025 Thịt đà điểu thịt đùi tròn sống 0.517
40%
1026 Thăn thịt lợn quay 0.516
40%
1027 Quay giữa sườn thăn thịt lợn quay nạc 0.516
40%
1028 Huy Hiệu Vai Tender Sống (Đã Tỉa, Hạng Chọn) 0.516
40%
1029 Thịt lợn thăn nội nướng trực tiếp 0.515
40%
1030 Sườn thái phần lưỡi dao thăn thịt lợn kho nạc 0.515
40%
1031 Thịt lợn phần lưỡi dao sườn thái nướng trực tiếp 0.515
40%
1032 Bít tết thăn trong nướng vỉ hạng tuyển 0.515
40%
1033 Abbott Nutrition Similac NeoSure Bột 0.515
40%
1034 Bít tết Phần giữa Thịt đùi tròn Thịt bò Nướng vỉ 0.515
40%
1035 Mông giăm bông chưa nấu, chỉ nạc 0.514
40%
1036 Raw Choice Beef Rib Small End (Ribs 10-12, Trimmed to 1/8" Fat) 0.514
40%
1037 Thịt bò sườn phần giữa bít tết nướng vỉ không xương (hạng chọn) 0.514
40%
1038 Bít tết phần giữa sườn nướng vỉ hạng chọn 0.514
40%
1039 Thịt đà điểu phần mũi đã tỉa sống 0.514
40%
1040 Thịt cừu úc nướng trực tiếp thăn nạc 0.514
40%
1041 Thịt lợn nạc đã nấu chín quay lò vi sóng 0.513
39%
1042 Chip đậu nành ướp muối 0.513
39%
1043 Quạt đà điểu sống 0.513
39%
1044 Quay giữa thăn thịt lợn quay nạc 0.512
39%
1045 Gà xay sống 0.512
39%
1046 Thịt vai Bò Quay Nước sốt Kho (Không xương, Nạc) 0.512
39%
1047 Đậu lima lớn sống 0.512
39%
1048 Thịt quay Tri-Tip quay 0.511
39%
1049 Thịt vai cổ Bò Thịt Hầm Kho 0.511
39%
1050 Thịt cừu úc rack quay (cắt tỉa) 0.511
39%
1051 Thịt lợn cắt lẻ nạc sống 0.510
39%
1052 Sườn thăn sườn thịt lợn chiên (Có xương) 0.510
39%
1053 Bánh Khoai Tây Trắng Nướng Lò 0.510
39%
1054 Cá Thu Vua Đã Nấu Chín 0.510
39%
1055 Đùi thịt bê nạc chiên chảo 0.510
39%
1056 Lát giăm bông nướng trực tiếp có xương 0.509
39%
1057 Bít tết vai thịt lợn phần lưỡi dao sống nạc (tăng cường) 0.509
39%
1058 Gạo lứt hạt vừa sống 0.509
39%
1059 Thăn trên đà điểu sống 0.509
39%
1060 Thịt lợn xay 72/28 đã nấu chín dạng vụn 0.508
39%
1061 Thịt bê xay chiên 0.508
39%
1062 Sườn thái thăn lưng thăn thịt lợn kho 0.507
39%
1063 Quay phần giữa sườn hạng tuyển 0.507
39%
1064 Hàu đà điểu sống 0.507
39%
1065 Đùi lợn (giăm bông) sống, nửa cụm 0.506
39%
1066 Lát giăm bông nạc nướng trực tiếp không xương với nước dùng tự nhiên 0.506
39%
1067 Mâm Gà Chiên Applebee's 0.506
39%
1068 Ớt Đỏ Cay Sống 0.506
39%
1069 Thịt bò vai kho (hạng chọn) 0.506
39%
1070 Ớt Serrano sống 0.505
39%
1071 Thịt vai cổ Bò Thịt Hầm Kho 0.505
39%
1072 Thịt lợn tổng hợp sống (đùi, thăn, vai, sườn non) 0.504
39%
1073 Lát giăm bông nạc nướng trực tiếp không xương với nước dùng tự nhiên 0.504
39%
1074 Bột mì đậu phộng khử chất béo 0.504
39%
1075 Thịt bò Vai Cổ Phần mềm Sống 0.503
39%
1076 Gà Popcorn KFC 0.502
39%
1077 Đùi lợn (giăm bông) quay, nửa cụm 0.501
39%
1078 Thịt lợn thăn phần lưỡi dao chiên chảo 0.501
39%
1079 Đà điểu xay nướng trực tiếp chảo 0.501
39%
1080 Giăm bông đùi thịt lợn sống nạc 0.500
38%
1081 Đồ Uống Nước Ép Cam 0.500
38%
1082 Raw Prime Beef Round Top Round (Trimmed to 1/8" Fat) 0.500
38%
1083 Xi-rô Mạch nha 0.500
38%
1084 Sun Country Kretschmer Honey Crunch Wheat Germ 0.500
38%
1085 Bít tết phần giữa sườn nướng vỉ 0.500
38%
1086 Thịt thỏ nuôi sống 0.500
38%
1087 Giăm bông thịt lợn và thịt bò kiểu Italian natri thấp 50% 0.500
38%
1088 Vitasoy Organic Nasoya Tofu Plus Extra Firm 0.500
38%
1089 Thanh thịt lợn và thịt bò 0.500
38%
1090 Đậu Phụ Vitasoy Nasoya Hữu Cơ Plus Chắc 0.500
38%
1091 Thịt vai tuần lộc sấy khô 0.499
38%
1092 Thịt bò tổng hợp nạc đã nấu chín 0.499
38%
1093 Trứng nguyên chất sấy khô 0.499
38%
1094 Sườn phần trên thịt lợn sống có bổ sung 0.497
38%
1095 Hạt dẻ châu Âu quay 0.497
38%
1096 Gà tây xay nướng trực tiếp (93% nạc) 0.497
38%
1097 Các phần bán lẻ thịt bò hỗn hợp sống 0.496
38%
1098 Bánh mì nướng Pháp đông lạnh sẵn sàng nấu 0.496
38%
1099 Bít tết Phần giữa Thịt đùi tròn Thịt bò Nướng vỉ 0.496
38%
1100 Bánh nướng trái cây phủ đường 0.495
38%
1101 Bít tết thăn ngoài nướng trực tiếp (nạc) 0.495
38%
1102 Planters Pistachio Blend (ướp muối) 0.495
38%
1103 Quay phần lưỡi dao thịt lợn nướng (chỉ nạc) 0.494
38%
1104 Bánh Khoai Tây Nguyên Vị 0.493
38%
1105 Thăn lưng thịt cừu úc nướng trực tiếp 0.493
38%
1106 Thăn thịt lợn nướng trực tiếp nạc 0.492
38%
1107 Da khoai tây quay lò vi sóng 0.492
38%
1108 Khoai Tây Quay Lò Vi Sóng Có Da Có Muối 0.492
38%
1109 Bít tết Skirt Trong Thịt bò Nướng vỉ 0.492
38%
1110 Bột mì đậu gà 0.492
38%
1111 Sườn thái sườn giữa thăn thịt lợn kho 0.491
38%
1112 Sườn kiểu nông thôn thịt lợn kho (Nạc) 0.491
38%
1113 Thịt lợn đùi thăn lưng quay kho 0.491
38%
1114 Kẹo vừng giòn 0.491
38%
1115 Gan cừu kho 0.490
38%
1116 Thịt bê Đùi Phần trên Thịt đùi tròn Chiên Nạc & Chất béo 0.490
38%
1117 Cá Mullet Sọc Đã nấu chín 0.490
38%
1118 Thăn lưng thịt bê sống 0.490
38%
1119 Sườn thái phần lưỡi dao thịt lợn nướng trực tiếp 0.489
38%
1120 Thịt lợn thăn phần trên nạc chiên nướng 0.489
38%
1121 Vai cánh picnic thịt lợn sống nạc 0.489
38%
1122 Thịt bò sườn hạng chọn nướng trực tiếp phần nhỏ (Sườn 10-12) 0.489
38%
1123 Thịt bò vai cổ sống nồi quay hạng chọn (Nạc) 0.489
38%
1124 Salami (thịt lợn và thịt bò, ít natri) 0.489
38%
1125 Sườn thái phần lưỡi dao thịt lợn kho 0.488
38%
1126 Bít tết vai thịt lợn phần lưỡi dao kho nạc (tăng cường) 0.488
38%
1127 Thịt bò sườn phần giữa bít tết/quay sống có xương 0.488
38%
1128 Cá Milkfish đã nấu chín 0.488
38%
1129 Thăn lưng thịt cừu úc sống, nạc 0.488
38%
1130 Quinoa Chưa Nấu 0.487
37%
1131 Mâm Thăn Nội Gà Chiên Cracker Barrel 0.487
37%
1132 Sườn lưng kho 0.487
37%
1133 Thịt bò phần trên thăn lưng hạng tuyển quay nhỏ 0.487
37%
1134 Thịt nướng phần lưỡi dao Boston Butt sống 0.486
37%
1135 Thịt quay vai cổ nồi sống (nạc và chất béo, hạng tuyển) 0.486
37%
1136 Thanh Gà Mild Popeyes 0.486
37%
1137 Thăn quay giữa thịt lợn nướng trực tiếp 0.485
37%
1138 Thăn quay sườn giữa thịt lợn nướng trực tiếp 0.485
37%
1139 Cá Brill Greenland Đã Nấu Chín 0.485
37%
1140 Thịt sương nai thăn nội nạc nướng trực tiếp 0.485
37%
1141 Gà tây xay sống (85% nạc) 0.485
37%
1142 Gà tenders Applebee's 0.484
37%
1143 Gà tây đùi quay 0.484
37%
1144 Bít tết thăn trong nạc nướng vỉ (Lean Trim) 0.483
37%
1145 Thịt bò ngực sống phần phẳng nửa hạng chọn (Nạc) 0.483
37%
1146 Thịt cừu úc sống sườn thái cắt kiểu pháp có xương 0.483
37%
1147 Lát giăm bông nạc chưa nấu chín có xương 0.482
37%
1148 Lúa mạch Teff chưa nấu 0.482
37%
1149 Đùi gà tây sống 0.482
37%
1150 Sườn kiểu nông thôn thịt lợn quay 0.481
37%
1151 Thịt vai cổ thịt nai kho, nạc 0.481
37%
1152 Bít tết vai thịt lợn phần lưỡi dao sống (tăng cường) 0.480
37%
1153 Thịt bò thăn nội quay hạng chọn 0.480
37%
1154 Thịt gà chiên 0.480
37%
1155 Thịt gà nhạt sống (có da) 0.480
37%
1156 Gà tây sống ức có da 0.480
37%
1157 Ức gà tây quay có da 0.480
37%
1158 Quay phần giữa sườn hạng tuyển không xương 0.480
37%
1159 Mông giăm bông quay, chỉ nạc 0.479
37%
1160 Gà Chiên Thanh 0.479
37%
1161 Bít tết thịt bò sườn phần giữa sống (nạc, hạng chọn) 0.479
37%
1162 Tim gà tây sống 0.479
37%
1163 Thịt lợn giả 0.479
37%
1164 Bít tết Skirt Ngoài Thịt bò Nướng vỉ 0.479
37%
1165 Bít tết Phần giữa Sườn Thịt bò Sống 0.479
37%
1166 Giăm bông cốt thịt lợn quay nạc 0.478
37%
1167 Phần lưỡi dao vai cổ phần trên nướng trực tiếp (nạc) 0.478
37%
1168 Quay phần lưỡi dao thịt lợn nướng 0.478
37%
1169 Các phần bán lẻ thịt bò hỗn hợp đã nấu chín 0.478
37%
1170 Bít tết thịt đùi tròn dưới kho 0.478
37%
1171 Gạo lứt hạt dài sống 0.477
37%
1172 Bít tết skirt bên ngoài nướng trực tiếp 0.477
37%
1173 Bít tết phần giữa hạng tuyển nướng vỉ có xương (1/8" Trim) 0.477
37%
1174 Bít tết phần giữa không xương nướng vỉ (1/8" Trim) 0.477
37%
1175 Bánh chip khoai tây kem chua và hành 0.476
37%
1176 Thịt lợn thăn phần lưỡi dao chiên chảo 0.476
37%
1177 Thịt lợn thăn phần trên chiên nướng 0.476
37%
1178 Chick-fil-A Chick-n-Strips 0.476
37%
1179 Bít tết Ribeye thịt bò hạng tuyển nướng vỉ (nạc) 0.476
37%
1180 Giăm bông cốt thịt lợn sống nạc và chất béo 0.475
37%
1181 Bột mì ngô trắng tăng cường dinh dưỡng Masa 0.475
37%
1182 Bột mì ngô trắng Masa không tăng cường dinh dưỡng 0.475
37%
1183 Bột masa ngô vàng tăng cường dinh dưỡng 0.475
37%
1184 Quay phần giữa sườn 0.475
37%
1185 Bít tết sườn thịt bò rừng nướng trực tiếp, nạc 0.475
37%
1186 Sườn Lưng Thịt bò Sống 0.475
37%
1187 Đà điểu xay sống 0.475
37%
1188 Giăm bông nạc chưa nấu chín không xương với nước dùng tự nhiên 0.474
36%
1189 KFC Gà Giòn 0.474
36%
1190 Đậu Pinto sống 0.474
36%
1191 Giăm bông chưa nấu có nước tự nhiên 0.473
36%
1192 Hạt lanh 0.473
36%
1193 Đậu Gà Đóng Hộp Có Nước 0.473
36%
1194 Đậu Gà Đóng Hộp Ít Natri 0.473
36%
1195 Thăn thịt lợn sống 0.472
36%
1196 Sườn thịt lợn kiểu nông thôn kho 0.472
36%
1197 Phần đùi giăm bông chưa nấu chín có xương 0.472
36%
1198 Cốt giăm bông quay, chỉ nạc 0.472
36%
1199 Khoai tây chiên kiểu Mỹ tự chế biến 0.472
36%
1200 Thịt vai cổ thịt bò rừng sống, nạc 0.472
36%
1201 Bơ lạc giảm đường 0.471
36%
1202 Bít tết Skirt Trong Thịt bò Nướng vỉ 0.471
36%
1203 Bánh gà tây nướng trực tiếp (93% nạc) 0.471
36%
1204 Thịt vai Boston Butt thịt lợn kho nạc 0.470
36%
1205 Lát giăm bông trung tâm chưa nấu 0.470
36%
1206 Giăm bông nguyên quay (Nạc) 0.470
36%
1207 Sườn thăn sườn thịt lợn không xương sống (Nạc) 0.470
36%
1208 Thịt đùi tròn thịt bò hạng chọn cắt toàn bộ sống 0.470
36%
1209 Bột mì ngô xanh nguyên hạt 0.470
36%
1210 Earth's Best Organic Whole Grain Rice Cereal 0.470
36%
1211 Xương ống bò cắt ngang sống 0.470
36%
1212 Các phần bán lẻ thịt bò hỗn hợp đã nấu chín 0.470
36%
1213 Raw Select Beef Round Full Cut (Trimmed to 1/8" Fat) 0.470
36%
1214 Củ cải hoang dã sống 0.470
36%
1215 Thịt gà quay 0.470
36%
1216 Cha! by Texas Pete Nước sốt Sriracha 0.470
36%
1217 Hạt Thì là 0.470
36%
1218 Quay phần giữa sườn không xương 0.470
36%
1219 Ngỗng quay 0.470
36%
1220 Thịt chuột quay 0.470
36%
1221 Thịt opossum quay 0.470
36%
1222 Thịt thỏ nuôi quay 0.470
36%
1223 Bít tết thăn ngoài hạng tuyển nạc nướng vỉ (Lean Trim) 0.470
36%
1224 Phô mai gan thịt lợn 0.470
36%
1225 Gấu mèo quay 0.470
36%
1226 Thịt sương nai thăn nạc nướng trực tiếp 0.470
36%
1227 Nội tạng gà tây sống 0.470
36%
1228 Gà guinea sống 0.470
36%
1229 Đùi thịt bê phần trên thịt đùi tròn sống nạc 0.470
36%
1230 Thịt hải ly quay 0.470
36%
1231 Thịt nai xay nướng trực tiếp trong chảo 0.468
36%
1232 Thanh gà Denny's 0.467
36%
1233 Cốt giăm bông chưa nấu, chỉ nạc 0.467
36%
1234 Sườn thái thăn trên thịt lợn sống có bổ sung dung dịch 0.467
36%
1235 Bít tết thịt bò sườn phần giữa sống (nạc) 0.467
36%
1236 Thịt bò sườn phần giữa bít tết/quay sống có xương (hạng chọn) 0.467
36%
1237 Bít tết phần giữa sườn sống 0.467
36%
1238 Bít tết phần lưỡi dao nướng trực tiếp 0.467
36%
1239 Sườn thái phần lưỡi dao thăn thịt lợn sống nạc 0.466
36%
1240 Lạc Quay Khô không muối 0.466
36%
1241 Sườn vai thịt bê sống 0.466
36%
1242 Đậu phộng quay khô có muối 0.466
36%
1243 Thịt sương nai thịt đùi tròn nạc nướng trực tiếp 0.466
36%
1244 Bánh nướng trái cây nướng giòn 0.465
36%
1245 Bít tết thăn thịt lợn phần trên nướng trực tiếp nạc (tăng cường) 0.465
36%
1246 Thịt lợn thăn sườn lưng sống 0.465
36%
1247 Tuong Ot Nước sốt Sriracha 0.465
36%
1248 Thăn thịt lợn nướng trực tiếp 0.464
36%
1249 Quay phần giữa sườn hạng chọn không xương 0.464
36%
1250 Thịt nai xay sống 0.464
36%
1251 Cá Xanh Đã Nấu Chín 0.464
36%
1252 Bít tết vai thịt lợn phần lưỡi dao kho (tăng cường) 0.463
36%
1253 Farina, tăng cường dinh dưỡng, nhanh, khô 0.463
36%
1254 Giăm bông nạc quay không xương với nước dùng tự nhiên 0.462
36%
1255 Thịt bò Thịt đùi tròn Dưới nướng vỉ kho (Chỉ phần nạc) 0.462
36%
1256 Cá Mahimahi đã nấu chín 0.462
36%
1257 Cá hồi Chinook đã nấu chín 0.462
36%
1258 Cá hồi Chum đã nấu chín 0.462
36%
1259 Sườn lưng kho hạng chọn 0.462
36%
1260 Đùi gà quay 0.462
36%
1261 Bít tết thăn trong hạng chọn nạc nướng vỉ (Lean Trim) 0.462
36%
1262 Cá Hồi Biển Đã Nấu Chín 0.462
36%
1263 Cá Shad Mỹ Đã Nấu Chín 0.462
36%
1264 Cá Spot Đã Nấu Chín 0.462
36%
1265 Cá sói Đại Tây Dương đã nấu chín 0.462
36%
1266 Gà tây xay nướng trực tiếp chảo (85% nạc) 0.462
36%
1267 Giăm bông ướp muối nướng trực tiếp lát với nước thêm vào 0.461
35%
1268 Giăm bông nạc quay không xương với nước dùng tự nhiên 0.461
35%
1269 Bít tết Thịt bò Denver Cut nướng vỉ (Nạc) 0.461
35%
1270 Thịt bò Bottom Round Steak kho (Nạc, Hạng tuyển) 0.461
35%
1271 Bít tết phần giữa nướng vỉ có xương (1/8" Trim) 0.461
35%
1272 Thịt bò đùi tròn phần dưới bít tết kho (Nạc) 0.461
35%
1273 Đậu phộng quay với dầu có muối 0.461
35%
1274 Bột mì đậu nành nguyên béo sống 0.461
35%
1275 Lạc quay với dầu không muối 0.461
35%
1276 Gà tây Hun khói (Thịt Nhẹ hoặc Thịt Đậm) 0.460
35%
1277 Thận thịt lợn kho 0.460
35%
1278 Giăm bông đóng hộp 0.460
35%
1279 Quay phần lưỡi dao thăn thịt lợn quay nạc 0.460
35%
1280 Tụy thịt lợn sống 0.460
35%
1281 Ngũ Cốc Nguyên Cám Weetabix 0.460
35%
1282 Đùi cừu úc quay 0.460
35%
1283 Nửa thăn lưng đùi cừu úc quay 0.460
35%
1284 Lát cắt giữa đùi thịt cừu úc nướng trực tiếp, có xương, nạc 0.460
35%
1285 Thịt bò sườn hạng tuyển quay nhỏ 0.460
35%
1286 Chip chuối hạt ướp muối 0.460
35%
1287 Cá thu Tây Ban Nha đã nấu chín bằng nhiệt khô 0.460
35%
1288 Cá vược biển đã nấu chín 0.460
35%
1289 Cá hàng đã nấu chín 0.460
35%
1290 Thịt cừu úc quay đùi phần cơ dưới nạc 0.460
35%
1291 Thịt cừu úc nướng trực tiếp sườn thái thăn lưng đùi nạc 0.460
35%
1292 Thịt bò quay kiểu Deli thái lát 0.460
35%
1293 Cá Mackerel Atlantic Đã nấu chín 0.460
35%
1294 Đùi thịt bê phần trên thịt đùi tròn sống 0.460
35%
1295 Cánh vai thịt bê sống nạc 0.460
35%
1296 Thịt trâu nước quay 0.460
35%
1297 Giăm bông thịt bò và thịt lợn đã nấu chín 0.459
35%
1298 Thịt bò phần trên thăn hạng tuyển nướng vỉ 0.459
35%
1299 Bít tết thăn ngoài nướng vỉ 0.458
35%
1300 Bít tết phần giữa sườn nướng vỉ hạng chọn 0.458
35%
1301 Thịt bison thịt vai cổ vai nạc kho 0.458
35%
1302 Bột cà chua 0.457
35%
1303 Bít tết nướng vỉ phần giữa vai thịt đùi tròn 0.457
35%
1304 Raw Beef Chuck Arm Pot Roast (Trimmed to 1/8" Fat) 0.456
35%
1305 Thịt bò Thịt đùi tròn Dưới nướng vỉ kho (Chỉ phần nạc) 0.456
35%
1306 Thịt vai cổ Bò Denver Bít tết Nướng vỉ (Không xương) 0.456
35%
1307 Ngón gà T.G.I. Friday's 0.455
35%
1308 Nước sốt Ớt Sriracha 0.455
35%
1309 Cá ngừ vây xanh sống 0.455
35%
1310 Bít tết phần dưới thịt đùi tròn kho 0.455
35%
1311 Thịt vai cổ thịt bò quay sống (nạc) 0.454
35%
1312 Thịt vai cổ Bò Phần giữa Bít tết Nướng vỉ (Không xương, Nạc) 0.454
35%
1313 Ngón gà tẩm bột mì cho trẻ em nhà hàng 0.453
35%
1314 Thịt bò quay phần giữa hạng chọn có xương (1/8" Trim) 0.453
35%
1315 Gạo trắng hạt dài luộc sơ tăng cường dinh dưỡng khô 0.452
35%
1316 Gạo trắng hạt dài không tăng cường dinh dưỡng luộc sơ khô 0.452
35%
1317 Thịt bò Bottom Round Steak kho (Hạng tuyển) 0.452
35%
1318 Thịt cừu úc đùi sống (nạc) 0.452
35%
1319 Gan thịt bò luộc (New Zealand) 0.452
35%
1320 Các phần thịt bò tổng hợp đã nấu chín (nạc và chất béo, hạng tuyển) 0.451
35%
1321 Ức Gà Sống, Chỉ Thịt 0.451
35%
1322 Giăm bông đùi thịt lợn quay nạc 0.450
35%
1323 Giăm bông nạc cực đóng hộp (4% chất béo) 0.450
35%
1324 Giăm bông nạc cực quay đóng hộp (4% chất béo) 0.450
35%
1325 Sườn thái thăn trên thịt lợn nướng trực tiếp có bổ sung dung dịch 0.450
35%
1326 Bơ Đậu Phộng Giảm Natri 0.450
35%
1327 Bít tết Phần giữa Sườn Thịt bò Nướng vỉ 0.450
35%
1328 Bít tết thăn ngoài nạc nướng vỉ (Lean Trim) 0.450
35%
1329 Cá trích Thái Bình Dương sống 0.450
35%
1330 Thịt bê hầm sống 0.450
35%
1331 Lát giăm bông nạc nướng trực tiếp có xương 0.449
35%
1332 Bít tết thịt bò sườn phần giữa sống (nạc, hạng tuyển) 0.449
35%
1333 Bít tết Phần giữa Sườn Thịt bò Sống 0.449
35%
1334 Thịt nướng phần lưỡi dao Boston Butt kho 0.448
34%
1335 Lát giăm bông chưa nấu 0.448
34%
1336 Bánh khoai tây 0.448
34%
1337 Bít tết Giả Vai Cổ Thịt bò Sống, Chỉ Nạc (Hạng tuyển) 0.448
34%
1338 Cá Cusk đã nấu chín 0.447
34%
1339 Thịt bò đùi tròn phần trên bít tết nướng trực tiếp hạng chọn (Nạc) 0.447
34%
1340 Đậu Bắc Đại sống 0.447
34%
1341 Phần đùi giăm bông nạc quay có xương 0.446
34%
1342 Bít tết Vai Cổ Thịt bò Sống, Chỉ Nạc (Hạng tuyển) 0.446
34%
1343 Nửa phẳng ngực thịt bò hạng tuyển sống 0.446
34%
1344 Thịt bê xay sống 0.446
34%
1345 Thịt lợn cắt lẻ sống 0.445
34%
1346 Thịt bò vai cổ sống bít tết (hạng tuyển) 0.445
34%
1347 Thăn lưng thịt cừu úc sống 0.445
34%
1348 Bít tết Skirt Ngoài Thịt bò Nướng vỉ 0.445
34%
1349 Lát ức gà nướng chiên 0.445
34%
1350 Gà Chiên Cracker Barrel (Dành cho trẻ em) 0.444
34%
1351 Đùi gà tây quay 0.444
34%
1352 Đùi gà quay chỉ thịt 0.444
34%
1353 Bơ đậu phộng mịn có muối 0.444
34%
1354 Thịt lợn xay nướng trực tiếp chảo 72/28 0.443
34%
1355 Bột mì lúa mạch đen 0.443
34%
1356 Hạt Sorghum 0.443
34%
1357 Bít tết Tri-Tip nướng trực tiếp 0.443
34%
1358 Giăm bông cốt thịt lợn quay nạc và chất béo 0.442
34%
1359 Đậu vàng sống 0.442
34%
1360 Cá Mackerel King Sống 0.442
34%
1361 Thịt bò Thịt đùi tròn Dưới nướng vỉ kho 0.441
34%
1362 Bơ lạc mịn không muối 0.441
34%
1363 Bơ đậu phộng mịn có muối 0.441
34%
1364 Salami khô (thịt lợn và thịt bò) 0.441
34%
1365 Đùi thịt cừu úc phần dưới quay 0.441
34%
1366 Vai cánh picnic thịt lợn sống nạc và chất béo 0.440
34%
1367 Thận thịt lợn sống 0.440
34%
1368 Tụy thịt lợn kho 0.440
34%
1369 Phần cẳng giăm bông nạc quay có xương 0.440
34%
1370 Bít tết thăn lưng phần trên chiên chảo (hạng chọn) 0.440
34%
1371 Gà tây sống thịt đen 0.440
34%
1372 Gà tây sống thịt lưng 0.440
34%
1373 Đùi Gà Tây Sống 0.440
34%
1374 Bít tết thăn trong sống hạng chọn 0.440
34%
1375 Sườn lưng sống 0.440
34%
1376 Gà hầm sống 0.440
34%
1377 Cốt thịt bê nạc chỉ sống 0.440
34%
1378 Oscar Mayer giăm bông cứng 0.440
34%
1379 Thịt bê Sườn Sống Nạc 0.440
34%
1380 Thịt bê Vai Cánh Sống Nạc & Chất béo 0.440
34%
1381 Chuối Khử Nước hoặc Bột Chuối 0.440
34%
1382 Thịt cừu úc nướng trực tiếp lát cắt giữa đùi có xương 0.440
34%
1383 Quaker Whole Wheat Natural Cereal 0.440
34%
1384 Bít tết phần giữa hạng chọn không xương nướng vỉ (1/8" Trim) 0.439
34%
1385 Đậu trắng nhỏ sống 0.439
34%
1386 Quay thăn trên nhỏ (hạng tuyển) 0.439
34%
1387 Bánh Khoai Môn 0.438
34%
1388 Gà tây quay thịt đen 0.438
34%
1389 Gà tây quay thịt lưng 0.438
34%
1390 Đùi Gà Tây Quay 0.438
34%
1391 Hỗn hợp bánh pancake kiều mạch khô không hoàn chỉnh 0.438
34%
1392 Bít tết Skirt Trong Thịt bò Sống 0.438
34%
1393 Thăn quay phần lưỡi dao Boston Butt quay (nạc) 0.437
34%
1394 Lát giăm bông nướng trực tiếp 0.437
34%
1395 Hạt dẻ Trung Quốc quay 0.437
34%
1396 Cốt thịt bê sống 0.437
34%
1397 Bít tết phần giữa hạng tuyển sống có xương (1/8" Trim) 0.437
34%
1398 Bít tết thăn ngoài hạng chọn nạc nướng vỉ (Lean Trim) 0.437
34%
1399 Thịt bê Vai Phần lưỡi dao Sống Nạc & Chất béo 0.437
34%
1400 Thăn quay phần lưỡi dao thịt lợn nướng trực tiếp 0.436
34%
1401 Bột mì gạo trắng không tăng cường dinh dưỡng 0.436
34%
1402 Gà đùi kho (thịt tối) 0.436
34%
1403 Thịt lợn cắt lẻ nạc đã nấu chín 0.435
33%
1404 Lát giăm bông nạc nướng trực tiếp không xương với nước 0.435
33%
1405 Thịt quay phần giữa vai cổ sống (nạc) 0.435
33%
1406 Bánh thịt bò đông lạnh nướng trực tiếp 0.435
33%
1407 Hạt Thì là 0.435
33%
1408 Đùi gà tây quay 0.435
33%
1409 Đùi gà tây quay 0.435
33%
1410 Bít tết thăn trong sống hạng tuyển 0.435
33%
1411 Thịt gà tây tối quay chỉ thịt 0.435
33%
1412 Sườn vai thịt bê nướng vỉ 0.435
33%
1413 Giăm bông phần mông có nước quay 0.434
33%
1414 Thịt lợn thăn sườn lưng quay 0.433
33%
1415 Gà đùi sống có bổ sung 0.433
33%
1416 Bít tết thịt đùi tròn phần dưới thịt bò hạng chọn kho 0.432
33%
1417 Xúc xích gà tây tươi sống 0.431
33%
1418 Bít tết thăn thịt lợn đùi nướng trực tiếp 0.430
33%
1419 Bít tết Denver Cut sống (chỉ nạc, hạng tuyển) 0.430
33%
1420 Ngón gà T.G.I. Friday's 0.430
33%
1421 Lát giăm bông không xương nướng trực tiếp 0.430
33%
1422 Braised Beef Round Bottom Round Steak (Trimmed to 1/8" Fat) 0.430
33%
1423 Thịt bò Bottom Round Steak kho (Hạng chọn) 0.430
33%
1424 Thịt gà sống 0.430
33%
1425 Ức gà chiên tẩm bột có da 0.430
33%
1426 Thịt đen gà tây quay có da 0.430
33%
1427 Cá ngừ trắng đóng hộp trong dầu, không muối 0.430
33%
1428 Tim bê sống 0.430
33%
1429 Sườn thái thăn lưng đùi cừu úc nướng trực tiếp 0.430
33%
1430 Gà thiến quay với thịt và da 0.430
33%
1431 Thịt bê Các phần hỗn hợp Sống Nạc 0.430
33%
1432 Nấm men baker nén 0.430
33%
1433 Cá Ngừ trắng đóng hộp trong dầu (đã ráo nước) 0.430
33%
1434 Phần cẳng giăm bông chưa nấu chín có xương 0.429
33%
1435 Braised Select Beef Round Bottom Round Steak (Trimmed to 1/8" Fat) 0.429
33%
1436 Nửa cốt đùi cừu úc quay 0.429
33%
1437 Thịt cừu úc đùi phần dưới quay 0.429
33%
1438 Giăm bông thái lát xoắn nạc quay với nước dùng tự nhiên 0.428
33%
1439 Thịt bò xay (70/30) xào chảy 0.428
33%
1440 Thịt bò xay 90/10 nướng chảo 0.428
33%
1441 Thịt bò xay 80/20 nướng chảo 0.428
33%
1442 Đậu hải quân sống 0.428
33%
1443 Thịt bò xay 95/5 nấu chảy 0.428
33%
1444 Thịt bò xay 85/15 nấu chảy 0.428
33%
1445 Thịt bò xay 75/25 nấu chảy 0.428
33%
1446 Gan thịt bò sống (New Zealand) 0.428
33%
1447 Thịt Bò Xay 93/7 Nấu Chín Trong Chảo 0.428
33%
1448 Thịt Bò Xay 97/3 Nấu Chín Trong Chảo 0.428
33%
1449 Sườn thái phần lưỡi dao thịt lợn sống 0.427
33%
1450 Lát giăm bông nạc nướng trực tiếp có xương với nước 0.427
33%
1451 Bít tết thịt đùi tròn trên nạc nướng trực tiếp 0.427
33%
1452 Giăm bông gà tây đã nấu chín 0.427
33%
1453 Thịt vai cổ bò dưới phần lưỡi dao quay sống 0.426
33%
1454 Popeyes Gà Cay 0.426
33%
1455 Thịt cừu úc đùi phần dưới sống (nạc) 0.426
33%
1456 Gà chiên 0.426
33%
1457 Đùi thịt cừu úc sống có chất béo 0.426
33%
1458 Thịt nạm phần bằng sống (nạc và chất béo) 0.425
33%
1459 Thịt quay vai cổ nồi sống (nạc và chất béo, hạng chọn) 0.425
33%
1460 Đùi gà tây sống 0.425
33%
1461 Cơm Gà Tây Sống 0.425
33%
1462 Thịt đùi gà quay 0.425
33%
1463 Thịt cừu úc quay đùi nguyên 0.425
33%
1464 Thịt gà tây tối sống chỉ thịt 0.425
33%
1465 Lưng gà tây sống chỉ thịt 0.425
33%
1466 Cá Mullet Sọc Sống 0.425
33%
1467 Phô mai Feta 0.424
33%
1468 Cá chim sống 0.423
33%
1469 Quay thăn trên nhỏ sống 0.423
33%
1470 Sườn lưng thịt lợn sống 0.422
32%
1471 Giăm bông thái lát xoắn nạc quay với nước dùng tự nhiên 0.422
32%
1472 Bít tết thăn trong sống hạng chọn 0.422
32%
1473 Thịt bò vai cổ phần lưỡi dao quay sống (hạng tuyển) 0.421
32%
1474 Bít tết thịt bò Denver sống (hạng tuyển) 0.421
32%
1475 Bít tết thăn trong sống 0.421
32%
1476 Cánh Gà tây Hun khói 0.420
32%
1477 Lát giăm bông kiểu nông thôn sống (Nạc) 0.420
32%
1478 Thịt bò nạc sống (chỉ nạc) 0.420
32%
1479 Sườn thịt bò phần giữa nhỏ nạc hạng chọn sống 0.420
32%
1480 Hạt bánh mì quay 0.420
32%
1481 Gà chiên bột mì (nguyên con với nội tạng và cổ) 0.420
32%
1482 Nội tạng gà sống 0.420
32%
1483 Gà tây quay cánh có da 0.420
32%
1484 Gà tây quay loại nướng có da 0.420
32%
1485 Cá halibut Greenland sống 0.420
32%
1486 Bít tết thăn trong sống hạng tuyển 0.420
32%
1487 Trứng sấy khô (Glucose Reduced) 0.420
32%
1488 Gà Nướng Sống, Chỉ Thịt 0.420
32%
1489 Thịt sương nai xay nướng chảo 0.420
32%
1490 Đùi thịt bê nạc tẩm bột mì chiên chảo 0.420
32%
1491 Sườn thịt bê sống 0.420
32%
1492 Sườn thịt lợn kiểu nông thôn quay 0.419
32%
1493 Ớt Jalapeño sống 0.419
32%
1494 Lúa mì Durum 0.419
32%
1495 Đùi Gà Tây Sống có Da 0.419
32%
1496 Hạt dẻ Nhật quay 0.418
32%
1497 Bít tết vai bò phần trên sống 0.418
32%
1498 Bít tết thịt bò Denver nướng vỉ (nạc) 0.418
32%
1499 Bơ lạc hạt không muối 0.418
32%
1500 Bánh thịt bò xay 97/3 nướng trực tiếp 0.418
32%
1501 Bơ đậu phộng hạt có muối 0.418
32%
1502 Bánh thịt dưa chua và ớt (thịt lợn) 0.418
32%
1503 Thịt lợn rừng quay 0.418
32%
1504 Thịt lợn thăn phần giữa sườn sống 0.417
32%
1505 Bít tết thịt đùi tròn trên nạc nướng trực tiếp 0.417
32%
1506 Bít tết thăn ngoài sống hạng tuyển 0.417
32%
1507 Sườn lưng sống hạng chọn 0.417
32%
1508 Thịt bò phần trên thăn nướng vỉ 0.417
32%
1509 Thịt bò phần trên thăn hạng chọn sống nhỏ 0.417
32%
1510 Thịt bò phần giữa đùi tròn quay hạng chọn (Nạc) 0.417
32%
1511 Đồ uống năng lượng nước ép Cranberry Ocean Spray 0.417
32%
1512 Hạt điều sống 0.417
32%
1513 KFC Gà Chiên Giòn Extra Ức 0.416
32%
1514 Thịt vai cổ Bò Bít tết Giả Sống (Không xương, Nạc) 0.416
32%
1515 Vai thịt lợn sống (nạc) 0.415
32%
1516 Giăm bông hun khói nạc cực 0.415
32%
1517 Thịt cừu úc quay thăn lưng đùi không xương 0.415
32%
1518 Thịt gà tây tối quay có da 0.415
32%
1519 Thịt quay vai cổ phần giữa America's Beef sống (nạc và chất béo, hạng tuyển) 0.414
32%
1520 Bít tết vai thịt bò hạng chọn phần trên sống 0.414
32%
1521 Ức Gà Quay 0.414
32%
1522 Sườn lưng thịt lợn quay 0.413
32%
1523 Giăm bông chưa nấu, chỉ nạc 0.413
32%
1524 Roasted America's Beef Chuck Eye Roast (Lean, Select) 0.413
32%
1525 Bít tết thịt bò Denver nướng vỉ 0.413
32%
1526 Bít tết thịt bò vai cổ giả mềm sống 0.413
32%
1527 Bít tết/quay phần giữa sườn sống có xương 0.413
32%
1528 Thịt cừu úc đùi quay (nạc) 0.413
32%
1529 Gà đùi quay có bổ sung 0.413
32%
1530 Đùi Gà Quay 0.413
32%
1531 Cá trích Đại Tây Dương hun khói 0.413
32%
1532 Bít tết thăn lưng phần trên nướng vỉ (hạng tuyển) 0.413
32%
1533 Bánh chip khoai tây giảm béo 0.412
32%
1534 Mì trứng rau chân vịt tăng cường dinh dưỡng khô 0.412
32%
1535 Bít tết Vai Cổ Thịt bò Nướng vỉ, Chỉ Nạc 0.412
32%
1536 Bánh thịt bò xay 95/5 nướng trực tiếp 0.412
32%
1537 Lòng đỏ trứng đông lạnh (đã tiệt trùng) 0.412
32%
1538 Bít tết phần giữa hạng chọn không xương nạc sống (Lean Trim) 0.411
32%
1539 Quay thăn trên nhỏ (hạng chọn) 0.411
32%
1540 Vai cánh thịt lợn quay (nạc) 0.410
32%
1541 Giăm bông nguyên 0.410
32%
1542 Gà tây hun khói có da 0.410
32%
1543 Cá tượng ướp muối 0.410
32%
1544 Thịt đùi tròn thịt bò hạng tuyển nướng trực tiếp (chỉ nạc) 0.410
32%
1545 Thịt đùi tròn mũi thịt bò hạng tuyển sống 0.410
32%
1546 Mông giăm bông quay 0.410
32%
1547 Raw Beef Round Tip Round (Trimmed to 1/8" Fat) 0.410
32%
1548 Raw Choice Beef Round Tip Round (Trimmed to 1/8" Fat) 0.410
32%
1549 Hạt dẻ Trung Quốc sống 0.410
32%
1550 Gà chiên bột mì có da 0.410
32%
1551 Cánh gà tây sống có da 0.410
32%
1552 Gà quay quay 0.410
32%
1553 Gà thiến quay có da và cơ tạng 0.410
32%
1554 Thịt bê vai sườn thái lưỡi dao nướng vỉ 0.410
32%
1555 Gà tây đùi quay 0.410
32%
1556 Ức gà tây thái lát 0.410
32%
1557 Bít tết nướng vỉ phần mũi sườn bò hạng tuyển 0.410
32%
1558 Bột Hỗn Hợp Đồ uống Malt Dựa trên Sữa Tự Nhiên 0.410
32%
1559 Bít tết Phần lưỡi dao Vai Cổ Thịt bò Nướng vỉ 0.410
32%
1560 Cánh Gà Chiên Tẩm Bột Mì 0.410
32%
1561 Cơ quan nội tạng gà hầm đã nấu chín 0.410
32%
1562 Thịt bê Các phần hỗn hợp Sống Nạc & Chất béo 0.410
32%
1563 Chim cút sống (thịt & da) 0.410
32%
1564 Thịt quay vai cổ phần giữa America's Beef quay (chỉ nạc) 0.409
31%
1565 Bít tết Giả Vai Cổ Thịt bò Sống, Chỉ Nạc 0.409
31%
1566 Cơm sorghum trắng khô 0.408
31%
1567 Ngũ cốc trẻ em hỗn hợp nguyên cám với chuối 0.408
31%
1568 Thịt bò vai cổ phần giữa bít tết nướng vỉ (hạng tuyển) 0.408
31%
1569 Thịt bò phần trên thăn hạng chọn nướng vỉ 0.408
31%
1570 Quay thăn trên nhỏ (hạng chọn) 0.408
31%
1571 Giăm bông chưa nấu chín không xương với nước 0.407
31%
1572 Gạo Nâu Parboiled Uncle Ben's 0.407
31%
1573 Bột mì lúa mì nguyên hạt 0.407
31%
1574 Bít tết vai bò phần trên sống 0.407
31%
1575 Bít tết thịt bò Denver sống (nạc) 0.407
31%
1576 Bít tết Giả Vai Cổ Thịt bò Kho, Chỉ Nạc (Hạng tuyển) 0.407
31%
1577 Thịt bò vai cổ sống bít tết (hạng chọn) 0.407
31%
1578 Thịt đùi gà quay 0.407
31%
1579 Bít tết phần giữa không xương nạc sống (Lean Trim) 0.407
31%
1580 Thịt vai cổ bò dưới phần lưỡi dao quay sống 0.406
31%
1581 Đùi cừu úc sống 0.406
31%
1582 Nửa cốt đùi cừu úc nạc chỉ sống 0.406
31%
1583 Sườn thái thịt cừu úc sống, không xương, nạc 0.406
31%
1584 Đùi Gà Sống, Chỉ Thịt 0.406
31%
1585 Thịt bò vai cổ Clod sống 0.406
31%
1586 Thịt cừu úc sống thăn lưng đùi nạc không xương 0.406
31%
1587 Thịt cừu úc sống lát cắt giữa đùi nạc có xương 0.406
31%
1588 Thịt bò xay nướng trực tiếp (93/7) 0.406
31%
1589 Cá Hồi Cầu Vồng sống 0.406
31%
1590 Bít tết Thịt bò Denver Cut sống (Nạc) 0.405
31%
1591 Bít tết thịt bò vai cổ phần giữa sống (hạng tuyển) 0.405
31%
1592 Bít tết phần lưỡi dao phần trên nướng vỉ (chỉ nạc) 0.404
31%
1593 Bít tết vai thịt bò sống 0.404
31%
1594 Bít tết phần giữa hạng chọn không xương sống (1/8" Trim) 0.404
31%
1595 Bít tết thịt đùi tròn phần trên thịt bò hạng chọn nướng trực tiếp 0.403
31%
1596 Bột mì triticale nguyên hạt 0.403
31%
1597 Broiled Beef Round Top Round Steak (Trimmed to 1/8" Fat) 0.403
31%
1598 Thịt vai cổ phần giữa sống (nạc) 0.403
31%
1599 Hạt cây breadnut sống 0.403
31%
1600 Thịt bê cốt sống (nạc) 0.403
31%
1601 Nửa phẳng ngực thịt bò sống 0.403
31%
1602 Đậu đỏ sống 0.403
31%
1603 Giăm bông đùi thịt lợn quay nạc và chất béo 0.402
31%
1604 Broiled Select Beef Round Top Round Steak (Trimmed to 1/8" Fat) 0.402
31%
1605 Thanh gà Burger King 0.402
31%
1606 Thịt vai cổ Bò Denver Bít tết Sống (Không xương) 0.402
31%
1607 Cá xanh sống 0.402
31%
1608 Bít tết Skirt Ngoài Thịt bò Sống 0.402
31%
1609 Lòng đỏ trứng đông lạnh ướp muối (Pasteurized) 0.402
31%
1610 Cốt nạm thịt cừu úc kho 0.402
31%
1611 Giăm bông đùi thịt lợn sống nạc và chất béo 0.401
31%
1612 Cánh gà chiên giòn đặc biệt KFC 0.401
31%
1613 Thịt gà tây hun khói ít natri 0.401
31%
1614 Thịt bò xay 97/3 sống 0.401
31%
1615 Đậu que sống 0.401
31%
1616 Thịt bison xay ăn cỏ 0.401
31%
1617 Bolthouse Farms Berry Boost Smoothie 0.400
31%
1618 Giăm bông nạc quay 0.400
31%
1619 Giăm bông đóng hộp quay 0.400
31%
1620 Thịt lợn thăn phần giữa sườn nạc quay 0.400
31%
1621 Giăm Bông Quay Nạc Cực Kỳ Ít Natri 0.400
31%
1622 Thức ăn trẻ em: Bánh tráng miệng sữa chua việt quất 0.400
31%
1623 Sườn thăn sườn thịt lợn không xương nướng trực tiếp (Nạc) 0.400
31%
1624 Lá nho sống 0.400
31%
1625 Thịt đùi tròn thịt bò nướng trực tiếp (chỉ nạc) 0.400
31%
1626 Bít tết Porterhouse nướng trực tiếp (chỉ nạc, đã tỉa) 0.400
31%
1627 Bít tết Porterhouse nướng trực tiếp (chỉ nạc, hạng chọn) 0.400
31%
1628 Hỗn hợp gạo và vermicelli hương vị rice pilaf 0.400
31%
1629 Cốt giăm bông quay, chỉ nạc 0.400
31%
1630 Hạt vừng bóc vỏ sấy khô 0.400
31%
1631 Bít tết Porterhouse nướng trực tiếp 0.400
31%
1632 Bít tết thăn lưng phần trên sống (hạng chọn) 0.400
31%
1633 Thịt bò Sườn nướng trực tiếp (Phần cuối nhỏ, Sườn 10-12, Chỉ phần nạc) 0.400
31%
1634 Thịt bò Sườn nướng trực tiếp (Phần cuối nhỏ, Sườn 10-12, Chỉ phần nạc) 0.400
31%
1635 Gia vị Bánh Bí ngô 0.400
31%
1636 Gà quay có da 0.400
31%
1637 Cá mahimahi sống 0.400
31%
1638 Bít tết thăn ngoài sống hạng tuyển 0.400
31%
1639 Cá thu Tây Ban Nha sống 0.400
31%
1640 Cá hồi Chinook sống 0.400
31%
1641 Cá hồi Chum sống 0.400
31%
1642 Cá trout biển sống 0.400
31%
1643 Cá shad Mỹ sống 0.400
31%
1644 Cá mập sống 0.400
31%
1645 Cá hàng sống 0.400
31%
1646 Cá spot sống 0.400
31%
1647 Thịt bê Đùi Phần trên Thịt đùi tròn Chiên Tẩm bột mì Nạc & Chất béo 0.400
31%
1648 Thịt bison quay 0.400
31%
1649 Cá Tuyết Hun Khói 0.400
31%
1650 Bít tết thăn lưng phần trên nướng vỉ (hạng chọn) 0.400
31%
1651 Cá Sea Bass Sống 0.400
31%
1652 Cá Sói Đại Tây Dương sống 0.400
31%
1653 Vai thịt bê sống nạc 0.400
31%
1654 Bít tết vai bò phần trên nướng vỉ 0.399
31%
1655 Roasted America's Beef Chuck Eye Roast (Lean, Choice) 0.399
31%
1656 Thịt vai cổ thịt bò nướng vỉ nạc 0.399
31%
1657 Thịt vai cổ Bò Denver Bít tết Sống (Không xương) 0.399
31%
1658 Thịt đùi tròn phần giữa nạc quay 0.399
31%
1659 Hummus tự làm 0.399
31%
1660 Thịt bò phần trên thăn hạng tuyển sống nhỏ 0.399
31%
1661 Bít tết phần giữa hạng tuyển không xương nạc sống (Lean Trim) 0.399
31%
1662 Bít tết thăn lưng phần trên sống 0.399
31%
1663 Cá Mackerel Atlantic Sống 0.399
31%
1664 Bít tết thịt bò vai cổ giả mềm kho (hạng tuyển) 0.398
31%
1665 Đùi gà tây quay 0.398
31%
1666 Bít tết/quay phần giữa sườn sống không xương 0.398
31%
1667 Gà McNuggets McDonald's 0.398
31%
1668 Lòng đỏ trứng đông lạnh ướp đường (Pasteurized) 0.398
31%
1669 Bít tết vai bò phần trên nướng vỉ 0.397
31%
1670 Hỗn hợp Cơm hương phô mai khô 0.397
31%
1671 Thịt bò vai cổ phần lưỡi dao quay sống 0.397
31%
1672 Hạt Moutarde xay 0.397
31%
1673 Cơ tạng gà nấu nhừ 0.397
31%
1674 Bít tết/quay phần giữa sườn sống hạng chọn có xương 0.397
31%
1675 Thịt cừu úc đùi phần dưới sống 0.397
31%
1676 Sườn bò hạng tuyển nạc sống (Lean Trim) 0.397
31%
1677 Đậu kidney đỏ California sống 0.397
31%
1678 Đậu kidney đỏ sống 0.397
31%
1679 Thịt bò xay 90/10 nướng trực tiếp 0.397
31%
1680 Đậu Thận sống 0.397
31%
1681 Bột mì hoặc cơm lúa mạch 0.396
30%
1682 Bít tết nướng vỉ phần trên thăn lưng bò 0.396
30%
1683 Bánh thịt bò xay 97/3 nướng trực tiếp trên chảo 0.396
30%
1684 Nước sốt cá 0.396
30%
1685 Đậu Thận Hoàng Gia đỏ sống 0.396
30%
1686 Bít tết vai thịt bò hạng tuyển phần trên nướng vỉ 0.395
30%
1687 Trái cây trẻ em chuối và dâu tây (Junior) 0.395
30%
1688 Thịt vai cổ Bò Denver Bít tết Nướng vỉ (Không xương) 0.395
30%
1689 Bít tết thăn lưng phần trên sống (hạng chọn) 0.395
30%
1690 Cốt nạm thịt cừu úc sống 0.395
30%
1691 Giăm bông quay, chỉ nạc 0.394
30%
1692 Hạt lúa mì pha chế có muối 0.394
30%
1693 Bít tết phần mũi sườn bò sống 0.394
30%
1694 Thịt cừu úc đã nấu chín nạc 0.394
30%
1695 Đùi gà quay có da 0.394
30%
1696 Cốt nạm thịt cừu úc kho có chất béo 0.394
30%
1697 Giăm bông thái lát (96% không chất béo) 0.394
30%
1698 Gạo hoang dã khô 0.393
30%
1699 Phần cẳng giăm bông nạc chưa nấu chín có xương với nước dùng tự nhiên 0.393
30%
1700 Thịt vai cổ Bò Phần giữa Bít tết Nướng vỉ (Không xương, Nạc) 0.393
30%
1701 Hạt Lanh xay 0.393
30%
1702 Lát giăm bông nạc nướng trực tiếp có xương với nước dùng tự nhiên 0.392
30%
1703 Bít tết phần lưỡi dao phần trên sống (chỉ nạc, hạng tuyển) 0.392
30%
1704 Bít tết Vai Cổ Thịt bò Sống, Chỉ Nạc 0.392
30%
1705 Thịt bò xay 95/5 sống 0.392
30%
1706 Thịt bê cốt sống 0.392
30%
1707 Bít tết Skirt Ngoài Thịt bò Sống 0.392
30%
1708 Thịt lợn xay đã nấu chín 0.391
30%
1709 Thận bò hầm 0.391
30%
1710 Gạo dã sinh sống 0.391
30%
1711 Đinh hương xay 0.391
30%
1712 Thịt đen gà tây sống có da 0.391
30%
1713 Ngũ cốc nóng lúa mì nguyên, khô 0.391
30%
1714 Bánh thịt bò xay 95/5 nướng chảo 0.391
30%
1715 Giăm bông Lebanon thịt bò 0.391
30%
1716 Đùi thịt cừu úc quay có chất béo 0.391
30%
1717 Ớt Serrano sống hạt 0.390
30%
1718 Cá Bơn sống có da 0.390
30%
1719 Tim thịt lợn sống 0.390
30%
1720 Tim thịt lợn kho 0.390
30%
1721 Giăm bông nạc quay không xương với nước 0.390
30%
1722 Sườn ngắn thịt bò sống (chỉ nạc) 0.390
30%
1723 Não thịt bò chiên chảo 0.390
30%
1724 Bít tết T-Bone nướng trực tiếp (chỉ nạc, hạng chọn) 0.390
30%
1725 Bít tết thăn ngắn phần trên thịt bò hạng Prime sống 0.390
30%
1726 Bột Ngô Vàng Tăng Cường Dinh Dưỡng Tự Nở Đã Tách Mầm 0.390
30%
1727 Cơm ngô trắng tách mầm tự nở tăng cường dinh dưỡng 0.390
30%
1728 Bít tết T-Bone nướng trực tiếp 0.390
30%
1729 Raw Select Beef Shoulder Top Blade Steak (Lean) 0.390
30%
1730 Bít tết thăn nội nướng trực tiếp (hạng Prime) 0.390
30%
1731 Bít tết Giả Vai Cổ Thịt bò Kho, Chỉ Nạc 0.390
30%
1732 Thịt nhẹ gà chiên tẩm bột có da 0.390
30%
1733 Thịt đùi tròn phần giữa nạc quay 0.390
30%
1734 Thịt đùi gà chiên 0.390
30%
1735 Thịt đùi gà chiên 0.390
30%
1736 Tim cừu sống 0.390
30%
1737 Gà hầm đã nấu chín thịt nhẹ 0.390
30%
1738 Cá sablefish hun khói 0.390
30%
1739 Ngỗng nuôi sống (thịt & da) 0.390
30%
1740 Bít tết Ribeye Cap thịt bò hạng chọn sống (nạc) 0.390
30%
1741 Vai thịt bê sống 0.390
30%
1742 Thịt bê xay nướng trực tiếp 0.390
30%
1743 Bít tết vai bò phần trên nướng vỉ 0.389
30%
1744 Ức gà Popeyes chiên, vị Mild (có da và vụn bánh mì) 0.389
30%
1745 Cá trắng hun khói 0.389
30%
1746 Thịt lợn thăn phần giữa sườn nạc chiên chảo 0.388
30%
1747 Bít tết phần giữa hạng tuyển không xương sống (1/8" Trim) 0.388
30%
1748 Bologna thịt lợn, gà tây và thịt bò 0.388
30%
1749 Bột mì Amaranth 0.387
30%
1750 Thăn thịt lợn kho nạc 0.387
30%
1751 Khoai tây chiên Wendy's 0.387
30%
1752 Cá cusk sống 0.387
30%
1753 Bít tết Phần lưỡi dao Vai Cổ Thịt bò Nướng vỉ 0.387
30%
1754 Bít tết phần lưỡi dao nướng trực tiếp 0.387
30%
1755 Thịt bò muối sấy khô 0.386
30%
1756 Thịt bò Phần trên Thịt đùi tròn quay (Chỉ phần nạc) 0.386
30%
1757 Cá hồi mưa nuôi đã nấu chín 0.386
30%
1758 Thịt cừu úc sống nạc 0.386
30%
1759 Thịt bò xay nướng trực tiếp chảo (93/7) 0.386
30%
1760 Bột Ngô Vàng Tăng Cường Dinh Dưỡng Tự Nở với Bột Mì Lúa Mì 0.385
30%
1761 Cơm ngô trắng tách mầm tự nở tăng cường dinh dưỡng với bột mì lúa mì 0.385
30%
1762 Gà Cornish sống thịt 0.385
30%
1763 Gà đùi có da và có bổ sung quay 0.385
30%
1764 Bratwurst gà đã nấu chín 0.385
30%
1765 Bít tết thăn ngoài nạc sống (Lean Trim) 0.385
30%
1766 Thịt bò đùi tròn phần dưới quay hạng chọn (Nạc) 0.385
30%
1767 Gà kho có da 0.385
30%
1768 Đùi gà sống chỉ thịt 0.385
30%
1769 Giăm bông ướp muối quay phần mông với nước tự nhiên 0.384
30%
1770 Lúa kiều sống 0.384
30%
1771 Gerber Good Start Protect Plus Bột Sữa công thức cho trẻ sơ sinh 0.384
30%
1772 Gerber Good Start 2 Protect Plus Bột Sữa công thức cho trẻ sơ sinh 0.384
30%
1773 Bơ Margarine (35-39% Chất béo) 0.384
30%
1774 Nestle Good Start Supreme với Iron Bột 0.384
30%
1775 Thịt lợn xay sống 0.383
29%
1776 Sườn thăn thịt lợn nướng trực tiếp (Nạc) 0.383
29%
1777 Thịt quay vai cổ phần giữa America's Beef sống (nạc và chất béo) 0.383
29%
1778 Thịt vai cổ phần giữa sống (hạng chọn, nạc) 0.383
29%
1779 Bánh mì kẹp filet gà với dưa chua 0.383
29%
1780 Bánh mì kẹp Gà Chick-fil-A 0.383
29%
1781 Thịt bò xay 93/7 sống 0.383
29%
1782 Đùi Gà Quay 0.383
29%
1783 Bánh gà tây nướng trực tiếp (85% nạc) 0.383
29%
1784 Hỗn hợp đồ uống sô cô la malt với sữa nguyên 0.383
29%
1785 Thịt bison ăn cỏ xay sống 0.383
29%
1786 Viên Gà Hình Sao Denny's (Dành cho trẻ em) 0.382
29%
1787 Thịt bò vai cổ phần giữa quay (hạng tuyển) 0.382
29%
1788 Thịt bò xay 85/15 nướng trực tiếp 0.382
29%
1789 Đậu xanh sống 0.382
29%
1790 Giăm bông ướp muối quay phần cổ với nước tự nhiên 0.381
29%
1791 Bít tết thịt bò vai cổ giả mềm kho 0.381
29%
1792 Thịt vai cổ Bò Bít tết Giả Kho (Không xương, Nạc) 0.381
29%
1793 Cá Mackerel Thái Bình Dương và Jack đã nấu chín 0.381
29%
1794 Đùi Gà Sống, Chỉ Thịt 0.381
29%
1795 Xúc xích gà tây hun khói kiểu Ý 0.381
29%
1796 Xúc xích gà tây cay hun khói 0.381
29%
1797 Bơ Đậu phộng kem 0.381
29%
1798 Giăm bông không xương (Nạc cực & thông thường) chưa nấu 0.380
29%
1799 Bít tết phần lưỡi dao phần trên nướng vỉ (nạc và chất béo, hạng chọn) 0.380
29%
1800 Thịt nạm nguyên sống (nạc và chất béo) 0.380
29%
1801 Thịt đùi tròn thịt bò hạng chọn cắt toàn bộ nướng trực tiếp 0.380
29%
1802 Thịt đùi tròn mũi quay thịt bò hạng tuyển 0.380
29%
1803 Broiled Select Beef Round Full Cut (Trimmed to 1/8" Fat) 0.380
29%
1804 Roasted Beef Round Tip Round Roast (Trimmed to 1/8" Fat) 0.380
29%
1805 Roasted Choice Beef Round Tip Round Roast (Trimmed to 1/8" Fat) 0.380
29%
1806 Bít tết thăn lưng phần trên nướng trực tiếp (hạng Prime) 0.380
29%
1807 Thăn nội sống (hạng Prime) 0.380
29%
1808 Thịt bò Thịt đùi tròn Dưới quay (Chỉ phần nạc) 0.380
29%
1809 Khoai tây chiên McDonald's 0.380
29%
1810 Thịt bò vai cổ phần lưỡi dao quay sống (hạng chọn) 0.380
29%
1811 Thịt bò vai cổ phần giữa quay 0.380
29%
1812 Gà quay (nguyên con với nội tạng và cổ) 0.380
29%
1813 Thức ăn trẻ em Ngũ cốc Yến mạch với Trái cây (Ăn liền, Toddler, Bổ sung vi chất) 0.380
29%
1814 Gà tây quay sống đã gia vị đông lạnh 0.380
29%
1815 Thịt bò xay đã nấu chín 0.380
29%
1816 Đùi gà chiên 0.380
29%
1817 Gà lục sống có da 0.380
29%
1818 Thăn lưng thịt bê kho 0.380
29%
1819 Bít tết phần lưỡi dao nướng trực tiếp 0.380
29%
1820 Cá Hồi Chum Đóng Hộp (Không Muối, Có Xương) 0.380
29%
1821 Nội tạng gà tây hầm 0.380
29%
1822 Bánh tart sáng ít béo 0.380
29%
1823 Thịt ngựa sống 0.380
29%
1824 Cá Salmon Chum Đóng hộp có xương 0.380
29%
1825 Thịt hầm thịt bê nạc kho 0.380
29%
1826 Cải cúc luộc 0.379
29%
1827 Bánh thịt bò xay 90/10 nướng chảo 0.379
29%
1828 Cá Hồi Vua Kippered có da 0.378
29%
1829 Lúa mì trắng mềm 0.378
29%
1830 Xúc xích Bockwurst (Thịt lợn và Thịt bê, Sống) 0.378
29%
1831 Thịt Cừu quay 0.377
29%
1832 Khoai tây O'Brien đông lạnh đã chế biến 0.377
29%
1833 Đậu nành sống 0.377
29%
1834 Lát giăm bông nướng trực tiếp có nước tự nhiên 0.376
29%
1835 Hạt dẻ châu Âu sống (chưa gọt vỏ) 0.376
29%
1836 Bít Tết Phần Lưỡi Dao Phần Trên Nướng Vỉ (Đã Tỉa, Hạng Chọn) 0.376
29%
1837 Thịt bò đùi tròn phần dưới đã nấu chín (Nạc) 0.376
29%
1838 Bánh khoai tây hương nướng BBQ 0.375
29%
1839 Da gà tây quay 0.375
29%
1840 Gà tây thịt cổ hầm 0.375
29%
1841 Thịt đùi tròn dưới nạc quay 0.375
29%
1842 Bít Tết Phần Lưỡi Dao Phần Trên Sống (Đã Tỉa, Hạng Chọn) 0.375
29%
1843 Bít tết nướng vỉ phần mũi sườn bò 0.375
29%
1844 Thịt cừu úc sống lát cắt giữa đùi có xương 0.375
29%
1845 Thịt bison xay nướng chảo 0.375
29%
1846 Thịt đùi tròn quay phần giữa thịt bò hạng chọn 0.374
29%
1847 Bánh mì kẹp phô mai một miếng thịt với gia vị 0.374
29%
1848 Thịt bò vai cổ phần giữa quay (hạng chọn) 0.374
29%
1849 Thịt gà tây hun khói quay lò vi sóng 0.374
29%
1850 Bít tết thăn ngoài sống hạng chọn 0.374
29%
1851 Thịt Tuần lộc phần sau đã nấu chín 0.373
29%
1852 Thịt bò Bottom Round Roast quay (Nạc, Hạng tuyển) 0.373
29%
1853 Thịt bò vai cổ phần giữa bít tết nướng vỉ 0.373
29%
1854 Ngô sấy khô 0.372
29%
1855 Roasted Beef Round Eye of Round Roast (Trimmed to 1/8" Fat) 0.372
29%
1856 Thịt bò Thịt đùi tròn Dưới quay (Chỉ phần nạc) 0.372
29%
1857 Khoai tây chiên trong dầu rau củ 0.372
29%
1858 Bít tết thịt bò vai cổ giả mềm kho (hạng chọn) 0.372
29%
1859 Bột millet 0.372
29%
1860 Gà đùi nướng kho (thịt tối) 0.372
29%
1861 Gà kho cơm 0.372
29%
1862 Thịt lợn thăn phần giữa sườn nướng trực tiếp 0.371
29%
1863 Thịt bò phần trên thăn lưng hạng tuyển sống nhỏ 0.371
29%
1864 Đậu dài sống 0.371
29%
1865 Bánh quy giòn đa ngũ cốc Crunchmaster không gluten 0.370
28%
1866 Bít tết giăm bông nạc 0.370
28%
1867 Vai thịt lợn nạc quay 0.370
28%
1868 Thịt lợn tách cơ học sống 0.370
28%
1869 Đuôi thịt lợn sống 0.370
28%
1870 Xương ống bò cắt ngang hầm 0.370
28%
1871 Bột ngô trắng nguyên hạt 0.370
28%
1872 Bột mì ngô vàng nguyên cám 0.370
28%
1873 Ức gà chiên nhẹ Popeyes 0.370
28%
1874 Gà chiên thịt đen 0.370
28%
1875 Granola tự làm 0.370
28%
1876 Bít tết phần lưỡi dao vai cổ sống 0.370
28%
1877 Ngỗng quay có da 0.370
28%
1878 Thịt sóc quay 0.370
28%
1879 Tuần lộc sống 0.370
28%
1880 Thịt nai sống 0.370
28%
1881 Bánh quy đa hạt đa ngũ cốc không gluten 0.370
28%
1882 Thịt nai quay 0.370
28%
1883 Thận thịt bê sống 0.370
28%
1884 Thịt gà tây tối sống có da 0.370
28%
1885 Bít tết Ribeye Cap thịt bò hạng tuyển sống (nạc) 0.370
28%
1886 Đùi thịt bê nạc kho 0.370
28%
1887 Thăn thịt bê nạc quay 0.370
28%
1888 Thịt đùi tròn quay phần giữa thịt bò hạng tuyển 0.369
28%
1889 Gerber Good Start 2 Gentle Plus Bột Sữa công thức cho trẻ sơ sinh 0.369
28%
1890 Thịt bò Tip Round Roast quay (Nạc) 0.369
28%
1891 Thịt bò Thịt đùi tròn Dưới quay 0.369
28%
1892 Bít tết nướng vỉ phần mũi sườn bò hạng chọn 0.369
28%
1893 Thịt bò xay 90/10 sống 0.369
28%
1894 Lúa mì trắng cứng 0.368
28%
1895 Sườn lưng sống 0.368
28%
1896 Bít tết Porterhouse nướng trực tiếp 0.367
28%
1897 Nửa cốt đùi cừu úc sống 0.367
28%
1898 Chuối Sống 0.367
28%
1899 Thịt bò xay 85/15 nướng trực tiếp 0.367
28%
1900 Thịt bò trong sống (New Zealand) 0.367
28%
1901 Thăn thịt lợn kho 0.366
28%
1902 Bánh thịt bò xay 80/20 nướng trực tiếp 0.366
28%
1903 Đậu mothbean sống 0.366
28%
1904 Bột mì carob 0.366
28%
1905 Thịt cừu úc đã nấu chín (nạc và chất béo) 0.366
28%
1906 Đậu Nành Sống 0.366
28%
1907 Cá trắng sấy khô 0.365
28%
1908 Giăm bông thái lát xoắn nạc chưa nấu chín với nước dùng tự nhiên 0.365
28%
1909 Thịt quay vai cổ phần giữa America's Beef sống (nạc và chất béo, hạng chọn) 0.365
28%
1910 Bít tết Porterhouse nướng trực tiếp 0.365
28%
1911 Ớt chuông đỏ xào 0.364
28%
1912 Mông giăm bông quay có nước tự nhiên 0.364
28%
1913 Bít tết T-Bone nướng trực tiếp 0.364
28%
1914 Popeyes Gà Chiên Nhẹ Đùi 0.364
28%
1915 Tảo xoắn sấy khô 0.364
28%
1916 Gà tây sống thịt cổ 0.364
28%
1917 Nước sốt Sofrito 0.364
28%
1918 Vỏ tostada ngô 0.363
28%
1919 Khoai tây tây băm chiên chảo (dầu Canola) 0.363
28%
1920 Sườn thái giữa thăn thịt lợn không xương sống nạc 0.363
28%
1921 Quay sườn thăn thịt lợn không xương 0.363
28%
1922 Vai cánh thịt lợn kho (nạc) 0.362
28%
1923 Lát giăm bông chưa nấu, chỉ nạc 0.362
28%
1924 Thịt bò vai cổ phần giữa bít tết sống 0.362
28%
1925 Sườn thái thăn lưng đùi cừu úc sống 0.362
28%
1926 Pepperoni (thịt bò và thịt lợn, thái lát) 0.362
28%
1927 Phần cẳng giăm bông chưa nấu chín có xương với nước dùng tự nhiên 0.361
28%
1928 Bít tết Porterhouse nướng trực tiếp 0.361
28%
1929 Bít tết T-Bone nướng trực tiếp 0.361
28%
1930 Thịt bò Phần trên Thịt đùi tròn quay (Chỉ phần nạc) 0.361
28%
1931 Sữa không béo khô 0.361
28%
1932 Sữa bột không béo khô có vitamin A & D 0.361
28%
1933 Gà tây đùi sống 0.361
28%
1934 Đậu Mắt Đen Catjang Sống 0.361
28%
1935 Lúa kiều phồng 0.360
28%
1936 Bít tết thịt bò kho (chỉ nạc) 0.360
28%
1937 Phần giữa sườn thịt bò sống (sườn 10-12, nạc và chất béo) 0.360
28%
1938 Thịt quay vai cổ phần lưỡi dao sống (nạc và chất béo, hạng tuyển) 0.360
28%
1939 Raw Beef Brisket Point (Trimmed to 1/8" Fat) 0.360
28%
1940 Raw Beef Chuck Blade Roast (Trimmed to 1/8" Fat) 0.360
28%
1941 Thịt bò Bottom Round Roast quay 0.360
28%
1942 Hạt hỗn hợp nướng giòn có lạc (không muối) 0.360
28%
1943 Hạt Caraway 0.360
28%
1944 Gà quay thịt đen 0.360
28%
1945 Tim gà sống 0.360
28%
1946 Cơ tạng gà sống 0.360
28%
1947 Gà thiến sống có da và cơ tạng 0.360
28%
1948 Bánh thịt bò xay 97/3 nướng lò 0.360
28%
1949 Gà thiến sống với thịt và da 0.360
28%
1950 Thịt bê Đùi Phần trên Thịt đùi tròn Kho Nạc & Chất béo 0.360
28%
1951 Bạch Tuộc Sống 0.360
28%
1952 Xúc xích New England Brand (thịt lợn và thịt bò) 0.360
28%
1953 Cốt nạm thịt cừu úc sống có chất béo 0.360
28%
1954 Hạt macadamia quay khô có muối 0.359
28%
1955 Bít tết T-Bone nướng trực tiếp 0.359
28%
1956 Hạt macadamia quay khô không muối 0.359
28%
1957 Thịt cừu úc sống đùi nguyên 0.359
28%
1958 Cốt giăm bông quay có nước tự nhiên 0.358
28%
1959 Gà Cornish quay thịt 0.358
28%
1960 Bít tết Phần lưỡi dao Vai Cổ Thịt bò Sống 0.358
28%
1961 Thịt lợn thăn phần giữa sườn chiên chảo 0.357
27%
1962 Ớt chuối sống 0.357
27%
1963 Hạt hỗn hợp quay dầu không có đậu phộng ướp muối nhẹ 0.357
27%
1964 Thịt vai cổ Bò Phần giữa Sườn kiểu nông thôn Sống (Không xương, Nạc) 0.357
27%
1965 Thịt vai cổ Bò Phần giữa Sườn kiểu nông thôn Sống (Không xương, Nạc) 0.357
27%
1966 Thịt bò vai cổ phần giữa bít tết nướng vỉ (hạng chọn) 0.357
27%
1967 Đậu lupin sống 0.357
27%
1968 Đậu mắt đen sống 0.357
27%
1969 Bánh thịt bò xay 95/5 nướng lò 0.357
27%
1970 Giăm bông thái lát xoắn chưa nấu chín với nước dùng tự nhiên 0.356
27%
1971 Bánh thịt bò xay 80/20 nướng chảo 0.356
27%
1972 Bột Trà Ăn Liền Không Đường 0.356
27%
1973 Trà không đường ăn liền không caffein 0.356
27%
1974 Sườn thăn thịt lợn không xương nướng trực tiếp 0.355
27%
1975 Thịt bò xay sống ăn cỏ 0.355
27%
1976 Thịt bò Tip Round Roast quay (Hạng chọn) 0.355
27%
1977 Sườn Kiểu Nông thôn Vai Cổ Thịt bò Sống, Chỉ Nạc 0.355
27%
1978 Khoai tây Russet nướng lò 0.354
27%
1979 Hạt Buckwheat quay khô 0.353
27%
1980 Thịt bison xay sống 0.353
27%
1981 Bánh Thịt Bò Xay 93/7 Nướng Lò 0.353
27%
1982 Lát giăm bông nạc chưa nấu chín có xương với nước dùng tự nhiên 0.352
27%
1983 Hạt hỗn hợp quay dầu với lạc và muối 0.352
27%
1984 Hạt hỗn hợp quay dầu có đậu phộng ướp muối nhẹ 0.352
27%
1985 Roasted Select Beef Round Bottom Round Roast (Trimmed to 1/8" Fat) 0.352
27%
1986 Thịt bò Bottom Round Roast quay (Hạng chọn) 0.352
27%
1987 Thịt bò Tip Round Roast quay 0.352
27%
1988 Hạt dẻ châu Âu sống (đã gọt vỏ) 0.352
27%
1989 Hạt hỗn hợp nướng dầu có lạc (không muối) 0.352
27%
1990 Thịt đùi tròn tuần lộc sống 0.351
27%
1991 Ngũ cốc trẻ em cao protein với táo và cam 0.351
27%
1992 Đậu Adzuki sống 0.351
27%
1993 Thịt bò xay 75/25 nướng trực tiếp 0.351
27%
1994 Cá Ling Đã Nấu Chín 0.351
27%
1995 Bột mì đậu nành nguyên béo quay 0.351
27%
1996 Sườn non thịt lợn kho 0.350
27%
1997 Giăm bông không xương quay (Nạc cực & thông thường) 0.350
27%
1998 Khoai tây cắt miếng đông lạnh 0.350
27%
1999 Thanh Granola Yến Mạch với Nho Khô và Dừa 0.350
27%
2000 Bít tết thịt bò hạng chọn kho 0.350
27%
2001 Raw Choice Beef Chuck Blade Roast (Trimmed to 1/8" Fat) 0.350
27%
2002 Raw Prime Beef Rib Small End (Ribs 10-12, Trimmed to 1/8" Fat) 0.350
27%
2003 Giăm bông quay ít natri 0.350
27%
2004 Thịt bò Sườn Small End nướng trực tiếp (Hạng chọn) 0.350
27%
2005 Thịt bò Sườn Small End nướng trực tiếp (Hạng tuyển) 0.350
27%
2006 Thịt bò hun khói băm nhỏ ướp muối 0.350
27%
2007 Gà chiên thịt lưng 0.350
27%
2008 Gà đóng hộp thịt có nước dùng 0.350
27%
2009 Gà sống có da 0.350
27%
2010 Xúc xích Beerwurst Beer Salami (Thịt lợn) 0.350
27%
2011 Giăm bông băm nhỏ 0.350
27%
2012 Cá grouper hỗn hợp các loài đã nấu chín 0.350
27%
2013 Cá ngừ nhẹ đóng hộp trong nước, không muối 0.350
27%
2014 Lòng đỏ trứng sống 0.350
27%
2015 Thịt cổ gà chiên 0.350
27%
2016 Gà tây xay 93/7 sống 0.350
27%
2017 Đùi Gà Chiên Tẩm Bột Mì 0.350
27%
2018 Gà Quay Có Da 0.350
27%
2019 Gà hầm sống với thịt, da, cơ quan nội tạng và cổ 0.350
27%
2020 Cá Sheepshead Đã nấu chín 0.350
27%
2021 Thăn lưng thịt bê kho 0.350
27%
2022 Thịt xông khói Đã nấu chín Giảm Natri 0.349
27%
2023 Thịt bò Tip Round Roast quay (Hạng tuyển) 0.349
27%
2024 Sườn bò hạng chọn nạc sống (Lean Trim) 0.349
27%
2025 Vai thịt lợn sống 0.348
27%
2026 Giăm bông ướp muối quay với nước thêm vào 0.348
27%
2027 Halva Nguyên vị 0.348
27%
2028 Vai cánh picnic thịt lợn quay nạc và chất béo 0.348
27%
2029 Hạt lúa mì công thức với hạt (tất cả hương vị ngoại trừ Macadamia) không muối 0.348
27%
2030 Khoai tây Chip Hương vị Phô mai 0.348
27%
2031 Lạc sống 0.348
27%
2032 Thyme tươi 0.348
27%
2033 Đậu phộng Tây Ban Nha sống 0.348
27%
2034 Cá Herring Atlantic Đã nấu chín 0.348
27%
2035 Thịt đùi tròn quay thịt bò phần dưới 0.347
27%
2036 Bánh thịt bò xay 90/10 nướng lò 0.347
27%
2037 Đùi gà sống có da 0.347
27%
2038 Cốt gà chiều tối kho (thịt tối có da) 0.347
27%
2039 Vai cánh picnic thịt lợn kho nạc và chất béo 0.346
27%
2040 Phần cẳng giăm bông nạc quay có xương với nước 0.346
27%
2041 Bít tết Vai Cổ Thịt bò Sống, Chỉ Nạc 0.346
27%
2042 Thịt bò xay 85/15 sống 0.346
27%
2043 Cá Drum nước ngọt đã nấu chín 0.346
27%
2044 Lạc Virginia sống 0.346
27%
2045 Gà đùi có da và có bổ sung sống 0.346
27%
2046 Cá Vược Sọc Đã Nấu Chín 0.346
27%
2047 Cá Burbot Đã Nấu Chín 0.346
27%
2048 Cá Bơ Đã Nấu Chín 0.346
27%
2049 Cá Lingcod Đã Nấu Chín 0.346
27%
2050 Cá Sablefish Đã Nấu Chín 0.346
27%
2051 Cá Scup Đã Nấu Chín 0.346
27%
2052 Cá trắng đã nấu chín 0.346
27%
2053 Cá Hồi Cầu Vồng đã nấu chín 0.346
27%
2054 Khoai tây Russet sống 0.345
27%
2055 Hành tím sống 0.345
27%
2056 Sữa bột không béo ăn liền có bổ sung Vitamin A và D 0.345
27%
2057 Sữa bột không béo ăn liền 0.345
27%
2058 Đùi gà sống có da 0.345
27%
2059 Khoai tây quay lò vi sóng có da (không muối) 0.344
26%
2060 Khoai tây quay lò vi sóng có da 0.344
26%
2061 Thịt vai cổ phần arm nạc kho 0.344
26%
2062 Thịt bò xay 75/25 nướng trực tiếp 0.344
26%
2063 Xúc xích thịt lợn Ý nhẹ chiên chảo 0.343
26%
2064 Thịt đùi tròn quay phần dưới thịt bò hạng chọn 0.342
26%
2065 Lát giăm bông chưa nấu 0.342
26%
2066 Bulgur khô 0.342
26%
2067 Ốc sên sống 0.342
26%
2068 Chất béo ngoài thịt cừu úc đã nấu chín 0.342
26%
2069 Xúc xích Thịt gà tây và Thịt lợn Đã nấu chín 0.340
26%
2070 Broiled Prime Beef Rib Small End (Ribs 10-12, Trimmed to 1/8" Fat) 0.340
26%
2071 Gà sống (nguyên con với nội tạng và cổ) 0.340
26%
2072 Lưng gà quay 0.340
26%
2073 Đùi gà tây sống có da 0.340
26%
2074 Thịt tối gà hầm sống 0.340
26%
2075 Vịt sống 0.340
26%
2076 Lạc Valencia sống 0.340
26%
2077 Đùi Gà Chiên Tẩm Bột Mì 0.340
26%
2078 Gà Quay với Cơ Tạng và Cổ 0.340
26%
2079 Cá hồi mưa nuôi sống 0.340
26%
2080 Thịt bê Thăn Quay Nạc & Chất béo 0.340
26%
2081 Thịt bê Sườn Kho Nạc 0.340
26%
2082 Thăn lưng thịt bê quay 0.340
26%
2083 Thịt thỏ nhà hầm 0.340
26%
2084 Thỏ rừng hầm 0.340
26%
2085 Bột Đậu Nành Nguyên Béo 0.340
26%
2086 Đùi gà tây sống 0.339
26%
2087 Thịt cừu úc sống 0.339
26%
2088 Thịt cừu úc sống thăn lưng đùi không xương 0.339
26%
2089 Sườn kiểu nông thôn thịt bò vai cổ phần giữa sống 0.338
26%
2090 Sườn kiểu nông thôn thịt bò vai cổ phần giữa sống (hạng tuyển) 0.338
26%
2091 Buttermilk sấy khô 0.338
26%
2092 Glaceau Vitamin Water Revive Fruit Punch 0.338
26%
2093 Phần thịt Gà Tẩm bột mì Đông lạnh 0.338
26%
2094 Bánh thịt bò xay 85/15 nướng lò 0.338
26%
2095 Lát giăm bông chưa nấu chín có xương với nước dùng tự nhiên 0.337
26%
2096 Sườn kiểu nông thôn thịt bò vai cổ phần giữa sống (hạng chọn) 0.337
26%
2097 Quay chậm phần giữa đùi tròn (New Zealand) 0.337
26%
2098 Sườn thăn thịt lợn không xương sống 0.336
26%
2099 Phần đùi giăm bông nạc chưa nấu chín có xương với nước dùng tự nhiên 0.336
26%
2100 Bánh thịt bò xay nướng trực tiếp (70/30) 0.336
26%
2101 Lúa mì đỏ cứng mùa xuân 0.336
26%
2102 Rosemary tươi 0.336
26%
2103 Thịt sương nai xay sống 0.336
26%
2104 Lát giăm bông nạc nướng trực tiếp không xương 0.335
26%
2105 Phần đùi giăm bông nạc quay có xương với nước 0.335
26%
2106 Lát giăm bông và sản phẩm nước nướng trực tiếp 0.335
26%
2107 Thịt nạn quay chậm (New Zealand) 0.335
26%
2108 Xúc xích gà tây ăn sáng nhẹ sống 0.335
26%
2109 Xoài sấy khô có đường 0.334
26%
2110 Lưng gà tây sống 0.333
26%
2111 Ớt chuông cam sống 0.332
26%
2112 Cà chua sấy khô 0.332
26%
2113 Thịt bò xay nướng trực tiếp chảo (70/30) 0.332
26%
2114 Thịt bò vai cổ kho nồi quay (Nạc) 0.332
26%
2115 Sườn thăn sườn thịt lợn không xương kho (Nạc) 0.331
25%
2116 Khoai sâm đã nấu chín 0.331
25%
2117 Khoai sâm luộc có muối 0.331
25%
2118 Miếng Gà Chiên (Thịt Trắng, Đông Lạnh) 0.331
25%
2119 Gà đùi có da và có bổ sung sống 0.331
25%
2120 Cá Pollock Đại Tây Dương Đã Nấu Chín 0.331
25%
2121 Phần lưỡi dao Bolar sống (New Zealand) 0.331
25%
2122 Đùi Gà tây Hun khói 0.330
25%
2123 Giăm Bông Ít Natri 0.330
25%
2124 Xương thịt bò hạng chọn sống 0.330
25%
2125 Xương thịt bò hạng tuyển sống 0.330
25%
2126 Thăn nội quay (hạng Prime) 0.330
25%
2127 Sườn vai cổ kho (hạng tuyển, nạc) 0.330
25%
2128 Thịt bò Vai cổ Pot Roast kho (Chỉ phần nạc) 0.330
25%
2129 Gà sống thịt đen 0.330
25%
2130 Gà sống thịt lưng 0.330
25%
2131 Gà tây đóng hộp thịt có nước dùng 0.330
25%
2132 Thịt nhẹ gà hầm 0.330
25%
2133 Ức gà hầm 0.330
25%
2134 Đùi gà tây quay có da 0.330
25%
2135 Xúc xích Gan Braunschweiger (Thịt lợn) 0.330
25%
2136 Mead Johnson Enfamil Enfacare with Iron Bột 0.330
25%
2137 Gà hầm sống có da 0.330
25%
2138 Oscar Mayer Braunschweiger xúc xích gan 0.330
25%
2139 PBM Products Store Brand Sữa công thức Trẻ em Bột 0.330
25%
2140 Ức Gà Chiên Tẩm Bột Mì 0.330
25%
2141 Cá thu Thái Bình Dương và Jack sống 0.330
25%
2142 Não thịt bê chiên 0.330
25%
2143 Thịt ngựa quay 0.330
25%
2144 Cá Hồi Sockeye đóng hộp 0.330
25%
2145 Thịt bê nạc đã nấu chín 0.330
25%
2146 Bít tết thịt bò vai cổ phần lưỡi dao kho (nạc, hạng tuyển) 0.329
25%
2147 Bánh thịt bò xay 80/20 nướng lò 0.329
25%
2148 Bánh mì macaroni và phô mai gà, thịt lợn và thịt bò 0.329
25%
2149 Cá pollock Alaska đã nấu chín bằng nhiệt khô 0.329
25%
2150 Lát giăm bông thông thường 0.329
25%
2151 Mít sống 0.329
25%
2152 Phần giữa đùi tròn sống (New Zealand) 0.329
25%
2153 Cây nước Trung Quốc sống 0.328
25%
2154 Hạt bạch quả sống 0.328
25%
2155 Thịt ngực bò nạc kho (phần flat) 0.328
25%
2156 Bánh quy sô cô la gạo ngũ cốc 0.328
25%
2157 Hỗn hợp Đường Mòn Nhiệt Đới 0.327
25%
2158 Bít tết thăn trong nướng trực tiếp (nạc) 0.327
25%
2159 Khoai tây chiên Burger King 0.327
25%
2160 Xúc xích Bratwurst Đã nấu chín (Thịt lợn) 0.327
25%
2161 Cá Tuyết Đã Nấu Chín 0.327
25%
2162 Đậu lima trẻ nhỏ sống 0.327
25%
2163 Ức gà chiên công thức gốc có da KFC 0.326
25%
2164 Bít tết thịt bò vai cổ phần giữa sống (hạng chọn) 0.326
25%
2165 Thịt vai cổ Bò Phần lưỡi dao Bít tết Kho (Không xương, Nạc) 0.326
25%
2166 Bột mì ngũ cốc nguyên cám sorghum 0.325
25%
2167 Ức gà chiên (chỉ thịt) 0.325
25%
2168 Bít tết thịt bò vai cổ phần lưỡi dao kho (nạc) 0.325
25%
2169 Hỗn Hợp Đồ uống Malt Tự Nhiên với Chất Dinh Dưỡng Đã Chế Biến với Sữa Nguyên 0.325
25%
2170 Phần lưỡi dao vai cổ phần trên nướng trực tiếp (nạc) 0.324
25%
2171 Bít tết thịt giả mềm nướng trực tiếp (hạng tuyển, nạc) 0.324
25%
2172 Bít tết Mock Tender nướng trực tiếp 0.324
25%
2173 Nho khô không hạt vàng 0.323
25%
2174 Mì spaghetti rau dền khô 0.323
25%
2175 Hạt điều quay dầu có muối 0.323
25%
2176 Hạt điều nướng dầu (không muối) 0.323
25%
2177 Thịt bò ngực kho (nạc) 0.323
25%
2178 Thịt vai cổ Bò Sườn ngắn Sống (Không xương, Nạc) 0.323
25%
2179 Xúc xích gà 0.323
25%
2180 Thịt lưng sọc chiên nhanh (New Zealand) 0.323
25%
2181 Phần giữa đùi tròn sống (New Zealand) 0.323
25%
2182 Thịt bò xay 80/20 sống 0.323
25%
2183 Thịt bò Ngực kho Nửa phần Flat 0.322
25%
2184 Xúc xích Frankfurt thịt lợn 0.322
25%
2185 Thịt bò ngực mũi zealand mới sống 0.322
25%
2186 Xúc xích gà tây đã nấu chín 0.322
25%
2187 Bít tết Mock Tender nướng trực tiếp 0.322
25%
2188 Cháo ớt Applebee's 0.321
25%
2189 Cháo ớt với thịt và đậu 0.321
25%
2190 Bít tết skirt bên trong nướng trực tiếp 0.321
25%
2191 Bít tết Mock Tender nướng trực tiếp 0.321
25%
2192 Quaker Honey Graham Oh!s 0.321
25%
2193 Quay Thịt Vai Cổ Bò Kho (Chỉ Nạc) 0.321
25%
2194 Sườn nguyên sống (sườn 6-12, nạc và chất béo, hạng tuyển) 0.320
25%
2195 Que Khoai Tây 0.320
25%
2196 Cốt giăm bông quay 0.320
25%
2197 Bít tết thịt giả mềm nướng trực tiếp (hạng chọn, nạc) 0.320
25%
2198 Nước ép rau Bolthouse Farms Daily Greens 0.320
25%
2199 Hạt Bánh Mì Sống 0.320
25%
2200 Thịt bò Chuck Under Blade Pot Roast kho (Nạc, Hạng chọn) 0.320
25%
2201 Gà chiên tẩm bột (nguyên con với nội tạng và cổ) 0.320
25%
2202 Tim gà hầm 0.320
25%
2203 Gà chiên tẩm bột mì thịt đen có da 0.320
25%
2204 Gia cầm sống xương xay nhuyễn không da 0.320
25%
2205 Ức gà tây quay đã tẩm sẵn 0.320
25%
2206 Giăm bông băm nhỏ đóng hộp 0.320
25%
2207 Bít tết mock tender nướng trực tiếp 0.320
25%
2208 Bánh thịt bò xay 75/25 nướng lò 0.320
25%
2209 Cánh gà hầm 0.320
25%
2210 Gà quay sống có da và cơ tạng 0.320
25%
2211 PBM Products Store Brand Sữa công thức Soy Bột 0.320
25%
2212 Gà quay sống thịt đen 0.320
25%
2213 Tuần lộc quay 0.320
25%
2214 Bít tết phần lưỡi dao nướng trực tiếp 0.320
25%
2215 Trứng cá đen và đỏ 0.320
25%
2216 Thanh Đậu Phộng Ngọt & Mặn General Mills Nature Valley 0.320
25%
2217 Sườn thịt bê kho 0.320
25%
2218 Thăn lưng thịt bê quay 0.320
25%
2219 Cá ngừ nhẹ đóng hộp trong nước 0.320
25%
2220 Cà chua sấy khô trong dầu 0.319
25%
2221 Thịt khoai tây quay lò vi sóng không muối 0.319
25%
2222 Thịt khoai tây quay lò vi sóng có muối 0.319
25%
2223 Thịt bò gối zealand mới chiên nhanh 0.319
25%
2224 Cá ngừ nhẹ đóng hộp trong nước 0.319
25%
2225 Thịt vai cổ bò dưới phần lưỡi dao kho quay 0.318
24%
2226 Thịt bò Brisket Flat Half kho (Nạc) 0.318
24%
2227 Lúa mạch đã lột vỏ 0.318
24%
2228 Hỗn hợp cacao không đường 0.318
24%
2229 Đùi gà sống có da 0.318
24%
2230 Bột Hỗn hợp Cacao Calo Thấp có bổ sung Canxi 0.318
24%
2231 Đậu Trắng sống 0.318
24%
2232 Vai thịt lợn quay (nạc) 0.317
24%
2233 Thịt bò ngực kho phần phẳng nửa (Nạc) 0.317
24%
2234 Sầu riêng sống hoặc đông lạnh 0.316
24%
2235 Phần đùi giăm bông nạc quay có xương với nước 0.316
24%
2236 Abbott Nutrition Similac với Iron Bột 0.316
24%
2237 Abbott Nutrition Similac Sensitive (Không Lactose) Bột (có ARA và DHA) 0.316
24%
2238 Abbott Nutrition Similac Advance với Iron Bột 0.316
24%
2239 Thận thịt bò sống (New Zealand) 0.316
24%
2240 Thịt lưng sọc sống (New Zealand) 0.316
24%
2241 Mì tươi làm lạnh với rau chân vịt 0.315
24%
2242 Thịt bò Chuck Under Blade Pot Roast kho (Nạc, Hạng tuyển) 0.315
24%
2243 Phần lưỡi dao bolar zealand sống 0.315
24%
2244 Thịt ngực bò kho nửa phẳng 0.314
24%
2245 Thịt bò vai cổ phần lưỡi dao kho (hạng tuyển) 0.314
24%
2246 Ức gà quay BBQ 0.314
24%
2247 Thịt ngực bò kho nửa phẳng 0.313
24%
2248 Chorizo thịt lợn sống 0.313
24%
2249 Xúc xích thịt bò tươi đã nấu chín 0.313
24%
2250 Thịt bò vai cổ phần lưỡi dao kho 0.312
24%
2251 Bánh mì Tortillas Nguyên cám 0.312
24%
2252 Bánh thịt bò xay (70/30) nướng lò 0.311
24%
2253 Khoai tây nướng lò có da (không muối) 0.311
24%
2254 Khoai Tây Nướng Lò Có Da Có Muối 0.311
24%
2255 Sườn Vai Cổ Thịt bò Sống, Chỉ Nạc 0.311
24%
2256 Sườn Vai Cổ Thịt bò Sống, Chỉ Nạc 0.311
24%
2257 Giăm bông thông thường quay 0.310
24%
2258 Thịt lợn thăn phần giữa sườn kho 0.310
24%
2259 Thịt vai Boston Butt thịt lợn nướng trực tiếp nạc 0.310
24%
2260 Sườn nguyên sống (sườn 6-12, nạc và chất béo, hạng chọn) 0.310
24%
2261 Mead Johnson Enfamil Newborn Formula với ARA và DHA 0.310
24%
2262 Mead Johnson Enfamil Premium LIPIL Infant Formula 0.310
24%
2263 Raw Beef Rib Whole (Ribs 6-12, Trimmed to 1/8" Fat) 0.310
24%
2264 Raw Prime Beef Rib Whole (Ribs 6-12, Trimmed to 1/8" Fat) 0.310
24%
2265 Sữa công thức Mead Johnson Enfamil Premium cho trẻ sơ sinh (Bột) 0.310
24%
2266 Lưỡi thịt bò sống 0.310
24%
2267 Thịt bò cắt lát sáng sớm đã nấu chín 0.310
24%
2268 Gà quay thịt đen có da 0.310
24%
2269 Thịt bò vai cổ phần lưỡi dao kho (hạng chọn) 0.310
24%
2270 Mead Johnson Enfamil Gentlease with ARA and DHA (Bột) 0.310
24%
2271 Gà chiên tẩm bột có da 0.310
24%
2272 Mead Johnson Enfamil for Supplementing Bột 0.310
24%
2273 Mead Johnson Enfamil with Iron Bột 0.310
24%
2274 Mead Johnson Enfamil Infant with Iron Bột 0.310
24%
2275 Gà hầm đã nấu chín 0.310
24%
2276 Bơ lạc mịn giảm béo 0.310
24%
2277 Gà đùi kho có bổ sung 0.310
24%
2278 Thịt lợn cao cấp 0.310
24%
2279 Bỏng ngô lò vi sóng với hương vị Bơ (Dầu cọ) 0.310
24%
2280 Mead Johnson Enfamil Prosobee với Iron Bột (có ARA và DHA) 0.310
24%
2281 Gà quay đã nấu chín thịt đen 0.310
24%
2282 Thịt bê Các phần hỗn hợp Đã nấu chín Nạc & Chất béo 0.310
24%
2283 Thịt bê Đùi Phần trên Thịt đùi tròn Quay Nạc & Chất béo 0.310
24%
2284 Thịt bê Đùi Phần trên Thịt đùi tròn Quay Nạc 0.310
24%
2285 Thịt lợn xông khói nướng lò 0.309
24%
2286 KFC Gà Chiên Giòn Extra Ức 0.309
24%
2287 Bánh mì kẹp gà nướng vỉ với xà lách, cà chua và sốt 0.309
24%
2288 Thịt bò Vai cổ Pot Roast kho (Chỉ phần nạc) 0.309
24%
2289 Miếng Gà Tẩm bột mì Nguyên cám 0.309
24%
2290 Abbott Nutrition Similac Isomil Advance with Iron (Bột) 0.309
24%
2291 Abbott Nutrition Similac Isomil với Iron Bột 0.309
24%
2292 Kem lúa mì ăn liền (Đã chế biến) 0.309
24%
2293 Đậu Cranberry sống 0.309
24%
2294 Ớt Poblano sống hạt 0.309
24%
2295 Sườn vai cổ kho (nạc) 0.308
24%
2296 Sườn ngắn thịt bò vai cổ kho (hạng tuyển) 0.308
24%
2297 Abbott Nutrition Similac For Spit Up (Bột) 0.308
24%
2298 Abbott Nutrition Similac PM 60/40 Bột 0.308
24%
2299 Gà đùi kho có bổ sung 0.308
24%
2300 Quay Bò Phần Dưới Kho (Chỉ Nạc) 0.308
24%
2301 Abbott Nutrition Similac Go and Grow Formula 0.307
24%
2302 Gà Cornish quay có da 0.307
24%
2303 Ức gà quay nướng BBQ 0.307
24%
2304 Bratwurst (thịt bê, đã nấu chín) 0.307
24%
2305 Phần đùi giăm bông chưa nấu chín có xương với nước dùng tự nhiên 0.306
24%
2306 Dừa sấy khô nướng giòn 0.306
24%
2307 Sườn ngắn thịt bò vai cổ sống (hạng tuyển) 0.306
24%
2308 Mead Johnson Enfamil AR Bột 0.306
24%
2309 Abbott Nutrition Alimentum Advance Infant Formula Bột (với sắt, DHA và ARA) 0.305
23%
2310 Bánh quy Toast Thins Natri thấp 0.305
23%
2311 Quay nhanh Cube Roll (New Zealand) 0.305
23%
2312 Rau mầm zealand sống 0.304
23%
2313 Dừa sấy khô kem hóa 0.304
23%
2314 Cơm ngô vàng nguyên hạt 0.304
23%
2315 Cơm ngô trắng nguyên hạt 0.304
23%
2316 Bột mì lạc giảm béo 0.304
23%
2317 Bánh mì lúa mì nứt 0.304
23%
2318 Cá ling sống 0.304
23%
2319 Rong biển agar sấy khô 0.303
23%
2320 Bánh burger rau 0.303
23%
2321 Thịt nạm cuối sống (New Zealand) 0.303
23%
2322 Ớt chuông đỏ sống 0.303
23%
2323 Phần giữa sườn thịt bò hạng tuyển sống (chỉ nạc) 0.302
23%
2324 Sữa nguyên khô bổ sung vitamin D 0.302
23%
2325 Sữa nguyên khô 0.302
23%
2326 Cá Herring Atlantic Sống 0.302
23%
2327 Gerber Good Start 2 Soy Formula với sắt 0.301
23%
2328 Thịt khoai tây nướng lò 0.301
23%
2329 Thịt Khoai Tây Nướng Lò Có Muối 0.301
23%
2330 Nestle Good Start Soy Bột 0.301
23%
2331 Nestle Good Start Essentials Soy với Iron Bột 0.301
23%
2332 Thịt bò xay 75/25 sống 0.301
23%
2333 Miếng da trái cây 0.300
23%
2334 Cuộn da trái cây 0.300
23%
2335 Giăm bông thông thường quay đóng hộp (13% chất béo) 0.300
23%
2336 Lúa mì đỏ cứng mùa đông 0.300
23%
2337 Mead Johnson Enfamil Enfagrow Gentlease Toddler Formula 0.300
23%
2338 Mead Johnson Enfamil Nutramigen PurAmino Formula 0.300
23%
2339 Sườn ngắn thịt bò sống 0.300
23%
2340 Broiled Prime Beef Rib Whole (Ribs 6-12, Trimmed to 1/8" Fat) 0.300
23%
2341 Roasted Prime Beef Rib Small End (Ribs 10-12, Trimmed to 1/8" Fat) 0.300
23%
2342 Fruit Leather Pieces with Vitamin C 0.300
23%
2343 Cải xoăn ướp muối 0.300
23%
2344 Dừa sấy khô không đường 0.300
23%
2345 Cánh gà Popeyes chiên, vị Mild (chỉ thịt) 0.300
23%
2346 Mead Johnson Enfagrow Toddler Transitions Bột (với ARA và DHA) 0.300
23%
2347 Gà tây quay lưng có da 0.300
23%
2348 Lưng gà chiên bột mì có da 0.300
23%
2349 Cá vược sống 0.300
23%
2350 Cá burbot sống 0.300
23%
2351 Cá bơ sống 0.300
23%
2352 Cá cisco sống 0.300
23%
2353 Cá drum nước ngọt sống 0.300
23%
2354 Cá grouper hỗn hợp các loài sống 0.300
23%
2355 Mead Johnson Enfamil Reguline Bột 0.300
23%
2356 Mead Johnson PurAmino Toddler Bột 0.300
23%
2357 Mead Johnson Enfamil Nutramigen with LGG Iron Bột 0.300
23%
2358 Cơ tạng gà hầm 0.300
23%
2359 Tim cừu kho 0.300
23%
2360 Thịt lợn dã ngoại 0.300
23%
2361 Mead Johnson Enfamil Enspire Bột (với ARA và DHA) 0.300
23%
2362 Mead Johnson Pregestimil với Iron Bột (có ARA và DHA) 0.300
23%
2363 Cánh Gà Chiên Tẩm Bột 0.300
23%
2364 Cá ling xanh sống 0.300
23%
2365 Cá hồi Pink đóng hộp 0.300
23%
2366 Cá trắng sống 0.300
23%
2367 Cá croaker Đại Tây Dương sống 0.300
23%
2368 Cá Hồi Hồng Đóng Hộp (Không Muối, Có Xương) 0.300
23%
2369 Cá Hồi Đỏ Đóng Hộp (Không Muối, Có Xương) 0.300
23%
2370 Cá Sablefish Sống 0.300
23%
2371 Cá Scup Sống 0.300
23%
2372 Cá Shark Chiên Bột 0.300
23%
2373 Cá Sheepshead Sống 0.300
23%
2374 Cá Tilefish Đã nấu chín 0.300
23%
2375 Cánh vai thịt bê nạc kho 0.300
23%
2376 Cánh vai thịt bê nạc quay 0.300
23%
2377 Thịt Khoai Tây Luộc Có Muối 0.299
23%
2378 Thịt khoai tây luộc không muối 0.299
23%
2379 Ức gà quay với gia vị gốc 0.299
23%
2380 Vai thịt cừu úc sống, nạc 0.299
23%
2381 Phần lưỡi dao vai thịt cừu úc sống, nạc 0.299
23%
2382 Thịt cừu úc sống vai cơ trước nạc 0.299
23%
2383 Hỗn hợp đường mòn thông thường 0.298
23%
2384 Khoai tây sống 0.298
23%
2385 Hạt Bánh Mì Luộc 0.298
23%
2386 Hỗn hợp Đường Thông thường (Không muối) 0.298
23%
2387 Sữa bột không béo giảm Canxi 0.298
23%
2388 Cuộn ức gà quay trong lò 0.298
23%
2389 Bánh Tortilla Vị Taco 0.297
23%
2390 Thịt bò và thịt lợn Bologna 0.297
23%
2391 Hạt hỗn hợp quay khô với lạc và muối 0.296
23%
2392 Braised Beef Chuck Arm Pot Roast (Trimmed to 1/8" Fat) 0.296
23%
2393 Thịt bò Vai cổ Dưới Phần lưỡi dao Pot Roast kho 0.296
23%
2394 Đùi gà chiên nhẹ Popeyes 0.296
23%
2395 Bánh mì kẹp gà nướng vỉ, thịt lợn hun khói và cà chua với phô mai 0.296
23%
2396 Sườn ngắn thịt bò vai cổ sống 0.296
23%
2397 Sườn ngắn thịt bò vai cổ sống (hạng chọn) 0.296
23%
2398 Nho Zante sấy khô 0.296
23%
2399 Vỏ taco nướng lò không muối 0.296
23%
2400 Thịt quay vai cổ nồi sống kho (nạc và chất béo) 0.295
23%
2401 Lát giăm bông chưa nấu, chỉ nạc 0.295
23%
2402 Sườn Kiểu Nông thôn Vai Cổ Thịt bò Kho, Chỉ Nạc (Hạng tuyển) 0.295
23%
2403 Thịt vai cổ Bò Phần lưỡi dao Quay Nước sốt Kho (Không xương) 0.295
23%
2404 Gà Cornish sống có da 0.295
23%
2405 Đồ uống Sô cô la dựa trên Sữa và Đậu nành 0.295
23%
2406 Giăm bông nạc chưa nấu chín không xương 0.294
23%
2407 Hạt lúa mạch đen 0.294
23%
2408 Giăm bông và sản phẩm nước chưa nấu 0.294
23%
2409 Ức gà tây quay hun khói 0.294
23%
2410 Nấm Shiitake Sống 0.293
23%
2411 Khoai mỡ sống 0.293
23%
2412 Thịt bò Chuck Under Blade Pot Roast kho (Hạng tuyển) 0.292
22%
2413 Bơ lạc kem với Omega-3 0.292
22%
2414 Ớt chuông vàng sống 0.292
22%
2415 Thịt vai cổ phần clod quay (nạc) 0.291
22%
2416 Sườn vai cổ kho (hạng chọn, nạc) 0.291
22%
2417 Ớt Chuông Đỏ Sống 0.291
22%
2418 Tiêu đen 0.291
22%
2419 Sườn thái thịt cừu zealand quay nhanh, cắt kiểu Pháp, nạc 0.291
22%
2420 Chuối vàng chiên nhà hàng Latino 0.290
22%
2421 Thịt bò tách cơ học sống 0.290
22%
2422 Thịt quay vai cổ nồi sống kho (nạc và chất béo, hạng chọn) 0.290
22%
2423 Thịt bò sườn sống phần lớn (Sườn 6-9) 0.290
22%
2424 Raw Choice Beef Rib Large End (Ribs 6-9, Trimmed to 1/8" Fat) 0.290
22%
2425 Raw Select Beef Rib Large End (Ribs 6-9, Trimmed to 1/8" Fat) 0.290
22%
2426 Thịt bò muối nạc sống 0.290
22%
2427 Thịt bò Chuck Blade Roast kho (Nạc) 0.290
22%
2428 Thịt bò Ngực kho (Chỉ phần nạc) 0.290
22%
2429 Thức ăn trẻ em Chuối với Táo và Lê lọc 0.290
22%
2430 Gà hầm ức có da 0.290
22%
2431 Yến mạch ăn liền, bổ sung vi chất, nguyên vị, đã chế biến 0.290
22%
2432 Não cừu sống 0.290
22%
2433 Thịt cừu úc chất béo mạch sống 0.290
22%
2434 Gà tây da quay có bổ sung 0.290
22%
2435 Cổ Gà Sống, Chỉ Thịt 0.290
22%
2436 Thịt bê Vai Cánh Kho Nạc & Chất béo 0.290
22%
2437 Gấu hầm 0.290
22%
2438 Ức thịt bê nạc chỉ kho 0.290
22%
2439 Cánh vai thịt bê quay 0.290
22%
2440 Ngô trắng hấp 0.289
22%
2441 Cải Brussel đông lạnh luộc 0.289
22%
2442 Cải Brussels đông lạnh đã nấu chín 0.289
22%
2443 Sườn Kiểu Nông thôn Vai Cổ Thịt bò Kho, Chỉ Nạc 0.289
22%
2444 Frito-Lay SunChips Ngũ Cốc Hành Tây Pháp 0.289
22%
2445 Vai thịt lợn quay 0.288
22%
2446 Thịt bò Vai cổ Pot Roast kho 0.288
22%
2447 Đùi gà chiên giòn đặc biệt KFC 0.288
22%
2448 Xúc xích thịt lợn, gà tây và thịt bò giảm natri 0.288
22%
2449 Thịt cừu úc sống phần cơ trước 0.288
22%
2450 Gà kho có da 0.288
22%
2451 Ớt Chuối sống hạt 0.287
22%
2452 Cá Hồi Đỏ Kippered 0.287
22%
2453 Thịt bò vai cổ sườn ngắn kho 0.287
22%
2454 Bơ California sống 0.287
22%
2455 Cuộn Trứng Gà (Làm Lạnh, Được Hâm Nóng) 0.287
22%
2456 Gà tây da (thịt tối) quay 0.287
22%
2457 Cá Pollock Atlantic Sống 0.287
22%
2458 Khoai tây ngọt nướng lò 0.286
22%
2459 Thịt Khoai Lang Nướng Lò Có Muối 0.286
22%
2460 Bánh tortilla chiên vị Nacho 0.286
22%
2461 Sườn Kiểu Nông thôn Vai Cổ Thịt bò Kho, Chỉ Nạc 0.286
22%
2462 Đậu phụ sấy khô-đông lạnh (Koyadofu) 0.286
22%
2463 Đậu đen sống 0.286
22%
2464 Đậu phụ sấy khô-đông lạnh (Koyadofu) 0.286
22%
2465 Bánh mì đa ngũ cốc nướng giòn 0.286
22%
2466 Đậu Rùa Đen sống 0.286
22%
2467 Papad 0.285
22%
2468 Thịt bò brisket kho hạng tuyển 0.285
22%
2469 Thịt nạm kho (nửa phẳng) 0.285
22%
2470 Hạt cải cứu nảy mầm sống 0.285
22%
2471 Thịt lợn sống, nạc và chất béo tách riêng 0.284
22%
2472 Thịt vai cổ phần clod quay 0.284
22%
2473 Khoai tây sâm sống 0.283
22%
2474 Hạt dẻ Nhật sống 0.283
22%
2475 Mì ống lúa mì nguyên hạt khô 0.283
22%
2476 Thịt bò Chuck Arm Pot Roast kho 0.283
22%
2477 Cá tuyết Đại Tây Dương đã nấu chín 0.283
22%
2478 Đậu chim bồ câu sống 0.283
22%
2479 Spam natri thấp 25% 0.283
22%
2480 Thịt lợn và gà ăn trưa đóng hộp 0.283
22%
2481 Cá hồi sockeye sống 0.282
22%
2482 Thịt ngực bò kho nửa phẳng 0.282
22%
2483 T.G.I. Friday's Khoai tây chiên 0.282
22%
2484 Bánh mì kẹp Gà Teriyaki Hành ngọt Subway 0.282
22%
2485 Bánh mì kẹp gà teriyaki hành ngọt Subway 0.282
22%
2486 Nước sốt Nâu Ăn liền (Khô) 0.282
22%
2487 Xúc xích thịt lợn giảm béo, chiên chảo 0.282
22%
2488 Hỗn hợp bánh muffin cơm lúa mì khô 0.282
22%
2489 Cá tuyết Đại Tây Dương đóng hộp 0.282
22%
2490 Bỏng Ngô Lò Vi Sóng Hương Vị Bơ 0.282
22%
2491 Hạt dẻ Trung Quốc luộc hấp 0.281
22%
2492 Thanh kem phủ sô cô la và hạt 0.281
22%
2493 Thăn nội thịt cừu zealand chiên nhanh, nạc 0.281
22%
2494 Cuộn khối thịt bò zealand quay nhanh 0.281
22%
2495 Đậu mungo sống 0.281
22%
2496 Cá Haddock sống 0.281
22%
2497 Vai thịt lợn quay 0.280
22%
2498 Thịt xông khói Canada chiên chảo 0.280
22%
2499 Sườn ngắn thịt bò kho (chỉ nạc) 0.280
22%
2500 Thịt bò sườn hạng Prime sống phần lớn (Sườn 6-9) 0.280
22%
2501 Mì ngũ cốc nguyên hạt với lúa mì nguyên hạt khô 0.280
22%
2502 Ngũ Cốc Alpen 0.280
22%
2503 Broiled Select Beef Rib Whole (Ribs 6-12, Trimmed to 1/8" Fat) 0.280
22%
2504 Mead Johnson Enfamil Enfagrow Soy Toddler Transitions với ARA và DHA Bột 0.280
22%
2505 Thịt bò Brisket Point Half kho (Nạc) 0.280
22%
2506 Thịt bò Top Round kho (Hạng tuyển) 0.280
22%
2507 Thịt bò Top Round kho (Nạc, Hạng chọn) 0.280
22%
2508 Thịt bò Top Round kho (Nạc, Hạng tuyển) 0.280
22%
2509 Thịt bò Phần trên Thịt đùi tròn kho 0.280
22%
2510 Thịt bò Phần trên Thịt đùi tròn kho 0.280
22%
2511 Ức gà chiên công thức gốc KFC 0.280
22%
2512 Cánh gà chiên giòn đặc biệt có da KFC 0.280
22%
2513 Gà tây cắt hạt lựu đã gia vị 0.280
22%
2514 Gia cầm sống xương xay nhuyễn từ gà mái 0.280
22%
2515 Mead Johnson Next Step Prosobee Lipil Bột 0.280
22%
2516 Thịt cừu thăn nội mới zealand chiên nhanh 0.280
22%
2517 Thịt cừu rack mới zealand quay nhanh 0.280
22%
2518 Quaker ngũ cốc yến mạch đa ngũ cốc 0.280
22%
2519 Mead Johnson Next Step Prosobee Bột 0.280
22%
2520 Mom's Best Lúa mì Wheat-Fuls có đường 0.280
22%
2521 Táo khử nước, Sulfured (Chưa nấu) 0.280
22%
2522 Bánh mì Chapati Nguyên cám Đông lạnh 0.280
22%
2523 Não thịt bê sống 0.280
22%
2524 Cube Roll sống (New Zealand) 0.280
22%
2525 Thăn thịt bê nạc kho 0.280
22%
2526 Tim thịt bò sống 0.279
21%
2527 Cây burdock luộc 0.279
21%
2528 Rễ burdock đã nấu chín (luộc, đã ráo nước) 0.279
21%
2529 Bánh mì kẹp gà chiên, thịt lợn hun khói và cà chua với phô mai 0.279
21%
2530 Thịt lưng sọc chiên nhanh (New Zealand) 0.279
21%
2531 Bánh pancake bơ sữa đông lạnh (Sẵn sàng lò vi sóng) 0.278
21%
2532 Thịt bò xay sống (70/30) 0.278
21%
2533 Ớt xanh cay sống 0.278
21%
2534 Sườn kiểu nông thôn thịt bò vai cổ phần giữa kho (hạng tuyển) 0.278
21%
2535 Cá hồi Chinook hun khói (Lox) 0.278
21%
2536 Nửa phẳng ngực thịt bò kho 0.278
21%
2537 Cá hồi Chinook hun khói 0.278
21%
2538 Thịt bò vai cổ Clod quay 0.278
21%
2539 Buckwheat nguyên cám 0.278
21%
2540 Thịt nướng phần lưỡi dao Boston Butt nướng trực tiếp 0.277
21%
2541 Lát giăm bông chưa nấu chín có xương với nước 0.277
21%
2542 Salsify Sống 0.277
21%
2543 Cá Monkfish đã nấu chín 0.277
21%
2544 Cá Pout Đại Dương Đã Nấu Chín 0.277
21%
2545 Thịt bò phẳng zealand mới sống 0.276
21%
2546 Thịt mông giữa chiên nhanh (New Zealand) 0.276
21%
2547 Thịt mông giữa sống (New Zealand) 0.276
21%
2548 Chất béo thịt lợn sống có bổ sung 0.275
21%
2549 Bánh mì kẹp thịt bò quay 0.275
21%
2550 Bánh mì kẹp thịt bò quay Subway với xà lách và cà chua 0.275
21%
2551 Thịt cừu zealand quay chậm đùi nạc 0.275
21%
2552 Hạt Macadamia sống 0.275
21%
2553 Bánh mặn lúa mì nguyên cứng 0.274
21%
2554 Rễ Wasabi sống 0.274
21%
2555 Rau Lambsquarters Sống 0.274
21%
2556 Thịt mông giữa chiên nhanh (New Zealand) 0.274
21%
2557 Thịt mông giữa sống (New Zealand) 0.274
21%
2558 Rau mầm sống 0.273
21%
2559 Poi 0.273
21%
2560 Thịt bò vai cổ sườn ngắn kho (hạng chọn) 0.273
21%
2561 Thịt vai cổ phần clod nạc quay 0.273
21%
2562 Gà đùi có da và có bổ sung kho 0.273
21%
2563 Cá Hồi Suối sống 0.273
21%
2564 Lúa mì đỏ mềm mùa đông 0.272
21%
2565 Đùi gà chiên (chỉ thịt) 0.272
21%
2566 Thịt bò vai cổ sườn kiểu nông thôn kho 0.272
21%
2567 Ức thịt bê phần đầu kho 0.272
21%
2568 Cá hồi vua sống 0.271
21%
2569 Dừa thái sợi sấy khô có đường 0.271
21%
2570 Bánh mì kẹp cá ngừ 0.271
21%
2571 Bánh mì kẹp Subway Cá Ngừ 0.271
21%
2572 Phô mai Gjetost 0.271
21%
2573 Bánh quy wafer lúa mạch đen nguyên vị 0.271
21%
2574 Đuôi thịt lợn hầm 0.270
21%
2575 Sườn nguyên nướng trực tiếp (sườn 6-12, nạc và chất béo, hạng chọn) 0.270
21%
2576 Thịt bò sườn hạng Prime nướng trực tiếp phần lớn (Sườn 6-9) 0.270
21%
2577 Thịt đùi tròn phần trên thịt bò hạng chọn kho 0.270
21%
2578 Thịt đùi tròn phần trên thịt bò hạng tuyển kho 0.270
21%
2579 Đậu Kiểu Barbecue Ranch 0.270
21%
2580 Broiled Beef Rib Whole (Ribs 6-12, Trimmed to 1/8" Fat) 0.270
21%
2581 Braised Beef Round Top Round (Trimmed to 1/8" Fat) 0.270
21%
2582 Xúc Xích Ít Béo 0.270
21%
2583 Thịt bò Ngực kho 0.270
21%
2584 Gà quay lưng có da 0.270
21%
2585 Thịt nhẹ gà hầm có da 0.270
21%
2586 Xúc xích thịt lợn giảm béo, chưa chế biến 0.270
21%
2587 Bánh mì Chapati hoặc Roti nguyên vị 0.270
21%
2588 Mực đã nấu chín 0.270
21%
2589 Đùi gà chiên tẩm bột 0.270
21%
2590 Cốt thịt bê nạc chỉ kho 0.270
21%
2591 Gà tây Pastrami 0.270
21%
2592 Xúc xích thịt bò mật ong 0.270
21%
2593 Malt-O-Meal ngũ cốc nóng sô cô la 0.270
21%
2594 Đùi Gà Chiên Tẩm Bột 0.270
21%
2595 Thịt bê Sườn Quay Nạc 0.270
21%
2596 Giăm bông thịt lợn 0.270
21%
2597 Bánh thịt hạt tiêu (thịt lợn và thịt bò) 0.270
21%
2598 Cá Sturgeon Hun khói 0.270
21%
2599 Thịt vai cổ quay (nạc) 0.269
21%
2600 Khoai tây đã gọt vỏ luộc không muối 0.269
21%
2601 Thịt khoai tây luộc có muối 0.269
21%
2602 Sườn kiểu nông thôn thịt bò vai cổ phần giữa kho (hạng chọn) 0.269
21%
2603 Đồ uống dinh dưỡng Nestle Boost Plus 0.269
21%
2604 Frito-Lay SunChips Ngũ Cốc Cheddar Thu Hoạch 0.269
21%
2605 Bột mì lúa mạch đen vừa 0.268
21%
2606 Cá cisco hun khói 0.268
21%
2607 Thịt bò vai cổ Clod quay 0.268
21%
2608 Bánh mì cơm 0.268
21%
2609 Bột Mì Lúa Mì Nguyên Cám 0.268
21%
2610 Ớt Jalapeño sống hạt 0.267
21%
2611 Gà Mè Kiểu Trung Quốc 0.267
21%
2612 Cốt giăm bông chưa nấu, chỉ nạc 0.267
21%
2613 Nước sốt cà chua đóng hộp với hành 0.267
21%
2614 Nước sốt Pesto Basil Classico 0.267
21%
2615 Thăn nội sống (New Zealand) 0.267
21%
2616 Thịt lợn hun khói (Chưa nấu) 0.266
20%
2617 Cây mũi tên sống 0.266
20%
2618 Cá bơn đã nấu chín có da 0.266
20%
2619 Khoai tây chiên kiểu Mỹ đông lạnh đã chế biến với nước sốt bơ 0.266
20%
2620 Sườn thịt bò zealand quay nhanh 0.266
20%
2621 Giăm bông phần mông có nước 0.265
20%
2622 Lúa mì nảy mầm 0.265
20%
2623 Hạt đậu Hà Lan nảy mầm sống 0.265
20%
2624 Cốt thịt bê kho 0.265
20%
2625 Thịt bò phẳng zealand sống 0.265
20%
2626 Striploin thịt bò zealand sống 0.265
20%
2627 Bánh mì pita lúa mì nguyên 0.265
20%
2628 Chuối xanh chiên 0.264
20%
2629 Cánh gà chiên 0.264
20%
2630 Cốt tiền cừu úc sống 0.264
20%
2631 Thăn nội thịt bò zealand sống 0.264
20%
2632 Hạt lúa mạch Einkorn khô 0.264
20%
2633 Bánh mì Đa Ngũ Cốc 0.263
20%
2634 Rau cải cuống sống 0.263
20%
2635 Ức gà chiên có da 0.263
20%
2636 Tamales với Masa và nhân thịt lợn 0.262
20%
2637 Khoai Tây Chiên Đông Lạnh Ướp Muối (Nướng Lò) 0.261
20%
2638 Bít tết vai cổ phần clod nạc kho 0.261
20%
2639 Vai thịt cừu úc sống 0.261
20%
2640 Phần lưỡi dao vai thịt cừu úc sống 0.261
20%
2641 Bánh quy bánh mì kẹp lúa mì với nhân phô mai 0.261
20%
2642 Ức thịt bê kho 0.261
20%
2643 Ức thịt bê phần sườn kho 0.261
20%
2644 Thức ăn trẻ em Chuối (Không có tinh bột sắn) 0.260
20%
2645 Cuộn vai thịt lợn chưa nấu 0.260
20%
2646 Giăm bông nạc quay không xương 0.260
20%
2647 Thịt nạm nguyên kho (nạc và chất béo) 0.260
20%
2648 Thịt quay vai cổ phần lưỡi dao sống kho (nạc và chất béo, hạng chọn) 0.260
20%
2649 Thịt quay vai cổ phần lưỡi dao sống kho (nạc và chất béo, hạng tuyển) 0.260
20%
2650 Thịt bò sườn quay hạng Prime (Sườn 6-12) 0.260
20%
2651 Bánh Chuối 0.260
20%
2652 Cá tẩm bột chiên Denny's 0.260
20%
2653 Giăm bông và sản phẩm nước quay 0.260
20%
2654 Sắn cây sống 0.260
20%
2655 Braised Beef Chuck Blade Roast (Trimmed to 1/8" Fat) 0.260
20%
2656 Cô đặc nước ép cam đông lạnh (chưa pha) có canxi 0.260
20%
2657 Cô đặc nước ép cam đông lạnh (chưa pha) 0.260
20%
2658 Thịt bò Sườn Large End quay (Nạc, Hạng tuyển) 0.260
20%
2659 Lúa mạch ngọc sống 0.260
20%
2660 Thịt bò Vai cổ Phần lưỡi dao quay 0.260
20%
2661 Thịt bò Sườn quay (Phần trên lớn, Sườn 6-9, Chỉ phần nạc) 0.260
20%
2662 Thịt bò Sườn quay (Phần trên lớn, Sườn 6-9, Chỉ phần nạc) 0.260
20%
2663 Ức gà hầm 0.260
20%
2664 Bánh Thịt lợn và Thịt bò Nướng BBQ 0.260
20%
2665 Bánh giăm bông và phô mai 0.260
20%
2666 Cá croaker Đại Tây Dương tẩm bột mì chiên 0.260
20%
2667 Đùi gà tẩm bột chiên 0.260
20%
2668 Pâté gan gà đóng hộp 0.260
20%
2669 Xúc xích Thuringer thịt bò và thịt lợn 0.260
20%
2670 Cá tilefish sống 0.260
20%
2671 Thịt bê Thăn Kho Nạc & Chất béo 0.260
20%
2672 Thịt bê Vai Kho Nạc 0.260
20%
2673 Thịt bê Vai Quay Nạc 0.260
20%
2674 Giăm bông xay nhuyễn 0.260
20%
2675 Thịt cừu úc sống vai cơ trước 0.260
20%
2676 Vai thịt bê quay 0.260
20%
2677 Hỗn hợp Đường Mòn với Sô cô la Chip, Hạt Ướp muối và Hạt 0.259
20%
2678 Lúa mì Kamut Khorasan chưa nấu 0.259
20%
2679 Bánh mì kẹp Gà Quay trong Lò 0.259
20%
2680 Bánh mì kẹp Gà Quay trong Lò Subway 0.259
20%
2681 Hỗn hợp Đường với Sô cô la Chip (Không muối) 0.259
20%
2682 Gà Quay Nướng BBQ có Da 0.259
20%
2683 Thăn lưng trên bison sống 0.259
20%
2684 Cốt nạm sau sống (New Zealand) 0.259
20%
2685 Hạt Khorasan khô 0.259
20%
2686 Ngó Sen Sống 0.258
20%
2687 Gerber Graduates Lil Crunchies Bánh Ngô Nướng lò 0.258
20%
2688 Khoai tây tây băm lạnh 0.257
20%
2689 Gà Chua Ngọt Kiểu Trung Quốc 0.257
20%
2690 Trái cây trẻ em chuối với hỗn hợp quả mọng 0.257
20%
2691 Bơ sống 0.257
20%
2692 Cherimoya Sống 0.257
20%
2693 Thịt bò vai cổ Clod quay 0.257
20%
2694 Thịt cừu úc kho phần cơ trước 0.257
20%
2695 Hạt điều quay khô có muối 0.256
20%
2696 Hạt điều nướng giòn (không muối) 0.256
20%
2697 Lạc Spanish quay dầu có muối 0.256
20%
2698 Ngũ cốc ăn sáng Quaker thái sợi lúa mì 0.256
20%
2699 Lạc Spanish Quay với Dầu không muối 0.256
20%
2700 Cô đặc nước ép dứa đông lạnh không đường 0.255
20%
2701 Sườn đã chế biến sống (New Zealand) 0.255
20%
2702 Hạt Thông sống 0.255
20%
2703 Miếng gà Wendy's 0.254
20%
2704 Thận bò zealand mới luộc 0.254
20%
2705 Cuộn khối thịt bò zealand sống 0.254
20%
2706 Lạc Virginia Quay với Dầu không muối 0.254
20%
2707 Đậu phộng Virginia quay với dầu có muối 0.254
20%
2708 Thịt cừu đùi mới zealand quay chậm 0.253
19%
2709 Yến mạch ăn liền với Nho khô và Gia vị (Đã chế biến) 0.253
19%
2710 Bơ hạt điều không muối 0.252
19%
2711 Thức ăn trẻ em giăm bông lọc 0.252
19%
2712 Sườn bison sống 0.252
19%
2713 Bánh khoai tây hạt ngũ cốc từ khoai tây sấy khô 0.252
19%
2714 Phần đùi giăm bông chưa nấu chín có xương với nước 0.251
19%
2715 Rau sắc sống 0.251
19%
2716 Gà Chanh 0.250
19%
2717 Cô đặc nước ép mâm xôi 0.250
19%
2718 Braised Beef Brisket Point (Trimmed to 1/8" Fat) 0.250
19%
2719 Thăn nội quay 0.250
19%
2720 Thăn nội quay (hạng tuyển) 0.250
19%
2721 Thịt bò Jellied Luncheon Meat 0.250
19%
2722 Hạt Thì là 0.250
19%
2723 Gà chiên tẩm bột thịt đen có da 0.250
19%
2724 Thịt đen gà sống có da 0.250
19%
2725 Trứng vịt sống 0.250
19%
2726 Gà hầm đã nấu chín có da 0.250
19%
2727 Vịt quay 0.250
19%
2728 Phô mai dê mềm 0.250
19%
2729 Cổ Gà Chiên Tẩm Bột Mì 0.250
19%
2730 Thịt bê Sườn Quay Nạc & Chất béo 0.250
19%
2731 Vai thịt bê kho 0.250
19%
2732 Vai thịt bê kho 0.250
19%
2733 Chà là Medjool 0.249
19%
2734 Hỗn hợp gạo Tây Ban Nha 0.248
19%
2735 Potsticker Thịt lợn và Rau củ đông lạnh 0.248
19%
2736 Đùi gà chiên công thức gốc KFC 0.248
19%
2737 Abbott Nutrition PediaSure Ready-to-Feed 0.248
19%
2738 Quaker Granola 100% tự nhiên ít béo với nho khô 0.248
19%
2739 Thịt lợn Xé trong Nước sốt Nướng BBQ 0.248
19%
2740 Abbott Nutrition Pediasure Sẵn dùng (có Iron và Fiber) 0.248
19%
2741 Rau cải xoăn sống 0.247
19%
2742 Mông giăm bông chưa nấu, chỉ nạc 0.247
19%
2743 Khoai tây nghiền nhuyễn tự chế biến với sữa và mỡ thực vật 0.247
19%
2744 KFC Gà Chiên Giòn Extra Đùi 0.247
19%
2745 Hạt Anh túc 0.247
19%
2746 Thăn nội thịt cừu zealand sống, nạc 0.247
19%
2747 Ớt chuông xanh sống 0.247
19%
2748 Phần cẳng giăm bông nạc chưa nấu chín có xương với nước 0.246
19%
2749 Bít tết thịt bò định hình sống (nạc) 0.246
19%
2750 Ống chân sau thịt bò zealand sống 0.246
19%
2751 Thịt cừu zealand mới sườn sống (cạo sạch, nạc) 0.246
19%
2752 Thăn nội thịt cừu zealand mới sống 0.246
19%
2753 Tim bò hầm 0.245
19%
2754 Bỏng ngô Nướng bằng không khí (Không muối) 0.245
19%
2755 Cá tuyết Đại Tây Dương sống 0.245
19%
2756 Cốt tiền cừu úc kho 0.244
19%
2757 Thịt gà tây hun khói chưa chế biến 0.244
19%
2758 Bánh cracker lúa mì 0.244
19%
2759 Cô đặc đồ uống sáng cam với nước ép và cơm 0.244
19%
2760 Gà Kung Pao 0.243
19%
2761 Khoai Tây Cắt Miếng Đông Lạnh Không Muối (Nướng Lò) 0.243
19%
2762 Khoai Tây Chiên Đông Lạnh Nướng Lò Có Muối 0.243
19%
2763 Lạc Valencia quay dầu có muối 0.243
19%
2764 Barbara's Puffins Original 0.243
19%
2765 Lạc Valencia Quay với Dầu không muối 0.243
19%
2766 Giăm bông gà tây 0.243
19%
2767 Rau chân vịt luộc 0.242
19%
2768 Chuối xanh sống 0.242
19%
2769 Rau mầm luộc có muối 0.242
19%
2770 Tôm đã nấu chín 0.242
19%
2771 Cá Turbot Châu Âu Đã Nấu Chín 0.242
19%
2772 Giăm bông kiểu Canada 0.241
19%
2773 Bánh Tortilla Ngô Phô Mai Nacho Ít Béo với Olestra 0.241
19%
2774 Cốt giăm bông chưa nấu 0.241
19%
2775 Rễ cải xanh sống 0.241
19%
2776 Cá Rockfish Pacific Đã nấu chín 0.241
19%
2777 Lưỡi thịt lợn sống 0.240
18%
2778 Thịt bò sườn hạng chọn quay phần nhỏ (Sườn 10-12) 0.240
18%
2779 Mì soba khô 0.240
18%
2780 Măng tre sống 0.240
18%
2781 Roasted Select Beef Rib Whole (Ribs 6-12, Trimmed to 1/8" Fat) 0.240
18%
2782 Roasted Beef Rib Small End (Ribs 10-12, Trimmed to 1/8" Fat) 0.240
18%
2783 Roasted Select Beef Rib Small End (Ribs 10-12, Trimmed to 1/8" Fat) 0.240
18%
2784 Cây cỏ mây sống 0.240
18%
2785 Thịt bò Brisket Point Half kho 0.240
18%
2786 Rau mồng tơi sống (Basella) 0.240
18%
2787 Ức gà quay nướng 0.240
18%
2788 Mì ống lúa mì nguyên khô 0.240
18%
2789 Thịt tối gà hầm đã nấu chín 0.240
18%
2790 Cá tu sống 0.240
18%
2791 Cá đại dương sống 0.240
18%
2792 Thịt bê Vai Phần lưỡi dao Kho Nạc & Chất béo 0.240
18%
2793 Thịt bê Vai Phần lưỡi dao Quay Nạc & Chất béo 0.240
18%
2794 Phần lưỡi dao vai thịt bê nạc quay 0.240
18%
2795 Da khoai tây sống 0.239
18%
2796 Da khoai tây luộc không muối 0.239
18%
2797 Khoai tây luộc có da 0.239
18%
2798 Rau mầm zealand luộc 0.237
18%
2799 Yautia (Tannier) sống 0.237
18%
2800 Rau chân vịt New Zealand luộc có muối 0.237
18%
2801 Dừa lạo có đường (đóng hộp) 0.237
18%
2802 Thịt cừu rack mới zealand sống 0.237
18%
2803 Bánh mì lúa mì nguyên nướng giòn 0.237
18%
2804 Thịt nạm đầu sống (New Zealand) 0.237
18%
2805 Khoai Tây Chiên Cracker Barrel 0.236
18%
2806 Mông giăm bông chưa nấu 0.236
18%
2807 Khoai tây chiên nhà hàng 0.236
18%
2808 Khoai tây chiên kiểu Mỹ đông lạnh chiên chảo 0.236
18%
2809 Hỗn Hợp Súp Gà Mì (Khô) 0.236
18%
2810 Trứng ngỗng sống 0.236
18%
2811 Pâté Dutch Brand 0.236
18%
2812 Bột Lúa Mạch Nguyên Cám 0.235
18%
2813 Bỏng ngô hương phô mai 0.235
18%
2814 Phần cẳng giăm bông chưa nấu chín có xương với nước 0.235
18%
2815 Khoai lang nghiền nhuyễn đóng hộp 0.235
18%
2816 Đùi gà Popeyes chiên, vị Mild (có da và vụn bánh mì) 0.235
18%
2817 Thanh Hershey's Payday 0.235
18%
2818 Đùi gà chiên nhẹ có da Popeyes 0.235
18%
2819 Phô mai Brie 0.235
18%
2820 Lúa mạch Farro đã bào khô 0.235
18%
2821 Thịt lợn đã nấu chín có bổ sung dung dịch 0.234
18%
2822 Bột mì lúa mạch đen nhẹ 0.234
18%
2823 Xi-rô Agave làm ngọt 0.234
18%
2824 Ngũ cốc gạo cho trẻ nhỏ với nước táo sệt và chuối 0.234
18%
2825 Gà hầm sống có da và cơ tạng 0.234
18%
2826 Đậu nành đã nấu chín 0.234
18%
2827 Đậu nành luộc có muối 0.234
18%
2828 Xúc xích gà tây giảm béo đã nấu chín 0.234
18%
2829 Chuối Quá Chín 0.234
18%
2830 Tỏi Tây Sống 0.233
18%
2831 Ớt Chuông Xanh Luộc Có Muối 0.233
18%
2832 Ớt Chuông Đỏ Luộc 0.233
18%
2833 Hạt dẻ châu Âu luộc hấp 0.233
18%
2834 KFC Gà Chiên Công thức Original Cánh 0.233
18%
2835 Sữa chua thấp chất béo kèm trái cây và Granola 0.233
18%
2836 Ớt chuông xanh luộc không muối 0.233
18%
2837 Ớt chuông đỏ luộc có muối 0.233
18%
2838 Cơm ngô trắng, tăng cường dinh dưỡng, khô 0.233
18%
2839 Thịt cừu úc chất béo mạch đã nấu chín 0.233
18%
2840 Sữa đậu nành tăng cường 0.233
18%
2841 Gà và Rau củ 0.232
18%
2842 Bánh mì khoai tây 0.232
18%
2843 Thức ăn trẻ em Gerber Chuối với Cam tổng hợp 0.232
18%
2844 Rau Lambsquarters hấp 0.232
18%
2845 Cải Trung Quốc (Pe-tsai) sống 0.232
18%
2846 Lá đậu cánh sống 0.232
18%
2847 Khoai tây nghiền nhuyễn với sữa nguyên (tự chế) 0.232
18%
2848 Bánh Tortilla Ngô Phô Mai Nacho Giảm Béo 0.231
18%
2849 Turnover Gà hoặc Gà tây và Rau củ giảm béo đông lạnh 0.231
18%
2850 Cá Phi Lê Tẩm Bột Chiên 0.231
18%
2851 Cá White Sucker đã nấu chín 0.231
18%
2852 Cá Trout đã nấu chín 0.231
18%
2853 Thịt bò muối chua và Khoai tây đóng hộp 0.231
18%
2854 Quaker Granola 100% Tự nhiên với Yến mạch, Lúa mì và Mật ong 0.231
18%
2855 Quaker Real Medleys Cháo yến mạch Anh đào và Pistachi (Khô) 0.231
18%
2856 Giăm bông hun khói 0.231
18%
2857 Bánh chip ngô nướng BBQ 0.230
18%
2858 Rong biển khô (Emi-Tsunomata nuôi trồng Canada) 0.230
18%
2859 Pupusas Thịt lợn 0.230
18%
2860 Gà Cam 0.230
18%
2861 Lát Giăm Bông Gà Tây Nạc Cực Kỳ 0.230
18%
2862 Quay vai Boston Butt thịt lợn quay nạc và chất béo 0.230
18%
2863 Lưỡi thịt lợn kho 0.230
18%
2864 Sườn nguyên quay (sườn 6-12, nạc và chất béo, hạng chọn) 0.230
18%
2865 Thịt bò sườn nướng trực tiếp phần lớn (Sườn 6-9) 0.230
18%
2866 Thịt bò sườn quay phần lớn (Sườn 6-9) 0.230
18%
2867 Thịt bò sườn hạng tuyển nướng trực tiếp phần lớn (Sườn 6-9) 0.230
18%
2868 Thịt bò sườn hạng tuyển quay phần lớn (Sườn 6-9) 0.230
18%
2869 Thịt bò sườn hạng Prime quay phần lớn (Sườn 6-9) 0.230
18%
2870 Agutuk Thịt tuần lộc 0.230
18%
2871 Roasted Beef Rib Whole (Ribs 6-12, Trimmed to 1/8" Fat) 0.230
18%
2872 Broiled Choice Beef Rib Large End (Ribs 6-9, Trimmed to 1/8" Fat) 0.230
18%
2873 Lúa mạch Spelt chưa nấu 0.230
18%
2874 Thịt bò muối nạc đã nấu chín 0.230
18%
2875 Bánh Ngô Barbecue (Tăng cường dinh dưỡng) 0.230
18%
2876 Chick-fil-A Khoai tây chiên 0.230
18%
2877 Thịt bò Sườn quay (Phần trên lớn, Sườn 6-9) 0.230
18%
2878 Thịt bò Sườn quay (Phần trên lớn, Sườn 6-9) 0.230
18%
2879 Hạt Cardamom 0.230
18%
2880 Lưng gà chiên tẩm bột có da 0.230
18%
2881 Đùi gà tây quay đã tẩm sẵn 0.230
18%
2882 Quả elder sống 0.230
18%
2883 Beerwurst Beer Salami 0.230
18%
2884 Thịt đùi gà hầm 0.230
18%
2885 Thịt lợn xông khói 0.230
18%
2886 Beerwurst thịt lợn và thịt bò 0.230
18%
2887 Thăn nội thịt bò zealand chiên nhanh 0.230
18%
2888 Cá pompano Florida đã nấu chín bằng nhiệt khô 0.230
18%
2889 Não thịt cừu chiên 0.230
18%
2890 Thịt cừu zealand chiên thận 0.230
18%
2891 Cá Sturgeon Đã nấu chín 0.230
18%
2892 Kraft Cornnuts nguyên vị 0.229
18%
2893 Quaker 100% Granola tự nhiên với yến mạch, lúa mì, mật ong và nho khô 0.229
18%
2894 Thăn nội thịt bò zealand chiên nhanh 0.229
18%
2895 Đậu Pinto Đã nấu chín có muối 0.229
18%
2896 Đậu Pinto đã nấu chín 0.229
18%
2897 Bột mì ngô Masa Harina khô 0.229
18%
2898 Khoai mỡ luộc hoặc nướng lò (không muối) 0.228
18%
2899 Khoai mì luộc có muối 0.228
18%
2900 Bánh mì kẹp phô mai một miếng thịt nguyên vị 0.228
18%
2901 Gà Parmesan Carrabba's Italian Grill 0.227
17%
2902 Đùi gà chiên có da 0.227
17%
2903 Phô mai Camembert 0.227
17%
2904 Hỗn hợp bánh pancake lúa mì nguyên hạt khô không hoàn chỉnh 0.227
17%
2905 Giăm bông gà, thịt lợn và thịt bò 0.227
17%
2906 Chất béo mạch thịt bê sống 0.227
17%
2907 Não thịt bò sống 0.226
17%
2908 Trứng nguyên đông lạnh, ướp muối 0.226
17%
2909 Thanh protein South Beach 0.226
17%
2910 Cá Hồi Coho sống 0.225
17%
2911 Bắp cải đỏ luộc 0.225
17%
2912 Bắp cải đỏ luộc 0.225
17%
2913 Đậu nành quay khô 0.225
17%
2914 Nước lắc thay thế bữa ăn Slim-Fast (Kế hoạch 3-2-1) 0.225
17%
2915 Thịt cừu zealand mới đùi sống (không thăn & cốt, nạc) 0.225
17%
2916 Thịt đùi tròn thịt cừu zealand mới sống 0.225
17%
2917 Ngô trên cob đông lạnh luộc 0.224
17%
2918 Ngô vàng trên cob đông lạnh luộc có muối 0.224
17%
2919 Ngô trắng trên cob đông lạnh luộc không muối 0.224
17%
2920 Ngô trắng trên cob đông lạnh luộc có muối 0.224
17%
2921 Bánh mì kẹp cheeseburger miếng lớn (nguyên vị) 0.224
17%
2922 Ớt chuông xanh sống 0.224
17%
2923 Sữa cơ bắp Cytosport sẵn sàng uống 0.224
17%
2924 Trà chanh ăn liền không đường 0.223
17%
2925 Bulgur khô 0.223
17%
2926 Bột mì Quinoa 0.222
17%
2927 Khoai tây nghiền nhuyễn với sữa nguyên chất và bơ 0.222
17%
2928 Súp lơ xanh sống 0.222
17%
2929 Bánh mì kẹp Subway Club 0.222
17%
2930 Bánh mì kẹp Gà tây Quay, Thịt bò Quay và Giăm bông 0.222
17%
2931 Viên cá hồi đông lạnh tẩm bột mì 0.222
17%
2932 Thịt bò Pastrami ướp muối 0.221
17%
2933 Đùi gà chiên công thức gốc có da KFC 0.221
17%
2934 Táo custard sống (Bullock's Heart) 0.221
17%
2935 Miếng Gà Chiên (Thịt Tối và Trắng, Đông Lạnh) 0.221
17%
2936 Vai bison sống 0.221
17%
2937 Bánh chip tortilla phô mai nacho 0.220
17%
2938 Khoai Tây Chiên Denny's 0.220
17%
2939 Kem phủ sô cô la hoặc caramel với hạt 0.220
17%
2940 Chuối xanh luộc 0.220
17%
2941 Sườn ngắn thịt bò kho 0.220
17%
2942 Roasted Choice Beef Rib Large End (Ribs 6-9, Trimmed to 1/8" Fat) 0.220
17%
2943 Rau cải broccoli raab đã nấu chín 0.220
17%
2944 Thực phẩm bổ sung dinh dưỡng lỏng cho bệnh tiểu đường 0.220
17%
2945 Gà hầm (thịt và da) 0.220
17%
2946 Gà hầm có da, cơ tạng và cổ 0.220
17%
2947 Bánh quy Bánh mì kẹp Bơ đậu Nguyên cám 0.220
17%
2948 Cánh Gà Hầm 0.220
17%
2949 Viên cá hồi đã nấu chín 0.220
17%
2950 Yến mạch ăn liền với Quế và Gia vị (Đã chế biến) 0.220
17%
2951 Thận thịt cừu sống 0.220
17%
2952 Bánh tortilla ngô không có muối thêm 0.219
17%
2953 Cá chép đã nấu chín 0.219
17%
2954 Bánh tortilla ngô (Sẵn sàng nướng hoặc chiên) 0.219
17%
2955 Cải Brussels sống 0.219
17%
2956 Mận hầm (Không có đường bổ sung) 0.218
17%
2957 Nước ép mận đóng hộp 0.218
17%
2958 Ngó sen luộc 0.218
17%
2959 Ngó sen luộc có muối 0.218
17%
2960 Salsify Luộc 0.218
17%
2961 Bí ngô mùa hè sống 0.218
17%
2962 Salsify luộc có muối 0.218
17%
2963 Gan thịt cừu zealand sống 0.218
17%
2964 Spam (Hormel) 0.218
17%
2965 Nước ép cà rốt đóng hộp 0.217
17%
2966 Cá ngừ trắng đóng hộp trong nước, không muối 0.217
17%
2967 Cá Ngừ trắng đóng hộp trong nước (đã ráo nước) 0.217
17%
2968 Hỗn hợp Custard Trứng 0.216
17%
2969 Agave sấy khô 0.216
17%
2970 Mì trứng tăng cường dinh dưỡng khô 0.216
17%
2971 Mì trứng không tăng cường dinh dưỡng khô 0.216
17%
2972 Đậu Xanh Luộc Có Muối 0.216
17%
2973 Đậu Hà Lan xanh luộc không muối 0.216
17%
2974 Cà chua cô đặc đóng hộp không muối 0.216
17%
2975 Bánh quy tôm 0.216
17%
2976 Bánh mì lúa mì nguyên 0.216
17%
2977 Ớt pimento đóng hộp 0.215
17%
2978 Đậu Bắp Sống 0.215
17%
2979 Đậu Pinto đông lạnh 0.215
17%
2980 Nachos với phô mai 0.215
17%
2981 Nachos Taco Bell 0.215
17%
2982 Bánh mì kẹp thịt bò quay nguyên vị 0.215
17%
2983 Đùi gà chiên giòn đặc biệt có da KFC 0.215
17%
2984 Bánh mì kẹp Thịt bò Quay Cổ điển Arby's 0.215
17%
2985 Tempeh 0.215
17%
2986 Rau Mầm Già 0.214
16%
2987 Thịt Bò Muối và Khoai Tây trong Bánh Tortilla 0.214
16%
2988 Bánh mì kẹp cheeseburger đôi với gia vị 0.214
16%
2989 Bánh mì kẹp Phô mai kép với Gia vị 0.214
16%
2990 Chất béo ngoài thịt bê đã nấu chín 0.214
16%
2991 Bánh quy mặn lúa mì nguyên 0.213
16%
2992 Bánh Taco Ngô Trắng Không Muối 0.213
16%
2993 Khoai Tây Chiên Sơ Đông Lạnh Dạng Đùn Không Muối (Nướng Lò) 0.213
16%
2994 Bắp cải Kimchi 0.213
16%
2995 Khoai tây O'Brien (tự chế) 0.213
16%
2996 Bratwurst thịt lợn, thịt bò và thịt gà tây hun khói nhẹ 0.213
16%
2997 Xúc xích hun khói từ gà, thịt bò và thịt lợn 0.213
16%
2998 Khoai tây chiên kiểu Mỹ đông lạnh với nước sốt bơ 0.212
16%
2999 Khoai tây đỏ nướng lò có da 0.212
16%
3000 Bánh mì kẹp thịt bò một miếng nguyên vị 0.212
16%
3001 Cánh Gà Nướng Quay BBQ 0.212
16%
3002 Khoai tây trắng nướng lò có da 0.211
16%
3003 Vai thịt cừu úc đã nấu chín, nạc 0.211
16%
3004 Phần lưỡi dao vai thịt cừu úc nướng trực tiếp, nạc 0.211
16%
3005 Thịt cừu úc kho vai cơ trước nạc 0.211
16%
3006 Nước dinh dưỡng Abbott Ensure 0.211
16%
3007 Bánh snack ngô không muối 0.210
16%
3008 Sợi thịt lợn ăn sáng sống 0.210
16%
3009 Cuộn vai thịt lợn quay 0.210
16%
3010 Chuối vàng nướng lò 0.210
16%
3011 Bỏng Ngô Chiên Dầu Không Muối 0.210
16%
3012 Hạt phpecan 0.210
16%
3013 Kiều mạch 0.210
16%
3014 Gà hầm thịt đen 0.210
16%
3015 Hạt myrtle xay 0.210
16%
3016 Bánh quy Trẻ em Trái cây 0.210
16%
3017 Gà tây xay cơ học sống 0.210
16%
3018 Cánh gà đông lạnh phủ nước sốt BBQ 0.210
16%
3019 Bánh mì Lúa mì Nảy mầm Nướng giòn 0.210
16%
3020 Thịt đùi gà hầm 0.210
16%
3021 Đùi gà hầm 0.210
16%
3022 Tim bê kho 0.210
16%
3023 Bánh quy lúa mạch đen giòn 0.210
16%
3024 Bỏng ngô lò vi sóng không chất béo 94% 0.210
16%
3025 Cổ Gà Chiên Tẩm Bột 0.210
16%
3026 Cá rockfish Thái Bình Dương sống 0.210
16%
3027 Cá brill châu Âu sống 0.210
16%
3028 Thịt lợn đóng hộp ăn trưa 0.210
16%
3029 Cá Mackerel Jack Đóng hộp 0.210
16%
3030 Khoai mỡ hấp 0.209
16%
3031 Khoai tây ngọt sống 0.209
16%
3032 Khoai sâm hấp có muối 0.209
16%
3033 Bỏng ngô Trắng Nướng bằng dầu (Ướp muối) 0.209
16%
3034 Khoai tây O'Brien đông lạnh 0.209
16%
3035 Chuối Chín 0.209
16%
3036 Tỏi tây có cả bộ sống 0.208
16%
3037 Đậu nành quay ướp muối 0.208
16%
3038 Nước lắc thay thế bữa ăn Slim-Fast Protein cao 0.208
16%
3039 Đậu nành quay, Không thêm muối 0.208
16%
3040 Bánh mì cơm nướng giòn 0.208
16%
3041 Lá Bí Ngô Sống 0.207
16%
3042 Hành tây vàng xào 0.207
16%
3043 Bánh mì kẹp Gà Kiểu Miền Nam McDonald's 0.207
16%
3044 Bánh biscuit với filet gà giòn 0.207
16%
3045 Chất béo ngoài thịt cừu úc sống 0.207
16%
3046 Cây mũi tên luộc 0.206
16%
3047 Mì ống ngô không gluten khô 0.206
16%
3048 Sắn cây luộc (không muối) 0.206
16%
3049 Súp lơ xanh đã nấu chín không muối 0.206
16%
3050 Súp lơ xanh đã nấu chín có muối 0.206
16%
3051 Thăn lưng yên thịt cừu zealand quay nhanh, nạc 0.206
16%
3052 Gà Parmesan không mì ống 0.205
16%
3053 Mận sấy khô 0.205
16%
3054 Thanh Thịt Bò Hun Khói 0.205
16%
3055 Khoai tây chiên Applebee's 0.205
16%
3056 Nước sốt Gà tây Ăn liền (Khô) 0.205
16%
3057 Thức ăn trẻ em thịt lợn lọc 0.205
16%
3058 Phần lưỡi dao vai thịt cừu úc nướng trực tiếp 0.205
16%
3059 Thịt cừu loin mới zealand quay nhanh 0.205
16%
3060 Thịt bò sườn bụng zealand mới sống 0.205
16%
3061 Thịt cừu zealand mới thăn quay nhanh (không xương, nạc) 0.205
16%
3062 Đậu lima sống 0.204
16%
3063 KFC Gà Chiên Giòn Extra Đùi 0.204
16%
3064 Nước Sốt Gà Tây (Khô) 0.204
16%
3065 Vai thịt cừu úc đã nấu chín 0.204
16%
3066 Mận hầm có bổ sung đường 0.203
16%
3067 Mận đóng hộp trong xi-rô đặc 0.203
16%
3068 Bơ điều có muối 0.203
16%
3069 Khoai tây rán Denny's 0.203
16%
3070 Khoai Tây Nướng 0.203
16%
3071 Khoai tây trắng sống 0.203
16%
3072 Bánh mì kẹp Subway Thịt lạnh 0.203
16%
3073 Bánh mì kẹp xúc xích lạnh trên bánh mì trắng 0.203
16%
3074 Thịt bê chất béo mạch đã nấu chín 0.203
16%
3075 Vỏ Bánh Taco Nướng Lò 0.203
16%
3076 Bánh mì Crackers Phô mai Nguyên hạt 0.203
16%
3077 Cá trích Châu Âu đóng hộp trong Dầu 0.203
16%
3078 Thịt cừu úc kho vai cơ trước 0.203
16%
3079 Hạt Chia sống 0.202
16%
3080 Gạo đen sống 0.202
16%
3081 Gà Tổng Tso 0.202
16%
3082 Cải Brussels đông lạnh 0.202
16%
3083 Khoai tây nguyên đông lạnh luộc (không muối) 0.202
16%
3084 Khoai Tây Nguyên Đông Lạnh Luộc Có Muối 0.202
16%
3085 Nước Sốt Gà (Khô) 0.202
16%
3086 Viên thịt kiểu Ý đông lạnh 0.202
16%
3087 Chip bánh tortilla vàng ướp muối 0.202
16%
3088 Cá tẩm bột chiên 0.201
15%
3089 Giăm bông nóng, chỉ chất béo 0.201
15%
3090 Gerber Graduate Thanh trái cây thực trái cây 0.201
15%
3091 Bánh chip tortilla hương ranch 0.200
15%
3092 Liên Kết Gạo Xúc xích Thịt lợn Đã nấu chín 0.200
15%
3093 Mãng cầu sống 0.200
15%
3094 Bông cải xanh luộc 0.200
15%
3095 Viên Thịt Giả 0.200
15%
3096 Thịt lợn kiểu Đông phương khử nước 0.200
15%
3097 Tuyến tụy bò sống 0.200
15%
3098 Súp lơ luộc 0.200
15%
3099 Đùi gà chiên (chỉ thịt) 0.200
15%
3100 Que gà tây chiên tẩm bột mì 0.200
15%
3101 Lưng gà hầm 0.200
15%
3102 Bột Nước Dùng Thịt Bò (Khô) 0.200
15%
3103 Viên Nước Dùng Thịt Bò (Khô) 0.200
15%
3104 Xúc xích Berliner (Thịt lợn và Thịt bò) 0.200
15%
3105 Bratwurst thịt bò và thịt lợn hun khói 0.200
15%
3106 Thức ăn trẻ em giăm bông cấp độ cao 0.200
15%
3107 Thức ăn trẻ em gà xay 0.200
15%
3108 Cá pompano Florida sống 0.200
15%
3109 Cá tầm sống 0.200
15%
3110 AMP Energy Drink 0.200
15%
3111 Nước sốt đậu nành Tamari 0.200
15%
3112 Xúc xích ăn trưa thịt lợn và thịt bò 0.200
15%
3113 Thịt nạn sống (New Zealand) 0.200
15%
3114 Frito-Lay SunChips Ngũ Cốc Hương Vị Gốc 0.200
15%
3115 Đồ uống mềm citrus có caffeine 0.200
15%
3116 Cá Sucker Trắng Sống 0.200
15%
3117 Cá Trout Hỗn hợp Loài Sống 0.200
15%
3118 Bột mì Lúa mạch 0.200
15%
3119 Miso 0.199
15%
3120 Tempeh đã nấu chín 0.199
15%
3121 Bánh mì lúa mì nguyên tự làm 0.199
15%
3122 Cải dền đã gọt vỏ sống 0.199
15%
3123 Abbott Ensure Plus sẵn sàng uống 0.198
15%
3124 Đậu hải quân nảy mầm luộc 0.198
15%
3125 Quả Chokecherry đã bỏ hạt sống 0.198
15%
3126 Giá đậu hải quân luộc 0.198
15%
3127 Hạt bạch quả đóng hộp 0.198
15%
3128 Gà tây sống gồ 0.198
15%
3129 Bánh quy lúa mì nguyên giảm béo 0.197
15%
3130 Bánh mì lúa mì nguyên tự làm nướng giòn 0.197
15%
3131 Burrito với đậu và thịt bò 0.197
15%
3132 Da gà quay (cốt và đùi) 0.197
15%
3133 Lá bí ngô luộc 0.196
15%
3134 Ớt xanh xào 0.196
15%
3135 Lá Bí Đao Luộc Có Muối 0.196
15%
3136 Khoai tây chiên kiểu Pháp đông lạnh ướp muối 0.196
15%
3137 Đùi gà quay nướng BBQ 0.196
15%
3138 Chuối hạ sống 0.196
15%
3139 Rau chân vịt sống 0.195
15%
3140 Miếng Gà Tẩm bột mì Nguyên cám 0.195
15%
3141 Bánh Mì Cuộn Tối Lúa Mì Nguyên 0.195
15%
3142 Thịt bò ngực mũi zealand mới kho 0.195
15%
3143 Kem gạo (Khô) 0.195
15%
3144 Xúc xích thịt lợn đã nấu chín 0.195
15%
3145 Rau Mầm Siêu Nhỏ 0.195
15%
3146 Đậu pinto đông lạnh luộc 0.194
15%
3147 Bí đỏ nướng lò 0.194
15%
3148 Đậu Pinto đông lạnh đã nấu chín 0.194
15%
3149 Bánh khoai tây đông lạnh 0.194
15%
3150 Bí Acorn Nướng Lò Có Muối 0.194
15%
3151 Bánh mì kẹp Subway Bít tết & Phô mai 0.194
15%
3152 Bánh mì kẹp Bít tết và Phô mai 0.194
15%
3153 Cánh gà chiên (có da và vụn bánh mì) 0.194
15%
3154 Bắp cải Trung Quốc sống (Pak-Choi) 0.194
15%
3155 Nước sốt cà chua đóng hộp với hành tây, ớt xanh và cần tây 0.194
15%
3156 Bánh mì cuốn Snack Ranch Nướng vỉ McDonald's 0.194
15%
3157 Bánh mì cuốn Gà Nướng vỉ với Rau diếp, Phô mai và Ranch 0.194
15%
3158 Thịt bò zealand sống dùng để sản xuất 0.194
15%
3159 Bánh mì Hamburger hoặc Hot Dog Nguyên cám 0.194
15%
3160 Quả chokecherry đã bỏ hạt sống 0.193
15%
3161 Đậu lima luộc 0.193
15%
3162 Đậu Lima luộc 0.193
15%
3163 Thịt lợn và gia cầm Bologna 0.193
15%
3164 Bánh mì Lúa mì Nảy mầm 0.193
15%
3165 Xúc xích thịt bò nóng 0.193
15%
3166 Granola Quaker Natural táo và cranberry hạnh nhân 0.193
15%
3167 Chất béo thịt lợn đã nấu chín 0.192
15%
3168 Lá rau dền sống 0.192
15%
3169 Khoai tây chiên dài nướng có muối 0.192
15%
3170 Đậu và hành tây đóng hộp 0.192
15%
3171 Hạt hickory sấy khô 0.192
15%
3172 Khoai tây chiên kiểu Pháp mỏng đông lạnh nấu nóng trong lò 0.192
15%
3173 Xúc xích thịt lợn giảm natri 0.192
15%
3174 Millet nguyên cám 0.192
15%
3175 Mận khử nước đã hầm 0.191
15%
3176 Bột mì lúa mì mềm nguyên cám 0.191
15%
3177 Giá đậu hải quân sống 0.191
15%
3178 Đùi gà quay nướng BBQ 0.191
15%
3179 Quay nhanh phần lưỡi dao Bolar (New Zealand) 0.191
15%
3180 Bông cải xanh sống 0.191
15%
3181 Hạt sorghum trắng nguyên cám khô 0.191
15%
3182 Não thịt lợn sống 0.190
15%
3183 Đậu lăng nảy mầm sống 0.190
15%
3184 Khoai tây ngọt đóng hộp, chân không 0.190
15%
3185 Khoai tây đóng hộp, không muối 0.190
15%
3186 Lá khoai lang sống 0.190
15%
3187 Ớt jalapeño đóng hộp 0.190
15%
3188 Bắp cải Savoy sống 0.190
15%
3189 Bột Cacao (Chất béo Cao, Xử lý Kiềm) 0.190
15%
3190 Cánh gà chiên nhẹ có da Popeyes 0.190
15%
3191 Gia cầm sống xương xay nhuyễn có da 0.190
15%
3192 Gà đóng hộp thịt 0.190
15%
3193 Lưng gà sống có da 0.190
15%
3194 Đùi gà quay nướng 0.190
15%
3195 Đầu thịt lợn 0.190
15%
3196 Cá chép sống 0.190
15%
3197 Vịt sống có da 0.190
15%
3198 Bánh gừng tự làm 0.190
15%
3199 Bánh quy wafer lúa mạch đen đã gia vị 0.190
15%
3200 Xúc xích thịt bò và gà nóng kiểu Ba Lan 0.190
15%
3201 Trứng xáo 0.190
15%
3202 Đùi Gà Hầm 0.190
15%
3203 Liverwurst thịt lợn 0.190
15%
3204 Giăm bông gà và thịt lợn 0.190
15%
3205 Nước sốt Đậu phộng 0.190
15%
3206 Cá trê kênh tẩm bột mì và chiên 0.190
15%
3207 Tuyến tụy thịt bê sống 0.190
15%
3208 Tuyến tụy thịt bê kho 0.190
15%
3209 Lưỡi thịt bê sống 0.190
15%
3210 Xúc xích Ba Lan (thịt lợn) 0.190
15%
3211 Chế phẩm Liverwurst 0.190
15%
3212 Chuối hạt chín sống 0.189
15%
3213 Cá hồi chum sống 0.189
15%
3214 Bánh mì Phô mai Wendy's Classic Double 0.189
15%
3215 Bánh mì kẹp filet gà kiểu nhà Wendy's 0.189
15%
3216 Pizza Xúc xích, Vỏ bánh Mỏng, Nguyên cám (Đông lạnh) 0.189
15%
3217 Thịt cừu zealand mới sườn thăn chiên nhanh (nạc) 0.189
15%
3218 Thịt cừu zealand mới vai quay chậm (nạc) 0.189
15%
3219 Nho khô có hạt 0.188
14%
3220 KFC Gà Chiên Công thức Original Cánh 0.188
14%
3221 Khoai tây đóng hộp đã ráo nước 0.188
14%
3222 Trứng nguyên đã tiệt trùng đông lạnh 0.188
14%
3223 Thức ăn trẻ em gà cấp độ cao 0.188
14%
3224 Giăm bông chưa nấu, chỉ chất béo 0.187
14%
3225 Đậu Bắp Luộc 0.187
14%
3226 Hạt Pecan quay khô có muối 0.187
14%
3227 Hạt Pecan quay dầu có muối 0.187
14%
3228 Cornnuts Nướng BBQ 0.187
14%
3229 Cà chua okra luộc 0.187
14%
3230 Hạt pecan quay khô không muối 0.187
14%
3231 Hạt pecan nướng dầu (không muối) 0.187
14%
3232 Pizza Pepperoni, Vỏ bánh Mỏng, Nguyên cám (Đông lạnh) 0.187
14%
3233 Burger King Khoai Tây Chiên Tròn 0.187
14%
3234 Gan thịt cừu zealand chiên 0.187
14%
3235 Xúc xích Italian ngọt liên kết 0.187
14%
3236 Thịt bò vai cổ phần giữa cuộn zealand mới sống 0.187
14%
3237 Khoai lang đông lạnh nướng lò 0.186
14%
3238 Khoai lang đông lạnh nướng lò có muối 0.186
14%
3239 Bánh mì kẹp Thịt bò Nóng Mọng 1/4 lb Đơn của Dave Wendy's 0.186
14%
3240 Bánh Cheeseburger Một Miếng Thịt với Gia Vị, Rau Củ và Mayonnaise 0.186
14%
3241 Khoai tây chiên kiểu hash 0.186
14%
3242 Bỏng ngô caramel với đậu phộng 0.185
14%
3243 Thì là tươi 0.185
14%
3244 Bánh quy lúa mì nguyên hạt 0.185
14%
3245 Trứng Cá Đã Nấu Chín 0.185
14%
3246 Cá vàng đuôi đã nấu chín 0.185
14%
3247 Da gà quay từ đùi và cánh 0.185
14%
3248 Rau Lambsquarters sống 0.184
14%
3249 Khoai Tây Chiên Đông Lạnh Nướng Lò Không Muối 0.184
14%
3250 Gà quay nướng BBQ đùi gà 0.184
14%
3251 Cánh gà quay nướng BBQ 0.184
14%
3252 Trứng chiên 0.184
14%
3253 Súp lơ sống 0.184
14%
3254 Gà Parmigiana Olive Garden 0.183
14%
3255 Cánh gà đông lạnh nướng BBQ phủ glaze 0.183
14%
3256 Bánh gà đông lạnh đã nấu chín 0.183
14%
3257 Bánh Quy Lúa Mì Nguyên Muối Thấp 0.183
14%
3258 Rice-A-Roni Hương vị Gà 0.183
14%
3259 Thức ăn trẻ em thịt cừu cấp độ cao 0.183
14%
3260 Bánh kếp nguyên vị (Hỗn hợp khô, Không hoàn chỉnh với Lạc chua) 0.183
14%
3261 Cá Hồi Đỏ hun khói đóng hộp 0.182
14%
3262 Cá Trê Nuôi Cracker Barrel 0.182
14%
3263 Bột Ngô Vàng Tăng Cường Dinh Dưỡng Đã Tách Mầm 0.182
14%
3264 Cơm ngô trắng tách mầm tăng cường dinh dưỡng 0.182
14%
3265 Cơm bắp vàng tẩm bột 0.182
14%
3266 Hỗn hợp Nước sốt Phô mai (Khô) 0.182
14%
3267 Bột ngô trắng, tách mầm 0.182
14%
3268 Bánh mì kẹp Croissan'wich Burger King với Xúc xích và Phô mai 0.182
14%
3269 Thịt nạm cuối kho (New Zealand) 0.182
14%
3270 Bánh bỏng ngô 0.181
14%
3271 Đùi gà quay nướng có da 0.181
14%
3272 Xúc xích Frankfurt thịt bò, thịt lợn và thịt gà tây không chất béo 0.181
14%
3273 Sườn thịt cừu zealand mới sống (phần frenched) 0.181
14%
3274 Bologna Thịt bò và Thịt lợn Ít béo 0.180
14%
3275 Thịt Bò Xúc Xích Giảm Natri 0.180
14%
3276 Bánh snack tortilla nhẹ (nướng lò với ít dầu) 0.180
14%
3277 Bánh Tortilla Nướng Lò Ít Béo 0.180
14%
3278 Cải Chuối Sống 0.180
14%
3279 Khoai Tây Cắt Miếng Đông Lạnh Không Muối 0.180
14%
3280 Khoai Tây Chiên Sơ Đông Lạnh Dạng Đùn 0.180
14%
3281 Hạt hỗn hợp quay dầu không có đậu phộng có muối 0.180
14%
3282 Tuyến tụy bò kho 0.180
14%
3283 Kẹo Phủ Sô Cô La Ít Đường 0.180
14%
3284 Cải Cúc Lá Luộc Có Muối 0.180
14%
3285 Bánh tortilla chiên ít béo không muối 0.180
14%
3286 Hỗn hợp khoai tây scalloped khô 0.180
14%
3287 Cải xoong luộc không muối 0.180
14%
3288 Hạt hỗn hợp nướng dầu không lạc (không muối) 0.180
14%
3289 Cánh gà quay với gia vị gốc 0.180
14%
3290 Bánh quy Snack Lúa mì nguyên 0.180
14%
3291 Bánh Bagel Đa ngũ cốc 0.180
14%
3292 Vịt quay có da 0.180
14%
3293 Thịt lợn mẹ 0.180
14%
3294 Xúc xích thịt bò đã nấu chín 0.180
14%
3295 Xúc xích liên kết thịt lợn và thịt bò hun khói 0.180
14%
3296 Pastrami không chất béo 98% 0.180
14%
3297 Bologna gà, gà tây và thịt lợn 0.180
14%
3298 Quaker ăn liền cơm giăm bông và phô mai 0.180
14%
3299 Phần lưỡi dao bolar zealand quay nhanh 0.180
14%
3300 Khoai tây chiên McDonald's 0.180
14%
3301 Đùi Gà Hầm 0.180
14%
3302 Cua Vua Alaska Đã Nấu Chín 0.180
14%
3303 Thận thịt bê kho 0.180
14%
3304 Lưỡi thịt cừu sống 0.180
14%
3305 Cá Brill đã nấu chín 0.180
14%
3306 Thịt bò khô (Băm nhỏ và định hình) 0.179
14%
3307 Bánh chip tortilla ngô trắng ướp muối 0.179
14%
3308 Ngô trên cob đông lạnh 0.179
14%
3309 Khoai mỡ sống 0.179
14%
3310 Dương xỉ nấu chín có muối 0.179
14%
3311 Ngô trắng trên cob đông lạnh 0.179
14%
3312 Taquito Thịt bò và Phô mai đông lạnh 0.179
14%
3313 Dương xỉ cây đã nấu chín không muối 0.179
14%
3314 Thịt bê cốt trước osso buco kho 0.179
14%
3315 Gà da (đùi và cánh) kho 0.179
14%
3316 Xúc xích thịt lợn hun khói 0.179
14%
3317 Bắp cải đỏ sống 0.179
14%
3318 Khoai tây chiên đông lạnh có muối 0.178
14%
3319 Cải Brussels luộc 0.178
14%
3320 Ngô trắng ngọt đông lạnh hạt 0.178
14%
3321 Ớt chuông đỏ đóng hộp 0.178
14%
3322 Mì spaghetti bổ sung protein khô 0.178
14%
3323 Topping Hạt trong Xi-rô 0.178
14%
3324 Cải Brussels luộc 0.178
14%
3325 Khoai tây scalloped tự chế biến với bơ 0.178
14%
3326 Ớt chuông xanh đóng hộp 0.178
14%
3327 Khoai tây chiên đông lạnh không muối 0.178
14%
3328 Khoai tây scalloped tự chế với margarine 0.178
14%
3329 Pizza pepperoni nguyên cám đông lạnh Tony's SmartPizza 0.178
14%
3330 Nước sốt Pesto Bảo quản Kệ 0.178
14%
3331 Đậu lăng đã nấu chín 0.178
14%
3332 Đậu lăng đã nấu chín có muối 0.178
14%
3333 Khoai lang chiên đông lạnh 0.177
14%
3334 Lá dền luộc 0.177
14%
3335 Lá rau dền luộc (không muối) 0.177
14%
3336 Lá non đậu mắt đen sống 0.177
14%
3337 Khoai lang đông lạnh 0.177
14%
3338 Cải thảo luộc có muối 0.177
14%
3339 Cải Trung Quốc (Pe-tsai) luộc 0.177
14%
3340 Nước sốt cà chua kiểu Tây Ban Nha đóng hộp 0.177
14%
3341 Thịt bê cốt trước osso buco kho (nạc) 0.177
14%
3342 Gà tây Đông lạnh với Nhân, Khoai tây Nghiền nhuyễn, Nước sốt, và Rau 0.177
14%
3343 Thịt nạm đầu sống (New Zealand) 0.177
14%
3344 Cá Trê nuôi đã nấu chín 0.177
14%
3345 Hành tây khô đã gọt vỏ sống 0.177
14%
3346 Cá Thơm sấy khô 0.176
14%
3347 Món Gà và Gạo Latino 0.176
14%
3348 Tamale Ngô 0.176
14%
3349 Lá cúc sống 0.176
14%
3350 Vỏ cam sống 0.176
14%
3351 Đậu Nành Nảy Mầm Sống 0.176
14%
3352 Cúc hoa vàng sống 0.176
14%
3353 Eppaw sống 0.176
14%
3354 Bánh mì kẹp ức gà tây trên bánh mì trắng 0.176
14%
3355 Bánh mì kẹp ức gà tây Subway với xà lách và cà chua 0.176
14%
3356 Gà quay nướng BBQ đùi gà 0.176
14%
3357 Đùi gà quay với gia vị gốc 0.176
14%
3358 Thịt cừu zealand mới thăn sống (không xương, nạc) 0.176
14%
3359 Salsa sẵn sàng ăn 0.176
14%
3360 Mì Chow Mein Gà Kiểu Trung Quốc 0.175
13%
3361 Súp lơ cây đông lạnh 0.175
13%
3362 Gà tây hầm 0.175
13%
3363 Thịt cừu zealand quay nhanh, nạc 0.175
13%
3364 Thăn lưng yên thịt cừu zealand sống, nạc 0.175
13%
3365 Thịt cừu loin mới zealand sống 0.175
13%
3366 Cuộn phần giữa thịt vai cổ zealand sống 0.175
13%
3367 Đậu Pink Đã nấu chín có muối 0.175
13%
3368 Đậu cánh sống 0.175
13%
3369 Đậu Hồng đã nấu chín 0.175
13%
3370 Nho khô không hạt đen 0.174
13%
3371 Nấm Shiitake xào 0.174
13%
3372 Rau dền luộc có muối 0.174
13%
3373 Rau Lambsquarters Luộc 0.174
13%
3374 Đậu Hà Lan trong vỏ luộc đông lạnh không muối 0.174
13%
3375 Khoai tây au gratin tự chế với bơ 0.174
13%
3376 Đậu hòa lan luộc có muối 0.174
13%
3377 Khoai tây au Gratin tự chế với margarine 0.174
13%
3378 Bánh mì kẹp giăm bông trên bánh mì trắng 0.174
13%
3379 Bánh mì kẹp giăm bông đen Subway với xà lách và cà chua 0.174
13%
3380 Hỗn hợp Nước sốt Au Jus Khô 0.174
13%
3381 McDonald's Big Breakfast 0.174
13%
3382 Xúc xích thịt lợn dạng liên kết/bánh (chưa nấu chín) 0.174
13%
3383 Kẹo tổ ong với bơ đậu phộng 0.173
13%
3384 Quả đậu mắt sánh sống 0.173
13%
3385 Súp lơ luộc 0.173
13%
3386 Súp lơ trắng đã nấu chín (luộc, đã ráo nước) 0.173
13%
3387 Nước sốt Mì Spaghetti Marinara Ít natri 0.173
13%
3388 Cua Dungeness đã nấu chín 0.173
13%
3389 Cua Queen đã nấu chín 0.173
13%
3390 Tôm hùm gai đã nấu chín 0.173
13%
3391 Cuộn Trứng Thịt Lợn (Làm Lạnh, Được Hâm Nóng) 0.173
13%
3392 Thịt cừu zealand sống thận 0.173
13%
3393 Thịt cừu zealand mới yên thăn quay nhanh 0.173
13%
3394 Nước sốt Marinara với Spaghetti 0.173
13%
3395 Bánh pretzel cứng hương sô cô la 0.172
13%
3396 Vỏ chanh sống 0.172
13%
3397 Bí Hubbard nướng lò 0.172
13%
3398 Rau chân vịt đông lạnh băm nhỏ 0.172
13%
3399 Khoai tây chiên kiểu Pháp đông lạnh nấu nóng trong lò 0.172
13%
3400 Bí Hubbard nướng lò có muối 0.172
13%
3401 Pupusas với đậu 0.172
13%
3402 Nửa Hạch sống 0.171
13%
3403 Gạo trắng ngắn hạt tăng cường dinh dưỡng sống 0.171
13%
3404 Gạo trắng hạt ngắn sống 0.171
13%
3405 Đậu pinto nảy mầm sống 0.171
13%
3406 Rau cải broccoli raab sống 0.171
13%
3407 Chất béo thịt cừu úc đã nấu chín 0.171
13%
3408 Hỗn hợp bánh pancake nguyên vị khô hoàn chỉnh 0.171
13%
3409 Vụn Bánh Mì Đã Gia Vị 0.171
13%
3410 Thịt bò phẳng zealand mới kho 0.171
13%
3411 Phủ bánh pudding Bơ đậu phộng 0.170
13%
3412 Bỏng ngô lò vi sóng ít béo và ít natri 0.170
13%
3413 Khoai tây đỏ sống 0.170
13%
3414 Thịt bò cắt lát sáng sớm sống 0.170
13%
3415 Đùi gà chiên (có da và vụn bánh mì) 0.170
13%
3416 Khoai tây chiên kiểu Pháp mỏng đông lạnh ướp muối 0.170
13%
3417 Gà hầm thịt đen có da 0.170
13%
3418 Trứng nguyên sống 0.170
13%
3419 Bánh cua xanh 0.170
13%
3420 Bánh Cheeseburger Hai Miếng Thịt với Nước Sốt Đặc Biệt trên Bánh Kép 0.170
13%
3421 Cổ gà sống có da 0.170
13%
3422 Cẳng trước thịt cừu sống chỉ nạc 0.170
13%
3423 Thịt cừu đùi shank sống (nạc) 0.170
13%
3424 Thịt cừu đùi shank quay (nạc) 0.170
13%
3425 Thịt cừu thăn sống (nạc) 0.170
13%
3426 Thịt cừu vai phần lưỡi dao nướng trực tiếp (nạc) 0.170
13%
3427 Xúc xích thịt lợn và thịt bò Ba Lan hun khói 0.170
13%
3428 Ức Gà Hầm 0.170
13%
3429 Knockwurst thịt lợn và thịt bò 0.170
13%
3430 Quaker Cơm nhanh Ngô phô mai Cheddar (Khô) 0.170
13%
3431 Post Lúa mì thái sợi Nguyên vị Big Biscuit 0.170
13%
3432 Ngũ cốc lúa mì phồng, bổ sung vi chất 0.170
13%
3433 Thịt cừu đùi sống, Nạc chỉ (Cốt và Thăn lưng) 0.170
13%
3434 Thịt cừu đùi quay, Nạc chỉ (Cốt và Thăn lưng) 0.170
13%
3435 Thịt cừu đùi sống, Nửa thăn lưng, Nạc chỉ 0.170
13%
3436 Thịt cừu đùi quay, Nửa thăn lưng, Nạc chỉ 0.170
13%
3437 Não thịt bê kho 0.170
13%
3438 Lưỡi thịt cừu kho 0.170
13%
3439 Oscar Mayer Thịt bò Bologna 0.170
13%
3440 Bỏng Ngô Lò Vi Sóng Ít Béo 0.170
13%
3441 Bánh cracker phô mai 0.170
13%
3442 Cá Herring Atlantic Ngâm chua 0.170
13%
3443 Cá Smelt Rainbow Đã nấu chín 0.170
13%
3444 Sườn thịt cừu zealand mới quay nhanh 0.170
13%
3445 Thịt lợn chua ngọt 0.170
13%
3446 Bột mì Buckwheat 0.170
13%
3447 Đậu Hà Lan xanh sống 0.169
13%
3448 Đùi gà quay nướng có da 0.169
13%
3449 Hạt ngô ngọt đông lạnh 0.168
13%
3450 Khoai tây chiên dài đông lạnh có muối 0.168
13%
3451 Đậu nành nảy mầm xào 0.168
13%
3452 Hạt sen sống 0.168
13%
3453 Đậu nành nảy mầm chiên có muối 0.168
13%
3454 Ớt chuông vàng sống 0.168
13%
3455 Bánh mì ngô xanh (Somiviki) 0.168
13%
3456 Gerber Graduates Snack Sữa chua Melts 0.168
13%
3457 Bơ Hass sống 0.167
13%
3458 Bánh chip ngô nguyên vị 0.167
13%
3459 Cuộn Trứng Hỗn hợp 0.167
13%
3460 Full Throttle Energy Drink 0.167
13%
3461 Súp rau củ ít natri 0.167
13%
3462 Cá Sardines Atlantic Đóng hộp trong Dầu có xương 0.167
13%
3463 Cải chíp luộc 0.166
13%
3464 Bắp cải Trung Quốc đã nấu chín (Pak-Choi, luộc, đã ráo nước) 0.166
13%
3465 Bánh mì cuốn Snack Ranch Giòn McDonald's 0.166
13%
3466 Bánh mì cuốn Gà Giòn với Rau diếp, Phô mai và Ranch 0.166
13%
3467 Da gà tây sống 0.166
13%
3468 Cánh gà quay nướng có da 0.166
13%
3469 Phô mai Blue 0.166
13%
3470 Xúc xích Frankfurt thịt 0.166
13%
3471 Thịt cừu zealand mới sườn đùi chiên nhanh (nạc) 0.166
13%
3472 Bột mì Sorghum 0.166
13%
3473 Khoai tây ngọt luộc 0.165
13%
3474 Cơm Yến Mạch Sống 0.165
13%
3475 Celeriac sống 0.165
13%
3476 Khoai lang luộc không da 0.165
13%
3477 Chà là Deglet Noor 0.165
13%
3478 Xúc xích thịt nóng 0.165
13%
3479 Thịt phẳng kho (New Zealand) 0.165
13%
3480 Cải xoăn sống 0.165
13%
3481 Đậu lăng nảy mầm xào 0.164
13%
3482 Mầm đậu lăng xào nhanh có muối 0.164
13%
3483 Gạo Trắng Hạt Dài Tăng Cường Dinh Dưỡng 0.164
13%
3484 Gạo trắng hạt dài không tăng cường dinh dưỡng sống 0.164
13%
3485 Bột protein đậu nành 0.164
13%
3486 Bột mì Lúa mạch đen 0.164
13%
3487 Dưa lưới sống 0.163
13%
3488 Bí xanh sống có da 0.163
13%
3489 Pizza Supreme DiGiorno, vỏ bánh mỏng giòn (đông lạnh, nướng lò) 0.163
13%
3490 Pizza Phô mai, Vỏ bánh Mỏng, Nguyên cám (Đông lạnh) 0.163
13%
3491 Bánh muffin Anh quốc lúa mì nguyên hạt 0.163
13%
3492 Xúc xích thịt lợn và thịt bò hun khói 0.163
13%
3493 Bologna thịt lợn và gà tây nhẹ 0.163
13%
3494 Cá Sheefish sống 0.162
12%
3495 Papa John's 14" pepperoni, vỏ gốc 0.162
12%
3496 Cá Rô phi sống 0.162
12%
3497 Thịt Bò và Rau Củ Kiểu Trung Quốc 0.161
12%
3498 Bí Đông Nướng Lò Có Muối 0.161
12%
3499 Bí ngô mùa đông nướng lò không muối 0.161
12%
3500 Bánh muffin cơm yến mạch 0.161
12%
3501 Đậu Lima Lớn Đã nấu chín có muối 0.161
12%
3502 Mơ Khử Nước Hầm (Lưu Huỳnh, Độ Ẩm Thấp) 0.161
12%
3503 Tôm Sống 0.161
12%
3504 Đậu lima lớn đã nấu chín 0.161
12%
3505 Gạo nâu, hạt dài 0.161
12%
3506 Bánh thịt giăm bông 0.160
12%
3507 Hỗn hợp gạo và vermicelli hương vị thịt bò 0.160
12%
3508 Hỗn hợp mì ống lasagna Ý 0.160
12%
3509 Sô Cô La Phủ Caramel với Hạt 0.160
12%
3510 Rau sắc luộc (không muối) 0.160
12%
3511 Ginger sống 0.160
12%
3512 Lá khoai lang hấp 0.160
12%
3513 Rau sắn luộc có muối 0.160
12%
3514 Đậu Lima trẻ nhỏ đông lạnh 0.160
12%
3515 Đậu hòa lan vỏ ăn được sống 0.160
12%
3516 Khoai tây nghiền nhuyễn khử nước với sữa và mỡ thực vật 0.160
12%
3517 Lá Khoai Lang Hấp Có Muối 0.160
12%
3518 Tuyến ức thịt bò sống 0.160
12%
3519 Pizza DiGiorno Pepperoni, Vỏ bánh Mỏng Giòn (Đông lạnh, Nướng lò) 0.160
12%
3520 Mace xay 0.160
12%
3521 Nutmeg xay 0.160
12%
3522 Gerber Graduates Lil Biscuits Vani Lúa mì 0.160
12%
3523 Nước sốt Ớt Cà chua 0.160
12%
3524 Hỗn hợp Súp Khoai tây Ăn liền (Khô) 0.160
12%
3525 Cổ gà hầm 0.160
12%
3526 Nước sốt đậu nành thấp natri (Shoyu) 0.160
12%
3527 Thịt cừu đùi shank quay (nạc và chất béo) 0.160
12%
3528 Thịt cừu thăn nướng trực tiếp (nạc) 0.160
12%
3529 Thịt cừu sườn sống (nạc) 0.160
12%
3530 Thịt cừu hầm sống (nạc) 0.160
12%
3531 Cốt đùi cừu nửa cốt quay 0.160
12%
3532 Gà tây da sống có bổ sung 0.160
12%
3533 Quaker ăn liền cơm phô mai Mỹ 0.160
12%
3534 Nước ép Fuze Cam Xoài (Bổ sung vi chất A, C, E, B6) 0.160
12%
3535 Bát Cơm Gà Đông lạnh 0.160
12%
3536 Thịt cừu Zealand Thăn Sống Nạc 0.160
12%
3537 Bánh mì French Nguyên cám 0.160
12%
3538 Thịt cừu sống, Nạc chỉ 0.160
12%
3539 Thịt cừu đã nấu chín, Nạc chỉ 0.160
12%
3540 Thịt cừu thăn quay, Nạc chỉ 0.160
12%
3541 Thịt cừu vai sống, Nạc chỉ 0.160
12%
3542 Thịt cừu vai phần lưỡi dao sống, Nạc chỉ 0.160
12%
3543 Cẳng đùi thịt cừu sống 0.160
12%
3544 Tim thịt bò sống (New Zealand) 0.160
12%
3545 Thịt bò sản xuất luộc (New Zealand) 0.160
12%
3546 Trứng cá Sống 0.160
12%
3547 Cá Bạc Má sống 0.160
12%
3548 Nấm Shiitake 0.159
12%
3549 Trứng Cá Trắng 0.159
12%
3550 Nấm Shiitake đã nấu chín 0.159
12%
3551 Rong biển Laver sống 0.159
12%
3552 Hỗn Hợp Bánh Bí Ngô Đóng Hộp 0.159
12%
3553 Lá bông cải xanh sống 0.159
12%
3554 Hoa bông cải xanh sống 0.159
12%
3555 Thân bông cải xanh sống 0.159
12%
3556 Đào lưu huỳnh khử nước 0.159
12%
3557 Cây nước Trung Quốc đóng hộp 0.159
12%
3558 Nấm shiitake đã nấu chín 0.159
12%
3559 Bánh quy matzo lúa mì nguyên hạt 0.159
12%
3560 Bánh croissant với trứng, phô mai và xúc xích 0.159
12%
3561 Bánh mì kẹp Croissan'wich Burger King với Xúc xích, Trứng & Phô mai 0.159
12%
3562 Thịt cừu Zealand Sườn Sống Nạc & Chất béo 0.159
12%
3563 Vai thịt cừu zealand mới quay chậm 0.159
12%
3564 Chuối hạt chưa chín sống 0.159
12%
3565 Tương cà chua 0.158
12%
3566 Tương cà chua ít natri 0.158
12%
3567 Khoai tây Chip Không chất béo với Olestra 0.158
12%
3568 Nachos với phô mai, đậu, thịt bò xay & cà chua 0.158
12%
3569 Nachos Taco Bell Supreme 0.158
12%
3570 Quế xay 0.158
12%
3571 Quaker Real Medleys Summer Berry Oatmeal 0.158
12%
3572 Bạc hà xanh tươi 0.158
12%
3573 Bánh mì Graham Crackers Giảm béo 0.158
12%
3574 Khoai tây Russet sống không da 0.157
12%
3575 Bỏng ngô nướng bằng không khí 0.157
12%
3576 Rau cải xoăn luộc 0.157
12%
3577 Rau cải luộc có muối 0.157
12%
3578 Thịt bò Bologna 0.157
12%
3579 Nước sốt ớt cay 0.157
12%
3580 Vỏ Thịt Lợn Nướng BBQ 0.156
12%
3581 Gạo trắng hạt dài luộc sơ tăng cường dinh dưỡng đã nấu chín 0.156
12%
3582 Gạo trắng hạt dài không tăng cường dinh dưỡng luộc sơ đã nấu chín 0.156
12%
3583 Bí ngô mùa đông sống 0.156
12%
3584 Cua xanh đóng hộp 0.156
12%
3585 Bít tết phần lưỡi dao oyster zealand sống 0.156
12%
3586 Cá trích sống 0.156
12%
3587 Thịt cừu Zealand Sườn Quay Nạc & Chất béo 0.156
12%
3588 Cua Xanh Đã Nấu Chín 0.156
12%
3589 Bột hỗn hợp đồ uống sô cô la malt 0.156
12%
3590 Bánh cracker graham nguyên vị hoặc mật ong 0.156
12%
3591 Bánh gạo nâu hạt vừng 0.155
12%
3592 Nước sốt cà chua đóng hộp với những miếng cà chua nhỏ 0.155
12%
3593 Lưỡi thịt bò hầm 0.155
12%
3594 Bánh Gạo Lúa mì Hạt vừng (Không muối) 0.155
12%
3595 Pizza phô mai nguyên cám đông lạnh Tony's SmartPizza 0.155
12%
3596 Bánh gà đông lạnh chưa nấu 0.155
12%
3597 Húng quế tươi 0.155
12%
3598 Thịt cừu zealand mới sườn đùi chiên nhanh (có xương) 0.155
12%
3599 Đậu Chuông Sống 0.155
12%
3600 Súp lơ xanh luộc 0.154
12%
3601 Bí Hubbard sống 0.154
12%
3602 Súp lơ xanh luộc có muối 0.154
12%
3603 Đậu hòa lan vỏ ăn được đông lạnh 0.154
12%
3604 Bánh mì Gà Burger King Original 0.154
12%
3605 Ngũ cốc yến mạch cho trẻ nhỏ với mật ong 0.154
12%
3606 Nước sốt Tabasco 0.154
12%
3607 Cô đặc nước ép bưởi trắng đông lạnh (không đường) 0.154
12%
3608 Chất béo ngoài thịt bê sống 0.154
12%
3609 Cá Trê nuôi sống 0.154
12%
3610 Bí butternut sống 0.154
12%
3611 Bí acorn sống 0.154
12%
3612 Cải thảo sống 0.153
12%
3613 Hỗn hợp mì ống lasagna phô mai bốn loại Ý 0.153
12%
3614 Cà rốt luộc có muối 0.153
12%
3615 Thanh đậu phộng 0.153
12%
3616 Ớt Đỏ Cay Đóng Hộp 0.153
12%
3617 Cà rốt đã nấu chín (luộc, đã ráo nước) 0.153
12%
3618 Ớt xanh đóng hộp không hạt 0.153
12%
3619 Lưng gà quay nướng BBQ 0.153
12%
3620 Bánh mì lúa mì nướng giòn 0.153
12%
3621 Bánh mì kẹp Xúc xích McMuffin McDonald's 0.153
12%
3622 Thịt cừu zealand mới sườn thăn chiên nhanh 0.153
12%
3623 Coca-Cola Powerade Chanh-Vôi 0.153
12%
3624 Việt quất sấy khô có đường 0.152
12%
3625 Bí xanh kiểu Ý đóng hộp 0.152
12%
3626 Bắp cải Savoy luộc 0.152
12%
3627 Epazote sống 0.152
12%
3628 Bột vừng tách béo một phần 0.152
12%
3629 Bột vừng béo cao 0.152
12%
3630 Cơm ngô thô 0.152
12%
3631 Bắp cải Savoy đã nấu chín (luộc, đã ráo nước) 0.152
12%
3632 Pizza Hut 12" pepperoni, vỏ tay tossed 0.152
12%
3633 Đậu phộng luộc có muối 0.152
12%
3634 Phần lưỡi dao hàu sống (New Zealand) 0.152
12%
3635 Hỗn hợp khô nhân bánh mì 0.152
12%
3636 Pizza Pepperoni với Vỏ Bánh Thông Thường (Đông Lạnh, Đã Nấu Chín) 0.151
12%
3637 Bánh mì kẹp cracker phô mai với bơ đậu phộng 0.151
12%
3638 Hạt ngô ngọt sống 0.150
12%
3639 Bánh quy lúa mì giảm béo 0.150
12%
3640 Bánh quy gạo nâu nguyên vị 0.150
12%
3641 Thịt Bò Xúc Xích Ít Béo 0.150
12%
3642 Bánh Quy Gạo 0.150
12%
3643 Súp lơ xanh sống 0.150
12%
3644 Bơ vừng Tahini 0.150
12%
3645 Bánh Gạo Lúa Mì và Lúa Mạch Nâu 0.150
12%
3646 Bánh Gạo nâu nguyên vị (Không muối) 0.150
12%
3647 Hỗn hợp khoai tây au gratin khô 0.150
12%
3648 Gà hầm lưng có da 0.150
12%
3649 Cua Dungeness sống 0.150
12%
3650 Cua hoàng hậu sống 0.150
12%
3651 Bánh Cheeseburger Hai Miếng Thịt với Gia Vị, Rau Củ và Mayonnaise 0.150
12%
3652 Trứng cút sống 0.150
12%
3653 Cẳng trước thịt cừu sống đã tỉa 0.150
12%
3654 Thịt cừu sườn nướng trực tiếp (nạc) 0.150
12%
3655 Thịt cừu sườn quay (nạc) 0.150
12%
3656 Thịt cừu vai quay (nạc) 0.150
12%
3657 Thịt cừu vai phần lưỡi dao quay (nạc) 0.150
12%
3658 Cốt tiền cừu sống 0.150
12%
3659 Phần lưỡi dao vai cừu nướng trực tiếp 0.150
12%
3660 Ức gà không chất béo nướng lò 0.150
12%
3661 Quaker ăn liền cơm nước sốt Redeye & giăm bông nông thôn 0.150
12%
3662 Chip gạo nâu 0.150
12%
3663 Bánh croissant với trứng, phô mai và giăm bông 0.150
12%
3664 Pâté gà 0.150
12%
3665 Salad giăm bông 0.150
12%
3666 Cua Xanh Sống 0.150
12%
3667 Tôm Hùm Gai Sống 0.150
12%
3668 Bào Ngư Sống 0.150
12%
3669 Bào Ngư Chiên 0.150
12%
3670 Mực Sống 0.150
12%
3671 Thịt cừu đùi sống (Cốt và Thăn lưng) 0.150
12%
3672 Thịt cừu đùi quay (Cốt và Thăn lưng) 0.150
12%
3673 Thịt cừu đùi sống, Nửa cốt 0.150
12%
3674 Thịt cừu vai cánh sống, Nạc chỉ 0.150
12%
3675 Thịt cừu vai phần lưỡi dao nướng trực tiếp 0.150
12%
3676 Lưỡi thịt bê kho 0.150
12%
3677 Đùi thịt cừu nguyên sống 0.150
12%
3678 Đùi thịt cừu nguyên quay 0.150
12%
3679 Thịt cừu zealand sống phần mông nạc không xương 0.150
12%
3680 Chế phẩm thịt bò quay 0.150
12%
3681 Quaker Quick Hominy Grits 0.150
12%
3682 Quaker Regular Hominy Grits 0.150
12%
3683 Malt-O-Meal Original Plain Cereal with Water 0.150
12%
3684 Bánh mì chuối với margarine 0.150
12%
3685 Cá Smelt Rainbow Sống 0.150
12%
3686 Cua Vua Alaska sống 0.150
12%
3687 Chất béo thịt bê sống 0.150
12%
3688 Xúc xích thịt bò ăn sáng đã nấu chín 0.150
12%
3689 Cà chua nghiền đóng hộp 0.150
12%
3690 Pupusas Phô Mai Latino 0.149
11%
3691 Gạo Nâu Hạt Vừa Đã Nấu Chín 0.149
11%
3692 Tahini từ hạt vừng không quay 0.149
11%
3693 Tahini từ hạt vừng xay sống 0.149
11%
3694 Mùi tây sống 0.149
11%
3695 Bơ vừng tahini 0.149
11%
3696 Pizza thịt và rau củ đông lạnh với vỏ bánh thông thường 0.149
11%
3697 McDonald's Sausage McMuffin với Trứng 0.149
11%
3698 Empanadas Thịt Bò Latino 0.148
11%
3699 Đồ ăn vặt ngô hương hành 0.148
11%
3700 Nấm Portabella Sống 0.148
11%
3701 Nấm Portabella Sống Tiếp Xúc Tia UV 0.148
11%
3702 Bánh mì kẹp thịt bò lớn với gia vị 0.148
11%
3703 Miếng gà chiên tẩm bột mì 0.148
11%
3704 Quaker Real Medleys Apple Walnut Oatmeal 0.148
11%
3705 Nước sốt đậu nành Shoyu 0.148
11%
3706 Thịt cừu zealand mới cốt sau sống (nạc) 0.148
11%
3707 Bánh mì kẹp cracker bơ đậu phộng 0.148
11%
3708 Bột mì Yến mạch nguyên cám 0.148
11%
3709 Bánh bagel lúa mì 0.147
11%
3710 Cơm ngô vàng, không tăng cường dinh dưỡng, khô 0.147
11%
3711 Thịt bò vai cổ phần giữa cuộn zealand mới kho 0.147
11%
3712 Cải xoăn sống 0.147
11%
3713 Lá khoai sâm sống 0.146
11%
3714 Hạt vừng bóc vỏ nướng giòn có muối 0.146
11%
3715 Quả Prickly Pear nướng trực tiếp 0.146
11%
3716 Nhân hạt vừng nướng giòn không muối 0.146
11%
3717 Kẹo Nestle Butterfinger Crisp 0.146
11%
3718 Chồi rau dền sống 0.146
11%
3719 Bột mè loại bỏ một phần chất béo 0.146
11%
3720 Hỗn hợp nhân bánh ngô 0.146
11%
3721 Pizza Hut 12" Super Supreme, vỏ tay tossed 0.146
11%
3722 Cà rốt già sống 0.146
11%
3723 Gạo trắng vừa hạt tăng cường dinh dưỡng sống 0.145
11%
3724 Coconut Cream Pudding (Prepared with 2% Milk) 0.145
11%
3725 Gạo trắng hạt vừa không tăng cường dinh dưỡng sống 0.145
11%
3726 Mead Johnson Enfamil Premature 30 Cal Ready-to-Feed 0.145
11%
3727 Bánh mì kẹp Egg McMuffin McDonald's 0.145
11%
3728 Bánh mì Bagels Trắng Nguyên hạt 0.145
11%
3729 Khoai tây vàng sống không da 0.145
11%
3730 Hạt sorghum trắng đã bào khô 0.144
11%
3731 Khoai tây đỏ sống không da 0.144
11%
3732 Bánh Pudding Kem Dừa với Sữa Nguyên 0.144
11%
3733 Đậu hòa lan vỏ ăn được luộc 0.144
11%
3734 Đậu và hành tây đông lạnh 0.144
11%
3735 Đậu hòa lan có vỏ ăn được luộc có muối 0.144
11%
3736 McDonald's Bánh mì kẹp Xúc xích với Trứng 0.144
11%
3737 Trứng poached 0.144
11%
3738 Thịt cừu zealand sống tim 0.144
11%
3739 Da gà kho từ đùi và cánh 0.144
11%
3740 Cốt nạm sau kho (New Zealand) 0.144
11%
3741 Tamales 0.143
11%
3742 Chất béo tách riêng lợn sống 0.143
11%
3743 Não thịt bò hầm 0.143
11%
3744 Mì Spaghetti và Viên Thịt 0.143
11%
3745 Mì Spaghetti và Viên Thịt Denny's 0.143
11%
3746 Hạt bí đỏ và bí sấy khô 0.143
11%
3747 Pizza Pepperoni, Vỏ bánh Dày, Nguyên cám (Đông lạnh) 0.143
11%
3748 Xúc xích gà tây 0.143
11%
3749 Trứng tráng chín 0.143
11%
3750 Ức thịt cừu zealand sống, nạc 0.143
11%
3751 Miếng granola hỗn hợp hương vị 0.143
11%
3752 Bột thay thế trứng 0.143
11%
3753 Xúc xích thịt lợn nấu chín hoàn toàn 0.143
11%
3754 Mơ Sấy Khô Lưu Huỳnh 0.143
11%
3755 Cá trích Châu Âu sống 0.143
11%
3756 Nước sốt đậu nành protein rau củ thủy phân 0.143
11%
3757 Bánh snack sô cô la có nhân kem 0.143
11%
3758 Hummus thương mại 0.143
11%
3759 Bí xanh trẻ nhỏ sống 0.142
11%
3760 Mì không tăng cường dinh dưỡng khô 0.142
11%
3761 Mì ống tăng cường dinh dưỡng khô 0.142
11%
3762 Macaroni và Phô mai có thể hâm nóng trong lò vi sóng 0.142
11%
3763 Bột mì mè hàm lượng chất béo thấp 0.142
11%
3764 Cánh gà đông lạnh nước sốt nướng 0.142
11%
3765 Bột bánh quy bơ đậu phộng 0.142
11%
3766 Hỗn hợp Bữa ăn Mì Ống và Phô mai 0.142
11%
3767 Salad Khoai Tây Tự Làm 0.141
11%
3768 Bánh mì kẹp gà nướng vỉ Ultimate Wendy's 0.141
11%
3769 Phô mai American thực phẩm đóng gói lạnh 0.141
11%
3770 Bánh mì cuộn tối Andrea không gluten mềm 0.140
11%
3771 Nước ép Cà chua và Rau củ Ít natri 0.140
11%
3772 Não thịt lợn kho 0.140
11%
3773 Chất béo thịt bò đã nấu chín 0.140
11%
3774 Bánh Ngô 0.140
11%
3775 Đùi gà tẩm bột mì đông lạnh 0.140
11%
3776 Bánh Gạo Lúa mạch nâu và Ngô 0.140
11%
3777 Taquito Gà và Phô mai đông lạnh 0.140
11%
3778 Banquet Bít tết Salisbury với Nước thịt Kích thước Gia đình 0.140
11%
3779 Cà tím ngâm chua 0.140
11%
3780 Bánh Ngô Rất ít natri 0.140
11%
3781 Pizza thịt và rau củ đông lạnh với vỏ bánh nở 0.140
11%
3782 Gà chiên công thức gốc có da và tẩm bột mì KFC 0.140
11%
3783 Súp nấm lúa mạch đặc 0.140
11%
3784 Lưng gà quay nướng 0.140
11%
3785 Nước sốt Ớt Cà chua Đỏ Nóng (Đóng hộp) 0.140
11%
3786 Nước sốt Ớt Cà chua Xanh Nóng (Đóng hộp) 0.140
11%
3787 Quaker Cơm ngô ăn liền, nguyên vị, khô 0.140
11%
3788 Bánh cuộn Trắng không Gluten với Bột gạo nâu, Tinh bột Tapioca và Bột Sorghum 0.140
11%
3789 Burrito với Đậu 0.140
11%
3790 Đậu xanh tách sống 0.140
11%
3791 Thịt cừu đùi sirloin sống (nạc và chất béo) 0.140
11%
3792 Thịt cừu vai nướng trực tiếp (nạc) 0.140
11%
3793 Thịt cừu vai arm nướng trực tiếp (nạc) 0.140
11%
3794 Thịt cừu vai arm quay (nạc) 0.140
11%
3795 Thịt cừu vai phần lưỡi dao sống (nạc và chất béo) 0.140
11%
3796 Thịt cừu hầm nướng trực tiếp (nạc) 0.140
11%
3797 Thịt cừu zealand mới đùi quay 0.140
11%
3798 Thịt cừu xay nướng trực tiếp 0.140
11%
3799 Thịt cừu cắt lẻ hỗn hợp sống 0.140
11%
3800 Thịt cừu cắt lẻ hỗn hợp đã nấu chín 0.140
11%
3801 Nửa thăn lưng đùi cừu sống 0.140
11%
3802 Nửa thăn lưng đùi cừu quay 0.140
11%
3803 Thăn cừu sống 0.140
11%
3804 Vai cừu sống 0.140
11%
3805 Vai cừu nướng trực tiếp 0.140
11%
3806 Phần lưỡi dao vai cừu sống 0.140
11%
3807 Bánh biscuit với trứng và giăm bông 0.140
11%
3808 Pizza Hut 12" pepperoni, vỏ chảo 0.140
11%
3809 Cá perch hỗn hợp loài đã nấu chín bằng nhiệt khô 0.140
11%
3810 Thịt cừu Zealand Thăn Đông lạnh Nướng trực tiếp Nạc 0.140
11%
3811 Quaker Cơm nhanh Ngô thịt lợn (Khô) 0.140
11%
3812 Post Lúa mì thái sợi Nguyên vị Spoon-Size 0.140
11%
3813 Sò Điệp Tẩm Bột Mì Chiên 0.140
11%
3814 Thịt cừu đùi quay, Nửa thăn lưng 0.140
11%
3815 Thịt cừu zealand sống, Nạc chỉ, Đông lạnh 0.140
11%
3816 Thịt cừu zealand đã nấu chín, Nạc chỉ, Đông lạnh 0.140
11%
3817 Thịt cừu zealand mới yên thăn sống 0.140
11%
3818 Vai thịt cừu zealand mới sống nạc 0.140
11%
3819 Ngô vàng ngọt luộc có muối 0.139
11%
3820 Ngô ngọt luộc 0.139
11%
3821 Lưng gà quay với gia vị gốc 0.139
11%
3822 Thức ăn trẻ em thịt bò và gạo 0.139
11%
3823 Thức ăn trẻ em chuối với tapioca cấp độ cao 0.139
11%
3824 Cuộn phần giữa thịt vai cổ zealand kho 0.139
11%
3825 Ống chân sau thịt bò zealand kho 0.139
11%
3826 Đậu gà luộc không muối 0.139
11%
3827 Đậu Gà Đã nấu chín có muối 0.139
11%
3828 Bánh mì kẹp bơ đậu phộng 0.139
11%
3829 Bắp cải xanh sống 0.138
11%
3830 Triticale 0.138
11%
3831 Hành lá sống 0.138
11%
3832 KFC Gà Chiên Công thức Original Đùi 0.138
11%
3833 Cà rốt sống 0.138
11%
3834 Da gà quay nướng 0.138
11%
3835 Nước sốt Thịt bò Ăn liền (Khô) 0.138
11%
3836 Cá bass nước ngọt đã nấu chín 0.138
11%
3837 Cá Walleye Pike đã nấu chín 0.138
11%
3838 Cá Sunfish hạt bí đỏ đã nấu chín 0.138
11%
3839 Đậu hải quân luộc không muối 0.138
11%
3840 Đậu Navy Đã nấu chín có muối 0.138
11%
3841 Ớt chuông đỏ đông lạnh băm nhỏ 0.137
11%
3842 Bánh Gạo Lúa mạch nâu Đa ngũ cốc 0.137
11%
3843 Hành tây đóng hộp 0.137
11%
3844 Ớt xanh băm nhỏ đông lạnh 0.137
11%
3845 Bánh ngũ cốc gạo nâu không muối 0.137
11%
3846 Pizza Supreme DiGiorno, vỏ bánh nở (đông lạnh, nướng lò) 0.137
11%
3847 Khoai tây đóng hộp 0.137
11%
3848 Hạt hạnh nhân 0.137
11%
3849 Đùi gà chiên công thức gốc KFC 0.137
11%
3850 Thịt cừu zealand mới đùi chop sống 0.137
11%
3851 Bánh quy bánh mì kẹp lúa mì với nhân bơ đậu phộng 0.137
11%
3852 Xúc xích thịt lợn nấu chín hoàn toàn 0.137
11%
3853 Thức ăn trẻ em Khoai lang ngọt và gà (Strained) 0.137
11%
3854 Gạo đỏ khô 0.137
11%
3855 Bánh Mì Mềm Mexico với Thịt Bò xay, Phô Mai và Rau Diếp 0.136
10%
3856 Nấm Morel sống 0.136
10%
3857 Măng tre đóng hộp (đã ráo nước) 0.136
10%
3858 Rau chân vịt đông lạnh luộc 0.136
10%
3859 Lá nho đóng hộp 0.136
10%
3860 Tamales Phô Mai 0.136
10%
3861 Đậu Lima Fordhook đông lạnh 0.136
10%
3862 Rau Chân Vịt Đông Lạnh Luộc Có Muối 0.136
10%
3863 Hạnh nhân quay khô không muối 0.136
10%
3864 Pizza phô mai gà tây pepperoni nguyên cám đông lạnh Big Daddy's 0.136
10%
3865 Pizza DiGiorno Pepperoni, Vỏ bánh Nổi (Đông lạnh, Nướng lò) 0.136
10%
3866 Cá tuyết Thái Bình Dương đã nấu chín 0.136
10%
3867 Nước sốt pizza đóng hộp sẵn sàng dùng 0.136
10%
3868 Bánh quy lúa mì ít muối 0.136
10%
3869 Ngọn lá đậu mắt sánh luộc 0.135
10%
3870 Đậu nành non đông lạnh 0.135
10%
3871 Lá mầm đậu dê luộc có muối 0.135
10%
3872 Gạo dã thực đã nấu chín 0.135
10%
3873 Cá Pike Northern Đã nấu chín 0.135
10%
3874 Đậu Pinto Đóng Hộp Ít Natri 0.135
10%
3875 Yến mạch cuộn kiểu cũ 0.135
10%
3876 Hỗn hợp Nước sốt Alfredo (Khô) 0.134
10%
3877 Trứng scrambled 0.134
10%
3878 Cô đặc protein đậu nành 0.134
10%
3879 Thịt cừu xay zealand kho 0.134
10%
3880 Cốt nạn sau thịt cừu zealand sống 0.134
10%
3881 Cô đặc Protein đậu nành (Rửa bằng axit) 0.134
10%
3882 Tôm Hùm sông nuôi đã nấu chín 0.134
10%
3883 Bột mì sorghum trắng đã bào khô 0.133
10%
3884 Hỗn hợp gạo và vermicelli hương vị rice pilaf với margarine 0.133
10%
3885 Hỗn hợp mì ống thịt bò cổ điển 0.133
10%
3886 Nước sốt cà chua đóng hộp với nấm 0.133
10%
3887 Vòng hành tây tẩm bột mì và chiên 0.133
10%
3888 Vành Hành Burger King 0.133
10%
3889 Nước sốt Pesto Làm lạnh 0.133
10%
3890 Nước sốt Pesto Basil Buitoni (Làm lạnh) 0.133
10%
3891 Bánh Pot Pie Thịt Bò (Đông Lạnh, Đã Chế Biến) 0.133
10%
3892 Bánh pie kem chuối 0.133
10%
3893 Chất thay thế trứng không béo 0.133
10%
3894 Trái sung sấy khô hầm 0.133
10%
3895 Lá cà chua luộc 0.132
10%
3896 Rau cải đỏ đã nấu chín (luộc, đã ráo nước) 0.132
10%
3897 Vòng hành tây tẩm bột mì đông lạnh chiên sơ 0.132
10%
3898 Bánh mì kẹp xúc xích và sốt cà chua Subway 0.132
10%
3899 Bánh mì kẹp xúc xích và sốt cà chua trên bánh mì trắng 0.132
10%
3900 Bột Sô cô la Malt với Sữa 1% 0.132
10%
3901 Burrito Thịt Bò và Đậu (Quay Lò Vi Sóng) 0.132
10%
3902 Thịt cừu xay zealand sống 0.132
10%
3903 Bánh mì kẹp Bagel với Bít tết sáng, Trứng, Phô mai & Gia vị 0.132
10%
3904 Cơm Đậu Đóng Hộp 0.132
10%
3905 Tamale thịt lợn 0.132
10%
3906 Bột Gạo Lứt 0.132
10%
3907 Bít tết Salisbury đông lạnh với nước thịt 0.131
10%
3908 Cải Chuối Đông Lạnh 0.131
10%
3909 Thịt Cá voi Beluga sấy khô 0.131
10%
3910 Da gà chiên và tẩm bột mì 0.131
10%
3911 Trứng gà tây sống 0.131
10%
3912 Ốc sên sống 0.130
10%
3913 Thịt ba chỉ lợn sống 0.130
10%
3914 Bánh Gạo Nâu và Kiều Mạch 0.130
10%
3915 Carob Không đường 0.130
10%
3916 Pepperidge Farm Goldfish Bánh Qrackers Pizza Nổ 0.130
10%
3917 Đậu nướng lò đóng hộp, không muối 0.130
10%
3918 Bông cải xanh đông lạnh băm nhỏ luộc 0.130
10%
3919 Bông cải xanh đông lạnh luộc 0.130
10%
3920 Giá đậu xanh chiên 0.130
10%
3921 Cải Chua Đóng Hộp 0.130
10%
3922 Succotash sống 0.130
10%
3923 Thức Ăn Trẻ Em Bánh Pudding Chuối 0.130
10%
3924 Súp lơ băm nhỏ đông lạnh 0.130
10%
3925 Súp lơ băm nhỏ đông lạnh đã nấu chín 0.130
10%
3926 Hành tây ngọt sống 0.130
10%
3927 Bánh Gạo nâu Buckwheat (Không muối) 0.130
10%
3928 Pizza phô mai, vỏ bánh mỏng (đông lạnh, đã nấu chín) 0.130
10%
3929 Cây broccoli đông lạnh (đã nấu chín, luộc, đã ráo nước) 0.130
10%
3930 Thịt bò muối đóng hộp 0.130
10%
3931 Pizza phô mai DiGiorno với vỏ bánh mỏng giòn 0.130
10%
3932 Súp Gà Tây Đặc Sánh 0.130
10%
3933 Xúc xích Bratwurst Link (Thịt lợn và Thịt bò) 0.130
10%
3934 Xúc xích Phô mai Cheesefurter (Thịt lợn và Thịt bò) 0.130
10%
3935 Chế phẩm giăm bông và phô mai 0.130
10%
3936 Quaker Lúa mạch phồng 0.130
10%
3937 Thức ăn trẻ em Mận, chuối và gạo Strained 0.130
10%
3938 Thức ăn trẻ em Gà tây, gạo và rau củ Toddler 0.130
10%
3939 Natto 0.130
10%
3940 Thịt cừu cắt hỗn hợp đã tỉa 0.130
10%
3941 Thịt cừu cắt hỗn hợp đã nấu chín đã tỉa 0.130
10%
3942 Thịt cừu thăn nướng trực tiếp (nạc và chất béo) 0.130
10%
3943 Thịt cừu vai sống (nạc và chất béo) 0.130
10%
3944 Thịt cừu vai arm sống (nạc và chất béo) 0.130
10%
3945 Phần lưỡi dao vai cừu quay 0.130
10%
3946 Đùi cừu zealand mới sống 0.130
10%
3947 Đùi cừu zealand mới quay 0.130
10%
3948 Xúc xích thịt lợn và thịt bò hun khói với Cheddar 0.130
10%
3949 Quaker cơm lúa mì ăn liền bơ 0.130
10%
3950 Ngũ cốc ăn sáng Quaker Mother's nướng giòn cơm lúa mạch 0.130
10%
3951 Chip khoai mì ướp muối 0.130
10%
3952 Súp Clam Chowder New England giảm natri (Đóng hộp) 0.130
10%
3953 Cua Giả (Surimi) 0.130
10%
3954 Thịt cừu thăn sống 0.130
10%
3955 Thịt cừu vai quay 0.130
10%
3956 Thịt cừu vai cánh kho, Nạc chỉ 0.130
10%
3957 Thịt cừu zealand đùi quay, Đông lạnh 0.130
10%
3958 Thăn thịt cừu nướng trực tiếp 0.130
10%
3959 Thăn thịt cừu quay 0.130
10%
3960 Vai thịt cừu nguyên quay 0.130
10%
3961 Vai cánh thịt cừu sống 0.130
10%
3962 Vai cánh thịt cừu quay 0.130
10%
3963 Mortadella (thịt bò và thịt lợn) 0.130
10%
3964 Xúc xích hè (thịt lợn và thịt bò với Cheddar) 0.130
10%
3965 Xúc xích Swisswurst hun khói với phô mai Swiss 0.130
10%
3966 Quaker Mother's Cinnamon Oat Crunch 0.130
10%
3967 Xúc xích thịt bò 0.130
10%
3968 Cơm Ngô Vàng Tăng Cường Dinh Dưỡng 0.130
10%
3969 Thịt cừu xay sống 0.130
10%
3970 Ngô trắng ngọt đông lạnh hạt luộc không muối 0.129
10%
3971 Mì ống rau củ tăng cường dinh dưỡng khô 0.129
10%
3972 Hỗn hợp gạo trắng và gạo dã thực 0.129
10%
3973 Salad bắp cải Applebee's 0.129
10%
3974 Hạt ngô trắng đông lạnh luộc có muối 0.129
10%
3975 Hành tây luộc 0.129
10%
3976 Rau thủy canh sống 0.129
10%
3977 Hành Tây Luộc Có Muối 0.129
10%
3978 Chili không có Đậu (Đóng Hộp) 0.129
10%
3979 Bạc hà tươi 0.129
10%
3980 Đậu vàng luộc không muối 0.129
10%
3981 Đậu Vàng Luộc 0.129
10%
3982 Succotash đóng hộp với kem ngô 0.128
10%
3983 Cải xoăn luộc có muối 0.128
10%
3984 Cải xoăn luộc không muối 0.128
10%
3985 Hạt đậu Hà Lan nảy mầm luộc không muối 0.128
10%
3986 Đậu nảy mầm luộc có muối 0.128
10%
3987 Bánh mì kẹp Griddle Cake với Trứng, Phô mai và Xúc xích 0.128
10%
3988 McDonald's Bánh mì kẹp Xúc xích 0.128
10%
3989 Hỗn Hợp Bánh Ngô 0.128
10%
3990 Bánh mì Naan Nguyên cám Làm lạnh 0.128
10%
3991 Thịt gà tây ức ăn trưa ít natri 0.128
10%
3992 Hỗn hợp khô bánh ngô (Tăng cường dinh dưỡng) 0.128
10%
3993 Ngô trắng ngọt luộc không muối 0.127
10%
3994 Ngô trắng ngọt luộc có muối 0.127
10%
3995 Hỗn hợp mì ống phô mai burger cổ điển 0.127
10%
3996 KFC Gà Chiên Giòn Extra 0.127
10%
3997 Bánh pudding ngô (tự chế) 0.127
10%
3998 Quaker Real Medleys Blueberry Hazelnut Oatmeal 0.127
10%
3999 Đậu trắng nhỏ luộc không muối 0.127
10%
4000 Bánh mì Hamburger hoặc Hot Dog Lúa mì 0.127
10%
4001 Đậu Trắng Nhỏ Luộc 0.127
10%
4002 Vòng hành tây tẩm bột mì (đông lạnh, nướng lò) 0.127
10%
4003 Bánh mì kẹp Gà Giòn 0.126
10%
4004 Burrito Taco Bell Burrito Supreme Gà 0.126
10%
4005 Cà chua nghiền nhuyễn đóng hộp không muối 0.126
10%
4006 Cà chua nghiền đóng hộp có muối 0.126
10%
4007 Súp Thịt bò và Rau củ Sẵn dùng 0.126
10%
4008 Bánh mì đen 0.126
10%
4009 On the Border Bánh Mì Mềm với Thịt Bò xay, Phô Mai và Rau Diếp 0.125
10%
4010 Tôm và Rau Củ Kiểu Trung Quốc 0.125
10%
4011 Bột yến mạch tẩy vỏ một phần 0.125
10%
4012 Salad Bắp Cải Cracker Barrel 0.125
10%
4013 Enchilada Phô Mai On the Border 0.125
10%
4014 Táo sấy khô có Sulfur 0.125
10%
4015 Falafel tự làm 0.125
10%
4016 Thịt cừu zealand mới thăn chop sống 0.125
10%
4017 Thịt cừu zealand hầm tim 0.125
10%
4018 Khoai lang sống với thịt cam 0.124
10%
4019 Bí nam nướng lò 0.124
10%
4020 Đậu xanh quay lò vi sóng 0.124
10%
4021 Bắp cải sống 0.124
10%
4022 Bí Butternut Nướng Lò Có Muối 0.124
10%
4023 Bánh mì Wendy's Jr. 0.124
10%
4024 Phô mai Roquefort 0.124
10%
4025 Phô mai American xử lý có bổ sung Vitamin D 0.124
10%
4026 Xúc xích thịt lợn và gà tây, đã nấu chín sẵn 0.124
10%
4027 Bữa sáng Deluxe McDonald's với Xi-rô và Bơ nhân tạo 0.124
10%
4028 Lasagna Thịt & Nước sốt đông lạnh 0.124
10%
4029 Bột hỗn hợp đồ uống vị carob 0.124
10%
4030 Đậu dê quả có hạt luộc có muối 0.123
9%
4031 Quinoa đã nấu chín 0.123
9%
4032 Chồi cây Cattail lá hẹp 0.123
9%
4033 Đậu mắt đen luộc (quả non kèm hạt) 0.123
9%
4034 Gạo lứt hạt dài đã nấu chín 0.123
9%
4035 Bánh mì sáng Xúc xích, Trứng và Phô mai 0.123
9%
4036 Jimmy Dean Bánh mì sáng Xúc xích, Trứng và Phô mai 0.123
9%
4037 Súp lơ trắng đông lạnh (chưa chế biến) 0.123
9%
4038 Whipped topping không chất béo Reddi Wip 0.123
9%
4039 Thịt cừu zealand đùi bít tết/Thăn sống 0.123
9%
4040 Cá Sardines Pacific Đóng hộp trong Nước sốt Cà chua có xương 0.123
9%
4041 Cá Rô phi đã nấu chín 0.123
9%
4042 Đậu Lima Fordhook đông lạnh luộc 0.122
9%
4043 Nấm Portabella Nướng Vỉ 0.122
9%
4044 Nấm Portabella nướng vỉ (tiếp xúc tia UV) 0.122
9%
4045 Gạo trắng hạt dài ăn liền tăng cường dinh dưỡng khô 0.122
9%
4046 Lasagna Ý với Thịt 0.122
9%
4047 Enchilada Phô Mai 0.122
9%
4048 Đậu Lima Fordhook đông lạnh đã nấu chín 0.122
9%
4049 Rau dền sống 0.122
9%
4050 Pizza Xúc xích, Vỏ bánh Dày, Nguyên cám (Đông lạnh) 0.122
9%
4051 Lasagna Thấp Béo với Thịt và Nước Sốt (Đông Lạnh) 0.122
9%
4052 Lasagna với Nước Sốt Thịt (Đông Lạnh, Đã Chế Biến) 0.122
9%
4053 Bánh quy bơ đậu phộng 0.122
9%
4054 Bánh Quy Ladyfinger 0.122
9%
4055 Tim bò zealand mới luộc 0.122
9%
4056 Papa John's 14" phô mai, vỏ gốc 0.122
9%
4057 Thanh Granola Quaker Chewy 90 Calorie 0.122
9%
4058 Bánh ladyfinger chanh 0.122
9%
4059 Mì Spaghetti với Nước Sốt Thịt Carrabba's Italian Grill 0.121
9%
4060 Bánh khoai tây đông lạnh nướng lò 0.121
9%
4061 KFC Salad Bắp cải 0.121
9%
4062 Trà Ăn Liền Chanh Không Caffeine Ăn Kiêng 0.121
9%
4063 Trứng luộc cứng 0.121
9%
4064 Quaker Real Medleys Cháo yến mạch Đào và Hạnh nhân (Khô) 0.121
9%
4065 Thịt cừu zealand mới cổ sườn thái sống (nạc) 0.121
9%
4066 Lưng gà quay BBQ chỉ thịt 0.121
9%
4067 Vụn bánh mì khô 0.121
9%
4068 Bột trà chanh ăn liền với saccharin 0.121
9%
4069 Đậu xanh sống 0.121
9%
4070 Cơm Ngô hấp 0.120
9%
4071 Rùa xanh sống 0.120
9%
4072 Salad trái cây nhiệt đới trong xi-rô đặc (Đóng hộp) 0.120
9%
4073 Nước Ép Chuối với Sữa Chua Ít Béo 0.120
9%
4074 Xúc xích ít natri 0.120
9%
4075 Chân ếch sống 0.120
9%
4076 Ớt xanh chipotle đóng hộp 0.120
9%
4077 Ngô ngọt đông lạnh quay lò vi sóng 0.120
9%
4078 Thanh Granola Hạt và Nho Khô Mềm 0.120
9%
4079 Thanh Granola Phủ Sô Cô La với Dừa 0.120
9%
4080 Phô mai Cheddar Mỹ nhân tạo 0.120
9%
4081 Hành tây sống 0.120
9%
4082 Quả chùm ngây sống 0.120
9%
4083 Khoai tây nghiền nhuyễn 0.120
9%
4084 Pizza pepperoni phô mai DiGiorno với vỏ bánh nhân phô mai 0.120
9%
4085 Bánh quy rau củ cho trẻ nhỏ 0.120
9%
4086 Súp thịt bò ớt đặc 0.120
9%
4087 Wheatena, khô 0.120
9%
4088 Bánh mì kẹp với Giăm bông 0.120
9%
4089 Thịt cừu hầm kho (nạc) 0.120
9%
4090 Sườn cừu quay 0.120
9%
4091 Thăn cừu zealand mới sống 0.120
9%
4092 Xúc xích Vienna đóng hộp 0.120
9%
4093 Ức gà không chất béo Mesquite 0.120
9%
4094 Scrapple thịt lợn 0.120
9%
4095 Quaker Mother's Peanut Butter Bumpers 0.120
9%
4096 Thịt bò sườn bụng zealand mới kho 0.120
9%
4097 Cá perch hỗn hợp loài sống 0.120
9%
4098 Cá hồi Sockeye đóng hộp 0.120
9%
4099 Đậu kidney luộc không muối 0.120
9%
4100 Đậu Kidney Đã nấu chín có muối 0.120
9%
4101 Thịt bò muối kiểu犹太 dạng pâté 0.120
9%
4102 Cá bass nước ngọt sống 0.120
9%
4103 Thịt cừu vai nướng trực tiếp 0.120
9%
4104 Thịt cừu vai kho, Nạc chỉ 0.120
9%
4105 Thịt cừu vai cánh nướng trực tiếp 0.120
9%
4106 Thịt cừu vai cánh quay 0.120
9%
4107 Thịt cừu vai phần lưỡi dao kho, Nạc chỉ 0.120
9%
4108 Thịt cừu zealand đã nấu chín, Đông lạnh 0.120
9%
4109 Thận thịt cừu kho 0.120
9%
4110 Sườn thịt cừu sống 0.120
9%
4111 Vai cánh thịt cừu nướng trực tiếp 0.120
9%
4112 Thịt cừu zealand đông lạnh sống 0.120
9%
4113 Chế phẩm bánh mì kẹp (thịt lợn và thịt bò) 0.120
9%
4114 Yến mạch ăn liền hữu cơ Quaker 0.120
9%
4115 Cá Pike Walleye Sống 0.120
9%
4116 Cá Sunfish Hạt Bí Sống 0.120
9%
4117 Đậu Thận đỏ đã nấu chín 0.120
9%
4118 Đậu Đỏ Thận Luộc 0.120
9%
4119 Salad bắp cải 0.119
9%
4120 Yến mạch 0.119
9%
4121 Xoài tươi 0.119
9%
4122 Pizza Phô mai, Vỏ bánh Nhồi 14" 0.119
9%
4123 Pizza Pizza Hut 14" Phô mai, Vỏ bánh Nhồi 0.119
9%
4124 Cá hồi Sockeye đóng hộp 0.119
9%
4125 Tôm Hùm Bắc Đại Tây Dương Đã Nấu Chín 0.119
9%
4126 Yến mạch cắt thép 0.119
9%
4127 Nấm Sò vua 0.119
9%
4128 Nấm Enoki 0.119
9%
4129 Củ Cải Trắng sống 0.118
9%
4130 Cúc xanh luộc 0.118
9%
4131 Hạnh nhân quay dầu ướp muối nhẹ 0.118
9%
4132 Su su luộc có muối 0.118
9%
4133 Hạnh nhân quay dầu có muối 0.118
9%
4134 Unsweetened Cocoa Powder 0.118
9%
4135 Unsweetened Cocoa Powder (Alkali Processed) 0.118
9%
4136 Hạnh nhân quay dầu không muối 0.118
9%
4137 Trái chayote đã nấu chín (luộc, đã ráo nước) 0.118
9%
4138 Cải cúc luộc không muối 0.118
9%
4139 Vai thịt cừu zealand quay chậm, cuộn, nạc 0.118
9%
4140 Thịt nạn kho (New Zealand) 0.118
9%
4141 Vai thịt cừu zealand mới sống 0.118
9%
4142 Bí đỏ luộc nghiền nhuyễn 0.117
9%
4143 Thanh M&M Mars Kudos Sô cô la Chip Nguyên cám 0.117
9%
4144 Hỗn hợp Macaroni và Phô mai giảm béo 0.117
9%
4145 Bí Acorn Nghiền Nhuyễn Luộc Có Muối 0.117
9%
4146 Khoai Sắn Tahitian Đã Nấu Chín Có Muối 0.117
9%
4147 Khoai sắn Tahiti đã nấu chín không muối 0.117
9%
4148 Sản phẩm phô mai Mỹ 0.117
9%
4149 Mead Johnson Enfamil Premature with Iron, 24 Calories (Sẵn sàng uống) 0.117
9%
4150 Bánh quy Đa ngũ cốc 0.117
9%
4151 Burger King Croissan'wich với Trứng và Phô mai 0.117
9%
4152 Mì Macaroni Thịt Bò với Nước Sốt Cà Chua (Giảm Béo, Đông Lạnh) 0.117
9%
4153 Mead Johnson Enfamil Premature High Protein 24 Cal Ready-to-Feed 0.117
9%
4154 Chip bánh mì nguyên vị 0.117
9%
4155 Chó Ngô Tẩm bột mì Đông lạnh 0.117
9%
4156 Cá pike Bắc sống 0.117
9%
4157 Đậu Great Northern Đã nấu chín có muối 0.117
9%
4158 Cá tuyết Thái Bình Dương sống 0.117
9%
4159 Đậu Bắc Đại đã nấu chín 0.117
9%
4160 Bánh phồng ngô hương phô mai 0.116
9%
4161 Cô đặc nước ép táo đông lạnh không đường 0.116
9%
4162 Succotash đã nấu chín 0.116
9%
4163 Hoa atisô sống 0.116
9%
4164 Khoai tây sâm Tahiti sống 0.116
9%
4165 Hạt Pinon quay 0.116
9%
4166 Cây Cardoon sống 0.116
9%
4167 Bánh Pretzel nguyên vị (Không muối) 0.116
9%
4168 Succotash luộc có muối 0.116
9%
4169 Que Bánh Mềm Ướp muối (Cứng) 0.116
9%
4170 Que Bánh Mềm Không muối (Cứng) 0.116
9%
4171 Gà da (đùi và cánh) sống 0.116
9%
4172 Bột malt sô cô la (Đã chế biến với sữa không chất béo) 0.116
9%
4173 Đậu Gà Đóng hộp Đã ráo nước 0.116
9%
4174 Đậu Gà Đóng hộp Đã ráo nước & Đã rửa sạch 0.116
9%
4175 Cô đặc nước ép táo không đường (Chưa pha loãng) 0.116
9%
4176 Cá trê kênh sống 0.116
9%
4177 Thanh Hỗn Hợp Quả Mọng 0.116
9%
4178 Naked Juice Strawberry Banana Smoothie 0.115
9%
4179 Đậu Lima trẻ nhỏ đông lạnh luộc 0.115
9%
4180 Đậu Lima trẻ nhỏ đông lạnh đã nấu chín 0.115
9%
4181 Lúa mạch ngọc đã nấu chín 0.115
9%
4182 Cải xoăn băm nhỏ đông lạnh 0.115
9%
4183 Hạt hạnh nhân chần 0.115
9%
4184 Hạt pili sấy khô 0.115
9%
4185 Thức ăn trẻ em Chuối với Tapioca (Strained) 0.115
9%
4186 Nước chấm Đậu nguyên vị Original Flavor Frito's 0.115
9%
4187 Nước chấm Đậu nguyên vị Original Flavor Frito's 0.115
9%
4188 Thức ăn trẻ em Ngũ cốc gạo với mật ong và sữa nguyên 0.115
9%
4189 Okara 0.115
9%
4190 Bánh quy matzo nguyên vị 0.115
9%
4191 Thanh granola Quaker Dipps (Tất cả hương vị) 0.115
9%
4192 Salad Khoai tây với Trứng 0.115
9%
4193 Cá Bề Mặt Phẳng Đã Nấu Chín (Cá Bơi và Cá Đơn) 0.115
9%
4194 Thịt cừu zealand sống phần thịt nạc không xương 0.115
9%
4195 Rau cải xanh sống 0.115
9%
4196 Cà rốt trẻ nhỏ sống 0.115
9%
4197 Bánh quy phô mai kẹp với nhân phô mai 0.114
9%
4198 Dứa sống giống siêu ngọt 0.114
9%
4199 Cải xoăn đông lạnh băm nhỏ luộc có muối 0.114
9%
4200 Mars Twix Thanh Cookie Bơ đậu phộng 0.114
9%
4201 Mì trứng rau chân vịt tăng cường dinh dưỡng đã nấu chín 0.114
9%
4202 Cải xoăn đông lạnh băm nhỏ đã nấu chín 0.114
9%
4203 Bánh mì kẹp thịt bò Classic Single Wendy's 0.114
9%
4204 Double Whopper Burger King 0.114
9%
4205 Hỗn hợp Bánh Pancake Lúa mì nguyên 0.114
9%
4206 Pizza Hut 12" Pizza Phô mai, Vỏ bánh tay tossed 0.114
9%
4207 Bánh Hamburger Hai Miếng Thịt với Gia Vị, Rau Củ và Mayonnaise 0.114
9%
4208 Thức ăn trẻ em rau củ hỗn hợp cấp độ cao 0.114
9%
4209 Gà tây da (thịt tối) sống 0.114
9%
4210 Bột hỗn hợp ca cao 0.114
9%
4211 Bánh focaccia Ý nguyên vị 0.113
9%
4212 Tỏi tây luộc 0.113
9%
4213 Tỏi tây luộc có muối 0.113
9%
4214 Mì tươi làm lạnh với rau chân vịt đã nấu chín 0.113
9%
4215 Hỗn hợp Macaroni và Phô mai với Nước sốt Phô mai 0.113
9%
4216 Hungry Man Bít tết Salisbury với Nước thịt 0.113
9%
4217 Đậu xanh đông lạnh luộc 0.113
9%
4218 Đậu Xanh Đông Lạnh Luộc Có Muối 0.113
9%
4219 Hạt đậu cánh sống 0.113
9%
4220 Hạt Amaranth đã nấu chín 0.113
9%
4221 Bánh mì kẹp với Trứng, Phô mai và Thịt lợn hun khói 0.113
9%
4222 Thức ăn trẻ em khoai lang ngọt cấp độ cao 0.113
9%
4223 Đậu nành nấu lại không chất béo (đóng hộp) 0.113
9%
4224 Vai thịt cừu zealand sống, cuộn, nạc 0.113
9%
4225 Trái cây vô hạn sống 0.113
9%
4226 Thức ăn trẻ em Ngũ cốc cao protein với sữa nguyên 0.113
9%
4227 Da gà sống từ đùi và cánh 0.113
9%
4228 Bánh ngô với sữa ít béo 0.113
9%
4229 Đậu Đỏ Thận Đóng Hộp Đã Ráo Nước và Đã Rửa Sạch 0.113
9%
4230 Nấm Crimini 0.113
9%
4231 Sò điệp vịnh và biển hấp 0.112
9%
4232 Bắp cải luộc 0.112
9%
4233 Cà rốt đóng hộp, không muối, đã ráo nước 0.112
9%
4234 Quả chùm ngây luộc có muối 0.112
9%
4235 Nấm mộc nhĩ sấy khô 0.112
9%
4236 Dứa sống 0.112
9%
4237 Chồi khoai tây sâm đã nấu chín 0.112
9%
4238 Cà rốt đóng hộp không muối 0.112
9%
4239 Bắp cải luộc 0.112
9%
4240 Chồi Khoai Sắn Đã Nấu Chín Có Muối 0.112
9%
4241 Salad bắp cải 0.112
9%
4242 Pizza phô mai DiGiorno, vỏ bánh nở (đông lạnh, nướng lò) 0.112
9%
4243 Cà rốt đóng hộp (gói thông thường, có nước) 0.112
9%
4244 Cà rốt đóng hộp (gói thông thường, đã ráo nước) 0.112
9%
4245 Quả chùm ngây luộc không muối 0.112
9%
4246 Double Whopper phô mai Burger King 0.112
9%
4247 Gồng gà sống 0.112
9%
4248 Bánh quy Bơ đậu không Đường 0.112
9%
4249 Măng tây xanh sống 0.112
9%
4250 Chồi khoai sâm sống 0.111
9%
4251 Măng tây đông lạnh (chưa chế biến) 0.111
9%
4252 Bánh tortilla ngô xanh (Sakwavikaviki) 0.111
9%
4253 Cà chua đỏ đóng hộp trong nước ép cà chua 0.111
9%
4254 Cà Chua Đóng Hộp Trong Nước Ép Cà Chua Không Thêm Muối 0.111
9%
4255 Chồi rau dền luộc không muối 0.111
9%
4256 Cây poke luộc có muối 0.111
9%
4257 Hạt thông pinyon sấy khô 0.111
9%
4258 Phô mai Mozzarella tách béo, thái sợi 0.111
9%
4259 Chất béo thịt cừu úc sống 0.111
9%
4260 Bánh mì lúa mì 0.111
9%
4261 Bánh Quy Matzo Trứng và Hành 0.111
9%
4262 Dứa sống 0.110
8%
4263 Thanh Kẹo 5th Avenue 0.110
8%
4264 Thanh Granola Bơ Đậu Phủ Sô Cô La Sữa 0.110
8%
4265 Nấm Crimini sống 0.110
8%
4266 Bí ngô đông lạnh 0.110
8%
4267 Nấm Crimini sống (tiếp xúc tia UV) 0.110
8%
4268 Nấm Oyster sống 0.110
8%
4269 Reese's Pieces Kẹo 0.110
8%
4270 Măng tây đóng hộp (đã ráo nước) 0.110
8%
4271 Couscous khô 0.110
8%
4272 Bánh chiên hush puppies 0.110
8%
4273 Pizza Pepperoni Pizza Hut 14", vỏ bánh mỏng Crispy 0.110
8%
4274 Xúc xích thịt bò hun khói ướp muối 0.110
8%
4275 Taco mềm gà, phô mai và xà lách Taco Bell 0.110
8%
4276 Bánh mì kẹp Mềm với Gà, Rau diếp và Phô mai 0.110
8%
4277 Súp hàu Manhattan cồng kềnh 0.110
8%
4278 Thức ăn trẻ em Mận (Strained) 0.110
8%
4279 Sò đã nấu chín 0.110
8%
4280 Thức ăn trẻ em mì với rau củ 0.110
8%
4281 Thịt cừu vai trước kho (nạc) 0.110
8%
4282 Thịt cừu thăn quay (nạc và chất béo) 0.110
8%
4283 Thịt cừu vai arm kho (nạc và chất béo) 0.110
8%
4284 Thịt cừu vai phần lưỡi dao kho (nạc và chất béo) 0.110
8%
4285 Não cừu kho 0.110
8%
4286 Thịt cừu tách cơ học sống 0.110
8%
4287 Lách thịt bê sống 0.110
8%
4288 Vai cừu kho 0.110
8%
4289 Phần lưỡi dao vai cừu kho 0.110
8%
4290 Thăn cừu zealand mới nướng trực tiếp 0.110
8%
4291 Ức thịt bê chất béo đã nấu chín 0.110
8%
4292 Ổi thường sống 0.110
8%
4293 Gạo nâu đã nấu chín Uncle Ben's Parboiled 0.110
8%
4294 Thức ăn trẻ em Bí ngô và ngô 0.110
8%
4295 Hỗn hợp đồ uống sữa sô cô la giảm calo 0.110
8%
4296 Cá ngừ nhẹ đóng hộp trong dầu 0.110
8%
4297 Bánh cuộn tối ngọt 0.110
8%
4298 Cá Ngừ Nhẹ Đóng Hộp Trong Dầu (Không Muối) 0.110
8%
4299 Thịt cừu sườn sống 0.110
8%
4300 Thịt cừu sườn nướng trực tiếp 0.110
8%
4301 Thịt cừu sườn quay 0.110
8%
4302 Thịt cừu vai phần lưỡi dao quay 0.110
8%
4303 Thịt cừu zealand sống, Đông lạnh 0.110
8%
4304 Phổi thịt cừu sống 0.110
8%
4305 Phổi thịt bê sống 0.110
8%
4306 Lách thịt cừu sống 0.110
8%
4307 Sườn thịt cừu nướng trực tiếp 0.110
8%
4308 Vai cánh thịt cừu kho 0.110
8%
4309 Thịt cừu zealand đông lạnh đã nấu chín 0.110
8%
4310 Cẳng trước thịt cừu zealand đông lạnh sống 0.110
8%
4311 Thịt cừu zealand mới vai sườn thái kho (nạc) 0.110
8%
4312 Chế phẩm bánh mì kẹp salad gia cầm 0.110
8%
4313 Quaker Mother's Oat Bran 0.110
8%
4314 Nho Mỹ sống (Slip Skin) 0.110
8%
4315 Bánh kếp lúa mì nguyên (Hỗn hợp khô, Đã chế biến) 0.110
8%
4316 Thăn thịt cừu zealand mới nướng trực tiếp 0.110
8%
4317 Chất béo thịt bê đã nấu chín 0.110
8%
4318 Bỏng ngô lò vi sóng, chiên dầu, hương vị thông thường 0.109
8%
4319 Mì Spaghetti với Nước sốt Thịt 0.109
8%
4320 Bánh turnover thịt và phô mai với nước sốt cà chua 0.109
8%
4321 Bí ngòi sống 0.109
8%
4322 Khoai tây nghiền nhuyễn sẵn ăn 0.109
8%
4323 Pizza Hut 12" Pizza Phô mai, Vỏ bánh mỏng giòn 0.109
8%
4324 Chili với Đậu (Bát Quay Lò Vi Sóng) 0.109
8%
4325 Thịt cừu cổ mới zealand sườn thái sống 0.109
8%
4326 Chip bánh pita ướp muối 0.109
8%
4327 Bột Semolina Mịn 0.108
8%
4328 Xoài Ataulfo đã gọt vỏ sống 0.108
8%
4329 Cơm thịt cừu, ngô và bí ngô 0.108
8%
4330 Ớt chuông đỏ đông lạnh băm nhỏ luộc không muối 0.108
8%
4331 Ớt chuông đỏ đông lạnh băm nhỏ luộc có muối 0.108
8%
4332 Chất béo thịt bò sống 0.108
8%
4333 Cơm Lúa Mạch Đã Nấu Chín 0.108
8%
4334 Cải Chuối Đông Lạnh Luộc 0.108
8%
4335 Ớt xanh băm nhỏ đông lạnh luộc 0.108
8%
4336 Cải xoong đông lạnh luộc có muối 0.108
8%
4337 Ớt chuông xanh băm nhỏ đông lạnh luộc có muối 0.108
8%
4338 Bánh mì kẹp thịt bò một miếng với gia vị 0.108
8%
4339 Sinh tố Dâu Chuối với Sữa chua Chất béo Thấp 0.108
8%
4340 Bánh mì kẹp Griddle Cake với Xúc xích 0.108
8%
4341 McDonald's Sausage McGRIDDLES 0.108
8%
4342 Ravioli Phô Mai với Nước Sốt Cà Chua (Đông Lạnh) 0.108
8%
4343 Kem lúa mì thông thường (Khô) 0.108
8%
4344 Hỗn hợp Đồ uống Sô cô la đã chế biến với Sữa nguyên 0.108
8%
4345 Tôm Crawfish Sống 0.108
8%
4346 Cơm naranjilla đông lạnh không đường 0.107
8%
4347 Bánh Ngô Kiểu Latino 0.107
8%
4348 Gạo trắng dẻo sống 0.107
8%
4349 Popeyes Gà Chiên Nhẹ 0.107
8%
4350 Swanson Nước dùng Thịt bò Natri thấp 0.107
8%
4351 Pizza Hut 12" Pizza Phô mai, Vỏ bánh chảo 0.107
8%
4352 Nghệ xay 0.107
8%
4353 Thịt cừu vai mới zealand quay chậm 0.107
8%
4354 Bánh mì pháp 0.107
8%
4355 Đậu đỏ nấu lại không thịt 0.107
8%
4356 Bánh cuộn ngọt quế với nho (Thương mại) 0.107
8%
4357 Bánh granola mềm bơ đậu phộng với sô cô la sữa 0.106
8%
4358 Dứa sống giống truyền thống 0.106
8%
4359 Đậu mắt đen đông lạnh 0.106
8%
4360 Bóng dưa đông lạnh 0.106
8%
4361 Bánh mì Phô mai Wendy's Classic Single 0.106
8%
4362 Thanh kem sô cô la với lớp vỏ giòn 0.106
8%
4363 Cá da trơn hoang dã đã nấu chín 0.106
8%
4364 Đậu Great Northern Đóng hộp ít natri 0.106
8%
4365 Bánh muffin ngô đã chế biến từ hỗn hợp khô 0.106
8%
4366 Đậu Bắc Đại đóng hộp 0.106
8%
4367 Sung sấy khô 0.106
8%
4368 Nấm Beech 0.105
8%
4369 Đậu nành nảy mầm hấp 0.105
8%
4370 Đậu nành nảy mầm hấp có muối 0.105
8%
4371 Ớt cay ngâm chua đóng hộp 0.105
8%
4372 Rau cải xanh sống 0.105
8%
4373 Bột Cà ri 0.105
8%
4374 Nước sốt bít tết cà chua 0.105
8%
4375 Chili con Carne với Đậu (Đóng Hộp) 0.105
8%
4376 Phô mai Parmesan thái sợi 0.105
8%
4377 Cá hồi Pink đóng hộp 0.105
8%
4378 Đậu que luộc không muối 0.105
8%
4379 Bánh Bolillo Mexico 0.105
8%
4380 Bánh kếp nguyên vị (Hỗn hợp khô, Không hoàn chỉnh, Đã chế biến) 0.105
8%
4381 Cá Hồi Hồng đóng hộp (đã ráo nước) 0.105
8%
4382 Đậu Pháp Luộc 0.105
8%
4383 Bí xanh cong sống 0.104
8%
4384 Đậu nành quả sống 0.104
8%
4385 Quả mâm xôi hoang dã 0.104
8%
4386 Nấm Trắng Sống 0.104
8%
4387 Nấm trắng sống (tiếp xúc tia UV) 0.104
8%
4388 Pizza Phô mai, Vỏ bánh Dày, Nguyên cám (Đông lạnh) 0.104
8%
4389 Súp Hàu New England (Đặc Đôi) 0.104
8%
4390 Thức ăn trẻ em Cháo yến mạch với chuối và sữa nguyên 0.104
8%
4391 Bánh quy melasses 0.104
8%
4392 Đậu kidney đỏ California luộc không muối 0.104
8%
4393 Đậu Kidney Đỏ California Đã nấu chín có muối 0.104
8%
4394 Bánh mì Hamburger Rolls Trắng Nguyên hạt Bổ sung Canxi 0.104
8%
4395 Tôm Hùm Bắc Đại Tây Dương Sống 0.104
8%
4396 Bánh mì Ý 0.104
8%
4397 Đậu Thận Hoàng Gia đỏ đã nấu chín 0.104
8%
4398 Đậu Đỏ Thận Hoàng Gia Luộc 0.104
8%
4399 Bí spaghetti đã gọt vỏ sống 0.104
8%
4400 Bánh granola mềm nho 0.103
8%
4401 Cá Hồi Đỏ đóng hộp, Xương Loại Bỏ 0.103
8%
4402 Thanh granola bơ đậu phộng mềm 0.103
8%
4403 Bơ hạnh nhân nguyên vị (không muối) 0.103
8%
4404 Bơ hạnh nhân có muối 0.103
8%
4405 Bột mì semolina 0.103
8%
4406 Bí Hubbard luộc nghiền nhuyễn 0.103
8%
4407 Semolina tăng cường dinh dưỡng 0.103
8%
4408 Lá tơ chần 0.103
8%
4409 Cà chua đỏ đóng hộp với ớt xanh 0.103
8%
4410 Pizza phô mai DiGiorno, vỏ bánh nhân phô mai (đông lạnh, nướng lò) 0.103
8%
4411 Bí Hubbard nghiền nhuyễn luộc có muối 0.103
8%
4412 Salad Taco Taco Bell 0.103
8%
4413 Bánh mì que Mềm với Tỏi và Parmesan 0.103
8%
4414 Bánh mì que Parmesan Tỏi Pizza Hut 0.103
8%
4415 Pizza Thịt với Vỏ Bánh Dày (Đông Lạnh, Đã Nấu Chín) 0.103
8%
4416 Thức ăn trẻ em que gà cấp độ cao 0.103
8%
4417 Đậu nành nấu lại truyền thống (đóng hộp) 0.103
8%
4418 Bánh mì cám yến mạch giảm calo 0.103
8%
4419 Bánh mì kẹp Thịt bò lớn với Gia vị và Mayonnaise 0.103
8%
4420 Đậu hải quân đóng hộp 0.103
8%
4421 Mơ Sấy Khô Lưu Huỳnh Hầm (Có Đường) 0.103
8%
4422 Đậu đỏ luộc lại, Natri giảm 0.103
8%
4423 Thịt cừu zealand mới cốt sau kho (nạc) 0.103
8%
4424 Bánh melba toast lúa mì 0.103
8%
4425 Nấm Pioppini 0.102
8%
4426 Cải dền luộc 0.102
8%
4427 Hạt dẻ Nhật luộc 0.102
8%
4428 Salad bắp cải Denny's 0.102
8%
4429 Cải dền luộc có muối 0.102
8%
4430 Bánh cuốn Bữa sáng với Trứng, Phô mai và Xúc xích 0.102
8%
4431 Thực phẩm phô mai Mỹ (bổ sung vi chất vitamin D) 0.102
8%
4432 Thực phẩm phô mai American xử lý 0.102
8%
4433 Bánh quy Bơ đậu phủ Sô cô la 0.102
8%
4434 McDonald's Burrito Xúc xích 0.102
8%
4435 Salad Bắp Cải Popeyes 0.102
8%
4436 Lasagna Rau Củ (Đông Lạnh, Nướng Lò) 0.102
8%
4437 Lean Pockets Giăm Bông và Cheddar 0.102
8%
4438 Lean Pockets Viên Thịt và Mozzarella 0.102
8%
4439 Bột đồ uống ăn sáng hương cam 0.102
8%
4440 Ravioli Phô mai đóng hộp 0.102
8%
4441 Thịt nạm đầu kho (New Zealand) 0.102
8%
4442 Sườn vai thịt cừu zealand mới kho 0.102
8%
4443 Bánh hush puppy tự làm 0.102
8%
4444 Bí sợi sống 0.101
8%
4445 Cần tây luộc có muối 0.101
8%
4446 Cần tây sống luộc 0.101
8%
4447 Bánh mì Burger King 0.101
8%
4448 Burrito Taco Bell Burrito Supreme Bít tết 0.101
8%
4449 Đậu Hà Lan và cà rốt đông lạnh 0.101
8%
4450 Hạt Brazil sấy khô 0.101
8%
4451 Ngũ cốc trẻ em hỗn hợp nguyên cám với nước táo sệt và chuối 0.101
8%
4452 Ngũ cốc trẻ em hỗn hợp nguyên cám với nước táo sệt và chuối (Junior) 0.101
8%
4453 Cherry chua sấy khô có đường 0.101
8%
4454 Thịt cừu zealand cốt trước sống, Nạc chỉ 0.101
8%
4455 Hạnh nhân nguyên sống 0.101
8%
4456 Bánh granola mềm chip sô cô la với sô cô la sữa 0.100
8%
4457 Bánh granola mềm bơ đậu phộng và chip sô cô la 0.100
8%
4458 Xúc xích Thịt bò Ít béo 0.100
8%
4459 Phô mai Parmesan Ít natri 0.100
8%
4460 Phổi thịt lợn sống 0.100
8%
4461 Thanh granola nguyên vị mềm 0.100
8%
4462 Đậu Phộng Phủ Sô cô la Sữa 0.100
8%
4463 Bánh cuộn Pumpernickel 0.100
8%
4464 Nước ép dứa đóng hộp không đường có bổ sung Ascorbic Acid 0.100
8%
4465 Nước ép dứa đóng hộp không đường có bổ sung Vitamin A, C và E 0.100
8%
4466 Đậu nành non đã chế biến đông lạnh 0.100
8%
4467 Xà lách lá đỏ sống 0.100
8%
4468 Cải dền sống 0.100
8%
4469 Succotash đông lạnh 0.100
8%
4470 Reese's Cups Bơ đậu phộng 0.100
8%
4471 Ngũ Cốc Familia 0.100
8%
4472 Vải sống 0.100
8%
4473 Chanh leo tím sống 0.100
8%
4474 Rau chân vịt đóng hộp, đã ráo nước 0.100
8%
4475 Rau mồng tơi luộc có muối 0.100
8%
4476 Nấm Enoki sống 0.100
8%
4477 Hạt bí đỏ và hạt bí quay có muối 0.100
8%
4478 Reese's Bites 0.100
8%
4479 Reese's Nutrageous Candy Bar 0.100
8%
4480 Cà Chua Muối Kiểu Hawaii 0.100
8%
4481 Bắp cải tươi ngâm chua kiểu Nhật 0.100
8%
4482 Vả tươi 0.100
8%
4483 Táo mamey tươi 0.100
8%
4484 Hồng Nhật tươi 0.100
8%
4485 Nước ép dứa đóng hộp không đường 0.100
8%
4486 Rau dền luộc (không muối) 0.100
8%
4487 Bánh mì kẹp Subway B.L.T. 0.100
8%
4488 Bánh mì kẹp Thịt lợn, Rau diếp và Cà chua 0.100
8%
4489 Cải xoong đông lạnh (chưa chế biến) 0.100
8%
4490 Hạt bí đỏ và bí quay không muối 0.100
8%
4491 Burrito đậu Taco Bell 0.100
8%
4492 Tiêu trắng 0.100
8%
4493 Thức ăn trẻ em Nước táo với Chuối 0.100
8%
4494 Da gà quay 0.100
8%
4495 Súp đậu với xúc xích đặc 0.100
8%
4496 Bột Súp Kem Rau củ 0.100
8%
4497 Nước sốt Teriyaki Sẵn dùng 0.100
8%
4498 Bột Nước sốt Nấm 0.100
8%
4499 Hỗn hợp Nước sốt Hành Khô 0.100
8%
4500 Da gà chiên bột mì 0.100
8%
4501 Gà tây đông lạnh với nước thịt 0.100
8%
4502 Súp Minestrone Đặc Sánh 0.100
8%
4503 Bột Nước Dùng Gà (Khô) 0.100
8%
4504 Viên Nước Dùng Gà (Khô) 0.100
8%
4505 Nước Sốt Nâu (Khô) 0.100
8%
4506 Hỗn Hợp Nước Sốt (Khô) 0.100
8%
4507 Viên và Hạt Nước dùng Ít natri (Khô) 0.100
8%
4508 Bánh mì sống 0.100
8%
4509 Burrito với Đậu và Phô mai 0.100
8%
4510 Phô mai Parmesan không chất béo dạng bột rắc 0.100
8%
4511 Thức ăn trẻ em Rau vườn Strained 0.100
8%
4512 Cẳng trước thịt cừu kho đã tỉa 0.100
8%
4513 Thịt cừu vai kho (nạc và chất béo) 0.100
8%
4514 Bánh donut men nhân thạch 0.100
8%
4515 Nước sốt Teriyaki giảm natri 0.100
8%
4516 Xúc xích thịt gà tây, thịt lợn và thịt bò hun khói ít béo 0.100
8%
4517 Quaker yến mạch nhanh 0.100
8%
4518 Thức ăn trẻ em Cà rốt và thịt bò (Strained) 0.100
8%
4519 Cổ Gà Nấu Nhừ 0.100
8%
4520 Đậu mắt đen luộc không muối 0.100
8%
4521 Kielbasa 0.100
8%
4522 Yến mạch thông thường và nhanh (Khô) 0.100
8%
4523 Vỏ Sò Xanh Đã Nấu Chín 0.100
8%
4524 Phân lập protein đậu nành 0.100
8%
4525 Phân lập Protein đậu nành, Loại Kali 0.100
8%
4526 Cẳng trước thịt cừu kho 0.100
8%
4527 Quaker Quick Oats with Iron 0.100
8%
4528 Bánh quy graham Nabisco 0.100
8%
4529 Đậu Mắt Đen Thường Luộc 0.100
8%
4530 Bột mì Hạnh nhân 0.100
8%
4531 Hạt ngô ngọt đông lạnh luộc 0.099
8%
4532 Quả mướp hương luộc 0.099
8%
4533 Bí xanh cong luộc đông lạnh 0.099
8%
4534 Bí lưới luộc có muối 0.099
8%
4535 Bí sợi đã nấu chín 0.099
8%
4536 Hạt ngô vàng đông lạnh luộc có muối 0.099
8%
4537 Rau dền sống 0.099
8%
4538 Big Daddy's Pizza Phô mai Nguyên cám 51% (Đông lạnh) 0.099
8%
4539 Bí crookneck đông lạnh luộc có muối 0.099
8%
4540 Bí spaghetti luộc có muối 0.099
8%
4541 Phô mai American giảm béo dạng lăn 0.099
8%
4542 Đậu phụ chiên 0.099
8%
4543 Cốt nạn sau thịt cừu zealand kho 0.099
8%
4544 Bít tết phần lưỡi dao oyster zealand kho 0.099
8%
4545 Phần lưỡi dao oyster thịt bò zealand kho 0.099
8%
4546 Đậu phụ chiên 0.099
8%
4547 Phô mai Ricotta nguyên chất 0.099
8%
4548 Nấm Sò 0.099
8%
4549 Đậu Nấu lại 0.098
8%
4550 Mì Spaghetti với Nước Sốt Thịt Olive Garden 0.098
8%
4551 Măng luộc 0.098
8%
4552 Mead Johnson Enfamil Premature Formula, 20 Calories 0.098
8%
4553 Nước Sốt Cà Chua Đóng Hộp (Không Muối) 0.098
8%
4554 Măng tây đóng hộp (đóng gói thông thường) 0.098
8%
4555 Măng tre luộc (không muối) 0.098
8%
4556 Cải Chuối Luộc 0.098
8%
4557 Măng tây đóng hộp, không muối 0.098
8%
4558 Mead Johnson Enfamil Premature 24 Calories Sữa công thức sẵn uống Thấp Sắt 0.098
8%
4559 Đậu xanh đã gia vị đóng hộp 0.098
8%
4560 Nước sốt cà chua đóng hộp 0.098
8%
4561 Khoai tây nghiền nhuyễn đã chế biến với sữa và bơ 0.098
8%
4562 Soufflé rau chân vịt 0.098
8%
4563 Cải xoong luộc có muối 0.098
8%
4564 Mead Johnson Enfamil Premature with Iron, 20 Calories (Sẵn sàng uống) 0.098
8%
4565 Tôm tẩm bột mì chiên 0.098
8%
4566 Pizza Hut 14" Pizza Super Supreme, Vỏ bánh tay tossed 0.098
8%
4567 Pizza 14" Thịt và Rau củ, Vỏ bánh thông thường 0.098
8%
4568 Bánh Melba Toast Nguyên Vị 0.098
8%
4569 Cá Bề Mặt Phẳng Sống (Cá Bơi và Cá Đơn) 0.098
8%
4570 Thịt cừu zealand mới vai sống (cuộn lưới) 0.098
8%
4571 Bánh quy ginger 0.098
8%
4572 Bánh melba toast nguyên vị 0.098
8%
4573 Cải thảo luộc 0.097
7%
4574 Mì ngũ cốc nguyên hạt với lúa mì nguyên hạt đã nấu chín 0.097
7%
4575 Teff đã nấu chín 0.097
7%
4576 Ngô đóng hộp với ớt đỏ và xanh 0.097
7%
4577 Bột mì ngô vàng loại bỏ mầm 0.097
7%
4578 Cải xoong tơ (Tendergreen) luộc có muối 0.097
7%
4579 Pizza xúc xích bữa sáng đông lạnh Tony's 0.097
7%
4580 Burrito Supreme thịt bò Taco Bell 0.097
7%
4581 Nước sốt Nga 0.097
7%
4582 Lưỡi thịt cừu zealand sống 0.097
7%
4583 Bánh Mì Cuộn Tối 0.097
7%
4584 Burrito với đậu, phô mai và thịt bò 0.097
7%
4585 Kielbasa nướng vỉ 0.097
7%
4586 Nấm Portabella 0.097
7%
4587 Súp Đậu Đen Kiểu Latino 0.096
7%
4588 Mì spaghetti rau dền đã nấu chín 0.096
7%
4589 Rau mồng tơi sống 0.096
7%
4590 Thanh Granola Bơ Đậu phộng Cứng 0.096
7%
4591 Hỗn hợp Cơm Tây Ban Nha đã chế biến 0.096
7%
4592 Butterbur sống (Fuki) 0.096
7%
4593 Rau củ tổng hợp đông lạnh (chưa chế biến) 0.096
7%
4594 Farina, tăng cường dinh dưỡng, nhanh, đã nấu chín 0.096
7%
4595 Bánh quy Dừa Macaroon 0.096
7%
4596 Đậu Adzuki đã nấu chín 0.096
7%
4597 Đậu Adzuki Đã nấu chín có muối 0.096
7%
4598 Farina tăng cường dinh dưỡng (Đã nấu chín có muối) 0.096
7%
4599 Bánh mì Pháp hoặc Vienna nướng giòn 0.096
7%
4600 Bánh mì kẹp Udi's không gluten trắng 0.095
7%
4601 Kẹo Sô cô la Bơ Đậu phộng Mars M&M's 0.095
7%
4602 Đậu mắt đen đông lạnh luộc 0.095
7%
4603 Succotash đông lạnh luộc 0.095
7%
4604 Đậu mắt đen đông lạnh luộc có muối 0.095
7%
4605 Nấm trắng luộc có muối 0.095
7%
4606 Nấm Trắng Luộc 0.095
7%
4607 Bắp cải sống 0.095
7%
4608 Bắp cải bảo quản sống 0.095
7%
4609 Turnover Phô mai đông lạnh với Nước sốt Cà chua 0.095
7%
4610 Succotash Đông Lạnh Luộc Có Muối 0.095
7%
4611 Pizza Pepperoni, Vỏ bánh Mỏng 14" 0.095
7%
4612 Bánh mì Naan nguyên vị (Làm lạnh) 0.095
7%
4613 Hàu Eastern đóng hộp 0.095
7%
4614 Cuộn Trứng Rau Củ (Đông Lạnh, Đã Chế Biến) 0.095
7%
4615 Hot Pockets Gà, Bông cải xanh & Cheddar (Đông lạnh) 0.095
7%
4616 Hot Pockets Giăm bông 'N Phô mai (Đông lạnh) 0.095
7%
4617 Nestle Good Start Supreme với Iron Cô đặc lỏng 0.095
7%
4618 Kielbasa chiên chảo 0.095
7%
4619 Bánh mì trắng không gluten với sắn và gạo nâu 0.095
7%
4620 Đậu dài đã nấu chín 0.095
7%
4621 Đậu dài luộc có muối 0.095
7%
4622 Thanh Granola Chewy Kashi GoLean Hỗn Hợp Hương Vị 0.095
7%
4623 Hạt thông sấy khô 0.094
7%
4624 Thịt cừu zealand mới vai trước sống 0.094
7%
4625 Súp thịt bò lúa mạch Campbell's Chunky Hearty 0.094
7%
4626 Lưỡi thịt bò sống (New Zealand) 0.094
7%
4627 Brownie (Tự làm) 0.094
7%
4628 Đậu thận nảy mầm luộc 0.093
7%
4629 Gạo Trắng Hạt Dài Tăng Cường Dinh Dưỡng Đã Nấu Chín 0.093
7%
4630 Mì lúa mì nguyên hạt đã nấu chín 0.093
7%
4631 Gạo trắng hạt dài có muối đã nấu chín 0.093
7%
4632 Đậu thận nảy mầm luộc 0.093
7%
4633 Mì tươi làm lạnh nguyên vị 0.093
7%
4634 Gạo trắng hạt dài tăng cường dinh dưỡng đã nấu chín có muối 0.093
7%
4635 Gạo trắng hạt dài không tăng cường dinh dưỡng đã nấu chín không muối 0.093
7%
4636 Quả mận hoang dã 0.093
7%
4637 Cam tươi có vỏ 0.093
7%
4638 Ngô ngọt vàng sống 0.093
7%
4639 Cần tây sống 0.093
7%
4640 Hành tây nguyên đông lạnh 0.093
7%
4641 Cụ cà rốt luộc có muối 0.093
7%
4642 Kem béo trong lõi với đậu phộng và sô cô la 0.093
7%
4643 Nước sốt Barbecue Original KC Masterpiece 0.093
7%
4644 McDonald's Bánh mì kẹp Thịt lợn hun khói Trứng & Phô mai 0.093
7%
4645 Bánh Cheeseburger Một Miếng Thịt với Gia Vị 0.093
7%
4646 Thức ăn trẻ em khoai lang ngọt lọc 0.093
7%
4647 Đậu mothbean đã nấu chín 0.093
7%
4648 Đậu Mothbean Đã nấu chín có muối 0.093
7%
4649 Bánh nướng ngô với sữa thấp chất béo 0.093
7%
4650 Đậu Trắng đã nấu chín 0.093
7%
4651 Đậu Trắng Luộc 0.093
7%
4652 Pizza phô mai đông lạnh với vỏ bánh nở 0.092
7%
4653 Thức ăn trẻ em Chuối và Dứa với Tapioca 0.092
7%
4654 Đậu phụ chắc với Canxi Sunfat 0.092
7%
4655 Bánh Mì Hamburger Hỗn Hợp Ngũ Cốc 0.092
7%
4656 Ngũ cốc nóng kem lúa mì (1 phút, khô) 0.092
7%
4657 Bánh mì kẹp Gà đông lạnh 0.092
7%
4658 Thức ăn trẻ em Ngũ cốc cao protein với táo, cam và sữa nguyên 0.092
7%
4659 Đậu Mắt Đen Catjang Luộc 0.092
7%
4660 Đậu Mắt Đen Catjang Luộc Có Muối 0.092
7%
4661 Bánh mì trắng thương mại 0.092
7%
4662 Cơm thịt cừu với ngô 0.091
7%
4663 Thịt hải cẩu râu sấy khô trong dầu 0.091
7%
4664 Măng tây sống 0.091
7%
4665 Whopper Burger King 0.091
7%
4666 Phô mai Parmesan cứng 0.091
7%
4667 Thịt cừu zealand sống, phần mỏng 0.091
7%
4668 Bánh mì kẹp Bagel với Trứng, Miếng Xúc xích, Phô mai & Gia vị 0.091
7%
4669 Đậu lima lớn đóng hộp 0.091
7%
4670 Tàu phu lên men (Fuyu) 0.091
7%
4671 Đậu phụ ướp muối và lên men (Fuyu) 0.091
7%
4672 Thịt cừu zealand kho phần thịt nạc không xương 0.091
7%
4673 Bánh kếp nguyên vị (Hỗn hợp khô, Hoàn chỉnh, Đã chế biến) 0.091
7%
4674 Queso Seco (Phô mai trắng khô) 0.091
7%
4675 Bánh mì nguyên cám Udi's không gluten 0.090
7%
4676 Thức ăn trẻ em Gạo và Táo (Khô) 0.090
7%
4677 Ngũ cốc ăn liền Gạo với Lê và Táo (Bổ sung vi chất) 0.090
7%
4678 Thức ăn trẻ em: Mì ống với thịt bò và nước sốt cà chua 0.090
7%
4679 Má thịt lợn sống 0.090
7%
4680 Mounds Thanh Kẹo 0.090
7%
4681 Ravioli Phô Mai với Nước Sốt Marinara Carrabba's Italian Grill 0.090
7%
4682 Ravioli Phô Mai với Nước Sốt Marinara Olive Garden 0.090
7%
4683 Ravioli Phô Mai với Nước Sốt Marinara 0.090
7%
4684 Vải sấy khô 0.090
7%
4685 Cải Xoăn Đông Lạnh 0.090
7%
4686 Xà Lách Lá Xanh Sống 0.090
7%
4687 Kẹo sô cô la đậu phộng M&M's 0.090
7%
4688 Mars Snickers Bar 0.090
7%
4689 T.G.I. Friday's Tôm tẩm bột mì 0.090
7%
4690 Bánh mì Phô mai Burger King 0.090
7%
4691 Taco Taco Bell Thịt bò Original 0.090
7%
4692 Pizza xúc xích Pizza Hut 14", vỏ bánh chảo 0.090
7%
4693 Mùi tây tươi 0.090
7%
4694 Taco thịt bò với phô mai và rau diếp vỏ cứng 0.090
7%
4695 Pizza Pizza Hut 14" Xúc xích, Vỏ bánh Tay Cổ điển 0.090
7%
4696 Mezzetta Napa Valley Bistro Pesto Húng quế 0.090
7%
4697 Da gà sống 0.090
7%
4698 Súp Đậu Lăng với Giăm Bông 0.090
7%
4699 Súp Đậu Xanh Nát với Giăm Bông (Đặc Sánh) 0.090
7%
4700 Nước sốt Barbecue Original Bull's-Eye 0.090
7%
4701 Bia cồn cao hơn 0.090
7%
4702 Pizza Hut 14" Pizza Pepperoni, Vỏ bánh tay tossed 0.090
7%
4703 Pizza Hut 14" Pizza Pepperoni, Vỏ bánh chảo 0.090
7%
4704 Thức ăn trẻ em ravioli nhân phô mai với nước sốt cà chua 0.090
7%
4705 Bánh biscuit với trứng và thịt lợn hun khói 0.090
7%
4706 Bánh croissant với trứng, phô mai và thịt lợn hun khói 0.090
7%
4707 Burrito Thịt bò và Đậu đông lạnh 0.090
7%
4708 Đậu nướng lò đã chế biến tại nhà 0.090
7%
4709 Bánh mì nguyên cám không gluten với sắn và gạo nâu 0.090
7%
4710 Hàu Thái Bình Dương đã nấu chín 0.090
7%
4711 Sườn thịt cừu zealand đông lạnh sống 0.090
7%
4712 Cream of Wheat (Thời gian nấu 2,5 phút) 0.090
7%
4713 Nước sốt ổi đã nấu chín 0.090
7%
4714 Đậu nướng lò đóng hộp với thịt bò 0.090
7%
4715 Phô mai Mozzarella ít ẩm, tách béo 0.090
7%
4716 Cà rốt trắng sống 0.090
7%
4717 Hạt dưa hấu sấy khô 0.089
7%
4718 Vòng Hành Tây Chiên Denny's 0.089
7%
4719 Khoai tây cheddar và bông cải xanh (Toddler) 0.089
7%
4720 Thức ăn trẻ em Yến mạch với Nước táo và Chuối (Strained) 0.089
7%
4721 Thức ăn trẻ em Yến mạch với Nước táo và Chuối (Junior, Bổ sung vi chất) 0.089
7%
4722 Ức thịt cừu zealand kho, nạc 0.089
7%
4723 Thanh granola dẻo giảm đường 0.089
7%
4724 Sô cô la Fudge với Hạt 0.088
7%
4725 Bí xanh cong đông lạnh 0.088
7%
4726 Cây borage luộc 0.088
7%
4727 Súp lơ đông lạnh luộc 0.088
7%
4728 Nấm Tai Mèo Sống 0.088
7%
4729 Đậu xanh nảy mầm sống 0.088
7%
4730 Sắn sống 0.088
7%
4731 Phần lá hành xanh sống 0.088
7%
4732 Súp lơ trắng đông lạnh (đã nấu chín, luộc, đã ráo nước) 0.088
7%
4733 Đậu Hà Lan và cà rốt đóng hộp 0.088
7%
4734 Rau sam luộc không muối 0.088
7%
4735 Đậu và cà rốt đóng hộp không muối 0.088
7%
4736 Cà rốt đông lạnh 0.088
7%
4737 Cà rốt đông lạnh 0.088
7%
4738 Dưa lưới sống 0.088
7%
4739 Hoa atisô đông lạnh luộc 0.087
7%
4740 Agave đã nấu chín 0.087
7%
4741 Atisô đông lạnh luộc 0.087
7%
4742 Đậu và cà rốt đông lạnh luộc 0.087
7%
4743 Đậu và hành tây đông lạnh luộc 0.087
7%
4744 Khoai tây chiên kiểu Mỹ đông lạnh 0.087
7%
4745 Đậu đông lạnh và cà rốt luộc có muối 0.087
7%
4746 Đậu đông lạnh và hành tây luộc có muối 0.087
7%
4747 Bánh mì cám yến mạch giảm calo nướng giòn 0.087
7%
4748 Bánh muffin Anh quốc lúa mì 0.087
7%
4749 Bánh nóng và Xúc xích McDonald's 0.087
7%
4750 Thịt bò hầm đóng hộp 0.087
7%
4751 Thịt cừu zealand sống não 0.087
7%
4752 Nước sốt chua ngọt 0.087
7%
4753 Bánh nướng trứng 0.087
7%
4754 Bánh mì trắng (Đã chế biến thương mại) 0.087
7%
4755 Nestle Oh Henry! Bar 0.086
7%
4756 Mì Chow Mein Rau Củ Kiểu Trung Quốc 0.086
7%
4757 Que Vừng Lúa Mì Ướp Muối 0.086
7%
4758 Cà tím luộc (không muối) 0.086
7%
4759 Cần hành luộc có muối 0.086
7%
4760 Cà tím luộc có muối 0.086
7%
4761 Rau mồng tơi Malabar đã nấu chín 0.086
7%
4762 Mì Spaghetti với Nước Sốt Pomodoro Carrabba's Italian Grill 0.086
7%
4763 Cần tây luộc 0.086
7%
4764 Cà chua đỏ hầm đã nấu chín 0.086
7%
4765 Que Lúa mì Hạt vừng (Không muối) 0.086
7%
4766 Bột Nước sốt Thịt lợn 0.086
7%
4767 Phô mai Limburger 0.086
7%
4768 Thức ăn trẻ em Mận với Tapioca (Junior) 0.086
7%
4769 Súp Cà chua Giảm Natri (Đặc đúc) 0.086
7%
4770 English Muffin với Phô mai và Xúc xích 0.086
7%
4771 Queso Blanco 0.086
7%
4772 Bánh quy mặn 0.086
7%
4773 Súp cà chua đóng hộp đặc 0.086
7%
4774 Nho đỏ hoặc xanh sống (Thompson Seedless) 0.086
7%
4775 Bánh melba toast lúa mạch đen 0.086
7%
4776 Lá bắp cải Napa sống 0.086
7%
4777 Bánh granola cứng nguyên vị 0.085
7%
4778 Tôm Chiên Vàng Denny's 0.085
7%
4779 Hạnh nhân quay mật ong 0.085
7%
4780 Đậu thận nảy mầm sống 0.085
7%
4781 Bí ngòi luộc 0.085
7%
4782 Rau chân vịt luộc có muối 0.085
7%
4783 Rau bina Thụy Sĩ đã nấu chín (luộc, đã ráo nước) 0.085
7%
4784 Bí scallop luộc có muối 0.085
7%
4785 Taco mềm bít tết Taco Bell 0.085
7%
4786 Phô mai Romano 0.085
7%
4787 Nước sốt Đậu phộng Dừa 0.085
7%
4788 Đậu nành nấu lại đỏ (đóng hộp) 0.085
7%
4789 Bánh quy yến mạch mềm 0.085
7%
4790 Burrito Đậu và Phô mai Đông lạnh 0.085
7%
4791 Thức ăn trẻ em Ngũ cốc gạo với chuối và sữa nguyên 0.085
7%
4792 Bánh quy hình cá có hương vị 0.085
7%
4793 Bánh ngô với sữa 2% và margarine 0.085
7%
4794 Bánh quy sô cô la chip tự làm với margarine 0.085
7%
4795 Bánh quy mặn không chất béo ít natri 0.085
7%
4796 Bột Mì Đa Năng Không Tăng Cường Dinh Dưỡng Chưa Tẩy Trắng 0.085
7%
4797 Que Phô Mai Mozzarella Denny's 0.084
6%
4798 Cà rốt đông lạnh luộc 0.084
6%
4799 Bánh turnover trứng, thịt và phô mai 0.084
6%
4800 Vòng hành tây cắt dày Cracker Barrel 0.084
6%
4801 Mì Spaghetti với Nước Sốt Pomodoro 0.084
6%
4802 Cà rốt đông lạnh đã nấu chín 0.084
6%
4803 Rau sam sống 0.084
6%
4804 Phô mai Cheddar giảm béo 0.084
6%
4805 Súp Rau củ Ít natri (Đã chế biến với Nước) 0.084
6%
4806 Nước trái cây có xi-rô ngô và chất làm ngọt thấp calo 0.084
6%
4807 Phô mai Mexico trộn giảm béo 0.084
6%
4808 Bánh Quy Sô Cô La Chip Bơ 0.084
6%
4809 Chất béo xen kẽ thịt bò zealand mới đã nấu chín 0.084
6%
4810 Đậu Adzuki có đường đóng hộp 0.084
6%
4811 Nước có bổ sung Vitamin và Khoáng chất với Hương vị Trái cây 0.084
6%
4812 Thịt nạm đầu kho (New Zealand) 0.084
6%
4813 Bánh quy bơ đậu phộng tự làm 0.084
6%
4814 Bánh muffin ngô 0.084
6%
4815 Cá Perch Ocean Atlantic Đã nấu chín 0.084
6%
4816 Đậu nướng lò đóng hộp (nguyên vị) 0.084
6%
4817 Cà chua sống 0.084
6%
4818 Bơ Hạnh nhân kem 0.084
6%
4819 Bánh mì tỏi đông lạnh 0.083
6%
4820 Vòng hành tây chiên 0.083
6%
4821 Đậu xanh đông lạnh 0.083
6%
4822 Bulgur đã nấu chín 0.083
6%
4823 Pizza Phô mai Đông lạnh với Vỏ bánh Thông thường 0.083
6%
4824 Phô mai Fontina 0.083
6%
4825 Bánh mặn Trẻ em 0.083
6%
4826 Salsa verde sẵn dùng 0.083
6%
4827 AMP Sugar Free Energy Drink 0.083
6%
4828 Bánh mì kẹp Griddle Cake với Trứng, Phô mai và Thịt lợn hun khói 0.083
6%
4829 Thức ăn trẻ em thịt bò với rau củ 0.083
6%
4830 Thức ăn trẻ em Táo và gà Dinner Strained 0.083
6%
4831 Bánh crouton đã gia vị 0.083
6%
4832 Nước đóng chai Yumberry Lựu với chất chống oxy hóa 0.083
6%
4833 Thức ăn trẻ em Mì spaghetti, cà chua và thịt (Toddler) 0.083
6%
4834 Powerade Zero hỗn hợp quả mọng 0.083
6%
4835 Tàu phu cứng siêu chắc 0.083
6%
4836 Nước sốt BBQ Kraft Original 0.083
6%
4837 Bánh mì soda Ireland 0.083
6%
4838 Bột Semolina Thô 0.083
6%
4839 Gạo Tây Ban Nha 0.082
6%
4840 Kem Trải Sô cô la Vị Hạt Dẻ 0.082
6%
4841 Hoa atisô đông lạnh 0.082
6%
4842 Xà lách bơ sống 0.082
6%
4843 Mì Spaghetti với Nước Sốt Pomodoro Olive Garden 0.082
6%
4844 Hạt đậu cánh luộc không muối 0.082
6%
4845 Hạt đậu cánh luộc có muối 0.082
6%
4846 Bánh Vuông Trái cây và Hạt Mềm 0.082
6%
4847 Thức ăn trẻ em Chuối và Dứa với Tapioca lọc 0.082
6%
4848 Zwieback 0.082
6%
4849 Hỗn hợp bánh muffin việt quất khô 0.082
6%
4850 V8 Splash Smoothies Đào Xoài 0.082
6%
4851 Sinh tố V8 Splash dâu chuối 0.082
6%
4852 Bánh mì Boston nâu đóng hộp 0.082
6%
4853 Nước ép mận khô ổn định 0.081
6%
4854 Táo tàu sống 0.081
6%
4855 Hoa atisô luộc 0.081
6%
4856 Rau mồng tơi luộc 0.081
6%
4857 Atisô luộc 0.081
6%
4858 Rau Mồng Tơi Luộc Có Muối 0.081
6%
4859 Cà chua xanh sống 0.081
6%
4860 Thức ăn trẻ em Mận khô với Tapioca lọc 0.081
6%
4861 Phô mai Gruyere 0.081
6%
4862 Thức ăn trẻ em Hỗn hợp rau củ Junior 0.081
6%
4863 Thịt cừu zealand kho, phần mỏng 0.081
6%
4864 Đậu Cranberry đã nấu chín 0.081
6%
4865 Thịt cừu zealand chiên não 0.081
6%
4866 Salad Cá Ngừ 0.081
6%
4867 Đậu Cranberry Luộc 0.081
6%
4868 Phô mai Parmesan cạo 0.081
6%
4869 Bánh mì lúa mì trắng 0.080
6%
4870 Bánh quy Pepperidge Farm Goldfish Parmesan 0.080
6%
4871 Nước sốt Salad Thịt xông khói và Cà chua 0.080
6%
4872 Ngũ cốc ăn sáng Post Thái sợi Lúa mì và Cơm nước kiểu Spoon-Size 0.080
6%
4873 Phô mai Mozzarella thấp natri 0.080
6%
4874 Chanh sống (Không vỏ) 0.080
6%
4875 Bolthouse Farms Green Goodness Smoothie 0.080
6%
4876 Phô Mai Monterey Ít Béo 0.080
6%
4877 Phô mai Swiss ít natri 0.080
6%
4878 Thức ăn trẻ em: Bánh tráng miệng sữa chua chuối 0.080
6%
4879 Phô mai Swiss ít béo 0.080
6%
4880 Phổi thịt lợn kho 0.080
6%
4881 Thịt lợn muối sống 0.080
6%
4882 Sả sống 0.080
6%
4883 Sữa chua đông lạnh vani mềm 0.080
6%
4884 Đậu Xanh và Gà Tây 0.080
6%
4885 Phô Mai Mozzarella Không Béo 0.080
6%
4886 Phô mai American xử lý thanh trùng ít béo 0.080
6%
4887 Rau củ hỗn hợp đóng hộp, không muối 0.080
6%
4888 Rau Mầm Đóng Hộp 0.080
6%
4889 Bí xanh luộc có da 0.080
6%
4890 Chocolate Creamy Frosting Mix 0.080
6%
4891 Hershey Reesesticks Crispy Wafers Peanut Butter 0.080
6%
4892 Lúa mạch Spelt đã nấu chín 0.080
6%
4893 Mẩu thịt giả không thịt 0.080
6%
4894 Rau Chân Vịt Đóng Hộp Không Thêm Muối 0.080
6%
4895 Tuyến ức thịt bò kho 0.080
6%
4896 Thanh sô cô la nhân bơ đậu phộng giòn 0.080
6%
4897 Pizza xúc xích, vỏ bánh thông thường 14" 0.080
6%
4898 Pizza Pepperoni Domino's 14", vỏ bánh mỏng Crunchy 0.080
6%
4899 Cà chua đỏ chín sống 0.080
6%
4900 Bí xanh luộc có da và muối 0.080
6%
4901 Quesadilla Gà 0.080
6%
4902 Pizza Pizza Hut 14" Xúc xích, Vỏ bánh Mỏng Giòn 0.080
6%
4903 Phô mai Swiss không béo 0.080
6%
4904 Nestle Good Start Soy Infant Formula Cô đặc (với DHA và ARA) 0.080
6%
4905 Súp hàu Manhattan đặc 0.080
6%
4906 Súp minestrone đặc 0.080
6%
4907 Phô mai Gouda 0.080
6%
4908 Thức ăn trẻ em Tráng miệng Xoài với Tapioca 0.080
6%
4909 Yến mạch ăn liền, bổ sung vi chất, nguyên vị, khô 0.080
6%
4910 Cá gefiltefish ngọt 0.080
6%
4911 Phô mai dê cứng 0.080
6%
4912 PBM Products Store Brand Infant Formula Cô đặc Lỏng 0.080
6%
4913 Nho lồng sống 0.080
6%
4914 Bánh sundae sô cô la nóng 0.080
6%
4915 Domino's 14" phô mai, vỏ tay tossed 0.080
6%
4916 Pizza Pizza Hut 14" Phô mai, Vỏ bánh tay tung 0.080
6%
4917 Pizza Pizza Hut 14" Phô mai, Vỏ bánh chảo 0.080
6%
4918 Pizza Phô mai 14", Vỏ bánh thông thường 0.080
6%
4919 Pizza Pepperoni 14", Vỏ bánh thông thường 0.080
6%
4920 Pizza Pepperoni 14", Vỏ bánh dày 0.080
6%
4921 Sản phẩm phô mai American giảm béo có bổ sung Vitamin D 0.080
6%
4922 Thức ăn trẻ em thanh thịt cấp độ cao 0.080
6%
4923 Thức ăn trẻ em Đậu xanh và khoai tây 0.080
6%
4924 Thức ăn trẻ em Cà rốt (Junior) 0.080
6%
4925 PBM Products Store Brand Sữa công thức Soy Cô đặc Lỏng 0.080
6%
4926 Thịt cừu Zealand Vai Đông lạnh Kho Nạc 0.080
6%
4927 Nước sốt Cocktail 0.080
6%
4928 Bánh mì Paratha Nguyên cám Đông lạnh 0.080
6%
4929 Lách thịt cừu kho 0.080
6%
4930 Cẳng trước thịt cừu zealand đông lạnh kho 0.080
6%
4931 Sườn thịt cừu zealand đông lạnh quay 0.080
6%
4932 Vai thịt cừu zealand đông lạnh sống 0.080
6%
4933 Đậu Thận đỏ đóng hộp 0.080
6%
4934 Đậu Đỏ Thận Đóng Hộp Ít Natri 0.080
6%
4935 Zespri SunGold Kiwifruit sống 0.079
6%
4936 Măng tây luộc 0.079
6%
4937 Măng tây luộc 0.079
6%
4938 Kẹo đậu phộng giòn 0.079
6%
4939 Quả Prickly Pear sống 0.079
6%
4940 Cà chua đỏ đã nấu chín 0.079
6%
4941 Rau củ pha trộn đóng hộp (đã ráo nước) 0.079
6%
4942 Cà Chua Đã Nấu Chín Có Muối 0.079
6%
4943 Phô mai Monterey 0.079
6%
4944 Phô mai Colby 0.079
6%
4945 Mead Johnson Enfamil Lipil Thấp sắt Cô đặc lỏng (với ARA và DHA) 0.079
6%
4946 Hỗn hợp bánh pudding cà rốt 0.079
6%
4947 Cam rốn sống 0.079
6%
4948 Cam Navel sống 0.079
6%
4949 Bột Mì Đa Năng Tăng Cường Dinh Dưỡng Chưa Tẩy Trắng 0.079
6%
4950 Bột Bánh Mì Tăng Cường Dinh Dưỡng Chưa Tẩy Trắng 0.079
6%
4951 Cà Chua Roma 0.079
6%
4952 Quả mâm xôi đỏ sống 0.078
6%
4953 Bí xanh cong luộc 0.078
6%
4954 Lasagna phô mai đông lạnh 0.078
6%
4955 Mead Johnson Enfamil Premium LIPIL Infant Formula cô đặc 0.078
6%
4956 Mead Johnson Enfamil Premium Infant Formula cô đặc 0.078
6%
4957 Quýt sống 0.078
6%
4958 Xúc Xích Không Thịt 0.078
6%
4959 Bí Cong Luộc Có Muối 0.078
6%
4960 Bơ Florida sống 0.078
6%
4961 Đậu lima trẻ nhỏ đã nấu chín 0.078
6%
4962 Nước sốt mận sẵn sàng dùng 0.078
6%
4963 Đậu Lima Trẻ nhỏ Đã nấu chín có muối 0.078
6%
4964 Súp Thịt bò và Lúa mạch 0.078
6%
4965 Que cá đông lạnh đã chế biến 0.078
6%
4966 Bánh mì kẹp bơ đậu phộng chế độ ăn đặc biệt 0.078
6%
4967 Xà lách romaine sống 0.078
6%
4968 Fudge vani với hạt 0.077
6%
4969 Mì và Phô Mai Denny's (Dành cho trẻ em) 0.077
6%
4970 Kẹo Praline 0.077
6%
4971 Sunchoke Sống 0.077
6%
4972 Vòng Hành Tây Giòn Applebee's 0.077
6%
4973 Rau củ pha trộn đóng hộp 0.077
6%
4974 Hạt Buckwheat quay đã nấu chín 0.077
6%
4975 Abbott Nutrition Similac Isomil Advance with Iron (Cô đặc Lỏng) 0.077
6%
4976 Sữa đậu nành, Nguyên bản và Vani (không bổ sung vi chất) 0.077
6%
4977 Lưỡi thịt cừu zealand hầm 0.077
6%
4978 Sườn thái cổ thịt cừu zealand kho, nạc 0.077
6%
4979 Bánh nóng McDonald's (Nguyên vị) 0.077
6%
4980 Abbott Nutrition Similac Isomil với Iron Cô đặc Lỏng 0.077
6%
4981 Abbott Nutrition Similac Sensitive (Không Lactose) Cô đặc Lỏng (có ARA và DHA) 0.077
6%
4982 Lươn đã nấu chín 0.077
6%
4983 Sữa đậu nành sô cô la 0.077
6%
4984 Sữa đậu nành sô cô la với Canxi và Vitamin A & D 0.077
6%
4985 Thịt cừu zealand cốt trước kho, Nạc chỉ 0.077
6%
4986 Bánh mì lúa mạch giảm calo 0.077
6%
4987 Hỗn hợp bánh vàng (Tăng cường dinh dưỡng) 0.077
6%
4988 Bánh vàng - Hỗn hợp 0.077
6%
4989 Đậu Rùa Đen đã nấu chín 0.077
6%
4990 Đậu Đen Rùa Luộc 0.077
6%
4991 Nấm Nút Trắng 0.077
6%
4992 Nước ép Cà chua cô đặc 0.076
6%
4993 Vỏ bánh sẵn sàng hương bánh graham 0.076
6%
4994 Nước ép cam lạnh có canxi và vitamin A, D, E 0.076
6%
4995 Quả hoa hồng hoang dã 0.076
6%
4996 Nước ép cam lạnh 0.076
6%
4997 Nước ép cam lạnh có bổ sung canxi và vitamin D 0.076
6%
4998 Nước ép cam lạnh có bổ sung canxi 0.076
6%
4999 Trái chayote sống 0.076
6%
5000 Súp wonton 0.076
6%
5001 Queso Fresco 0.076
6%
5002 Abbott Nutrition Similac with Iron Cô đặc Lỏng 0.076
6%
5003 Abbott Nutrition Similac Advance with Iron Cô đặc Lỏng 0.076
6%
5004 Bánh quy bánh mì kẹp lúa mạch đen với nhân phô mai 0.076
6%
5005 Bánh mì kẹp Thịt bò, Bánh kép với Nước sốt đặc biệt 0.076
6%
5006 Phô mai Edam 0.076
6%
5007 Phô mai Cheddar hoặc Colby ít natri 0.076
6%
5008 Tôm Crawfish Đã Nấu Chín 0.076
6%
5009 Hỗn hợp bánh nướng nguyên vị hoặc lạc 0.076
6%
5010 Bánh cuộn lúa mì 0.076
6%
5011 Tôm Hùm sông nuôi sống 0.076
6%
5012 Hàu Đông Bắc nuôi đã nấu chín 0.076
6%
5013 Bánh nước Van's không gluten Totally Original 0.075
6%
5014 Dứa đóng hộp trong nước ép, đã ráo nước 0.075
6%
5015 Naked Juice Green Machine Smoothie 0.075
6%
5016 Bolthouse Farms Strawberry Banana Smoothie 0.075
6%
5017 Quýt Clementine sống 0.075
6%
5018 Bánh Quesadilla Phô Mai 0.075
6%
5019 Lựu sống 0.075
6%
5020 Dứa đông lạnh có đường cắt miếng 0.075
6%
5021 Đậu cánh sống 0.075
6%
5022 Cải cứu trắng sống 0.075
6%
5023 Pizza xúc xích, vỏ bánh mỏng 14" 0.075
6%
5024 Hành tây băm nhỏ đông lạnh 0.075
6%
5025 Phô mai Cheddar sắc, thái lát 0.075
6%
5026 Thức ăn trẻ em Rau chân vịt kem hóa 0.075
6%
5027 Mì ống gạo nâu không gluten Tinkyada, đã nấu chín 0.075
6%
5028 Thịt cừu zealand mới vai trước kho 0.075
6%
5029 Thịt cừu cổ mới zealand sườn thái kho 0.075
6%
5030 Bánh mì lúa mạch đen 0.075
6%
5031 Bánh quy hình thanh vả 0.075
6%
5032 Nước dùng thịt bò giảm natri 0.075
6%
5033 Thức ăn trẻ em Rau hỗn hợp (Strained) 0.075
6%
5034 Ngũ cốc gạo phồng, bổ sung vi chất 0.075
6%
5035 Bánh pancake đông lạnh không gluten 0.075
6%
5036 Nước sốt BBQ 0.075
6%
5037 Vỏ bánh su kem tự làm 0.075
6%
5038 Đậu Trắng Đóng Hộp 0.075
6%
5039 Hạnh nhân quay khô có muối 0.075
6%
5040 Xà lách lá đỏ sống 0.074
6%
5041 Bánh pretzel cứng ướp muối 0.074
6%
5042 Sữa Chua Đông Lạnh Sô Cô La Mềm 0.074
6%
5043 Que phô mai Mozzarella chiên 0.074
6%
5044 Dứa đóng hộp trong nước 0.074
6%
5045 Dứa đóng hộp trong nước ép 0.074
6%
5046 Dứa đóng hộp trong xi-rô nhẹ 0.074
6%
5047 Cô đặc nước ép dứa đông lạnh 0.074
6%
5048 Đậu vàng sống 0.074
6%
5049 Cải xanh Trung Quốc sống 0.074
6%
5050 Nho phủ sô cô la sữa 0.074
6%
5051 Tôm tẩm bột mì và chiên nhà hàng 0.074
6%
5052 Dứa đóng hộp trong xi-rô đặc 0.074
6%
5053 Dứa đóng hộp trong xi-rô đặc đặc biệt 0.074
6%
5054 Rau Tổng Hợp Đông Lạnh Luộc Có Muối 0.074
6%
5055 Cải xoong và cây cải đông lạnh (chưa chế biến) 0.074
6%
5056 Rau củ tổng hợp đông lạnh luộc không muối 0.074
6%
5057 Bánh quy Marie 0.074
6%
5058 Bánh mì lúa mạch đen nướng giòn 0.074
6%
5059 Phô mai Caraway 0.074
6%
5060 Phô mai Cheshire 0.074
6%
5061 Đậu kidney đóng hộp 0.074
6%
5062 Bánh mì nướng Pháp tự làm với sữa 2% 0.074
6%
5063 Đậu Pinto đóng hộp 0.074
6%
5064 Rau Sam Sống 0.073
6%
5065 Rau arugula sống 0.073
6%
5066 Whopper phô mai Burger King 0.073
6%
5067 Phô mai Provolone 0.073
6%
5068 Ngũ cốc nóng lúa mì nguyên, đã nấu chín 0.073
6%
5069 Ngũ cốc nóng lúa mì nguyên đã nấu chín có muối 0.073
6%
5070 Bánh quy Bánh mì kẹp Bơ đậu Giảm béo 0.073
6%
5071 English Muffin với Trứng, Phô mai và Xúc xích 0.073
6%
5072 Mì với Xúc Xích Thái Lát trong Nước Sốt Cà Chua (Đóng Hộp) 0.073
6%
5073 Phô mai Provolone giảm béo 0.073
6%
5074 Bánh mì cám yến mạch 0.073
6%
5075 Cải ngựa đã chế biến 0.073
6%
5076 Clif Z Bar 0.073
6%
5077 Thức ăn trẻ em Cà rốt (Strained) 0.073
6%
5078 Bánh mì trắng không gluten với gạo và tinh bột ngô 0.073
6%
5079 Sò Điệp Sống 0.073
6%
5080 Súp đậu xanh giảm natri 0.073
6%
5081 Que bánh mì nguyên vị 0.073
6%
5082 Bánh wafer vani chất béo thấp 0.073
6%
5083 Bánh croissant phô mai 0.073
6%
5084 Cá Perch Ocean Atlantic Sống 0.073
6%
5085 Sô cô la nướng lỏng không đường 0.072
6%
5086 Hỗn hợp gạo kiểu Á 0.072
6%
5087 Lá khoai sâm hấp 0.072
6%
5088 Lê sấy khô chưa nấu 0.072
6%
5089 Hành Wales sống 0.072
6%
5090 Lá khoai sâm hấp có muối 0.072
6%
5091 Súp Gà và Rau Củ 0.072
6%
5092 Thanh granola hạnh nhân mềm với lớp phủ đường bột 0.072
6%
5093 Thức ăn trẻ em Rau và gà (Strained) 0.072
6%
5094 Đậu cung điều luộc không muối 0.072
6%
5095 Đậu Fava Đã nấu chín có muối 0.072
6%
5096 Oscar Mayer Xúc xích thịt bò 0.072
6%
5097 Lưỡi thịt bò luộc (New Zealand) 0.072
6%
5098 Xoài Tommy Atkins đã gọt vỏ sống 0.071
5%
5099 Cà Chua Chua Sống 0.071
5%
5100 Nước ép rau củ pha trộn đóng hộp 0.071
5%
5101 Nước ép rau củ ít natri 0.071
5%
5102 Phô mai Pimento chế biến thanh trùng 0.071
5%
5103 Gồng gà nấu nhừ 0.071
5%
5104 English Muffin với Trứng, Phô mai và Thịt lợn Canada 0.071
5%
5105 Đậu phụ chắc với Canxi Sunfat và Magie Clorua 0.071
5%
5106 Thức ăn trẻ em Lasagna thịt bò (Toddler) 0.071
5%
5107 Bánh mì Shortbread Cookies Giảm béo 0.071
5%
5108 Bánh mì protein 0.071
5%
5109 Bánh quy bơ nguyên vị 0.071
5%
5110 Vỏ bánh đông lạnh 0.071
5%
5111 Đồ uống sáng cam với nước ép và cơm 0.071
5%
5112 Nấm Maitake 0.071
5%
5113 Xà lách lá xanh sống 0.071
5%
5114 Phô mai Cottage Ít béo (1% Chất béo Sữa, Giảm Lactose) 0.070
5%
5115 Thịt bò với Rau củ thức ăn trẻ em 0.070
5%
5116 Phô Mai Mỹ Giả Lập Cholesterol Thấp 0.070
5%
5117 Nước Sốt Salad Hạt Tiêu 0.070
5%
5118 Phô Mai Cottage Ít Béo (1% Chất Béo Sữa, Không Natri) 0.070
5%
5119 Phô mai Cheddar hoặc American ít natri 0.070
5%
5120 Thức ăn trẻ em: Bánh tráng miệng trái cây tuyệt hảo 0.070
5%
5121 Chuối xanh sống 0.070
5%
5122 Xương rồng sống 0.070
5%
5123 Mr. Goodbar Thanh Sô cô la 0.070
5%
5124 Cuộn pizza đông lạnh 0.070
5%
5125 Nước Ép Táo-Khoai Tây Ngọt 0.070
5%
5126 Phô mai đậu nành 0.070
5%
5127 Rau Sam Luộc 0.070
5%
5128 Cải xanh Trung Quốc đã nấu chín 0.070
5%
5129 Lách bò sống 0.070
5%
5130 Hershey's Milk Chocolate with Almond Bites 0.070
5%
5131 Reese's Fast Break Milk Chocolate Peanut Butter 0.070
5%
5132 Lúa mì Kamut Khorasan đã nấu chín 0.070
5%
5133 Rau Mọc Luộc Có Muối 0.070
5%
5134 Bánh mì kẹp cá với nước sốt tartar 0.070
5%
5135 Pizza xúc xích, vỏ bánh dày 14" 0.070
5%
5136 Pizza xúc xích Domino's 14", vỏ bánh mỏng Crunchy 0.070
5%
5137 Hành tây nguyên luộc đông lạnh không muối 0.070
5%
5138 Nước ép cà chua đóng hộp có muối 0.070
5%
5139 Hành nguyên đông lạnh luộc có muối 0.070
5%
5140 Nước ép cà chua đóng hộp không muối 0.070
5%
5141 Pizza Domino's 14" Xúc xích, Vỏ bánh Tay Cổ điển 0.070
5%
5142 Phô mai Mozzarella tách béo 0.070
5%
5143 Nước sốt salad kiểu Ý giảm béo (không muối) 0.070
5%
5144 Súp đậu đen đặc 0.070
5%
5145 Súp cà chua thịt bò mì đặc 0.070
5%
5146 Da gà tây quay 0.070
5%
5147 Nước sốt Barbecue Original Sweet Baby Ray's 0.070
5%
5148 Domino's 14" Pizza Phô mai, Vỏ bánh mỏng giòn crunchy 0.070
5%
5149 Domino's 14" Pizza Pepperoni, Vỏ bánh tay tossed Classic 0.070
5%
5150 Domino's 14" Pizza Pepperoni, Vỏ bánh Deep Dish Ultimate 0.070
5%
5151 Mì Spaghetti với Nước Sốt Thịt (Đông Lạnh) 0.070
5%
5152 Thức ăn trẻ em mì gà lọc 0.070
5%
5153 Thức ăn trẻ em mì gà cấp độ cao 0.070
5%
5154 Thức ăn trẻ em bí ngô lọc 0.070
5%
5155 Thức ăn trẻ em bí ngô cấp độ cao 0.070
5%
5156 Tuyến tụy thịt cừu sống 0.070
5%
5157 Lách thịt bê kho 0.070
5%
5158 Bánh Mì Protein Nướng Giòn 0.070
5%
5159 Súp cà chua đóng hộp đặc 0.070
5%
5160 Súp nấm lúa mạch 0.070
5%
5161 Trái cây vô hạn đóng hộp trong nước 0.070
5%
5162 Trái cây vô hạn đóng hộp trong xi-rô nhẹ 0.070
5%
5163 Trái cây vô hạn đóng hộp trong xi-rô đặc 0.070
5%
5164 Thức ăn trẻ em Khoai tây (Toddler) 0.070
5%
5165 Thức ăn trẻ em Táo với giăm bông (Strained) 0.070
5%
5166 Nho Đỏ và Trắng Sống 0.070
5%
5167 Súp Rau củ Đặc giảm natri (Đóng hộp) 0.070
5%
5168 Bánh quy rau củ đa ngũ cốc không gluten 0.070
5%
5169 Vai thịt cừu zealand đông lạnh kho 0.070
5%
5170 Súp hàu New England với sữa 2% 0.070
5%
5171 Bánh nướng nguyên vị tăng cường dinh dưỡng 0.070
5%
5172 Bánh nướng nguyên vị tăng cường dinh dưỡng nướng giòn 0.070
5%
5173 Vai thịt cừu zealand mới kho 0.070
5%
5174 Phô mai Swiss 0.070
5%
5175 Bánh quy yến mạch mềm với nho khô 0.070
5%
5176 Thanh Nestle Butterfinger 0.069
5%
5177 Rong biển Irish Moss sống 0.069
5%
5178 Bí ngô đông lạnh luộc 0.069
5%
5179 T.G.I. Friday's Phô mai Mozzarella chiên 0.069
5%
5180 Hành Tây Băm Nhỏ Đông Lạnh Luộc Có Muối 0.069
5%
5181 Hành tây băm nhỏ luộc đông lạnh không muối 0.069
5%
5182 Bí butternut đông lạnh có muối 0.069
5%
5183 Mì Spaghetti với Viên Thịt trong Nước Sốt Cà Chua (Đóng Hộp) 0.069
5%
5184 Thức ăn trẻ em Ngũ cốc gạo với sữa nguyên 0.069
5%
5185 Bánh mì nho tăng cường dinh dưỡng 0.069
5%
5186 Bánh Mì Nho Khô 0.069
5%
5187 Lasagna Phô mai đông lạnh 0.069
5%
5188 Đậu đen đã nấu chín 0.069
5%
5189 Kẹo Phủ Sữa Chua Có Vitamin C 0.069
5%
5190 Bánh cuộn ngọt phô mai 0.069
5%
5191 Cá Pollock Alaska Sống 0.069
5%
5192 Đậu Đen Luộc 0.069
5%
5193 Mù tạt vàng đã chế biến 0.069
5%
5194 Phô mai Cheddar 0.069
5%
5195 Cá Pollock sống 0.069
5%
5196 Bánh Mì Chiên với Mỡ Lợn 0.068
5%
5197 Mì Rau củ Lo Mein 0.068
5%
5198 Củ Wocas đã nấu chín (Hoa súng vàng) 0.068
5%
5199 Đậu gà sống 0.068
5%
5200 Bánh mì kẹp với Trứng và Xúc xích 0.068
5%
5201 Phô mai cottage kem hóa với trái cây 0.068
5%
5202 Abbott Nutrition Similac NeoSure Ready-to-Feed 0.068
5%
5203 Bánh mì cơm yến mạch 0.068
5%
5204 Bánh mì nho tăng cường dinh dưỡng nướng giòn 0.068
5%
5205 Bánh donut men với nhân kem 0.068
5%
5206 Bột sorghum tinh chế 0.068
5%
5207 Phô mai cottage giảm béo (1%) 0.068
5%
5208 Bánh nướng nguyên vị hoặc lạc 0.068
5%
5209 Bánh quy yến mạch nho 0.068
5%
5210 Bánh quy đường 0.068
5%
5211 Bánh kem dừa (Thương mại) 0.068
5%
5212 Van's Bánh Waffle Nguyên vị Hoàn Toàn Không Gluten 0.067
5%
5213 Feijoa sống 0.067
5%
5214 Cà chua luộc 0.067
5%
5215 Que phô mai Mozzarella Applebee's 0.067
5%
5216 Cà chua luộc 0.067
5%
5217 Đậu mắt đen sống 0.067
5%
5218 Nopal đã nấu chín không muối 0.067
5%
5219 Đào lưu huỳnh sấy khô 0.067
5%
5220 Cải cuống luộc (không muối) 0.067
5%
5221 Cải cuống đông lạnh luộc (không muối) 0.067
5%
5222 Rau cải cuống và cải cuống đông lạnh luộc (không muối) 0.067
5%
5223 Cải Cúc Lá Đông Lạnh Luộc Có Muối 0.067
5%
5224 Cải Cúc Lá và Cải Cúc Đông Lạnh Luộc Có Muối 0.067
5%
5225 Cải xoong đông lạnh luộc không muối 0.067
5%
5226 Cải cuống luộc có muối 0.067
5%
5227 Cải cuống đông lạnh luộc có muối 0.067
5%
5228 Xúc xích thịt và gia cầm luộc 0.067
5%
5229 Cherry đỏ chua đông lạnh không đường 0.067
5%
5230 Thịt cừu zealand đã nấu chín với chất béo giữa cơ 0.067
5%
5231 Bánh mì cơm yến mạch nướng giòn 0.067
5%
5232 Thức ăn trẻ em Ngũ cốc hỗn hợp với mật ong và sữa nguyên 0.067
5%
5233 Bánh waffle đông lạnh không gluten 0.067
5%
5234 Lươn sống 0.067
5%
5235 Cá cam đỏ đã nấu chín 0.067
5%
5236 Đậu xanh đã nấu chín 0.067
5%
5237 Hỗn hợp brownie 0.067
5%
5238 Bánh muffin Anh nguyên vị nướng giòn 0.067
5%
5239 Đậu xanh đã nấu chín có muối 0.067
5%
5240 Cà chua đất sống 0.067
5%
5241 Fudge bơ đậu phộng 0.066
5%
5242 Me sống 0.066
5%
5243 Tôm Chiên Kiểu Nông Thôn Cracker Barrel 0.066
5%
5244 Hỗn hợp bánh trứng với sữa 2% 0.066
5%
5245 Thanh Granola Sô cô la Chip Mềm 0.066
5%
5246 Cô đặc đồ uống nước ép trái cây họ cam quýt 0.066
5%
5247 Bánh quy yến mạch 0.066
5%
5248 Bột Hỗn Hợp Đồ uống Malt Tự Nhiên Đã Chế Biến với Sữa Nguyên 0.066
5%
5249 Phô mai Cheddar 0.066
5%
5250 Nho Đen Châu Âu Sống 0.066
5%
5251 Bánh muffin Anh nho quế 0.066
5%
5252 Bột Mì Đa Năng Tăng Cường Dinh Dưỡng Đã Tẩy Trắng 0.066
5%
5253 Nấm Bờm Sư Tử 0.066
5%
5254 Bánh quy kem Gamesa Sabrosas 0.065
5%
5255 Odwalla Strawberry Banana Smoothie 0.065
5%
5256 Đậu mắt đen luộc 0.065
5%
5257 Đậu mắt đen luộc có muối 0.065
5%
5258 Mì ống phô mai Kraft Applebee's 0.065
5%
5259 Quả mâm xôi đông lạnh 0.065
5%
5260 Cô đặc nước ép cam đông lạnh 0.065
5%
5261 Đậu Nành Xanh Sống 0.065
5%
5262 Cô đặc nước ép cam đông lạnh (pha 3:1) có canxi 0.065
5%
5263 Đậu Xanh Đóng Hộp Không Thêm Muối 0.065
5%
5264 Bí Xanh Luộc Có Muối 0.065
5%
5265 Đậu Hà Lan xanh đóng hộp 0.065
5%
5266 Bí ngô mùa hè luộc không muối 0.065
5%
5267 Phô mai Tilsit 0.065
5%
5268 Súp Rau Củ Đặc Sánh 0.065
5%
5269 Súp mì ramen giảm béo giảm natri 0.065
5%
5270 Mì ống lúa mì nguyên đã nấu chín 0.065
5%
5271 Phô mai Brick 0.065
5%
5272 Bột bánh mì biscuit ngũ cốc hỗn hợp làm lạnh 0.065
5%
5273 Pizza Phô mai 14", Vỏ bánh mỏng 0.065
5%
5274 Thức ăn trẻ em Ngũ cốc hỗn hợp với chuối và sữa nguyên 0.065
5%
5275 Nho Thompson Seedless đóng hộp trong nước 0.065
5%
5276 Nho Thompson Seedless đóng hộp trong xi-rô đặc 0.065
5%
5277 Bánh thịt (Tự chế biến) 0.065
5%
5278 Bột Bánh Ngọt Không Tăng Cường Dinh Dưỡng Chưa Tẩy Trắng 0.065
5%
5279 Custard Trứng với Sữa nguyên 0.064
5%
5280 Mì spaghetti bổ sung protein đã nấu chín 0.064
5%
5281 Cốt thịt lợn ngâm chua 0.064
5%
5282 Đậu Xanh Đóng Hộp Đã Ráo Nước Không Thêm Muối 0.064
5%
5283 Bánh Ngô vị Phô mai 0.064
5%
5284 Nước sốt salad kiểu Ý 0.064
5%
5285 Súp Bông cải Phô mai Đóng hộp (Cô đặc) 0.064
5%
5286 Hàu Eastern tẩm bột mì chiên 0.064
5%
5287 Bánh mì trứng 0.064
5%
5288 Bánh mì trứng nướng giòn 0.064
5%
5289 Bánh quy bơ đậu phộng nướng lò 0.064
5%
5290 Bánh Mì Trắng Natri Thấp 0.064
5%
5291 Thức ăn trẻ em Mì spaghetti, cà chua và thịt (Junior) 0.064
5%
5292 Súp chua cay 0.064
5%
5293 Bánh cracker graham phủ sô cô la 0.064
5%
5294 Vỏ bánh (Hỗn hợp khô) 0.064
5%
5295 Đậu nướng lò đóng hộp với thịt lợn 0.064
5%
5296 Sữa chua Hy Lạp không béo nguyên vị 0.064
5%
5297 Xà lách Romaine sống 0.063
5%
5298 Dưa lưới sừng (Kiwano) 0.063
5%
5299 Bánh Mì Chiên Men Kiểu Latino 0.063
5%
5300 Kem phủ sô cô la mịn với bơ 0.063
5%
5301 Kem Phủ Sô Cô La Mịn với Margarine 0.063
5%
5302 Ngô ngọt đóng hộp kiểu kem 0.063
5%
5303 Cải Xoăn Luộc 0.063
5%
5304 Ngô vàng kiểu kem đóng hộp không muối 0.063
5%
5305 Cải xoăn luộc có muối 0.063
5%
5306 Cải xoăn đông lạnh luộc có muối 0.063
5%
5307 Ngô trắng kiểu kem đóng hộp 0.063
5%
5308 Ngô trắng kiểu kem đóng hộp không muối 0.063
5%
5309 Cam Valencia California tươi 0.063
5%
5310 Đậu xanh quay lò vi sóng đông lạnh 0.063
5%
5311 KFC Bánh mì 0.063
5%
5312 Sữa chua Hy Lạp không béo nguyên vị 0.063
5%
5313 Bánh mì kẹp với Xúc xích 0.063
5%
5314 Bột bánh mì biscuit bơ sữa tươi làm lạnh 0.063
5%
5315 Bánh Bí Ngô 0.063
5%
5316 Bánh Mì Hamburger hoặc Hotdog 0.063
5%
5317 Bánh Mì Trắng Natri Thấp Nướng Giòn 0.063
5%
5318 Chất béo xen kẽ thịt bò zealand mới sống 0.063
5%
5319 Thức ăn trẻ em Rau và thịt bò (Strained) 0.063
5%
5320 Thức ăn trẻ em Rau và thịt bò (Junior) 0.063
5%
5321 Đậu nướng lò đóng hộp với thịt lợn và nước sốt cà chua 0.063
5%
5322 Xúc xích thịt và gia cầm 0.063
5%
5323 Thịt cừu zealand mới vai sườn thái sống (nạc) 0.063
5%
5324 Thanh Granola Chewy Kashi TLC Hỗn Hợp Hương Vị 0.063
5%
5325 Bánh mì trắng nướng giòn 0.063
5%
5326 Bánh cracker ăn nhẹ tiêu chuẩn 0.063
5%
5327 Cải xoăn đông lạnh đã nấu chín (luộc, không muối) 0.063
5%
5328 Trứng Nguyên Grade A Lớn 0.063
5%
5329 Cơm với đậu đen 0.062
5%
5330 Mâm xôi đỏ đông lạnh không đường 0.062
5%
5331 Đậu lima đóng hộp 0.062
5%
5332 Đậu Lima đóng hộp, không muối 0.062
5%
5333 Dumpling Khoai tây hoặc Phô mai đông lạnh 0.062
5%
5334 Khoai lang đóng hộp trong xi-rô (đã ráo nước) 0.062
5%
5335 Phô mai Mozzarella sữa nguyên ít ẩm 0.062
5%
5336 Thức ăn trẻ em Nước ép Cam, Táo và Chuối 0.062
5%
5337 Nước ép cam và dứa cho trẻ nhỏ 0.062
5%
5338 Nửa và nửa không chất béo 0.062
5%
5339 Bánh mì vòng quế nho 0.062
5%
5340 Bánh quy xà phòng phủ sô cô la 0.062
5%
5341 Bánh muffin Anh quốc nho khô quế nướng giòn 0.062
5%
5342 Nước sốt Hoisin 0.062
5%
5343 Bánh cuộn lúa mạch 0.062
5%
5344 Hỗn hợp nước ép cam và dứa 0.061
5%
5345 Bí ngô sống 0.061
5%
5346 Nấm Đóng Hộp 0.061
5%
5347 Hành lá sống 0.061
5%
5348 Thanh kẹo Reese's Fast Break 0.061
5%
5349 Phô mai trộn kiểu Mexico 0.061
5%
5350 Thức ăn trẻ em Nước Mận và Cam 0.061
5%
5351 Dâu đen đông lạnh không đường 0.061
5%
5352 Nước ép sò và cà chua 0.061
5%
5353 Hàu Eastern đã nấu chín 0.061
5%
5354 Hot Pockets Viên Thịt và Mozzarella (Đông Lạnh) 0.061
5%
5355 Chất béo dưới da thịt cừu zealand đã nấu chín 0.061
5%
5356 Nước dùng gà tự chế 0.061
5%
5357 Mì Ống và Phô mai với Sữa 2% và Bơ Margarine 0.061
5%
5358 Súp cà chua với sữa 2% 0.061
5%
5359 Sữa giảm béo 2% có Vitamin A & D 0.061
5%
5360 Sữa nguyên chất có Vitamin D 0.061
5%
5361 Kiwi xanh sống 0.061
5%
5362 Bánh quy Pepperidge Farm Goldfish Original 0.060
5%
5363 Thức ăn trẻ em Tráng miệng Chuối Táo 0.060
5%
5364 Quả nhân sâm sống 0.060
5%
5365 Cơm mâm xôi không hạt 0.060
5%
5366 Lách thịt lợn sống 0.060
5%
5367 Lách thịt lợn kho 0.060
5%
5368 Thanh Hạnh Nhân Mars 0.060
5%
5369 Bánh tortilla 0.060
5%
5370 Thức ăn trẻ em: Nước ép nho, không đường 0.060
5%
5371 Cháo tuần lộc 0.060
5%
5372 Bánh Quesadilla Phô Mai On the Border 0.060
5%
5373 Phô Mai Muenster Ít Béo 0.060
5%
5374 Cam sống 0.060
5%
5375 Nước ép chanh leo vàng sống 0.060
5%
5376 Đậu Nành Xanh Luộc 0.060
5%
5377 Đậu xanh đông lạnh luộc 0.060
5%
5378 Đậu vàng đông lạnh luộc 0.060
5%
5379 Đậu vàng đông lạnh luộc có muối 0.060
5%
5380 Hershey's Almond Joy Bites 0.060
5%
5381 Mì Ống và Phô Mai Cracker Barrel 0.060
5%
5382 Thức Ăn Trẻ Em Đậu Hòa Lan và Gạo Nâu 0.060
5%
5383 Đậu xanh đông lạnh đã nấu chín 0.060
5%
5384 Bánh mì kẹp cá với nước sốt tartar & phô mai 0.060
5%
5385 Taco Mềm Taco Bell Thịt bò 0.060
5%
5386 Cà chua cam sống 0.060
5%
5387 Đậu nành xanh luộc có muối 0.060
5%
5388 Hạnh nhân Phủ Đường 0.060
5%
5389 Bánh mì kẹp Mềm với Thịt bò, Phô mai và Rau diếp 0.060
5%
5390 Sữa cừu 0.060
5%
5391 Thức ăn trẻ em Đậu xanh cắt hạt lựu 0.060
5%
5392 Nước sốt salad kiểu Ý (không muối) 0.060
5%
5393 Gan ngỗng hun khói đóng hộp kiểu pâté 0.060
5%
5394 Súp rau củ thịt bò đặc 0.060
5%
5395 Kefir dâu ít béo Lifeway 0.060
5%
5396 Thức ăn trẻ em Nước táo-Chuối 0.060
5%
5397 Da gà chiên tẩm bột 0.060
5%
5398 Súp Cà Chua Cơm (Đặc Đôi) 0.060
5%
5399 Súp Thịt bò và Nấm Ít natri (Đặc) 0.060
5%
5400 Súp Thịt bò Stroganoff Đặc 0.060
5%
5401 Mơ đông lạnh có đường 0.060
5%
5402 Sò tẩm bột mì chiên 0.060
5%
5403 Tôm tẩm bột mì chiên 0.060
5%
5404 Pizza Hut 14" Pizza Phô mai, Vỏ bánh mỏng giòn 0.060
5%
5405 Thức ăn trẻ em Ngũ cốc lúa mạch với sữa nguyên 0.060
5%
5406 Thức ăn trẻ em Cháo yến mạch với mật ong và sữa nguyên 0.060
5%
5407 Thức ăn trẻ em Ngô và khoai lang ngọt Strained 0.060
5%
5408 Phổi thịt bê kho 0.060
5%
5409 Bánh mì vòng quế nho nướng giòn 0.060
5%
5410 Bánh Hạt Dẻ 0.060
5%
5411 Bánh Mì Cuộn Tối với Sữa Chất Béo Thấp 0.060
5%
5412 Pâté gan ngỗng hun khói 0.060
5%
5413 Pâté gan 0.060
5%
5414 Pâté hương vị nấm truffle 0.060
5%
5415 Shake Vani Cửa Hàng Thức Ăn Nhanh 0.060
5%
5416 Bánh quy Nabisco Ritz 0.060
5%
5417 Pizza Phô mai 14", Vỏ bánh dày 0.060
5%
5418 Phô mai dê mềm 0.060
5%
5419 Thức ăn trẻ em Ngũ cốc yến mạch với sữa nguyên 0.060
5%
5420 Ốc nướng lò hoặc nướng trực tiếp 0.060
5%
5421 Súp Gà Mì giảm natri (Đóng hộp) 0.060
5%
5422 Phổi thịt cừu kho 0.060
5%
5423 Súp minestrone giảm natri 0.060
5%
5424 Quaker Mother's Graham Bumpers 0.060
5%
5425 Bánh mì lúa mì giảm calo 0.060
5%
5426 Bánh cherry fudge với kem sô cô la 0.060
5%
5427 Bánh quy mặn ít muối 0.060
5%
5428 Hàu Đông Bắc nuôi sống 0.060
5%
5429 Cà chua nho sống 0.060
5%
5430 Sữa ít béo 1% có Vitamin A & D 0.060
5%
5431 Mãng cầu xiêm sống 0.059
5%
5432 Gạo trắng ngắn hạt tăng cường dinh dưỡng đã nấu chín 0.059
5%
5433 Gạo trắng hạt ngắn đã nấu chín 0.059
5%
5434 Bánh mì Tennis nguyên vị 0.059
5%
5435 Bánh mì nhanh Thức ăn nhanh 0.059
5%
5436 Gerber 3rd Foods Táo xoài kiwi 0.059
5%
5437 Bánh bông lan tự làm 0.059
5%
5438 Súp ớt thịt bò 0.059
5%
5439 Việt Quất Đông Lạnh Không Đường 0.059
5%
5440 Việt Quất Đông Lạnh Có Đường 0.059
5%
5441 Nước sốt Enchilada Đỏ Mild 0.059
5%
5442 Sườn vai thịt cừu zealand mới sống 0.059
5%
5443 Bánh tortilla bột mì (Làm lạnh, Sẵn sàng nướng hoặc chiên) 0.059
5%
5444 Thanh granola sô cô la chip cứng 0.058
4%
5445 Bí ngô Ấn Độ sống 0.058
4%
5446 Mousse Sô cô la 0.058
4%
5447 Mì ống ngô không gluten đã nấu chín 0.058
4%
5448 Kẹo Fudgsicle không đường 0.058
4%
5449 Kefir béo Lifeway, nguyên vị 0.058
4%
5450 Mực chiên 0.058
4%
5451 Kem Mềm Nhẹ với Miếng Cookie 0.058
4%
5452 Mì với Nước Sốt Cà Chua (Đóng Hộp) 0.058
4%
5453 Đậu mungo đã nấu chín 0.058
4%
5454 Bánh cà phê phô mai 0.058
4%
5455 Bánh quy sô cô la chip 0.058
4%
5456 McFlurry McDonald's với Bánh quy Oreo 0.058
4%
5457 Farina (Khô) 0.058
4%
5458 Súp cà chua khô hỗn hợp 0.058
4%
5459 Bánh croissant bơ 0.058
4%
5460 Đậu mungo đã nấu chín có muối 0.058
4%
5461 Sữa không béo có Vitamin A & D 0.058
4%
5462 Gạo trắng, hạt dài 0.058
4%
5463 Pan Dulce bánh mì nho ngọt 0.057
4%
5464 Mì với phô mai cho trẻ em nhà hàng 0.057
4%
5465 Cà chua đỏ đóng hộp đã ráo nước 0.057
4%
5466 Xúc xích thịt và gia cầm nướng vỉ 0.057
4%
5467 Cranberry sống 0.057
4%
5468 Rượu vang đỏ Merlot 0.057
4%
5469 Chất béo dưới da thịt bò zealand đã nấu chín 0.057
4%
5470 Rượu Vang Đỏ 0.057
4%
5471 Gerber 2nd Foods Táo, cà rốt và bí ngô hữu cơ 0.057
4%
5472 Bột protein đậu nành Abbott EAS 0.057
4%
5473 Bánh donut nướng lò phủ đường 0.057
4%
5474 Phô mai cottage ít béo 2% 0.057
4%
5475 Rau Radicchio sống 0.057
4%
5476 Phủ bánh pudding Sữa chua 0.056
4%
5477 Sô cô la trắng 0.056
4%
5478 Kẹo Caramel 0.056
4%
5479 Bí ngô đóng hộp 0.056
4%
5480 Cà chua xanh sống 0.056
4%
5481 Đậu xanh luộc 0.056
4%
5482 Đậu xanh luộc 0.056
4%
5483 Đậu vàng luộc 0.056
4%
5484 Đậu vàng luộc có muối 0.056
4%
5485 Nấm Maitake sống 0.056
4%
5486 Đậu xanh đóng hộp 0.056
4%
5487 Cà chua vàng sống 0.056
4%
5488 Bí đỏ đóng hộp có muối 0.056
4%
5489 Thức ăn trẻ em Nước ép Cam và Mơ 0.056
4%
5490 Phô mai Muenster 0.056
4%
5491 Dâu Boysenberry đông lạnh không đường 0.056
4%
5492 Powerade Zero Ion4 0.056
4%
5493 Bánh Quy Sô Cô La Chip 0.056
4%
5494 Súp cà chua bisque với sữa 0.056
4%
5495 Phô mai kem 0.056
4%
5496 Thức ăn trẻ em Mì ống, cà chua và thịt bò (Strained) 0.056
4%
5497 Bánh mì English Muffins Trắng Nguyên hạt 0.056
4%
5498 Mực Ống Sống 0.056
4%
5499 Vỏ bánh (Hỗn hợp khô, Nướng lò) 0.056
4%
5500 Bánh waffle nguyên vị (Tự chế biến) 0.056
4%
5501 Bánh nướng cơm lúa mì với nho nướng giòn (Nướng giòn) 0.056
4%
5502 Phô mai American có Vitamin D 0.056
4%
5503 Sữa Đậu Nành Nguyên Vị Không Đường 0.055
4%
5504 Bột 00 0.055
4%
5505 Mơ đóng hộp trong xi-rô đặc, đã ráo nước 0.055
4%
5506 Cơm sồi 0.055
4%
5507 Kẹo Sô Cô La Hạnh Nhân Mars M&M's 0.055
4%
5508 Cà chua đóng hộp, không muối 0.055
4%
5509 Ngô trắng ngọt sống 0.055
4%
5510 Ngô trắng ngọt đóng hộp, chân không 0.055
4%
5511 Ngô trắng ngọt đóng hộp, không thêm muối 0.055
4%
5512 Sô cô la sữa với ngũ cốc gạo 0.055
4%
5513 Kem sô cô la 0.055
4%
5514 Tôm chiên giòn kép Applebee's 0.055
4%
5515 Cà chua đóng hộp 0.055
4%
5516 Ngô ngọt đóng hộp (đóng gói chân không) 0.055
4%
5517 Ngô vàng đóng hộp chân không không muối 0.055
4%
5518 Agave sống 0.055
4%
5519 Kem sô cô la ít carbohydrate 0.055
4%
5520 Cà chua đóng hộp Harvard 0.055
4%
5521 Sữa không béo cô đặc 0.055
4%
5522 Sữa chua Hy Lạp béo, nguyên vị 0.055
4%
5523 Nước sốt salad kiểu Pháp giảm béo (không muối) 0.055
4%
5524 Súp thịt bò cồng kềnh 0.055
4%
5525 Nước sốt Salad French giảm béo 0.055
4%
5526 Nước sốt Salad Italian giảm béo 0.055
4%
5527 Nước dùng thịt bò tự chế 0.055
4%
5528 Ravioli Thịt đóng hộp với Nước sốt Cà chua 0.055
4%
5529 Phô mai Queso Chihuahua kiểu Mexico 0.055
4%
5530 Thức ăn trẻ em Rau hỗn hợp (Strained) 0.055
4%
5531 Đậu Cranberry đóng hộp 0.055
4%
5532 Cà phê mocha ăn liền có đường 0.055
4%
5533 Bánh quy yến mạch đã nướng lò 0.055
4%
5534 Bánh wafer vani chất béo cao 0.055
4%
5535 Đậu Rùa Đen đóng hộp 0.055
4%
5536 Đậu Đen Đóng Hộp Ít Natri 0.055
4%
5537 Mâm xôi sống 0.055
4%
5538 Mac and Cheese Cracker Barrel (Thực đơn Trẻ nhỏ) 0.054
4%
5539 Đậu xanh nảy mầm luộc 0.054
4%
5540 Fudge sô cô la với xà phòng và hạt 0.054
4%
5541 Giá đậu xanh luộc 0.054
4%
5542 Đậu Pinto nảy mầm luộc 0.054
4%
5543 Đào lưu huỳnh khử nước hầm 0.054
4%
5544 Đậu pinto nảy mầm luộc (không muối) 0.054
4%
5545 Thịt dừa sống 0.054
4%
5546 Phô mai American chế biến thanh trùng (bổ sung vi chất Vitamin D) 0.054
4%
5547 Thức ăn trẻ em Nước ép Cam và Chuối 0.054
4%
5548 Phô mai American xử lý 0.054
4%
5549 Thức ăn trẻ em Nước Cam 0.054
4%
5550 Táo khử nước hầm có Sulfur 0.054
4%
5551 Mơ sống 0.054
4%
5552 Mơ đóng hộp trong nước 0.054
4%
5553 Mơ đóng hộp trong xi-rô đặc 0.054
4%
5554 Mơ đóng hộp không da trong xi-rô đặc 0.054
4%
5555 Mơ đóng hộp không da trong xi-rô rất đặc 0.054
4%
5556 McDonald's Kem Vani giảm béo Cone 0.054
4%
5557 Bánh quy matzo trứng 0.054
4%
5558 Rượu vang bàn 0.054
4%
5559 Kem mềm vani nhẹ trong nón 0.054
4%
5560 Mơ đóng hộp trong nước 0.054
4%
5561 Mơ đóng hộp trong nước ép 0.054
4%
5562 Mơ đóng hộp trong xi-rô nhẹ cực kỳ 0.054
4%
5563 Mơ đóng hộp trong xi-rô nhẹ 0.054
4%
5564 Bánh muffin Anh nguyên vị 0.054
4%
5565 Bánh Pastelitos ổi 0.053
4%
5566 Chân thịt lợn sống 0.053
4%
5567 Đậu chuỡi luộc không muối 0.053
4%
5568 Đậu bồ câu luộc có muối 0.053
4%
5569 Phô mai Port de Salut 0.053
4%
5570 Sữa chua không béo nguyên vị 0.053
4%
5571 Nước sốt mật ong và moutarde không chất béo 0.053
4%
5572 Sữa chua Hy Lạp vani không béo Chobani 0.053
4%
5573 Que Bánh mì nướng Pháp 0.053
4%
5574 Burger King Que Chuối Nướng Lò 0.053
4%
5575 Súp đậu xúc xích 0.053
4%
5576 McFlurry McDonald's với Kẹo M&M's 0.053
4%
5577 Kem Soft Serve nhẹ với Kẹo Sô cô la sữa 0.053
4%
5578 Queso Asadero 0.053
4%
5579 Thức ăn trẻ em Ngũ cốc hỗn hợp với sữa nguyên 0.053
4%
5580 Nước sốt Ngọt và Chua 0.053
4%
5581 Bưởi hồng và đỏ sống 0.053
4%
5582 Bánh cuộn trứng 0.053
4%
5583 Bánh quy ăn vặt ít muối 0.053
4%
5584 Nước Ép Việt Quất Không Đường 0.052
4%
5585 Bánh pudding gạo sẵn ăn 0.052
4%
5586 Cây butterbur luộc 0.052
4%
5587 Butterbur đã nấu chín (luộc, đã ráo nước) 0.052
4%
5588 Thức ăn trẻ em gà tây và gạo lọc 0.052
4%
5589 Thức ăn trẻ em Broccoli và gà Dinner Junior 0.052
4%
5590 Đậu phụ mềm với Canxi Sunfat và Magie Clorua 0.052
4%
5591 Bánh bông lan 0.052
4%
5592 Bánh phô mai 0.052
4%
5593 Hỗn hợp bánh phô mai không cần nướng 0.052
4%
5594 Vỏ Bánh Pie Bánh Wafer Vani 0.052
4%
5595 Chất béo dưới da thịt bò zealand sống 0.052
4%
5596 Kem sundae Fudge nóng McDonald's 0.052
4%
5597 Bánh nóng McDonald's với Bơ nhân tạo & Xi-rô 0.052
4%
5598 Thức ăn trẻ em Gà tây và gạo (Junior) 0.052
4%
5599 Thức ăn trẻ em Rau và gà tây (Junior) 0.052
4%
5600 Thịt cừu zealand sống (chất béo giữa cơ) 0.052
4%
5601 Hỗn hợp trái cây đóng hộp trong nước 0.052
4%
5602 Bánh quy nho mềm 0.052
4%
5603 Bánh ốc quế kem đường 0.052
4%
5604 Cá Orange Roughy Sống 0.052
4%
5605 Bột Gạo Trắng 0.052
4%
5606 Việt quất sống 0.052
4%
5607 Cần tây sống 0.052
4%
5608 Cocktail trái cây đóng hộp trong xi-rô đặc đã ráo nước 0.051
4%
5609 Táo Golden Delicious sống có da 0.051
4%
5610 Dưa chuột đã gọt vỏ sống 0.051
4%
5611 Couscous đã nấu chín 0.051
4%
5612 Cam Florida tươi 0.051
4%
5613 Khoai lang đóng hộp trong xi-rô 0.051
4%
5614 Sữa giảm béo 2% bổ sung protein 0.051
4%
5615 Sữa đặc có đường 0.051
4%
5616 Sữa chua Hy Lạp dâu không béo Dannon Oikos 0.051
4%
5617 Phô mai mozzarella thay thế 0.051
4%
5618 Bánh quy sô cô la wafer 0.051
4%
5619 Cocktail trái cây đóng hộp trong xi-rô siêu nhẹ 0.051
4%
5620 Cocktail trái cây đóng hộp trong xi-rô nhẹ 0.051
4%
5621 Mơ Sấy Khô Lưu Huỳnh Hầm (Không Đường) 0.051
4%
5622 Súp hến New England đóng hộp 0.051
4%
5623 Hỗn hợp trái cây đóng hộp trong nước ép 0.051
4%
5624 Bánh mỳ nước mặn không gluten với tinh bột ngô và bột mì khoai tây 0.051
4%
5625 Bánh mì trắng với sữa ít béo 0.051
4%
5626 Bánh bagel nguyên vị (Tăng cường dinh dưỡng, không Calcium Propionate) 0.051
4%
5627 Bánh bagel nguyên vị (Không tăng cường dinh dưỡng, với Calcium Propionate) 0.051
4%
5628 Bánh bagel nguyên vị (Không tăng cường dinh dưỡng, không Calcium Propionate) 0.051
4%
5629 Bánh pound Pan de Torta Salvador 0.050
4%
5630 Dưa Chuối 0.050
4%
5631 Phô mai cottage thấp chất béo với Rau củ (1%) 0.050
4%
5632 Nước Ép Trái Cây Hỗn Hợp với Sữa Chua Ít Béo 0.050
4%
5633 Bí xanh đông lạnh 0.050
4%
5634 Tequila Sunrise đóng hộp 0.050
4%
5635 Kem dâu 0.050
4%
5636 Hỗn hợp bánh pudding kem dừa 0.050
4%
5637 Gạo trắng vừa hạt tăng cường dinh dưỡng đã nấu chín 0.050
4%
5638 Bột mì lúa mì đa dụng tự nở tăng cường dinh dưỡng 0.050
4%
5639 Mì somen khô 0.050
4%
5640 Gạo trắng hạt vừa đã nấu chín 0.050
4%
5641 Nước Ép Cam-Cà Rốt 0.050
4%
5642 Ngũ Cốc Ăn Vặt Ngón Tay Trẻ Nhỏ 0.050
4%
5643 Phô Mai Cottage với Rau Củ 0.050
4%
5644 Nước ép chanh leo tím sống 0.050
4%
5645 Hoa Bí Ngô Luộc 0.050
4%
5646 Thanh Granola Sô cô la Chip Graham và Marshmallow Mềm 0.050
4%
5647 Sô cô la bán ngọt làm từ bơ 0.050
4%
5648 Gạo trắng hạt dài ăn liền tăng cường dinh dưỡng đã chế biến 0.050
4%
5649 Thức Ăn Trẻ Em Rau Củ và Gạo Nâu 0.050
4%
5650 Thức Ăn Trẻ Em Cà Rốt 0.050
4%
5651 Kem sundae đóng gói sẵn 0.050
4%
5652 Dâu tằm tươi 0.050
4%
5653 Cần tây sống 0.050
4%
5654 Khoai lang đường hóa 0.050
4%
5655 Hoa Bí Đao Luộc Có Muối 0.050
4%
5656 Cà chua ngâm chua đóng hộp 0.050
4%
5657 Pizza Domino's 14" Xúc xích, Vỏ bánh Chảo Sâu Tối thượng 0.050
4%
5658 Sữa chua Hy Lạp không béo, vani 0.050
4%
5659 Sữa chua Hy Lạp béo, vani 0.050
4%
5660 Sữa sô cô la béo, giảm đường 0.050
4%
5661 Chobani Sữa chua Hy Lạp không béo với Dâu tây 0.050
4%
5662 Thức ăn trẻ em Táo và Khoai tây ngọt 0.050
4%
5663 Nước ép trái cây punch cho trẻ nhỏ bổ sung canxi 0.050
4%
5664 Da gà hầm 0.050
4%
5665 Súp đậu với giăm bông cồng kềnh 0.050
4%
5666 Súp gumbo gà đặc 0.050
4%
5667 Súp gà mì cồng kềnh 0.050
4%
5668 Súp đậu hạt chia với giăm bông đặc 0.050
4%
5669 Kem sữa đặc (Half and Half) lỏng 0.050
4%
5670 Rượu trứng gà 0.050
4%
5671 Sữa giảm béo 1% (bổ sung vi chất protein) 0.050
4%
5672 Sữa không béo có bổ sung Vitamin A và D 0.050
4%
5673 Sữa đặc có bổ sung Vitamin D 0.050
4%
5674 Sữa chua Hy Lạp dâu Dannon Oikos 0.050
4%
5675 Sữa đặc 2% chất béo có bổ sung Vitamin A và D 0.050
4%
5676 Nón kem sundae 0.050
4%
5677 Kem Half and Half ít béo 0.050
4%
5678 Nestle Good Start Supreme with Iron, DHA and ARA (Sẵn sàng uống) 0.050
4%
5679 Nestle Good Start Supreme with Iron, DHA and ARA (Cô đặc Lỏng) 0.050
4%
5680 Táo sấy khô hầm không đường 0.050
4%
5681 Wasabi 0.050
4%
5682 Bánh quy Vani phủ Caramel, Dừa và Sô cô la 0.050
4%
5683 Mì ống Ngô và Quinoa không Gluten Ancient Harvest, đã nấu chín 0.050
4%
5684 Kem Sundae Dâu tây 0.050
4%
5685 McDonald's Sundae Dâu tây 0.050
4%
5686 Sữa đặc có vitamin A 0.050
4%
5687 Kem phô mai không chất béo 0.050
4%
5688 Thức ăn trẻ em mì và phô mai 0.050
4%
5689 Sốt margarine sữa chua có muối (70% chất béo) 0.050
4%
5690 Đậu chim bồ câu luộc không muối 0.050
4%
5691 Đậu chim bồ câu luộc có muối 0.050
4%
5692 Tuyến tụy thịt cừu kho 0.050
4%
5693 Bánh quy sô cô la chip mềm 0.050
4%
5694 Bánh Quy Yến Mạch không Nho Khô 0.050
4%
5695 Cocktail trái cây đóng hộp trong xi-rô đặc 0.050
4%
5696 Nước ép cam nhẹ (Không cặn) 0.050
4%
5697 Bánh tortilla bột mì không có canxi thêm 0.050
4%
5698 Hỗn hợp Cơm Gà và Vermicelli với Bơ Margarine 0.050
4%
5699 Đậu nướng lò đóng hộp với thịt lợn và nước sốt ngọt 0.050
4%
5700 Rượu vang trắng (Chardonnay) 0.050
4%
5701 Đồ uống nước ép dâu nam việt quất trắng Ocean Spray 0.050
4%
5702 Vỏ Sò Xanh Sống 0.050
4%
5703 Hàu Thái Bình Dương Sống 0.050
4%
5704 Mì cellophane khử nước 0.050
4%
5705 Xúc xích thịt lợn và thịt bò đã nấu chín 0.050
4%
5706 Rượu vang trắng bàn 0.050
4%
5707 Bánh cà phê quế với topping vụn 0.050
4%
5708 Bánh donut nướng lò nguyên vị 0.050
4%
5709 Vỏ bánh (Đông lạnh, Sẵn sàng nướng, Tăng cường dinh dưỡng) 0.050
4%
5710 Sữa chua Hy Lạp không béo vị dâu tây 0.050
4%
5711 Bột mì Sắn 0.050
4%
5712 Cháo Ngô Xanh với Tro 0.049
4%
5713 Dâu tây đóng hộp trong xi-rô đặc 0.049
4%
5714 Việt quất đóng hộp trong xi-rô nhẹ đã ráo nước 0.049
4%
5715 Táo Gala sống có da 0.049
4%
5716 Succotash đóng hộp với ngô nguyên hạt 0.049
4%
5717 Mì không tăng cường dinh dưỡng không muối đã nấu chín 0.049
4%
5718 Nấm trắng quay lò vi sóng 0.049
4%
5719 Hỗn hợp Dessert Gelatin giảm calo với Aspartame 0.049
4%
5720 Hỗn hợp Dessert Gelatin giảm calo với Aspartame, không natri 0.049
4%
5721 Mì ống tăng cường dinh dưỡng đã nấu chín không thêm muối 0.049
4%
5722 Mì ống tăng cường dinh dưỡng đã nấu chín có muối 0.049
4%
5723 Đậu Shellie đóng hộp 0.049
4%
5724 Sữa chua béo nguyên vị 0.049
4%
5725 Queso Cotija 0.049
4%
5726 Sữa chua Hy Lạp sữa nguyên, trái cây 0.049
4%
5727 Gerber Good Start Protect Plus Infant Formula Ready-to-Feed 0.049
4%
5728 Gerber Good Start 2 Gentle Plus Infant Formula Ready-to-Feed 0.049
4%
5729 Sữa chua Hy Lạp dâu ít béo 0.049
4%
5730 Gerber Good Start 2 Protect Plus (Sẵn sàng uống) 0.049
4%
5731 Cherry ngọt sống 0.049
4%
5732 Mì ống đã nấu chín có muối 0.049
4%
5733 Thức ăn trẻ em thịt bê lọc 0.049
4%
5734 Bánh pancake việt quất 0.049
4%
5735 Bánh Kem Vani 0.049
4%
5736 Cocktail trái cây đóng hộp trong xi-rô đặc đặc biệt 0.049
4%
5737 Kem sundae Caramel nóng McDonald's 0.049
4%
5738 Phô mai Parmesan giảm béo khô xay 0.049
4%
5739 Cocktail nước ép nam việt quất (Cô đặc đông lạnh) 0.049
4%
5740 Bánh mì kẹp cracker phô mai 0.049
4%
5741 Sữa Đậu Nành Không Đường Có Canxi và Vitamin A & D 0.049
4%
5742 Anh đào đỏ sẫm ngọt sống 0.049
4%
5743 Kem vani 0.048
4%
5744 Bánh mì phô mai 0.048
4%
5745 Kem Mềm Vani Pháp 0.048
4%
5746 Baked Egg Custard Dessert 0.048
4%
5747 Cải cuống đông lạnh (chưa chế biến) 0.048
4%
5748 Kem vani thấp carbohydrate 0.048
4%
5749 Mead Johnson Enfamil Enfacare Ready-to-Feed (với ARA và DHA) 0.048
4%
5750 Bánh snack Giảm béo với Icing hoặc Nhân và Bổ sung Chất xơ 0.048
4%
5751 Que Bánh quy phủ Kem Sô cô la 0.048
4%
5752 Đậu xanh tách đã nấu chín 0.048
4%
5753 Bánh pie custard trứng đã chế biến 0.048
4%
5754 Kem ốc quế sô cô la mềm 0.048
4%
5755 Thức ăn trẻ em Rau và Bánh nhân thịt bò (Junior) 0.048
4%
5756 Bánh mì Cookies Wafer Đường Phủ Sô cô la 0.048
4%
5757 Súp đậu xanh với giăm bông giảm natri 0.048
4%
5758 Bánh nướng ngô nướng giòn 0.048
4%
5759 Đậu hạt chẻ đã nấu chín có muối 0.048
4%
5760 Vỏ bánh sâu đông lạnh (Chưa nướng) 0.047
4%
5761 Bánh granola cứng hạnh nhân 0.047
4%
5762 Anh đào chua đóng hộp trong nước, đã ráo nước 0.047
4%
5763 Cơm với đậu đỏ 0.047
4%
5764 Coconut-Nut Frosting Ready-to-Eat 0.047
4%
5765 Bỏng ngô Caramel Không chất béo 0.047
4%
5766 Kem dừa sống 0.047
4%
5767 Kem Vani Không chất béo 0.047
4%
5768 Sữa sô cô la béo 0.047
4%
5769 Sữa chua Hy Lạp vani không béo Dannon Oikos 0.047
4%
5770 Táo sấy khô hầm có đường 0.047
4%
5771 Bánh Biscuit Popeyes 0.047
4%
5772 Queso Anejo 0.047
4%
5773 Sữa chua sô cô la không béo 0.047
4%
5774 Sữa chua sô cô la không béo có vitamin D 0.047
4%
5775 Thức ăn trẻ em thịt bò rau củ và bánh nhân lọc 0.047
4%
5776 Mead Johnson Pregestimil 24 Cal Ready-to-Feed 0.047
4%
5777 Đậu cánh luộc không muối 0.047
4%
5778 Đậu phụ thông thường với Canxi Sunfat 0.047
4%
5779 Đậu cánh luộc có muối 0.047
4%
5780 Bánh mì biscuit đông lạnh nướng lò 0.047
4%
5781 Bánh Bí Ngô Tự Làm 0.047
4%
5782 Đồ uống Nước ép Dứa và Cam 0.047
4%
5783 Thức ăn trẻ em Mì ống, cà chua và thịt bò (Junior) 0.047
4%
5784 Mead Johnson Enfamil 24 Ready to Feed (với ARA và DHA) 0.047
4%
5785 Bánh rusk toast 0.047
4%
5786 Cây thì là có bộ sống 0.047
4%
5787 Phô mai Cottage chất béo đầy đủ 0.047
4%
5788 Kem vani mềm phục vụ nhẹ 0.046
4%
5789 Nước ép chanh sống 0.046
4%
5790 M&M Mars Combos Bánh mặn phô mai cheddar 0.046
4%
5791 Cải cúc sống 0.046
4%
5792 Bia thông thường 0.046
4%
5793 Mì trứng tăng cường dinh dưỡng có muối đã nấu chín 0.046
4%
5794 Mì trứng không muối đã nấu chín 0.046
4%
5795 Mì trứng tăng cường dinh dưỡng đã nấu chín 0.046
4%
5796 Mì trứng không tăng cường dinh dưỡng đã nấu chín có muối 0.046
4%
5797 Thịt Cá voi Beluga sống 0.046
4%
5798 Súp Thịt bò Rau củ Đóng hộp (Cô đặc) 0.046
4%
5799 Sữa không béo (không chứa chất béo, bổ sung vi chất) 0.046
4%
5800 Sữa dê có bổ sung Vitamin D 0.046
4%
5801 Cơm ngô trắng, tăng cường dinh dưỡng, đã nấu chín 0.046
4%
5802 Cơm ngô trắng, tăng cường dinh dưỡng, đã nấu chín có muối 0.046
4%
5803 Bánh quy Bánh mì kẹp Yến mạch với Kem nhân 0.046
4%
5804 Phô mai cottage kem hóa 0.046
4%
5805 Sữa giảm béo 2% 0.046
4%
5806 Nón kem sô cô la phủ với hạt 0.046
4%
5807 Bánh mì biscuit bơ sữa tươi nướng lò 0.046
4%
5808 Thức ăn trẻ em Hầm gà (Toddler) 0.046
4%
5809 Thức ăn trẻ em Rau và gà (Junior) 0.046
4%
5810 Táo đã nấu chín không da (Lò vi sóng) 0.046
4%
5811 Bánh mì Snack Cake Sô cô la Creme Nhân Giảm béo với Chất xơ 0.046
4%
5812 Súp đậu và giăm bông giảm natri 0.046
4%
5813 Hỗn hợp đồ uống sô cô la malt đã chế biến với sữa nguyên 0.046
4%
5814 Bánh trái cây (Đã chế biến thương mại) 0.046
4%
5815 Bánh kếp nguyên vị (Tự chế biến) 0.046
4%
5816 Bánh strudel táo 0.046
4%
5817 Đậu nướng lò đóng hộp với xúc xích 0.046
4%
5818 Sữa chua sữa nguyên vị nguyên 0.045
3%
5819 Kem vani nhẹ 0.045
3%
5820 Kem vani đậm đà 0.045
3%
5821 Nước sốt Blue Cheese Không Chất béo 0.045
3%
5822 Dưa hấu sống 0.045
3%
5823 Táo Fuji sống có da 0.045
3%
5824 Bí xanh luộc đông lạnh 0.045
3%
5825 Piña Colada 0.045
3%
5826 Sô cô la sữa với hạnh nhân 0.045
3%
5827 Bột mì trắng tăng cường dinh dưỡng, 13% protein 0.045
3%
5828 Phô mai kem ít béo 0.045
3%
5829 Thanh dừa (không phủ sô cô la) 0.045
3%
5830 Bí xanh đông lạnh luộc có da và muối 0.045
3%
5831 Sữa giảm béo 2% với chất rắn không béo 0.045
3%
5832 Sữa béo 1% với chất rắn không béo 0.045
3%
5833 Sữa chua béo vani 0.045
3%
5834 Sữa chua vani không béo 0.045
3%
5835 Súp rau củ chay đặc 0.045
3%
5836 Sữa chua ít béo với trái cây (11g Protein) 0.045
3%
5837 Phô mai Cheddar không béo 0.045
3%
5838 Bột mì lúa mì trắng, 13% Protein, không tăng cường dinh dưỡng 0.045
3%
5839 Bột mì lúa mì trắng, 15% Protein, tăng cường dinh dưỡng 0.045
3%
5840 Bột mì lúa mì trắng, 15% Protein, không tăng cường dinh dưỡng 0.045
3%
5841 Nước sốt phô mai 0.045
3%
5842 Sữa chua trái cây ít béo có vitamin D 0.045
3%
5843 Sữa chua vani ít béo có vitamin D 0.045
3%
5844 Phô mai Cheddar hoặc Colby ít béo 0.045
3%
5845 Sữa chua trái cây ít béo có chất làm ngọt ít calo 0.045
3%
5846 Sữa chua vani ít béo có chất làm ngọt ít calo 0.045
3%
5847 Đậu cung điều đóng hộp 0.045
3%
5848 Đậu mắt đen đóng hộp 0.045
3%
5849 Đậu mắt đen đóng hộp với thịt lợn 0.045
3%
5850 Bánh mì yến mạch giảm calo 0.045
3%
5851 Bánh kem dừa (Hỗn hợp không nướng) 0.045
3%
5852 Vỏ bánh (Đông lạnh, Nướng lò, Tăng cường dinh dưỡng) 0.045
3%
5853 Bánh cuộn cơm yến mạch 0.045
3%
5854 Bánh kếp lạc chua (Tự chế biến) 0.045
3%
5855 Cô đặc nước ép punch trái cây 0.045
3%
5856 Hàu Đông Bắc hoang dã đã nấu chín 0.045
3%
5857 Bánh pudding Caramel Custard 0.044
3%
5858 Nước ép bưởi hồng sống 0.044
3%
5859 Bánh quy phô mai giảm béo 0.044
3%
5860 Mít đóng hộp trong xi-rô 0.044
3%
5861 Nấm Chanterelle sống 0.044
3%
5862 Bí ngô luộc 0.044
3%
5863 Bột mì lúa mì đa dụng tăng cường dinh dưỡng 0.044
3%
5864 Bột mì trắng tăng cường dinh dưỡng đa năng 0.044
3%
5865 Đậu que đã gia vị đóng hộp 0.044
3%
5866 Bột mì trắng đa năng tăng cường dinh dưỡng có canxi 0.044
3%
5867 Bột mì trắng đa năng không tăng cường dinh dưỡng 0.044
3%
5868 Đậu xanh đông lạnh 0.044
3%
5869 Bí đỏ luộc có muối 0.044
3%
5870 Kem nhẹ (kem cà phê hoặc kem bàn) 0.044
3%
5871 Cherry đỏ chua đóng hộp trong xi-rô đặc 0.044
3%
5872 Cherry đỏ chua đóng hộp trong xi-rô rất đặc 0.044
3%
5873 Nước sốt Tartar 0.044
3%
5874 Bánh quy Yến mạch Giảm béo 0.044
3%
5875 Cuộn Quế Nhỏ 0.044
3%
5876 Thức ăn trẻ em thịt cừu và rau củ cấp độ cao 0.044
3%
5877 Bánh quy sô cô la kẹp phủ sô cô la 0.044
3%
5878 Quaker ngũ cốc yến mạch đa ngũ cốc với nước 0.044
3%
5879 Quaker ngũ cốc yến mạch đa ngũ cốc với nước và muối 0.044
3%
5880 Nước ép bưởi hồng có bổ sung canxi 0.044
3%
5881 Nước ép bưởi trắng sống 0.044
3%
5882 Thức ăn trẻ em Rau và gà tây (Strained) 0.044
3%
5883 Táo đã nấu chín không da (Luộc) 0.044
3%
5884 Lát táo đóng hộp có đường (Nóng) 0.044
3%
5885 Anh Đào Đỏ Chua Sống 0.044
3%
5886 Anh Đào Đỏ Chua Đóng Hộp trong Nước 0.044
3%
5887 Anh Đào Đỏ Chua Đóng Hộp trong Xi-Rô Nhẹ 0.044
3%
5888 Nước ép bưởi trắng đông lạnh (không đường, pha loãng) 0.044
3%
5889 Sinh tố dâu nhanh chóng 0.044
3%
5890 Bột Gạo Nếp 0.044
3%
5891 Sữa chua Hy Lạp nguyên vị 0.044
3%
5892 Vỏ bánh sô cô la sẵn sàng 0.043
3%
5893 Kem Vani Nhẹ với Phủ Sô cô la (Không Đường) 0.043
3%
5894 Sô cô la Ngọt 0.043
3%
5895 Chanh sống 0.043
3%
5896 Quýt đóng hộp trong nước ép đã ráo nước 0.043
3%
5897 Quả khổ qua sống 0.043
3%
5898 Quả mướp hương sống 0.043
3%
5899 Mì Chow Mein 0.043
3%
5900 Thức ăn trẻ em Nước Trái cây hỗn hợp 0.043
3%
5901 Nước sốt Salad French 0.043
3%
5902 Tortellini Phô Mai Tươi 0.043
3%
5903 Bánh mì vòng cám yến mạch 0.043
3%
5904 Bánh quy wafer đường với nhân kem 0.043
3%
5905 Bánh pastry Đan Mạch trái cây 0.043
3%
5906 Bánh muffin việt quất với sữa thấp chất béo 0.043
3%
5907 Bánh Muffin Anh Nguyên Vị 0.043
3%
5908 Bưởi trắng sống (Florida) 0.043
3%
5909 Bánh muffin English nguyên vị 0.043
3%
5910 Thanh kem phủ sô cô la 0.043
3%
5911 Salsa con Queso Dip vừa 0.043
3%
5912 Tostitos Salsa con Queso Dip vừa 0.043
3%
5913 Bưởi trắng sống 0.043
3%
5914 Bưởi trắng sống (California) 0.043
3%
5915 Bánh vàng với kem vani 0.043
3%
5916 Bánh muffin Anh nguyên vị 0.043
3%
5917 Nước Ép Cam Không Cặn Từ Cô Đặc 0.043
3%
5918 Thanh Nestle Baby Ruth 0.042
3%
5919 Mâm xôi đỏ đóng hộp trong xi-rô đặc 0.042
3%
5920 Bánh nướng việt quất giảm béo 0.042
3%
5921 Bí xanh cong đóng hộp 0.042
3%
5922 Bánh tráng sô cô la với sữa 2% 0.042
3%
5923 Quýt đóng hộp trong nước ép 0.042
3%
5924 Xà Lách Iceberg Sống 0.042
3%
5925 Nấm Trắng Chiên 0.042
3%
5926 Đậu Bắp Đông Lạnh 0.042
3%
5927 Đậu vàng đông lạnh 0.042
3%
5928 Cây atisô luộc có muối 0.042
3%
5929 Light Chocolate Ice Cream (No Sugar Added) 0.042
3%
5930 Quả quýt đóng hộp trong xi-rô nhẹ 0.042
3%
5931 Nước ép quýt tươi 0.042
3%
5932 Cây Cardoon luộc 0.042
3%
5933 Khoai sắn sống 0.042
3%
5934 Sô cô la đen (45-59% cacao) 0.042
3%
5935 Chicory Witloof sống 0.042
3%
5936 Khoai tây scalloped đã chế biến với sữa và bơ 0.042
3%
5937 Sữa lắc vani đặc 0.042
3%
5938 Whey axit 0.042
3%
5939 Thức ăn trẻ em Táo và Việt quất 0.042
3%
5940 Súp Cà chua (Đã chế biến với Nước) 0.042
3%
5941 Sữa nguyên (3.7% chất béo sữa) 0.042
3%
5942 Súp Gà Mì (Đặc Đôi) 0.042
3%
5943 Súp Cà chua Ít natri (Đã chế biến với Nước) 0.042
3%
5944 Abbott Nutrition Similac Sensitive Lactose Free Ready-to-Feed 0.042
3%
5945 Bánh muffin nguyên vị với sữa thấp chất béo 0.042
3%
5946 Hỗn Hợp Bánh Popover 0.042
3%
5947 Súp gà rau củ khoai tây phô mai 0.042
3%
5948 Bưởi sống 0.042
3%
5949 Đồ uống Nước ép Dứa và Bưởi 0.042
3%
5950 Món chính Mì Ống và Phô mai Đông lạnh 0.042
3%
5951 Đồ uống ngũ cốc với sữa nguyên 0.042
3%
5952 Bưởi hồng và đỏ sống (California và Arizona) 0.042
3%
5953 Bưởi hồng và đỏ sống (Florida) 0.042
3%
5954 Bánh mì trắng giảm calo 0.042
3%
5955 Bánh quy yến mạch hỗn hợp khô 0.042
3%
5956 Hỗn hợp bánh popover 0.042
3%
5957 Nước ép Cam, không cơm (Làm lạnh) 0.041
3%
5958 Bánh su kem custard phủ kem (Phủ kem)) 0.041
3%
5959 Cơm thịt cừu nhân 0.041
3%
5960 Quả khổ qua luộc 0.041
3%
5961 Quả mướp đắng luộc 0.041
3%
5962 Hỗn hợp bánh pudding kem dừa ăn liền 0.041
3%
5963 Đường Nâu 0.041
3%
5964 Chocolate Rennin (Prepared with Whole Milk) 0.041
3%
5965 Kẹo sô cô la đen (45-85% cacao) 0.041
3%
5966 Kem đánh bông được bơm áp lực 0.041
3%
5967 Mead Johnson Enfagrow Premium Toddler Formula Ready-to-Feed 0.041
3%
5968 Phô mai Neufchatel 0.041
3%
5969 Kem chua lên men 0.041
3%
5970 Thức ăn trẻ em Ngô kem hóa (Junior) 0.041
3%
5971 Ức gà tẩm bột mì chiên chưa nấu 0.041
3%
5972 Táo sống có da 0.041
3%
5973 Bánh quy Nước 0.041
3%
5974 Thức ăn trẻ em ngô kem hóa lọc 0.041
3%
5975 Mead Johnson Enfamil AR Ready-to-Feed 0.041
3%
5976 Bánh sô cô la tự làm 0.041
3%
5977 Hỗn hợp bánh gừng 0.041
3%
5978 Bánh pie anh đào đã chế biến 0.041
3%
5979 Súp đậu xanh với sữa 0.041
3%
5980 Súp Minestrone 0.041
3%
5981 Tuyến ngọt thịt bò zealand luộc 0.041
3%
5982 Tuyến ngọt thịt bò zealand sống 0.041
3%
5983 Thức ăn trẻ em Táo cắt miếng (Toddler) 0.041
3%
5984 Bánh cà phê có nhân kem với kem sô cô la 0.041
3%
5985 Bột bánh quy yến mạch đã làm lạnh 0.041
3%
5986 Xà lách Iceberg sống 0.040
3%
5987 Bánh mì phô mai ngọt Salvador (Quesadilla) 0.040
3%
5988 Bánh nón ngô nguyên vị 0.040
3%
5989 Tráng Miệng Sữa Sô cô la (Không Chất béo) 0.040
3%
5990 Sữa chua trái cây hỗn hợp thức ăn trẻ em 0.040
3%
5991 Nước ép lựu đóng chai 0.040
3%
5992 Mỡ lưng lợn sống 0.040
3%
5993 Vỏ bánh nướng lò sâu (Đông lạnh) 0.040
3%
5994 Thanh Sô cô la Krackel 0.040
3%
5995 Cơm với đậu xanh 0.040
3%
5996 Thanh Bánh Quy Sô Cô La Fudge Mars Twix 0.040
3%
5997 Sữa Chua Đông Lạnh Sô Cô La Không Béo (Không Đường) 0.040
3%
5998 Sữa Chua Đông Lạnh Sô Cô La 0.040
3%
5999 Sữa Chua Đông Lạnh (Không Sô Cô La) 0.040
3%
6000 Cải bó xôi đóng hộp, không muối 0.040
3%
6001 Hỗn hợp bánh pudding sô cô la ít calo 0.040
3%
6002 Thạch giảm đường 0.040
3%
6003 Quả mơ sống 0.040
3%
6004 Phổi thịt bò sống 0.040
3%
6005 Whatchamacallit Thanh Kẹo 0.040
3%
6006 Bánh tráng vani với sữa 2% 0.040
3%
6007 Mì soba đã nấu chín 0.040
3%
6008 Phô mai kem lăn 0.040
3%
6009 Nước ép cam sống 0.040
3%
6010 Bầu trắng sống 0.040
3%
6011 Khoai mì luộc có muối 0.040
3%
6012 Apple Crisp Dessert 0.040
3%
6013 Hỗn hợp Tortilla trắng tăng cường dinh dưỡng 0.040
3%
6014 Sữa Không Béo Bổ Sung Canxi 0.040
3%
6015 Sữa chua trái cây không béo 0.040
3%
6016 Khoai sắn luộc (không muối) 0.040
3%
6017 Khoai tây au gratin đã chế biến với sữa và bơ 0.040
3%
6018 Lách thịt bò kho 0.040
3%
6019 Chất làm ngọt nướng màu nâu với đường và Sucralose 0.040
3%
6020 Sữa pha dầu rau củ hydrogenated 0.040
3%
6021 Sữa pha dầu axit lauric 0.040
3%
6022 Sữa sô cô la nguyên 0.040
3%
6023 Bánh pudding trái cây dứa cho trẻ nhỏ 0.040
3%
6024 Nước sốt Caesar không chất béo 0.040
3%
6025 Súp Thịt bò Nấm Đóng hộp (Cô đặc) 0.040
3%
6026 Cacao nóng tự làm 0.040
3%
6027 Sữa chua ít béo với trái cây (10g Protein) 0.040
3%
6028 Thức ăn trẻ em Lê cắt khúc (Toddler) 0.040
3%
6029 Thức ăn trẻ em Đào cắt khúc (Toddler) 0.040
3%
6030 Thức ăn trẻ em Bánh quy Arrowroot 0.040
3%
6031 Súp Hành Tây (Đặc Đôi) 0.040
3%
6032 Súp Đậu Xanh (Đặc Đôi) 0.040
3%
6033 Súp Gà Rau củ Ít natri (Đã chế biến với Nước) 0.040
3%
6034 Xúc xích Máu 0.040
3%
6035 Mead Johnson Enfamil Lipil with Iron Ready-to-Feed 0.040
3%
6036 Mead Johnson Enfamil Lipil Low Iron Ready-to-Feed 0.040
3%
6037 Mead Johnson Next Step Prosobee Lipil Ready-to-Feed 0.040
3%
6038 PBM Products Store Brand Infant Formula Ready-to-Feed 0.040
3%
6039 Bánh mì cám yến mạch nướng giòn 0.040
3%
6040 Bánh pastry Đan Mạch phô mai 0.040
3%
6041 Bánh muffin việt quất đã chế biến 0.040
3%
6042 Bánh Pastry Đan Mạch Trái Cây 0.040
3%
6043 Bánh Pastry Đan Mạch Chanh 0.040
3%
6044 Súp kem nấm giảm natri (cô đặc) 0.040
3%
6045 Domino's 14" phô mai, vỏ deep dish tối thượng 0.040
3%
6046 Sữa chua trái cây ít béo 10g protein trên 8oz 0.040
3%
6047 Sữa chua trái cây đa dạng không béo có bổ sung Vitamin D 0.040
3%
6048 Sữa chua đông lạnh không béo có chất làm ngọt ít calo 0.040
3%
6049 Mead Johnson Pregestimil với Iron (đã chế biến) 0.040
3%
6050 Mead Johnson Prosobee với Iron Sẵn dùng 0.040
3%
6051 Mead Johnson Next Step Prosobee (đã chế biến) 0.040
3%
6052 PBM Products Store Brand Sữa công thức Soy Sẵn dùng 0.040
3%
6053 Hỗn hợp đồ uống carob với sữa nguyên 0.040
3%
6054 Thịt cừu sống, Chất béo chỉ 0.040
3%
6055 Thịt cừu đã nấu chín, Chất béo chỉ 0.040
3%
6056 Súp gà nấm đặc 0.040
3%
6057 Nước sốt trắng vừa tự làm 0.040
3%
6058 Quaker Mother's Cocoa Bumpers 0.040
3%
6059 Bánh pastry mâm xôi 0.040
3%
6060 Dưa lưới sống 0.040
3%
6061 Dưa chuột sống với vỏ 0.040
3%
6062 Sữa bơ ít béo 0.039
3%
6063 Phô mai Kem chất béo đầy đủ 0.039
3%
6064 Bánh táo Hà Lan (Đã chế biến thương mại) 0.039
3%
6065 Lê Anjou đỏ sống 0.039
3%
6066 Bánh tráng vani với sữa nguyên 0.039
3%
6067 Quả mâm xôi đen hoang dã sống 0.039
3%
6068 Sữa công thức Mead Johnson Enfamil Premium cho trẻ sơ sinh (Sẵn sàng uống) 0.039
3%
6069 Thức ăn trẻ em Nước táo và Anh đào 0.039
3%
6070 Mead Johnson Enfamil Newborn Infant Formula Ready-to-Feed (với DHA và ARA) 0.039
3%
6071 Gerber Good Start 2 Soy Infant Formula Ready-to-Feed (với sắt) 0.039
3%
6072 Súp gà rau củ đặc 0.039
3%
6073 Thức ăn trẻ em Nước táo và Dứa (Strained) 0.039
3%
6074 Thức ăn trẻ em Nước táo và Dứa (Junior) 0.039
3%
6075 Abbott Nutrition Similac Isomil Advance with Iron (Sẵn sàng uống) 0.039
3%
6076 Mead Johnson Enfamil Gentlease with Iron (Đã chế biến từ Bột) 0.039
3%
6077 Mead Johnson Enfamil Enfagrow Soy Toddler (Sẵn sàng uống) 0.039
3%
6078 Mead Johnson Enfamil Nutramigen AA (Sẵn sàng uống) 0.039
3%
6079 Abbott Nutrition Similac Go and Grow (Sẵn sàng uống) 0.039
3%
6080 Abbott Nutrition Similac Expert Care Diarrhea (Sẵn sàng uống) 0.039
3%
6081 Abbott Nutrition Similac For Spit Up (Sẵn sàng uống) 0.039
3%
6082 Súp Mì Ramen Hương Gà (Khô) 0.039
3%
6083 Sữa gạo không đường 0.039
3%
6084 Thức ăn trẻ em thịt bò cấp độ cao 0.039
3%
6085 Thức ăn trẻ em hỗn hợp trái cây nhiệt đới 0.039
3%
6086 Mead Johnson Enfamil for Supplementing Ready-to-Feed 0.039
3%
6087 Mead Johnson Enfamil Infant with Iron Cô đặc Lỏng 0.039
3%
6088 Mead Johnson Enfamil Infant Ready-to-Feed 0.039
3%
6089 Mead Johnson Enfamil Nutramigen with Iron Ready-to-Feed 0.039
3%
6090 Abbott Nutrition Similac Alimentum with Iron Ready-to-Feed 0.039
3%
6091 Abbott Nutrition Similac Alimentum Advance Ready-to-Feed 0.039
3%
6092 Bột bánh quy 0.039
3%
6093 Bánh Mì Pháp 0.039
3%
6094 Thức ăn trẻ em thịt bò xay 0.039
3%
6095 Mead Johnson Enfamil Reguline Ready to Feed (với ARA và DHA) 0.039
3%
6096 Mead Johnson Gentlease Ready to Feed (với ARA và DHA) 0.039
3%
6097 Mead Johnson Pregestimil 20 Calories Ready to Feed (với ARA và DHA) 0.039
3%
6098 Abbott Nutrition Similac Isomil với Iron Sẵn dùng 0.039
3%
6099 Mead Johnson Enfamil Nutramigen với Iron Cô đặc Lỏng (có ARA và DHA) 0.039
3%
6100 Mead Johnson Enfamil Prosobee Cô đặc Lỏng (có ARA và DHA) 0.039
3%
6101 Mead Johnson Prosobee với Iron Sẵn dùng (có ARA và DHA) 0.039
3%
6102 Abbott Nutrition Similac Advance với Iron Sẵn dùng 0.039
3%
6103 Bánh mì Pancakes Giảm béo 0.039
3%
6104 Tàu phu cứng 0.039
3%
6105 Súp hến Manhattan đóng hộp 0.039
3%
6106 Hỗn hợp đồ uống hương vị dâu đã chế biến với sữa nguyên 0.039
3%
6107 Nhân bánh mì đã chế biến 0.039
3%
6108 Nước Ép Nho Tím Có Vitamin C Từ Cô Đặc 0.039
3%
6109 Kem chua chất béo đầy đủ 0.038
3%
6110 Phô mai Feta nghiền 0.038
3%
6111 Bánh Mì Chiên với Mỡ Lợn 0.038
3%
6112 Bánh cuộn quế phủ đường 0.038
3%
6113 Bánh pudding Sô cô la Ăn liền với Sữa 2% 0.038
3%
6114 Súp Sách Kiểu Latino 0.038
3%
6115 Quả mận Java sống 0.038
3%
6116 Nước ép chanh sống 0.038
3%
6117 Chân thịt lợn hầm 0.038
3%
6118 Cải cúc luộc 0.038
3%
6119 Bánh pudding kem dừa ăn liền với sữa 2% 0.038
3%
6120 Bầu trắng luộc (không muối) 0.038
3%
6121 Bí trắng luộc có muối 0.038
3%
6122 Instant Chocolate Pudding (Prepared with Whole Milk) 0.038
3%
6123 Dark Chocolate Coated Coffee Beans 0.038
3%
6124 Đu đủ tươi 0.038
3%
6125 Đào lưu huỳnh sấy khô hầm 0.038
3%
6126 Cải Cúc Luộc Có Muối 0.038
3%
6127 Sô cô la đen (70-85% cacao) 0.038
3%
6128 Đậu rộng sống (hạt non) 0.038
3%
6129 Súp Mì Ramen Khô 0.038
3%
6130 Kem mềm sô cô la nhẹ 0.038
3%
6131 Kem Creamsicle nhẹ 0.038
3%
6132 Thức ăn trẻ em Nước Cam và Táo 0.038
3%
6133 Dâu Boysenberry đóng hộp trong xi-rô đặc 0.038
3%
6134 Cranberry sấy khô có đường 0.038
3%
6135 Sữa giảm béo 2% 0.038
3%
6136 Thức ăn trẻ em đậu xanh lọc 0.038
3%
6137 Tinh hoàn thịt cừu zealand chiên 0.038
3%
6138 Nhân bánh ngô đã chế biến 0.038
3%
6139 Bánh pastry Đan Mạch quế 0.038
3%
6140 Bánh Pastry Đan Mạch Quế 0.038
3%
6141 Bánh táo đã chế biến thương mại 0.038
3%
6142 Nestle Good Start Soy Sẵn dùng (có DHA và ARA) 0.038
3%
6143 Nước sốt trắng đặc tự làm 0.038
3%
6144 Bánh quy sô cô la chip (Bột tươi) 0.038
3%
6145 Bánh muffin Anh hỗn hợp ngũ cốc 0.038
3%
6146 Bánh táo (Thương mại, Bột mì tăng cường dinh dưỡng) 0.038
3%
6147 Bánh hạt dẻ (Thương mại) 0.038
3%
6148 Bánh quy mặn không muối 0.038
3%
6149 Nước ép chanh từ cô đặc 0.037
3%
6150 Sapodilla sống 0.037
3%
6151 Nước ép chanh Concord đóng chai từ cô đặc 0.037
3%
6152 Nước ép chanh Real Lemon đóng chai từ cô đặc 0.037
3%
6153 Nước ép anh đào chua 0.037
3%
6154 Cơm mâm xôi có hạt 0.037
3%
6155 Schar Bánh Mì Cuộn Trắng Cổ Điển Không Gluten 0.037
3%
6156 Schar Bánh mì Trắng Không Gluten Không Lúa mì 0.037
3%
6157 Nước nectarine đào đóng hộp có bổ sung Ascorbic Acid 0.037
3%
6158 Nước ép bưởi trắng Ocean Spray không đường 0.037
3%
6159 Táo Granny Smith sống có da 0.037
3%
6160 Ngô trắng ngọt đóng hộp, hạt nguyên 0.037
3%
6161 Bắp cải Napa nấu chín 0.037
3%
6162 Hạt bí đỏ và hạt bí quay có muối 0.037
3%
6163 Bơ táo 0.037
3%
6164 Nhân bánh cherry đóng hộp 0.037
3%
6165 Bánh pudding kem dừa ăn liền với sữa nguyên 0.037
3%
6166 Bột mì bánh mì lúa mì tăng cường dinh dưỡng 0.037
3%
6167 Mì trứng tự làm đã nấu chín 0.037
3%
6168 Bột mì bánh mì lúa mì không tăng cường dinh dưỡng 0.037
3%
6169 Bột mì trắng tăng cường dinh dưỡng, 10% protein 0.037
3%
6170 Nước cốt đào đóng hộp với sucralose 0.037
3%
6171 Ngô ngọt đóng hộp (hạt nguyên, đã ráo nước) 0.037
3%
6172 Đậu Bắp Đông Lạnh Luộc 0.037
3%
6173 Ngô vàng đóng hộp không muối 0.037
3%
6174 Ngô trắng đóng hộp không muối 0.037
3%
6175 Ngô trắng đóng hộp đã ráo nước 0.037
3%
6176 Đậu vàng đóng hộp đã ráo nước 0.037
3%
6177 Đậu vàng đóng hộp không muối đã ráo nước 0.037
3%
6178 Rễ gừng ngâm chua có chất làm ngọt nhân tạo 0.037
3%
6179 Okra Đông Lạnh Luộc Có Muối 0.037
3%
6180 Hạt bí đỏ và hạt bí quay không muối 0.037
3%
6181 Ngô vàng ngọt đóng hộp trong nước muối 0.037
3%
6182 Cải xoong đóng hộp 0.037
3%
6183 Phô mai Mozzarella sữa nguyên 0.037
3%
6184 Sữa chua béo trái cây 9g protein 0.037
3%
6185 Thức ăn trẻ em Nước táo và Anh đào lọc 0.037
3%
6186 Thức ăn trẻ em Táo và Việt quất lọc 0.037
3%
6187 Bánh tráng miệng trái cây (không chứa axit ascorbic) 0.037
3%
6188 Ức gà tẩm bột mì chiên quay lò vi sóng 0.037
3%
6189 Súp Mì Ramen Hương Thịt bò (Khô) 0.037
3%
6190 Táo sống không da 0.037
3%
6191 Nước mơ đóng hộp có Ascorbic Acid 0.037
3%
6192 Nước sốt Horseradish 0.037
3%
6193 Bánh cuộn Trắng không Gluten với Bột gạo, Tinh bột Gạo và Tinh bột Ngô 0.037
3%
6194 Đồ uống rượu malt 0.037
3%
6195 Rượu vang hồng 0.037
3%
6196 Bột mì lúa mì trắng, 9% Protein, tăng cường dinh dưỡng 0.037
3%
6197 Bột mì lúa mì trắng, 9% Protein, không tăng cường dinh dưỡng 0.037
3%
6198 Bột mì lúa mì trắng, 10% Protein, tăng cường dinh dưỡng 0.037
3%
6199 Bột mì lúa mì trắng, 10% Protein, không tăng cường dinh dưỡng 0.037
3%
6200 Sữa chua vani hoặc chanh không béo có vitamin D 0.037
3%
6201 Nước sốt đậu nành giảm natri 0.037
3%
6202 Bánh donut men phủ đường 0.037
3%
6203 Hỗn hợp bánh pancake chế độ ăn đặc biệt khô 0.037
3%
6204 Bánh pie việt quất đã chế biến 0.037
3%
6205 Nước dùng cá tự chế 0.037
3%
6206 Đồ uống Nước ép Cam và Mơ 0.037
3%
6207 Mì ống ngô và gạo không gluten đã nấu chín 0.037
3%
6208 Mì ống và Phô mai đóng hộp 0.037
3%
6209 Mì Ống và Phô mai Đóng hộp 0.037
3%
6210 Sữa tách béo không béo (Skim) 0.037
3%
6211 Sữa 1% 0.037
3%
6212 Sữa chua vani hoặc chanh không béo có chất làm ngọt ít calo 0.037
3%
6213 Sữa chua trái cây ít béo 9g protein trên 8oz 0.037
3%
6214 Thức ăn trẻ em thịt cừu xay 0.037
3%
6215 Thức ăn trẻ em Súp gà (Strained) 0.037
3%
6216 Nước sốt Salad Phô mai Xanh 0.037
3%
6217 Sữa đậu nành nhẹ sô cô la với Canxi và Vitamin A & D 0.037
3%
6218 Nước sốt trắng nhẹ với bơ 0.037
3%
6219 Bánh mì trắng với sữa khô không béo 0.037
3%
6220 Bánh cà phê trái cây 0.037
3%
6221 Bánh cracker sữa 0.037
3%
6222 Đậu Chuông Luộc 0.037
3%
6223 Sữa Đậu Nành Sô Cô La Không Béo Có Canxi và Vitamin A & D 0.037
3%
6224 Đậu Chuông Luộc Có Muối 0.037
3%
6225 Sữa Đậu nành có đường 0.036
3%
6226 Sô cô la sữa 0.036
3%
6227 Bánh pudding chuối ăn liền (đã chế biến với sữa 2%) 0.036
3%
6228 Bưởi sống 0.036
3%
6229 Quả kumquat sống 0.036
3%
6230 Bánh pudding vani ăn liền với sữa nguyên 0.036
3%
6231 Bánh pudding chanh ăn liền với sữa 2% 0.036
3%
6232 Cháo đậu Pinto và Hominy 0.036
3%
6233 Pasta hạnh nhân 0.036
3%
6234 Bánh mì Cá Burger King Premium 0.036
3%
6235 Phô mai Swiss chế biến thanh trùng 0.036
3%
6236 Sữa chua nguyên béo với trái cây và ngũ cốc hỗn hợp (bổ sung vi chất sắt) 0.036
3%
6237 Súp Cà chua Bisque (Đã chế biến với Nước) 0.036
3%
6238 Dâu đen đóng hộp trong xi-rô đặc 0.036
3%
6239 Sữa nguyên 3.25% 0.036
3%
6240 Buttermilk nguyên 0.036
3%
6241 Thức ăn trẻ em mì thịt bò lọc 0.036
3%
6242 Bánh bơ 0.036
3%
6243 Bánh vàng tự làm 0.036
3%
6244 Bánh Quy Bơ 0.036
3%
6245 Súp kem khoai tây với sữa 0.036
3%
6246 Thức ăn trẻ em Mì ống và phô mai (Strained) 0.036
3%
6247 Việt Quất Đóng Hộp trong Xi-Rô Đặc 0.036
3%
6248 Bánh quy bơ (Tăng cường dinh dưỡng) 0.036
3%
6249 Lòng trắng trứng sấy khô 0.036
3%
6250 Táo Fuji Sống Có Da 0.036
3%
6251 Sô cô la Bán Ngọt 0.035
3%
6252 Việt quất hoang dã đóng hộp trong xi-rô đặc đã ráo nước 0.035
3%
6253 Dưa chuột dill giảm natri 0.035
3%
6254 Bánh Pudding Ăn Liền Chanh với Sữa Nguyên 0.035
3%
6255 Đào sấy khô hầm có bổ sung đường 0.035
3%
6256 Lê sấy khô hầm 0.035
3%
6257 Rice Pudding (Prepared with 2% Milk) 0.035
3%
6258 Caramel Custard Flan (Prepared with 2% Milk) 0.035
3%
6259 Bí nước sống 0.035
3%
6260 Kem đánh bông nặng 0.035
3%
6261 Thực phẩm phô mai Thụy Sĩ 0.035
3%
6262 Thức ăn trẻ em Nước táo và Mận 0.035
3%
6263 Cơm ngô vàng, tăng cường dinh dưỡng, đã nấu chín 0.035
3%
6264 Cơm ngô vàng, tăng cường dinh dưỡng, đã nấu chín có muối 0.035
3%
6265 Thức ăn trẻ em đậu xanh cấp độ cao 0.035
3%
6266 Tuyến ức thịt bê sống 0.035
3%
6267 Bánh mì biscuit bơ sữa tươi tự làm 0.035
3%
6268 Bánh brownie 0.035
3%
6269 Vỏ Bánh Pie Bánh Quy Graham 0.035
3%
6270 Súp đậu đen 0.035
3%
6271 Súp mì cà chua thịt bò 0.035
3%
6272 Sách thịt bò zealand sống 0.035
3%
6273 Đồ uống Nước ép Nho Đóng Hộp 0.035
3%
6274 Đồ uống Sữa có hương vị giảm béo với Canxi 0.035
3%
6275 Bánh kem chuối (Hỗn hợp không nướng) 0.035
3%
6276 Bánh cứng (Kaiser) 0.035
3%
6277 Dâu tây sống 0.035
3%
6278 Bánh pudding chuối (đã chế biến với sữa 2%) 0.034
3%
6279 Mâm xôi đỏ đông lạnh có đường 0.034
3%
6280 Dạ dày thịt lợn sống 0.034
3%
6281 Bánh Sô cô la Nướng Mexico 0.034
3%
6282 Táo Red Delicious sống có da 0.034
3%
6283 Mầm tươi sống 0.034
3%
6284 Bia nhẹ 0.034
3%
6285 Bánh pudding vani với sữa 2% 0.034
3%
6286 Bánh flan caramel với sữa nguyên 0.034
3%
6287 Rice Pudding (Prepared with Whole Milk) 0.034
3%
6288 Mì tươi làm lạnh nguyên vị đã nấu chín 0.034
3%
6289 T.G.I. Friday's Mì với phô mai cho trẻ em 0.034
3%
6290 Rong biển spirulina sống 0.034
3%
6291 Sô cô la đen (60-69% cacao) 0.034
3%
6292 Buttermilk béo lên men 0.034
3%
6293 Sữa ít natri 0.034
3%
6294 Sữa chua nguyên béo với trái cây và ngũ cốc hỗn hợp (bổ sung vi chất DHA) 0.034
3%
6295 Thức ăn trẻ em Táo và Mâm xôi (Strained) 0.034
3%
6296 Thức ăn trẻ em Táo và Mâm xôi (Junior) 0.034
3%
6297 Nước ép Táo & Nho 0.034
3%
6298 Táo đông lạnh không đường 0.034
3%
6299 Hỗn hợp đồ uống vị sô cô la có sữa nguyên 0.034
3%
6300 Bánh dứa lộn ngược tự làm 0.034
3%
6301 Bánh pie việt quất 0.034
3%
6302 Bánh pie anh đào 0.034
3%
6303 Bánh Cuộn Quế Nướng Lò với Kem Trang Trí 0.034
3%
6304 Bánh Mì Pita Trắng 0.034
3%
6305 Súp kem tôm với sữa 2% 0.034
3%
6306 Bia nhẹ với nồng độ cồn cao hơn 0.034
3%
6307 Bánh mì pita trắng (Tăng cường dinh dưỡng) 0.034
3%
6308 Dưa chuột muối dill 0.034
3%
6309 Chilchen (Đồ Uống Quả Mọng Đỏ) 0.033
3%
6310 Bí Ngô Ấn Độ đã nấu chín 0.033
3%
6311 Cô đặc nước ép táo đông lạnh không đường có axit ascorbic 0.033
3%
6312 Kem sô cô la đậm đà 0.033
3%
6313 Lê sấy khô hầm có bổ sung đường 0.033
3%
6314 Tapioca Pudding (Prepared with Whole Milk) 0.033
3%
6315 Tapioca Pudding (Prepared with 2% Milk) 0.033
3%
6316 Bột mì bánh trắng tăng cường dinh dưỡng 0.033
3%
6317 Sữa dừa sống 0.033
3%
6318 Butterbur đóng hộp 0.033
3%
6319 Bánh tráng miệng Trái cây không Ascorbic Acid (Junior) 0.033
3%
6320 Hỗn hợp vị eggnog có sữa nguyên 0.033
3%
6321 Tinh hoàn thịt cừu zealand sống 0.033
3%
6322 Bánh quy sô cô la kẹp chế độ ăn đặc biệt 0.033
3%
6323 Ngũ cốc nóng kem lúa mì (2,5 phút, lò vi sóng) 0.033
3%
6324 Ngũ cốc nóng kem lúa mì (1 phút, bếp) 0.033
3%
6325 Cô đặc nước ép táo không đường (Pha loãng) 0.033
3%
6326 Táo Honeycrisp Sống Có Da 0.033
3%
6327 Nước ép nho đóng hộp không đường có bổ sung Ascorbic Acid và Calcium 0.032
2%
6328 Bánh pudding sô cô la ăn liền với sữa 2% 0.032
2%
6329 Bột mì trắng tăng cường dinh dưỡng, 11,5% protein 0.032
2%
6330 Bột mì trắng, 11,5% protein 0.032
2%
6331 Bột mì trắng tăng cường dinh dưỡng, 11,5% protein 0.032
2%
6332 Rong Biển Agar Sống 0.032
2%
6333 Kẹo sô cô la Truffle 0.032
2%
6334 Chocolate Rennin Dessert Mix 0.032
2%
6335 Đậu xanh nảy mầm đóng hộp (đã ráo nước) 0.032
2%
6336 Nước dừa 0.032
2%
6337 Hỗn hợp Bánh pudding Tapioca (Không muối) 0.032
2%
6338 Kẹo me 0.032
2%
6339 Bí đao luộc không muối 0.032
2%
6340 Bí nước luộc có muối 0.032
2%
6341 Kẹo sô cô la và bánh quy mặn M&M's 0.032
2%
6342 Lòng trắng trứng sấy khô, giảm glucose 0.032
2%
6343 Nước sốt vịt sẵn dùng 0.032
2%
6344 Đồ uống nước ép trái cây có vitamin C và thiamin 0.032
2%
6345 Đồ uống nước ép trái cây có vitamin C 0.032
2%
6346 Nước ép nho không đường với axit ascorbic 0.032
2%
6347 Nước ép nho không đường 0.032
2%
6348 Táo đông lạnh không đường (Nóng) 0.032
2%
6349 Xi-rô sô cô la với sữa nguyên 0.032
2%
6350 Thịt cừu zealand sống (chất béo dưới da) 0.032
2%
6351 Salad trái cây đóng hộp trong nước 0.032
2%
6352 Salad trái cây đóng hộp trong xi-rô nhẹ 0.032
2%
6353 Salad trái cây đóng hộp trong xi-rô đặc 0.032
2%
6354 Bánh croissant táo 0.032
2%
6355 Bánh táo (Tự chế biến) 0.032
2%
6356 Bánh quy Oreo giòn phủ Nabisco 0.032
2%
6357 Cơm chiên không thịt 0.032
2%
6358 Táo Gala Sống Có Da 0.032
2%
6359 Ô liu xanh ngâm chua đóng hộp 0.031
2%
6360 Nước ép cam đóng hộp không đường 0.031
2%
6361 Milk Chocolate Coated Coffee Beans 0.031
2%
6362 Súp đậu với thịt lợn đặc 0.031
2%
6363 Whey ngọt 0.031
2%
6364 Bánh tráng miệng Trái cây Nhiệt đới (Junior) 0.031
2%
6365 Hàu Eastern sống 0.031
2%
6366 Sữa đậu nành với Canxi, Vitamin A và D 0.031
2%
6367 Bánh thiên thần 0.031
2%
6368 Bánh Cuộn Quế với Kem Trang Trí (Làm Lạnh) 0.031
2%
6369 Súp phô mai với sữa 0.031
2%
6370 Ngũ cốc nóng kem lúa mì (2,5 phút, bếp) 0.031
2%
6371 Bánh quy mặn phủ sô cô la cứng 0.031
2%
6372 Thức ăn trẻ em Nước táo (Strained) 0.031
2%
6373 Thức ăn trẻ em Mì thịt bò (Junior) 0.031
2%
6374 Hỗn hợp bánh pudding sô cô la 0.031
2%
6375 Bánh quy bánh fudge 0.031
2%
6376 Kem nặng 0.031
2%
6377 Rong biển tái nước (Emi-Tsunomata nuôi trồng Canada) 0.030
2%
6378 Nước sốt Kem Giảm Calo 0.030
2%
6379 Buttermilk Giảm béo 0.030
2%
6380 Nước ép thức ăn trẻ em Táo-Anh đào 0.030
2%
6381 Mỡ lá thịt lợn sống 0.030
2%
6382 Chất béo thịt lợn ướp muối 0.030
2%
6383 Chất béo thịt lợn ướp muối quay 0.030
2%
6384 Bimbo Bakeries Bánh pound tự chế 0.030
2%
6385 Nước Sốt Salad Ý Giảm Calo 0.030
2%
6386 Dâu tây thái lát đông lạnh có đường 0.030
2%
6387 Đậu xanh đóng hộp, không muối 0.030
2%
6388 Đậu vàng đóng hộp 0.030
2%
6389 Đậu vàng đóng hộp, không muối 0.030
2%
6390 Đậu xanh đóng hộp, không muối, đã ráo nước 0.030
2%
6391 Cháo nai sừng 0.030
2%
6392 Bữa Tối Gà và Gạo Cho Trẻ Em 0.030
2%
6393 Đậu xanh đóng hộp 0.030
2%
6394 Sữa dừa đông lạnh 0.030
2%
6395 Chocolate Pudding (Prepared with Whole Milk) 0.030
2%
6396 Bánh pudding Chuối ăn liền với Sữa nguyên 0.030
2%
6397 Nước Đậu Thận 0.030
2%
6398 Mỡ thịt bò sống 0.030
2%
6399 Dừa lạo có đường (đóng gói) 0.030
2%
6400 Sinh tố vani Burger King 0.030
2%
6401 Topping tráng miệng dạng bột với sữa 0.030
2%
6402 Thức ăn trẻ em Nước táo và Mơ lọc 0.030
2%
6403 Thức ăn trẻ em Nước táo và Mơ 0.030
2%
6404 Nước ép táo cho trẻ nhỏ bổ sung canxi 0.030
2%
6405 Súp nước dùng nấm thịt bò đặc 0.030
2%
6406 Súp kem khoai tây đặc 0.030
2%
6407 Súp kem tôm đặc 0.030
2%
6408 Bánh pudding Custard Vani (Junior) 0.030
2%
6409 Súp Thịt Bò Mì (Đặc Đôi) 0.030
2%
6410 Cherry ngọt đóng hộp trong xi-rô rất đặc 0.030
2%
6411 Tôm giả (Surimi) 0.030
2%
6412 Thức ăn trẻ em đậu xanh cắt nhỏ 0.030
2%
6413 Thức ăn trẻ em nước táo cấp độ cao 0.030
2%
6414 Thức ăn trẻ em mơ với tapioca lọc 0.030
2%
6415 Thịt cừu zealand mới sống (chất béo) 0.030
2%
6416 Thịt cừu zealand mới đã nấu chín (chất béo) 0.030
2%
6417 Bánh pie trái cây chiên 0.030
2%
6418 Bánh Chanh Meringue 0.030
2%
6419 Bánh Phyllo 0.030
2%
6420 Bánh Wonton 0.030
2%
6421 Súp cà chua gạo 0.030
2%
6422 Nature's Path Flax Plus Flakes hữu cơ 0.030
2%
6423 Bánh cherry chiên 0.030
2%
6424 Bánh sundae caramel 0.030
2%
6425 Nước Sốt Ranch 0.030
2%
6426 Surimi 0.030
2%
6427 Anh Đào Ngọt Đóng Hộp trong Nước 0.030
2%
6428 Anh Đào Ngọt Đóng Hộp trong Nước Ép 0.030
2%
6429 Anh Đào Ngọt Đóng Hộp trong Xi-Rô Nhẹ 0.030
2%
6430 Cà phê ăn liền và ca cao với chất làm ngọt 0.030
2%
6431 Sò Điệp Giả (Surimi) 0.030
2%
6432 Súp kem hành với sữa 0.030
2%
6433 Súp thịt bò rau củ đóng hộp 0.030
2%
6434 Granola hữu cơ Nature's Path Flax Plus Pumpkin 0.030
2%
6435 Bánh shortcake 0.030
2%
6436 Bánh kem hoặc wafer ốc quế kem 0.030
2%
6437 Bánh chanh chiên 0.030
2%
6438 Đậu xanh (đóng hộp, đã ráo nước) 0.030
2%
6439 Dâu đen sống 0.030
2%
6440 Nước ép với Kem đông lạnh kiểu mới lạ 0.029
2%
6441 Nhân bánh Việt quất đóng hộp 0.029
2%
6442 Lê sống 0.029
2%
6443 Đậu bắp luộc 0.029
2%
6444 Light Vanilla Ice Cream (No Sugar Added) 0.029
2%
6445 Nước sốt salad bơ đặc nhẹ 0.029
2%
6446 Mận sống 0.029
2%
6447 Kem dừa đóng hộp có đường 0.029
2%
6448 Đậu rộng đã nấu chín (luộc, đã ráo nước) 0.029
2%
6449 Thức ăn trẻ em Mận với Tapioca 0.029
2%
6450 Thức ăn trẻ em Nước ép táo 0.029
2%
6451 Bột cà phê ăn liền 0.029
2%
6452 Cà phê ăn liền với cây cỏ 0.029
2%
6453 Thức ăn trẻ em gà tây lọc 0.029
2%
6454 Thức ăn trẻ em gà tây cấp độ cao 0.029
2%
6455 Bánh trắng tự làm với kem dừa 0.029
2%
6456 Kem không béo không đường bổ sung 0.029
2%
6457 Nước Sốt Ranch Giảm Béo 0.029
2%
6458 Cà phê ăn liền nửa caffeine 0.029
2%
6459 Bánh quy nguyên vị ít béo (Nướng lò) 0.029
2%
6460 Bánh mousse sô cô la (Hỗn hợp không nướng) 0.029
2%
6461 Vỏ Dưa Hấu không hạt sống 0.029
2%
6462 Bánh tortilla bột mì (Sẵn sàng nướng hoặc chiên) 0.028
2%
6463 Bỏng ngô caramel không có đậu phộng 0.028
2%
6464 Dâu tây đông lạnh không đường 0.028
2%
6465 Mận đóng hộp trong xi-rô đặc đã ráo nước 0.028
2%
6466 Bánh pudding chuối với sữa nguyên 0.028
2%
6467 Mì tự làm không trứng đã nấu chín 0.028
2%
6468 Vanilla Pudding (Prepared with Whole Milk) 0.028
2%
6469 Topping Dứa 0.028
2%
6470 Sữa dừa đóng hộp 0.028
2%
6471 Kẹo 3 Musketeers Truffle Crisp 0.028
2%
6472 Kem đánh bông nhẹ 0.028
2%
6473 Sữa chua đông lạnh béo 0.028
2%
6474 Thức ăn trẻ em Mơ với Tapioca 0.028
2%
6475 Đồ uống nước ép nam việt quất-nho 0.028
2%
6476 Bánh mì kẹp kem 0.028
2%
6477 Bánh mì kẹp kem với bánh quy 0.028
2%
6478 Quaker Cơm nhanh Ngô nguyên vị (Đã chế biến) 0.028
2%
6479 Bánh nướng nho xanh nướng giòn (Nướng giòn) 0.028
2%
6480 Táo Granny Smith Sống Có Da 0.028
2%
6481 Khối sô cô la nướng không đường 0.027
2%
6482 Hỗn hợp Bánh pudding Sô cô la thấp calo 0.027
2%
6483 Nước táo đóng hộp không đường có axit ascorbic 0.027
2%
6484 Toblerone Sô cô la sữa với mật ong và hạnh nhân 0.027
2%
6485 Nước ép chanh đóng hộp không đường 0.027
2%
6486 Nhân Bánh Anh Đào Thấp Calo 0.027
2%
6487 Mận tím đóng hộp trong xi-rô đặc 0.027
2%
6488 Mận tím đóng hộp trong xi-rô rất đặc 0.027
2%
6489 Mì Trung Quốc nhà hàng giòn dẹt 0.027
2%
6490 Mận tím đóng hộp trong nước 0.027
2%
6491 Mận tím đóng hộp trong nước ép 0.027
2%
6492 Mận tím đóng hộp trong xi-rô nhẹ 0.027
2%
6493 Bánh pudding Trái cây Cam (Strained) 0.027
2%
6494 Nước táo không đường 0.027
2%
6495 Nước táo có đường 0.027
2%
6496 Bánh mì Quế 0.027
2%
6497 Tuyến ức thịt bê kho 0.027
2%
6498 Bánh cà phê vụn quế 0.027
2%
6499 Bánh quy bơ đậu phộng mềm 0.027
2%
6500 Bánh muffin nướng giòn việt quất 0.027
2%
6501 Súp đậu tách với giăm bông 0.027
2%
6502 Kem gạo (Đã nấu chín có muối) 0.027
2%
6503 Heinz Home Style Classic Nước sốt Gà 0.027
2%
6504 Súp kem gà với sữa 0.027
2%
6505 Súp kem nấm với sữa 2% 0.027
2%
6506 Salad trái cây đóng hộp trong nước ép 0.027
2%
6507 Đồ uống malt 0.027
2%
6508 Bánh donut nướng lò phủ đường 0.027
2%
6509 Bánh donut nướng lò phủ sô cô la đường 0.027
2%
6510 Bánh chanh với kem (Tự chế biến) 0.027
2%
6511 Bánh cà phê quế với topping vụn (Thương mại) 0.027
2%
6512 Việt Quất Hoang Dã, sống 0.026
2%
6513 Nước táo đóng hộp có đường có muối 0.026
2%
6514 Lê Anjou xanh sống 0.026
2%
6515 Odwalla Original Superfood Smoothie 0.026
2%
6516 Gạo nếp trắng đã nấu chín 0.026
2%
6517 Thức ăn trẻ em Lòng đỏ Trứng và Thịt xông khói Ngũ cốc (Junior) 0.026
2%
6518 Bánh Boston kem 0.026
2%
6519 Bánh quy yến mạch chế độ ăn đặc biệt 0.026
2%
6520 Bánh crouton nguyên vị 0.026
2%
6521 Súp kem măng tây với sữa 0.026
2%
6522 Súp kem cần tây với sữa 0.026
2%
6523 Súp hàu với sữa 0.026
2%
6524 Súp gumbo gà 0.026
2%
6525 Hỗn hợp bánh vàng nhẹ 0.026
2%
6526 Chiết xuất vani 0.026
2%
6527 Bánh mì Cookie Bơ với Icing Sô cô la 0.026
2%
6528 Súp yến 0.026
2%
6529 Kẹo Cuộn Trái Cây Phủ Sữa Chua Có Vitamin C 0.026
2%
6530 Bột nước chanh 0.026
2%
6531 Lê Bartlett sống 0.026
2%
6532 Lê Bartlett sống 0.026
2%
6533 Hạt Fonio khô 0.025
2%
6534 Cơm với sữa 0.025
2%
6535 Rhubarb đông lạnh 0.025
2%
6536 Mars Twix Thanh Cookie Caramel 0.025
2%
6537 Cơm Yến Mạch Đã Nấu Chín 0.025
2%
6538 Nước Sốt Salad Caesar 0.025
2%
6539 Kẹo sô cô la sữa M&M's 0.025
2%
6540 Fruit and Juice Bars 0.025
2%
6541 Macaroni và Phô mai đã chế biến với Nước sốt Phô mai 0.025
2%
6542 Sữa lắc sô cô la đặc 0.025
2%
6543 Nước Sốt Gà (Sẵn Dùng) 0.025
2%
6544 Bánh quy Bánh mì kẹp Vani Giảm béo 0.025
2%
6545 Súp hành tây khô hỗn hợp 0.025
2%
6546 Vỏ bánh (Tự chế biến, Nướng lò) 0.025
2%
6547 Hỗn hợp cacao với aspartame 0.025
2%
6548 Đào vàng sống 0.025
2%
6549 Đào trơn sống 0.025
2%
6550 Rhubarb sống 0.024
2%
6551 Mì ống rau củ tăng cường dinh dưỡng đã nấu chín 0.024
2%
6552 Đậu dài sống 0.024
2%
6553 Đậu dài luộc (không muối) 0.024
2%
6554 Hạt Đậu Ván Sống 0.024
2%
6555 Đậu dài luộc có muối 0.024
2%
6556 Tương cà chua ngọt 0.024
2%
6557 Tapioca Pudding Ready-to-Eat 0.024
2%
6558 Mật ong 0.024
2%
6559 Sữa sô cô la giảm béo 0.024
2%
6560 Thức ăn trẻ em Mận với Tapioca lọc 0.024
2%
6561 Sữa sô cô la không béo có bổ sung Vitamin A và D 0.024
2%
6562 Thức ăn trẻ em Ngũ cốc với Trứng (Strained) 0.024
2%
6563 Bột lòng trắng trứng sấy khô (Glucose Reduced) 0.024
2%
6564 Sữa sô cô la giảm béo có bổ sung canxi 0.024
2%
6565 Thức ăn trẻ em Cà chua đường (Strained) 0.024
2%
6566 Nước Sốt Ranch Không Chất Béo 0.024
2%
6567 Bánh quy nguyên vị ít béo (Bột tươi) 0.024
2%
6568 Bánh donut nướng lò phủ sô cô la 0.024
2%
6569 Sữa Đậu Nành Không Béo Có Canxi và Vitamin A & D 0.024
2%
6570 Sherbet cam 0.023
2%
6571 Kem sô cô la nhẹ 0.023
2%
6572 Vỏ thịt lợn nguyên vị 0.023
2%
6573 Hạt đậu chuông luộc có muối 0.023
2%
6574 Nước ép cam bưởi đóng hộp không đường 0.023
2%
6575 Hạt Đậu Ván Luộc 0.023
2%
6576 Thanh tráng miệng sữa béo đông lạnh 0.023
2%
6577 Sữa trâu Ấn Độ 0.023
2%
6578 Thức ăn trẻ em Đu đủ và Nước táo với Tapioca (Strained) 0.023
2%
6579 Caper đóng hộp 0.023
2%
6580 Thức ăn trẻ em mì gà và rau củ cấp độ cao 0.023
2%
6581 Bánh quy sô cô la kẹp 0.023
2%
6582 Bánh nướng đường 0.023
2%
6583 Súp rau củ với nước dùng thịt bò 0.023
2%
6584 Lòng trắng trứng sấy khô dạng mảnh (Glucose Reduced) 0.023
2%
6585 Thức ăn trẻ em thanh gà tây cấp độ cao 0.023
2%
6586 Bánh mì Cookie Sô cô la với Icing 0.023
2%
6587 Súp rau củ chay đóng hộp 0.023
2%
6588 Bánh pound (Đã chế biến thương mại) 0.023
2%
6589 Bánh đào 0.023
2%
6590 Bánh pound (Thương mại, Không tăng cường dinh dưỡng) 0.023
2%
6591 Phô mai Parmesan xay 0.023
2%
6592 Anh đào ngọt đóng hộp trong xi-rô đặc, đã ráo nước 0.022
2%
6593 Bánh Qrackers Hình Động Vật 0.022
2%
6594 Lê Á sống 0.022
2%
6595 Lòng cọ đóng hộp 0.022
2%
6596 Hershey's Skor Thanh Toffee 0.022
2%
6597 Gạo trắng hấp, nhà hàng Trung Quốc 0.022
2%
6598 Nước sốt mè kem 0.022
2%
6599 Thức ăn trẻ em Nước táo và Đào 0.022
2%
6600 Trà chanh ăn liền có axit ascorbic 0.022
2%
6601 Bánh quy sô cô la chip ít chất béo 0.022
2%
6602 Vỏ Bánh Pie Chưa Nướng Lò 0.022
2%
6603 Gerber Graduates Đồ uống Trái cây Splashers 0.022
2%
6604 Bột Quaker Oats Gatorade Orange 0.022
2%
6605 Pepsico Quaker Gatorade G Performance O2 0.022
2%
6606 Anh Đào Ngọt Đã Bỏ Hạt Đóng Hộp trong Xi-Rô Đặc 0.022
2%
6607 Nước chanh cứng 0.022
2%
6608 Nước ép Bưởi đỏ (Làm lạnh) 0.022
2%
6609 Táo Red Delicious Sống Có Da 0.021
2%
6610 Lê Bosc sống 0.021
2%
6611 Nance đông lạnh không đường 0.021
2%
6612 Nabisco Snackwell's Bánh quy sô cô la không chất béo 0.021
2%
6613 Hỗn hợp nước ép táo và nho có bổ sung Ascorbic Acid 0.021
2%
6614 Dạ dày thịt lợn đã nấu chín kho 0.021
2%
6615 Ngũ cốc trẻ em với lòng đỏ trứng 0.021
2%
6616 Mayonnaise Giả (Kem Sữa) 0.021
2%
6617 Bánh trắng tự làm 0.021
2%
6618 Bánh Su Kem Đông Lạnh 0.021
2%
6619 Súp mì gà 0.021
2%
6620 Thức ăn trẻ em Rau, mì và gà (Strained) 0.021
2%
6621 Nước Ép Mâm Xôi Đen Đóng Hộp 0.021
2%
6622 Rượu cider Amber cứng 0.021
2%
6623 Đồ uống Fruit Punch cô đặc đông lạnh 0.021
2%
6624 Topping Kem Đông lạnh Ít béo 0.020
2%
6625 Tráng Miệng Sữa chua Táo (Thức ăn Trẻ nhỏ) 0.020
2%
6626 Nước sốt Blue Cheese Nhẹ 0.020
2%
6627 Mayonnaise Dựa trên Đậu phụ 0.020
2%
6628 Thanh Mars Milky Way Midnight 0.020
2%
6629 Mứt và Bảo quản Giảm Đường 0.020
2%
6630 Sữa chua đậu phụ 0.020
2%
6631 Tai thịt lợn đông lạnh sống 0.020
2%
6632 Vỏ bánh nướng lò thông thường (Làm lạnh) 0.020
2%
6633 Vỏ bánh chưa nướng thông thường (Làm lạnh) 0.020
2%
6634 Thanh Wafer Kit Kat 0.020
2%
6635 Nước Sốt Kem Không Béo Giảm Calo 0.020
2%
6636 Nước Sốt Kem Không Béo Giảm Calo Không Cholesterol 0.020
2%
6637 Nước Sốt Coleslaw Giảm Béo 0.020
2%
6638 Nước Sốt Kiểu Mayonnaise Giảm Calo 0.020
2%
6639 Thức ăn trẻ em: Bánh tráng miệng sữa chua đào 0.020
2%
6640 Quả vải đóng hộp trong xi-rô 0.020
2%
6641 Rhubarb đông lạnh đã nấu chín với đường 0.020
2%
6642 Cải xoăn sống 0.020
2%
6643 Măng tây đông lạnh luộc 0.020
2%
6644 Phổi thịt bò kho 0.020
2%
6645 Bánh pudding tapioca không chất béo 0.020
2%
6646 Xi-rô Sô Cô La Kiểu Fudge 0.020
2%
6647 Mứt và Nước Sốt Không Đường 0.020
2%
6648 Nougat với Hạnh Nhân 0.020
2%
6649 Bánh Pretzel Mềm 0.020
2%
6650 Rượu Nấu Ăn 0.020
2%
6651 Rượu Nhẹ 0.020
2%
6652 Măng tây đông lạnh luộc (không muối) 0.020
2%
6653 Mứt và Bảo quản 0.020
2%
6654 Thạch 0.020
2%
6655 Thức Ăn Trẻ Em Tutti Frutti 0.020
2%
6656 Thức Ăn Trẻ Em Tutti Frutti Cấp Độ 3 0.020
2%
6657 Nước Sốt Blue Cheese Ít Calo 0.020
2%
6658 Mứt Không Đường 0.020
2%
6659 Mứt và Bảo quản Mơ 0.020
2%
6660 Bánh cobbler anh đào (Junior) 0.020
2%
6661 Nước sốt mật ong và moutarde giảm calo 0.020
2%
6662 Súp gà cồng kềnh 0.020
2%
6663 Nước sốt Nấm Đóng hộp 0.020
2%
6664 Phô mai Ricotta tách béo 0.020
2%
6665 Thức ăn trẻ em Ngũ cốc với Lòng đỏ Trứng (Junior) 0.020
2%
6666 Bánh pudding Custard Vani (Strained) 0.020
2%
6667 Bánh mì kẹp với Dưa chuột băm nhỏ 0.020
2%
6668 Chất béo tách riêng gà sống 0.020
2%
6669 Súp Phô Mai (Đặc Đôi) 0.020
2%
6670 Nước Dùng Gà (Đặc Đôi) 0.020
2%
6671 Súp Gà Cơm Đặc Sánh 0.020
2%
6672 Súp Gà Cơm (Đặc Đôi) 0.020
2%
6673 Nước Dùng Thịt Bò (Đặc Đôi) 0.020
2%
6674 Súp Kem Hành Tây (Đặc Đôi) 0.020
2%
6675 Súp Thịt Bò Nấm (Đã Chế Biến) 0.020
2%
6676 Súp Gà Nấm (Đã Chế Biến) 0.020
2%
6677 Súp Đậu Ít natri (Đã chế biến với Nước) 0.020
2%
6678 Súp Gà Mì Ít natri (Đã chế biến với Nước) 0.020
2%
6679 Nước sốt Gà Campbell's 0.020
2%
6680 Bánh quy Bánh mì kẹp Sô cô la Giảm béo 0.020
2%
6681 Bánh donut French cruller phủ đường 0.020
2%
6682 Ngũ cốc nóng kem lúa mì (1 phút, lò vi sóng) 0.020
2%
6683 Phần bưởi đóng hộp trong nước 0.020
2%
6684 Bưởi đóng hộp cắt lát trong nước ép 0.020
2%
6685 Bưởi đóng hộp cắt lát trong xi-rô nhẹ 0.020
2%
6686 Cô Đặc Nước Chanh Trắng Đông Lạnh 0.020
2%
6687 Kem chua giảm béo 0.020
2%
6688 Kem chua nhẹ 0.020
2%
6689 Kem chua không béo 0.020
2%
6690 Việt Quất Hoang Dã Đông Lạnh 0.020
2%
6691 Đồ uống nước ép mơ nam việt quất 0.020
2%
6692 Rượu vang không cồn 0.020
2%
6693 Súp đậu xanh đóng hộp 0.020
2%
6694 Súp gà tây rau củ đóng hộp 0.020
2%
6695 Súp kem gà khô hỗn hợp 0.020
2%
6696 Nước ép bưởi trắng đóng hộp có đường 0.020
2%
6697 Bánh Pretzel Mềm Không Muối 0.020
2%
6698 Súp trứng 0.020
2%
6699 Bánh quy bơ hạt dẻ 0.020
2%
6700 Bánh kem sô cô la (Thương mại) 0.020
2%
6701 Hỗn hợp bánh biscuit buttermilk Martha White 0.020
2%
6702 Đồ uống Breakfast Orange có bổ sung Chất dinh dưỡng 0.020
2%
6703 Nước ép Cranberry-Táo ít calo có Vitamin C 0.019
1%
6704 Bánh pudding vani không chất béo 0.019
1%
6705 Mứt cam 0.019
1%
6706 Đào đóng hộp trong xi-rô nhẹ 0.019
1%
6707 Đào đóng hộp trong xi-rô đậm 0.019
1%
6708 Đào đóng hộp trong xi-rô rất đậm 0.019
1%
6709 Đào gia vị đóng hộp trong xi-rô đậm 0.019
1%
6710 Vanilla Pudding Ready-to-Eat 0.019
1%
6711 Đào đóng hộp trong nước 0.019
1%
6712 Đào đóng hộp trong nước ép 0.019
1%
6713 Đào đóng hộp trong xi-rô siêu nhẹ 0.019
1%
6714 Nước sốt cà chua đóng hộp với thảo mộc và phô mai 0.019
1%
6715 Wheatena, đã nấu chín 0.019
1%
6716 Wheatena đã nấu chín có muối 0.019
1%
6717 Bánh Brownie Giảm béo với Bổ sung Chất xơ 0.019
1%
6718 Ocean Spray Đồ uống nước ép táo-nam việt quất 0.019
1%
6719 Đồ uống nước ép trái cây họ cam quýt 0.019
1%
6720 Chiết xuất vani giả có cồn 0.019
1%
6721 Bánh su kem nướng lò đông lạnh 0.019
1%
6722 Bơ Hạt Bông Không Sữa cho Bánh Nướng 0.019
1%
6723 Bánh mì Sandwich Cookies Chocolate Chip với Nhân Creme 0.019
1%
6724 Bột bánh quy đường đã làm lạnh 0.019
1%
6725 Nước ép táo đóng hộp không đường có axit ascorbic 0.018
1%
6726 Nước ép táo đóng hộp không đường có axit ascorbic, canxi và kali 0.018
1%
6727 Kem Cam Đông Lạnh 0.018
1%
6728 Hỗn hợp nước ép táo, nho và lê có bổ sung Ascorbic Acid và Calcium 0.018
1%
6729 Hỗn hợp nước ép cranberry 100% nước ép có bổ sung Vitamin C và Calcium 0.018
1%
6730 Bánh pudding Sô cô la sẵn sàng ăn 0.018
1%
6731 Măng cụt đóng hộp trong xi-rô 0.018
1%
6732 Đào thái lát đông lạnh có đường 0.018
1%
6733 Xi-rô sô cô la không đường Hershey's 0.018
1%
6734 Thức ăn trẻ em Đào (Strained) 0.018
1%
6735 Thức ăn trẻ em Đào (Junior) 0.018
1%
6736 Thức ăn trẻ em mì gà tây và rau củ cấp độ cao 0.018
1%
6737 Hỗn hợp bánh trắng chế độ ăn đặc biệt 0.018
1%
6738 Hỗn hợp bánh trắng kiểu bánh pudding 0.018
1%
6739 Bánh quy sô cô la chip chế độ ăn đặc biệt 0.018
1%
6740 Bánh quy bánh mì kẹp vani với nhân kem 0.018
1%
6741 Súp kem nấm Campbell's (cô đặc) 0.018
1%
6742 Nước ép táo không đường 0.018
1%
6743 Đồ uống nước ép táo nhẹ với vitamin C 0.018
1%
6744 Bánh pudding trắng - Hỗn hợp 0.018
1%
6745 Piña Colada đóng hộp 0.017
1%
6746 Fudge Sô cô la Marshmallow 0.017
1%
6747 Cà chua đỏ hầm đóng hộp 0.017
1%
6748 Bánh tráng miệng táo Hà Lan cho trẻ nhỏ (Junior) 0.017
1%
6749 Nước sốt mật ong và moutarde 0.017
1%
6750 Nước sốt Phô mai Sẵn dùng 0.017
1%
6751 Sản phẩm kem chua lên men (không chứa chất béo bơ) 0.017
1%
6752 Carambola sống (Starfruit) 0.017
1%
6753 Horchata 0.017
1%
6754 Hỗn hợp bánh quy sô cô la chip 0.017
1%
6755 Phủ Bơ Đường Confectioner's 0.016
1%
6756 Cải xoăn luộc 0.016
1%
6757 Nestle 100 Grand Thanh 0.016
1%
6758 Bánh pudding sô cô la không chất béo 0.016
1%
6759 Nhân bánh táo đóng hộp 0.016
1%
6760 Que Đá Dứa-Dừa 0.016
1%
6761 Chocolate Pudding Mix 0.016
1%
6762 Thức ăn trẻ em Đậu xanh lọc 0.016
1%
6763 Thức ăn trẻ em Lê và Dứa lọc 0.016
1%
6764 Kem chua giảm béo 0.016
1%
6765 V8 V-Fusion Peach Mango Juice 0.016
1%
6766 V8 V-Fusion Strawberry Banana Juice 0.016
1%
6767 Sò đóng hộp 0.016
1%
6768 Phô mai cottage không béo dạng bột khô 0.016
1%
6769 Thức ăn trẻ em mì gà tây và rau củ lọc 0.016
1%
6770 Thức ăn trẻ em mì và phô mai cấp độ cao 0.016
1%
6771 Dulce de Leche 0.016
1%
6772 Sữa đậu nành nhẹ với Canxi và Vitamin A & D 0.016
1%
6773 Hỗn hợp ca cao đã chế biến với nước 0.016
1%
6774 V8 V-Fusion Nước ép Tropical 0.016
1%
6775 Hỗn hợp Nước ép Rau củ và Trái cây 100% Nước ép 0.016
1%
6776 Nước sốt hàu 0.016
1%
6777 Hỗn hợp bánh pudding vàng 0.016
1%
6778 Nước ép xoài đóng hộp 0.015
1%
6779 Nance đóng hộp trong xi-rô, đã ráo nước 0.015
1%
6780 Gia vị hot dog 0.015
1%
6781 Gia vị dưa chuột ngọt 0.015
1%
6782 Mars 3 Musketeers Thanh 0.015
1%
6783 Hỗn hợp gạo và vermicelli hương vị thịt bò với margarine 0.015
1%
6784 Tương cà chua ngọt ít natri 0.015
1%
6785 Tương dưa chua cho hamburger 0.015
1%
6786 Mì gạo khô 0.015
1%
6787 Đu đủ đóng hộp trong xi-rô đặc 0.015
1%
6788 Chất thay thế đường hạt màu nâu 0.015
1%
6789 Smart Balance Omega Plus Light Mayonnaise 0.015
1%
6790 Súp kem nấm đặc 0.015
1%
6791 Nước sốt Barbecue Original Open Pit 0.015
1%
6792 Súp đậu thịt lợn 0.015
1%
6793 Súp mì thịt bò 0.015
1%
6794 Súp kem khoai tây 0.015
1%
6795 Súp kem tôm 0.015
1%
6796 Sữa Hạnh Nhân Không Đường với Vitamin D2 và E 0.015
1%
6797 Trà Ăn Liền Chanh Có Đường Không Caffeine 0.015
1%
6798 Nước chanh hồng (Cô đặc đông lạnh) 0.015
1%
6799 Kem lúa mì thông thường (Đã nấu chín có muối) 0.015
1%
6800 Trà xanh với chanh và vitamin C 0.015
1%
6801 Súp nấm với nước dùng thịt bò đóng hộp 0.015
1%
6802 Súp gà tây mì đóng hộp 0.015
1%
6803 Bột trà chanh ăn liền có đường 0.015
1%
6804 Nước Ép Nho Trắng Có Vitamin C Từ Cô Đặc 0.014
1%
6805 Lê đóng hộp trong xi-rô đặc đã ráo nước 0.014
1%
6806 Nước nectarine lê đóng hộp có bổ sung Ascorbic Acid 0.014
1%
6807 Ruột non thịt lợn sống 0.014
1%
6808 Nấm rơm đóng hộp 0.014
1%
6809 Mars Milky Way Thanh 0.014
1%
6810 Lê đóng hộp trong nước 0.014
1%
6811 Lê đóng hộp trong xi-rô rất đậm 0.014
1%
6812 Lê đóng hộp trong nước ép 0.014
1%
6813 Lê đóng hộp trong xi-rô siêu nhẹ 0.014
1%
6814 Lê đóng hộp trong xi-rô nhẹ 0.014
1%
6815 Lê đóng hộp trong xi-rô đặc 0.014
1%
6816 Nước lê đóng hộp 0.014
1%
6817 Sách thịt bò sống 0.014
1%
6818 Thức ăn trẻ em Ổi và Đu đủ với Tapioca (Strained) 0.014
1%
6819 Nước sốt Thịt bò Heinz Home Style Savory 0.014
1%
6820 Bánh quy Động vật phủ Đường 0.014
1%
6821 Thức ăn trẻ em nước ép hỗn hợp trái cây 0.014
1%
6822 Nước Sốt Việt Quất Có Đường Đóng Hộp 0.014
1%
6823 Nước Ép Táo Có Vitamin C Từ Cô Đặc 0.014
1%
6824 Smucker's Magic Shell Topping 0.013
1%
6825 Đào đóng hộp trong xi-rô đặc đã ráo nước 0.013
1%
6826 Hỗn hợp bánh pudding gạo 0.013
1%
6827 Mì somen đã nấu chín 0.013
1%
6828 Thức ăn trẻ em Lê và Dứa (Junior) 0.013
1%
6829 Cream of Wheat thông thường, đã nấu chín 0.013
1%
6830 Bánh quy tài lộc 0.013
1%
6831 Quaker cơm cua lúa mì với nước 0.013
1%
6832 Sách thịt bò zealand luộc 0.013
1%
6833 Quaker Mother's Oat Bran with Water 0.013
1%
6834 Sô cô la Fudge 0.012
1%
6835 Topping Dâu tây 0.012
1%
6836 Hỗn hợp bánh pudding sô cô la ăn liền 0.012
1%
6837 Bánh Pudding Chanh với Đường, Lòng Đỏ Trứng và Nước 0.012
1%
6838 Ô liu chín jumbo đóng hộp 0.012
1%
6839 Mứt có đường với nước ép trái cây 0.012
1%
6840 Bánh pudding Vani & Anh đào (Junior) 0.012
1%
6841 Súp Kem Gà Giảm Natri (Đặc đúc) 0.012
1%
6842 Nho lồng đóng hộp trong xi-rô nhẹ 0.012
1%
6843 Bánh pound không chất béo 0.012
1%
6844 Thay thế cà phê ngũ cốc 0.012
1%
6845 Đồ uống Whey và Sữa Hương Sô cô la 0.011
1%
6846 Kem Phủ Sô Cô La với Bơ 0.011
1%
6847 Bánh tráng miệng táo Hà Lan cho trẻ nhỏ 0.011
1%
6848 Bánh pudding vani anh đào cho trẻ nhỏ 0.011
1%
6849 Sữa mẹ 0.011
1%
6850 Đồ uống nước trái cây punch 0.011
1%
6851 Đậu phụ Mori-Nu Silken chắc 0.011
1%
6852 Đậu phụ Mori-Nu Silken siêu chắc 0.011
1%
6853 Bánh pie custard dừa đã chế biến 0.011
1%
6854 Cocktail nước ép nam việt quất 0.011
1%
6855 Đồ uống Fruit Punch có bổ sung Chất dinh dưỡng 0.011
1%
6856 Tàu phu mềm lụa Mori-Nu 0.011
1%
6857 Đồ uống nước ép punch trái cây 0.011
1%
6858 Rượu cà phê với kem 34 độ 0.011
1%
6859 Cuộn Sô cô la Caramel 0.010
1%
6860 Nước ép trái lê thức ăn trẻ em 0.010
1%
6861 Nước sốt Mayonnaise không cholesterol 0.010
1%
6862 Nước ép guava đóng hộp có axit ascorbic 0.010
1%
6863 Tai thịt lợn đông lạnh hầm 0.010
1%
6864 Tootsie Roll Vị Sô cô la 0.010
1%
6865 Fondant Phủ Sô cô la Ngọt 0.010
1%
6866 Súp cá tự chế 0.010
1%
6867 Sứa ướp muối sấy khô 0.010
1%
6868 Khoai tây nghiền nhuyễn không sữa 0.010
1%
6869 Hỗn hợp pectin không đường 0.010
1%
6870 Agutuk Cá và Quả mọng với dầu hải cẩu 0.010
1%
6871 Thanh Bơ-Margarine Trộn (Không Muối) 0.010
1%
6872 Sản Phẩm Trải Rau Củ-Bơ (Giảm Calo) 0.010
1%
6873 Nước Sốt Salad Green Goddess 0.010
1%
6874 Dưa chua ngọt với súp lơ, hành tây và mù tạt 0.010
1%
6875 Hỗn hợp Dessert Gelatin 0.010
1%
6876 Nước Sốt Salad Chua Ngọt 0.010
1%
6877 Trứng xáo đông lạnh 0.010
1%
6878 Thức ăn trẻ em Lê 0.010
1%
6879 Gà luộc chân 0.010
1%
6880 Nước sốt Au Jus Đóng hộp 0.010
1%
6881 Súp Kem Măng Tây (Đặc Đôi) 0.010
1%
6882 Nước Dùng Thịt Bò (Sẵn Dùng) 0.010
1%
6883 Súp Kem Cần Tây (Đặc Đôi) 0.010
1%
6884 Súp Hàu (Đặc Đôi) 0.010
1%
6885 Nước Sốt Thịt Bò (Sẵn Dùng) 0.010
1%
6886 Nước Sốt Gà Tây (Sẵn Dùng) 0.010
1%
6887 Nước sốt Thịt hoặc Gia cầm Ít natri (Đã chế biến) 0.010
1%
6888 Nước Dùng Cá 0.010
1%
6889 Súp Kem Nấm Ít natri 0.010
1%
6890 Nước Dùng Gà Ít natri 0.010
1%
6891 Tôm đóng hộp 0.010
1%
6892 Nghêu đóng hộp trong nước 0.010
1%
6893 Bánh mì kẹp kem vani nhẹ 0.010
1%
6894 Bánh mì kẹp kem vani nhẹ không đường 0.010
1%
6895 Thanh bơ nhẹ không muối 0.010
1%
6896 Dầu rau củ không chất béo có muối 0.010
1%
6897 Súp gà gạo 0.010
1%
6898 Hỗn hợp súp mì gà 0.010
1%
6899 Đồ uống Nước ép Rau Củ và Trái Cây Hỗn Hợp với Chất Dinh Dưỡng 0.010
1%
6900 Dầu Rau củ - Bơ Spread Hộp có muối 0.010
1%
6901 Bơ nhẹ Que có muối 0.010
1%
6902 Sữa chua Margarine Spread 40% Chất béo Hộp có muối 0.010
1%
6903 Hỗn hợp đồ uống sữa sô cô la giảm calo với Aspartame 0.010
1%
6904 Sò Sống 0.010
1%
6905 Súp phô mai đóng hộp 0.010
1%
6906 Súp nước dùng gà đóng hộp 0.010
1%
6907 Nước dùng thịt bò Bouillon đã chế biến 0.010
1%
6908 Súp kem hành tây đóng hộp 0.010
1%
6909 Mom's Best Honey Nut Toasty O's 0.010
1%
6910 Nước ép Việt quất cô đặc 0.009
1%
6911 Nestle Bit-O'-Honey Candy Chews 0.009
1%
6912 Fudge vani 0.009
1%
6913 Nước nectarine ổi đóng hộp có bổ sung Sucralose 0.009
1%
6914 Dưa chuột dill ít natri 0.009
1%
6915 Xi-rô Sô Cô La Nhẹ Hershey's Genuine 0.009
1%
6916 Xi-rô Ngô Đen 0.009
1%
6917 Hỗn Hợp Ngô, Xi-rô Đường và Tinh Chế 0.009
1%
6918 Ô liu chín đóng hộp 0.009
1%
6919 Nước cốt đu đủ đóng hộp 0.009
1%
6920 Khoai tây nghiền nhuyễn với sữa và bơ 0.009
1%
6921 Dưa chua chua 0.009
1%
6922 Kẹo Toffee đã chế biến 0.009
1%
6923 Khoai tây nghiền nhuyễn khử nước với sữa và bơ 0.009
1%
6924 Xi-rô sô cô la Nestle 0.009
1%
6925 Nước sốt Nga (Thấp Calo) 0.009
1%
6926 Mỡ thực vật đã hydro hóa thông thường 0.009
1%
6927 Mỡ thực vật thông thường (80% chất béo, không muối, có vitamin D) 0.009
1%
6928 Nước sốt Salad kiểu Mayonnaise 0.009
1%
6929 Maragarin thông thường, 80% chất béo (que), có Vitamin D 0.009
1%
6930 Nước sốt salad kiểu mayonnaise nhẹ 0.009
1%
6931 Acerola sống (Cherry Ấn Độ Tây) 0.009
1%
6932 Hỗn hợp dầu đậu nành và bơ margarine 0.009
1%
6933 Thanh margarine ướp muối (80% chất béo) 0.009
1%
6934 Đậu lupin đã nấu chín 0.009
1%
6935 Margarine 80% Chất béo Que không muối 0.009
1%
6936 Đậu Lupin Đã nấu chín có muối 0.009
1%
6937 Bánh wafer đường không đường với nhân kem 0.009
1%
6938 Daiquiri đã chế biến 0.008
1%
6939 Tapioca ngọc khô 0.008
1%
6940 Mayonnaise 0.008
1%
6941 Thức ăn trẻ em Lê (Strained) 0.008
1%
6942 Chiết xuất vani giả không cồn 0.008
1%
6943 Hỗn hợp bánh brownie không đường 0.008
1%
6944 Bơ ướp muối đánh bông 0.008
1%
6945 Yokan với đậu Adzuki 0.008
1%
6946 Nước ép me đóng hộp 0.007
1%
6947 Chân thịt lợn ngâm chua 0.007
1%
6948 Nước nectarine guanabana đóng hộp 0.007
1%
6949 Nước Sốt Coleslaw 0.007
1%
6950 Unsweetened Gelatin Powder 0.007
1%
6951 Swanson Nước dùng Rau củ 0.007
1%
6952 Bánh Peach Cobbler (Strained) 0.007
1%
6953 Bánh Peach Cobbler (Junior) 0.007
1%
6954 Nước Dùng Rau củ 0.007
1%
6955 Súp kem nấm 0.007
1%
6956 Bơ Lạc Dầu, 40-49% Chất Béo, Hộp 0.007
1%
6957 Súp kem gà đóng hộp 0.007
1%
6958 Sữa Yến mạch không đường 0.006
0%
6959 Mì gạo đã nấu chín 0.006
0%
6960 Phủ Glaze đã chế biến 0.006
0%
6961 Bánh tráng miệng Peach Melba cho trẻ nhỏ 0.006
0%
6962 Bánh tráng miệng Peach Melba cho trẻ nhỏ (Junior) 0.006
0%
6963 Mỡ thực vật (60% chất béo, có vitamin D) 0.006
0%
6964 Bơ lăn dầu rau củ, 60% chất béo (que), có Vitamin D 0.006
0%
6965 Thanh dầu rau củ ướp muối (60% chất béo) 0.006
0%
6966 Hỗn hợp bánh thiên thần đã chế biến 0.006
0%
6967 Nước dùng gà giảm natri 0.006
0%
6968 Nước Chanh Trắng Đã Chế Biến với Nước 0.006
0%
6969 Dầu Rau củ Spread 60% Chất béo có muối 0.006
0%
6970 Xi-rô sô cô la 0.006
0%
6971 Đồ uống Fruit Punch đã chế biến với Nước 0.006
0%
6972 Sữa hạnh nhân sô cô la 0.006
0%
6973 Hỗn hợp Cocktail không cồn (Cô đặc đông lạnh) 0.005
0%
6974 Anh đào maraschino đóng hộp, đã ráo nước 0.005
0%
6975 Kẹo Gumdrops và Miếng Jelly Tinh Bột 0.005
0%
6976 Hỗn hợp bánh pudding ít calo 0.005
0%
6977 Chất béo thịt lợn nạc đã nấu chín 0.005
0%
6978 Kem phủ sô cô la mịn 0.005
0%
6979 Hỗn Hợp Bánh Pudding Chanh 0.005
0%
6980 Hominy trắng đóng hộp 0.005
0%
6981 Ngô non vàng đóng hộp 0.005
0%
6982 Hỗn hợp Bánh pudding Chanh (với Dầu) 0.005
0%
6983 Bột mì Arrowroot 0.005
0%
6984 Yến mạch đã nấu chín có muối 0.005
0%
6985 Trà xanh ăn liền không caffeine 0.005
0%
6986 Trà xanh 0.005
0%
6987 Lòng trắng trứng sống 0.005
0%
6988 Súp kem cần tây 0.005
0%
6989 Yến mạch đã nấu chín với nước 0.005
0%
6990 Súp kem măng tây đóng hộp 0.005
0%
6991 Súp hàu đóng hộp 0.005
0%
6992 Bánh quy sô cô la chip đã nướng lò 0.005
0%
6993 Lòng trắng trứng đông lạnh (đã tiệt trùng) 0.005
0%
6994 Kẹo Jelly Bean 0.004
0%
6995 Nước ép Acerola sống 0.004
0%
6996 Đồ uống nước chanh nhẹ có Vitamin E và C 0.004
0%
6997 Minute Maid Nước chanh 0.004
0%
6998 Kem thay thế dạng bột có hương vị 0.004
0%
6999 Minute Maid Lemonada Limeade 0.004
0%
7000 Chất thay thế kem lỏng có hương vị 0.004
0%
7001 Đồ uống Nước ép Rau củ và Trái cây với Vitamin C 0.004
0%
7002 Cô đặc nước calamansi đông lạnh đã chế biến với nước 0.004
0%
7003 Kẹo Cứng 0.003
0%
7004 Kẹo Marshmallow 0.003
0%
7005 Sữa hạnh nhân vani có đường 0.003
0%
7006 Kẹo Cắn Quả Gốc Mars Skittles 0.003
0%
7007 Daiquiri đóng hộp 0.003
0%
7008 Xi-rô bánh nước giảm calo 0.003
0%
7009 Đường Phong lá 0.003
0%
7010 Bột nước dùng thịt bò 0.003
0%
7011 Viên nước dùng thịt bò 0.003
0%
7012 Bơ ướp muối 0.003
0%
7013 Bơ không muối 0.003
0%
7014 Bơ Lạc Dầu, 70% Chất Béo, Thanh 0.003
0%
7015 Nước chanh hồng 0.003
0%
7016 Rong biển Kelp sống 0.002
0%
7017 Hỗn hợp bánh pudding vani ăn liền 0.002
0%
7018 Kem đá Ý 0.002
0%
7019 Kem Phủ Vani Mịn với Margarine 0.002
0%
7020 Xi-rô Phong lá 0.002
0%
7021 Kem Marshmallow Topping 0.002
0%
7022 Rong biển Wakame sống 0.002
0%
7023 Kraft Mayo Mayonnaise Không Béo 0.002
0%
7024 Mayonnaise giảm béo với dầu ô liu 0.002
0%
7025 Espresso 0.002
0%
7026 Cocktail nước ép nam việt quất thấp calo có canxi 0.002
0%
7027 Đồ uống nước nho 0.002
0%
7028 Bột nước dùng gà 0.002
0%
7029 Mayonnaise Nhẹ 0.002
0%
7030 Cà phê espresso không caffeine 0.002
0%
7031 Bột hỗn hợp đồ uống hương vị dâu 0.002
0%
7032 Xi-rô trái cây 0.001
0%
7033 Hỗn hợp Dessert Gelatin 0.001
0%
7034 Hỗn hợp bánh tráng vani 0.001
0%
7035 Hỗn hợp kem phủ vani mịn 0.001
0%
7036 Hỗn hợp kem phủ trắng mềm 0.001
0%
7037 Kẹo Divinity 0.001
0%
7038 Hỗn Hợp Bánh Pudding Chuối Ăn Liền với Dầu 0.001
0%
7039 Tapioca Pudding Mix 0.001
0%
7040 White Fluffy Frosting Mix (Prepared with Water) 0.001
0%
7041 Lime Ice Novelty 0.001
0%
7042 Hỗn hợp Bánh pudding Chuối ăn liền 0.001
0%
7043 Hỗn hợp Bánh pudding Chanh ăn liền 0.001
0%
7044 Đồ ăn vặt trái cây có vitamin C cao 0.001
0%
7045 Cà phê pha chế 0.001
0%
7046 Rượu chưng cất 86 độ 0.001
0%
7047 Rượu chưng cất 90 độ 0.001
0%
7048 Chậu dầu rau củ không chất béo 0.001
0%
7049 Trà Ăn Liền Chanh Ăn Kiêng 0.001
0%
7050 Dầu bơ không nước 0.001
0%
7051 Mỡ nước Rau củ Gia đình 0.001
0%
7052 Rượu cất 94 Proof 0.001
0%
7053 Rượu cất 100 Proof 0.001
0%
7054 Rượu chưng cất 80 Proof 0.001
0%
7055 Nước chanh đã chế biến với nước 0.001
0%
7056 Trà không đường ăn liền đã chế biến với nước 0.001
0%
7057 Trà chanh ăn liền có đường 0.001
0%