Nước Dùng Thịt Bò (Sẵn Dùng)
soups-sauces SR Legacy · trên 100g
Nước Dùng Thịt Bò (Sẵn Dùng) cung cấp 7 kcal trên 100g, với 1.1 g protein, 0.2 g chất béo và không có carbohydrate. Đây là nguồn cung cấp đáng chú ý của Niacin (B3) (0.780 mg, 5% RDA), Vitamin B12 (0.070 mcg, 3% RDA), Sắt (0.170 mg, 2% RDA), Phốt pho (13 mg, 2% RDA), Riboflavin (B2) (0.021 mg, 2% RDA), Kali (54 mg, 2% RDA) và Selen (0.700 mcg, 1% RDA). Dữ liệu dinh dưỡng từ USDA FoodData Central (bộ dữ liệu SR Legacy), trên 100g phần ăn được.
7kcal
Calo
1.1g
Protein
0.2g
Tổng chất béo
0.0g
Carbs
Protein 71.0%
Fat 29.0%
Carbs 0.0%
per 100g
Dinh dưỡng chi tiết
Trên
USDA/NIH DRI · National Academies
| Chất dinh dưỡng | Lượng | Đơn vị | % RDA |
|---|---|---|---|
| Năng lượng | 7.0 | kcal | — |
| Protein | 1.1 | g | 2% |
| Tổng Chất béo | 0.220 | g | — |
| Carbohydrate | 0.040 | g | 0% |
| Nước | 97.5 | g | — |
| Chất dinh dưỡng | Lượng | Đơn vị | % RDA |
|---|---|---|---|
| Thiamin (B1) | 0.002 | mg | 0% |
| Riboflavin (B2) | 0.021 | mg | 2% |
| Niacin (B3) | 0.780 | mg | 5% |
| Axit Pantothenic (B5) | 0.020 | mg | 0% |
| Vitamin B6 | 0.010 | mg | 1% |
| Folate (DFE) | 2.0 | mcg | 1% |
| Vitamin B12 | 0.070 | mcg | 3% |
| Choline | 2.9 | mg | 1% |