| 1 | Hạt Brazil sấy khô | 1917 | |
| 2 | Gan sư tử biển Steller | 693 | |
| 3 | Hạt hỗn hợp quay dầu không có đậu phộng có muối | 422 | |
| 4 | Thận thịt lợn kho | 312 | |
| 5 | Hạt Brazil sống | 280 | |
| 6 | Thận sư tử biển Steller | 274 | |
| 7 | Thận thịt cừu kho | 219 | |
| 8 | Hạt Moutarde xay | 208 | |
| 9 | Cá Thơm sấy khô | 194 | |
| 10 | Lòng trắng trứng sấy khô, giảm glucose | 192 | |
| 11 | Thận thịt lợn sống | 190 | |
| 12 | Thận bò hầm | 168 | |
| 13 | Trứng nguyên chất sấy khô | 165 | |
| 14 | Hàu Thái Bình Dương đã nấu chín | 154 | |
| 15 | Cá tuyết Đại Tây Dương sấy khô và ướp muối | 148 | |
| 16 | Da gà tây quay | 144 | |
| 17 | Thận bò sống | 141 | |
| 18 | Lòng đỏ trứng sấy khô | 139 | |
| 19 | Hạt hỗn hợp quay dầu không có đậu phộng ướp muối nhẹ | 139 | |
| 20 | Hạt Lanh xay | 136 | |
| 21 | Bột thay thế trứng | 128 | |
| 22 | Thận thịt cừu sống | 127 | |
| 23 | Bột lòng trắng trứng sấy khô (Glucose Reduced) | 125 | |
| 24 | Lòng trắng trứng sấy khô | 125 | |
| 25 | Quaker Lúa mạch phồng | 123 | |
| 26 | Ngũ cốc lúa mì phồng, bổ sung vi chất | 123 | |
| 27 | Tim sư tử biển Steller | 122 | |
| 28 | Trứng sấy khô (Glucose Reduced) | 121 | |
| 29 | Thịt Sư tử biển Steller với chất béo | 119 | |
| 30 | Lòng trắng trứng sấy khô dạng mảnh (Glucose Reduced) | 117 | |
| 31 | Gan cừu chiên | 116 | |
| 32 | Cá trắng sấy khô | 113 | |
| 33 | Thịt sư tử biển Steller | 112 | |
| 34 | Gan cừu kho | 111 | |
| 35 | Cá ngừ Yellowfin đã nấu chín | 108 | |
| 36 | Thận bò zealand mới luộc | 105 | |
| 37 | Cá hồi thép sấy khô | 105 | |
| 38 | Thịt cừu zealand chiên thận | 105 | |
| 39 | Bơ hạt hướng dương có muối | 104 | |
| 40 | Bơ hạt hướng dương không muối | 104 | |
| 41 | Nội tạng gà chiên | 104 | |
| 42 | Cá hồi chum sấy khô | 104 | |
| 43 | Thận thịt bò sống (New Zealand) | 103 | |
| 44 | Thịt Cá voi Beluga sấy khô | 103 | |
| 45 | Gan gà tây hầm | 102 | |
| 46 | Cơ tạng gà hầm | 100 | |
| 47 | Thận thịt bê kho | 100 | |
| 48 | Nội tạng gà tây hầm | 95 | |
| 49 | Thịt cừu zealand sống thận | 94 | |
| 50 | Trứng Cá Trắng | 93 | |
| 51 | Lách thịt bò kho | 91 | |
| 52 | Thịt hải cẩu râu sấy khô trong dầu | 91 | |
| 53 | Cá Ngừ Vây Vàng sống | 91 | |
| 54 | Cơ quan nội tạng gà hầm đã nấu chín | 90 | |
| 55 | Ốc sên đã nấu chín | 90 | |
| 56 | Mực đã nấu chín | 90 | |
| 57 | Vỏ Sò Xanh Đã Nấu Chín | 90 | |
| 58 | Bạch tuộc đã nấu chín | 90 | |
| 59 | Semolina tăng cường dinh dưỡng | 89 | |
| 60 | Lúa mì Durum | 89 | |
| 61 | Cá cam đỏ đã nấu chín | 88 | |
| 62 | Uncle Sam Cereal | 88 | |
| 63 | Gan gà chiên nướng trực tiếp | 88 | |
| 64 | Bột Hỗn hợp Dinh dưỡng Protein cao | 88 | |
| 65 | Gan gà hầm | 82 | |
| 66 | Gan cừu sống | 82 | |
| 67 | Lúa mì Kamut Khorasan chưa nấu | 82 | |
| 68 | Lách thịt bê kho | 81 | |
| 69 | Cá ngừ nhẹ đóng hộp trong nước, không muối | 80 | |
| 70 | Hạt hướng dương quay khô có muối | 80 | |
| 71 | Thận thịt bê sống | 80 | |
| 72 | Hạt hướng dương quay khô có muối | 79 | |
| 73 | Hạt hướng dương nướng giòn (không muối) | 79 | |
| 74 | Mầm lúa mì | 79 | |
| 75 | Mì trứng tăng cường dinh dưỡng khô | 79 | |
| 76 | Mì trứng không tăng cường dinh dưỡng khô | 79 | |
| 77 | Hạt hướng dương quay dầu có muối | 78 | |
| 78 | Hạt hướng dương nướng dầu (không muối) | 78 | |
| 79 | Cơm lúa mì thô | 78 | |
| 80 | Mì ống lúa mì nguyên hạt khô | 78 | |
| 81 | Hàu Đông Bắc nuôi đã nấu chín | 78 | |
| 82 | Hàu Thái Bình Dương Sống | 77 | |
| 83 | Mì ống lúa mì nguyên khô | 77 | |
| 84 | Cá Ngừ Vây Vàng đông lạnh bắt hoang dã | 77 | |
| 85 | Cá Rockfish Pacific Đã nấu chín | 76 | |
| 86 | Cá hồi Sockeye hun khói có da | 76 | |
| 87 | Cá ngừ nhẹ đóng hộp trong dầu | 76 | |
| 88 | Cá Ngừ Nhẹ Đóng Hộp Trong Dầu (Không Muối) | 76 | |
| 89 | Bánh quy matzo lúa mì nguyên hạt | 75 | |
| 90 | Cá tượng ướp muối | 73 | |
| 91 | Tôm Hùm Bắc Đại Tây Dương Đã Nấu Chín | 73 | |
| 92 | Tụy thịt lợn kho | 73 | |
| 93 | Cá Snapper đông lạnh bắt hoang dã | 71 | |
| 94 | Gà tây nội tạng hầm | 71 | |
| 95 | Lúa mì đỏ cứng mùa xuân | 71 | |
| 96 | Lúa mì đỏ cứng mùa đông | 71 | |
| 97 | Wheatena, khô | 71 | |
| 98 | Ngũ cốc nóng lúa mì nguyên, khô | 71 | |
| 99 | Cá ngừ nhẹ đóng hộp trong nước | 71 | |
| 100 | Mì ngũ cốc nguyên hạt với lúa mì nguyên hạt khô | 69 | |
| 101 | Cá Tuyết Chile đông lạnh bắt hoang dã | 69 | |
| 102 | Gan gà tây sống | 69 | |
| 103 | Cá kiếm đã nấu chín | 69 | |
| 104 | Gan ngỗng sống | 68 | |
| 105 | Cá trích Châu Âu đóng hộp trong Dầu | 68 | |
| 106 | Cá ngừ nhẹ đóng hộp trong nước | 68 | |
| 107 | Gan thịt lợn kho | 68 | |
| 108 | Bột hỗn hợp nước lắc Whey Protein cao Slim-Fast | 68 | |
| 109 | Bột hỗn hợp nước lắc Slim-Fast (Kế hoạch 3-2-1) | 67 | |
| 110 | Gan vịt sống | 67 | |
| 111 | Cá Orange Roughy Sống | 67 | |
| 112 | Hàu Eastern tẩm bột mì chiên | 67 | |
| 113 | Cá ngừ trắng đóng hộp trong nước, không muối | 66 | |
| 114 | Cá Ngừ trắng đóng hộp trong nước (đã ráo nước) | 66 | |
| 115 | Trứng cá đen và đỏ | 66 | |
| 116 | Thịt lợn nạc đã nấu chín quay lò vi sóng | 65 | |
| 117 | Mầm lúa mì nướng giòn | 65 | |
| 118 | Tuyến tụy thịt cừu kho | 65 | |
| 119 | Thức ăn trẻ em Ngũ cốc Lúa mì nguyên với Táo (Bổ sung vi chất) | 65 | |
| 120 | Bột thay thế cà phê ngũ cốc | 64 | |
| 121 | Sò đã nấu chín | 64 | |
| 122 | Hàu Đông Bắc nuôi sống | 64 | |
| 123 | Tôm Hùm Bắc Đại Tây Dương Sống | 64 | |
| 124 | Mì spaghetti rau dền khô | 64 | |
| 125 | Mì không tăng cường dinh dưỡng khô | 63 | |
| 126 | Mì ống tăng cường dinh dưỡng khô | 63 | |
| 127 | Đuôi tôm hùm Thái Bình Dương đông lạnh bắt sống | 63 | |
| 128 | Cá rockfish Thái Bình Dương sống | 63 | |
| 129 | Da gà chiên bột mì | 63 | |
| 130 | Thanh Luna Bar Sô Cô La Hạt | 63 | |
| 131 | Hạt hướng dương nướng giòn có muối | 62 | |
| 132 | Lách bò sống | 62 | |
| 133 | Thịt xông khói Đã nấu chín Giảm Natri | 62 | |
| 134 | Bột mì lúa mì nguyên hạt | 62 | |
| 135 | Lách thịt bê sống | 62 | |
| 136 | Cá Kiếm đông lạnh bắt hoang dã | 61 | |
| 137 | Cá bơn đã nấu chín có da | 61 | |
| 138 | Cá ngừ trắng đóng hộp trong dầu, không muối | 60 | |
| 139 | Cá Ngừ trắng đóng hộp trong dầu (đã ráo nước) | 60 | |
| 140 | Chân Cua Tuyết đông lạnh | 60 | |
| 141 | Cơ tạng gà nấu nhừ | 60 | |
| 142 | Sun Country Kretschmer Honey Crunch Wheat Germ | 59 | |
| 143 | Tôm hùm gai đã nấu chín | 59 | |
| 144 | Thịt lợn xông khói nướng lò | 59 | |
| 145 | Bột mì đậu nành giảm béo | 59 | |
| 146 | Cá Herring Atlantic Ngâm chua | 59 | |
| 147 | Bột hạt hướng dương tách béo một phần | 58 | |
| 148 | Xúc xích Gan Braunschweiger (Thịt lợn) | 58 | |
| 149 | Liverwurst thịt lợn | 58 | |
| 150 | Chế phẩm Liverwurst | 58 | |
| 151 | Cá kiếm sống | 57 | |
| 152 | Lòng đỏ trứng đông lạnh ướp muối (Pasteurized) | 57 | |
| 153 | Tim gà tây hầm | 57 | |
| 154 | Ngô Vàng sấy khô | 57 | |
| 155 | Lòng đỏ trứng đông lạnh (đã tiệt trùng) | 56 | |
| 156 | Cơ quan nội tạng gà hầm sống | 56 | |
| 157 | Lòng đỏ trứng sống | 56 | |
| 158 | Gừng xay | 56 | |
| 159 | Lòng đỏ Trứng Grade A Lớn | 56 | |
| 160 | Bít tết thăn thịt lợn phần trên nướng trực tiếp nạc (tăng cường) | 56 | |
| 161 | Cá Brill Đã Nấu Chín | 55 | |
| 162 | Nội tạng gà tây sống | 55 | |
| 163 | Hạt chia sấy khô | 55 | |
| 164 | Nội tạng gà sống | 55 | |
| 165 | Bánh melba toast lúa mì | 55 | |
| 166 | Gan gà sống | 55 | |
| 167 | Cá Rô phi đã nấu chín | 54 | |
| 168 | Đậu phụ sấy khô-đông lạnh (Koyadofu) | 54 | |
| 169 | Đậu phụ sấy khô-đông lạnh (Koyadofu) | 54 | |
| 170 | Cơ tạng gà sống | 54 | |
| 171 | Sườn thăn thịt lợn nướng trực tiếp (Nạc) | 54 | |
| 172 | Da gà chiên tẩm bột | 54 | |
| 173 | Bánh mì Chapati hoặc Roti nguyên vị | 54 | |
| 174 | Cá bơn Thái Bình Dương đông lạnh bắt sống | 54 | |
| 175 | Lòng đỏ trứng đông lạnh ướp đường (Pasteurized) | 54 | |
| 176 | Hạt hướng dương sấy khô (nhân) | 53 | |
| 177 | Tinh hoàn thịt cừu zealand chiên | 53 | |
| 178 | Sườn thái thăn trên thịt lợn nướng trực tiếp có bổ sung dung dịch | 53 | |
| 179 | Gan thịt lợn sống | 53 | |
| 180 | Cá Sardines Atlantic Đóng hộp trong Dầu có xương | 53 | |
| 181 | Bánh mì lúa mì nguyên nướng giòn | 53 | |
| 182 | Cá trích Đại Tây Dương hun khói | 53 | |
| 183 | Post Bran Flakes | 53 | |
| 184 | Tim bê kho | 52 | |
| 185 | Phần cẳng giăm bông nạc chưa nấu chín có xương với nước dùng tự nhiên | 52 | |
| 186 | Thịt Emu Mông Nướng Trực Tiếp | 52 | |
| 187 | Malt-O-Meal Frosted Mini Spooners | 52 | |
| 188 | Mực chiên | 52 | |
| 189 | Bào Ngư Chiên | 52 | |
| 190 | Trứng Cá Đã Nấu Chín | 52 | |
| 191 | Thăn nội thịt lợn nướng trực tiếp (Nạc) | 52 | |
| 192 | Cá Mackerel Atlantic Đã nấu chín | 52 | |
| 193 | Cá Tilefish Đã nấu chín | 52 | |
| 194 | Cá Sheepshead Đã nấu chín | 51 | |
| 195 | Cá Bơn sống có da | 51 | |
| 196 | Cánh gà quay với gia vị gốc | 51 | |
| 197 | Cánh gà quay nướng BBQ | 51 | |
| 198 | Lát giăm bông nạc nướng trực tiếp có xương với nước dùng tự nhiên | 51 | |
| 199 | Thịt lợn nạc đã nấu chín chiên chảo thái lát | 51 | |
| 200 | Sò đóng hộp | 51 | |
| 201 | Thịt xông khói Canada chiên chảo | 50 | |
| 202 | Phổi thịt bò kho | 50 | |
| 203 | Cá sablefish hun khói | 50 | |
| 204 | Cá mahi mahi Thái Bình Dương đông lạnh bắt sống | 50 | |
| 205 | Giăm bông ướp muối quay phần mông với nước tự nhiên | 50 | |
| 206 | Giăm bông đùi thịt lợn quay nạc | 50 | |
| 207 | Lách thịt cừu kho | 50 | |
| 208 | Lách thịt lợn kho | 50 | |
| 209 | Thịt đà điểu phần trong trống nướng trực tiếp | 50 | |
| 210 | Tôm đã nấu chín | 50 | |
| 211 | Bánh Mì Cuộn Tối Lúa Mì Nguyên | 49 | |
| 212 | Gà tây sống nội tạng | 49 | |
| 213 | Thịt lợn xay nướng trực tiếp chảo 96/4 | 49 | |
| 214 | Cá hàng đã nấu chín | 49 | |
| 215 | Giăm bông ướp muối quay phần cổ với nước tự nhiên | 49 | |
| 216 | Sườn kiểu nông thôn thịt lợn kho (Nạc) | 49 | |
| 217 | Post Golden Crisp | 49 | |
| 218 | Thịt lợn thăn sườn kiểu nông thôn quay | 49 | |
| 219 | Tuyến tụy bò kho | 49 | |
| 220 | Bánh mì kẹp cá với nước sốt tartar & phô mai | 48 | |
| 221 | Lưng gà quay nướng | 48 | |
| 222 | Thăn thịt lợn kho nạc | 48 | |
| 223 | Thăn thịt lợn nướng trực tiếp nạc | 48 | |
| 224 | Lát giăm bông nướng trực tiếp có nước tự nhiên | 48 | |
| 225 | Cá trích đóng hộp trong dầu ô liu | 48 | |
| 226 | Hỗn hợp khô nhân bánh mì | 48 | |
| 227 | Sườn phần trên thịt lợn sống có bổ sung | 48 | |
| 228 | Sườn thăn thịt lợn không xương nướng trực tiếp | 48 | |
| 229 | Post Grape-Nuts Flakes | 48 | |
| 230 | Thịt lợn thăn nội nướng trực tiếp | 48 | |
| 231 | Sườn kiểu nông thôn thịt lợn quay (Nạc, Có xương) | 48 | |
| 232 | Cua Dungeness đã nấu chín | 48 | |
| 233 | Macaroni và Phô mai có thể hâm nóng trong lò vi sóng | 48 | |
| 234 | Tôm đóng hộp | 48 | |
| 235 | Hỗn hợp Bữa ăn Mì Ống và Phô mai | 48 | |
| 236 | Sườn thái thăn lưng thăn thịt lợn kho (nạc) | 47 | |
| 237 | Sườn thái giữa thăn thịt lợn kho nạc | 47 | |
| 238 | Sườn kiểu nông thôn thịt lợn nướng trực tiếp (chỉ nạc) | 47 | |
| 239 | Sườn thăn sườn thịt lợn không xương nướng trực tiếp (Nạc) | 47 | |
| 240 | Sườn thái phần lưỡi dao thịt lợn nướng trực tiếp (chỉ nạc) | 47 | |
| 241 | Tim cừu kho | 47 | |
| 242 | Ngũ cốc Ralston Tasteeos | 47 | |
| 243 | Sườn thái giữa thăn thịt lợn không xương sống nạc | 47 | |
| 244 | Cá grouper hỗn hợp các loài đã nấu chín | 47 | |
| 245 | Cá Cusk đã nấu chín | 47 | |
| 246 | Cá Mahimahi đã nấu chín | 47 | |
| 247 | Cá Mackerel Thái Bình Dương và Jack đã nấu chín | 47 | |
| 248 | Cá Monkfish đã nấu chín | 47 | |
| 249 | Cá hồi Atlantic hoang dã đã nấu chín | 47 | |
| 250 | Cá hồi Chinook đã nấu chín | 47 | |
| 251 | Cá hồi Chum đã nấu chín | 47 | |
| 252 | Cá ngừ Skipjack đã nấu chín | 47 | |
| 253 | Cá pompano Florida đã nấu chín bằng nhiệt khô | 47 | |
| 254 | Cá vược biển đã nấu chín | 47 | |
| 255 | Cá ngừ vây xanh đã nấu chín | 47 | |
| 256 | Cá Vược Sọc Đã Nấu Chín | 47 | |
| 257 | Cá Xanh Đã Nấu Chín | 47 | |
| 258 | Cá Bơ Đã Nấu Chín | 47 | |
| 259 | Cá Brill Greenland Đã Nấu Chín | 47 | |
| 260 | Cá Trích Thái Bình Dương Đã Nấu Chín | 47 | |
| 261 | Cá Ling Đã Nấu Chín | 47 | |
| 262 | Cá Lingcod Đã Nấu Chín | 47 | |
| 263 | Cá Thu Vua Đã Nấu Chín | 47 | |
| 264 | Cá Pollock Đại Tây Dương Đã Nấu Chín | 47 | |
| 265 | Cá Pout Đại Dương Đã Nấu Chín | 47 | |
| 266 | Cá Sablefish Đã Nấu Chín | 47 | |
| 267 | Cá Scup Đã Nấu Chín | 47 | |
| 268 | Cá Hồi Biển Đã Nấu Chín | 47 | |
| 269 | Cá Shad Mỹ Đã Nấu Chín | 47 | |
| 270 | Cá Spot Đã Nấu Chín | 47 | |
| 271 | Cá Turbot Châu Âu Đã Nấu Chín | 47 | |
| 272 | Cá sói Đại Tây Dương đã nấu chín | 47 | |
| 273 | Cá vàng đuôi đã nấu chín | 47 | |
| 274 | Cá Herring Atlantic Đã nấu chín | 47 | |
| 275 | Cá Mullet Sọc Đã nấu chín | 47 | |
| 276 | Cá Smelt Rainbow Đã nấu chín | 47 | |
| 277 | Thịt lợn xay 96/4 đã nấu chín dạng vụn | 47 | |
| 278 | Thanh thay thế bữa ăn Slim-Fast Optima Sô cô la sữa Lạc | 47 | |
| 279 | Phần cẳng giăm bông chưa nấu chín có xương với nước dùng tự nhiên | 47 | |
| 280 | Lát giăm bông nạc chưa nấu chín có xương với nước dùng tự nhiên | 47 | |
| 281 | Thịt đà điểu phần hàu đã nấu chín | 47 | |
| 282 | Bơ Mè kem | 46 | |
| 283 | Quay thăn lưng thăn thịt lợn quay nạc | 46 | |
| 284 | Sườn thịt lợn kiểu nông thôn kho | 46 | |
| 285 | Mông giăm bông quay có nước tự nhiên | 46 | |
| 286 | Tôm Hùm Gai Sống | 46 | |
| 287 | Bánh waffle nguyên vị (Tự chế biến) | 46 | |
| 288 | Cá Salmon Coho Hoang dã Đã nấu chín | 46 | |
| 289 | Sườn thăn lưng thịt lợn kho (Nạc) | 46 | |
| 290 | Nấm Shiitake sấy khô | 46 | |
| 291 | Bánh quy Toast Thins Natri thấp | 46 | |
| 292 | Pâté gan gà đóng hộp | 46 | |
| 293 | Phi lê quạt đà điểu nướng trực tiếp | 46 | |
| 294 | Sườn thăn lưng thịt lợn nướng trực tiếp (Nạc) | 46 | |
| 295 | Quay thăn lưng thịt lợn (Nạc) | 46 | |
| 296 | Bột Đậu Nành Loại Bỏ Chất Béo | 46 | |
| 297 | Thịt cua xanh thanh trùng tiệt trùng | 46 | |
| 298 | Sườn thái giữa thăn thịt lợn nướng trực tiếp nạc | 46 | |
| 299 | Thăn nội thịt lợn quay có bổ sung | 46 | |
| 300 | Quay phần lưỡi dao thịt lợn nướng (chỉ nạc) | 46 | |
| 301 | Cá Brill Sống | 46 | |
| 302 | Thịt lợn thăn lưng chiên chảo kho | 46 | |
| 303 | Thịt lợn thăn phần giữa sườn nạc chiên chảo | 45 | |
| 304 | Thịt lợn cắt lẻ nạc đã nấu chín | 45 | |
| 305 | Sườn thái giữa sườn thăn thịt lợn kho nạc | 45 | |
| 306 | Sườn thái giữa sườn thăn thịt lợn nướng trực tiếp nạc | 45 | |
| 307 | Sườn thăn sườn thịt lợn không xương kho (Nạc) | 45 | |
| 308 | Thăn nội thịt lợn quay có bổ sung dung dịch | 45 | |
| 309 | Thăn thịt lợn kho | 45 | |
| 310 | Thăn thịt lợn nướng trực tiếp | 45 | |
| 311 | Thịt lợn thăn lưng nướng trực tiếp | 45 | |
| 312 | Giăm bông đùi thịt lợn quay nạc và chất béo | 45 | |
| 313 | Sườn thái thăn lưng thăn thịt lợn nướng trực tiếp nạc | 45 | |
| 314 | Sườn thái phần trên thăn thịt lợn nướng trực tiếp nạc | 45 | |
| 315 | Bít tết vai thịt lợn phần lưỡi dao kho nạc (tăng cường) | 45 | |
| 316 | Nấm Pepeao sấy khô | 45 | |
| 317 | Cốt giăm bông quay, chỉ nạc | 45 | |
| 318 | Quay giữa thăn thịt lợn quay nạc | 45 | |
| 319 | Cơm Yến Mạch Sống | 45 | |
| 320 | Thịt vai Boston Butt thịt lợn kho nạc | 45 | |
| 321 | Cá Hồi Đỏ hun khói đóng hộp | 45 | |
| 322 | Ốc sên sống | 45 | |
| 323 | Bít tết thịt đùi tròn dưới nướng vỉ hạng chọn | 45 | |
| 324 | Bào Ngư Sống | 45 | |
| 325 | Mực Sống | 45 | |
| 326 | Vỏ Sò Xanh Sống | 45 | |
| 327 | Bạch Tuộc Sống | 45 | |
| 328 | Mực Ống Sống | 45 | |
| 329 | Thịt lợn thăn lưng quay | 45 | |
| 330 | Sườn kiểu nông thôn thịt lợn nướng trực tiếp | 45 | |
| 331 | Thịt lợn phần lưỡi dao sườn thái nướng trực tiếp | 45 | |
| 332 | Cốt giăm bông quay có nước tự nhiên | 45 | |
| 333 | Thăn quay thăn lưng thịt lợn nướng trực tiếp | 44 | |
| 334 | Cua Queen đã nấu chín | 44 | |
| 335 | Sườn thái phần lưỡi dao thăn thịt lợn kho nạc | 44 | |
| 336 | Phổi thịt bò sống | 44 | |
| 337 | Bít Tết Vai Phần Trên và Giữa Nướng Vỉ (Đã Tỉa, Hạng Tuyển) | 44 | |
| 338 | Thịt lợn cắt tỉa đã nấu chín (nạc) | 44 | |
| 339 | Sườn thái giữa thăn thịt lợn kho | 44 | |
| 340 | Sườn thái thăn lưng thăn thịt lợn kho | 44 | |
| 341 | Gà tây hầm | 44 | |
| 342 | Cá pollock Alaska đã nấu chín bằng nhiệt khô | 44 | |
| 343 | Cá Mackerel Atlantic Sống | 44 | |
| 344 | Bột Semolina Mịn | 44 | |
| 345 | Thịt lợn thăn phần giữa sườn nướng trực tiếp | 44 | |
| 346 | Gan ngỗng hun khói đóng hộp kiểu pâté | 44 | |
| 347 | Pâté gan ngỗng hun khói | 44 | |
| 348 | Bánh mì pita lúa mì nguyên | 44 | |
| 349 | Sườn kiểu nông thôn thịt lợn quay | 44 | |
| 350 | Thịt lợn thăn phần giữa chiên chảo | 44 | |
| 351 | Lát giăm bông chưa nấu chín có xương với nước dùng tự nhiên | 44 | |
| 352 | Quay phần lưỡi dao thịt lợn nướng | 44 | |
| 353 | Sườn thái giữa thăn thịt lợn nướng trực tiếp | 44 | |
| 354 | Sườn thái phần trên thăn thịt lợn nướng trực tiếp | 44 | |
| 355 | Bít tết thịt đùi tròn dưới nướng vỉ | 44 | |
| 356 | Thịt lợn xay nướng trực tiếp chảo 84/16 | 44 | |
| 357 | Thịt Emu Xay Nướng Trực Tiếp | 44 | |
| 358 | Thăn trên đà điểu nướng trực tiếp | 44 | |
| 359 | Phần đùi giăm bông nạc quay có xương với nước | 43 | |
| 360 | Nấm mộc nhĩ sấy khô | 43 | |
| 361 | Thịt bò Bottom Round Steak kho (Nạc, Hạng tuyển) | 43 | |
| 362 | Phô mai Parmesan không chất béo dạng bột rắc | 43 | |
| 363 | Bít tết phần dưới thịt đùi tròn kho | 43 | |
| 364 | Cá Hồi Chum Đóng Hộp (Không Muối, Có Xương) | 43 | |
| 365 | Cá Salmon Chum Đóng hộp có xương | 43 | |
| 366 | Thịt lợn thăn phần giữa sườn nạc quay | 43 | |
| 367 | Hỗn hợp mì ống thịt bò cổ điển | 43 | |
| 368 | Quay giữa sườn thăn thịt lợn quay nạc | 43 | |
| 369 | Thịt hải ly quay | 43 | |
| 370 | Gà tây Hun khói (Thịt Nhẹ hoặc Thịt Đậm) | 43 | |
| 371 | Thịt lợn thăn sườn kiểu nông thôn nướng trực tiếp | 43 | |
| 372 | Thịt bò muối đóng hộp | 43 | |
| 373 | Cua xanh đóng hộp | 43 | |
| 374 | Cá Tuyết Hun Khói | 43 | |
| 375 | Cua Xanh Đã Nấu Chín | 43 | |
| 376 | Sườn thái sườn giữa thăn thịt lợn nướng trực tiếp | 43 | |
| 377 | Sườn thái thăn trên thịt lợn sống có bổ sung dung dịch | 43 | |
| 378 | Bít Tết Thịt Đùi Tròn Knuckle Tip Nướng Vỉ (Đã Tỉa, Hạng Chọn) | 43 | |
| 379 | Cánh gà Popeyes chiên, vị Mild (chỉ thịt) | 43 | |
| 380 | Thăn quay giữa thịt lợn nướng trực tiếp | 43 | |
| 381 | Lúa mì nảy mầm | 43 | |
| 382 | Bánh mì lúa mì nguyên tự làm nướng giòn | 43 | |
| 383 | Thịt nướng phần lưỡi dao Boston Butt kho | 42 | |
| 384 | Thịt lợn xay 84/16 đã nấu chín dạng vụn | 42 | |
| 385 | Ức Gà Nướng Vỉ | 42 | |
| 386 | Cá Sheefish sống | 42 | |
| 387 | Bít tết vai thịt lợn phần lưỡi dao kho (tăng cường) | 42 | |
| 388 | Bột bánh quy | 42 | |
| 389 | Sứa ướp muối sấy khô | 42 | |
| 390 | Sườn thái phần trên thăn thịt lợn kho nạc | 42 | |
| 391 | Bít tết nướng vỉ phần bên vai thịt đùi tròn | 42 | |
| 392 | Bít tết sườn thịt bò rừng nướng trực tiếp, nạc | 42 | |
| 393 | Sườn phần trên thăn thịt lợn chiên (Nạc) | 42 | |
| 394 | Thịt lợn hỗn hợp bán lẻ đã nấu chín | 42 | |
| 395 | Thịt lợn thăn phần giữa sườn chiên chảo | 42 | |
| 396 | Sườn thái phần lưỡi dao thịt lợn kho | 42 | |
| 397 | Sườn thái thăn lưng thăn thịt lợn nướng trực tiếp | 42 | |
| 398 | Thịt lợn cắt lẻ đã nấu chín | 42 | |
| 399 | Giăm bông thái lát xoắn nạc quay với nước dùng tự nhiên | 42 | |
| 400 | Ngũ Cốc Great Grains Hạt Pecan Giòn Post | 42 | |
| 401 | Cá Rô phi sống | 42 | |
| 402 | Cánh gà đông lạnh phủ nước sốt BBQ | 42 | |
| 403 | Tôm tẩm bột mì chiên | 42 | |
| 404 | Thịt bison thịt vai cổ vai nạc kho | 42 | |
| 405 | Pâté gan | 42 | |
| 406 | Pâté hương vị nấm truffle | 42 | |
| 407 | Sườn thái sườn giữa thăn thịt lợn kho | 42 | |
| 408 | Bít tết vai cổ phần trên và phần giữa nướng vỉ | 42 | |
| 409 | Cá Hồi Đại Tây Dương nuôi đã nấu chín | 41 | |
| 410 | Vai thịt lợn nạc quay | 41 | |
| 411 | Sườn thăn thịt lợn không xương sống | 41 | |
| 412 | Bít tết Thịt đùi tròn Ngoài Dưới Thịt bò Nướng vỉ | 41 | |
| 413 | Chất thay thế trứng không béo | 41 | |
| 414 | Quay phần lưỡi dao thăn thịt lợn quay nạc | 41 | |
| 415 | Thịt bison bít tết thăn lưng phần trên nạc nướng trực tiếp | 41 | |
| 416 | Salad Cá Ngừ | 41 | |
| 417 | Giăm bông thái lát xoắn nạc quay với nước dùng tự nhiên | 41 | |
| 418 | Gồng gà nấu nhừ | 41 | |
| 419 | Lưng gà quay BBQ chỉ thịt | 41 | |
| 420 | Cá Brill đã nấu chín | 41 | |
| 421 | Vỏ thịt lợn nguyên vị | 41 | |
| 422 | Phần đùi giăm bông nạc chưa nấu chín có xương với nước dùng tự nhiên | 41 | |
| 423 | Bít tết thịt đùi tròn phần trên thịt bò rừng nướng trực tiếp, nạc | 41 | |
| 424 | Post Lúa mì thái sợi Mật ong và Hạt dẻ cười | 41 | |
| 425 | Tụy thịt lợn sống | 41 | |
| 426 | Sườn thăn thịt lợn chiên (Có xương) | 41 | |
| 427 | Bít Tết Thịt Đùi Tròn Knuckle Tip Nướng Vỉ (Đã Tỉa, Hạng Tuyển) | 41 | |
| 428 | Bánh cua xanh | 41 | |
| 429 | Bột protein Whey Isolate | 41 | |
| 430 | Cá thu Tây Ban Nha đã nấu chín bằng nhiệt khô | 41 | |
| 431 | Cá Sardines Pacific Đóng hộp trong Nước sốt Cà chua có xương | 41 | |
| 432 | Thịt lợn thăn phần trên chiên chảo | 41 | |
| 433 | Bít tết Giả Vai Cổ Thịt bò Kho, Chỉ Nạc (Hạng tuyển) | 41 | |
| 434 | Bít tết thịt đùi tròn trên nạc nướng trực tiếp | 40 | |
| 435 | Bơ đậu phộng mịn | 40 | |
| 436 | Cá Hồi Đỏ đóng hộp, Xương Loại Bỏ | 40 | |
| 437 | Sườn thái phần trên thăn thịt lợn kho | 40 | |
| 438 | Quay sườn thăn thịt lợn không xương | 40 | |
| 439 | Dạ dày thịt lợn đã nấu chín kho | 40 | |
| 440 | Mông giăm bông chưa nấu, chỉ nạc | 40 | |
| 441 | Bột Cà ri | 40 | |
| 442 | Bánh muffin Anh quốc lúa mì nguyên hạt | 40 | |
| 443 | Ốc nướng lò hoặc nướng trực tiếp | 40 | |
| 444 | Bánh mì Crackers Phô mai Nguyên hạt | 40 | |
| 445 | Trứng cá Sống | 40 | |
| 446 | Thăn quay sườn giữa thịt lợn nướng trực tiếp | 40 | |
| 447 | Cánh gà quay nướng có da | 40 | |
| 448 | Ức Gà Kho | 40 | |
| 449 | Lưng gà quay với gia vị gốc | 40 | |
| 450 | Bít tết Phần trên và Giữa Vai Cổ Thịt bò Nướng vỉ | 40 | |
| 451 | Phần cẳng giăm bông nạc chưa nấu chín có xương với nước | 40 | |
| 452 | Cua Vua Alaska Đã Nấu Chín | 40 | |
| 453 | Bít tết Phần giữa Thịt đùi tròn Thịt bò Nướng vỉ | 40 | |
| 454 | Cá hồi chum sống | 40 | |
| 455 | Gluten lúa mì thiết yếu | 40 | |
| 456 | Bột mì bánh mì lúa mì tăng cường dinh dưỡng | 40 | |
| 457 | Bột mì bánh mì lúa mì không tăng cường dinh dưỡng | 40 | |
| 458 | Gan bò sống | 40 | |
| 459 | Xúc xích Bratwurst Đã nấu chín (Thịt lợn) | 40 | |
| 460 | Cá hồi Pink đóng hộp | 40 | |
| 461 | Sườn kiểu nông thôn thịt lợn nướng trực tiếp (có xương) | 40 | |
| 462 | Unsweetened Gelatin Powder | 40 | |
| 463 | Thịt bò sườn phần giữa bít tết nướng vỉ không xương (hạng tuyển) | 40 | |
| 464 | Hàu Eastern đã nấu chín | 40 | |
| 465 | Bít tết Phần giữa Sườn Thịt bò Nướng vỉ | 40 | |
| 466 | Cá Hồi Hồng đóng hộp (đã ráo nước) | 40 | |
| 467 | Phần đùi giăm bông nạc quay có xương với nước | 39 | |
| 468 | Quay Thịt Vai Cổ Bò Kho (Chỉ Nạc) | 39 | |
| 469 | Thịt vai Boston Butt thịt lợn nướng trực tiếp nạc | 39 | |
| 470 | Lát giăm bông nạc nướng trực tiếp không xương với nước | 39 | |
| 471 | Bít tết Phần lưỡi dao Vai Cổ Thịt bò Nướng vỉ | 39 | |
| 472 | Thịt ngực bò kho nửa phẳng | 39 | |
| 473 | Bánh mì kẹp cá ngừ | 39 | |
| 474 | Bánh mì kẹp Subway Cá Ngừ | 39 | |
| 475 | Bít tết thịt bò vai cổ giả mềm kho (hạng tuyển) | 39 | |
| 476 | Sườn thái phần lưỡi dao thịt lợn sống (chỉ nạc) | 39 | |
| 477 | Ức gà quay nướng | 39 | |
| 478 | Tuyến tụy thịt bê kho | 39 | |
| 479 | Bánh cứng (Kaiser) | 39 | |
| 480 | Bít tết Phần giữa Thịt đùi tròn Thịt bò Nướng vỉ | 39 | |
| 481 | Bít tết thăn lưng phần trên nướng trực tiếp (chỉ nạc, hạng tuyển) | 39 | |
| 482 | Tim bò hầm | 39 | |
| 483 | Cánh gà chiên | 39 | |
| 484 | Thịt bò Vai Cổ Phần mềm Nướng vỉ | 39 | |
| 485 | Lát giăm bông không xương nướng trực tiếp | 39 | |
| 486 | Bít tết Giả Vai Cổ Thịt bò Kho, Chỉ Nạc | 39 | |
| 487 | Cá croaker Đại Tây Dương tẩm bột mì chiên | 39 | |
| 488 | Bít tết thịt đùi tròn dưới kho | 39 | |
| 489 | Bít tết sườn nướng trực tiếp | 39 | |
| 490 | Thịt bò đùi tròn phần dưới bít tết kho (Nạc) | 39 | |
| 491 | Bánh Bolillo Mexico | 39 | |
| 492 | Thăn quay phần lưỡi dao thịt lợn nướng trực tiếp | 39 | |
| 493 | Thịt lợn thăn phần lưỡi dao chiên chảo | 39 | |
| 494 | Thịt lợn thăn phần giữa sườn chiên chảo | 39 | |
| 495 | Thịt bò Vai Cổ Phần mềm Nướng vỉ | 39 | |
| 496 | Bánh melba toast lúa mạch đen | 39 | |
| 497 | Thịt vai Bò Quay Nước sốt Kho (Không xương, Nạc) | 39 | |
| 498 | Bánh mì lúa mì nguyên tự làm | 39 | |
| 499 | Malt-O-Meal ngũ cốc ăn sáng nho khô và cơm | 39 | |
| 500 | Vai cánh thịt lợn quay (nạc) | 39 | |
| 501 | Sườn thái phần lưỡi dao thăn thịt lợn nướng trực tiếp nạc | 39 | |
| 502 | Thịt vai cổ Bò Bít tết Giả Kho (Không xương, Nạc) | 39 | |
| 503 | Thịt thỏ nuôi quay | 39 | |
| 504 | Thịt bò sườn hạng tuyển quay nhỏ | 39 | |
| 505 | Thịt thỏ nhà hầm | 39 | |
| 506 | Đùi Gà tây Hun khói | 38 | |
| 507 | Sườn thái sườn giữa thăn thịt lợn sống (nạc) | 38 | |
| 508 | Thịt bò Thịt đùi tròn Dưới nướng vỉ kho (Chỉ phần nạc) | 38 | |
| 509 | Thịt vai cổ mềm nướng vỉ hạng tuyển | 38 | |
| 510 | Quay Bò Phần Dưới Kho (Chỉ Nạc) | 38 | |
| 511 | Thăn nội thịt lợn quay nạc | 38 | |
| 512 | Đùi gà quay nướng | 38 | |
| 513 | Cánh Gà Nướng Quay BBQ | 38 | |
| 514 | Cá hàng sống | 38 | |
| 515 | Bột mì Yến mạch nguyên cám | 38 | |
| 516 | Hỗn hợp Macaroni và Phô mai giảm béo | 38 | |
| 517 | Thịt vai Bò Quay Nước sốt Kho (Không xương, Nạc) | 38 | |
| 518 | Thịt bò vai kho (hạng chọn) | 38 | |
| 519 | Cá hồi Chinook hun khói (Lox) | 38 | |
| 520 | Thịt cừu hầm kho (nạc) | 38 | |
| 521 | Cá tuyết Đại Tây Dương đóng hộp | 38 | |
| 522 | Thịt Cừu quay | 38 | |
| 523 | Thịt lợn thăn nội quay | 38 | |
| 524 | Thịt lợn xay 72/28 đã nấu chín dạng vụn | 38 | |
| 525 | Hỗn hợp bánh pancake lúa mì nguyên hạt khô không hoàn chỉnh | 38 | |
| 526 | Cá hồi Coho hoang dã đã nấu chín | 38 | |
| 527 | Sườn ngoài đà điểu đã nấu chín | 38 | |
| 528 | Giăm bông thái lát xoắn nạc chưa nấu chín với nước dùng tự nhiên | 38 | |
| 529 | Thịt lợn xay nướng trực tiếp chảo 72/28 | 38 | |
| 530 | Thịt bò Vai cổ Pot Roast kho (Chỉ phần nạc) | 38 | |
| 531 | Thịt đà điểu phần trong sọc đã nấu chín | 38 | |
| 532 | Vai cánh thịt cừu kho | 38 | |
| 533 | Sườn ngoài đà điểu sống | 38 | |
| 534 | Hỗn hợp mì ống phô mai burger cổ điển | 38 | |
| 535 | Thịt bò Thịt đùi tròn Dưới nướng vỉ kho (Chỉ phần nạc) | 38 | |
| 536 | Gà tây quay lưng có da | 38 | |
| 537 | Đùi gà tây quay có da | 38 | |
| 538 | Bít tết Phần lưỡi dao Vai Cổ Thịt bò Nướng vỉ | 38 | |
| 539 | Thịt cừu vai cánh kho, Nạc chỉ | 38 | |
| 540 | Thịt lợn thăn phần trên nạc chiên nướng | 38 | |
| 541 | Thịt lợn đùi thăn lưng quay kho | 38 | |
| 542 | Bột mì hoặc cơm lúa mạch | 38 | |
| 543 | Bột mì lúa mạch malt | 38 | |
| 544 | Lúa mạch đã lột vỏ | 38 | |
| 545 | Lúa mạch ngọc sống | 38 | |
| 546 | Cá Mackerel Jack Đóng hộp | 38 | |
| 547 | Cá tuyết Đại Tây Dương đã nấu chín | 38 | |
| 548 | Cá hồi Pink đã nấu chín | 38 | |
| 549 | Hỗn Hợp Bánh Popover | 38 | |
| 550 | Ngũ Cốc Ăn Vặt Ngón Tay Trẻ Nhỏ | 38 | |
| 551 | Bít tết thịt bò vai cổ giả mềm kho | 38 | |
| 552 | Thịt bò vai kho | 38 | |
| 553 | Bít tết nướng vỉ phần giữa vai thịt đùi tròn | 38 | |
| 554 | Bánh crouton nguyên vị | 38 | |
| 555 | Thịt đà điểu phần trong sọc sống | 38 | |
| 556 | Mũi đà điểu đã tỉa đã nấu chín | 38 | |
| 557 | Que bánh mì nguyên vị | 38 | |
| 558 | Vai thịt lợn quay (nạc) | 37 | |
| 559 | Sườn non thịt lợn kho | 37 | |
| 560 | Thịt lợn thăn lưng nạc sống | 37 | |
| 561 | Cua Xanh Sống | 37 | |
| 562 | Phần cẳng giăm bông nạc quay có xương với nước | 37 | |
| 563 | Bít tết phần giữa sườn nướng trực tiếp (chỉ nạc, hạng tuyển) | 37 | |
| 564 | Thịt vai Bò Quay Nước sốt Kho (Không xương, Nạc) | 37 | |
| 565 | Gạo trắng hạt dài ăn liền tăng cường dinh dưỡng khô | 37 | |
| 566 | Trứng nguyên đã tiệt trùng đông lạnh | 37 | |
| 567 | Thịt cừu vai arm kho (nạc và chất béo) | 37 | |
| 568 | Giăm bông kiểu Canada | 37 | |
| 569 | Thịt lợn thăn phần lưỡi dao sườn thái sống | 37 | |
| 570 | Bít tết thịt bò vai cổ giả mềm kho (hạng chọn) | 37 | |
| 571 | Cua Dungeness sống | 37 | |
| 572 | Lát Giăm Bông Gà Tây Nạc Cực Kỳ | 37 | |
| 573 | Lát giăm bông nạc nướng trực tiếp không xương với nước dùng tự nhiên | 37 | |
| 574 | Hỗn hợp Macaroni và Phô mai với Nước sốt Phô mai | 37 | |
| 575 | Bít Tết Phần Lưỡi Dao Phần Trên Nướng Vỉ (Đã Tỉa, Hạng Chọn) | 37 | |
| 576 | Post Great Grains Cranberry Almond Crunch | 37 | |
| 577 | Bánh mì Tortillas Nguyên cám | 37 | |
| 578 | Thịt cừu vai kho, Nạc chỉ | 37 | |
| 579 | Lát giăm bông nạc nướng trực tiếp không xương với nước dùng tự nhiên | 37 | |
| 580 | Hỗn hợp mì ống lasagna phô mai bốn loại Ý | 37 | |
| 581 | Trứng ngỗng sống | 37 | |
| 582 | Bánh quy matzo nguyên vị | 37 | |
| 583 | Thịt vai tuần lộc sấy khô | 37 | |
| 584 | Giăm bông thái lát xoắn chưa nấu chín với nước dùng tự nhiên | 37 | |
| 585 | Thịt lợn thăn phần lưỡi dao chiên chảo | 37 | |
| 586 | Sườn thăn lưng thịt lợn không xương sống | 37 | |
| 587 | Bít tết thăn lưng trên nạc nướng vỉ | 37 | |
| 588 | Thịt đùi tròn phần giữa nạc quay | 37 | |
| 589 | Tôm Crawfish Đã Nấu Chín | 37 | |
| 590 | Thịt bò vai kho (hạng tuyển) | 37 | |
| 591 | Bánh quy lúa mạch đen giòn | 37 | |
| 592 | Bít tết thăn nội nướng trực tiếp | 37 | |
| 593 | Bít tết thăn lưng nướng trực tiếp | 37 | |
| 594 | Thịt bò đùi tròn phần trên bít tết nướng trực tiếp hạng chọn (Nạc) | 37 | |
| 595 | Thịt cừu vai phần lưỡi dao kho, Nạc chỉ | 37 | |
| 596 | Đùi ngoài đà điểu sống | 37 | |
| 597 | Thăn trên đà điểu đã nấu chín | 37 | |
| 598 | Thịt Cá voi Beluga sống | 37 | |
| 599 | Thịt bò Chuck Under Blade Pot Roast kho (Nạc, Hạng tuyển) | 37 | |
| 600 | Cá vược sống | 37 | |
| 601 | Cá xanh sống | 37 | |
| 602 | Cá bơ sống | 37 | |
| 603 | Cá cusk sống | 37 | |
| 604 | Cá mahimahi sống | 37 | |
| 605 | Cá grouper hỗn hợp các loài sống | 37 | |
| 606 | Cá halibut Greenland sống | 37 | |
| 607 | Bánh Quy Matzo Trứng và Hành | 37 | |
| 608 | Thịt đà điểu phần trong đùi đã nấu chín | 37 | |
| 609 | Quay Phần giữa Sườn Thịt bò | 37 | |
| 610 | Cá trích Thái Bình Dương sống | 37 | |
| 611 | Cá ling sống | 37 | |
| 612 | Cá ling xanh sống | 37 | |
| 613 | Cá thu Thái Bình Dương và Jack sống | 37 | |
| 614 | Cá thu Tây Ban Nha sống | 37 | |
| 615 | Cá tu sống | 37 | |
| 616 | Cá đại dương sống | 37 | |
| 617 | Cá pompano Florida sống | 37 | |
| 618 | Cá hồi hoang dã Đại Tây Dương sống | 37 | |
| 619 | Cá hồi Chinook sống | 37 | |
| 620 | Cá hồi Chum sống | 37 | |
| 621 | Cá trout biển sống | 37 | |
| 622 | Cá shad Mỹ sống | 37 | |
| 623 | Cá mập sống | 37 | |
| 624 | Cá spot sống | 37 | |
| 625 | Cá tilefish sống | 37 | |
| 626 | Cá ngừ vây xanh sống | 37 | |
| 627 | Cá brill châu Âu sống | 37 | |
| 628 | Phô mai gan thịt lợn | 37 | |
| 629 | Cá trích Châu Âu sống | 37 | |
| 630 | Cá croaker Đại Tây Dương sống | 37 | |
| 631 | Bít tết thăn lưng phần trên nướng vỉ (hạng tuyển) | 37 | |
| 632 | Cá Herring Atlantic Sống | 37 | |
| 633 | Cá Mackerel King Sống | 37 | |
| 634 | Cá Mullet Sọc Sống | 37 | |
| 635 | Cá Pollock Atlantic Sống | 37 | |
| 636 | Cá Sablefish Sống | 37 | |
| 637 | Cá Salmon Coho Hoang dã Sống | 37 | |
| 638 | Cá Scup Sống | 37 | |
| 639 | Cá Sea Bass Sống | 37 | |
| 640 | Cá Sheepshead Sống | 37 | |
| 641 | Cá Smelt Rainbow Sống | 37 | |
| 642 | Cá Ngừ Vây Đen sống | 37 | |
| 643 | Cá Sói Đại Tây Dương sống | 37 | |
| 644 | Cá Bạc Má sống | 37 | |
| 645 | Sườn thái phần lưỡi dao thịt lợn nướng trực tiếp | 36 | |
| 646 | Sườn Kiểu Nông thôn Vai Cổ Thịt bò Kho, Chỉ Nạc | 36 | |
| 647 | Ngũ cốc yến mạch cho trẻ nhỏ với mật ong | 36 | |
| 648 | Bít tết thịt đùi tròn trên nạc nướng trực tiếp | 36 | |
| 649 | Trứng vịt sống | 36 | |
| 650 | Thịt đà điểu phần trong đùi sống | 36 | |
| 651 | Thịt đà điểu thăn nội sống | 36 | |
| 652 | Cua Vua Alaska sống | 36 | |
| 653 | Thịt nướng phần lưỡi dao Boston Butt nướng trực tiếp | 36 | |
| 654 | Mì lúa mì nguyên hạt đã nấu chín | 36 | |
| 655 | Thịt lợn kiểu Đông phương khử nước | 36 | |
| 656 | Bít tết phần trên thăn lưng nướng vỉ hạng tuyển | 36 | |
| 657 | Thịt đà điểu phần ngoài trống sống | 36 | |
| 658 | Gà tây thịt cổ hầm | 36 | |
| 659 | Bánh Mì Protein Nướng Giòn | 36 | |
| 660 | Chip bánh mì nguyên vị | 36 | |
| 661 | Bít tết Ribeye thịt bò hạng tuyển nướng vỉ (nạc) | 36 | |
| 662 | Thăn quay phần lưỡi dao Boston Butt quay (nạc) | 36 | |
| 663 | Thăn thịt lợn sống nạc | 36 | |
| 664 | Sườn thăn sườn thịt lợn chiên (Có xương) | 36 | |
| 665 | Gan thịt bò kho | 36 | |
| 666 | Bít tết thịt bò vai cổ phần lưỡi dao kho (nạc, hạng tuyển) | 36 | |
| 667 | Gà tây xay nướng trực tiếp chảo (85% nạc) | 36 | |
| 668 | Sườn thái giữa thăn thịt lợn sống (nạc) | 36 | |
| 669 | Phần đùi giăm bông chưa nấu chín có xương với nước dùng tự nhiên | 36 | |
| 670 | Mông giăm bông chưa nấu | 36 | |
| 671 | Sườn vai cổ kho (hạng tuyển, nạc) | 36 | |
| 672 | KFC Gà Chiên Công thức Original Cánh | 36 | |
| 673 | Bít tết Skirt Ngoài Thịt bò Nướng vỉ | 36 | |
| 674 | Bít tết Skirt Ngoài Thịt bò Nướng vỉ | 36 | |
| 675 | Giăm bông thông thường quay đóng hộp (13% chất béo) | 36 | |
| 676 | Quay phần trên thăn thịt lợn quay nạc | 36 | |
| 677 | Bít tết thăn lưng phần trên nướng trực tiếp (chỉ nạc) | 36 | |
| 678 | Phô mai Cheddar giảm béo | 36 | |
| 679 | Hàu Eastern đóng hộp | 36 | |
| 680 | Thịt đà điểu thịt đùi tròn sống | 36 | |
| 681 | Bít tết phần giữa hạng tuyển không xương nạc nướng vỉ (Lean Trim) | 36 | |
| 682 | Bánh mì đa ngũ cốc nướng giòn | 36 | |
| 683 | Phần cẳng giăm bông chưa nấu chín có xương với nước | 36 | |
| 684 | Thịt bò Bottom Round Roast quay (Nạc, Hạng tuyển) | 36 | |
| 685 | Thịt vai cổ Bò Phần lưỡi dao Bít tết Kho (Không xương, Nạc) | 36 | |
| 686 | Bít tết thăn ngoài nướng vỉ | 36 | |
| 687 | Thịt lợn dã ngoại | 36 | |
| 688 | Bít tết Sườn Bò Nướng vỉ (Không xương, Nạc) | 36 | |
| 689 | Thịt đùi tròn dưới nạc quay | 36 | |
| 690 | Bít tết phần giữa sườn nướng vỉ | 36 | |
| 691 | Thịt bò sườn quay nhỏ | 36 | |
| 692 | Bít tết nướng vỉ phần trên thăn lưng bò | 36 | |
| 693 | Thịt lợn thăn phần trên chiên nướng | 36 | |
| 694 | Sườn thái giữa sườn thăn thịt lợn sống nạc và chất béo | 36 | |
| 695 | Thịt vai cổ bò dưới phần lưỡi dao kho quay | 36 | |
| 696 | Pasta hạt vừng | 36 | |
| 697 | Thịt bò sườn phần giữa quay không xương | 36 | |
| 698 | Cá hồi Sockeye đã nấu chín | 36 | |
| 699 | Thịt bison quay | 36 | |
| 700 | Thịt lợn xay đã nấu chín | 35 | |
| 701 | Giăm bông đùi thịt lợn sống nạc | 35 | |
| 702 | Sườn thăn sườn thịt lợn không xương sống (Nạc) | 35 | |
| 703 | Lưng gà quay nướng BBQ | 35 | |
| 704 | Tim gà tây sống | 35 | |
| 705 | Thịt bò vai cổ kho nồi quay (Nạc) | 35 | |
| 706 | Cá Hồi Đỏ Đóng Hộp (Không Muối, Có Xương) | 35 | |
| 707 | Thăn trên đà điểu sống | 35 | |
| 708 | Lát giăm bông chưa nấu, chỉ nạc | 35 | |
| 709 | Bít tết thịt bò vai cổ phần lưỡi dao kho (nạc) | 35 | |
| 710 | Thịt vai cổ Bò Thịt Hầm Kho | 35 | |
| 711 | Bít tết phần trên thăn lưng nướng vỉ | 35 | |
| 712 | Thịt cừu vai trước kho (nạc) | 35 | |
| 713 | Bít tết thịt đùi tròn phần trên thịt bò rừng sống, nạc | 35 | |
| 714 | Thăn nội thịt lợn sống nạc (tăng cường) | 35 | |
| 715 | Ức gà chiên nhẹ Popeyes | 35 | |
| 716 | Thịt đà điểu phần mũi đã tỉa sống | 35 | |
| 717 | Bít tết thăn ngoài hạng chọn nạc nướng vỉ (Lean Trim) | 35 | |
| 718 | Thăn thịt lợn quay nạc | 35 | |
| 719 | Bít tết thăn lưng phần trên nướng trực tiếp (chỉ nạc, hạng chọn) | 35 | |
| 720 | Giăm bông chưa nấu, chỉ nạc | 35 | |
| 721 | Sườn Kiểu Nông thôn Vai Cổ Thịt bò Kho, Chỉ Nạc | 35 | |
| 722 | Thịt lợn mẹ | 35 | |
| 723 | Bít tết thăn ngoài hạng tuyển nạc nướng vỉ (Lean Trim) | 35 | |
| 724 | Bánh gà tây nướng trực tiếp (85% nạc) | 35 | |
| 725 | Bít tết thăn trong nướng vỉ hạng tuyển | 35 | |
| 726 | Thịt bò quay thăn lưng phần trên hạng chọn nạc (Lean) | 35 | |
| 727 | Bít tết thăn lưng phần trên nướng vỉ (hạng chọn) | 35 | |
| 728 | Phô mai Parmesan cạo | 35 | |
| 729 | Thăn quay phần trên thịt lợn nướng trực tiếp | 35 | |
| 730 | Quạt đà điểu sống | 35 | |
| 731 | Sườn kiểu nông thôn thịt lợn sống (Nạc) | 35 | |
| 732 | Thịt lợn xay 96/4 sống | 35 | |
| 733 | Thịt bò Chuck Under Blade Pot Roast kho (Nạc, Hạng chọn) | 35 | |
| 734 | Pizza phô mai đông lạnh với vỏ bánh nở | 35 | |
| 735 | Thịt bò sườn phần giữa quay (nạc, hạng chọn) | 35 | |
| 736 | Đùi gà quay nướng có da | 35 | |
| 737 | Bít tết phần trên thăn lưng nướng vỉ hạng chọn | 35 | |
| 738 | Thịt bò phần trên thăn lưng quay nhỏ | 35 | |
| 739 | Bít tết thăn ngoài nạc nướng vỉ (Lean Trim) | 35 | |
| 740 | Bánh melba toast nguyên vị | 35 | |
| 741 | Thăn nội thịt lợn sống có bổ sung dung dịch | 35 | |
| 742 | Thịt vai cổ phần arm nạc kho | 35 | |
| 743 | Bít Tết Bò Nướng Trực Tiếp (Chỉ Nạc, Hạng Tuyển) | 35 | |
| 744 | Giăm bông chưa nấu chín không xương với nước | 35 | |
| 745 | Đùi gà chiên nhẹ Popeyes | 35 | |
| 746 | Thịt vai cổ Bò Thịt Hầm Kho | 35 | |
| 747 | Bánh giăm bông và phô mai | 35 | |
| 748 | Cua hoàng hậu sống | 35 | |
| 749 | Thịt bò phần trên thăn hạng chọn quay nhỏ | 35 | |
| 750 | Cá hồi Sockeye đóng hộp | 35 | |
| 751 | Quay thăn trên nhỏ (hạng chọn) | 35 | |
| 752 | Cá Perch Ocean Atlantic Đã nấu chín | 35 | |
| 753 | Sườn thịt lợn kiểu nông thôn quay | 35 | |
| 754 | Sườn thái phần trên thăn thịt lợn sống nạc | 35 | |
| 755 | Giăm bông nạc chưa nấu chín không xương với nước dùng tự nhiên | 35 | |
| 756 | Thịt đùi tròn phần trên thịt bò hạng chọn chiên nạc | 35 | |
| 757 | Thịt bò Bottom Round Steak kho (Hạng chọn) | 35 | |
| 758 | Thịt bò phần trên thăn lưng hạng tuyển quay nhỏ | 35 | |
| 759 | Bít tết thăn lưng thịt bò hạng chọn nướng vỉ (nạc) | 35 | |
| 760 | Bít tết Ribeye thịt bò nướng vỉ (nạc) | 35 | |
| 761 | Bơ vừng Tahini | 34 | |
| 762 | Bít tết thịt đùi tròn phần dưới thịt bò hạng chọn kho | 34 | |
| 763 | Bột mì lúa mì đa dụng tự nở tăng cường dinh dưỡng | 34 | |
| 764 | Giăm bông chưa nấu có nước tự nhiên | 34 | |
| 765 | Hạt vừng bóc vỏ sấy khô | 34 | |
| 766 | Hạt vừng bóc vỏ nướng giòn có muối | 34 | |
| 767 | Hạt vừng nguyên sấy khô | 34 | |
| 768 | Hạt vừng nguyên quay nướng giòn | 34 | |
| 769 | Nhân hạt vừng nướng giòn không muối | 34 | |
| 770 | Bơ vừng tahini | 34 | |
| 771 | Thịt bò Phần trên Thịt đùi tròn quay (Chỉ phần nạc) | 34 | |
| 772 | Sườn phần cuối nhỏ thịt bò nướng trực tiếp | 34 | |
| 773 | Quay vai Boston Butt thịt lợn quay nạc và chất béo | 34 | |
| 774 | Thịt bò Sườn nướng trực tiếp (Phần cuối nhỏ, Sườn 10-12, Chỉ phần nạc) | 34 | |
| 775 | Sườn Kiểu Nông thôn Vai Cổ Thịt bò Kho, Chỉ Nạc (Hạng tuyển) | 34 | |
| 776 | Bít tết thăn trong nướng vỉ hạng tuyển | 34 | |
| 777 | Trứng gà tây sống | 34 | |
| 778 | Tuyến tụy thịt cừu sống | 34 | |
| 779 | Thịt bò phần trên thăn hạng chọn nướng vỉ | 34 | |
| 780 | Cá hồi Sockeye đóng hộp | 34 | |
| 781 | Thịt bò thăn lưng phần trên bít tết nướng trực tiếp (Nạc) | 34 | |
| 782 | Bít tết thăn lưng phần trên thịt bò hạng chọn nướng vỉ (nạc) | 34 | |
| 783 | Quay thăn trên nhỏ (hạng chọn) | 34 | |
| 784 | Mì ngũ cốc nguyên hạt với lúa mì nguyên hạt đã nấu chín | 34 | |
| 785 | Giăm bông quay, chỉ nạc | 34 | |
| 786 | Popeyes Gà Chiên Nhẹ Đùi | 34 | |
| 787 | Thịt bò Thịt đùi tròn Dưới nướng vỉ kho | 34 | |
| 788 | Cánh gà đông lạnh nướng BBQ phủ glaze | 34 | |
| 789 | Bánh mì vòng cám yến mạch | 34 | |
| 790 | Thịt bò phần trên thăn quay nhỏ | 34 | |
| 791 | Tôm Hùm sông nuôi đã nấu chín | 34 | |
| 792 | Ức gà chiên (chỉ thịt) | 34 | |
| 793 | Bít tết thăn lưng phần trên thịt bò nướng trực tiếp | 34 | |
| 794 | Quay Bò Phần Dưới Quay (Hạng Tuyển) | 34 | |
| 795 | Bột yến mạch tẩy vỏ một phần | 34 | |
| 796 | Thịt bò Brisket Flat Half kho (Nạc) | 34 | |
| 797 | Bánh mì lúa mạch đen nướng giòn | 34 | |
| 798 | Bít tết Skirt Trong Thịt bò Nướng vỉ | 34 | |
| 799 | Thịt bò ngực kho phần phẳng nửa (Nạc) | 34 | |
| 800 | Cá Shark Chiên Bột | 34 | |
| 801 | Mù tạt vàng đã chế biến | 34 | |
| 802 | Hạt hỗn hợp quay dầu với lạc và muối | 34 | |
| 803 | Bột mì lúa mì đa dụng tăng cường dinh dưỡng | 34 | |
| 804 | Bột mì trắng tăng cường dinh dưỡng đa năng | 34 | |
| 805 | Hạt hỗn hợp quay dầu có đậu phộng ướp muối nhẹ | 34 | |
| 806 | Sườn vai cổ kho (nạc) | 34 | |
| 807 | Bột mì trắng đa năng không tăng cường dinh dưỡng | 34 | |
| 808 | Hạt hỗn hợp nướng dầu có lạc (không muối) | 34 | |
| 809 | Bít tết thăn lưng trên nạc nướng trực tiếp | 34 | |
| 810 | Thịt bò phần trên thăn nướng vỉ | 34 | |
| 811 | Bít tết thăn lưng phần trên thịt bò nướng vỉ (nạc) | 34 | |
| 812 | Sườn thái giữa thăn thịt lợn sống nạc và chất béo | 34 | |
| 813 | Giăm bông nạc quay không xương với nước | 34 | |
| 814 | Thịt bò Bottom Round Steak kho (Hạng tuyển) | 34 | |
| 815 | Gà tây quay loại nướng có da | 34 | |
| 816 | Vai cừu kho | 34 | |
| 817 | Muscle Milk Bột protein | 34 | |
| 818 | Muscle Milk Light Bột protein | 34 | |
| 819 | Hàu đà điểu sống | 34 | |
| 820 | Quay thăn trên nhỏ (hạng tuyển) | 34 | |
| 821 | Thịt lợn thăn sườn lưng quay | 34 | |
| 822 | Ức vai thịt lợn nướng trực tiếp | 34 | |
| 823 | Bít tết thăn nội nạc nướng trực tiếp | 34 | |
| 824 | Thịt bò phần trên thăn hạng tuyển quay nhỏ | 34 | |
| 825 | Bít tết Skirt Trong Thịt bò Nướng vỉ | 34 | |
| 826 | Thịt bò phần giữa đùi tròn quay hạng chọn (Nạc) | 34 | |
| 827 | Bánh mì Graham Crackers Giảm béo | 34 | |
| 828 | Đùi gà quay chỉ thịt | 34 | |
| 829 | Bánh quy lúa mì ít muối | 34 | |
| 830 | Vai thịt lợn quay | 34 | |
| 831 | Vai cánh picnic thịt lợn quay nạc và chất béo | 34 | |
| 832 | Sườn thịt bò phần giữa nhỏ nạc hạng chọn nướng trực tiếp | 34 | |
| 833 | Chế phẩm giăm bông và phô mai | 34 | |
| 834 | Thịt bò tổng hợp nạc đã nấu chín | 34 | |
| 835 | Thịt bò sườn hạng chọn quay nhỏ | 34 | |
| 836 | Salami khô (thịt lợn và thịt bò) | 34 | |
| 837 | Cá Hồi Đỏ Kippered | 34 | |
| 838 | Thịt lợn tổng hợp đã tỉa nạc sống | 34 | |
| 839 | Braised Beef Round Bottom Round Steak (Trimmed to 1/8" Fat) | 34 | |
| 840 | Phần lưỡi dao vai cừu kho | 34 | |
| 841 | Đà điểu xay nướng trực tiếp chảo | 34 | |
| 842 | Thăn thịt lợn quay | 33 | |
| 843 | Vai thịt lợn quay | 33 | |
| 844 | Thịt lợn thăn phần giữa sườn kho | 33 | |
| 845 | Bánh mì lúa mì nướng giòn | 33 | |
| 846 | Thịt bò phần trên thăn hạng tuyển nướng vỉ | 33 | |
| 847 | Bít tết thăn lưng phần trên thịt bò nướng trực tiếp | 33 | |
| 848 | Thịt lợn thăn sườn lưng sống | 33 | |
| 849 | Sườn vai cổ kho (hạng chọn, nạc) | 33 | |
| 850 | Pizza phô mai DiGiorno, vỏ bánh nhân phô mai (đông lạnh, nướng lò) | 33 | |
| 851 | Thịt đùi tròn phần giữa nạc quay | 33 | |
| 852 | Bít tết thịt đùi tròn dưới sống hạng chọn | 33 | |
| 853 | Tim bê sống | 33 | |
| 854 | Bánh mì vòng quế nho nướng giòn | 33 | |
| 855 | Thịt bò Vai Cổ Phần mềm Sống | 33 | |
| 856 | Bít tết thăn trong nạc nướng vỉ (Lean Trim) | 33 | |
| 857 | Bít tết thăn lưng phần trên thịt bò hạng tuyển nướng vỉ (nạc) | 33 | |
| 858 | Bít tết Ribeye thịt bò hạng chọn nướng vỉ (nạc) | 33 | |
| 859 | Bột Bánh Mì Tăng Cường Dinh Dưỡng Chưa Tẩy Trắng | 33 | |
| 860 | Thăn thịt lợn sống | 33 | |
| 861 | Cánh gà đông lạnh nước sốt nướng | 33 | |
| 862 | Bít tết phần giữa hạng tuyển không xương nướng vỉ (1/8" Trim) | 33 | |
| 863 | Cá hồi Pink đóng hộp | 33 | |
| 864 | Cá Hồi Hồng Đóng Hộp (Không Muối, Có Xương) | 33 | |
| 865 | Bít tết thăn lưng thịt bò nướng vỉ (nạc) | 33 | |
| 866 | Thịt Bò Tổng Hợp Đã Nấu Chín (Chỉ Nạc) | 33 | |
| 867 | Sườn thái phần trên thăn thịt lợn sống | 33 | |
| 868 | Hỗn hợp gạo Tây Ban Nha | 33 | |
| 869 | Thịt bò Tổng hợp đã nấu chín (Chỉ phần nạc) | 33 | |
| 870 | Ức gà chiên công thức gốc KFC | 33 | |
| 871 | Cá tuyết Đại Tây Dương sống | 33 | |
| 872 | Thịt cừu vai phần lưỡi dao kho (nạc và chất béo) | 33 | |
| 873 | Chip bánh pita ướp muối | 33 | |
| 874 | Bánh quy tôm | 33 | |
| 875 | Trứng chiên | 33 | |
| 876 | Thịt bò cắt ghép đã nấu chín | 33 | |
| 877 | Thịt bò Top Round kho (Nạc, Hạng chọn) | 33 | |
| 878 | Thịt bò Top Round kho (Nạc, Hạng tuyển) | 33 | |
| 879 | Thịt bò Vai cổ Pot Roast kho (Chỉ phần nạc) | 33 | |
| 880 | Thịt bò sườn phần giữa bít tết nướng vỉ không xương (hạng chọn) | 33 | |
| 881 | Bít tết phần giữa sườn nướng vỉ hạng chọn | 33 | |
| 882 | Thịt cừu vai kho (nạc và chất béo) | 33 | |
| 883 | Bánh mì cám yến mạch nướng giòn | 33 | |
| 884 | Bít tết thăn nội thịt bò nướng trực tiếp | 33 | |
| 885 | Đà điểu xay sống | 33 | |
| 886 | Bánh cuộn lúa mì | 33 | |
| 887 | Bánh mì Đa Ngũ Cốc | 33 | |
| 888 | Thịt lợn tách cơ học sống | 33 | |
| 889 | Thịt ngực bò nạc kho (phần flat) | 33 | |
| 890 | Bánh mì trứng nướng giòn | 33 | |
| 891 | Rice-A-Roni Hương vị Gà | 33 | |
| 892 | Bít tết thăn trong hạng chọn nạc nướng vỉ (Lean Trim) | 33 | |
| 893 | Bánh mì Hamburger hoặc Hot Dog Nguyên cám | 33 | |
| 894 | Bánh mì protein | 33 | |
| 895 | Lách thịt lợn sống | 33 | |
| 896 | Gan thịt bò chiên chảo | 33 | |
| 897 | Thịt bò muối nạc đã nấu chín | 33 | |
| 898 | Thịt vai cổ Bò Phần giữa Bít tết Nướng vỉ (Không xương, Nạc) | 33 | |
| 899 | Thịt cừu thăn nướng trực tiếp (nạc) | 33 | |
| 900 | Giăm bông nạc quay không xương với nước dùng tự nhiên | 33 | |
| 901 | Giăm bông nạc quay không xương với nước dùng tự nhiên | 33 | |
| 902 | Thịt bò Top Round kho (Hạng tuyển) | 33 | |
| 903 | Thịt bò Phần trên Thịt đùi tròn kho | 33 | |
| 904 | Thịt bò Phần trên Thịt đùi tròn kho | 33 | |
| 905 | Thịt bò vai cổ phần lưỡi dao kho (hạng tuyển) | 33 | |
| 906 | Bột millet | 33 | |
| 907 | Hạt Macadamia sống | 33 | |
| 908 | Lát giăm bông nạc nướng trực tiếp không xương | 33 | |
| 909 | Bít tết vai không xương nướng vỉ (nạc) | 33 | |
| 910 | Tamales với Masa và nhân thịt lợn | 33 | |
| 911 | Lát giăm bông và sản phẩm nước nướng trực tiếp | 33 | |
| 912 | Braised Select Beef Round Bottom Round Steak (Trimmed to 1/8" Fat) | 33 | |
| 913 | Bánh mì Lúa mì Nảy mầm Nướng giòn | 33 | |
| 914 | Cá Bề Mặt Phẳng Đã Nấu Chín (Cá Bơi và Cá Đơn) | 33 | |
| 915 | Thịt đùi tròn phần trên thịt bò hạng chọn kho | 33 | |
| 916 | Thịt đùi tròn phần trên thịt bò hạng tuyển kho | 33 | |
| 917 | Braised Beef Round Top Round (Trimmed to 1/8" Fat) | 33 | |
| 918 | Thịt nạm kho (nửa phẳng) | 33 | |
| 919 | Bánh quy wafer lúa mạch đen đã gia vị | 33 | |
| 920 | Phi lê quạt đà điểu sống | 33 | |
| 921 | Thịt mông đầy đủ đà điểu sống | 33 | |
| 922 | Sườn Bò Phần Nhỏ Nướng Trực Tiếp (Chỉ Nạc) | 33 | |
| 923 | Thịt lợn cắt lẻ nạc sống | 32 | |
| 924 | Bít tết thăn lưng phần trên nướng trực tiếp (nạc và chất béo, đã tỉa) | 32 | |
| 925 | Bít tết thịt đùi tròn phần trên thịt bò hạng chọn nướng trực tiếp | 32 | |
| 926 | Hỗn hợp gạo và vermicelli hương vị rice pilaf | 32 | |
| 927 | Thịt bò muối sấy khô | 32 | |
| 928 | Pizza pepperoni phô mai DiGiorno với vỏ bánh nhân phô mai | 32 | |
| 929 | Hỗn Hợp Súp Gà Mì (Khô) | 32 | |
| 930 | Cá hồi Chinook hun khói | 32 | |
| 931 | Lách thịt cừu sống | 32 | |
| 932 | Sườn thịt lợn kiểu nông thôn sống | 32 | |
| 933 | Bít tết vai bò phần trên nướng vỉ | 32 | |
| 934 | Thịt vai cổ thịt bò nướng vỉ nạc | 32 | |
| 935 | Mùi tây đông khô | 32 | |
| 936 | Thịt bò ngực kho (nạc) | 32 | |
| 937 | Bít tết Thịt đùi tròn Ngoài Dưới Thịt bò Sống | 32 | |
| 938 | Sườn lưng thịt lợn quay | 32 | |
| 939 | Thịt vai cổ Bò Thịt Hầm Kho | 32 | |
| 940 | Thịt bò vai cổ phần lưỡi dao kho | 32 | |
| 941 | Bít tết vai không xương nạc nướng vỉ (hạng chọn) | 32 | |
| 942 | Bít tết nướng vỉ phần mũi sườn bò hạng tuyển | 32 | |
| 943 | Bít tết thăn thịt lợn đùi nướng trực tiếp | 32 | |
| 944 | Mì Trung Quốc nhà hàng giòn dẹt | 32 | |
| 945 | Đùi gà chiên (chỉ thịt) | 32 | |
| 946 | Cá trích sống | 32 | |
| 947 | Ngũ cốc ăn sáng Post Selects Maple Pecan Crunch | 32 | |
| 948 | Thịt lợn thăn phần giữa sườn sống | 32 | |
| 949 | Lát giăm bông chưa nấu chín có xương với nước | 32 | |
| 950 | Thịt đùi tròn phần trên thịt bò hạng chọn chiên | 32 | |
| 951 | Ngũ Cốc Great Grains Chuối và Hạt Post | 32 | |
| 952 | Bít tết vai không xương nạc nướng vỉ | 32 | |
| 953 | Little Caesars 14" Pizza Pepperoni thịt đùi tròn Original, Vỏ bánh thông thường | 32 | |
| 954 | Bít Tết Vai Phần Trên và Giữa Sống (Đã Tỉa, Hạng Tuyển) | 32 | |
| 955 | Trứng cút sống | 32 | |
| 956 | Tim cừu sống | 32 | |
| 957 | Bít tết nướng vỉ phần mũi sườn bò | 32 | |
| 958 | Bít tết nướng vỉ phần mũi sườn bò hạng chọn | 32 | |
| 959 | Bít tết vai thịt bò hạng tuyển phần trên nướng vỉ | 32 | |
| 960 | Bít tết thăn lưng bò phần trên nướng trực tiếp | 32 | |
| 961 | Lúa mì Kamut Khorasan đã nấu chín | 32 | |
| 962 | Cánh gà chiên giòn đặc biệt KFC | 32 | |
| 963 | Sườn ngắn thịt bò vai cổ kho (hạng tuyển) | 32 | |
| 964 | Thịt vai cổ Bò Denver Bít tết Nướng vỉ (Không xương) | 32 | |
| 965 | Thịt bò vai cổ phần lưỡi dao kho (hạng chọn) | 32 | |
| 966 | Bít tết thịt đùi tròn phần trên thịt bò sống | 32 | |
| 967 | Bít Tết Bò Nướng Trực Tiếp (Chỉ Nạc) | 32 | |
| 968 | Ức gà không da kho | 32 | |
| 969 | Bít tết Thăn lưng Nướng vỉ Cracker Barrel | 32 | |
| 970 | Bít tết phần giữa sườn nướng vỉ | 32 | |
| 971 | Bánh Mì Hamburger Hỗn Hợp Ngũ Cốc | 32 | |
| 972 | Thịt bò Vai Cổ Phần mềm Sống | 32 | |
| 973 | Broiled Beef Round Top Round Steak (Trimmed to 1/8" Fat) | 32 | |
| 974 | Thịt bò Chuck Under Blade Pot Roast kho (Hạng tuyển) | 32 | |
| 975 | Sườn kiểu nông thôn thịt bò vai cổ phần giữa kho (hạng chọn) | 32 | |
| 976 | Ngũ cốc trẻ em hỗn hợp nguyên cám (bổ sung vi chất) | 32 | |
| 977 | Bít tết vai không xương nạc nướng vỉ | 32 | |
| 978 | Thịt cừu đùi shank quay (nạc) | 32 | |
| 979 | Thịt cừu hầm nướng trực tiếp (nạc) | 32 | |
| 980 | Thịt bò đùi tròn phần dưới đã nấu chín (Nạc) | 32 | |
| 981 | Cá Tuyết Đã Nấu Chín | 32 | |
| 982 | Sườn thái phần lưỡi dao thăn thịt lợn sống nạc | 32 | |
| 983 | Thịt lợn thăn & vai hỗn hợp sống | 32 | |
| 984 | Tôm Crawfish Sống | 32 | |
| 985 | Giăm bông thái lát (96% không chất béo) | 32 | |
| 986 | Bít tết thăn lưng bò phần trên nướng trực tiếp | 32 | |
| 987 | Bít tết thịt đùi tròn bò phần trên nướng vỉ | 32 | |
| 988 | Thịt bò Thịt đùi tròn Dưới quay (Chỉ phần nạc) | 32 | |
| 989 | Thịt cừu vai arm nướng trực tiếp (nạc) | 32 | |
| 990 | Bít tết Phần lưỡi dao Vai Cổ Thịt bò Sống | 32 | |
| 991 | Phi lê phẳng đà điểu sống | 32 | |
| 992 | Bít tết phần lưỡi dao phần trên nướng vỉ (chỉ nạc) | 31 | |
| 993 | Bít tết thịt đùi tròn phần trên nướng vỉ | 31 | |
| 994 | Thịt bò Phần trên Thịt đùi tròn quay (Chỉ phần nạc) | 31 | |
| 995 | Thịt bò Thăn nội Bít tết nướng vỉ (Chỉ phần nạc) | 31 | |
| 996 | Gà tây quay thịt đen | 31 | |
| 997 | Gà tây quay thịt lưng | 31 | |
| 998 | Đùi gà tây quay | 31 | |
| 999 | Đùi gà tây quay | 31 | |
| 1000 | Đùi Gà Tây Quay | 31 | |
| 1001 | Little Caesars 14" Pizza Phô mai thịt đùi tròn Original, Vỏ bánh thông thường | 31 | |
| 1002 | Thịt đà điểu phần trong trống sống | 31 | |
| 1003 | Gà tây xay không chất béo nướng chảo dạng vụn | 31 | |
| 1004 | Bít tết Phần bên Thịt đùi tròn Thịt bò Sống | 31 | |
| 1005 | Bít tết Phần bên Thịt đùi tròn Thịt bò Sống | 31 | |
| 1006 | Thịt bò đùi tròn phần dưới quay hạng chọn (Nạc) | 31 | |
| 1007 | Bánh mì French Nguyên cám | 31 | |
| 1008 | Thịt gà tây tối quay chỉ thịt | 31 | |
| 1009 | Cá Salmon Pink Sống | 31 | |
| 1010 | Thịt bò Composite đã nấu chín (Nạc chỉ) | 31 | |
| 1011 | Bánh mì kẹp gà nướng vỉ Ultimate Wendy's | 31 | |
| 1012 | Bánh quy Nước | 31 | |
| 1013 | Bít Tết Thịt Đùi Tròn Knuckle Tip Sống (Đã Tỉa, Hạng Tuyển) | 31 | |
| 1014 | Thịt cừu vai nướng trực tiếp (nạc) | 31 | |
| 1015 | Giăm bông thịt bò và thịt lợn đã nấu chín | 31 | |
| 1016 | Quaker ngũ cốc yến mạch đa ngũ cốc | 31 | |
| 1017 | Thịt bò phần trên thăn lưng hạng tuyển nướng vỉ | 31 | |
| 1018 | Xúc xích gà ý giảm natri | 31 | |
| 1019 | Vai cánh thịt lợn kho (nạc) | 31 | |
| 1020 | Bít tết thịt bò nướng trực tiếp (chỉ nạc) | 31 | |
| 1021 | Bít tết vai không xương nướng vỉ (nạc) | 31 | |
| 1022 | Bít tết vai bò phần trên nướng vỉ | 31 | |
| 1023 | Cánh gà chiên nhẹ có da Popeyes | 31 | |
| 1024 | Bít tết thăn lưng phần trên sống | 31 | |
| 1025 | Bánh mì cơm nướng giòn | 31 | |
| 1026 | Dạ dày thịt lợn sống | 31 | |
| 1027 | Thịt bò Tip Round Roast quay (Nạc) | 31 | |
| 1028 | Gà tây xay đã nấu chín | 31 | |
| 1029 | Quay phần giữa thịt đùi tròn thịt bò sống | 31 | |
| 1030 | Thịt bison xay ăn cỏ | 31 | |
| 1031 | Đùi gà quay có da | 31 | |
| 1032 | Trứng Nguyên Grade A Lớn | 31 | |
| 1033 | Cá hồi vua sống | 31 | |
| 1034 | Broiled Select Beef Round Top Round Steak (Trimmed to 1/8" Fat) | 31 | |
| 1035 | Bít tết Vai Cổ Thịt bò Nướng vỉ, Chỉ Nạc | 31 | |
| 1036 | Quay phần giữa sườn hạng tuyển không xương | 31 | |
| 1037 | Thịt cừu sườn nướng trực tiếp (nạc) | 31 | |
| 1038 | Bánh mì vòng quế nho | 31 | |
| 1039 | Gà tây đùi quay | 31 | |
| 1040 | Bánh mì trắng nướng giòn | 31 | |
| 1041 | Sườn thái thăn lưng thăn thịt lợn sống (nạc) | 31 | |
| 1042 | Thịt đùi tròn ba gân quay (nạc) | 31 | |
| 1043 | KFC Gà Chiên Giòn Extra Đùi | 31 | |
| 1044 | Thịt bò Ngực kho Nửa phần Flat | 31 | |
| 1045 | Thịt bò Thịt đùi tròn Dưới quay (Chỉ phần nạc) | 31 | |
| 1046 | Đùi gà chiên công thức gốc KFC | 31 | |
| 1047 | Bít tết vai không xương nạc nướng vỉ (hạng tuyển) | 31 | |
| 1048 | Súp mì ramen giảm béo giảm natri | 31 | |
| 1049 | Thịt cừu vai phần lưỡi dao nướng trực tiếp (nạc) | 31 | |
| 1050 | Bánh mì lúa mạch đen | 31 | |
| 1051 | Pizza Little Caesars 14" Pepperoni, Lớn Vỏ bánh sâu | 31 | |
| 1052 | Thăn nội thịt lợn sống nạc | 31 | |
| 1053 | Bít tết thịt bò kho (chỉ nạc) | 31 | |
| 1054 | Bít tết đùi tròn phần trên nướng vỉ (chỉ nạc) | 31 | |
| 1055 | Thịt vai cổ Bò Phần lưỡi dao Quay Nước sốt Kho (Không xương) | 31 | |
| 1056 | Bít tết thăn lưng trên nạc sống | 31 | |
| 1057 | Huy Hiệu Vai Tender Sống (Đã Tỉa, Hạng Chọn) | 31 | |
| 1058 | Gà đùi quay có bổ sung | 31 | |
| 1059 | Quay thịt đùi tròn dưới thịt bò sống | 31 | |
| 1060 | Trứng luộc cứng | 31 | |
| 1061 | Thịt cừu đùi quay, Nửa thăn lưng, Nạc chỉ | 31 | |
| 1062 | Sườn lưng thịt lợn sống | 31 | |
| 1063 | Bít tết vai bò phần trên nướng vỉ | 31 | |
| 1064 | Bít tết thịt đùi tròn phần trên nướng vỉ | 31 | |
| 1065 | Thịt bò Composite đã nấu chín (Nạc chỉ, Hạng chọn) | 31 | |
| 1066 | Thịt bò vai cổ sườn kiểu nông thôn kho | 31 | |
| 1067 | Trứng nguyên sống | 31 | |
| 1068 | Thịt gà tây quay | 31 | |
| 1069 | Mì ống lúa mì nguyên đã nấu chín | 31 | |
| 1070 | Nhân bánh ngô đã chế biến | 31 | |
| 1071 | Gà tây thịt quay có bổ sung | 31 | |
| 1072 | Ức gà tây quay | 31 | |
| 1073 | Hàu Đông Bắc hoang dã đã nấu chín | 31 | |
| 1074 | Bít tết thăn lưng cổ điển T.G.I. Friday's (10 oz) | 31 | |
| 1075 | Sườn thịt lợn quay | 31 | |
| 1076 | Ức gà quay với gia vị gốc | 31 | |
| 1077 | Ức gà tẩm bột mì chiên quay lò vi sóng | 31 | |
| 1078 | Trứng poached | 31 | |
| 1079 | Cẳng trước thịt cừu kho đã tỉa | 31 | |
| 1080 | Gà tây cánh quay | 31 | |
| 1081 | Bít tết Phần giữa Thịt đùi tròn Thịt bò Sống | 31 | |
| 1082 | Sò Sống | 31 | |
| 1083 | Cẳng trước thịt cừu kho | 31 | |
| 1084 | Bánh nướng trứng | 31 | |
| 1085 | Thịt Tuần Lộc Nửa Sấy Khô | 31 | |
| 1086 | Cá Hồi Vua Kippered có da | 31 | |
| 1087 | Bít tết thăn nội nạc sống | 31 | |
| 1088 | Thịt Emu Xay Sống | 31 | |
| 1089 | Bánh mì Waffles Nguyên cám Đông lạnh | 31 | |
| 1090 | Post Great Grains Nho Khô, Chà Là & Hạt Dẻ | 30 | |
| 1091 | Bít tết thịt bò hạng chọn kho | 30 | |
| 1092 | Bít tết thịt đùi tròn bò phần trên nướng vỉ | 30 | |
| 1093 | Trứng nguyên đông lạnh, ướp muối | 30 | |
| 1094 | Sườn thịt bò nạc sống (phần nhỏ) | 30 | |
| 1095 | Bít tết vai cổ phần trên và phần giữa sống | 30 | |
| 1096 | Bánh mì lúa mì giảm calo | 30 | |
| 1097 | Gà tây hun khói có da | 30 | |
| 1098 | Thăn nội thịt lợn sống | 30 | |
| 1099 | Bít tết phần lưỡi dao phần trên nướng vỉ (nạc và chất béo, hạng chọn) | 30 | |
| 1100 | Bít tết thịt đùi tròn phần trên nướng vỉ | 30 | |
| 1101 | Thịt bò Vai cổ Dưới Phần lưỡi dao Pot Roast kho | 30 | |
| 1102 | Sườn kiểu nông thôn thịt bò vai cổ phần giữa kho (hạng tuyển) | 30 | |
| 1103 | English Muffin với Trứng, Phô mai và Thịt lợn Canada | 30 | |
| 1104 | Bít tết thịt đùi tròn dưới sống hạng tuyển | 30 | |
| 1105 | Thịt cừu thăn quay, Nạc chỉ | 30 | |
| 1106 | Thịt lợn xay sống 84/16 | 30 | |
| 1107 | Đùi gà chiên (chỉ thịt) | 30 | |
| 1108 | Bít tết thịt bò Denver nướng vỉ (nạc) | 30 | |
| 1109 | Thức ăn trẻ em Ngũ cốc Lúa mạch (Bổ sung vi chất) | 30 | |
| 1110 | Thịt đen gà tây quay có da | 30 | |
| 1111 | Thịt nhẹ gà tây quay | 30 | |
| 1112 | Ức gà tây quay | 30 | |
| 1113 | Cánh gà tây quay | 30 | |
| 1114 | Cánh Gà Tây Quay | 30 | |
| 1115 | Cơm Gà Tây Quay | 30 | |
| 1116 | Gà tây thịt nhẹ quay có bổ sung | 30 | |
| 1117 | Ức gà tây quay chỉ thịt | 30 | |
| 1118 | Lưng gà tây quay chỉ thịt | 30 | |
| 1119 | Cá hồi Sockeye hoang dã sống | 30 | |
| 1120 | Bít tết phần giữa sườn nướng trực tiếp (hạng tuyển) | 30 | |
| 1121 | Thịt vai cổ Bò Phần giữa Bít tết Nướng vỉ (Không xương, Nạc) | 30 | |
| 1122 | Quay phần giữa sườn không xương | 30 | |
| 1123 | Bánh mì trứng | 30 | |
| 1124 | Thịt cừu đùi quay, Nạc chỉ (Cốt và Thăn lưng) | 30 | |
| 1125 | Cá Hồi Sockeye đóng hộp | 30 | |
| 1126 | Phô mai Swiss | 30 | |
| 1127 | Giăm bông ướp muối nướng trực tiếp lát với nước thêm vào | 30 | |
| 1128 | Thịt vai cổ phần clod quay (nạc) | 30 | |
| 1129 | Xương ống bò cắt ngang hầm | 30 | |
| 1130 | Thịt vai cổ quay (nạc) | 30 | |
| 1131 | Xúc xích thịt lợn giảm béo, chiên chảo | 30 | |
| 1132 | Thịt vai cổ phần clod nạc quay | 30 | |
| 1133 | Bít tết vai cổ phần clod nạc kho | 30 | |
| 1134 | Bánh mì Lúa mì Nảy mầm | 30 | |
| 1135 | Little Caesars 14" Pizza Phô mai, Vỏ bánh Deep Dish lớn | 30 | |
| 1136 | Bánh mì cám yến mạch | 30 | |
| 1137 | Bít tết Phần giữa Thịt đùi tròn Thịt bò Sống | 30 | |
| 1138 | Thịt bò vai cổ Clod sống | 30 | |
| 1139 | Thịt bò vai cổ Clod quay | 30 | |
| 1140 | Thịt bison xay nướng chảo | 30 | |
| 1141 | Thịt gà tây tối quay có da | 30 | |
| 1142 | Cá hồi sockeye sống | 30 | |
| 1143 | Pizza Phô mai, Vỏ bánh Dày, Nguyên cám (Đông lạnh) | 30 | |
| 1144 | Bít tết thịt bò Denver nướng vỉ | 30 | |
| 1145 | Gà tây quay cánh có da | 30 | |
| 1146 | Đùi gà tây quay | 30 | |
| 1147 | Ức gà tây quay hun khói | 30 | |
| 1148 | Quay Bò Phần Dưới Quay | 30 | |
| 1149 | Bít tết thăn lưng phần trên chiên chảo (hạng chọn) | 30 | |
| 1150 | Bít tết thịt ngoại sườn nướng trực tiếp | 30 | |
| 1151 | Gà tây quay có da | 30 | |
| 1152 | Ức Gà Tây Quay có Da | 30 | |
| 1153 | Bít tết phần lưỡi dao vai cổ sống | 30 | |
| 1154 | Thịt đà điểu phần hàu sống | 30 | |
| 1155 | Gà đùi kho có bổ sung | 30 | |
| 1156 | Cá hồi Sockeye sống | 30 | |
| 1157 | Bột Semolina Thô | 30 | |
| 1158 | Thịt bò vai cổ sườn ngắn kho | 30 | |
| 1159 | Cốt đùi cừu nửa cốt quay | 30 | |
| 1160 | Quay thịt ba chỉ thịt bò sống | 30 | |
| 1161 | Bít tết Phần trên và Giữa Vai Cổ Thịt bò Sống | 30 | |
| 1162 | Bít tết phần giữa không xương nướng vỉ (1/8" Trim) | 30 | |
| 1163 | Bánh mì Pháp hoặc Vienna nướng giòn | 30 | |
| 1164 | Bít tết T-Bone nướng vỉ | 30 | |
| 1165 | Thịt bò sườn hạng tuyển nướng trực tiếp phần nhỏ (Sườn 10-12) | 30 | |
| 1166 | Thịt đùi tròn quay phần giữa thịt bò hạng chọn | 30 | |
| 1167 | Bít tết phần giữa thịt đùi tròn nướng vỉ (Nạc, Hạng chọn) | 30 | |
| 1168 | Hỗn hợp nhân bánh ngô | 30 | |
| 1169 | Gà tây có da và có bổ sung quay | 30 | |
| 1170 | Tôm Sống | 30 | |
| 1171 | Bánh cuộn trứng | 30 | |
| 1172 | Vai thịt lợn sống (nạc) | 30 | |
| 1173 | Bít tết phần giữa sườn nướng trực tiếp | 30 | |
| 1174 | Thịt bò Sườn Small End nướng trực tiếp | 30 | |
| 1175 | Quay phần giữa sườn hạng chọn không xương | 30 | |
| 1176 | Gà đùi có da và có bổ sung quay | 30 | |
| 1177 | Giăm bông hun khói nạc cực | 30 | |
| 1178 | Bít Tết Bò Sống (Chỉ Nạc, Hạng Tuyển) | 30 | |
| 1179 | Sườn thái phần lưỡi dao thịt lợn sống | 29 | |
| 1180 | Giăm bông đùi thịt lợn sống nạc và chất béo | 29 | |
| 1181 | Vai cánh picnic thịt lợn kho nạc và chất béo | 29 | |
| 1182 | Giăm bông nạc chưa nấu chín không xương | 29 | |
| 1183 | Bít tết thăn nướng trực tiếp | 29 | |
| 1184 | Giăm bông và sản phẩm nước chưa nấu | 29 | |
| 1185 | Ức gà Popeyes chiên, vị Mild (có da và vụn bánh mì) | 29 | |
| 1186 | Thịt vai cổ phần clod quay | 29 | |
| 1187 | Thịt cừu đùi shank quay (nạc và chất béo) | 29 | |
| 1188 | Bít tết phần giữa thịt đùi tròn nướng vỉ | 29 | |
| 1189 | Bít tết T-Bone nướng vỉ (chỉ nạc) | 29 | |
| 1190 | Thịt ngực bò kho nửa phẳng | 29 | |
| 1191 | Bít tết thăn lưng phần trên nướng trực tiếp (hạng tuyển) | 29 | |
| 1192 | Lá Mùi sấy khô | 29 | |
| 1193 | Gà tây quay thịt nhẹ có da | 29 | |
| 1194 | Cerfeuil sấy khô | 29 | |
| 1195 | Bít tết phần giữa thịt đùi tròn nướng vỉ (Nạc, Tất cả hạng) | 29 | |
| 1196 | Gà tây đùi quay | 29 | |
| 1197 | Papa John's 14" pepperoni, vỏ gốc | 29 | |
| 1198 | Thịt gà tây nhẹ quay có da | 29 | |
| 1199 | Bánh cuộn cơm yến mạch | 29 | |
| 1200 | Sườn thái thăn lưng thăn thịt lợn sống nạc và chất béo | 29 | |
| 1201 | Bít tết thăn lưng phần trên thịt bò nướng trực tiếp | 29 | |
| 1202 | Thịt bò hỗn hợp đã nấu chín (nạc & béo) | 29 | |
| 1203 | Ức gà chiên có da | 29 | |
| 1204 | Bít tết thịt đùi tròn trên nạc sống | 29 | |
| 1205 | English Muffin với Trứng, Phô mai và Xúc xích | 29 | |
| 1206 | Bít tết phần giữa sườn nướng vỉ hạng chọn | 29 | |
| 1207 | Bánh muffin Anh quốc lúa mì | 29 | |
| 1208 | Gà đùi kho (thịt tối) | 29 | |
| 1209 | Giăm bông nạc quay không xương | 29 | |
| 1210 | Giăm bông và sản phẩm nước quay | 29 | |
| 1211 | Thịt bò vai cổ phần giữa bít tết nướng vỉ (hạng tuyển) | 29 | |
| 1212 | Thịt nhẹ gà chiên bột mì có da | 29 | |
| 1213 | Ức gà tây quay có da | 29 | |
| 1214 | Thịt cừu vai arm quay (nạc) | 29 | |
| 1215 | Bít tết phần giữa thịt đùi tròn nướng vỉ | 29 | |
| 1216 | Thịt bò vai cổ Clod quay | 29 | |
| 1217 | Yến mạch cắt thép | 29 | |
| 1218 | Bít tết Porterhouse thịt bò nướng vỉ (chỉ nạc) | 29 | |
| 1219 | Bít tết thăn lưng phần trên nướng trực tiếp | 29 | |
| 1220 | Bít tết thăn lưng | 29 | |
| 1221 | Thịt bò vai cổ sườn ngắn kho (hạng chọn) | 29 | |
| 1222 | Lưng gà chiên tẩm bột có da | 29 | |
| 1223 | Ức vịt nướng trực tiếp không da | 29 | |
| 1224 | Pizza Papa John's 14" Phô mai, Vỏ bánh mỏng | 29 | |
| 1225 | Pepperoni (thịt bò và thịt lợn, thái lát) | 29 | |
| 1226 | Bít tết thăn nội thịt bò hạng tuyển nướng trực tiếp | 29 | |
| 1227 | Bít tết thịt bò hạng chọn nướng trực tiếp | 29 | |
| 1228 | Sườn thịt bò phần giữa nhỏ hạng chọn nướng trực tiếp | 29 | |
| 1229 | Sò tẩm bột mì chiên | 29 | |
| 1230 | Bít Tết Phần Lưỡi Dao Phần Trên Sống (Đã Tỉa, Hạng Chọn) | 29 | |
| 1231 | Quaker yến mạch nhanh | 29 | |
| 1232 | Yến mạch thông thường và nhanh (Khô) | 29 | |
| 1233 | Thịt bò vai cổ Clod quay | 29 | |
| 1234 | Ức gà tây quay chỉ thịt | 29 | |
| 1235 | Giăm bông phần mông có nước | 29 | |
| 1236 | Bít tết vai thịt lợn phần lưỡi dao sống nạc (tăng cường) | 29 | |
| 1237 | Thăn thịt bò hạng tuyển phần trên nướng vỉ | 29 | |
| 1238 | Ngón gà T.G.I. Friday's | 29 | |
| 1239 | Braised Beef Chuck Arm Pot Roast (Trimmed to 1/8" Fat) | 29 | |
| 1240 | Thịt bò Phần giữa Thịt đùi tròn quay (Chỉ phần nạc) | 29 | |
| 1241 | Gà tây sống gồ | 29 | |
| 1242 | Bánh mì lúa mì | 29 | |
| 1243 | Bánh crouton đã gia vị | 29 | |
| 1244 | Quay thịt đùi tròn mũi thịt bò hạng tuyển sống | 29 | |
| 1245 | Bít tết Phần giữa Thịt đùi tròn Thịt bò Sống | 29 | |
| 1246 | Bít tết phần giữa thịt đùi tròn nướng vỉ | 29 | |
| 1247 | Thịt bò phần giữa đùi tròn quay sống (Nạc) | 29 | |
| 1248 | Bánh bagel lúa mì | 29 | |
| 1249 | Thịt quay Tri-Tip quay | 29 | |
| 1250 | Lát giăm bông nướng trực tiếp | 29 | |
| 1251 | Roasted America's Beef Chuck Eye Roast (Lean, Select) | 29 | |
| 1252 | Roasted Beef Round Eye of Round Roast (Trimmed to 1/8" Fat) | 29 | |
| 1253 | Thịt bò Composite đã nấu chín (Đã tỉa, Hạng chọn) | 29 | |
| 1254 | Thịt bò Composite đã nấu chín (Đã tỉa, Hạng tuyển) | 29 | |
| 1255 | Thịt bò Eye of Round Roast quay (Hạng chọn) | 29 | |
| 1256 | Đùi gà chiên công thức gốc KFC | 29 | |
| 1257 | Zwieback | 29 | |
| 1258 | Sườn lưng kho hạng chọn | 29 | |
| 1259 | Thịt vai cổ thịt bò rừng sống, nạc | 29 | |
| 1260 | Thịt bò phần trên thăn lưng hạng tuyển sống nhỏ | 29 | |
| 1261 | Bít tết phần trên thăn bò hạng tuyển nướng vỉ | 29 | |
| 1262 | Gà hầm đã nấu chín thịt nhẹ | 29 | |
| 1263 | Bít tết phần giữa thịt đùi tròn nướng vỉ | 29 | |
| 1264 | Bánh mì cơm | 29 | |
| 1265 | Giăm bông cốt thịt lợn quay nạc | 29 | |
| 1266 | Cuộn vai thịt lợn quay | 29 | |
| 1267 | Bít tết thăn nội nướng trực tiếp | 29 | |
| 1268 | Thịt bò Phần giữa Thịt đùi tròn quay (Chỉ phần nạc) | 29 | |
| 1269 | Gà tây sống thịt cổ | 29 | |
| 1270 | Thịt đùi tròn phần giữa nạc sống | 29 | |
| 1271 | Bít tết thịt đùi tròn trên nạc sống | 29 | |
| 1272 | Bánh mì pháp | 29 | |
| 1273 | Sườn Lưng Thịt bò Kho | 29 | |
| 1274 | Thịt bò thăn lưng phần trên hạng tuyển nạc sống (Lean) | 29 | |
| 1275 | Cá Perch Ocean Atlantic Sống | 29 | |
| 1276 | Thịt lợn tổng hợp sống (đùi, thăn, vai, sườn non) | 29 | |
| 1277 | Mì Chow Mein | 29 | |
| 1278 | Bít tết T-Bone nướng vỉ | 29 | |
| 1279 | Bít tết thăn lưng nướng vỉ | 29 | |
| 1280 | Quay Sườn Bò Quay (Có xương, Nạc) | 29 | |
| 1281 | Thịt gà tây hun khói quay lò vi sóng | 29 | |
| 1282 | Sườn lưng kho hạng tuyển | 29 | |
| 1283 | Đậu phụ chiên | 29 | |
| 1284 | Thịt cừu vai quay (nạc) | 29 | |
| 1285 | Phô mai Cheddar | 29 | |
| 1286 | Đậu phụ chiên | 29 | |
| 1287 | Thịt lợn cắt lẻ sống | 28 | |
| 1288 | Thịt lợn sống, nạc và chất béo tách riêng | 28 | |
| 1289 | Thịt bò sườn quay hạng Prime (Sườn 6-12) | 28 | |
| 1290 | Các phần bán lẻ thịt bò hỗn hợp đã nấu chín | 28 | |
| 1291 | Thịt bò Eye of Round Roast quay | 28 | |
| 1292 | Cánh gà chiên (có da và vụn bánh mì) | 28 | |
| 1293 | Đùi gà chiên nhẹ có da Popeyes | 28 | |
| 1294 | Cánh gà tây quay | 28 | |
| 1295 | Ức Gà Nướng Vỉ | 28 | |
| 1296 | Thịt bò thăn lưng phần trên hạng chọn nạc sống (Lean) | 28 | |
| 1297 | Tôm Hùm sông nuôi sống | 28 | |
| 1298 | Gà tây xay nướng trực tiếp (93% nạc) | 28 | |
| 1299 | Sò Điệp Bay đông lạnh bắt hoang dã | 28 | |
| 1300 | Thịt quay vai cổ nồi sống kho (nạc và chất béo) | 28 | |
| 1301 | Các phần bán lẻ thịt bò hỗn hợp đã nấu chín | 28 | |
| 1302 | Thịt bò Tip Round Roast quay (Hạng chọn) | 28 | |
| 1303 | Phô mai Cheddar sắc, thái lát | 28 | |
| 1304 | Ngũ cốc trẻ em cao protein với táo và cam | 28 | |
| 1305 | Thịt bò sườn phần giữa bít tết nướng vỉ có xương (hạng chọn) | 28 | |
| 1306 | Domino's 14" Pizza Pepperoni, Vỏ bánh tay tossed Classic | 28 | |
| 1307 | Phô mai Cheddar | 28 | |
| 1308 | Thịt vai Boston Butt thịt lợn sống nạc | 28 | |
| 1309 | Bít tết Porterhouse nướng vỉ (chỉ nạc) | 28 | |
| 1310 | Bít tết thăn nội thịt bò hạng chọn nướng trực tiếp | 28 | |
| 1311 | Thịt bò sườn phần giữa bít tết nướng vỉ có xương | 28 | |
| 1312 | Bánh Wonton | 28 | |
| 1313 | Thịt bò đùi tròn phần dưới sống (Nạc) | 28 | |
| 1314 | Thăn thịt cừu nướng trực tiếp | 28 | |
| 1315 | Bít tết thăn ngắn phần trên thịt bò hạng chọn nướng vỉ | 28 | |
| 1316 | Cốt giăm bông chưa nấu, chỉ nạc | 28 | |
| 1317 | Thịt bò brisket kho hạng tuyển | 28 | |
| 1318 | Thịt bò Bottom Round Roast quay | 28 | |
| 1319 | Thịt bò Bottom Round Roast quay (Hạng chọn) | 28 | |
| 1320 | Thịt bò Thịt đùi tròn Dưới quay | 28 | |
| 1321 | Thịt bò Phần giữa Thịt đùi tròn quay (Chỉ phần nạc) | 28 | |
| 1322 | Thịt bò tổng hợp nạc sống (1/8" chất béo) | 28 | |
| 1323 | Bột mì lúa mì trắng, 15% Protein, tăng cường dinh dưỡng | 28 | |
| 1324 | Bột mì lúa mì trắng, 15% Protein, không tăng cường dinh dưỡng | 28 | |
| 1325 | Thịt đùi gà quay | 28 | |
| 1326 | Thịt cừu vai phần lưỡi dao quay (nạc) | 28 | |
| 1327 | Pizza Little Caesars 14" Phô mai, Vỏ bánh mỏng | 28 | |
| 1328 | Surimi | 28 | |
| 1329 | Cá hồi mưa nuôi đã nấu chín | 28 | |
| 1330 | Vai cánh thịt cừu nướng trực tiếp | 28 | |
| 1331 | Bít tết thăn lưng phần trên sống | 28 | |
| 1332 | Ngón gà T.G.I. Friday's | 28 | |
| 1333 | Broiled Beef Rib Small End (Ribs 10-12, Trimmed to 1/8" Fat) | 28 | |
| 1334 | Broiled Prime Beef Round Top Round Steak (Trimmed to 1/8" Fat) | 28 | |
| 1335 | Thịt đùi tròn ba gân quay | 28 | |
| 1336 | Bít tết Thịt bò Denver Cut nướng vỉ (Nạc) | 28 | |
| 1337 | Thịt bò Thăn nội Bít tết nướng vỉ (Chỉ phần nạc) | 28 | |
| 1338 | Lưng gà tây quay | 28 | |
| 1339 | Thịt bò sườn phần giữa bít tết nướng vỉ có xương (hạng tuyển) | 28 | |
| 1340 | Ức gà chiên tẩm bột có da | 28 | |
| 1341 | Bột Nước Dùng Gà (Khô) | 28 | |
| 1342 | Thịt quay thịt đùi tròn phần trên quay (Nạc, Hạng tuyển) | 28 | |
| 1343 | Cá tuyết Thái Bình Dương đã nấu chín | 28 | |
| 1344 | Gà tây xay không chất béo nướng trực tiếp dạng bánh | 28 | |
| 1345 | Lưỡi thịt cừu kho | 28 | |
| 1346 | Thịt lợn đóng hộp ăn trưa | 28 | |
| 1347 | Đùi gà Popeyes chiên, vị Mild (có da và vụn bánh mì) | 28 | |
| 1348 | Thịt bò Vai cổ Pot Roast kho | 28 | |
| 1349 | Thịt bò Phần giữa Thịt đùi tròn quay | 28 | |
| 1350 | Đùi gà tây quay đã tẩm sẵn | 28 | |
| 1351 | Viên Nước Dùng Gà (Khô) | 28 | |
| 1352 | Bánh mì Naan nguyên vị (Làm lạnh) | 28 | |
| 1353 | Bít tết phần trên thăn lưng sống | 28 | |
| 1354 | Bánh Mì Pháp | 28 | |
| 1355 | Gà đùi nướng kho (thịt tối) | 28 | |
| 1356 | Gà kho có da | 28 | |
| 1357 | Bánh mì lúa mạch giảm calo | 28 | |
| 1358 | Đậu Pinto sống | 28 | |
| 1359 | Gà kho cơm | 28 | |
| 1360 | Bánh cuộn Pumpernickel | 28 | |
| 1361 | Thịt quay vai cổ nồi sống kho (nạc và chất béo, hạng chọn) | 28 | |
| 1362 | KFC Gà Chiên Giòn Extra Ức | 28 | |
| 1363 | Đùi gà chiên giòn đặc biệt KFC | 28 | |
| 1364 | Phần lưỡi dao vai cừu nướng trực tiếp | 28 | |
| 1365 | Xúc xích Frankfurt thịt lợn | 28 | |
| 1366 | Thịt bò phần trên thịt đùi tròn quay | 28 | |
| 1367 | Đùi thịt cừu nguyên quay | 28 | |
| 1368 | Bánh cuộn lúa mạch | 28 | |
| 1369 | Quay phần trên thăn thịt lợn sống (Nạc) | 28 | |
| 1370 | Thịt đùi tròn thịt bò nướng trực tiếp (chỉ nạc) | 28 | |
| 1371 | Thịt đùi tròn thịt bò hạng tuyển nướng trực tiếp (chỉ nạc) | 28 | |
| 1372 | Bít tết Porterhouse nướng vỉ (chỉ nạc, hạng tuyển) | 28 | |
| 1373 | Thịt đùi tròn quay phần giữa thịt bò hạng tuyển | 28 | |
| 1374 | Broiled Prime Beef Rib Whole (Ribs 6-12, Trimmed to 1/8" Fat) | 28 | |
| 1375 | Thịt bò sườn phần giữa quay (nạc) | 28 | |
| 1376 | Thịt vai cổ Bò Denver Bít tết Nướng vỉ (Không xương) | 28 | |
| 1377 | Thịt cừu xay nướng trực tiếp | 28 | |
| 1378 | Bánh quy matzo trứng | 28 | |
| 1379 | Bít tết phần trên thăn bò nướng vỉ | 28 | |
| 1380 | Thịt bò đùi tròn phần dưới sống hạng chọn (Nạc) | 28 | |
| 1381 | Bít tết thăn lưng phần trên sống (hạng chọn) | 28 | |
| 1382 | Cá Hồi Coho sống | 28 | |
| 1383 | Pasta chiết xuất nấm men | 28 | |
| 1384 | Thịt vai cổ thịt bò quay sống (nạc) | 28 | |
| 1385 | Ức gà quay | 28 | |
| 1386 | Bột Nước Dùng Thịt Bò (Khô) | 28 | |
| 1387 | Viên Nước Dùng Thịt Bò (Khô) | 28 | |
| 1388 | Viên và Hạt Nước dùng Ít natri (Khô) | 28 | |
| 1389 | Papa John's 14" phô mai, vỏ gốc | 28 | |
| 1390 | Thịt lợn Xé trong Nước sốt Nướng BBQ | 28 | |
| 1391 | Chó Ngô Tẩm bột mì Đông lạnh | 28 | |
| 1392 | Thịt cừu vai cánh nướng trực tiếp | 28 | |
| 1393 | Quay Thịt Vai Cổ Bò Sống (Chỉ Nạc) | 28 | |
| 1394 | Giăm bông phần mông có nước quay | 28 | |
| 1395 | Bột mì trắng tăng cường dinh dưỡng, 11,5% protein | 28 | |
| 1396 | Bột mì trắng, 11,5% protein | 28 | |
| 1397 | Bột mì trắng tăng cường dinh dưỡng, 11,5% protein | 28 | |
| 1398 | Couscous đã nấu chín | 28 | |
| 1399 | Bít tết thịt bò sườn phần giữa sống (nạc, hạng chọn) | 28 | |
| 1400 | Thịt bò vai cổ phần giữa bít tết nướng vỉ | 28 | |
| 1401 | Bít tết thăn lưng trên nạc sống | 28 | |
| 1402 | Bít tết Phần giữa Sườn Thịt bò Sống | 28 | |
| 1403 | Bánh gà tây nướng trực tiếp (93% nạc) | 28 | |
| 1404 | Ốc sên sống | 27 | |
| 1405 | Thịt đùi tròn quay phần dưới thịt bò hạng chọn | 27 | |
| 1406 | Broiled Select Beef Round Full Cut (Trimmed to 1/8" Fat) | 27 | |
| 1407 | Thịt bò Tip Round Roast quay | 27 | |
| 1408 | Gà quay nướng BBQ đùi gà | 27 | |
| 1409 | Bít tết phần trên thăn lưng sống hạng chọn | 27 | |
| 1410 | Thịt cừu thăn nướng trực tiếp (nạc và chất béo) | 27 | |
| 1411 | Bít tết phần giữa hạng chọn không xương nướng vỉ (1/8" Trim) | 27 | |
| 1412 | Thịt bò phần trên thịt đùi tròn quay | 27 | |
| 1413 | Thịt cừu vai nướng trực tiếp | 27 | |
| 1414 | Thịt cừu vai phần lưỡi dao nướng trực tiếp | 27 | |
| 1415 | Thịt quay vai cổ phần giữa America's Beef quay (chỉ nạc) | 27 | |
| 1416 | Thịt đùi tròn thịt bò hạng chọn cắt toàn bộ nướng trực tiếp | 27 | |
| 1417 | Thịt quay Tri-Tip quay | 27 | |
| 1418 | Bít tết thịt bò sườn phần giữa sống (nạc) | 27 | |
| 1419 | Sữa không béo khô | 27 | |
| 1420 | Đùi gà tây quay | 27 | |
| 1421 | Sữa bột không béo ăn liền có bổ sung Vitamin A và D | 27 | |
| 1422 | Sữa bột không béo giảm Canxi | 27 | |
| 1423 | Whey chua sấy khô | 27 | |
| 1424 | Bít tết phần giữa sườn sống | 27 | |
| 1425 | Sữa bột không béo khô có vitamin A & D | 27 | |
| 1426 | Sữa bột không béo ăn liền | 27 | |
| 1427 | Whey ngọt sấy khô | 27 | |
| 1428 | Thịt nhẹ gà chiên tẩm bột có da | 27 | |
| 1429 | Thịt quay thịt đùi tròn phần trên quay (Tất cả hạng) | 27 | |
| 1430 | Thịt cừu cắt lẻ hỗn hợp đã nấu chín | 27 | |
| 1431 | Bánh Mì Hamburger hoặc Hotdog | 27 | |
| 1432 | Gà đùi kho có bổ sung | 27 | |
| 1433 | Thịt cừu đùi quay (Cốt và Thăn lưng) | 27 | |
| 1434 | Malt-O-Meal Golden Puffs | 27 | |
| 1435 | Thịt nạm phần bằng sống (chỉ nạc, hạng tuyển) | 27 | |
| 1436 | Bít tết thăn lưng bò phần trên nướng vỉ | 27 | |
| 1437 | Thịt ngực bò kho nửa phẳng | 27 | |
| 1438 | Khoai tây nghiền nhuyễn khử nước dạng hạt | 27 | |
| 1439 | Little Caesars 14" Pizza Thịt và Rau củ thịt đùi tròn Original, Vỏ bánh thông thường | 27 | |
| 1440 | Đùi gà quay | 27 | |
| 1441 | Thịt bò thăn lưng phần trên bít tết sống (Nạc) | 27 | |
| 1442 | Quay Bò Phần Dưới Sống (Chỉ Nạc) | 27 | |
| 1443 | Bánh mì pita trắng (Tăng cường dinh dưỡng) | 27 | |
| 1444 | Thịt sụn lợn hầm | 27 | |
| 1445 | Bít tết thăn lưng phần trên nướng vỉ (chỉ nạc) | 27 | |
| 1446 | Thịt đùi tròn quay thịt bò phần dưới | 27 | |
| 1447 | Petite Tender vai thịt lợn nướng trực tiếp | 27 | |
| 1448 | Roasted America's Beef Chuck Eye Roast (Lean, Choice) | 27 | |
| 1449 | Mì Sợi Đậu Tương | 27 | |
| 1450 | Thịt bò Chuck Arm Pot Roast kho | 27 | |
| 1451 | KFC Gà Chiên Công thức Original Cánh | 27 | |
| 1452 | Bít tết thịt bò sườn phần giữa sống (nạc, hạng tuyển) | 27 | |
| 1453 | Đùi gà quay với gia vị gốc | 27 | |
| 1454 | Thịt quay thịt đùi tròn phần trên quay (Nạc, Hạng chọn) | 27 | |
| 1455 | Bít tết Phần giữa Sườn Thịt bò Sống | 27 | |
| 1456 | Thịt bison sống | 27 | |
| 1457 | Thịt lợn và gà ăn trưa đóng hộp | 27 | |
| 1458 | Các phần thịt bò tổng hợp đã nấu chín (nạc và chất béo, hạng tuyển) | 27 | |
| 1459 | Thịt đùi tròn mũi quay thịt bò hạng tuyển | 27 | |
| 1460 | Khoai tây nghiền nhuyễn sẵn ăn | 27 | |
| 1461 | Thịt quay thịt đùi tròn phần trên quay (Hạng chọn) | 27 | |
| 1462 | Sườn thịt bò nạc sống (phần nhỏ) | 27 | |
| 1463 | Bít tết thăn nội nạc sống | 27 | |
| 1464 | Bánh Bagel Đa ngũ cốc | 27 | |
| 1465 | Thịt cừu sườn quay (nạc) | 27 | |
| 1466 | Bít tết phần trên thăn bò hạng chọn nướng vỉ | 27 | |
| 1467 | Đùi Gà Quay | 27 | |
| 1468 | Sò Điệp Tẩm Bột Mì Chiên | 27 | |
| 1469 | Bít tết thăn lưng phần trên nướng vỉ (nạc và chất béo, đã tỉa) | 27 | |
| 1470 | Roasted Beef Round Tip Round Roast (Trimmed to 1/8" Fat) | 27 | |
| 1471 | Roasted Choice Beef Round Tip Round Roast (Trimmed to 1/8" Fat) | 27 | |
| 1472 | Thịt bò cắt lát sáng sớm đã nấu chín | 27 | |
| 1473 | Pizza DiGiorno Pepperoni, Vỏ bánh Nổi (Đông lạnh, Nướng lò) | 27 | |
| 1474 | Phô mai Mozzarella tách béo, thái sợi | 27 | |
| 1475 | Thịt bò vai cổ phần giữa bít tết nướng vỉ (hạng chọn) | 27 | |
| 1476 | Bánh Mì Cuộn Tối | 27 | |
| 1477 | Pizza Papa John's 14" The Works, Vỏ bánh nguyên vị | 27 | |
| 1478 | Bánh croissant phô mai | 27 | |
| 1479 | Bột mì Dừa | 27 | |
| 1480 | Raw Choice Beef Round Top Round Steak (Trimmed to 1/8" Fat) | 27 | |
| 1481 | Thịt bò Chuck Blade Roast kho (Nạc) | 27 | |
| 1482 | Bánh mì cơm yến mạch nướng giòn | 27 | |
| 1483 | Bột protein Whey | 27 | |
| 1484 | Bánh mì Hamburger hoặc Hot Dog Lúa mì | 27 | |
| 1485 | Quay thăn lưng phần trên thịt bò hạng chọn sống (nạc) | 27 | |
| 1486 | Phô mai Mozzarella ít ẩm, tách béo | 27 | |
| 1487 | Thịt lợn giăm bông quay (nạc) | 27 | |
| 1488 | Giăm bông đóng hộp quay | 27 | |
| 1489 | Bít tết vai thịt lợn phần lưỡi dao sống (tăng cường) | 27 | |
| 1490 | Tôm chiên giòn kép Applebee's | 27 | |
| 1491 | Roasted Select Beef Round Bottom Round Roast (Trimmed to 1/8" Fat) | 27 | |
| 1492 | Pizza phô mai DiGiorno, vỏ bánh nở (đông lạnh, nướng lò) | 27 | |
| 1493 | Bánh croissant với trứng, phô mai và thịt lợn hun khói | 27 | |
| 1494 | Đùi Gà Chiên Tẩm Bột | 27 | |
| 1495 | Bánh mì Chapati Nguyên cám Đông lạnh | 27 | |
| 1496 | Cá Bề Mặt Phẳng Sống (Cá Bơi và Cá Đơn) | 27 | |
| 1497 | Gà kho có da | 27 | |
| 1498 | Thịt Bò Tổng Hợp Sống (Chỉ Nạc) | 27 | |
| 1499 | Thịt hải ly sống | 27 | |
| 1500 | Ngũ cốc ăn sáng Health Valley Vỏ yến mạch | 27 | |
| 1501 | Quay phần trên thăn thịt lợn sống | 27 | |
| 1502 | Raw Beef Round Top Round Steak (Trimmed to 1/8" Fat) | 27 | |
| 1503 | Thịt bò Tip Round Roast quay (Hạng tuyển) | 27 | |
| 1504 | Thịt bò sườn phần giữa quay (nạc, hạng tuyển) | 27 | |
| 1505 | Gà tây quay sống đã gia vị đông lạnh | 27 | |
| 1506 | Gà tây xay cơ học sống | 27 | |
| 1507 | Thịt đùi gà hầm | 27 | |
| 1508 | Vai cừu nướng trực tiếp | 27 | |
| 1509 | Giăm bông cốt thịt lợn quay nạc và chất béo | 26 | |
| 1510 | Phần đùi giăm bông chưa nấu chín có xương với nước | 26 | |
| 1511 | Thịt lợn đùi thăn lưng sống | 26 | |
| 1512 | Thịt bò sườn hạng chọn nướng trực tiếp phần nhỏ (Sườn 10-12) | 26 | |
| 1513 | Mì không tăng cường dinh dưỡng không muối đã nấu chín | 26 | |
| 1514 | Hỗn hợp gạo và vermicelli hương vị thịt bò | 26 | |
| 1515 | Mì ống tăng cường dinh dưỡng đã nấu chín không thêm muối | 26 | |
| 1516 | Mì ống tăng cường dinh dưỡng đã nấu chín có muối | 26 | |
| 1517 | Bánh cuốn Bữa sáng với Trứng, Phô mai và Xúc xích | 26 | |
| 1518 | Đùi gà tây sống có da | 26 | |
| 1519 | Ức gà sống có bổ sung | 26 | |
| 1520 | Ức vịt quay có da | 26 | |
| 1521 | Mì ống đã nấu chín có muối | 26 | |
| 1522 | McDonald's Burrito Xúc xích | 26 | |
| 1523 | Thịt cừu cắt hỗn hợp đã nấu chín đã tỉa | 26 | |
| 1524 | Vai bison sống | 26 | |
| 1525 | Giăm bông gà tây đã nấu chín | 26 | |
| 1526 | Thịt bò phần trên thăn hạng chọn sống nhỏ | 26 | |
| 1527 | Vai thịt cừu nguyên quay | 26 | |
| 1528 | Cốt gà chiều tối kho (thịt tối có da) | 26 | |
| 1529 | Bít Tết Bò Sống (Chỉ Nạc) | 26 | |
| 1530 | Bít tết thịt đùi tròn phần trên thịt bò hạng tuyển sống | 26 | |
| 1531 | Cốt thịt lợn ngâm chua | 26 | |
| 1532 | Mông giăm bông quay | 26 | |
| 1533 | Bít tết thăn lưng bò phần trên nướng vỉ | 26 | |
| 1534 | Grilled Choice Beef Short Loin T-Bone Steak (Trimmed to 1/8" Fat) | 26 | |
| 1535 | Khoai tây nghiền nhuyễn khử nước dạng hạt với sữa | 26 | |
| 1536 | Thịt bò vai cổ phần giữa quay (hạng tuyển) | 26 | |
| 1537 | Thịt bò phần trên thăn lưng sống nhỏ | 26 | |
| 1538 | Bánh mì Bagels Trắng Nguyên hạt | 26 | |
| 1539 | Bánh muffin Anh nguyên vị nướng giòn | 26 | |
| 1540 | Thịt nướng phần lưỡi dao Boston Butt sống | 26 | |
| 1541 | Giăm bông ướp muối quay với nước thêm vào | 26 | |
| 1542 | Pan Dulce bánh mì nho ngọt | 26 | |
| 1543 | Bánh quy phô mai giảm béo | 26 | |
| 1544 | Bột mì trắng tăng cường dinh dưỡng, 13% protein | 26 | |
| 1545 | Bánh chiên hush puppies | 26 | |
| 1546 | Bánh mì kẹp thịt bò McDonald's | 26 | |
| 1547 | Đùi gà chiên có da | 26 | |
| 1548 | Hạt Mùi | 26 | |
| 1549 | Gà chiên thịt ức | 26 | |
| 1550 | Thịt nhẹ gà chiên | 26 | |
| 1551 | Bột mì lúa mì trắng, 13% Protein, không tăng cường dinh dưỡng | 26 | |
| 1552 | Tinh hoàn thịt cừu zealand sống | 26 | |
| 1553 | Nửa phẳng ngực thịt bò kho | 26 | |
| 1554 | Lasagna Phô mai đông lạnh | 26 | |
| 1555 | Thịt bò cắt ghép sống | 26 | |
| 1556 | Thịt cừu vai quay | 26 | |
| 1557 | Thịt đùi tròn quay phần giữa thịt bò hạng chọn sống | 26 | |
| 1558 | Gà Popcorn KFC | 26 | |
| 1559 | Gà tây cắt hạt lựu đã gia vị | 26 | |
| 1560 | Bánh quy Đa ngũ cốc | 26 | |
| 1561 | Thịt bê loin sườn thái nướng vỉ (nạc) | 26 | |
| 1562 | Giăm bông thịt lợn và thịt bò kiểu Italian natri thấp 50% | 26 | |
| 1563 | Thịt cừu đã nấu chín, Nạc chỉ | 26 | |
| 1564 | Thanh thịt lợn và thịt bò | 26 | |
| 1565 | Cánh Gà tây Hun khói | 26 | |
| 1566 | Cá hồi thép luộc đóng hộp | 26 | |
| 1567 | Nấm Crimini sống | 26 | |
| 1568 | Nấm Crimini sống (tiếp xúc tia UV) | 26 | |
| 1569 | Não thịt bò chiên chảo | 26 | |
| 1570 | Pizza Pepperoni Domino's 14", vỏ bánh mỏng Crunchy | 26 | |
| 1571 | Thịt bò Vai Cổ cho Hầm | 26 | |
| 1572 | Bít tết thăn lưng phần trên thịt bò sống | 26 | |
| 1573 | Quay thịt đùi tròn mũi thịt bò sống | 26 | |
| 1574 | Thịt bò cắt lát sáng sớm sống | 26 | |
| 1575 | Bít tết Thịt bò Top Loin nướng vỉ | 26 | |
| 1576 | Thịt bò Thăn nội Bít tết nướng vỉ (Chỉ phần nạc) | 26 | |
| 1577 | Ngũ cốc trẻ em hỗn hợp nguyên cám (bổ sung vi chất) | 26 | |
| 1578 | Gà tây đóng hộp thịt có nước dùng | 26 | |
| 1579 | Bánh Cheeseburger Hai Miếng Thịt với Nước Sốt Đặc Biệt trên Bánh Kép | 26 | |
| 1580 | Bít tết thăn trên nướng vỉ (hạng tuyển) | 26 | |
| 1581 | Quay Bò Phần Dưới Sống | 26 | |
| 1582 | Chorizo thịt lợn chiên | 26 | |
| 1583 | Cá Haddock sống | 26 | |
| 1584 | Bánh quy mặn lúa mì nguyên | 26 | |
| 1585 | Lát giăm bông kiểu nông thôn sống (Nạc) | 26 | |
| 1586 | Ức vai thịt lợn sống | 26 | |
| 1587 | Raw Beef Round Eye of Round Roast (Trimmed to 1/8" Fat) | 26 | |
| 1588 | Trứng tráng chín | 26 | |
| 1589 | Nửa thăn lưng đùi cừu quay | 26 | |
| 1590 | Quay thịt đùi tròn mũi thịt bò hạng chọn sống | 26 | |
| 1591 | Gà Nướng Quay, Thịt Nhẹ | 26 | |
| 1592 | Vai cánh thịt cừu quay | 26 | |
| 1593 | Bánh mì lúa mì nguyên | 26 | |
| 1594 | Bít tết Porterhouse thịt bò hạng chọn nướng vỉ | 26 | |
| 1595 | Đùi gà tẩm bột mì đông lạnh | 26 | |
| 1596 | Thịt vai cổ bò dưới phần lưỡi dao quay sống | 26 | |
| 1597 | Đùi gà quay nướng BBQ | 26 | |
| 1598 | Ức gà tây quay đã tẩm sẵn | 26 | |
| 1599 | Đùi Gà Quay | 26 | |
| 1600 | Cánh Gà Chiên Tẩm Bột | 26 | |
| 1601 | Thịt đùi tròn quay phần giữa thịt bò hạng tuyển sống | 26 | |
| 1602 | Bít tết Thịt bò Top Loin nướng vỉ (Hạng chọn) | 26 | |
| 1603 | Phần lưỡi dao vai cừu quay | 26 | |
| 1604 | Vai thịt lợn sống | 26 | |
| 1605 | Hỗn hợp Dessert Gelatin giảm calo với Aspartame | 26 | |
| 1606 | Hỗn hợp Dessert Gelatin giảm calo với Aspartame, không natri | 26 | |
| 1607 | McDonald's Filet-O-Fish | 26 | |
| 1608 | Đùi gà chiên công thức gốc có da KFC | 26 | |
| 1609 | Gà chiên tẩm bột có da | 26 | |
| 1610 | Gồng gà sống | 26 | |
| 1611 | Đùi gà quay nướng có da | 26 | |
| 1612 | Ngỗng quay | 26 | |
| 1613 | Thịt bò phần trên thăn sống nhỏ | 26 | |
| 1614 | Bánh quy gạo | 26 | |
| 1615 | Cánh Gà Quay | 26 | |
| 1616 | Thịt cừu đùi quay, Nửa thăn lưng | 26 | |
| 1617 | Bít tết Ribeye Cap thịt bò hạng chọn sống (nạc) | 26 | |
| 1618 | Sườn Bò Phần Nhỏ Sống (Chỉ Nạc) | 26 | |
| 1619 | Bít Tết Thăn Lưng Phần Trên Bò Sống (Chỉ Nạc) | 26 | |
| 1620 | Bánh muffin Anh hỗn hợp ngũ cốc | 26 | |
| 1621 | Giăm bông nguyên quay (Nạc) | 25 | |
| 1622 | Bít tết thịt bò nạc sống (chỉ nạc) | 25 | |
| 1623 | Hạt lanh | 25 | |
| 1624 | Thịt nạm (nửa phẳng) sống | 25 | |
| 1625 | Granola tự làm | 25 | |
| 1626 | Thịt bò tổng hợp nạc sống | 25 | |
| 1627 | Cánh gà chiên | 25 | |
| 1628 | Giăm bông thịt lợn khô | 25 | |
| 1629 | Bít tết phần mũi sườn bò sống | 25 | |
| 1630 | Bít tết T-Bone Thịt bò Nướng vỉ | 25 | |
| 1631 | Thịt cừu vai cánh quay | 25 | |
| 1632 | Salami thịt lợn kiểu Ý | 25 | |
| 1633 | Bít Tết Thăn Nội Bò Sống (Chỉ Nạc) | 25 | |
| 1634 | Thăn nội thịt bò quay | 25 | |
| 1635 | Yến mạch cuộn kiểu cũ | 25 | |
| 1636 | Lát giăm bông nướng trực tiếp, chỉ nạc | 25 | |
| 1637 | Bít tết thịt giả mềm nướng trực tiếp (hạng tuyển, nạc) | 25 | |
| 1638 | Gà Parmesan Carrabba's Italian Grill | 25 | |
| 1639 | English Muffin với Phô mai và Xúc xích | 25 | |
| 1640 | Bánh mì lúa mì nứt | 25 | |
| 1641 | Bánh mì kẹp Thịt bò, Bánh kép với Nước sốt đặc biệt | 25 | |
| 1642 | Ức Gà Quay | 25 | |
| 1643 | Bít tết Mock Tender nướng trực tiếp | 25 | |
| 1644 | Bít tết Mock Tender nướng trực tiếp | 25 | |
| 1645 | Malt-O-Meal Cinnamon Toasters | 25 | |
| 1646 | Quay thăn trên nhỏ sống | 25 | |
| 1647 | Gạo Nâu Parboiled Uncle Ben's | 25 | |
| 1648 | Mì spaghetti bổ sung protein đã nấu chín | 25 | |
| 1649 | Bít tết phần trên đùi thịt lợn sống | 25 | |
| 1650 | Bít tết thịt giả mềm nướng trực tiếp (hạng chọn, nạc) | 25 | |
| 1651 | Bít tết Thịt bò Tenderloin nướng vỉ | 25 | |
| 1652 | Bít tết Thịt bò Tenderloin nướng vỉ (Hạng chọn) | 25 | |
| 1653 | Đùi gà chiên (có da và vụn bánh mì) | 25 | |
| 1654 | Bít tết Giả Vai Cổ Thịt bò Sống, Chỉ Nạc (Hạng tuyển) | 25 | |
| 1655 | Thịt bò vai cổ phần giữa quay | 25 | |
| 1656 | Thịt bò vai cổ phần giữa quay (hạng chọn) | 25 | |
| 1657 | Thịt quay thăn nội quay (Hạng tuyển) | 25 | |
| 1658 | Bít tết mock tender nướng trực tiếp | 25 | |
| 1659 | Thịt đùi gà quay | 25 | |
| 1660 | Gà hầm đã nấu chín | 25 | |
| 1661 | Bít tết Mock Tender nướng trực tiếp | 25 | |
| 1662 | Thịt bò vai cổ sống nồi quay (Nạc) | 25 | |
| 1663 | Thịt cừu vai phần lưỡi dao quay | 25 | |
| 1664 | Thăn thịt cừu quay | 25 | |
| 1665 | Bít tết Ribeye Cap thịt bò hạng tuyển sống (nạc) | 25 | |
| 1666 | Bánh nướng nguyên vị tăng cường dinh dưỡng nướng giòn | 25 | |
| 1667 | Vụn bánh mì khô | 25 | |
| 1668 | Thịt bò Thăn nội Bít tết nướng vỉ | 25 | |
| 1669 | Bít Tết Porterhouse Nướng Vỉ (Đã Tỉa, Tất Cả Hạng) | 25 | |
| 1670 | Sườn lưng kho hạng tuyển | 25 | |
| 1671 | Thăn lưng trên bison sống | 25 | |
| 1672 | Hỗn hợp bánh pancake chế độ ăn đặc biệt khô | 25 | |
| 1673 | Bánh mì kẹp Bagel với Bít tết sáng, Trứng, Phô mai & Gia vị | 25 | |
| 1674 | Thịt bò thăn nội quay | 25 | |
| 1675 | Thịt bò ngực sống phần phẳng nửa (Nạc) | 25 | |
| 1676 | Bánh mì cuộn tối nguyên cám Udi's không gluten | 25 | |
| 1677 | Đùi lợn (giăm bông) quay, nửa cụm | 25 | |
| 1678 | Sợi thịt lợn ăn sáng sống | 25 | |
| 1679 | Bít tết thịt đùi tròn phần dưới thịt bò hạng chọn sống | 25 | |
| 1680 | Pizza Supreme DiGiorno, vỏ bánh nở (đông lạnh, nướng lò) | 25 | |
| 1681 | Thịt bò Vai cổ Phần lưỡi dao quay | 25 | |
| 1682 | Miếng gà Wendy's | 25 | |
| 1683 | Pizza Xúc xích, Vỏ bánh Dày, Nguyên cám (Đông lạnh) | 25 | |
| 1684 | Bánh cuộn Nguyên cám không Gluten với Tinh bột Tapioca và Bột gạo nâu | 25 | |
| 1685 | Spam natri thấp 25% | 25 | |
| 1686 | Hỗn hợp mì ống lasagna Ý | 25 | |
| 1687 | Bánh mì Burger King | 25 | |
| 1688 | Miếng Gà Tẩm bột mì Nguyên cám | 25 | |
| 1689 | Thịt bò vai cổ sống bít tết (hạng tuyển) | 25 | |
| 1690 | Bánh mì kẹp Griddle Cake với Trứng, Phô mai và Thịt lợn hun khói | 25 | |
| 1691 | Bít Tết Porterhouse Nướng Vỉ (Đã Tỉa, Hạng Tuyển) | 25 | |
| 1692 | Thanh ngũ cốc gạo và lúa mì | 25 | |
| 1693 | Bít tết T-Bone Thịt bò Nướng vỉ | 25 | |
| 1694 | General Mills Cheerios | 25 | |
| 1695 | Malt-O-Meal Nguyên vị Plain (Khô) | 25 | |
| 1696 | Thịt bò thăn nội quay | 25 | |
| 1697 | Gan thịt bê chiên | 25 | |
| 1698 | Empanadas Thịt Bò Latino | 25 | |
| 1699 | Nấm Shiitake đã nấu chín | 25 | |
| 1700 | Raw Beef Round Bottom Round Steak (Trimmed to 1/8" Fat) | 25 | |
| 1701 | Hỗn hợp Cơm hương phô mai khô | 25 | |
| 1702 | Nấm shiitake đã nấu chín | 25 | |
| 1703 | Bánh mì kẹp thịt bò lớn với gia vị | 25 | |
| 1704 | Bánh mì kẹp gà nướng vỉ, thịt lợn hun khói và cà chua với phô mai | 25 | |
| 1705 | Bột protein Whey Abbott EAS | 25 | |
| 1706 | Bánh croissant với trứng, phô mai và xúc xích | 25 | |
| 1707 | Bánh mì kẹp Croissan'wich Burger King với Xúc xích, Trứng & Phô mai | 25 | |
| 1708 | Thịt bò thăn nội quay | 25 | |
| 1709 | Bít tết thăn trên nướng vỉ | 25 | |
| 1710 | Gà Parmesan không mì ống | 25 | |
| 1711 | Thịt quay vai cổ phần lưỡi dao sống kho (nạc và chất béo, hạng tuyển) | 25 | |
| 1712 | Bít tết thịt đùi tròn phần dưới thịt bò hạng tuyển sống | 25 | |
| 1713 | Tuyến tụy bò sống | 25 | |
| 1714 | Applebee's Bít tết thăn lưng 9 oz | 25 | |
| 1715 | Bánh mì kẹp thịt bò một miếng với gia vị | 25 | |
| 1716 | Gà quay ức có da | 25 | |
| 1717 | Ức gà tẩm bột mì chiên chưa nấu | 25 | |
| 1718 | Súp Mì Ramen Hương Gà (Khô) | 25 | |
| 1719 | Bánh quy Yến mạch Giảm béo | 25 | |
| 1720 | Bánh Cheeseburger Một Miếng Thịt với Gia Vị | 25 | |
| 1721 | Cánh gà quay | 25 | |
| 1722 | Vụn Bánh Mì Đã Gia Vị | 25 | |
| 1723 | Gà đùi có da và có bổ sung kho | 25 | |
| 1724 | Thịt bò ngực sống phần phẳng nửa hạng chọn (Nạc) | 25 | |
| 1725 | Sườn thịt cừu nướng trực tiếp | 25 | |
| 1726 | Thịt lợn xay sống | 25 | |
| 1727 | Bánh quy gạo nâu nguyên vị | 25 | |
| 1728 | Bánh Quy Gạo | 25 | |
| 1729 | Thịt nạm phần bằng sống (chỉ nạc) | 25 | |
| 1730 | Braised Beef Chuck Blade Roast (Trimmed to 1/8" Fat) | 25 | |
| 1731 | Bánh Gạo nâu nguyên vị (Không muối) | 25 | |
| 1732 | Thịt bò vai cổ phần lưỡi dao quay sống (hạng tuyển) | 25 | |
| 1733 | Thịt quay thăn nội quay (Hạng chọn) | 25 | |
| 1734 | Thịt bò và thịt lợn Bologna | 25 | |
| 1735 | Sườn lưng kho | 25 | |
| 1736 | Gà quay quay | 25 | |
| 1737 | Thịt cừu thăn quay (nạc và chất béo) | 25 | |
| 1738 | Bánh mì cơm yến mạch | 25 | |
| 1739 | Xúc xích thịt gà tây, thịt lợn và thịt bò hun khói ít béo | 25 | |
| 1740 | Chip gạo nâu | 25 | |
| 1741 | Thịt bò quay phần giữa hạng chọn có xương (1/8" Trim) | 25 | |
| 1742 | Gà tây xay sống (85% nạc) | 25 | |
| 1743 | Lát giăm bông nạc nướng trực tiếp có xương | 25 | |
| 1744 | Thịt quay vai cổ phần lưỡi dao sống kho (nạc và chất béo, hạng chọn) | 25 | |
| 1745 | Mông giăm bông quay, chỉ nạc | 25 | |
| 1746 | Thịt ngoại sườn sống (hạng tuyển) | 25 | |
| 1747 | Thịt bò Ngực kho (Chỉ phần nạc) | 25 | |
| 1748 | Pizza Pepperoni, Vỏ bánh Mỏng 14" | 25 | |
| 1749 | Thịt gà chiên | 25 | |
| 1750 | Domino's 14" Pizza Pepperoni, Vỏ bánh Deep Dish Ultimate | 25 | |
| 1751 | Bánh mì cám yến mạch giảm calo nướng giòn | 25 | |
| 1752 | Bánh su kem nướng lò đông lạnh | 25 | |
| 1753 | Thịt bò vai cổ sống nồi quay hạng chọn (Nạc) | 25 | |
| 1754 | Bánh mì đen | 25 | |
| 1755 | Lát giăm bông nướng trực tiếp có xương | 24 | |
| 1756 | Cốt giăm bông quay, chỉ nạc | 24 | |
| 1757 | Thịt vai cổ bò dưới phần lưỡi dao quay sống | 24 | |
| 1758 | Bít tết thăn nội nướng trực tiếp (hạng Prime) | 24 | |
| 1759 | Bánh mì Phô mai Burger King | 24 | |
| 1760 | Bánh mì kẹp filet gà kiểu nhà Wendy's | 24 | |
| 1761 | Thịt nhẹ gà quay | 24 | |
| 1762 | Thịt bê loin sườn thái nướng vỉ | 24 | |
| 1763 | Bít tết phần giữa hạng tuyển không xương nạc sống (Lean Trim) | 24 | |
| 1764 | Thịt quay phần giữa vai cổ sống (nạc) | 24 | |
| 1765 | Bánh mì Cá Burger King Premium | 24 | |
| 1766 | Bít tết Giả Vai Cổ Thịt bò Sống, Chỉ Nạc | 24 | |
| 1767 | Thịt vai cổ Bò Bít tết Giả Sống (Không xương, Nạc) | 24 | |
| 1768 | Sườn lưng kho hạng chọn | 24 | |
| 1769 | Bánh quy bánh mì kẹp lúa mì với nhân phô mai | 24 | |
| 1770 | Bánh muffin Anh quốc nho khô quế nướng giòn | 24 | |
| 1771 | Thịt quay đùi tròn phần mũi sống (nạc và chất béo, hạng chọn) | 24 | |
| 1772 | Cốt giăm bông quay | 24 | |
| 1773 | Quay thịt đùi tròn bò sống | 24 | |
| 1774 | KFC Gà Chiên Giòn Extra Đùi | 24 | |
| 1775 | Thịt vai cổ Bò Thịt Hầm Sống | 24 | |
| 1776 | Bánh Su Kem Đông Lạnh | 24 | |
| 1777 | Bít tết phần giữa không xương nạc sống (Lean Trim) | 24 | |
| 1778 | Bánh gạo nâu hạt vừng | 24 | |
| 1779 | Thịt quay đùi tròn phần mũi sống (nạc và chất béo, hạng tuyển) | 24 | |
| 1780 | Cốt giăm bông chưa nấu | 24 | |
| 1781 | Quay vai bò sống | 24 | |
| 1782 | Quay vai bò sống | 24 | |
| 1783 | Quay vai bò sống | 24 | |
| 1784 | Bít tết thăn lưng phần trên sống (hạng tuyển) | 24 | |
| 1785 | Thịt đùi tròn ba gân sống (hạng tuyển) | 24 | |
| 1786 | Bánh Gạo Lúa mì Hạt vừng (Không muối) | 24 | |
| 1787 | Pizza DiGiorno Pepperoni, Vỏ bánh Mỏng Giòn (Đông lạnh, Nướng lò) | 24 | |
| 1788 | Bít tết thịt bò vai cổ giả mềm sống | 24 | |
| 1789 | Thịt bò vai cổ sống bít tết (hạng chọn) | 24 | |
| 1790 | Thịt nhẹ gà quay có da | 24 | |
| 1791 | Quay thịt bò Ribeye hạng chọn sống (nạc) | 24 | |
| 1792 | Quay Bò Phần Dưới Sống (Hạng Chọn) | 24 | |
| 1793 | Vai cánh picnic thịt lợn sống nạc | 24 | |
| 1794 | Gà Parmigiana Olive Garden | 24 | |
| 1795 | Thịt bò tổng hợp nạc và chất béo sống | 24 | |
| 1796 | Domino's 14" Pizza Extravaganzza Feast, Vỏ bánh tay tossed Classic | 24 | |
| 1797 | Bít tết thăn trong sống hạng chọn | 24 | |
| 1798 | Bít tết thăn ngoài sống hạng tuyển | 24 | |
| 1799 | Cẳng trước thịt cừu sống chỉ nạc | 24 | |
| 1800 | Bít tết phần giữa hạng chọn không xương nạc sống (Lean Trim) | 24 | |
| 1801 | Bít tết thăn trên nướng vỉ (hạng chọn) | 24 | |
| 1802 | Vỏ bánh su kem tự làm | 24 | |
| 1803 | Bột Hỗn hợp Cacao Calo Thấp có bổ sung Canxi | 24 | |
| 1804 | Cá Hồi Đại Tây Dương nuôi sống | 24 | |
| 1805 | Phô mai Parmesan Ít natri | 24 | |
| 1806 | Mì trứng tăng cường dinh dưỡng có muối đã nấu chín | 24 | |
| 1807 | Mì trứng không muối đã nấu chín | 24 | |
| 1808 | Thịt ngoại sườn sống | 24 | |
| 1809 | Mì trứng tăng cường dinh dưỡng đã nấu chín | 24 | |
| 1810 | Mì trứng không tăng cường dinh dưỡng đã nấu chín có muối | 24 | |
| 1811 | Thịt bò vai quay sống (hạng tuyển) | 24 | |
| 1812 | Bột Tỏi | 24 | |
| 1813 | Gà quay có da | 24 | |
| 1814 | Ức gà chiên tẩm bột mì có da | 24 | |
| 1815 | Bánh quy Marie | 24 | |
| 1816 | Tortellini Phô Mai Tươi | 24 | |
| 1817 | Quay phần giữa sườn | 24 | |
| 1818 | Phô mai Parmesan thái sợi | 24 | |
| 1819 | Thịt cừu sườn nướng trực tiếp | 24 | |
| 1820 | Quay thịt bò Ribeye sống (nạc) | 24 | |
| 1821 | Thịt Bò Tổng Hợp Sống (Chỉ Nạc, Đã Tỉa) | 24 | |
| 1822 | Lát giăm bông nạc nướng trực tiếp có xương với nước | 24 | |
| 1823 | Bít tết phần lưỡi dao phần trên sống (chỉ nạc, hạng tuyển) | 24 | |
| 1824 | Thịt bò vai quay sống (hạng chọn) | 24 | |
| 1825 | Bánh quy wafer lúa mạch đen nguyên vị | 24 | |
| 1826 | Bánh mì kẹp Bagel với Trứng, Miếng Xúc xích, Phô mai & Gia vị | 24 | |
| 1827 | Thịt bò Vai Sống Kho | 24 | |
| 1828 | Bít tết thăn lưng phần trên nướng trực tiếp (hạng Prime) | 24 | |
| 1829 | Lưng gà chiên bột mì có da | 24 | |
| 1830 | Thịt thỏ nuôi sống | 24 | |
| 1831 | Thịt bò phần trên thăn hạng tuyển sống nhỏ | 24 | |
| 1832 | Bít tết Skirt Ngoài Thịt bò Sống | 24 | |
| 1833 | Bít tết Skirt Ngoài Thịt bò Sống | 24 | |
| 1834 | Bít tết Phần giữa Sườn Thịt bò Nướng vỉ | 24 | |
| 1835 | Thịt bò cắt ghép sống | 24 | |
| 1836 | Bánh Quesadilla Phô Mai On the Border | 24 | |
| 1837 | Raw Select Beef Shoulder Top Blade Steak (Lean) | 24 | |
| 1838 | Thịt bò vai cổ sống nấu kho | 24 | |
| 1839 | Gà chiên tẩm bột thịt đen có da | 24 | |
| 1840 | Thịt cừu thăn sống (nạc) | 24 | |
| 1841 | Pizza Pepperoni 14", Vỏ bánh thông thường | 24 | |
| 1842 | Gà Quay Có Da | 24 | |
| 1843 | Cá hồi mưa nuôi sống | 24 | |
| 1844 | Sò Điệp Giả (Surimi) | 24 | |
| 1845 | Quay thăn lưng phần trên thịt bò hạng tuyển sống (nạc) | 24 | |
| 1846 | Bột Mì Lúa Mì Nguyên Cám | 24 | |
| 1847 | Bánh thịt nai xay đã nấu chín | 24 | |
| 1848 | Phần đùi giăm bông nạc quay có xương | 24 | |
| 1849 | Thăn thịt bò hạng tuyển phần trên sống | 24 | |
| 1850 | Thịt bò Brisket Point Half kho (Nạc) | 24 | |
| 1851 | KFC Gà Chiên Công thức Original Đùi | 24 | |
| 1852 | Trứng scrambled | 24 | |
| 1853 | Bít tết phần giữa nướng vỉ có xương (1/8" Trim) | 24 | |
| 1854 | Farina (Khô) | 24 | |
| 1855 | Thịt cừu đùi sống, Nạc chỉ (Cốt và Thăn lưng) | 24 | |
| 1856 | Quay thịt bò Ribeye hạng tuyển sống (nạc) | 24 | |
| 1857 | Phổi thịt lợn kho | 23 | |
| 1858 | Phần cẳng giăm bông nạc quay có xương | 23 | |
| 1859 | Ngũ Cốc Gạo Nâu Ăn Liền Cho Trẻ Em | 23 | |
| 1860 | Bánh mì Gà Burger King Original | 23 | |
| 1861 | Pizza Pepperoni, Vỏ bánh Mỏng, Nguyên cám (Đông lạnh) | 23 | |
| 1862 | Thức ăn trẻ em Ngũ cốc Yến mạch (Bổ sung vi chất) | 23 | |
| 1863 | Thịt cừu đùi shank sống (nạc) | 23 | |
| 1864 | Bánh tortilla bột mì không có canxi thêm | 23 | |
| 1865 | Thịt cừu sống, Nạc chỉ | 23 | |
| 1866 | Thịt cừu đùi sống, Nửa thăn lưng, Nạc chỉ | 23 | |
| 1867 | Chân thịt lợn sống | 23 | |
| 1868 | Bánh Quesadilla Phô Mai | 23 | |
| 1869 | Bít tết thịt bò hạng chọn sống | 23 | |
| 1870 | Thịt bò Ngực kho | 23 | |
| 1871 | Bánh gà đông lạnh đã nấu chín | 23 | |
| 1872 | Bánh mì kẹp với Trứng, Phô mai và Thịt lợn hun khói | 23 | |
| 1873 | Bít tết/quay phần giữa sườn sống không xương | 23 | |
| 1874 | Sườn bison sống | 23 | |
| 1875 | Bánh Phyllo | 23 | |
| 1876 | Thanh Balance Original | 23 | |
| 1877 | Bít tết phần giữa hạng chọn không xương sống (1/8" Trim) | 23 | |
| 1878 | Bánh mì kẹp Subway B.L.T. | 23 | |
| 1879 | Bánh mì kẹp Thịt lợn, Rau diếp và Cà chua | 23 | |
| 1880 | Yến mạch ăn liền, bổ sung vi chất, nguyên vị, khô | 23 | |
| 1881 | Đùi gà tẩm bột chiên | 23 | |
| 1882 | Bít tết phần giữa hạng tuyển nướng vỉ có xương (1/8" Trim) | 23 | |
| 1883 | Bít tết phần giữa hạng tuyển không xương sống (1/8" Trim) | 23 | |
| 1884 | Thịt bò cắt ghép sống | 23 | |
| 1885 | Bánh mì trắng thương mại | 23 | |
| 1886 | Hạt Pistachio sống | 23 | |
| 1887 | Thịt bò ngực phần dẹt sống | 23 | |
| 1888 | Thịt quay Tri-Tip sống | 23 | |
| 1889 | Mì ống phô mai Kraft Applebee's | 23 | |
| 1890 | Thăn nội quay (hạng Prime) | 23 | |
| 1891 | Bánh mì Wendy's Jr. | 23 | |
| 1892 | Gà quay nướng BBQ đùi gà | 23 | |
| 1893 | Súp Mì Ramen Khô | 23 | |
| 1894 | Ức gà quay BBQ | 23 | |
| 1895 | Pizza Hut 12" Pizza Phô mai, Vỏ bánh mỏng giòn | 23 | |
| 1896 | Pizza 14" Thịt và Rau củ, Vỏ bánh thông thường | 23 | |
| 1897 | Bít tết thăn trong sống hạng chọn | 23 | |
| 1898 | Bít tết thăn ngoài sống hạng tuyển | 23 | |
| 1899 | Bánh mì trắng với sữa khô không béo | 23 | |
| 1900 | Millet nguyên cám | 23 | |
| 1901 | On the Border Bánh Mì Mềm với Thịt Bò xay, Phô Mai và Rau Diếp | 23 | |
| 1902 | Chân thịt lợn hầm | 23 | |
| 1903 | Bít tết Porterhouse sống | 23 | |
| 1904 | Các phần bán lẻ thịt bò hỗn hợp sống | 23 | |
| 1905 | Pizza Pepperoni Pizza Hut 14", vỏ bánh mỏng Crispy | 23 | |
| 1906 | Cánh gà chiên giòn đặc biệt có da KFC | 23 | |
| 1907 | Bánh mì cuốn Snack Ranch Nướng vỉ McDonald's | 23 | |
| 1908 | Bánh mì cuốn Gà Nướng vỉ với Rau diếp, Phô mai và Ranch | 23 | |
| 1909 | Xúc xích gà | 23 | |
| 1910 | Bánh mì macaroni và phô mai gà, thịt lợn và thịt bò | 23 | |
| 1911 | Domino's 14" phô mai, vỏ tay tossed | 23 | |
| 1912 | Bít tết Skirt Trong Thịt bò Sống | 23 | |
| 1913 | Ngũ cốc Quaker Yến mạch Life | 23 | |
| 1914 | Quay thăn lưng thịt bò hạng tuyển sống (nạc) | 23 | |
| 1915 | Bánh mì yến mạch giảm calo | 23 | |
| 1916 | Thịt nạm phần bằng sống (chỉ nạc, hạng chọn) | 23 | |
| 1917 | Bít tết thăn lưng phần trên thịt bò sống | 23 | |
| 1918 | Bít tết vai bò phần trên sống | 23 | |
| 1919 | Thăn nội quay | 23 | |
| 1920 | Thăn nội quay (hạng tuyển) | 23 | |
| 1921 | Trứng xáo đông lạnh | 23 | |
| 1922 | Bít tết Vai Cổ Thịt bò Sống, Chỉ Nạc | 23 | |
| 1923 | Thịt bò vai cổ phần lưỡi dao quay sống | 23 | |
| 1924 | Tôm giả (Surimi) | 23 | |
| 1925 | Quay phần giữa sườn hạng tuyển | 23 | |
| 1926 | Spam (Hormel) | 23 | |
| 1927 | Ức Gà Sống, Chỉ Thịt | 23 | |
| 1928 | Cá tuyết Thái Bình Dương sống | 23 | |
| 1929 | Thịt Bò Tổng Hợp Sống (Nạc và Chất Béo) | 23 | |
| 1930 | Vỏ bánh (Hỗn hợp khô) | 23 | |
| 1931 | Bít tết T-Bone sống (chỉ nạc) | 23 | |
| 1932 | Thịt nạm nguyên kho (nạc và chất béo) | 23 | |
| 1933 | Thịt bò thăn nội quay hạng chọn | 23 | |
| 1934 | Các phần bán lẻ thịt bò hỗn hợp sống | 23 | |
| 1935 | Raw Beef Short Loin Top Loin Steak (Trimmed to 1/8" Fat) | 23 | |
| 1936 | T.G.I. Friday's Phô mai Mozzarella chiên | 23 | |
| 1937 | Thịt bò Sườn Large End quay (Nạc, Hạng tuyển) | 23 | |
| 1938 | Thịt bò Sườn quay (Phần trên lớn, Sườn 6-9, Chỉ phần nạc) | 23 | |
| 1939 | Thịt bò Sườn quay (Phần trên lớn, Sườn 6-9, Chỉ phần nạc) | 23 | |
| 1940 | Bít tết Vai Cổ Thịt bò Sống, Chỉ Nạc (Hạng tuyển) | 23 | |
| 1941 | Bít tết Vai Cổ Thịt bò Sống, Chỉ Nạc | 23 | |
| 1942 | Gà sống ức không xương không da | 23 | |
| 1943 | Bít tết phần giữa thịt đùi tròn sống (Nạc, Hạng chọn) | 23 | |
| 1944 | Cuộn Trứng Thịt Lợn (Làm Lạnh, Được Hâm Nóng) | 23 | |
| 1945 | Thịt cừu hầm sống (nạc) | 23 | |
| 1946 | Bánh Mì Cuộn Tối với Sữa Chất Béo Thấp | 23 | |
| 1947 | Thịt bò phần giữa thịt đùi tròn sống | 23 | |
| 1948 | Thịt gà tây ức ăn trưa ít natri | 23 | |
| 1949 | Cá hồi Atlantic nuôi sống | 23 | |
| 1950 | Cá Tuyết Atlantic hoang dã sống | 23 | |
| 1951 | Bánh mì kẹp phô mai một miếng thịt với gia vị | 23 | |
| 1952 | Pizza Phô mai, Vỏ bánh Mỏng, Nguyên cám (Đông lạnh) | 23 | |
| 1953 | Gà tây sống thịt ức | 23 | |
| 1954 | Đùi gà tây sống (nguyên con) | 23 | |
| 1955 | Thịt nhẹ gà tây sống | 23 | |
| 1956 | Cánh gà tây sống | 23 | |
| 1957 | Cánh Gà Tây Sống | 23 | |
| 1958 | Xúc xích thịt lợn giảm béo, chưa chế biến | 23 | |
| 1959 | Thịt quay phần giữa thịt đùi tròn sống (Đã tỉa, Hạng chọn) | 23 | |
| 1960 | Bít tết thịt đùi tròn phần trên sống (Nạc, Hạng tuyển) | 23 | |
| 1961 | Gan thịt bê sống | 23 | |
| 1962 | Gà tây thịt nhẹ sống có bổ sung | 23 | |
| 1963 | Gà tây ức sống có bổ sung | 23 | |
| 1964 | Thịt cừu vai cánh sống, Nạc chỉ | 23 | |
| 1965 | Bánh croissant bơ | 23 | |
| 1966 | Thịt đùi tròn phần trên sống | 23 | |
| 1967 | Lát giăm bông trung tâm chưa nấu | 23 | |
| 1968 | Bít tết vai thịt bò sống | 23 | |
| 1969 | Bít tết thăn nội thịt bò hạng tuyển sống | 23 | |
| 1970 | Tôm tẩm bột mì và chiên nhà hàng | 23 | |
| 1971 | Popeyes Gà Chiên Nhẹ | 23 | |
| 1972 | Thịt gà tây sống | 23 | |
| 1973 | Thịt quay thịt đùi tròn phần trên sống (Đã tỉa, Hạng tuyển) | 23 | |
| 1974 | Bít tết phần giữa thịt đùi tròn sống (Nạc, Tất cả hạng) | 23 | |
| 1975 | Bánh mì kẹp với Trứng và Xúc xích | 23 | |
| 1976 | Bít tết thăn ngoài sống hạng chọn | 23 | |
| 1977 | Bánh Mì Trắng Natri Thấp | 23 | |
| 1978 | Gà tây thịt sống có bổ sung | 23 | |
| 1979 | Bít tết thăn ngoài nạc sống (Lean Trim) | 23 | |
| 1980 | Bít Tết Phần Trên Thịt Đùi Tròn Thịt Bò Sống (Hạng Tuyển, Đã Tỉa) | 23 | |
| 1981 | Bít Tết Phần Giữa Thịt Đùi Tròn Thịt Bò Sống (Hạng Chọn, Đã Tỉa) | 23 | |
| 1982 | Thịt bò phần giữa thịt đùi tròn sống | 23 | |
| 1983 | Bánh burger rau | 23 | |
| 1984 | Mortadella (thịt bò và thịt lợn) | 23 | |
| 1985 | Chế phẩm thịt bò quay | 23 | |
| 1986 | Bít tết T-Bone thịt bò sống (chỉ nạc) | 23 | |
| 1987 | Bít tết vai bò phần trên sống | 23 | |
| 1988 | Thịt vai cổ phần giữa sống (nạc) | 23 | |
| 1989 | Pizza Xúc xích, Vỏ bánh Mỏng, Nguyên cám (Đông lạnh) | 23 | |
| 1990 | Phô mai Parmesan cứng | 23 | |
| 1991 | Gà quay lưng có da | 23 | |
| 1992 | Xúc xích thịt lợn nấu chín hoàn toàn | 23 | |
| 1993 | Bánh thịt bò xay 97/3 nướng lò | 23 | |
| 1994 | Trứng xáo | 23 | |
| 1995 | Gerber Ngũ cốc yến mạch hạt đơn (Khô, bổ sung vi chất) | 23 | |
| 1996 | Thịt quay vai cổ phần giữa America's Beef sống (nạc và chất béo, hạng tuyển) | 22 | |
| 1997 | Sườn nguyên quay (sườn 6-12, nạc và chất béo, hạng chọn) | 22 | |
| 1998 | Thịt bò sườn hạng tuyển sống phần nhỏ (Sườn 10-12) | 22 | |
| 1999 | Ức gà chiên công thức gốc có da KFC | 22 | |
| 2000 | Gà tây sống thịt đen | 22 | |
| 2001 | Gà tây sống ức có da | 22 | |
| 2002 | Gà tây sống thịt lưng | 22 | |
| 2003 | Đùi gà tây sống | 22 | |
| 2004 | Cánh gà tây sống có da | 22 | |
| 2005 | Cơm Gà Tây Sống | 22 | |
| 2006 | Đùi Gà Tây Sống | 22 | |
| 2007 | Thịt quay phần giữa thịt đùi tròn sống (Đã tỉa, Tất cả hạng) | 22 | |
| 2008 | Vịt quay | 22 | |
| 2009 | Bít Tết Phần Giữa Thịt Đùi Tròn Thịt Bò Sống (Đã Tỉa) | 22 | |
| 2010 | Đùi gà sống chỉ thịt | 22 | |
| 2011 | Thịt gà tây tối sống chỉ thịt | 22 | |
| 2012 | Lưng gà tây sống chỉ thịt | 22 | |
| 2013 | Bánh muffin Anh nguyên vị | 22 | |
| 2014 | Queso Seco (Phô mai trắng khô) | 22 | |
| 2015 | Lát giăm bông nạc chưa nấu chín có xương | 22 | |
| 2016 | Roasted Prime Beef Rib Small End (Ribs 10-12, Trimmed to 1/8" Fat) | 22 | |
| 2017 | Sườn Vai Cổ Thịt bò Sống, Chỉ Nạc | 22 | |
| 2018 | Ức gà quay nướng BBQ | 22 | |
| 2019 | Thịt nhẹ gà hầm | 22 | |
| 2020 | Ức gà hầm | 22 | |
| 2021 | Thịt cừu sườn sống (nạc) | 22 | |
| 2022 | Sườn cừu quay | 22 | |
| 2023 | Bánh thịt bò xay 95/5 nướng lò | 22 | |
| 2024 | Cua Giả (Surimi) | 22 | |
| 2025 | Ức gà tây sống chỉ thịt | 22 | |
| 2026 | Bánh tortilla bột mì (Làm lạnh, Sẵn sàng nướng hoặc chiên) | 22 | |
| 2027 | Cá tuyết Thái Bình Dương đông lạnh bắt sống | 22 | |
| 2028 | Bít tết vai thịt bò hạng chọn phần trên sống | 22 | |
| 2029 | Roasted Beef Rib Whole (Ribs 6-12, Trimmed to 1/8" Fat) | 22 | |
| 2030 | Xúc Xích Ít Béo | 22 | |
| 2031 | Bít tết thịt đùi tròn phần trên sống (Nạc, Tất cả hạng) | 22 | |
| 2032 | Thịt quay thịt đùi tròn phần trên sống (Nạc, Tất cả hạng) | 22 | |
| 2033 | Bít tết phần giữa thịt đùi tròn sống (Nạc, Hạng tuyển) | 22 | |
| 2034 | Burger King Croissan'wich với Trứng và Phô mai | 22 | |
| 2035 | Pizza Thịt với Vỏ Bánh Dày (Đông Lạnh, Đã Nấu Chín) | 22 | |
| 2036 | Bít tết thăn trong sống | 22 | |
| 2037 | Thịt cừu vai sống, Nạc chỉ | 22 | |
| 2038 | Xúc xích gà tây hun khói kiểu Ý | 22 | |
| 2039 | Xúc xích gà tây cay hun khói | 22 | |
| 2040 | Thịt đùi tròn phần giữa sống | 22 | |
| 2041 | Giăm bông đóng hộp | 22 | |
| 2042 | Sườn ngắn thịt bò kho (chỉ nạc) | 22 | |
| 2043 | Thịt bò sườn hạng Prime quay phần lớn (Sườn 6-9) | 22 | |
| 2044 | Thịt quay Tri-Tip sống | 22 | |
| 2045 | Mì spaghetti rau dền đã nấu chín | 22 | |
| 2046 | Bít tết thịt đùi tròn phần trên sống (Đã tỉa, Tất cả hạng) | 22 | |
| 2047 | Thịt quay phần giữa thịt đùi tròn sống (Đã tỉa, Hạng tuyển) | 22 | |
| 2048 | Bánh snack Giảm béo với Icing hoặc Nhân và Bổ sung Chất xơ | 22 | |
| 2049 | Gà tây xay không chất béo sống | 22 | |
| 2050 | Quay Phần Trên Thịt Đùi Tròn Thịt Bò Sống (Đã Tỉa) | 22 | |
| 2051 | Bít Tết Phần Giữa Thịt Đùi Tròn Thịt Bò Sống (Hạng Tuyển, Đã Tỉa) | 22 | |
| 2052 | Ức gà tây sống | 22 | |
| 2053 | Vỏ bánh (Hỗn hợp khô, Nướng lò) | 22 | |
| 2054 | Sườn non thịt lợn sống | 22 | |
| 2055 | La Ricura Salpora de Arroz con Azucar Pan Dulce | 22 | |
| 2056 | Cuộn vai thịt lợn chưa nấu | 22 | |
| 2057 | Ravioli Phô Mai với Nước Sốt Marinara Carrabba's Italian Grill | 22 | |
| 2058 | Bít tết Porterhouse sống | 22 | |
| 2059 | Roasted Select Beef Rib Small End (Ribs 10-12, Trimmed to 1/8" Fat) | 22 | |
| 2060 | Bít tết thăn nội sống | 22 | |
| 2061 | Bít tết thịt bò Denver sống (nạc) | 22 | |
| 2062 | Pizza Domino's 14" Xúc xích, Vỏ bánh Tay Cổ điển | 22 | |
| 2063 | Pizza Pepperoni, Vỏ bánh Dày, Nguyên cám (Đông lạnh) | 22 | |
| 2064 | Bánh mì que Mềm với Tỏi và Parmesan | 22 | |
| 2065 | Bánh mì que Parmesan Tỏi Pizza Hut | 22 | |
| 2066 | Thịt gà quay | 22 | |
| 2067 | Đùi gà quay nướng BBQ | 22 | |
| 2068 | Bít tết thăn lưng phần trên sống (Nạc, Hạng tuyển) | 22 | |
| 2069 | Bít tết thăn trong sống hạng tuyển | 22 | |
| 2070 | Bít tết thăn lưng phần trên sống có lớp chất béo | 22 | |
| 2071 | Bánh mì Pancakes Giảm béo | 22 | |
| 2072 | Thịt cừu vai phần lưỡi dao sống, Nạc chỉ | 22 | |
| 2073 | Bánh Thịt Bò Xay 93/7 Nướng Lò | 22 | |
| 2074 | Bánh mì trắng (Đã chế biến thương mại) | 22 | |
| 2075 | Bánh tortilla bột mì (Sẵn sàng nướng hoặc chiên) | 22 | |
| 2076 | Vai cánh picnic thịt lợn sống nạc và chất béo | 22 | |
| 2077 | Thịt bò sườn hạng chọn quay phần nhỏ (Sườn 10-12) | 22 | |
| 2078 | Nấm Portabella Nướng Vỉ | 22 | |
| 2079 | Nấm Portabella nướng vỉ (tiếp xúc tia UV) | 22 | |
| 2080 | Các phần bán lẻ thịt bò hỗn hợp sống | 22 | |
| 2081 | Roasted Beef Rib Small End (Ribs 10-12, Trimmed to 1/8" Fat) | 22 | |
| 2082 | Thịt bò Brisket Point Half kho | 22 | |
| 2083 | Bánh mì Phô mai Wendy's Jr. | 22 | |
| 2084 | KFC Gà Chiên Giòn Extra Ức | 22 | |
| 2085 | Thịt bò Sườn nướng trực tiếp (Phần cuối nhỏ, Sườn 10-12, Chỉ phần nạc) | 22 | |
| 2086 | Thịt bò Sườn nướng trực tiếp (Phần cuối nhỏ, Sườn 10-12, Chỉ phần nạc) | 22 | |
| 2087 | Bánh mì kẹp phô mai một miếng thịt với gia vị và rau củ | 22 | |
| 2088 | Sườn Kiểu Nông thôn Vai Cổ Thịt bò Sống, Chỉ Nạc | 22 | |
| 2089 | Gà tây xay sống | 22 | |
| 2090 | Bít tết thịt đùi tròn phần trên sống (Nạc, Hạng chọn) | 22 | |
| 2091 | Đùi gà chiên tẩm bột | 22 | |
| 2092 | Thịt bò phần trên thịt đùi tròn sống | 22 | |
| 2093 | Cẳng đùi thịt cừu sống | 22 | |
| 2094 | Bánh mì Boston nâu đóng hộp | 22 | |
| 2095 | Não thịt bò hầm | 22 | |
| 2096 | Tim thịt bò sống | 22 | |
| 2097 | Bít tết T-Bone sống (chỉ nạc, hạng tuyển) | 22 | |
| 2098 | Sườn nguyên nướng trực tiếp (sườn 6-12, nạc và chất béo, hạng chọn) | 22 | |
| 2099 | Bít tết thăn lưng phần trên thịt bò hạng chọn sống | 22 | |
| 2100 | Thịt vai cổ phần giữa sống (hạng chọn, nạc) | 22 | |
| 2101 | Mì trứng rau chân vịt tăng cường dinh dưỡng đã nấu chín | 22 | |
| 2102 | Bột sô cô la ăn liền không đường | 22 | |
| 2103 | Cút đã nấu chín | 22 | |
| 2104 | Gà hầm ức có da | 22 | |
| 2105 | Vịt Pekin trắng quay đùi có da | 22 | |
| 2106 | Thịt tối gà hầm đã nấu chín | 22 | |
| 2107 | Ngỗng quay có da | 22 | |
| 2108 | Bánh quy bánh mì kẹp lúa mì với nhân bơ đậu phộng | 22 | |
| 2109 | Đùi Gà Sống, Chỉ Thịt | 22 | |
| 2110 | Bít Tết Phần Trên Thịt Đùi Tròn Thịt Bò Sống (Hạng Chọn, Đã Tỉa) | 22 | |
| 2111 | Quay Phần Trên Thịt Đùi Tròn Thịt Bò Sống (Hạng Chọn, Đã Tỉa) | 22 | |
| 2112 | Thịt cừu sườn quay | 22 | |
| 2113 | Bột sô cô la không đường | 22 | |
| 2114 | Sò điệp vịnh và biển hấp | 22 | |
| 2115 | Thịt bò sườn hạng tuyển quay phần lớn (Sườn 6-9) | 22 | |
| 2116 | Braised Beef Brisket Point (Trimmed to 1/8" Fat) | 22 | |
| 2117 | Roasted Select Beef Rib Whole (Ribs 6-12, Trimmed to 1/8" Fat) | 22 | |
| 2118 | Broiled Prime Beef Rib Small End (Ribs 10-12, Trimmed to 1/8" Fat) | 22 | |
| 2119 | Bít tết Thịt bò Denver Cut sống (Nạc) | 22 | |
| 2120 | Thịt bò vai cổ phần lưỡi dao quay sống (hạng chọn) | 22 | |
| 2121 | Gà chiên bột mì có da | 22 | |
| 2122 | Cánh gà hầm | 22 | |
| 2123 | Bánh mì nho tăng cường dinh dưỡng nướng giòn | 22 | |
| 2124 | Bánh mì trắng giảm calo | 22 | |
| 2125 | Thịt bò sườn quay phần lớn (Sườn 6-9) | 22 | |
| 2126 | Thịt bò sườn hạng Prime nướng trực tiếp phần lớn (Sườn 6-9) | 22 | |
| 2127 | Thịt ngực phần flat sống | 22 | |
| 2128 | Thịt bò xay (70/30) xào chảy | 22 | |
| 2129 | Broiled Beef Rib Whole (Ribs 6-12, Trimmed to 1/8" Fat) | 22 | |
| 2130 | Roasted Choice Beef Rib Large End (Ribs 6-9, Trimmed to 1/8" Fat) | 22 | |
| 2131 | Tuyến ức thịt bò kho | 22 | |
| 2132 | Vịt kho (chỉ thịt) | 22 | |
| 2133 | Thịt bò xay 90/10 nướng chảo | 22 | |
| 2134 | Bánh thịt bò xay 90/10 nướng lò | 22 | |
| 2135 | Thịt bò xay 80/20 nướng chảo | 22 | |
| 2136 | Hỗn hợp bánh pancake nguyên vị khô hoàn chỉnh | 22 | |
| 2137 | Gà thiến quay với thịt và da | 22 | |
| 2138 | Thịt bò xay 95/5 nấu chảy | 22 | |
| 2139 | Thịt bò xay 85/15 nấu chảy | 22 | |
| 2140 | Thịt bò xay 75/25 nấu chảy | 22 | |
| 2141 | Cánh gà tây sống | 22 | |
| 2142 | Thịt Bò Xay 93/7 Nấu Chín Trong Chảo | 22 | |
| 2143 | Thịt Bò Xay 97/3 Nấu Chín Trong Chảo | 22 | |
| 2144 | Miếng thịt đùi tròn vai thịt bê nướng vỉ | 22 | |
| 2145 | Bánh muffin Anh nho quế | 22 | |
| 2146 | Thịt lợn vai phần mềm nhỏ sống | 22 | |
| 2147 | Bánh thịt bò xay nướng trực tiếp (70/30) | 22 | |
| 2148 | Bít tết Denver Cut sống (chỉ nạc, hạng tuyển) | 22 | |
| 2149 | Lát giăm bông chưa nấu | 22 | |
| 2150 | Bánh thịt bò đông lạnh nướng trực tiếp | 22 | |
| 2151 | Raw Beef Rib Small End (Ribs 10-12, Trimmed to 1/8" Fat) | 22 | |
| 2152 | Pizza Phô mai Đông lạnh với Vỏ bánh Thông thường | 22 | |
| 2153 | Thịt bò Sườn quay (Phần trên lớn, Sườn 6-9) | 22 | |
| 2154 | Sườn Vai Cổ Thịt bò Sống, Chỉ Nạc | 22 | |
| 2155 | Thịt vai cổ Bò Denver Bít tết Sống (Không xương) | 22 | |
| 2156 | Thịt bò sườn phần giữa bít tết/quay sống có xương (hạng chọn) | 22 | |
| 2157 | Bít tết thăn nội sống (Nạc, Hạng tuyển) | 22 | |
| 2158 | Bánh thịt bò xay 95/5 nướng trực tiếp | 22 | |
| 2159 | Bánh thịt bò xay 80/20 nướng trực tiếp | 22 | |
| 2160 | Tuyến ức thịt bê kho | 22 | |
| 2161 | Thịt lợn cao cấp | 22 | |
| 2162 | Bánh thịt bò xay 97/3 nướng trực tiếp | 22 | |
| 2163 | Hỗn hợp đồ uống sữa sô cô la giảm calo | 22 | |
| 2164 | Thịt bò thăn nội sống | 22 | |
| 2165 | Bít tết thăn lưng phần trên sống | 22 | |
| 2166 | Bít tết thăn lưng phần trên sống có lớp chất béo | 22 | |
| 2167 | Thịt bò xay 90/10 nướng trực tiếp | 22 | |
| 2168 | Thịt bò xay 85/15 nướng trực tiếp | 22 | |
| 2169 | Thịt bò xay 75/25 nướng trực tiếp | 22 | |
| 2170 | Đùi gà tây sống | 22 | |
| 2171 | Thịt bò xay nướng trực tiếp (93/7) | 22 | |
| 2172 | Bánh nướng nguyên vị tăng cường dinh dưỡng | 22 | |
| 2173 | Bánh mì kẹp cracker phô mai | 22 | |
| 2174 | Mông giăm bông chưa nấu, chỉ nạc | 21 | |
| 2175 | Bít tết thăn nội sống (hạng chọn) | 21 | |
| 2176 | Pizza phô mai, vỏ bánh mỏng (đông lạnh, đã nấu chín) | 21 | |
| 2177 | Pizza phô mai DiGiorno với vỏ bánh mỏng giòn | 21 | |
| 2178 | Thịt vai cổ Bò Sườn ngắn Sống (Không xương, Nạc) | 21 | |
| 2179 | Bánh gà đông lạnh chưa nấu | 21 | |
| 2180 | Bít tết thăn lưng phần trên sống (Đã tỉa, Hạng tuyển) | 21 | |
| 2181 | Bít tết thăn trong sống hạng tuyển | 21 | |
| 2182 | Gà hầm sống có da và cơ tạng | 21 | |
| 2183 | Thịt cừu đùi sống, Nửa cốt | 21 | |
| 2184 | Bánh quy mặn không chất béo ít natri | 21 | |
| 2185 | Bít tết Porterhouse sống | 21 | |
| 2186 | Giăm bông cốt thịt lợn sống nạc | 21 | |
| 2187 | Não thịt bò sống | 21 | |
| 2188 | Caramel Custard Flan Mix | 21 | |
| 2189 | Gà tây sống có da | 21 | |
| 2190 | Thịt vai cổ Bò Phần giữa Sườn kiểu nông thôn Sống (Không xương, Nạc) | 21 | |
| 2191 | Bánh Thịt lợn và Thịt bò Nướng BBQ | 21 | |
| 2192 | Pizza Hut 12" pepperoni, vỏ tay tossed | 21 | |
| 2193 | Cổ Gà Chiên Tẩm Bột | 21 | |
| 2194 | Cánh Gà Chiên Tẩm Bột Mì | 21 | |
| 2195 | Bít Tết Thăn Nội Thịt Bò Sống (Hạng Tuyển, Đã Tỉa) | 21 | |
| 2196 | Đùi thịt cừu nguyên sống | 21 | |
| 2197 | Bánh mì trắng với sữa ít béo | 21 | |
| 2198 | Bít tết phần trên sống | 21 | |
| 2199 | Đùi lợn (giăm bông) sống, nửa cụm, nạc chỉ | 21 | |
| 2200 | Thịt bò sườn hạng tuyển nướng trực tiếp phần lớn (Sườn 6-9) | 21 | |
| 2201 | Cốt giăm bông chưa nấu, chỉ nạc | 21 | |
| 2202 | Thịt bò Sườn quay (Phần trên lớn, Sườn 6-9) | 21 | |
| 2203 | Thịt vai cổ Bò Denver Bít tết Sống (Không xương) | 21 | |
| 2204 | Thịt nhẹ gà hầm có da | 21 | |
| 2205 | Thịt quay thăn nội sống (Đã tỉa, Hạng tuyển) | 21 | |
| 2206 | Gà tây đùi sống | 21 | |
| 2207 | Bánh thịt bò xay 97/3 nướng trực tiếp trên chảo | 21 | |
| 2208 | Bít tết thịt bò ăn cỏ sống nạc | 21 | |
| 2209 | Broiled Select Beef Rib Whole (Ribs 6-12, Trimmed to 1/8" Fat) | 21 | |
| 2210 | Thịt bò Sườn Small End nướng trực tiếp (Hạng tuyển) | 21 | |
| 2211 | Da gà tây quay | 21 | |
| 2212 | Thịt bò sườn phần giữa bít tết/quay sống có xương | 21 | |
| 2213 | Bánh thịt bò xay 95/5 nướng chảo | 21 | |
| 2214 | Gà tây da quay có bổ sung | 21 | |
| 2215 | Phổi thịt cừu kho | 21 | |
| 2216 | Bánh ladyfinger chanh | 21 | |
| 2217 | Vỏ bánh (Tự chế biến, Nướng lò) | 21 | |
| 2218 | Bột mì Amaranth | 21 | |
| 2219 | Xúc xích Thịt gà tây và Thịt lợn Đã nấu chín | 21 | |
| 2220 | Thịt bò sườn nướng trực tiếp phần lớn (Sườn 6-9) | 21 | |
| 2221 | Broiled Choice Beef Rib Large End (Ribs 6-9, Trimmed to 1/8" Fat) | 21 | |
| 2222 | Thịt bò Sườn Small End nướng trực tiếp (Hạng chọn) | 21 | |
| 2223 | Đùi Gà Sống, Chỉ Thịt | 21 | |
| 2224 | Bít tết thăn lưng phần trên sống | 21 | |
| 2225 | Bánh thịt bò xay 85/15 nướng lò | 21 | |
| 2226 | Bánh turnover thịt và phô mai với nước sốt cà chua | 21 | |
| 2227 | Lasagne Phô Mai Carrabba's Italian Grill | 21 | |
| 2228 | Pizza Supreme DiGiorno, vỏ bánh mỏng giòn (đông lạnh, nướng lò) | 21 | |
| 2229 | Ức gà hầm | 21 | |
| 2230 | Xúc xích Beerwurst Beer Salami (Thịt lợn) | 21 | |
| 2231 | Post Alpha-Bits Ngũ cốc ăn sáng | 21 | |
| 2232 | Gà đùi sống có bổ sung | 21 | |
| 2233 | Bánh mì kẹp Croissan'wich Burger King với Xúc xích và Phô mai | 21 | |
| 2234 | Thịt bò xay nướng trực tiếp chảo (93/7) | 21 | |
| 2235 | Ống Mực đông lạnh | 21 | |
| 2236 | Mì và Phô Mai Denny's (Dành cho trẻ em) | 21 | |
| 2237 | Sườn ngắn thịt bò kho | 21 | |
| 2238 | Thịt quay vai cổ nồi sống (nạc và chất béo, hạng tuyển) | 21 | |
| 2239 | Quesadilla Gà | 21 | |
| 2240 | Bít tết thịt bò Denver sống (hạng tuyển) | 21 | |
| 2241 | Gà Cornish quay thịt | 21 | |
| 2242 | Ức gà tây sống | 21 | |
| 2243 | Thịt vai cổ Bò Phần giữa Sườn kiểu nông thôn Sống (Không xương, Nạc) | 21 | |
| 2244 | Bít tết thăn lưng phần trên sống (Đã tỉa, Tất cả hạng) | 21 | |
| 2245 | Bánh quy bánh mì kẹp lúa mạch đen với nhân phô mai | 21 | |
| 2246 | Gà đùi có da và có bổ sung sống | 21 | |
| 2247 | Đùi Gà Chiên Tẩm Bột Mì | 21 | |
| 2248 | Xúc xích gà tây giảm béo đã nấu chín | 21 | |
| 2249 | Thịt bò tách cơ học sống | 21 | |
| 2250 | Bít tết Porterhouse thịt bò hạng chọn sống | 21 | |
| 2251 | Raw Prime Beef Rib Whole (Ribs 6-12, Trimmed to 1/8" Fat) | 21 | |
| 2252 | Raw Choice Beef Rib Small End (Ribs 10-12, Trimmed to 1/8" Fat) | 21 | |
| 2253 | Chim tê đã nấu chín | 21 | |
| 2254 | Gà tây sống thịt nhẹ có da | 21 | |
| 2255 | Que gà tây chiên tẩm bột mì | 21 | |
| 2256 | Bột Súp Kem Rau củ | 21 | |
| 2257 | Bánh thịt bò xay 90/10 nướng chảo | 21 | |
| 2258 | Thịt bê cốt trước osso buco kho (nạc) | 21 | |
| 2259 | Lát giăm bông thông thường | 21 | |
| 2260 | Thịt cừu đùi sống (Cốt và Thăn lưng) | 21 | |
| 2261 | Tuyến tụy thịt bê sống | 21 | |
| 2262 | Xúc xích thịt lợn đã nấu chín | 21 | |
| 2263 | Hạt điều sống | 21 | |
| 2264 | Phần đùi giăm bông chưa nấu chín có xương | 21 | |
| 2265 | Thịt quay vai cổ phần giữa America's Beef sống (nạc và chất béo) | 21 | |
| 2266 | Chick-fil-A Chick-n-Strips | 21 | |
| 2267 | Bánh mì cám yến mạch giảm calo | 21 | |
| 2268 | Bánh biscuit với trứng và thịt lợn hun khói | 21 | |
| 2269 | Pizza Hut 12" pepperoni, vỏ chảo | 21 | |
| 2270 | Thịt gà tây nhẹ sống có da | 21 | |
| 2271 | Thanh Clif Bar Hỗn Hợp Hương Vị | 21 | |
| 2272 | Hạt bí ngô sống | 21 | |
| 2273 | Cá Tilapia nuôi sống | 21 | |
| 2274 | Thịt nai phần giữa quay đã nấu chín | 21 | |
| 2275 | Phần cẳng giăm bông chưa nấu chín có xương | 21 | |
| 2276 | Raw Prime Beef Round Top Round (Trimmed to 1/8" Fat) | 21 | |
| 2277 | Đùi gà chiên giòn đặc biệt có da KFC | 21 | |
| 2278 | Bít tết thịt bò sườn phần giữa sống (nạc, hạng tuyển) | 21 | |
| 2279 | Gà chiên tẩm bột mì thịt đen có da | 21 | |
| 2280 | Gà chiên thịt đen | 21 | |
| 2281 | Thức ăn trẻ em Yến mạch với Chuối | 21 | |
| 2282 | Thức ăn trẻ em Ngũ cốc Yến mạch với Trái cây (Ăn liền, Toddler, Bổ sung vi chất) | 21 | |
| 2283 | Bánh quy Trẻ em Trái cây | 21 | |
| 2284 | Pizza Hut 12" Pizza Phô mai, Vỏ bánh tay tossed | 21 | |
| 2285 | Thịt bò xay đã nấu chín | 21 | |
| 2286 | Thịt cổ gà chiên | 21 | |
| 2287 | Cổ gà hầm | 21 | |
| 2288 | Đùi gà chiên | 21 | |
| 2289 | Bánh mì Snack Cake Sô cô la Creme Nhân Giảm béo với Chất xơ | 21 | |
| 2290 | Ravioli Phô Mai với Nước Sốt Marinara | 20 | |
| 2291 | Bột ớt | 20 | |
| 2292 | Ức Gà Tây Sống có Da | 20 | |
| 2293 | Thịt quay thăn nội sống (Nạc, Tất cả hạng) | 20 | |
| 2294 | Bít tết thăn nội sống (Nạc, Tất cả hạng) | 20 | |
| 2295 | Phô mai American có Vitamin D | 20 | |
| 2296 | Hạt điều quay dầu có muối | 20 | |
| 2297 | Raw Beef Chuck Arm Pot Roast (Trimmed to 1/8" Fat) | 20 | |
| 2298 | Pizza xúc xích, vỏ bánh thông thường 14" | 20 | |
| 2299 | Hạt điều nướng dầu (không muối) | 20 | |
| 2300 | Bánh mì kẹp thịt bò một miếng nguyên vị | 20 | |
| 2301 | Gà chiên tẩm bột (nguyên con với nội tạng và cổ) | 20 | |
| 2302 | Đùi gà tây sống | 20 | |
| 2303 | Buttermilk sấy khô | 20 | |
| 2304 | Bánh thịt bò xay 80/20 nướng lò | 20 | |
| 2305 | Pizza Hut 14" Pizza Phô mai, Vỏ bánh mỏng giòn | 20 | |
| 2306 | Xúc xích Thuringer thịt bò và thịt lợn | 20 | |
| 2307 | Domino's 14" phô mai, vỏ deep dish tối thượng | 20 | |
| 2308 | Xúc xích thịt lợn nấu chín hoàn toàn | 20 | |
| 2309 | Thịt bò xay 85/15 nướng trực tiếp | 20 | |
| 2310 | Thịt cừu zealand hầm tim | 20 | |
| 2311 | Bánh nướng cơm lúa mì với nho nướng giòn (Nướng giòn) | 20 | |
| 2312 | Phô mai American chế biến thanh trùng (bổ sung vi chất Vitamin D) | 20 | |
| 2313 | Gà quay thịt đen có da | 20 | |
| 2314 | Phô mai American xử lý | 20 | |
| 2315 | Thịt đen gà tây sống có da | 20 | |
| 2316 | Bít tết thăn lưng phần trên sống (Đã tỉa, Hạng chọn) | 20 | |
| 2317 | Sườn lưng sống hạng chọn | 20 | |
| 2318 | Đùi gà sống có da | 20 | |
| 2319 | Gà tây có da và có bổ sung sống | 20 | |
| 2320 | Gà tây da (thịt tối) quay | 20 | |
| 2321 | Bratwurst thịt lợn, thịt bò và thịt gà tây hun khói nhẹ | 20 | |
| 2322 | Bít Tết Thăn Nội Thịt Bò Sống (Đã Tỉa) | 20 | |
| 2323 | Xúc xích hun khói từ gà, thịt bò và thịt lợn | 20 | |
| 2324 | Xúc xích thịt lợn Ý nhẹ chiên chảo | 20 | |
| 2325 | Bơ Đậu phộng kem | 20 | |
| 2326 | Thịt lợn hun khói (Chưa nấu) | 20 | |
| 2327 | Chim bồ câu đã nấu chín | 20 | |
| 2328 | Double Whopper Burger King | 20 | |
| 2329 | Bánh Hamburger Hai Miếng Thịt với Gia Vị, Rau Củ và Mayonnaise | 20 | |
| 2330 | Pizza Pepperoni với Vỏ Bánh Thông Thường (Đông Lạnh, Đã Nấu Chín) | 20 | |
| 2331 | Thịt cừu tách cơ học sống | 20 | |
| 2332 | Quay Thăn Nội Thịt Bò Sống (Đã Tỉa) | 20 | |
| 2333 | Bánh rusk toast | 20 | |
| 2334 | Bánh mì nướng Pháp tự làm với sữa 2% | 20 | |
| 2335 | Cá Sturgeon Hun khói | 20 | |
| 2336 | Bột Mì Đa Năng Không Tăng Cường Dinh Dưỡng Chưa Tẩy Trắng | 20 | |
| 2337 | Nấm Nút Trắng | 20 | |
| 2338 | Bít tết Porterhouse nướng trực tiếp (chỉ nạc, đã tỉa) | 20 | |
| 2339 | Bít tết Porterhouse nướng trực tiếp (chỉ nạc, hạng chọn) | 20 | |
| 2340 | Thịt quay vai cổ phần giữa America's Beef sống (nạc và chất béo, hạng chọn) | 20 | |
| 2341 | Phần lưỡi dao vai cổ phần trên nướng trực tiếp (nạc) | 20 | |
| 2342 | Phần lưỡi dao vai cổ phần trên nướng trực tiếp (nạc) | 20 | |
| 2343 | Bít tết Porterhouse nướng trực tiếp | 20 | |
| 2344 | Ngón gà tẩm bột mì cho trẻ em nhà hàng | 20 | |
| 2345 | Bánh ngũ cốc gạo nâu không muối | 20 | |
| 2346 | Ngũ cốc trẻ em hỗn hợp nguyên cám với chuối | 20 | |
| 2347 | Da gà quay | 20 | |
| 2348 | Farina, tăng cường dinh dưỡng, nhanh, khô | 20 | |
| 2349 | Cream of Wheat ăn liền, khô | 20 | |
| 2350 | Bít tết thăn lưng phần trên sống (Đã tỉa 1/8", Hạng tuyển) | 20 | |
| 2351 | Bít Tết T-Bone Sống (Đã Tỉa, Tất Cả Hạng) | 20 | |
| 2352 | Lòng trắng trứng sống | 20 | |
| 2353 | Vịt quay có da | 20 | |
| 2354 | Bánh mì nho tăng cường dinh dưỡng | 20 | |
| 2355 | Miếng granola hỗn hợp hương vị | 20 | |
| 2356 | Pizza Phô mai 14", Vỏ bánh mỏng | 20 | |
| 2357 | Pizza Pepperoni 14", Vỏ bánh dày | 20 | |
| 2358 | Giăm bông xay nhuyễn | 20 | |
| 2359 | Kem lúa mì thông thường (Khô) | 20 | |
| 2360 | Bít tết phần lưỡi dao nướng trực tiếp | 20 | |
| 2361 | Da gà quay từ đùi và cánh | 20 | |
| 2362 | Thịt bison ăn cỏ xay sống | 20 | |
| 2363 | Thịt quay vai cổ nồi sống (nạc và chất béo, hạng chọn) | 20 | |
| 2364 | Bít tết thăn trong nướng trực tiếp (nạc) | 20 | |
| 2365 | Gạo trắng hạt dài luộc sơ tăng cường dinh dưỡng khô | 20 | |
| 2366 | Gạo trắng hạt dài không tăng cường dinh dưỡng luộc sơ khô | 20 | |
| 2367 | Bánh mì kẹp filet gà với dưa chua | 20 | |
| 2368 | Bánh mì kẹp Subway Thịt lạnh | 20 | |
| 2369 | Bánh mì Phô mai Wendy's Classic Double | 20 | |
| 2370 | Bánh mì kẹp xúc xích lạnh trên bánh mì trắng | 20 | |
| 2371 | Bánh mì kẹp Gà Chick-fil-A | 20 | |
| 2372 | Bít tết thịt bò vai cổ phần giữa sống (hạng chọn) | 20 | |
| 2373 | Gà hầm lưng có da | 20 | |
| 2374 | Gà chiên thịt lưng | 20 | |
| 2375 | Bánh thịt bò xay 80/20 nướng chảo | 20 | |
| 2376 | Cẳng trước thịt cừu sống đã tỉa | 20 | |
| 2377 | Cốt tiền cừu sống | 20 | |
| 2378 | Nửa thăn lưng đùi cừu sống | 20 | |
| 2379 | Thịt bê cốt trước osso buco kho | 20 | |
| 2380 | Pizza Phô mai 14", Vỏ bánh thông thường | 20 | |
| 2381 | Ức Gà Chiên Tẩm Bột Mì | 20 | |
| 2382 | Bít tết phần lưỡi dao nướng trực tiếp | 20 | |
| 2383 | Bít tết phần lưỡi dao nướng trực tiếp | 20 | |
| 2384 | Bít tết phần lưỡi dao nướng trực tiếp | 20 | |
| 2385 | Thịt gà tây tối sống có da | 20 | |
| 2386 | Post Waffle Crisp | 20 | |
| 2387 | Giăm bông thông thường quay | 20 | |
| 2388 | Bánh mì phô mai | 20 | |
| 2389 | Bít tết T-Bone thịt bò hạng chọn sống | 20 | |
| 2390 | Mì ống rau củ tăng cường dinh dưỡng đã nấu chín | 20 | |
| 2391 | Pizza xúc xích Domino's 14", vỏ bánh mỏng Crunchy | 20 | |
| 2392 | Thịt bò vai cổ phần giữa bít tết sống | 20 | |
| 2393 | Đùi Gà Tây Sống có Da | 20 | |
| 2394 | Bít tết skirt bên trong nướng trực tiếp | 20 | |
| 2395 | Domino's 14" Pizza Phô mai, Vỏ bánh mỏng giòn crunchy | 20 | |
| 2396 | Sườn lưng sống | 20 | |
| 2397 | Thịt cừu cắt hỗn hợp đã tỉa | 20 | |
| 2398 | Phổi thịt bê kho | 20 | |
| 2399 | Kielbasa nướng vỉ | 20 | |
| 2400 | Vai cánh thịt cừu sống | 20 | |
| 2401 | Thanh Hỗn Hợp Quả Mọng | 20 | |
| 2402 | Đùi lợn (giăm bông) sống, nửa cụm | 20 | |
| 2403 | Mary's Gone Crackers Nguyên vị Hữu cơ Không Gluten | 20 | |
| 2404 | Bít tết Porterhouse nướng trực tiếp | 20 | |
| 2405 | Raw Select Beef Round Full Cut (Trimmed to 1/8" Fat) | 20 | |
| 2406 | Gà Chiên Thanh | 20 | |
| 2407 | Bánh mì kẹp gà nướng vỉ với xà lách, cà chua và sốt | 20 | |
| 2408 | Thịt bò hun khói băm nhỏ ướp muối | 20 | |
| 2409 | Bít tết thịt bò vai cổ phần giữa sống (hạng tuyển) | 20 | |
| 2410 | Bánh thịt bò xay 75/25 nướng lò | 20 | |
| 2411 | Hàu Eastern sống | 20 | |
| 2412 | Thanh Gà Mild Popeyes | 20 | |
| 2413 | Gà hầm đã nấu chín có da | 20 | |
| 2414 | Thịt cừu cắt lẻ hỗn hợp sống | 20 | |
| 2415 | Vai cừu sống | 20 | |
| 2416 | Bít tết Porterhouse Thịt bò Sống | 20 | |
| 2417 | Thịt đùi tròn thịt bò hạng chọn cắt toàn bộ sống | 20 | |
| 2418 | Thịt đùi tròn mũi thịt bò hạng tuyển sống | 20 | |
| 2419 | Bít tết Porterhouse nướng trực tiếp | 20 | |
| 2420 | Bít tết Porterhouse nướng trực tiếp | 20 | |
| 2421 | Raw Beef Round Tip Round (Trimmed to 1/8" Fat) | 20 | |
| 2422 | Raw Choice Beef Round Tip Round (Trimmed to 1/8" Fat) | 20 | |
| 2423 | Bánh mì kẹp cheeseburger miếng lớn (nguyên vị) | 20 | |
| 2424 | Bánh mì kẹp phô mai một miếng thịt nguyên vị | 20 | |
| 2425 | Sườn kiểu nông thôn thịt bò vai cổ phần giữa sống (hạng chọn) | 20 | |
| 2426 | Thực phẩm phô mai Mỹ (bổ sung vi chất vitamin D) | 20 | |
| 2427 | Thực phẩm phô mai American xử lý | 20 | |
| 2428 | Súp Mì Ramen Hương Thịt bò (Khô) | 20 | |
| 2429 | Thịt đùi gà chiên | 20 | |
| 2430 | Thịt cừu đùi sirloin sống (nạc và chất béo) | 20 | |
| 2431 | Phần lưỡi dao vai cừu sống | 20 | |
| 2432 | Gà quay đã nấu chín thịt đen | 20 | |
| 2433 | Thịt bò xay 75/25 nướng trực tiếp | 20 | |
| 2434 | Giăm bông nạc quay | 20 | |
| 2435 | Giăm Bông Ít Natri | 20 | |
| 2436 | Giăm Bông Quay Nạc Cực Kỳ Ít Natri | 20 | |
| 2437 | Giăm bông cốt thịt lợn sống nạc và chất béo | 20 | |
| 2438 | Giăm bông không xương quay (Nạc cực & thông thường) | 20 | |
| 2439 | Giăm bông quay ít natri | 20 | |
| 2440 | Pizza Domino's 14" Xúc xích, Vỏ bánh Chảo Sâu Tối thượng | 20 | |
| 2441 | Bít tết thăn nội sống (Nạc, Hạng chọn) | 20 | |
| 2442 | Bít tết thăn lưng phần trên sống (Đã tỉa 1/8", Tất cả hạng) | 20 | |
| 2443 | Bánh quy Bánh mì kẹp Bơ đậu Giảm béo | 20 | |
| 2444 | Bánh mì biscuit bơ sữa tươi tự làm | 20 | |
| 2445 | Pizza Hut 12" Super Supreme, vỏ tay tossed | 20 | |
| 2446 | Thịt bò thăn nội sống | 20 | |
| 2447 | Tôm nuôi sống | 19 | |
| 2448 | Thịt nạm phần bằng sống (nạc và chất béo) | 19 | |
| 2449 | Mì với phô mai cho trẻ em nhà hàng | 19 | |
| 2450 | Nước sốt Gà tây Ăn liền (Khô) | 19 | |
| 2451 | Thịt gà tây hun khói ít natri | 19 | |
| 2452 | Pizza Hut 12" Pizza Phô mai, Vỏ bánh chảo | 19 | |
| 2453 | Thăn cừu sống | 19 | |
| 2454 | Nửa phẳng ngực thịt bò hạng tuyển sống | 19 | |
| 2455 | Bánh kếp lúa mì nguyên (Hỗn hợp khô, Đã chế biến) | 19 | |
| 2456 | Bánh Mì Mềm Mexico với Thịt Bò xay, Phô Mai và Rau Diếp | 19 | |
| 2457 | Bánh mì kẹp Gà Giòn | 19 | |
| 2458 | Sườn ngắn thịt bò vai cổ sống (hạng chọn) | 19 | |
| 2459 | Queso Fresco | 19 | |
| 2460 | Gà thiến quay có da và cơ tạng | 19 | |
| 2461 | Đậu nành quay khô | 19 | |
| 2462 | Thịt cừu vai arm sống (nạc và chất béo) | 19 | |
| 2463 | Gan thịt bê kho | 19 | |
| 2464 | Nửa phẳng ngực thịt bò sống | 19 | |
| 2465 | Phần thịt Gà Tẩm bột mì Đông lạnh | 19 | |
| 2466 | Bít Tết Thăn Nội Thịt Bò Sống (Hạng Chọn, Đã Tỉa) | 19 | |
| 2467 | Thịt bò xay nướng trực tiếp chảo (70/30) | 19 | |
| 2468 | Bánh mì cuốn Snack Ranch Giòn McDonald's | 19 | |
| 2469 | Bánh mì cuốn Gà Giòn với Rau diếp, Phô mai và Ranch | 19 | |
| 2470 | Gà tây đông lạnh với nước thịt | 19 | |
| 2471 | Thịt quay thăn nội sống (Đã tỉa, Hạng chọn) | 19 | |
| 2472 | Bít Tết Porterhouse Sống (Đã Tỉa, Hạng Tuyển) | 19 | |
| 2473 | Phô mai mozzarella thay thế | 19 | |
| 2474 | Thịt cừu vai sống (nạc và chất béo) | 19 | |
| 2475 | Thịt cừu vai phần lưỡi dao sống (nạc và chất béo) | 19 | |
| 2476 | Bánh biscuit với trứng và giăm bông | 19 | |
| 2477 | Bít tết T-Bone Thịt bò Sống | 19 | |
| 2478 | Sườn Lưng Thịt bò Sống | 19 | |
| 2479 | Xúc xích New England Brand (thịt lợn và thịt bò) | 19 | |
| 2480 | Bratwurst (thịt bê, đã nấu chín) | 19 | |
| 2481 | Bánh thịt bò xay (70/30) nướng lò | 19 | |
| 2482 | Bánh mì Phô mai Wendy's Classic Single | 19 | |
| 2483 | Sườn kiểu nông thôn thịt bò vai cổ phần giữa sống | 19 | |
| 2484 | Đậu nành quay ướp muối | 19 | |
| 2485 | Đậu nành quay, Không thêm muối | 19 | |
| 2486 | Thịt bò muối nạc sống | 19 | |
| 2487 | Hỗn hợp Bánh Pancake Lúa mì nguyên | 19 | |
| 2488 | Pizza Hut 14" Pizza Pepperoni, Vỏ bánh tay tossed | 19 | |
| 2489 | Gan thịt cừu zealand chiên | 19 | |
| 2490 | Gà tây xay 93/7 sống | 19 | |
| 2491 | Health Valley Fiber 7 Flakes | 19 | |
| 2492 | Bít tết phần trên thăn bò hạng chọn sống | 19 | |
| 2493 | Kem gạo (Khô) | 19 | |
| 2494 | Bánh croissant táo | 19 | |
| 2495 | Thanh granola bơ đậu phộng mềm | 19 | |
| 2496 | Que phô mai Mozzarella chiên | 19 | |
| 2497 | Phô Mai Mozzarella Không Béo | 19 | |
| 2498 | Turnover Gà hoặc Gà tây và Rau củ giảm béo đông lạnh | 19 | |
| 2499 | Popeyes Gà Cay | 19 | |
| 2500 | Đùi gà sống có da | 19 | |
| 2501 | Bánh pastry Đan Mạch phô mai | 19 | |
| 2502 | Đùi Gà Hầm | 19 | |
| 2503 | Thịt cừu thăn sống | 19 | |
| 2504 | Thanh Granola Crunchy Kashi TLC Hỗn Hợp Hương Vị | 19 | |
| 2505 | Bánh quy nguyên vị ít béo (Bột tươi) | 19 | |
| 2506 | Giăm bông nạc nguyên | 19 | |
| 2507 | Ravioli Phô Mai với Nước Sốt Marinara Olive Garden | 19 | |
| 2508 | Thịt đùi gà chiên | 19 | |
| 2509 | Bánh mì biscuit đông lạnh nướng lò | 19 | |
| 2510 | Vỏ Bánh Pie Chưa Nướng Lò | 19 | |
| 2511 | Ức Chim Cút Sống | 19 | |
| 2512 | Thịt cừu đã nấu chín, Chất béo chỉ | 19 | |
| 2513 | Thịt cừu xay sống | 19 | |
| 2514 | Bít tết thăn ngoài nướng trực tiếp (nạc) | 19 | |
| 2515 | Hạt Amaranth chưa nấu | 19 | |
| 2516 | Da gà chiên và tẩm bột mì | 19 | |
| 2517 | Sườn ngắn thịt bò vai cổ sống | 19 | |
| 2518 | Bánh quy Bánh mì kẹp Bơ đậu Nguyên cám | 19 | |
| 2519 | Xúc xích Frankfurt thịt bò, thịt lợn và thịt gà tây không chất béo | 19 | |
| 2520 | Kielbasa chiên chảo | 19 | |
| 2521 | Thịt bison xay sống | 19 | |
| 2522 | Bánh nướng nho xanh nướng giòn (Nướng giòn) | 19 | |
| 2523 | Bánh Mì Chiên với Mỡ Lợn | 19 | |
| 2524 | Nấm Portabella Sống | 19 | |
| 2525 | Nấm Portabella Sống Tiếp Xúc Tia UV | 19 | |
| 2526 | Pizza xúc xích, vỏ bánh mỏng 14" | 19 | |
| 2527 | Sườn ngắn thịt bò vai cổ sống (hạng tuyển) | 19 | |
| 2528 | Sườn kiểu nông thôn thịt bò vai cổ phần giữa sống (hạng tuyển) | 19 | |
| 2529 | Giăm bông băm nhỏ đóng hộp | 19 | |
| 2530 | Bít tết skirt bên ngoài nướng trực tiếp | 19 | |
| 2531 | Bít tết/quay phần giữa sườn sống hạng chọn có xương | 19 | |
| 2532 | Cổ Gà Chiên Tẩm Bột Mì | 19 | |
| 2533 | Chorizo thịt lợn sống | 19 | |
| 2534 | Tôm Chiên Vàng Denny's | 19 | |
| 2535 | Não thịt lợn kho | 19 | |
| 2536 | Dừa sấy khô không đường | 19 | |
| 2537 | Pizza Pizza Hut 14" Xúc xích, Vỏ bánh Tay Cổ điển | 19 | |
| 2538 | Da gà quay nướng | 19 | |
| 2539 | Bánh bông lan tự làm | 19 | |
| 2540 | Món chính Mì Ống và Phô mai Đông lạnh | 19 | |
| 2541 | Cánh Gà Hầm | 19 | |
| 2542 | Thịt bê xay chiên | 19 | |
| 2543 | Mì Spaghetti và Viên Thịt | 18 | |
| 2544 | Mì Spaghetti và Viên Thịt Denny's | 18 | |
| 2545 | Whopper phô mai Burger King | 18 | |
| 2546 | Gà hầm thịt đen có da | 18 | |
| 2547 | Gà đóng hộp thịt | 18 | |
| 2548 | Bánh Cheeseburger Hai Miếng Thịt với Gia Vị, Rau Củ và Mayonnaise | 18 | |
| 2549 | Đùi Gà Chiên Tẩm Bột Mì | 18 | |
| 2550 | Pâté Dutch Brand | 18 | |
| 2551 | Xúc xích thịt lợn, gà tây và thịt bò giảm natri | 18 | |
| 2552 | Sườn vai thịt bê nướng vỉ | 18 | |
| 2553 | Tim thịt lợn kho | 18 | |
| 2554 | Bít tết/quay phần giữa sườn sống có xương | 18 | |
| 2555 | Xúc xích thịt lợn hun khói | 18 | |
| 2556 | Bánh mì kẹp thịt bò quay nguyên vị | 18 | |
| 2557 | Bánh mì kẹp thịt bò Classic Single Wendy's | 18 | |
| 2558 | Whopper Burger King | 18 | |
| 2559 | Bánh mì kẹp Thịt bò Quay Cổ điển Arby's | 18 | |
| 2560 | Thịt opossum quay | 18 | |
| 2561 | Bánh mì kẹp Thịt bò lớn với Gia vị và Mayonnaise | 18 | |
| 2562 | Xương thịt bò hạng chọn sống | 18 | |
| 2563 | Tuyến ức thịt bò sống | 18 | |
| 2564 | KFC Gà Giòn | 18 | |
| 2565 | Lưng gà tây sống | 18 | |
| 2566 | Cá cisco hun khói | 18 | |
| 2567 | Pizza Phô mai 14", Vỏ bánh dày | 18 | |
| 2568 | Bột mì lúa mạch đen | 18 | |
| 2569 | Nấm trắng quay lò vi sóng | 18 | |
| 2570 | Lasagna Ý với Thịt | 18 | |
| 2571 | Bánh mì kẹp cá với nước sốt tartar | 18 | |
| 2572 | Gà hầm (thịt và da) | 18 | |
| 2573 | Gà quay thịt đen | 18 | |
| 2574 | Cánh gà tây sống | 18 | |
| 2575 | Nước sốt Thịt bò Ăn liền (Khô) | 18 | |
| 2576 | Thịt đùi gà hầm | 18 | |
| 2577 | Đùi gà sống có da | 18 | |
| 2578 | Bánh muffin nguyên vị với sữa thấp chất béo | 18 | |
| 2579 | Hỗn hợp bánh muffin cơm lúa mì khô | 18 | |
| 2580 | Thịt bê Thăn Sống Nạc | 18 | |
| 2581 | Ralston Crisp Rice | 18 | |
| 2582 | Gấu mèo quay | 18 | |
| 2583 | Bánh mì kẹp cheeseburger đôi với gia vị | 18 | |
| 2584 | Bánh croissant với trứng, phô mai và giăm bông | 18 | |
| 2585 | Bánh mì kẹp Phô mai kép với Gia vị | 18 | |
| 2586 | Ức Gà Hầm | 18 | |
| 2587 | Lòng trắng trứng lớn | 18 | |
| 2588 | Hạt lạc sống | 18 | |
| 2589 | Pupusas Thịt lợn | 18 | |
| 2590 | Phổi thịt lợn sống | 18 | |
| 2591 | Melasses | 18 | |
| 2592 | Cá tẩm bột chiên | 18 | |
| 2593 | Thịt nhẹ gà sống | 18 | |
| 2594 | Thịt nhẹ gà quay sống | 18 | |
| 2595 | Xúc xích thịt lợn dạng liên kết/bánh (chưa nấu chín) | 18 | |
| 2596 | Cánh Gà Sống, Chỉ Thịt | 18 | |
| 2597 | Gà hầm sống thịt nhẹ | 18 | |
| 2598 | Salad giăm bông | 18 | |
| 2599 | Đậu nành sống | 18 | |
| 2600 | Bánh quy nguyên vị ít béo (Nướng lò) | 18 | |
| 2601 | Hạt hướng dương sống | 18 | |
| 2602 | Xương ống bò cắt ngang sống | 18 | |
| 2603 | Potsticker Thịt lợn và Rau củ đông lạnh | 18 | |
| 2604 | Bánh mì sáng Xúc xích, Trứng và Phô mai | 18 | |
| 2605 | Jimmy Dean Bánh mì sáng Xúc xích, Trứng và Phô mai | 18 | |
| 2606 | Thịt bò Pastrami ướp muối | 18 | |
| 2607 | Pizza xúc xích, vỏ bánh dày 14" | 18 | |
| 2608 | Miếng Gà Tẩm bột mì Nguyên cám | 18 | |
| 2609 | Queso Cotija | 18 | |
| 2610 | Thịt vai cổ thịt nai kho, nạc | 18 | |
| 2611 | Bánh Cuộn Quế Nướng Lò với Kem Trang Trí | 18 | |
| 2612 | Gà đùi có da và có bổ sung sống | 18 | |
| 2613 | Xúc xích thịt bò và gà nóng kiểu Ba Lan | 18 | |
| 2614 | Thịt bò xay 97/3 sống | 18 | |
| 2615 | Bít tết phần giữa hạng tuyển sống có xương (1/8" Trim) | 18 | |
| 2616 | Phô mai Parmesan giảm béo khô xay | 18 | |
| 2617 | Phổi thịt cừu sống | 18 | |
| 2618 | Sườn thịt cừu sống | 18 | |
| 2619 | Xúc xích Ba Lan (thịt lợn) | 18 | |
| 2620 | Bột mì lúa mạch đen nhẹ | 18 | |
| 2621 | Que phô mai Mozzarella Applebee's | 18 | |
| 2622 | Bánh quy Bánh mì kẹp Vani Giảm béo | 18 | |
| 2623 | Cánh gà sống có da | 18 | |
| 2624 | Bánh muffin nướng giòn việt quất | 18 | |
| 2625 | Kielbasa | 18 | |
| 2626 | Bánh Pastelitos ổi | 18 | |
| 2627 | Cá Phi Lê Tẩm Bột Chiên | 18 | |
| 2628 | Bánh mì kẹp Subway Bít tết & Phô mai | 18 | |
| 2629 | Bánh mì kẹp Bít tết và Phô mai | 18 | |
| 2630 | Pizza Pizza Hut 14" Xúc xích, Vỏ bánh Mỏng Giòn | 18 | |
| 2631 | Gà chiên | 18 | |
| 2632 | Gà guinea sống | 18 | |
| 2633 | Giăm bông nạc cực quay đóng hộp (4% chất béo) | 17 | |
| 2634 | Giăm bông băm nhỏ | 17 | |
| 2635 | Thịt bò xay 95/5 sống | 17 | |
| 2636 | Beerwurst Beer Salami | 17 | |
| 2637 | Chim cút sống | 17 | |
| 2638 | Đậu phụ chắc với Canxi Sunfat | 17 | |
| 2639 | Thịt bê vai sườn thái lưỡi dao nướng vỉ | 17 | |
| 2640 | Beerwurst thịt lợn và thịt bò | 17 | |
| 2641 | Scrapple thịt lợn | 17 | |
| 2642 | Bánh quy đa hạt đa ngũ cốc không gluten | 17 | |
| 2643 | Da gà quay (cốt và đùi) | 17 | |
| 2644 | Viên Gà Hình Sao Denny's (Dành cho trẻ em) | 17 | |
| 2645 | Bít tết thăn ngắn phần trên thịt bò hạng Prime sống | 17 | |
| 2646 | Ngũ Cốc Alpen | 17 | |
| 2647 | Ngũ Cốc Familia | 17 | |
| 2648 | Ngũ Cốc Lúa Mì và Cơm Dẻo Ngọt Sẵn với Hạt và Trái Cây | 17 | |
| 2649 | T.G.I. Friday's Mì với phô mai cho trẻ em | 17 | |
| 2650 | Bánh mì kẹp giăm bông trên bánh mì trắng | 17 | |
| 2651 | Bánh mì kẹp giăm bông đen Subway với xà lách và cà chua | 17 | |
| 2652 | Bánh mì kẹp Mềm với Gà, Rau diếp và Phô mai | 17 | |
| 2653 | Gà hầm thịt đen | 17 | |
| 2654 | Lưng gà quay | 17 | |
| 2655 | Cuộn Trứng Gà (Làm Lạnh, Được Hâm Nóng) | 17 | |
| 2656 | Quaker Granola 100% tự nhiên ít béo với nho khô | 17 | |
| 2657 | Sườn bò hạng chọn nạc sống (Lean Trim) | 17 | |
| 2658 | Cổ Gà Nấu Nhừ | 17 | |
| 2659 | Quaker Granola 100% Tự nhiên với Yến mạch, Lúa mì và Mật ong | 17 | |
| 2660 | Bánh mì English Muffins Trắng Nguyên hạt | 17 | |
| 2661 | Bột cà phê ăn liền không caffeine | 17 | |
| 2662 | Tàu phu lên men (Fuyu) | 17 | |
| 2663 | Đậu phụ ướp muối và lên men (Fuyu) | 17 | |
| 2664 | Ngũ cốc ăn sáng Post Honey Bunches of Oats Pecan Bunches | 17 | |
| 2665 | Cá tẩm bột chiên Denny's | 17 | |
| 2666 | Bánh Pretzel Mềm | 17 | |
| 2667 | Hạt óc chó trắng sấy khô | 17 | |
| 2668 | Miếng gà chiên tẩm bột mì | 17 | |
| 2669 | Gà chiên công thức gốc có da và tẩm bột mì KFC | 17 | |
| 2670 | Bánh quy trẻ em | 17 | |
| 2671 | Thức ăn trẻ em Bánh quy Arrowroot | 17 | |
| 2672 | Bánh cà phê vụn quế | 17 | |
| 2673 | Bánh Quy Yến Mạch không Nho Khô | 17 | |
| 2674 | Thịt bò muối kiểu犹太 dạng pâté | 17 | |
| 2675 | Phổi thịt bê sống | 17 | |
| 2676 | Bánh Pretzel Mềm Không Muối | 17 | |
| 2677 | Bánh mì Ý | 17 | |
| 2678 | Gà Cam | 17 | |
| 2679 | Que Vừng Lúa Mì Ướp Muối | 17 | |
| 2680 | Sườn thịt bò phần giữa nhỏ nạc hạng chọn sống | 17 | |
| 2681 | Thăn nội sống (hạng Prime) | 17 | |
| 2682 | Gạo lứt hạt dài sống | 17 | |
| 2683 | Que Lúa mì Hạt vừng (Không muối) | 17 | |
| 2684 | Quaker Cơm ngô ăn liền, nguyên vị, khô | 17 | |
| 2685 | Bánh mì kẹp với Giăm bông | 17 | |
| 2686 | Bánh mì kẹp Griddle Cake với Trứng, Phô mai và Xúc xích | 17 | |
| 2687 | Sườn lưng sống | 17 | |
| 2688 | Đùi gà hầm | 17 | |
| 2689 | Bánh muffin việt quất với sữa thấp chất béo | 17 | |
| 2690 | Thịt bò xay 93/7 sống | 17 | |
| 2691 | Bimbo Bakeries Bánh pound tự chế | 17 | |
| 2692 | Thanh gà Denny's | 17 | |
| 2693 | Hạt óc chó đen sấy khô | 17 | |
| 2694 | Bánh mì kẹp thịt bò quay | 17 | |
| 2695 | Bánh mì kẹp ức gà tây trên bánh mì trắng | 17 | |
| 2696 | Bánh mì kẹp ức gà tây Subway với xà lách và cà chua | 17 | |
| 2697 | Bánh mì kẹp thịt bò quay Subway với xà lách và cà chua | 17 | |
| 2698 | Double Whopper phô mai Burger King | 17 | |
| 2699 | Phô mai Mozzarella sữa nguyên | 17 | |
| 2700 | Xúc xích Bratwurst Link (Thịt lợn và Thịt bò) | 17 | |
| 2701 | Cơm ngô trắng, tăng cường dinh dưỡng, khô | 17 | |
| 2702 | Cơm ngô vàng, không tăng cường dinh dưỡng, khô | 17 | |
| 2703 | Miếng Gà Chiên (Thịt Tối và Trắng, Đông Lạnh) | 17 | |
| 2704 | Miếng Gà Chiên (Thịt Trắng, Đông Lạnh) | 17 | |
| 2705 | Bánh pastry Đan Mạch quế | 17 | |
| 2706 | Tim bò zealand mới luộc | 17 | |
| 2707 | Đùi Gà Hầm | 17 | |
| 2708 | Bánh shortcake | 17 | |
| 2709 | Bánh cuộn ngọt quế với nho (Thương mại) | 17 | |
| 2710 | Gà tenders Applebee's | 17 | |
| 2711 | Mì Ống và Phô Mai Cracker Barrel | 17 | |
| 2712 | Hỗn hợp cacao không đường | 17 | |
| 2713 | Xúc xích Vienna đóng hộp | 17 | |
| 2714 | Gà Nướng Sống, Chỉ Thịt | 17 | |
| 2715 | Rùa xanh sống | 17 | |
| 2716 | Mì Spaghetti với Nước Sốt Thịt Olive Garden | 17 | |
| 2717 | Lasagna phô mai đông lạnh | 17 | |
| 2718 | Phô mai đậu nành | 17 | |
| 2719 | Mâm Gà Chiên Applebee's | 17 | |
| 2720 | Bánh mì kẹp Subway Club | 17 | |
| 2721 | Bánh mì kẹp Gà tây Quay, Thịt bò Quay và Giăm bông | 17 | |
| 2722 | Bánh mì kẹp Gà Quay trong Lò | 17 | |
| 2723 | Bánh mì kẹp Gà Quay trong Lò Subway | 17 | |
| 2724 | Bánh mì kẹp Mềm với Thịt bò, Phô mai và Rau diếp | 17 | |
| 2725 | Ngỗng sống | 17 | |
| 2726 | Pizza Pizza Hut 14" Phô mai, Vỏ bánh tay tung | 17 | |
| 2727 | Yến mạch ăn liền Mật ong và Đường nâu (Khô) | 17 | |
| 2728 | Tàu phu cứng | 17 | |
| 2729 | Thịt cừu sườn sống | 17 | |
| 2730 | Gà Mè Kiểu Trung Quốc | 17 | |
| 2731 | Dừa thái sợi sấy khô có đường | 17 | |
| 2732 | Taquito Gà và Phô mai đông lạnh | 17 | |
| 2733 | Phô mai Ricotta tách béo | 17 | |
| 2734 | Bánh mì nướng Pháp đông lạnh sẵn sàng nấu | 17 | |
| 2735 | Barbara's Puffins Original | 17 | |
| 2736 | Sườn bò hạng tuyển nạc sống (Lean Trim) | 17 | |
| 2737 | Post Selects Buổi sáng Việt quất | 17 | |
| 2738 | Ức chim trĩ sống | 17 | |
| 2739 | Bánh cà phê quế với topping vụn | 17 | |
| 2740 | Liên Kết Gạo Xúc xích Thịt lợn Đã nấu chín | 17 | |
| 2741 | Bánh mì tỏi đông lạnh | 17 | |
| 2742 | Bánh tortilla | 17 | |
| 2743 | Hỗn hợp Custard Trứng | 17 | |
| 2744 | Phô mai American xử lý thanh trùng ít béo | 17 | |
| 2745 | Bít tết thăn lưng phần trên sống (hạng chọn) | 17 | |
| 2746 | Gà chiên bột mì (nguyên con với nội tạng và cổ) | 17 | |
| 2747 | Ức gà sống có da | 17 | |
| 2748 | Gà Quay Nướng BBQ có Da | 17 | |
| 2749 | Bánh quy Bơ đậu không Đường | 17 | |
| 2750 | Chim cút sống có da | 17 | |
| 2751 | Quaker Cơm nhanh Ngô phô mai Cheddar (Khô) | 17 | |
| 2752 | Bột mì Lúa mạch đen | 17 | |
| 2753 | Thịt bò xay 90/10 sống | 17 | |
| 2754 | Phần giữa sườn thịt bò sống (sườn 10-12, nạc và chất béo) | 17 | |
| 2755 | Phần giữa sườn thịt bò hạng tuyển sống (chỉ nạc) | 17 | |
| 2756 | Thịt Tuần lộc phần sau đã nấu chín | 17 | |
| 2757 | Cơm ngô thô | 17 | |
| 2758 | Bánh mì kẹp Thịt bò Nóng Mọng 1/4 lb Đơn của Dave Wendy's | 17 | |
| 2759 | Lưng gà hầm | 17 | |
| 2760 | Bánh Cheeseburger Một Miếng Thịt với Gia Vị, Rau Củ và Mayonnaise | 17 | |
| 2761 | Thịt bê Đùi Phần trên Thịt đùi tròn Chiên Tẩm bột mì Nạc & Chất béo | 17 | |
| 2762 | Gan thịt bò sống (New Zealand) | 17 | |
| 2763 | Sườn thịt cừu úc quay có chất béo | 17 | |
| 2764 | Bánh cà phê trái cây | 17 | |
| 2765 | Bánh Gạo Nâu và Kiều Mạch | 16 | |
| 2766 | Thịt bò nạc sống (chỉ nạc) | 16 | |
| 2767 | Thanh Granola Phủ Sô Cô La với Dừa | 16 | |
| 2768 | Thịt bò Jellied Luncheon Meat | 16 | |
| 2769 | Bánh Gạo nâu Buckwheat (Không muối) | 16 | |
| 2770 | Thịt gà nhạt sống (có da) | 16 | |
| 2771 | Thịt lợn xông khói | 16 | |
| 2772 | Bột Hỗn Hợp Đồ uống Malt Dựa trên Sữa Tự Nhiên | 16 | |
| 2773 | Quaker Instant Oatmeal Raisins, Dates and Walnuts | 16 | |
| 2774 | Bánh quy giòn đa ngũ cốc Crunchmaster không gluten | 16 | |
| 2775 | Ngũ cốc ăn liền Gạo với Lê và Táo (Bổ sung vi chất) | 16 | |
| 2776 | Giăm bông không xương (Nạc cực & thông thường) chưa nấu | 16 | |
| 2777 | Thịt quay vai cổ phần lưỡi dao sống (nạc và chất béo, hạng tuyển) | 16 | |
| 2778 | Sườn nguyên sống (sườn 6-12, nạc và chất béo, hạng chọn) | 16 | |
| 2779 | Raw Prime Beef Rib Small End (Ribs 10-12, Trimmed to 1/8" Fat) | 16 | |
| 2780 | Mâm Thăn Nội Gà Chiên Cracker Barrel | 16 | |
| 2781 | Sữa nguyên khô bổ sung vitamin D | 16 | |
| 2782 | Gà lục sống có da | 16 | |
| 2783 | Bánh gừng tự làm | 16 | |
| 2784 | Bánh Cuộn Quế với Kem Trang Trí (Làm Lạnh) | 16 | |
| 2785 | Sữa nguyên khô | 16 | |
| 2786 | Thịt cừu zealand chiên não | 16 | |
| 2787 | Bánh granola cứng nguyên vị | 16 | |
| 2788 | Mac and Cheese Cracker Barrel (Thực đơn Trẻ nhỏ) | 16 | |
| 2789 | Thanh granola nguyên vị mềm | 16 | |
| 2790 | Que Phô Mai Mozzarella Denny's | 16 | |
| 2791 | Thịt bò sườn hạng Prime sống phần lớn (Sườn 6-9) | 16 | |
| 2792 | Raw Beef Chuck Blade Roast (Trimmed to 1/8" Fat) | 16 | |
| 2793 | Raw Choice Beef Chuck Blade Roast (Trimmed to 1/8" Fat) | 16 | |
| 2794 | Raw Beef Rib Whole (Ribs 6-12, Trimmed to 1/8" Fat) | 16 | |
| 2795 | Phô mai American thực phẩm đóng gói lạnh | 16 | |
| 2796 | Phô mai American xử lý có bổ sung Vitamin D | 16 | |
| 2797 | Cá bass nước ngọt đã nấu chín | 16 | |
| 2798 | Cá Drum nước ngọt đã nấu chín | 16 | |
| 2799 | Cá Milkfish đã nấu chín | 16 | |
| 2800 | Cá Walleye Pike đã nấu chín | 16 | |
| 2801 | Cá White Sucker đã nấu chín | 16 | |
| 2802 | Cá Sunfish hạt bí đỏ đã nấu chín | 16 | |
| 2803 | Cá Trout đã nấu chín | 16 | |
| 2804 | Thịt bê Thăn Sống Nạc & Chất béo | 16 | |
| 2805 | Cá chép đã nấu chín | 16 | |
| 2806 | Cá Burbot Đã Nấu Chín | 16 | |
| 2807 | Cá trắng đã nấu chín | 16 | |
| 2808 | Ức chim trĩ sống | 16 | |
| 2809 | Gan thịt bò luộc (New Zealand) | 16 | |
| 2810 | Cá Pike Northern Đã nấu chín | 16 | |
| 2811 | Cá Sturgeon Đã nấu chín | 16 | |
| 2812 | Hummus thương mại | 16 | |
| 2813 | Bánh mì lúa mì trắng | 16 | |
| 2814 | Dừa lạo có đường (đóng gói) | 16 | |
| 2815 | Thanh gà Burger King | 16 | |
| 2816 | Phô mai Mozzarella sữa nguyên ít ẩm | 16 | |
| 2817 | Thực phẩm phô mai Thụy Sĩ | 16 | |
| 2818 | Tuyến ức thịt bê sống | 16 | |
| 2819 | Gà tây Pastrami | 16 | |
| 2820 | Cá perch hỗn hợp loài đã nấu chín bằng nhiệt khô | 16 | |
| 2821 | Thịt nạm nguyên sống (nạc và chất béo) | 16 | |
| 2822 | Thanh Granola Yến Mạch với Nho Khô và Dừa | 16 | |
| 2823 | Giăm bông nóng, chỉ chất béo | 16 | |
| 2824 | Enchilada Phô Mai On the Border | 16 | |
| 2825 | Pizza Phô mai, Vỏ bánh Nhồi 14" | 16 | |
| 2826 | Pizza Pizza Hut 14" Phô mai, Vỏ bánh Nhồi | 16 | |
| 2827 | Thịt bê đùi phần trên thịt đùi tròn sống | 16 | |
| 2828 | Gà da (đùi và cánh) kho | 16 | |
| 2829 | Pizza Pizza Hut 14" Phô mai, Vỏ bánh chảo | 16 | |
| 2830 | Quaker Instant Oatmeal Fruit and Cream | 16 | |
| 2831 | Thanh Granola Quaker Oatmeal to Go Tất Cả Hương Vị | 16 | |
| 2832 | Bánh mì soda Ireland | 16 | |
| 2833 | Bánh focaccia Ý nguyên vị | 16 | |
| 2834 | Não thịt lợn sống | 16 | |
| 2835 | Xương thịt bò hạng tuyển sống | 16 | |
| 2836 | Raw Select Beef Rib Large End (Ribs 6-9, Trimmed to 1/8" Fat) | 16 | |
| 2837 | Phô mai Swiss chế biến thanh trùng | 16 | |
| 2838 | Gà quay (nguyên con với nội tạng và cổ) | 16 | |
| 2839 | Gà hầm có da, cơ tạng và cổ | 16 | |
| 2840 | Lasagna với Nước Sốt Thịt (Đông Lạnh, Đã Chế Biến) | 16 | |
| 2841 | Bánh cracker sữa | 16 | |
| 2842 | Cá Pollock Alaska Sống | 16 | |
| 2843 | Cá Pollock sống | 16 | |
| 2844 | Quay Thịt Nai Tự Do Phần Giữa sống | 16 | |
| 2845 | Chân thịt lợn ngâm chua | 16 | |
| 2846 | Bánh thịt giăm bông | 16 | |
| 2847 | Sườn nguyên sống (sườn 6-12, nạc và chất béo, hạng tuyển) | 16 | |
| 2848 | Thịt bò sườn sống phần lớn (Sườn 6-9) | 16 | |
| 2849 | Giăm bông chưa nấu, chỉ chất béo | 16 | |
| 2850 | Enchilada Phô Mai | 16 | |
| 2851 | Pizza xúc xích Pizza Hut 14", vỏ bánh chảo | 16 | |
| 2852 | Gà đóng hộp thịt có nước dùng | 16 | |
| 2853 | Gà Cornish sống thịt | 16 | |
| 2854 | Thịt bò xay 85/15 sống | 16 | |
| 2855 | Sườn vai thịt bê sống | 16 | |
| 2856 | Quaker Cháo yến mạch ăn liền Mật ong và Đường nâu (Khô) | 16 | |
| 2857 | Thịt gà tây hun khói chưa chế biến | 16 | |
| 2858 | Bánh hush puppy tự làm | 16 | |
| 2859 | Sò Điệp Biển đông lạnh bắt hoang dã | 16 | |
| 2860 | Bánh granola mềm nho | 16 | |
| 2861 | Phô mai Mozzarella thấp natri | 16 | |
| 2862 | Thanh Granola Bơ Đậu Phủ Sô Cô La Sữa | 16 | |
| 2863 | Bánh snack tortilla nhẹ (nướng lò với ít dầu) | 16 | |
| 2864 | Bánh Tortilla Nướng Lò Ít Béo | 16 | |
| 2865 | Raw Choice Beef Rib Large End (Ribs 6-9, Trimmed to 1/8" Fat) | 16 | |
| 2866 | Bánh tortilla chiên ít béo không muối | 16 | |
| 2867 | Thịt gà sống | 16 | |
| 2868 | Gia cầm sống xương xay nhuyễn từ gà mái | 16 | |
| 2869 | Xúc xích Phô mai Cheesefurter (Thịt lợn và Thịt bò) | 16 | |
| 2870 | Gà hầm sống | 16 | |
| 2871 | Bánh donut men phủ đường | 16 | |
| 2872 | Gà Quay với Cơ Tạng và Cổ | 16 | |
| 2873 | Giăm bông Lebanon thịt bò | 16 | |
| 2874 | Que cá đông lạnh đã chế biến | 16 | |
| 2875 | Chim trĩ sống (thịt & da) | 16 | |
| 2876 | Bột Mì Đa Năng Tăng Cường Dinh Dưỡng Đã Tẩy Trắng | 16 | |
| 2877 | Bột mì Buckwheat | 16 | |
| 2878 | Cơm gạo thô | 16 | |
| 2879 | Xúc xích thịt bò mật ong | 16 | |
| 2880 | Da gà kho từ đùi và cánh | 16 | |
| 2881 | Cốt nạm thịt cừu úc kho | 16 | |
| 2882 | Đùi thịt bê nạc kho | 16 | |
| 2883 | Bánh su kem custard phủ kem (Phủ kem)) | 16 | |
| 2884 | Bít tết giăm bông nạc | 16 | |
| 2885 | Lưỡi thịt lợn kho | 16 | |
| 2886 | Hạt ngô trắng | 16 | |
| 2887 | Cơm ngô vàng nguyên hạt | 16 | |
| 2888 | Cơm ngô trắng nguyên hạt | 16 | |
| 2889 | Bánh mì Tennis nguyên vị | 16 | |
| 2890 | Hạt ngô vàng | 16 | |
| 2891 | Phô mai American giảm béo dạng lăn | 16 | |
| 2892 | Chim bồ câu sống thịt trắng không da | 16 | |
| 2893 | Gà Cornish quay có da | 16 | |
| 2894 | Xúc xích Máu | 16 | |
| 2895 | Pizza Hut 14" Pizza Pepperoni, Vỏ bánh chảo | 16 | |
| 2896 | Phô mai Mexico trộn giảm béo | 16 | |
| 2897 | Hỗn hợp Đường Mòn với Sô cô la Chip, Hạt Ướp muối và Hạt | 15 | |
| 2898 | Thanh Granola Sô cô la Chip Graham và Marshmallow Mềm | 15 | |
| 2899 | Thanh Granola Hạt và Nho Khô Mềm | 15 | |
| 2900 | Bột ngô trắng nguyên hạt | 15 | |
| 2901 | Taquito Thịt bò và Phô mai đông lạnh | 15 | |
| 2902 | Bột mì ngô vàng nguyên cám | 15 | |
| 2903 | Bánh mì kẹp Gà Teriyaki Hành ngọt Subway | 15 | |
| 2904 | Bánh mì kẹp gà teriyaki hành ngọt Subway | 15 | |
| 2905 | Thịt cừu úc sườn nướng vỉ (nạc) | 15 | |
| 2906 | Thịt bê Đùi Phần trên Thịt đùi tròn Kho Nạc & Chất béo | 15 | |
| 2907 | Giăm bông gà tây | 15 | |
| 2908 | Xúc xích thịt lợn giảm natri | 15 | |
| 2909 | Xúc xích ăn trưa thịt lợn và thịt bò | 15 | |
| 2910 | Nấm Crimini | 15 | |
| 2911 | Giăm bông nguyên | 15 | |
| 2912 | Keikitos Latino Bakery Bánh nướng | 15 | |
| 2913 | Viên thịt kiểu Ý đông lạnh | 15 | |
| 2914 | Đùi chim tê sống | 15 | |
| 2915 | Cốt thịt bê kho | 15 | |
| 2916 | Hỗn hợp bánh thiên thần đã chế biến | 15 | |
| 2917 | Cánh vai thịt bê nạc kho | 15 | |
| 2918 | Gà Chiên Cracker Barrel (Dành cho trẻ em) | 15 | |
| 2919 | Nấm rơm đóng hộp | 15 | |
| 2920 | Raw Beef Brisket Point (Trimmed to 1/8" Fat) | 15 | |
| 2921 | Lasagna Classico Olive Garden | 15 | |
| 2922 | Phô mai Cheddar Mỹ nhân tạo | 15 | |
| 2923 | KFC Bánh mì | 15 | |
| 2924 | Bánh mì kẹp Griddle Cake với Xúc xích | 15 | |
| 2925 | Sườn thái thịt cừu úc nướng vỉ, cắt kiểu Pháp, nạc | 15 | |
| 2926 | Thỏ rừng hầm | 15 | |
| 2927 | Bánh muffin ngô | 15 | |
| 2928 | Bánh muffin ngô đã chế biến từ hỗn hợp khô | 15 | |
| 2929 | Bánh nướng ngô nướng giòn | 15 | |
| 2930 | Thịt hầm thịt bê nạc kho | 15 | |
| 2931 | Thịt lợn đã nấu chín có bổ sung dung dịch | 15 | |
| 2932 | Ruột non thịt lợn sống | 15 | |
| 2933 | Gạo Trắng Hạt Dài Tăng Cường Dinh Dưỡng | 15 | |
| 2934 | Gạo trắng vừa hạt tăng cường dinh dưỡng sống | 15 | |
| 2935 | Gạo trắng ngắn hạt tăng cường dinh dưỡng sống | 15 | |
| 2936 | Gạo trắng dẻo sống | 15 | |
| 2937 | Bột mì gạo trắng không tăng cường dinh dưỡng | 15 | |
| 2938 | Mì gạo khô | 15 | |
| 2939 | Gạo trắng hạt dài không tăng cường dinh dưỡng sống | 15 | |
| 2940 | Xúc xích gà tây | 15 | |
| 2941 | Thịt sóc quay | 15 | |
| 2942 | Bánh kếp lạc chua (Tự chế biến) | 15 | |
| 2943 | Bánh granola cứng hạnh nhân | 15 | |
| 2944 | Pupusas Phô Mai Latino | 15 | |
| 2945 | Thanh ăn sáng Vỏ bánh Ngô với Trái cây | 15 | |
| 2946 | Gerber Good Start 2 Soy Formula với sắt | 15 | |
| 2947 | Thanh Granola Bơ Đậu phộng Cứng | 15 | |
| 2948 | Gerber Good Start Protect Plus Bột Sữa công thức cho trẻ sơ sinh | 15 | |
| 2949 | Gerber Good Start 2 Gentle Plus Bột Sữa công thức cho trẻ sơ sinh | 15 | |
| 2950 | Gerber Good Start 2 Protect Plus Bột Sữa công thức cho trẻ sơ sinh | 15 | |
| 2951 | Phô mai trộn kiểu Mexico | 15 | |
| 2952 | Bánh mì kẹp với Xúc xích | 15 | |
| 2953 | Nestle Good Start Soy Bột | 15 | |
| 2954 | Phô mai Feta | 15 | |
| 2955 | Thức ăn trẻ em giăm bông cấp độ cao | 15 | |
| 2956 | Thăn lưng thịt bê kho | 15 | |
| 2957 | Lưỡi thịt cừu sống | 15 | |
| 2958 | Thịt bò xay 80/20 sống | 15 | |
| 2959 | Turnover Phô mai đông lạnh với Nước sốt Cà chua | 15 | |
| 2960 | Thịt bê Vai Phần lưỡi dao Sống Nạc & Chất béo | 15 | |
| 2961 | Thịt cừu zealand hầm tuyến ức | 15 | |
| 2962 | Hỗn hợp bánh pudding cà rốt | 15 | |
| 2963 | Bánh kếp nguyên vị (Tự chế biến) | 15 | |
| 2964 | Kraft Cornnuts nguyên vị | 15 | |
| 2965 | Sữa đặc có đường | 15 | |
| 2966 | Thịt chuột quay | 15 | |
| 2967 | Thịt cừu úc rack quay (cắt tỉa) | 15 | |
| 2968 | Bánh pastry Đan Mạch trái cây | 15 | |
| 2969 | Lasagna Thịt & Nước sốt đông lạnh | 15 | |
| 2970 | Clif Z Bar | 15 | |
| 2971 | Cốt nạm thịt cừu úc kho có chất béo | 15 | |
| 2972 | Bánh quy bơ đậu phộng tự làm | 15 | |
| 2973 | Gạo nâu, hạt dài | 15 | |
| 2974 | Củ cải hoang dã sống | 15 | |
| 2975 | Que Bánh quy phủ Kem Sô cô la | 15 | |
| 2976 | Bánh Quy Lúa Mì Nguyên Muối Thấp | 15 | |
| 2977 | Thịt bê Vai Kho Nạc | 15 | |
| 2978 | Thịt bò quay kiểu Deli thái lát | 15 | |
| 2979 | Nấm Portabella | 15 | |
| 2980 | Phô Mai Mỹ Giả Lập Cholesterol Thấp | 15 | |
| 2981 | Bột mì trắng tăng cường dinh dưỡng, 10% protein | 15 | |
| 2982 | Bánh mì Piki (bột ngô xanh) | 15 | |
| 2983 | Ngũ Cốc Yến Mạch Phủ Đường với Kẹo Bông | 15 | |
| 2984 | Xúc xích thịt bò hun khói ướp muối | 15 | |
| 2985 | Bánh mì kẹp gà chiên, thịt lợn hun khói và cà chua với phô mai | 15 | |
| 2986 | Phô mai American không béo | 15 | |
| 2987 | Bột mì lúa mì trắng, 10% Protein, tăng cường dinh dưỡng | 15 | |
| 2988 | Bột mì lúa mì trắng, 10% Protein, không tăng cường dinh dưỡng | 15 | |
| 2989 | Xúc xích thịt bò đã nấu chín | 15 | |
| 2990 | Thanh granola Quaker Dipps (Tất cả hương vị) | 15 | |
| 2991 | Gà thiến sống với thịt và da | 15 | |
| 2992 | Thịt bê Sườn Kho Nạc | 15 | |
| 2993 | Malt-O-Meal Marshmallow Mateys | 15 | |
| 2994 | Salami (thịt lợn và thịt bò, ít natri) | 15 | |
| 2995 | Phô mai cottage ít béo 2% | 15 | |
| 2996 | Bánh pretzel cứng hương sô cô la | 15 | |
| 2997 | Món Gà và Gạo Latino | 15 | |
| 2998 | Phô Mai Monterey Ít Béo | 15 | |
| 2999 | Giăm bông nạc cực đóng hộp (4% chất béo) | 15 | |
| 3000 | Phô Mai Muenster Ít Béo | 15 | |
| 3001 | Phô mai Fontina | 15 | |
| 3002 | Phô mai Monterey | 15 | |
| 3003 | Phô mai Port de Salut | 15 | |
| 3004 | Phô mai Provolone | 15 | |
| 3005 | Phô mai Tilsit | 15 | |
| 3006 | Phô mai Pimento chế biến thanh trùng | 15 | |
| 3007 | Phô mai Gjetost | 15 | |
| 3008 | Phô mai Gouda | 15 | |
| 3009 | Phô mai Gruyere | 15 | |
| 3010 | Phô mai Limburger | 15 | |
| 3011 | Phô mai Muenster | 15 | |
| 3012 | Phô mai Romano | 15 | |
| 3013 | Phô mai Roquefort | 15 | |
| 3014 | Phô mai Cheddar không béo | 15 | |
| 3015 | Pizza Hut 14" Pizza Super Supreme, Vỏ bánh tay tossed | 15 | |
| 3016 | Phô mai Blue | 15 | |
| 3017 | Phô mai Brick | 15 | |
| 3018 | Phô mai Brie | 15 | |
| 3019 | Phô mai Camembert | 15 | |
| 3020 | Queso Anejo | 15 | |
| 3021 | Phô mai Provolone giảm béo | 15 | |
| 3022 | Mead Johnson Enfamil with Iron Bột | 15 | |
| 3023 | Mead Johnson Enfamil Infant with Iron Bột | 15 | |
| 3024 | Bánh quy mặn phủ sô cô la cứng | 15 | |
| 3025 | Phô mai Caraway | 15 | |
| 3026 | Phô mai Cheshire | 15 | |
| 3027 | Phô mai Colby | 15 | |
| 3028 | Phô mai Edam | 15 | |
| 3029 | Queso Asadero | 15 | |
| 3030 | Phô mai Queso Chihuahua kiểu Mexico | 15 | |
| 3031 | Phô mai Cheddar hoặc Colby ít béo | 15 | |
| 3032 | Phô mai Cheddar hoặc Colby ít natri | 15 | |
| 3033 | Thịt bê Vai Cánh Kho Nạc & Chất béo | 15 | |
| 3034 | Vai thịt bê kho | 15 | |
| 3035 | Incaparina (Hỗn hợp bột mì ngô và đậu nành) | 15 | |
| 3036 | Gà Tổng Tso | 14 | |
| 3037 | Sườn ngắn thịt bò sống (chỉ nạc) | 14 | |
| 3038 | Bột mì lúa mạch đen vừa | 14 | |
| 3039 | Mead Johnson Enfamil Premium LIPIL Infant Formula | 14 | |
| 3040 | Sữa công thức Mead Johnson Enfamil Premium cho trẻ sơ sinh (Bột) | 14 | |
| 3041 | Phô mai Mozzarella tách béo | 14 | |
| 3042 | Da gà hầm | 14 | |
| 3043 | Gia cầm sống xương xay nhuyễn không da | 14 | |
| 3044 | Gà sống có da | 14 | |
| 3045 | Thịt lợn và gia cầm Bologna | 14 | |
| 3046 | Gà hầm sống có da | 14 | |
| 3047 | Ngỗng nuôi sống (thịt & da) | 14 | |
| 3048 | Xúc xích thịt lợn và thịt bò đã nấu chín | 14 | |
| 3049 | Bánh cà phê có nhân kem với kem sô cô la | 14 | |
| 3050 | Thăn thịt bê nạc kho | 14 | |
| 3051 | Thịt nai xay sống | 14 | |
| 3052 | Mead Johnson Enfamil Newborn Formula với ARA và DHA | 14 | |
| 3053 | Unsweetened Cocoa Powder | 14 | |
| 3054 | Gà xay nâu chảy dầu | 14 | |
| 3055 | Bột Hành | 14 | |
| 3056 | Mead Johnson Enfamil Gentlease with ARA and DHA (Bột) | 14 | |
| 3057 | Mead Johnson Enfamil for Supplementing Bột | 14 | |
| 3058 | Cá da trơn hoang dã đã nấu chín | 14 | |
| 3059 | Thịt bò xay 75/25 sống | 14 | |
| 3060 | Bột Đậu Nành Nguyên Béo | 14 | |
| 3061 | Thịt bò xay sống ăn cỏ | 14 | |
| 3062 | Sườn ngắn thịt bò sống | 14 | |
| 3063 | Thức ăn trẻ em giăm bông lọc | 14 | |
| 3064 | Mead Johnson Enfamil Reguline Bột | 14 | |
| 3065 | Lát cắt giữa đùi thịt cừu úc nướng trực tiếp, có xương, nạc | 14 | |
| 3066 | Mead Johnson Enfamil Prosobee với Iron Bột (có ARA và DHA) | 14 | |
| 3067 | Vai thịt bê kho | 14 | |
| 3068 | Bột Mì Đa Năng Tăng Cường Dinh Dưỡng Chưa Tẩy Trắng | 14 | |
| 3069 | Bánh quy lúa mì nguyên giảm béo | 14 | |
| 3070 | Chân ếch sống | 14 | |
| 3071 | Mùi tây sấy khô | 14 | |
| 3072 | Thanh Ngũ cốc bổ sung vi chất với Nhân Trái cây | 14 | |
| 3073 | Xúc xích Berliner (Thịt lợn và Thịt bò) | 14 | |
| 3074 | Lasagna Rau Củ (Đông Lạnh, Nướng Lò) | 14 | |
| 3075 | Mead Johnson Enfamil Nutramigen with LGG Iron Bột | 14 | |
| 3076 | Bratwurst thịt bò và thịt lợn hun khói | 14 | |
| 3077 | Cá hồi Coho nuôi đã nấu chín | 14 | |
| 3078 | Sườn thịt cừu úc nướng vỉ có chất béo | 14 | |
| 3079 | Bánh turnover trứng, thịt và phô mai | 14 | |
| 3080 | Bánh pancake việt quất | 14 | |
| 3081 | Mead Johnson Enfamil Enspire Bột (với ARA và DHA) | 14 | |
| 3082 | Mead Johnson Pregestimil với Iron Bột (có ARA và DHA) | 14 | |
| 3083 | Thịt bê Vai Phần lưỡi dao Kho Nạc & Chất béo | 14 | |
| 3084 | Post Cocoa Pebbles | 14 | |
| 3085 | Bánh mì Hamburger Rolls Trắng Nguyên hạt Bổ sung Canxi | 14 | |
| 3086 | Thăn lưng thịt bê kho | 14 | |
| 3087 | Xúc xích Thịt bò Ít béo | 14 | |
| 3088 | Hạt lúa mạch đen | 14 | |
| 3089 | Mead Johnson Enfamil Enfagrow Gentlease Toddler Formula | 14 | |
| 3090 | Mead Johnson Enfamil Nutramigen PurAmino Formula | 14 | |
| 3091 | Nấm Trắng Chiên | 14 | |
| 3092 | Mead Johnson Enfagrow Toddler Transitions Bột (với ARA và DHA) | 14 | |
| 3093 | Mead Johnson PurAmino Toddler Bột | 14 | |
| 3094 | Mead Johnson Enfamil Enfacare with Iron Bột | 14 | |
| 3095 | Mead Johnson Enfamil AR Bột | 14 | |
| 3096 | Vịt sống | 14 | |
| 3097 | Xúc xích liên kết thịt lợn và thịt bò hun khói | 14 | |
| 3098 | Cá trê kênh tẩm bột mì và chiên | 14 | |
| 3099 | Ức vịt hoang dã sống | 14 | |
| 3100 | Sườn thịt bê kho | 14 | |
| 3101 | Bánh mì kẹp xúc xích và sốt cà chua Subway | 14 | |
| 3102 | Bánh mì kẹp xúc xích và sốt cà chua trên bánh mì trắng | 14 | |
| 3103 | Queso Blanco | 14 | |
| 3104 | Quaker 100% Granola tự nhiên với yến mạch, lúa mì, mật ong và nho khô | 14 | |
| 3105 | Bánh quy rau củ cho trẻ nhỏ | 14 | |
| 3106 | Cốt thịt bê nạc chỉ kho | 14 | |
| 3107 | Bánh vàng tự làm | 14 | |
| 3108 | Thịt bê xay nướng trực tiếp | 14 | |
| 3109 | Burrito Thịt Bò và Đậu (Quay Lò Vi Sóng) | 14 | |
| 3110 | Bánh mì biscuit bơ sữa tươi nướng lò | 14 | |
| 3111 | Tuần lộc quay | 14 | |
| 3112 | Buckwheat nguyên cám | 14 | |
| 3113 | Bánh pound Pan de Torta Salvador | 14 | |
| 3114 | Thịt bò xay sống (70/30) | 14 | |
| 3115 | Gà sống thịt đen | 14 | |
| 3116 | Gà sống thịt lưng | 14 | |
| 3117 | Chim bồ câu sống | 14 | |
| 3118 | Hạt Anh túc | 14 | |
| 3119 | Thịt tối gà hầm sống | 14 | |
| 3120 | Thức ăn trẻ em thanh gà tây cấp độ cao | 14 | |
| 3121 | Cổ Gà Sống, Chỉ Thịt | 14 | |
| 3122 | Gà quay sống thịt đen | 14 | |
| 3123 | Cá trắng hun khói | 14 | |
| 3124 | Knockwurst thịt lợn và thịt bò | 14 | |
| 3125 | Thịt cừu úc nướng trực tiếp lát cắt giữa đùi có xương | 14 | |
| 3126 | Thịt cừu zealand sống não | 14 | |
| 3127 | Bánh cracker phô mai | 14 | |
| 3128 | Bánh kếp nguyên vị (Hỗn hợp khô, Hoàn chỉnh, Đã chế biến) | 14 | |
| 3129 | Thịt ngựa quay | 14 | |
| 3130 | Đùi thịt bê nạc tẩm bột mì chiên chảo | 14 | |
| 3131 | Nấm trắng luộc có muối | 13 | |
| 3132 | Dumpling Khoai tây hoặc Phô mai đông lạnh | 13 | |
| 3133 | Khoai tây nghiền nhuyễn khử nước khô | 13 | |
| 3134 | Thức ăn trẻ em ravioli nhân phô mai với nước sốt cà chua | 13 | |
| 3135 | Thịt bê Đùi Phần trên Thịt đùi tròn Chiên Nạc & Chất béo | 13 | |
| 3136 | Bánh nướng ngô với sữa thấp chất béo | 13 | |
| 3137 | Bánh mì phô mai ngọt Salvador (Quesadilla) | 13 | |
| 3138 | Lát giăm bông chưa nấu | 13 | |
| 3139 | Mead Johnson Enfamil Enfagrow Soy Toddler Transitions với ARA và DHA Bột | 13 | |
| 3140 | Mì Spaghetti với Nước Sốt Pomodoro Olive Garden | 13 | |
| 3141 | Xúc xích thịt và gia cầm luộc | 13 | |
| 3142 | Mead Johnson Next Step Prosobee Lipil Bột | 13 | |
| 3143 | Bít tết thăn lưng thịt nai nướng trực tiếp, nạc | 13 | |
| 3144 | Bánh cà phê phô mai | 13 | |
| 3145 | Thức ăn trẻ em thanh thịt cấp độ cao | 13 | |
| 3146 | Mead Johnson Next Step Prosobee Bột | 13 | |
| 3147 | Chim cút sống (thịt & da) | 13 | |
| 3148 | Unsweetened Cocoa Powder (Alkali Processed) | 13 | |
| 3149 | Lưỡi thịt bò hầm | 13 | |
| 3150 | Bánh quy Bánh mì kẹp Sô cô la Giảm béo | 13 | |
| 3151 | Thịt bê Thăn Kho Nạc & Chất béo | 13 | |
| 3152 | Lát ức gà nướng chiên | 13 | |
| 3153 | Cá Hồi Cầu Vồng đã nấu chín | 13 | |
| 3154 | Bánh waffle chip sô cô la đông lạnh | 13 | |
| 3155 | Bánh granola mềm bơ đậu phộng với sô cô la sữa | 13 | |
| 3156 | Mì Spaghetti với Nước sốt Thịt | 13 | |
| 3157 | Cháo ớt Applebee's | 13 | |
| 3158 | Cháo ớt với thịt và đậu | 13 | |
| 3159 | Taco mềm bít tết Taco Bell | 13 | |
| 3160 | Xúc xích thịt và gia cầm nướng vỉ | 13 | |
| 3161 | Hỗn hợp bánh pancake kiều mạch khô không hoàn chỉnh | 13 | |
| 3162 | Xúc xích thịt lợn và thịt bò Ba Lan hun khói | 13 | |
| 3163 | Beefalo quay | 13 | |
| 3164 | Thịt cừu úc sống sườn thái nạc cắt kiểu pháp có xương | 13 | |
| 3165 | Thịt bê xay sống | 13 | |
| 3166 | Bột mì Lúa mạch | 13 | |
| 3167 | Gà Chanh | 13 | |
| 3168 | Sữa chua đậu phụ | 13 | |
| 3169 | Bánh cuộn quế phủ đường | 13 | |
| 3170 | Lát giăm bông chưa nấu, chỉ nạc | 13 | |
| 3171 | Bánh tortilla chiên vị Nacho | 13 | |
| 3172 | Bít tết thịt bò định hình sống (nạc) | 13 | |
| 3173 | Lasagna Thấp Béo với Thịt và Nước Sốt (Đông Lạnh) | 13 | |
| 3174 | Nửa thăn lưng đùi cừu úc quay | 13 | |
| 3175 | Thịt bê cốt sống (nạc) | 13 | |
| 3176 | Bánh trắng tự làm | 13 | |
| 3177 | Ức gà tây thái lát | 13 | |
| 3178 | Đậu hồng sống | 13 | |
| 3179 | Tàu phu cứng siêu chắc | 13 | |
| 3180 | Thịt bê nạc đã nấu chín | 13 | |
| 3181 | Thịt lợn rừng quay | 13 | |
| 3182 | Thịt nai quay | 13 | |
| 3183 | Mars Twix Thanh Cookie Bơ đậu phộng | 13 | |
| 3184 | Bánh Brownie Giảm béo với Bổ sung Chất xơ | 13 | |
| 3185 | Thức ăn trẻ em thịt lợn lọc | 13 | |
| 3186 | Đậu que sống | 13 | |
| 3187 | Linh dương quay | 13 | |
| 3188 | Thịt cừu úc nướng vỉ sườn thái cắt kiểu pháp có xương | 13 | |
| 3189 | Bánh kếp nguyên vị (Hỗn hợp khô, Không hoàn chỉnh với Lạc chua) | 13 | |
| 3190 | Bánh tart sáng ít béo | 13 | |
| 3191 | Thịt nai quay | 13 | |
| 3192 | Đậu Bắc Đại sống | 13 | |
| 3193 | Bánh waffle nguyên vị quay lò vi sóng | 13 | |
| 3194 | Farina, tăng cường dinh dưỡng, nhanh, đã nấu chín | 13 | |
| 3195 | Ngũ cốc nóng lúa mì nguyên, đã nấu chín | 13 | |
| 3196 | Ngũ cốc nóng lúa mì nguyên đã nấu chín có muối | 13 | |
| 3197 | Đậu trắng nhỏ sống | 13 | |
| 3198 | Đậu vàng sống | 13 | |
| 3199 | Sò Điệp Sống | 13 | |
| 3200 | Thịt nai quay | 13 | |
| 3201 | Vịt hoang dã sống (thịt & da) | 13 | |
| 3202 | Đậu Trắng sống | 13 | |
| 3203 | Phô mai Cheddar hoặc American ít natri | 13 | |
| 3204 | Phô mai Swiss ít béo | 13 | |
| 3205 | Bột mì lúa mì mềm nguyên cám | 13 | |
| 3206 | Taco mềm gà, phô mai và xà lách Taco Bell | 13 | |
| 3207 | Phô mai Swiss không béo | 13 | |
| 3208 | Thịt đen gà sống có da | 13 | |
| 3209 | Thịt bê cốt sống | 13 | |
| 3210 | Burrito Đậu và Phô mai Đông lạnh | 13 | |
| 3211 | Giăm bông thịt lợn | 13 | |
| 3212 | Đậu Cranberry sống | 13 | |
| 3213 | Bột cà phê ăn liền | 13 | |
| 3214 | Cá burbot sống | 13 | |
| 3215 | Cá chép sống | 13 | |
| 3216 | Cá cisco sống | 13 | |
| 3217 | Cá drum nước ngọt sống | 13 | |
| 3218 | Cá chim sống | 13 | |
| 3219 | Cá perch hỗn hợp loài sống | 13 | |
| 3220 | Cá pike Bắc sống | 13 | |
| 3221 | Cá tầm sống | 13 | |
| 3222 | Cá trắng sống | 13 | |
| 3223 | Cá hồi Coho nuôi sống | 13 | |
| 3224 | Cà phê ăn liền nửa caffeine | 13 | |
| 3225 | Cá bass nước ngọt sống | 13 | |
| 3226 | Cá trê kênh sống | 13 | |
| 3227 | Bánh waffle nguyên vị (Đông lạnh, Nướng giòn) | 13 | |
| 3228 | Cá Pike Walleye Sống | 13 | |
| 3229 | Cá Sucker Trắng Sống | 13 | |
| 3230 | Cá Sunfish Hạt Bí Sống | 13 | |
| 3231 | Cá Trout Hỗn hợp Loài Sống | 13 | |
| 3232 | Cá Hồi Cầu Vồng sống | 13 | |
| 3233 | Thanh granola sô cô la chip cứng | 13 | |
| 3234 | Thịt đùi tròn tuần lộc sống | 13 | |
| 3235 | Phô mai Swiss ít natri | 13 | |
| 3236 | Sách thịt bò sống | 13 | |
| 3237 | Bánh donut men nhân thạch | 13 | |
| 3238 | Xúc xích Frankfurt thịt | 13 | |
| 3239 | Mì Ống và Phô mai với Sữa 2% và Bơ Margarine | 13 | |
| 3240 | Gà hầm sống với thịt, da, cơ quan nội tạng và cổ | 13 | |
| 3241 | Ức thịt bê nạc chỉ kho | 13 | |
| 3242 | Xúc xích thịt nóng | 13 | |
| 3243 | Xúc xích gà tây ăn sáng nhẹ sống | 13 | |
| 3244 | Thịt Bò Xúc Xích Ít Béo | 12 | |
| 3245 | Sữa chua Hy Lạp béo, nguyên vị | 12 | |
| 3246 | Vịt sống có da | 12 | |
| 3247 | Burrito với đậu và thịt bò | 12 | |
| 3248 | Sản phẩm phô mai American giảm béo có bổ sung Vitamin D | 12 | |
| 3249 | Xúc xích thịt và gia cầm | 12 | |
| 3250 | Bologna thịt lợn, gà tây và thịt bò | 12 | |
| 3251 | Sườn thịt cừu úc quay | 12 | |
| 3252 | Bột mì Sorghum | 12 | |
| 3253 | Xi-rô Mạch nha | 12 | |
| 3254 | Bột Cacao (Chất béo Cao, Xử lý Kiềm) | 12 | |
| 3255 | Da gà sống | 12 | |
| 3256 | Hỗn hợp Súp Khoai tây Ăn liền (Khô) | 12 | |
| 3257 | Bánh mì Quế | 12 | |
| 3258 | Thịt bê Các phần hỗn hợp Đã nấu chín Nạc & Chất béo | 12 | |
| 3259 | Thanh Granola Phủ Sữa Chua General Mills Nature Valley | 12 | |
| 3260 | Bột mì ngũ cốc nguyên cám sorghum | 12 | |
| 3261 | Hạt Sorghum | 12 | |
| 3262 | Que Bánh mì nướng Pháp | 12 | |
| 3263 | Burger King Que Chuối Nướng Lò | 12 | |
| 3264 | Mì Macaroni Thịt Bò với Nước Sốt Cà Chua (Giảm Béo, Đông Lạnh) | 12 | |
| 3265 | Gà thiến sống có da và cơ tạng | 12 | |
| 3266 | Frito-Lay SunChips Ngũ Cốc Hương Vị Gốc | 12 | |
| 3267 | Cốt nạm thịt cừu úc sống | 12 | |
| 3268 | Bánh waffle nguyên vị (Đông lạnh, Sẵn sàng nấu) | 12 | |
| 3269 | Cuộn pizza đông lạnh | 12 | |
| 3270 | Bột Ăn Sáng Ăn Liền (Sô Cô La) | 12 | |
| 3271 | Tamales Phô Mai | 12 | |
| 3272 | Bánh mì nhanh Thức ăn nhanh | 12 | |
| 3273 | Hạt Caraway | 12 | |
| 3274 | Hạt Cần tây | 12 | |
| 3275 | Hạt Thì là | 12 | |
| 3276 | Gerber Graduates Lil Crunchies Bánh Ngô Nướng lò | 12 | |
| 3277 | Lưng gà sống có da | 12 | |
| 3278 | Ravioli Phô Mai với Nước Sốt Cà Chua (Đông Lạnh) | 12 | |
| 3279 | Thịt cừu úc rack quay | 12 | |
| 3280 | Chip đậu nành ướp muối | 12 | |
| 3281 | Bánh mì chuối với margarine | 12 | |
| 3282 | Bỏng ngô hương phô mai | 12 | |
| 3283 | Xúc xích ít natri | 12 | |
| 3284 | Ngũ Cốc Honey Bunches of Oats với Hạnh Nhân Post | 12 | |
| 3285 | Thức ăn trẻ em gà tây lọc | 12 | |
| 3286 | Thức ăn trẻ em gà tây cấp độ cao | 12 | |
| 3287 | Cổ gà sống có da | 12 | |
| 3288 | Não cừu kho | 12 | |
| 3289 | Bánh Hạt Dẻ | 12 | |
| 3290 | Mead Johnson Nutramigen Toddler với LGG Bột (với ARA và DHA) | 12 | |
| 3291 | Não thịt cừu chiên | 12 | |
| 3292 | Não thịt bê chiên | 12 | |
| 3293 | Thịt trâu nước quay | 12 | |
| 3294 | Bánh Mì Quỳ | 12 | |
| 3295 | Nấm Trắng Luộc | 12 | |
| 3296 | KFC Gà Chiên Giòn Extra | 12 | |
| 3297 | Mì Spaghetti với Nước Sốt Thịt (Đông Lạnh) | 12 | |
| 3298 | Bánh sô cô la tự làm | 12 | |
| 3299 | Thịt bê Đùi Phần trên Thịt đùi tròn Quay Nạc | 12 | |
| 3300 | Bánh cuộn ngọt phô mai | 12 | |
| 3301 | Bột Ngô Xanh | 12 | |
| 3302 | Gà sống (nguyên con với nội tạng và cổ) | 12 | |
| 3303 | Gà Cornish sống có da | 12 | |
| 3304 | Lean Pockets Giăm Bông và Cheddar | 12 | |
| 3305 | Abbott Nutrition Similac NeoSure Bột | 12 | |
| 3306 | Gerber Graduates Snack Sữa chua Melts | 12 | |
| 3307 | Bánh mì Cookie Sô cô la với Icing | 12 | |
| 3308 | Bánh mì Sandwich Cookies Chocolate Chip với Nhân Creme | 12 | |
| 3309 | Thịt cừu zealand mới vai sườn thái kho (nạc) | 12 | |
| 3310 | Sách Bò Nấu Nhừ | 12 | |
| 3311 | Nhân bánh mì đã chế biến | 12 | |
| 3312 | Thịt dê quay | 12 | |
| 3313 | Mì Rau củ Lo Mein | 12 | |
| 3314 | Chất béo thịt lợn ướp muối quay | 12 | |
| 3315 | Thịt Bò Xúc Xích Giảm Natri | 12 | |
| 3316 | Hạt macadamia quay khô có muối | 12 | |
| 3317 | Hạt điều quay khô có muối | 12 | |
| 3318 | Lúa mạch Spelt chưa nấu | 12 | |
| 3319 | Hạt macadamia quay khô không muối | 12 | |
| 3320 | Hạt điều nướng giòn (không muối) | 12 | |
| 3321 | Burrito với Đậu và Phô mai | 12 | |
| 3322 | Cuộn Quế Nhỏ | 12 | |
| 3323 | Thịt cừu úc quay thăn lưng đùi không xương | 12 | |
| 3324 | Cuộn ức gà quay trong lò | 12 | |
| 3325 | Thức ăn trẻ em Gạo và Táo (Khô) | 12 | |
| 3326 | Earth's Best Organic Whole Grain Rice Cereal | 12 | |
| 3327 | Pizza thịt và rau củ đông lạnh với vỏ bánh nở | 12 | |
| 3328 | Ngũ cốc gạo cho trẻ nhỏ với chuối | 12 | |
| 3329 | Thịt bò Bologna | 12 | |
| 3330 | Gà quay sống có da và cơ tạng | 12 | |
| 3331 | Hot Pockets Gà, Bông cải xanh & Cheddar (Đông lạnh) | 12 | |
| 3332 | Hot Pockets Giăm bông 'N Phô mai (Đông lạnh) | 12 | |
| 3333 | Abbott Nutrition Similac với Iron Bột | 12 | |
| 3334 | Abbott Nutrition Similac Advance với Iron Bột | 12 | |
| 3335 | Bánh chanh với kem (Tự chế biến) | 12 | |
| 3336 | Thăn thịt bê nạc quay | 12 | |
| 3337 | Xúc xích thịt bò ăn sáng đã nấu chín | 12 | |
| 3338 | Halva Nguyên vị | 12 | |
| 3339 | Gà Chua Ngọt Kiểu Trung Quốc | 12 | |
| 3340 | Chất béo thịt lợn đã nấu chín | 12 | |
| 3341 | Bơ hạt điều không muối | 12 | |
| 3342 | Mì Ống và Phô mai Đóng hộp | 12 | |
| 3343 | Thăn lưng thịt bê quay | 12 | |
| 3344 | Ức thịt bê phần đầu kho | 12 | |
| 3345 | Thịt cừu úc quay đùi phần cơ dưới nạc | 12 | |
| 3346 | Oscar Mayer Xúc xích thịt bò | 12 | |
| 3347 | Brownie (Tự làm) | 12 | |
| 3348 | Bột mì lúa mì trắng, 9% Protein, tăng cường dinh dưỡng | 11 | |
| 3349 | Bột mì lúa mì trắng, 9% Protein, không tăng cường dinh dưỡng | 11 | |
| 3350 | Bánh mì Naan Nguyên cám Làm lạnh | 11 | |
| 3351 | Thịt Bò Muối và Khoai Tây trong Bánh Tortilla | 11 | |
| 3352 | Sản phẩm phô mai Mỹ | 11 | |
| 3353 | Xúc xích Bockwurst (Thịt lợn và Thịt bê, Sống) | 11 | |
| 3354 | Xúc xích thịt lợn kiểu Ý nhẹ, sống | 11 | |
| 3355 | Bánh quy Động vật phủ Đường | 11 | |
| 3356 | Thanh trái cây và hạt Nutri-Grain | 11 | |
| 3357 | Thịt nai bít tết thịt đùi tròn phần trên nạc nướng trực tiếp | 11 | |
| 3358 | Bánh thịt hạt tiêu (thịt lợn và thịt bò) | 11 | |
| 3359 | Thanh Granola Chewy Kashi GoLean Hỗn Hợp Hương Vị | 11 | |
| 3360 | Bánh wafer vani chất béo thấp | 11 | |
| 3361 | Cánh vai thịt bê nạc quay | 11 | |
| 3362 | Bologna Thịt bò và Thịt lợn Ít béo | 11 | |
| 3363 | Bánh Quy Sô Cô La Chip Bơ | 11 | |
| 3364 | Gà tây da (thịt tối) sống | 11 | |
| 3365 | Thịt bê Đùi Phần trên Thịt đùi tròn Quay Nạc & Chất béo | 11 | |
| 3366 | Gấu hầm | 11 | |
| 3367 | Chất béo thịt lợn sống có bổ sung | 11 | |
| 3368 | Nấm Tai Mèo Sống | 11 | |
| 3369 | Thanh Granola Sô cô la Chip Mềm | 11 | |
| 3370 | Soufflé rau chân vịt | 11 | |
| 3371 | Mì ống gạo nâu không gluten Tinkyada, đã nấu chín | 11 | |
| 3372 | Cuộn Trứng Rau Củ (Đông Lạnh, Đã Chế Biến) | 11 | |
| 3373 | Gan thịt cừu zealand sống | 11 | |
| 3374 | Thịt bê Sườn Quay Nạc | 11 | |
| 3375 | Quaker Crunchy Bran | 11 | |
| 3376 | Bánh quy sô cô la chip tự làm với margarine | 11 | |
| 3377 | Bánh cracker graham phủ sô cô la | 11 | |
| 3378 | Cánh vai thịt bê quay | 11 | |
| 3379 | Thăn lưng thịt bê quay | 11 | |
| 3380 | Bánh mì kẹp Udi's không gluten trắng | 11 | |
| 3381 | Kellogg's Rice Krispies Treats Squares | 11 | |
| 3382 | Kẹo Nestle Butterfinger Crisp | 11 | |
| 3383 | Taco Mềm Taco Bell Thịt bò | 11 | |
| 3384 | Planters Pistachio Blend (ướp muối) | 11 | |
| 3385 | Wheatena đã nấu chín có muối | 11 | |
| 3386 | Bánh muffin cơm yến mạch | 11 | |
| 3387 | Tuyến ngọt thịt bò zealand luộc | 11 | |
| 3388 | Thức ăn trẻ em gà xay | 11 | |
| 3389 | PBM Products Store Brand Sữa công thức Trẻ em Bột | 11 | |
| 3390 | PBM Products Store Brand Sữa công thức Soy Bột | 11 | |
| 3391 | Đậu hải quân sống | 11 | |
| 3392 | Thịt bê Thăn Quay Nạc & Chất béo | 11 | |
| 3393 | Bánh mì trắng không gluten với sắn và gạo nâu | 11 | |
| 3394 | Não thịt bê kho | 11 | |
| 3395 | Lưỡi thịt bê kho | 11 | |
| 3396 | Ức thịt bê kho | 11 | |
| 3397 | Thịt cừu úc đã nấu chín nạc | 11 | |
| 3398 | Thịt nai thăn nội nạc nướng trực tiếp | 11 | |
| 3399 | Bít tết T-Bone nướng trực tiếp | 11 | |
| 3400 | Bít tết T-Bone nướng trực tiếp | 11 | |
| 3401 | Thịt bê Vai Quay Nạc | 11 | |
| 3402 | Thịt cừu úc sống sườn thái cắt kiểu pháp có xương | 11 | |
| 3403 | Thịt cừu zealand sống tim | 11 | |
| 3404 | Chế phẩm bánh mì kẹp salad gia cầm | 11 | |
| 3405 | Bít tết T-Bone nướng trực tiếp | 11 | |
| 3406 | Abbott Nutrition Similac Isomil Advance with Iron (Bột) | 11 | |
| 3407 | Bánh donut men với nhân kem | 11 | |
| 3408 | Bánh pancake nguyên vị đông lạnh sẵn sàng nấu | 11 | |
| 3409 | Xúc xích Italian ngọt liên kết | 11 | |
| 3410 | Abbott Nutrition Similac Isomil với Iron Bột | 11 | |
| 3411 | Pâté gà | 11 | |
| 3412 | Thịt cừu úc nướng trực tiếp sườn thái thăn lưng đùi nạc | 11 | |
| 3413 | Da gà sống từ đùi và cánh | 11 | |
| 3414 | Xúc xích thịt bò nóng | 11 | |
| 3415 | Bánh mì kẹp cracker bơ đậu phộng | 11 | |
| 3416 | Thịt bò khô (Băm nhỏ và định hình) | 11 | |
| 3417 | Bánh Mì Chiên Men Kiểu Latino | 11 | |
| 3418 | Burrito Supreme thịt bò Taco Bell | 11 | |
| 3419 | Gia cầm sống xương xay nhuyễn có da | 11 | |
| 3420 | Đậu xanh tách sống | 11 | |
| 3421 | Bánh trắng tự làm với kem dừa | 11 | |
| 3422 | Burrito với đậu, phô mai và thịt bò | 11 | |
| 3423 | Burrito Thịt bò và Đậu đông lạnh | 11 | |
| 3424 | Cốt nạm thịt cừu úc sống có chất béo | 11 | |
| 3425 | Vai thịt bê quay | 11 | |
| 3426 | Phần lưỡi dao vai thịt bê nạc quay | 11 | |
| 3427 | Đồ ăn vặt ngô hương hành | 11 | |
| 3428 | Gạo vàng với hỗn hợp gia vị | 11 | |
| 3429 | Sữa chua Hy Lạp vani không béo Chobani | 11 | |
| 3430 | Okara | 11 | |
| 3431 | Nửa cốt đùi cừu úc quay | 11 | |
| 3432 | Thịt cừu úc đùi phần dưới sống (nạc) | 11 | |
| 3433 | Thịt bê Vai Phần lưỡi dao Quay Nạc & Chất béo | 11 | |
| 3434 | Ức thịt bê phần sườn kho | 11 | |
| 3435 | Thịt cừu úc kho vai cơ trước nạc | 11 | |
| 3436 | Thịt sương nai thịt đùi tròn nạc nướng trực tiếp | 11 | |
| 3437 | Bánh quy yến mạch hỗn hợp khô | 11 | |
| 3438 | Bít Tết Thịt Trâu Tự Do Phần Trên đã nấu chín | 11 | |
| 3439 | Bột Ngô Vàng Tăng Cường Dinh Dưỡng Đã Tách Mầm | 11 | |
| 3440 | Cơm ngô trắng tách mầm tăng cường dinh dưỡng | 11 | |
| 3441 | Cơm bắp vàng tẩm bột | 11 | |
| 3442 | Bột mì ngô trắng tăng cường dinh dưỡng Masa | 11 | |
| 3443 | Bột mì ngô trắng Masa không tăng cường dinh dưỡng | 11 | |
| 3444 | Bột masa ngô vàng tăng cường dinh dưỡng | 11 | |
| 3445 | Quaker Gạo phồng | 11 | |
| 3446 | Cá gefiltefish ngọt | 11 | |
| 3447 | Bột ngô trắng, tách mầm | 11 | |
| 3448 | Bánh quy yến mạch mềm | 11 | |
| 3449 | Thanh granola hỗn hợp đường đường General Mills Nature Valley | 11 | |
| 3450 | Thịt bê Sườn Quay Nạc & Chất béo | 11 | |
| 3451 | Ngũ cốc gạo phồng, bổ sung vi chất | 11 | |
| 3452 | Thịt sương nai thăn nạc nướng trực tiếp | 11 | |
| 3453 | Thịt sương nai thăn nội nạc nướng trực tiếp | 11 | |
| 3454 | Bánh quy lúa mì giảm béo | 10 | |
| 3455 | Tim thịt lợn sống | 10 | |
| 3456 | Lưỡi thịt lợn sống | 10 | |
| 3457 | Burrito đậu Taco Bell | 10 | |
| 3458 | Quaker Cap'n Crunch với Crunchberries | 10 | |
| 3459 | Pastrami không chất béo 98% | 10 | |
| 3460 | Post Honeycomb Cereal | 10 | |
| 3461 | Giăm bông hun khói | 10 | |
| 3462 | Đùi thịt bê nạc chiên chảo | 10 | |
| 3463 | Bánh waffle bơ sữa tươi nướng giòn | 10 | |
| 3464 | Hỗn hợp gạo và vermicelli hương vị rice pilaf với margarine | 10 | |
| 3465 | Thức ăn trẻ em gà cấp độ cao | 10 | |
| 3466 | Thức ăn trẻ em que gà cấp độ cao | 10 | |
| 3467 | Thịt nai xay nướng trực tiếp trong chảo | 10 | |
| 3468 | Bánh quy mặn | 10 | |
| 3469 | Bít tết Tri-Tip nướng trực tiếp | 10 | |
| 3470 | Thịt cừu úc nướng trực tiếp thăn nạc | 10 | |
| 3471 | Xúc xích thịt bò | 10 | |
| 3472 | Bột 00 | 10 | |
| 3473 | Cơm thịt cừu nhân | 10 | |
| 3474 | Gà xay sống | 10 | |
| 3475 | Post Fruity Pebbles | 10 | |
| 3476 | Nestle Good Start Supreme với Iron Bột | 10 | |
| 3477 | Tuần lộc sống | 10 | |
| 3478 | Bánh waffle bơ sữa tươi quay lò vi sóng | 10 | |
| 3479 | Mì Spaghetti với Nước Sốt Pomodoro | 10 | |
| 3480 | Thịt dừa sống | 10 | |
| 3481 | Burrito Taco Bell Burrito Supreme Bít tết | 10 | |
| 3482 | Bánh mì kẹp Gà Kiểu Miền Nam McDonald's | 10 | |
| 3483 | Da gà tây sống | 10 | |
| 3484 | Burrito với Đậu | 10 | |
| 3485 | Lean Pockets Viên Thịt và Mozzarella | 10 | |
| 3486 | Sườn thái thăn lưng đùi cừu úc nướng trực tiếp | 10 | |
| 3487 | Bánh quy lúa mì nguyên hạt | 10 | |
| 3488 | Gà da (đùi và cánh) sống | 10 | |
| 3489 | Gà tây da sống có bổ sung | 10 | |
| 3490 | Bánh biscuit với filet gà giòn | 10 | |
| 3491 | Thịt cừu úc đã nấu chín (nạc và chất béo) | 10 | |
| 3492 | Thanh Granola Quaker Chewy 90 Calorie | 10 | |
| 3493 | Sườn vai thịt cừu zealand mới kho | 10 | |
| 3494 | Bánh ngô với sữa ít béo | 10 | |
| 3495 | Bánh quy yến mạch đã nướng lò | 10 | |
| 3496 | Bánh donut nướng lò nguyên vị | 10 | |
| 3497 | Thịt ngựa sống | 10 | |
| 3498 | Bánh quy phô mai kẹp với nhân phô mai | 10 | |
| 3499 | Bít tết T-Bone nướng trực tiếp (chỉ nạc, hạng chọn) | 10 | |
| 3500 | Hạt Pistachio quay khô có muối | 10 | |
| 3501 | Bít tết T-Bone nướng trực tiếp | 10 | |
| 3502 | Hạt điều hạnh quay khô không muối | 10 | |
| 3503 | Hỗn hợp khoai tây au gratin khô | 10 | |
| 3504 | Hot Pockets Viên Thịt và Mozzarella (Đông Lạnh) | 10 | |
| 3505 | Thịt nai xay sống | 10 | |
| 3506 | Nestle Good Start Essentials Soy với Iron Bột | 10 | |
| 3507 | Não thịt bê sống | 10 | |
| 3508 | Thanh Đậu Phộng Ngọt & Mặn General Mills Nature Valley | 10 | |
| 3509 | Bánh bỏng ngô | 9.9 | |
| 3510 | Bánh Ngô | 9.9 | |
| 3511 | Bỏng ngô Nướng bằng không khí (Không muối) | 9.9 | |
| 3512 | Bánh Ngô Rất ít natri | 9.9 | |
| 3513 | Đậu phụ chắc với Canxi Sunfat và Magie Clorua | 9.9 | |
| 3514 | Malt-O-Meal Tootie Fruities | 9.9 | |
| 3515 | Thịt cừu zealand cốt trước kho, Nạc chỉ | 9.9 | |
| 3516 | Bánh cracker lúa mì | 9.9 | |
| 3517 | Cá Trê nuôi đã nấu chín | 9.9 | |
| 3518 | Sữa chua Hy Lạp không béo nguyên vị | 9.9 | |
| 3519 | Bánh nướng việt quất giảm béo | 9.8 | |
| 3520 | Abbott Nutrition Similac PM 60/40 Bột | 9.8 | |
| 3521 | Thịt cừu úc đùi phần dưới sống | 9.8 | |
| 3522 | Bánh quy yến mạch | 9.8 | |
| 3523 | Thịt cừu úc sống thăn lưng đùi nạc không xương | 9.8 | |
| 3524 | Chất béo ngoài thịt bê đã nấu chín | 9.8 | |
| 3525 | Thăn nội thịt cừu úc quay | 9.8 | |
| 3526 | Bánh kếp nguyên vị (Hỗn hợp khô, Không hoàn chỉnh, Đã chế biến) | 9.8 | |
| 3527 | Thịt beefalo sống | 9.8 | |
| 3528 | Thịt lợn rừng sống | 9.8 | |
| 3529 | Thịt nai sống | 9.8 | |
| 3530 | Sữa chua Hy Lạp không béo vị dâu tây | 9.8 | |
| 3531 | Tamale thịt lợn | 9.8 | |
| 3532 | Tỏi Sống | 9.8 | |
| 3533 | Thanh gạo giòn chip sô cô la | 9.7 | |
| 3534 | Sữa chua Hy Lạp không béo nguyên vị | 9.7 | |
| 3535 | Sữa chua Hy Lạp không béo, vani | 9.7 | |
| 3536 | Sữa chua Hy Lạp béo, vani | 9.7 | |
| 3537 | Chất béo tách riêng gà sống | 9.7 | |
| 3538 | Tôm tẩm bột mì chiên | 9.7 | |
| 3539 | Phô mai cottage kem hóa | 9.7 | |
| 3540 | Thịt bê chất béo mạch đã nấu chín | 9.7 | |
| 3541 | Thịt nai sống | 9.7 | |
| 3542 | Chế phẩm bánh mì kẹp (thịt lợn và thịt bò) | 9.7 | |
| 3543 | Thăn nội thịt cừu úc quay có chất béo | 9.7 | |
| 3544 | Thịt linh dương sống | 9.7 | |
| 3545 | Thịt lợn chua ngọt | 9.7 | |
| 3546 | Sữa chua Hy Lạp nguyên vị | 9.7 | |
| 3547 | Bột Gạo Lứt | 9.7 | |
| 3548 | Bánh Puffs và Twists Ngô Phô Mai Nướng Lò Ít Béo | 9.6 | |
| 3549 | Hỗn hợp Cơm Tây Ban Nha đã chế biến | 9.6 | |
| 3550 | Burrito Taco Bell Burrito Supreme Gà | 9.6 | |
| 3551 | Sữa chua Hy Lạp sữa nguyên, trái cây | 9.6 | |
| 3552 | Sữa chua Hy Lạp dâu ít béo | 9.6 | |
| 3553 | Thăn lưng thịt cừu úc nướng trực tiếp | 9.6 | |
| 3554 | Ravioli Thịt đóng hộp với Nước sốt Cà chua | 9.6 | |
| 3555 | Thịt nai sống | 9.6 | |
| 3556 | Bánh donut nướng lò phủ đường | 9.6 | |
| 3557 | Đậu nướng lò đóng hộp với thịt bò | 9.6 | |
| 3558 | Bánh waffle bơ sữa tươi đông lạnh | 9.5 | |
| 3559 | Bánh quy kem Gamesa Sabrosas | 9.5 | |
| 3560 | Bánh mì khoai tây | 9.5 | |
| 3561 | Mì Spaghetti với Nước Sốt Thịt Carrabba's Italian Grill | 9.5 | |
| 3562 | Chobani Sữa chua Hy Lạp không béo với Dâu tây | 9.5 | |
| 3563 | Sữa chua Hy Lạp dâu Dannon Oikos | 9.5 | |
| 3564 | Bánh Kem Vani | 9.5 | |
| 3565 | Mì ống và Phô mai đóng hộp | 9.5 | |
| 3566 | Hỗn hợp Cơm Gà và Vermicelli với Bơ Margarine | 9.5 | |
| 3567 | Bột Lúa Mạch Nguyên Cám | 9.5 | |
| 3568 | Bánh Tortilla Ngô Phô Mai Nacho Ít Béo với Olestra | 9.4 | |
| 3569 | Hạt bí đỏ và hạt bí quay có muối | 9.4 | |
| 3570 | Hành lá đông khô | 9.4 | |
| 3571 | Lưỡi thịt bò sống | 9.4 | |
| 3572 | Hạt bí đỏ và bí sấy khô | 9.4 | |
| 3573 | Hạt bí đỏ và bí quay không muối | 9.4 | |
| 3574 | Bánh quy Vani phủ Caramel, Dừa và Sô cô la | 9.4 | |
| 3575 | Cà phê ăn liền với cây cỏ | 9.4 | |
| 3576 | Phô mai cottage không béo dạng bột khô | 9.4 | |
| 3577 | Bánh dứa lộn ngược tự làm | 9.4 | |
| 3578 | Gạo nâu đã nấu chín Uncle Ben's Parboiled | 9.4 | |
| 3579 | Thỏ rừng sống | 9.4 | |
| 3580 | Bơ điều có muối | 9.3 | |
| 3581 | Nấm Trắng Sống | 9.3 | |
| 3582 | Nấm trắng sống (tiếp xúc tia UV) | 9.3 | |
| 3583 | Gạo trắng hạt dài luộc sơ tăng cường dinh dưỡng đã nấu chín | 9.3 | |
| 3584 | Gạo trắng hạt dài không tăng cường dinh dưỡng luộc sơ đã nấu chín | 9.3 | |
| 3585 | Hạt hỗn hợp nướng giòn có lạc (không muối) | 9.3 | |
| 3586 | Abbott Nutrition Alimentum Advance Infant Formula Bột (với sắt, DHA và ARA) | 9.3 | |
| 3587 | Gia vị Bánh Bí ngô | 9.3 | |
| 3588 | Abbott Nutrition Similac For Spit Up (Bột) | 9.3 | |
| 3589 | Nước sốt Nâu Ăn liền (Khô) | 9.3 | |
| 3590 | Hỗn hợp Nước sốt Alfredo (Khô) | 9.3 | |
| 3591 | Thịt sóc sống | 9.3 | |
| 3592 | Lạc Quay Khô không muối | 9.3 | |
| 3593 | Bánh quy sô cô la gạo ngũ cốc | 9.3 | |
| 3594 | Đậu phộng quay khô có muối | 9.3 | |
| 3595 | Cá Catfish nuôi sống | 9.3 | |
| 3596 | Bánh mì cuộn tối Andrea không gluten mềm | 9.2 | |
| 3597 | Abbott Nutrition Similac Go and Grow Formula | 9.2 | |
| 3598 | Taco Taco Bell Thịt bò Original | 9.2 | |
| 3599 | Taco thịt bò với phô mai và rau diếp vỏ cứng | 9.2 | |
| 3600 | Bánh cuộn Trắng không Gluten với Bột gạo nâu, Tinh bột Tapioca và Bột Sorghum | 9.2 | |
| 3601 | Ralston Wheat Bran Flakes tăng cường dinh dưỡng | 9.2 | |
| 3602 | Thịt cừu úc kho vai cơ trước | 9.2 | |
| 3603 | Thịt cừu zealand mới cốt sau kho (nạc) | 9.2 | |
| 3604 | Lòng trắng trứng đông lạnh (đã tiệt trùng) | 9.2 | |
| 3605 | Súp Đậu Đen Kiểu Latino | 9.1 | |
| 3606 | Post Grape-Nuts Ngũ cốc ăn sáng | 9.1 | |
| 3607 | Bơ lạc giảm đường | 9.1 | |
| 3608 | Thịt cừu zealand mới vai trước kho | 9.1 | |
| 3609 | Thịt chuột sống | 9.1 | |
| 3610 | Lưỡi thịt cừu zealand hầm | 9.1 | |
| 3611 | Bánh bông lan | 9.1 | |
| 3612 | Bánh pie kem chuối | 9.1 | |
| 3613 | Nước sốt cá | 9.1 | |
| 3614 | Thanh Granola Chewy Kashi TLC Hỗn Hợp Hương Vị | 9.1 | |
| 3615 | Bột bánh quy yến mạch đã làm lạnh | 9.1 | |
| 3616 | Đậu Mắt Đen Catjang Sống | 9.1 | |
| 3617 | Đùi thịt bê phần trên thịt đùi tròn sống nạc | 9.1 | |
| 3618 | Phô mai Cottage Ít béo (1% Chất béo Sữa, Giảm Lactose) | 9.0 | |
| 3619 | Chất béo tách riêng lợn sống | 9.0 | |
| 3620 | Pizza thịt và rau củ đông lạnh với vỏ bánh thông thường | 9.0 | |
| 3621 | Mì Spaghetti với Viên Thịt trong Nước Sốt Cà Chua (Đóng Hộp) | 9.0 | |
| 3622 | Não cừu sống | 9.0 | |
| 3623 | Thăn lưng thịt cừu úc sống, nạc | 9.0 | |
| 3624 | Phần lưỡi dao vai thịt cừu úc nướng trực tiếp, nạc | 9.0 | |
| 3625 | Malt-O-Meal Fruity Dyno-Bites | 9.0 | |
| 3626 | Tuyến ngọt thịt bò zealand sống | 9.0 | |
| 3627 | Thanh protein South Beach | 9.0 | |
| 3628 | Phô mai cottage giảm béo (1%) | 9.0 | |
| 3629 | Abbott Nutrition Similac Sensitive (Không Lactose) Bột (có ARA và DHA) | 9.0 | |
| 3630 | Đậu mắt đen sống | 9.0 | |
| 3631 | Bánh mì Cookie Bơ với Icing Sô cô la | 9.0 | |
| 3632 | Thịt cừu úc kho phần cơ trước | 9.0 | |
| 3633 | Thịt sương nai xay nướng chảo | 9.0 | |
| 3634 | Tim thịt bò sống (New Zealand) | 9.0 | |
| 3635 | Đùi thịt bê phần trên thịt đùi tròn sống | 9.0 | |
| 3636 | Thịt trâu nước sống | 9.0 | |
| 3637 | Bánh khoai tây | 8.9 | |
| 3638 | Sữa chua Hy Lạp dâu không béo Dannon Oikos | 8.9 | |
| 3639 | Đậu phụ mềm với Canxi Sunfat và Magie Clorua | 8.9 | |
| 3640 | Đậu phụ thông thường với Canxi Sunfat | 8.9 | |
| 3641 | Thanh yến mạch sô cô la dẻo cao chất xơ | 8.9 | |
| 3642 | Đậu Nấu Lại On the Border | 8.8 | |
| 3643 | Baked Egg Custard Dessert | 8.8 | |
| 3644 | Bánh tortilla ngô xanh (Sakwavikaviki) | 8.8 | |
| 3645 | Tiêu đỏ (Cayenne) | 8.8 | |
| 3646 | Natto | 8.8 | |
| 3647 | Thịt cừu úc đùi quay (nạc) | 8.8 | |
| 3648 | Thịt bê hầm sống | 8.8 | |
| 3649 | Thịt cừu sống, Chất béo chỉ | 8.8 | |
| 3650 | Thịt dê sống | 8.8 | |
| 3651 | Bánh pudding Caramel Custard | 8.7 | |
| 3652 | Bánh quy Snack Lúa mì nguyên | 8.7 | |
| 3653 | Nửa cốt đùi cừu úc nạc chỉ sống | 8.7 | |
| 3654 | Thăn lưng thịt bê sống | 8.7 | |
| 3655 | Malt-O-Meal Cocoa Dyno-Bites | 8.7 | |
| 3656 | Bánh ngô với sữa 2% và margarine | 8.7 | |
| 3657 | Bỏng ngô lò vi sóng ít béo và ít natri | 8.6 | |
| 3658 | Thanh dừa (không phủ sô cô la) | 8.6 | |
| 3659 | Lúa mạch ngọc đã nấu chín | 8.6 | |
| 3660 | Nachos với phô mai | 8.6 | |
| 3661 | Nachos Taco Bell | 8.6 | |
| 3662 | Cà rốt khử nước | 8.6 | |
| 3663 | Phô mai kem | 8.6 | |
| 3664 | Thịt bê Các phần hỗn hợp Sống Nạc | 8.6 | |
| 3665 | Thịt cừu úc sống nạc | 8.6 | |
| 3666 | Thịt cừu zealand sống tuyến ức | 8.6 | |
| 3667 | Bỏng Ngô Lò Vi Sóng Ít Béo | 8.6 | |
| 3668 | Bánh quy phô mai ít natri | 8.6 | |
| 3669 | Cánh vai thịt bê sống nạc | 8.6 | |
| 3670 | Quinoa Chưa Nấu | 8.5 | |
| 3671 | Thịt bê Sườn Sống Nạc | 8.5 | |
| 3672 | Bánh cuộn tối ngọt | 8.5 | |
| 3673 | Thăn lưng thịt bê sống | 8.5 | |
| 3674 | Đậu Nấu lại | 8.4 | |
| 3675 | Cơm thịt cừu, ngô và bí ngô | 8.4 | |
| 3676 | Phô Mai Cottage Ít Béo (1% Chất Béo Sữa, Không Natri) | 8.4 | |
| 3677 | Sô cô la đen (60-69% cacao) | 8.4 | |
| 3678 | Hạt Buckwheat quay khô | 8.4 | |
| 3679 | Thức ăn trẻ em thịt bò và gạo | 8.4 | |
| 3680 | Cốt nạn sau thịt cừu zealand kho | 8.4 | |
| 3681 | Chip bánh tortilla vàng ướp muối | 8.4 | |
| 3682 | Thức ăn trẻ em Lasagna thịt bò (Toddler) | 8.4 | |
| 3683 | Thức ăn trẻ em Mì ống, cà chua và thịt bò (Strained) | 8.4 | |
| 3684 | Thức ăn trẻ em Mì ống, cà chua và thịt bò (Junior) | 8.4 | |
| 3685 | Thức ăn trẻ em Mì spaghetti, cà chua và thịt (Junior) | 8.4 | |
| 3686 | Thức ăn trẻ em Mì spaghetti, cà chua và thịt (Toddler) | 8.4 | |
| 3687 | Thịt bê Các phần hỗn hợp Sống Nạc & Chất béo | 8.4 | |
| 3688 | Thịt bê Vai Cánh Sống Nạc & Chất béo | 8.4 | |
| 3689 | Bánh khoai tây hạt ngũ cốc từ khoai tây sấy khô | 8.4 | |
| 3690 | Đùi thịt cừu úc quay có chất béo | 8.4 | |
| 3691 | Bánh quy bơ (Tăng cường dinh dưỡng) | 8.4 | |
| 3692 | Cơm sồi | 8.3 | |
| 3693 | Papad | 8.3 | |
| 3694 | Chất béo thịt bò đã nấu chín | 8.3 | |
| 3695 | Thanh Ngũ Cốc Trái Cây Không Béo | 8.3 | |
| 3696 | Mì somen khô | 8.3 | |
| 3697 | Kiều mạch | 8.3 | |
| 3698 | Cốt tiền cừu úc kho | 8.3 | |
| 3699 | Gấu sống | 8.3 | |
| 3700 | Lươn đã nấu chín | 8.3 | |
| 3701 | Bột mì đậu gà | 8.3 | |
| 3702 | Vai thịt bê sống nạc | 8.3 | |
| 3703 | Cơm chiên không thịt | 8.3 | |
| 3704 | Cơm Ngô Vàng Tăng Cường Dinh Dưỡng | 8.3 | |
| 3705 | Ngũ cốc ăn sáng Post Thái sợi Lúa mì và Cơm nước kiểu Spoon-Size | 8.2 | |
| 3706 | Sữa chua Hy Lạp vani không béo Dannon Oikos | 8.2 | |
| 3707 | Đậu lupin sống | 8.2 | |
| 3708 | Đậu mothbean sống | 8.2 | |
| 3709 | Đậu chim bồ câu sống | 8.2 | |
| 3710 | Bơ lạc hạt không muối | 8.2 | |
| 3711 | Thăn lưng thịt cừu úc sống | 8.2 | |
| 3712 | Phần lưỡi dao vai thịt cừu úc nướng trực tiếp | 8.2 | |
| 3713 | Bánh muffin việt quất đã chế biến | 8.2 | |
| 3714 | Đậu xanh sống | 8.2 | |
| 3715 | Đậu mungo sống | 8.2 | |
| 3716 | Bơ đậu phộng hạt có muối | 8.2 | |
| 3717 | Đậu dài sống | 8.2 | |
| 3718 | Đậu cánh sống | 8.2 | |
| 3719 | Bánh quy đường | 8.2 | |
| 3720 | Bánh mì kẹp cracker phô mai với bơ đậu phộng | 8.2 | |
| 3721 | Cá Trê nuôi sống | 8.2 | |
| 3722 | Đậu Nành Sống | 8.2 | |
| 3723 | Đậu Chuông Sống | 8.2 | |
| 3724 | Sườn thịt bê sống | 8.2 | |
| 3725 | Khối sô cô la nướng không đường | 8.1 | |
| 3726 | Gà Kung Pao | 8.1 | |
| 3727 | Gà và Rau củ | 8.1 | |
| 3728 | Bánh phồng ngô hương phô mai | 8.1 | |
| 3729 | Hỗn hợp gạo kiểu Á | 8.1 | |
| 3730 | Bánh khoai tây kem chua và hành | 8.1 | |
| 3731 | Que Khoai Tây | 8.1 | |
| 3732 | Bánh Khoai Tây Trắng Nướng Lò | 8.1 | |
| 3733 | Khoai tây Chip Hương vị Phô mai (Khoai tây Sấy khô) | 8.1 | |
| 3734 | Khoai tây Chip Giảm béo | 8.1 | |
| 3735 | Khoai tây Chip Ướp muối Không chất béo | 8.1 | |
| 3736 | Hungry Man Bít tết Salisbury với Nước thịt | 8.1 | |
| 3737 | Hạt hickory sấy khô | 8.1 | |
| 3738 | Bánh Khoai tây nguyên vị (Ướp muối) | 8.1 | |
| 3739 | Khoai tây chiên giảm béo không muối | 8.1 | |
| 3740 | Nachos với phô mai, đậu, thịt bò xay & cà chua | 8.1 | |
| 3741 | Nachos Taco Bell Supreme | 8.1 | |
| 3742 | Bánh Khoai tây Nguyên vị (Không muối) | 8.1 | |
| 3743 | Bánh Khoai tây Nguyên vị (Không muối) | 8.1 | |
| 3744 | Phần lưỡi dao vai thịt cừu úc sống, nạc | 8.1 | |
| 3745 | Thịt cừu úc thăn nội sống (nạc) | 8.1 | |
| 3746 | Bánh quy sô cô la kẹp với kem thêm | 8.1 | |
| 3747 | Nấm men baker nén | 8.1 | |
| 3748 | Vai thịt bê sống | 8.1 | |
| 3749 | Mỡ lưng lợn sống | 8.0 | |
| 3750 | Thịt ba chỉ lợn sống | 8.0 | |
| 3751 | Mỡ lá thịt lợn sống | 8.0 | |
| 3752 | Bột mì ngô vàng loại bỏ mầm | 8.0 | |
| 3753 | Baby Mum Mum Bánh quy gạo | 8.0 | |
| 3754 | Nước sốt salad kiểu Ý giảm béo (không muối) | 8.0 | |
| 3755 | Tim gà hầm | 8.0 | |
| 3756 | Mì với Xúc Xích Thái Lát trong Nước Sốt Cà Chua (Đóng Hộp) | 8.0 | |
| 3757 | Mì với Nước Sốt Cà Chua (Đóng Hộp) | 8.0 | |
| 3758 | Cốt thịt bê nạc chỉ sống | 8.0 | |
| 3759 | Sườn thái thịt cừu úc sống, không xương, nạc | 8.0 | |
| 3760 | Thịt cừu úc thăn nội sống | 8.0 | |
| 3761 | Bột bánh mì biscuit bơ sữa tươi làm lạnh | 8.0 | |
| 3762 | Malt-O-Meal Berry Colossal Crunch | 8.0 | |
| 3763 | Thịt cừu úc sống phần cơ trước | 8.0 | |
| 3764 | Thịt cừu úc sống thăn lưng đùi không xương | 8.0 | |
| 3765 | Thịt cừu úc sống lát cắt giữa đùi nạc có xương | 8.0 | |
| 3766 | Thịt sương nai xay sống | 8.0 | |
| 3767 | Chất béo mạch thịt bê sống | 8.0 | |
| 3768 | Sô cô la nướng lỏng không đường | 7.9 | |
| 3769 | Mì ống ngô không gluten khô | 7.9 | |
| 3770 | Hỗn hợp khoai tây scalloped khô | 7.9 | |
| 3771 | Cốt thịt bê sống | 7.9 | |
| 3772 | Gà tây Đông lạnh với Nhân, Khoai tây Nghiền nhuyễn, Nước sốt, và Rau | 7.9 | |
| 3773 | Mì cellophane khử nước | 7.9 | |
| 3774 | Bánh thịt dưa chua và ớt (thịt lợn) | 7.9 | |
| 3775 | Nấm men baker khô hoạt tính | 7.9 | |
| 3776 | Mars Snickers Bar | 7.8 | |
| 3777 | Nửa cốt đùi cừu úc sống | 7.8 | |
| 3778 | Sườn thái cổ thịt cừu zealand kho, nạc | 7.8 | |
| 3779 | Bánh pie anh đào | 7.8 | |
| 3780 | Thanh Power Bar Sô cô la | 7.8 | |
| 3781 | Thịt cừu zealand kho phần thịt nạc không xương | 7.8 | |
| 3782 | Quaker Honey Graham Oh!s | 7.8 | |
| 3783 | Bánh khoai tây ướp muối nhẹ | 7.8 | |
| 3784 | Bánh sô cô la với kem sô cô la | 7.8 | |
| 3785 | Bánh táo (Tự chế biến) | 7.8 | |
| 3786 | Cơm Yến Mạch Đã Nấu Chín | 7.7 | |
| 3787 | Banquet Bít tết Salisbury với Nước thịt Kích thước Gia đình | 7.7 | |
| 3788 | Thực phẩm bổ sung dinh dưỡng lỏng cho bệnh tiểu đường | 7.7 | |
| 3789 | Nước chấm Đậu nguyên vị Original Flavor Frito's | 7.7 | |
| 3790 | Nước chấm Đậu nguyên vị Original Flavor Frito's | 7.7 | |
| 3791 | Phô mai cottage kem hóa với trái cây | 7.7 | |
| 3792 | Vỏ Bánh Pie Bánh Wafer Vani | 7.7 | |
| 3793 | Thịt cừu úc sống vai cơ trước nạc | 7.7 | |
| 3794 | Thanh sữa và ngũ cốc | 7.7 | |
| 3795 | Bánh mì kẹp bơ đậu phộng | 7.7 | |
| 3796 | Bánh chip ngô nguyên vị | 7.6 | |
| 3797 | Bánh mặn Trẻ em | 7.6 | |
| 3798 | Súp Thịt bò Stroganoff Đặc | 7.6 | |
| 3799 | Ức gà không chất béo nướng lò | 7.6 | |
| 3800 | Hạt hỗn hợp quay khô với lạc và muối | 7.5 | |
| 3801 | Gạo Trắng Hạt Dài Tăng Cường Dinh Dưỡng Đã Nấu Chín | 7.5 | |
| 3802 | Gạo trắng vừa hạt tăng cường dinh dưỡng đã nấu chín | 7.5 | |
| 3803 | Gạo trắng ngắn hạt tăng cường dinh dưỡng đã nấu chín | 7.5 | |
| 3804 | Gạo trắng hạt dài có muối đã nấu chín | 7.5 | |
| 3805 | Hỗn hợp gạo và vermicelli hương vị thịt bò với margarine | 7.5 | |
| 3806 | Bít tết Salisbury đông lạnh với nước thịt | 7.5 | |
| 3807 | Gạo trắng hạt dài tăng cường dinh dưỡng đã nấu chín có muối | 7.5 | |
| 3808 | Gạo trắng hạt dài không tăng cường dinh dưỡng đã nấu chín không muối | 7.5 | |
| 3809 | Bơ Đậu Phộng Giảm Natri | 7.5 | |
| 3810 | Súp hàu Manhattan đặc | 7.5 | |
| 3811 | Quaker Cap'n Crunch's Peanut Butter Crunch | 7.5 | |
| 3812 | Lạc Spanish quay dầu có muối | 7.5 | |
| 3813 | Lạc Valencia quay dầu có muối | 7.5 | |
| 3814 | Bơ lạc mịn giảm béo | 7.5 | |
| 3815 | Bơ lạc mịn (bổ sung vi chất) | 7.5 | |
| 3816 | Bơ lạc hạt (bổ sung vi chất) | 7.5 | |
| 3817 | Xúc xích thịt lợn và thịt bò hun khói với Cheddar | 7.5 | |
| 3818 | Thịt bò muối chua và Khoai tây đóng hộp | 7.5 | |
| 3819 | Lạc Spanish Quay với Dầu không muối | 7.5 | |
| 3820 | Lạc Valencia Quay với Dầu không muối | 7.5 | |
| 3821 | Lạc Virginia Quay với Dầu không muối | 7.5 | |
| 3822 | Đậu phộng Virginia quay với dầu có muối | 7.5 | |
| 3823 | Bột mì đậu nành nguyên béo sống | 7.5 | |
| 3824 | Bột mì đậu nành nguyên béo quay | 7.5 | |
| 3825 | Thịt cừu úc sống | 7.5 | |
| 3826 | Xúc xích hè (thịt lợn và thịt bò với Cheddar) | 7.5 | |
| 3827 | Xúc xích Swisswurst hun khói với phô mai Swiss | 7.5 | |
| 3828 | Hỗn hợp bánh nướng nguyên vị hoặc lạc | 7.5 | |
| 3829 | Bánh chip tortilla phô mai nacho | 7.4 | |
| 3830 | Gạo Tây Ban Nha | 7.4 | |
| 3831 | Gà không thịt tẩm bột mì chiên | 7.4 | |
| 3832 | Bánh pancake bơ sữa đông lạnh (Sẵn sàng lò vi sóng) | 7.4 | |
| 3833 | Mousse Sô cô la | 7.4 | |
| 3834 | Lát Thịt Giả | 7.4 | |
| 3835 | Gà Không Thịt | 7.4 | |
| 3836 | Xúc Xích Không Thịt | 7.4 | |
| 3837 | Mẩu thịt giả không thịt | 7.4 | |
| 3838 | Rong biển agar sấy khô | 7.4 | |
| 3839 | Súp đậu hạt chia với giăm bông đặc | 7.4 | |
| 3840 | Súp Đậu Xanh (Đặc Đôi) | 7.4 | |
| 3841 | Đồ uống Sô cô la dựa trên Sữa và Đậu nành | 7.4 | |
| 3842 | Thịt lợn giả | 7.4 | |
| 3843 | Bánh pie việt quất | 7.4 | |
| 3844 | Chất mở rộng thịt | 7.4 | |
| 3845 | Xúc xích không thịt | 7.4 | |
| 3846 | Thịt cừu úc sống lát cắt giữa đùi có xương | 7.4 | |
| 3847 | Thịt cừu zealand mới vai sườn thái sống (nạc) | 7.4 | |
| 3848 | Nước dinh dưỡng Abbott Ensure | 7.4 | |
| 3849 | Bánh chip tortilla hương ranch | 7.3 | |
| 3850 | Post Honey Bunches of Oats, Honey Roasted | 7.3 | |
| 3851 | Gạo Mexico On the Border | 7.3 | |
| 3852 | Bỏng Ngô Chiên Dầu Không Muối | 7.3 | |
| 3853 | Bỏng ngô Trắng Nướng bằng dầu (Ướp muối) | 7.3 | |
| 3854 | Bánh quy Bơ đậu phủ Sô cô la | 7.3 | |
| 3855 | Lạc Valencia sống | 7.3 | |
| 3856 | Bánh thiên thần | 7.3 | |
| 3857 | Post Honey Bunches of Oats with Vanilla Bunches | 7.3 | |
| 3858 | Đậu nành đã nấu chín | 7.3 | |
| 3859 | Đậu nành luộc có muối | 7.3 | |
| 3860 | Thịt cừu zealand mới sườn thăn chiên nhanh (nạc) | 7.3 | |
| 3861 | Đồ uống năng lượng có ga với xi-rô玉米 cao | 7.3 | |
| 3862 | Tảo xoắn sấy khô | 7.2 | |
| 3863 | Salad Taco Taco Bell | 7.2 | |
| 3864 | Đinh hương xay | 7.2 | |
| 3865 | Gia vị Gia cầm | 7.2 | |
| 3866 | Lạc sống | 7.2 | |
| 3867 | Cốt tiền cừu úc sống | 7.2 | |
| 3868 | Thịt cừu cổ mới zealand sườn thái kho | 7.2 | |
| 3869 | Đậu quay hương vị Wasabi | 7.2 | |
| 3870 | Đậu lima lớn sống | 7.2 | |
| 3871 | Đậu phộng Tây Ban Nha sống | 7.2 | |
| 3872 | Abbott Ensure Plus sẵn sàng uống | 7.1 | |
| 3873 | Lạc Virginia sống | 7.1 | |
| 3874 | Bột mì lạc giảm béo | 7.1 | |
| 3875 | Sườn thái thăn lưng đùi cừu úc sống | 7.1 | |
| 3876 | Thịt cừu úc đùi sống (nạc) | 7.1 | |
| 3877 | Bánh pie custard trứng đã chế biến | 7.1 | |
| 3878 | Bánh Bí Ngô Tự Làm | 7.1 | |
| 3879 | Bát Cơm Gà Đông lạnh | 7.1 | |
| 3880 | Bánh mì Paratha Nguyên cám Đông lạnh | 7.1 | |
| 3881 | Bột mì đậu phộng khử chất béo | 7.1 | |
| 3882 | Bít Tết Thịt Trâu Tự Do Phần Trên sống | 7.0 | |
| 3883 | Bánh Qrackers Hình Động Vật | 7.0 | |
| 3884 | Thanh Bánh Quy Sô Cô La Fudge Mars Twix | 7.0 | |
| 3885 | Sữa chua sô cô la không béo | 7.0 | |
| 3886 | Sữa chua sô cô la không béo có vitamin D | 7.0 | |
| 3887 | Miso | 7.0 | |
| 3888 | Quaker bánh giòn đa ngũ cốc nướng giòn | 7.0 | |
| 3889 | Thức ăn trẻ em thịt cừu cấp độ cao | 7.0 | |
| 3890 | Đậu lima trẻ nhỏ sống | 7.0 | |
| 3891 | Thịt cừu zealand cốt trước sống, Nạc chỉ | 7.0 | |
| 3892 | Lưỡi thịt bê sống | 7.0 | |
| 3893 | Bánh hạt dẻ (Thương mại) | 7.0 | |
| 3894 | Pupusas với đậu | 7.0 | |
| 3895 | Mì Spaghetti với Nước Sốt Pomodoro Carrabba's Italian Grill | 6.9 | |
| 3896 | Súp đậu với xúc xích đặc | 6.9 | |
| 3897 | Súp đậu với giăm bông cồng kềnh | 6.9 | |
| 3898 | Phần lưỡi dao vai thịt cừu úc sống | 6.9 | |
| 3899 | Bỏng ngô lò vi sóng không chất béo 94% | 6.9 | |
| 3900 | Quaker Oatmeal Squares | 6.9 | |
| 3901 | Bột hỗn hợp đồ uống sô cô la malt | 6.9 | |
| 3902 | Đùi thịt cừu úc sống có chất béo | 6.9 | |
| 3903 | Sô cô la đen (70-85% cacao) | 6.8 | |
| 3904 | Nước sốt mật ong và moutarde giảm calo | 6.8 | |
| 3905 | Súp Hàu (Đặc Đôi) | 6.8 | |
| 3906 | Bánh quy Bánh mì kẹp Yến mạch với Kem nhân | 6.8 | |
| 3907 | Bánh quy Dừa Macaroon | 6.8 | |
| 3908 | Thịt cừu xay zealand kho | 6.8 | |
| 3909 | Thịt cừu zealand mới vai quay chậm (nạc) | 6.8 | |
| 3910 | Bánh pound (Đã chế biến thương mại) | 6.8 | |
| 3911 | Bánh donut nướng lò phủ sô cô la | 6.8 | |
| 3912 | Vỏ bánh (Đông lạnh, Nướng lò, Tăng cường dinh dưỡng) | 6.8 | |
| 3913 | Bánh Tortilla Vị Taco | 6.7 | |
| 3914 | Thịt Bò và Rau Củ Kiểu Trung Quốc | 6.7 | |
| 3915 | Bánh Taco Ngô Trắng Không Muối | 6.7 | |
| 3916 | Bánh snack ngô không muối | 6.7 | |
| 3917 | Hỗn hợp Dessert Gelatin | 6.7 | |
| 3918 | Bánh Ngô Barbecue (Tăng cường dinh dưỡng) | 6.7 | |
| 3919 | Súp gumbo gà đặc | 6.7 | |
| 3920 | Súp hàu Manhattan cồng kềnh | 6.7 | |
| 3921 | Đồ uống dinh dưỡng Nestle Boost Plus | 6.7 | |
| 3922 | Bánh cracker ăn nhẹ tiêu chuẩn | 6.7 | |
| 3923 | Chất béo thịt bò sống | 6.6 | |
| 3924 | Mounds Thanh Kẹo | 6.6 | |
| 3925 | Nước sốt phô mai | 6.6 | |
| 3926 | Thức ăn trẻ em mì và phô mai | 6.6 | |
| 3927 | Ức thịt bê sống | 6.6 | |
| 3928 | Quay nhanh Cube Roll (New Zealand) | 6.6 | |
| 3929 | Bánh thịt (Tự chế biến) | 6.6 | |
| 3930 | Bánh quy ăn vặt ít muối | 6.6 | |
| 3931 | Gạo trắng, hạt dài | 6.6 | |
| 3932 | Bánh Mì Chiên với Mỡ Lợn | 6.5 | |
| 3933 | Quaker Cap'n Crunch | 6.5 | |
| 3934 | Quaker Sweet Crunch/Quisp | 6.5 | |
| 3935 | Chili không có Đậu (Đóng Hộp) | 6.5 | |
| 3936 | Thăn nội thịt cừu zealand chiên nhanh, nạc | 6.5 | |
| 3937 | Thịt cừu thăn nội mới zealand chiên nhanh | 6.5 | |
| 3938 | Ngũ cốc ngô nướng giòn sô cô la | 6.5 | |
| 3939 | Thanh granola hạnh nhân mềm với lớp phủ đường bột | 6.5 | |
| 3940 | Ngũ cốc Quaker King Vitaman | 6.5 | |
| 3941 | Malt-O-Meal Corn Bursts | 6.5 | |
| 3942 | Lươn sống | 6.5 | |
| 3943 | Thịt cừu úc sống vai cơ trước | 6.5 | |
| 3944 | Ngũ cốc ăn sáng Quaker Christmas Crunch | 6.5 | |
| 3945 | Đậu nướng lò đóng hộp với xúc xích | 6.5 | |
| 3946 | Súp đậu với thịt lợn đặc | 6.4 | |
| 3947 | Yến mạch ăn liền với quế và gia vị, khô | 6.4 | |
| 3948 | Thức ăn trẻ em mì với rau củ | 6.4 | |
| 3949 | Thịt cừu zealand mới vai trước sống | 6.4 | |
| 3950 | Ức thịt cừu zealand kho, nạc | 6.4 | |
| 3951 | Bánh pie custard dừa đã chế biến | 6.4 | |
| 3952 | Đùi thịt cừu úc phần dưới quay | 6.4 | |
| 3953 | Bánh quy mặn ít muối | 6.4 | |
| 3954 | Nấm Shiitake xào | 6.3 | |
| 3955 | Hạt Meth | 6.3 | |
| 3956 | Paprika | 6.3 | |
| 3957 | Súp Gà Mì (Đặc Đôi) | 6.3 | |
| 3958 | Súp Hàu New England (Đặc Đôi) | 6.3 | |
| 3959 | Súp Kem Gà Giảm Natri (Đặc đúc) | 6.3 | |
| 3960 | Thịt cừu úc đùi phần dưới quay | 6.3 | |
| 3961 | Bánh brownie | 6.3 | |
| 3962 | Bánh quy bơ đậu phộng | 6.3 | |
| 3963 | Quaker Cinnamon Oatmeal Squares | 6.3 | |
| 3964 | Bánh cracker graham nguyên vị hoặc mật ong | 6.3 | |
| 3965 | Bánh wafer đường không đường với nhân kem | 6.3 | |
| 3966 | Sữa dừa sống | 6.2 | |
| 3967 | Nước sốt mật ong và moutarde không chất béo | 6.2 | |
| 3968 | Hỗn hợp Nước sốt Au Jus Khô | 6.2 | |
| 3969 | Nghệ xay | 6.2 | |
| 3970 | Gerber Graduates Bánh phồng táo quế | 6.2 | |
| 3971 | Thịt cừu úc chất béo mạch đã nấu chín | 6.2 | |
| 3972 | Cuộn khối thịt bò zealand quay nhanh | 6.2 | |
| 3973 | Đậu Pinto Đã nấu chín có muối | 6.2 | |
| 3974 | Bánh mì Shortbread Cookies Giảm béo | 6.2 | |
| 3975 | Cà phê mocha ăn liền có đường | 6.2 | |
| 3976 | Sườn vai thịt cừu zealand mới sống | 6.2 | |
| 3977 | Bánh nướng nguyên vị hoặc lạc | 6.2 | |
| 3978 | Bánh quy bơ nguyên vị | 6.2 | |
| 3979 | Đậu Pinto đã nấu chín | 6.2 | |
| 3980 | Bánh Ngô Kiểu Latino | 6.1 | |
| 3981 | Mì Chow Mein Gà Kiểu Trung Quốc | 6.1 | |
| 3982 | Măng tây luộc | 6.1 | |
| 3983 | Măng tây luộc | 6.1 | |
| 3984 | Bánh pudding ngô (tự chế) | 6.1 | |
| 3985 | Hỗn hợp Nước sốt Hành Khô | 6.1 | |
| 3986 | Bột Nước sốt Thịt lợn | 6.1 | |
| 3987 | Nước Sốt Nâu (Khô) | 6.1 | |
| 3988 | Hỗn Hợp Nước Sốt (Khô) | 6.1 | |
| 3989 | Ức gà không chất béo Mesquite | 6.1 | |
| 3990 | Thanh granola giòn Kashi GoLean (Hỗn hợp hương vị) | 6.1 | |
| 3991 | Thức ăn trẻ em Ngũ cốc hỗn hợp với sữa nguyên | 6.1 | |
| 3992 | Bánh mousse sô cô la (Hỗn hợp không nướng) | 6.1 | |
| 3993 | Bánh strudel táo | 6.1 | |
| 3994 | Bánh tortilla ngô (Sẵn sàng nướng hoặc chiên) | 6.1 | |
| 3995 | Tamales | 6.0 | |
| 3996 | Bột ngô vàng | 6.0 | |
| 3997 | Custard Trứng với Sữa nguyên | 6.0 | |
| 3998 | Rau chân vịt đông lạnh băm nhỏ | 6.0 | |
| 3999 | Hạt Pecan quay dầu có muối | 6.0 | |
| 4000 | Vòng Hành Tây Giòn Applebee's | 6.0 | |
| 4001 | Sữa chua trái cây không béo | 6.0 | |
| 4002 | Hạt pecan nướng dầu (không muối) | 6.0 | |
| 4003 | Thịt cừu zealand quay nhanh, nạc | 6.0 | |
| 4004 | Bánh quy sô cô la chip ít chất béo | 6.0 | |
| 4005 | Sữa chua trái cây đa dạng không béo có bổ sung Vitamin D | 6.0 | |
| 4006 | Malt-O-Meal Colossal Crunch | 6.0 | |
| 4007 | Kẹo Phủ Sữa Chua Có Vitamin C | 6.0 | |
| 4008 | Bánh kem sô cô la (Thương mại) | 6.0 | |
| 4009 | Bánh quy yến mạch mềm với nho khô | 6.0 | |
| 4010 | Schiff Tiger's Milk Thanh sô cô la | 5.9 | |
| 4011 | Ngũ Cốc Nguyên Cám Weetabix | 5.9 | |
| 4012 | Súp Thịt Bò Mì (Đặc Đôi) | 5.9 | |
| 4013 | Post Raisin Bran Ngũ cốc ăn sáng | 5.9 | |
| 4014 | Đùi cừu úc quay | 5.9 | |
| 4015 | Thịt cừu zealand kho, phần mỏng | 5.9 | |
| 4016 | Vỏ Bánh Pie Bánh Quy Graham | 5.9 | |
| 4017 | Bỏng ngô lò vi sóng với hương vị Bơ (Dầu cọ) | 5.9 | |
| 4018 | Post Lúa mì thái sợi Nguyên vị Spoon-Size | 5.9 | |
| 4019 | Bánh vàng với kem sô cô la | 5.9 | |
| 4020 | Bánh quy yến mạch nho | 5.9 | |
| 4021 | Thịt lợn muối sống | 5.8 | |
| 4022 | Gạo lứt hạt dài đã nấu chín | 5.8 | |
| 4023 | Bánh Pretzel nguyên vị (Không muối) | 5.8 | |
| 4024 | Que Bánh Mềm Ướp muối (Cứng) | 5.8 | |
| 4025 | Que Bánh Mềm Không muối (Cứng) | 5.8 | |
| 4026 | Đậu nành nấu lại truyền thống (đóng hộp) | 5.8 | |
| 4027 | Chất béo thịt cừu úc đã nấu chín | 5.8 | |
| 4028 | Đậu hải quân đóng hộp | 5.8 | |
| 4029 | Đậu đỏ luộc lại, Natri giảm | 5.8 | |
| 4030 | Thịt cừu zealand mới sườn thăn chiên nhanh | 5.8 | |
| 4031 | M&M Mars Combos Bánh mặn phô mai cheddar | 5.7 | |
| 4032 | Chất béo thịt lợn nạc đã nấu chín | 5.7 | |
| 4033 | Nấm Shiitake Sống | 5.7 | |
| 4034 | Hành tây khô đông khô | 5.7 | |
| 4035 | Tỏi tây đông khô | 5.7 | |
| 4036 | Bột mì Buckwheat nguyên cám | 5.7 | |
| 4037 | Vòng hành tây tẩm bột mì và chiên | 5.7 | |
| 4038 | Vành Hành Burger King | 5.7 | |
| 4039 | Đậu nành nấu lại không chất béo (đóng hộp) | 5.7 | |
| 4040 | Thịt cừu úc chất béo mạch sống | 5.7 | |
| 4041 | Bánh quy sô cô la wafer | 5.7 | |
| 4042 | Thăn nội thịt bò zealand chiên nhanh | 5.7 | |
| 4043 | Thăn nội thịt bò zealand chiên nhanh | 5.7 | |
| 4044 | Thanh granola dẻo giảm đường | 5.7 | |
| 4045 | Nước lắc thay thế bữa ăn Slim-Fast (Kế hoạch 3-2-1) | 5.7 | |
| 4046 | Thức ăn trẻ em Mì thịt bò (Junior) | 5.7 | |
| 4047 | Đậu nướng lò đã chế biến tại nhà | 5.7 | |
| 4048 | Thịt cừu úc quay đùi nguyên | 5.7 | |
| 4049 | Súp gà mì Campbell's Chunky Classic | 5.7 | |
| 4050 | Vai thịt cừu zealand mới quay chậm | 5.7 | |
| 4051 | Vỏ bánh (Đông lạnh, Sẵn sàng nướng, Tăng cường dinh dưỡng) | 5.7 | |
| 4052 | Cơm với đậu đỏ | 5.6 | |
| 4053 | Súp Sách Kiểu Latino | 5.6 | |
| 4054 | Tôm và Rau Củ Kiểu Trung Quốc | 5.6 | |
| 4055 | Thanh Ngũ Cốc Trái Cây Kellogg's Nutri-Grain | 5.6 | |
| 4056 | Gạo nếp trắng đã nấu chín | 5.6 | |
| 4057 | Khoai tây nghiền nhuyễn khử nước với sữa và mỡ thực vật | 5.6 | |
| 4058 | Bột hạt cotton tách béo một phần | 5.6 | |
| 4059 | Nhụy hoa Nghệ tây | 5.6 | |
| 4060 | Thức ăn trẻ em Ngũ cốc lúa mạch với sữa nguyên | 5.6 | |
| 4061 | Bánh quy melasses | 5.6 | |
| 4062 | Đậu đỏ nấu lại không thịt | 5.6 | |
| 4063 | Bologna thịt lợn và gà tây nhẹ | 5.6 | |
| 4064 | Hỗn hợp khô bánh ngô (Tăng cường dinh dưỡng) | 5.6 | |
| 4065 | Bánh quy sô cô la chip đã nướng lò | 5.6 | |
| 4066 | Bánh wafer vani chất béo cao | 5.6 | |
| 4067 | Vòng hành tây tẩm bột mì (đông lạnh, nướng lò) | 5.6 | |
| 4068 | Cà chua sấy khô | 5.5 | |
| 4069 | Rau chân vịt đông lạnh luộc | 5.5 | |
| 4070 | Rau Chân Vịt Đông Lạnh Luộc Có Muối | 5.5 | |
| 4071 | Kem dừa đóng hộp có đường | 5.5 | |
| 4072 | Hạt Amaranth đã nấu chín | 5.5 | |
| 4073 | Nước sốt Pesto Bảo quản Kệ | 5.5 | |
| 4074 | Nước sốt Pesto Basil Classico | 5.5 | |
| 4075 | Phô mai dê cứng | 5.5 | |
| 4076 | Ức thịt bê chất béo đã nấu chín | 5.5 | |
| 4077 | Thịt cừu loin mới zealand quay nhanh | 5.5 | |
| 4078 | Malt-O-Meal Frosted Flakes | 5.5 | |
| 4079 | Thịt bò sườn bụng zealand mới kho | 5.5 | |
| 4080 | Thức ăn trẻ em Hầm gà (Toddler) | 5.5 | |
| 4081 | Đồ uống ngũ cốc với sữa nguyên | 5.5 | |
| 4082 | Thịt cừu Zealand Thăn Sống Nạc | 5.5 | |
| 4083 | Thịt cừu zealand mới thăn quay nhanh (không xương, nạc) | 5.5 | |
| 4084 | Bánh vàng với kem vani | 5.5 | |
| 4085 | Chất béo thịt bê sống | 5.5 | |
| 4086 | Chất béo thịt bê đã nấu chín | 5.5 | |
| 4087 | Phô mai Ricotta nguyên chất | 5.5 | |
| 4088 | Đậu Phộng Phủ Sô cô la Sữa | 5.4 | |
| 4089 | Yến mạch đã nấu chín có muối | 5.4 | |
| 4090 | Lưỡi thịt cừu zealand sống | 5.4 | |
| 4091 | Bánh Bí Ngô | 5.4 | |
| 4092 | Bánh mì kẹp Gà đông lạnh | 5.4 | |
| 4093 | Yến mạch đã nấu chín với nước | 5.4 | |
| 4094 | Bánh mì Cookies Wafer Đường Phủ Sô cô la | 5.4 | |
| 4095 | Thịt nạn kho (New Zealand) | 5.4 | |
| 4096 | Hỗn hợp đồ uống sô cô la malt đã chế biến với sữa nguyên | 5.4 | |
| 4097 | Caramel Custard Flan (Prepared with 2% Milk) | 5.3 | |
| 4098 | Cà chua cô đặc đóng hộp không muối | 5.3 | |
| 4099 | Bột cà chua | 5.3 | |
| 4100 | Bột Nước sốt Nấm | 5.3 | |
| 4101 | Gerber Graduates Lil Biscuits Vani Lúa mì | 5.3 | |
| 4102 | Bánh Pot Pie Thịt Bò (Đông Lạnh, Đã Chế Biến) | 5.3 | |
| 4103 | Thịt bò ngực mũi zealand mới kho | 5.3 | |
| 4104 | Bột Trà Ăn Liền Không Đường | 5.3 | |
| 4105 | Bánh pound không chất béo | 5.3 | |
| 4106 | Kem chua không béo | 5.3 | |
| 4107 | Bột mì carob | 5.3 | |
| 4108 | Thịt cừu Zealand Vai Đông lạnh Kho Nạc | 5.3 | |
| 4109 | Cẳng trước thịt cừu zealand đông lạnh kho | 5.3 | |
| 4110 | Trà không đường ăn liền không caffein | 5.3 | |
| 4111 | Bánh kem dừa (Thương mại) | 5.3 | |
| 4112 | Vai thịt cừu zealand mới sống nạc | 5.3 | |
| 4113 | Bột Gạo Trắng | 5.3 | |
| 4114 | Carob Không đường | 5.2 | |
| 4115 | Bánh flan caramel với sữa nguyên | 5.2 | |
| 4116 | Vòng Hành Tây Chiên Denny's | 5.2 | |
| 4117 | Hạt Thì là | 5.2 | |
| 4118 | Nước Sốt Gà (Khô) | 5.2 | |
| 4119 | Nước Sốt Gà Tây (Khô) | 5.2 | |
| 4120 | Bánh phô mai | 5.2 | |
| 4121 | Bánh quy sô cô la kẹp | 5.2 | |
| 4122 | Bột Hỗn Hợp Đồ uống Malt Tự Nhiên Đã Chế Biến với Sữa Nguyên | 5.2 | |
| 4123 | Nước sốt trắng đặc tự làm | 5.2 | |
| 4124 | Malt-O-Meal Coco-Roos | 5.2 | |
| 4125 | Chất béo ngoài thịt bê sống | 5.2 | |
| 4126 | Hỗn hợp Bánh pudding Sô cô la thấp calo | 5.1 | |
| 4127 | Bánh nướng trái cây nướng giòn | 5.1 | |
| 4128 | Thanh Hershey's Payday | 5.1 | |
| 4129 | Súp Cà chua Giảm Natri (Đặc đúc) | 5.1 | |
| 4130 | Súp Gà Rau củ Ít natri (Đã chế biến với Nước) | 5.1 | |
| 4131 | Vai thịt cừu úc đã nấu chín, nạc | 5.1 | |
| 4132 | Bánh quy bơ đậu phộng nướng lò | 5.1 | |
| 4133 | Bánh quy ginger | 5.1 | |
| 4134 | Cơm Ngô hấp | 5.0 | |
| 4135 | Vỏ bánh nướng lò sâu (Đông lạnh) | 5.0 | |
| 4136 | Thanh Wafer Kit Kat | 5.0 | |
| 4137 | Vòng hành tây chiên | 5.0 | |
| 4138 | Hành tây khử nước dạng lát | 5.0 | |
| 4139 | Hạt óc chó nướng giòn (ướp muối) | 5.0 | |
| 4140 | Ngũ cốc gạo cho trẻ nhỏ (bổ sung vi chất) | 5.0 | |
| 4141 | Nước sốt mật ong và moutarde | 5.0 | |
| 4142 | Súp thịt bò ớt đặc | 5.0 | |
| 4143 | Hỗn hợp Súp Hành khô | 5.0 | |
| 4144 | Hạt hồi | 5.0 | |
| 4145 | Yến mạch ăn liền, bổ sung vi chất, nguyên vị, đã chế biến | 5.0 | |
| 4146 | Thăn nội thịt cừu zealand sống, nạc | 5.0 | |
| 4147 | Bánh bơ | 5.0 | |
| 4148 | Bột bánh quy bơ đậu phộng | 5.0 | |
| 4149 | Bột hỗn hợp ca cao | 5.0 | |
| 4150 | Thịt nạm cuối kho (New Zealand) | 5.0 | |
| 4151 | Thăn nội thịt cừu zealand mới sống | 5.0 | |
| 4152 | Chất béo ngoài thịt cừu úc đã nấu chín | 5.0 | |
| 4153 | Bánh quy sô cô la chip (Bột tươi) | 5.0 | |
| 4154 | Bánh kem dừa (Hỗn hợp không nướng) | 5.0 | |
| 4155 | Đậu nướng lò đóng hộp (nguyên vị) | 5.0 | |
| 4156 | Bột Bánh Ngọt Không Tăng Cường Dinh Dưỡng Chưa Tẩy Trắng | 5.0 | |
| 4157 | Hỗn hợp bánh trứng với sữa 2% | 4.9 | |
| 4158 | Bột mì bánh trắng tăng cường dinh dưỡng | 4.9 | |
| 4159 | Kẹo Phủ Sô Cô La Ít Đường | 4.9 | |
| 4160 | Hạt óc chó Anh | 4.9 | |
| 4161 | Sữa chua béo vani | 4.9 | |
| 4162 | Sữa chua vani không béo | 4.9 | |
| 4163 | Tiêu đen | 4.9 | |
| 4164 | Súp gà mì cồng kềnh | 4.9 | |
| 4165 | Kem phô mai không chất béo | 4.9 | |
| 4166 | Sữa chua vani ít béo có vitamin D | 4.9 | |
| 4167 | Thức ăn trẻ em Cháo yến mạch với chuối và sữa nguyên | 4.9 | |
| 4168 | Đậu lima trẻ nhỏ đã nấu chín | 4.9 | |
| 4169 | Chip khoai mì ướp muối | 4.9 | |
| 4170 | Sữa chua vani ít béo có chất làm ngọt ít calo | 4.9 | |
| 4171 | Thức ăn trẻ em Ngũ cốc hỗn hợp với chuối và sữa nguyên | 4.9 | |
| 4172 | Đậu Lima Trẻ nhỏ Đã nấu chín có muối | 4.9 | |
| 4173 | Bánh kem chuối (Hỗn hợp không nướng) | 4.9 | |
| 4174 | Cơm với đậu đen | 4.8 | |
| 4175 | Nước Sốt Coleslaw | 4.8 | |
| 4176 | Gạo trắng hạt dài ăn liền tăng cường dinh dưỡng đã chế biến | 4.8 | |
| 4177 | Topping tráng miệng dạng bột với sữa | 4.8 | |
| 4178 | Súp Gà Mì Ít natri (Đã chế biến với Nước) | 4.8 | |
| 4179 | Mead Johnson Enfamil Premature 30 Cal Ready-to-Feed | 4.8 | |
| 4180 | Sữa đậu nành, Nguyên bản và Vani (không bổ sung vi chất) | 4.8 | |
| 4181 | Vỏ Bánh Taco Nướng Lò | 4.8 | |
| 4182 | Đậu nướng lò đóng hộp với thịt lợn và nước sốt ngọt | 4.8 | |
| 4183 | Sữa đậu nành sô cô la | 4.8 | |
| 4184 | Sữa đậu nành sô cô la với Canxi và Vitamin A & D | 4.8 | |
| 4185 | Thịt cừu zealand mới cổ sườn thái sống (nạc) | 4.8 | |
| 4186 | Bánh kem hoặc wafer ốc quế kem | 4.8 | |
| 4187 | Bánh ốc quế kem đường | 4.8 | |
| 4188 | Phủ bánh pudding Sữa chua | 4.7 | |
| 4189 | Chất béo thịt lợn ướp muối | 4.7 | |
| 4190 | Thanh đậu phộng | 4.7 | |
| 4191 | Thịt cừu xay zealand sống | 4.7 | |
| 4192 | Vai thịt cừu zealand quay chậm, cuộn, nạc | 4.7 | |
| 4193 | Hỗn hợp bánh phô mai không cần nướng | 4.7 | |
| 4194 | Thịt bò hầm đóng hộp | 4.7 | |
| 4195 | Đậu nướng lò đóng hộp với thịt lợn và nước sốt cà chua | 4.7 | |
| 4196 | Thịt cừu zealand mới cốt sau sống (nạc) | 4.7 | |
| 4197 | Nước sốt trắng nhẹ với bơ | 4.7 | |
| 4198 | Cube Roll sống (New Zealand) | 4.7 | |
| 4199 | Chất béo ngoài thịt cừu úc sống | 4.7 | |
| 4200 | Đậu nướng lò đóng hộp với thịt lợn | 4.7 | |
| 4201 | Sô cô la sữa với ngũ cốc gạo | 4.6 | |
| 4202 | Kem nhẹ (kem cà phê hoặc kem bàn) | 4.6 | |
| 4203 | Savory xay | 4.6 | |
| 4204 | Thyme sấy khô | 4.6 | |
| 4205 | Rosemary sấy khô | 4.6 | |
| 4206 | Đùi cừu úc sống | 4.6 | |
| 4207 | Bánh quy Nabisco Ritz | 4.6 | |
| 4208 | Thức ăn trẻ em Táo với giăm bông (Strained) | 4.6 | |
| 4209 | Thịt cừu zealand quay chậm đùi nạc | 4.6 | |
| 4210 | Vỏ bánh sâu đông lạnh (Chưa nướng) | 4.5 | |
| 4211 | Sô cô la trắng | 4.5 | |
| 4212 | Sô cô la sữa | 4.5 | |
| 4213 | Phô mai cottage thấp chất béo với Rau củ (1%) | 4.5 | |
| 4214 | Vỏ bánh nướng lò thông thường (Làm lạnh) | 4.5 | |
| 4215 | Đậu nướng lò đóng hộp, không muối | 4.5 | |
| 4216 | Mì gạo đã nấu chín | 4.5 | |
| 4217 | Phô Mai Cottage với Rau Củ | 4.5 | |
| 4218 | Marjoram sấy khô | 4.5 | |
| 4219 | Súp gà rau củ đặc | 4.5 | |
| 4220 | Súp kem tôm đặc | 4.5 | |
| 4221 | Oregano sấy khô | 4.5 | |
| 4222 | Súp Gà Cơm Đặc Sánh | 4.5 | |
| 4223 | Vai thịt cừu úc đã nấu chín | 4.5 | |
| 4224 | Thanh năng lượng Mars Snickers Marathon | 4.5 | |
| 4225 | Nước lắc thay thế bữa ăn Slim-Fast Protein cao | 4.5 | |
| 4226 | Đậu Lima Lớn Đã nấu chín có muối | 4.5 | |
| 4227 | Súp Gà Mì giảm natri (Đóng hộp) | 4.5 | |
| 4228 | Đậu lima lớn đã nấu chín | 4.5 | |
| 4229 | Đậu lima lớn đóng hộp | 4.5 | |
| 4230 | Vai thịt cừu zealand mới sống | 4.5 | |
| 4231 | Vai thịt cừu zealand mới kho | 4.5 | |
| 4232 | Bánh pretzel cứng ướp muối | 4.4 | |
| 4233 | Bánh chip tortilla ngô trắng ướp muối | 4.4 | |
| 4234 | Tai thịt lợn đông lạnh hầm | 4.4 | |
| 4235 | Lúa mạch Teff chưa nấu | 4.4 | |
| 4236 | Tarragon sấy khô | 4.4 | |
| 4237 | Smart Balance Omega Plus Light Mayonnaise | 4.4 | |
| 4238 | Thịt cừu zealand mới thăn chop sống | 4.4 | |
| 4239 | Sườn thái thịt cừu zealand quay nhanh, cắt kiểu Pháp, nạc | 4.4 | |
| 4240 | Thịt cừu đùi mới zealand quay chậm | 4.4 | |
| 4241 | Bánh quy xà phòng phủ sô cô la | 4.4 | |
| 4242 | Bánh quy bơ đậu phộng mềm | 4.4 | |
| 4243 | Bánh quy yến mạch chế độ ăn đặc biệt | 4.4 | |
| 4244 | Cuộn khối thịt bò zealand sống | 4.4 | |
| 4245 | Đậu phộng luộc có muối | 4.4 | |
| 4246 | Vai thịt cừu zealand đông lạnh kho | 4.4 | |
| 4247 | Thịt cừu zealand sống phần mông nạc không xương | 4.4 | |
| 4248 | Nước sốt hàu | 4.4 | |
| 4249 | Súp hàu New England với sữa 2% | 4.4 | |
| 4250 | Súp gà tây mì đóng hộp | 4.4 | |
| 4251 | Tai thịt lợn đông lạnh sống | 4.3 | |
| 4252 | Mars Twix Thanh Cookie Caramel | 4.3 | |
| 4253 | Milk Chocolate Coated Coffee Beans | 4.3 | |
| 4254 | Tim gà sống | 4.3 | |
| 4255 | Thức ăn trẻ em Ngũ cốc gạo với sữa nguyên | 4.3 | |
| 4256 | Cốt nạn sau thịt cừu zealand sống | 4.3 | |
| 4257 | Thịt cừu cổ mới zealand sườn thái sống | 4.3 | |
| 4258 | Thịt cừu rack mới zealand quay nhanh | 4.3 | |
| 4259 | Sách thịt bò zealand luộc | 4.3 | |
| 4260 | Thăn nội thịt bò zealand sống | 4.3 | |
| 4261 | Thức ăn trẻ em Ngũ cốc gạo với chuối và sữa nguyên | 4.3 | |
| 4262 | Súp Clam Chowder New England giảm natri (Đóng hộp) | 4.3 | |
| 4263 | Súp đậu và giăm bông giảm natri | 4.3 | |
| 4264 | Thăn nội sống (New Zealand) | 4.3 | |
| 4265 | Sườn thịt cừu zealand mới quay nhanh | 4.3 | |
| 4266 | Sô cô la Bán Ngọt | 4.2 | |
| 4267 | Pasta hạnh nhân | 4.2 | |
| 4268 | Rượu trứng gà | 4.2 | |
| 4269 | Thịt cừu zealand mới đùi quay | 4.2 | |
| 4270 | Thăn lưng yên thịt cừu zealand sống, nạc | 4.2 | |
| 4271 | Thịt cừu vai mới zealand quay chậm | 4.2 | |
| 4272 | Hỗn Hợp Đồ uống Malt Tự Nhiên với Chất Dinh Dưỡng Đã Chế Biến với Sữa Nguyên | 4.2 | |
| 4273 | Bánh quy xà phòng với ngũ cốc gạo và sô cô la chip | 4.2 | |
| 4274 | Thịt cừu úc sống đùi nguyên | 4.2 | |
| 4275 | Nấm Pioppini | 4.1 | |
| 4276 | Bánh chip ngô nướng BBQ | 4.1 | |
| 4277 | Cơm thịt cừu với ngô | 4.1 | |
| 4278 | Hạnh nhân quay dầu ướp muối nhẹ | 4.1 | |
| 4279 | Hỗn hợp kem phủ trắng mềm | 4.1 | |
| 4280 | Nấm Đóng Hộp | 4.1 | |
| 4281 | Salad Khoai Tây Tự Làm | 4.1 | |
| 4282 | Hạnh nhân quay dầu có muối | 4.1 | |
| 4283 | Kẹo sô cô la đậu phộng M&M's | 4.1 | |
| 4284 | Hạnh nhân quay dầu không muối | 4.1 | |
| 4285 | Hạt hạnh nhân | 4.1 | |
| 4286 | Hạt phỉ chần | 4.1 | |
| 4287 | Hạt phỉ nướng giòn (không muối) | 4.1 | |
| 4288 | Súp Gà Cơm (Đặc Đôi) | 4.1 | |
| 4289 | Súp Đậu Xanh Nát với Giăm Bông (Đặc Sánh) | 4.1 | |
| 4290 | Nghêu đóng hộp trong nước | 4.1 | |
| 4291 | Bánh Biscuit Popeyes | 4.1 | |
| 4292 | Bơ lạc mịn không muối | 4.1 | |
| 4293 | Đùi cừu zealand mới quay | 4.1 | |
| 4294 | Bánh Boston kem | 4.1 | |
| 4295 | Kem chua giảm béo | 4.1 | |
| 4296 | Đậu Great Northern Đã nấu chín có muối | 4.1 | |
| 4297 | Đậu Great Northern Đóng hộp ít natri | 4.1 | |
| 4298 | Post Lúa mì thái sợi Spoon-Size phủ nhẹ | 4.1 | |
| 4299 | Bơ đậu phộng mịn có muối | 4.1 | |
| 4300 | Nước sốt trắng vừa tự làm | 4.1 | |
| 4301 | Bỏng Ngô Lò Vi Sóng Hương Vị Bơ | 4.1 | |
| 4302 | Bánh donut nướng lò phủ sô cô la đường | 4.1 | |
| 4303 | Đậu Bắc Đại đã nấu chín | 4.1 | |
| 4304 | Đậu Bắc Đại đóng hộp | 4.1 | |
| 4305 | Bơ đậu phộng mịn có muối | 4.1 | |
| 4306 | Bột mì Quinoa | 4.1 | |
| 4307 | Bánh quy Pepperidge Farm Goldfish Original | 4.0 | |
| 4308 | Vỏ bánh chưa nướng thông thường (Làm lạnh) | 4.0 | |
| 4309 | Sô cô la sữa với hạnh nhân | 4.0 | |
| 4310 | Hỗn hợp bánh pudding kem dừa ăn liền | 4.0 | |
| 4311 | Hỗn hợp gạo trắng và gạo dã thực | 4.0 | |
| 4312 | Phô mai kem ít béo | 4.0 | |
| 4313 | Hạt Pecan quay khô có muối | 4.0 | |
| 4314 | Kẹo vừng giòn | 4.0 | |
| 4315 | Lúa mạch Spelt đã nấu chín | 4.0 | |
| 4316 | Hạt pecan quay khô không muối | 4.0 | |
| 4317 | Nestle Good Start Soy Infant Formula Cô đặc (với DHA và ARA) | 4.0 | |
| 4318 | Súp cà chua thịt bò mì đặc | 4.0 | |
| 4319 | Thanh kem sô cô la với lớp vỏ giòn | 4.0 | |
| 4320 | Kem Mềm Nhẹ với Miếng Cookie | 4.0 | |
| 4321 | Chili với Đậu (Bát Quay Lò Vi Sóng) | 4.0 | |
| 4322 | Chất béo thịt cừu úc sống | 4.0 | |
| 4323 | Ức thịt cừu zealand sống, nạc | 4.0 | |
| 4324 | Thăn lưng yên thịt cừu zealand quay nhanh, nạc | 4.0 | |
| 4325 | Chất béo xen kẽ thịt bò zealand mới đã nấu chín | 4.0 | |
| 4326 | Thịt cừu Zealand Sườn Quay Nạc & Chất béo | 4.0 | |
| 4327 | Bánh quy hình cá có hương vị | 4.0 | |
| 4328 | Cà phê ăn liền và ca cao với chất làm ngọt | 4.0 | |
| 4329 | Thịt cừu zealand đùi quay, Đông lạnh | 4.0 | |
| 4330 | Súp rau củ ít natri | 4.0 | |
| 4331 | Thịt lưng sọc chiên nhanh (New Zealand) | 4.0 | |
| 4332 | Bỏng ngô caramel với đậu phộng | 3.9 | |
| 4333 | Phủ bánh pudding Bơ đậu phộng | 3.9 | |
| 4334 | Hỗn hợp bánh pudding sô cô la ít calo | 3.9 | |
| 4335 | Măng tây đông lạnh luộc | 3.9 | |
| 4336 | Măng tây đông lạnh luộc (không muối) | 3.9 | |
| 4337 | Sữa chua thấp chất béo kèm trái cây và Granola | 3.9 | |
| 4338 | Kem béo trong lõi với đậu phộng và sô cô la | 3.9 | |
| 4339 | Mead Johnson Enfamil Premature with Iron, 24 Calories (Sẵn sàng uống) | 3.9 | |
| 4340 | Mead Johnson Enfamil Premature High Protein 24 Cal Ready-to-Feed | 3.9 | |
| 4341 | Vai thịt cừu úc sống, nạc | 3.9 | |
| 4342 | Bánh quy sô cô la chip | 3.9 | |
| 4343 | Chuối Khử Nước hoặc Bột Chuối | 3.9 | |
| 4344 | Lưỡi thịt bò luộc (New Zealand) | 3.9 | |
| 4345 | Thanh Hiệu Năng Protein Mars Snickers Marathon Hạt Caramel | 3.9 | |
| 4346 | Thanh Zone Perfect Classic Crunch Hỗn Hợp Hương Vị | 3.9 | |
| 4347 | Bánh nón ngô nguyên vị | 3.8 | |
| 4348 | Hạt phpecan | 3.8 | |
| 4349 | Thức ăn trẻ em mì và phô mai cấp độ cao | 3.8 | |
| 4350 | Hỗn hợp súp mì gà | 3.8 | |
| 4351 | Phô mai dê mềm | 3.8 | |
| 4352 | Thức ăn trẻ em Mì ống và phô mai (Strained) | 3.8 | |
| 4353 | Cơm với sữa | 3.7 | |
| 4354 | Ớt chuông đỏ đông khô | 3.7 | |
| 4355 | Chocolate Pudding (Prepared with Whole Milk) | 3.7 | |
| 4356 | Hạt hỗn hợp Chosen Roaster có lạc | 3.7 | |
| 4357 | Thanh kẹo Reese's Fast Break | 3.7 | |
| 4358 | Xô thơm xay | 3.7 | |
| 4359 | Súp nước dùng nấm thịt bò đặc | 3.7 | |
| 4360 | Kem chua lên men | 3.7 | |
| 4361 | Sữa nguyên 3.25% | 3.7 | |
| 4362 | Buttermilk nguyên | 3.7 | |
| 4363 | Bánh quy sô cô la kẹp chế độ ăn đặc biệt | 3.7 | |
| 4364 | Bánh quy wafer đường với nhân kem | 3.7 | |
| 4365 | Súp gà rau củ khoai tây phô mai | 3.7 | |
| 4366 | Kem mềm vani nhẹ trong nón | 3.7 | |
| 4367 | Đậu gà luộc không muối | 3.7 | |
| 4368 | Đậu Gà Đã nấu chín có muối | 3.7 | |
| 4369 | Thịt cừu zealand sống phần thịt nạc không xương | 3.7 | |
| 4370 | Thịt cừu zealand mới sườn đùi chiên nhanh (nạc) | 3.7 | |
| 4371 | Súp hến Manhattan đóng hộp | 3.7 | |
| 4372 | Thịt lưng sọc chiên nhanh (New Zealand) | 3.7 | |
| 4373 | Đậu Pinto Đóng Hộp Ít Natri | 3.7 | |
| 4374 | Bỏng ngô caramel không có đậu phộng | 3.6 | |
| 4375 | Kem vani mềm phục vụ nhẹ | 3.6 | |
| 4376 | Toblerone Sô cô la sữa với mật ong và hạnh nhân | 3.6 | |
| 4377 | Kem Trải Sô cô la Vị Hạt Dẻ | 3.6 | |
| 4378 | Đậu mắt đen đông lạnh | 3.6 | |
| 4379 | Hỗn hợp bánh pudding kem dừa | 3.6 | |
| 4380 | Mead Johnson Enfamil Premium LIPIL Infant Formula cô đặc | 3.6 | |
| 4381 | Mead Johnson Enfamil Premium Infant Formula cô đặc | 3.6 | |
| 4382 | Vòng hành tây cắt dày Cracker Barrel | 3.6 | |
| 4383 | Bỏng ngô Caramel Không chất béo | 3.6 | |
| 4384 | Hỗn hợp Dessert Gelatin | 3.6 | |
| 4385 | Kẹo 3 Musketeers Truffle Crisp | 3.6 | |
| 4386 | Sữa chua không béo nguyên vị | 3.6 | |
| 4387 | Kefir béo Lifeway, nguyên vị | 3.6 | |
| 4388 | Gà luộc chân | 3.6 | |
| 4389 | Kefir dâu ít béo Lifeway | 3.6 | |
| 4390 | Súp Phô Mai (Đặc Đôi) | 3.6 | |
| 4391 | Súp Đậu Ít natri (Đã chế biến với Nước) | 3.6 | |
| 4392 | Hỗn hợp đồ uống vị sô cô la có sữa nguyên | 3.6 | |
| 4393 | Chili con Carne với Đậu (Đóng Hộp) | 3.6 | |
| 4394 | Thức ăn trẻ em mì thịt bò lọc | 3.6 | |
| 4395 | Kem Soft Serve nhẹ với Kẹo Sô cô la sữa | 3.6 | |
| 4396 | Mead Johnson Enfamil Lipil Thấp sắt Cô đặc lỏng (với ARA và DHA) | 3.6 | |
| 4397 | PBM Products Store Brand Sữa công thức Soy Cô đặc Lỏng | 3.6 | |
| 4398 | Hỗn hợp đồ uống carob với sữa nguyên | 3.6 | |
| 4399 | Thịt cừu zealand mới đùi sống (không thăn & cốt, nạc) | 3.6 | |
| 4400 | Thịt cừu zealand mới yên thăn quay nhanh | 3.6 | |
| 4401 | Súp đậu xanh đóng hộp | 3.6 | |
| 4402 | Thịt nạm đầu kho (New Zealand) | 3.6 | |
| 4403 | Hỗn hợp đồ uống sô cô la malt với sữa nguyên | 3.6 | |
| 4404 | Thịt đùi tròn thịt cừu zealand mới sống | 3.6 | |
| 4405 | Bánh quy bánh fudge | 3.6 | |
| 4406 | Sườn thịt cừu zealand mới sống (phần frenched) | 3.6 | |
| 4407 | Kem vani đậm đà | 3.5 | |
| 4408 | Thanh Sô cô la Krackel | 3.5 | |
| 4409 | Ớt cay sấy khô | 3.5 | |
| 4410 | Apple Crisp Dessert | 3.5 | |
| 4411 | Kẹo sô cô la đen (45-85% cacao) | 3.5 | |
| 4412 | Súp rau củ chay đặc | 3.5 | |
| 4413 | Súp Hành Tây (Đặc Đôi) | 3.5 | |
| 4414 | Thức ăn trẻ em thịt bê lọc | 3.5 | |
| 4415 | Đậu nành nấu lại đỏ (đóng hộp) | 3.5 | |
| 4416 | Bánh nướng đường | 3.5 | |
| 4417 | Bánh Nướng Giòn Quế Đường Nâu | 3.5 | |
| 4418 | Súp kem tôm với sữa 2% | 3.5 | |
| 4419 | Thịt bò sườn bụng zealand mới sống | 3.5 | |
| 4420 | Sườn thịt bò zealand quay nhanh | 3.5 | |
| 4421 | Ravioli Phô mai đóng hộp | 3.5 | |
| 4422 | Nước Sốt Ranch | 3.5 | |
| 4423 | Kem lúa mì ăn liền (Đã chế biến) | 3.5 | |
| 4424 | Hỗn hợp Đồ uống Sô cô la đã chế biến với Sữa nguyên | 3.5 | |
| 4425 | Cẳng trước thịt cừu zealand đông lạnh sống | 3.5 | |
| 4426 | Thịt cừu zealand mới sườn đùi chiên nhanh (có xương) | 3.5 | |
| 4427 | Thịt cừu zealand mới yên thăn sống | 3.5 | |
| 4428 | Bánh snack bông lan có nhân kem | 3.5 | |
| 4429 | Bánh mì kẹp bơ đậu phộng chế độ ăn đặc biệt | 3.5 | |
| 4430 | Bánh nướng trái cây phủ đường | 3.4 | |
| 4431 | Đậu mắt đen đông lạnh luộc | 3.4 | |
| 4432 | Đậu mắt đen đông lạnh luộc có muối | 3.4 | |
| 4433 | Kẹo sô cô la Truffle | 3.4 | |
| 4434 | Hershey's Milk Chocolate with Almond Bites | 3.4 | |
| 4435 | Sữa sô cô la giảm béo | 3.4 | |
| 4436 | Bột Sô cô la Malt với Sữa 1% | 3.4 | |
| 4437 | Hỗn hợp vị eggnog có sữa nguyên | 3.4 | |
| 4438 | Súp đậu xúc xích | 3.4 | |
| 4439 | Sữa sô cô la giảm béo có bổ sung canxi | 3.4 | |
| 4440 | Nước sốt Đậu phộng | 3.4 | |
| 4441 | Xi-rô sô cô la với sữa nguyên | 3.4 | |
| 4442 | Thịt nạn sống (New Zealand) | 3.4 | |
| 4443 | Bánh cherry fudge với kem sô cô la | 3.4 | |
| 4444 | Bánh snack sô cô la có nhân kem | 3.4 | |
| 4445 | Dầu hải cẩu râu (Alaska Native) | 3.3 | |
| 4446 | Sữa chua đông lạnh vani mềm | 3.3 | |
| 4447 | Bánh pudding chuối với sữa nguyên | 3.3 | |
| 4448 | Kẹo sô cô la sữa M&M's | 3.3 | |
| 4449 | Chocolate Pudding Mix | 3.3 | |
| 4450 | Vanilla Pudding (Prepared with Whole Milk) | 3.3 | |
| 4451 | Kem Wendy's Frosty | 3.3 | |
| 4452 | Kẹo sô cô la và bánh quy mặn M&M's | 3.3 | |
| 4453 | Sữa chua béo nguyên vị | 3.3 | |
| 4454 | Mead Johnson Enfamil Premature with Iron, 20 Calories (Sẵn sàng uống) | 3.3 | |
| 4455 | Thức ăn trẻ em Gà tây, gạo và rau củ Toddler | 3.3 | |
| 4456 | Bã đậu nành đã tách chất béo | 3.3 | |
| 4457 | Vai thịt cừu úc sống | 3.3 | |
| 4458 | Vai thịt cừu zealand sống, cuộn, nạc | 3.3 | |
| 4459 | Bánh quy hình thanh vả | 3.3 | |
| 4460 | Súp gumbo gà | 3.3 | |
| 4461 | Bánh sundae sô cô la nóng | 3.3 | |
| 4462 | Sữa 1% | 3.3 | |
| 4463 | Thức ăn trẻ em Gà tây và gạo (Junior) | 3.3 | |
| 4464 | Thịt cừu Zealand Sườn Sống Nạc & Chất béo | 3.3 | |
| 4465 | Đậu phộng quay với dầu có muối | 3.3 | |
| 4466 | Hỗn hợp bánh pudding sô cô la | 3.3 | |
| 4467 | Lạc quay với dầu không muối | 3.3 | |
| 4468 | Nấm Maitake | 3.3 | |
| 4469 | Nestle Oh Henry! Bar | 3.2 | |
| 4470 | Ớt Pasilla sấy khô | 3.2 | |
| 4471 | Bánh pudding gạo sẵn ăn | 3.2 | |
| 4472 | Betty Crocker Cuộn trái cây với Vitamin C | 3.2 | |
| 4473 | Đậu Xanh và Gà Tây | 3.2 | |
| 4474 | Fruit Leather Pieces with Vitamin C | 3.2 | |
| 4475 | Bánh pudding Chuối ăn liền với Sữa nguyên | 3.2 | |
| 4476 | Sô cô la bán ngọt làm từ bơ | 3.2 | |
| 4477 | Hạt hạnh nhân chần | 3.2 | |
| 4478 | Sinh tố vani Burger King | 3.2 | |
| 4479 | Nước sốt Phô mai Sẵn dùng | 3.2 | |
| 4480 | Kem sữa đặc (Half and Half) lỏng | 3.2 | |
| 4481 | Kem Half and Half ít béo | 3.2 | |
| 4482 | Thức ăn trẻ em mì gà và rau củ cấp độ cao | 3.2 | |
| 4483 | Thịt cừu zealand mới đùi chop sống | 3.2 | |
| 4484 | Bánh quy sô cô la kẹp phủ sô cô la | 3.2 | |
| 4485 | Shake Vani Cửa Hàng Thức Ăn Nhanh | 3.2 | |
| 4486 | Bánh sundae caramel | 3.2 | |
| 4487 | Thức ăn trẻ em Rau, mì và gà (Strained) | 3.2 | |
| 4488 | Đậu Adzuki có đường đóng hộp | 3.2 | |
| 4489 | Đậu đen sống | 3.2 | |
| 4490 | Đậu kidney đỏ California sống | 3.2 | |
| 4491 | Đậu kidney đỏ sống | 3.2 | |
| 4492 | Salsa con Queso Dip vừa | 3.2 | |
| 4493 | Bánh Rau Củ Hain Celestial Terra Chips | 3.2 | |
| 4494 | Bánh quy bơ hạt dẻ | 3.2 | |
| 4495 | Đậu Rùa Đen sống | 3.2 | |
| 4496 | Đậu Thận sống | 3.2 | |
| 4497 | Đậu Thận Hoàng Gia đỏ sống | 3.2 | |
| 4498 | Đuôi thịt lợn hầm | 3.1 | |
| 4499 | Tiêu trắng | 3.1 | |
| 4500 | Sữa chua ít béo với trái cây (10g Protein) | 3.1 | |
| 4501 | Sữa chua ít béo với trái cây (11g Protein) | 3.1 | |
| 4502 | Thanh kem phủ sô cô la và hạt | 3.1 | |
| 4503 | Quế xay | 3.1 | |
| 4504 | Cơm ngô trắng, tăng cường dinh dưỡng, đã nấu chín | 3.1 | |
| 4505 | Cơm ngô trắng, tăng cường dinh dưỡng, đã nấu chín có muối | 3.1 | |
| 4506 | Sữa chua trái cây ít béo có vitamin D | 3.1 | |
| 4507 | Sữa chua vani hoặc chanh không béo có vitamin D | 3.1 | |
| 4508 | Bánh mì kẹp kem | 3.1 | |
| 4509 | Bánh mì kẹp kem với bánh quy | 3.1 | |
| 4510 | Thịt cừu zealand sống, phần mỏng | 3.1 | |
| 4511 | Bánh quy sô cô la chip mềm | 3.1 | |
| 4512 | Hỗn hợp bánh muffin việt quất khô | 3.1 | |
| 4513 | Súp đậu thịt lợn | 3.1 | |
| 4514 | Súp mì gà | 3.1 | |
| 4515 | Sách thịt bò zealand sống | 3.1 | |
| 4516 | Hỗn hợp bánh vàng nhẹ | 3.1 | |
| 4517 | Sữa tách béo không béo (Skim) | 3.1 | |
| 4518 | Kem chua nhẹ | 3.1 | |
| 4519 | Sữa chua vani hoặc chanh không béo có chất làm ngọt ít calo | 3.1 | |
| 4520 | Sữa chua trái cây ít béo có chất làm ngọt ít calo | 3.1 | |
| 4521 | Sữa chua trái cây ít béo 10g protein trên 8oz | 3.1 | |
| 4522 | Đậu Adzuki sống | 3.1 | |
| 4523 | Đậu Cranberry đóng hộp | 3.1 | |
| 4524 | Đậu Gà Đóng hộp Đã ráo nước | 3.1 | |
| 4525 | Đậu Gà Đóng hộp Đã ráo nước & Đã rửa sạch | 3.1 | |
| 4526 | Súp hến New England đóng hộp | 3.1 | |
| 4527 | Súp kem gà khô hỗn hợp | 3.1 | |
| 4528 | Thịt nạm đầu kho (New Zealand) | 3.1 | |
| 4529 | Bột bánh quy đường đã làm lạnh | 3.1 | |
| 4530 | Bánh nướng giòn trái cây | 3.1 | |
| 4531 | Kem Mềm Vani Pháp | 3.0 | |
| 4532 | Kẹo Divinity | 3.0 | |
| 4533 | Dầu cá voi Beluga | 3.0 | |
| 4534 | Bữa Tối Gà và Gạo Cho Trẻ Em | 3.0 | |
| 4535 | Lá bông cải xanh sống | 3.0 | |
| 4536 | Hoa bông cải xanh sống | 3.0 | |
| 4537 | Thân bông cải xanh sống | 3.0 | |
| 4538 | Cà chua sấy khô trong dầu | 3.0 | |
| 4539 | Hominy trắng đóng hộp | 3.0 | |
| 4540 | Ngô non vàng đóng hộp | 3.0 | |
| 4541 | Bánh mì ngô xanh (Somiviki) | 3.0 | |
| 4542 | Bánh Ngô vị Phô mai | 3.0 | |
| 4543 | Sô cô la đen (45-59% cacao) | 3.0 | |
| 4544 | Kem đánh bông nặng | 3.0 | |
| 4545 | Gerber Good Start Protect Plus Infant Formula Ready-to-Feed | 3.0 | |
| 4546 | Súp Thịt bò và Rau củ Sẵn dùng | 3.0 | |
| 4547 | Phô mai Neufchatel | 3.0 | |
| 4548 | Húng quế sấy khô | 3.0 | |
| 4549 | Thức ăn trẻ em Yến mạch với Nước táo và Chuối (Strained) | 3.0 | |
| 4550 | Thức ăn trẻ em Yến mạch với Nước táo và Chuối (Junior, Bổ sung vi chất) | 3.0 | |
| 4551 | Gerber Good Start 2 Protect Plus (Sẵn sàng uống) | 3.0 | |
| 4552 | Súp Gà và Rau Củ | 3.0 | |
| 4553 | Chà là Deglet Noor | 3.0 | |
| 4554 | Whipped topping không chất béo Reddi Wip | 3.0 | |
| 4555 | Thức ăn trẻ em mì gà lọc | 3.0 | |
| 4556 | Thức ăn trẻ em mì gà cấp độ cao | 3.0 | |
| 4557 | Thức ăn trẻ em gà tây và gạo lọc | 3.0 | |
| 4558 | Đùi cừu zealand mới sống | 3.0 | |
| 4559 | Bánh quy bánh mì kẹp vani với nhân kem | 3.0 | |
| 4560 | Bánh Chanh Meringue | 3.0 | |
| 4561 | Súp cà chua đóng hộp đặc | 3.0 | |
| 4562 | Súp mì thịt bò | 3.0 | |
| 4563 | Súp thịt bò rau củ kiểu cũ Campbell's Chunky | 3.0 | |
| 4564 | Kem ốc quế sô cô la mềm | 3.0 | |
| 4565 | Abbott Nutrition Pediasure Sẵn dùng (có Iron và Fiber) | 3.0 | |
| 4566 | Kem gạo (Đã nấu chín có muối) | 3.0 | |
| 4567 | Farina tăng cường dinh dưỡng (Đã nấu chín có muối) | 3.0 | |
| 4568 | Súp Clam Chowder New England (Đóng hộp) | 3.0 | |
| 4569 | Súp Thịt bò và Rau củ giảm natri (Đóng hộp) | 3.0 | |
| 4570 | Tostitos Salsa con Queso Dip vừa | 3.0 | |
| 4571 | Thịt cừu zealand đùi bít tết/Thăn sống | 3.0 | |
| 4572 | Thịt cừu zealand mới vai sống (cuộn lưới) | 3.0 | |
| 4573 | Súp cà chua Campbell's | 3.0 | |
| 4574 | Súp hến New England Campbell's Chunky | 3.0 | |
| 4575 | Thịt lưng sọc sống (New Zealand) | 3.0 | |
| 4576 | Hỗn hợp bánh vàng (Tăng cường dinh dưỡng) | 3.0 | |
| 4577 | Trà chanh ăn liền không đường | 3.0 | |
| 4578 | Bánh chip khoai tây giảm béo | 2.9 | |
| 4579 | Thanh Nestle Butterfinger | 2.9 | |
| 4580 | Khoai tây tây băm lạnh | 2.9 | |
| 4581 | Lúa kiều phồng | 2.9 | |
| 4582 | Sô cô la Fudge với Hạt | 2.9 | |
| 4583 | Xi-rô Ngô Đen | 2.9 | |
| 4584 | Bánh Khoai Tây Không Chất Béo với Olestra | 2.9 | |
| 4585 | Salad bắp cải Denny's | 2.9 | |
| 4586 | Ớt Ancho sấy khô | 2.9 | |
| 4587 | Chocolate Rennin Dessert Mix | 2.9 | |
| 4588 | Light Chocolate Ice Cream (No Sugar Added) | 2.9 | |
| 4589 | Nước sốt salad bơ đặc nhẹ | 2.9 | |
| 4590 | Kem Vani Không chất béo | 2.9 | |
| 4591 | Súp kem nấm đặc | 2.9 | |
| 4592 | Súp Rau Củ Đặc Sánh | 2.9 | |
| 4593 | Kem Sundae Dâu tây | 2.9 | |
| 4594 | Nửa và nửa không chất béo | 2.9 | |
| 4595 | Thức ăn trẻ em thịt bò cấp độ cao | 2.9 | |
| 4596 | Đậu chim bồ câu luộc không muối | 2.9 | |
| 4597 | Đậu cánh luộc không muối | 2.9 | |
| 4598 | Đậu chim bồ câu luộc có muối | 2.9 | |
| 4599 | Đậu cánh luộc có muối | 2.9 | |
| 4600 | Thịt cừu loin mới zealand sống | 2.9 | |
| 4601 | Bánh quy tài lộc | 2.9 | |
| 4602 | Súp kem nấm Campbell's (cô đặc) | 2.9 | |
| 4603 | Quaker ăn liền yến mạch nho khô và gia vị | 2.9 | |
| 4604 | Chất béo xen kẽ thịt bò zealand mới sống | 2.9 | |
| 4605 | Thức ăn trẻ em thịt bò xay | 2.9 | |
| 4606 | Abbott Nutrition Similac Sensitive (Không Lactose) Cô đặc Lỏng (có ARA và DHA) | 2.9 | |
| 4607 | Nước Sốt Ranch Giảm Béo | 2.9 | |
| 4608 | Đậu hải quân luộc không muối | 2.9 | |
| 4609 | Đậu Navy Đã nấu chín có muối | 2.9 | |
| 4610 | Thịt cừu zealand mới thăn sống (không xương, nạc) | 2.9 | |
| 4611 | Thịt cừu zealand mới sườn sống (cạo sạch, nạc) | 2.9 | |
| 4612 | Súp gà nấm đặc | 2.9 | |
| 4613 | Quaker Instant Oatmeal Cinnamon-Spice | 2.9 | |
| 4614 | Sườn đã chế biến sống (New Zealand) | 2.9 | |
| 4615 | Kẹo Sô cô la Bơ Đậu phộng Mars M&M's | 2.8 | |
| 4616 | Sô cô la Ngọt | 2.8 | |
| 4617 | Sữa Chua Đông Lạnh Sô Cô La Không Béo (Không Đường) | 2.8 | |
| 4618 | Mì ống ngô không gluten đã nấu chín | 2.8 | |
| 4619 | Quinoa đã nấu chín | 2.8 | |
| 4620 | Sô Cô La Phủ Caramel với Hạt | 2.8 | |
| 4621 | Dark Chocolate Coated Coffee Beans | 2.8 | |
| 4622 | Tinh bột ngô | 2.8 | |
| 4623 | Gạo dã sinh sống | 2.8 | |
| 4624 | Súp lơ băm nhỏ đông lạnh | 2.8 | |
| 4625 | Sữa chua béo trái cây 9g protein | 2.8 | |
| 4626 | Lá Nguyệt quế | 2.8 | |
| 4627 | Sữa chua nguyên béo với trái cây và ngũ cốc hỗn hợp (bổ sung vi chất DHA) | 2.8 | |
| 4628 | Súp minestrone đặc | 2.8 | |
| 4629 | Cream of Wheat thông thường, đã nấu chín | 2.8 | |
| 4630 | Thức ăn trẻ em mì gà tây và rau củ lọc | 2.8 | |
| 4631 | Thức ăn trẻ em mì gà tây và rau củ cấp độ cao | 2.8 | |
| 4632 | Abbott Nutrition Similac with Iron Cô đặc Lỏng | 2.8 | |
| 4633 | Abbott Nutrition Similac Advance with Iron Cô đặc Lỏng | 2.8 | |
| 4634 | Đậu lăng đã nấu chín | 2.8 | |
| 4635 | Đậu mothbean đã nấu chín | 2.8 | |
| 4636 | Thịt cừu rack mới zealand sống | 2.8 | |
| 4637 | Súp phô mai với sữa | 2.8 | |
| 4638 | Striploin thịt bò zealand sống | 2.8 | |
| 4639 | Phô mai dê mềm | 2.8 | |
| 4640 | Sữa chua trái cây ít béo 9g protein trên 8oz | 2.8 | |
| 4641 | Sữa chua đông lạnh không béo có chất làm ngọt ít calo | 2.8 | |
| 4642 | Cải ngựa đã chế biến | 2.8 | |
| 4643 | Thức ăn trẻ em Rau và gà (Strained) | 2.8 | |
| 4644 | Thức ăn trẻ em Cà rốt và thịt bò (Strained) | 2.8 | |
| 4645 | Đậu Mothbean Đã nấu chín có muối | 2.8 | |
| 4646 | Post Lúa mì thái sợi Nguyên vị Big Biscuit | 2.8 | |
| 4647 | Kem lúa mì thông thường (Đã nấu chín có muối) | 2.8 | |
| 4648 | Đậu dài đã nấu chín | 2.8 | |
| 4649 | Đậu dài luộc có muối | 2.8 | |
| 4650 | Bánh quy nho mềm | 2.8 | |
| 4651 | Đậu Chuông Luộc | 2.8 | |
| 4652 | Đậu Chuông Luộc Có Muối | 2.8 | |
| 4653 | Đậu lăng đã nấu chín có muối | 2.8 | |
| 4654 | Miếng da trái cây | 2.7 | |
| 4655 | Kẹo Sô Cô La Hạnh Nhân Mars M&M's | 2.7 | |
| 4656 | Đuôi thịt lợn sống | 2.7 | |
| 4657 | Bánh pudding sô cô la ăn liền với sữa 2% | 2.7 | |
| 4658 | Phô mai kem lăn | 2.7 | |
| 4659 | Lúa kiều sống | 2.7 | |
| 4660 | Khoai tây au gratin tự chế với bơ | 2.7 | |
| 4661 | Khoai tây au gratin đã chế biến với sữa và bơ | 2.7 | |
| 4662 | Khoai tây au Gratin tự chế với margarine | 2.7 | |
| 4663 | Mace xay | 2.7 | |
| 4664 | Cacao nóng tự làm | 2.7 | |
| 4665 | Hạt myrtle xay | 2.7 | |
| 4666 | Abbott Nutrition Similac Isomil Advance with Iron (Cô đặc Lỏng) | 2.7 | |
| 4667 | Nước sốt Đậu phộng Dừa | 2.7 | |
| 4668 | Cơm ngô vàng, tăng cường dinh dưỡng, đã nấu chín | 2.7 | |
| 4669 | Cơm ngô vàng, tăng cường dinh dưỡng, đã nấu chín có muối | 2.7 | |
| 4670 | Hỗn hợp bánh trắng kiểu bánh pudding | 2.7 | |
| 4671 | Thịt bò ngực mũi zealand mới sống | 2.7 | |
| 4672 | Dulce de Leche | 2.7 | |
| 4673 | Abbott Nutrition Similac Isomil với Iron Cô đặc Lỏng | 2.7 | |
| 4674 | Vai thịt cừu zealand đông lạnh sống | 2.7 | |
| 4675 | Súp kem nấm với sữa 2% | 2.7 | |
| 4676 | Súp cà chua với sữa 2% | 2.7 | |
| 4677 | Vỏ bánh sẵn sàng hương bánh graham | 2.6 | |
| 4678 | Tráng Miệng Sữa Sô cô la (Không Chất béo) | 2.6 | |
| 4679 | Nấm Oyster sống | 2.6 | |
| 4680 | Nougat với Hạnh Nhân | 2.6 | |
| 4681 | Sợi Bí Ngô Sấy Khô (Kanpyo) | 2.6 | |
| 4682 | Nho phủ sô cô la sữa | 2.6 | |
| 4683 | Kẹo đậu phộng giòn | 2.6 | |
| 4684 | White Fluffy Frosting Mix (Prepared with Water) | 2.6 | |
| 4685 | Kem vani thấp carbohydrate | 2.6 | |
| 4686 | Sữa giảm béo 2% bổ sung protein | 2.6 | |
| 4687 | Ngũ cốc trẻ em hỗn hợp nguyên cám với nước táo sệt và chuối | 2.6 | |
| 4688 | Ngũ cốc trẻ em hỗn hợp nguyên cám với nước táo sệt và chuối (Junior) | 2.6 | |
| 4689 | Kraft Mayo Mayonnaise Không Béo | 2.6 | |
| 4690 | Sữa giảm béo 2% | 2.6 | |
| 4691 | Nón kem sô cô la phủ với hạt | 2.6 | |
| 4692 | PBM Products Store Brand Infant Formula Cô đặc Lỏng | 2.6 | |
| 4693 | Đậu lupin đã nấu chín | 2.6 | |
| 4694 | Bánh quy sô cô la chip chế độ ăn đặc biệt | 2.6 | |
| 4695 | Mayonnaise Nhẹ | 2.6 | |
| 4696 | Đậu cung điều luộc không muối | 2.6 | |
| 4697 | Đậu Fava Đã nấu chín có muối | 2.6 | |
| 4698 | Đậu Lupin Đã nấu chín có muối | 2.6 | |
| 4699 | Thịt nạm đầu sống (New Zealand) | 2.6 | |
| 4700 | Thịt nạm cuối sống (New Zealand) | 2.6 | |
| 4701 | Hỗn hợp brownie | 2.6 | |
| 4702 | Vỏ bánh sô cô la sẵn sàng | 2.5 | |
| 4703 | Thanh Nestle Baby Ruth | 2.5 | |
| 4704 | Tamale Ngô | 2.5 | |
| 4705 | Thanh Mars Milky Way Midnight | 2.5 | |
| 4706 | Sô cô la Fudge | 2.5 | |
| 4707 | Đậu mắt đen luộc | 2.5 | |
| 4708 | Đậu mắt đen luộc có muối | 2.5 | |
| 4709 | Nestle 100 Grand Thanh | 2.5 | |
| 4710 | Hỗn hợp bánh pudding sô cô la ăn liền | 2.5 | |
| 4711 | Kem sô cô la | 2.5 | |
| 4712 | Coconut-Nut Frosting Ready-to-Eat | 2.5 | |
| 4713 | Khoai tây Chip Ướp muối | 2.5 | |
| 4714 | Kem sô cô la ít carbohydrate | 2.5 | |
| 4715 | Khoai tây nghiền nhuyễn đã chế biến với sữa và bơ | 2.5 | |
| 4716 | Kem chua nhân tạo | 2.5 | |
| 4717 | Sữa không béo cô đặc | 2.5 | |
| 4718 | Súp gà cồng kềnh | 2.5 | |
| 4719 | Súp thịt bò cồng kềnh | 2.5 | |
| 4720 | Sữa giảm béo 1% (bổ sung vi chất protein) | 2.5 | |
| 4721 | Súp Cà chua Ít natri (Đã chế biến với Nước) | 2.5 | |
| 4722 | Sữa giảm béo 2% | 2.5 | |
| 4723 | Thức ăn trẻ em Táo và gà Dinner Strained | 2.5 | |
| 4724 | Đậu mungo đã nấu chín | 2.5 | |
| 4725 | Hỗn hợp bánh trắng chế độ ăn đặc biệt | 2.5 | |
| 4726 | Đậu mắt đen luộc không muối | 2.5 | |
| 4727 | Đậu xanh đã nấu chín | 2.5 | |
| 4728 | Lưỡi thịt bò sống (New Zealand) | 2.5 | |
| 4729 | Thịt nạm đầu sống (New Zealand) | 2.5 | |
| 4730 | Đậu Mắt Đen Catjang Luộc | 2.5 | |
| 4731 | Đậu Mắt Đen Catjang Luộc Có Muối | 2.5 | |
| 4732 | Đậu Mắt Đen Thường Luộc | 2.5 | |
| 4733 | Đậu xanh đã nấu chín có muối | 2.5 | |
| 4734 | Đậu mungo đã nấu chín có muối | 2.5 | |
| 4735 | Kem Vani Nhẹ với Phủ Sô cô la (Không Đường) | 2.4 | |
| 4736 | Topping Kem Đông lạnh Ít béo | 2.4 | |
| 4737 | Kem phủ sô cô la hoặc caramel với hạt | 2.4 | |
| 4738 | Bơ hạnh nhân nguyên vị (không muối) | 2.4 | |
| 4739 | Bơ hạnh nhân có muối | 2.4 | |
| 4740 | Bánh Pudding Chanh với Đường, Lòng Đỏ Trứng và Nước | 2.4 | |
| 4741 | Sữa Chua Đông Lạnh Sô Cô La Mềm | 2.4 | |
| 4742 | Lê sấy khô hầm có bổ sung đường | 2.4 | |
| 4743 | Vòng hành tây tẩm bột mì đông lạnh chiên sơ | 2.4 | |
| 4744 | Hạt phỉ | 2.4 | |
| 4745 | Thức ăn trẻ em Rau chân vịt kem hóa | 2.4 | |
| 4746 | Sữa chua nguyên béo với trái cây và ngũ cốc hỗn hợp (bổ sung vi chất sắt) | 2.4 | |
| 4747 | Sữa không béo có bổ sung Vitamin A và D | 2.4 | |
| 4748 | Bánh pudding Custard Vani (Strained) | 2.4 | |
| 4749 | Bánh pudding Custard Vani (Junior) | 2.4 | |
| 4750 | Thức ăn trẻ em thịt cừu và rau củ cấp độ cao | 2.4 | |
| 4751 | Thức ăn trẻ em Mận, chuối và gạo Strained | 2.4 | |
| 4752 | Hummus tự làm | 2.4 | |
| 4753 | Bánh pie trái cây chiên | 2.4 | |
| 4754 | Súp ớt thịt bò | 2.4 | |
| 4755 | Bánh cherry chiên | 2.4 | |
| 4756 | Salad Khoai tây với Trứng | 2.4 | |
| 4757 | Thanh kem phủ sô cô la | 2.4 | |
| 4758 | Hỗn hợp bánh pudding vàng | 2.4 | |
| 4759 | Hỗn hợp bánh quy sô cô la chip | 2.4 | |
| 4760 | Bánh chanh chiên | 2.4 | |
| 4761 | Buttermilk Giảm béo | 2.3 | |
| 4762 | Bánh pudding Sô cô la Ăn liền với Sữa 2% | 2.3 | |
| 4763 | Măng tây sống | 2.3 | |
| 4764 | Bắp cải đỏ luộc | 2.3 | |
| 4765 | Bánh tráng sô cô la với sữa 2% | 2.3 | |
| 4766 | Fudge sô cô la với xà phòng và hạt | 2.3 | |
| 4767 | Bánh Pudding Kem Dừa với Sữa Nguyên | 2.3 | |
| 4768 | Xi-rô Sô Cô La Kiểu Fudge | 2.3 | |
| 4769 | Đậu mắt đen sống | 2.3 | |
| 4770 | Coconut Cream Pudding (Prepared with 2% Milk) | 2.3 | |
| 4771 | Bắp cải đỏ luộc | 2.3 | |
| 4772 | Bulgur khô | 2.3 | |
| 4773 | Sữa giảm béo 2% với chất rắn không béo | 2.3 | |
| 4774 | Sữa béo 1% với chất rắn không béo | 2.3 | |
| 4775 | Sữa lắc vani đặc | 2.3 | |
| 4776 | Mayonnaise | 2.3 | |
| 4777 | Sản phẩm kem chua lên men (không chứa chất béo bơ) | 2.3 | |
| 4778 | Sữa đặc có bổ sung Vitamin D | 2.3 | |
| 4779 | Kem mềm sô cô la nhẹ | 2.3 | |
| 4780 | Sữa đặc 2% chất béo có bổ sung Vitamin A và D | 2.3 | |
| 4781 | Nón kem sundae | 2.3 | |
| 4782 | Mayonnaise giảm béo với dầu ô liu | 2.3 | |
| 4783 | Nước Dùng Gà (Đặc Đôi) | 2.3 | |
| 4784 | Súp Kem Hành Tây (Đặc Đôi) | 2.3 | |
| 4785 | Sữa đặc có vitamin A | 2.3 | |
| 4786 | Sữa đậu nành với Canxi, Vitamin A và D | 2.3 | |
| 4787 | Thịt cừu zealand đã nấu chín với chất béo giữa cơ | 2.3 | |
| 4788 | Súp kem tôm | 2.3 | |
| 4789 | Yokan với đậu Adzuki | 2.3 | |
| 4790 | Đậu mắt đen đóng hộp | 2.3 | |
| 4791 | Đậu mắt đen đóng hộp với thịt lợn | 2.3 | |
| 4792 | Sữa đậu nành tăng cường | 2.3 | |
| 4793 | Sữa đậu nành nhẹ với Canxi và Vitamin A & D | 2.3 | |
| 4794 | Silk Sữa đậu nành nhẹ nguyên vị | 2.3 | |
| 4795 | Silk Sữa đậu nành nhẹ vani | 2.3 | |
| 4796 | Silk Sữa đậu nành vani đậm đà | 2.3 | |
| 4797 | Đồ uống Sữa có hương vị giảm béo với Canxi | 2.3 | |
| 4798 | Thịt cừu zealand sống (chất béo giữa cơ) | 2.3 | |
| 4799 | Sữa Đậu Nành Silk Nguyên Vị | 2.3 | |
| 4800 | Sữa Đậu Nành Silk Vani | 2.3 | |
| 4801 | Sữa Đậu Nành Silk Plus Omega-3 DHA | 2.3 | |
| 4802 | Sữa Đậu Nành Silk Plus Sức Khỏe Xương | 2.3 | |
| 4803 | Sữa Đậu Nành Silk Plus Chất Xơ | 2.3 | |
| 4804 | Sữa Đậu Nành Silk Không Đường | 2.3 | |
| 4805 | Bánh táo Hà Lan (Đã chế biến thương mại) | 2.2 | |
| 4806 | Vỏ tostada ngô | 2.2 | |
| 4807 | Bỏng ngô lò vi sóng, chiên dầu, hương vị thông thường | 2.2 | |
| 4808 | Cuộn Sô cô la Caramel | 2.2 | |
| 4809 | Fudge bơ đậu phộng | 2.2 | |
| 4810 | Fudge vani với hạt | 2.2 | |
| 4811 | Kem sô cô la nhẹ | 2.2 | |
| 4812 | Dầu Hải Cẩu Chấm Đốm | 2.2 | |
| 4813 | Thịt bò với Rau củ thức ăn trẻ em | 2.2 | |
| 4814 | Tootsie Roll Vị Sô cô la | 2.2 | |
| 4815 | Nấm Chanterelle sống | 2.2 | |
| 4816 | Nấm Morel sống | 2.2 | |
| 4817 | Bột mì ngô xanh nguyên hạt | 2.2 | |
| 4818 | Cháo đậu Pinto và Hominy | 2.2 | |
| 4819 | Nấm Enoki sống | 2.2 | |
| 4820 | Nấm Maitake sống | 2.2 | |
| 4821 | Salad Bắp Cải Cracker Barrel | 2.2 | |
| 4822 | Hạt Buckwheat quay đã nấu chín | 2.2 | |
| 4823 | Thanh tráng miệng sữa béo đông lạnh | 2.2 | |
| 4824 | Nước sốt Caesar không chất béo | 2.2 | |
| 4825 | Súp rau củ thịt bò đặc | 2.2 | |
| 4826 | Súp Thịt bò Rau củ Đóng hộp (Cô đặc) | 2.2 | |
| 4827 | Sữa không béo (không chứa chất béo, bổ sung vi chất) | 2.2 | |
| 4828 | Súp Minestrone Đặc Sánh | 2.2 | |
| 4829 | Nước sốt Thịt bò Heinz Home Style Savory | 2.2 | |
| 4830 | Súp Thịt bò và Nấm Ít natri (Đặc) | 2.2 | |
| 4831 | Wasabi | 2.2 | |
| 4832 | Nước sốt Horseradish | 2.2 | |
| 4833 | Sữa gạo không đường | 2.2 | |
| 4834 | Mì ống Ngô và Quinoa không Gluten Ancient Harvest, đã nấu chín | 2.2 | |
| 4835 | Thức ăn trẻ em thịt bò với rau củ | 2.2 | |
| 4836 | Thức ăn trẻ em Broccoli và gà Dinner Junior | 2.2 | |
| 4837 | Mead Johnson Pregestimil 24 Cal Ready-to-Feed | 2.2 | |
| 4838 | Abbott Nutrition PediaSure Ready-to-Feed | 2.2 | |
| 4839 | Bánh donut French cruller phủ đường | 2.2 | |
| 4840 | Nước dùng gà tự chế | 2.2 | |
| 4841 | Ralston bánh quy ngô | 2.2 | |
| 4842 | Chất béo dưới da thịt bò zealand đã nấu chín | 2.2 | |
| 4843 | Mì ống ngô và gạo không gluten đã nấu chín | 2.2 | |
| 4844 | Thức ăn trẻ em thịt cừu xay | 2.2 | |
| 4845 | Thức ăn trẻ em Rau và thịt bò (Strained) | 2.2 | |
| 4846 | Thức ăn trẻ em Rau và thịt bò (Junior) | 2.2 | |
| 4847 | Mead Johnson Enfamil 24 Ready to Feed (với ARA và DHA) | 2.2 | |
| 4848 | Mơ Sấy Khô Lưu Huỳnh | 2.2 | |
| 4849 | Nước sốt Cocktail | 2.2 | |
| 4850 | Súp Thịt bò và Lúa mạch | 2.2 | |
| 4851 | Súp thịt bò lúa mạch Campbell's Chunky Hearty | 2.2 | |
| 4852 | Ralston Corn Flakes | 2.2 | |
| 4853 | Ralston Crispy Hexagons | 2.2 | |
| 4854 | Bánh mỳ nước mặn không gluten với tinh bột ngô và bột mì khoai tây | 2.2 | |
| 4855 | Sữa chua sữa nguyên vị nguyên | 2.2 | |
| 4856 | Bánh pudding chuối (đã chế biến với sữa 2%) | 2.1 | |
| 4857 | Kem sô cô la đậm đà | 2.1 | |
| 4858 | Bánh pudding vani với sữa 2% | 2.1 | |
| 4859 | Bánh tráng vani với sữa 2% | 2.1 | |
| 4860 | Xoài sấy khô có đường | 2.1 | |
| 4861 | Chocolate Rennin (Prepared with Whole Milk) | 2.1 | |
| 4862 | Topping Hạt trong Xi-rô | 2.1 | |
| 4863 | Fudge Sô cô la Marshmallow | 2.1 | |
| 4864 | Sữa Không Béo Bổ Sung Canxi | 2.1 | |
| 4865 | Đậu Lima trẻ nhỏ đông lạnh | 2.1 | |
| 4866 | Đậu Shellie đóng hộp | 2.1 | |
| 4867 | Topping tráng miệng đông lạnh bán rắn | 2.1 | |
| 4868 | Ngũ cốc gạo cho trẻ nhỏ với nước táo sệt và chuối | 2.1 | |
| 4869 | Kem chua giảm béo | 2.1 | |
| 4870 | Thức ăn trẻ em thịt bò rau củ và bánh nhân lọc | 2.1 | |
| 4871 | Thăn cừu zealand mới nướng trực tiếp | 2.1 | |
| 4872 | Chất béo dưới da thịt cừu zealand đã nấu chín | 2.1 | |
| 4873 | Hỗn hợp bánh gừng | 2.1 | |
| 4874 | Súp gà gạo | 2.1 | |
| 4875 | Thịt bò vai cổ phần giữa cuộn zealand mới kho | 2.1 | |
| 4876 | Phần lưỡi dao bolar zealand quay nhanh | 2.1 | |
| 4877 | Cuộn phần giữa thịt vai cổ zealand kho | 2.1 | |
| 4878 | Ống chân sau thịt bò zealand kho | 2.1 | |
| 4879 | Thức ăn trẻ em Rau và Bánh nhân thịt bò (Junior) | 2.1 | |
| 4880 | Thức ăn trẻ em Rau và gà (Junior) | 2.1 | |
| 4881 | Súp minestrone giảm natri | 2.1 | |
| 4882 | Bánh Khoai Tây Ngọt Không Muối | 2.1 | |
| 4883 | Sinh tố dâu nhanh chóng | 2.1 | |
| 4884 | Sữa ít béo 1% có Vitamin A & D | 2.1 | |
| 4885 | Đào vàng sống | 2.1 | |
| 4886 | Kẹo tổ ong với bơ đậu phộng | 2.0 | |
| 4887 | Kem vani nhẹ | 2.0 | |
| 4888 | Bánh pudding chuối ăn liền (đã chế biến với sữa 2%) | 2.0 | |
| 4889 | Mars Milky Way Thanh | 2.0 | |
| 4890 | Bánh pudding kem dừa ăn liền với sữa 2% | 2.0 | |
| 4891 | Bánh pudding chanh ăn liền với sữa 2% | 2.0 | |
| 4892 | Bánh pudding kem dừa ăn liền với sữa nguyên | 2.0 | |
| 4893 | Đậu lima luộc | 2.0 | |
| 4894 | Đậu Lima luộc | 2.0 | |
| 4895 | Dưa chua ngọt với súp lơ, hành tây và mù tạt | 2.0 | |
| 4896 | Tapioca Pudding (Prepared with 2% Milk) | 2.0 | |
| 4897 | Mứt và Bảo quản | 2.0 | |
| 4898 | Kem sundae đóng gói sẵn | 2.0 | |
| 4899 | Hạnh nhân quay khô không muối | 2.0 | |
| 4900 | Mứt và Bảo quản Mơ | 2.0 | |
| 4901 | Xi-rô sô cô la không đường Hershey's | 2.0 | |
| 4902 | Sữa pha dầu rau củ hydrogenated | 2.0 | |
| 4903 | Sữa pha dầu axit lauric | 2.0 | |
| 4904 | Buttermilk béo lên men | 2.0 | |
| 4905 | Sữa ít natri | 2.0 | |
| 4906 | Mead Johnson Enfamil Enfacare Ready-to-Feed (với ARA và DHA) | 2.0 | |
| 4907 | Gerber Good Start 2 Soy Infant Formula Ready-to-Feed (với sắt) | 2.0 | |
| 4908 | Gerber Good Start 2 Gentle Plus Infant Formula Ready-to-Feed | 2.0 | |
| 4909 | Nước sốt salad kiểu Ý | 2.0 | |
| 4910 | Nước sốt salad kiểu Ý (không muối) | 2.0 | |
| 4911 | Sữa nguyên (3.7% chất béo sữa) | 2.0 | |
| 4912 | Nước sốt Salad French Không Chất béo | 2.0 | |
| 4913 | Súp Rau củ Ít natri (Đã chế biến với Nước) | 2.0 | |
| 4914 | Nước sốt Thousand Island không chất béo | 2.0 | |
| 4915 | Hỗn hợp bánh brownie không đường | 2.0 | |
| 4916 | Súp mì cà chua thịt bò | 2.0 | |
| 4917 | Thịt bò phẳng zealand mới kho | 2.0 | |
| 4918 | Bít tết phần lưỡi dao oyster zealand kho | 2.0 | |
| 4919 | Bít tết phần lưỡi dao oyster zealand sống | 2.0 | |
| 4920 | Ống chân sau thịt bò zealand sống | 2.0 | |
| 4921 | Phần lưỡi dao oyster thịt bò zealand kho | 2.0 | |
| 4922 | Bột malt sô cô la (Đã chế biến với sữa không chất béo) | 2.0 | |
| 4923 | Nước Sốt Ý Không Chất Béo | 2.0 | |
| 4924 | Thịt cừu Zealand Thăn Đông lạnh Nướng trực tiếp Nạc | 2.0 | |
| 4925 | Thịt cừu zealand đã nấu chín, Đông lạnh | 2.0 | |
| 4926 | Thịt cừu zealand đã nấu chín, Nạc chỉ, Đông lạnh | 2.0 | |
| 4927 | Thịt cừu zealand đông lạnh đã nấu chín | 2.0 | |
| 4928 | Quay nhanh phần lưỡi dao Bolar (New Zealand) | 2.0 | |
| 4929 | Cốt nạm sau kho (New Zealand) | 2.0 | |
| 4930 | Cốt nạm sau sống (New Zealand) | 2.0 | |
| 4931 | Phần lưỡi dao hàu sống (New Zealand) | 2.0 | |
| 4932 | Thịt phẳng kho (New Zealand) | 2.0 | |
| 4933 | Bánh trái cây (Đã chế biến thương mại) | 2.0 | |
| 4934 | Đậu Gà Đóng Hộp Có Nước | 2.0 | |
| 4935 | Đậu Gà Đóng Hộp Ít Natri | 2.0 | |
| 4936 | Thăn thịt cừu zealand mới nướng trực tiếp | 2.0 | |
| 4937 | Sữa không béo có Vitamin A & D | 2.0 | |
| 4938 | Bột Gạo Nếp | 2.0 | |
| 4939 | Sữa Đậu Nành Nguyên Vị Không Đường | 1.9 | |
| 4940 | Sữa Chua Đông Lạnh Sô Cô La | 1.9 | |
| 4941 | Sữa Chua Đông Lạnh (Không Sô Cô La) | 1.9 | |
| 4942 | Bông cải xanh đông lạnh luộc | 1.9 | |
| 4943 | Mars 3 Musketeers Thanh | 1.9 | |
| 4944 | Bánh tráng vani với sữa nguyên | 1.9 | |
| 4945 | Kem dâu | 1.9 | |
| 4946 | Salad bắp cải | 1.9 | |
| 4947 | Tapioca Pudding (Prepared with Whole Milk) | 1.9 | |
| 4948 | Rice Pudding (Prepared with 2% Milk) | 1.9 | |
| 4949 | Light Vanilla Ice Cream (No Sugar Added) | 1.9 | |
| 4950 | Kem Marshmallow Topping | 1.9 | |
| 4951 | Súp lơ cây đông lạnh | 1.9 | |
| 4952 | Đậu xanh đông lạnh | 1.9 | |
| 4953 | Đậu Xanh Luộc Có Muối | 1.9 | |
| 4954 | Cây broccoli đông lạnh (đã nấu chín, luộc, đã ráo nước) | 1.9 | |
| 4955 | Đậu Hà Lan xanh luộc không muối | 1.9 | |
| 4956 | Hạt cây breadnut sấy khô | 1.9 | |
| 4957 | Sữa sô cô la nguyên | 1.9 | |
| 4958 | Sữa sô cô la béo | 1.9 | |
| 4959 | Sữa lắc sô cô la đặc | 1.9 | |
| 4960 | Sữa sô cô la béo, giảm đường | 1.9 | |
| 4961 | Mead Johnson Enfagrow Premium Toddler Formula Ready-to-Feed | 1.9 | |
| 4962 | Súp kem gà đặc | 1.9 | |
| 4963 | Súp kem khoai tây đặc | 1.9 | |
| 4964 | Nước sốt Nấm Đóng hộp | 1.9 | |
| 4965 | Chất thay thế sữa lỏng với dầu Lauric | 1.9 | |
| 4966 | Whey ngọt | 1.9 | |
| 4967 | Sữa sô cô la không béo có bổ sung Vitamin A và D | 1.9 | |
| 4968 | Súp Kem Măng Tây (Đặc Đôi) | 1.9 | |
| 4969 | Súp kem cần tây với sữa | 1.9 | |
| 4970 | Kem không béo không đường bổ sung | 1.9 | |
| 4971 | Thức ăn trẻ em nước ép hỗn hợp trái cây | 1.9 | |
| 4972 | Thức ăn trẻ em Rau và gà tây (Strained) | 1.9 | |
| 4973 | Thức ăn trẻ em Rau và gà tây (Junior) | 1.9 | |
| 4974 | Mead Johnson Pregestimil với Iron (đã chế biến) | 1.9 | |
| 4975 | Nestle Good Start Soy Sẵn dùng (có DHA và ARA) | 1.9 | |
| 4976 | Hỗn hợp đồ uống sữa sô cô la giảm calo với Aspartame | 1.9 | |
| 4977 | Hỗn hợp Đồ uống Sô cô la Bột có bổ sung Chất dinh dưỡng | 1.9 | |
| 4978 | Thịt mông giữa chiên nhanh (New Zealand) | 1.9 | |
| 4979 | Thịt mông giữa chiên nhanh (New Zealand) | 1.9 | |
| 4980 | Sữa nguyên chất có Vitamin D | 1.9 | |
| 4981 | Kem vani | 1.8 | |
| 4982 | Sữa bắt chước không đậu nành | 1.8 | |
| 4983 | Kẹo Caramel | 1.8 | |
| 4984 | Bánh Sô cô la Nướng Mexico | 1.8 | |
| 4985 | Thức ăn trẻ em: Mì ống với thịt bò và nước sốt cà chua | 1.8 | |
| 4986 | Đậu lima sống | 1.8 | |
| 4987 | Kẹo Praline | 1.8 | |
| 4988 | Bánh Pudding Ăn Liền Chanh với Sữa Nguyên | 1.8 | |
| 4989 | Bánh Khoai Môn | 1.8 | |
| 4990 | Mead Johnson Enfamil Premature Formula, 20 Calories | 1.8 | |
| 4991 | Rice Pudding (Prepared with Whole Milk) | 1.8 | |
| 4992 | Mead Johnson Enfamil Premature 24 Calories Sữa công thức sẵn uống Thấp Sắt | 1.8 | |
| 4993 | Sữa công thức Mead Johnson Enfamil Premium cho trẻ sơ sinh (Sẵn sàng uống) | 1.8 | |
| 4994 | Đậu Hà Lan xanh sống | 1.8 | |
| 4995 | Hạt dẻ châu Âu sấy khô (chưa gọt vỏ) | 1.8 | |
| 4996 | Whey axit | 1.8 | |
| 4997 | Mead Johnson Enfamil Newborn Infant Formula Ready-to-Feed (với DHA và ARA) | 1.8 | |
| 4998 | Sữa mẹ | 1.8 | |
| 4999 | Kem Creamsicle nhẹ | 1.8 | |
| 5000 | Mead Johnson Enfamil Gentlease with Iron (Đã chế biến từ Bột) | 1.8 | |
| 5001 | Mead Johnson Enfamil Enfagrow Soy Toddler (Sẵn sàng uống) | 1.8 | |
| 5002 | Mead Johnson Enfamil Nutramigen AA (Sẵn sàng uống) | 1.8 | |
| 5003 | Súp Kem Cần Tây (Đặc Đôi) | 1.8 | |
| 5004 | Súp Cà Chua Cơm (Đặc Đôi) | 1.8 | |
| 5005 | Mead Johnson Enfamil for Supplementing Ready-to-Feed | 1.8 | |
| 5006 | Mead Johnson Enfamil Infant with Iron Cô đặc Lỏng | 1.8 | |
| 5007 | Mead Johnson Enfamil Lipil with Iron Ready-to-Feed | 1.8 | |
| 5008 | Mead Johnson Enfamil Lipil Low Iron Ready-to-Feed | 1.8 | |
| 5009 | Mead Johnson Enfamil Infant Ready-to-Feed | 1.8 | |
| 5010 | Mead Johnson Enfamil Nutramigen with Iron Ready-to-Feed | 1.8 | |
| 5011 | Mead Johnson Next Step Prosobee Lipil Ready-to-Feed | 1.8 | |
| 5012 | Mead Johnson Enfamil AR Ready-to-Feed | 1.8 | |
| 5013 | Thịt cừu zealand mới đã nấu chín (chất béo) | 1.8 | |
| 5014 | Nước sốt Hoisin | 1.8 | |
| 5015 | Súp kem nấm giảm natri (cô đặc) | 1.8 | |
| 5016 | Nature's Path Flax Plus Flakes hữu cơ | 1.8 | |
| 5017 | Thịt bò gối zealand mới chiên nhanh | 1.8 | |
| 5018 | Chất béo dưới da thịt bò zealand sống | 1.8 | |
| 5019 | Trà Ăn Liền Chanh Không Caffeine Ăn Kiêng | 1.8 | |
| 5020 | Mead Johnson Enfamil Reguline Ready to Feed (với ARA và DHA) | 1.8 | |
| 5021 | Mead Johnson Gentlease Ready to Feed (với ARA và DHA) | 1.8 | |
| 5022 | Mead Johnson Pregestimil 20 Calories Ready to Feed (với ARA và DHA) | 1.8 | |
| 5023 | Mead Johnson Prosobee với Iron Sẵn dùng | 1.8 | |
| 5024 | Mead Johnson Enfamil Nutramigen với Iron Cô đặc Lỏng (có ARA và DHA) | 1.8 | |
| 5025 | Mead Johnson Enfamil Prosobee Cô đặc Lỏng (có ARA và DHA) | 1.8 | |
| 5026 | Mead Johnson Prosobee với Iron Sẵn dùng (có ARA và DHA) | 1.8 | |
| 5027 | Mead Johnson Next Step Prosobee (đã chế biến) | 1.8 | |
| 5028 | Đậu cung điều đóng hộp | 1.8 | |
| 5029 | Táo khử nước, Sulfured (Chưa nấu) | 1.8 | |
| 5030 | Sườn thịt cừu zealand đông lạnh quay | 1.8 | |
| 5031 | Súp phô mai đóng hộp | 1.8 | |
| 5032 | Súp rau củ chay đóng hộp | 1.8 | |
| 5033 | Quay chậm phần giữa đùi tròn (New Zealand) | 1.8 | |
| 5034 | Thịt nạn quay chậm (New Zealand) | 1.8 | |
| 5035 | Hỗn hợp đồ uống hương vị dâu đã chế biến với sữa nguyên | 1.8 | |
| 5036 | Bột trà chanh ăn liền với saccharin | 1.8 | |
| 5037 | Sữa Đậu Nành Không Béo Có Canxi và Vitamin A & D | 1.8 | |
| 5038 | Sữa giảm béo 2% có Vitamin A & D | 1.8 | |
| 5039 | Cà rốt trắng sống | 1.8 | |
| 5040 | Nấm Bờm Sư Tử | 1.8 | |
| 5041 | Fudge vani | 1.7 | |
| 5042 | Nabisco Snackwell's Bánh quy sô cô la không chất béo | 1.7 | |
| 5043 | Kẹo Marshmallow | 1.7 | |
| 5044 | Quả chokecherry đã bỏ hạt sống | 1.7 | |
| 5045 | Bánh pudding vani không chất béo | 1.7 | |
| 5046 | Mứt và Nước Sốt Không Đường | 1.7 | |
| 5047 | Măng tây đóng hộp (đã ráo nước) | 1.7 | |
| 5048 | Măng tây đông lạnh (chưa chế biến) | 1.7 | |
| 5049 | Đậu Lima trẻ nhỏ đông lạnh luộc | 1.7 | |
| 5050 | Instant Chocolate Pudding (Prepared with Whole Milk) | 1.7 | |
| 5051 | Xi-rô Sorghum | 1.7 | |
| 5052 | Đậu Lima Fordhook đông lạnh | 1.7 | |
| 5053 | Đậu Lima trẻ nhỏ đông lạnh đã nấu chín | 1.7 | |
| 5054 | Cần tây sống | 1.7 | |
| 5055 | Đậu xanh đóng hộp | 1.7 | |
| 5056 | Đậu Xanh Đóng Hộp Đã Ráo Nước Không Thêm Muối | 1.7 | |
| 5057 | Kẹo Fudgsicle không đường | 1.7 | |
| 5058 | Xi-rô Agave làm ngọt | 1.7 | |
| 5059 | Cụ cà rốt luộc có muối | 1.7 | |
| 5060 | Hạnh nhân Phủ Đường | 1.7 | |
| 5061 | Sữa cừu | 1.7 | |
| 5062 | Thức ăn trẻ em Khoai lang ngọt và gà (Strained) | 1.7 | |
| 5063 | Sữa đậu nành nhẹ sô cô la với Canxi và Vitamin A & D | 1.7 | |
| 5064 | Silk Sữa đậu nành sô cô la | 1.7 | |
| 5065 | Silk Sữa đậu nành nhẹ sô cô la | 1.7 | |
| 5066 | Bột mì đậu nành khử chất béo | 1.7 | |
| 5067 | Sữa Đậu Nành Sô Cô La Không Béo Có Canxi và Vitamin A & D | 1.7 | |
| 5068 | Dưa lưới sống | 1.7 | |
| 5069 | Nước sốt Kem Giảm Calo | 1.6 | |
| 5070 | Nước sốt Blue Cheese Nhẹ | 1.6 | |
| 5071 | Nước sốt Pháp Giảm Calo | 1.6 | |
| 5072 | Mayonnaise Dựa trên Đậu phụ | 1.6 | |
| 5073 | Nước sốt Blue Cheese Không Chất béo | 1.6 | |
| 5074 | Nước sốt Salad Thịt xông khói và Cà chua | 1.6 | |
| 5075 | Nước sốt Mayonnaise không cholesterol | 1.6 | |
| 5076 | Fondant Phủ Sô cô la Ngọt | 1.6 | |
| 5077 | Thanh Hạnh Nhân Mars | 1.6 | |
| 5078 | Nước Ép Chuối với Sữa Chua Ít Béo | 1.6 | |
| 5079 | Nước Sốt Salad Hạt Tiêu | 1.6 | |
| 5080 | Mayonnaise Giảm Calo Không Cholesterol | 1.6 | |
| 5081 | Nước Sốt Salad Ý Giảm Calo | 1.6 | |
| 5082 | Nước Sốt Kem Không Béo Giảm Calo | 1.6 | |
| 5083 | Nước Sốt Kem Không Béo Giảm Calo Không Cholesterol | 1.6 | |
| 5084 | Nước Sốt Coleslaw Giảm Béo | 1.6 | |
| 5085 | Nước Sốt Kiểu Mayonnaise Giảm Calo | 1.6 | |
| 5086 | Mayonnaise Ít Natri Giảm Calo | 1.6 | |
| 5087 | Bông cải xanh luộc | 1.6 | |
| 5088 | Hạt đậu chuông luộc có muối | 1.6 | |
| 5089 | Bánh pudding vani ăn liền với sữa nguyên | 1.6 | |
| 5090 | Bánh pudding sô cô la không chất béo | 1.6 | |
| 5091 | Kem Phủ Sô Cô La với Bơ | 1.6 | |
| 5092 | Nước Sốt Salad Caesar | 1.6 | |
| 5093 | Nước Sốt Salad Green Goddess | 1.6 | |
| 5094 | Măng tây đóng hộp (đóng gói thông thường) | 1.6 | |
| 5095 | Hạt Đậu Ván Luộc | 1.6 | |
| 5096 | Măng tây đóng hộp, không muối | 1.6 | |
| 5097 | Reese's Bites | 1.6 | |
| 5098 | Chocolate Creamy Frosting Mix | 1.6 | |
| 5099 | Nước Sốt Salad Chua Ngọt | 1.6 | |
| 5100 | Nước Sốt Blue Cheese Ít Calo | 1.6 | |
| 5101 | Nước Sốt Caesar Ít Calo | 1.6 | |
| 5102 | Súp lơ luộc | 1.6 | |
| 5103 | Khoai tây scalloped tự chế biến với bơ | 1.6 | |
| 5104 | Khoai tây scalloped đã chế biến với sữa và bơ | 1.6 | |
| 5105 | Khoai tây scalloped tự chế với margarine | 1.6 | |
| 5106 | Nước sốt Nga | 1.6 | |
| 5107 | Nước sốt hạt vừng | 1.6 | |
| 5108 | Nước sốt Nga (Thấp Calo) | 1.6 | |
| 5109 | Mayonnaise với dầu đậu tương và dầu vừng | 1.6 | |
| 5110 | Nước sốt salad kiểu Pháp giảm béo (không muối) | 1.6 | |
| 5111 | Nutmeg xay | 1.6 | |
| 5112 | Nước sốt Salad French giảm béo | 1.6 | |
| 5113 | Nước sốt Salad Italian giảm béo | 1.6 | |
| 5114 | Mayonnaise Giả (Đậu nành) | 1.6 | |
| 5115 | Mayonnaise Giả (Kem Sữa) | 1.6 | |
| 5116 | Mayonnaise Giả (Đậu nành, Không Cholesterol) | 1.6 | |
| 5117 | Bánh mì kẹp với Dưa chuột băm nhỏ | 1.6 | |
| 5118 | Nước sốt Salad French Tự chế | 1.6 | |
| 5119 | Nước sốt Dầu & Giấm Tự chế | 1.6 | |
| 5120 | Mayonnaise (Dầu Đậu nành, Không Muối) | 1.6 | |
| 5121 | Nước sốt Salad French Tự chế (Dầu Hạt lúa mì) | 1.6 | |
| 5122 | Abbott Nutrition Similac NeoSure Ready-to-Feed | 1.6 | |
| 5123 | Nestle Good Start Supreme với Iron Cô đặc lỏng | 1.6 | |
| 5124 | Yến mạch ăn liền với Quế và Gia vị (Đã chế biến) | 1.6 | |
| 5125 | Yến mạch ăn liền với Nho khô và Gia vị (Đã chế biến) | 1.6 | |
| 5126 | Đậu đỏ thận đóng hộp | 1.6 | |
| 5127 | Nước sốt chua ngọt | 1.6 | |
| 5128 | Đậu Trắng Đóng Hộp | 1.6 | |
| 5129 | Bông cải xanh sống | 1.6 | |
| 5130 | Cải Brussels sống | 1.6 | |
| 5131 | Sherbet cam | 1.5 | |
| 5132 | Má thịt lợn sống | 1.5 | |
| 5133 | Xà lách lá đỏ sống | 1.5 | |
| 5134 | Rau chân vịt luộc | 1.5 | |
| 5135 | Cải Brussels luộc | 1.5 | |
| 5136 | Cải xoăn đông lạnh băm nhỏ luộc có muối | 1.5 | |
| 5137 | Bánh Chuối | 1.5 | |
| 5138 | Chuối xanh sống | 1.5 | |
| 5139 | Đậu dài sống | 1.5 | |
| 5140 | Đậu dài luộc (không muối) | 1.5 | |
| 5141 | Hạt Đậu Ván Sống | 1.5 | |
| 5142 | Đậu Nành Xanh Sống | 1.5 | |
| 5143 | Đậu dài luộc có muối | 1.5 | |
| 5144 | Đậu Pinto đông lạnh | 1.5 | |
| 5145 | Cải Brussels luộc | 1.5 | |
| 5146 | Cải Brussels đông lạnh | 1.5 | |
| 5147 | Cải xoăn đông lạnh băm nhỏ đã nấu chín | 1.5 | |
| 5148 | Đậu gà sống | 1.5 | |
| 5149 | Hạt đậu cánh sống | 1.5 | |
| 5150 | Rau mầm luộc có muối | 1.5 | |
| 5151 | Xi-rô sô cô la Nestle | 1.5 | |
| 5152 | Topping tráng miệng dạo áp lực | 1.5 | |
| 5153 | Súp Cà chua (Đã chế biến với Nước) | 1.5 | |
| 5154 | Súp Bông cải Phô mai Đóng hộp (Cô đặc) | 1.5 | |
| 5155 | Nước sốt Salad Thousand Island | 1.5 | |
| 5156 | Thăn cừu zealand mới sống | 1.5 | |
| 5157 | Bột hỗn hợp đồ uống vị carob | 1.5 | |
| 5158 | Thịt cừu zealand sống, Nạc chỉ, Đông lạnh | 1.5 | |
| 5159 | Thịt mông giữa sống (New Zealand) | 1.5 | |
| 5160 | Thịt mông giữa sống (New Zealand) | 1.5 | |
| 5161 | Bột mì Khoai tây | 1.4 | |
| 5162 | Rượu gạo (Sake) | 1.4 | |
| 5163 | Thạch giảm đường | 1.4 | |
| 5164 | Đậu pinto đông lạnh luộc | 1.4 | |
| 5165 | Reese's Cups Bơ đậu phộng | 1.4 | |
| 5166 | Kem phủ sô cô la mịn với bơ | 1.4 | |
| 5167 | Đậu Nành Xanh Luộc | 1.4 | |
| 5168 | Rau chân vịt đóng hộp, đã ráo nước | 1.4 | |
| 5169 | Cải xanh Trung Quốc sống | 1.4 | |
| 5170 | Đậu Pinto đông lạnh đã nấu chín | 1.4 | |
| 5171 | Cải xoăn băm nhỏ đông lạnh | 1.4 | |
| 5172 | Đậu nành xanh luộc có muối | 1.4 | |
| 5173 | Bánh Vuông Trái cây và Hạt Mềm | 1.4 | |
| 5174 | Kem đánh bông được bơm áp lực | 1.4 | |
| 5175 | Sữa dê có bổ sung Vitamin D | 1.4 | |
| 5176 | Abbott Nutrition Similac Isomil Advance with Iron (Sẵn sàng uống) | 1.4 | |
| 5177 | Nước Dùng Thịt Bò (Đặc Đôi) | 1.4 | |
| 5178 | PBM Products Store Brand Infant Formula Ready-to-Feed | 1.4 | |
| 5179 | Bánh pie việt quất đã chế biến | 1.4 | |
| 5180 | Súp kem nấm | 1.4 | |
| 5181 | Cuộn phần giữa thịt vai cổ zealand sống | 1.4 | |
| 5182 | Gerber Graduate Thanh trái cây thực trái cây | 1.4 | |
| 5183 | Thức ăn trẻ em Súp gà (Strained) | 1.4 | |
| 5184 | Abbott Nutrition Similac Isomil với Iron Sẵn dùng | 1.4 | |
| 5185 | PBM Products Store Brand Sữa công thức Soy Sẵn dùng | 1.4 | |
| 5186 | Đậu Pink Đã nấu chín có muối | 1.4 | |
| 5187 | Xi-rô sô cô la | 1.4 | |
| 5188 | Thịt cừu zealand đông lạnh sống | 1.4 | |
| 5189 | Bưởi hồng và đỏ sống (Florida) | 1.4 | |
| 5190 | Bưởi trắng sống | 1.4 | |
| 5191 | Thịt bò trong sống (New Zealand) | 1.4 | |
| 5192 | Đậu Hồng đã nấu chín | 1.4 | |
| 5193 | Nước sốt Marinara với Spaghetti | 1.4 | |
| 5194 | Nấm Sò | 1.4 | |
| 5195 | Nestle Bit-O'-Honey Candy Chews | 1.3 | |
| 5196 | Me sống | 1.3 | |
| 5197 | Phủ Bơ Đường Confectioner's | 1.3 | |
| 5198 | Nước Ép Trái Cây Hỗn Hợp với Sữa Chua Ít Béo | 1.3 | |
| 5199 | Topping Bơ Cứng hoặc Caramel | 1.3 | |
| 5200 | Đậu Kiểu Barbecue Ranch | 1.3 | |
| 5201 | Vải sấy khô | 1.3 | |
| 5202 | Cải xanh Trung Quốc đã nấu chín | 1.3 | |
| 5203 | Đậu xanh đã gia vị đóng hộp | 1.3 | |
| 5204 | Khoai tây nghiền nhuyễn khử nước với sữa và bơ | 1.3 | |
| 5205 | Đậu Xanh Đóng Hộp Không Thêm Muối | 1.3 | |
| 5206 | Rau cải broccoli raab đã nấu chín | 1.3 | |
| 5207 | Đậu Hà Lan xanh đóng hộp | 1.3 | |
| 5208 | Sữa chua đông lạnh béo | 1.3 | |
| 5209 | Thức ăn trẻ em Ngô kem hóa (Junior) | 1.3 | |
| 5210 | Nestle Good Start Supreme with Iron, DHA and ARA (Sẵn sàng uống) | 1.3 | |
| 5211 | Nestle Good Start Supreme with Iron, DHA and ARA (Cô đặc Lỏng) | 1.3 | |
| 5212 | Táo sấy khô có Sulfur | 1.3 | |
| 5213 | Nước sốt vịt sẵn dùng | 1.3 | |
| 5214 | Kem thay thế dạng bột có hương vị | 1.3 | |
| 5215 | Thức ăn trẻ em ngô kem hóa lọc | 1.3 | |
| 5216 | Thịt bò vai cổ phần giữa cuộn zealand mới sống | 1.3 | |
| 5217 | Bột protein đậu nành | 1.3 | |
| 5218 | Đậu Cranberry đã nấu chín | 1.3 | |
| 5219 | Đậu trắng nhỏ luộc không muối | 1.3 | |
| 5220 | Đậu vàng luộc không muối | 1.3 | |
| 5221 | Thịt cừu zealand sống, Đông lạnh | 1.3 | |
| 5222 | Sườn thịt cừu zealand đông lạnh sống | 1.3 | |
| 5223 | Thịt cừu zealand sống (chất béo dưới da) | 1.3 | |
| 5224 | Nước sốt BBQ | 1.3 | |
| 5225 | Bánh đào | 1.3 | |
| 5226 | Hỗn hợp cacao với aspartame | 1.3 | |
| 5227 | Đậu Rùa Đen đóng hộp | 1.3 | |
| 5228 | Đậu Trắng đã nấu chín | 1.3 | |
| 5229 | Cơm Đậu Đóng Hộp | 1.3 | |
| 5230 | Đậu Đen Đóng Hộp Ít Natri | 1.3 | |
| 5231 | Đậu Cranberry Luộc | 1.3 | |
| 5232 | Đậu Trắng Nhỏ Luộc | 1.3 | |
| 5233 | Đậu Vàng Luộc | 1.3 | |
| 5234 | Đậu Trắng Luộc | 1.3 | |
| 5235 | Cải xoăn sống | 1.3 | |
| 5236 | Nấm Shiitake | 1.2 | |
| 5237 | Nấm Sò vua | 1.2 | |
| 5238 | Đường Nâu | 1.2 | |
| 5239 | Xi-rô Sô Cô La Nhẹ Hershey's Genuine | 1.2 | |
| 5240 | Kem Phủ Sô Cô La Mịn với Margarine | 1.2 | |
| 5241 | Rau Mầm Đóng Hộp | 1.2 | |
| 5242 | Thức Ăn Trẻ Em Rau Củ và Gạo Nâu | 1.2 | |
| 5243 | Thức Ăn Trẻ Em Đậu Hòa Lan và Gạo Nâu | 1.2 | |
| 5244 | Rau cải cuống sống | 1.2 | |
| 5245 | Cà chua đỏ hầm đã nấu chín | 1.2 | |
| 5246 | Rau Chân Vịt Đóng Hộp Không Thêm Muối | 1.2 | |
| 5247 | Cải Cúc Lá Đông Lạnh Luộc Có Muối | 1.2 | |
| 5248 | Hạt dẻ châu Âu quay | 1.2 | |
| 5249 | Đậu rộng sống (hạt non) | 1.2 | |
| 5250 | Đậu Hà Lan và cà rốt đông lạnh | 1.2 | |
| 5251 | Đậu chuỡi luộc không muối | 1.2 | |
| 5252 | Khoai tây O'Brien đông lạnh | 1.2 | |
| 5253 | Khoai tây O'Brien đông lạnh đã chế biến | 1.2 | |
| 5254 | Cải xoong đông lạnh luộc không muối | 1.2 | |
| 5255 | Khoai tây O'Brien (tự chế) | 1.2 | |
| 5256 | Hành tím sống | 1.2 | |
| 5257 | Đậu bồ câu luộc có muối | 1.2 | |
| 5258 | Bánh pudding trái cây dứa cho trẻ nhỏ | 1.2 | |
| 5259 | Nước sốt mè kem | 1.2 | |
| 5260 | Abbott Nutrition Similac Go and Grow (Sẵn sàng uống) | 1.2 | |
| 5261 | Abbott Nutrition Similac Expert Care Diarrhea (Sẵn sàng uống) | 1.2 | |
| 5262 | Abbott Nutrition Similac For Spit Up (Sẵn sàng uống) | 1.2 | |
| 5263 | Caper đóng hộp | 1.2 | |
| 5264 | Abbott Nutrition Similac Alimentum with Iron Ready-to-Feed | 1.2 | |
| 5265 | Abbott Nutrition Similac Alimentum Advance Ready-to-Feed | 1.2 | |
| 5266 | Abbott Nutrition Similac Sensitive Lactose Free Ready-to-Feed | 1.2 | |
| 5267 | Bánh pie anh đào đã chế biến | 1.2 | |
| 5268 | Nước dùng thịt bò tự chế | 1.2 | |
| 5269 | Abbott Nutrition Similac Advance với Iron Sẵn dùng | 1.2 | |
| 5270 | Đậu Adzuki đã nấu chín | 1.2 | |
| 5271 | Đậu đen đã nấu chín | 1.2 | |
| 5272 | Đậu que luộc không muối | 1.2 | |
| 5273 | Đậu kidney đỏ California luộc không muối | 1.2 | |
| 5274 | Đậu Adzuki Đã nấu chín có muối | 1.2 | |
| 5275 | Đậu Kidney Đã nấu chín có muối | 1.2 | |
| 5276 | Đậu Kidney Đỏ California Đã nấu chín có muối | 1.2 | |
| 5277 | Granola hữu cơ Nature's Path Flax Plus Pumpkin | 1.2 | |
| 5278 | Kẹo Cuộn Trái Cây Phủ Sữa Chua Có Vitamin C | 1.2 | |
| 5279 | Đồ uống malt | 1.2 | |
| 5280 | Đậu Rùa Đen đã nấu chín | 1.2 | |
| 5281 | Đậu Thận đỏ đã nấu chín | 1.2 | |
| 5282 | Đậu Thận Hoàng Gia đỏ đã nấu chín | 1.2 | |
| 5283 | Đậu Đen Luộc | 1.2 | |
| 5284 | Đậu Đen Rùa Luộc | 1.2 | |
| 5285 | Đậu Pháp Luộc | 1.2 | |
| 5286 | Đậu Đỏ Thận Luộc | 1.2 | |
| 5287 | Đậu Đỏ Thận Hoàng Gia Luộc | 1.2 | |
| 5288 | Thức ăn trẻ em Chuối (Không có tinh bột sắn) | 1.1 | |
| 5289 | Rhubarb sống | 1.1 | |
| 5290 | Kẹo Jelly Bean | 1.1 | |
| 5291 | Rhubarb đông lạnh | 1.1 | |
| 5292 | Bột mì khoai tây | 1.1 | |
| 5293 | Hỗn Hợp Bánh Pudding Chanh | 1.1 | |
| 5294 | Rau Lambsquarters sống | 1.1 | |
| 5295 | Đậu lima đóng hộp | 1.1 | |
| 5296 | Hỗn Hợp Bánh Bí Ngô Đóng Hộp | 1.1 | |
| 5297 | Đậu Lima đóng hộp, không muối | 1.1 | |
| 5298 | Gelatin Dessert (Prepared with Water) | 1.1 | |
| 5299 | Thức Ăn Trẻ Em Bánh Pudding Chuối | 1.1 | |
| 5300 | Đậu và cà rốt đông lạnh luộc | 1.1 | |
| 5301 | Rau cải cuống và cải cuống đông lạnh luộc (không muối) | 1.1 | |
| 5302 | Cải Cúc Lá và Cải Cúc Đông Lạnh Luộc Có Muối | 1.1 | |
| 5303 | Đồ ăn vặt trái cây có vitamin C cao | 1.1 | |
| 5304 | Hạt đậu cánh luộc không muối | 1.1 | |
| 5305 | Cà chua đóng hộp Harvard | 1.1 | |
| 5306 | Đậu đông lạnh và cà rốt luộc có muối | 1.1 | |
| 5307 | Hạt đậu cánh luộc có muối | 1.1 | |
| 5308 | Trái cây trẻ em chuối và dâu tây (Junior) | 1.1 | |
| 5309 | Nước sốt Teriyaki Sẵn dùng | 1.1 | |
| 5310 | Chất thay thế kem lỏng với dầu rau củ | 1.1 | |
| 5311 | Chất thay thế kem lỏng với dầu Lauric | 1.1 | |
| 5312 | Nước sốt Ớt Cà chua | 1.1 | |
| 5313 | Nước sốt Mì Spaghetti Marinara Ít natri | 1.1 | |
| 5314 | Súp wonton | 1.1 | |
| 5315 | Bánh mì kẹp kem vani nhẹ | 1.1 | |
| 5316 | Bánh mì kẹp kem vani nhẹ không đường | 1.1 | |
| 5317 | Thức ăn trẻ em Ngô và khoai lang ngọt Strained | 1.1 | |
| 5318 | Súp rau củ với nước dùng thịt bò | 1.1 | |
| 5319 | Thịt bò zealand sống dùng để sản xuất | 1.1 | |
| 5320 | Phần lưỡi dao bolar zealand sống | 1.1 | |
| 5321 | Thịt bò phẳng zealand sống | 1.1 | |
| 5322 | Đậu kidney luộc không muối | 1.1 | |
| 5323 | Thay thế cà phê ngũ cốc | 1.1 | |
| 5324 | Súp thịt bò rau củ đóng hộp | 1.1 | |
| 5325 | Súp cà chua khô hỗn hợp | 1.1 | |
| 5326 | Phần giữa đùi tròn sống (New Zealand) | 1.1 | |
| 5327 | Thịt bò sản xuất luộc (New Zealand) | 1.1 | |
| 5328 | Phần giữa đùi tròn sống (New Zealand) | 1.1 | |
| 5329 | Đậu Thận đỏ đóng hộp | 1.1 | |
| 5330 | Đậu Đỏ Thận Đóng Hộp Ít Natri | 1.1 | |
| 5331 | Mận hầm có bổ sung đường | 1.0 | |
| 5332 | Smucker's Magic Shell Topping | 1.0 | |
| 5333 | Rau chân vịt sống | 1.0 | |
| 5334 | Kẹo Cắn Quả Gốc Mars Skittles | 1.0 | |
| 5335 | Cá Chiên Chay | 1.0 | |
| 5336 | Vỏ cam sống | 1.0 | |
| 5337 | Tỏi Tây Sống | 1.0 | |
| 5338 | Chồi khoai tây sâm đã nấu chín | 1.0 | |
| 5339 | Đậu bắp luộc | 1.0 | |
| 5340 | Cây atisô luộc có muối | 1.0 | |
| 5341 | Cần hành luộc có muối | 1.0 | |
| 5342 | Cải xoăn luộc có muối | 1.0 | |
| 5343 | Cải xoăn đông lạnh luộc có muối | 1.0 | |
| 5344 | Phủ Glaze đã chế biến | 1.0 | |
| 5345 | Bắp cải tươi ngâm chua kiểu Nhật | 1.0 | |
| 5346 | Đậu xanh quay lò vi sóng đông lạnh | 1.0 | |
| 5347 | Cây Cardoon luộc | 1.0 | |
| 5348 | Cần tây luộc | 1.0 | |
| 5349 | Đậu xanh đông lạnh luộc | 1.0 | |
| 5350 | Đậu Xanh Đông Lạnh Luộc Có Muối | 1.0 | |
| 5351 | Chồi Khoai Sắn Đã Nấu Chín Có Muối | 1.0 | |
| 5352 | Nước dừa | 1.0 | |
| 5353 | Kẹo me | 1.0 | |
| 5354 | Đậu rộng đã nấu chín (luộc, đã ráo nước) | 1.0 | |
| 5355 | Rau cải broccoli raab sống | 1.0 | |
| 5356 | Cà chua ngâm chua đóng hộp | 1.0 | |
| 5357 | Bánh Peach Cobbler (Strained) | 1.0 | |
| 5358 | Bánh Peach Cobbler (Junior) | 1.0 | |
| 5359 | Nước Sốt Thịt Bò (Sẵn Dùng) | 1.0 | |
| 5360 | Thanh bơ nhẹ không muối | 1.0 | |
| 5361 | Falafel tự làm | 1.0 | |
| 5362 | Nước dùng cá tự chế | 1.0 | |
| 5363 | Thịt bò phẳng zealand mới sống | 1.0 | |
| 5364 | Bơ ướp muối | 1.0 | |
| 5365 | Bơ không muối | 1.0 | |
| 5366 | Nước sốt Salad Phô mai Xanh | 1.0 | |
| 5367 | Bơ nhẹ Que có muối | 1.0 | |
| 5368 | Sữa chua Margarine Spread 40% Chất béo Hộp có muối | 1.0 | |
| 5369 | Chuối Sống | 1.0 | |
| 5370 | Phần lưỡi dao Bolar sống (New Zealand) | 1.0 | |
| 5371 | Bánh Rau Củ Vườn | 1.0 | |
| 5372 | Bánh táo (Thương mại, Bột mì tăng cường dinh dưỡng) | 1.0 | |
| 5373 | Cải xoăn đông lạnh đã nấu chín (luộc, không muối) | 1.0 | |
| 5374 | Cháo Ngô Xanh với Tro | 0.900 | |
| 5375 | Hỗn hợp Bánh pudding thấp calo (Tất cả các hương vị) | 0.900 | |
| 5376 | Kem Thay Thế Lỏng Nhẹ | 0.900 | |
| 5377 | Cà phê ăn liền với chất làm trắng, giảm calo | 0.900 | |
| 5378 | Thức ăn trẻ em: Bánh tráng miệng sữa chua chuối | 0.900 | |
| 5379 | Rhubarb đông lạnh đã nấu chín với đường | 0.900 | |
| 5380 | Lá rau dền sống | 0.900 | |
| 5381 | Ngọn lá khổ qua sống | 0.900 | |
| 5382 | Ngọn lá khổ qua luộc | 0.900 | |
| 5383 | Quả đậu mắt sánh sống | 0.900 | |
| 5384 | Ngọn lá đậu mắt sánh luộc | 0.900 | |
| 5385 | Rau cải xoăn sống | 0.900 | |
| 5386 | Rau cải xoăn luộc | 0.900 | |
| 5387 | Lá chùm ngây sống | 0.900 | |
| 5388 | Lá chùm ngây luộc | 0.900 | |
| 5389 | Rau đay sống | 0.900 | |
| 5390 | Rau đay luộc | 0.900 | |
| 5391 | Khoai mỡ hấp | 0.900 | |
| 5392 | Rau mầm zealand luộc | 0.900 | |
| 5393 | Lá bí ngô luộc | 0.900 | |
| 5394 | Hoa Sesbania sống | 0.900 | |
| 5395 | Khoai sâm đã nấu chín | 0.900 | |
| 5396 | Lá khoai sâm sống | 0.900 | |
| 5397 | Lá khoai sâm hấp | 0.900 | |
| 5398 | Chồi khoai sâm sống | 0.900 | |
| 5399 | Lá dền luộc | 0.900 | |
| 5400 | Ngọn lá mướp đắng luộc | 0.900 | |
| 5401 | Lá cà chua luộc | 0.900 | |
| 5402 | Cây borage luộc | 0.900 | |
| 5403 | Lá mầm đậu dê luộc có muối | 0.900 | |
| 5404 | Lá chùm ngây luộc có muối | 0.900 | |
| 5405 | Rau dền luộc có muối | 0.900 | |
| 5406 | Khoai sâm hấp có muối | 0.900 | |
| 5407 | Dương xỉ nấu chín có muối | 0.900 | |
| 5408 | Lá nho sống | 0.900 | |
| 5409 | Que Đá Dứa-Dừa | 0.900 | |
| 5410 | Cơm Lúa Mạch Đã Nấu Chín | 0.900 | |
| 5411 | Khoai tây đóng hộp, không muối | 0.900 | |
| 5412 | Ô liu chín đóng hộp | 0.900 | |
| 5413 | Ô liu chín jumbo đóng hộp | 0.900 | |
| 5414 | Ô liu xanh ngâm chua đóng hộp | 0.900 | |
| 5415 | Lá rau dền luộc (không muối) | 0.900 | |
| 5416 | Rau mầm sống | 0.900 | |
| 5417 | Lá non đậu mắt đen sống | 0.900 | |
| 5418 | Cải Xoăn Luộc | 0.900 | |
| 5419 | Cải Xoăn Đông Lạnh | 0.900 | |
| 5420 | Rau Lambsquarters Sống | 0.900 | |
| 5421 | Rau Lambsquarters Luộc | 0.900 | |
| 5422 | Cải Chuối Sống | 0.900 | |
| 5423 | Lá Bí Ngô Sống | 0.900 | |
| 5424 | Rau Sam Sống | 0.900 | |
| 5425 | Rau Sam Luộc | 0.900 | |
| 5426 | Rau mồng tơi sống | 0.900 | |
| 5427 | Rau mồng tơi luộc | 0.900 | |
| 5428 | Lá khoai lang sống | 0.900 | |
| 5429 | Lá khoai lang hấp | 0.900 | |
| 5430 | Cây burdock luộc | 0.900 | |
| 5431 | Cây butterbur luộc | 0.900 | |
| 5432 | Bắp cải sống | 0.900 | |
| 5433 | Bắp cải bảo quản sống | 0.900 | |
| 5434 | Rau chân vịt luộc có muối | 0.900 | |
| 5435 | Rau cải luộc có muối | 0.900 | |
| 5436 | Rau dền luộc có muối | 0.900 | |
| 5437 | Rau mồng tơi luộc có muối | 0.900 | |
| 5438 | Lá nho đóng hộp | 0.900 | |
| 5439 | Epazote sống | 0.900 | |
| 5440 | Lá Fireweed sống | 0.900 | |
| 5441 | Rau mồng tơi Malabar đã nấu chín | 0.900 | |
| 5442 | Tapioca Pudding Mix | 0.900 | |
| 5443 | Vanilla Pudding Mix | 0.900 | |
| 5444 | Hỗn hợp Bánh pudding Chuối | 0.900 | |
| 5445 | Khoai tây Chip Không chất béo với Olestra | 0.900 | |
| 5446 | Cải xoăn ướp muối | 0.900 | |
| 5447 | Cần tây sống | 0.900 | |
| 5448 | Rau dền sống | 0.900 | |
| 5449 | Hành lá sống | 0.900 | |
| 5450 | Mùi tây sống | 0.900 | |
| 5451 | Nước sốt cà chua đóng hộp với thảo mộc và phô mai | 0.900 | |
| 5452 | Rau thủy canh sống | 0.900 | |
| 5453 | Rau dền sống | 0.900 | |
| 5454 | Rau dền luộc (không muối) | 0.900 | |
| 5455 | Eppaw sống | 0.900 | |
| 5456 | Hoa Bí Đao Luộc Có Muối | 0.900 | |
| 5457 | Lá Bí Đao Luộc Có Muối | 0.900 | |
| 5458 | Rau Mọc Luộc Có Muối | 0.900 | |
| 5459 | Rau Mồng Tơi Luộc Có Muối | 0.900 | |
| 5460 | Lá Khoai Lang Hấp Có Muối | 0.900 | |
| 5461 | Cải Cúc Lá Luộc Có Muối | 0.900 | |
| 5462 | Hỗn hợp Bánh pudding Chuối (với Dầu) | 0.900 | |
| 5463 | Rau cải đỏ đã nấu chín (luộc, đã ráo nước) | 0.900 | |
| 5464 | Rễ burdock đã nấu chín (luộc, đã ráo nước) | 0.900 | |
| 5465 | Butterbur sống (Fuki) | 0.900 | |
| 5466 | Butterbur đã nấu chín (luộc, đã ráo nước) | 0.900 | |
| 5467 | Butterbur đóng hộp | 0.900 | |
| 5468 | Bắp cải Savoy sống | 0.900 | |
| 5469 | Rau bina Thụy Sĩ đã nấu chín (luộc, đã ráo nước) | 0.900 | |
| 5470 | Đậu Hà Lan và cà rốt đóng hộp | 0.900 | |
| 5471 | Chồi rau dền sống | 0.900 | |
| 5472 | Chồi rau dền luộc không muối | 0.900 | |
| 5473 | Khoai tây đóng hộp đã ráo nước | 0.900 | |
| 5474 | Dương xỉ cây đã nấu chín không muối | 0.900 | |
| 5475 | Cải xoong luộc không muối | 0.900 | |
| 5476 | Cải xoong đông lạnh (chưa chế biến) | 0.900 | |
| 5477 | Cải xoong và cây cải đông lạnh (chưa chế biến) | 0.900 | |
| 5478 | Lá đậu cánh sống | 0.900 | |
| 5479 | Rau sam sống | 0.900 | |
| 5480 | Rau sam luộc không muối | 0.900 | |
| 5481 | Rau chân vịt New Zealand luộc có muối | 0.900 | |
| 5482 | Đậu và cà rốt đóng hộp không muối | 0.900 | |
| 5483 | Cây poke luộc có muối | 0.900 | |
| 5484 | Khoai sâm luộc có muối | 0.900 | |
| 5485 | Lá khoai sâm hấp có muối | 0.900 | |
| 5486 | Hỗn hợp Bánh pudding Vani (Khô) | 0.900 | |
| 5487 | Khoai tây chiên trong dầu rau củ | 0.900 | |
| 5488 | Bánh cobbler anh đào (Junior) | 0.900 | |
| 5489 | Nước sốt Tartar | 0.900 | |
| 5490 | Nước sốt đậu nành giảm natri | 0.900 | |
| 5491 | Thịt cừu zealand mới sống (chất béo) | 0.900 | |
| 5492 | Súp kem cần tây | 0.900 | |
| 5493 | Súp cà chua gạo | 0.900 | |
| 5494 | Phần bưởi đóng hộp trong nước | 0.900 | |
| 5495 | Bưởi đóng hộp cắt lát trong nước ép | 0.900 | |
| 5496 | Bưởi đóng hộp cắt lát trong xi-rô nhẹ | 0.900 | |
| 5497 | Đậu kidney đóng hộp | 0.900 | |
| 5498 | Cải xoăn sống | 0.900 | |
| 5499 | Salsa sẵn sàng ăn | 0.900 | |
| 5500 | Rau cải xanh sống | 0.900 | |
| 5501 | Rau Radicchio sống | 0.900 | |
| 5502 | Thay thế Kem Dạng bột Nhẹ | 0.800 | |
| 5503 | Nước ép với Kem đông lạnh kiểu mới lạ | 0.800 | |
| 5504 | Sữa chua trái cây hỗn hợp thức ăn trẻ em | 0.800 | |
| 5505 | Xi-rô trái cây | 0.800 | |
| 5506 | Kẹo Gumdrops và Miếng Jelly Tinh Bột | 0.800 | |
| 5507 | Thức ăn trẻ em: Bánh tráng miệng sữa chua đào | 0.800 | |
| 5508 | Thức ăn trẻ em: Bánh tráng miệng sữa chua việt quất | 0.800 | |
| 5509 | Hỗn hợp bánh pudding ít calo | 0.800 | |
| 5510 | Ngô trên cob đông lạnh | 0.800 | |
| 5511 | Đậu nành non đã chế biến đông lạnh | 0.800 | |
| 5512 | Súp lơ xanh luộc | 0.800 | |
| 5513 | Cải thảo sống | 0.800 | |
| 5514 | Ngô trắng ngọt luộc không muối | 0.800 | |
| 5515 | Ngô trắng ngọt luộc có muối | 0.800 | |
| 5516 | Khoai tây nghiền nhuyễn với sữa nguyên chất và bơ | 0.800 | |
| 5517 | Đậu nành quả sống | 0.800 | |
| 5518 | Topping Dâu tây | 0.800 | |
| 5519 | Reese's Pieces Kẹo | 0.800 | |
| 5520 | Kem phủ sô cô la mịn | 0.800 | |
| 5521 | Hỗn hợp kem phủ vani mịn | 0.800 | |
| 5522 | Hỗn Hợp Ngô, Xi-rô Đường và Tinh Chế | 0.800 | |
| 5523 | Hỗn Hợp Bánh Pudding Chuối Ăn Liền với Dầu | 0.800 | |
| 5524 | Gạo dã thực đã nấu chín | 0.800 | |
| 5525 | Viên Thịt Giả | 0.800 | |
| 5526 | Măng tre sống | 0.800 | |
| 5527 | Salsify Sống | 0.800 | |
| 5528 | Khoai lang nghiền nhuyễn đóng hộp | 0.800 | |
| 5529 | Súp lơ xanh luộc có muối | 0.800 | |
| 5530 | Ngô trắng trên cob đông lạnh | 0.800 | |
| 5531 | Súp lơ xanh đã nấu chín không muối | 0.800 | |
| 5532 | Súp lơ xanh đã nấu chín có muối | 0.800 | |
| 5533 | Mars Starburst Fruit Chews Original | 0.800 | |
| 5534 | Mật ong | 0.800 | |
| 5535 | Hỗn hợp Bánh pudding Chuối ăn liền | 0.800 | |
| 5536 | Hỗn hợp Bánh pudding Chanh ăn liền | 0.800 | |
| 5537 | Đường Phong lá | 0.800 | |
| 5538 | Kẹo Toffee đã chế biến | 0.800 | |
| 5539 | Tapioca ngọc khô | 0.800 | |
| 5540 | Thức Ăn Trẻ Em Cà Rốt | 0.800 | |
| 5541 | Thịt Nướng Chay hoặc Bánh Chay | 0.800 | |
| 5542 | Khoai tây nghiền nhuyễn tự chế biến với sữa và mỡ thực vật | 0.800 | |
| 5543 | Nước sốt cà chua đóng hộp với hành | 0.800 | |
| 5544 | Khoai lang đóng hộp trong xi-rô (đã ráo nước) | 0.800 | |
| 5545 | Khoai lang đường hóa | 0.800 | |
| 5546 | Khoai Sắn Tahitian Đã Nấu Chín Có Muối | 0.800 | |
| 5547 | Mứt có đường với nước ép trái cây | 0.800 | |
| 5548 | Súp lơ trắng đông lạnh (chưa chế biến) | 0.800 | |
| 5549 | Đậu Hà Lan trong vỏ luộc đông lạnh không muối | 0.800 | |
| 5550 | Khoai sắn Tahiti đã nấu chín không muối | 0.800 | |
| 5551 | Rau mồng tơi sống (Basella) | 0.800 | |
| 5552 | Khoai tây nghiền nhuyễn với sữa nguyên (tự chế) | 0.800 | |
| 5553 | Đậu hòa lan luộc có muối | 0.800 | |
| 5554 | Khoai tây nghiền nhuyễn | 0.800 | |
| 5555 | Khoai tây chiên Wendy's | 0.800 | |
| 5556 | Trái cây trẻ em chuối với hỗn hợp quả mọng | 0.800 | |
| 5557 | Thức ăn trẻ em Mận (Strained) | 0.800 | |
| 5558 | Salsa verde sẵn dùng | 0.800 | |
| 5559 | Nước sốt bít tết cà chua | 0.800 | |
| 5560 | Cô đặc protein đậu nành | 0.800 | |
| 5561 | Nước sốt Teriyaki giảm natri | 0.800 | |
| 5562 | Gerber 2nd Foods Táo, cà rốt và bí ngô hữu cơ | 0.800 | |
| 5563 | Thức ăn trẻ em Khoai tây (Toddler) | 0.800 | |
| 5564 | Nước Sốt Ranch Không Chất Béo | 0.800 | |
| 5565 | Mơ Sấy Khô Lưu Huỳnh Hầm (Không Đường) | 0.800 | |
| 5566 | Súp Rau củ Đặc giảm natri (Đóng hộp) | 0.800 | |
| 5567 | Phân lập protein đậu nành | 0.800 | |
| 5568 | Nước sốt đậu nành Tamari | 0.800 | |
| 5569 | Nước sốt đậu nành protein rau củ thủy phân | 0.800 | |
| 5570 | Cô đặc Protein đậu nành (Rửa bằng axit) | 0.800 | |
| 5571 | Phân lập Protein đậu nành, Loại Kali | 0.800 | |
| 5572 | Bơ Hạnh nhân kem | 0.794 | |
| 5573 | Bột mì Hạnh nhân | 0.742 | |
| 5574 | Xi-rô bánh nước với bơ | 0.700 | |
| 5575 | Tráng Miệng Sữa chua Táo (Thức ăn Trẻ nhỏ) | 0.700 | |
| 5576 | Đồ uống Whey và Sữa Hương Sô cô la | 0.700 | |
| 5577 | Lòng cây cau sống | 0.700 | |
| 5578 | Xi-rô mía | 0.700 | |
| 5579 | Vỏ chanh sống | 0.700 | |
| 5580 | Cải bó xôi đóng hộp, không muối | 0.700 | |
| 5581 | Nho khô không hạt vàng | 0.700 | |
| 5582 | Dâu tây đông lạnh không đường | 0.700 | |
| 5583 | Dâu tây thái lát đông lạnh có đường | 0.700 | |
| 5584 | Hạt ngô ngọt đông lạnh | 0.700 | |
| 5585 | Hạt ngô ngọt đông lạnh luộc | 0.700 | |
| 5586 | Ngô trên cob đông lạnh luộc | 0.700 | |
| 5587 | Súp lơ xanh sống | 0.700 | |
| 5588 | Khoai mỡ sống | 0.700 | |
| 5589 | Rau mầm zealand sống | 0.700 | |
| 5590 | Cải cúc sống | 0.700 | |
| 5591 | Cải cúc luộc | 0.700 | |
| 5592 | Cải cúc sấy khô | 0.700 | |
| 5593 | Cải dền sống | 0.700 | |
| 5594 | Cải dền luộc | 0.700 | |
| 5595 | Rong biển Irish Moss sống | 0.700 | |
| 5596 | Rong biển Kelp sống | 0.700 | |
| 5597 | Rong biển Laver sống | 0.700 | |
| 5598 | Bí ngô đông lạnh | 0.700 | |
| 5599 | Khoai tây ngọt đóng hộp, chân không | 0.700 | |
| 5600 | Cây mũi tên sống | 0.700 | |
| 5601 | Cà chua luộc | 0.700 | |
| 5602 | Bông cải xanh đông lạnh băm nhỏ luộc | 0.700 | |
| 5603 | Bắp cải Savoy luộc | 0.700 | |
| 5604 | Đậu dê quả có hạt luộc có muối | 0.700 | |
| 5605 | Quả chùm ngây luộc có muối | 0.700 | |
| 5606 | Ngô trắng ngọt đóng hộp, chân không | 0.700 | |
| 5607 | Ngô trắng ngọt đóng hộp, không thêm muối | 0.700 | |
| 5608 | Ngô trắng ngọt đông lạnh hạt | 0.700 | |
| 5609 | Ngô trắng ngọt đông lạnh hạt luộc không muối | 0.700 | |
| 5610 | Tương cà chua | 0.700 | |
| 5611 | Lòng cọ đóng hộp | 0.700 | |
| 5612 | Xương rồng sống | 0.700 | |
| 5613 | Sả sống | 0.700 | |
| 5614 | Piña Colada đóng hộp | 0.700 | |
| 5615 | Piña Colada | 0.700 | |
| 5616 | Whatchamacallit Thanh Kẹo | 0.700 | |
| 5617 | Hỗn hợp bánh pudding vani ăn liền | 0.700 | |
| 5618 | Hỗn hợp bánh tráng vani | 0.700 | |
| 5619 | Xi-rô Ngô Nhẹ | 0.700 | |
| 5620 | Đào sấy khô hầm có bổ sung đường | 0.700 | |
| 5621 | Cà chua luộc | 0.700 | |
| 5622 | Sắn cây sống | 0.700 | |
| 5623 | Ngô ngọt đóng hộp (đóng gói chân không) | 0.700 | |
| 5624 | Đậu mắt đen luộc (quả non kèm hạt) | 0.700 | |
| 5625 | Ginger sống | 0.700 | |
| 5626 | Sunchoke Sống | 0.700 | |
| 5627 | Ngó Sen Sống | 0.700 | |
| 5628 | Cải Chuối Đông Lạnh | 0.700 | |
| 5629 | Đậu Bắp Sống | 0.700 | |
| 5630 | Hoa Bí Ngô Sống | 0.700 | |
| 5631 | Hoa Bí Ngô Luộc | 0.700 | |
| 5632 | Rong Biển Agar Sống | 0.700 | |
| 5633 | Hoa Sesbania Hấp | 0.700 | |
| 5634 | Bí đỏ nướng lò | 0.700 | |
| 5635 | Khoai tây sâm sống | 0.700 | |
| 5636 | Khoai tây sâm Tahiti sống | 0.700 | |
| 5637 | Cà rốt luộc có muối | 0.700 | |
| 5638 | Ngô vàng đóng hộp chân không không muối | 0.700 | |
| 5639 | Hạt ngô vàng đông lạnh luộc có muối | 0.700 | |
| 5640 | Ngô vàng trên cob đông lạnh luộc có muối | 0.700 | |
| 5641 | Khoai mì luộc có muối | 0.700 | |
| 5642 | Ngô trắng đóng hộp đã ráo nước | 0.700 | |
| 5643 | Hạt ngô trắng đông lạnh luộc có muối | 0.700 | |
| 5644 | Ngô trắng trên cob đông lạnh luộc không muối | 0.700 | |
| 5645 | Ngô trắng trên cob đông lạnh luộc có muối | 0.700 | |
| 5646 | Hoa thiên lý hấp có muối | 0.700 | |
| 5647 | Tương cà chua ít natri | 0.700 | |
| 5648 | Nopal đã nấu chín không muối | 0.700 | |
| 5649 | Yautia (Tannier) sống | 0.700 | |
| 5650 | Hershey Reesesticks Crispy Wafers Peanut Butter | 0.700 | |
| 5651 | Xi-rô Ngô Fructose Cao | 0.700 | |
| 5652 | Topping Dứa | 0.700 | |
| 5653 | Kẹo Taffy đã chế biến | 0.700 | |
| 5654 | Thức ăn trẻ em Gerber Chuối với Cam tổng hợp | 0.700 | |
| 5655 | Hạt Wocas sấy khô (Hoa súng vàng) | 0.700 | |
| 5656 | Cà Chua Muối Kiểu Hawaii | 0.700 | |
| 5657 | Cam tươi có vỏ | 0.700 | |
| 5658 | Súp lơ băm nhỏ đông lạnh đã nấu chín | 0.700 | |
| 5659 | Cây cỏ mây sống | 0.700 | |
| 5660 | Sắn sống | 0.700 | |
| 5661 | Rễ cải xanh sống | 0.700 | |
| 5662 | Đậu hòa lan vỏ ăn được sống | 0.700 | |
| 5663 | Đậu hòa lan vỏ ăn được luộc | 0.700 | |
| 5664 | Đậu hòa lan vỏ ăn được đông lạnh | 0.700 | |
| 5665 | Da khoai tây nướng lò | 0.700 | |
| 5666 | Cà chua đỏ đóng hộp trong nước ép cà chua | 0.700 | |
| 5667 | Cây nước Trung Quốc sống | 0.700 | |
| 5668 | Cây nước Trung Quốc đóng hộp | 0.700 | |
| 5669 | Đậu cánh sống | 0.700 | |
| 5670 | Khoai mỡ sống | 0.700 | |
| 5671 | Khoai mỡ luộc hoặc nướng lò (không muối) | 0.700 | |
| 5672 | Khoai sắn sống | 0.700 | |
| 5673 | Khoai sắn luộc (không muối) | 0.700 | |
| 5674 | Cải cứu trắng sống | 0.700 | |
| 5675 | Khoai lang đóng hộp trong xi-rô | 0.700 | |
| 5676 | Rong biển spirulina sống | 0.700 | |
| 5677 | Da Khoai Tây Nướng Lò Có Muối | 0.700 | |
| 5678 | Cải Cúc Luộc Có Muối | 0.700 | |
| 5679 | Bí Acorn Nướng Lò Có Muối | 0.700 | |
| 5680 | Cà Chua Đóng Hộp Trong Nước Ép Cà Chua Không Thêm Muối | 0.700 | |
| 5681 | Hỗn hợp Bánh pudding Chanh (với Dầu) | 0.700 | |
| 5682 | Thanh sô cô la nhân bơ đậu phộng giòn | 0.700 | |
| 5683 | Bắp cải Savoy đã nấu chín (luộc, đã ráo nước) | 0.700 | |
| 5684 | Cà rốt đã nấu chín (luộc, đã ráo nước) | 0.700 | |
| 5685 | Celeriac sống | 0.700 | |
| 5686 | Poi | 0.700 | |
| 5687 | Khoai tây đóng hộp | 0.700 | |
| 5688 | Cà chua nghiền nhuyễn đóng hộp không muối | 0.700 | |
| 5689 | Cải xoong đóng hộp | 0.700 | |
| 5690 | Quả chùm ngây sống | 0.700 | |
| 5691 | Quả chùm ngây luộc không muối | 0.700 | |
| 5692 | Rong biển Wakame sống | 0.700 | |
| 5693 | Đậu hòa lan có vỏ ăn được luộc có muối | 0.700 | |
| 5694 | Cải dền luộc có muối | 0.700 | |
| 5695 | Cà chua nghiền đóng hộp có muối | 0.700 | |
| 5696 | Khoai mì luộc có muối | 0.700 | |
| 5697 | Hạt thông sấy khô | 0.700 | |
| 5698 | Nước Dùng Thịt Bò (Sẵn Dùng) | 0.700 | |
| 5699 | Nước Dùng Cá | 0.700 | |
| 5700 | Nho Zante sấy khô | 0.700 | |
| 5701 | Trà chanh ăn liền có axit ascorbic | 0.700 | |
| 5702 | Thức ăn trẻ em khoai lang ngọt lọc | 0.700 | |
| 5703 | Thức ăn trẻ em khoai lang ngọt cấp độ cao | 0.700 | |
| 5704 | Thức ăn trẻ em Hỗn hợp rau củ Junior | 0.700 | |
| 5705 | Thức ăn trẻ em Rau vườn Strained | 0.700 | |
| 5706 | Chất thay thế kem lỏng có hương vị | 0.700 | |
| 5707 | Thức ăn trẻ em Đậu xanh và khoai tây | 0.700 | |
| 5708 | Thức ăn trẻ em Rau hỗn hợp (Strained) | 0.700 | |
| 5709 | Thức ăn trẻ em Rau hỗn hợp (Strained) | 0.700 | |
| 5710 | Hỗn hợp ca cao đã chế biến với nước | 0.700 | |
| 5711 | Bột protein đậu nành Abbott EAS | 0.700 | |
| 5712 | Cà rốt đông lạnh | 0.700 | |
| 5713 | Cà chua đất sống | 0.700 | |
| 5714 | Dưa lưới sống | 0.700 | |
| 5715 | Cây thì là có bộ sống | 0.700 | |
| 5716 | Củ Cải Trắng sống | 0.700 | |
| 5717 | Thức ăn trẻ em Tráng miệng Chuối Táo | 0.600 | |
| 5718 | Quả nhân sâm sống | 0.600 | |
| 5719 | Nước ép mận đóng hộp | 0.600 | |
| 5720 | Sapodilla sống | 0.600 | |
| 5721 | Mãng cầu xiêm sống | 0.600 | |
| 5722 | Trái cây đường hóa | 0.600 | |
| 5723 | Kẹo Bơ Đường | 0.600 | |
| 5724 | Thanh Kẹo 5th Avenue | 0.600 | |
| 5725 | Kẹo Fondant | 0.600 | |
| 5726 | Kẹo Cứng | 0.600 | |
| 5727 | Xi-rô Grenadine | 0.600 | |
| 5728 | Việt quất sấy khô có đường | 0.600 | |
| 5729 | Quả mơ sống | 0.600 | |
| 5730 | Nho khô không hạt đen | 0.600 | |
| 5731 | Nho khô có hạt | 0.600 | |
| 5732 | Mãng cầu sống | 0.600 | |
| 5733 | Mầm tươi sống | 0.600 | |
| 5734 | Đậu thận nảy mầm luộc | 0.600 | |
| 5735 | Đậu lăng nảy mầm sống | 0.600 | |
| 5736 | Đậu lăng nảy mầm xào | 0.600 | |
| 5737 | Xà lách bơ sống | 0.600 | |
| 5738 | Ngó sen luộc | 0.600 | |
| 5739 | Cải thảo luộc | 0.600 | |
| 5740 | Đậu nành nảy mầm hấp | 0.600 | |
| 5741 | Đậu nành nảy mầm xào | 0.600 | |
| 5742 | Bí Hubbard nướng lò | 0.600 | |
| 5743 | Succotash đã nấu chín | 0.600 | |
| 5744 | Succotash đóng hộp với kem ngô | 0.600 | |
| 5745 | Succotash đóng hộp với ngô nguyên hạt | 0.600 | |
| 5746 | Succotash đông lạnh | 0.600 | |
| 5747 | Succotash đông lạnh luộc | 0.600 | |
| 5748 | Khoai tây ngọt sống | 0.600 | |
| 5749 | Cây mũi tên luộc | 0.600 | |
| 5750 | Đậu Lima Fordhook đông lạnh luộc | 0.600 | |
| 5751 | Đậu xanh nảy mầm luộc | 0.600 | |
| 5752 | Đậu hải quân nảy mầm luộc | 0.600 | |
| 5753 | Bắp cải luộc | 0.600 | |
| 5754 | Cà rốt đông lạnh luộc | 0.600 | |
| 5755 | Súp lơ luộc | 0.600 | |
| 5756 | Súp lơ đông lạnh luộc | 0.600 | |
| 5757 | Ngó sen luộc có muối | 0.600 | |
| 5758 | Ngô trắng ngọt sống | 0.600 | |
| 5759 | Ngô trắng ngọt đóng hộp, hạt nguyên | 0.600 | |
| 5760 | Mầm đậu lăng xào nhanh có muối | 0.600 | |
| 5761 | Bia thông thường | 0.600 | |
| 5762 | Kẹo cao su | 0.600 | |
| 5763 | Mứt cam | 0.600 | |
| 5764 | Kem Phủ Vani Mịn với Margarine | 0.600 | |
| 5765 | Agave sấy khô | 0.600 | |
| 5766 | Chồi cây Cattail lá hẹp | 0.600 | |
| 5767 | Nước Sốt Cà Chua Đóng Hộp (Không Muối) | 0.600 | |
| 5768 | Vải sống | 0.600 | |
| 5769 | Chanh leo tím sống | 0.600 | |
| 5770 | Giá đậu xanh luộc | 0.600 | |
| 5771 | Giá đậu xanh chiên | 0.600 | |
| 5772 | Giá đậu hải quân sống | 0.600 | |
| 5773 | Giá đậu hải quân luộc | 0.600 | |
| 5774 | Sắn cây luộc (không muối) | 0.600 | |
| 5775 | Đậu thận nảy mầm sống | 0.600 | |
| 5776 | Ngô ngọt đóng hộp (hạt nguyên, đã ráo nước) | 0.600 | |
| 5777 | Ngô đóng hộp với ớt đỏ và xanh | 0.600 | |
| 5778 | Xà Lách Lá Xanh Sống | 0.600 | |
| 5779 | Cải Chuối Luộc | 0.600 | |
| 5780 | Cải Chuối Đông Lạnh Luộc | 0.600 | |
| 5781 | Đậu Bắp Đông Lạnh | 0.600 | |
| 5782 | Đậu Bắp Đông Lạnh Luộc | 0.600 | |
| 5783 | Khoai Tây Chiên Sơ Đông Lạnh Dạng Đùn Không Muối (Nướng Lò) | 0.600 | |
| 5784 | Cà Chua Chua Sống | 0.600 | |
| 5785 | Salsify Luộc | 0.600 | |
| 5786 | Cải Chua Đóng Hộp | 0.600 | |
| 5787 | Đậu Nành Nảy Mầm Sống | 0.600 | |
| 5788 | Succotash sống | 0.600 | |
| 5789 | Khoai lang đông lạnh | 0.600 | |
| 5790 | Khoai lang đông lạnh nướng lò | 0.600 | |
| 5791 | Đậu thận nảy mầm luộc | 0.600 | |
| 5792 | Đậu Pinto nảy mầm luộc | 0.600 | |
| 5793 | Đậu vàng sống | 0.600 | |
| 5794 | Cải Brussel đông lạnh luộc | 0.600 | |
| 5795 | Ngô trắng đóng hộp không muối | 0.600 | |
| 5796 | Ngô trắng kiểu kem đóng hộp không muối | 0.600 | |
| 5797 | Đậu nành nảy mầm hấp có muối | 0.600 | |
| 5798 | Đậu nành nảy mầm chiên có muối | 0.600 | |
| 5799 | Súp lơ xanh sống | 0.600 | |
| 5800 | Đường dạng bột | 0.600 | |
| 5801 | Xi-rô Phong lá | 0.600 | |
| 5802 | Kẹo Cứng Ít Calo | 0.600 | |
| 5803 | Cà tím ngâm chua | 0.600 | |
| 5804 | Bột chất làm ngọt từ fructose | 0.600 | |
| 5805 | Vả tươi | 0.600 | |
| 5806 | Táo mamey tươi | 0.600 | |
| 5807 | Xoài tươi | 0.600 | |
| 5808 | Dâu tằm tươi | 0.600 | |
| 5809 | Đu đủ tươi | 0.600 | |
| 5810 | Hồng Nhật tươi | 0.600 | |
| 5811 | Đậu Lima Fordhook đông lạnh đã nấu chín | 0.600 | |
| 5812 | Đậu xanh nảy mầm sống | 0.600 | |
| 5813 | Đậu xanh đông lạnh | 0.600 | |
| 5814 | Cải Brussels đông lạnh đã nấu chín | 0.600 | |
| 5815 | Bắp cải luộc | 0.600 | |
| 5816 | Cải Trung Quốc (Pe-tsai) sống | 0.600 | |
| 5817 | Cà rốt đông lạnh đã nấu chín | 0.600 | |
| 5818 | Ngô ngọt vàng sống | 0.600 | |
| 5819 | Hành tây luộc | 0.600 | |
| 5820 | Hành lá sống | 0.600 | |
| 5821 | Hành Wales sống | 0.600 | |
| 5822 | Đậu và hành tây đông lạnh | 0.600 | |
| 5823 | Ớt xanh xào | 0.600 | |
| 5824 | Cà chua đỏ hầm đóng hộp | 0.600 | |
| 5825 | Nước sốt cà chua đóng hộp | 0.600 | |
| 5826 | Cải cuống đông lạnh luộc (không muối) | 0.600 | |
| 5827 | Đậu xanh nảy mầm đóng hộp (đã ráo nước) | 0.600 | |
| 5828 | Nước sốt cà chua kiểu Tây Ban Nha đóng hộp | 0.600 | |
| 5829 | Đậu pinto nảy mầm sống | 0.600 | |
| 5830 | Đậu pinto nảy mầm luộc (không muối) | 0.600 | |
| 5831 | Hạt cải cứu nảy mầm sống | 0.600 | |
| 5832 | Okra Đông Lạnh Luộc Có Muối | 0.600 | |
| 5833 | Hành Tây Luộc Có Muối | 0.600 | |
| 5834 | Succotash Đông Lạnh Luộc Có Muối | 0.600 | |
| 5835 | Bulgur đã nấu chín | 0.600 | |
| 5836 | Súp lơ trắng đã nấu chín (luộc, đã ráo nước) | 0.600 | |
| 5837 | Súp lơ trắng đông lạnh (đã nấu chín, luộc, đã ráo nước) | 0.600 | |
| 5838 | Hạt đậu Hà Lan nảy mầm sống | 0.600 | |
| 5839 | Hạt đậu Hà Lan nảy mầm luộc không muối | 0.600 | |
| 5840 | Khoai tây chiên kiểu Pháp mỏng đông lạnh nấu nóng trong lò | 0.600 | |
| 5841 | Nước sốt cà chua đóng hộp với hành tây, ớt xanh và cần tây | 0.600 | |
| 5842 | Nước sốt cà chua đóng hộp với những miếng cà chua nhỏ | 0.600 | |
| 5843 | Nước ép cà rốt đóng hộp | 0.600 | |
| 5844 | Cải xoong luộc có muối | 0.600 | |
| 5845 | Cải xoong đông lạnh luộc có muối | 0.600 | |
| 5846 | Cải xoong tơ (Tendergreen) luộc có muối | 0.600 | |
| 5847 | Đậu nảy mầm luộc có muối | 0.600 | |
| 5848 | Salsify luộc có muối | 0.600 | |
| 5849 | Bí Hubbard nướng lò có muối | 0.600 | |
| 5850 | Succotash luộc có muối | 0.600 | |
| 5851 | Khoai lang đông lạnh nướng lò có muối | 0.600 | |
| 5852 | Cải cuống luộc có muối | 0.600 | |
| 5853 | Cải cuống đông lạnh luộc có muối | 0.600 | |
| 5854 | Xi-rô Bánh nước với 2% Lá phong | 0.600 | |
| 5855 | Topping tráng miệng dạng bột | 0.600 | |
| 5856 | Thức ăn trẻ em Chuối và Dứa với Tapioca | 0.600 | |
| 5857 | Thức ăn trẻ em Chuối và Dứa với Tapioca lọc | 0.600 | |
| 5858 | Thức ăn trẻ em Chuối với Táo và Lê lọc | 0.600 | |
| 5859 | Bánh pudding vani anh đào cho trẻ nhỏ | 0.600 | |
| 5860 | Thức ăn trẻ em Chuối với Tapioca (Strained) | 0.600 | |
| 5861 | Bánh pudding Vani & Anh đào (Junior) | 0.600 | |
| 5862 | Bánh pudding Trái cây Cam (Strained) | 0.600 | |
| 5863 | Nước Sốt Gà Tây (Sẵn Dùng) | 0.600 | |
| 5864 | Nước sốt Thịt hoặc Gia cầm Ít natri (Đã chế biến) | 0.600 | |
| 5865 | Súp Kem Nấm Ít natri | 0.600 | |
| 5866 | Acerola sống (Cherry Ấn Độ Tây) | 0.600 | |
| 5867 | Bánh mì sống | 0.600 | |
| 5868 | Carambola sống (Starfruit) | 0.600 | |
| 5869 | Cranberry sấy khô có đường | 0.600 | |
| 5870 | Quả elder sống | 0.600 | |
| 5871 | Bia cồn cao hơn | 0.600 | |
| 5872 | Thức ăn trẻ em chuối với tapioca cấp độ cao | 0.600 | |
| 5873 | Đậu xanh tách đã nấu chín | 0.600 | |
| 5874 | Nho lồng sống | 0.600 | |
| 5875 | Ổi thường sống | 0.600 | |
| 5876 | Bột hỗn hợp Whiskey Sour | 0.600 | |
| 5877 | Trà Ăn Liền Chanh Có Đường Không Caffeine | 0.600 | |
| 5878 | Thức ăn trẻ em Bí ngô và ngô | 0.600 | |
| 5879 | Nho Đỏ và Trắng Sống | 0.600 | |
| 5880 | Trà xanh với chanh và vitamin C | 0.600 | |
| 5881 | Bột nước chanh | 0.600 | |
| 5882 | Bột trà chanh ăn liền có đường | 0.600 | |
| 5883 | Đậu hạt chẻ đã nấu chín có muối | 0.600 | |
| 5884 | Sung sấy khô | 0.600 | |
| 5885 | Đường hạt | 0.600 | |
| 5886 | Đậu xanh sống | 0.600 | |
| 5887 | Bắp cải đỏ sống | 0.600 | |
| 5888 | Súp lơ sống | 0.600 | |
| 5889 | Cà chua nghiền đóng hộp | 0.600 | |
| 5890 | Lan Dầu Rau củ-Bơ Giảm Calo | 0.500 | |
| 5891 | Nước ép Cà chua và Rau củ Ít natri | 0.500 | |
| 5892 | Hỗn hợp Cocktail không cồn (Cô đặc đông lạnh) | 0.500 | |
| 5893 | Salad trái cây nhiệt đới trong xi-rô đặc (Đóng hộp) | 0.500 | |
| 5894 | Chất ngọt Fructose lỏng | 0.500 | |
| 5895 | Cocktail trái cây đóng hộp trong xi-rô đặc đã ráo nước | 0.500 | |
| 5896 | Nước nectarine lê đóng hộp có bổ sung Ascorbic Acid | 0.500 | |
| 5897 | Tỏi tây luộc | 0.500 | |
| 5898 | Bí ngô đông lạnh luộc | 0.500 | |
| 5899 | Bí Hubbard sống | 0.500 | |
| 5900 | Cà chua đóng hộp, không muối | 0.500 | |
| 5901 | Cải xoăn luộc có muối | 0.500 | |
| 5902 | Tỏi tây luộc có muối | 0.500 | |
| 5903 | Khoai tây nghiền nhuyễn không sữa | 0.500 | |
| 5904 | Cà chua xanh sống | 0.500 | |
| 5905 | Hỗn hợp bánh pudding gạo | 0.500 | |
| 5906 | Thanh Bơ-Margarine Trộn (Không Muối) | 0.500 | |
| 5907 | Sản Phẩm Trải Rau Củ-Bơ (Giảm Calo) | 0.500 | |
| 5908 | Kẹo Cao Su Không Đường | 0.500 | |
| 5909 | Sản Phẩm Trải Bánh Mì Kẹp Chay | 0.500 | |
| 5910 | Cam sống | 0.500 | |
| 5911 | Lựu sống | 0.500 | |
| 5912 | Măng tre đóng hộp (đã ráo nước) | 0.500 | |
| 5913 | Rau sắc sống | 0.500 | |
| 5914 | Khoai Tây Chiên Sơ Đông Lạnh Dạng Đùn | 0.500 | |
| 5915 | Bí nam nướng lò | 0.500 | |
| 5916 | Ngô vàng đóng hộp không muối | 0.500 | |
| 5917 | Khoai tây nghiền nhuyễn với sữa và bơ | 0.500 | |
| 5918 | Xi-rô bánh nước giảm calo | 0.500 | |
| 5919 | Cream Cheese Frosting Ready-to-Eat | 0.500 | |
| 5920 | Gói Chất làm ngọt Aspartame Equal | 0.500 | |
| 5921 | Xi-Rô Không Đường | 0.500 | |
| 5922 | Kẹo Cao Su Không Đường | 0.500 | |
| 5923 | Nước Đậu Thận | 0.500 | |
| 5924 | Chế phẩm thay thế kem đánh bông | 0.500 | |
| 5925 | Cam Florida tươi | 0.500 | |
| 5926 | Đào lưu huỳnh sấy khô | 0.500 | |
| 5927 | Cà chua đỏ đóng hộp đã ráo nước | 0.500 | |
| 5928 | Hành tây sống | 0.500 | |
| 5929 | Phần lá hành xanh sống | 0.500 | |
| 5930 | Hành tây ngọt sống | 0.500 | |
| 5931 | Khoai tây đỏ sống | 0.500 | |
| 5932 | Khoai tây Russet nướng lò | 0.500 | |
| 5933 | Da khoai tây quay lò vi sóng | 0.500 | |
| 5934 | Khoai tây chiên kiểu Mỹ tự chế biến | 0.500 | |
| 5935 | Khoai tây chiên kiểu Mỹ đông lạnh chiên chảo | 0.500 | |
| 5936 | Cà chua đỏ đã nấu chín | 0.500 | |
| 5937 | Ớt Đỏ Cay Sống | 0.500 | |
| 5938 | Khoai Tây Quay Lò Vi Sóng Có Da Có Muối | 0.500 | |
| 5939 | Bí Butternut Nướng Lò Có Muối | 0.500 | |
| 5940 | Hạt bạch quả đóng hộp | 0.500 | |
| 5941 | Bắp cải Trung Quốc sống (Pak-Choi) | 0.500 | |
| 5942 | Bắp cải Kimchi | 0.500 | |
| 5943 | Cải xoăn luộc không muối | 0.500 | |
| 5944 | Ngô vàng ngọt đóng hộp trong nước muối | 0.500 | |
| 5945 | Khoai tây trắng nướng lò có da | 0.500 | |
| 5946 | Khoai tây chiên kiểu Pháp đông lạnh ướp muối | 0.500 | |
| 5947 | Khoai tây chiên kiểu Pháp mỏng đông lạnh ướp muối | 0.500 | |
| 5948 | Nước ép cà chua đóng hộp có muối | 0.500 | |
| 5949 | Ớt xanh cay sống | 0.500 | |
| 5950 | Bí butternut đông lạnh có muối | 0.500 | |
| 5951 | Nước ép cà chua đóng hộp không muối | 0.500 | |
| 5952 | Kem đánh bông nhẹ | 0.500 | |
| 5953 | Thức ăn trẻ em Mận khô với Tapioca lọc | 0.500 | |
| 5954 | Khoai tây cheddar và bông cải xanh (Toddler) | 0.500 | |
| 5955 | Thức ăn trẻ em Mận với Tapioca (Junior) | 0.500 | |
| 5956 | Thức ăn trẻ em Nước Trái cây hỗn hợp | 0.500 | |
| 5957 | Nước sốt Worcestershire | 0.500 | |
| 5958 | Giấm cất | 0.500 | |
| 5959 | Nước sốt đậu nành thấp natri (Shoyu) | 0.500 | |
| 5960 | Bột nước dùng gà | 0.500 | |
| 5961 | Cocktail trái cây đóng hộp trong xi-rô nhẹ | 0.500 | |
| 5962 | Cocktail trái cây đóng hộp trong xi-rô đặc | 0.500 | |
| 5963 | Rượu vang tráng miệng ngọt | 0.500 | |
| 5964 | Bột Đồ uống Sáng Hương Vị Cam | 0.500 | |
| 5965 | Dầu Rau củ - Bơ Spread Hộp có muối | 0.500 | |
| 5966 | Nước sốt đậu nành Shoyu | 0.500 | |
| 5967 | Nước sốt Tabasco | 0.500 | |
| 5968 | Hỗn hợp trái cây đóng hộp trong nước | 0.500 | |
| 5969 | Hỗn hợp trái cây đóng hộp trong nước ép | 0.500 | |
| 5970 | Nước sốt ổi đã nấu chín | 0.500 | |
| 5971 | Bột hỗn hợp đồ uống hương vị dâu | 0.500 | |
| 5972 | Rượu Vang Tráng Miệng Khô | 0.500 | |
| 5973 | Hành Đỏ Sống | 0.500 | |
| 5974 | Bí butternut sống | 0.500 | |
| 5975 | Bí acorn sống | 0.500 | |
| 5976 | Cuộn da trái cây | 0.400 | |
| 5977 | Khoai lang chiên đông lạnh | 0.400 | |
| 5978 | Dưa Chuối | 0.400 | |
| 5979 | Khoai Tây Chiên Denny's | 0.400 | |
| 5980 | Mứt và Bảo quản Giảm Đường | 0.400 | |
| 5981 | Nước ép trái lê thức ăn trẻ em | 0.400 | |
| 5982 | Nhân bánh Việt quất đóng hộp | 0.400 | |
| 5983 | Chanh sống (Không vỏ) | 0.400 | |
| 5984 | Dưa hấu sống | 0.400 | |
| 5985 | Dứa đóng hộp trong nước ép, đã ráo nước | 0.400 | |
| 5986 | Nước ép xoài đóng hộp | 0.400 | |
| 5987 | Nance đông lạnh không đường | 0.400 | |
| 5988 | Cơm naranjilla đông lạnh không đường | 0.400 | |
| 5989 | Naked Juice Green Machine Smoothie | 0.400 | |
| 5990 | Bolthouse Farms Strawberry Banana Smoothie | 0.400 | |
| 5991 | Xi-rô hương trái cây | 0.400 | |
| 5992 | Bánh khoai tây hương nướng BBQ | 0.400 | |
| 5993 | Schar Bánh Mì Cuộn Trắng Cổ Điển Không Gluten | 0.400 | |
| 5994 | Schar Bánh mì Trắng Không Gluten Không Lúa mì | 0.400 | |
| 5995 | Van's Bánh Waffle Nguyên vị Hoàn Toàn Không Gluten | 0.400 | |
| 5996 | Mì Chow Mein Rau Củ Kiểu Trung Quốc | 0.400 | |
| 5997 | Thức ăn trẻ em: Bánh tráng miệng trái cây tuyệt hảo | 0.400 | |
| 5998 | Chanh sống | 0.400 | |
| 5999 | Quýt đóng hộp trong nước ép đã ráo nước | 0.400 | |
| 6000 | Cô đặc nước ép táo đông lạnh không đường | 0.400 | |
| 6001 | Nước nectarine guanabana đóng hộp | 0.400 | |
| 6002 | Chuối vàng chiên nhà hàng Latino | 0.400 | |
| 6003 | Zespri SunGold Kiwifruit sống | 0.400 | |
| 6004 | Naked Juice Strawberry Banana Smoothie | 0.400 | |
| 6005 | Khoai tây chiên dài đông lạnh có muối | 0.400 | |
| 6006 | Bí ngô đóng hộp | 0.400 | |
| 6007 | Bí xanh kiểu Ý đóng hộp | 0.400 | |
| 6008 | Măng luộc | 0.400 | |
| 6009 | Đậu xanh đóng hộp, không muối, đã ráo nước | 0.400 | |
| 6010 | Cải chíp luộc | 0.400 | |
| 6011 | Cà rốt đóng hộp, không muối, đã ráo nước | 0.400 | |
| 6012 | Bắp cải Napa nấu chín | 0.400 | |
| 6013 | Ớt Jalapeño sống | 0.400 | |
| 6014 | Bia nhẹ | 0.400 | |
| 6015 | Bơ táo | 0.400 | |
| 6016 | Nhân bánh cherry đóng hộp | 0.400 | |
| 6017 | Xi-rô Bánh Pancake với 2% Maple | 0.400 | |
| 6018 | Bánh Khoai Tây Nguyên Vị | 0.400 | |
| 6019 | Khoai tây chiên Applebee's | 0.400 | |
| 6020 | Salad bắp cải Applebee's | 0.400 | |
| 6021 | Dưa lưới sống | 0.400 | |
| 6022 | Quýt đóng hộp trong nước ép | 0.400 | |
| 6023 | Đào thái lát đông lạnh có đường | 0.400 | |
| 6024 | Dứa đóng hộp trong nước | 0.400 | |
| 6025 | Dứa đóng hộp trong nước ép | 0.400 | |
| 6026 | Dứa đóng hộp trong xi-rô nhẹ | 0.400 | |
| 6027 | Măng tre luộc (không muối) | 0.400 | |
| 6028 | Ngô ngọt đóng hộp kiểu kem | 0.400 | |
| 6029 | Đậu Bắp Luộc | 0.400 | |
| 6030 | Khoai Tây Chiên Đông Lạnh Ướp Muối (Nướng Lò) | 0.400 | |
| 6031 | Khoai Tây Cắt Miếng Đông Lạnh Không Muối (Nướng Lò) | 0.400 | |
| 6032 | Bí đỏ luộc nghiền nhuyễn | 0.400 | |
| 6033 | Đậu vàng luộc | 0.400 | |
| 6034 | Đậu vàng luộc có muối | 0.400 | |
| 6035 | Đậu vàng đông lạnh | 0.400 | |
| 6036 | Đậu xanh đông lạnh luộc | 0.400 | |
| 6037 | Đậu vàng đông lạnh luộc | 0.400 | |
| 6038 | Đậu vàng đông lạnh luộc có muối | 0.400 | |
| 6039 | Cải thảo luộc có muối | 0.400 | |
| 6040 | Cà rốt đóng hộp không muối | 0.400 | |
| 6041 | Cần tây luộc có muối | 0.400 | |
| 6042 | Ngô vàng kiểu kem đóng hộp không muối | 0.400 | |
| 6043 | Ngô trắng kiểu kem đóng hộp | 0.400 | |
| 6044 | Đậu vàng đóng hộp đã ráo nước | 0.400 | |
| 6045 | Đậu vàng đóng hộp không muối đã ráo nước | 0.400 | |
| 6046 | Ớt Serrano sống | 0.400 | |
| 6047 | Thạch | 0.400 | |
| 6048 | Rễ gừng ngâm chua có chất làm ngọt nhân tạo | 0.400 | |
| 6049 | Ớt cay ngâm chua đóng hộp | 0.400 | |
| 6050 | Nước ép rau Bolthouse Farms Daily Greens | 0.400 | |
| 6051 | Agave sống | 0.400 | |
| 6052 | T.G.I. Friday's Khoai tây chiên | 0.400 | |
| 6053 | Khoai tây chiên nhà hàng | 0.400 | |
| 6054 | Thức Ăn Trẻ Em Tutti Frutti | 0.400 | |
| 6055 | Thức Ăn Trẻ Em Tutti Frutti Cấp Độ 3 | 0.400 | |
| 6056 | Cô đặc nước ép cam đông lạnh (chưa pha) có canxi | 0.400 | |
| 6057 | Cô đặc nước ép cam đông lạnh (chưa pha) | 0.400 | |
| 6058 | Quả quýt đóng hộp trong xi-rô nhẹ | 0.400 | |
| 6059 | Đu đủ đóng hộp trong xi-rô đặc | 0.400 | |
| 6060 | Dứa đóng hộp trong xi-rô đặc | 0.400 | |
| 6061 | Cô đặc nước ép dứa đông lạnh không đường | 0.400 | |
| 6062 | Đậu xanh đông lạnh đã nấu chín | 0.400 | |
| 6063 | Cải Trung Quốc (Pe-tsai) luộc | 0.400 | |
| 6064 | Cần tây sống luộc | 0.400 | |
| 6065 | Đậu và hành tây đóng hộp | 0.400 | |
| 6066 | Đậu và hành tây đông lạnh luộc | 0.400 | |
| 6067 | Khoai tây sống | 0.400 | |
| 6068 | Khoai tây Russet sống | 0.400 | |
| 6069 | Bánh khoai tây đông lạnh nướng lò | 0.400 | |
| 6070 | Cà chua đỏ đóng hộp với ớt xanh | 0.400 | |
| 6071 | Cải cuống đông lạnh (chưa chế biến) | 0.400 | |
| 6072 | Ớt jalapeño đóng hộp | 0.400 | |
| 6073 | Khoai tây nướng lò có da (không muối) | 0.400 | |
| 6074 | Khoai tây quay lò vi sóng có da (không muối) | 0.400 | |
| 6075 | Cà chua vàng sống | 0.400 | |
| 6076 | Cà chua okra luộc | 0.400 | |
| 6077 | Hành Tây Băm Nhỏ Đông Lạnh Luộc Có Muối | 0.400 | |
| 6078 | Khoai Tây Nướng Lò Có Da Có Muối | 0.400 | |
| 6079 | Khoai Tây Chiên Đông Lạnh Nướng Lò Có Muối | 0.400 | |
| 6080 | Bí Đông Nướng Lò Có Muối | 0.400 | |
| 6081 | Bí Acorn Nghiền Nhuyễn Luộc Có Muối | 0.400 | |
| 6082 | Chick-fil-A Khoai tây chiên | 0.400 | |
| 6083 | Bắp cải Trung Quốc đã nấu chín (Pak-Choi, luộc, đã ráo nước) | 0.400 | |
| 6084 | Cà rốt đóng hộp (gói thông thường, có nước) | 0.400 | |
| 6085 | Cà rốt đóng hộp (gói thông thường, đã ráo nước) | 0.400 | |
| 6086 | Hành tây băm nhỏ đông lạnh | 0.400 | |
| 6087 | Hành tây băm nhỏ luộc đông lạnh không muối | 0.400 | |
| 6088 | Hành tây nguyên đông lạnh | 0.400 | |
| 6089 | Hành tây nguyên luộc đông lạnh không muối | 0.400 | |
| 6090 | Thịt khoai tây quay lò vi sóng không muối | 0.400 | |
| 6091 | Cà chua xanh sống | 0.400 | |
| 6092 | Rau củ tổng hợp đông lạnh (chưa chế biến) | 0.400 | |
| 6093 | Bí ngô mùa đông sống | 0.400 | |
| 6094 | Bí ngô mùa đông nướng lò không muối | 0.400 | |
| 6095 | Cà chua cam sống | 0.400 | |
| 6096 | Hành nguyên đông lạnh luộc có muối | 0.400 | |
| 6097 | Đậu đông lạnh và hành tây luộc có muối | 0.400 | |
| 6098 | Khoai tây quay lò vi sóng có da | 0.400 | |
| 6099 | Thịt khoai tây quay lò vi sóng có muối | 0.400 | |
| 6100 | Bí đỏ đóng hộp có muối | 0.400 | |
| 6101 | Khoai tây chiên McDonald's | 0.400 | |
| 6102 | Thức ăn trẻ em Lê | 0.400 | |
| 6103 | Thức ăn trẻ em Mận với Tapioca lọc | 0.400 | |
| 6104 | Thức ăn trẻ em Mận với Tapioca | 0.400 | |
| 6105 | Thức ăn trẻ em Nước táo với Chuối | 0.400 | |
| 6106 | Thức ăn trẻ em Lê và Dứa lọc | 0.400 | |
| 6107 | Thức ăn trẻ em Táo và Việt quất lọc | 0.400 | |
| 6108 | Thức ăn trẻ em Táo và Việt quất | 0.400 | |
| 6109 | Bánh tráng miệng trái cây (không chứa axit ascorbic) | 0.400 | |
| 6110 | Nước sốt Au Jus Đóng hộp | 0.400 | |
| 6111 | Nước sốt Ớt Sriracha | 0.400 | |
| 6112 | Tuong Ot Nước sốt Sriracha | 0.400 | |
| 6113 | Thức ăn trẻ em Lê (Strained) | 0.400 | |
| 6114 | Thức ăn trẻ em Tráng miệng Xoài với Tapioca | 0.400 | |
| 6115 | Thức ăn trẻ em Lê cắt khúc (Toddler) | 0.400 | |
| 6116 | Thức ăn trẻ em Lê và Dứa (Junior) | 0.400 | |
| 6117 | Thức ăn trẻ em Ổi và Đu đủ với Tapioca (Strained) | 0.400 | |
| 6118 | Thức ăn trẻ em Đào cắt khúc (Toddler) | 0.400 | |
| 6119 | Thức ăn trẻ em Đu đủ và Nước táo với Tapioca (Strained) | 0.400 | |
| 6120 | Bánh tráng miệng Trái cây không Ascorbic Acid (Junior) | 0.400 | |
| 6121 | Bánh tráng miệng Trái cây Nhiệt đới (Junior) | 0.400 | |
| 6122 | Nước sốt Salad kiểu Mayonnaise | 0.400 | |
| 6123 | Nước sốt salad kiểu mayonnaise nhẹ | 0.400 | |
| 6124 | Nước Sốt Gà (Sẵn Dùng) | 0.400 | |
| 6125 | Nước sốt Gà Campbell's | 0.400 | |
| 6126 | Táo khử nước hầm có Sulfur | 0.400 | |
| 6127 | Mơ đông lạnh có đường | 0.400 | |
| 6128 | Bơ sống | 0.400 | |
| 6129 | Bơ California sống | 0.400 | |
| 6130 | Cherry chua sấy khô có đường | 0.400 | |
| 6131 | Dâu đen đông lạnh không đường | 0.400 | |
| 6132 | Dâu Boysenberry đóng hộp trong xi-rô đặc | 0.400 | |
| 6133 | Bánh cuộn Trắng không Gluten với Bột gạo, Tinh bột Gạo và Tinh bột Ngô | 0.400 | |
| 6134 | Nước ép sò và cà chua | 0.400 | |
| 6135 | Cô đặc đồ uống nước ép trái cây họ cam quýt | 0.400 | |
| 6136 | Horchata | 0.400 | |
| 6137 | Burger King Khoai Tây Chiên Tròn | 0.400 | |
| 6138 | Thức ăn trẻ em đậu xanh cắt nhỏ | 0.400 | |
| 6139 | Nước sốt mận sẵn sàng dùng | 0.400 | |
| 6140 | Nho lồng đóng hộp trong xi-rô nhẹ | 0.400 | |
| 6141 | Chip chuối hạt ướp muối | 0.400 | |
| 6142 | Creme de Menthe (72 Proof) | 0.400 | |
| 6143 | Cô Đặc Nước Chanh Trắng Đông Lạnh | 0.400 | |
| 6144 | Khoai tây chiên kiểu hash | 0.400 | |
| 6145 | Khoai tây chiên McDonald's | 0.400 | |
| 6146 | Cô đặc nước ép táo không đường (Chưa pha loãng) | 0.400 | |
| 6147 | Nước Sốt Việt Quất Có Đường Đóng Hộp | 0.400 | |
| 6148 | Nước sốt Ngọt và Chua | 0.400 | |
| 6149 | Heinz Home Style Classic Nước sốt Gà | 0.400 | |
| 6150 | Nước sốt Enchilada Đỏ Mild | 0.400 | |
| 6151 | Bánh mì trắng không gluten với gạo và tinh bột ngô | 0.400 | |
| 6152 | Bánh waffle đông lạnh không gluten | 0.400 | |
| 6153 | Bánh pancake đông lạnh không gluten | 0.400 | |
| 6154 | Bia nhẹ với nồng độ cồn cao hơn | 0.400 | |
| 6155 | Nước dùng gà | 0.400 | |
| 6156 | Súp trứng | 0.400 | |
| 6157 | Súp chua cay | 0.400 | |
| 6158 | Hỗn hợp Whiskey Sour | 0.400 | |
| 6159 | Rượu cà phê 53 độ | 0.400 | |
| 6160 | Rượu cà phê với kem 34 độ | 0.400 | |
| 6161 | Đậu xanh (đóng hộp, đã ráo nước) | 0.400 | |
| 6162 | Dâu tây sống | 0.400 | |
| 6163 | Xà lách romaine sống | 0.400 | |
| 6164 | Dâu đen sống | 0.400 | |
| 6165 | Nấm Beech | 0.380 | |
| 6166 | Nước sốt Giống Mayonnaise Không Chất béo | 0.300 | |
| 6167 | Mâm xôi đỏ đông lạnh có đường | 0.300 | |
| 6168 | Nước táo đóng hộp không đường có axit ascorbic | 0.300 | |
| 6169 | Nước táo đóng hộp có đường có muối | 0.300 | |
| 6170 | Nước ép lựu đóng chai | 0.300 | |
| 6171 | Mận sấy khô | 0.300 | |
| 6172 | Dâu tây đóng hộp trong xi-rô đặc | 0.300 | |
| 6173 | Odwalla Original Superfood Smoothie | 0.300 | |
| 6174 | Bí ngô sống | 0.300 | |
| 6175 | Bí xanh cong luộc đông lạnh | 0.300 | |
| 6176 | Lá cúc sống | 0.300 | |
| 6177 | Cúc xanh luộc | 0.300 | |
| 6178 | Ớt chuông đỏ đóng hộp | 0.300 | |
| 6179 | Bí xanh trẻ nhỏ sống | 0.300 | |
| 6180 | Ớt xanh chipotle đóng hộp | 0.300 | |
| 6181 | Ớt Hungary sống | 0.300 | |
| 6182 | Nhân bánh táo đóng hộp | 0.300 | |
| 6183 | Rau củ hỗn hợp đóng hộp, không muối | 0.300 | |
| 6184 | Nước cốt đu đủ đóng hộp | 0.300 | |
| 6185 | Đào đóng hộp trong xi-rô nhẹ | 0.300 | |
| 6186 | Đào đóng hộp trong xi-rô đậm | 0.300 | |
| 6187 | Đào gia vị đóng hộp trong xi-rô đậm | 0.300 | |
| 6188 | Rau sắc luộc (không muối) | 0.300 | |
| 6189 | Khoai Tây Cắt Miếng Đông Lạnh Không Muối | 0.300 | |
| 6190 | Bí Hubbard luộc nghiền nhuyễn | 0.300 | |
| 6191 | Bí sợi sống | 0.300 | |
| 6192 | Bí sợi đã nấu chín | 0.300 | |
| 6193 | Su su luộc có muối | 0.300 | |
| 6194 | Rau sắn luộc có muối | 0.300 | |
| 6195 | Ớt chuông vàng sống | 0.300 | |
| 6196 | Rau arugula sống | 0.300 | |
| 6197 | Ớt chuối sống | 0.300 | |
| 6198 | Special Dark Chocolate Bar | 0.300 | |
| 6199 | Lá tơ chần | 0.300 | |
| 6200 | Đào đóng hộp trong nước | 0.300 | |
| 6201 | Đào đóng hộp trong nước ép | 0.300 | |
| 6202 | Bắp cải sống | 0.300 | |
| 6203 | Rau cải xanh sống | 0.300 | |
| 6204 | Hành tây đóng hộp | 0.300 | |
| 6205 | Khoai tây trắng sống | 0.300 | |
| 6206 | Da khoai tây sống | 0.300 | |
| 6207 | Thịt khoai tây nướng lò | 0.300 | |
| 6208 | Khoai tây chiên kiểu Mỹ đông lạnh | 0.300 | |
| 6209 | Khoai tây chiên kiểu Mỹ đông lạnh với nước sốt bơ | 0.300 | |
| 6210 | Khoai tây chiên kiểu Mỹ đông lạnh đã chế biến với nước sốt bơ | 0.300 | |
| 6211 | Bánh khoai tây đông lạnh | 0.300 | |
| 6212 | Rau củ pha trộn đóng hộp (đã ráo nước) | 0.300 | |
| 6213 | Ớt Đỏ Cay Đóng Hộp | 0.300 | |
| 6214 | Ớt Chuông Xanh Luộc Có Muối | 0.300 | |
| 6215 | Ớt Chuông Đỏ Luộc | 0.300 | |
| 6216 | Thịt Khoai Tây Nướng Lò Có Muối | 0.300 | |
| 6217 | Thịt Khoai Tây Luộc Có Muối | 0.300 | |
| 6218 | Rau Tổng Hợp Đông Lạnh Luộc Có Muối | 0.300 | |
| 6219 | Trái chayote đã nấu chín (luộc, đã ráo nước) | 0.300 | |
| 6220 | Cải cúc luộc không muối | 0.300 | |
| 6221 | Ớt xanh đóng hộp không hạt | 0.300 | |
| 6222 | Ớt chuông xanh luộc không muối | 0.300 | |
| 6223 | Ớt chuông xanh đóng hộp | 0.300 | |
| 6224 | Thịt khoai tây luộc không muối | 0.300 | |
| 6225 | Da khoai tây luộc không muối | 0.300 | |
| 6226 | Khoai tây đã gọt vỏ luộc không muối | 0.300 | |
| 6227 | Rau củ tổng hợp đông lạnh luộc không muối | 0.300 | |
| 6228 | Ớt chuông đỏ luộc có muối | 0.300 | |
| 6229 | Khoai tây luộc có da | 0.300 | |
| 6230 | Thịt khoai tây luộc có muối | 0.300 | |
| 6231 | Bí crookneck đông lạnh luộc có muối | 0.300 | |
| 6232 | Bí Hubbard nghiền nhuyễn luộc có muối | 0.300 | |
| 6233 | Bí spaghetti luộc có muối | 0.300 | |
| 6234 | Sinh tố Dâu Chuối với Sữa chua Chất béo Thấp | 0.300 | |
| 6235 | Thức ăn trẻ em Mơ với Tapioca | 0.300 | |
| 6236 | Thức ăn trẻ em Nước táo và Mơ lọc | 0.300 | |
| 6237 | Thức ăn trẻ em Nước táo và Mơ | 0.300 | |
| 6238 | Thức ăn trẻ em Nước táo và Anh đào lọc | 0.300 | |
| 6239 | Thức ăn trẻ em Nước táo và Anh đào | 0.300 | |
| 6240 | Thức ăn trẻ em Táo và Khoai tây ngọt | 0.300 | |
| 6241 | Thức ăn trẻ em Nước táo và Dứa (Strained) | 0.300 | |
| 6242 | Thức ăn trẻ em Nước táo và Dứa (Junior) | 0.300 | |
| 6243 | Thức ăn trẻ em Táo và Mâm xôi (Strained) | 0.300 | |
| 6244 | Thức ăn trẻ em Táo và Mâm xôi (Junior) | 0.300 | |
| 6245 | Thức ăn trẻ em Nước táo-Chuối | 0.300 | |
| 6246 | Thức ăn trẻ em Nước táo và Đào | 0.300 | |
| 6247 | Thức ăn trẻ em Nước táo và Mận | 0.300 | |
| 6248 | Súp Đậu Lăng với Giăm Bông | 0.300 | |
| 6249 | Táo sấy khô hầm không đường | 0.300 | |
| 6250 | Nước táo không đường | 0.300 | |
| 6251 | Nước táo có đường | 0.300 | |
| 6252 | Dâu đen đóng hộp trong xi-rô đặc | 0.300 | |
| 6253 | Húng quế tươi | 0.300 | |
| 6254 | Gerber 3rd Foods Táo xoài kiwi | 0.300 | |
| 6255 | Thức ăn trẻ em đậu xanh cấp độ cao | 0.300 | |
| 6256 | Thức ăn trẻ em nước táo cấp độ cao | 0.300 | |
| 6257 | Thức ăn trẻ em mơ với tapioca lọc | 0.300 | |
| 6258 | Thức ăn trẻ em rau củ hỗn hợp cấp độ cao | 0.300 | |
| 6259 | Bột nước dùng thịt bò | 0.300 | |
| 6260 | Viên nước dùng thịt bò | 0.300 | |
| 6261 | Bưởi sống | 0.300 | |
| 6262 | Thức ăn trẻ em Táo cắt miếng (Toddler) | 0.300 | |
| 6263 | Thức ăn trẻ em Nước táo (Strained) | 0.300 | |
| 6264 | Đồ uống sáng cam với cơm (Cô đặc đông lạnh) | 0.300 | |
| 6265 | Rượu cà phê 63 Proof | 0.300 | |
| 6266 | Táo đã nấu chín không da (Luộc) | 0.300 | |
| 6267 | Táo đã nấu chín không da (Lò vi sóng) | 0.300 | |
| 6268 | Lát táo đóng hộp có đường (Nóng) | 0.300 | |
| 6269 | Nước Ép Mâm Xôi Đen Đóng Hộp | 0.300 | |
| 6270 | Nước chanh cứng | 0.300 | |
| 6271 | Súp đậu xanh giảm natri | 0.300 | |
| 6272 | Súp đậu xanh với giăm bông giảm natri | 0.300 | |
| 6273 | Cô đặc nước ép bưởi trắng đông lạnh (không đường) | 0.300 | |
| 6274 | Bột hương vị nước chanh | 0.300 | |
| 6275 | Ớt chuông cam sống | 0.300 | |
| 6276 | Dưa chuột sống với vỏ | 0.300 | |
| 6277 | Cà chua sống | 0.300 | |
| 6278 | Anh đào maraschino đóng hộp, đã ráo nước | 0.200 | |
| 6279 | Bolthouse Farms Green Goodness Smoothie | 0.200 | |
| 6280 | Odwalla Strawberry Banana Smoothie | 0.200 | |
| 6281 | Hoa atisô luộc | 0.200 | |
| 6282 | Hoa atisô đông lạnh | 0.200 | |
| 6283 | Hoa atisô đông lạnh luộc | 0.200 | |
| 6284 | Quả khổ qua sống | 0.200 | |
| 6285 | Quả khổ qua luộc | 0.200 | |
| 6286 | Cải xoăn sống | 0.200 | |
| 6287 | Cải xoăn luộc | 0.200 | |
| 6288 | Quả mướp hương sống | 0.200 | |
| 6289 | Quả mướp hương luộc | 0.200 | |
| 6290 | Bí ngô luộc | 0.200 | |
| 6291 | Bí xanh cong sống | 0.200 | |
| 6292 | Bí xanh cong luộc | 0.200 | |
| 6293 | Bí xanh cong đóng hộp | 0.200 | |
| 6294 | Bí xanh cong đông lạnh | 0.200 | |
| 6295 | Bí xanh đông lạnh | 0.200 | |
| 6296 | Bí xanh luộc đông lạnh | 0.200 | |
| 6297 | Khoai tây ngọt nướng lò | 0.200 | |
| 6298 | Khoai tây ngọt luộc | 0.200 | |
| 6299 | Quả mướp đắng luộc | 0.200 | |
| 6300 | Đậu xanh đóng hộp, không muối | 0.200 | |
| 6301 | Đậu vàng đóng hộp | 0.200 | |
| 6302 | Đậu vàng đóng hộp, không muối | 0.200 | |
| 6303 | Ngô vàng ngọt luộc có muối | 0.200 | |
| 6304 | Bí lưới luộc có muối | 0.200 | |
| 6305 | Ớt chuông đỏ đông lạnh băm nhỏ | 0.200 | |
| 6306 | Ớt chuông đỏ đông lạnh băm nhỏ luộc không muối | 0.200 | |
| 6307 | Ớt chuông đỏ đông lạnh băm nhỏ luộc có muối | 0.200 | |
| 6308 | Ớt pimento đóng hộp | 0.200 | |
| 6309 | Que kem đá | 0.200 | |
| 6310 | Agave đã nấu chín | 0.200 | |
| 6311 | Rượu Nấu Ăn | 0.200 | |
| 6312 | Rượu Nhẹ | 0.200 | |
| 6313 | Quả mâm xôi đông lạnh | 0.200 | |
| 6314 | Nước cốt đào đóng hộp với sucralose | 0.200 | |
| 6315 | Lê sấy khô chưa nấu | 0.200 | |
| 6316 | Đậu xanh luộc | 0.200 | |
| 6317 | Đậu que đã gia vị đóng hộp | 0.200 | |
| 6318 | Hoa atisô sống | 0.200 | |
| 6319 | Bầu trắng sống | 0.200 | |
| 6320 | Bầu trắng luộc (không muối) | 0.200 | |
| 6321 | Bí ngòi sống | 0.200 | |
| 6322 | Bí ngòi luộc | 0.200 | |
| 6323 | Bí xanh sống có da | 0.200 | |
| 6324 | Bí xanh luộc có da | 0.200 | |
| 6325 | Atisô luộc | 0.200 | |
| 6326 | Atisô đông lạnh luộc | 0.200 | |
| 6327 | Đậu xanh luộc | 0.200 | |
| 6328 | Bí trắng luộc có muối | 0.200 | |
| 6329 | Fruit Ice Novelty (No Sugar Added) | 0.200 | |
| 6330 | Reese's Nutrageous Candy Bar | 0.200 | |
| 6331 | Fruit and Juice Bars | 0.200 | |
| 6332 | Đào lưu huỳnh sấy khô hầm | 0.200 | |
| 6333 | Cây Cardoon sống | 0.200 | |
| 6334 | Ngô ngọt luộc | 0.200 | |
| 6335 | Ớt xanh băm nhỏ đông lạnh | 0.200 | |
| 6336 | Ớt xanh băm nhỏ đông lạnh luộc | 0.200 | |
| 6337 | Khoai tây nguyên đông lạnh luộc (không muối) | 0.200 | |
| 6338 | Nước sốt cà chua đóng hộp với nấm | 0.200 | |
| 6339 | Cải cuống luộc (không muối) | 0.200 | |
| 6340 | Nước ép rau củ pha trộn đóng hộp | 0.200 | |
| 6341 | Rau củ pha trộn đóng hộp | 0.200 | |
| 6342 | Bí nước sống | 0.200 | |
| 6343 | Khoai Tây Nguyên Đông Lạnh Luộc Có Muối | 0.200 | |
| 6344 | Khoai Tây Chiên Đông Lạnh Nướng Lò Không Muối | 0.200 | |
| 6345 | Bí Xanh Luộc Có Muối | 0.200 | |
| 6346 | Bí Cong Luộc Có Muối | 0.200 | |
| 6347 | Thịt Khoai Lang Nướng Lò Có Muối | 0.200 | |
| 6348 | Mỡ thịt bò sống | 0.200 | |
| 6349 | Trái chayote sống | 0.200 | |
| 6350 | Chicory Witloof sống | 0.200 | |
| 6351 | Nước ép rau củ ít natri | 0.200 | |
| 6352 | Bí đao luộc không muối | 0.200 | |
| 6353 | Bí ngô mùa hè sống | 0.200 | |
| 6354 | Bí ngô mùa hè luộc không muối | 0.200 | |
| 6355 | Ớt chuông xanh băm nhỏ đông lạnh luộc có muối | 0.200 | |
| 6356 | Bí đỏ luộc có muối | 0.200 | |
| 6357 | Bí scallop luộc có muối | 0.200 | |
| 6358 | Bí xanh luộc có da và muối | 0.200 | |
| 6359 | Bí xanh đông lạnh luộc có da và muối | 0.200 | |
| 6360 | Khoai lang luộc không da | 0.200 | |
| 6361 | Bí nước luộc có muối | 0.200 | |
| 6362 | Bánh tráng miệng táo Hà Lan cho trẻ nhỏ | 0.200 | |
| 6363 | Bánh tráng miệng táo Hà Lan cho trẻ nhỏ (Junior) | 0.200 | |
| 6364 | Mỡ Thịt bò | 0.200 | |
| 6365 | Mỡ Lợn | 0.200 | |
| 6366 | Nước sốt Ớt Cà chua Đỏ Nóng (Đóng hộp) | 0.200 | |
| 6367 | Nước sốt Ớt Cà chua Xanh Nóng (Đóng hộp) | 0.200 | |
| 6368 | Táo đông lạnh không đường | 0.200 | |
| 6369 | Dâu Boysenberry đông lạnh không đường | 0.200 | |
| 6370 | Đồ uống Năng lượng không Đường Red Bull | 0.200 | |
| 6371 | Cà phê ăn liền không caffeine | 0.200 | |
| 6372 | Cocktail nước ép nam việt quất | 0.200 | |
| 6373 | Rượu vang hồng | 0.200 | |
| 6374 | Đồ uống nước trái cây punch | 0.200 | |
| 6375 | Rượu vang đỏ Merlot | 0.200 | |
| 6376 | AMP Sugar Free Energy Drink | 0.200 | |
| 6377 | Rockstar Sugar Free Energy Drink | 0.200 | |
| 6378 | Vault Citrus Energy Drink | 0.200 | |
| 6379 | Thức ăn trẻ em bí ngô lọc | 0.200 | |
| 6380 | Thức ăn trẻ em bí ngô cấp độ cao | 0.200 | |
| 6381 | Hỗn hợp dầu đậu nành và bơ margarine | 0.200 | |
| 6382 | Bột Nổi Tác Dụng Kép | 0.200 | |
| 6383 | Bột Nổi Phosphate Thẳng | 0.200 | |
| 6384 | Bột Nổi Natri Thấp | 0.200 | |
| 6385 | Trái cây vô hạn sống | 0.200 | |
| 6386 | Trái cây vô hạn đóng hộp trong xi-rô nhẹ | 0.200 | |
| 6387 | Trái cây vô hạn đóng hộp trong xi-rô đặc | 0.200 | |
| 6388 | Rượu vang bàn | 0.200 | |
| 6389 | Sữa Hạnh Nhân Không Đường với Vitamin D2 và E | 0.200 | |
| 6390 | Rượu Vang Đỏ | 0.200 | |
| 6391 | Red Bull Đồ uống Năng Lượng | 0.200 | |
| 6392 | Thức ăn trẻ em Cà rốt (Strained) | 0.200 | |
| 6393 | Thức ăn trẻ em Cà rốt (Junior) | 0.200 | |
| 6394 | Chất béo Gà | 0.200 | |
| 6395 | Chất béo Gà tây | 0.200 | |
| 6396 | Chất béo Ngỗng | 0.200 | |
| 6397 | Táo đông lạnh không đường (Nóng) | 0.200 | |
| 6398 | Việt Quất Đông Lạnh Có Đường | 0.200 | |
| 6399 | Đồ uống Fruit Punch có bổ sung Chất dinh dưỡng | 0.200 | |
| 6400 | Rượu vang không cồn | 0.200 | |
| 6401 | AMP Energy Drink | 0.200 | |
| 6402 | Full Throttle Energy Drink | 0.200 | |
| 6403 | Đồ uống Nước ép Trái cây giảm Đường với Vitamin E | 0.200 | |
| 6404 | Vault Zero Sugar-Free Citrus Energy Drink | 0.200 | |
| 6405 | Súp hành tây khô hỗn hợp | 0.200 | |
| 6406 | Trái sung sấy khô hầm | 0.200 | |
| 6407 | Whiskey Sour đã chế biến | 0.200 | |
| 6408 | Sữa hạnh nhân sô cô la | 0.200 | |
| 6409 | Đồ uống mềm citrus có caffeine | 0.200 | |
| 6410 | Baking soda | 0.200 | |
| 6411 | Cream of Tartar | 0.200 | |
| 6412 | Kiwi xanh sống | 0.200 | |
| 6413 | Lê Bartlett sống | 0.200 | |
| 6414 | Lê Bartlett sống | 0.200 | |
| 6415 | Mâm xôi sống | 0.200 | |
| 6416 | Nước ép thức ăn trẻ em Táo-Anh đào | 0.100 | |
| 6417 | Nước ép chanh sống | 0.100 | |
| 6418 | Nước ép chanh từ cô đặc | 0.100 | |
| 6419 | Mận hầm (Không có đường bổ sung) | 0.100 | |
| 6420 | Mâm xôi đỏ đóng hộp trong xi-rô đặc | 0.100 | |
| 6421 | Mơ đóng hộp trong xi-rô đặc, đã ráo nước | 0.100 | |
| 6422 | Nước ép táo đóng hộp không đường có axit ascorbic | 0.100 | |
| 6423 | Cô đặc nước ép táo đông lạnh không đường có axit ascorbic | 0.100 | |
| 6424 | Lê Anjou đỏ sống | 0.100 | |
| 6425 | Hỗn hợp nước ép cam và dứa | 0.100 | |
| 6426 | Nước ép cam lạnh có canxi và vitamin A, D, E | 0.100 | |
| 6427 | Nước ép táo đóng hộp không đường có axit ascorbic, canxi và kali | 0.100 | |
| 6428 | Kem Cam Đông Lạnh | 0.100 | |
| 6429 | Nước Ép Việt Quất Không Đường | 0.100 | |
| 6430 | Nước ép Cranberry-Táo ít calo có Vitamin C | 0.100 | |
| 6431 | Thức ăn trẻ em: Nước ép nho, không đường | 0.100 | |
| 6432 | Nước ép chanh sống | 0.100 | |
| 6433 | Nước ép chanh đóng hộp không đường | 0.100 | |
| 6434 | Lê Á sống | 0.100 | |
| 6435 | Việt quất đóng hộp trong xi-rô nhẹ đã ráo nước | 0.100 | |
| 6436 | Lê đóng hộp trong xi-rô đặc đã ráo nước | 0.100 | |
| 6437 | Nước ép dứa đóng hộp không đường có bổ sung Ascorbic Acid | 0.100 | |
| 6438 | Dứa sống giống siêu ngọt | 0.100 | |
| 6439 | Quýt Clementine sống | 0.100 | |
| 6440 | Hỗn hợp nước ép táo và nho có bổ sung Ascorbic Acid | 0.100 | |
| 6441 | Hỗn hợp nước ép táo, nho và lê có bổ sung Ascorbic Acid và Calcium | 0.100 | |
| 6442 | Táo Granny Smith sống có da | 0.100 | |
| 6443 | Nước nectarine ổi đóng hộp có bổ sung Sucralose | 0.100 | |
| 6444 | Hỗn hợp nước ép cranberry 100% nước ép có bổ sung Vitamin C và Calcium | 0.100 | |
| 6445 | Sữa hạnh nhân vani có đường | 0.100 | |
| 6446 | Kem đá Ý | 0.100 | |
| 6447 | Nước Ép Táo-Khoai Tây Ngọt | 0.100 | |
| 6448 | Nước Ép Cam-Cà Rốt | 0.100 | |
| 6449 | Nhân Bánh Anh Đào Thấp Calo | 0.100 | |
| 6450 | Nước ép cam sống | 0.100 | |
| 6451 | Nước ép cam đóng hộp không đường | 0.100 | |
| 6452 | Nước ép cam lạnh | 0.100 | |
| 6453 | Nước ép cam lạnh có bổ sung canxi và vitamin D | 0.100 | |
| 6454 | Cô đặc nước ép cam đông lạnh | 0.100 | |
| 6455 | Nước ép cam bưởi đóng hộp không đường | 0.100 | |
| 6456 | Quýt sống | 0.100 | |
| 6457 | Nước ép chanh leo tím sống | 0.100 | |
| 6458 | Nước ép chanh leo vàng sống | 0.100 | |
| 6459 | Lê sống | 0.100 | |
| 6460 | Lê sấy khô hầm | 0.100 | |
| 6461 | Dứa sống | 0.100 | |
| 6462 | Cô đặc nước ép dứa đông lạnh | 0.100 | |
| 6463 | Cà chua đóng hộp | 0.100 | |
| 6464 | Dưa chuột đã gọt vỏ sống | 0.100 | |
| 6465 | Cà tím luộc (không muối) | 0.100 | |
| 6466 | Xà Lách Iceberg Sống | 0.100 | |
| 6467 | Cà tím luộc có muối | 0.100 | |
| 6468 | Daiquiri đóng hộp | 0.100 | |
| 6469 | Daiquiri đã chế biến | 0.100 | |
| 6470 | Vanilla Creamy Frosting Ready-to-Eat | 0.100 | |
| 6471 | Lime Ice Novelty | 0.100 | |
| 6472 | Quả Prickly Pear sống | 0.100 | |
| 6473 | Nước ép cam lạnh có bổ sung canxi | 0.100 | |
| 6474 | Cô đặc nước ép cam đông lạnh (pha 3:1) có canxi | 0.100 | |
| 6475 | Nước ép quýt tươi | 0.100 | |
| 6476 | Dứa đông lạnh có đường cắt miếng | 0.100 | |
| 6477 | Nước ép dứa đóng hộp không đường | 0.100 | |
| 6478 | Ớt Chuông Đỏ Sống | 0.100 | |
| 6479 | Hỗn hợp Bánh pudding Tapioca (Không muối) | 0.100 | |
| 6480 | Cà rốt sống | 0.100 | |
| 6481 | Mùi tây tươi | 0.100 | |
| 6482 | Khoai tây chiên kiểu Pháp đông lạnh nấu nóng trong lò | 0.100 | |
| 6483 | Thức ăn trẻ em Đậu xanh lọc | 0.100 | |
| 6484 | Thức ăn trẻ em Đậu xanh cắt hạt lựu | 0.100 | |
| 6485 | Thức ăn trẻ em Nước ép táo | 0.100 | |
| 6486 | Thức ăn trẻ em Nước ép Cam, Táo và Chuối | 0.100 | |
| 6487 | Thức ăn trẻ em Nước ép Cam và Mơ | 0.100 | |
| 6488 | Thức ăn trẻ em Nước ép Cam và Chuối | 0.100 | |
| 6489 | Nước ép cam và dứa cho trẻ nhỏ | 0.100 | |
| 6490 | Nước ép trái cây punch cho trẻ nhỏ bổ sung canxi | 0.100 | |
| 6491 | Nước ép táo cho trẻ nhỏ bổ sung canxi | 0.100 | |
| 6492 | Thức ăn trẻ em Đào (Strained) | 0.100 | |
| 6493 | Thức ăn trẻ em Đào (Junior) | 0.100 | |
| 6494 | Thức ăn trẻ em Nước Cam | 0.100 | |
| 6495 | Thức ăn trẻ em Nước Cam và Táo | 0.100 | |
| 6496 | Thức ăn trẻ em Nước Mận và Cam | 0.100 | |
| 6497 | Nước ép Táo & Nho | 0.100 | |
| 6498 | Đầu thịt lợn | 0.100 | |
| 6499 | Nước ép Acerola sống | 0.100 | |
| 6500 | Mơ sống | 0.100 | |
| 6501 | Mơ đóng hộp trong nước | 0.100 | |
| 6502 | Mơ đóng hộp trong xi-rô đặc | 0.100 | |
| 6503 | Cranberry sống | 0.100 | |
| 6504 | Bia gốc | 0.100 | |
| 6505 | Cola thấp calo với Saccharin | 0.100 | |
| 6506 | Đồ uống nước chanh nhẹ có Vitamin E và C | 0.100 | |
| 6507 | Minute Maid Nước chanh | 0.100 | |
| 6508 | Cà phê pha chế không caffeine | 0.100 | |
| 6509 | Ocean Spray Đồ uống nước ép táo-nam việt quất | 0.100 | |
| 6510 | Ocean Spray Đồ uống nước ép mâm xôi nam việt quất | 0.100 | |
| 6511 | Ocean Spray Nước chanh nam việt quất | 0.100 | |
| 6512 | Đồ uống nước ép trái cây họ cam quýt | 0.100 | |
| 6513 | Đồ uống nước nho | 0.100 | |
| 6514 | Nước ngọt vị sô cô la | 0.100 | |
| 6515 | Đồ uống trái cây giảm đường có vitamin C và canxi | 0.100 | |
| 6516 | Đồ uống nước ép trái cây có vitamin C và thiamin | 0.100 | |
| 6517 | Đồ uống nước ép trái cây có vitamin C | 0.100 | |
| 6518 | Thức ăn trẻ em đậu xanh lọc | 0.100 | |
| 6519 | Đậu lăng sống | 0.100 | |
| 6520 | Trái cây vô hạn đóng hộp trong nước | 0.100 | |
| 6521 | Nước ép bưởi trắng sống | 0.100 | |
| 6522 | Whiskey Sour đã chế biến với nước và hỗn hợp bột | 0.100 | |
| 6523 | Nước ép Fuze Cam Xoài (Bổ sung vi chất A, C, E, B6) | 0.100 | |
| 6524 | Minute Maid Lemonada Limeade | 0.100 | |
| 6525 | Đồ uống Nước ép Rau Củ và Trái Cây Hỗn Hợp với Chất Dinh Dưỡng | 0.100 | |
| 6526 | Soda Kiểu Ớt với Caffeine | 0.100 | |
| 6527 | Đồ uống Nước ép Nho Đóng Hộp | 0.100 | |
| 6528 | Nước Chanh Trắng Đã Chế Biến với Nước | 0.100 | |
| 6529 | Đồ uống Nước ép Cam và Mơ | 0.100 | |
| 6530 | Đồ uống Nước ép Dứa và Bưởi | 0.100 | |
| 6531 | Đồ uống Nước ép Dứa và Cam | 0.100 | |
| 6532 | Bột đồ uống ăn sáng hương cam | 0.100 | |
| 6533 | Muối bàn | 0.100 | |
| 6534 | Giấm táo | 0.100 | |
| 6535 | Thức ăn trẻ em Cà chua đường (Strained) | 0.100 | |
| 6536 | Gerber Graduates Đồ uống Trái cây Splashers | 0.100 | |
| 6537 | Đồ uống sáng cam với cơm | 0.100 | |
| 6538 | Hỗn hợp Whiskey Sour với Kali và Natri | 0.100 | |
| 6539 | Whiskey Sour | 0.100 | |
| 6540 | Nước ép táo không đường | 0.100 | |
| 6541 | Cô đặc nước ép táo không đường (Pha loãng) | 0.100 | |
| 6542 | Mơ đóng hộp trong nước ép | 0.100 | |
| 6543 | Mơ đóng hộp trong xi-rô nhẹ | 0.100 | |
| 6544 | Việt Quất Đóng Hộp trong Xi-Rô Đặc | 0.100 | |
| 6545 | Việt Quất Đông Lạnh Không Đường | 0.100 | |
| 6546 | Rượu vang trắng (Chardonnay) | 0.100 | |
| 6547 | Đồ uống nước ép táo nhẹ với vitamin C | 0.100 | |
| 6548 | Cà phê ăn liền | 0.100 | |
| 6549 | Cà phê chicory ăn liền | 0.100 | |
| 6550 | Đồ uống nước ép dâu nam việt quất trắng Ocean Spray | 0.100 | |
| 6551 | Bưởi hồng và đỏ sống | 0.100 | |
| 6552 | Nước ép bưởi trắng đóng hộp có đường | 0.100 | |
| 6553 | Nước ép bưởi trắng đông lạnh (không đường, pha loãng) | 0.100 | |
| 6554 | Nho Mỹ sống (Slip Skin) | 0.100 | |
| 6555 | Nho đỏ hoặc xanh sống (Thompson Seedless) | 0.100 | |
| 6556 | Nho Thompson Seedless đóng hộp trong nước | 0.100 | |
| 6557 | Nho Thompson Seedless đóng hộp trong xi-rô đặc | 0.100 | |
| 6558 | Whiskey Sour đóng hộp | 0.100 | |
| 6559 | Sữa hạnh nhân không đường | 0.100 | |
| 6560 | Rượu vang trắng bàn | 0.100 | |
| 6561 | Nước ginger ale | 0.100 | |
| 6562 | Cola hoặc đồ uống kiểu Pepper thấp calo với Aspartame, không caffeine | 0.100 | |
| 6563 | Cola không caffeine | 0.100 | |
| 6564 | Cola thông thường | 0.100 | |
| 6565 | Cola giảm đường với caffeine và chất làm ngọt | 0.100 | |
| 6566 | Cô đặc nước calamansi đông lạnh đã chế biến với nước | 0.100 | |
| 6567 | Trà chanh ăn liền có đường | 0.100 | |
| 6568 | Cola nhanh chóng | 0.100 | |
| 6569 | Bột Đồ uống Punch Trái cây | 0.100 | |
| 6570 | Nước ép bưởi trắng không đường | 0.100 | |
| 6571 | Việt quất sống | 0.100 | |