Thực phẩm giàu Vitamin B12

Vitamin 4375 thực phẩm · trên 100g · RDA 2.4 mcg
# Thực phẩm mcg % RDA
1 Sò đã nấu chín 99
4120%
2 Gan thịt bò luộc (New Zealand) 96
4000%
3 Gan cừu sống 90
3752%
4 Gan cừu chiên 86
3571%
5 Gan thịt bê kho 85
3525%
6 Gan thịt bò sống (New Zealand) 85
3521%
7 Gan thịt bò chiên chảo 83
3464%
8 Thận thịt cừu kho 79
3288%
9 Gan cừu kho 77
3188%
10 Gan thịt bê chiên 73
3021%
11 Gan nai kho (Alaska Native) 71
2958%
12 Gan thịt bò kho 71
2941%
13 Gan thịt bê sống 60
2494%
14 Gan bò sống 59
2471%
15 Gan thịt cừu zealand sống 59
2458%
16 Gan thịt cừu zealand chiên 58
2396%
17 Trứng Cá Trắng 56
2350%
18 Thịt cừu zealand chiên thận 56
2315%
19 Gan ngỗng sống 54
2250%
20 Gan vịt sống 54
2250%
21 Thận thịt cừu sống 52
2184%
22 Thịt cừu zealand sống thận 50
2099%
23 Sò tẩm bột mì chiên 40
1678%
24 Thận thịt bê kho 37
1538%
25 Bạch tuộc đã nấu chín 36
1500%
26 Hàu Thái Bình Dương đã nấu chín 29
1200%
27 Cá hồi chum sấy khô 29
1192%
28 Thận thịt bê sống 28
1175%
29 Gan gà tây hầm 28
1174%
30 Thận thịt bò sống (New Zealand) 28
1153%
31 Thận bò sống 28
1146%
32 Gan thịt lợn sống 26
1083%
33 Thận bò hầm 25
1038%
34 Phô mai gan thịt lợn 25
1023%
35 Hàu Đông Bắc nuôi đã nấu chín 24
1013%
36 Não thịt cừu chiên 24
1004%
37 Vỏ Sò Xanh Đã Nấu Chín 24
1000%
38 Cá hồi thép sấy khô 22
933%
39 Thận bò zealand mới luộc 21
890%
40 Não thịt bê chiên 21
888%
41 Gan gà chiên nướng trực tiếp 21
880%
42 Ralston Wheat Bran Flakes tăng cường dinh dưỡng 21
862%
43 Xúc xích Gan Braunschweiger (Thịt lợn) 20
837%
44 Trứng cá đen và đỏ 20
833%
45 Bạch Tuộc Sống 20
833%
46 Gan gà tây sống 20
822%
47 Hàu Eastern đóng hộp 19
797%
48 Cá Thơm sấy khô 19
796%
49 Cá Mackerel Atlantic Đã nấu chín 19
792%
50 Oscar Mayer Braunschweiger xúc xích gan 19
783%
51 Cá trích Đại Tây Dương hun khói 19
779%
52 Gan thịt lợn kho 19
778%
53 Sò đóng hộp 19
776%
54 Cá trắng sấy khô 18
767%
55 Ốc sên đã nấu chín 18
756%
56 Cá hồi Sockeye hun khói có da 18
754%
57 Cá Thu Vua Đã Nấu Chín 18
750%
58 Hàu Eastern đã nấu chín 18
729%
59 Tuyến tụy thịt bê kho 17
722%
60 Tụy thịt lợn kho 17
711%
61 Gan gà hầm 17
702%
62 Tuyến tụy bò kho 17
692%
63 Gan gà sống 17
691%
64 Tụy thịt lợn sống 16
683%
65 Hàu Đông Bắc nuôi sống 16
675%
66 Hàu Thái Bình Dương Sống 16
667%
67 Gà tây nội tạng hầm 16
662%
68 Hàu Eastern tẩm bột mì chiên 16
651%
69 Cá Mackerel King Sống 16
650%
70 Não thịt bò chiên chảo 15
633%
71 Thịt vai tuần lộc sấy khô 15
629%
72 Tim bê kho 14
603%
73 Tuyến tụy bò sống 14
583%
74 Tim gà tây hầm 14
579%
75 Tim bê sống 14
573%
76 Cá Herring Atlantic Sống 14
570%
77 Liverwurst thịt lợn 13
561%
78 Chế phẩm Liverwurst 13
561%
79 Tuyến tụy thịt bê sống 13
558%
80 Nội tạng gà chiên 13
555%
81 Tim gà tây sống 13
554%
82 Cá Herring Atlantic Đã nấu chín 13
548%
83 Gà tây sống nội tạng 13
544%
84 Nội tạng gà tây sống 13
540%
85 Hàu Đông Bắc hoang dã đã nấu chín 13
538%
86 Cá trích đóng hộp trong dầu ô liu 13
527%
87 Não thịt bê sống 12
508%
88 Cá tượng ướp muối 12
500%
89 Vỏ Sò Xanh Sống 12
500%
90 Trứng Cá Đã Nấu Chín 12
481%
91 Cua Vua Alaska Đã Nấu Chín 12
479%
92 Nội tạng gà sống 11
475%
93 Não cừu sống 11
471%
94 Sò Sống 11
470%
95 Tim cừu kho 11
467%
96 Thanh yến mạch mật ong hạt dẻ Snickers Marathon Mars 11
455%
97 Thanh năng lượng Mars Snickers Marathon 11
455%
98 Thanh Sô Cô La Đậu Phộng Chewy Mars Snickers Marathon 11
455%
99 Thanh Ngũ Cốc Crunch Mars Snickers Marathon 11
455%
100 Cá ngừ vây xanh đã nấu chín 11
453%
101 Cơ quan nội tạng gà hầm sống 11
451%
102 Tim thịt bò sống (New Zealand) 11
450%
103 Tim bò hầm 11
450%
104 Mỡ thực vật (60% chất béo, có vitamin D) 11
450%
105 Mỡ thực vật (60% chất béo, không muối, có vitamin D) 11
450%
106 Dầu rau củ không muối (60% chất béo) 11
450%
107 Dầu Rau củ Spread 60% Chất béo Hộp có muối 11
450%
108 Trứng sấy khô (Glucose Reduced) 11
438%
109 Cua Dungeness đã nấu chín 10
433%
110 Cua Queen đã nấu chín 10
433%
111 Tim cừu sống 10
427%
112 Não thịt bò hầm 10
421%
113 Cá trích Thái Bình Dương sống 10
417%
114 Cá tuyết Đại Tây Dương sấy khô và ướp muối 10
417%
115 Trứng cá Sống 10
417%
116 Thịt cừu zealand sống não 10.0
416%
117 Tinh hoàn thịt cừu zealand sống 9.9
412%
118 Post Honey Bunches of Oats, Honey Roasted 9.7
403%
119 Não thịt bê kho 9.7
402%
120 Cá Trích Thái Bình Dương Đã Nấu Chín 9.6
401%
121 Thịt cừu zealand chiên não 9.5
397%
122 Não thịt bò sống 9.5
396%
123 Cơ quan nội tạng gà hầm đã nấu chín 9.5
395%
124 Súp Hàu New England (Đặc Đôi) 9.5
395%
125 Cơ tạng gà nấu nhừ 9.4
393%
126 Cá ngừ vây xanh sống 9.4
393%
127 Gan ngỗng hun khói đóng hộp kiểu pâté 9.4
392%
128 Cơ tạng gà sống 9.4
392%
129 Pâté gan ngỗng hun khói 9.4
392%
130 Phi lê quạt đà điểu nướng trực tiếp 9.4
390%
131 Não cừu kho 9.3
385%
132 Thịt cừu zealand hầm tim 9.2
383%
133 Ốc sên sống 9.1
378%
134 Cua Dungeness sống 9.0
375%
135 Cua hoàng hậu sống 9.0
375%
136 Cua Xanh Sống 9.0
375%
137 Cá Sardines Pacific Đóng hộp trong Nước sốt Cà chua có xương 9.0
375%
138 Cua Vua Alaska sống 9.0
375%
139 Cá Sardines Atlantic Đóng hộp trong Dầu có xương 8.9
373%
140 Tinh hoàn thịt cừu zealand chiên 8.9
370%
141 Hàu Eastern sống 8.8
365%
142 Thăn trên đà điểu nướng trực tiếp 8.7
363%
143 Cá Mackerel Atlantic Sống 8.7
363%
144 Tim thịt bò sống 8.6
356%
145 Cá Hồi Coho sống 8.5
355%
146 Thịt Emu Xay Nướng Trực Tiếp 8.5
355%
147 Thận thịt lợn sống 8.5
354%
148 Cơ tạng gà hầm 8.4
352%
149 Thịt cừu zealand sống tim 8.4
350%
150 Thịt chuột quay 8.3
346%
151 Thịt opossum quay 8.3
346%
152 Thịt thỏ nuôi quay 8.3
346%
153 Gấu mèo quay 8.3
346%
154 Thịt hải ly quay 8.3
346%
155 Bít tết Skirt Ngoài Thịt bò Nướng vỉ 8.2
341%
156 Cá hồi chum sống 8.1
337%
157 Bột hỗn hợp nước lắc Slim-Fast (Kế hoạch 3-2-1) 8.1
337%
158 Pâté gan gà đóng hộp 8.1
336%
159 Bột hỗn hợp nước lắc Whey Protein cao Slim-Fast 8.1
336%
160 Bít tết thăn ngoài hạng chọn nạc nướng vỉ (Lean Trim) 8.0
332%
161 Bít tết thăn ngoài nướng vỉ 7.9
330%
162 Thanh thay thế bữa ăn Slim-Fast Optima Sô cô la sữa Lạc 7.9
329%
163 Cá hồi sockeye sống 7.8
326%
164 Thận thịt lợn kho 7.8
325%
165 Cá Trout Hỗn hợp Loài Sống 7.8
325%
166 Bít tết thăn ngoài nạc nướng vỉ (Lean Trim) 7.7
322%
167 Malt-O-Meal Oat Blenders với Mật ong & Hạnh nhân 7.5
315%
168 Bít tết Skirt Ngoài Thịt bò Nướng vỉ 7.5
314%
169 Thanh sô cô la đôi hạt dẻ Snickers Marathon Mars 7.5
313%
170 Thanh Hiệu Năng Protein Mars Snickers Marathon Hạt Caramel 7.5
313%
171 Cá Trout đã nấu chín 7.5
312%
172 Cá Hồi Đỏ hun khói đóng hộp 7.4
310%
173 Cá hồi vua sống 7.4
308%
174 Bít tết thăn ngoài hạng tuyển nạc nướng vỉ (Lean Trim) 7.3
306%
175 Thịt Cá voi Beluga sấy khô 7.3
305%
176 Tim gà hầm 7.3
304%
177 Tim gà sống 7.3
304%
178 Ralston Crispy Hexagons 7.2
302%
179 Lưỡi thịt cừu sống 7.2
300%
180 Thịt Tuần Lộc Nửa Sấy Khô 7.2
298%
181 Thịt thỏ nuôi sống 7.2
298%
182 Sách thịt bò zealand sống 7.1
297%
183 Thịt đùi tròn tuần lộc sống 7.0
294%
184 Cá thu Tây Ban Nha đã nấu chín bằng nhiệt khô 7.0
292%
185 Cá Mackerel Jack Đóng hộp 6.9
289%
186 Thịt đà điểu phần ngoài trống sống 6.9
288%
187 Malt-O-Meal Fruity Dyno-Bites 6.9
288%
188 General Mills Cheerios 6.8
282%
189 Thịt đà điểu phần hàu sống 6.8
282%
190 Thịt Emu Xay Sống 6.8
281%
191 Tim bò zealand mới luộc 6.7
280%
192 Phi lê quạt đà điểu sống 6.7
278%
193 Malt-O-Meal Golden Puffs 6.7
278%
194 Tuần lộc quay 6.6
277%
195 Thịt sóc quay 6.5
271%
196 Thịt thỏ nhà hầm 6.5
271%
197 Thỏ rừng hầm 6.5
271%
198 Thịt Tuần lộc phần sau đã nấu chín 6.5
270%
199 Thịt đà điểu phần trong sọc đã nấu chín 6.4
268%
200 Bột Hỗn hợp Dinh dưỡng Protein cao 6.4
268%
201 Thanh Luna Bar Sô Cô La Hạt 6.4
267%
202 Thịt đà điểu phần trong đùi đã nấu chín 6.4
265%
203 Thịt đà điểu phần hàu đã nấu chín 6.3
263%
204 Tuần lộc sống 6.3
263%
205 Thịt nai sống 6.3
263%
206 Thịt nai quay 6.3
263%
207 Lưỡi thịt cừu kho 6.3
263%
208 Cá Hồi Cầu Vồng đã nấu chín 6.3
263%
209 Sườn ngoài đà điểu đã nấu chín 6.3
261%
210 Mũi đà điểu đã tỉa đã nấu chín 6.3
260%
211 Cá Xanh Đã Nấu Chín 6.2
259%
212 Bít tết Phần lưỡi dao Vai Cổ Thịt bò Nướng vỉ 6.2
258%
213 Thăn trên đà điểu đã nấu chín 6.2
257%
214 Phi lê phẳng đà điểu sống 6.1
255%
215 Lưỡi thịt cừu zealand sống 6.1
254%
216 Lưỡi thịt bê sống 6.1
254%
217 Thịt vai cổ mềm nướng vỉ hạng tuyển 6.0
250%
218 Tuyến tụy thịt cừu sống 6.0
250%
219 Chất mở rộng thịt 6.0
250%
220 Bánh cua xanh 5.9
248%
221 Cá Sheefish sống 5.9
246%
222 Bít tết Phần lưỡi dao Vai Cổ Thịt bò Nướng vỉ 5.9
245%
223 Thịt hải cẩu râu sấy khô trong dầu 5.8
244%
224 Bít tết Skirt Ngoài Thịt bò Sống 5.8
243%
225 Cá hồi thép luộc đóng hộp 5.8
241%
226 Malt-O-Meal hình vuông mật ong graham 5.8
240%
227 Bít Tết Phần Lưỡi Dao Phần Trên Nướng Vỉ (Đã Tỉa, Hạng Chọn) 5.8
240%
228 Đà điểu xay nướng trực tiếp chảo 5.7
239%
229 Bít Tết Vai Phần Trên và Giữa Nướng Vỉ (Đã Tỉa, Hạng Tuyển) 5.7
238%
230 Cá hồi Atlantic nuôi sống 5.7
237%
231 Lách bò sống 5.7
237%
232 Post Golden Crisp 5.6
233%
233 Thanh Power Bar Sô cô la 5.6
233%
234 Post Fruity Pebbles 5.6
232%
235 Bít tết Skirt Ngoài Thịt bò Sống 5.5
231%
236 Tuyến tụy thịt cừu kho 5.5
231%
237 Cá hồi Sockeye đóng hộp 5.5
231%
238 Xúc xích Thuringer thịt bò và thịt lợn 5.5
229%
239 Cá hồi Sockeye đóng hộp 5.5
229%
240 Bít tết thăn ngoài sống hạng chọn 5.5
228%
241 Ralston Crisp Rice 5.5
227%
242 Mực đã nấu chín 5.4
225%
243 Trứng vịt sống 5.4
225%
244 Thịt đà điểu phần trong sọc sống 5.4
225%
245 Cá xanh sống 5.4
225%
246 Bít tết Phần giữa Thịt đùi tròn Thịt bò Sống 5.4
225%
247 Ngũ cốc Ralston Tasteeos 5.4
223%
248 Ralston Corn Flakes 5.4
223%
249 Bít tết vai bò phần trên nướng vỉ 5.3
223%
250 Lách thịt bê sống 5.3
223%
251 Lách thịt cừu sống 5.3
223%
252 Sườn ngoài đà điểu sống 5.3
222%
253 Lưỡi thịt bê kho 5.3
221%
254 Ngũ Cốc Yến Mạch Phủ Đường với Kẹo Bông 5.3
220%
255 Ngũ cốc ngô nướng giòn sô cô la 5.3
220%
256 Lách thịt cừu kho 5.3
220%
257 Bít tết vai thịt bò hạng tuyển phần trên nướng vỉ 5.3
220%
258 Bít tết thăn ngoài nạc sống (Lean Trim) 5.3
219%
259 Ốc nướng lò hoặc nướng trực tiếp 5.3
219%
260 Bít tết Phần lưỡi dao Vai Cổ Thịt bò Sống 5.2
218%
261 Lưỡi thịt cừu zealand hầm 5.2
217%
262 Đùi ngoài đà điểu sống 5.2
217%
263 Post Grape-Nuts Flakes 5.2
217%
264 Post Cocoa Pebbles 5.2
217%
265 Ngũ cốc ăn sáng Post Honey Bunches of Oats Pecan Bunches 5.2
217%
266 Bít tết phần lưỡi dao phần trên nướng vỉ (chỉ nạc) 5.2
216%
267 Thịt bò Thăn nội Bít tết nướng vỉ (Chỉ phần nạc) 5.2
216%
268 Lưỡi thịt bò sống (New Zealand) 5.2
216%
269 Malt-O-Meal Honey Buzzers 5.2
215%
270 Malt-O-Meal Cocoa Dyno-Bites 5.2
215%
271 Bít tết thăn ngoài sống hạng tuyển 5.2
215%
272 Thịt bò Vai Cổ Phần mềm Nướng vỉ 5.2
215%
273 Cá hồi Sockeye hoang dã sống 5.2
215%
274 Thịt bò Jellied Luncheon Meat 5.1
214%
275 Gà không thịt tẩm bột mì chiên 5.1
213%
276 Bít tết vai bò phần trên nướng vỉ 5.1
213%
277 Lòng đỏ trứng sấy khô 5.1
213%
278 Trứng ngỗng sống 5.1
213%
279 Thịt đà điểu phần trong đùi sống 5.1
213%
280 Thịt bò Vai Cổ Phần mềm Sống 5.1
212%
281 Bít tết phần lưỡi dao vai cổ sống 5.0
210%
282 Bít tết vai bò phần trên nướng vỉ 5.0
210%
283 Thịt đà điểu thăn nội sống 5.0
210%
284 Lách thịt bò kho 5.0
209%
285 Thịt đà điểu thịt đùi tròn sống 5.0
209%
286 Ngũ cốc trẻ em hỗn hợp nguyên cám (bổ sung vi chất) 5.0
208%
287 Post Alpha-Bits Ngũ cốc ăn sáng 5.0
208%
288 Malt-O-Meal Oat Blenders với Mật ong 5.0
208%
289 Malt-O-Meal Honey Nut Scooters 5.0
208%
290 Nghêu đóng hộp trong nước 5.0
208%
291 Malt-O-Meal Berry Colossal Crunch 5.0
208%
292 Malt-O-Meal ngũ cốc ăn sáng đỉnh bánh nho 5.0
208%
293 Ralston bánh quy ngô 5.0
208%
294 Post Honey Bunches of Oats with Cinnamon Bunches 5.0
208%
295 Cá hồi Coho hoang dã đã nấu chín 5.0
208%
296 Post Bran Flakes 5.0
208%
297 Ngũ cốc Quaker King Vitaman 5.0
208%
298 Malt-O-Meal Marshmallow Mateys 5.0
208%
299 Malt-O-Meal Coco-Roos 5.0
208%
300 Post Waffle Crisp 5.0
208%
301 Malt-O-Meal Colossal Crunch 5.0
208%
302 Malt-O-Meal Cinnamon Toasters 5.0
208%
303 Cá Hồi Đỏ Kippered 5.0
208%
304 Thịt đà điểu phần mũi đã tỉa sống 5.0
208%
305 Quạt đà điểu sống 5.0
207%
306 Bít Tết Phần Lưỡi Dao Phần Trên Sống (Đã Tỉa, Hạng Chọn) 5.0
207%
307 Cá hồi Pink đóng hộp 5.0
207%
308 Bít tết vai cổ phần trên và phần giữa nướng vỉ 5.0
206%
309 Cá Hồi Hồng đóng hộp (đã ráo nước) 5.0
206%
310 Bít tết phần lưỡi dao phần trên nướng vỉ (nạc và chất béo, hạng chọn) 4.9
206%
311 Thăn trên đà điểu sống 4.9
206%
312 Bít tết thăn ngoài sống hạng tuyển 4.9
205%
313 Cá Hồi Đỏ đóng hộp, Xương Loại Bỏ 4.9
205%
314 Hàu đà điểu sống 4.9
205%
315 Malt-O-Meal Frosted Flakes 4.8
202%
316 Malt-O-Meal Corn Bursts 4.8
202%
317 Súp hàu New England với sữa 2% 4.8
202%
318 Agutuk Thịt tuần lộc 4.8
201%
319 Lách thịt bê kho 4.8
201%
320 Post Honey Bunches of Oats with Strawberries 4.8
200%
321 Quaker Ngũ cốc yến mạch nguyên hạt Hearts 4.8
198%
322 Cá hồi Pink đã nấu chín 4.7
197%
323 Thịt bò Vai Cổ Phần mềm Nướng vỉ 4.7
197%
324 Ngũ Cốc Honey Bunches of Oats với Hạnh Nhân Post 4.7
196%
325 Bít tết thịt đùi tròn dưới sống hạng chọn 4.7
196%
326 Ngũ cốc trẻ em hỗn hợp nguyên cám (bổ sung vi chất) 4.7
195%
327 Malt-O-Meal Tootie Fruities 4.7
195%
328 Cá hồi Sockeye sống 4.7
195%
329 Post Honeycomb Cereal 4.7
195%
330 Bít Tết Vai Phần Trên và Giữa Sống (Đã Tỉa, Hạng Tuyển) 4.7
195%
331 Thịt bò phần trên thăn hạng tuyển quay nhỏ 4.7
194%
332 Súp Clam Chowder New England giảm natri (Đóng hộp) 4.6
193%
333 Súp hến New England đóng hộp 4.6
193%
334 Quay thăn trên nhỏ (hạng tuyển) 4.6
193%
335 Đà điểu xay sống 4.6
192%
336 Ngũ cốc gạo cho trẻ nhỏ (bổ sung vi chất) 4.6
192%
337 Thức ăn trẻ em Ngũ cốc Yến mạch (Bổ sung vi chất) 4.6
192%
338 Gerber Ngũ cốc yến mạch hạt đơn (Khô, bổ sung vi chất) 4.6
192%
339 Thịt bò Thăn nội Bít tết nướng vỉ (Chỉ phần nạc) 4.6
190%
340 Bít tết Phần trên và Giữa Vai Cổ Thịt bò Nướng vỉ 4.6
190%
341 Malt-O-Meal gạo giòn 4.5
190%
342 Malt-O-Meal Apple Zings 4.5
190%
343 Bít tết thăn lưng bò phần trên nướng vỉ 4.5
188%
344 Bít tết Phần giữa Thịt đùi tròn Thịt bò Sống 4.5
187%
345 Bít tết thăn lưng phần trên nướng vỉ (nạc và chất béo, đã tỉa) 4.5
187%
346 Bít tết Giả Vai Cổ Thịt bò Kho, Chỉ Nạc (Hạng tuyển) 4.5
187%
347 Cá Salmon Coho Hoang dã Đã nấu chín 4.5
187%
348 Cá hồi Sockeye đã nấu chín 4.5
186%
349 Bít tết thăn lưng phần trên thịt bò hạng tuyển nướng vỉ (nạc) 4.5
186%
350 Cá Hồi Cầu Vồng sống 4.5
185%
351 Thịt Cừu quay 4.4
185%
352 Bít tết Giả Vai Cổ Thịt bò Kho, Chỉ Nạc 4.4
185%
353 Thịt vai cổ Bò Bít tết Giả Kho (Không xương, Nạc) 4.4
185%
354 Thịt bò phần trên thăn hạng tuyển nướng vỉ 4.4
185%
355 Thịt bò sườn hạng tuyển quay nhỏ 4.4
185%
356 Bít tết phần lưỡi dao phần trên sống (chỉ nạc, hạng tuyển) 4.4
184%
357 Bít tết Thịt đùi tròn Ngoài Dưới Thịt bò Nướng vỉ 4.4
184%
358 Cá Vược Sọc Đã Nấu Chín 4.4
184%
359 Thịt bò phần trên thăn lưng hạng tuyển quay nhỏ 4.4
183%
360 Cá thu Thái Bình Dương và Jack sống 4.4
183%
361 Cá hồi Pink đóng hộp 4.4
183%
362 Cá Hồi Chum Đóng Hộp (Không Muối, Có Xương) 4.4
183%
363 Cá Hồi Hồng Đóng Hộp (Không Muối, Có Xương) 4.4
183%
364 Cá Salmon Chum Đóng hộp có xương 4.4
183%
365 Bít tết thăn lưng phần trên nướng vỉ (chỉ nạc) 4.4
183%
366 Raw Select Beef Shoulder Top Blade Steak (Lean) 4.4
183%
367 Bít tết vai bò phần trên sống 4.4
183%
368 Bít tết vai bò phần trên sống 4.3
181%
369 Bít tết thịt bò vai cổ giả mềm kho (hạng tuyển) 4.3
181%
370 Bít tết Thịt đùi tròn Ngoài Dưới Thịt bò Sống 4.3
181%
371 Bít tết vai thịt bò sống 4.3
180%
372 Bít tết thăn ngoài nướng trực tiếp (nạc) 4.3
179%
373 Bít tết thăn lưng bò phần trên nướng vỉ 4.3
179%
374 Bít tết thịt bò vai cổ giả mềm kho 4.3
179%
375 Cá hồi mưa nuôi sống 4.3
179%
376 Bít tết vai thịt bò hạng chọn phần trên sống 4.3
179%
377 Thịt bò Thăn nội Bít tết nướng vỉ (Chỉ phần nạc) 4.3
179%
378 Bít tết thịt bò vai cổ giả mềm kho (hạng chọn) 4.3
179%
379 Bít tết Thịt bò Denver Cut nướng vỉ (Nạc) 4.3
178%
380 Cá Herring Atlantic Ngâm chua 4.3
178%
381 Cá cisco hun khói 4.3
178%
382 Bánh thịt nai xay đã nấu chín 4.3
177%
383 Bít tết Thịt bò Top Loin nướng vỉ 4.3
177%
384 Bít Tết Thịt Đùi Tròn Knuckle Tip Nướng Vỉ (Đã Tỉa, Hạng Chọn) 4.3
177%
385 Cá Mackerel Thái Bình Dương và Jack đã nấu chín 4.2
176%
386 Thịt vai cổ Bò Denver Bít tết Nướng vỉ (Không xương) 4.2
176%
387 Thăn nội thịt bò quay 4.2
175%
388 Schiff Tiger's Milk Thanh sô cô la 4.2
175%
389 Cá Chiên Chay 4.2
175%
390 Muscle Milk Light Bột protein 4.2
175%
391 Thanh Zone Perfect Classic Crunch Hỗn Hợp Hương Vị 4.2
175%
392 Thịt quay thăn nội quay (Hạng tuyển) 4.2
174%
393 Bít tết nướng vỉ phần bên vai thịt đùi tròn 4.2
174%
394 Bít tết skirt bên ngoài nướng trực tiếp 4.2
174%
395 Cá Salmon Coho Hoang dã Sống 4.2
174%
396 Thịt bò Thăn nội Bít tết nướng vỉ 4.2
173%
397 Cá Lingcod Đã Nấu Chín 4.2
173%
398 Cá Salmon Pink Sống 4.2
173%
399 Bít tết Thịt bò Top Loin nướng vỉ (Hạng chọn) 4.1
171%
400 Cá hồi mưa nuôi đã nấu chín 4.1
171%
401 Quay thăn trên nhỏ (hạng chọn) 4.1
171%
402 Bít tết Thịt bò Tenderloin nướng vỉ 4.1
171%
403 Ức Ngỗng Canada Sống, Không Da 4.1
171%
404 Thanh Sô cô la Mars Cocoavia 4.1
170%
405 Thịt bò phần trên thăn quay nhỏ 4.1
170%
406 Thanh ăn vặt Cocoavia Sô cô la Việt quất 4.1
170%
407 Thịt bò thăn nội quay 4.1
170%
408 Bít tết Thịt bò Tenderloin nướng vỉ (Hạng chọn) 4.1
170%
409 Sườn vai cổ kho (hạng chọn, nạc) 4.1
169%
410 Thịt bò thăn nội quay 4.1
169%
411 Tôm hùm gai đã nấu chín 4.0
168%
412 Bít Tết Thịt Đùi Tròn Knuckle Tip Nướng Vỉ (Đã Tỉa, Hạng Tuyển) 4.0
168%
413 Bít tết Phần giữa Thịt đùi tròn Thịt bò Sống 4.0
168%
414 Sữa không béo khô 4.0
168%
415 Bít tết thịt đùi tròn dưới nướng vỉ 4.0
168%
416 Sữa bột không béo khô có vitamin A & D 4.0
168%
417 Thịt bò sườn quay nhỏ 4.0
167%
418 Thịt bò thăn nội quay 4.0
167%
419 Lát Thịt Giả 4.0
167%
420 Malt-O-Meal Chocolate Marshmallow Mateys 4.0
167%
421 Sữa bột không béo ăn liền có bổ sung Vitamin A và D 4.0
166%
422 Sữa bột không béo ăn liền 4.0
166%
423 Sữa bột không béo giảm Canxi 4.0
166%
424 Thịt quay thăn nội quay (Hạng chọn) 4.0
166%
425 Huy Hiệu Vai Tender Sống (Đã Tỉa, Hạng Chọn) 4.0
166%
426 Thịt bò Vai Cổ Phần mềm Sống 4.0
165%
427 Cá Smelt Rainbow Đã nấu chín 4.0
165%
428 Thịt bò phần trên thăn nướng vỉ 4.0
165%
429 Lưỡi thịt bò luộc (New Zealand) 4.0
165%
430 Bít tết vai cổ phần trên và phần giữa sống 3.9
164%
431 Phổi thịt cừu sống 3.9
164%
432 Sườn vai cổ kho (nạc) 3.9
163%
433 Bít tết thăn lưng phần trên thịt bò nướng vỉ (nạc) 3.9
163%
434 Gà tây hầm 3.9
163%
435 Thịt đùi tròn phần trên thịt bò hạng chọn chiên nạc 3.9
163%
436 Bít tết nướng vỉ phần giữa vai thịt đùi tròn 3.8
160%
437 Bít tết thịt đùi tròn dưới nướng vỉ hạng chọn 3.8
160%
438 Phổi thịt bê sống 3.8
160%
439 Buttermilk sấy khô 3.8
159%
440 Cá vược sống 3.8
159%
441 Phổi thịt bò sống 3.8
159%
442 Bít tết thăn trong nướng trực tiếp (nạc) 3.8
158%
443 Bít tết thăn lưng thịt bò hạng chọn nướng vỉ (nạc) 3.8
158%
444 Tim thịt lợn sống 3.8
158%
445 Tim thịt lợn kho 3.8
158%
446 Xương ống bò cắt ngang hầm 3.8
158%
447 Lưỡi thịt bò sống 3.8
158%
448 Phần lưỡi dao vai cổ phần trên nướng trực tiếp (nạc) 3.8
158%
449 Thịt bò phần trên thăn lưng quay nhỏ 3.8
158%
450 Rockstar Energy Drink 3.8
157%
451 Quay thăn trên nhỏ (hạng chọn) 3.8
157%
452 Bít tết thịt bò Denver nướng vỉ (nạc) 3.7
155%
453 Bít tết thăn nội sống (Nạc, Hạng tuyển) 3.7
155%
454 Bít tết skirt bên trong nướng trực tiếp 3.7
155%
455 Thịt bò phần trên thăn hạng chọn quay nhỏ 3.7
155%
456 Thịt bò sườn hạng chọn quay nhỏ 3.7
155%
457 Thịt bò thăn nội sống 3.7
155%
458 Thịt cừu Zealand Vai Đông lạnh Kho Nạc 3.7
155%
459 Bít tết phần lưỡi dao nướng trực tiếp 3.7
155%
460 Bít tết thịt bò Denver nướng vỉ 3.7
153%
461 Cá Pollock Đại Tây Dương Đã Nấu Chín 3.7
153%
462 Thịt quay thăn nội sống (Đã tỉa, Hạng tuyển) 3.7
153%
463 Bít Tết Thăn Nội Thịt Bò Sống (Hạng Tuyển, Đã Tỉa) 3.7
153%
464 Sườn vai cổ kho (hạng tuyển, nạc) 3.7
153%
465 Cá pollock Alaska đã nấu chín bằng nhiệt khô 3.7
153%
466 Sườn vai thịt bê nướng vỉ 3.7
153%
467 Cá Hồi Vua Kippered có da 3.6
152%
468 Bít tết thăn lưng thịt bò nướng vỉ (nạc) 3.6
152%
469 Thịt bò phần trên thăn hạng chọn nướng vỉ 3.6
151%
470 Bít tết vai không xương nướng vỉ (nạc) 3.6
151%
471 Thịt nai thăn nội nạc nướng trực tiếp 3.6
151%
472 Gà tây sống gồ 3.6
150%
473 Bít tết thịt đùi tròn dưới sống hạng tuyển 3.6
150%
474 Cá ling xanh sống 3.6
150%
475 Sườn thịt bò phần giữa nhỏ nạc hạng chọn sống 3.6
149%
476 Thức ăn trẻ em Ngũ cốc Lúa mạch (Bổ sung vi chất) 3.6
149%
477 Bít tết vai không xương nạc nướng vỉ (hạng tuyển) 3.6
149%
478 Bít tết phần lưỡi dao nướng trực tiếp 3.6
149%
479 Bít tết thăn lưng phần trên thịt bò hạng chọn nướng vỉ (nạc) 3.6
149%
480 Thịt vai cổ Bò Sườn ngắn Sống (Không xương, Nạc) 3.6
148%
481 Vai thịt cừu úc đã nấu chín, nạc 3.6
148%
482 Phần lưỡi dao vai thịt cừu úc nướng trực tiếp, nạc 3.6
148%
483 Bít tết Phần trên và Giữa Vai Cổ Thịt bò Sống 3.6
148%
484 Thịt cừu úc kho vai cơ trước nạc 3.6
148%
485 Bít tết thịt bò vai cổ phần lưỡi dao kho (nạc) 3.5
148%
486 Thịt bò vai cổ sườn ngắn kho (hạng chọn) 3.5
148%
487 Thịt quay thăn nội sống (Nạc, Tất cả hạng) 3.5
147%
488 Bít tết thăn nội sống (Nạc, Tất cả hạng) 3.5
147%
489 Thịt bê xay chiên 3.5
147%
490 Bột thay thế trứng 3.5
147%
491 Sườn Kiểu Nông thôn Vai Cổ Thịt bò Kho, Chỉ Nạc 3.5
146%
492 Bít tết phần lưỡi dao nướng trực tiếp 3.5
146%
493 Thịt vai cổ thịt bò nướng vỉ nạc 3.5
146%
494 Thịt bò Chuck Under Blade Pot Roast kho (Nạc, Hạng chọn) 3.5
146%
495 Thịt vai cổ Bò Phần giữa Bít tết Nướng vỉ (Không xương, Nạc) 3.5
146%
496 Cá hàng đã nấu chín 3.5
146%
497 Tôm Hùm Gai Sống 3.5
146%
498 Bột protein Whey Isolate 3.5
145%
499 Thịt vai cổ Bò Phần lưỡi dao Bít tết Kho (Không xương, Nạc) 3.5
145%
500 Bít Tết Thăn Nội Thịt Bò Sống (Đã Tỉa) 3.5
145%
501 Sườn Kiểu Nông thôn Vai Cổ Thịt bò Kho, Chỉ Nạc 3.5
145%
502 Quay Thăn Nội Thịt Bò Sống (Đã Tỉa) 3.5
145%
503 Vai thịt cừu zealand đông lạnh kho 3.5
145%
504 Sườn ngắn thịt bò kho (chỉ nạc) 3.5
144%
505 Roasted America's Beef Chuck Eye Roast (Lean, Choice) 3.5
144%
506 Thịt vai cổ Bò Denver Bít tết Nướng vỉ (Không xương) 3.5
144%
507 Cá hồi Chum đã nấu chín 3.5
144%
508 Cá Hồi Biển Đã Nấu Chín 3.5
144%
509 Cá Spot Đã Nấu Chín 3.5
144%
510 Thịt nai xay sống 3.5
144%
511 Thịt bò cắt lát sáng sớm đã nấu chín 3.5
144%
512 Thịt bò vai cổ sườn ngắn kho 3.5
144%
513 Thịt quay vai cổ phần lưỡi dao sống (nạc và chất béo, hạng tuyển) 3.4
143%
514 Thịt bê vai sườn thái lưỡi dao nướng vỉ 3.4
143%
515 Cá Smelt Rainbow Sống 3.4
143%
516 Sườn Vai Cổ Thịt bò Sống, Chỉ Nạc 3.4
143%
517 Bít tết vai không xương nạc nướng vỉ 3.4
143%
518 Phần lưỡi dao vai cổ phần trên nướng trực tiếp (nạc) 3.4
143%
519 Bít tết thịt giả mềm nướng trực tiếp (hạng tuyển, nạc) 3.4
143%
520 Thịt bò phần trên thăn lưng hạng tuyển nướng vỉ 3.4
143%
521 Bít tết Mock Tender nướng trực tiếp 3.4
143%
522 Bít tết thịt bò kho (chỉ nạc) 3.4
142%
523 Thịt vai Bò Quay Nước sốt Kho (Không xương, Nạc) 3.4
142%
524 Bít tết Ribeye thịt bò hạng tuyển nướng vỉ (nạc) 3.4
142%
525 Raw Beef Chuck Blade Roast (Trimmed to 1/8" Fat) 3.4
142%
526 Sườn Kiểu Nông thôn Vai Cổ Thịt bò Kho, Chỉ Nạc (Hạng tuyển) 3.4
142%
527 Bít tết thăn nội sống (Nạc, Hạng chọn) 3.4
142%
528 Đồ uống Acai Berry (Bổ sung vi chất) 3.4
142%
529 Cá chim sống 3.4
142%
530 Thịt bò thăn nội sống 3.4
142%
531 Vai thịt cừu zealand mới kho 3.4
142%
532 Sườn ngắn thịt bò sống (chỉ nạc) 3.4
141%
533 Thịt vai cổ bò dưới phần lưỡi dao kho quay 3.4
141%
534 Thịt vai Bò Quay Nước sốt Kho (Không xương, Nạc) 3.4
141%
535 Bít tết vai không xương nạc nướng vỉ 3.4
141%
536 Bít tết Mock Tender nướng trực tiếp 3.4
141%
537 Bít tết Mock Tender nướng trực tiếp 3.4
141%
538 Thịt vai Bò Quay Nước sốt Kho (Không xương, Nạc) 3.4
141%
539 Bít tết phần lưỡi dao nướng trực tiếp 3.4
141%
540 Gatorade G2 Low Calorie 3.4
141%
541 Thịt bò thăn nội quay hạng chọn 3.4
140%
542 Bít tết thịt giả mềm nướng trực tiếp (hạng chọn, nạc) 3.4
140%
543 Bít tết Vai Cổ Thịt bò Nướng vỉ, Chỉ Nạc 3.4
140%
544 Bít tết thịt bò vai cổ phần lưỡi dao kho (nạc, hạng tuyển) 3.4
140%
545 Bít tết mock tender nướng trực tiếp 3.4
140%
546 Raw Choice Beef Chuck Blade Roast (Trimmed to 1/8" Fat) 3.4
140%
547 Thịt bò vai kho (hạng tuyển) 3.4
140%
548 Bít tết nướng vỉ phần mũi sườn bò hạng tuyển 3.4
140%
549 Thịt bò quay thăn lưng phần trên hạng chọn nạc (Lean) 3.4
140%
550 Bít Tết Thăn Nội Thịt Bò Sống (Hạng Chọn, Đã Tỉa) 3.4
140%
551 Thịt bò vai kho 3.4
140%
552 Bít tết thăn lưng phần trên chiên chảo (hạng chọn) 3.3
139%
553 Thịt bò vai kho (hạng chọn) 3.3
139%
554 Thịt quay thăn nội sống (Đã tỉa, Hạng chọn) 3.3
139%
555 Xương ống bò cắt ngang sống 3.3
139%
556 Thức ăn trẻ em Ngũ cốc Lúa mì nguyên với Táo (Bổ sung vi chất) 3.3
139%
557 Thức ăn trẻ em Yến mạch với Chuối 3.3
139%
558 Cua xanh đóng hộp 3.3
139%
559 Tuyến ức thịt bê sống 3.3
139%
560 Cua Xanh Đã Nấu Chín 3.3
139%
561 Bít tết Denver Cut sống (chỉ nạc, hạng tuyển) 3.3
138%
562 Thịt bò Sườn nướng trực tiếp (Phần cuối nhỏ, Sườn 10-12, Chỉ phần nạc) 3.3
138%
563 Thịt bò Sườn nướng trực tiếp (Phần cuối nhỏ, Sườn 10-12, Chỉ phần nạc) 3.3
138%
564 Sườn Vai Cổ Thịt bò Sống, Chỉ Nạc 3.3
138%
565 Bít tết vai không xương nướng vỉ (nạc) 3.3
138%
566 Bít tết thịt bò hạng chọn kho 3.3
138%
567 Súp hàu Manhattan cồng kềnh 3.3
138%
568 Phần lưỡi dao vai thịt cừu úc nướng trực tiếp 3.3
138%
569 Sườn ngắn thịt bò vai cổ kho (hạng tuyển) 3.3
137%
570 Vai thịt cừu úc đã nấu chín 3.3
137%
571 Thịt đùi tròn phần trên thịt bò hạng chọn chiên 3.3
137%
572 Sườn Kiểu Nông thôn Vai Cổ Thịt bò Sống, Chỉ Nạc 3.3
136%
573 Bít tết vai không xương nạc nướng vỉ (hạng chọn) 3.3
136%
574 Cá Milkfish đã nấu chín 3.3
136%
575 Lách thịt lợn sống 3.3
136%
576 Thịt vai cổ bò dưới phần lưỡi dao quay sống 3.3
136%
577 Cá hồi Chinook hun khói (Lox) 3.3
136%
578 Cá hồi Chinook hun khói 3.3
136%
579 Cá trắng hun khói 3.3
136%
580 Sữa nguyên khô bổ sung vitamin D 3.3
135%
581 Thịt bò vai cổ phần lưỡi dao kho (hạng chọn) 3.3
135%
582 Sữa nguyên khô 3.3
135%
583 Thịt cừu úc kho vai cơ trước 3.3
135%
584 Bít tết Ribeye thịt bò nướng vỉ (nạc) 3.3
135%
585 Thịt quay vai cổ phần giữa America's Beef quay (chỉ nạc) 3.2
135%
586 Thịt vai cổ Bò Phần giữa Sườn kiểu nông thôn Sống (Không xương, Nạc) 3.2
135%
587 Thịt bò thăn lưng phần trên hạng chọn nạc sống (Lean) 3.2
135%
588 Súp hàu Manhattan đặc 3.2
135%
589 Bít tết Phần giữa Thịt đùi tròn Thịt bò Nướng vỉ 3.2
135%
590 Cá Hồi Đại Tây Dương nuôi sống 3.2
135%
591 Thịt vai cổ phần clod quay (nạc) 3.2
134%
592 Thịt bò Chuck Under Blade Pot Roast kho (Nạc, Hạng tuyển) 3.2
134%
593 Bít tết Giả Vai Cổ Thịt bò Sống, Chỉ Nạc 3.2
134%
594 Bít tết thịt bò Denver sống (hạng tuyển) 3.2
134%
595 Thịt bò vai cổ phần giữa quay (hạng chọn) 3.2
134%
596 Thanh granola giòn Kashi GoLean (Hỗn hợp hương vị) 3.2
134%
597 Thịt bò vai cổ Clod sống 3.2
134%
598 Bít tết Ribeye Cap thịt bò hạng chọn sống (nạc) 3.2
134%
599 Thịt vai cổ Bò Phần giữa Bít tết Nướng vỉ (Không xương, Nạc) 3.2
133%
600 Pâté gan 3.2
133%
601 Pâté hương vị nấm truffle 3.2
133%
602 Thịt cừu úc kho phần cơ trước 3.2
133%
603 Thịt bò vai cổ phần lưỡi dao kho 3.2
133%
604 Thịt bò vai cổ sống bít tết (hạng chọn) 3.2
133%
605 Đùi cừu úc quay 3.2
133%
606 Nửa thăn lưng đùi cừu úc quay 3.2
133%
607 Lát cắt giữa đùi thịt cừu úc nướng trực tiếp, có xương, nạc 3.2
133%
608 Thịt cừu úc quay đùi phần cơ dưới nạc 3.2
133%
609 Thịt cừu úc nướng trực tiếp sườn thái thăn lưng đùi nạc 3.2
133%
610 Cá Pollock Atlantic Sống 3.2
133%
611 Cá hồi hoang dã Đại Tây Dương sống 3.2
133%
612 Thịt đùi tròn thịt bò nướng trực tiếp (chỉ nạc) 3.2
132%
613 Thịt đùi tròn thịt bò hạng tuyển nướng trực tiếp (chỉ nạc) 3.2
132%
614 Bít tết Phần bên Thịt đùi tròn Thịt bò Sống 3.2
132%
615 Cá hồi Coho nuôi đã nấu chín 3.2
132%
616 Quay thịt bò Ribeye hạng chọn sống (nạc) 3.2
132%
617 Thịt ngựa quay 3.2
132%
618 Thịt vai cổ phần clod quay 3.1
131%
619 Bít tết nướng vỉ phần mũi sườn bò 3.1
131%
620 Bít tết Ribeye thịt bò hạng chọn nướng vỉ (nạc) 3.1
131%
621 Thịt bò vai cổ phần giữa bít tết nướng vỉ (hạng tuyển) 3.1
131%
622 Vai thịt cừu zealand đông lạnh sống 3.1
131%
623 Lưỡi thịt bò hầm 3.1
130%
624 Thịt vai cổ Bò Bít tết Giả Sống (Không xương, Nạc) 3.1
130%
625 Sườn kiểu nông thôn thịt bò vai cổ phần giữa kho (hạng chọn) 3.1
130%
626 Thịt cua xanh thanh trùng tiệt trùng 3.1
130%
627 Phần giữa sườn thịt bò sống (sườn 10-12, nạc và chất béo) 3.1
130%
628 Thịt vai cổ bò dưới phần lưỡi dao quay sống 3.1
130%
629 Bít tết thịt bò vai cổ giả mềm sống 3.1
130%
630 Thịt cừu vai nướng trực tiếp (nạc) 3.1
130%
631 Cá Trê Nuôi Cracker Barrel 3.1
129%
632 Sản Phẩm Trải Bánh Mì Kẹp Chay 3.1
129%
633 Bột sô cô la ăn liền không đường 3.1
129%
634 Bít tết Thịt bò Denver Cut sống (Nạc) 3.1
129%
635 Thịt bò Vai cổ Dưới Phần lưỡi dao Pot Roast kho 3.1
129%
636 Bít tết Vai Cổ Thịt bò Sống, Chỉ Nạc 3.1
129%
637 Thịt vai cổ Bò Phần giữa Sườn kiểu nông thôn Sống (Không xương, Nạc) 3.1
129%
638 Thịt bò vai cổ phần lưỡi dao kho (hạng tuyển) 3.1
129%
639 Thịt bò vai cổ sườn kiểu nông thôn kho 3.1
129%
640 Post Great Grains Cranberry Almond Crunch 3.1
129%
641 Bít tết Skirt Trong Thịt bò Nướng vỉ 3.1
129%
642 Thịt cừu úc nướng trực tiếp lát cắt giữa đùi có xương 3.1
129%
643 Tôm Hùm sông nuôi đã nấu chín 3.1
129%
644 Sườn ngắn thịt bò vai cổ sống (hạng tuyển) 3.1
129%
645 Bít tết Vai Cổ Thịt bò Sống, Chỉ Nạc 3.1
128%
646 Sườn kiểu nông thôn thịt bò vai cổ phần giữa kho (hạng tuyển) 3.1
128%
647 Bít tết Phần bên Thịt đùi tròn Thịt bò Sống 3.1
128%
648 Thịt bò vai cổ Clod quay 3.1
128%
649 Thịt vai cổ thịt nai kho, nạc 3.1
128%
650 Xúc xích thịt bò đã nấu chín 3.1
128%
651 Bít tết thăn trong hạng chọn nạc nướng vỉ (Lean Trim) 3.1
128%
652 Malt-O-Meal Blueberry Mini Spooners 3.0
127%
653 Cá hồi Atlantic hoang dã đã nấu chín 3.0
127%
654 Sườn thái thăn lưng đùi cừu úc nướng trực tiếp 3.0
127%
655 Nửa cốt đùi cừu úc quay 3.0
127%
656 Thịt đùi tròn thịt bò hạng chọn cắt toàn bộ nướng trực tiếp 3.0
126%
657 Thịt đùi tròn mũi thịt bò hạng tuyển sống 3.0
126%
658 Broiled Select Beef Round Full Cut (Trimmed to 1/8" Fat) 3.0
126%
659 Thịt vai cổ Bò Denver Bít tết Sống (Không xương) 3.0
126%
660 Thịt bò vai cổ phần giữa bít tết nướng vỉ 3.0
126%
661 Thịt cừu hầm nướng trực tiếp (nạc) 3.0
126%
662 Thịt cừu úc quay đùi nguyên 3.0
126%
663 Bít tết Giả Vai Cổ Thịt bò Sống, Chỉ Nạc (Hạng tuyển) 3.0
126%
664 Thịt vai cổ Bò Phần lưỡi dao Quay Nước sốt Kho (Không xương) 3.0
126%
665 Thịt vai cổ phần clod nạc quay 3.0
126%
666 Bít tết nướng vỉ phần mũi sườn bò hạng chọn 3.0
126%
667 Phô mai Swiss 3.0
126%
668 Raw Beef Round Tip Round (Trimmed to 1/8" Fat) 3.0
125%
669 Thịt bò Sườn Small End nướng trực tiếp (Hạng tuyển) 3.0
125%
670 Thịt bò vai cổ phần giữa quay 3.0
125%
671 Đùi cừu úc sống 3.0
125%
672 Nửa cốt đùi cừu úc nạc chỉ sống 3.0
125%
673 Sườn thái thịt cừu úc sống, không xương, nạc 3.0
125%
674 Vai thịt cừu úc sống, nạc 3.0
125%
675 Phần lưỡi dao vai thịt cừu úc sống, nạc 3.0
125%
676 Thịt cừu úc đã nấu chín nạc 3.0
125%
677 Thịt cừu úc sống thăn lưng đùi nạc không xương 3.0
125%
678 Thịt cừu úc sống lát cắt giữa đùi nạc có xương 3.0
125%
679 Thịt cừu úc sống vai cơ trước nạc 3.0
125%
680 Bít tết Thăn lưng Nướng vỉ Cracker Barrel 3.0
125%
681 Ngũ cốc ăn sáng Health Valley Vỏ yến mạch 3.0
125%
682 Raw Choice Beef Round Tip Round (Trimmed to 1/8" Fat) 3.0
125%
683 Thanh Sô cô la Mars Cocoavia Giòn 3.0
125%
684 Thịt bò Sườn Small End nướng trực tiếp (Hạng chọn) 3.0
125%
685 Thịt bò Tổng hợp đã nấu chín (Chỉ phần nạc) 3.0
125%
686 Bít tết Vai Cổ Thịt bò Sống, Chỉ Nạc (Hạng tuyển) 3.0
125%
687 Sườn ngắn thịt bò vai cổ sống 3.0
125%
688 Thịt cừu vai arm nướng trực tiếp (nạc) 3.0
125%
689 Cốt tiền cừu úc kho 3.0
125%
690 Muscle Milk Bột protein 3.0
125%
691 Cá hồi Chum sống 3.0
125%
692 Cá trout biển sống 3.0
125%
693 Cá hàng sống 3.0
125%
694 Cá spot sống 3.0
125%
695 Lươn sống 3.0
125%
696 Mực Sống 3.0
125%
697 Thịt ngựa sống 3.0
125%
698 Thịt bò vai cổ sống bít tết (hạng tuyển) 3.0
125%
699 Cá ngừ nhẹ đóng hộp trong nước, không muối 3.0
125%
700 Thịt quay phần giữa vai cổ sống (nạc) 3.0
124%
701 Thịt cừu úc quay thăn lưng đùi không xương 3.0
124%
702 Quay thịt bò Ribeye sống (nạc) 3.0
124%
703 Raw Prime Beef Rib Small End (Ribs 10-12, Trimmed to 1/8" Fat) 3.0
124%
704 Thịt vai cổ quay (nạc) 3.0
124%
705 Bít tết vai cổ phần clod nạc kho 3.0
124%
706 Thịt bò vai cổ Clod quay 3.0
124%
707 Thịt cừu vai nướng trực tiếp 3.0
124%
708 Thịt bò Composite đã nấu chín (Nạc chỉ, Hạng chọn) 3.0
123%
709 Bít tết phần mũi sườn bò sống 3.0
123%
710 Thịt sương nai thăn nội nạc nướng trực tiếp 3.0
123%
711 Trứng nguyên chất sấy khô 3.0
123%
712 Thịt vai cổ phần giữa sống (nạc) 3.0
123%
713 Bít tết thịt bò Denver sống (nạc) 3.0
123%
714 Bít tết Skirt Trong Thịt bò Nướng vỉ 3.0
123%
715 Thịt cừu zealand đã nấu chín, Nạc chỉ, Đông lạnh 3.0
123%
716 Broiled Prime Beef Rib Small End (Ribs 10-12, Trimmed to 1/8" Fat) 2.9
123%
717 Thịt bò vai cổ phần lưỡi dao quay sống (hạng chọn) 2.9
123%
718 Sườn kiểu nông thôn thịt bò vai cổ phần giữa sống (hạng chọn) 2.9
123%
719 Thịt cừu vai phần lưỡi dao kho, Nạc chỉ 2.9
123%
720 Broiled Select Beef Rib Whole (Ribs 6-12, Trimmed to 1/8" Fat) 2.9
122%
721 Bánh waffle nguyên vị (Đông lạnh, Sẵn sàng nấu) 2.9
122%
722 Bít tết Phần giữa Thịt đùi tròn Thịt bò Nướng vỉ 2.9
122%
723 Thịt vai cổ phần giữa sống (hạng chọn, nạc) 2.9
121%
724 Sườn kiểu nông thôn thịt bò vai cổ phần giữa sống 2.9
121%
725 Bít tết thăn trong nạc nướng vỉ (Lean Trim) 2.9
121%
726 Thịt cừu vai kho, Nạc chỉ 2.9
121%
727 Bánh thịt bò xay nướng trực tiếp (70/30) 2.9
121%
728 Roasted Select Beef Rib Small End (Ribs 10-12, Trimmed to 1/8" Fat) 2.9
121%
729 Ngũ Cốc Great Grains Hạt Pecan Giòn Post 2.9
121%
730 Sườn ngắn thịt bò vai cổ sống (hạng chọn) 2.9
121%
731 Thịt vai cổ Bò Denver Bít tết Sống (Không xương) 2.9
121%
732 Ức Chim Ruffed Sống 2.9
121%
733 Thịt bò phần trên thăn lưng sống nhỏ 2.9
121%
734 Cá da trơn hoang dã đã nấu chín 2.9
121%
735 Giăm bông Lebanon thịt bò 2.9
121%
736 Ngũ cốc ăn sáng Post Selects Maple Pecan Crunch 2.9
121%
737 Quay thăn lưng phần trên thịt bò hạng chọn sống (nạc) 2.9
121%
738 Bánh waffle nguyên vị (Đông lạnh, Nướng giòn) 2.9
121%
739 Cá Sturgeon Hun khói 2.9
121%
740 Thịt bò sườn nướng trực tiếp phần lớn (Sườn 6-9) 2.9
120%
741 Thịt bò sườn hạng tuyển nướng trực tiếp phần lớn (Sườn 6-9) 2.9
120%
742 Broiled Beef Rib Whole (Ribs 6-12, Trimmed to 1/8" Fat) 2.9
120%
743 Thịt vai cổ thịt bò quay sống (nạc) 2.9
120%
744 Thịt bò vai cổ phần giữa bít tết nướng vỉ (hạng chọn) 2.9
120%
745 Thịt bê loin sườn thái nướng vỉ (nạc) 2.9
120%
746 Lươn đã nấu chín 2.9
120%
747 Thịt cừu zealand mới cổ sườn thái sống (nạc) 2.9
120%
748 Roasted Beef Rib Small End (Ribs 10-12, Trimmed to 1/8" Fat) 2.9
120%
749 Thịt bò Chuck Under Blade Pot Roast kho (Hạng tuyển) 2.9
120%
750 Sườn vai thịt bê sống 2.9
120%
751 Post Lúa mì thái sợi Spoon-Size phủ nhẹ 2.9
120%
752 Vai cánh thịt cừu nướng trực tiếp 2.9
120%
753 Cá Trê nuôi sống 2.9
120%
754 Sườn nguyên nướng trực tiếp (sườn 6-12, nạc và chất béo, hạng chọn) 2.9
120%
755 Roasted Prime Beef Rib Small End (Ribs 10-12, Trimmed to 1/8" Fat) 2.9
120%
756 Cá hồi Chinook đã nấu chín 2.9
120%
757 Bít Tết Thịt Đùi Tròn Knuckle Tip Sống (Đã Tỉa, Hạng Tuyển) 2.9
120%
758 Thịt bò phần trên thăn sống nhỏ 2.9
120%
759 Thịt cừu úc đã nấu chín (nạc và chất béo) 2.9
120%
760 Bánh waffle bơ sữa tươi đông lạnh 2.9
119%
761 Sườn nguyên sống (sườn 6-12, nạc và chất béo, hạng tuyển) 2.9
119%
762 Quay vai bò sống 2.9
119%
763 Thịt bò Composite đã nấu chín (Nạc chỉ) 2.9
119%
764 Thịt bison quay 2.9
119%
765 Thịt cừu vai cánh nướng trực tiếp 2.9
119%
766 Thịt bò sườn hạng chọn quay phần nhỏ (Sườn 10-12) 2.9
119%
767 Roasted America's Beef Chuck Eye Roast (Lean, Select) 2.9
119%
768 Thịt vai cổ Bò Thịt Hầm Kho 2.9
119%
769 Tuyến ức thịt bê kho 2.9
119%
770 Thịt bò phần trên thăn hạng chọn sống nhỏ 2.9
119%
771 Thịt bò phẳng zealand mới sống 2.9
119%
772 Thịt bò vai cổ Clod quay 2.9
119%
773 Lưỡi thịt lợn sống 2.8
118%
774 Broiled Prime Beef Rib Whole (Ribs 6-12, Trimmed to 1/8" Fat) 2.8
118%
775 Phần lưỡi dao vai cừu kho 2.8
118%
776 Thịt bò vai quay sống (hạng tuyển) 2.8
118%
777 Thịt cừu vai phần lưỡi dao kho (nạc và chất béo) 2.8
118%
778 Bít tết Tri-Tip nướng trực tiếp 2.8
118%
779 Bánh pancake đông lạnh không gluten 2.8
118%
780 Thịt cừu vai phần lưỡi dao sống, Nạc chỉ 2.8
118%
781 Thịt bison bít tết thăn lưng phần trên nạc nướng trực tiếp 2.8
118%
782 Thịt đùi tròn thịt bò hạng chọn cắt toàn bộ sống 2.8
118%
783 Raw Beef Rib Whole (Ribs 6-12, Trimmed to 1/8" Fat) 2.8
118%
784 Raw Select Beef Round Full Cut (Trimmed to 1/8" Fat) 2.8
118%
785 Thịt bò vai cổ phần lưỡi dao quay sống 2.8
118%
786 Quay thăn lưng phần trên thịt bò hạng tuyển sống (nạc) 2.8
118%
787 Quay thăn trên nhỏ sống 2.8
118%
788 Thịt đùi tròn mũi quay thịt bò hạng tuyển 2.8
117%
789 Broiled Choice Beef Rib Large End (Ribs 6-9, Trimmed to 1/8" Fat) 2.8
117%
790 Thịt cừu vai phần lưỡi dao nướng trực tiếp (nạc) 2.8
117%
791 Thịt bò xay 75/25 nướng trực tiếp 2.8
117%
792 Thịt cừu zealand đã nấu chín, Đông lạnh 2.8
117%
793 Thịt cừu úc sống lát cắt giữa đùi có xương 2.8
117%
794 Bít tết thăn lưng phần trên nướng vỉ (hạng chọn) 2.8
117%
795 Thịt bò xay (70/30) xào chảy 2.8
117%
796 Roasted Beef Round Tip Round Roast (Trimmed to 1/8" Fat) 2.8
117%
797 Sườn kiểu nông thôn thịt bò vai cổ phần giữa sống (hạng tuyển) 2.8
117%
798 Thịt bò xay 90/10 nướng chảo 2.8
117%
799 Thịt bò xay 80/20 nướng chảo 2.8
117%
800 Thịt cừu vai kho (nạc và chất béo) 2.8
117%
801 Bánh pancake nguyên vị đông lạnh sẵn sàng nấu 2.8
117%
802 Giăm bông thịt lợn khô 2.8
117%
803 Thịt bò xay 95/5 nấu chảy 2.8
117%
804 Thịt bò xay 85/15 nấu chảy 2.8
117%
805 Thịt bò xay 75/25 nấu chảy 2.8
117%
806 Salami thịt lợn kiểu Ý 2.8
117%
807 Thịt Bò Xay 93/7 Nấu Chín Trong Chảo 2.8
117%
808 Thịt Bò Xay 97/3 Nấu Chín Trong Chảo 2.8
117%
809 Cá Hồi Đại Tây Dương nuôi đã nấu chín 2.8
117%
810 Thịt bò xay nướng trực tiếp chảo (70/30) 2.8
116%
811 Sườn nguyên sống (sườn 6-12, nạc và chất béo, hạng chọn) 2.8
116%
812 Thịt bò sườn hạng Prime nướng trực tiếp phần lớn (Sườn 6-9) 2.8
116%
813 Roasted Choice Beef Round Tip Round Roast (Trimmed to 1/8" Fat) 2.8
116%
814 Raw Prime Beef Round Top Round (Trimmed to 1/8" Fat) 2.8
116%
815 Bít tết thăn lưng phần trên sống (hạng chọn) 2.8
116%
816 Bánh thịt bò xay 95/5 nướng chảo 2.8
116%
817 Bánh thịt bò xay 90/10 nướng chảo 2.8
116%
818 Bánh thịt bò xay 80/20 nướng chảo 2.8
116%
819 Bít tết phần trên thăn lưng nướng vỉ hạng chọn 2.8
116%
820 Thịt bò phần trên thăn hạng tuyển sống nhỏ 2.8
116%
821 Bánh thịt bò xay 97/3 nướng trực tiếp trên chảo 2.8
116%
822 Thịt bò xay 85/15 nướng trực tiếp 2.8
116%
823 Thịt bò xay 75/25 nướng trực tiếp 2.8
116%
824 Thịt bò xay nướng trực tiếp chảo (93/7) 2.8
116%
825 Thịt quay vai cổ phần giữa America's Beef sống (nạc và chất béo, hạng tuyển) 2.8
116%
826 Vai cừu kho 2.8
116%
827 Vai cừu nướng trực tiếp 2.8
116%
828 Thịt cừu vai sống, Nạc chỉ 2.8
116%
829 Bột Hỗn hợp Cacao Calo Thấp có bổ sung Canxi 2.8
116%
830 Cá Trê nuôi đã nấu chín 2.8
116%
831 Bít tết nướng vỉ phần trên thăn lưng bò 2.8
115%
832 Thịt cừu úc sống nạc 2.8
115%
833 Cá Hồi Suối sống 2.8
115%
834 Lách thịt lợn kho 2.8
115%
835 Quay vai bò sống 2.8
115%
836 Raw Prime Beef Rib Whole (Ribs 6-12, Trimmed to 1/8" Fat) 2.8
115%
837 Thịt bò Composite đã nấu chín (Đã tỉa, Hạng chọn) 2.8
115%
838 Thịt cừu đùi sống, Nửa thăn lưng, Nạc chỉ 2.8
115%
839 Phổi thịt lợn sống 2.8
115%
840 Bít tết thăn ngắn phần trên thịt bò hạng Prime sống 2.8
115%
841 Raw Select Beef Rib Large End (Ribs 6-9, Trimmed to 1/8" Fat) 2.8
115%
842 Nửa cốt đùi cừu úc sống 2.8
115%
843 Thịt bê loin sườn thái nướng vỉ 2.8
115%
844 Thịt cừu úc đùi quay (nạc) 2.8
115%
845 Bít tết thịt bò vai cổ phần giữa sống (hạng chọn) 2.7
114%
846 Bít tết phần trên thăn lưng nướng vỉ 2.7
114%
847 Thịt cừu vai phần lưỡi dao quay (nạc) 2.7
114%
848 Phần lưỡi dao vai cừu nướng trực tiếp 2.7
114%
849 Thịt quay vai cổ phần giữa America's Beef sống (nạc và chất béo) 2.7
114%
850 Ngũ Cốc Lúa Mì và Cơm Dẻo Ngọt Sẵn với Hạt và Trái Cây 2.7
114%
851 Thanh Sô cô la Mars Cocoavia Việt quất và Hạnh nhân 2.7
114%
852 Thịt bò hỗn hợp đã nấu chín (nạc & béo) 2.7
114%
853 Thịt vai cổ Bò Thịt Hầm Kho 2.7
114%
854 Bánh thịt bò xay 80/20 nướng trực tiếp 2.7
114%
855 Thịt bò xay đã nấu chín 2.7
114%
856 Bít tết phần trên thăn lưng sống hạng chọn 2.7
114%
857 Thịt cừu hầm sống (nạc) 2.7
114%
858 Thịt cừu hầm kho (nạc) 2.7
114%
859 Malt-O-Meal Frosted Mini Spooners 2.7
114%
860 Thịt bò Vai Sống Kho 2.7
114%
861 Thịt bê Vai Phần lưỡi dao Sống Nạc & Chất béo 2.7
114%
862 Thịt cừu vai phần lưỡi dao nướng trực tiếp 2.7
114%
863 Thanh Đồ Ăn Vặt Sô Cô La Hạnh Nhân Mars Cocoavia 2.7
114%
864 Bít tết thăn trong nướng vỉ hạng tuyển 2.7
113%
865 Sườn thái thăn lưng đùi cừu úc sống 2.7
113%
866 Thịt bò phẳng zealand sống 2.7
113%
867 Miếng thịt đùi tròn vai thịt bê nướng vỉ 2.7
113%
868 Thịt bò sườn sống phần lớn (Sườn 6-9) 2.7
113%
869 Bít tết thịt bò định hình sống (nạc) 2.7
113%
870 Thịt cừu đùi shank quay (nạc) 2.7
113%
871 Thịt cừu zealand sống, Nạc chỉ, Đông lạnh 2.7
113%
872 Thịt cừu zealand đông lạnh đã nấu chín 2.7
113%
873 Thịt cừu úc sống phần cơ trước 2.7
113%
874 Bít tết thăn lưng phần trên nướng vỉ (hạng tuyển) 2.7
113%
875 Bít tết Thăn lưng Denny's 2.7
113%
876 Post Great Grains Nho Khô, Chà Là & Hạt Dẻ 2.7
113%
877 Thịt bò Top Round kho (Nạc, Hạng chọn) 2.7
113%
878 Thịt bò Top Round kho (Nạc, Hạng tuyển) 2.7
113%
879 Thịt bò vai cổ phần giữa bít tết sống 2.7
113%
880 Bít tết thăn trong nướng vỉ hạng tuyển 2.7
113%
881 Thịt cừu vai quay (nạc) 2.7
113%
882 Post Honey Bunches of Oats with Vanilla Bunches 2.7
113%
883 Post Selects Buổi sáng Việt quất 2.7
113%
884 Thịt cừu đùi sống, Nạc chỉ (Cốt và Thăn lưng) 2.7
113%
885 Thịt cừu úc sống đùi nguyên 2.7
113%
886 Thịt quay vai cổ phần giữa America's Beef sống (nạc và chất béo, hạng chọn) 2.7
112%
887 Xương thịt bò hạng tuyển sống 2.7
112%
888 Quay vai bò sống 2.7
112%
889 Thịt vai cổ phần arm nạc kho 2.7
112%
890 Bít tết phần trên thăn lưng sống 2.7
112%
891 Quay thịt bò Ribeye hạng tuyển sống (nạc) 2.7
112%
892 Thịt bò Top Round kho (Hạng tuyển) 2.7
112%
893 Thịt bò Phần trên Thịt đùi tròn kho 2.7
112%
894 Thịt bò Phần trên Thịt đùi tròn kho 2.7
112%
895 Cốt đùi cừu nửa cốt quay 2.7
112%
896 Phần lưỡi dao vai cừu quay 2.7
112%
897 Bít tết phần giữa thịt đùi tròn nướng vỉ 2.7
112%
898 Bánh waffle đông lạnh không gluten 2.7
112%
899 Xương thịt bò hạng chọn sống 2.7
111%
900 Raw Choice Beef Rib Large End (Ribs 6-9, Trimmed to 1/8" Fat) 2.7
111%
901 Xúc xích Berliner (Thịt lợn và Thịt bò) 2.7
111%
902 Thịt cừu đùi shank quay (nạc và chất béo) 2.7
111%
903 Bratwurst thịt bò và thịt lợn hun khói 2.7
111%
904 Cá hồi Coho nuôi sống 2.7
111%
905 Bít tết phần giữa thịt đùi tròn nướng vỉ 2.7
111%
906 Thịt cừu vai cánh sống, Nạc chỉ 2.7
111%
907 Thịt cừu vai phần lưỡi dao quay 2.7
111%
908 Bít tết thăn lưng phần trên sống (hạng chọn) 2.7
111%
909 Thăn nội thịt cừu úc quay 2.7
111%
910 Thịt bò vai quay sống (hạng chọn) 2.7
111%
911 Thịt bò vai cổ phần giữa quay (hạng tuyển) 2.7
111%
912 Bánh thịt bò đông lạnh nướng trực tiếp 2.6
110%
913 Bít tết phần trên thăn lưng nướng vỉ hạng tuyển 2.6
110%
914 Thịt bê Thăn Sống Nạc 2.6
110%
915 Thịt cừu vai cánh kho, Nạc chỉ 2.6
110%
916 Vai thịt cừu nguyên quay 2.6
110%
917 Thịt cừu zealand mới vai quay chậm (nạc) 2.6
110%
918 Thăn nội thịt cừu úc quay có chất béo 2.6
110%
919 Thịt đùi tròn phần trên thịt bò hạng tuyển kho 2.6
110%
920 Bít tết thịt bò vai cổ phần giữa sống (hạng tuyển) 2.6
110%
921 Thịt cừu đùi shank sống (nạc) 2.6
110%
922 Thịt cừu sườn nướng trực tiếp (nạc) 2.6
110%
923 Thịt bò thăn lưng phần trên hạng tuyển nạc sống (Lean) 2.6
110%
924 Thịt bò xay 85/15 nướng trực tiếp 2.6
110%
925 Thịt cừu đùi quay, Nạc chỉ (Cốt và Thăn lưng) 2.6
110%
926 Thịt cừu vai quay 2.6
110%
927 Bít tết thăn lưng phần trên sống 2.6
110%
928 Thịt bò sườn hạng Prime sống phần lớn (Sườn 6-9) 2.6
110%
929 Bít tết thăn lưng cổ điển T.G.I. Friday's (10 oz) 2.6
110%
930 Thịt bò Composite đã nấu chín (Đã tỉa, Hạng tuyển) 2.6
110%
931 Thịt bò vai cổ phần lưỡi dao quay sống (hạng tuyển) 2.6
110%
932 Thịt cừu zealand mới đùi quay 2.6
110%
933 Sườn ngắn thịt bò kho 2.6
109%
934 Thịt ngực bò kho nửa phẳng 2.6
109%
935 Braised Beef Round Top Round (Trimmed to 1/8" Fat) 2.6
109%
936 Phần lưỡi dao vai cừu sống 2.6
109%
937 Thịt cừu sống, Nạc chỉ 2.6
109%
938 Thịt đùi tròn phần trên thịt bò hạng chọn kho 2.6
109%
939 Thịt bò Sườn Large End quay (Nạc, Hạng tuyển) 2.6
109%
940 Thịt bò Sườn quay (Phần trên lớn, Sườn 6-9, Chỉ phần nạc) 2.6
109%
941 Thịt bò Sườn quay (Phần trên lớn, Sườn 6-9, Chỉ phần nạc) 2.6
109%
942 Thịt bò Phần giữa Thịt đùi tròn quay (Chỉ phần nạc) 2.6
109%
943 Thịt cừu vai arm quay (nạc) 2.6
109%
944 Thịt cừu xay nướng trực tiếp 2.6
109%
945 Đùi cừu zealand mới quay 2.6
109%
946 Vai thịt cừu úc sống 2.6
109%
947 Phần lưỡi dao vai thịt cừu úc sống 2.6
109%
948 Thịt cừu đã nấu chín, Nạc chỉ 2.6
109%
949 Thăn nội sống (hạng Prime) 2.6
108%
950 Thịt bò Ngực kho (Chỉ phần nạc) 2.6
108%
951 Thịt bò Phần giữa Thịt đùi tròn quay 2.6
108%
952 Thịt bò phần trên thăn lưng hạng tuyển sống nhỏ 2.6
108%
953 Thịt bò cắt ghép sống 2.6
108%
954 Thịt cừu zealand đùi quay, Đông lạnh 2.6
108%
955 Đùi thịt cừu nguyên quay 2.6
108%
956 Thịt cừu úc sống vai cơ trước 2.6
108%
957 Cá Brill đã nấu chín 2.6
108%
958 Phổi thịt bò kho 2.6
108%
959 Thịt Cá voi Beluga sống 2.6
108%
960 Thịt bò Vai cổ Pot Roast kho (Chỉ phần nạc) 2.6
108%
961 Thịt cừu vai phần lưỡi dao sống (nạc và chất béo) 2.6
108%
962 Thịt cừu đùi quay (Cốt và Thăn lưng) 2.6
108%
963 Vai cánh thịt cừu kho 2.6
108%
964 Roasted Select Beef Rib Whole (Ribs 6-12, Trimmed to 1/8" Fat) 2.6
108%
965 Thịt bò Brisket Point Half kho (Nạc) 2.6
108%
966 Thịt cừu vai arm kho (nạc và chất béo) 2.6
108%
967 Thịt cừu Zealand Thăn Đông lạnh Nướng trực tiếp Nạc 2.6
108%
968 Thịt cừu đùi quay, Nửa thăn lưng, Nạc chỉ 2.6
108%
969 Thịt ngực bò nạc kho (phần flat) 2.6
107%
970 Monster Energy Drink (Bổ sung vi chất) 2.6
107%
971 Thịt cừu cắt lẻ hỗn hợp đã nấu chín 2.6
107%
972 Vai cừu sống 2.6
107%
973 Thịt cừu úc sống thăn lưng đùi không xương 2.6
107%
974 Thịt sương nai xay nướng chảo 2.6
107%
975 Bít tết Ribeye Cap thịt bò hạng tuyển sống (nạc) 2.6
107%
976 Cá ngừ nhẹ đóng hộp trong nước 2.6
107%
977 Thịt bò tách cơ học sống 2.6
107%
978 Thịt bò sườn quay hạng Prime (Sườn 6-12) 2.6
107%
979 Sườn ngắn thịt bò sống 2.6
107%
980 Roasted Beef Rib Whole (Ribs 6-12, Trimmed to 1/8" Fat) 2.6
107%
981 Thịt cừu tách cơ học sống 2.6
107%
982 Thịt bò xay 90/10 nướng trực tiếp 2.6
107%
983 Sườn thịt cừu nướng trực tiếp 2.6
107%
984 Vai cánh thịt cừu quay 2.6
107%
985 Sườn nguyên quay (sườn 6-12, nạc và chất béo, hạng chọn) 2.5
106%
986 Cá bơn đã nấu chín có da 2.5
106%
987 Bít tết thăn trong sống hạng chọn 2.5
106%
988 Thịt cừu cắt hỗn hợp đã nấu chín đã tỉa 2.5
106%
989 Cá ngừ nhẹ đóng hộp trong nước 2.5
106%
990 Beefalo quay 2.5
106%
991 Thịt cừu vai cánh quay 2.5
106%
992 Bít tết thăn lưng 2.5
106%
993 Nửa thăn lưng đùi cừu quay 2.5
106%
994 Thăn cừu zealand mới nướng trực tiếp 2.5
106%
995 Cá Turbot Châu Âu Đã Nấu Chín 2.5
106%
996 Thịt cừu sườn nướng trực tiếp 2.5
106%
997 Đùi thịt cừu nguyên sống 2.5
106%
998 Cẳng đùi thịt cừu sống 2.5
106%
999 Thăn nội quay (hạng Prime) 2.5
105%
1000 Thịt bò ngực kho (nạc) 2.5
105%
1001 Thịt vai cổ Bò Thịt Hầm Kho 2.5
105%
1002 Thịt cừu vai sống (nạc và chất béo) 2.5
105%
1003 Gà tây đùi quay 2.5
105%
1004 Malt-O-Meal ngũ cốc ăn sáng nho khô và cơm 2.5
105%
1005 Thịt bò vai cổ kho nồi quay (Nạc) 2.5
105%
1006 Thịt cừu đùi quay, Nửa thăn lưng 2.5
105%
1007 Cẳng trước thịt cừu zealand đông lạnh sống 2.5
105%
1008 Thăn thịt cừu zealand mới nướng trực tiếp 2.5
105%
1009 Thịt cừu thăn nướng trực tiếp (nạc) 2.5
105%
1010 Phổi thịt cừu kho 2.5
105%
1011 Thịt cừu zealand mới vai sườn thái sống (nạc) 2.5
105%
1012 Đùi thịt cừu úc quay có chất béo 2.5
105%
1013 Phần giữa sườn thịt bò hạng tuyển sống (chỉ nạc) 2.5
105%
1014 Thịt cừu cổ mới zealand sườn thái sống 2.5
105%
1015 Thịt cừu đùi sống, Nửa cốt 2.5
105%
1016 Thịt bò xay nướng trực tiếp (93/7) 2.5
105%
1017 Naked Juice Blue Machine Smoothie 2.5
104%
1018 Ngũ Cốc Great Grains Chuối và Hạt Post 2.5
104%
1019 Whey chua sấy khô 2.5
104%
1020 Post Raisin Bran Ngũ cốc ăn sáng 2.5
104%
1021 Rockstar Sugar Free Energy Drink 2.5
104%
1022 Nửa thăn lưng đùi cừu sống 2.5
104%
1023 Đồ uống năng lượng Monster Thấp Carb 2.5
104%
1024 Đồ uống năng lượng NOS Original (Nho, Anh đào đậm, Cam tươi) 2.5
104%
1025 Post Lúa mì thái sợi Mật ong và Hạt dẻ cười 2.5
104%
1026 Cá croaker Đại Tây Dương sống 2.5
104%
1027 Thịt cừu đùi sống (Cốt và Thăn lưng) 2.5
104%
1028 Thịt cừu zealand đông lạnh sống 2.5
104%
1029 Thịt cừu zealand hầm tuyến ức 2.5
104%
1030 Đồ uống năng lượng NOS không đường với Guarana 2.5
104%
1031 Đồ uống năng lượng có ga với xi-rô玉米 cao 2.5
104%
1032 Đồ uống năng lượng không đường 2.5
104%
1033 Cá Sturgeon Đã nấu chín 2.5
104%
1034 Cá Tilefish Đã nấu chín 2.5
104%
1035 Bánh thịt bò xay (70/30) nướng lò 2.5
104%
1036 Bánh thịt bò xay 90/10 nướng lò 2.5
104%
1037 Bánh thịt bò xay 80/20 nướng lò 2.5
104%
1038 Bánh thịt bò xay 75/25 nướng lò 2.5
104%
1039 Bánh thịt bò xay 97/3 nướng lò 2.5
104%
1040 Bánh thịt bò xay 95/5 nướng lò 2.5
104%
1041 Bánh thịt bò xay 85/15 nướng lò 2.5
104%
1042 Bánh Thịt Bò Xay 93/7 Nướng Lò 2.5
104%
1043 Thịt cừu đùi sirloin sống (nạc và chất béo) 2.5
103%
1044 Cốt tiền cừu úc sống 2.5
103%
1045 Thăn thịt cừu nướng trực tiếp 2.5
103%
1046 Thịt bò Chuck Blade Roast kho (Nạc) 2.5
103%
1047 Bánh thịt bò xay 95/5 nướng trực tiếp 2.5
103%
1048 Thịt cừu thăn nướng trực tiếp (nạc và chất béo) 2.5
103%
1049 Đùi cừu zealand mới sống 2.5
103%
1050 Gấu hầm 2.5
103%
1051 Vai cánh thịt cừu sống 2.5
103%
1052 Thịt cừu úc sống 2.5
103%
1053 Thịt quay vai cổ nồi sống kho (nạc và chất béo, hạng chọn) 2.5
103%
1054 Broiled Prime Beef Round Top Round Steak (Trimmed to 1/8" Fat) 2.5
103%
1055 Thăn nội quay 2.5
103%
1056 Thăn nội quay (hạng tuyển) 2.5
103%
1057 Đùi gà tây quay 2.5
103%
1058 Bít tết thăn trong sống hạng chọn 2.5
103%
1059 Thịt vai cổ thịt bò rừng sống, nạc 2.5
103%
1060 Thịt bê Thăn Sống Nạc & Chất béo 2.5
103%
1061 Thịt bò Ngực kho 2.5
102%
1062 Cẳng trước thịt cừu sống chỉ nạc 2.5
102%
1063 Bột protein Whey 2.5
102%
1064 Đùi thịt cừu úc phần dưới quay 2.5
102%
1065 Bánh waffle bơ sữa tươi quay lò vi sóng 2.4
102%
1066 Thịt cừu vai arm sống (nạc và chất béo) 2.4
102%
1067 Thịt cừu cắt lẻ hỗn hợp sống 2.4
102%
1068 Bánh thịt bò xay 97/3 nướng trực tiếp 2.4
102%
1069 Thịt bison xay ăn cỏ 2.4
102%
1070 Cẳng trước thịt cừu zealand đông lạnh kho 2.4
102%
1071 Thịt bò nạc sống (chỉ nạc) 2.4
101%
1072 Thịt bò Ngực kho Nửa phần Flat 2.4
101%
1073 Thịt bò sườn phần giữa quay (nạc, hạng chọn) 2.4
101%
1074 Thịt bò Brisket Flat Half kho (Nạc) 2.4
101%
1075 Thịt bò Vai Cổ cho Hầm 2.4
101%
1076 Phô mai Gjetost 2.4
101%
1077 Thịt cừu zealand mới đã nấu chín (chất béo) 2.4
101%
1078 Vitasoy Nasoya Tofu Silken Lite 2.4
101%
1079 Thịt bò ngực kho phần phẳng nửa (Nạc) 2.4
101%
1080 Thịt cừu zealand sống, Đông lạnh 2.4
101%
1081 Thịt cừu zealand mới vai sườn thái kho (nạc) 2.4
101%
1082 Thịt beefalo sống 2.4
101%
1083 Bít tết thăn nội nướng trực tiếp (hạng Prime) 2.4
100%
1084 Thăn nội thịt cừu zealand chiên nhanh, nạc 2.4
100%
1085 Thịt cừu thăn nội mới zealand chiên nhanh 2.4
100%
1086 Thịt nạm nguyên kho (nạc và chất béo) 2.4
100%
1087 Thịt Nướng Chay hoặc Bánh Chay 2.4
100%
1088 Thịt đà điểu phần trong trống nướng trực tiếp 2.4
100%
1089 Cá thu Tây Ban Nha sống 2.4
100%
1090 Lưỡi thịt lợn kho 2.4
100%
1091 Thịt cừu cắt hỗn hợp đã tỉa 2.4
100%
1092 Braised Beef Brisket Point (Trimmed to 1/8" Fat) 2.4
99%
1093 Bít tết phần giữa thịt đùi tròn nướng vỉ (Nạc, Tất cả hạng) 2.4
99%
1094 Thịt cừu sườn sống (nạc) 2.4
99%
1095 Phổi thịt bê kho 2.4
99%
1096 Vai thịt cừu zealand sống, cuộn, nạc 2.4
99%
1097 Bít tết Skirt Trong Thịt bò Sống 2.4
99%
1098 Bít tết phần giữa thịt đùi tròn nướng vỉ 2.4
99%
1099 Thịt bison thịt vai cổ vai nạc kho 2.4
99%
1100 Chế phẩm thịt bò quay 2.4
99%
1101 Quay thăn lưng thịt bò hạng tuyển sống (nạc) 2.4
99%
1102 Thịt bò sườn hạng tuyển quay phần lớn (Sườn 6-9) 2.4
99%
1103 Thịt bò Sườn quay (Phần trên lớn, Sườn 6-9) 2.4
99%
1104 Thịt bò sườn phần giữa bít tết nướng vỉ không xương (hạng chọn) 2.4
99%
1105 Whey ngọt sấy khô 2.4
99%
1106 Bít tết phần giữa sườn nướng vỉ hạng chọn 2.4
99%
1107 Đậu phụ Vitasoy Nasoya Lite chắc 2.4
98%
1108 Xúc Xích Không Thịt 2.4
98%
1109 Cá ngừ Yellowfin đã nấu chín 2.4
98%
1110 Xúc xích thịt bò mật ong 2.4
98%
1111 Cá sói Đại Tây Dương đã nấu chín 2.4
98%
1112 Thịt cừu đã nấu chín, Chất béo chỉ 2.4
98%
1113 Thịt bò sườn quay phần lớn (Sườn 6-9) 2.3
98%
1114 Thịt bò sườn hạng Prime quay phần lớn (Sườn 6-9) 2.3
98%
1115 Sườn lưng kho hạng tuyển 2.3
98%
1116 Cẳng trước thịt cừu sống đã tỉa 2.3
98%
1117 Cốt tiền cừu sống 2.3
98%
1118 Thịt bò Brisket Point Half kho 2.3
97%
1119 Thịt bò Sườn quay (Phần trên lớn, Sườn 6-9) 2.3
97%
1120 Thịt bò sườn phần giữa quay không xương 2.3
97%
1121 Thịt bò tổng hợp nạc sống 2.3
97%
1122 Bít tết phần lưỡi dao oyster zealand sống 2.3
97%
1123 Nửa phẳng ngực thịt bò kho 2.3
97%
1124 Quay Thịt Vai Cổ Bò Kho (Chỉ Nạc) 2.3
97%
1125 Thịt bò Eye of Round Roast quay 2.3
97%
1126 Thịt bò Phần giữa Thịt đùi tròn quay (Chỉ phần nạc) 2.3
97%
1127 Bít tết Sườn Bò Nướng vỉ (Không xương, Nạc) 2.3
97%
1128 Bít tết phần giữa sườn nướng vỉ 2.3
97%
1129 Thịt nai xay nướng trực tiếp trong chảo 2.3
97%
1130 Thịt bò cắt ghép sống 2.3
97%
1131 Sườn thịt cừu zealand đông lạnh quay 2.3
97%
1132 Thịt quay vai cổ phần lưỡi dao sống kho (nạc và chất béo, hạng tuyển) 2.3
96%
1133 Roasted Choice Beef Rib Large End (Ribs 6-9, Trimmed to 1/8" Fat) 2.3
96%
1134 Thịt bò Vai cổ Phần lưỡi dao quay 2.3
96%
1135 Thịt bò sườn phần giữa quay (nạc, hạng tuyển) 2.3
96%
1136 Abbott Nutrition Similac Isomil Advance with Iron (Bột) 2.3
96%
1137 Cá bass nước ngọt đã nấu chín 2.3
96%
1138 Cá tuyết Thái Bình Dương đã nấu chín 2.3
96%
1139 Cá Drum nước ngọt đã nấu chín 2.3
96%
1140 Cá Walleye Pike đã nấu chín 2.3
96%
1141 Cá White Sucker đã nấu chín 2.3
96%
1142 Cá Sunfish hạt bí đỏ đã nấu chín 2.3
96%
1143 Bít tết thăn trong sống 2.3
96%
1144 Abbott Nutrition Similac Isomil với Iron Bột 2.3
96%
1145 Thịt cừu xay sống 2.3
96%
1146 Bít tết thịt đùi tròn phần trên nướng vỉ 2.3
96%
1147 Bít tết thịt đùi tròn bò phần trên nướng vỉ 2.3
96%
1148 Thịt vai cổ Bò Thịt Hầm Sống 2.3
96%
1149 Thực phẩm phô mai Thụy Sĩ 2.3
96%
1150 Thăn lưng trên bison sống 2.3
96%
1151 Sườn Lưng Thịt bò Kho 2.3
96%
1152 Cá trích sống 2.3
96%
1153 Cá Pike Northern Đã nấu chín 2.3
96%
1154 Cá Sheepshead Đã nấu chín 2.3
96%
1155 Vai thịt cừu zealand mới sống nạc 2.3
96%
1156 Braised Beef Chuck Blade Roast (Trimmed to 1/8" Fat) 2.3
95%
1157 Abbott Nutrition Alimentum Advance Infant Formula Bột (với sắt, DHA và ARA) 2.3
95%
1158 Sách thịt bò zealand luộc 2.3
95%
1159 Bít tết đùi tròn phần trên nướng vỉ (chỉ nạc) 2.3
95%
1160 Thịt ngực bò kho nửa phẳng 2.3
95%
1161 Bít tết thịt đùi tròn phần trên nướng vỉ 2.3
95%
1162 Phô mai Mozzarella sữa nguyên 2.3
95%
1163 Cẳng trước thịt cừu kho đã tỉa 2.3
95%
1164 Cẳng trước thịt cừu kho 2.3
95%
1165 Thịt bison xay nướng chảo 2.3
95%
1166 Thịt bê xay sống 2.3
95%
1167 Bít tết Porterhouse nướng trực tiếp (chỉ nạc, đã tỉa) 2.3
95%
1168 Bít tết Porterhouse nướng trực tiếp (chỉ nạc, hạng chọn) 2.3
95%
1169 Bít tết T-Bone nướng trực tiếp (chỉ nạc, hạng chọn) 2.3
95%
1170 Thịt quay vai cổ phần lưỡi dao sống kho (nạc và chất béo, hạng chọn) 2.3
95%
1171 Bít tết Porterhouse nướng trực tiếp 2.3
95%
1172 Bít tết T-Bone nướng trực tiếp 2.3
95%
1173 Thịt bò vai cổ sống nấu kho 2.3
95%
1174 Sườn lưng kho hạng chọn 2.3
95%
1175 Vai thịt cừu zealand quay chậm, cuộn, nạc 2.3
95%
1176 Bột protein Whey Abbott EAS 2.3
95%
1177 Thức ăn trẻ em thịt cừu cấp độ cao 2.3
95%
1178 Thịt nai bít tết thịt đùi tròn phần trên nạc nướng trực tiếp 2.3
95%
1179 Cá Catfish nuôi sống 2.3
94%
1180 Bít tết thịt đùi tròn bò phần trên nướng vỉ 2.3
94%
1181 Thịt bò sườn phần giữa quay (nạc) 2.3
94%
1182 Queso Cotija 2.3
94%
1183 Thịt cừu vai trước kho (nạc) 2.3
94%
1184 Thịt đà điểu phần trong trống sống 2.3
94%
1185 Thịt bò vai cổ phần giữa cuộn zealand mới sống 2.3
94%
1186 Thịt bò xay 97/3 sống 2.3
94%
1187 Phô mai Parmesan giảm béo khô xay 2.3
94%
1188 Rong biển khô (Emi-Tsunomata nuôi trồng Canada) 2.3
94%
1189 Thịt nạm nguyên sống (nạc và chất béo) 2.3
94%
1190 Bít tết thịt đùi tròn phần trên nướng vỉ 2.3
94%
1191 Thịt bò Vai cổ Pot Roast kho (Chỉ phần nạc) 2.3
94%
1192 Thịt bò sườn phần giữa bít tết nướng vỉ không xương (hạng tuyển) 2.3
94%
1193 Thịt cừu úc đùi phần dưới quay 2.3
94%
1194 Bít tết Phần giữa Sườn Thịt bò Nướng vỉ 2.3
94%
1195 Thịt cừu zealand mới sườn đùi chiên nhanh (nạc) 2.3
94%
1196 Raw Beef Brisket Point (Trimmed to 1/8" Fat) 2.2
93%
1197 Thịt bò xay 95/5 sống 2.2
93%
1198 Thịt mông đầy đủ đà điểu sống 2.2
93%
1199 Phần lưỡi dao hàu sống (New Zealand) 2.2
93%
1200 Quay Bò Phần Dưới Kho (Chỉ Nạc) 2.2
93%
1201 Quay Sườn Bò Quay (Có xương, Nạc) 2.2
93%
1202 Thịt bò sườn phần giữa bít tết nướng vỉ có xương (hạng tuyển) 2.2
93%
1203 Thịt bò xay 93/7 sống 2.2
93%
1204 Cá trê kênh sống 2.2
93%
1205 Thịt cừu sườn quay 2.2
93%
1206 Thịt Bò Tổng Hợp Sống (Nạc và Chất Béo) 2.2
93%
1207 Thịt quay vai cổ nồi sống kho (nạc và chất béo) 2.2
93%
1208 Thịt bò sườn phần giữa bít tết nướng vỉ có xương 2.2
93%
1209 Thịt bò tổng hợp nạc và chất béo sống 2.2
93%
1210 Bít tết phần giữa sườn nướng vỉ hạng chọn 2.2
93%
1211 Sườn lưng kho hạng tuyển 2.2
93%
1212 Sườn cừu quay 2.2
93%
1213 Sườn thịt cừu zealand đông lạnh sống 2.2
93%
1214 Chân Cua Tuyết đông lạnh 2.2
93%
1215 Thịt bò sườn phần giữa bít tết nướng vỉ có xương (hạng chọn) 2.2
92%
1216 Thịt cừu thăn quay (nạc và chất béo) 2.2
92%
1217 Thịt cừu thăn sống (nạc) 2.2
92%
1218 Thịt cừu zealand cốt trước sống, Nạc chỉ 2.2
92%
1219 Thịt mông giữa chiên nhanh (New Zealand) 2.2
92%
1220 Thịt bò xay 90/10 sống 2.2
92%
1221 Bít tết T-Bone nướng trực tiếp 2.2
92%
1222 Cá ngừ trắng đóng hộp trong dầu, không muối 2.2
92%
1223 Quay phần giữa sườn hạng chọn không xương 2.2
92%
1224 Bít tết phần giữa sườn nướng vỉ 2.2
92%
1225 Sườn bison sống 2.2
92%
1226 Vai bison sống 2.2
92%
1227 Thịt Emu Mông Nướng Trực Tiếp 2.2
92%
1228 Cá perch hỗn hợp loài đã nấu chín bằng nhiệt khô 2.2
92%
1229 Cá tầm sống 2.2
92%
1230 Cá tilefish sống 2.2
92%
1231 Cá ngừ nhẹ đóng hộp trong dầu 2.2
92%
1232 Cá brill châu Âu sống 2.2
92%
1233 Cá Ngừ Nhẹ Đóng Hộp Trong Dầu (Không Muối) 2.2
92%
1234 Thăn thịt cừu quay 2.2
92%
1235 Thịt mông giữa chiên nhanh (New Zealand) 2.2
92%
1236 Cá Ngừ trắng đóng hộp trong dầu (đã ráo nước) 2.2
92%
1237 Não thịt lợn sống 2.2
91%
1238 Bít tết Porterhouse nướng vỉ (chỉ nạc, hạng tuyển) 2.2
91%
1239 Bít tết Porterhouse nướng trực tiếp 2.2
91%
1240 Bít tết T-Bone nướng trực tiếp 2.2
91%
1241 Bít tết T-Bone nướng trực tiếp 2.2
91%
1242 Bít tết phần giữa thịt đùi tròn nướng vỉ (Nạc, Hạng chọn) 2.2
91%
1243 Cá ngừ Skipjack đã nấu chín 2.2
91%
1244 Bánh waffle nguyên vị quay lò vi sóng 2.2
91%
1245 Bít tết Porterhouse nướng trực tiếp 2.2
91%
1246 Gà Không Thịt 2.2
91%
1247 Pizza Xúc xích, Vỏ bánh Mỏng, Nguyên cám (Đông lạnh) 2.2
91%
1248 Quay Phần giữa Sườn Thịt bò 2.2
91%
1249 Bít tết phần giữa hạng tuyển không xương nạc nướng vỉ (Lean Trim) 2.2
91%
1250 Viên cá hồi đã nấu chín 2.2
91%
1251 Bít tết phần giữa thịt đùi tròn nướng vỉ 2.2
91%
1252 Vai thịt cừu zealand mới quay chậm 2.2
91%
1253 Bít tết Porterhouse nướng trực tiếp 2.2
90%
1254 Thịt bò xay 85/15 sống 2.2
90%
1255 Đùi gà tây sống 2.2
90%
1256 Bít tết Porterhouse nướng vỉ (chỉ nạc) 2.2
90%
1257 Pizza Pepperoni, Vỏ bánh Mỏng, Nguyên cám (Đông lạnh) 2.2
90%
1258 Thịt cừu sườn quay (nạc) 2.2
90%
1259 Thịt cừu thăn quay, Nạc chỉ 2.2
90%
1260 Sò điệp vịnh và biển hấp 2.1
90%
1261 Tôm Crawfish Đã Nấu Chín 2.1
90%
1262 Thịt mông giữa sống (New Zealand) 2.1
90%
1263 Bít tết Porterhouse thịt bò nướng vỉ (chỉ nạc) 2.1
89%
1264 Bánh Puffs và Twists Ngô Phô Mai Nướng Lò Ít Béo 2.1
89%
1265 Hạnh nhân phủ sô cô la Cocoavia 2.1
89%
1266 Thịt cừu úc thăn nội sống (nạc) 2.1
89%
1267 Sườn thịt cừu sống 2.1
89%
1268 Thịt cừu zealand sống phần thịt nạc không xương 2.1
89%
1269 Thịt bò xay 80/20 sống 2.1
89%
1270 Tuyến ức thịt bò sống 2.1
89%
1271 Thịt bò Chuck Arm Pot Roast kho 2.1
89%
1272 Thịt bò Eye of Round Roast quay (Hạng chọn) 2.1
89%
1273 Thịt bò Phần giữa Thịt đùi tròn quay (Chỉ phần nạc) 2.1
89%
1274 Đùi Gà Tây Sống có Da 2.1
89%
1275 Bít tết thăn trong sống hạng tuyển 2.1
89%
1276 Quay phần giữa sườn không xương 2.1
89%
1277 Thăn cừu zealand mới sống 2.1
89%
1278 Bít tết phần giữa hạng chọn không xương nướng vỉ (1/8" Trim) 2.1
89%
1279 Cá Tuyết Đã Nấu Chín 2.1
89%
1280 Thịt sương nai xay sống 2.1
89%
1281 Thịt mông giữa sống (New Zealand) 2.1
89%
1282 Thịt ngực bò kho nửa phẳng 2.1
88%
1283 Sườn lưng kho 2.1
88%
1284 Health Valley Fiber 7 Flakes 2.1
88%
1285 Quay phần giữa sườn hạng tuyển 2.1
88%
1286 Thịt bò xay 75/25 sống 2.1
88%
1287 Thịt bò vai cổ sống nồi quay hạng chọn (Nạc) 2.1
88%
1288 Sườn vai thịt cừu zealand mới kho 2.1
88%
1289 Pizza Phô mai, Vỏ bánh Dày, Nguyên cám (Đông lạnh) 2.1
88%
1290 Phô mai Tilsit 2.1
88%
1291 Cá croaker Đại Tây Dương tẩm bột mì chiên 2.1
88%
1292 Thịt cừu úc thăn nội sống 2.1
88%
1293 Tuyến ngọt thịt bò zealand sống 2.1
88%
1294 Bít tết phần giữa không xương nướng vỉ (1/8" Trim) 2.1
88%
1295 Thịt Bò Tổng Hợp Sống (Chỉ Nạc, Đã Tỉa) 2.1
88%
1296 Tôm Hùm sông nuôi sống 2.1
88%
1297 Bít tết phần trên thăn bò hạng tuyển nướng vỉ 2.1
87%
1298 Thịt bò ngực sống phần phẳng nửa hạng chọn (Nạc) 2.1
87%
1299 Thịt cừu sườn sống 2.1
87%
1300 Thịt cừu zealand mới sườn đùi chiên nhanh (có xương) 2.1
87%
1301 Bít tết thăn trong sống hạng tuyển 2.1
87%
1302 Thịt bê đùi phần trên thịt đùi tròn sống 2.1
87%
1303 Cá Ngừ Vây Vàng sống 2.1
87%
1304 Thịt bò xay sống (70/30) 2.1
86%
1305 Bít tết T-Bone nướng vỉ 2.1
86%
1306 Bít tết phần giữa thịt đùi tròn sống (Nạc, Hạng tuyển) 2.1
86%
1307 Bít Tết Porterhouse Nướng Vỉ (Đã Tỉa, Hạng Tuyển) 2.1
86%
1308 Quay phần giữa sườn 2.1
86%
1309 Thăn cừu sống 2.1
86%
1310 Cuộn phần giữa thịt vai cổ zealand sống 2.1
86%
1311 Viên cá hồi đông lạnh tẩm bột mì 2.1
86%
1312 Thịt quay phần giữa thịt đùi tròn sống (Đã tỉa, Hạng tuyển) 2.1
86%
1313 Sườn lưng kho hạng chọn 2.1
86%
1314 Abbott Nutrition Similac NeoSure Bột 2.1
86%
1315 Thịt cừu zealand quay nhanh, nạc 2.1
86%
1316 Bít tết phần giữa hạng tuyển không xương nướng vỉ (1/8" Trim) 2.1
86%
1317 Bít Tết Phần Giữa Thịt Đùi Tròn Thịt Bò Sống (Hạng Tuyển, Đã Tỉa) 2.1
86%
1318 Thịt cừu zealand sống phần mông nạc không xương 2.1
86%
1319 Sườn vai thịt cừu zealand mới sống 2.1
86%
1320 Phần lưỡi dao vai thịt bê nạc quay 2.1
86%
1321 Thịt đùi tròn phần giữa sống 2.1
86%
1322 Pizza pepperoni nguyên cám đông lạnh Tony's SmartPizza 2.0
85%
1323 Gà tây sống thịt đen 2.0
85%
1324 Gà tây sống thịt lưng 2.0
85%
1325 Đùi gà tây sống 2.0
85%
1326 Cơm Gà Tây Sống 2.0
85%
1327 Đùi Gà Tây Sống 2.0
85%
1328 Xúc xích Bratwurst Link (Thịt lợn và Thịt bò) 2.0
85%
1329 Thịt quay thịt đùi tròn phần trên quay (Nạc, Hạng chọn) 2.0
85%
1330 Thịt bò quay phần giữa hạng chọn có xương (1/8" Trim) 2.0
85%
1331 Thịt gà tây tối sống chỉ thịt 2.0
85%
1332 Lưng gà tây sống chỉ thịt 2.0
85%
1333 Thịt quay thịt đùi tròn phần trên quay (Hạng chọn) 2.0
85%
1334 Thịt cừu thăn sống 2.0
85%
1335 Thịt bò quay kiểu Deli thái lát 2.0
85%
1336 Phổi thịt lợn kho 2.0
85%
1337 Bít Tết Porterhouse Nướng Vỉ (Đã Tỉa, Tất Cả Hạng) 2.0
85%
1338 Hỗn hợp đồ uống sữa sô cô la giảm calo 2.0
85%
1339 Thịt bò phần trên thịt đùi tròn quay 2.0
85%
1340 Cá Sói Đại Tây Dương sống 2.0
85%
1341 Thịt quay thịt đùi tròn phần trên quay (Tất cả hạng) 2.0
84%
1342 Bít tết thịt đùi tròn dưới kho 2.0
84%
1343 Bít tết phần giữa hạng tuyển nướng vỉ có xương (1/8" Trim) 2.0
84%
1344 Bít tết Porterhouse thịt bò hạng chọn nướng vỉ 2.0
84%
1345 Thịt quay thịt đùi tròn phần trên quay (Nạc, Hạng tuyển) 2.0
84%
1346 Quay phần giữa sườn hạng tuyển không xương 2.0
84%
1347 Thịt cừu zealand mới vai trước sống 2.0
84%
1348 Bít tết phần giữa nướng vỉ có xương (1/8" Trim) 2.0
84%
1349 Thịt bê Vai Phần lưỡi dao Quay Nạc & Chất béo 2.0
84%
1350 Vai thịt bê kho 2.0
84%
1351 Bánh burger rau 2.0
84%
1352 Thịt cừu úc nướng trực tiếp thăn nạc 2.0
84%
1353 Xúc xích thịt bò tươi đã nấu chín 2.0
84%
1354 Applebee's Bít tết thăn lưng 9 oz 2.0
83%
1355 Big Daddy's Pizza Phô mai Nguyên cám 51% (Đông lạnh) 2.0
83%
1356 Cá drum nước ngọt sống 2.0
83%
1357 Thăn lưng thịt cừu úc nướng trực tiếp 2.0
83%
1358 Sườn thái cổ thịt cừu zealand kho, nạc 2.0
83%
1359 Bít tết Phần giữa Sườn Thịt bò Nướng vỉ 2.0
83%
1360 Cá pike Bắc sống 2.0
83%
1361 Cá sablefish hun khói 2.0
83%
1362 Chorizo thịt lợn sống 2.0
83%
1363 Thịt bò phần trên thịt đùi tròn quay 2.0
83%
1364 Cá bass nước ngọt sống 2.0
83%
1365 Tôm Crawfish Sống 2.0
83%
1366 Thanh sữa và ngũ cốc 2.0
83%
1367 Bít tết thăn trên nướng vỉ (hạng tuyển) 2.0
83%
1368 Cá Pike Walleye Sống 2.0
83%
1369 Cá Sheepshead Sống 2.0
83%
1370 Cá Sucker Trắng Sống 2.0
83%
1371 Cá Sunfish Hạt Bí Sống 2.0
83%
1372 Braised Beef Chuck Arm Pot Roast (Trimmed to 1/8" Fat) 2.0
83%
1373 Đồ uống Năng lượng không Đường Red Bull 2.0
83%
1374 Thịt bò cắt ghép đã nấu chín 2.0
83%
1375 Cá tuyết Thái Bình Dương sống 2.0
83%
1376 Thịt cừu zealand mới vai sống (cuộn lưới) 2.0
83%
1377 Bít tết Porterhouse sống 2.0
83%
1378 Thịt bò xay sống ăn cỏ 2.0
82%
1379 Bít tết thịt đùi tròn phần dưới thịt bò hạng chọn kho 2.0
82%
1380 Thịt bò Bottom Round Steak kho (Hạng chọn) 2.0
82%
1381 Thịt bò vai cổ phần giữa cuộn zealand mới kho 2.0
82%
1382 Thăn nội thịt bò zealand chiên nhanh 2.0
82%
1383 Red Bull Đồ uống Năng Lượng 2.0
82%
1384 Thịt nạm đầu sống (New Zealand) 2.0
82%
1385 Bít tết T-Bone nướng vỉ (chỉ nạc) 2.0
82%
1386 Bít tết thịt bò sườn phần giữa sống (nạc, hạng tuyển) 2.0
82%
1387 Bít tết thịt bò sườn phần giữa sống (nạc, hạng chọn) 2.0
82%
1388 Ức thịt cừu zealand sống, nạc 2.0
82%
1389 Bít tết phần trên thăn bò nướng vỉ 2.0
82%
1390 Thăn nội thịt bò zealand chiên nhanh 2.0
82%
1391 Bít tết Phần giữa Sườn Thịt bò Sống 2.0
82%
1392 Bánh thịt hạt tiêu (thịt lợn và thịt bò) 2.0
82%
1393 Xúc xích ăn trưa thịt lợn và thịt bò 2.0
82%
1394 Thịt nai phần giữa quay đã nấu chín 1.9
81%
1395 Thịt nạm phần bằng sống (chỉ nạc, hạng tuyển) 1.9
81%
1396 Bít tết Porterhouse sống 1.9
81%
1397 Thịt bò Thịt đùi tròn Dưới nướng vỉ kho (Chỉ phần nạc) 1.9
81%
1398 Lòng đỏ trứng sống 1.9
81%
1399 Gà tây da (thịt tối) sống 1.9
81%
1400 Bít tết thăn lưng phần trên nướng trực tiếp (hạng Prime) 1.9
81%
1401 Thịt bò sườn phần giữa bít tết/quay sống có xương 1.9
81%
1402 Thịt cừu vai mới zealand quay chậm 1.9
81%
1403 Bít tết T-Bone Thịt bò Nướng vỉ 1.9
81%
1404 Thịt bê Vai Kho Nạc 1.9
81%
1405 Thịt Bò Tổng Hợp Đã Nấu Chín (Chỉ Nạc) 1.9
81%
1406 Thịt bison ăn cỏ xay sống 1.9
81%
1407 Bít tết Porterhouse sống 1.9
80%
1408 Thịt bò Vai cổ Pot Roast kho 1.9
80%
1409 Thịt bò sườn phần giữa bít tết/quay sống có xương (hạng chọn) 1.9
80%
1410 Thịt bê Vai Phần lưỡi dao Kho Nạc & Chất béo 1.9
80%
1411 Thịt bò brisket kho hạng tuyển 1.9
80%
1412 Thịt nạm kho (nửa phẳng) 1.9
80%
1413 Bánh mì Phô mai Wendy's Classic Double 1.9
80%
1414 Bánh Cheeseburger Hai Miếng Thịt với Gia Vị, Rau Củ và Mayonnaise 1.9
80%
1415 Thịt bê cốt sống (nạc) 1.9
80%
1416 Bít tết thăn lưng bò phần trên nướng trực tiếp 1.9
80%
1417 Thịt đùi tròn phần giữa nạc sống 1.9
80%
1418 Các phần bán lẻ thịt bò hỗn hợp đã nấu chín 1.9
79%
1419 Đùi gà tây sống 1.9
79%
1420 Cơm Gà Tây Quay 1.9
79%
1421 Cá bơ sống 1.9
79%
1422 Gà tây đùi sống 1.9
79%
1423 Giăm bông thịt lợn và thịt bò kiểu Italian natri thấp 50% 1.9
79%
1424 Thức ăn trẻ em thịt cừu xay 1.9
79%
1425 Cá perch hỗn hợp loài sống 1.9
79%
1426 Thịt cừu Zealand Thăn Sống Nạc 1.9
79%
1427 Cá trê kênh tẩm bột mì và chiên 1.9
79%
1428 Thanh thịt lợn và thịt bò 1.9
79%
1429 Cá Ngừ Vây Đen sống 1.9
79%
1430 Lòng đỏ trứng đông lạnh (đã tiệt trùng) 1.9
79%
1431 Gà tây xay nướng trực tiếp (93% nạc) 1.9
79%
1432 Bít tết thăn lưng phần trên nướng trực tiếp (chỉ nạc, hạng chọn) 1.9
79%
1433 Bít tết thịt đùi tròn trên nạc sống 1.9
79%
1434 Thịt bê cốt sống 1.9
79%
1435 Thịt bò đùi tròn phần dưới bít tết kho (Nạc) 1.9
79%
1436 Thịt bò đùi tròn phần trên bít tết nướng trực tiếp hạng chọn (Nạc) 1.9
79%
1437 Thịt cừu zealand mới đùi sống (không thăn & cốt, nạc) 1.9
79%
1438 Thịt đùi tròn thịt cừu zealand mới sống 1.9
79%
1439 Thịt nạm (nửa phẳng) sống 1.9
78%
1440 Thịt bò Thịt đùi tròn Dưới nướng vỉ kho (Chỉ phần nạc) 1.9
78%
1441 Thịt gà tây hun khói quay lò vi sóng 1.9
78%
1442 Bít tết thăn lưng phần trên sống (Nạc, Hạng tuyển) 1.9
78%
1443 Thăn nội thịt cừu zealand sống, nạc 1.9
78%
1444 Thịt bê cốt trước osso buco kho (nạc) 1.9
78%
1445 Oscar Mayer giăm bông cứng 1.9
78%
1446 Bít tết phần trên thăn bò hạng chọn nướng vỉ 1.9
78%
1447 Thịt bò gối zealand mới chiên nhanh 1.9
78%
1448 Bít tết thăn lưng phần trên sống có lớp chất béo 1.9
78%
1449 Thịt bò vai cổ sống nồi quay (Nạc) 1.9
78%
1450 Bít tết thăn trên nướng vỉ 1.9
78%
1451 Bít tết T-Bone nướng vỉ 1.9
78%
1452 Thịt bò Pastrami ướp muối 1.9
78%
1453 Thịt bò Thịt đùi tròn Dưới nướng vỉ kho 1.9
78%
1454 Bít tết thịt bò sườn phần giữa sống (nạc) 1.9
78%
1455 Tôm tẩm bột mì chiên 1.9
78%
1456 Bít tết phần giữa sườn sống 1.9
78%
1457 Thịt nai xay sống 1.9
78%
1458 Thăn nội thịt cừu zealand mới sống 1.9
78%
1459 Raw Choice Beef Round Top Round Steak (Trimmed to 1/8" Fat) 1.9
78%
1460 Xúc xích thịt bò hun khói ướp muối 1.9
78%
1461 Thịt bê cốt trước osso buco kho 1.9
78%
1462 Bít tết phần lưỡi dao oyster zealand kho 1.9
78%
1463 Thịt bê Vai Quay Nạc 1.9
78%
1464 Cá Rô phi đã nấu chín 1.9
78%
1465 Vai thịt cừu zealand mới sống 1.9
78%
1466 Phô mai American không béo 1.9
77%
1467 Bít tết thăn lưng phần trên sống (Đã tỉa, Hạng tuyển) 1.9
77%
1468 Thăn lưng thịt cừu úc sống, nạc 1.9
77%
1469 Thịt cừu cổ mới zealand sườn thái kho 1.9
77%
1470 Gà tây da (thịt tối) quay 1.9
77%
1471 Thịt bò phẳng zealand mới kho 1.9
77%
1472 Phần lưỡi dao oyster thịt bò zealand kho 1.9
77%
1473 Bít tết T-Bone Thịt bò Nướng vỉ 1.9
77%
1474 Thịt bò đùi tròn phần dưới sống hạng chọn (Nạc) 1.9
77%
1475 Bít tết T-Bone sống (chỉ nạc, hạng tuyển) 1.8
77%
1476 Thịt đùi tròn quay phần giữa thịt bò hạng chọn sống 1.8
77%
1477 Bít tết thịt đùi tròn phần trên thịt bò hạng chọn nướng trực tiếp 1.8
77%
1478 Thịt đen gà tây sống có da 1.8
77%
1479 Bít tết phần giữa thịt đùi tròn sống (Nạc, Tất cả hạng) 1.8
77%
1480 Chất béo thịt cừu úc đã nấu chín 1.8
77%
1481 Thịt bò phần giữa thịt đùi tròn sống 1.8
77%
1482 Thịt bò ngực sống phần phẳng nửa (Nạc) 1.8
77%
1483 Thịt cừu zealand mới sườn thăn chiên nhanh (nạc) 1.8
77%
1484 Vai thịt bê kho 1.8
77%
1485 Thịt quay phần giữa thịt đùi tròn sống (Đã tỉa, Tất cả hạng) 1.8
76%
1486 Bít Tết Porterhouse Sống (Đã Tỉa, Hạng Tuyển) 1.8
76%
1487 Bít tết thăn lưng thịt nai nướng trực tiếp, nạc 1.8
76%
1488 Cuộn phần giữa thịt vai cổ zealand kho 1.8
76%
1489 Bít Tết Phần Giữa Thịt Đùi Tròn Thịt Bò Sống (Đã Tỉa) 1.8
76%
1490 Cá Bơ Đã Nấu Chín 1.8
76%
1491 Thịt cừu zealand sống tuyến ức 1.8
76%
1492 Cá Haddock sống 1.8
76%
1493 Bít tết thịt bò hạng chọn nướng trực tiếp 1.8
76%
1494 Braised Beef Round Bottom Round Steak (Trimmed to 1/8" Fat) 1.8
76%
1495 Thịt bò và thịt lợn Bologna 1.8
76%
1496 Bít tết thăn lưng phần trên thịt bò nướng trực tiếp 1.8
76%
1497 Vai thịt bê quay 1.8
76%
1498 Cánh vai thịt bê nạc kho 1.8
76%
1499 Bít tết T-Bone sống (chỉ nạc) 1.8
75%
1500 Thịt nạm phần bằng sống (chỉ nạc) 1.8
75%
1501 Các phần bán lẻ thịt bò hỗn hợp đã nấu chín 1.8
75%
1502 Bít tết thịt đùi tròn phần trên thịt bò rừng nướng trực tiếp, nạc 1.8
75%
1503 Bít tết thăn nội thịt bò nướng trực tiếp 1.8
75%
1504 Bít tết Porterhouse Thịt bò Sống 1.8
75%
1505 Thịt gà tây tối sống có da 1.8
75%
1506 Bít tết thăn trên nướng vỉ (hạng chọn) 1.8
75%
1507 Bít tết Porterhouse thịt bò hạng chọn sống 1.8
75%
1508 Sườn thịt bò phần giữa nhỏ nạc hạng chọn nướng trực tiếp 1.8
75%
1509 Thịt bò Bottom Round Steak kho (Nạc, Hạng tuyển) 1.8
75%
1510 Thịt cừu úc đùi sống (nạc) 1.8
75%
1511 Bánh gà tây nướng trực tiếp (93% nạc) 1.8
75%
1512 Phần lưỡi dao Bolar sống (New Zealand) 1.8
75%
1513 Bít tết T-Bone thịt bò sống (chỉ nạc) 1.8
75%
1514 Thịt quay vai cổ nồi sống (nạc và chất béo, hạng chọn) 1.8
75%
1515 Grilled Choice Beef Short Loin T-Bone Steak (Trimmed to 1/8" Fat) 1.8
75%
1516 Súp Hàu (Đặc Đôi) 1.8
75%
1517 Thịt bison xay sống 1.8
75%
1518 Cá Bơn sống có da 1.8
74%
1519 Thịt bò muối nạc sống 1.8
74%
1520 Bít tết thăn lưng phần trên sống (Đã tỉa 1/8", Hạng tuyển) 1.8
74%
1521 Thịt cừu úc sườn nướng vỉ (nạc) 1.8
74%
1522 Sườn Lưng Thịt bò Sống 1.8
74%
1523 Bít tết phần giữa hạng chọn không xương nạc sống (Lean Trim) 1.8
74%
1524 Bít tết thăn lưng phần trên sống 1.8
74%
1525 Bít tết thăn lưng phần trên sống có lớp chất béo 1.8
74%
1526 Thăn nội sống (New Zealand) 1.8
74%
1527 Quay Thịt Nai Tự Do Phần Giữa sống 1.8
74%
1528 Bít tết thăn lưng phần trên nướng trực tiếp 1.8
74%
1529 Bít tết phần dưới thịt đùi tròn kho 1.8
74%
1530 Thịt phẳng kho (New Zealand) 1.8
74%
1531 Sườn Bò Phần Nhỏ Nướng Trực Tiếp (Chỉ Nạc) 1.8
74%
1532 Quay Thịt Vai Cổ Bò Sống (Chỉ Nạc) 1.8
74%
1533 Bít tết thịt đùi tròn phần dưới thịt bò hạng chọn sống 1.8
73%
1534 Thịt bò ngực phần dẹt sống 1.8
73%
1535 Thịt bò Bottom Round Steak kho (Hạng tuyển) 1.8
73%
1536 Gà tây sống thịt cổ 1.8
73%
1537 Thăn lưng thịt cừu úc sống 1.8
73%
1538 Pastrami không chất béo 98% 1.8
73%
1539 Thăn nội thịt bò zealand sống 1.8
73%
1540 Thịt bò phần giữa đùi tròn quay hạng chọn (Nạc) 1.8
73%
1541 Ức gà tây quay 1.8
73%
1542 Salami (thịt lợn và thịt bò, ít natri) 1.8
73%
1543 Sườn thịt bò phần giữa nhỏ hạng chọn nướng trực tiếp 1.8
73%
1544 Bít tết thịt bò sườn phần giữa sống (nạc, hạng tuyển) 1.8
73%
1545 Ức Gà Tây Quay có Da 1.8
73%
1546 Bít tết thịt đùi tròn trên nạc nướng trực tiếp 1.8
73%
1547 Bánh Cheeseburger Một Miếng Thịt với Gia Vị 1.8
73%
1548 Sườn lưng sống 1.8
73%
1549 Queso Blanco 1.8
73%
1550 Bít tết Phần giữa Sườn Thịt bò Sống 1.8
73%
1551 Bít tết phần giữa hạng tuyển sống có xương (1/8" Trim) 1.8
73%
1552 Bít tết phần giữa hạng chọn không xương sống (1/8" Trim) 1.8
73%
1553 Thịt bò cắt ghép sống 1.8
73%
1554 Thịt trâu nước quay 1.8
73%
1555 Bít tết thịt bò nướng trực tiếp (chỉ nạc) 1.7
73%
1556 Bít tết thăn nội thịt bò hạng chọn nướng trực tiếp 1.7
73%
1557 Bít tết thăn lưng phần trên sống (Đã tỉa, Tất cả hạng) 1.7
73%
1558 Bít tết/quay phần giữa sườn sống có xương 1.7
73%
1559 Bít tết/quay phần giữa sườn sống hạng chọn có xương 1.7
73%
1560 Thịt nạm phần bằng sống (chỉ nạc, hạng chọn) 1.7
72%
1561 Bít tết thăn ngắn phần trên thịt bò hạng chọn nướng vỉ 1.7
72%
1562 Bít tết thăn lưng bò phần trên nướng trực tiếp 1.7
72%
1563 Thịt bò hun khói băm nhỏ ướp muối 1.7
72%
1564 Xúc xích Phô mai Cheesefurter (Thịt lợn và Thịt bò) 1.7
72%
1565 Sườn lưng sống hạng chọn 1.7
72%
1566 Thịt cừu zealand mới sống (chất béo) 1.7
72%
1567 Sườn thái thịt cừu úc nướng vỉ, cắt kiểu Pháp, nạc 1.7
72%
1568 Thịt cừu úc đùi phần dưới sống (nạc) 1.7
72%
1569 Xúc xích thịt lợn và thịt bò hun khói với Cheddar 1.7
72%
1570 Quay thịt đùi tròn mũi thịt bò hạng chọn sống 1.7
72%
1571 Bít tết phần giữa không xương nạc sống (Lean Trim) 1.7
72%
1572 Xúc xích hè (thịt lợn và thịt bò với Cheddar) 1.7
72%
1573 Xúc xích Swisswurst hun khói với phô mai Swiss 1.7
72%
1574 Thịt bê Vai Cánh Kho Nạc & Chất béo 1.7
72%
1575 Cá Perch Ocean Atlantic Đã nấu chín 1.7
72%
1576 Bít tết phần trên sống 1.7
72%
1577 Bít tết thăn lưng phần trên nướng trực tiếp (chỉ nạc) 1.7
71%
1578 Thịt quay đùi tròn phần mũi sống (nạc và chất béo, hạng chọn) 1.7
71%
1579 Thịt đùi tròn quay phần giữa thịt bò hạng chọn 1.7
71%
1580 Bột Ăn Sáng Ăn Liền (Sô Cô La) 1.7
71%
1581 Broiled Beef Round Top Round Steak (Trimmed to 1/8" Fat) 1.7
71%
1582 Da gà tây quay 1.7
71%
1583 Phần lưỡi dao bolar zealand sống 1.7
71%
1584 Bít tết thăn lưng phần trên sống 1.7
71%
1585 Bánh mì Waffles Nguyên cám Đông lạnh 1.7
71%
1586 Quay Bò Phần Dưới Sống (Chỉ Nạc) 1.7
71%
1587 Bánh waffle chip sô cô la đông lạnh 1.7
71%
1588 Gerber Good Start 2 Soy Formula với sắt 1.7
71%
1589 Gerber Good Start Protect Plus Bột Sữa công thức cho trẻ sơ sinh 1.7
71%
1590 Gerber Good Start 2 Protect Plus Bột Sữa công thức cho trẻ sơ sinh 1.7
71%
1591 Cánh Gà Tây Quay 1.7
71%
1592 Bít tết/quay phần giữa sườn sống không xương 1.7
71%
1593 Gà tây thịt nhẹ quay có bổ sung 1.7
71%
1594 Bít tết T-Bone Thịt bò Sống 1.7
71%
1595 Gerber Graduates Snack Sữa chua Melts 1.7
71%
1596 Cá kiếm sống 1.7
71%
1597 Lưng gà tây quay chỉ thịt 1.7
71%
1598 Queso Seco (Phô mai trắng khô) 1.7
71%
1599 Thịt quay Tri-Tip quay 1.7
70%
1600 Bít tết thăn lưng phần trên sống (Đã tỉa 1/8", Tất cả hạng) 1.7
70%
1601 Trứng gà tây sống 1.7
70%
1602 Sườn phần cuối nhỏ thịt bò nướng trực tiếp 1.7
70%
1603 Nửa phẳng ngực thịt bò sống 1.7
70%
1604 Phô mai Feta 1.7
70%
1605 Thịt gà tây nhẹ quay có da 1.7
70%
1606 Phô mai Swiss ít natri 1.7
70%
1607 Phô mai Swiss ít béo 1.7
70%
1608 Thịt ngực phần flat sống 1.7
70%
1609 Phô mai Fontina 1.7
70%
1610 Phô mai Swiss không béo 1.7
70%
1611 Lưng gà tây quay 1.7
70%
1612 Bánh Thịt lợn và Thịt bò Nướng BBQ 1.7
70%
1613 Thịt quay phần giữa thịt đùi tròn sống (Đã tỉa, Hạng chọn) 1.7
70%
1614 Bít tết phần giữa thịt đùi tròn sống (Nạc, Hạng chọn) 1.7
70%
1615 Thịt bò tổng hợp nạc đã nấu chín 1.7
70%
1616 Bít tết thăn lưng trên nạc nướng trực tiếp 1.7
70%
1617 McDonald's Double Quarter Pounder with Cheese 1.7
70%
1618 Bít Tết T-Bone Sống (Đã Tỉa, Tất Cả Hạng) 1.7
70%
1619 Queso Fresco 1.7
70%
1620 Bánh mì nướng Pháp đông lạnh sẵn sàng nấu 1.7
70%
1621 Gà tây thịt quay có bổ sung 1.7
70%
1622 Bánh mì kẹp Phô mai kép, Miếng thịt lớn với Gia vị 1.7
70%
1623 Bít Tết Phần Giữa Thịt Đùi Tròn Thịt Bò Sống (Hạng Chọn, Đã Tỉa) 1.7
70%
1624 Thịt bò phần giữa thịt đùi tròn sống 1.7
70%
1625 Thịt bò thăn lưng phần trên bít tết nướng trực tiếp (Nạc) 1.7
70%
1626 Thịt cừu sống, Chất béo chỉ 1.7
70%
1627 Vai thịt bê sống nạc 1.7
70%
1628 Bít Tết Thịt Trâu Tự Do Phần Trên đã nấu chín 1.7
70%
1629 Braised Select Beef Round Bottom Round Steak (Trimmed to 1/8" Fat) 1.7
70%
1630 Đùi gà tây quay 1.7
70%
1631 Bít tết thăn lưng phần trên sống (Đã tỉa, Hạng chọn) 1.7
70%
1632 Gà tây có da và có bổ sung quay 1.7
70%
1633 Xúc xích thịt lợn, gà tây và thịt bò giảm natri 1.7
70%
1634 Vai thịt bê sống 1.7
70%
1635 Thịt hầm thịt bê nạc kho 1.7
70%
1636 Bít tết T-Bone thịt bò hạng chọn sống 1.7
69%
1637 Bánh mì kẹp thịt bò lớn với gia vị 1.7
69%
1638 Thịt đen gà tây quay có da 1.7
69%
1639 Bít tết thịt đùi tròn phần trên sống (Nạc, Hạng chọn) 1.7
69%
1640 Bít tết thăn nội nạc nướng trực tiếp 1.7
69%
1641 Tôm đã nấu chín 1.7
69%
1642 Phô mai Mexico trộn giảm béo 1.7
69%
1643 Bít tết phần giữa hạng tuyển không xương nạc sống (Lean Trim) 1.7
69%
1644 Thịt bò phần trên thịt đùi tròn sống 1.7
69%
1645 Thịt trâu nước sống 1.7
69%
1646 Raw Beef Chuck Arm Pot Roast (Trimmed to 1/8" Fat) 1.6
69%
1647 Gà tây quay thịt đen 1.6
69%
1648 Gà tây quay thịt lưng 1.6
69%
1649 Đùi gà tây quay 1.6
69%
1650 Đùi gà tây quay 1.6
69%
1651 Lưng gà tây sống 1.6
69%
1652 Đùi Gà Tây Quay 1.6
69%
1653 Phô mai Brie 1.6
69%
1654 Thức ăn trẻ em thịt bê lọc 1.6
69%
1655 Bít Tết Phần Trên Thịt Đùi Tròn Thịt Bò Sống (Hạng Chọn, Đã Tỉa) 1.6
69%
1656 Quay Phần Trên Thịt Đùi Tròn Thịt Bò Sống (Hạng Chọn, Đã Tỉa) 1.6
69%
1657 Thịt gà tây tối quay chỉ thịt 1.6
69%
1658 Quay nhanh phần lưỡi dao Bolar (New Zealand) 1.6
69%
1659 Thịt bò trong sống (New Zealand) 1.6
69%
1660 Thịt bê nạc đã nấu chín 1.6
69%
1661 Phô mai Mozzarella ít ẩm, tách béo 1.6
69%
1662 Thịt bò cắt lát sáng sớm sống 1.6
68%
1663 Thịt bò Sườn nướng trực tiếp (Phần cuối nhỏ, Sườn 10-12, Chỉ phần nạc) 1.6
68%
1664 Bít tết thịt đùi tròn phần trên sống (Đã tỉa, Tất cả hạng) 1.6
68%
1665 Bít tết thịt đùi tròn phần trên sống (Nạc, Tất cả hạng) 1.6
68%
1666 Thịt quay thịt đùi tròn phần trên sống (Nạc, Tất cả hạng) 1.6
68%
1667 Thịt đùi tròn phần giữa nạc quay 1.6
68%
1668 Thịt cừu zealand mới đùi chop sống 1.6
68%
1669 Cốt thịt bê nạc chỉ kho 1.6
68%
1670 Bít tết thăn lưng phần trên thịt bò nướng trực tiếp 1.6
68%
1671 Lòng đỏ trứng đông lạnh ướp đường (Pasteurized) 1.6
68%
1672 Quay Phần Trên Thịt Đùi Tròn Thịt Bò Sống (Đã Tỉa) 1.6
68%
1673 Thịt gà tây tối quay có da 1.6
68%
1674 Quay Bò Phần Dưới Quay 1.6
68%
1675 Bít tết thăn nướng trực tiếp 1.6
68%
1676 Thịt bò muối nạc đã nấu chín 1.6
68%
1677 Thịt bò Phần trên Thịt đùi tròn quay (Chỉ phần nạc) 1.6
68%
1678 Bít tết thịt đùi tròn phần trên sống (Nạc, Hạng tuyển) 1.6
68%
1679 Thăn lưng yên thịt cừu zealand quay nhanh, nạc 1.6
68%
1680 Gà tây đùi quay 1.6
68%
1681 Bít tết phần trên thăn bò hạng chọn sống 1.6
68%
1682 Thịt bò đùi tròn phần dưới quay hạng chọn (Nạc) 1.6
68%
1683 Oscar Mayer Xúc xích thịt bò 1.6
68%
1684 Cá Pollock Alaska Sống 1.6
68%
1685 Cá Pollock sống 1.6
68%
1686 Bánh waffle bơ sữa tươi nướng giòn 1.6
68%
1687 Thịt bò sườn hạng chọn nướng trực tiếp phần nhỏ (Sườn 10-12) 1.6
68%
1688 Thịt bò Tip Round Roast quay (Hạng chọn) 1.6
68%
1689 Thịt bò muối đóng hộp 1.6
68%
1690 Thịt quay thịt đùi tròn phần trên sống (Đã tỉa, Hạng tuyển) 1.6
68%
1691 Bít tết thịt đùi tròn trên nạc nướng trực tiếp 1.6
68%
1692 Bít tết thịt đùi tròn trên nạc sống 1.6
68%
1693 Thịt cừu xay zealand sống 1.6
68%
1694 Thịt bê chất béo mạch đã nấu chín 1.6
68%
1695 Cá kiếm đã nấu chín 1.6
68%
1696 Bít Tết Phần Trên Thịt Đùi Tròn Thịt Bò Sống (Hạng Tuyển, Đã Tỉa) 1.6
68%
1697 Cá Scup Đã Nấu Chín 1.6
68%
1698 Thịt đùi tròn phần trên sống 1.6
68%
1699 Các phần bán lẻ thịt bò hỗn hợp sống 1.6
67%
1700 Thịt bò Bottom Round Roast quay (Hạng chọn) 1.6
67%
1701 Thịt bò Thịt đùi tròn Dưới quay (Chỉ phần nạc) 1.6
67%
1702 Cốt thịt bê kho 1.6
67%
1703 Bít tết phần giữa hạng tuyển không xương sống (1/8" Trim) 1.6
67%
1704 Lòng đỏ trứng đông lạnh ướp muối (Pasteurized) 1.6
67%
1705 Thịt Bò Tổng Hợp Sống (Chỉ Nạc) 1.6
67%
1706 Chất béo ngoài thịt bê đã nấu chín 1.6
67%
1707 Bít tết phần giữa sườn nướng trực tiếp 1.6
67%
1708 Gerber Good Start 2 Gentle Plus Bột Sữa công thức cho trẻ sơ sinh 1.6
67%
1709 Thịt bò Sườn Small End nướng trực tiếp 1.6
67%
1710 Phô mai Gruyere 1.6
67%
1711 Tôm giả (Surimi) 1.6
67%
1712 Thịt cừu zealand sống, phần mỏng 1.6
67%
1713 Bratwurst thịt lợn, thịt bò và thịt gà tây hun khói nhẹ 1.6
67%
1714 Surimi 1.6
67%
1715 Thịt bò phần giữa đùi tròn quay sống (Nạc) 1.6
67%
1716 Cá Tuyết Hun Khói 1.6
67%
1717 Sò Điệp Giả (Surimi) 1.6
67%
1718 Thịt cừu zealand mới cốt sau kho (nạc) 1.6
67%
1719 Gà tây xay nướng trực tiếp chảo (85% nạc) 1.6
67%
1720 Xúc xích hun khói từ gà, thịt bò và thịt lợn 1.6
67%
1721 Bít Tết Bò Nướng Trực Tiếp (Chỉ Nạc) 1.6
67%
1722 Bít tết thăn lưng phần trên thịt bò nướng trực tiếp 1.6
66%
1723 Raw Beef Round Top Round Steak (Trimmed to 1/8" Fat) 1.6
66%
1724 Thịt bò muối sấy khô 1.6
66%
1725 Gà tây da quay có bổ sung 1.6
66%
1726 Sườn bò hạng tuyển nạc sống (Lean Trim) 1.6
66%
1727 Thăn lưng thịt bê kho 1.6
66%
1728 Cá Rockfish Pacific Đã nấu chín 1.6
66%
1729 Các phần thịt bò tổng hợp đã nấu chín (nạc và chất béo, hạng tuyển) 1.6
66%
1730 Trứng cút sống 1.6
66%
1731 Thịt bê Sườn Quay Nạc 1.6
66%
1732 Thịt cừu zealand quay chậm đùi nạc 1.6
66%
1733 Súp hến Manhattan đóng hộp 1.6
66%
1734 Cốt nạm thịt cừu úc sống 1.6
66%
1735 Cá Rô phi sống 1.6
66%
1736 Cá Snapper đông lạnh bắt hoang dã 1.6
65%
1737 Roasted Beef Round Eye of Round Roast (Trimmed to 1/8" Fat) 1.6
65%
1738 Broiled Select Beef Round Top Round Steak (Trimmed to 1/8" Fat) 1.6
65%
1739 Xúc xích liên kết thịt lợn và thịt bò hun khói 1.6
65%
1740 Xúc xích Frankfurt thịt 1.6
65%
1741 Thịt bê Các phần hỗn hợp Đã nấu chín Nạc & Chất béo 1.6
65%
1742 Thịt bò đùi tròn phần dưới sống (Nạc) 1.6
65%
1743 Xúc xích thịt nóng 1.6
65%
1744 Cánh vai thịt bê nạc quay 1.6
65%
1745 Thịt đùi tròn quay phần dưới thịt bò hạng chọn 1.6
65%
1746 Bít tết thăn lưng nướng vỉ 1.6
65%
1747 Bít tết thăn nội nướng trực tiếp 1.6
65%
1748 Thịt bò sườn bụng zealand mới sống 1.6
65%
1749 Chất béo mạch thịt bê sống 1.6
65%
1750 Đùi thịt cừu úc sống có chất béo 1.6
65%
1751 Raw Beef Round Eye of Round Roast (Trimmed to 1/8" Fat) 1.6
65%
1752 Sườn lưng sống 1.6
65%
1753 Mead Johnson Enfamil with Iron Bột 1.6
65%
1754 Mead Johnson Enfamil Infant with Iron Bột 1.6
65%
1755 Bít tết thịt đùi tròn phần trên thịt bò rừng sống, nạc 1.6
65%
1756 Sườn thịt cừu úc nướng vỉ có chất béo 1.6
65%
1757 Xúc xích ít natri 1.5
64%
1758 Bít tết thăn lưng phần trên nướng trực tiếp (nạc và chất béo, đã tỉa) 1.5
64%
1759 Thịt nạm phần bằng sống (nạc và chất béo) 1.5
64%
1760 Mead Johnson Enfamil Premium LIPIL Infant Formula 1.5
64%
1761 Abbott Nutrition Similac Go and Grow Formula 1.5
64%
1762 Sữa công thức Mead Johnson Enfamil Premium cho trẻ sơ sinh (Bột) 1.5
64%
1763 Bánh mì Phô mai Wendy's Classic Single 1.5
64%
1764 Phô mai Gouda 1.5
64%
1765 Phô mai Edam 1.5
64%
1766 Thịt bò đùi tròn phần dưới đã nấu chín (Nạc) 1.5
64%
1767 Mead Johnson Enfamil Newborn Formula với ARA và DHA 1.5
64%
1768 Thịt đùi tròn ba gân quay 1.5
64%
1769 Thịt đùi tròn ba gân quay (nạc) 1.5
64%
1770 Thịt bò Bottom Round Roast quay 1.5
64%
1771 Thịt bò Thịt đùi tròn Dưới quay (Chỉ phần nạc) 1.5
64%
1772 Mead Johnson Enfamil Gentlease with ARA and DHA (Bột) 1.5
64%
1773 Cá chép sống 1.5
64%
1774 Mead Johnson Enfamil for Supplementing Bột 1.5
64%
1775 Mead Johnson Enfamil AR Bột 1.5
64%
1776 Phần lưỡi dao bolar zealand quay nhanh 1.5
64%
1777 Sườn bò hạng chọn nạc sống (Lean Trim) 1.5
64%
1778 Mead Johnson Enfamil Prosobee với Iron Bột (có ARA và DHA) 1.5
64%
1779 Thịt bê Sườn Kho Nạc 1.5
64%
1780 Thịt cừu zealand kho phần thịt nạc không xương 1.5
64%
1781 Cube Roll sống (New Zealand) 1.5
64%
1782 Cánh vai thịt bê quay 1.5
64%
1783 Broiled Beef Rib Small End (Ribs 10-12, Trimmed to 1/8" Fat) 1.5
63%
1784 Thịt bò Tip Round Roast quay (Nạc) 1.5
63%
1785 Phô mai American xử lý có bổ sung Vitamin D 1.5
63%
1786 Thịt đùi tròn phần giữa nạc quay 1.5
63%
1787 Mead Johnson Enfamil Reguline Bột 1.5
63%
1788 Mead Johnson Enfamil Nutramigen with LGG Iron Bột 1.5
63%
1789 Giăm bông thịt bò và thịt lợn đã nấu chín 1.5
63%
1790 Thịt cừu zealand mới sườn thăn chiên nhanh 1.5
63%
1791 Tuyến ức thịt bò kho 1.5
63%
1792 Xúc xích thịt lợn và thịt bò Ba Lan hun khói 1.5
63%
1793 Cốt nạm sau sống (New Zealand) 1.5
63%
1794 Thịt nạn sống (New Zealand) 1.5
63%
1795 Cốt nạm thịt cừu úc kho 1.5
63%
1796 Đùi thịt bê nạc chiên chảo 1.5
63%
1797 Thịt quay vai cổ nồi sống (nạc và chất béo, hạng tuyển) 1.5
63%
1798 Viên Thịt Giả 1.5
63%
1799 Các phần bán lẻ thịt bò hỗn hợp sống 1.5
63%
1800 Phô mai Port de Salut 1.5
63%
1801 Phô mai American chế biến thanh trùng (bổ sung vi chất Vitamin D) 1.5
63%
1802 Phô mai American xử lý 1.5
63%
1803 Nestle Good Start Soy Bột 1.5
63%
1804 Cốt nạn sau thịt cừu zealand kho 1.5
63%
1805 Thịt lợn dã ngoại 1.5
63%
1806 Tuyến ngọt thịt bò zealand luộc 1.5
63%
1807 Mead Johnson Enfamil Enspire Bột (với ARA và DHA) 1.5
63%
1808 Mead Johnson Pregestimil với Iron Bột (có ARA và DHA) 1.5
63%
1809 Nestle Good Start Essentials Soy với Iron Bột 1.5
63%
1810 PBM Products Store Brand Sữa công thức Soy Bột 1.5
63%
1811 Thịt sương nai thịt đùi tròn nạc nướng trực tiếp 1.5
63%
1812 Incaparina (Hỗn hợp bột mì ngô và đậu nành) 1.5
63%
1813 Sườn thịt cừu úc quay có chất béo 1.5
63%
1814 Cá Perch Ocean Atlantic Sống 1.5
63%
1815 Cá Sablefish Sống 1.5
63%
1816 Mead Johnson Enfamil Enfagrow Gentlease Toddler Formula 1.5
62%
1817 Mead Johnson Enfamil Nutramigen PurAmino Formula 1.5
62%
1818 Raw Beef Round Bottom Round Steak (Trimmed to 1/8" Fat) 1.5
62%
1819 Thịt bò Tip Round Roast quay 1.5
62%
1820 Pizza Phô mai, Vỏ bánh Mỏng, Nguyên cám (Đông lạnh) 1.5
62%
1821 Mead Johnson Enfagrow Toddler Transitions Bột (với ARA và DHA) 1.5
62%
1822 Mead Johnson PurAmino Toddler Bột 1.5
62%
1823 Mead Johnson Enfamil Enfacare with Iron Bột 1.5
62%
1824 Thịt cừu đùi mới zealand quay chậm 1.5
62%
1825 Cá mập sống 1.5
62%
1826 Thăn lưng thịt bê quay 1.5
62%
1827 Thịt bê hầm sống 1.5
62%
1828 Quay thịt đùi tròn bò sống 1.5
62%
1829 Whipped topping không chất béo Reddi Wip 1.5
62%
1830 Thịt cừu úc đùi phần dưới sống 1.5
62%
1831 Ức thịt bê nạc chỉ kho 1.5
62%
1832 Mortadella (thịt bò và thịt lợn) 1.5
62%
1833 Thăn lưng thịt bê kho 1.5
62%
1834 Bít tết thăn lưng phần trên nướng trực tiếp (chỉ nạc, hạng tuyển) 1.5
61%
1835 Thịt đùi tròn quay thịt bò phần dưới 1.5
61%
1836 Phô Mai Muenster Ít Béo 1.5
61%
1837 Chất béo thịt lợn sống có bổ sung 1.5
61%
1838 Phô mai Muenster 1.5
61%
1839 Thịt bò tổng hợp nạc sống (1/8" chất béo) 1.5
61%
1840 Thịt cừu zealand mới thăn chop sống 1.5
61%
1841 Quay thịt đùi tròn mũi thịt bò sống 1.5
61%
1842 Bít tết sườn nướng trực tiếp 1.5
61%
1843 Cá chép đã nấu chín 1.5
61%
1844 Phô mai Provolone 1.5
61%
1845 Thịt đùi tròn dưới nạc quay 1.5
61%
1846 Phô mai Provolone giảm béo 1.5
61%
1847 Thịt bê Sườn Quay Nạc & Chất béo 1.5
61%
1848 Thịt cừu zealand đùi bít tết/Thăn sống 1.5
61%
1849 Bít tết phần giữa sườn nướng trực tiếp (hạng tuyển) 1.4
60%
1850 Thịt bò Bottom Round Roast quay (Nạc, Hạng tuyển) 1.4
60%
1851 Bánh mì kẹp thịt bò Classic Single Wendy's 1.4
60%
1852 Vitasoy Organic Nasoya Tofu Plus Extra Firm 1.4
60%
1853 Thịt bê Đùi Phần trên Thịt đùi tròn Chiên Nạc & Chất béo 1.4
60%
1854 Sườn thịt bê kho 1.4
60%
1855 Phô mai American có Vitamin D 1.4
60%
1856 Thịt đùi tròn quay phần giữa thịt bò hạng tuyển 1.4
60%
1857 Bít tết thịt ngoại sườn nướng trực tiếp 1.4
60%
1858 Thịt bò Thịt đùi tròn Dưới quay 1.4
60%
1859 Ức thịt cừu zealand kho, nạc 1.4
60%
1860 Mead Johnson Nutramigen Toddler với LGG Bột (với ARA và DHA) 1.4
60%
1861 Cá Sablefish Đã Nấu Chín 1.4
60%
1862 Xúc xích thịt bò nóng 1.4
60%
1863 Bít tết phần giữa sườn nướng trực tiếp (chỉ nạc, hạng tuyển) 1.4
60%
1864 Ống chân sau thịt bò zealand sống 1.4
60%
1865 Tôm Hùm Bắc Đại Tây Dương Đã Nấu Chín 1.4
60%
1866 Thịt cừu zealand mới cốt sau sống (nạc) 1.4
60%
1867 Oscar Mayer Thịt bò Bologna 1.4
60%
1868 Đậu Phụ Vitasoy Nasoya Hữu Cơ Plus Chắc 1.4
60%
1869 Não thịt lợn kho 1.4
59%
1870 Mead Johnson Enfamil Enfagrow Soy Toddler Transitions với ARA và DHA Bột 1.4
59%
1871 Pizza phô mai nguyên cám đông lạnh Tony's SmartPizza 1.4
59%
1872 Gà tây thịt cổ hầm 1.4
59%
1873 Mead Johnson Next Step Prosobee Lipil Bột 1.4
59%
1874 Mead Johnson Next Step Prosobee Bột 1.4
59%
1875 Thịt cừu zealand mới yên thăn quay nhanh 1.4
59%
1876 Sườn thịt cừu úc quay 1.4
59%
1877 Cánh vai thịt bê sống nạc 1.4
59%
1878 Thăn lưng thịt bê quay 1.4
59%
1879 Thịt Bò Xúc Xích Giảm Natri 1.4
59%
1880 Thịt bò sườn hạng tuyển nướng trực tiếp phần nhỏ (Sườn 10-12) 1.4
59%
1881 Bít tết thăn lưng phần trên nướng trực tiếp (hạng tuyển) 1.4
59%
1882 Thịt bò Phần trên Thịt đùi tròn quay (Chỉ phần nạc) 1.4
59%
1883 Phô mai Cheddar giảm béo 1.4
59%
1884 Bít tết thăn lưng trên nạc nướng vỉ 1.4
59%
1885 Thịt bò zealand sống dùng để sản xuất 1.4
59%
1886 Sò Điệp Sống 1.4
59%
1887 Xúc xích Thịt bò Ít béo 1.4
58%
1888 Phô mai Parmesan Ít natri 1.4
58%
1889 Thịt Bò Xúc Xích Ít Béo 1.4
58%
1890 Thịt lợn đã nấu chín có bổ sung dung dịch 1.4
58%
1891 Thịt bò sườn bụng zealand mới kho 1.4
58%
1892 Phô mai Parmesan thái sợi 1.4
58%
1893 Thịt bê Các phần hỗn hợp Sống Nạc 1.4
58%
1894 Bít tết thăn lưng nướng trực tiếp 1.4
58%
1895 Bánh gà tây nướng trực tiếp (85% nạc) 1.4
58%
1896 Quay nhanh Cube Roll (New Zealand) 1.4
58%
1897 Cá Scup Sống 1.4
58%
1898 Sách thịt bò sống 1.4
58%
1899 Thịt cừu loin mới zealand quay nhanh 1.4
58%
1900 Thịt bò ngực mũi zealand mới sống 1.4
58%
1901 Cuộn khối thịt bò zealand sống 1.4
58%
1902 Cá rockfish Thái Bình Dương sống 1.4
58%
1903 Bít tết thăn nội nướng trực tiếp 1.4
58%
1904 Ức thịt bê phần đầu kho 1.4
58%
1905 Thịt cừu zealand mới thăn quay nhanh (không xương, nạc) 1.4
58%
1906 Cốt nạm thịt cừu úc kho có chất béo 1.4
58%
1907 Thăn thịt bò hạng tuyển phần trên nướng vỉ 1.4
57%
1908 Queso Anejo 1.4
57%
1909 Nửa phẳng ngực thịt bò hạng tuyển sống 1.4
57%
1910 Thịt nạm đầu sống (New Zealand) 1.4
57%
1911 Thịt nạn kho (New Zealand) 1.4
57%
1912 Cá Ngừ Vây Vàng đông lạnh bắt hoang dã 1.4
57%
1913 Bít tết thăn nội thịt bò hạng tuyển nướng trực tiếp 1.4
57%
1914 Thịt quay Tri-Tip quay 1.4
57%
1915 Roasted Select Beef Round Bottom Round Roast (Trimmed to 1/8" Fat) 1.4
57%
1916 Bánh Hamburger Hai Miếng Thịt với Gia Vị, Rau Củ và Mayonnaise 1.4
57%
1917 Cốt thịt bê nạc chỉ sống 1.4
57%
1918 Thịt lợn cao cấp 1.4
57%
1919 Thịt bê Vai Cánh Sống Nạc & Chất béo 1.4
57%
1920 Thịt bò Tip Round Roast quay (Hạng tuyển) 1.4
57%
1921 Cánh gà tây quay 1.4
57%
1922 Cốt thịt bê sống 1.4
57%
1923 Thịt bê Sườn Sống Nạc 1.4
57%
1924 Thịt cừu zealand cốt trước kho, Nạc chỉ 1.4
57%
1925 Thịt cừu úc rack quay 1.4
56%
1926 Bít tết thịt đùi tròn phần trên thịt bò sống 1.4
56%
1927 Ức gà tây sống 1.4
56%
1928 Chất béo ngoài thịt bê sống 1.4
56%
1929 Phô mai Parmesan cạo 1.4
56%
1930 Cá mahi mahi Thái Bình Dương đông lạnh bắt sống 1.3
56%
1931 Gà tây xay đã nấu chín 1.3
56%
1932 Thịt bê Các phần hỗn hợp Sống Nạc & Chất béo 1.3
56%
1933 Thăn lưng thịt bê sống 1.3
56%
1934 Xúc xích New England Brand (thịt lợn và thịt bò) 1.3
56%
1935 Thịt nạm đầu kho (New Zealand) 1.3
56%
1936 Bít Tết Bò Nướng Trực Tiếp (Chỉ Nạc, Hạng Tuyển) 1.3
56%
1937 Phô mai Mozzarella tách béo, thái sợi 1.3
55%
1938 Thực phẩm phô mai Mỹ (bổ sung vi chất vitamin D) 1.3
55%
1939 Thực phẩm phô mai American xử lý 1.3
55%
1940 Ức thịt bê kho 1.3
55%
1941 Ức thịt bê phần sườn kho 1.3
55%
1942 Thịt cừu úc nướng vỉ sườn thái cắt kiểu pháp có xương 1.3
55%
1943 Sữa Đậu nành có đường 1.3
55%
1944 Bít tết thịt đùi tròn phần trên thịt bò hạng tuyển sống 1.3
55%
1945 Abbott Nutrition Similac với Iron Bột 1.3
55%
1946 Abbott Nutrition Similac Advance với Iron Bột 1.3
55%
1947 Sò Điệp Tẩm Bột Mì Chiên 1.3
55%
1948 Thanh Clif Bar Hỗn Hợp Hương Vị 1.3
55%
1949 Thăn thịt bê nạc kho 1.3
55%
1950 Bologna Thịt bò và Thịt lợn Ít béo 1.3
55%
1951 Bánh mì kẹp phô mai một miếng thịt với gia vị 1.3
55%
1952 Sườn thái thịt cừu zealand quay nhanh, cắt kiểu Pháp, nạc 1.3
55%
1953 Cốt nạn sau thịt cừu zealand sống 1.3
55%
1954 Cá Bề Mặt Phẳng Đã Nấu Chín (Cá Bơi và Cá Đơn) 1.3
55%
1955 Thịt nạm cuối sống (New Zealand) 1.3
55%
1956 Thăn thịt bê nạc quay 1.3
55%
1957 Liên Kết Gạo Xúc xích Thịt lợn Đã nấu chín 1.3
54%
1958 Cuộn vai thịt lợn chưa nấu 1.3
54%
1959 Bánh mì Phô mai Wendy's Jr. 1.3
54%
1960 Bánh mì kẹp phô mai một miếng thịt với gia vị và rau củ 1.3
54%
1961 Phô mai Camembert 1.3
54%
1962 Cuộn khối thịt bò zealand quay nhanh 1.3
54%
1963 Quay phần giữa thịt đùi tròn thịt bò sống 1.3
54%
1964 Quay thịt đùi tròn dưới thịt bò sống 1.3
54%
1965 Thức ăn trẻ em thanh gà tây cấp độ cao 1.3
54%
1966 Cá pompano Florida sống 1.3
54%
1967 Cá hồi Chinook sống 1.3
54%
1968 Mực Ống Sống 1.3
54%
1969 Gà tây xay sống (85% nạc) 1.3
54%
1970 Pepperoni (thịt bò và thịt lợn, thái lát) 1.3
54%
1971 Xúc xích gà tây tươi sống 1.3
54%
1972 Quay Bò Phần Dưới Quay (Hạng Tuyển) 1.3
54%
1973 Cá Bạc Má sống 1.3
54%
1974 Bít tết sườn thịt bò rừng nướng trực tiếp, nạc 1.3
54%
1975 Sườn thịt bê sống 1.3
54%
1976 Sò Điệp Biển đông lạnh bắt hoang dã 1.3
54%
1977 Bánh mì kẹp cheeseburger đôi với gia vị 1.3
53%
1978 McDonald's Quarter Pounder 1.3
53%
1979 Phô mai American thực phẩm đóng gói lạnh 1.3
53%
1980 Abbott Nutrition Similac For Spit Up (Bột) 1.3
53%
1981 Ức Gà Tây Sống có Da 1.3
53%
1982 Abbott Nutrition Similac PM 60/40 Bột 1.3
53%
1983 Thịt cừu zealand mới vai trước kho 1.3
53%
1984 Thịt cừu rack mới zealand quay nhanh 1.3
53%
1985 Bánh mì kẹp Phô mai kép với Gia vị 1.3
53%
1986 Abbott Nutrition Similac Sensitive (Không Lactose) Bột (có ARA và DHA) 1.3
53%
1987 Đùi thịt bê nạc tẩm bột mì chiên chảo 1.3
53%
1988 Thịt đùi tròn quay phần giữa thịt bò hạng tuyển sống 1.3
53%
1989 Bít tết thịt bò ăn cỏ sống nạc 1.3
53%
1990 Các phần bán lẻ thịt bò hỗn hợp sống 1.3
53%
1991 Bánh mì Wendy's Jr. 1.3
53%
1992 Bánh Cheeseburger Hai Miếng Thịt với Nước Sốt Đặc Biệt trên Bánh Kép 1.3
53%
1993 Thịt cừu úc rack quay (cắt tỉa) 1.3
53%
1994 Bánh mì kẹp Bagel với Bít tết sáng, Trứng, Phô mai & Gia vị 1.3
53%
1995 Thịt bò muối kiểu犹太 dạng pâté 1.3
53%
1996 Cá Brill Đã Nấu Chín 1.3
53%
1997 Thăn lưng thịt bê sống 1.3
53%
1998 Thịt bê xay nướng trực tiếp 1.3
53%
1999 Xúc xích Thịt gà tây và Thịt lợn Đã nấu chín 1.3
53%
2000 Cháo ớt Applebee's 1.3
53%
2001 Cháo ớt với thịt và đậu 1.3
53%
2002 Bánh mì kẹp Quarter Pounder phô mai McDonald's 1.3
53%
2003 Phô mai Brick 1.3
53%
2004 Thức ăn trẻ em thịt bò cấp độ cao 1.3
53%
2005 Thịt lợn xông khói 1.3
53%
2006 Thức ăn trẻ em thịt bò xay 1.3
53%
2007 Gà hầm sống với thịt, da, cơ quan nội tạng và cổ 1.3
53%
2008 Cốt nạm sau kho (New Zealand) 1.3
53%
2009 Sữa hạnh nhân vani có đường 1.3
52%
2010 Thịt cừu zealand kho, phần mỏng 1.3
52%
2011 Gà tây cánh quay 1.3
52%
2012 Quay thịt đùi tròn mũi thịt bò hạng tuyển sống 1.3
52%
2013 Sữa dừa có đường với canxi và vitamin 1.3
52%
2014 Tôm Hùm Bắc Đại Tây Dương Sống 1.3
52%
2015 Cá vàng đuôi đã nấu chín 1.3
52%
2016 Quay chậm phần giữa đùi tròn (New Zealand) 1.3
52%
2017 Đồ uống năng lượng nước ép Cranberry Ocean Spray 1.3
52%
2018 Sữa hạnh nhân sô cô la 1.3
52%
2019 Cốt nạm thịt cừu úc sống có chất béo 1.3
52%
2020 Sườn thịt cừu zealand mới sống (phần frenched) 1.3
52%
2021 Cá Tuyết Atlantic hoang dã sống 1.2
52%
2022 Thịt quay đùi tròn phần mũi sống (nạc và chất béo, hạng tuyển) 1.2
52%
2023 Thịt gà tây sống 1.2
52%
2024 Bít tết thăn lưng phần trên thịt bò sống 1.2
52%
2025 Thanh Balance Original 1.2
52%
2026 Thịt bê Đùi Phần trên Thịt đùi tròn Chiên Tẩm bột mì Nạc & Chất béo 1.2
52%
2027 Thịt bê Thăn Quay Nạc & Chất béo 1.2
52%
2028 Thịt nạn quay chậm (New Zealand) 1.2
52%
2029 Sườn thịt cừu zealand mới quay nhanh 1.2
52%
2030 Thịt xông khói Đã nấu chín Giảm Natri 1.2
51%
2031 Bít tết thịt đùi tròn phần dưới thịt bò hạng tuyển sống 1.2
51%
2032 Cá tẩm bột chiên 1.2
51%
2033 Phô mai Swiss chế biến thanh trùng 1.2
51%
2034 Phô mai trộn kiểu Mexico 1.2
51%
2035 Mực chiên 1.2
51%
2036 Bánh mì kẹp Thịt bò, Bánh kép với Nước sốt đặc biệt 1.2
51%
2037 Silk Sữa đậu nành sô cô la 1.2
51%
2038 Silk Sữa đậu nành nhẹ nguyên vị 1.2
51%
2039 Silk Sữa đậu nành nhẹ vani 1.2
51%
2040 Silk Sữa đậu nành nhẹ sô cô la 1.2
51%
2041 Silk Sữa đậu nành vani đậm đà 1.2
51%
2042 Xúc xích gà tây đã nấu chín 1.2
51%
2043 Thịt cừu úc sống sườn thái nạc cắt kiểu pháp có xương 1.2
51%
2044 Sữa Đậu Nành Silk Nguyên Vị 1.2
51%
2045 Sữa Đậu Nành Silk Vani 1.2
51%
2046 Sữa Đậu Nành Silk Plus Omega-3 DHA 1.2
51%
2047 Sữa Đậu Nành Silk Plus Sức Khỏe Xương 1.2
51%
2048 Sữa Đậu Nành Silk Plus Chất Xơ 1.2
51%
2049 Sữa Đậu Nành Silk Không Đường 1.2
51%
2050 Bánh Mì Mềm Mexico với Thịt Bò xay, Phô Mai và Rau Diếp 1.2
51%
2051 Gà tây sống có da 1.2
51%
2052 Phô mai Blue 1.2
51%
2053 Trứng nguyên đông lạnh, ướp muối 1.2
50%
2054 Gồng gà sống 1.2
50%
2055 Ống chân sau thịt bò zealand kho 1.2
50%
2056 Bánh mì kẹp Thịt bò lớn với Gia vị và Mayonnaise 1.2
50%
2057 Thịt bê Thăn Kho Nạc & Chất béo 1.2
50%
2058 Cá Shark Chiên Bột 1.2
50%
2059 Chorizo thịt lợn chiên 1.2
50%
2060 Mẩu thịt giả không thịt 1.2
50%
2061 Bánh mì kẹp thịt bò một miếng với gia vị 1.2
50%
2062 Phô mai Parmesan cứng 1.2
50%
2063 Cá Cusk đã nấu chín 1.2
50%
2064 Gà tây xay 93/7 sống 1.2
50%
2065 Cá pompano Florida đã nấu chín bằng nhiệt khô 1.2
50%
2066 Sườn Bò Phần Nhỏ Sống (Chỉ Nạc) 1.2
50%
2067 Bít Tết Thăn Nội Bò Sống (Chỉ Nạc) 1.2
50%
2068 Salad Cá Ngừ 1.2
50%
2069 Xúc xích gà tây ăn sáng nhẹ sống 1.2
50%
2070 Pizza Pepperoni, Vỏ bánh Dày, Nguyên cám (Đông lạnh) 1.2
50%
2071 Thịt bò Bologna 1.2
50%
2072 Thịt gà tây hun khói chưa chế biến 1.2
50%
2073 Bít Tết Thăn Lưng Phần Trên Bò Sống (Chỉ Nạc) 1.2
50%
2074 Đùi thịt bê nạc kho 1.2
50%
2075 Thịt dê quay 1.2
50%
2076 Bít tết thịt bò nạc sống (chỉ nạc) 1.2
49%
2077 Bít tết thịt bò hạng chọn sống 1.2
49%
2078 Hỗn hợp cacao không đường 1.2
49%
2079 Thịt bò ngực mũi zealand mới kho 1.2
49%
2080 Thịt bê Đùi Phần trên Thịt đùi tròn Quay Nạc 1.2
49%
2081 Knockwurst thịt lợn và thịt bò 1.2
49%
2082 Hỗn hợp Custard Trứng 1.2
49%
2083 Thịt lợn xay 72/28 đã nấu chín dạng vụn 1.2
49%
2084 Cá Phi Lê Tẩm Bột Chiên 1.2
49%
2085 Phô mai American giảm béo dạng lăn 1.2
49%
2086 Cá ngừ trắng đóng hộp trong nước, không muối 1.2
49%
2087 Thịt cừu Zealand Sườn Quay Nạc & Chất béo 1.2
49%
2088 Thịt bê Đùi Phần trên Thịt đùi tròn Kho Nạc & Chất béo 1.2
49%
2089 Thịt bê Đùi Phần trên Thịt đùi tròn Quay Nạc & Chất béo 1.2
49%
2090 Sườn đã chế biến sống (New Zealand) 1.2
49%
2091 Cá Ngừ trắng đóng hộp trong nước (đã ráo nước) 1.2
49%
2092 Thăn quay phần lưỡi dao Boston Butt quay (nạc) 1.2
48%
2093 Thịt lợn xông khói nướng lò 1.2
48%
2094 Cơm thịt cừu, ngô và bí ngô 1.2
48%
2095 Xúc xích thịt lợn giảm béo, chiên chảo 1.2
48%
2096 Beerwurst Beer Salami 1.2
48%
2097 Gà tây có da và có bổ sung sống 1.2
48%
2098 Beerwurst thịt lợn và thịt bò 1.2
48%
2099 Thanh trái cây và hạt Nutri-Grain 1.2
48%
2100 Bít Tết Thịt Trâu Tự Do Phần Trên sống 1.1
48%
2101 On the Border Bánh Mì Mềm với Thịt Bò xay, Phô Mai và Rau Diếp 1.1
48%
2102 Thịt quay Tri-Tip sống 1.1
48%
2103 Sườn thịt bò zealand quay nhanh 1.1
48%
2104 Salami khô (thịt lợn và thịt bò) 1.1
48%
2105 Quay Bò Phần Dưới Sống (Hạng Chọn) 1.1
48%
2106 Nội tạng gà tây hầm 1.1
48%
2107 Phần giữa đùi tròn sống (New Zealand) 1.1
48%
2108 Thịt vai Boston Butt thịt lợn nướng trực tiếp nạc 1.1
47%
2109 Pizza phô mai gà tây pepperoni nguyên cám đông lạnh Big Daddy's 1.1
47%
2110 Bít tết thăn lưng trên nạc sống 1.1
47%
2111 Thăn lưng yên thịt cừu zealand sống, nạc 1.1
47%
2112 Cá Bề Mặt Phẳng Sống (Cá Bơi và Cá Đơn) 1.1
47%
2113 Thịt dê sống 1.1
47%
2114 Xúc xích thịt bò ăn sáng đã nấu chín 1.1
47%
2115 Ống Mực đông lạnh 1.1
47%
2116 Cá tẩm bột chiên Denny's 1.1
47%
2117 Phô mai Romano 1.1
47%
2118 Thịt cừu loin mới zealand sống 1.1
47%
2119 Thịt cừu Zealand Sườn Sống Nạc & Chất béo 1.1
47%
2120 Thịt cừu zealand mới thăn sống (không xương, nạc) 1.1
47%
2121 Chế phẩm bánh mì kẹp (thịt lợn và thịt bò) 1.1
47%
2122 Phần giữa đùi tròn sống (New Zealand) 1.1
47%
2123 Vai thịt lợn nạc quay 1.1
46%
2124 Thịt lợn xay nướng trực tiếp chảo 72/28 1.1
46%
2125 Bít tết thăn lưng phần trên thịt bò hạng chọn sống 1.1
46%
2126 Gà sống (nguyên con với nội tạng và cổ) 1.1
46%
2127 Gà chiên bột mì (nguyên con với nội tạng và cổ) 1.1
46%
2128 Thức ăn trẻ em gà tây lọc 1.1
46%
2129 Thức ăn trẻ em gà tây cấp độ cao 1.1
46%
2130 Trứng luộc cứng 1.1
46%
2131 Sản phẩm phô mai American giảm béo có bổ sung Vitamin D 1.1
46%
2132 Tôm Sống 1.1
46%
2133 Sữa Đậu Nành Không Đường Có Canxi và Vitamin A & D 1.1
46%
2134 Bít tết thăn nội sống (hạng chọn) 1.1
46%
2135 Sườn thịt bò nạc sống (phần nhỏ) 1.1
46%
2136 Phô mai Parmesan không chất béo dạng bột rắc 1.1
46%
2137 Phô mai Cheddar 1.1
46%
2138 Nestle Good Start Supreme với Iron Bột 1.1
46%
2139 Cá Brill Sống 1.1
46%
2140 Thịt nạm cuối kho (New Zealand) 1.1
46%
2141 Thịt lợn nạc đã nấu chín chiên chảo thái lát 1.1
45%
2142 Thịt ngoại sườn sống 1.1
45%
2143 Bít tết thăn nội nạc sống 1.1
45%
2144 Thịt bò thăn lưng phần trên bít tết sống (Nạc) 1.1
45%
2145 Sườn non thịt lợn kho 1.1
45%
2146 Bánh thịt giăm bông 1.1
45%
2147 McDonald's Filet-O-Fish 1.1
45%
2148 Sữa đậu nành tăng cường 1.1
45%
2149 Bologna thịt lợn, gà tây và thịt bò 1.1
45%
2150 Súp hàu với sữa 1.1
45%
2151 Thịt nướng phần lưỡi dao Boston Butt nướng trực tiếp 1.1
44%
2152 Giăm bông thông thường quay đóng hộp (13% chất béo) 1.1
44%
2153 Thịt quay Tri-Tip sống 1.1
44%
2154 Raw Choice Beef Rib Small End (Ribs 10-12, Trimmed to 1/8" Fat) 1.1
44%
2155 Raw Beef Short Loin Top Loin Steak (Trimmed to 1/8" Fat) 1.1
44%
2156 Bánh mì kẹp cá ngừ 1.1
44%
2157 Bánh mì kẹp Subway Cá Ngừ 1.1
44%
2158 Chất béo thịt cừu úc sống 1.1
44%
2159 Xúc xích Frankfurt thịt bò, thịt lợn và thịt gà tây không chất béo 1.1
44%
2160 Bít Tết Bò Sống (Chỉ Nạc) 1.1
44%
2161 Xúc xích thịt lợn Ý nhẹ chiên chảo 1.1
44%
2162 Phô mai Cheddar 1.1
44%
2163 Cuộn vai thịt lợn quay 1.1
44%
2164 Bít tết thăn lưng phần trên thịt bò sống 1.1
44%
2165 Đầu thịt lợn 1.1
44%
2166 Xúc xích thịt lợn giảm béo, chưa chế biến 1.1
44%
2167 Cá tuyết Đại Tây Dương đã nấu chín 1.1
44%
2168 Gà tây thịt sống có bổ sung 1.1
44%
2169 Thịt lợn mẹ 1.1
44%
2170 Cá tuyết Đại Tây Dương đóng hộp 1.1
44%
2171 Thịt cừu zealand mới sườn sống (cạo sạch, nạc) 1.1
44%
2172 Đùi thịt bê phần trên thịt đùi tròn sống nạc 1.1
44%
2173 Phô mai Limburger 1.0
43%
2174 Gồng gà nấu nhừ 1.0
43%
2175 Cá cusk sống 1.0
43%
2176 Cá Monkfish đã nấu chín 1.0
43%
2177 Xúc xích Italian ngọt liên kết 1.0
43%
2178 Cá Pout Đại Dương Đã Nấu Chín 1.0
43%
2179 Quay Bò Phần Dưới Sống 1.0
43%
2180 Đùi thịt bê phần trên thịt đùi tròn sống 1.0
43%
2181 Pizza xúc xích bữa sáng đông lạnh Tony's 1.0
43%
2182 Thịt cừu rack mới zealand sống 1.0
43%
2183 Phô mai Queso Chihuahua kiểu Mexico 1.0
43%
2184 Thịt lợn xay 84/16 đã nấu chín dạng vụn 1.0
43%
2185 Gà tây quay có da 1.0
43%
2186 Chili không có Đậu (Đóng Hộp) 1.0
43%
2187 Xúc xích Vienna đóng hộp 1.0
43%
2188 Glaceau Vitamin Water Revive Fruit Punch 1.0
43%
2189 PBM Products Store Brand Sữa công thức Trẻ em Bột 1.0
43%
2190 Thịt bò sản xuất luộc (New Zealand) 1.0
43%
2191 Trứng Nguyên Grade A Lớn 1.0
43%
2192 Sườn kiểu nông thôn thịt lợn sống (Nạc) 1.0
42%
2193 Bít tết thăn nội sống 1.0
42%
2194 Thịt ngoại sườn sống (hạng tuyển) 1.0
42%
2195 Gà thiến sống có da và cơ tạng 1.0
42%
2196 Trứng xáo 1.0
42%
2197 Rùa xanh sống 1.0
42%
2198 Sườn thịt lợn kiểu nông thôn sống 1.0
42%
2199 Bánh khoai tây kem chua và hành 1.0
42%
2200 Thăn nội thịt lợn nướng trực tiếp (Nạc) 1.0
42%
2201 Thịt lợn nạc đã nấu chín quay lò vi sóng 1.0
42%
2202 Thanh Thịt Bò Hun Khói 1.0
42%
2203 Raw Beef Rib Small End (Ribs 10-12, Trimmed to 1/8" Fat) 1.0
42%
2204 Bánh mì kẹp cheeseburger miếng lớn (nguyên vị) 1.0
42%
2205 Gà đóng hộp thịt 1.0
42%
2206 Gà tây xay sống 1.0
42%
2207 Bột Nước Dùng Thịt Bò (Khô) 1.0
42%
2208 Viên Nước Dùng Thịt Bò (Khô) 1.0
42%
2209 Xúc xích Máu 1.0
42%
2210 Xúc xích thịt lợn kiểu Ý nhẹ, sống 1.0
42%
2211 Viên thịt kiểu Ý đông lạnh 1.0
42%
2212 Cá cisco sống 1.0
42%
2213 Cá halibut Greenland sống 1.0
42%
2214 Trứng nguyên đã tiệt trùng đông lạnh 1.0
42%
2215 Queso Asadero 1.0
42%
2216 Cá trắng sống 1.0
42%
2217 Sữa đậu nành nhẹ với Canxi và Vitamin A & D 1.0
42%
2218 Sữa đậu nành nhẹ sô cô la với Canxi và Vitamin A & D 1.0
42%
2219 Tôm nuôi sống 0.996
42%
2220 Đuôi tôm hùm Thái Bình Dương đông lạnh bắt sống 0.995
41%
2221 Thịt bò khô (Băm nhỏ và định hình) 0.990
41%
2222 Sợi thịt lợn ăn sáng sống 0.990
41%
2223 Que phô mai Mozzarella Applebee's 0.990
41%
2224 Bánh Quesadilla Phô Mai 0.990
41%
2225 Thức ăn trẻ em thịt lợn lọc 0.990
41%
2226 Gà quay sống có da và cơ tạng 0.990
41%
2227 Giăm bông gà tây đã nấu chín 0.990
41%
2228 Thịt lợn thăn nội nướng trực tiếp 0.980
41%
2229 Bít tết vai thịt lợn phần lưỡi dao kho (tăng cường) 0.980
41%
2230 Thăn thịt bò hạng tuyển phần trên sống 0.980
41%
2231 Bít tết thăn lưng phần trên sống (hạng tuyển) 0.980
41%
2232 Thịt đùi tròn ba gân sống (hạng tuyển) 0.980
41%
2233 Xúc xích thịt bò và gà nóng kiểu Ba Lan 0.980
41%
2234 Bít tết thăn lưng phần trên sống 0.980
41%
2235 Xúc xích Ba Lan (thịt lợn) 0.980
41%
2236 Xúc xích thịt lợn đã nấu chín 0.980
41%
2237 Bratwurst (thịt bê, đã nấu chín) 0.980
41%
2238 Thịt lợn xay nướng trực tiếp chảo 84/16 0.970
40%
2239 Nước ép rau Bolthouse Farms Daily Greens 0.970
40%
2240 Trứng chiên 0.970
40%
2241 Xúc xích thịt bò 0.970
40%
2242 Sườn thịt lợn kiểu nông thôn kho 0.960
40%
2243 Bít tết vai thịt lợn phần lưỡi dao sống (tăng cường) 0.960
40%
2244 Que phô mai Mozzarella chiên 0.960
40%
2245 Bánh mì kẹp thịt bò quay nguyên vị 0.960
40%
2246 Taco mềm bít tết Taco Bell 0.960
40%
2247 Bánh mì kẹp Thịt bò Quay Cổ điển Arby's 0.960
40%
2248 Thịt cừu xay zealand kho 0.960
40%
2249 Bánh mì kẹp Bagel với Trứng, Miếng Xúc xích, Phô mai & Gia vị 0.960
40%
2250 Que cá đông lạnh đã chế biến 0.960
40%
2251 Cá Brill Greenland Đã Nấu Chín 0.960
40%
2252 Cá trắng đã nấu chín 0.960
40%
2253 Que Phô Mai Mozzarella Denny's 0.950
40%
2254 Sườn thịt bò nạc sống (phần nhỏ) 0.950
40%
2255 English Muffin với Trứng, Phô mai và Xúc xích 0.950
40%
2256 Kem phô mai không chất béo 0.950
40%
2257 Gà hầm sống có da và cơ tạng 0.950
40%
2258 Giăm bông xay nhuyễn 0.950
40%
2259 Thịt cừu zealand mới yên thăn sống 0.950
40%
2260 Sườn kiểu nông thôn thịt lợn kho (Nạc) 0.940
39%
2261 Quay thăn lưng thịt lợn (Nạc) 0.940
39%
2262 Bít tết vai thịt lợn phần lưỡi dao kho nạc (tăng cường) 0.940
39%
2263 Turnover Phô mai đông lạnh với Nước sốt Cà chua 0.940
39%
2264 T.G.I. Friday's Phô mai Mozzarella chiên 0.940
39%
2265 Gà quay (nguyên con với nội tạng và cổ) 0.940
39%
2266 Thịt gà tây quay 0.940
39%
2267 Bít tết thăn lưng trên nạc sống 0.940
39%
2268 McDonald's Big Mac (không có Big Mac Sauce) 0.940
39%
2269 Thịt lưng sọc chiên nhanh (New Zealand) 0.940
39%
2270 Thịt nạm đầu kho (New Zealand) 0.940
39%
2271 Thịt nướng phần lưỡi dao Boston Butt kho 0.930
39%
2272 Vai thịt lợn quay 0.930
39%
2273 Thịt lợn thăn lưng quay 0.930
39%
2274 Thịt bò sườn hạng tuyển sống phần nhỏ (Sườn 10-12) 0.930
39%
2275 Taco Taco Bell Thịt bò Original 0.930
39%
2276 Taco thịt bò với phô mai và rau diếp vỏ cứng 0.930
39%
2277 Bánh mì kẹp Thịt bò Nóng Mọng 1/4 lb Đơn của Dave Wendy's 0.930
39%
2278 Bít tết thăn nội nạc sống 0.930
39%
2279 Bánh Cheeseburger Một Miếng Thịt với Gia Vị, Rau Củ và Mayonnaise 0.930
39%
2280 Giăm bông thịt lợn 0.930
39%
2281 Phô mai Mozzarella thấp natri 0.920
38%
2282 Bít tết thăn nội thịt bò hạng tuyển sống 0.920
38%
2283 Phô Mai Mozzarella Không Béo 0.920
38%
2284 Phô mai kem ít béo 0.920
38%
2285 Giăm bông băm nhỏ 0.920
38%
2286 Xúc xích thịt lợn dạng liên kết/bánh (chưa nấu chín) 0.920
38%
2287 Cá Burbot Đã Nấu Chín 0.920
38%
2288 Cánh gà tây sống 0.920
38%
2289 Thịt nướng phần lưỡi dao Boston Butt sống 0.910
38%
2290 Thịt vai Boston Butt thịt lợn sống nạc 0.910
38%
2291 Cánh gà tây sống 0.910
38%
2292 Cá tuyết Đại Tây Dương sống 0.910
38%
2293 Súp hàu đóng hộp 0.910
38%
2294 Bít Tết Bò Sống (Chỉ Nạc, Hạng Tuyển) 0.910
38%
2295 Coca-Cola Powerade Chanh-Vôi 0.910
38%
2296 Bolthouse Farms Berry Boost Smoothie 0.900
38%
2297 Thịt vai Boston Butt thịt lợn kho nạc 0.900
38%
2298 Sườn kiểu nông thôn thịt lợn quay (Nạc, Có xương) 0.900
38%
2299 Thịt lợn thăn sườn kiểu nông thôn quay 0.900
38%
2300 Chất béo thịt bò đã nấu chín 0.900
38%
2301 Súp Gà Tây Đặc Sánh 0.900
38%
2302 Quay thịt ba chỉ thịt bò sống 0.900
38%
2303 Cá tu sống 0.900
38%
2304 Cá đại dương sống 0.900
38%
2305 Pâté Dutch Brand 0.900
38%
2306 Thịt lợn đóng hộp ăn trưa 0.900
38%
2307 Quay giữa sườn thăn thịt lợn quay nạc 0.890
37%
2308 Bít tết vai thịt lợn phần lưỡi dao sống nạc (tăng cường) 0.890
37%
2309 Bánh mì kẹp thịt bò một miếng nguyên vị 0.890
37%
2310 Trứng nguyên sống 0.890
37%
2311 Đồ uống Sô cô la dựa trên Sữa và Đậu nành 0.890
37%
2312 Pizza Hut 12" Pizza Phô mai, Vỏ bánh mỏng giòn 0.890
37%
2313 Thịt cừu úc sống sườn thái cắt kiểu pháp có xương 0.890
37%
2314 Quay giữa thăn thịt lợn quay nạc 0.880
37%
2315 Quay vai Boston Butt thịt lợn quay nạc và chất béo 0.880
37%
2316 Lát giăm bông kiểu nông thôn sống (Nạc) 0.880
37%
2317 Đuôi thịt lợn sống 0.880
37%
2318 Sữa chua thấp chất béo kèm trái cây và Granola 0.880
37%
2319 Big Mac McDonald's 0.880
37%
2320 Phô mai Cheddar sắc, thái lát 0.880
37%
2321 Da gà tây sống 0.880
37%
2322 Gà tây da sống có bổ sung 0.880
37%
2323 Cá trích Châu Âu đóng hộp trong Dầu 0.880
37%
2324 Thăn quay giữa thịt lợn nướng trực tiếp 0.870
36%
2325 Thăn quay sườn giữa thịt lợn nướng trực tiếp 0.870
36%
2326 Giăm bông nạc nguyên 0.870
36%
2327 Ức vai thịt lợn sống 0.870
36%
2328 Xúc xích Beerwurst Beer Salami (Thịt lợn) 0.870
36%
2329 Cá Kiếm đông lạnh bắt hoang dã 0.870
36%
2330 Vai thịt lợn quay (nạc) 0.860
36%
2331 Thịt lợn xay 96/4 đã nấu chín dạng vụn 0.860
36%
2332 Sườn kiểu nông thôn thịt lợn quay 0.860
36%
2333 Enchilada Phô Mai 0.860
36%
2334 McDonald's Bánh mì Phô mai 0.860
36%
2335 Xúc xích Bockwurst (Thịt lợn và Thịt bê, Sống) 0.860
36%
2336 Bánh mì kẹp với Trứng, Phô mai và Thịt lợn hun khói 0.860
36%
2337 Quay phần lưỡi dao thịt lợn nướng (chỉ nạc) 0.850
35%
2338 Kẹo Phủ Sô Cô La Ít Đường 0.850
35%
2339 Đùi gà chiên nhẹ Popeyes 0.850
35%
2340 Sữa đậu nành với Canxi, Vitamin A và D 0.850
35%
2341 Thịt ba chỉ lợn sống 0.840
35%
2342 Vai thịt lợn sống (nạc) 0.840
35%
2343 Quay phần lưỡi dao thịt lợn nướng 0.840
35%
2344 Taco Mềm Taco Bell Thịt bò 0.840
35%
2345 Bánh mì kẹp Mềm với Thịt bò, Phô mai và Rau diếp 0.840
35%
2346 Cá gefiltefish ngọt 0.840
35%
2347 Pizza Hut 14" Pizza Super Supreme, Vỏ bánh tay tossed 0.840
35%
2348 Đùi chim tê sống 0.840
35%
2349 Ức chim trĩ sống 0.840
35%
2350 Ức chim trĩ sống 0.840
35%
2351 Thịt lưng sọc chiên nhanh (New Zealand) 0.840
35%
2352 Giăm bông đóng hộp quay 0.830
35%
2353 Phô Mai Mỹ Giả Lập Cholesterol Thấp 0.830
35%
2354 Phô Mai Monterey Ít Béo 0.830
35%
2355 Sườn phần trên thăn thịt lợn chiên (Nạc) 0.830
35%
2356 Thịt lợn xay nướng trực tiếp chảo 96/4 0.830
35%
2357 Bánh mì kẹp thịt bò McDonald's 0.830
35%
2358 Phô mai Monterey 0.830
35%
2359 Gà chiên tẩm bột (nguyên con với nội tạng và cổ) 0.830
35%
2360 Pizza Papa John's 14" Phô mai, Vỏ bánh mỏng 0.830
35%
2361 Phô mai Cheshire 0.830
35%
2362 Phô mai Colby 0.830
35%
2363 Phô mai Cheddar hoặc Colby ít natri 0.830
35%
2364 Thịt sương nai thăn nạc nướng trực tiếp 0.830
35%
2365 Thịt lợn thăn phần trên chiên chảo 0.820
34%
2366 Cơm thịt cừu nhân 0.820
34%
2367 Ruột non thịt lợn sống 0.820
34%
2368 Má thịt lợn sống 0.820
34%
2369 Giăm bông nạc cực đóng hộp (4% chất béo) 0.820
34%
2370 Bánh Quesadilla Phô Mai On the Border 0.820
34%
2371 Phô mai Mozzarella tách béo 0.820
34%
2372 Xúc xích gà tây 0.820
34%
2373 Pizza Pepperoni Domino's 14", vỏ bánh mỏng Crunchy 0.810
34%
2374 Cánh gà tây quay 0.810
34%
2375 Bánh giăm bông và phô mai 0.810
34%
2376 English Muffin với Trứng, Phô mai và Thịt lợn Canada 0.810
34%
2377 Phô mai mozzarella thay thế 0.810
34%
2378 Đồ uống dinh dưỡng Nestle Boost Plus 0.810
34%
2379 Filet-O-Fish McDonald's (Không Nước sốt Tartar) 0.810
34%
2380 Bánh quy kem La Moderna Rikis 0.800
33%
2381 Vai thịt lợn quay 0.800
33%
2382 Thịt lợn thăn phần giữa chiên chảo 0.800
33%
2383 Giăm bông đóng hộp 0.800
33%
2384 Bánh quy phô mai kẹp với nhân phô mai 0.800
33%
2385 Quay phần lưỡi dao thăn thịt lợn quay nạc 0.800
33%
2386 Lát giăm bông trung tâm chưa nấu 0.800
33%
2387 Giăm bông không xương (Nạc cực & thông thường) chưa nấu 0.800
33%
2388 Sô cô la sữa với ngũ cốc gạo 0.800
33%
2389 Pizza thịt và rau củ đông lạnh với vỏ bánh nở 0.800
33%
2390 Cá burbot sống 0.800
33%
2391 Bột Hỗn Hợp Đồ uống Malt Dựa trên Sữa Tự Nhiên 0.800
33%
2392 Thăn quay phần lưỡi dao thịt lợn nướng trực tiếp 0.790
33%
2393 Bít tết giăm bông nạc 0.790
33%
2394 Thịt lợn thăn phần giữa sườn chiên chảo 0.790
33%
2395 Sườn thăn thịt lợn chiên (Có xương) 0.790
33%
2396 Gà hầm có da, cơ tạng và cổ 0.790
33%
2397 English Muffin với Phô mai và Xúc xích 0.790
33%
2398 Bologna gà, gà tây và thịt lợn 0.790
33%
2399 Papa John's 14" pepperoni, vỏ gốc 0.790
33%
2400 Ức gà tây quay chỉ thịt 0.790
33%
2401 Vai cánh thịt lợn quay (nạc) 0.780
33%
2402 Sườn thăn sườn thịt lợn chiên (Có xương) 0.780
33%
2403 Pizza Phô mai Đông lạnh với Vỏ bánh Thông thường 0.780
33%
2404 Gà Quay với Cơ Tạng và Cổ 0.780
33%
2405 Phô mai Ricotta nguyên chất 0.780
33%
2406 Sườn thái thăn lưng thăn thịt lợn nướng trực tiếp nạc 0.770
32%
2407 Lasagne Phô Mai Carrabba's Italian Grill 0.770
32%
2408 Phô mai American xử lý thanh trùng ít béo 0.770
32%
2409 Macaroni và Phô mai có thể hâm nóng trong lò vi sóng 0.770
32%
2410 Hungry Man Bít tết Salisbury với Nước thịt 0.770
32%
2411 Hỗn hợp Bữa ăn Mì Ống và Phô mai 0.770
32%
2412 Chim trĩ sống (thịt & da) 0.770
32%
2413 Empanadas Thịt Bò Latino 0.760
32%
2414 Vai cánh thịt lợn kho (nạc) 0.760
32%
2415 Sườn thịt lợn kiểu nông thôn quay 0.760
32%
2416 Petite Tender vai thịt lợn nướng trực tiếp 0.760
32%
2417 Bánh mì kẹp phô mai một miếng thịt nguyên vị 0.760
32%
2418 Pizza Pepperoni, Vỏ bánh Mỏng 14" 0.760
32%
2419 Trứng tráng chín 0.760
32%
2420 Trứng scrambled 0.760
32%
2421 Xúc xích thịt lợn nấu chín hoàn toàn 0.760
32%
2422 Salad giăm bông 0.760
32%
2423 Xúc xích thịt lợn nấu chín hoàn toàn 0.760
32%
2424 Ức vịt hoang dã sống 0.760
32%
2425 Kẹo Phủ Sữa Chua Có Vitamin C 0.760
32%
2426 Cá Tilapia nuôi sống 0.759
32%
2427 Sô cô la sữa 0.750
31%
2428 Sườn thái thăn lưng thăn thịt lợn nướng trực tiếp 0.750
31%
2429 Thịt lợn thăn lưng nướng trực tiếp 0.750
31%
2430 Thịt lợn cắt lẻ nạc đã nấu chín 0.750
31%
2431 Sườn thăn lưng thịt lợn nướng trực tiếp (Nạc) 0.750
31%
2432 Thịt lợn thăn sườn lưng quay 0.750
31%
2433 Cánh gà Popeyes chiên, vị Mild (chỉ thịt) 0.750
31%
2434 Sữa chua Hy Lạp không béo nguyên vị 0.750
31%
2435 Hỗn Hợp Súp Gà Mì (Khô) 0.750
31%
2436 Bánh mì kẹp với Trứng và Xúc xích 0.750
31%
2437 Bánh Quy Ladyfinger 0.750
31%
2438 Bánh ladyfinger chanh 0.750
31%
2439 Sữa chua Hy Lạp nguyên vị 0.750
31%
2440 Vai thịt lợn sống 0.740
31%
2441 Giăm bông nguyên 0.740
31%
2442 Vai cánh picnic thịt lợn kho nạc và chất béo 0.740
31%
2443 Sườn lưng thịt lợn quay 0.740
31%
2444 Đùi gà chiên (chỉ thịt) 0.740
31%
2445 Bánh cuốn Bữa sáng với Trứng, Phô mai và Xúc xích 0.740
31%
2446 Tôm đóng hộp 0.740
31%
2447 McDonald's Burrito Xúc xích 0.740
31%
2448 Lasagna Thịt & Nước sốt đông lạnh 0.740
31%
2449 Thăn thịt lợn quay nạc 0.730
30%
2450 Thịt lợn xay sống 84/16 0.730
30%
2451 Thịt lợn thăn sườn kiểu nông thôn nướng trực tiếp 0.730
30%
2452 Chất béo thịt bò sống 0.730
30%
2453 Sườn thái thăn trên thịt lợn nướng trực tiếp có bổ sung dung dịch 0.730
30%
2454 Sườn kiểu nông thôn thịt lợn nướng trực tiếp (chỉ nạc) 0.730
30%
2455 Phô mai Mozzarella sữa nguyên ít ẩm 0.730
30%
2456 Xúc xích Bratwurst Đã nấu chín (Thịt lợn) 0.730
30%
2457 Chế phẩm giăm bông và phô mai 0.730
30%
2458 Bào Ngư Sống 0.730
30%
2459 Thịt lợn thăn phần lưỡi dao chiên chảo 0.720
30%
2460 Thịt lợn thăn phần lưỡi dao chiên chảo 0.720
30%
2461 Giăm bông đùi thịt lợn quay nạc 0.720
30%
2462 Thăn thịt lợn nướng trực tiếp nạc 0.720
30%
2463 Sườn kiểu nông thôn thịt lợn nướng trực tiếp 0.720
30%
2464 Enchilada Phô Mai On the Border 0.720
30%
2465 Chim tê đã nấu chín 0.720
30%
2466 Pizza Papa John's 14" The Works, Vỏ bánh nguyên vị 0.720
30%
2467 Kielbasa nướng vỉ 0.720
30%
2468 Kielbasa chiên chảo 0.720
30%
2469 Sách Bò Nấu Nhừ 0.720
30%
2470 Thăn thịt lợn quay 0.710
30%
2471 Giăm bông đùi thịt lợn sống nạc 0.710
30%
2472 Vai cánh picnic thịt lợn quay nạc và chất béo 0.710
30%
2473 Giăm bông nạc cực quay đóng hộp (4% chất béo) 0.710
30%
2474 Sườn kiểu nông thôn thịt lợn nướng trực tiếp (có xương) 0.710
30%
2475 Pizza Pepperoni Pizza Hut 14", vỏ bánh mỏng Crispy 0.710
30%
2476 Sữa cừu 0.710
30%
2477 Lưng gà quay nướng 0.710
30%
2478 Trứng poached 0.710
30%
2479 Pizza Little Caesars 14" Phô mai, Vỏ bánh mỏng 0.710
30%
2480 Xúc xích thịt và gia cầm 0.710
30%
2481 Thịt lưng sọc sống (New Zealand) 0.710
30%
2482 Thăn thịt lợn nướng trực tiếp 0.700
29%
2483 Giăm bông thông thường quay 0.700
29%
2484 Thịt lợn xay sống 0.700
29%
2485 Phô mai Cheddar hoặc American ít natri 0.700
29%
2486 Giăm bông nguyên quay (Nạc) 0.700
29%
2487 Thịt lợn hỗn hợp bán lẻ đã nấu chín 0.700
29%
2488 Sườn thăn sườn thịt lợn không xương nướng trực tiếp (Nạc) 0.700
29%
2489 Pizza phô mai đông lạnh với vỏ bánh nở 0.700
29%
2490 Phô mai Pimento chế biến thanh trùng 0.700
29%
2491 Bột Nước sốt Nấm 0.700
29%
2492 Hỗn hợp Nước sốt Hành Khô 0.700
29%
2493 Sữa chua Hy Lạp vani không béo Chobani 0.700
29%
2494 Nước Sốt Nâu (Khô) 0.700
29%
2495 Hỗn Hợp Nước Sốt (Khô) 0.700
29%
2496 Giăm bông băm nhỏ đóng hộp 0.700
29%
2497 Pizza Hut 12" Pizza Phô mai, Vỏ bánh tay tossed 0.700
29%
2498 McDonald's Sausage McMuffin với Trứng 0.700
29%
2499 Thịt cừu zealand đã nấu chín với chất béo giữa cơ 0.700
29%
2500 Chất béo dưới da thịt cừu zealand đã nấu chín 0.700
29%
2501 Gà tây xay không chất béo nướng chảo dạng vụn 0.700
29%
2502 Sữa đậu nành sô cô la 0.700
29%
2503 Sữa đậu nành sô cô la với Canxi và Vitamin A & D 0.700
29%
2504 Thịt lợn rừng quay 0.700
29%
2505 Sữa chua Hy Lạp không béo nguyên vị 0.700
29%
2506 Giăm bông ướp muối quay phần cổ với nước tự nhiên 0.690
29%
2507 Tôm Chiên Kiểu Nông Thôn Cracker Barrel 0.690
29%
2508 Giăm Bông Ít Natri 0.690
29%
2509 Bít tết thăn thịt lợn đùi nướng trực tiếp 0.690
29%
2510 Sườn thái phần lưỡi dao thịt lợn nướng trực tiếp (chỉ nạc) 0.690
29%
2511 Xúc xích thịt và gia cầm luộc 0.690
29%
2512 Cá grouper hỗn hợp các loài đã nấu chín 0.690
29%
2513 Cá Mahimahi đã nấu chín 0.690
29%
2514 Nước dùng cá tự chế 0.690
29%
2515 Bánh biscuit với trứng và thịt lợn hun khói 0.690
29%
2516 Bào Ngư Chiên 0.690
29%
2517 Sữa cơ bắp Cytosport sẵn sàng uống 0.690
29%
2518 Thịt lợn cắt tỉa đã nấu chín (nạc) 0.680
28%
2519 Thịt lợn cắt lẻ đã nấu chín 0.680
28%
2520 Cơm sồi 0.680
28%
2521 Giăm bông đùi thịt lợn quay nạc và chất béo 0.680
28%
2522 Giăm bông không xương quay (Nạc cực & thông thường) 0.680
28%
2523 Bít tết thăn thịt lợn phần trên nướng trực tiếp nạc (tăng cường) 0.680
28%
2524 Thịt lợn phần lưỡi dao sườn thái nướng trực tiếp 0.680
28%
2525 Giăm bông quay ít natri 0.680
28%
2526 Bánh mì kẹp cá với nước sốt tartar 0.680
28%
2527 Lưng gà quay với gia vị gốc 0.680
28%
2528 Pizza 14" Thịt và Rau củ, Vỏ bánh thông thường 0.680
28%
2529 Bánh mì macaroni và phô mai gà, thịt lợn và thịt bò 0.680
28%
2530 Nước lắc thay thế bữa ăn Slim-Fast (Kế hoạch 3-2-1) 0.680
28%
2531 Burrito với đậu và thịt bò 0.680
28%
2532 Pizza Hut 12" pepperoni, vỏ tay tossed 0.680
28%
2533 Papa John's 14" phô mai, vỏ gốc 0.680
28%
2534 Kielbasa 0.680
28%
2535 Da gà sống từ đùi và cánh 0.680
28%
2536 Thịt lợn tổng hợp sống (đùi, thăn, vai, sườn non) 0.670
28%
2537 Chất béo tách riêng lợn sống 0.670
28%
2538 Đùi lợn (giăm bông) quay, nửa cụm 0.670
28%
2539 Thịt lợn giăm bông quay (nạc) 0.670
28%
2540 Sườn thái phần trên thăn thịt lợn kho 0.670
28%
2541 Thịt lợn thăn phần giữa sườn nướng trực tiếp 0.670
28%
2542 Sô cô la sữa với hạnh nhân 0.670
28%
2543 Gà tây sống thịt nhẹ có da 0.670
28%
2544 Xúc xích thịt và gia cầm nướng vỉ 0.670
28%
2545 Gà tây xay không chất béo nướng trực tiếp dạng bánh 0.670
28%
2546 Thịt gà tây nhẹ sống có da 0.670
28%
2547 Sò Điệp Bay đông lạnh bắt hoang dã 0.670
28%
2548 Phô mai Cottage chất béo đầy đủ 0.662
28%
2549 Sườn thái phần lưỡi dao thịt lợn nướng trực tiếp 0.660
28%
2550 Sườn thái giữa thăn thịt lợn kho 0.660
28%
2551 Thịt lợn cắt lẻ sống 0.660
28%
2552 Thịt lợn cắt lẻ nạc sống 0.660
28%
2553 Sườn thái phần lưỡi dao thăn thịt lợn nướng trực tiếp nạc 0.660
28%
2554 Sườn thái giữa thăn thịt lợn kho nạc 0.660
28%
2555 Sườn thái phần trên thăn thịt lợn kho nạc 0.660
28%
2556 Lát giăm bông nướng trực tiếp, chỉ nạc 0.660
28%
2557 Lasagna Ý với Thịt 0.660
28%
2558 Pizza xúc xích Domino's 14", vỏ bánh mỏng Crunchy 0.660
28%
2559 Thực phẩm bổ sung dinh dưỡng lỏng cho bệnh tiểu đường 0.660
28%
2560 Sữa chua Hy Lạp vani không béo Dannon Oikos 0.660
28%
2561 Thịt gà tây hun khói ít natri 0.660
28%
2562 Bánh croissant với trứng, phô mai và giăm bông 0.660
28%
2563 Xúc xích thịt lợn hun khói 0.660
28%
2564 Phủ bánh pudding Sữa chua 0.650
27%
2565 Giăm bông nạc quay 0.650
27%
2566 Giăm Bông Quay Nạc Cực Kỳ Ít Natri 0.650
27%
2567 Mông giăm bông quay, chỉ nạc 0.650
27%
2568 Milk Chocolate Coated Coffee Beans 0.650
27%
2569 Gà da (đùi và cánh) sống 0.650
27%
2570 Cá Ling Đã Nấu Chín 0.650
27%
2571 Vịt hoang dã sống (thịt & da) 0.650
27%
2572 Sườn thái sườn giữa thăn thịt lợn kho 0.640
27%
2573 Thăn quay thăn lưng thịt lợn nướng trực tiếp 0.640
27%
2574 Sườn thái thăn lưng thăn thịt lợn kho (nạc) 0.640
27%
2575 Vỏ thịt lợn nguyên vị 0.640
27%
2576 Cơm thịt cừu với ngô 0.640
27%
2577 Thịt lợn tổng hợp đã tỉa nạc sống 0.640
27%
2578 Thịt lợn thăn & vai hỗn hợp sống 0.640
27%
2579 Cốt giăm bông quay có nước tự nhiên 0.640
27%
2580 Bít tết phần trên đùi thịt lợn sống 0.640
27%
2581 Thịt lợn xay 96/4 sống 0.640
27%
2582 Jimmy Dean Bánh mì sáng Xúc xích, Trứng và Phô mai 0.640
27%
2583 Đùi gà chiên công thức gốc KFC 0.640
27%
2584 Sữa chua Hy Lạp không béo, vani 0.640
27%
2585 Sữa chua Hy Lạp béo, vani 0.640
27%
2586 Phô mai Roquefort 0.640
27%
2587 Pizza Hut 12" Pizza Phô mai, Vỏ bánh chảo 0.640
27%
2588 Domino's 14" Pizza Phô mai, Vỏ bánh mỏng giòn crunchy 0.640
27%
2589 Bánh croissant với trứng, phô mai và thịt lợn hun khói 0.640
27%
2590 Pizza Hut 12" pepperoni, vỏ chảo 0.640
27%
2591 Phô mai Cottage Ít béo (1% Chất béo Sữa, Giảm Lactose) 0.630
26%
2592 Naked Juice Green Machine Smoothie 0.630
26%
2593 Sườn thái thăn lưng thăn thịt lợn kho 0.630
26%
2594 Phô Mai Cottage Ít Béo (1% Chất Béo Sữa, Không Natri) 0.630
26%
2595 Giăm bông đùi thịt lợn sống nạc và chất béo 0.630
26%
2596 Thăn thịt lợn sống nạc 0.630
26%
2597 Sườn thái giữa sườn thăn thịt lợn kho nạc 0.630
26%
2598 Sườn thăn thịt lợn nướng trực tiếp (Nạc) 0.630
26%
2599 Sườn thăn lưng thịt lợn kho (Nạc) 0.630
26%
2600 Lát giăm bông nướng trực tiếp có xương 0.630
26%
2601 KFC Gà Chiên Giòn Extra Đùi 0.630
26%
2602 Gà tây sống thịt ức 0.630
26%
2603 Đùi gà tây sống (nguyên con) 0.630
26%
2604 Thịt nhẹ gà tây sống 0.630
26%
2605 Cánh gà tây sống 0.630
26%
2606 Cánh Gà Tây Sống 0.630
26%
2607 Sữa gạo không đường 0.630
26%
2608 Gà tây thịt nhẹ sống có bổ sung 0.630
26%
2609 Gà tây ức sống có bổ sung 0.630
26%
2610 Phô mai cottage giảm béo (1%) 0.630
26%
2611 Nước dinh dưỡng Abbott Ensure 0.630
26%
2612 Sườn thái phần lưỡi dao thịt lợn kho 0.620
26%
2613 Thịt lợn thăn lưng chiên chảo kho 0.620
26%
2614 Đùi gà Popeyes chiên, vị Mild (có da và vụn bánh mì) 0.620
26%
2615 Pizza phô mai, vỏ bánh mỏng (đông lạnh, đã nấu chín) 0.620
26%
2616 Pizza thịt và rau củ đông lạnh với vỏ bánh thông thường 0.620
26%
2617 Pizza phô mai DiGiorno với vỏ bánh mỏng giòn 0.620
26%
2618 Nước sốt Thịt bò Ăn liền (Khô) 0.620
26%
2619 Đùi gà sống có da 0.620
26%
2620 Bánh biscuit với trứng và giăm bông 0.620
26%
2621 Pizza Hut 12" Super Supreme, vỏ tay tossed 0.620
26%
2622 Cá trích Châu Âu sống 0.620
26%
2623 Thịt lợn thăn phần giữa sườn nạc chiên chảo 0.610
25%
2624 Giăm bông ướp muối quay phần mông với nước tự nhiên 0.610
25%
2625 Thịt lợn sống, nạc và chất béo tách riêng 0.610
25%
2626 Sườn thái phần lưỡi dao thăn thịt lợn kho nạc 0.610
25%
2627 Quay thăn lưng thăn thịt lợn quay nạc 0.610
25%
2628 Sườn thăn thịt lợn không xương nướng trực tiếp 0.610
25%
2629 Phần đùi giăm bông nạc quay có xương 0.610
25%
2630 Cốt giăm bông quay, chỉ nạc 0.610
25%
2631 Ức vai thịt lợn nướng trực tiếp 0.610
25%
2632 Sữa chua không béo nguyên vị 0.610
25%
2633 Little Caesars 14" Pizza Thịt và Rau củ thịt đùi tròn Original, Vỏ bánh thông thường 0.610
25%
2634 Pizza Pepperoni với Vỏ Bánh Thông Thường (Đông Lạnh, Đã Nấu Chín) 0.610
25%
2635 Spam natri thấp 25% 0.610
25%
2636 Striploin thịt bò zealand sống 0.610
25%
2637 Thanh protein South Beach 0.610
25%
2638 Ức Gà Sống, Chỉ Thịt 0.610
25%
2639 Lưng gà quay BBQ chỉ thịt 0.610
25%
2640 Thịt lợn và gà ăn trưa đóng hộp 0.610
25%
2641 Sữa ít béo 1% có Vitamin A & D 0.610
25%
2642 Abbott Ensure Plus sẵn sàng uống 0.600
25%
2643 Giăm bông ướp muối quay với nước thêm vào 0.600
25%
2644 Lát giăm bông nạc nướng trực tiếp có xương với nước dùng tự nhiên 0.600
25%
2645 Lát giăm bông nạc chưa nấu chín có xương với nước dùng tự nhiên 0.600
25%
2646 Lát giăm bông nạc chưa nấu chín có xương 0.600
25%
2647 Burrito Taco Bell Burrito Supreme Bít tết 0.600
25%
2648 Kẹo 3 Musketeers Truffle Crisp 0.600
25%
2649 Lưng gà quay nướng BBQ 0.600
25%
2650 Cá mahimahi sống 0.600
25%
2651 Cá grouper hỗn hợp các loài sống 0.600
25%
2652 Bánh mì kẹp với Xúc xích 0.600
25%
2653 McDonald's Bánh mì kẹp Xúc xích với Trứng 0.600
25%
2654 Hot Pockets Viên Thịt và Mozzarella (Đông Lạnh) 0.600
25%
2655 Gà đùi có da và có bổ sung sống 0.600
25%
2656 Nước lắc thay thế bữa ăn Slim-Fast Protein cao 0.600
25%
2657 McFlurry McDonald's với Kẹo M&M's 0.600
25%
2658 Kem Soft Serve nhẹ với Kẹo Sô cô la sữa 0.600
25%
2659 AMP Energy Drink 0.600
25%
2660 Sườn thái giữa thăn thịt lợn nướng trực tiếp 0.590
25%
2661 Sườn thái phần trên thăn thịt lợn nướng trực tiếp 0.590
25%
2662 Thịt lợn thăn phần giữa sườn chiên chảo 0.590
25%
2663 Thịt lợn vai phần mềm nhỏ sống 0.590
25%
2664 Bánh mì sáng Xúc xích, Trứng và Phô mai 0.590
25%
2665 Bánh mì kẹp cá với nước sốt tartar & phô mai 0.590
25%
2666 Kem Wendy's Frosty 0.590
25%
2667 Popeyes Gà Chiên Nhẹ Đùi 0.590
25%
2668 Cánh gà chiên 0.590
25%
2669 Đùi gà chiên có da 0.590
25%
2670 Sữa chua Hy Lạp dâu không béo Dannon Oikos 0.590
25%
2671 Da gà quay nướng 0.590
25%
2672 Lasagna Rau Củ (Đông Lạnh, Nướng Lò) 0.590
25%
2673 Giăm bông gà, thịt lợn và thịt bò 0.590
25%
2674 Cá Tuyết Chile đông lạnh bắt hoang dã 0.588
25%
2675 Cá tuyết Thái Bình Dương đông lạnh bắt sống 0.586
24%
2676 Cá bơn Thái Bình Dương đông lạnh bắt sống 0.582
24%
2677 Sườn thái sườn giữa thăn thịt lợn nướng trực tiếp 0.580
24%
2678 Thăn quay phần trên thịt lợn nướng trực tiếp 0.580
24%
2679 Giăm bông ướp muối nướng trực tiếp lát với nước thêm vào 0.580
24%
2680 Thịt lợn tách cơ học sống 0.580
24%
2681 Phần cẳng giăm bông nạc quay có xương 0.580
24%
2682 Thịt lợn đùi thăn lưng quay kho 0.580
24%
2683 Hỗn hợp bánh trứng với sữa 2% 0.580
24%
2684 Bánh turnover thịt và phô mai với nước sốt cà chua 0.580
24%
2685 Mông giăm bông chưa nấu, chỉ nạc 0.580
24%
2686 Mông giăm bông quay có nước tự nhiên 0.580
24%
2687 Lát giăm bông nướng trực tiếp có nước tự nhiên 0.580
24%
2688 Cốt giăm bông chưa nấu, chỉ nạc 0.580
24%
2689 Bánh mì kẹp Subway Bít tết & Phô mai 0.580
24%
2690 Bánh mì kẹp Bít tết và Phô mai 0.580
24%
2691 Pizza xúc xích, vỏ bánh mỏng 14" 0.580
24%
2692 Abbott Nutrition Similac Isomil Advance with Iron (Cô đặc Lỏng) 0.580
24%
2693 Nước Sốt Gà Tây (Khô) 0.580
24%
2694 Xúc xích thịt lợn và gà tây, đã nấu chín sẵn 0.580
24%
2695 McDonald's Kem Vani giảm béo Cone 0.580
24%
2696 Kem Mềm Nhẹ với Miếng Cookie 0.580
24%
2697 Kem mềm vani nhẹ trong nón 0.580
24%
2698 McFlurry McDonald's với Bánh quy Oreo 0.580
24%
2699 Abbott Nutrition Similac Isomil với Iron Cô đặc Lỏng 0.580
24%
2700 Xúc xích thịt lợn và thịt bò hun khói 0.580
24%
2701 Sữa không béo có Vitamin A & D 0.580
24%
2702 Bánh granola mềm chip sô cô la với sô cô la sữa 0.570
24%
2703 Thịt lợn thăn nội quay 0.570
24%
2704 Thăn nội thịt lợn quay nạc 0.570
24%
2705 Vai cánh picnic thịt lợn sống nạc và chất béo 0.570
24%
2706 Lát giăm bông chưa nấu chín có xương với nước dùng tự nhiên 0.570
24%
2707 Lát giăm bông chưa nấu 0.570
24%
2708 McDonald's Big Breakfast 0.570
24%
2709 Abbott Nutrition PediaSure Ready-to-Feed 0.570
24%
2710 Pizza Phô mai 14", Vỏ bánh mỏng 0.570
24%
2711 Lasagna Phô mai đông lạnh 0.570
24%
2712 Đùi Gà Sống, Chỉ Thịt 0.570
24%
2713 Cua Giả (Surimi) 0.570
24%
2714 Sô cô la trắng 0.560
23%
2715 Thanh Wafer Kit Kat 0.560
23%
2716 Sườn thái thăn lưng thăn thịt lợn sống nạc và chất béo 0.560
23%
2717 Sườn thái phần trên thăn thịt lợn nướng trực tiếp nạc 0.560
23%
2718 Sườn lưng thịt lợn sống 0.560
23%
2719 Quay sườn thăn thịt lợn không xương 0.560
23%
2720 Lát giăm bông nướng trực tiếp 0.560
23%
2721 Mông giăm bông chưa nấu, chỉ nạc 0.560
23%
2722 Sườn thái thăn trên thịt lợn sống có bổ sung dung dịch 0.560
23%
2723 Hỗn hợp Cơm hương phô mai khô 0.560
23%
2724 Sữa chua béo nguyên vị 0.560
23%
2725 Gà xay sống 0.560
23%
2726 Sữa chua Hy Lạp dâu Dannon Oikos 0.560
23%
2727 Đùi gà sống có da 0.560
23%
2728 Gà đùi sống có bổ sung 0.560
23%
2729 Abbott Nutrition Pediasure Sẵn dùng (có Iron và Fiber) 0.560
23%
2730 Cá ling sống 0.560
23%
2731 Da gà quay từ đùi và cánh 0.560
23%
2732 Tráng Miệng Sữa Sô cô la (Không Chất béo) 0.550
23%
2733 Bolthouse Farms Green Goodness Smoothie 0.550
23%
2734 Sườn thái phần lưỡi dao thịt lợn sống 0.550
23%
2735 Đuôi thịt lợn hầm 0.550
23%
2736 Thịt lợn thăn phần giữa sườn nạc quay 0.550
23%
2737 Thịt lợn thăn phần trên chiên nướng 0.550
23%
2738 Thăn thịt lợn kho nạc 0.550
23%
2739 Quay phần trên thăn thịt lợn quay nạc 0.550
23%
2740 Vai cánh picnic thịt lợn sống nạc 0.550
23%
2741 Cốt giăm bông chưa nấu, chỉ nạc 0.550
23%
2742 Cốt giăm bông quay 0.550
23%
2743 Lasagna Classico Olive Garden 0.550
23%
2744 Bánh mì kẹp xúc xích và sốt cà chua Subway 0.550
23%
2745 Bánh mì kẹp xúc xích và sốt cà chua trên bánh mì trắng 0.550
23%
2746 Pizza pepperoni phô mai DiGiorno với vỏ bánh nhân phô mai 0.550
23%
2747 Pizza DiGiorno Pepperoni, Vỏ bánh Mỏng Giòn (Đông lạnh, Nướng lò) 0.550
23%
2748 Cánh gà đông lạnh nướng BBQ phủ glaze 0.550
23%
2749 Gà Quay Nướng BBQ có Da 0.550
23%
2750 Domino's 14" Pizza Extravaganzza Feast, Vỏ bánh tay tossed Classic 0.550
23%
2751 Ức thịt bê chất béo đã nấu chín 0.550
23%
2752 Kem sundae Fudge nóng McDonald's 0.550
23%
2753 Bánh mì kẹp Croissan'wich Burger King với Xúc xích và Phô mai 0.550
23%
2754 Nước sốt trắng nhẹ với bơ 0.550
23%
2755 Chất béo thịt bê đã nấu chín 0.550
23%
2756 Sữa giảm béo 2% có Vitamin A & D 0.550
23%
2757 Tamales 0.540
23%
2758 Thăn thịt lợn kho 0.540
23%
2759 Thịt lợn xay đã nấu chín 0.540
23%
2760 Giăm bông phần mông có nước 0.540
23%
2761 Chất béo thịt lợn đã nấu chín 0.540
23%
2762 Giăm bông cốt thịt lợn sống nạc và chất béo 0.540
23%
2763 Sườn thái giữa thăn thịt lợn nướng trực tiếp nạc 0.540
23%
2764 Sườn thái giữa sườn thăn thịt lợn sống nạc và chất béo 0.540
23%
2765 Quay phần trên thăn thịt lợn sống 0.540
23%
2766 Phần cẳng giăm bông chưa nấu chín có xương 0.540
23%
2767 Thịt lợn thăn sườn lưng sống 0.540
23%
2768 Đùi gà tẩm bột mì đông lạnh 0.540
23%
2769 Xúc Xích Ít Béo 0.540
23%
2770 KFC Gà Chiên Giòn Extra Đùi 0.540
23%
2771 Đùi gà chiên công thức gốc có da KFC 0.540
23%
2772 Cánh gà chiên nhẹ có da Popeyes 0.540
23%
2773 Xúc xích gà 0.540
23%
2774 Bánh thịt dưa chua và ớt (thịt lợn) 0.540
23%
2775 Sữa nguyên chất có Vitamin D 0.540
23%
2776 Thăn thịt lợn sống 0.530
22%
2777 Sườn thái thăn lưng thăn thịt lợn sống (nạc) 0.530
22%
2778 Sườn thái phần trên thăn thịt lợn sống 0.530
22%
2779 Bỏng ngô hương phô mai 0.530
22%
2780 Đậu Phộng Phủ Sô cô la Sữa 0.530
22%
2781 Sườn thái phần lưỡi dao thăn thịt lợn sống nạc 0.530
22%
2782 Sườn thái giữa thăn thịt lợn sống nạc và chất béo 0.530
22%
2783 Sườn thăn sườn thịt lợn không xương sống (Nạc) 0.530
22%
2784 Phần đùi giăm bông chưa nấu chín có xương 0.530
22%
2785 Thịt lợn đùi thăn lưng sống 0.530
22%
2786 Mông giăm bông chưa nấu 0.530
22%
2787 Kẹo sô cô la sữa M&M's 0.530
22%
2788 Đùi gà chiên giòn đặc biệt KFC 0.530
22%
2789 Sữa chua béo vani 0.530
22%
2790 Sữa chua vani không béo 0.530
22%
2791 Đồ uống bổ sung dinh dưỡng hương lạc 0.530
22%
2792 Tôm tẩm bột mì chiên 0.530
22%
2793 Bánh mì kẹp Griddle Cake với Trứng, Phô mai và Xúc xích 0.530
22%
2794 McDonald's Sausage, Egg & Cheese McGRIDDLES 0.530
22%
2795 Burger King Croissan'wich với Trứng và Phô mai 0.530
22%
2796 Phô mai cottage kem hóa với trái cây 0.530
22%
2797 Sữa giảm béo 2% 0.530
22%
2798 Sữa chua vani ít béo có vitamin D 0.530
22%
2799 Đùi gà sống có da 0.530
22%
2800 Bột lòng trắng trứng sấy khô (Glucose Reduced) 0.530
22%
2801 Sữa chua vani ít béo có chất làm ngọt ít calo 0.530
22%
2802 Chân thịt lợn sống 0.520
22%
2803 Thịt lợn thăn phần trên nạc chiên nướng 0.520
22%
2804 Sườn thái giữa sườn thăn thịt lợn nướng trực tiếp nạc 0.520
22%
2805 Thăn nội thịt lợn sống 0.520
22%
2806 Custard Trứng với Sữa nguyên 0.520
22%
2807 Hỗn hợp mì ống lasagna phô mai bốn loại Ý 0.520
22%
2808 Thăn nội thịt lợn sống có bổ sung dung dịch 0.520
22%
2809 Light Vanilla Ice Cream (No Sugar Added) 0.520
22%
2810 Sữa lắc vani đặc 0.520
22%
2811 Sữa chua Hy Lạp béo, nguyên vị 0.520
22%
2812 Sữa chua ít béo với trái cây (11g Protein) 0.520
22%
2813 Domino's 14" Pizza Pepperoni, Vỏ bánh Deep Dish Ultimate 0.520
22%
2814 Little Caesars 14" Pizza Pepperoni thịt đùi tròn Original, Vỏ bánh thông thường 0.520
22%
2815 Nửa và nửa không chất béo 0.520
22%
2816 Sữa chua trái cây ít béo có vitamin D 0.520
22%
2817 Sữa chua trái cây ít béo có chất làm ngọt ít calo 0.520
22%
2818 Kem không béo không đường bổ sung 0.520
22%
2819 Thịt bò với Rau củ thức ăn trẻ em 0.510
21%
2820 Giăm bông cốt thịt lợn sống nạc 0.510
21%
2821 Thăn nội thịt lợn sống nạc 0.510
21%
2822 Sườn thái phần trên thăn thịt lợn sống nạc 0.510
21%
2823 Quay phần trên thăn thịt lợn sống (Nạc) 0.510
21%
2824 Giăm bông thái lát xoắn nạc quay với nước dùng tự nhiên 0.510
21%
2825 Phần đùi giăm bông nạc chưa nấu chín có xương với nước dùng tự nhiên 0.510
21%
2826 Cốt thịt lợn ngâm chua 0.510
21%
2827 Ngũ cốc trẻ em hỗn hợp nguyên cám với nước táo sệt và chuối 0.510
21%
2828 Ngũ cốc trẻ em hỗn hợp nguyên cám với nước táo sệt và chuối (Junior) 0.510
21%
2829 Gà xay nâu chảy dầu 0.510
21%
2830 Bột Nước sốt Thịt lợn 0.510
21%
2831 Đùi gà quay nướng có da 0.510
21%
2832 Đồ uống cà phê vani nhẹ có sữa 0.510
21%
2833 Đồ uống cà phê có đường có sữa 0.510
21%
2834 Pizza Hut 14" Pizza Phô mai, Vỏ bánh mỏng giòn 0.510
21%
2835 Pizza Hut 14" Pizza Pepperoni, Vỏ bánh tay tossed 0.510
21%
2836 Pizza Hut 14" Pizza Pepperoni, Vỏ bánh chảo 0.510
21%
2837 Thức ăn trẻ em thịt bò và gạo 0.510
21%
2838 Gà tây xay không chất béo sống 0.510
21%
2839 Bánh croissant với trứng, phô mai và xúc xích 0.510
21%
2840 Pizza Pepperoni 14", Vỏ bánh dày 0.510
21%
2841 Kem sundae Caramel nóng McDonald's 0.510
21%
2842 Bánh mì kẹp Croissan'wich Burger King với Xúc xích, Trứng & Phô mai 0.510
21%
2843 Thức ăn trẻ em Lasagna thịt bò (Toddler) 0.510
21%
2844 Đùi Gà Sống, Chỉ Thịt 0.510
21%
2845 Thanh Hỗn Hợp Quả Mọng 0.510
21%
2846 Sữa Yến mạch không đường 0.506
21%
2847 Kem vani mềm phục vụ nhẹ 0.500
21%
2848 Tráng Miệng Sữa chua Táo (Thức ăn Trẻ nhỏ) 0.500
21%
2849 Pasta chiết xuất nấm men 0.500
21%
2850 Ốc sên sống 0.500
21%
2851 Sườn thái giữa thăn thịt lợn sống (nạc) 0.500
21%
2852 Sườn thái sườn giữa thăn thịt lợn sống (nạc) 0.500
21%
2853 Thịt lợn thăn phần giữa sườn sống 0.500
21%
2854 Kem Mềm Vani Pháp 0.500
21%
2855 Giăm bông cốt thịt lợn quay nạc và chất béo 0.500
21%
2856 Giăm bông cốt thịt lợn quay nạc 0.500
21%
2857 Thịt lợn hun khói (Chưa nấu) 0.500
21%
2858 Phần đùi giăm bông chưa nấu chín có xương với nước 0.500
21%
2859 Giăm bông thái lát xoắn nạc quay với nước dùng tự nhiên 0.500
21%
2860 Thăn nội thịt lợn sống nạc (tăng cường) 0.500
21%
2861 Thịt xông khói ít natri 0.500
21%
2862 Đùi gà chiên (chỉ thịt) 0.500
21%
2863 Pizza Domino's 14" Xúc xích, Vỏ bánh Chảo Sâu Tối thượng 0.500
21%
2864 Sữa chua Hy Lạp sữa nguyên, trái cây 0.500
21%
2865 Gà tây quay thịt nhẹ có da 0.500
21%
2866 Bột Súp Kem Rau củ 0.500
21%
2867 Sữa chua Hy Lạp dâu ít béo 0.500
21%
2868 Burrito với Đậu 0.500
21%
2869 Sữa chua sô cô la không béo 0.500
21%
2870 Sữa chua sô cô la không béo có vitamin D 0.500
21%
2871 Súp kem tôm với sữa 2% 0.500
21%
2872 Pizza Pepperoni 14", Vỏ bánh thông thường 0.500
21%
2873 Thịt bò hầm đóng hộp 0.500
21%
2874 Sữa tách béo không béo (Skim) 0.500
21%
2875 Kem ốc quế sô cô la mềm 0.500
21%
2876 Giăm bông gà và thịt lợn 0.500
21%
2877 Quaker Cơm nhanh Ngô phô mai Cheddar (Khô) 0.500
21%
2878 Da gà quay (cốt và đùi) 0.500
21%
2879 Hỗn hợp bánh pudding sô cô la 0.500
21%
2880 Kem Vani Nhẹ với Phủ Sô cô la (Không Đường) 0.490
20%
2881 Phô mai cottage thấp chất béo với Rau củ (1%) 0.490
20%
2882 Thịt lợn thăn lưng nạc sống 0.490
20%
2883 Sữa Chua Đông Lạnh Sô Cô La Không Béo (Không Đường) 0.490
20%
2884 Sườn thăn lưng thịt lợn không xương sống 0.490
20%
2885 Phần đùi giăm bông nạc quay có xương với nước 0.490
20%
2886 Thịt lợn thăn phần lưỡi dao sườn thái sống 0.490
20%
2887 Phô Mai Cottage với Rau Củ 0.490
20%
2888 Sườn thái phần lưỡi dao thịt lợn sống (chỉ nạc) 0.490
20%
2889 Kẹo sô cô la Truffle 0.490
20%
2890 Pizza xúc xích, vỏ bánh dày 14" 0.490
20%
2891 Pizza Pizza Hut 14" Xúc xích, Vỏ bánh Mỏng Giòn 0.490
20%
2892 Pizza Pizza Hut 14" Xúc xích, Vỏ bánh Tay Cổ điển 0.490
20%
2893 Đùi gà quay nướng BBQ 0.490
20%
2894 Cacao nóng tự làm 0.490
20%
2895 Phô mai Cheddar không béo 0.490
20%
2896 Thanh kem phủ sô cô la và hạt 0.490
20%
2897 Đùi gà quay nướng 0.490
20%
2898 Domino's 14" Pizza Pepperoni, Vỏ bánh tay tossed Classic 0.490
20%
2899 McDonald's Sundae Dâu tây 0.490
20%
2900 Ngỗng sống 0.490
20%
2901 Ngỗng quay 0.490
20%
2902 Xúc xích Frankfurt thịt lợn 0.490
20%
2903 Lòng trắng trứng sấy khô dạng mảnh (Glucose Reduced) 0.490
20%
2904 Phô mai Cheddar hoặc Colby ít béo 0.490
20%
2905 Sữa chua đông lạnh không béo có chất làm ngọt ít calo 0.490
20%
2906 Thanh kem phủ sô cô la 0.490
20%
2907 Đồ uống Sữa có hương vị giảm béo với Canxi 0.490
20%
2908 Thịt Bò và Rau Củ Kiểu Trung Quốc 0.480
20%
2909 Dạ dày thịt lợn đã nấu chín kho 0.480
20%
2910 Lát giăm bông chưa nấu, chỉ nạc 0.480
20%
2911 Thăn nội thịt lợn quay có bổ sung dung dịch 0.480
20%
2912 Bánh Ngô vị Phô mai 0.480
20%
2913 Pizza Supreme DiGiorno, vỏ bánh mỏng giòn (đông lạnh, nướng lò) 0.480
20%
2914 Pizza xúc xích, vỏ bánh thông thường 14" 0.480
20%
2915 Pizza xúc xích Pizza Hut 14", vỏ bánh chảo 0.480
20%
2916 Đùi gà chiên nhẹ có da Popeyes 0.480
20%
2917 Pizza Domino's 14" Xúc xích, Vỏ bánh Tay Cổ điển 0.480
20%
2918 Cánh gà đông lạnh phủ nước sốt BBQ 0.480
20%
2919 Nước Sốt Gà (Khô) 0.480
20%
2920 Chó Ngô Tẩm bột mì Đông lạnh 0.480
20%
2921 Nước sốt cá 0.480
20%
2922 Kem vani nhẹ 0.470
20%
2923 Toblerone Sô cô la sữa với mật ong và hạnh nhân 0.470
20%
2924 Lát giăm bông nạc nướng trực tiếp không xương với nước 0.470
20%
2925 Phần đùi giăm bông chưa nấu chín có xương với nước dùng tự nhiên 0.470
20%
2926 Phần đùi giăm bông nạc quay có xương với nước 0.470
20%
2927 Mousse Sô cô la 0.470
20%
2928 Giăm bông chưa nấu, chỉ nạc 0.470
20%
2929 Cốt giăm bông chưa nấu 0.470
20%
2930 Lát giăm bông không xương nướng trực tiếp 0.470
20%
2931 Thăn nội thịt lợn quay có bổ sung 0.470
20%
2932 Sữa chua trái cây không béo 0.470
20%
2933 Đùi gà chiên công thức gốc KFC 0.470
20%
2934 Bánh mì kẹp gà nướng vỉ, thịt lợn hun khói và cà chua với phô mai 0.470
20%
2935 Chim bồ câu sống 0.470
20%
2936 Chim bồ câu sống thịt trắng không da 0.470
20%
2937 Gà quay nướng BBQ đùi gà 0.470
20%
2938 Gà luộc chân 0.470
20%
2939 Đùi gà quay nướng BBQ 0.470
20%
2940 Súp kem tôm đặc 0.470
20%
2941 Sữa chua ít béo với trái cây (10g Protein) 0.470
20%
2942 Đùi gà quay nướng có da 0.470
20%
2943 Thịt lợn và gia cầm Bologna 0.470
20%
2944 Bột Sô cô la Malt với Sữa 1% 0.470
20%
2945 Chim cút sống 0.470
20%
2946 Ức Chim Cút Sống 0.470
20%
2947 Sữa 1% 0.470
20%
2948 Sữa chua trái cây ít béo 10g protein trên 8oz 0.470
20%
2949 Sữa chua trái cây đa dạng không béo có bổ sung Vitamin D 0.470
20%
2950 Cá cam đỏ đã nấu chín 0.470
20%
2951 Bánh quy kem Gamesa Sabrosas 0.460
19%
2952 Thanh Granola Bơ Đậu Phủ Sô Cô La Sữa 0.460
19%
2953 Lát giăm bông nạc nướng trực tiếp có xương 0.460
19%
2954 Giăm bông chưa nấu chín không xương với nước 0.460
19%
2955 Cốt giăm bông quay, chỉ nạc 0.460
19%
2956 Lát giăm bông chưa nấu 0.460
19%
2957 Gà Parmesan Carrabba's Italian Grill 0.460
19%
2958 Cánh gà chiên (có da và vụn bánh mì) 0.460
19%
2959 Bánh mì kẹp gà chiên, thịt lợn hun khói và cà chua với phô mai 0.460
19%
2960 Bánh quy trẻ em 0.460
19%
2961 Hỗn hợp Nước sốt Phô mai (Khô) 0.460
19%
2962 Lean Pockets Viên Thịt và Mozzarella 0.460
19%
2963 Phô mai cottage không béo dạng bột khô 0.460
19%
2964 Buttermilk nguyên 0.460
19%
2965 Bột Hỗn Hợp Đồ uống Malt Tự Nhiên Đã Chế Biến với Sữa Nguyên 0.460
19%
2966 Domino's 14" phô mai, vỏ tay tossed 0.460
19%
2967 Pizza Little Caesars 14" Pepperoni, Lớn Vỏ bánh sâu 0.460
19%
2968 Bánh quy phô mai ít natri 0.460
19%
2969 Bánh granola mềm bơ đậu phộng và chip sô cô la 0.450
19%
2970 Pupusas Phô Mai Latino 0.450
19%
2971 Súp Sách Kiểu Latino 0.450
19%
2972 Sườn thịt lợn quay 0.450
19%
2973 KFC Gà Chiên Công thức Original Cánh 0.450
19%
2974 Kem Vani Không chất béo 0.450
19%
2975 Kẹo sô cô la và bánh quy mặn M&M's 0.450
19%
2976 Đùi gà chiên giòn đặc biệt có da KFC 0.450
19%
2977 Chobani Sữa chua Hy Lạp không béo với Dâu tây 0.450
19%
2978 Gà quay nướng BBQ đùi gà 0.450
19%
2979 Đùi gà quay với gia vị gốc 0.450
19%
2980 Rượu trứng gà 0.450
19%
2981 Cánh gà quay nướng có da 0.450
19%
2982 Pizza Thịt với Vỏ Bánh Dày (Đông Lạnh, Đã Nấu Chín) 0.450
19%
2983 Lasagna Thấp Béo với Thịt và Nước Sốt (Đông Lạnh) 0.450
19%
2984 Sữa nguyên 3.25% 0.450
19%
2985 Cánh Gà Nướng Quay BBQ 0.450
19%
2986 Gà da (đùi và cánh) kho 0.450
19%
2987 Gà đùi có da và có bổ sung sống 0.450
19%
2988 Spam (Hormel) 0.450
19%
2989 Bánh mì kẹp Xúc xích McMuffin McDonald's 0.450
19%
2990 Cà phê mocha ăn liền có đường 0.450
19%
2991 Thịt cừu zealand sống (chất béo giữa cơ) 0.450
19%
2992 Sữa chua Hy Lạp không béo vị dâu tây 0.450
19%
2993 Sữa Hạnh nhân không đường 0.449
19%
2994 Cuộn Trứng Hỗn hợp 0.440
18%
2995 Thịt lợn thăn phần giữa sườn kho 0.440
18%
2996 Sườn thăn sườn thịt lợn không xương kho (Nạc) 0.440
18%
2997 Lát giăm bông nạc nướng trực tiếp không xương 0.440
18%
2998 Giăm bông thái lát xoắn nạc chưa nấu chín với nước dùng tự nhiên 0.440
18%
2999 Lát giăm bông nạc nướng trực tiếp có xương với nước 0.440
18%
3000 Lát giăm bông và sản phẩm nước nướng trực tiếp 0.440
18%
3001 Tôm tẩm bột mì và chiên nhà hàng 0.440
18%
3002 Bánh mì kẹp thịt bò quay 0.440
18%
3003 Bánh mì kẹp thịt bò quay Subway với xà lách và cà chua 0.440
18%
3004 Sữa đặc có đường 0.440
18%
3005 Thức ăn trẻ em Yến mạch với Nước táo và Chuối (Junior, Bổ sung vi chất) 0.440
18%
3006 Ức gà tẩm bột mì chiên quay lò vi sóng 0.440
18%
3007 Lean Pockets Giăm Bông và Cheddar 0.440
18%
3008 Ức Gà Quay 0.440
18%
3009 Nước Ép Chuối với Sữa Chua Ít Béo 0.430
18%
3010 Nước Ép Trái Cây Hỗn Hợp với Sữa Chua Ít Béo 0.430
18%
3011 Thức ăn trẻ em: Bánh tráng miệng sữa chua đào 0.430
18%
3012 Thức ăn trẻ em: Bánh tráng miệng sữa chua việt quất 0.430
18%
3013 Sườn thăn thịt lợn không xương sống 0.430
18%
3014 Giăm bông thái lát xoắn chưa nấu chín với nước dùng tự nhiên 0.430
18%
3015 Thịt xông khói Canada chiên chảo 0.430
18%
3016 Tôm chiên giòn kép Applebee's 0.430
18%
3017 Đùi gà chiên (có da và vụn bánh mì) 0.430
18%
3018 Sữa giảm béo 2% bổ sung protein 0.430
18%
3019 Sữa chua béo trái cây 9g protein 0.430
18%
3020 Sữa giảm béo 1% (bổ sung vi chất protein) 0.430
18%
3021 Sữa không béo có bổ sung Vitamin A và D 0.430
18%
3022 Little Caesars 14" Pizza Phô mai, Vỏ bánh Deep Dish lớn 0.430
18%
3023 Phô mai cottage kem hóa 0.430
18%
3024 Sữa chua vani hoặc chanh không béo có vitamin D 0.430
18%
3025 Thức ăn trẻ em Cháo yến mạch với chuối và sữa nguyên 0.430
18%
3026 Chim cút sống có da 0.430
18%
3027 Bánh pie custard trứng đã chế biến 0.430
18%
3028 Gà đùi có da và có bổ sung quay 0.430
18%
3029 Sữa chua vani hoặc chanh không béo có chất làm ngọt ít calo 0.430
18%
3030 Sữa chua trái cây ít béo 9g protein trên 8oz 0.430
18%
3031 Thức ăn trẻ em Ngũ cốc hỗn hợp với chuối và sữa nguyên 0.430
18%
3032 Thức ăn trẻ em Ngũ cốc gạo với chuối và sữa nguyên 0.430
18%
3033 Gà kho có da 0.430
18%
3034 Xúc xích thịt lợn và thịt bò đã nấu chín 0.430
18%
3035 Xúc xích gà tây hun khói kiểu Ý 0.430
18%
3036 Xúc xích gà tây cay hun khói 0.430
18%
3037 Chất béo thịt bê sống 0.430
18%
3038 Thịt sụn lợn hầm 0.420
18%
3039 Chất béo thịt lợn ướp muối quay 0.420
18%
3040 Lát giăm bông nạc nướng trực tiếp không xương với nước dùng tự nhiên 0.420
18%
3041 Giăm bông nạc quay không xương với nước dùng tự nhiên 0.420
18%
3042 Phần cẳng giăm bông nạc quay có xương với nước 0.420
18%
3043 Lát giăm bông nạc nướng trực tiếp không xương với nước dùng tự nhiên 0.420
18%
3044 Giăm bông nạc quay không xương với nước dùng tự nhiên 0.420
18%
3045 Pizza DiGiorno Pepperoni, Vỏ bánh Nổi (Đông lạnh, Nướng lò) 0.420
18%
3046 Gà tây sống ức có da 0.420
18%
3047 Quaker Lúa mạch phồng 0.420
18%
3048 Kem Sundae Dâu tây 0.420
18%
3049 Thức ăn trẻ em Ngũ cốc lúa mạch với sữa nguyên 0.420
18%
3050 Đùi gà quay 0.420
18%
3051 Gà đùi kho (thịt tối) 0.420
18%
3052 Quaker ăn liền cơm giăm bông và phô mai 0.420
18%
3053 Pizza Phô mai 14", Vỏ bánh thông thường 0.420
18%
3054 Kem chua nhẹ 0.420
18%
3055 Nestle Good Start Supreme với Iron Cô đặc lỏng 0.420
18%
3056 Lát giăm bông thông thường 0.420
18%
3057 Hỗn hợp đồ uống carob với sữa nguyên 0.420
18%
3058 Đùi gà sống chỉ thịt 0.420
18%
3059 Hỗn hợp đồ uống sô cô la malt với sữa nguyên 0.420
18%
3060 Bột hỗn hợp đồ uống sô cô la malt 0.420
18%
3061 Hỗn hợp đồ uống sô cô la malt đã chế biến với sữa nguyên 0.420
18%
3062 Phô mai cottage ít béo 2% 0.420
18%
3063 Sườn thái giữa thăn thịt lợn không xương sống nạc 0.410
17%
3064 Chân thịt lợn hầm 0.410
17%
3065 Giăm bông nạc chưa nấu chín không xương với nước dùng tự nhiên 0.410
17%
3066 Bít tết Salisbury đông lạnh với nước thịt 0.410
17%
3067 Giăm bông chưa nấu có nước tự nhiên 0.410
17%
3068 Sườn phần trên thịt lợn sống có bổ sung 0.410
17%
3069 Chim bồ câu đã nấu chín 0.410
17%
3070 Pizza Supreme DiGiorno, vỏ bánh nở (đông lạnh, nướng lò) 0.410
17%
3071 Cánh gà chiên giòn đặc biệt KFC 0.410
17%
3072 Thức ăn trẻ em Ngũ cốc gạo với sữa nguyên 0.410
17%
3073 Ngỗng quay có da 0.410
17%
3074 Gà đùi nướng kho (thịt tối) 0.410
17%
3075 Gà đùi quay có bổ sung 0.410
17%
3076 Bánh sundae sô cô la nóng 0.410
17%
3077 Thịt bò muối chua và Khoai tây đóng hộp 0.410
17%
3078 Thịt lợn Xé trong Nước sốt Nướng BBQ 0.410
17%
3079 Hỗn hợp Đồ uống Sô cô la đã chế biến với Sữa nguyên 0.410
17%
3080 Thịt cừu zealand sống (chất béo dưới da) 0.410
17%
3081 Cốt gà chiều tối kho (thịt tối có da) 0.410
17%
3082 Đùi gà quay có da 0.410
17%
3083 Nước sốt hàu 0.410
17%
3084 Gà kho cơm 0.410
17%
3085 Đùi lợn (giăm bông) sống, nửa cụm 0.400
17%
3086 Gà Parmesan không mì ống 0.400
17%
3087 Tôm Chiên Vàng Denny's 0.400
17%
3088 Chân ếch sống 0.400
17%
3089 Giăm bông nạc quay không xương với nước 0.400
17%
3090 Ravioli Phô Mai với Nước Sốt Marinara Carrabba's Italian Grill 0.400
17%
3091 Phô mai kem lăn 0.400
17%
3092 Giăm bông quay, chỉ nạc 0.400
17%
3093 Mì trứng rau chân vịt tăng cường dinh dưỡng khô 0.400
17%
3094 Hỗn hợp Macaroni và Phô mai giảm béo 0.400
17%
3095 Phô mai Cheddar Mỹ nhân tạo 0.400
17%
3096 KFC Gà Chiên Công thức Original Đùi 0.400
17%
3097 Soufflé rau chân vịt 0.400
17%
3098 Salad Taco Taco Bell 0.400
17%
3099 Pizza Phô mai, Vỏ bánh Nhồi 14" 0.400
17%
3100 Pizza Pizza Hut 14" Phô mai, Vỏ bánh Nhồi 0.400
17%
3101 Nestle Good Start Soy Infant Formula Cô đặc (với DHA và ARA) 0.400
17%
3102 Gà Cornish sống thịt 0.400
17%
3103 Cánh gà đông lạnh nước sốt nướng 0.400
17%
3104 Ức gà tây sống 0.400
17%
3105 Sản phẩm phô mai Mỹ 0.400
17%
3106 Que Bánh quy phủ Kem Sô cô la 0.400
17%
3107 Hỗn hợp đồ uống vị sô cô la có sữa nguyên 0.400
17%
3108 Little Caesars 14" Pizza Phô mai thịt đùi tròn Original, Vỏ bánh thông thường 0.400
17%
3109 Bánh mì kẹp Griddle Cake với Trứng, Phô mai và Thịt lợn hun khói 0.400
17%
3110 Thức ăn trẻ em gà cấp độ cao 0.400
17%
3111 Thức ăn trẻ em que gà cấp độ cao 0.400
17%
3112 Vịt sống 0.400
17%
3113 Vịt quay 0.400
17%
3114 Chất béo xen kẽ thịt bò zealand mới đã nấu chín 0.400
17%
3115 Hỗn Hợp Đồ uống Malt Tự Nhiên với Chất Dinh Dưỡng Đã Chế Biến với Sữa Nguyên 0.400
17%
3116 Thức ăn trẻ em gà xay 0.400
17%
3117 Thức ăn trẻ em Ngũ cốc hỗn hợp với sữa nguyên 0.400
17%
3118 PBM Products Store Brand Sữa công thức Soy Cô đặc Lỏng 0.400
17%
3119 Gà hầm sống thịt nhẹ 0.400
17%
3120 Chim cút sống (thịt & da) 0.400
17%
3121 Cá Hồi Sockeye đóng hộp 0.400
17%
3122 Sữa Đậu Nành Nguyên Vị Không Đường 0.393
16%
3123 Kem vani đậm đà 0.390
16%
3124 Kem vani 0.390
16%
3125 Thanh granola nguyên vị mềm 0.390
16%
3126 Mead Johnson Enfamil Premium LIPIL Infant Formula cô đặc 0.390
16%
3127 Mead Johnson Enfamil Premium Infant Formula cô đặc 0.390
16%
3128 Mì Spaghetti và Viên Thịt 0.390
16%
3129 Lát giăm bông chưa nấu, chỉ nạc 0.390
16%
3130 Baked Egg Custard Dessert 0.390
16%
3131 Hỗn hợp Macaroni và Phô mai với Nước sốt Phô mai 0.390
16%
3132 Mì Spaghetti và Viên Thịt Denny's 0.390
16%
3133 Kem sundae đóng gói sẵn 0.390
16%
3134 KFC Gà Chiên Công thức Original Cánh 0.390
16%
3135 Kem vani thấp carbohydrate 0.390
16%
3136 Cánh gà chiên giòn đặc biệt có da KFC 0.390
16%
3137 Sữa không béo (không chứa chất béo, bổ sung vi chất) 0.390
16%
3138 Đùi gà tây sống có da 0.390
16%
3139 Cánh gà tây sống có da 0.390
16%
3140 Ức gà tây quay 0.390
16%
3141 Cánh gà quay nướng BBQ 0.390
16%
3142 Hỗn hợp vị eggnog có sữa nguyên 0.390
16%
3143 McDonald's Bánh mì kẹp Xúc xích 0.390
16%
3144 Sữa giảm béo 2% 0.390
16%
3145 Thịt đùi gà quay 0.390
16%
3146 Thịt nhẹ gà quay sống 0.390
16%
3147 Bánh sundae caramel 0.390
16%
3148 Mead Johnson Enfamil Lipil Thấp sắt Cô đặc lỏng (với ARA và DHA) 0.390
16%
3149 Đùi Gà Quay 0.390
16%
3150 Hỗn hợp bánh nướng nguyên vị hoặc lạc 0.390
16%
3151 Vỏ bánh su kem tự làm 0.390
16%
3152 Sữa Đậu Nành Vitasoy Hữu Cơ Kem Nguyên Bản 0.390
16%
3153 Sườn non thịt lợn sống 0.380
16%
3154 Kem phủ sô cô la hoặc caramel với hạt 0.380
16%
3155 Lát giăm bông chưa nấu chín có xương với nước 0.380
16%
3156 Light Chocolate Ice Cream (No Sugar Added) 0.380
16%
3157 Banquet Bít tết Salisbury với Nước thịt Kích thước Gia đình 0.380
16%
3158 Sữa Không Béo Bổ Sung Canxi 0.380
16%
3159 Popeyes Gà Chiên Nhẹ 0.380
16%
3160 Sữa giảm béo 2% với chất rắn không béo 0.380
16%
3161 Sữa béo 1% với chất rắn không béo 0.380
16%
3162 Cánh gà quay với gia vị gốc 0.380
16%
3163 Thịt nhẹ gà sống 0.380
16%
3164 Hỗn hợp Nước sốt Alfredo (Khô) 0.380
16%
3165 Thịt đùi gà quay 0.380
16%
3166 Gà hầm sống 0.380
16%
3167 Pizza Pizza Hut 14" Phô mai, Vỏ bánh tay tung 0.380
16%
3168 Đùi Gà Quay 0.380
16%
3169 Cánh Gà Sống, Chỉ Thịt 0.380
16%
3170 Xi-rô sô cô la với sữa nguyên 0.380
16%
3171 Chế phẩm bánh mì kẹp salad gia cầm 0.380
16%
3172 Giăm bông hun khói 0.380
16%
3173 Cá Orange Roughy Sống 0.380
16%
3174 Buttermilk Giảm béo 0.370
15%
3175 Gà tây Hun khói (Thịt Nhẹ hoặc Thịt Đậm) 0.370
15%
3176 Giăm bông kiểu Canada 0.370
15%
3177 Giăm bông nạc quay không xương 0.370
15%
3178 Phần cẳng giăm bông nạc chưa nấu chín có xương với nước dùng tự nhiên 0.370
15%
3179 Whatchamacallit Thanh Kẹo 0.370
15%
3180 Bánh pudding sô cô la ăn liền với sữa 2% 0.370
15%
3181 Giăm bông và sản phẩm nước quay 0.370
15%
3182 Nho phủ sô cô la sữa 0.370
15%
3183 Bánh pudding Chuối ăn liền với Sữa nguyên 0.370
15%
3184 Thịt gà sống 0.370
15%
3185 Gà chiên thịt ức 0.370
15%
3186 Gà tây quay loại nướng có da 0.370
15%
3187 Thịt nhẹ gà tây quay 0.370
15%
3188 Nước sốt Gà tây Ăn liền (Khô) 0.370
15%
3189 Thịt tối gà hầm sống 0.370
15%
3190 Bánh bông lan tự làm 0.370
15%
3191 Ức gà tây thái lát 0.370
15%
3192 Mead Johnson Enfamil Nutramigen với Iron Cô đặc Lỏng (có ARA và DHA) 0.370
15%
3193 Silk Sữa đậu nành Chai 0.370
15%
3194 Silk Sữa đậu nành Mocha 0.370
15%
3195 Giăm bông hun khói nạc cực 0.370
15%
3196 Gà guinea sống 0.370
15%
3197 Đùi gà quay chỉ thịt 0.370
15%
3198 Sữa Đậu Nành Vitasoy Nhẹ Vani 0.370
15%
3199 Sữa Đậu Nành Silk Cà Phê 0.370
15%
3200 Sữa chua sữa nguyên vị nguyên 0.370
15%
3201 Bánh chip tortilla ngô trắng ướp muối 0.360
15%
3202 Bánh pudding Caramel Custard 0.360
15%
3203 Đùi Gà tây Hun khói 0.360
15%
3204 Đùi lợn (giăm bông) sống, nửa cụm, nạc chỉ 0.360
15%
3205 Giăm bông phần mông có nước quay 0.360
15%
3206 Thanh Hạnh Nhân Mars 0.360
15%
3207 Bánh Taco Ngô Trắng Không Muối 0.360
15%
3208 Phần cẳng giăm bông chưa nấu chín có xương với nước dùng tự nhiên 0.360
15%
3209 Ravioli Phô Mai với Nước Sốt Marinara 0.360
15%
3210 Cút đã nấu chín 0.360
15%
3211 KFC Gà Chiên Giòn Extra 0.360
15%
3212 Ức gà Popeyes chiên, vị Mild (có da và vụn bánh mì) 0.360
15%
3213 Pizza phô mai DiGiorno, vỏ bánh nhân phô mai (đông lạnh, nướng lò) 0.360
15%
3214 Sinh tố vani Burger King 0.360
15%
3215 Sữa ít natri 0.360
15%
3216 Gà sống thịt đen 0.360
15%
3217 Gà sống thịt lưng 0.360
15%
3218 Sữa nguyên (3.7% chất béo sữa) 0.360
15%
3219 Sữa trâu Ấn Độ 0.360
15%
3220 Kem Creamsicle nhẹ 0.360
15%
3221 Thịt nhẹ gà chiên 0.360
15%
3222 Ức gà tây quay có da 0.360
15%
3223 Đùi gà tây quay có da 0.360
15%
3224 Nón kem sô cô la phủ với hạt 0.360
15%
3225 Gà thiến quay có da và cơ tạng 0.360
15%
3226 Bánh bơ 0.360
15%
3227 Bánh Quy Bơ 0.360
15%
3228 Bột malt sô cô la (Đã chế biến với sữa không chất béo) 0.360
15%
3229 Domino's 14" phô mai, vỏ deep dish tối thượng 0.360
15%
3230 Gà Nướng Sống, Chỉ Thịt 0.360
15%
3231 Xúc xích thịt lợn giảm natri 0.360
15%
3232 Bánh quy bơ (Tăng cường dinh dưỡng) 0.360
15%
3233 Giăm bông thái lát (96% không chất béo) 0.360
15%
3234 Bánh mì phô mai ngọt Salvador (Quesadilla) 0.350
15%
3235 Gà tây hun khói có da 0.350
15%
3236 Mông giăm bông quay 0.350
15%
3237 Gia cầm sống xương xay nhuyễn không da 0.350
15%
3238 Nón kem sundae 0.350
15%
3239 Gà tây quay sống đã gia vị đông lạnh 0.350
15%
3240 Nước sốt phô mai 0.350
15%
3241 Thịt đùi gà chiên 0.350
15%
3242 Bánh Bí Ngô 0.350
15%
3243 Vụn Bánh Mì Đã Gia Vị 0.350
15%
3244 Pizza Phô mai 14", Vỏ bánh dày 0.350
15%
3245 Bữa sáng Deluxe McDonald's với Xi-rô và Bơ nhân tạo 0.350
15%
3246 Hot Pockets Gà, Bông cải xanh & Cheddar (Đông lạnh) 0.350
15%
3247 Hot Pockets Giăm bông 'N Phô mai (Đông lạnh) 0.350
15%
3248 Thức ăn trẻ em Ngũ cốc cao protein với táo, cam và sữa nguyên 0.350
15%
3249 Cánh Gà Quay 0.350
15%
3250 Đồ uống ngũ cốc với sữa nguyên 0.350
15%
3251 Bột hỗn hợp ca cao 0.350
15%
3252 Vụn bánh mì khô 0.350
15%
3253 Cánh Gà tây Hun khói 0.340
14%
3254 Giăm bông nạc chưa nấu chín không xương 0.340
14%
3255 Giăm bông và sản phẩm nước chưa nấu 0.340
14%
3256 Gà Parmigiana Olive Garden 0.340
14%
3257 Da gà chiên và tẩm bột mì 0.340
14%
3258 Pizza Xúc xích, Vỏ bánh Dày, Nguyên cám (Đông lạnh) 0.340
14%
3259 Sữa pha dầu rau củ hydrogenated 0.340
14%
3260 Sữa pha dầu axit lauric 0.340
14%
3261 Thịt gà chiên 0.340
14%
3262 Thịt gà nhạt sống (có da) 0.340
14%
3263 Gà tây quay lưng có da 0.340
14%
3264 Gà tây quay cánh có da 0.340
14%
3265 Thịt nhẹ gà quay 0.340
14%
3266 Ức gà sống có da 0.340
14%
3267 Ức gà chiên tẩm bột mì có da 0.340
14%
3268 Ức gà quay 0.340
14%
3269 Thịt đùi gà chiên 0.340
14%
3270 Cánh gà chiên 0.340
14%
3271 Cánh gà quay 0.340
14%
3272 Gà lục sống có da 0.340
14%
3273 Bánh cà phê phô mai 0.340
14%
3274 Gà đùi kho có bổ sung 0.340
14%
3275 Bratwurst gà đã nấu chín 0.340
14%
3276 Chất béo dưới da thịt bò zealand đã nấu chín 0.340
14%
3277 Chất thay thế trứng không béo 0.340
14%
3278 Gà quay sống thịt đen 0.340
14%
3279 Gà thiến sống với thịt và da 0.340
14%
3280 Ngỗng nuôi sống (thịt & da) 0.340
14%
3281 Bánh cracker phô mai 0.340
14%
3282 Bánh kếp nguyên vị (Hỗn hợp khô, Không hoàn chỉnh, Đã chế biến) 0.340
14%
3283 Đậu nướng lò đóng hộp với xúc xích 0.340
14%
3284 Sữa Hạnh Nhân Nguyên Vị Không Đường 0.338
14%
3285 Chất béo thịt lợn ướp muối 0.330
14%
3286 Thanh Bánh Quy Sô Cô La Fudge Mars Twix 0.330
14%
3287 Mr. Goodbar Thanh Sô cô la 0.330
14%
3288 Rolo Caramels trong Sô cô la sữa 0.330
14%
3289 Mars Twix Thanh Cookie Caramel 0.330
14%
3290 Bánh tráng sô cô la với sữa 2% 0.330
14%
3291 Bánh tráng vani với sữa 2% 0.330
14%
3292 Bánh tráng vani với sữa nguyên 0.330
14%
3293 Bánh turnover trứng, thịt và phô mai 0.330
14%
3294 Bánh mì kẹp Gà Giòn 0.330
14%
3295 Burrito Taco Bell Burrito Supreme Gà 0.330
14%
3296 Pizza phô mai DiGiorno, vỏ bánh nở (đông lạnh, nướng lò) 0.330
14%
3297 Miếng gà chiên tẩm bột mì 0.330
14%
3298 Bánh mì kẹp filet gà kiểu nhà Wendy's 0.330
14%
3299 Bánh mì kẹp gà nướng vỉ Ultimate Wendy's 0.330
14%
3300 Miếng gà Wendy's 0.330
14%
3301 Ức gà chiên nhẹ Popeyes 0.330
14%
3302 Sữa sô cô la nguyên 0.330
14%
3303 Sữa sô cô la giảm béo 0.330
14%
3304 Thịt gà quay 0.330
14%
3305 Gà chiên thịt đen 0.330
14%
3306 Sản phẩm kem chua lên men (không chứa chất béo bơ) 0.330
14%
3307 Thịt nhẹ gà chiên bột mì có da 0.330
14%
3308 Gà Cornish sống có da 0.330
14%
3309 Nước sốt Nâu Ăn liền (Khô) 0.330
14%
3310 Lasagna với Nước Sốt Thịt (Đông Lạnh, Đã Chế Biến) 0.330
14%
3311 Thức ăn trẻ em Broccoli và gà Dinner Junior 0.330
14%
3312 Đùi gà chiên 0.330
14%
3313 Quaker ăn liền cơm phô mai Mỹ 0.330
14%
3314 Pizza Pizza Hut 14" Phô mai, Vỏ bánh chảo 0.330
14%
3315 Gà McNuggets McDonald's 0.330
14%
3316 Gà tây Đông lạnh với Nhân, Khoai tây Nghiền nhuyễn, Nước sốt, và Rau 0.330
14%
3317 Sữa sô cô la giảm béo có bổ sung canxi 0.330
14%
3318 Thức ăn trẻ em Rau và thịt bò (Junior) 0.330
14%
3319 Gà thiến quay với thịt và da 0.330
14%
3320 Ức gà tây sống chỉ thịt 0.330
14%
3321 Hỗn hợp đồ uống hương vị dâu đã chế biến với sữa nguyên 0.330
14%
3322 Ravioli Phô Mai với Nước Sốt Marinara Olive Garden 0.320
13%
3323 Kẹo sô cô la đậu phộng M&M's 0.320
13%
3324 Chocolate Rennin (Prepared with Whole Milk) 0.320
13%
3325 KFC Gà Chiên Giòn Extra Ức 0.320
13%
3326 Gà chiên công thức gốc có da và tẩm bột mì KFC 0.320
13%
3327 Sữa lắc sô cô la đặc 0.320
13%
3328 Sữa chua nguyên béo với trái cây và ngũ cốc hỗn hợp (bổ sung vi chất DHA) 0.320
13%
3329 Gà quay thịt đen 0.320
13%
3330 Gà quay ức có da 0.320
13%
3331 Ức gà quay với gia vị gốc 0.320
13%
3332 Hỗn hợp Nước sốt Au Jus Khô 0.320
13%
3333 Sữa sô cô la không béo có bổ sung Vitamin A và D 0.320
13%
3334 Thịt nhẹ gà quay có da 0.320
13%
3335 Ức gà tây quay đã tẩm sẵn 0.320
13%
3336 Bánh Pot Pie Thịt Bò (Đông Lạnh, Đã Chế Biến) 0.320
13%
3337 Chili với Đậu (Bát Quay Lò Vi Sóng) 0.320
13%
3338 Abbott Nutrition Similac with Iron Cô đặc Lỏng 0.320
13%
3339 Abbott Nutrition Similac Advance with Iron Cô đặc Lỏng 0.320
13%
3340 Gà hầm sống có da 0.320
13%
3341 Hỗn hợp bánh pancake nguyên vị khô hoàn chỉnh 0.320
13%
3342 Gà đùi có da và có bổ sung kho 0.320
13%
3343 Bánh quy mặn phủ sô cô la cứng 0.320
13%
3344 Bát Cơm Gà Đông lạnh 0.320
13%
3345 Abbott Nutrition Similac Sensitive (Không Lactose) Cô đặc Lỏng (có ARA và DHA) 0.320
13%
3346 Đùi Gà Chiên Tẩm Bột Mì 0.320
13%
3347 Cổ Gà Sống, Chỉ Thịt 0.320
13%
3348 Bánh croissant phô mai 0.320
13%
3349 Bánh pudding Sô cô la Ăn liền với Sữa 2% 0.310
13%
3350 Phần cẳng giăm bông nạc chưa nấu chín có xương với nước 0.310
13%
3351 Phần cẳng giăm bông chưa nấu chín có xương với nước 0.310
13%
3352 Bánh pudding tapioca không chất béo 0.310
13%
3353 Bánh pudding chuối với sữa nguyên 0.310
13%
3354 Giăm bông nóng, chỉ chất béo 0.310
13%
3355 Giăm bông chưa nấu, chỉ chất béo 0.310
13%
3356 Chocolate Pudding (Prepared with Whole Milk) 0.310
13%
3357 Vanilla Pudding (Prepared with Whole Milk) 0.310
13%
3358 Mì tươi làm lạnh nguyên vị 0.310
13%
3359 Mì tươi làm lạnh với rau chân vịt 0.310
13%
3360 Nachos với phô mai, đậu, thịt bò xay & cà chua 0.310
13%
3361 Nachos Taco Bell Supreme 0.310
13%
3362 Bánh pudding ngô (tự chế) 0.310
13%
3363 Ức gà chiên công thức gốc có da KFC 0.310
13%
3364 Ức gà chiên có da 0.310
13%
3365 Miếng Gà Tẩm bột mì Nguyên cám 0.310
13%
3366 Gà chiên thịt lưng 0.310
13%
3367 Kefir dâu ít béo Lifeway 0.310
13%
3368 Gà sống có da 0.310
13%
3369 Gà chiên bột mì có da 0.310
13%
3370 Hỗn hợp bánh phô mai không cần nướng 0.310
13%
3371 Gà đùi kho có bổ sung 0.310
13%
3372 Scrapple thịt lợn 0.310
13%
3373 Dulce de Leche 0.310
13%
3374 Nước Sốt Ý Không Chất Béo 0.310
13%
3375 Đùi Gà Chiên Tẩm Bột Mì 0.310
13%
3376 Gà Nướng Quay, Thịt Nhẹ 0.310
13%
3377 Bánh mì nướng Pháp tự làm với sữa 2% 0.310
13%
3378 Sinh tố dâu nhanh chóng 0.310
13%
3379 Bánh pudding chuối ăn liền (đã chế biến với sữa 2%) 0.300
13%
3380 Dạ dày thịt lợn sống 0.300
13%
3381 Kẹo Caramel 0.300
13%
3382 Bánh pudding kem dừa ăn liền với sữa 2% 0.300
13%
3383 Bánh pudding vani ăn liền với sữa nguyên 0.300
13%
3384 Bánh pudding chanh ăn liền với sữa 2% 0.300
13%
3385 Kem dâu 0.300
13%
3386 Bánh pudding kem dừa ăn liền với sữa nguyên 0.300
13%
3387 Bánh Pudding Ăn Liền Chanh với Sữa Nguyên 0.300
13%
3388 Hỗn hợp mì ống phô mai burger cổ điển 0.300
13%
3389 Thịt lợn kiểu Đông phương khử nước 0.300
13%
3390 Instant Chocolate Pudding (Prepared with Whole Milk) 0.300
13%
3391 KFC Gà Chiên Giòn Extra Ức 0.300
13%
3392 Ức gà chiên (chỉ thịt) 0.300
13%
3393 Ngũ cốc trẻ em cao protein với táo và cam 0.300
13%
3394 Gà chiên tẩm bột mì thịt đen có da 0.300
13%
3395 Gà Cornish quay thịt 0.300
13%
3396 Ức gà quay nướng BBQ 0.300
13%
3397 Súp thịt bò ớt đặc 0.300
13%
3398 Phô mai Neufchatel 0.300
13%
3399 Kem chua giảm béo 0.300
13%
3400 Abbott Nutrition Similac Isomil Advance with Iron (Sẵn sàng uống) 0.300
13%
3401 Abbott Nutrition Similac Expert Care Diarrhea (Sẵn sàng uống) 0.300
13%
3402 Gà quay có da 0.300
13%
3403 Lưng gà quay 0.300
13%
3404 Ức gà chiên tẩm bột có da 0.300
13%
3405 Bột Nước Dùng Gà (Khô) 0.300
13%
3406 Viên Nước Dùng Gà (Khô) 0.300
13%
3407 Viên và Hạt Nước dùng Ít natri (Khô) 0.300
13%
3408 Thức ăn trẻ em Cháo yến mạch với mật ong và sữa nguyên 0.300
13%
3409 Thức ăn trẻ em Ngũ cốc gạo với mật ong và sữa nguyên 0.300
13%
3410 Abbott Nutrition Similac Alimentum with Iron Ready-to-Feed 0.300
13%
3411 Abbott Nutrition Similac Alimentum Advance Ready-to-Feed 0.300
13%
3412 Thịt cổ gà chiên 0.300
13%
3413 Vịt quay có da 0.300
13%
3414 Bánh Kem Vani 0.300
13%
3415 Kem chua giảm béo 0.300
13%
3416 Kem chua không béo 0.300
13%
3417 Thức ăn trẻ em Cà rốt và thịt bò (Strained) 0.300
13%
3418 Thức ăn trẻ em Ngũ cốc cao protein với sữa nguyên 0.300
13%
3419 Thức ăn trẻ em Ngũ cốc yến mạch với sữa nguyên 0.300
13%
3420 Thức ăn trẻ em Ngũ cốc hỗn hợp với mật ong và sữa nguyên 0.300
13%
3421 Abbott Nutrition Similac Isomil với Iron Sẵn dùng 0.300
13%
3422 Ức Gà Chiên Tẩm Bột Mì 0.300
13%
3423 Cá vược biển đã nấu chín 0.300
13%
3424 Cá Hồi Đỏ Đóng Hộp (Không Muối, Có Xương) 0.300
13%
3425 Gà kho có da 0.300
13%
3426 Ức gà tây quay chỉ thịt 0.300
13%
3427 Bánh cuộn ngọt phô mai 0.300
13%
3428 Cá Sea Bass Sống 0.300
13%
3429 Thịt lợn muối sống 0.290
12%
3430 Nestle 100 Grand Thanh 0.290
12%
3431 Kem sô cô la 0.290
12%
3432 Sữa chua đông lạnh vani mềm 0.290
12%
3433 Sữa Chua Đông Lạnh Sô Cô La Mềm 0.290
12%
3434 Ngũ Cốc Familia 0.290
12%
3435 Mì trứng tăng cường dinh dưỡng khô 0.290
12%
3436 Mì trứng không tăng cường dinh dưỡng khô 0.290
12%
3437 Tamales Phô Mai 0.290
12%
3438 Bánh khoai tây 0.290
12%
3439 Kem sô cô la ít carbohydrate 0.290
12%
3440 Kem đánh bông được bơm áp lực 0.290
12%
3441 Kefir béo Lifeway, nguyên vị 0.290
12%
3442 Sữa chua nguyên béo với trái cây và ngũ cốc hỗn hợp (bổ sung vi chất sắt) 0.290
12%
3443 Gà quay thịt đen có da 0.290
12%
3444 Gà đóng hộp thịt có nước dùng 0.290
12%
3445 Phô mai Ricotta tách béo 0.290
12%
3446 Thịt đen gà sống có da 0.290
12%
3447 Bánh gà đông lạnh đã nấu chín 0.290
12%
3448 Mì Macaroni Thịt Bò với Nước Sốt Cà Chua (Giảm Béo, Đông Lạnh) 0.290
12%
3449 Gà quay quay 0.290
12%
3450 Thức ăn trẻ em thanh thịt cấp độ cao 0.290
12%
3451 Bologna thịt lợn và gà tây nhẹ 0.290
12%
3452 Bánh kếp lúa mì nguyên (Hỗn hợp khô, Đã chế biến) 0.290
12%
3453 Pupusas Thịt lợn 0.280
12%
3454 Carob Không đường 0.280
12%
3455 Taquito Thịt bò và Phô mai đông lạnh 0.280
12%
3456 Sô cô la đen (70-85% cacao) 0.280
12%
3457 Gà tây đóng hộp thịt có nước dùng 0.280
12%
3458 Gà Cornish quay có da 0.280
12%
3459 Whey ngọt 0.280
12%
3460 Gà chiên tẩm bột có da 0.280
12%
3461 Thịt nhẹ gà chiên tẩm bột có da 0.280
12%
3462 Lưng gà chiên bột mì có da 0.280
12%
3463 Chili con Carne với Đậu (Đóng Hộp) 0.280
12%
3464 Đùi gà chiên tẩm bột 0.280
12%
3465 Đùi gà tẩm bột chiên 0.280
12%
3466 Xúc xích thịt gà tây, thịt lợn và thịt bò hun khói ít béo 0.280
12%
3467 Đùi Gà Chiên Tẩm Bột 0.280
12%
3468 Cánh Gà Chiên Tẩm Bột Mì 0.280
12%
3469 Nước sốt trắng vừa tự làm 0.280
12%
3470 Súp kem nấm với sữa 2% 0.280
12%
3471 Súp cà chua với sữa 2% 0.280
12%
3472 Xúc xích gà tây giảm béo đã nấu chín 0.280
12%
3473 Bánh mì trắng giảm calo 0.280
12%
3474 Bánh mì kẹp cracker phô mai với bơ đậu phộng 0.280
12%
3475 Rong biển tái nước (Emi-Tsunomata nuôi trồng Canada) 0.270
11%
3476 Kem Trải Sô cô la Vị Hạt Dẻ 0.270
11%
3477 Bánh Tortilla Ngô Phô Mai Nacho Ít Béo với Olestra 0.270
11%
3478 Macaroni và Phô mai đã chế biến với Nước sốt Phô mai 0.270
11%
3479 Mỡ thịt bò sống 0.270
11%
3480 Burrito Supreme thịt bò Taco Bell 0.270
11%
3481 Gà chiên tẩm bột thịt đen có da 0.270
11%
3482 Gà quay lưng có da 0.270
11%
3483 Gia cầm sống xương xay nhuyễn từ gà mái 0.270
11%
3484 Ức gà quay BBQ 0.270
11%
3485 Ức gà tẩm bột mì chiên chưa nấu 0.270
11%
3486 Ức gà quay nướng 0.270
11%
3487 Bánh mì kẹp Griddle Cake với Xúc xích 0.270
11%
3488 McDonald's Sausage McGRIDDLES 0.270
11%
3489 Abbott Nutrition Similac NeoSure Ready-to-Feed 0.270
11%
3490 Burrito với đậu, phô mai và thịt bò 0.270
11%
3491 Phô mai Caraway 0.270
11%
3492 Thức ăn trẻ em Mì ống và phô mai (Strained) 0.270
11%
3493 Nước sốt Salad Phô mai Xanh 0.270
11%
3494 Gà Quay Có Da 0.270
11%
3495 Gà quay đã nấu chín thịt đen 0.270
11%
3496 Gà hầm đã nấu chín thịt nhẹ 0.270
11%
3497 Da gà kho từ đùi và cánh 0.270
11%
3498 Nước sốt Blue Cheese Không Chất béo 0.260
11%
3499 Lát Giăm Bông Gà Tây Nạc Cực Kỳ 0.260
11%
3500 Reese's Cups Bơ đậu phộng 0.260
11%
3501 Mars Twix Thanh Cookie Bơ đậu phộng 0.260
11%
3502 Bánh flan caramel với sữa nguyên 0.260
11%
3503 Cuộn pizza đông lạnh 0.260
11%
3504 Nước Sốt Salad Green Goddess 0.260
11%
3505 Coconut Cream Pudding (Prepared with 2% Milk) 0.260
11%
3506 Caramel Custard Flan (Prepared with 2% Milk) 0.260
11%
3507 Potsticker Thịt lợn và Rau củ đông lạnh 0.260
11%
3508 Ức gà chiên công thức gốc KFC 0.260
11%
3509 Topping tráng miệng dạng bột với sữa 0.260
11%
3510 Mayonnaise với dầu đậu tương và dầu vừng 0.260
11%
3511 Súp thịt bò cồng kềnh 0.260
11%
3512 Kem mềm sô cô la nhẹ 0.260
11%
3513 Lưng gà chiên tẩm bột có da 0.260
11%
3514 Gà tây xay cơ học sống 0.260
11%
3515 Súp Thịt bò và Nấm Ít natri (Đặc) 0.260
11%
3516 Súp Thịt bò Stroganoff Đặc 0.260
11%
3517 PBM Products Store Brand Infant Formula Cô đặc Lỏng 0.260
11%
3518 Cổ gà sống có da 0.260
11%
3519 Gà hầm đã nấu chín 0.260
11%
3520 Cổ Gà Chiên Tẩm Bột Mì 0.260
11%
3521 Nước sốt trắng đặc tự làm 0.260
11%
3522 Bánh pudding chuối (đã chế biến với sữa 2%) 0.250
10%
3523 Gà Mè Kiểu Trung Quốc 0.250
10%
3524 Bánh pudding vani với sữa 2% 0.250
10%
3525 Bánh Pudding Kem Dừa với Sữa Nguyên 0.250
10%
3526 Đậu Xanh và Gà Tây 0.250
10%
3527 Tapioca Pudding (Prepared with Whole Milk) 0.250
10%
3528 Tapioca Pudding (Prepared with 2% Milk) 0.250
10%
3529 Gia cầm sống xương xay nhuyễn có da 0.250
10%
3530 Súp rau củ thịt bò đặc 0.250
10%
3531 Súp Mì Ramen Khô 0.250
10%
3532 Lưng gà sống có da 0.250
10%
3533 AMP Sugar Free Energy Drink 0.250
10%
3534 Nước trái cây có xi-rô ngô và chất làm ngọt thấp calo 0.250
10%
3535 Cánh gà sống có da 0.250
10%
3536 Thịt tối gà hầm đã nấu chín 0.250
10%
3537 Vịt sống có da 0.250
10%
3538 Bánh pie kem chuối 0.250
10%
3539 Nước đóng chai Yumberry Lựu với chất chống oxy hóa 0.250
10%
3540 Cánh Gà Chiên Tẩm Bột 0.250
10%
3541 Salsa con Queso Dip vừa 0.250
10%
3542 Powerade Zero hỗn hợp quả mọng 0.250
10%
3543 Nước có bổ sung Vitamin và Khoáng chất với Hương vị Trái cây 0.250
10%
3544 Full Throttle Energy Drink 0.250
10%
3545 Thanh Đậu Phộng Ngọt & Mặn General Mills Nature Valley 0.250
10%
3546 Bánh waffle nguyên vị (Tự chế biến) 0.250
10%
3547 Cá Mullet Sọc Đã nấu chín 0.250
10%
3548 Bánh mì phô mai 0.240
10%
3549 Mì ống phô mai Kraft Applebee's 0.240
10%
3550 Rice Pudding (Prepared with Whole Milk) 0.240
10%
3551 Rice Pudding (Prepared with 2% Milk) 0.240
10%
3552 Thanh Granola Hạt và Nho Khô Mềm 0.240
10%
3553 Miếng Gà Tẩm bột mì Nguyên cám 0.240
10%
3554 Sữa không béo cô đặc 0.240
10%
3555 Ngũ cốc trẻ em hỗn hợp nguyên cám với chuối 0.240
10%
3556 Gà tây cắt hạt lựu đã gia vị 0.240
10%
3557 Da gà tây quay 0.240
10%
3558 Gà tây đông lạnh với nước thịt 0.240
10%
3559 Đùi gà tây quay đã tẩm sẵn 0.240
10%
3560 Mead Johnson Enfamil Premature 30 Cal Ready-to-Feed 0.240
10%
3561 Thịt đùi gà hầm 0.240
10%
3562 Bánh bông lan 0.240
10%
3563 Súp kem tôm 0.240
10%
3564 Gà tây Pastrami 0.240
10%
3565 V8 Splash Smoothies Đào Xoài 0.240
10%
3566 Thức ăn trẻ em Mì ống, cà chua và thịt bò (Junior) 0.240
10%
3567 Cổ Gà Chiên Tẩm Bột 0.240
10%
3568 Cuộn ức gà quay trong lò 0.240
10%
3569 Sinh tố V8 Splash dâu chuối 0.240
10%
3570 Sinh tố V8 Splash Tropical Colada 0.240
10%
3571 Bánh donut nướng lò phủ đường 0.240
10%
3572 Bánh cuộn trứng 0.240
10%
3573 Thịt Bò Muối và Khoai Tây trong Bánh Tortilla 0.230
10%
3574 Mỡ lá thịt lợn sống 0.230
10%
3575 Thức ăn trẻ em: Mì ống với thịt bò và nước sốt cà chua 0.230
10%
3576 T.G.I. Friday's Tôm tẩm bột mì 0.230
10%
3577 Nước Sốt Blue Cheese Ít Calo 0.230
10%
3578 Sô cô la đen (45-59% cacao) 0.230
10%
3579 Kẹo sô cô la đen (45-85% cacao) 0.230
10%
3580 Sữa sô cô la béo 0.230
10%
3581 Que gà tây chiên tẩm bột mì 0.230
10%
3582 Bánh pudding Custard Vani (Junior) 0.230
10%
3583 Mayonnaise Giả (Kem Sữa) 0.230
10%
3584 Da gà sống 0.230
10%
3585 Thịt nhẹ gà hầm 0.230
10%
3586 Ức gà hầm 0.230
10%
3587 Bánh gà đông lạnh chưa nấu 0.230
10%
3588 Miếng Gà Chiên (Thịt Tối và Trắng, Đông Lạnh) 0.230
10%
3589 Miếng Gà Chiên (Thịt Trắng, Đông Lạnh) 0.230
10%
3590 Mead Johnson Pregestimil 24 Cal Ready-to-Feed 0.230
10%
3591 Thịt đùi gà hầm 0.230
10%
3592 Gà hầm đã nấu chín có da 0.230
10%
3593 Thức ăn trẻ em Mì spaghetti, cà chua và thịt (Toddler) 0.230
10%
3594 Mead Johnson Enfamil 24 Ready to Feed (với ARA và DHA) 0.230
10%
3595 Sữa đậu nành nhẹ không đường với Canxi và Vitamin A & D 0.230
10%
3596 Giăm bông gà tây 0.230
10%
3597 Kretschmer Toasted Wheat Bran 0.230
10%
3598 Bánh ngô với sữa 2% và margarine 0.230
10%
3599 Bánh mì kẹp bơ đậu phộng 0.230
10%
3600 Sữa Đậu Nành Không Béo Có Canxi và Vitamin A & D 0.230
10%
3601 Sữa Đậu Nành Sô Cô La Không Béo Có Canxi và Vitamin A & D 0.230
10%
3602 Gà Tổng Tso 0.220
9%
3603 Kẹo Sô Cô La Hạnh Nhân Mars M&M's 0.220
9%
3604 Tamales với Masa và nhân thịt lợn 0.220
9%
3605 Khoai tây nghiền nhuyễn sẵn ăn 0.220
9%
3606 Bánh mì kẹp Subway Thịt lạnh 0.220
9%
3607 Bánh mì kẹp gà nướng vỉ với xà lách, cà chua và sốt 0.220
9%
3608 Bánh mì kẹp xúc xích lạnh trên bánh mì trắng 0.220
9%
3609 Buttermilk béo lên men 0.220
9%
3610 Mead Johnson Enfamil Enfacare Ready-to-Feed (với ARA và DHA) 0.220
9%
3611 Gerber Good Start 2 Gentle Plus Infant Formula Ready-to-Feed 0.220
9%
3612 Gà hầm thịt đen 0.220
9%
3613 Bánh quy Trẻ em Trái cây 0.220
9%
3614 Nestle Good Start Supreme with Iron, DHA and ARA (Sẵn sàng uống) 0.220
9%
3615 Nestle Good Start Supreme with Iron, DHA and ARA (Cô đặc Lỏng) 0.220
9%
3616 Ức gà hầm 0.220
9%
3617 Bánh snack Giảm béo với Icing hoặc Nhân và Bổ sung Chất xơ 0.220
9%
3618 Cánh gà hầm 0.220
9%
3619 Bánh donut men nhân thạch 0.220
9%
3620 Bánh Quy Matzo Trứng và Hành 0.220
9%
3621 Shake Vani Cửa Hàng Thức Ăn Nhanh 0.220
9%
3622 Phô mai kem 0.220
9%
3623 Phô mai dê mềm 0.220
9%
3624 Đùi Gà Hầm 0.220
9%
3625 Súp kem gà với sữa 0.220
9%
3626 Ức gà tây quay hun khói 0.220
9%
3627 Bánh kếp nguyên vị (Tự chế biến) 0.220
9%
3628 Bánh strudel táo 0.220
9%
3629 Cá Mullet Sọc Sống 0.220
9%
3630 Chân thịt lợn ngâm chua 0.210
9%
3631 Tôm và Rau Củ Kiểu Trung Quốc 0.210
9%
3632 Mì Spaghetti với Nước Sốt Thịt Carrabba's Italian Grill 0.210
9%
3633 Nước Sốt Kiểu Mayonnaise Giảm Calo 0.210
9%
3634 Hershey's Skor Thanh Toffee 0.210
9%
3635 Bánh pudding vani không chất béo 0.210
9%
3636 Tapioca Pudding Ready-to-Eat 0.210
9%
3637 Mead Johnson Enfagrow Premium Toddler Formula Ready-to-Feed 0.210
9%
3638 Gà hầm ức có da 0.210
9%
3639 Gà sống ức không xương không da 0.210
9%
3640 Kem chua lên men 0.210
9%
3641 Mead Johnson Enfamil Gentlease with Iron (Đã chế biến từ Bột) 0.210
9%
3642 Bánh mì kẹp với Dưa chuột băm nhỏ 0.210
9%
3643 Lưng gà hầm 0.210
9%
3644 Ức Gà Nướng Vỉ 0.210
9%
3645 Mead Johnson Enfamil AR Ready-to-Feed 0.210
9%
3646 Margarine đậu nành công nghiệp cho nướng và kẹo 0.210
9%
3647 Đùi gà hầm 0.210
9%
3648 Sun Country Kretschmer mầm lúa mì 0.210
9%
3649 Chất béo xen kẽ thịt bò zealand mới sống 0.210
9%
3650 Bơ Hạt Bông Không Sữa cho Bánh Nướng 0.210
9%
3651 Quaker Real Medleys Cháo yến mạch Anh đào và Pistachi (Khô) 0.210
9%
3652 Mom's Best Lúa mì Wheat-Fuls có đường 0.210
9%
3653 Bánh cuộn tối ngọt 0.210
9%
3654 Bánh nướng nguyên vị hoặc lạc 0.210
9%
3655 Bánh cherry fudge với kem sô cô la 0.210
9%
3656 Bánh kem chuối (Hỗn hợp không nướng) 0.210
9%
3657 Bánh mousse sô cô la (Hỗn hợp không nướng) 0.210
9%
3658 Bánh kem dừa (Hỗn hợp không nướng) 0.210
9%
3659 Phủ bánh pudding Bơ đậu phộng 0.200
8%
3660 Gà Cam 0.200
8%
3661 Topping Kem Đông lạnh Ít béo 0.200
8%
3662 Bánh phồng ngô hương phô mai 0.200
8%
3663 Thanh granola bơ đậu phộng mềm 0.200
8%
3664 Nestle Oh Henry! Bar 0.200
8%
3665 Sữa công thức Mead Johnson Enfamil Premium cho trẻ sơ sinh (Sẵn sàng uống) 0.200
8%
3666 Bánh mì kẹp Subway Club 0.200
8%
3667 Bánh mì kẹp Gà tây Quay, Thịt bò Quay và Giăm bông 0.200
8%
3668 Popeyes Gà Cay 0.200
8%
3669 Bánh mì cuốn Snack Ranch Nướng vỉ McDonald's 0.200
8%
3670 Bánh mì cuốn Gà Nướng vỉ với Rau diếp, Phô mai và Ranch 0.200
8%
3671 Kem đánh bông nhẹ 0.200
8%
3672 Lòng trắng trứng sấy khô, giảm glucose 0.200
8%
3673 Sữa sô cô la béo, giảm đường 0.200
8%
3674 Mead Johnson Enfamil Newborn Infant Formula Ready-to-Feed (với DHA và ARA) 0.200
8%
3675 Gerber Good Start 2 Soy Infant Formula Ready-to-Feed (với sắt) 0.200
8%
3676 Gà hầm (thịt và da) 0.200
8%
3677 Da gà quay 0.200
8%
3678 Gà hầm thịt đen có da 0.200
8%
3679 Súp đậu hạt chia với giăm bông đặc 0.200
8%
3680 Mead Johnson Enfamil Enfagrow Soy Toddler (Sẵn sàng uống) 0.200
8%
3681 Mead Johnson Enfamil Nutramigen AA (Sẵn sàng uống) 0.200
8%
3682 Mead Johnson Enfamil Premature with Iron, 24 Calories (Sẵn sàng uống) 0.200
8%
3683 Abbott Nutrition Similac Go and Grow (Sẵn sàng uống) 0.200
8%
3684 Thịt nhẹ gà hầm có da 0.200
8%
3685 Ức Gà Nướng Vỉ 0.200
8%
3686 Nước Dùng Gà (Đặc Đôi) 0.200
8%
3687 Quaker Real Medleys Summer Berry Oatmeal 0.200
8%
3688 Mead Johnson Enfamil Premature High Protein 24 Cal Ready-to-Feed 0.200
8%
3689 Mead Johnson Enfamil for Supplementing Ready-to-Feed 0.200
8%
3690 Mead Johnson Enfamil Infant with Iron Cô đặc Lỏng 0.200
8%
3691 Mead Johnson Enfamil Nutramigen with Iron Ready-to-Feed 0.200
8%
3692 Bánh pastry Đan Mạch phô mai 0.200
8%
3693 Bánh pancake việt quất 0.200
8%
3694 Bánh Mì Hamburger hoặc Hotdog 0.200
8%
3695 Súp kem măng tây với sữa 0.200
8%
3696 Súp kem cần tây với sữa 0.200
8%
3697 Súp kem khoai tây với sữa 0.200
8%
3698 Kem sữa chua Trái cây McDonald's (Không Granola) 0.200
8%
3699 Mead Johnson Enfamil Reguline Ready to Feed (với ARA và DHA) 0.200
8%
3700 Mead Johnson Gentlease Ready to Feed (với ARA và DHA) 0.200
8%
3701 Mead Johnson Pregestimil 20 Calories Ready to Feed (với ARA và DHA) 0.200
8%
3702 Mead Johnson Pregestimil với Iron (đã chế biến) 0.200
8%
3703 Mead Johnson Enfamil Prosobee Cô đặc Lỏng (có ARA và DHA) 0.200
8%
3704 Mead Johnson Prosobee với Iron Sẵn dùng (có ARA và DHA) 0.200
8%
3705 PBM Products Store Brand Sữa công thức Soy Sẵn dùng 0.200
8%
3706 Đùi Gà Hầm 0.200
8%
3707 Súp kem hành với sữa 0.200
8%
3708 Bánh cà phê có nhân kem với kem sô cô la 0.200
8%
3709 Bánh croissant táo 0.200
8%
3710 Bánh kếp nguyên vị (Hỗn hợp khô, Hoàn chỉnh, Đã chế biến) 0.200
8%
3711 Ức gà không da kho 0.200
8%
3712 Kẹo Sô cô la Bơ Đậu phộng Mars M&M's 0.190
8%
3713 Mì và Phô Mai Denny's (Dành cho trẻ em) 0.190
8%
3714 Hỗn hợp mì ống lasagna Ý 0.190
8%
3715 Mì Ống và Phô Mai Cracker Barrel 0.190
8%
3716 Chick-fil-A Chick-n-Strips 0.190
8%
3717 Quesadilla Gà 0.190
8%
3718 Kem sữa đặc (Half and Half) lỏng 0.190
8%
3719 Kem Half and Half ít béo 0.190
8%
3720 Thanh Ngũ cốc bổ sung vi chất với Nhân Trái cây 0.190
8%
3721 Ức gà sống có bổ sung 0.190
8%
3722 Bánh quy Marie 0.190
8%
3723 McDonald's Parfait Trái cây 'n Sữa chua 0.190
8%
3724 Mì với Xúc Xích Thái Lát trong Nước Sốt Cà Chua (Đóng Hộp) 0.190
8%
3725 Mì Spaghetti với Viên Thịt trong Nước Sốt Cà Chua (Đóng Hộp) 0.190
8%
3726 Thức ăn trẻ em mì thịt bò lọc 0.190
8%
3727 Mead Johnson Enfamil Lipil with Iron Ready-to-Feed 0.190
8%
3728 Mead Johnson Enfamil Lipil Low Iron Ready-to-Feed 0.190
8%
3729 Mead Johnson Enfamil Infant Ready-to-Feed 0.190
8%
3730 Mead Johnson Next Step Prosobee Lipil Ready-to-Feed 0.190
8%
3731 Bánh quy matzo trứng 0.190
8%
3732 Bánh mì kẹp McChicken McDonald's 0.190
8%
3733 Phô mai dê mềm 0.190
8%
3734 Mead Johnson Prosobee với Iron Sẵn dùng 0.190
8%
3735 Nestle Good Start Soy Sẵn dùng (có DHA và ARA) 0.190
8%
3736 Mead Johnson Next Step Prosobee (đã chế biến) 0.190
8%
3737 Ức Gà Hầm 0.190
8%
3738 Bánh mì Hamburger hoặc Hot Dog Lúa mì 0.190
8%
3739 Bánh mì Hamburger hoặc Hot Dog Nguyên cám 0.190
8%
3740 Súp yến 0.190
8%
3741 Bánh snack bông lan có nhân kem 0.190
8%
3742 Bánh quy đường 0.190
8%
3743 Bánh hush puppy tự làm 0.190
8%
3744 Thịt lợn chua ngọt 0.190
8%
3745 Bánh granola mềm nho 0.180
8%
3746 Mỡ lưng lợn sống 0.180
8%
3747 Thanh Kẹo 5th Avenue 0.180
8%
3748 Kem sô cô la đậm đà 0.180
8%
3749 Mars Milky Way Thanh 0.180
8%
3750 Topping Bơ Cứng hoặc Caramel 0.180
8%
3751 Thanh Ngũ Cốc Trái Cây Không Béo 0.180
8%
3752 Taquito Gà và Phô mai đông lạnh 0.180
8%
3753 Mì với phô mai cho trẻ em nhà hàng 0.180
8%
3754 Sô cô la đen (60-69% cacao) 0.180
8%
3755 Bánh mì kẹp Subway B.L.T. 0.180
8%
3756 Bánh mì kẹp Thịt lợn, Rau diếp và Cà chua 0.180
8%
3757 Thanh kẹo Reese's Fast Break 0.180
8%
3758 Whey axit 0.180
8%
3759 Gà hầm lưng có da 0.180
8%
3760 Da gà chiên bột mì 0.180
8%
3761 Bánh cà phê vụn quế 0.180
8%
3762 Phần thịt Gà Tẩm bột mì Đông lạnh 0.180
8%
3763 Thức ăn trẻ em Rau và thịt bò (Strained) 0.180
8%
3764 Cánh Gà Hầm 0.180
8%
3765 Hỗn hợp đồ uống sữa sô cô la giảm calo với Aspartame 0.180
8%
3766 Bánh mì Snack Cake Sô cô la Creme Nhân Giảm béo với Chất xơ 0.180
8%
3767 Bánh rusk toast 0.180
8%
3768 Bánh kếp lạc chua (Tự chế biến) 0.180
8%
3769 Bánh cà phê quế với topping vụn (Thương mại) 0.180
8%
3770 Lòng trắng trứng sấy khô 0.180
8%
3771 Bánh su kem custard phủ kem (Phủ kem)) 0.170
7%
3772 Mì Spaghetti với Nước sốt Thịt 0.170
7%
3773 Trứng xáo đông lạnh 0.170
7%
3774 KFC Gà Giòn 0.170
7%
3775 Smart Balance Omega Plus Light Mayonnaise 0.170
7%
3776 Súp Thịt bò và Rau củ Sẵn dùng 0.170
7%
3777 Da gà chiên tẩm bột 0.170
7%
3778 Ức Gà Kho 0.170
7%
3779 Powerade Zero Ion4 0.170
7%
3780 Abbott Nutrition Similac Sensitive Lactose Free Ready-to-Feed 0.170
7%
3781 Cổ gà hầm 0.170
7%
3782 Bánh phô mai 0.170
7%
3783 Bánh quy xà phòng phủ sô cô la 0.170
7%
3784 Bánh Chanh Meringue 0.170
7%
3785 Bánh Hạt Dẻ 0.170
7%
3786 Súp phô mai với sữa 0.170
7%
3787 Súp đậu xanh với sữa 0.170
7%
3788 Súp cà chua bisque với sữa 0.170
7%
3789 Bánh mì kẹp McChicken McDonald's (Không Mayonnaise) 0.170
7%
3790 Bơ ướp muối 0.170
7%
3791 Bơ không muối 0.170
7%
3792 Nước Sốt Ranch 0.170
7%
3793 Quaker Granola 100% Tự nhiên với Yến mạch, Lúa mì và Mật ong 0.170
7%
3794 Súp thịt bò lúa mạch Campbell's Chunky Hearty 0.170
7%
3795 Món Gà và Gạo Latino 0.160
7%
3796 Bánh nướng việt quất giảm béo 0.160
7%
3797 Bánh cuộn quế phủ đường 0.160
7%
3798 Viên Gà Hình Sao Denny's (Dành cho trẻ em) 0.160
7%
3799 Mars 3 Musketeers Thanh 0.160
7%
3800 Mead Johnson Enfamil Premature Formula, 20 Calories 0.160
7%
3801 Mars Snickers Bar 0.160
7%
3802 Mead Johnson Enfamil Premature 24 Calories Sữa công thức sẵn uống Thấp Sắt 0.160
7%
3803 Burrito đậu Taco Bell 0.160
7%
3804 Kem đánh bông nặng 0.160
7%
3805 Súp Thịt bò Nấm Đóng hộp (Cô đặc) 0.160
7%
3806 Sữa đặc có bổ sung Vitamin D 0.160
7%
3807 Sữa đặc 2% chất béo có bổ sung Vitamin A và D 0.160
7%
3808 Mead Johnson Enfamil Premature with Iron, 20 Calories (Sẵn sàng uống) 0.160
7%
3809 Abbott Nutrition Similac For Spit Up (Sẵn sàng uống) 0.160
7%
3810 Súp Thịt Bò Mì (Đặc Đôi) 0.160
7%
3811 Burrito với Đậu và Phô mai 0.160
7%
3812 Tortellini Phô Mai Tươi 0.160
7%
3813 Sữa đặc có vitamin A 0.160
7%
3814 Thức ăn trẻ em thịt cừu và rau củ cấp độ cao 0.160
7%
3815 Bánh Boston kem 0.160
7%
3816 Bánh sô cô la tự làm 0.160
7%
3817 Bánh vàng tự làm 0.160
7%
3818 Bánh muffin việt quất đã chế biến 0.160
7%
3819 Chất béo dưới da thịt bò zealand sống 0.160
7%
3820 Gà chiên 0.160
7%
3821 Mì Ống và Phô mai với Sữa 2% và Bơ Margarine 0.160
7%
3822 Abbott Nutrition Similac Advance với Iron Sẵn dùng 0.160
7%
3823 Thanh Granola Chewy Kashi GoLean Hỗn Hợp Hương Vị 0.160
7%
3824 Bánh nướng trứng 0.160
7%
3825 Brownie (Tự làm) 0.160
7%
3826 Bánh croissant bơ 0.160
7%
3827 Bánh muffin ngô đã chế biến từ hỗn hợp khô 0.160
7%
3828 Bánh nướng ngô với sữa thấp chất béo 0.160
7%
3829 Hỗn hợp bánh biscuit buttermilk Martha White 0.160
7%
3830 Mac and Cheese Cracker Barrel (Thực đơn Trẻ nhỏ) 0.150
6%
3831 Bánh mì khoai tây 0.150
6%
3832 Bánh pudding gạo sẵn ăn 0.150
6%
3833 Bánh pudding sô cô la không chất béo 0.150
6%
3834 Gà tenders Applebee's 0.150
6%
3835 Vanilla Pudding Ready-to-Eat 0.150
6%
3836 Hershey Reesesticks Crispy Wafers Peanut Butter 0.150
6%
3837 Thanh sô cô la nhân bơ đậu phộng giòn 0.150
6%
3838 Thanh gà Burger King 0.150
6%
3839 Bánh mì kẹp Gà Kiểu Miền Nam McDonald's 0.150
6%
3840 Súp cà chua thịt bò mì đặc 0.150
6%
3841 Cuộn Trứng Thịt Lợn (Làm Lạnh, Được Hâm Nóng) 0.150
6%
3842 Bánh muffin nguyên vị với sữa thấp chất béo 0.150
6%
3843 Súp ớt thịt bò 0.150
6%
3844 Quaker 100% Granola tự nhiên với yến mạch, lúa mì, mật ong và nho khô 0.150
6%
3845 Bánh biscuit với filet gà giòn 0.150
6%
3846 Mì ống và Phô mai đóng hộp 0.150
6%
3847 Ravioli Thịt đóng hộp với Nước sốt Cà chua 0.150
6%
3848 Thức ăn trẻ em Mì ống, cà chua và thịt bò (Strained) 0.150
6%
3849 Thức ăn trẻ em Đậu xanh và khoai tây 0.150
6%
3850 Sữa chua Margarine Spread 40% Chất béo Hộp có muối 0.150
6%
3851 Cá shad Mỹ sống 0.150
6%
3852 Xúc xích gà ý giảm natri 0.150
6%
3853 Súp Gà Mì giảm natri (Đóng hộp) 0.150
6%
3854 Súp Thịt bò và Lúa mạch 0.150
6%
3855 Bánh mì Cookies Wafer Đường Phủ Sô cô la 0.150
6%
3856 Bánh ngô với sữa ít béo 0.150
6%
3857 Bánh vàng với kem vani 0.150
6%
3858 Fudge bơ đậu phộng 0.140
6%
3859 Kem sô cô la nhẹ 0.140
6%
3860 Nước ép với Kem đông lạnh kiểu mới lạ 0.140
6%
3861 Bánh quy lúa mì giảm béo 0.140
6%
3862 Thanh gà Denny's 0.140
6%
3863 Thanh M&M Mars Kudos Sô cô la Chip Nguyên cám 0.140
6%
3864 Mì tươi làm lạnh nguyên vị đã nấu chín 0.140
6%
3865 Mì tươi làm lạnh với rau chân vịt đã nấu chín 0.140
6%
3866 Mì trứng rau chân vịt tăng cường dinh dưỡng đã nấu chín 0.140
6%
3867 Turnover Gà hoặc Gà tây và Rau củ giảm béo đông lạnh 0.140
6%
3868 Mâm Gà Chiên Applebee's 0.140
6%
3869 Gà Popcorn KFC 0.140
6%
3870 Kem nhẹ (kem cà phê hoặc kem bàn) 0.140
6%
3871 Thanh tráng miệng sữa béo đông lạnh 0.140
6%
3872 Nước sốt Phô mai Sẵn dùng 0.140
6%
3873 Nước sốt Salad French 0.140
6%
3874 Nước Dùng Thịt Bò (Đặc Đôi) 0.140
6%
3875 Burrito Thịt Bò và Đậu (Quay Lò Vi Sóng) 0.140
6%
3876 Ravioli Phô Mai với Nước Sốt Cà Chua (Đông Lạnh) 0.140
6%
3877 Tempeh đã nấu chín 0.140
6%
3878 Bánh mì biscuit đông lạnh nướng lò 0.140
6%
3879 Bánh crouton đã gia vị 0.140
6%
3880 Bánh donut men với nhân kem 0.140
6%
3881 Bánh muffin việt quất với sữa thấp chất béo 0.140
6%
3882 Bánh Mì Cuộn Tối với Sữa Chất Béo Thấp 0.140
6%
3883 Thanh granola hạnh nhân mềm với lớp phủ đường bột 0.140
6%
3884 Bánh nóng và Xúc xích McDonald's 0.140
6%
3885 Thức ăn trẻ em Hầm gà (Toddler) 0.140
6%
3886 Cổ Gà Nấu Nhừ 0.140
6%
3887 Lát ức gà nướng chiên 0.140
6%
3888 Cá Shad Mỹ Đã Nấu Chín 0.140
6%
3889 Granola Quaker Natural táo và cranberry hạnh nhân 0.140
6%
3890 Bánh cà phê quế với topping vụn 0.140
6%
3891 Bánh pound (Đã chế biến thương mại) 0.140
6%
3892 Bánh cuộn ngọt quế với nho (Thương mại) 0.140
6%
3893 Bánh pound (Thương mại, Không tăng cường dinh dưỡng) 0.140
6%
3894 Sherbet cam 0.130
5%
3895 Gà Chiên Cracker Barrel (Dành cho trẻ em) 0.130
5%
3896 Mì Spaghetti với Nước Sốt Thịt Olive Garden 0.130
5%
3897 Thức ăn trẻ em: Bánh tráng miệng sữa chua chuối 0.130
5%
3898 Vỏ Thịt Lợn Nướng BBQ 0.130
5%
3899 Ngón gà tẩm bột mì cho trẻ em nhà hàng 0.130
5%
3900 Gà Chiên Thanh 0.130
5%
3901 Bánh mì kẹp filet gà với dưa chua 0.130
5%
3902 Bánh mì que Mềm với Tỏi và Parmesan 0.130
5%
3903 Bánh mì kẹp Gà Chick-fil-A 0.130
5%
3904 Súp Gà Cơm Đặc Sánh 0.130
5%
3905 Súp Gà Cơm (Đặc Đôi) 0.130
5%
3906 PBM Products Store Brand Infant Formula Ready-to-Feed 0.130
5%
3907 Thanh bơ nhẹ không muối 0.130
5%
3908 Bánh Mì Cuộn Tối 0.130
5%
3909 Bánh Pastry Đan Mạch Trái Cây 0.130
5%
3910 Bơ nhẹ Que có muối 0.130
5%
3911 Pâté gà 0.130
5%
3912 Bánh Bolillo Mexico 0.130
5%
3913 Súp thịt bò rau củ đóng hộp 0.130
5%
3914 Bánh wafer vani chất béo thấp 0.130
5%
3915 M&M Mars Combos Bánh mặn phô mai cheddar 0.120
5%
3916 Nước Sốt Salad Hạt Tiêu 0.120
5%
3917 Ngón gà T.G.I. Friday's 0.120
5%
3918 Ngũ Cốc Alpen 0.120
5%
3919 T.G.I. Friday's Mì với phô mai cho trẻ em 0.120
5%
3920 Bánh mì kẹp ức gà tây trên bánh mì trắng 0.120
5%
3921 Bánh mì kẹp giăm bông trên bánh mì trắng 0.120
5%
3922 Bánh mì kẹp ức gà tây Subway với xà lách và cà chua 0.120
5%
3923 Bánh mì kẹp giăm bông đen Subway với xà lách và cà chua 0.120
5%
3924 Taco mềm gà, phô mai và xà lách Taco Bell 0.120
5%
3925 Bánh mì kẹp Mềm với Gà, Rau diếp và Phô mai 0.120
5%
3926 Nước sốt Nga (Thấp Calo) 0.120
5%
3927 Mayonnaise 0.120
5%
3928 Mayonnaise giảm béo với dầu ô liu 0.120
5%
3929 Súp Gà Mì (Đặc Đôi) 0.120
5%
3930 Súp Đậu Lăng với Giăm Bông 0.120
5%
3931 Phô mai dê cứng 0.120
5%
3932 Thức ăn trẻ em mì gà tây và rau củ cấp độ cao 0.120
5%
3933 Bánh quy bánh mì kẹp lúa mạch đen với nhân phô mai 0.120
5%
3934 Bánh quy bánh mì kẹp lúa mì với nhân phô mai 0.120
5%
3935 Món chính Mì Ống và Phô mai Đông lạnh 0.120
5%
3936 Thức ăn trẻ em Súp gà (Strained) 0.120
5%
3937 Bánh kem sô cô la (Thương mại) 0.120
5%
3938 Bánh kem dừa (Thương mại) 0.120
5%
3939 Bánh chanh với kem (Tự chế biến) 0.120
5%
3940 Bánh hạt dẻ (Thương mại) 0.120
5%
3941 Tamale thịt lợn 0.120
5%
3942 Gà Chanh 0.110
5%
3943 Gà Kung Pao 0.110
5%
3944 Nước sốt Blue Cheese Nhẹ 0.110
5%
3945 Pan Dulce bánh mì nho ngọt 0.110
5%
3946 Reese's Pieces Kẹo 0.110
5%
3947 Kẹo Toffee đã chế biến 0.110
5%
3948 Mâm Thăn Nội Gà Chiên Cracker Barrel 0.110
5%
3949 Bánh mì kẹp Gà Teriyaki Hành ngọt Subway 0.110
5%
3950 Khoai tây nghiền nhuyễn đã chế biến với sữa và bơ 0.110
5%
3951 Bánh mì kẹp gà teriyaki hành ngọt Subway 0.110
5%
3952 Bánh mì cuốn Gà Giòn với Rau diếp, Phô mai và Ranch 0.110
5%
3953 Da gà hầm 0.110
5%
3954 Súp Gà và Rau Củ 0.110
5%
3955 Cuộn Quế Nhỏ 0.110
5%
3956 Thanh Gà Mild Popeyes 0.110
5%
3957 Dầu rau củ không chất béo có muối 0.110
5%
3958 Bánh mì trứng nướng giòn 0.110
5%
3959 Bánh donut men phủ đường 0.110
5%
3960 Hỗn hợp bánh vàng nhẹ 0.110
5%
3961 Bánh mì kẹp Gà đông lạnh 0.110
5%
3962 Phủ Bơ Đường Confectioner's 0.100
4%
3963 Nước Sốt Kem Không Béo Giảm Calo Không Cholesterol 0.100
4%
3964 Nước Sốt Coleslaw Giảm Béo 0.100
4%
3965 Nấm Crimini sống 0.100
4%
3966 Nấm Crimini sống (tiếp xúc tia UV) 0.100
4%
3967 Mì trứng tự làm đã nấu chín 0.100
4%
3968 Lasagna phô mai đông lạnh 0.100
4%
3969 Đậu Nấu Lại On the Border 0.100
4%
3970 Thanh Bơ-Margarine Trộn (Không Muối) 0.100
4%
3971 Sản Phẩm Trải Rau Củ-Bơ (Giảm Calo) 0.100
4%
3972 Bữa Tối Gà và Gạo Cho Trẻ Em 0.100
4%
3973 Khoai tây nghiền nhuyễn khử nước với sữa và mỡ thực vật 0.100
4%
3974 Mỡ thực vật đã hydro hóa thông thường 0.100
4%
3975 Mỡ thực vật thông thường (80% chất béo, không muối, có vitamin D) 0.100
4%
3976 Súp gà cồng kềnh 0.100
4%
3977 Súp gà rau củ đặc 0.100
4%
3978 Nước sốt Au Jus Đóng hộp 0.100
4%
3979 Gerber Graduates Lil Crunchies Bánh Ngô Nướng lò 0.100
4%
3980 Maragarin thông thường, 80% chất béo (que), có Vitamin D 0.100
4%
3981 Súp Đậu Xanh Nát với Giăm Bông (Đặc Sánh) 0.100
4%
3982 Nước Sốt Thịt Bò (Sẵn Dùng) 0.100
4%
3983 Nước Sốt Gà Tây (Sẵn Dùng) 0.100
4%
3984 Súp Gà Rau củ Ít natri (Đã chế biến với Nước) 0.100
4%
3985 Nước sốt Thịt hoặc Gia cầm Ít natri (Đã chế biến) 0.100
4%
3986 Nước Dùng Cá 0.100
4%
3987 Nước Dùng Gà Ít natri 0.100
4%
3988 McDonald's Salad Bacon Ranch không có Gà 0.100
4%
3989 Cuộn Trứng Gà (Làm Lạnh, Được Hâm Nóng) 0.100
4%
3990 Thức ăn trẻ em giăm bông lọc 0.100
4%
3991 Thức ăn trẻ em mì gà tây và rau củ lọc 0.100
4%
3992 Thức ăn trẻ em Gà tây, gạo và rau củ Toddler 0.100
4%
3993 Thanh margarine ướp muối (80% chất béo) 0.100
4%
3994 Bánh mì trứng 0.100
4%
3995 Bánh pastry Đan Mạch quế 0.100
4%
3996 Bánh Pastry Đan Mạch Quế 0.100
4%
3997 Súp kem cần tây 0.100
4%
3998 Súp đậu tách với giăm bông 0.100
4%
3999 Thức ăn trẻ em giăm bông cấp độ cao 0.100
4%
4000 Thức ăn trẻ em Mì thịt bò (Junior) 0.100
4%
4001 Margarine 80% Chất béo Que không muối 0.100
4%
4002 Bánh mì Pancakes Giảm béo 0.100
4%
4003 Súp nước dùng gà đóng hộp 0.100
4%
4004 Súp kem gà khô hỗn hợp 0.100
4%
4005 Súp chua cay 0.100
4%
4006 Bánh mì chuối với margarine 0.100
4%
4007 Bánh mì yến mạch giảm calo 0.100
4%
4008 Hỗn hợp bánh vàng (Tăng cường dinh dưỡng) 0.100
4%
4009 Bánh cracker graham phủ sô cô la 0.100
4%
4010 Bánh mì kẹp cracker phô mai 0.100
4%
4011 Bánh donut nướng lò phủ sô cô la 0.100
4%
4012 Bánh donut nướng lò phủ sô cô la đường 0.100
4%
4013 Bánh vàng - Hỗn hợp 0.100
4%
4014 Nước sốt Salad Thịt xông khói và Cà chua 0.090
4%
4015 Sô cô la Fudge 0.090
4%
4016 Gà Chua Ngọt Kiểu Trung Quốc 0.090
4%
4017 Chất béo thịt lợn nạc đã nấu chín 0.090
4%
4018 Bánh pudding Sô cô la sẵn sàng ăn 0.090
4%
4019 Kem Phủ Sô Cô La với Bơ 0.090
4%
4020 Mì trứng tăng cường dinh dưỡng có muối đã nấu chín 0.090
4%
4021 Mì trứng không muối đã nấu chín 0.090
4%
4022 Ngón gà T.G.I. Friday's 0.090
4%
4023 Gạo Mexico On the Border 0.090
4%
4024 Nước Sốt Coleslaw 0.090
4%
4025 Mì trứng tăng cường dinh dưỡng đã nấu chín 0.090
4%
4026 Mì trứng không tăng cường dinh dưỡng đã nấu chín có muối 0.090
4%
4027 Nước sốt mè kem 0.090
4%
4028 Thanh kem sô cô la với lớp vỏ giòn 0.090
4%
4029 Thức ăn trẻ em Lòng đỏ Trứng và Thịt xông khói Ngũ cốc (Junior) 0.090
4%
4030 Nước sốt Thịt bò Heinz Home Style Savory 0.090
4%
4031 Súp wonton 0.090
4%
4032 Nước sốt Horseradish 0.090
4%
4033 Lòng trắng trứng sống 0.090
4%
4034 Thức ăn trẻ em thịt bò rau củ và bánh nhân lọc 0.090
4%
4035 Thức ăn trẻ em thịt bò với rau củ 0.090
4%
4036 Thức ăn trẻ em mì gà và rau củ cấp độ cao 0.090
4%
4037 Bánh quy sô cô la wafer 0.090
4%
4038 Bánh quy hình thanh vả 0.090
4%
4039 Bánh quy mặn 0.090
4%
4040 Bánh pastry Đan Mạch trái cây 0.090
4%
4041 Bánh pie custard dừa đã chế biến 0.090
4%
4042 Bánh Bí Ngô Tự Làm 0.090
4%
4043 Bánh Quy Yến Mạch không Nho Khô 0.090
4%
4044 Vỏ Bánh Pie Bánh Wafer Vani 0.090
4%
4045 Hỗn Hợp Bánh Ngô 0.090
4%
4046 Bánh Pastry Đan Mạch Chanh 0.090
4%
4047 Ức gà không chất béo nướng lò 0.090
4%
4048 Thanh granola dẻo giảm đường 0.090
4%
4049 Mì Ống và Phô mai Đóng hộp 0.090
4%
4050 Thức ăn trẻ em Rau và Bánh nhân thịt bò (Junior) 0.090
4%
4051 Dầu Rau củ - Bơ Spread Hộp có muối 0.090
4%
4052 Thịt gà tây ức ăn trưa ít natri 0.090
4%
4053 Hỗn hợp khô bánh ngô (Tăng cường dinh dưỡng) 0.090
4%
4054 Bánh quy bơ đậu phộng tự làm 0.090
4%
4055 Bánh muffin ngô 0.090
4%
4056 Bánh quy mặn ít muối 0.090
4%
4057 Bánh pastry mâm xôi 0.090
4%
4058 Bánh donut nướng lò phủ đường 0.090
4%
4059 Hỗn hợp cacao với aspartame 0.090
4%
4060 Fudge vani 0.080
3%
4061 Gạo Tây Ban Nha 0.080
3%
4062 Đậu Nấu lại 0.080
3%
4063 Bánh mì tỏi đông lạnh 0.080
3%
4064 Smucker's Magic Shell Topping 0.080
3%
4065 Cơm với sữa 0.080
3%
4066 Zespri SunGold Kiwifruit sống 0.080
3%
4067 Dumpling Khoai tây hoặc Phô mai đông lạnh 0.080
3%
4068 Bánh mì kẹp Gà Quay trong Lò 0.080
3%
4069 Bánh mì kẹp Gà Quay trong Lò Subway 0.080
3%
4070 Súp gà mì cồng kềnh 0.080
3%
4071 Thức ăn trẻ em Ngũ cốc với Trứng (Strained) 0.080
3%
4072 Maragarin thông thường, 80% chất béo (hộp), có Vitamin D 0.080
3%
4073 Súp Thịt Bò Nấm (Đã Chế Biến) 0.080
3%
4074 Bánh quy Yến mạch Giảm béo 0.080
3%
4075 Chậu margarine ướp muối (80% chất béo) 0.080
3%
4076 Chậu margarine không muối (80% chất béo) 0.080
3%
4077 Miso 0.080
3%
4078 Bánh mì biscuit bơ sữa tươi tự làm 0.080
3%
4079 Bánh dứa lộn ngược tự làm 0.080
3%
4080 Bánh trắng tự làm 0.080
3%
4081 Bánh pie trái cây chiên 0.080
3%
4082 Hỗn Hợp Bánh Popover 0.080
3%
4083 Bánh Quy Sô Cô La Chip Bơ 0.080
3%
4084 Súp mì thịt bò 0.080
3%
4085 Súp mì cà chua thịt bò 0.080
3%
4086 Bánh cherry chiên 0.080
3%
4087 Burrito Đậu và Phô mai Đông lạnh 0.080
3%
4088 Thức ăn trẻ em Rau, mì và gà (Strained) 0.080
3%
4089 Tempeh 0.080
3%
4090 Thanh Granola Quaker Oatmeal to Go Tất Cả Hương Vị 0.080
3%
4091 Bánh mì trắng với sữa ít béo 0.080
3%
4092 Bánh quy bánh fudge 0.080
3%
4093 Bánh quy sô cô la chip (Bột tươi) 0.080
3%
4094 Bánh quy sô cô la chip tự làm với margarine 0.080
3%
4095 Bánh cracker sữa 0.080
3%
4096 Bánh chanh chiên 0.080
3%
4097 Hỗn hợp bánh popover 0.080
3%
4098 Rượu cà phê với kem 34 độ 0.080
3%
4099 Fudge vani với hạt 0.070
3%
4100 Gà và Rau củ 0.070
3%
4101 Nước sốt Kem Giảm Calo 0.070
3%
4102 Tai thịt lợn đông lạnh sống 0.070
3%
4103 Nabisco Snackwell's Bánh quy sô cô la không chất béo 0.070
3%
4104 Sô cô la Fudge với Hạt 0.070
3%
4105 Mì Chow Mein Gà Kiểu Trung Quốc 0.070
3%
4106 Nước Sốt Salad Ý Giảm Calo 0.070
3%
4107 Sữa Chua Đông Lạnh Sô Cô La 0.070
3%
4108 Sữa Chua Đông Lạnh (Không Sô Cô La) 0.070
3%
4109 Khoai tây nghiền nhuyễn với sữa nguyên chất và bơ 0.070
3%
4110 Thanh Granola Phủ Sô Cô La với Dừa 0.070
3%
4111 Khoai tây nghiền nhuyễn tự chế biến với sữa và mỡ thực vật 0.070
3%
4112 Kẹo Fudgsicle không đường 0.070
3%
4113 Nachos với phô mai 0.070
3%
4114 Nachos Taco Bell 0.070
3%
4115 Khoai tây nghiền nhuyễn với sữa nguyên (tự chế) 0.070
3%
4116 Khoai tây nghiền nhuyễn 0.070
3%
4117 Kem béo trong lõi với đậu phộng và sô cô la 0.070
3%
4118 Ngũ cốc trẻ em với lòng đỏ trứng 0.070
3%
4119 Mỡ thực vật (60% chất béo, có vitamin D) 0.070
3%
4120 Sữa dê có bổ sung Vitamin D 0.070
3%
4121 Thức ăn trẻ em Bánh quy Arrowroot 0.070
3%
4122 Gerber Graduates Lil Biscuits Vani Lúa mì 0.070
3%
4123 Bơ lăn dầu rau củ, 60% chất béo (que), có Vitamin D 0.070
3%
4124 Chất béo tách riêng gà sống 0.070
3%
4125 Nước Dùng Thịt Bò (Sẵn Dùng) 0.070
3%
4126 Thanh dầu rau củ ướp muối (60% chất béo) 0.070
3%
4127 Bánh brownie 0.070
3%
4128 Bánh nướng đường 0.070
3%
4129 Súp gà gạo 0.070
3%
4130 Ức gà không chất béo Mesquite 0.070
3%
4131 Miếng granola hỗn hợp hương vị 0.070
3%
4132 Salad Khoai tây với Trứng 0.070
3%
4133 Bơ ướp muối đánh bông 0.070
3%
4134 Dầu Rau củ Spread 60% Chất béo có muối 0.070
3%
4135 Bánh quy sô cô la gạo ngũ cốc 0.070
3%
4136 Súp gà tây rau củ đóng hộp 0.070
3%
4137 Bánh shortcake 0.070
3%
4138 Bánh quy sô cô la chip đã nướng lò 0.070
3%
4139 Nấm men baker khô hoạt tính 0.070
3%
4140 Kem chua chất béo đầy đủ 0.062
3%
4141 Nestle Bit-O'-Honey Candy Chews 0.060
3%
4142 Thanh Nestle Baby Ruth 0.060
3%
4143 Đồ uống Whey và Sữa Hương Sô cô la 0.060
3%
4144 Mayonnaise Ít Natri Giảm Calo 0.060
3%
4145 Bánh snack tortilla nhẹ (nướng lò với ít dầu) 0.060
3%
4146 Bánh Pudding Chanh với Đường, Lòng Đỏ Trứng và Nước 0.060
3%
4147 Xi-rô Sô Cô La Kiểu Fudge 0.060
3%
4148 Thức ăn trẻ em Rau chân vịt kem hóa 0.060
3%
4149 Bánh pudding trái cây dứa cho trẻ nhỏ 0.060
3%
4150 Súp đậu với xúc xích đặc 0.060
3%
4151 Thức ăn trẻ em Ngũ cốc với Lòng đỏ Trứng (Junior) 0.060
3%
4152 Bơ Margarine (35-39% Chất béo) 0.060
3%
4153 Bơ lăn dầu rau củ, 37% chất béo, có Vitamin D 0.060
3%
4154 Mì Spaghetti với Nước Sốt Thịt (Đông Lạnh) 0.060
3%
4155 Thức ăn trẻ em mì và phô mai 0.060
3%
4156 Sốt margarine sữa chua có muối (70% chất béo) 0.060
3%
4157 Bánh thiên thần 0.060
3%
4158 Bánh trắng tự làm với kem dừa 0.060
3%
4159 Bánh gừng tự làm 0.060
3%
4160 Bánh quy bơ đậu phộng nướng lò 0.060
3%
4161 Nước dùng gà giảm natri 0.060
3%
4162 Súp mì gà 0.060
3%
4163 Quaker Granola 100% tự nhiên ít béo với nho khô 0.060
3%
4164 Thanh granola Quaker Dipps (Tất cả hương vị) 0.060
3%
4165 Bánh mì Crackers Phô mai Nguyên hạt 0.060
3%
4166 Súp gà tây mì đóng hộp 0.060
3%
4167 Súp cà chua khô hỗn hợp 0.060
3%
4168 Bánh snack sô cô la có nhân kem 0.060
3%
4169 Bánh donut nướng lò nguyên vị 0.060
3%
4170 Bánh Qrackers Hình Động Vật 0.050
2%
4171 Hỗn hợp bánh pudding ít calo 0.050
2%
4172 Hỗn hợp gạo và vermicelli hương vị thịt bò 0.050
2%
4173 Nấm Portabella Sống 0.050
2%
4174 Phủ Glaze đã chế biến 0.050
2%
4175 Nấm Portabella Sống Tiếp Xúc Tia UV 0.050
2%
4176 Bánh tortilla chiên vị Nacho 0.050
2%
4177 Kẹo Nestle Butterfinger Crisp 0.050
2%
4178 Sữa chua đông lạnh béo 0.050
2%
4179 Nước sốt mật ong và moutarde 0.050
2%
4180 Sữa mẹ 0.050
2%
4181 Súp Kem Gà Giảm Natri (Đặc đúc) 0.050
2%
4182 Bánh mì Quế 0.050
2%
4183 Bánh mì kẹp kem 0.050
2%
4184 Thức ăn trẻ em ravioli nhân phô mai với nước sốt cà chua 0.050
2%
4185 Bột bánh mì biscuit bơ sữa tươi làm lạnh 0.050
2%
4186 Bánh quy sô cô la kẹp phủ sô cô la 0.050
2%
4187 Bánh donut French cruller phủ đường 0.050
2%
4188 Bánh Cuộn Quế Nướng Lò với Kem Trang Trí 0.050
2%
4189 Thức ăn trẻ em Khoai lang ngọt và gà (Strained) 0.050
2%
4190 Hỗn hợp ca cao đã chế biến với nước 0.050
2%
4191 Súp gà nấm đặc 0.050
2%
4192 Bánh mì soda Ireland 0.050
2%
4193 Hỗn hợp bánh pudding vàng 0.050
2%
4194 Bánh muffin Anh nguyên vị nướng giòn 0.050
2%
4195 Thanh Nestle Butterfinger 0.040
2%
4196 Thanh Mars Milky Way Midnight 0.040
2%
4197 Tai thịt lợn đông lạnh hầm 0.040
2%
4198 Halva Nguyên vị 0.040
2%
4199 Nấm Trắng Sống 0.040
2%
4200 Nước sốt Caesar không chất béo 0.040
2%
4201 Súp kem khoai tây đặc 0.040
2%
4202 Nước sốt Salad kiểu Mayonnaise 0.040
2%
4203 Nước sốt salad kiểu mayonnaise nhẹ 0.040
2%
4204 Súp Kem Măng Tây (Đặc Đôi) 0.040
2%
4205 Súp Kem Cần Tây (Đặc Đôi) 0.040
2%
4206 Súp Kem Hành Tây (Đặc Đôi) 0.040
2%
4207 Bánh quy Vani phủ Caramel, Dừa và Sô cô la 0.040
2%
4208 Hỗn hợp bánh trắng kiểu bánh pudding 0.040
2%
4209 Bánh quy bơ đậu phộng 0.040
2%
4210 Bột bánh quy bơ đậu phộng 0.040
2%
4211 Bánh quy sô cô la kẹp chế độ ăn đặc biệt 0.040
2%
4212 Bánh Muffin Anh Nguyên Vị 0.040
2%
4213 Bánh muffin English nguyên vị 0.040
2%
4214 Bánh quy xà phòng với ngũ cốc gạo và sô cô la chip 0.040
2%
4215 Súp kem gà đóng hộp 0.040
2%
4216 Bánh mì lúa mạch giảm calo 0.040
2%
4217 Hỗn hợp bánh pudding cà rốt 0.040
2%
4218 Bột bánh quy yến mạch đã làm lạnh 0.040
2%
4219 Bánh quy yến mạch đã nướng lò 0.040
2%
4220 Bánh muffin Anh nguyên vị 0.040
2%
4221 Bánh pudding trắng - Hỗn hợp 0.040
2%
4222 Bánh muffin Anh nguyên vị 0.040
2%
4223 Bánh quy phô mai giảm béo 0.030
1%
4224 Fudge sô cô la với xà phòng và hạt 0.030
1%
4225 Nước Sốt Salad Caesar 0.030
1%
4226 Fudge Sô cô la Marshmallow 0.030
1%
4227 Nước Sốt Caesar Ít Calo 0.030
1%
4228 KFC Salad Bắp cải 0.030
1%
4229 Súp đậu với thịt lợn đặc 0.030
1%
4230 Súp đậu với giăm bông cồng kềnh 0.030
1%
4231 Nước ép sò và cà chua 0.030
1%
4232 Bánh mì kẹp với Giăm bông 0.030
1%
4233 Thức ăn trẻ em mì và phô mai cấp độ cao 0.030
1%
4234 Bánh mì cơm yến mạch 0.030
1%
4235 Hỗn hợp bánh thiên thần đã chế biến 0.030
1%
4236 Bánh quy sô cô la chip 0.030
1%
4237 Bánh Mì Trắng Natri Thấp 0.030
1%
4238 Súp đậu xúc xích 0.030
1%
4239 Ravioli Phô mai đóng hộp 0.030
1%
4240 Thức ăn trẻ em Mì spaghetti, cà chua và thịt (Junior) 0.030
1%
4241 Bánh mì Cookie Bơ với Icing Sô cô la 0.030
1%
4242 Súp đậu và giăm bông giảm natri 0.030
1%
4243 Súp đậu xanh với giăm bông giảm natri 0.030
1%
4244 Quaker Instant Oatmeal Fruit and Cream 0.030
1%
4245 Yến mạch ăn liền Quaker trái cây và kem (giảm đường) 0.030
1%
4246 Thanh Granola Quaker Chewy 90 Calorie 0.030
1%
4247 Súp trứng 0.030
1%
4248 Bánh quy nho mềm 0.030
1%
4249 Bánh nướng ngô nướng giòn 0.030
1%
4250 Vỏ bánh đông lạnh 0.030
1%
4251 Lòng trắng trứng đông lạnh (đã tiệt trùng) 0.030
1%
4252 Sứa ướp muối sấy khô 0.020
1%
4253 Bia thông thường 0.020
1%
4254 Bia nhẹ 0.020
1%
4255 Hỗn hợp bánh pudding vani ăn liền 0.020
1%
4256 Kem phủ sô cô la mịn với bơ 0.020
1%
4257 Hỗn hợp gạo và vermicelli hương vị rice pilaf 0.020
1%
4258 Nước Đậu Thận 0.020
1%
4259 Thanh Hershey's Payday 0.020
1%
4260 Nước sốt mật ong và moutarde không chất béo 0.020
1%
4261 Súp gumbo gà đặc 0.020
1%
4262 Súp Bông cải Phô mai Đóng hộp (Cô đặc) 0.020
1%
4263 Thức ăn trẻ em Ngô kem hóa (Junior) 0.020
1%
4264 Súp Gà Nấm (Đã Chế Biến) 0.020
1%
4265 Súp Gà Mì Ít natri (Đã chế biến với Nước) 0.020
1%
4266 Súp Kem Nấm Ít natri 0.020
1%
4267 Nước sốt Tartar 0.020
1%
4268 Bánh Brownie Giảm béo với Bổ sung Chất xơ 0.020
1%
4269 Bia cồn cao hơn 0.020
1%
4270 Bánh mì kẹp kem vani nhẹ 0.020
1%
4271 Bánh mì kẹp kem vani nhẹ không đường 0.020
1%
4272 Thức ăn trẻ em mì gà lọc 0.020
1%
4273 Thức ăn trẻ em gà tây và gạo lọc 0.020
1%
4274 Thức ăn trẻ em ngô kem hóa lọc 0.020
1%
4275 Thức ăn trẻ em Táo và gà Dinner Strained 0.020
1%
4276 Bánh mì lúa mì nứt 0.020
1%
4277 Bánh mì cơm yến mạch nướng giòn 0.020
1%
4278 Bánh quy sô cô la kẹp với kem thêm 0.020
1%
4279 Bánh muffin nướng giòn việt quất 0.020
1%
4280 Bánh Cuộn Quế với Kem Trang Trí (Làm Lạnh) 0.020
1%
4281 Bánh Wonton 0.020
1%
4282 Vỏ Bánh Pie Bánh Quy Graham 0.020
1%
4283 Bánh Mì Trắng Natri Thấp Nướng Giòn 0.020
1%
4284 Nước sốt pizza đóng hộp sẵn sàng dùng 0.020
1%
4285 Súp kem nấm giảm natri (cô đặc) 0.020
1%
4286 Súp gà rau củ khoai tây phô mai 0.020
1%
4287 Súp kem khoai tây 0.020
1%
4288 Hỗn hợp súp mì gà 0.020
1%
4289 Bánh quy tôm 0.020
1%
4290 Thức ăn trẻ em Gà tây và gạo (Junior) 0.020
1%
4291 Thức ăn trẻ em Rau và gà tây (Strained) 0.020
1%
4292 Thức ăn trẻ em Rau và gà (Junior) 0.020
1%
4293 Thức ăn trẻ em Táo với giăm bông (Strained) 0.020
1%
4294 Súp Rau củ Đặc giảm natri (Đóng hộp) 0.020
1%
4295 Bánh mì Cookie Sô cô la với Icing 0.020
1%
4296 Bánh mì Sandwich Cookies Chocolate Chip với Nhân Creme 0.020
1%
4297 Bia nhẹ với nồng độ cồn cao hơn 0.020
1%
4298 Nước dùng gà 0.020
1%
4299 Súp kem măng tây đóng hộp 0.020
1%
4300 Súp kem hành tây đóng hộp 0.020
1%
4301 Mom's Best Honey Nut Toasty O's 0.020
1%
4302 Đồ uống malt 0.020
1%
4303 Bánh mì trắng nướng giòn 0.020
1%
4304 Bánh mì trắng với sữa khô không béo 0.020
1%
4305 Hỗn hợp khô nhân bánh mì 0.020
1%
4306 Nhân bánh mì đã chế biến 0.020
1%
4307 Bánh cà phê trái cây 0.020
1%
4308 Bột bánh quy đường đã làm lạnh 0.020
1%
4309 Bánh nướng cơm lúa mì với nho nướng giòn (Nướng giòn) 0.020
1%
4310 Bánh quy Oreo giòn phủ Nabisco 0.020
1%
4311 Bỏng ngô caramel không có đậu phộng 0.010
0%
4312 Bánh nướng trái cây phủ đường 0.010
0%
4313 Thanh granola sô cô la chip cứng 0.010
0%
4314 Hỗn hợp bánh pudding sô cô la ít calo 0.010
0%
4315 Hỗn hợp kem phủ trắng mềm 0.010
0%
4316 Kem Phủ Vani Mịn với Margarine 0.010
0%
4317 Kem Phủ Sô Cô La Mịn với Margarine 0.010
0%
4318 Kẹo Divinity 0.010
0%
4319 Hỗn Hợp Bánh Pudding Chuối Ăn Liền với Dầu 0.010
0%
4320 Hỗn hợp mì ống thịt bò cổ điển 0.010
0%
4321 Nougat với Hạnh Nhân 0.010
0%
4322 Đậu Kiểu Barbecue Ranch 0.010
0%
4323 Kẹo đậu phộng giòn 0.010
0%
4324 White Fluffy Frosting Mix (Prepared with Water) 0.010
0%
4325 Hỗn hợp Bánh pudding Chuối ăn liền 0.010
0%
4326 Hỗn hợp Bánh pudding Chanh ăn liền 0.010
0%
4327 Kẹo Taffy đã chế biến 0.010
0%
4328 Thức Ăn Trẻ Em Bánh Pudding Chuối 0.010
0%
4329 Thức Ăn Trẻ Em Tutti Frutti 0.010
0%
4330 Thức Ăn Trẻ Em Tutti Frutti Cấp Độ 3 0.010
0%
4331 Khoai lang đường hóa 0.010
0%
4332 Salad bắp cải 0.010
0%
4333 Bánh pudding vani anh đào cho trẻ nhỏ 0.010
0%
4334 Khoai tây cheddar và bông cải xanh (Toddler) 0.010
0%
4335 Bánh pudding Vani & Anh đào (Junior) 0.010
0%
4336 Bánh pudding Trái cây Cam (Strained) 0.010
0%
4337 Bánh pudding Custard Vani (Strained) 0.010
0%
4338 Bánh quy Bơ đậu phủ Sô cô la 0.010
0%
4339 Bánh quy Bánh mì kẹp Yến mạch với Kem nhân 0.010
0%
4340 Bánh quy Bánh mì kẹp Vani Giảm béo 0.010
0%
4341 Rượu vang hồng 0.010
0%
4342 Bánh mì kẹp kem với bánh quy 0.010
0%
4343 Thức ăn trẻ em mì gà cấp độ cao 0.010
0%
4344 Thức ăn trẻ em Ngô và khoai lang ngọt Strained 0.010
0%
4345 Hỗn hợp nhân bánh ngô 0.010
0%
4346 Nhân bánh ngô đã chế biến 0.010
0%
4347 Bánh quy tài lộc 0.010
0%
4348 Bánh quy yến mạch mềm 0.010
0%
4349 Bánh muffin cơm yến mạch 0.010
0%
4350 Bánh pie việt quất đã chế biến 0.010
0%
4351 Bánh pie anh đào đã chế biến 0.010
0%
4352 Bánh Mì Hamburger Hỗn Hợp Ngũ Cốc 0.010
0%
4353 Bánh Quy Sô Cô La Chip 0.010
0%
4354 Súp đậu thịt lợn 0.010
0%
4355 Súp gumbo gà 0.010
0%
4356 Bột nước dùng thịt bò 0.010
0%
4357 Viên nước dùng thịt bò 0.010
0%
4358 Bột hỗn hợp Whiskey Sour 0.010
0%
4359 Bánh táo đã chế biến thương mại 0.010
0%
4360 Bánh nóng McDonald's với Bơ nhân tạo & Xi-rô 0.010
0%
4361 Dầu bơ không nước 0.010
0%
4362 Thức ăn trẻ em Rau và gà (Strained) 0.010
0%
4363 Thức ăn trẻ em Rau và gà tây (Junior) 0.010
0%
4364 Nước chanh cứng 0.010
0%
4365 Súp đậu xanh giảm natri 0.010
0%
4366 Viên nước dùng gà khô hỗn hợp 0.010
0%
4367 Thanh Granola Phủ Sữa Chua General Mills Nature Valley 0.010
0%
4368 Bánh mì Boston nâu đóng hộp 0.010
0%
4369 Bánh trái cây (Đã chế biến thương mại) 0.010
0%
4370 Bánh quy bơ hạt dẻ 0.010
0%
4371 Bánh mì kẹp bơ đậu phộng chế độ ăn đặc biệt 0.010
0%
4372 Bánh mì kẹp cracker bơ đậu phộng 0.010
0%
4373 Bánh táo (Thương mại, Bột mì tăng cường dinh dưỡng) 0.010
0%
4374 Nấm men baker nén 0.010
0%
4375 Bánh nướng nho xanh nướng giòn (Nướng giòn) 0.010
0%