Thịt bò

954 thực phẩm

Chất béo thịt bò sống

674 kcal · 8.2g protein · trên 100g

beef

Chất béo thịt bò đã nấu chín

680 kcal · 10.7g protein · trên 100g

beef

Thịt bò nạc sống (chỉ nạc)

157 kcal · 20.7g protein · trên 100g

beef

Thịt bò xay sống ăn cỏ

198 kcal · 19.4g protein · trên 100g

beef

Bít tết thịt bò nạc sống (chỉ nạc)

149 kcal · 21.7g protein · trên 100g

beef

Bít tết thịt bò kho (chỉ nạc)

237 kcal · 28g protein · trên 100g

beef

Bít tết thịt bò nướng trực tiếp (chỉ nạc)

194 kcal · 27.8g protein · trên 100g

beef

Phần giữa sườn thịt bò sống (sườn 10-12, nạc và chất béo)

274 kcal · 17.5g protein · trên 100g

beef

Sườn ngắn thịt bò kho

471 kcal · 21.6g protein · trên 100g

beef

Sườn ngắn thịt bò sống (chỉ nạc)

175 kcal · 19.1g protein · trên 100g

beef

Sườn ngắn thịt bò kho (chỉ nạc)

295 kcal · 30.8g protein · trên 100g

beef

Thịt đùi tròn thịt bò nướng trực tiếp (chỉ nạc)

191 kcal · 29.2g protein · trên 100g

beef

Thịt đùi tròn thịt bò hạng tuyển nướng trực tiếp (chỉ nạc)

172 kcal · 29.3g protein · trên 100g

beef

Bít tết Porterhouse thịt bò nướng vỉ (chỉ nạc)

221 kcal · 27.6g protein · trên 100g

beef

Bít tết T-Bone thịt bò sống (chỉ nạc)

160 kcal · 22.1g protein · trên 100g

beef

Phần giữa sườn thịt bò hạng tuyển sống (chỉ nạc)

149 kcal · 21.2g protein · trên 100g

beef

Não thịt bò sống

143 kcal · 10.9g protein · trên 100g

beef

Não thịt bò chiên chảo

196 kcal · 12.6g protein · trên 100g

beef

Não thịt bò hầm

151 kcal · 11.7g protein · trên 100g

beef

Tim thịt bò sống

112 kcal · 17.7g protein · trên 100g

beef

Gan thịt bò kho

191 kcal · 29.1g protein · trên 100g

beef

Gan thịt bò chiên chảo

175 kcal · 26.5g protein · trên 100g

beef

Phổi thịt bò sống

92 kcal · 16.2g protein · trên 100g

beef

Phổi thịt bò kho

120 kcal · 20.4g protein · trên 100g

beef

Thịt bò tách cơ học sống

276 kcal · 15g protein · trên 100g

beef

Bít tết thăn lưng phần trên nướng vỉ (nạc và chất béo, đã tỉa)

207 kcal · 29.2g protein · trên 100g

beef

Bít tết thăn lưng phần trên nướng vỉ (chỉ nạc)

202 kcal · 29.5g protein · trên 100g

beef

Bít tết thăn lưng phần trên nướng trực tiếp (nạc và chất béo, đã tỉa)

206 kcal · 29.6g protein · trên 100g

beef

Bít tết thăn lưng phần trên nướng trực tiếp (chỉ nạc)

183 kcal · 30.6g protein · trên 100g

beef

Bít tết thăn lưng phần trên nướng trực tiếp (chỉ nạc, hạng chọn)

188 kcal · 30.3g protein · trên 100g

beef

Bít tết thăn lưng phần trên nướng trực tiếp (chỉ nạc, hạng tuyển)

177 kcal · 30.8g protein · trên 100g

beef

Bít tết Porterhouse nướng vỉ (chỉ nạc)

213 kcal · 28.2g protein · trên 100g

beef

Bít tết Porterhouse nướng trực tiếp (chỉ nạc, đã tỉa)

212 kcal · 26.1g protein · trên 100g

beef

Bít tết Porterhouse nướng trực tiếp (chỉ nạc, hạng chọn)

224 kcal · 25.5g protein · trên 100g

beef

Bít tết Porterhouse nướng vỉ (chỉ nạc, hạng tuyển)

203 kcal · 28.9g protein · trên 100g

beef

Bít tết T-Bone sống (chỉ nạc)

153 kcal · 22.2g protein · trên 100g

beef

Bít tết T-Bone nướng vỉ (chỉ nạc)

212 kcal · 27.9g protein · trên 100g

beef

Bít tết T-Bone nướng trực tiếp (chỉ nạc, hạng chọn)

198 kcal · 26g protein · trên 100g

beef

Bít tết T-Bone sống (chỉ nạc, hạng tuyển)

144 kcal · 22.4g protein · trên 100g

beef

Thịt quay đùi tròn phần mũi sống (nạc và chất béo, hạng chọn)

156 kcal · 20.2g protein · trên 100g

beef

Thịt quay đùi tròn phần mũi sống (nạc và chất béo, hạng tuyển)

145 kcal · 20.8g protein · trên 100g

beef

Bít tết phần giữa sườn nướng trực tiếp (chỉ nạc, hạng tuyển)

182 kcal · 29.9g protein · trên 100g

beef

Bít tết đùi tròn phần trên nướng vỉ (chỉ nạc)

162 kcal · 30.1g protein · trên 100g

beef

Thịt bò xay nướng trực tiếp chảo (70/30)

238 kcal · 22.9g protein · trên 100g

beef

Bánh thịt bò xay nướng trực tiếp (70/30)

277 kcal · 25.4g protein · trên 100g

beef

Thịt bò xay sống (70/30)

332 kcal · 14.3g protein · trên 100g

beef

Bít tết Denver Cut sống (chỉ nạc, hạng tuyển)

157 kcal · 19.7g protein · trên 100g

beef

Bít tết phần lưỡi dao phần trên nướng vỉ (chỉ nạc)

196 kcal · 28.1g protein · trên 100g

beef

Bít tết phần lưỡi dao phần trên sống (chỉ nạc, hạng tuyển)

133 kcal · 20.4g protein · trên 100g

beef

Thịt nạm phần bằng sống (chỉ nạc)

132 kcal · 21.5g protein · trên 100g

beef

Thịt nạm phần bằng sống (chỉ nạc, hạng chọn)

137 kcal · 21.3g protein · trên 100g

beef

Thịt nạm phần bằng sống (chỉ nạc, hạng tuyển)

124 kcal · 21.7g protein · trên 100g

beef

Bít tết phần lưỡi dao phần trên nướng vỉ (nạc và chất béo, hạng chọn)

220 kcal · 27.5g protein · trên 100g

beef

Thịt quay vai cổ phần giữa America's Beef sống (nạc và chất béo)

180 kcal · 19.2g protein · trên 100g

beef

Thịt quay vai cổ phần giữa America's Beef sống (nạc và chất béo, hạng chọn)

185 kcal · 19.1g protein · trên 100g

beef

Thịt quay vai cổ phần giữa America's Beef sống (nạc và chất béo, hạng tuyển)

173 kcal · 19.3g protein · trên 100g

beef

Các phần thịt bò tổng hợp đã nấu chín (nạc và chất béo, hạng tuyển)

245 kcal · 26.1g protein · trên 100g

beef

Thịt nạm nguyên sống (nạc và chất béo)

253 kcal · 18.4g protein · trên 100g

beef

Thịt nạm nguyên kho (nạc và chất béo)

331 kcal · 25.9g protein · trên 100g

beef

Thịt nạm phần bằng sống (nạc và chất béo)

277 kcal · 17.9g protein · trên 100g

beef

Thịt quay vai cổ nồi sống kho (nạc và chất béo)

302 kcal · 30.1g protein · trên 100g

beef

Thịt quay vai cổ nồi sống (nạc và chất béo, hạng chọn)

249 kcal · 19.1g protein · trên 100g

beef

Thịt quay vai cổ nồi sống kho (nạc và chất béo, hạng chọn)

309 kcal · 30.2g protein · trên 100g

beef

Thịt quay vai cổ nồi sống (nạc và chất béo, hạng tuyển)

239 kcal · 19.3g protein · trên 100g

beef

Thịt quay vai cổ phần lưỡi dao sống kho (nạc và chất béo, hạng chọn)

359 kcal · 26.4g protein · trên 100g

beef

Thịt quay vai cổ phần lưỡi dao sống (nạc và chất béo, hạng tuyển)

230 kcal · 17.4g protein · trên 100g

beef

Thịt quay vai cổ phần lưỡi dao sống kho (nạc và chất béo, hạng tuyển)

318 kcal · 27.3g protein · trên 100g

beef

Thịt quay vai cổ phần giữa America's Beef quay (chỉ nạc)

183 kcal · 26.6g protein · trên 100g

beef

Sườn nguyên sống (sườn 6-12, nạc và chất béo, hạng chọn)

322 kcal · 16.3g protein · trên 100g

beef

Sườn nguyên nướng trực tiếp (sườn 6-12, nạc và chất béo, hạng chọn)

352 kcal · 22.3g protein · trên 100g

beef

Sườn nguyên quay (sườn 6-12, nạc và chất béo, hạng chọn)

365 kcal · 22.6g protein · trên 100g

beef

Sườn nguyên sống (sườn 6-12, nạc và chất béo, hạng tuyển)

288 kcal · 16.8g protein · trên 100g

beef

Thịt bò sườn quay hạng Prime (Sườn 6-12)

400 kcal · 22.6g protein · trên 100g

beef

Thịt bò sườn sống phần lớn (Sườn 6-9)

316 kcal · 16.3g protein · trên 100g

beef

Thịt bò sườn nướng trực tiếp phần lớn (Sườn 6-9)

338 kcal · 21.6g protein · trên 100g

beef

Thịt bò sườn quay phần lớn (Sườn 6-9)

355 kcal · 23g protein · trên 100g

beef

Thịt bò sườn hạng tuyển nướng trực tiếp phần lớn (Sườn 6-9)

324 kcal · 21.6g protein · trên 100g

beef

Thịt bò sườn hạng tuyển quay phần lớn (Sườn 6-9)

333 kcal · 23.4g protein · trên 100g

beef

Thịt bò sườn hạng Prime sống phần lớn (Sườn 6-9)

367 kcal · 15.8g protein · trên 100g

beef

Thịt bò sườn hạng Prime nướng trực tiếp phần lớn (Sườn 6-9)

404 kcal · 20.6g protein · trên 100g

beef

Thịt bò sườn hạng Prime quay phần lớn (Sườn 6-9)

393 kcal · 22.9g protein · trên 100g

beef

Thịt bò sườn hạng chọn nướng trực tiếp phần nhỏ (Sườn 10-12)

304 kcal · 24.5g protein · trên 100g

beef

Thịt bò sườn hạng chọn quay phần nhỏ (Sườn 10-12)

359 kcal · 22.3g protein · trên 100g

beef

Thịt bò sườn hạng tuyển sống phần nhỏ (Sườn 10-12)

246 kcal · 19.6g protein · trên 100g

beef

Thịt bò sườn hạng tuyển nướng trực tiếp phần nhỏ (Sườn 10-12)

278 kcal · 27.2g protein · trên 100g

beef

Bít tết vai thịt bò hạng tuyển phần trên nướng vỉ

194 kcal · 27.7g protein · trên 100g

beef

Bít tết vai thịt bò sống

146 kcal · 20.2g protein · trên 100g

beef

Thịt đùi tròn thịt bò hạng chọn cắt toàn bộ sống

195 kcal · 20.6g protein · trên 100g

beef

Thịt đùi tròn thịt bò hạng chọn cắt toàn bộ nướng trực tiếp

235 kcal · 27.5g protein · trên 100g

beef

Thịt đùi tròn quay thịt bò phần dưới

218 kcal · 26.4g protein · trên 100g

beef

Bít tết thịt đùi tròn phần dưới thịt bò hạng chọn sống

198 kcal · 20.7g protein · trên 100g

beef

Bít tết thịt đùi tròn phần dưới thịt bò hạng chọn kho

254 kcal · 32.9g protein · trên 100g

beef

Thịt đùi tròn quay phần dưới thịt bò hạng chọn

223 kcal · 26.1g protein · trên 100g

beef

Bít tết thịt đùi tròn phần dưới thịt bò hạng tuyển sống

187 kcal · 20.7g protein · trên 100g

beef

Thịt đùi tròn quay phần giữa thịt bò hạng chọn sống

173 kcal · 21.7g protein · trên 100g

beef

Thịt đùi tròn quay phần giữa thịt bò hạng chọn

212 kcal · 28.5g protein · trên 100g

beef

Thịt đùi tròn quay phần giữa thịt bò hạng tuyển sống

160 kcal · 21.3g protein · trên 100g

beef

Thịt đùi tròn quay phần giữa thịt bò hạng tuyển

204 kcal · 28.1g protein · trên 100g

beef

Thịt đùi tròn mũi thịt bò hạng tuyển sống

178 kcal · 19.7g protein · trên 100g

beef

Thịt đùi tròn mũi quay thịt bò hạng tuyển

210 kcal · 27.6g protein · trên 100g

beef

Bít tết vai thịt bò hạng chọn phần trên sống

152 kcal · 20.1g protein · trên 100g

beef

Thịt đùi tròn phần trên thịt bò hạng chọn chiên nạc

228 kcal · 33.9g protein · trên 100g

beef

Thịt đùi tròn phần trên thịt bò hạng chọn kho

250 kcal · 34.1g protein · trên 100g

beef

Bít tết thịt đùi tròn phần trên thịt bò hạng chọn nướng trực tiếp

224 kcal · 30.7g protein · trên 100g

beef

Thịt đùi tròn phần trên thịt bò hạng chọn chiên

266 kcal · 33g protein · trên 100g

beef

Bít tết thịt đùi tròn phần trên thịt bò hạng tuyển sống

164 kcal · 22.2g protein · trên 100g

beef

Thịt đùi tròn phần trên thịt bò hạng tuyển kho

225 kcal · 34.6g protein · trên 100g

beef

Thịt bò ngực phần dẹt sống

165 kcal · 20.3g protein · trên 100g

beef

Bít tết Porterhouse thịt bò hạng chọn sống

218 kcal · 20.4g protein · trên 100g

beef

Bít tết Porterhouse thịt bò hạng chọn nướng vỉ

284 kcal · 24.9g protein · trên 100g

beef

Bít tết T-Bone thịt bò hạng chọn sống

228 kcal · 20g protein · trên 100g

beef

Bít tết thăn ngắn phần trên thịt bò hạng chọn nướng vỉ

278 kcal · 26.2g protein · trên 100g

beef

Thăn thịt bò hạng tuyển phần trên sống

224 kcal · 20.6g protein · trên 100g

beef

Thăn thịt bò hạng tuyển phần trên nướng vỉ

250 kcal · 26.7g protein · trên 100g

beef

Bít tết thăn ngắn phần trên thịt bò hạng Prime sống

281 kcal · 19g protein · trên 100g

beef

Bít tết thăn nội thịt bò hạng chọn nướng trực tiếp

273 kcal · 26.4g protein · trên 100g

beef

Thịt bò thăn nội quay hạng chọn

331 kcal · 23.9g protein · trên 100g

beef

Bít tết thăn nội thịt bò hạng tuyển sống

249 kcal · 19.4g protein · trên 100g

beef

Bít tết thăn nội thịt bò hạng tuyển nướng trực tiếp

262 kcal · 26.5g protein · trên 100g

beef

Bít tết thăn lưng phần trên thịt bò sống

201 kcal · 20.3g protein · trên 100g

beef

Bít tết thăn lưng phần trên thịt bò nướng trực tiếp

243 kcal · 27g protein · trên 100g

beef

Bít tết thăn lưng phần trên thịt bò hạng chọn sống

214 kcal · 19.9g protein · trên 100g

beef

Bít tết thăn lưng phần trên nướng trực tiếp

257 kcal · 26.8g protein · trên 100g

beef

Thịt vai cổ phần clod quay (nạc)

172 kcal · 28.1g protein · trên 100g

beef

Bít tết vai không xương nướng vỉ (nạc)

178 kcal · 28.5g protein · trên 100g

beef

Bít tết vai không xương nướng vỉ (nạc)

169 kcal · 28.7g protein · trên 100g

beef

Bít tết thăn nướng trực tiếp

192 kcal · 27.7g protein · trên 100g

beef

Thịt quay Tri-Tip sống

165 kcal · 20.6g protein · trên 100g

beef

Thịt quay Tri-Tip quay

221 kcal · 25.7g protein · trên 100g

beef

Thịt quay Tri-Tip sống

174 kcal · 20.6g protein · trên 100g

beef

Thịt quay Tri-Tip quay

201 kcal · 26.4g protein · trên 100g

beef

Phần lưỡi dao vai cổ phần trên nướng trực tiếp (nạc)

217 kcal · 26.1g protein · trên 100g

beef

Phần lưỡi dao vai cổ phần trên nướng trực tiếp (nạc)

184 kcal · 26.2g protein · trên 100g

beef

Bít tết thịt đùi tròn phần trên nướng vỉ

170 kcal · 30.1g protein · trên 100g

beef

Bít tết thịt đùi tròn phần trên nướng vỉ

162 kcal · 29.7g protein · trên 100g

beef

Thịt quay phần giữa vai cổ sống (nạc)

133 kcal · 20.5g protein · trên 100g

beef

Thịt ngực phần flat sống

169 kcal · 20.1g protein · trên 100g

beef

Bít tết thăn trong nướng trực tiếp (nạc)

205 kcal · 26.7g protein · trên 100g

beef

Bít tết thăn ngoài nướng trực tiếp (nạc)

233 kcal · 24.2g protein · trên 100g

beef

Bít tết thịt bò ăn cỏ sống nạc

117 kcal · 23.1g protein · trên 100g

beef

Xương thịt bò hạng chọn sống

291 kcal · 17.3g protein · trên 100g

beef

Xương thịt bò hạng tuyển sống

278 kcal · 17.5g protein · trên 100g

beef

Thịt bò brisket kho hạng tuyển

280 kcal · 29g protein · trên 100g

beef

Bít tết thịt bò hạng chọn sống

165 kcal · 21.2g protein · trên 100g

beef

Bít tết thịt bò hạng chọn kho

263 kcal · 27g protein · trên 100g

beef

Bít tết thịt bò hạng chọn nướng trực tiếp

202 kcal · 27.6g protein · trên 100g

beef

Sườn thịt bò phần giữa nhỏ hạng chọn nướng trực tiếp

265 kcal · 26.6g protein · trên 100g

beef

Sườn thịt bò phần giữa nhỏ nạc hạng chọn sống

161 kcal · 20.1g protein · trên 100g

beef

Sườn thịt bò phần giữa nhỏ nạc hạng chọn nướng trực tiếp

205 kcal · 28.9g protein · trên 100g

beef

Sườn ngắn thịt bò sống

390 kcal · 14.4g protein · trên 100g

beef

Thịt ngực bò kho nửa phẳng

221 kcal · 32.2g protein · trên 100g

beef

Xương ống bò cắt ngang sống

128 kcal · 21.8g protein · trên 100g

beef

Xương ống bò cắt ngang hầm

201 kcal · 33.7g protein · trên 100g

beef

Bít tết Porterhouse sống

161 kcal · 22.1g protein · trên 100g

beef

Thịt vai cổ bò dưới phần lưỡi dao kho quay

216 kcal · 30.5g protein · trên 100g

beef

Thịt vai cổ bò dưới phần lưỡi dao quay sống

140 kcal · 21.1g protein · trên 100g

beef

Thịt vai cổ bò dưới phần lưỡi dao quay sống

145 kcal · 21.2g protein · trên 100g

beef

Bánh thịt bò đông lạnh nướng trực tiếp

295 kcal · 23.1g protein · trên 100g

beef

Tim bò hầm

165 kcal · 28.5g protein · trên 100g

beef

Thận bò sống

99 kcal · 17.4g protein · trên 100g

beef

Thận bò hầm

158 kcal · 27.3g protein · trên 100g

beef

Gan bò sống

135 kcal · 20.4g protein · trên 100g

beef

Tuyến tụy bò sống

235 kcal · 15.7g protein · trên 100g

beef

Tuyến tụy bò kho

271 kcal · 27.1g protein · trên 100g

beef

Lách bò sống

105 kcal · 18.3g protein · trên 100g

beef

Bít tết thăn lưng bò phần trên nướng vỉ

211 kcal · 29.2g protein · trên 100g

beef

Bít tết thăn lưng bò phần trên nướng vỉ

189 kcal · 30g protein · trên 100g

beef

Bít tết thăn lưng bò phần trên nướng trực tiếp

212 kcal · 29.3g protein · trên 100g

beef

Bít tết thăn lưng bò phần trên nướng trực tiếp

219 kcal · 29g protein · trên 100g

beef

Bít tết Porterhouse nướng trực tiếp

276 kcal · 24g protein · trên 100g

beef

Bít tết Porterhouse nướng trực tiếp

283 kcal · 23.6g protein · trên 100g

beef

Bít tết Porterhouse nướng trực tiếp

267 kcal · 24.5g protein · trên 100g

beef

Bít tết Porterhouse sống

155 kcal · 22.3g protein · trên 100g

beef

Bít tết Porterhouse nướng trực tiếp

194 kcal · 26.9g protein · trên 100g

beef

Bít tết T-Bone nướng trực tiếp

247 kcal · 24.2g protein · trên 100g

beef

Bít tết T-Bone nướng trực tiếp

258 kcal · 24.1g protein · trên 100g

beef

Bít tết T-Bone nướng trực tiếp

230 kcal · 24.4g protein · trên 100g

beef

Bít tết T-Bone nướng vỉ

206 kcal · 28.4g protein · trên 100g

beef

Bít tết T-Bone nướng trực tiếp

177 kcal · 26g protein · trên 100g

beef

Thịt ngực bò kho nửa phẳng

198 kcal · 33.9g protein · trên 100g

beef

Quay thịt đùi tròn bò sống

151 kcal · 20.5g protein · trên 100g

beef

Bít tết thịt đùi tròn bò phần trên nướng vỉ

166 kcal · 30.2g protein · trên 100g

beef

Bít tết thịt đùi tròn bò phần trên nướng vỉ

158 kcal · 29.8g protein · trên 100g

beef

Thịt bò xay (70/30) xào chảy

270 kcal · 25.6g protein · trên 100g

beef

Bánh thịt bò xay (70/30) nướng lò

241 kcal · 23.9g protein · trên 100g

beef

Bít tết vai bò phần trên nướng vỉ

202 kcal · 28.3g protein · trên 100g

beef

Bít tết vai bò phần trên nướng vỉ

187 kcal · 28g protein · trên 100g

beef

Bít tết vai bò phần trên sống

139 kcal · 20.4g protein · trên 100g

beef

Bít tết vai bò phần trên sống

143 kcal · 20.4g protein · trên 100g

beef

Bít tết vai bò phần trên nướng vỉ

210 kcal · 27.6g protein · trên 100g

beef

Quay vai bò sống

123 kcal · 21.6g protein · trên 100g

beef

Quay vai bò sống

125 kcal · 21.4g protein · trên 100g

beef

Quay vai bò sống

121 kcal · 21.9g protein · trên 100g

beef

Các phần bán lẻ thịt bò hỗn hợp sống

215 kcal · 20g protein · trên 100g

beef

Các phần bán lẻ thịt bò hỗn hợp đã nấu chín

259 kcal · 26.1g protein · trên 100g

beef

Các phần bán lẻ thịt bò hỗn hợp sống

224 kcal · 19.8g protein · trên 100g

beef

Các phần bán lẻ thịt bò hỗn hợp đã nấu chín

268 kcal · 25.9g protein · trên 100g

beef

Các phần bán lẻ thịt bò hỗn hợp sống

193 kcal · 19.1g protein · trên 100g

beef

Thịt ngực bò kho nửa phẳng

289 kcal · 28.8g protein · trên 100g

beef

Raw Beef Brisket Point (Trimmed to 1/8" Fat)

267 kcal · 17.6g protein · trên 100g

beef

Braised Beef Brisket Point (Trimmed to 1/8" Fat)

349 kcal · 24.4g protein · trên 100g

beef

Raw Beef Chuck Arm Pot Roast (Trimmed to 1/8" Fat)

244 kcal · 19.2g protein · trên 100g

beef

Braised Beef Chuck Arm Pot Roast (Trimmed to 1/8" Fat)

295 kcal · 30.1g protein · trên 100g

beef

Raw Beef Chuck Blade Roast (Trimmed to 1/8" Fat)

248 kcal · 17.2g protein · trên 100g

beef

Braised Beef Chuck Blade Roast (Trimmed to 1/8" Fat)

341 kcal · 26.8g protein · trên 100g

beef

Raw Choice Beef Chuck Blade Roast (Trimmed to 1/8" Fat)

268 kcal · 17g protein · trên 100g

beef

Roasted America's Beef Chuck Eye Roast (Lean, Choice)

190 kcal · 26.4g protein · trên 100g

beef

Roasted America's Beef Chuck Eye Roast (Lean, Select)

172 kcal · 27g protein · trên 100g

beef

Raw Beef Rib Whole (Ribs 6-12, Trimmed to 1/8" Fat)

306 kcal · 16.5g protein · trên 100g

beef

Broiled Beef Rib Whole (Ribs 6-12, Trimmed to 1/8" Fat)

337 kcal · 22.4g protein · trên 100g

beef

Roasted Beef Rib Whole (Ribs 6-12, Trimmed to 1/8" Fat)

351 kcal · 22.8g protein · trên 100g

beef

Broiled Select Beef Rib Whole (Ribs 6-12, Trimmed to 1/8" Fat)

315 kcal · 22.7g protein · trên 100g

beef

Roasted Select Beef Rib Whole (Ribs 6-12, Trimmed to 1/8" Fat)

330 kcal · 23.1g protein · trên 100g

beef

Raw Prime Beef Rib Whole (Ribs 6-12, Trimmed to 1/8" Fat)

355 kcal · 16.1g protein · trên 100g

beef

Broiled Prime Beef Rib Whole (Ribs 6-12, Trimmed to 1/8" Fat)

386 kcal · 21.9g protein · trên 100g

beef

Raw Choice Beef Rib Large End (Ribs 6-9, Trimmed to 1/8" Fat)

333 kcal · 16g protein · trên 100g

beef

Broiled Choice Beef Rib Large End (Ribs 6-9, Trimmed to 1/8" Fat)

370 kcal · 20.9g protein · trên 100g

beef

Roasted Choice Beef Rib Large End (Ribs 6-9, Trimmed to 1/8" Fat)

378 kcal · 22.5g protein · trên 100g

beef

Raw Select Beef Rib Large End (Ribs 6-9, Trimmed to 1/8" Fat)

295 kcal · 16.5g protein · trên 100g

beef

Raw Beef Rib Small End (Ribs 10-12, Trimmed to 1/8" Fat)

254 kcal · 19.3g protein · trên 100g

beef

Broiled Beef Rib Small End (Ribs 10-12, Trimmed to 1/8" Fat)

291 kcal · 25.9g protein · trên 100g

beef

Roasted Beef Rib Small End (Ribs 10-12, Trimmed to 1/8" Fat)

341 kcal · 22.5g protein · trên 100g

beef

Raw Choice Beef Rib Small End (Ribs 10-12, Trimmed to 1/8" Fat)

263 kcal · 19.1g protein · trên 100g

beef

Roasted Select Beef Rib Small End (Ribs 10-12, Trimmed to 1/8" Fat)

323 kcal · 22.8g protein · trên 100g

beef

Raw Prime Beef Rib Small End (Ribs 10-12, Trimmed to 1/8" Fat)

335 kcal · 16.7g protein · trên 100g

beef

Broiled Prime Beef Rib Small End (Ribs 10-12, Trimmed to 1/8" Fat)

354 kcal · 24.1g protein · trên 100g

beef

Roasted Prime Beef Rib Small End (Ribs 10-12, Trimmed to 1/8" Fat)

411 kcal · 22.1g protein · trên 100g

beef

Raw Select Beef Round Full Cut (Trimmed to 1/8" Fat)

184 kcal · 20.6g protein · trên 100g

beef

Broiled Select Beef Round Full Cut (Trimmed to 1/8" Fat)

218 kcal · 27.6g protein · trên 100g

beef

Raw Beef Round Bottom Round Steak (Trimmed to 1/8" Fat)

192 kcal · 20.7g protein · trên 100g

beef

Braised Beef Round Bottom Round Steak (Trimmed to 1/8" Fat)

247 kcal · 32.8g protein · trên 100g

beef

Braised Select Beef Round Bottom Round Steak (Trimmed to 1/8" Fat)

240 kcal · 32.7g protein · trên 100g

beef

Roasted Select Beef Round Bottom Round Roast (Trimmed to 1/8" Fat)

212 kcal · 26.8g protein · trên 100g

beef

Raw Beef Round Eye of Round Roast (Trimmed to 1/8" Fat)

166 kcal · 21.5g protein · trên 100g

beef

Roasted Beef Round Eye of Round Roast (Trimmed to 1/8" Fat)

208 kcal · 28.3g protein · trên 100g

beef

Raw Beef Round Tip Round (Trimmed to 1/8" Fat)

189 kcal · 19.6g protein · trên 100g

beef

Roasted Beef Round Tip Round Roast (Trimmed to 1/8" Fat)

219 kcal · 27.4g protein · trên 100g

beef

Raw Choice Beef Round Tip Round (Trimmed to 1/8" Fat)

199 kcal · 19.5g protein · trên 100g

beef

Roasted Choice Beef Round Tip Round Roast (Trimmed to 1/8" Fat)

228 kcal · 27.3g protein · trên 100g

beef

Raw Beef Round Top Round Steak (Trimmed to 1/8" Fat)

166 kcal · 22.1g protein · trên 100g

beef

Braised Beef Round Top Round (Trimmed to 1/8" Fat)

238 kcal · 34.3g protein · trên 100g

beef

Broiled Beef Round Top Round Steak (Trimmed to 1/8" Fat)

204 kcal · 30.7g protein · trên 100g

beef

Raw Choice Beef Round Top Round Steak (Trimmed to 1/8" Fat)

168 kcal · 21.9g protein · trên 100g

beef

Broiled Select Beef Round Top Round Steak (Trimmed to 1/8" Fat)

201 kcal · 30.6g protein · trên 100g

beef

Raw Prime Beef Round Top Round (Trimmed to 1/8" Fat)

173 kcal · 22.2g protein · trên 100g

beef

Broiled Prime Beef Round Top Round Steak (Trimmed to 1/8" Fat)

225 kcal · 31.3g protein · trên 100g

beef

Raw Select Beef Shoulder Top Blade Steak (Lean)

137 kcal · 20.3g protein · trên 100g

beef

Grilled Choice Beef Short Loin T-Bone Steak (Trimmed to 1/8" Fat)

294 kcal · 24.2g protein · trên 100g

beef

Raw Beef Short Loin Top Loin Steak (Trimmed to 1/8" Fat)

228 kcal · 20.6g protein · trên 100g

beef

Bít tết thăn lưng nướng vỉ

264 kcal · 26.4g protein · trên 100g

beef

Bít tết thăn lưng phần trên sống (hạng chọn)

237 kcal · 19.3g protein · trên 100g

beef

Bít tết thăn lưng phần trên nướng trực tiếp (hạng Prime)

310 kcal · 25.9g protein · trên 100g

beef

Bít tết thăn nội sống

247 kcal · 19.6g protein · trên 100g

beef

Bít tết thăn nội nướng trực tiếp

267 kcal · 26.5g protein · trên 100g

beef

Thăn nội quay

324 kcal · 23.9g protein · trên 100g

beef

Bít tết thăn nội sống (hạng chọn)

246 kcal · 19.8g protein · trên 100g

beef

Thăn nội quay (hạng tuyển)

316 kcal · 23.9g protein · trên 100g

beef

Thăn nội sống (hạng Prime)

274 kcal · 18.1g protein · trên 100g

beef

Bít tết thăn nội nướng trực tiếp (hạng Prime)

308 kcal · 25.3g protein · trên 100g

beef

Thăn nội quay (hạng Prime)

343 kcal · 24g protein · trên 100g

beef

Bít tết thăn lưng phần trên chiên chảo (hạng chọn)

313 kcal · 28.8g protein · trên 100g

beef

Bít tết thăn lưng phần trên sống (hạng tuyển)

189 kcal · 20.7g protein · trên 100g

beef

Bít tết thăn lưng phần trên nướng trực tiếp (hạng tuyển)

230 kcal · 27.1g protein · trên 100g

beef

Thịt vai cổ quay (nạc)

171 kcal · 25.9g protein · trên 100g

beef

Bít tết thịt ngoại sườn nướng trực tiếp

183 kcal · 27.8g protein · trên 100g

beef

Thịt nạm kho (nửa phẳng)

205 kcal · 33.6g protein · trên 100g

beef

Bít tết phần giữa sườn nướng trực tiếp (hạng tuyển)

234 kcal · 27.9g protein · trên 100g

beef

Bít tết phần giữa sườn nướng trực tiếp

249 kcal · 27.3g protein · trên 100g

beef

Thịt đùi tròn ba gân quay

211 kcal · 26.1g protein · trên 100g

beef

Thịt đùi tròn ba gân sống (hạng tuyển)

157 kcal · 20.6g protein · trên 100g

beef

Bít tết thịt đùi tròn phần trên nướng vỉ

167 kcal · 30g protein · trên 100g

beef

Bít tết thịt giả mềm nướng trực tiếp (hạng chọn, nạc)

161 kcal · 25.7g protein · trên 100g

beef

Bít tết thịt giả mềm nướng trực tiếp (hạng tuyển, nạc)

157 kcal · 26.1g protein · trên 100g

beef

Thịt ngoại sườn sống

155 kcal · 21.2g protein · trên 100g

beef

Thịt ngoại sườn sống (hạng tuyển)

145 kcal · 21.2g protein · trên 100g

beef

Thịt vai cổ phần giữa sống (nạc)

137 kcal · 20.6g protein · trên 100g

beef

Thịt vai cổ phần giữa sống (hạng chọn, nạc)

139 kcal · 20.7g protein · trên 100g

beef

Sườn vai cổ kho (hạng chọn, nạc)

250 kcal · 28.8g protein · trên 100g

beef

Sườn vai cổ kho (hạng tuyển, nạc)

224 kcal · 28.8g protein · trên 100g

beef

Sườn vai cổ kho (nạc)

240 kcal · 28.8g protein · trên 100g

beef

Thịt nạm (nửa phẳng) sống

158 kcal · 20.6g protein · trên 100g

beef

Thịt đùi tròn ba gân quay (nạc)

182 kcal · 26.8g protein · trên 100g

beef

Mỡ thịt bò sống

854 kcal · 1.5g protein · trên 100g

beef

Tuyến ức thịt bò sống

236 kcal · 12.2g protein · trên 100g

beef

Tuyến ức thịt bò kho

319 kcal · 21.9g protein · trên 100g

beef

Lưỡi thịt bò sống

224 kcal · 14.9g protein · trên 100g

beef

Thịt bò cắt lát sáng sớm sống

406 kcal · 12.5g protein · trên 100g

beef

Thịt bò cắt lát sáng sớm đã nấu chín

449 kcal · 31.3g protein · trên 100g

beef

Thịt bò muối nạc sống

198 kcal · 14.7g protein · trên 100g

beef

Thịt bò muối nạc đã nấu chín

251 kcal · 18.2g protein · trên 100g

beef

Thịt vai cổ thịt bò nướng vỉ nạc

228 kcal · 26.5g protein · trên 100g

beef

Bít tết Thịt bò Denver Cut nướng vỉ (Nạc)

209 kcal · 26.5g protein · trên 100g

beef

Bít tết Thịt bò Denver Cut sống (Nạc)

170 kcal · 19.4g protein · trên 100g

beef

Thịt bò Composite đã nấu chín (Đã tỉa, Hạng chọn)

233 kcal · 28.2g protein · trên 100g

beef

Thịt bò Composite đã nấu chín (Đã tỉa, Hạng tuyển)

203 kcal · 28.6g protein · trên 100g

beef

Thịt bò Composite đã nấu chín (Nạc chỉ)

203 kcal · 29.9g protein · trên 100g

beef

Thịt bò Composite đã nấu chín (Nạc chỉ, Hạng chọn)

206 kcal · 29.5g protein · trên 100g

beef

Thịt bò Brisket Flat Half kho (Nạc)

205 kcal · 33.3g protein · trên 100g

beef

Thịt bò Brisket Point Half kho

358 kcal · 23.5g protein · trên 100g

beef

Thịt bò Brisket Point Half kho (Nạc)

244 kcal · 28.1g protein · trên 100g

beef

Thịt bò Chuck Arm Pot Roast kho

297 kcal · 28.9g protein · trên 100g

beef

Thịt bò Chuck Under Blade Pot Roast kho (Hạng tuyển)

288 kcal · 27.2g protein · trên 100g

beef

Thịt bò Chuck Blade Roast kho (Nạc)

253 kcal · 31.1g protein · trên 100g

beef

Thịt bò Chuck Under Blade Pot Roast kho (Nạc, Hạng chọn)

231 kcal · 30.4g protein · trên 100g

beef

Thịt bò Chuck Under Blade Pot Roast kho (Nạc, Hạng tuyển)

216 kcal · 30.7g protein · trên 100g

beef

Thịt bò Sườn Large End quay (Nạc, Hạng tuyển)

220 kcal · 27.5g protein · trên 100g

beef

Thịt bò Sườn Small End nướng trực tiếp

249 kcal · 27.3g protein · trên 100g

beef

Thịt bò Sườn Small End nướng trực tiếp (Hạng chọn)

312 kcal · 24.7g protein · trên 100g

beef

Thịt bò Sườn Small End nướng trực tiếp (Hạng tuyển)

285 kcal · 24.9g protein · trên 100g

beef

Thịt bò Bottom Round Roast quay

187 kcal · 27.4g protein · trên 100g

beef

Thịt bò Bottom Round Steak kho (Hạng chọn)

230 kcal · 32.7g protein · trên 100g

beef

Thịt bò Bottom Round Roast quay (Hạng chọn)

199 kcal · 26.8g protein · trên 100g

beef

Thịt bò Bottom Round Steak kho (Hạng tuyển)

217 kcal · 34.4g protein · trên 100g

beef

Thịt bò Bottom Round Steak kho (Nạc, Hạng tuyển)

206 kcal · 34.9g protein · trên 100g

beef

Thịt bò Bottom Round Roast quay (Nạc, Hạng tuyển)

169 kcal · 28.3g protein · trên 100g

beef

Thịt bò Eye of Round Roast quay

167 kcal · 29.7g protein · trên 100g

beef

Thịt bò Eye of Round Roast quay (Hạng chọn)

171 kcal · 29.8g protein · trên 100g

beef

Thịt bò Tip Round Roast quay

188 kcal · 26.8g protein · trên 100g

beef

Thịt bò Tip Round Roast quay (Hạng chọn)

196 kcal · 27g protein · trên 100g

beef

Thịt bò Tip Round Roast quay (Hạng tuyển)

181 kcal · 26.6g protein · trên 100g

beef

Thịt bò Tip Round Roast quay (Nạc)

174 kcal · 27.5g protein · trên 100g

beef

Thịt bò Top Round kho (Hạng tuyển)

200 kcal · 35.6g protein · trên 100g

beef

Thịt bò Top Round kho (Nạc, Hạng chọn)

207 kcal · 36.1g protein · trên 100g

beef

Thịt bò Top Round kho (Nạc, Hạng tuyển)

190 kcal · 36.1g protein · trên 100g

beef

Bít tết Thịt bò Tenderloin nướng vỉ

211 kcal · 30.5g protein · trên 100g

beef

Bít tết Thịt bò Tenderloin nướng vỉ (Hạng chọn)

217 kcal · 30.2g protein · trên 100g

beef

Bít tết Thịt bò Top Loin nướng vỉ

223 kcal · 28.6g protein · trên 100g

beef

Bít tết Thịt bò Top Loin nướng vỉ (Hạng chọn)

233 kcal · 28.2g protein · trên 100g

beef

Lách thịt bò kho

145 kcal · 25.1g protein · trên 100g

beef

Lưỡi thịt bò hầm

284 kcal · 19.3g protein · trên 100g

beef

Sách thịt bò sống

85 kcal · 12.1g protein · trên 100g

beef

Bít tết thịt bò định hình sống (nạc)

309 kcal · 16.5g protein · trên 100g

beef

Thịt bò ngực kho (nạc)

212 kcal · 32.6g protein · trên 100g

beef

Thịt vai cổ thịt bò quay sống (nạc)

134 kcal · 21g protein · trên 100g

beef

Bít tết thịt bò Denver nướng vỉ (nạc)

220 kcal · 26.5g protein · trên 100g

beef

Bít tết thịt bò Denver sống (nạc)

178 kcal · 19.2g protein · trên 100g

beef

Thịt bò hỗn hợp đã nấu chín (nạc & béo)

230 kcal · 28.4g protein · trên 100g

beef

Thịt bò Tổng hợp đã nấu chín (Chỉ phần nạc)

188 kcal · 29.9g protein · trên 100g

beef

Thịt bò Ngực kho

291 kcal · 26.8g protein · trên 100g

beef

Thịt bò Ngực kho (Chỉ phần nạc)

218 kcal · 29.8g protein · trên 100g

beef

Thịt bò Ngực kho Nửa phần Flat

213 kcal · 32.9g protein · trên 100g

beef

Thịt bò Vai cổ Pot Roast kho

283 kcal · 29.2g protein · trên 100g

beef

Thịt bò Vai cổ Pot Roast kho (Chỉ phần nạc)

212 kcal · 33.4g protein · trên 100g

beef

Thịt bò Vai cổ Pot Roast kho (Chỉ phần nạc)

195 kcal · 33.4g protein · trên 100g

beef

Thịt bò Vai cổ Phần lưỡi dao quay

334 kcal · 27.2g protein · trên 100g

beef

Thịt bò Vai cổ Dưới Phần lưỡi dao Pot Roast kho

306 kcal · 26.4g protein · trên 100g

beef

Thịt bò Sườn quay (Phần trên lớn, Sườn 6-9)

372 kcal · 22.8g protein · trên 100g

beef

Thịt bò Sườn quay (Phần trên lớn, Sườn 6-9)

331 kcal · 23.5g protein · trên 100g

beef

Thịt bò Sườn quay (Phần trên lớn, Sườn 6-9, Chỉ phần nạc)

238 kcal · 27.5g protein · trên 100g

beef

Thịt bò Sườn quay (Phần trên lớn, Sườn 6-9, Chỉ phần nạc)

253 kcal · 27.5g protein · trên 100g

beef

Thịt bò Sườn nướng trực tiếp (Phần cuối nhỏ, Sườn 10-12, Chỉ phần nạc)

193 kcal · 29.4g protein · trên 100g

beef

Thịt bò Sườn nướng trực tiếp (Phần cuối nhỏ, Sườn 10-12, Chỉ phần nạc)

225 kcal · 28g protein · trên 100g

beef

Thịt bò Sườn nướng trực tiếp (Phần cuối nhỏ, Sườn 10-12, Chỉ phần nạc)

198 kcal · 28g protein · trên 100g

beef

Thịt bò Thịt đùi tròn Dưới nướng vỉ kho

223 kcal · 33.6g protein · trên 100g

beef

Thịt bò Thịt đùi tròn Dưới quay

175 kcal · 28.1g protein · trên 100g

beef

Thịt bò Thịt đùi tròn Dưới nướng vỉ kho (Chỉ phần nạc)

214 kcal · 34g protein · trên 100g

beef

Thịt bò Thịt đùi tròn Dưới quay (Chỉ phần nạc)

177 kcal · 27.8g protein · trên 100g

beef

Thịt bò Thịt đùi tròn Dưới nướng vỉ kho (Chỉ phần nạc)

223 kcal · 33.1g protein · trên 100g

beef

Thịt bò Thịt đùi tròn Dưới quay (Chỉ phần nạc)

185 kcal · 27.2g protein · trên 100g

beef

Thịt bò Phần giữa Thịt đùi tròn quay

162 kcal · 29.4g protein · trên 100g

beef

Thịt bò Phần giữa Thịt đùi tròn quay (Chỉ phần nạc)

163 kcal · 29.9g protein · trên 100g

beef

Thịt bò Phần giữa Thịt đùi tròn quay (Chỉ phần nạc)

166 kcal · 29.9g protein · trên 100g

beef

Thịt bò Phần giữa Thịt đùi tròn quay (Chỉ phần nạc)

157 kcal · 29.5g protein · trên 100g

beef

Thịt bò Phần trên Thịt đùi tròn quay (Chỉ phần nạc)

176 kcal · 27.7g protein · trên 100g

beef

Thịt bò Phần trên Thịt đùi tròn quay (Chỉ phần nạc)

149 kcal · 27.4g protein · trên 100g

beef

Thịt bò Phần trên Thịt đùi tròn kho

209 kcal · 35.6g protein · trên 100g

beef

Thịt bò Phần trên Thịt đùi tròn kho

216 kcal · 35.6g protein · trên 100g

beef

Thịt bò Thăn nội Bít tết nướng vỉ

202 kcal · 30.9g protein · trên 100g

beef

Thịt bò Thăn nội Bít tết nướng vỉ (Chỉ phần nạc)

198 kcal · 30.7g protein · trên 100g

beef

Thịt bò Thăn nội Bít tết nướng vỉ (Chỉ phần nạc)

211 kcal · 30.4g protein · trên 100g

beef

Thịt bò Thăn nội Bít tết nướng vỉ (Chỉ phần nạc)

198 kcal · 31.1g protein · trên 100g

beef

Sườn Vai Cổ Thịt bò Sống, Chỉ Nạc

175 kcal · 19.4g protein · trên 100g

beef

Sườn Vai Cổ Thịt bò Sống, Chỉ Nạc

169 kcal · 19.7g protein · trên 100g

beef

Sườn Kiểu Nông thôn Vai Cổ Thịt bò Kho, Chỉ Nạc

234 kcal · 30.9g protein · trên 100g

beef

Sườn Kiểu Nông thôn Vai Cổ Thịt bò Kho, Chỉ Nạc (Hạng tuyển)

221 kcal · 32.1g protein · trên 100g

beef

Sườn Kiểu Nông thôn Vai Cổ Thịt bò Kho, Chỉ Nạc

228 kcal · 31.4g protein · trên 100g

beef

Sườn Kiểu Nông thôn Vai Cổ Thịt bò Sống, Chỉ Nạc

152 kcal · 20.9g protein · trên 100g

beef

Bít tết Vai Cổ Thịt bò Nướng vỉ, Chỉ Nạc

209 kcal · 27.9g protein · trên 100g

beef

Bít tết Vai Cổ Thịt bò Sống, Chỉ Nạc

160 kcal · 21.3g protein · trên 100g

beef

Bít tết Vai Cổ Thịt bò Sống, Chỉ Nạc (Hạng tuyển)

143 kcal · 21.3g protein · trên 100g

beef

Bít tết Vai Cổ Thịt bò Sống, Chỉ Nạc

153 kcal · 21.3g protein · trên 100g

beef

Bít tết Giả Vai Cổ Thịt bò Kho, Chỉ Nạc (Hạng tuyển)

181 kcal · 33g protein · trên 100g

beef

Bít tết Giả Vai Cổ Thịt bò Kho, Chỉ Nạc

190 kcal · 33.3g protein · trên 100g

beef

Bít tết Giả Vai Cổ Thịt bò Sống, Chỉ Nạc

127 kcal · 21.4g protein · trên 100g

beef

Bít tết Giả Vai Cổ Thịt bò Sống, Chỉ Nạc (Hạng tuyển)

117 kcal · 21.2g protein · trên 100g

beef

Thịt bò Vai Cổ cho Hầm

124 kcal · 21.9g protein · trên 100g

beef

Thịt bò vai cổ sống nấu kho

130 kcal · 21.6g protein · trên 100g

beef

Bít tết thịt bò vai cổ phần lưỡi dao kho (nạc)

222 kcal · 30.9g protein · trên 100g

beef

Bít tết thịt bò vai cổ phần lưỡi dao kho (nạc, hạng tuyển)

215 kcal · 32g protein · trên 100g

beef

Thịt bò vai cổ phần lưỡi dao quay sống

196 kcal · 19.2g protein · trên 100g

beef

Thịt bò vai cổ phần lưỡi dao quay sống (hạng chọn)

202 kcal · 19.1g protein · trên 100g

beef

Thịt bò vai cổ phần lưỡi dao quay sống (hạng tuyển)

187 kcal · 19.2g protein · trên 100g

beef

Bít tết thịt bò Denver nướng vỉ

227 kcal · 26.2g protein · trên 100g

beef

Bít tết thịt bò Denver sống (hạng tuyển)

172 kcal · 19.2g protein · trên 100g

beef

Thịt bò vai quay sống (hạng chọn)

133 kcal · 21.2g protein · trên 100g

beef

Thịt bò vai quay sống (hạng tuyển)

127 kcal · 21.7g protein · trên 100g

beef

Thịt bò vai cổ phần giữa quay

236 kcal · 24.6g protein · trên 100g

beef

Bít tết thịt bò vai cổ giả mềm kho

220 kcal · 32.1g protein · trên 100g

beef

Bít tết thịt bò vai cổ giả mềm kho (hạng chọn)

225 kcal · 32.2g protein · trên 100g

beef

Bít tết thịt bò vai cổ giả mềm kho (hạng tuyển)

211 kcal · 31.9g protein · trên 100g

beef

Bít tết thịt bò vai cổ giả mềm sống

128 kcal · 21.1g protein · trên 100g

beef

Sườn ngắn thịt bò vai cổ kho (hạng tuyển)

287 kcal · 25.8g protein · trên 100g

beef

Sườn ngắn thịt bò vai cổ sống

235 kcal · 17.5g protein · trên 100g

beef

Sườn ngắn thịt bò vai cổ sống (hạng chọn)

240 kcal · 17.2g protein · trên 100g

beef

Sườn ngắn thịt bò vai cổ sống (hạng tuyển)

227 kcal · 17.9g protein · trên 100g

beef

Sườn kiểu nông thôn thịt bò vai cổ phần giữa kho (hạng chọn)

303 kcal · 27.2g protein · trên 100g

beef

Sườn kiểu nông thôn thịt bò vai cổ phần giữa kho (hạng tuyển)

285 kcal · 28.5g protein · trên 100g

beef

Sườn kiểu nông thôn thịt bò vai cổ phần giữa sống

205 kcal · 19g protein · trên 100g

beef

Sườn kiểu nông thôn thịt bò vai cổ phần giữa sống (hạng chọn)

210 kcal · 18.9g protein · trên 100g

beef

Sườn kiểu nông thôn thịt bò vai cổ phần giữa sống (hạng tuyển)

196 kcal · 19.1g protein · trên 100g

beef

Bít tết thịt bò vai cổ phần giữa sống (hạng chọn)

227 kcal · 18.9g protein · trên 100g

beef

Bít tết thịt bò vai cổ phần giữa sống (hạng tuyển)

216 kcal · 18.9g protein · trên 100g

beef

Thịt bò sườn phần giữa quay (nạc)

231 kcal · 27.1g protein · trên 100g

beef

Thịt bò sườn phần giữa quay (nạc, hạng tuyển)

219 kcal · 27g protein · trên 100g

beef

Bít tết thịt bò sườn phần giữa sống (nạc, hạng tuyển)

155 kcal · 21.6g protein · trên 100g

beef

Bít tết thịt bò sườn phần giữa sống (nạc)

156 kcal · 22g protein · trên 100g

beef

Bít tết thịt bò sườn phần giữa sống (nạc, hạng chọn)

161 kcal · 21.6g protein · trên 100g

beef

Bít tết thịt bò sườn phần giữa sống (nạc, hạng tuyển)

148 kcal · 22.6g protein · trên 100g

beef

Thịt bò sườn phần giữa quay (nạc, hạng chọn)

229 kcal · 27.9g protein · trên 100g

beef

Thịt vai cổ Bò Sườn ngắn Sống (Không xương, Nạc)

161 kcal · 20.1g protein · trên 100g

beef

Thịt vai cổ Bò Phần giữa Sườn kiểu nông thôn Sống (Không xương, Nạc)

137 kcal · 21.1g protein · trên 100g

beef

Thịt vai cổ Bò Phần giữa Sườn kiểu nông thôn Sống (Không xương, Nạc)

146 kcal · 21g protein · trên 100g

beef

Thịt vai cổ Bò Phần giữa Bít tết Nướng vỉ (Không xương, Nạc)

215 kcal · 28g protein · trên 100g

beef

Thịt vai cổ Bò Phần giữa Bít tết Nướng vỉ (Không xương, Nạc)

199 kcal · 27.9g protein · trên 100g

beef

Thịt vai Bò Quay Nước sốt Kho (Không xương, Nạc)

200 kcal · 31.3g protein · trên 100g

beef

Thịt vai Bò Quay Nước sốt Kho (Không xương, Nạc)

190 kcal · 31.7g protein · trên 100g

beef

Thịt vai Bò Quay Nước sốt Kho (Không xương, Nạc)

196 kcal · 31.5g protein · trên 100g

beef

Thịt vai cổ Bò Bít tết Giả Kho (Không xương, Nạc)

197 kcal · 33.5g protein · trên 100g

beef

Thịt vai cổ Bò Bít tết Giả Sống (Không xương, Nạc)

123 kcal · 21.3g protein · trên 100g

beef

Thịt vai cổ Bò Thịt Hầm Kho

191 kcal · 32.4g protein · trên 100g

beef

Thịt vai cổ Bò Thịt Hầm Kho

186 kcal · 32.3g protein · trên 100g

beef

Thịt vai cổ Bò Thịt Hầm Kho

194 kcal · 32.5g protein · trên 100g

beef

Thịt vai cổ Bò Thịt Hầm Sống

128 kcal · 21.8g protein · trên 100g

beef

Thịt vai cổ Bò Phần lưỡi dao Bít tết Kho (Không xương, Nạc)

219 kcal · 31.4g protein · trên 100g

beef

Thịt vai cổ Bò Phần lưỡi dao Quay Nước sốt Kho (Không xương)

291 kcal · 26.7g protein · trên 100g

beef

Bít tết Sườn Bò Nướng vỉ (Không xương, Nạc)

207 kcal · 28g protein · trên 100g

beef

Quay Sườn Bò Quay (Có xương, Nạc)

240 kcal · 27.2g protein · trên 100g

beef

Thịt vai cổ Bò Denver Bít tết Nướng vỉ (Không xương)

236 kcal · 26.1g protein · trên 100g

beef

Thịt vai cổ Bò Denver Bít tết Nướng vỉ (Không xương)

215 kcal · 26.3g protein · trên 100g

beef

Thịt vai cổ Bò Denver Bít tết Sống (Không xương)

182 kcal · 19g protein · trên 100g

beef

Thịt vai cổ Bò Denver Bít tết Sống (Không xương)

189 kcal · 18.9g protein · trên 100g

beef

Thịt bò vai cổ phần giữa quay (hạng chọn)

241 kcal · 24.5g protein · trên 100g

beef

Thịt bò vai cổ phần giữa quay (hạng tuyển)

229 kcal · 24.9g protein · trên 100g

beef

Thịt bò vai cổ phần lưỡi dao kho

275 kcal · 28.2g protein · trên 100g

beef

Thịt bò vai cổ phần lưỡi dao kho (hạng chọn)

284 kcal · 27.6g protein · trên 100g

beef

Thịt bò vai cổ phần lưỡi dao kho (hạng tuyển)

261 kcal · 29.2g protein · trên 100g

beef

Thịt bò vai cổ sống bít tết (hạng chọn)

131 kcal · 21.2g protein · trên 100g

beef

Thịt bò vai cổ sống bít tết (hạng tuyển)

122 kcal · 21.1g protein · trên 100g

beef

Thịt bò vai cổ sườn ngắn kho

305 kcal · 25.5g protein · trên 100g

beef

Thịt bò vai cổ sườn ngắn kho (hạng chọn)

317 kcal · 25.3g protein · trên 100g

beef

Thịt bò vai kho

204 kcal · 31g protein · trên 100g

beef

Thịt bò vai kho (hạng chọn)

207 kcal · 30.9g protein · trên 100g

beef

Thịt bò vai kho (hạng tuyển)

200 kcal · 31.2g protein · trên 100g

beef

Thịt bò vai cổ sườn kiểu nông thôn kho

296 kcal · 27.7g protein · trên 100g

beef

Thịt bò vai cổ phần giữa bít tết nướng vỉ

277 kcal · 25g protein · trên 100g

beef

Thịt bò vai cổ phần giữa bít tết nướng vỉ (hạng chọn)

283 kcal · 24.9g protein · trên 100g

beef

Thịt bò vai cổ phần giữa bít tết nướng vỉ (hạng tuyển)

267 kcal · 25g protein · trên 100g

beef

Thịt bò vai cổ phần giữa bít tết sống

223 kcal · 18.9g protein · trên 100g

beef

Thịt bò sườn phần giữa bít tết nướng vỉ không xương (hạng chọn)

217 kcal · 27.3g protein · trên 100g

beef

Thịt bò sườn phần giữa bít tết nướng vỉ không xương (hạng tuyển)

192 kcal · 29g protein · trên 100g

beef

Thịt bò sườn phần giữa bít tết/quay sống có xương

166 kcal · 21.2g protein · trên 100g

beef

Thịt bò sườn phần giữa bít tết/quay sống có xương (hạng chọn)

173 kcal · 20.9g protein · trên 100g

beef

Thịt bò sườn phần giữa bít tết nướng vỉ có xương

221 kcal · 27.4g protein · trên 100g

beef

Thịt bò sườn phần giữa bít tết nướng vỉ có xương (hạng chọn)

229 kcal · 27g protein · trên 100g

beef

Thịt bò sườn phần giữa bít tết nướng vỉ có xương (hạng tuyển)

210 kcal · 28g protein · trên 100g

beef

Thịt bò sườn phần giữa quay không xương

218 kcal · 28.2g protein · trên 100g

beef

Chất béo ngoài thịt bò úc ăn cỏ sống

509 kcal · 11.3g protein · trên 100g

beef

Chất béo mạch thịt bò úc ăn cỏ sống

562 kcal · 9.6g protein · trên 100g

beef

Chất béo ngoài thịt bò Wagyu sống (Điểm Marble 4/5)

596 kcal · 6.5g protein · trên 100g

beef

Chất béo mạch thịt bò Wagyu sống (Điểm Marble 4/5)

594 kcal · 6g protein · trên 100g

beef

Bít tết thăn nội Wagyu sống (Điểm Marble 4/5)

206 kcal · 19.7g protein · trên 100g

beef

Bít tết thăn lưng phần trên thịt bò ăn cỏ sống

199 kcal · 19.9g protein · trên 100g

beef

Bít tết thăn lưng phần trên thịt bò ăn cỏ sống không nắp (Nạc)

122 kcal · 21.9g protein · trên 100g

beef

Bít tết sườn thịt bò ăn cỏ sống (Nạc)

160 kcal · 21.5g protein · trên 100g

beef

Bít tết thăn lưng phần trên Wagyu sống (Điểm Marble 9, Nạc)

331 kcal · 16.9g protein · trên 100g

beef

Bít tết sườn phần đầu nhỏ Wagyu sống (Điểm Marble 4/5, Nạc)

234 kcal · 20.4g protein · trên 100g

beef

Bít tết sườn phần đầu nhỏ Wagyu sống (Điểm Marble 9, Nạc)

330 kcal · 17.6g protein · trên 100g

beef

Bít tết thăn lưng phần trên thịt bò ăn cỏ sống

127 kcal · 21.8g protein · trên 100g

beef

Bít tết sườn phần đầu nhỏ Wagyu sống (Điểm Marble 4/5)

317 kcal · 17.1g protein · trên 100g

beef

Bít tết sườn phần đầu nhỏ Wagyu sống (Điểm Marble 9)

404 kcal · 14.5g protein · trên 100g

beef

Bít tết thăn nội Wagyu sống (Điểm Marble 9)

248 kcal · 18.5g protein · trên 100g

beef

Bít tết thịt đùi tròn phần trên sống (Đã tỉa, Tất cả hạng)

124 kcal · 23.5g protein · trên 100g

beef

Thịt quay thịt đùi tròn phần trên sống (Đã tỉa, Hạng tuyển)

121 kcal · 23.4g protein · trên 100g

beef

Thịt quay phần giữa thịt đùi tròn sống (Đã tỉa, Tất cả hạng)

124 kcal · 23.3g protein · trên 100g

beef

Thịt quay phần giữa thịt đùi tròn sống (Đã tỉa, Hạng chọn)

127 kcal · 23.3g protein · trên 100g

beef

Thịt quay phần giữa thịt đùi tròn sống (Đã tỉa, Hạng tuyển)

120 kcal · 23.3g protein · trên 100g

beef

Thịt quay thăn nội sống (Đã tỉa, Hạng chọn)

153 kcal · 21.5g protein · trên 100g

beef

Thịt quay thăn nội sống (Đã tỉa, Hạng tuyển)

144 kcal · 21.9g protein · trên 100g

beef

Bít tết thăn lưng phần trên sống (Đã tỉa, Tất cả hạng)

163 kcal · 22.4g protein · trên 100g

beef

Bít tết thăn lưng phần trên sống (Đã tỉa, Hạng chọn)

171 kcal · 22.2g protein · trên 100g

beef

Bít tết thăn lưng phần trên sống (Đã tỉa, Hạng tuyển)

151 kcal · 22.8g protein · trên 100g

beef

Thịt quay thăn nội quay (Hạng chọn)

188 kcal · 27.3g protein · trên 100g

beef

Thịt quay thăn nội quay (Hạng tuyển)

174 kcal · 27.4g protein · trên 100g

beef

Thịt quay thịt đùi tròn phần trên quay (Tất cả hạng)

160 kcal · 29.9g protein · trên 100g

beef

Thịt quay thịt đùi tròn phần trên quay (Hạng chọn)

163 kcal · 30.1g protein · trên 100g

beef

Bít tết thịt đùi tròn phần trên sống (Nạc, Tất cả hạng)

121 kcal · 23.6g protein · trên 100g

beef

Bít tết thịt đùi tròn phần trên sống (Nạc, Hạng chọn)

124 kcal · 23.6g protein · trên 100g

beef

Bít tết thịt đùi tròn phần trên sống (Nạc, Hạng tuyển)

116 kcal · 23.6g protein · trên 100g

beef

Thịt quay thịt đùi tròn phần trên sống (Nạc, Tất cả hạng)

121 kcal · 23.6g protein · trên 100g

beef

Bít tết phần giữa thịt đùi tròn sống (Nạc, Tất cả hạng)

121 kcal · 23.4g protein · trên 100g

beef

Bít tết phần giữa thịt đùi tròn sống (Nạc, Hạng chọn)

124 kcal · 23.4g protein · trên 100g

beef

Bít tết phần giữa thịt đùi tròn sống (Nạc, Hạng tuyển)

116 kcal · 23.4g protein · trên 100g

beef

Thịt quay thăn nội sống (Nạc, Tất cả hạng)

139 kcal · 21.9g protein · trên 100g

beef

Bít tết thăn lưng phần trên sống (Nạc, Hạng tuyển)

135 kcal · 23.3g protein · trên 100g

beef

Bít tết thăn nội sống (Nạc, Tất cả hạng)

139 kcal · 21.9g protein · trên 100g

beef

Bít tết thăn nội sống (Nạc, Hạng chọn)

143 kcal · 21.8g protein · trên 100g

beef

Bít tết thăn nội sống (Nạc, Hạng tuyển)

135 kcal · 22.2g protein · trên 100g

beef

Thịt quay thịt đùi tròn phần trên quay (Nạc, Hạng chọn)

158 kcal · 30.2g protein · trên 100g

beef

Thịt quay thịt đùi tròn phần trên quay (Nạc, Hạng tuyển)

150 kcal · 29.8g protein · trên 100g

beef

Bít tết phần giữa thịt đùi tròn nướng vỉ (Nạc, Tất cả hạng)

155 kcal · 29.9g protein · trên 100g

beef

Bít tết phần giữa thịt đùi tròn nướng vỉ (Nạc, Hạng chọn)

158 kcal · 29.9g protein · trên 100g

beef

Bít tết thăn lưng phần trên sống (Đã tỉa 1/8", Hạng tuyển)

191 kcal · 21.5g protein · trên 100g

beef

Bít tết thăn lưng phần trên sống (Đã tỉa 1/8", Tất cả hạng)

199 kcal · 21.3g protein · trên 100g

beef

Thịt bò tổng hợp nạc sống

133 kcal · 22g protein · trên 100g

beef

Thịt bò tổng hợp nạc và chất béo sống

157 kcal · 21.2g protein · trên 100g

beef

Thịt bò tổng hợp nạc đã nấu chín

167 kcal · 27.5g protein · trên 100g

beef

Thịt bò tổng hợp nạc sống (1/8" chất béo)

130 kcal · 22.4g protein · trên 100g

beef

Thịt vai cổ phần clod nạc quay

173 kcal · 26.4g protein · trên 100g

beef

Bít tết vai không xương nạc nướng vỉ

175 kcal · 28.6g protein · trên 100g

beef

Bít tết vai cổ phần clod nạc kho

189 kcal · 29.3g protein · trên 100g

beef

Bít tết mock tender nướng trực tiếp

161 kcal · 25.7g protein · trên 100g

beef

Thịt vai cổ phần clod quay

196 kcal · 27.3g protein · trên 100g

beef

Bít tết vai không xương nạc nướng vỉ (hạng chọn)

186 kcal · 28.2g protein · trên 100g

beef

Bít tết vai không xương nạc nướng vỉ (hạng tuyển)

177 kcal · 28.4g protein · trên 100g

beef

Bít tết skirt bên trong nướng trực tiếp

220 kcal · 26.1g protein · trên 100g

beef

Bít tết skirt bên ngoài nướng trực tiếp

255 kcal · 23.5g protein · trên 100g

beef

Bít tết vai không xương nạc nướng vỉ

182 kcal · 28.3g protein · trên 100g

beef

Thịt bò xay 95/5 sống

137 kcal · 21.4g protein · trên 100g

beef

Bánh thịt bò xay 95/5 nướng trực tiếp

174 kcal · 26.3g protein · trên 100g

beef

Bánh thịt bò xay 95/5 nướng chảo

164 kcal · 25.8g protein · trên 100g

beef

Bánh thịt bò xay 90/10 nướng chảo

204 kcal · 25.2g protein · trên 100g

beef

Thịt bò xay 90/10 nướng chảo

230 kcal · 28.4g protein · trên 100g

beef

Bánh thịt bò xay 90/10 nướng lò

214 kcal · 26.6g protein · trên 100g

beef

Thịt bò xay 85/15 sống

215 kcal · 18.6g protein · trên 100g

beef

Bánh thịt bò xay 80/20 nướng trực tiếp

270 kcal · 25.8g protein · trên 100g

beef

Bánh thịt bò xay 80/20 nướng chảo

246 kcal · 24g protein · trên 100g

beef

Thịt bò xay 80/20 nướng chảo

272 kcal · 27g protein · trên 100g

beef

Bánh thịt bò xay 80/20 nướng lò

254 kcal · 25.3g protein · trên 100g

beef

Bánh thịt bò xay 75/25 nướng lò

254 kcal · 24.6g protein · trên 100g

beef

Sườn thịt bò nạc sống (phần nhỏ)

134 kcal · 22.5g protein · trên 100g

beef

Bít tết thăn nội nạc sống

148 kcal · 22.1g protein · trên 100g

beef

Bít tết thăn lưng trên nạc sống

127 kcal · 22.3g protein · trên 100g

beef

Bít tết thăn lưng trên nạc nướng vỉ

177 kcal · 29.4g protein · trên 100g

beef

Thịt đùi tròn dưới nạc quay

164 kcal · 28.4g protein · trên 100g

beef

Thịt đùi tròn phần giữa nạc quay

163 kcal · 29.6g protein · trên 100g

beef

Bít tết thịt đùi tròn trên nạc nướng trực tiếp

177 kcal · 31.6g protein · trên 100g

beef

Thịt đùi tròn phần giữa nạc quay

169 kcal · 29.7g protein · trên 100g

beef

Sườn thịt bò nạc sống (phần nhỏ)

141 kcal · 22.3g protein · trên 100g

beef

Bít tết thăn nội nạc nướng trực tiếp

200 kcal · 29g protein · trên 100g

beef

Bít tết thăn nội nạc sống

153 kcal · 22.1g protein · trên 100g

beef

Bít tết thăn lưng trên nạc nướng trực tiếp

189 kcal · 29.3g protein · trên 100g

beef

Bít tết thăn lưng trên nạc sống

138 kcal · 22.9g protein · trên 100g

beef

Bít tết thịt đùi tròn trên nạc nướng trực tiếp

185 kcal · 31.8g protein · trên 100g

beef

Bít tết thịt đùi tròn trên nạc sống

135 kcal · 22.9g protein · trên 100g

beef

Thịt vai cổ phần arm nạc kho

224 kcal · 34.7g protein · trên 100g

beef

Thịt ngực bò nạc kho (phần flat)

203 kcal · 33.1g protein · trên 100g

beef

Thịt đùi tròn phần giữa nạc sống

128 kcal · 22.9g protein · trên 100g

beef

Bít tết thịt đùi tròn trên nạc sống

140 kcal · 22.7g protein · trên 100g

beef

Bít Tết Porterhouse Nướng Vỉ (Đã Tỉa, Tất Cả Hạng)

276 kcal · 25.4g protein · trên 100g

beef

Bít Tết Porterhouse Sống (Đã Tỉa, Hạng Tuyển)

208 kcal · 20.7g protein · trên 100g

beef

Bít Tết Porterhouse Nướng Vỉ (Đã Tỉa, Hạng Tuyển)

263 kcal · 26.2g protein · trên 100g

beef

Bít Tết T-Bone Sống (Đã Tỉa, Tất Cả Hạng)

223 kcal · 20.1g protein · trên 100g

beef

Bít Tết Thịt Đùi Tròn Knuckle Tip Nướng Vỉ (Đã Tỉa, Hạng Chọn)

174 kcal · 28.8g protein · trên 100g

beef

Bít Tết Thịt Đùi Tròn Knuckle Tip Sống (Đã Tỉa, Hạng Tuyển)

123 kcal · 22g protein · trên 100g

beef

Bít Tết Thịt Đùi Tròn Knuckle Tip Nướng Vỉ (Đã Tỉa, Hạng Tuyển)

160 kcal · 29.2g protein · trên 100g

beef

Huy Hiệu Vai Tender Sống (Đã Tỉa, Hạng Chọn)

145 kcal · 20.5g protein · trên 100g

beef

Bít Tết Vai Phần Trên và Giữa Sống (Đã Tỉa, Hạng Tuyển)

140 kcal · 21.1g protein · trên 100g

beef

Bít Tết Vai Phần Trên và Giữa Nướng Vỉ (Đã Tỉa, Hạng Tuyển)

176 kcal · 26.7g protein · trên 100g

beef

Bít Tết Phần Lưỡi Dao Phần Trên Sống (Đã Tỉa, Hạng Chọn)

182 kcal · 18.8g protein · trên 100g

beef

Bít Tết Phần Lưỡi Dao Phần Trên Nướng Vỉ (Đã Tỉa, Hạng Chọn)

228 kcal · 24.7g protein · trên 100g

beef

Bít tết nướng vỉ phần giữa vai thịt đùi tròn

162 kcal · 26.6g protein · trên 100g

beef

Bít tết thịt đùi tròn dưới sống hạng chọn

150 kcal · 21.2g protein · trên 100g

beef

Bít tết thịt đùi tròn dưới nướng vỉ hạng chọn

191 kcal · 27.2g protein · trên 100g

beef

Bít tết thịt đùi tròn dưới sống hạng tuyển

129 kcal · 22.1g protein · trên 100g

beef

Bít tết nướng vỉ phần bên vai thịt đùi tròn

168 kcal · 29.1g protein · trên 100g

beef

Bít tết vai cổ phần trên và phần giữa sống

141 kcal · 20.7g protein · trên 100g

beef

Bít tết vai cổ phần trên và phần giữa nướng vỉ

182 kcal · 26.3g protein · trên 100g

beef

Bít tết phần lưỡi dao vai cổ sống

176 kcal · 19g protein · trên 100g

beef

Bít tết thịt đùi tròn dưới nướng vỉ

182 kcal · 27.5g protein · trên 100g

beef

Thịt vai cổ mềm nướng vỉ hạng tuyển

172 kcal · 26.4g protein · trên 100g

beef

Bít tết thăn trong sống hạng chọn

171 kcal · 20.9g protein · trên 100g

beef

Bít tết thăn trong nướng vỉ hạng tuyển

223 kcal · 30.6g protein · trên 100g

beef

Bít tết thăn trong sống hạng tuyển

153 kcal · 21.6g protein · trên 100g

beef

Bít tết thăn ngoài nướng vỉ

282 kcal · 27.7g protein · trên 100g

beef

Bít tết thăn ngoài sống hạng tuyển

198 kcal · 19.1g protein · trên 100g

beef

Bít tết phần giữa sườn nướng vỉ

206 kcal · 28.1g protein · trên 100g

beef

Bít tết phần giữa sườn sống

154 kcal · 21.9g protein · trên 100g

beef

Bít tết phần giữa sườn nướng vỉ hạng chọn

215 kcal · 27.4g protein · trên 100g

beef

Sườn lưng sống

239 kcal · 19.1g protein · trên 100g

beef

Sườn lưng kho hạng chọn

306 kcal · 27.8g protein · trên 100g

beef

Sườn lưng sống hạng chọn

252 kcal · 18.7g protein · trên 100g

beef

Sườn lưng kho hạng tuyển

287 kcal · 29.3g protein · trên 100g

beef

Quay phần giữa sườn hạng tuyển

290 kcal · 23.4g protein · trên 100g

beef

Quay phần giữa sườn

300 kcal · 23.5g protein · trên 100g

beef

Bít tết/quay phần giữa sườn sống có xương

255 kcal · 18.1g protein · trên 100g

beef

Bít tết/quay phần giữa sườn sống hạng chọn có xương

260 kcal · 17.9g protein · trên 100g

beef

Quay phần giữa sườn không xương

292 kcal · 24.3g protein · trên 100g

beef

Quay phần giữa sườn hạng chọn không xương

303 kcal · 23.9g protein · trên 100g

beef

Quay phần giữa sườn hạng tuyển không xương

277 kcal · 24.9g protein · trên 100g

beef

Bít tết/quay phần giữa sườn sống không xương

244 kcal · 18.9g protein · trên 100g

beef

Bít tết thăn trong nướng vỉ hạng tuyển

233 kcal · 30.1g protein · trên 100g

beef

Bít tết thăn trong sống

187 kcal · 20.4g protein · trên 100g

beef

Bít tết thăn trong sống hạng chọn

195 kcal · 20.1g protein · trên 100g

beef

Bít tết thăn trong sống hạng tuyển

174 kcal · 20.9g protein · trên 100g

beef

Thịt bò xay đã nấu chín

240 kcal · 25.1g protein · trên 100g

beef

Bít tết thăn ngoài sống hạng chọn

238 kcal · 17.7g protein · trên 100g

beef

Bít tết thăn ngoài sống hạng tuyển

222 kcal · 18.4g protein · trên 100g

beef

Bít tết phần giữa sườn nướng vỉ

271 kcal · 24.9g protein · trên 100g

beef

Bít tết phần giữa sườn nướng vỉ hạng chọn

285 kcal · 23.9g protein · trên 100g

beef

Sườn lưng kho

360 kcal · 24.2g protein · trên 100g

beef

Sườn lưng kho hạng chọn

372 kcal · 23.3g protein · trên 100g

beef

Sườn lưng kho hạng tuyển

341 kcal · 25.6g protein · trên 100g

beef

Sườn lưng sống

324 kcal · 16.1g protein · trên 100g

beef

Bít tết phần trên thăn lưng nướng vỉ

181 kcal · 28.3g protein · trên 100g

beef

Bít tết phần trên thăn lưng nướng vỉ hạng chọn

189 kcal · 28.2g protein · trên 100g

beef

Bít tết phần trên thăn lưng nướng vỉ hạng tuyển

170 kcal · 28.4g protein · trên 100g

beef

Bít tết phần trên thăn lưng sống

134 kcal · 21.4g protein · trên 100g

beef

Bít tết phần trên thăn lưng sống hạng chọn

138 kcal · 21.3g protein · trên 100g

beef

Thịt bò phần trên thăn quay nhỏ

195 kcal · 28.3g protein · trên 100g

beef

Thịt bò phần trên thăn hạng chọn quay nhỏ

206 kcal · 28.2g protein · trên 100g

beef

Thịt bò phần trên thăn hạng tuyển quay nhỏ

179 kcal · 28.5g protein · trên 100g

beef

Thịt bò phần trên thăn sống nhỏ

143 kcal · 22.6g protein · trên 100g

beef

Thịt bò phần trên thăn lưng hạng tuyển nướng vỉ

165 kcal · 30.8g protein · trên 100g

beef

Thịt bò phần trên thăn lưng quay nhỏ

170 kcal · 29.1g protein · trên 100g

beef

Thịt bò phần trên thăn lưng hạng tuyển quay nhỏ

165 kcal · 29.4g protein · trên 100g

beef

Thịt bò phần trên thăn lưng sống nhỏ

128 kcal · 23g protein · trên 100g

beef

Bít tết nướng vỉ phần mũi sườn bò

246 kcal · 24.7g protein · trên 100g

beef

Bít tết nướng vỉ phần mũi sườn bò hạng chọn

259 kcal · 24.2g protein · trên 100g

beef

Bít tết nướng vỉ phần mũi sườn bò hạng tuyển

226 kcal · 25.3g protein · trên 100g

beef

Bít tết phần mũi sườn bò sống

180 kcal · 19.7g protein · trên 100g

beef

Thịt bò sườn quay nhỏ

178 kcal · 28.1g protein · trên 100g

beef

Thịt bò sườn hạng chọn quay nhỏ

188 kcal · 28g protein · trên 100g

beef

Thịt bò sườn hạng tuyển quay nhỏ

164 kcal · 28.4g protein · trên 100g

beef

Bít tết nướng vỉ phần trên thăn lưng bò

242 kcal · 26g protein · trên 100g

beef

Thịt bò phần trên thăn lưng hạng tuyển sống nhỏ

179 kcal · 20.1g protein · trên 100g

beef

Thịt bò phần trên thăn nướng vỉ

239 kcal · 27.4g protein · trên 100g

beef

Thịt bò phần trên thăn hạng chọn nướng vỉ

253 kcal · 26.8g protein · trên 100g

beef

Thịt bò phần trên thăn hạng tuyển nướng vỉ

219 kcal · 28.3g protein · trên 100g

beef

Thịt bò phần trên thăn hạng chọn sống nhỏ

199 kcal · 20.8g protein · trên 100g

beef

Thịt bò phần trên thăn hạng tuyển sống nhỏ

170 kcal · 21.6g protein · trên 100g

beef

Thịt bò xay sống úc ăn cỏ 85/15

239 kcal · 17.7g protein · trên 100g

beef

Bít tết phần trên thăn bò hạng chọn nướng vỉ

208 kcal · 28.7g protein · trên 100g

beef

Bít tết phần trên thăn bò hạng tuyển nướng vỉ

184 kcal · 29.7g protein · trên 100g

beef

Bít tết phần trên thăn bò nướng vỉ

198 kcal · 29.1g protein · trên 100g

beef

Bít tết phần trên thăn bò hạng chọn sống

205 kcal · 21.1g protein · trên 100g

beef

Thịt bò ngực mũi zealand mới kho

202 kcal · 34.5g protein · trên 100g

beef

Thịt bò ngực mũi zealand mới sống

125 kcal · 20.9g protein · trên 100g

beef

Thịt bò vai cổ phần giữa cuộn zealand mới sống

131 kcal · 20.5g protein · trên 100g

beef

Thịt bò vai cổ phần giữa cuộn zealand mới kho

208 kcal · 32.1g protein · trên 100g

beef

Thịt bò sườn bụng zealand mới kho

194 kcal · 30.8g protein · trên 100g

beef

Thịt bò sườn bụng zealand mới sống

142 kcal · 20.5g protein · trên 100g

beef

Thịt bò phẳng zealand mới kho

226 kcal · 33.2g protein · trên 100g

beef

Thịt bò phẳng zealand mới sống

154 kcal · 21.3g protein · trên 100g

beef

Tim bò zealand mới luộc

179 kcal · 31.3g protein · trên 100g

beef

Chất béo xen kẽ thịt bò zealand mới đã nấu chín

560 kcal · 7.9g protein · trên 100g

beef

Chất béo xen kẽ thịt bò zealand mới sống

602 kcal · 7g protein · trên 100g

beef

Thận bò zealand mới luộc

157 kcal · 27.3g protein · trên 100g

beef

Thịt bò gối zealand mới chiên nhanh

178 kcal · 27.5g protein · trên 100g

beef

Thịt bò zealand sống dùng để sản xuất

119 kcal · 21.2g protein · trên 100g

beef

Bít tết phần lưỡi dao oyster zealand kho

196 kcal · 29.9g protein · trên 100g

beef

Bít tết phần lưỡi dao oyster zealand sống

155 kcal · 21.8g protein · trên 100g

beef

Sườn thịt bò zealand quay nhanh

197 kcal · 27.2g protein · trên 100g

beef

Chất béo dưới da thịt bò zealand đã nấu chín

731 kcal · 6.5g protein · trên 100g

beef

Chất béo dưới da thịt bò zealand sống

685 kcal · 8.5g protein · trên 100g

beef

Tuyến ngọt thịt bò zealand luộc

318 kcal · 12.5g protein · trên 100g

beef

Tuyến ngọt thịt bò zealand sống

303 kcal · 11.5g protein · trên 100g

beef

Thăn nội thịt bò zealand chiên nhanh

200 kcal · 29.4g protein · trên 100g

beef

Sách thịt bò zealand luộc

103 kcal · 19g protein · trên 100g

beef

Sách thịt bò zealand sống

77 kcal · 14.9g protein · trên 100g

beef

Phần lưỡi dao bolar zealand quay nhanh

228 kcal · 31.3g protein · trên 100g

beef

Phần lưỡi dao bolar zealand sống

159 kcal · 21.3g protein · trên 100g

beef

Cuộn phần giữa thịt vai cổ zealand kho

252 kcal · 29.9g protein · trên 100g

beef

Cuộn phần giữa thịt vai cổ zealand sống

181 kcal · 19.4g protein · trên 100g

beef

Cuộn khối thịt bò zealand quay nhanh

286 kcal · 27.8g protein · trên 100g

beef

Cuộn khối thịt bò zealand sống

225 kcal · 18.2g protein · trên 100g

beef

Thịt bò phẳng zealand sống

177 kcal · 20.6g protein · trên 100g

beef

Ống chân sau thịt bò zealand kho

196 kcal · 29.8g protein · trên 100g

beef

Ống chân sau thịt bò zealand sống

147 kcal · 20.6g protein · trên 100g

beef

Phần lưỡi dao oyster thịt bò zealand kho

197 kcal · 29.8g protein · trên 100g

beef

Striploin thịt bò zealand sống

252 kcal · 18.5g protein · trên 100g

beef

Thăn nội thịt bò zealand chiên nhanh

202 kcal · 29.3g protein · trên 100g

beef

Thăn nội thịt bò zealand sống

146 kcal · 21g protein · trên 100g

beef

Thịt bò xay 93/7 sống

152 kcal · 20.9g protein · trên 100g

beef

Thịt bò xay 97/3 sống

121 kcal · 22g protein · trên 100g

beef

Bánh thịt bò xay 97/3 nướng trực tiếp

153 kcal · 26.4g protein · trên 100g

beef

Bánh thịt bò xay 97/3 nướng trực tiếp trên chảo

144 kcal · 26g protein · trên 100g

beef

Bánh thịt bò xay 97/3 nướng lò

154 kcal · 27.6g protein · trên 100g

beef

Bít tết thịt đùi tròn dưới kho

228 kcal · 34.2g protein · trên 100g

beef

Bít tết thăn lưng phần trên thịt bò sống

155 kcal · 22.8g protein · trên 100g

beef

Bít tết thăn nội thịt bò nướng trực tiếp

206 kcal · 29g protein · trên 100g

beef

Bít tết thăn lưng phần trên thịt bò nướng trực tiếp

187 kcal · 29.5g protein · trên 100g

beef

Bít tết thăn lưng phần trên thịt bò nướng trực tiếp

201 kcal · 29.2g protein · trên 100g

beef

Quay phần giữa thịt đùi tròn thịt bò sống

119 kcal · 22.3g protein · trên 100g

beef

Bít tết thịt đùi tròn phần trên thịt bò sống

129 kcal · 23.1g protein · trên 100g

beef

Quay thịt đùi tròn dưới thịt bò sống

128 kcal · 22.2g protein · trên 100g

beef

Sườn phần cuối nhỏ thịt bò nướng trực tiếp

195 kcal · 29.6g protein · trên 100g

beef

Quay thịt ba chỉ thịt bò sống

129 kcal · 21.3g protein · trên 100g

beef

Quay thịt đùi tròn mũi thịt bò sống

126 kcal · 21.1g protein · trên 100g

beef

Quay thịt đùi tròn mũi thịt bò hạng chọn sống

130 kcal · 20.8g protein · trên 100g

beef

Quay thịt đùi tròn mũi thịt bò hạng tuyển sống

122 kcal · 21.4g protein · trên 100g

beef

Nửa phẳng ngực thịt bò sống

278 kcal · 18.1g protein · trên 100g

beef

Nửa phẳng ngực thịt bò hạng tuyển sống

276 kcal · 17.8g protein · trên 100g

beef

Nửa phẳng ngực thịt bò kho

298 kcal · 28.7g protein · trên 100g

beef

Thịt bò Vai Sống Kho

130 kcal · 21.4g protein · trên 100g

beef

Bít tết Porterhouse Thịt bò Sống

214 kcal · 20.5g protein · trên 100g

beef

Bít tết T-Bone Thịt bò Nướng vỉ

289 kcal · 24.6g protein · trên 100g

beef

Bít tết T-Bone Thịt bò Sống

215 kcal · 20.3g protein · trên 100g

beef

Bít tết T-Bone Thịt bò Nướng vỉ

281 kcal · 25.2g protein · trên 100g

beef

Bít tết Phần bên Thịt đùi tròn Thịt bò Sống

133 kcal · 21.4g protein · trên 100g

beef

Thịt bò Vai Cổ Phần mềm Nướng vỉ

181 kcal · 26.1g protein · trên 100g

beef

Thịt bò Vai Cổ Phần mềm Sống

142 kcal · 20.9g protein · trên 100g

beef

Bít tết Phần trên và Giữa Vai Cổ Thịt bò Sống

143 kcal · 20.4g protein · trên 100g

beef

Bít tết Phần trên và Giữa Vai Cổ Thịt bò Nướng vỉ

184 kcal · 26.1g protein · trên 100g

beef

Bít tết Phần lưỡi dao Vai Cổ Thịt bò Sống

166 kcal · 19.4g protein · trên 100g

beef

Bít tết Phần lưỡi dao Vai Cổ Thịt bò Nướng vỉ

212 kcal · 25.3g protein · trên 100g

beef

Bít tết Phần giữa Thịt đùi tròn Thịt bò Sống

150 kcal · 20.7g protein · trên 100g

beef

Bít tết Phần giữa Thịt đùi tròn Thịt bò Nướng vỉ

188 kcal · 26.9g protein · trên 100g

beef

Bít tết Phần giữa Thịt đùi tròn Thịt bò Sống

137 kcal · 21g protein · trên 100g

beef

Bít tết Thịt đùi tròn Ngoài Dưới Thịt bò Nướng vỉ

166 kcal · 28g protein · trên 100g

beef

Thịt bò Vai Cổ Phần mềm Sống

144 kcal · 20.5g protein · trên 100g

beef

Thịt bò Vai Cổ Phần mềm Nướng vỉ

177 kcal · 26.2g protein · trên 100g

beef

Bít tết Phần bên Thịt đùi tròn Thịt bò Sống

129 kcal · 21.7g protein · trên 100g

beef

Bít tết Phần lưỡi dao Vai Cổ Thịt bò Nướng vỉ

222 kcal · 24.9g protein · trên 100g

beef

Bít tết Phần giữa Thịt đùi tròn Thịt bò Sống

143 kcal · 20.9g protein · trên 100g

beef

Bít tết Phần giữa Thịt đùi tròn Thịt bò Nướng vỉ

177 kcal · 27.1g protein · trên 100g

beef

Bít tết Thịt đùi tròn Ngoài Dưới Thịt bò Sống

142 kcal · 21.6g protein · trên 100g

beef

Quay Phần giữa Sườn Thịt bò

202 kcal · 28.7g protein · trên 100g

beef

Bít tết Skirt Trong Thịt bò Nướng vỉ

234 kcal · 30g protein · trên 100g

beef

Bít tết Skirt Trong Thịt bò Sống

164 kcal · 21.2g protein · trên 100g

beef

Bít tết Skirt Trong Thịt bò Nướng vỉ

242 kcal · 29.6g protein · trên 100g

beef

Bít tết Skirt Ngoài Thịt bò Sống

206 kcal · 18.7g protein · trên 100g

beef

Bít tết Skirt Ngoài Thịt bò Nướng vỉ

291 kcal · 27g protein · trên 100g

beef

Bít tết Skirt Ngoài Thịt bò Sống

212 kcal · 18.5g protein · trên 100g

beef

Bít tết Skirt Ngoài Thịt bò Nướng vỉ

268 kcal · 28.6g protein · trên 100g

beef

Bít tết Phần giữa Sườn Thịt bò Sống

162 kcal · 21.4g protein · trên 100g

beef

Bít tết Phần giữa Sườn Thịt bò Nướng vỉ

191 kcal · 29.2g protein · trên 100g

beef

Bít tết Phần giữa Sườn Thịt bò Sống

142 kcal · 22.5g protein · trên 100g

beef

Sườn Lưng Thịt bò Kho

299 kcal · 28.4g protein · trên 100g

beef

Sườn Lưng Thịt bò Sống

221 kcal · 19.7g protein · trên 100g

beef

Bít tết Phần giữa Sườn Thịt bò Nướng vỉ

313 kcal · 22.7g protein · trên 100g

beef

Bít tết phần giữa hạng tuyển nướng vỉ có xương (1/8" Trim)

304 kcal · 23.2g protein · trên 100g

beef

Bít tết phần giữa nướng vỉ có xương (1/8" Trim)

309 kcal · 22.9g protein · trên 100g

beef

Thịt bò quay phần giữa hạng chọn có xương (1/8" Trim)

307 kcal · 23.5g protein · trên 100g

beef

Bít tết phần giữa hạng tuyển sống có xương (1/8" Trim)

248 kcal · 18.4g protein · trên 100g

beef

Bít tết phần giữa hạng chọn không xương nướng vỉ (1/8" Trim)

303 kcal · 22.9g protein · trên 100g

beef

Bít tết phần giữa hạng tuyển không xương nướng vỉ (1/8" Trim)

273 kcal · 24.8g protein · trên 100g

beef

Bít tết phần giữa không xương nướng vỉ (1/8" Trim)

291 kcal · 23.7g protein · trên 100g

beef

Bít tết phần giữa hạng chọn không xương sống (1/8" Trim)

253 kcal · 18.4g protein · trên 100g

beef

Bít tết phần giữa hạng tuyển không xương sống (1/8" Trim)

230 kcal · 19.6g protein · trên 100g

beef

Bít tết thăn trong nạc nướng vỉ (Lean Trim)

245 kcal · 29.4g protein · trên 100g

beef

Bít tết thăn trong hạng chọn nạc nướng vỉ (Lean Trim)

253 kcal · 28.9g protein · trên 100g

beef

Bít tết thăn ngoài nạc nướng vỉ (Lean Trim)

292 kcal · 27.1g protein · trên 100g

beef

Bít tết thăn ngoài hạng chọn nạc nướng vỉ (Lean Trim)

300 kcal · 26.5g protein · trên 100g

beef

Bít tết thăn ngoài hạng tuyển nạc nướng vỉ (Lean Trim)

281 kcal · 27.9g protein · trên 100g

beef

Bít tết thăn ngoài nạc sống (Lean Trim)

232 kcal · 18g protein · trên 100g

beef

Bít tết phần giữa hạng tuyển không xương nạc nướng vỉ (Lean Trim)

248 kcal · 26.3g protein · trên 100g

beef

Bít tết phần giữa không xương nạc sống (Lean Trim)

228 kcal · 19.3g protein · trên 100g

beef

Bít tết phần giữa hạng chọn không xương nạc sống (Lean Trim)

241 kcal · 18.7g protein · trên 100g

beef

Bít tết phần giữa hạng tuyển không xương nạc sống (Lean Trim)

208 kcal · 20.1g protein · trên 100g

beef

Sườn bò hạng chọn nạc sống (Lean Trim)

336 kcal · 15.8g protein · trên 100g

beef

Sườn bò hạng tuyển nạc sống (Lean Trim)

305 kcal · 16.8g protein · trên 100g

beef

Thịt bò quay thăn lưng phần trên hạng chọn nạc (Lean)

173 kcal · 29g protein · trên 100g

beef

Thịt bò thăn lưng phần trên hạng chọn nạc sống (Lean)

132 kcal · 23g protein · trên 100g

beef

Thịt bò thăn lưng phần trên hạng tuyển nạc sống (Lean)

128 kcal · 21.4g protein · trên 100g

beef

Bít Tết Thăn Nội Thịt Bò Úc Ăn Cỏ Sống (Nạc)

138 kcal · 20.9g protein · trên 100g

beef

Bít Tết Thăn Nội Thịt Bò Wagyu Úc Sống (Điểm Cơm 4/5)

191 kcal · 20.2g protein · trên 100g

beef

Chất Béo Ngoài Thịt Bò Wagyu Úc Sống (Điểm Cơm 9)

639 kcal · 5.5g protein · trên 100g

beef

Chất Béo Mạch Thịt Bò Wagyu Úc Sống (Điểm Cơm 9)

627 kcal · 5.2g protein · trên 100g

beef

Bít Tết Thăn Nội Thịt Bò Úc Ăn Cỏ Sống

151 kcal · 20.5g protein · trên 100g

beef

Bít Tết Phần Trên Thăn Thịt Bò Úc Ăn Cỏ Sống (Nạc)

131 kcal · 21.8g protein · trên 100g

beef

Bít Tết Thịt Đùi Tròn Dưới Thịt Bò Úc Ăn Cỏ Sống (Nạc)

130 kcal · 21.4g protein · trên 100g

beef

Bít Tết Phần Trên Thịt Đùi Tròn Không Nắp Thịt Bò Úc Ăn Cỏ Sống (Nạc)

129 kcal · 22.4g protein · trên 100g

beef

Bít Tết Thăn Nội Thịt Bò Wagyu Úc Sống (Điểm Cơm 9)

237 kcal · 18.9g protein · trên 100g

beef

Bít Tết Phần Trên Thăn Thịt Bò Wagyu Úc Sống (Điểm Cơm 4/5)

223 kcal · 20.1g protein · trên 100g

beef

Bít Tết Ribeye Thịt Bò Úc Ăn Cỏ Sống

217 kcal · 19.8g protein · trên 100g

beef

Bít Tết Thịt Đùi Tròn Dưới Thịt Bò Úc Ăn Cỏ Sống

140 kcal · 21.1g protein · trên 100g

beef

Bít Tết Phần Trên Thịt Đùi Tròn Không Nắp Thịt Bò Úc Ăn Cỏ Sống

129 kcal · 22.2g protein · trên 100g

beef

Bít Tết Phần Trên Thăn Thịt Bò Wagyu Úc Sống (Điểm Cơm 4/5)

289 kcal · 17.7g protein · trên 100g

beef

Bít Tết Phần Trên Thăn Thịt Bò Wagyu Úc Sống (Điểm Cơm 9)

392 kcal · 14.6g protein · trên 100g

beef

Bít Tết Phần Trên Thịt Đùi Tròn Thịt Bò Sống (Hạng Chọn, Đã Tỉa)

127 kcal · 23.5g protein · trên 100g

beef

Bít Tết Phần Trên Thịt Đùi Tròn Thịt Bò Sống (Hạng Tuyển, Đã Tỉa)

120 kcal · 23.5g protein · trên 100g

beef

Quay Phần Trên Thịt Đùi Tròn Thịt Bò Sống (Đã Tỉa)

125 kcal · 23.4g protein · trên 100g

beef

Quay Phần Trên Thịt Đùi Tròn Thịt Bò Sống (Hạng Chọn, Đã Tỉa)

128 kcal · 23.5g protein · trên 100g

beef

Bít Tết Phần Giữa Thịt Đùi Tròn Thịt Bò Sống (Đã Tỉa)

124 kcal · 23.3g protein · trên 100g

beef

Bít Tết Phần Giữa Thịt Đùi Tròn Thịt Bò Sống (Hạng Chọn, Đã Tỉa)

127 kcal · 23.2g protein · trên 100g

beef

Bít Tết Phần Giữa Thịt Đùi Tròn Thịt Bò Sống (Hạng Tuyển, Đã Tỉa)

120 kcal · 23.3g protein · trên 100g

beef

Quay Thăn Nội Thịt Bò Sống (Đã Tỉa)

149 kcal · 21.7g protein · trên 100g

beef

Bít Tết Thăn Nội Thịt Bò Sống (Đã Tỉa)

147 kcal · 21.7g protein · trên 100g

beef

Bít Tết Thăn Nội Thịt Bò Sống (Hạng Chọn, Đã Tỉa)

150 kcal · 21.6g protein · trên 100g

beef

Bít Tết Thăn Nội Thịt Bò Sống (Hạng Tuyển, Đã Tỉa)

142 kcal · 21.9g protein · trên 100g

beef

Thịt bò thăn nội quay

183 kcal · 27.3g protein · trên 100g

beef

Thịt bò phần trên thịt đùi tròn quay

157 kcal · 31g protein · trên 100g

beef

Bít tết phần giữa thịt đùi tròn nướng vỉ

159 kcal · 29.7g protein · trên 100g

beef

Bít tết phần giữa thịt đùi tròn nướng vỉ

163 kcal · 29.8g protein · trên 100g

beef

Bít tết phần giữa thịt đùi tròn nướng vỉ

154 kcal · 29.5g protein · trên 100g

beef

Thịt bò phần trên thịt đùi tròn sống

124 kcal · 23.6g protein · trên 100g

beef

Thịt bò phần giữa thịt đùi tròn sống

121 kcal · 23.4g protein · trên 100g

beef

Thịt bò phần giữa thịt đùi tròn sống

124 kcal · 23.4g protein · trên 100g

beef

Thịt bò thăn nội sống

143 kcal · 21.8g protein · trên 100g

beef

Thịt bò thăn nội sống

135 kcal · 22.2g protein · trên 100g

beef

Bít tết thăn lưng phần trên sống

143 kcal · 23.1g protein · trên 100g

beef

Bít tết thăn lưng phần trên sống

149 kcal · 22.9g protein · trên 100g

beef

Thịt bò thăn nội quay

177 kcal · 27.5g protein · trên 100g

beef

Thịt bò thăn nội quay

183 kcal · 27.5g protein · trên 100g

beef

Thịt bò phần trên thịt đùi tròn quay

162 kcal · 30.1g protein · trên 100g

beef

Bít tết phần giữa thịt đùi tròn nướng vỉ

149 kcal · 29.5g protein · trên 100g

beef

Bít tết thăn lưng phần trên sống có lớp chất béo

135 kcal · 23.3g protein · trên 100g

beef

Bít tết thăn lưng phần trên sống có lớp chất béo

143 kcal · 23.1g protein · trên 100g

beef

Thịt bò cắt ghép sống

142 kcal · 22g protein · trên 100g

beef

Thịt bò cắt ghép đã nấu chín

203 kcal · 28.7g protein · trên 100g

beef

Thịt bò cắt ghép sống

176 kcal · 21.3g protein · trên 100g

beef

Thịt bò cắt ghép sống

151 kcal · 21.6g protein · trên 100g

beef

Bít tết Mock Tender nướng trực tiếp

159 kcal · 25.9g protein · trên 100g

beef

Bít tết phần lưỡi dao nướng trực tiếp

203 kcal · 26.1g protein · trên 100g

beef

Thịt bò vai cổ Clod sống

129 kcal · 19.6g protein · trên 100g

beef

Thịt bò vai cổ Clod quay

172 kcal · 26.8g protein · trên 100g

beef

Bít tết Mock Tender nướng trực tiếp

159 kcal · 26.1g protein · trên 100g

beef

Bít tết phần lưỡi dao nướng trực tiếp

227 kcal · 25.8g protein · trên 100g

beef

Bít tết phần lưỡi dao nướng trực tiếp

200 kcal · 25.7g protein · trên 100g

beef

Thịt bò vai cổ Clod quay

216 kcal · 24.6g protein · trên 100g

beef

Bít tết Tri-Tip nướng trực tiếp

265 kcal · 30g protein · trên 100g

beef

Bít tết Mock Tender nướng trực tiếp

160 kcal · 25.9g protein · trên 100g

beef

Bít tết phần lưỡi dao nướng trực tiếp

216 kcal · 25.7g protein · trên 100g

beef

Thịt bò vai cổ Clod quay

207 kcal · 25.7g protein · trên 100g

beef

Thịt bò xay 95/5 nấu chảy

193 kcal · 29.2g protein · trên 100g

beef

Bánh thịt bò xay 95/5 nướng lò

174 kcal · 27.3g protein · trên 100g

beef

Thịt bò xay 90/10 nướng trực tiếp

217 kcal · 26.1g protein · trên 100g

beef

Thịt bò xay 85/15 nướng trực tiếp

250 kcal · 25.9g protein · trên 100g

beef

Thịt bò xay 85/15 nướng trực tiếp

232 kcal · 24.6g protein · trên 100g

beef

Thịt bò xay 85/15 nấu chảy

256 kcal · 27.7g protein · trên 100g

beef

Bánh thịt bò xay 85/15 nướng lò

240 kcal · 25.9g protein · trên 100g

beef

Thịt bò xay 75/25 sống

293 kcal · 15.8g protein · trên 100g

beef

Thịt bò xay 75/25 nướng trực tiếp

279 kcal · 25.6g protein · trên 100g

beef

Thịt bò xay 75/25 nướng trực tiếp

248 kcal · 23.4g protein · trên 100g

beef

Thịt bò xay 75/25 nấu chảy

277 kcal · 26.3g protein · trên 100g

beef

Bít tết thăn lưng phần trên sống

133 kcal · 23.1g protein · trên 100g

beef

Bít tết sườn nướng trực tiếp

188 kcal · 30.9g protein · trên 100g

beef

Bít tết thăn nội nướng trực tiếp

194 kcal · 29.1g protein · trên 100g

beef

Bít tết thăn lưng nướng trực tiếp

170 kcal · 29.3g protein · trên 100g

beef

Bít tết phần dưới thịt đùi tròn kho

205 kcal · 34.5g protein · trên 100g

beef

Thịt bò đùi tròn phần dưới sống (Nạc)

128 kcal · 22.2g protein · trên 100g

beef

Thịt bò ngực kho phần phẳng nửa (Nạc)

196 kcal · 33.1g protein · trên 100g

beef

Thịt bò ngực sống phần phẳng nửa (Nạc)

127 kcal · 21.6g protein · trên 100g

beef

Thịt bò phần giữa đùi tròn quay sống (Nạc)

124 kcal · 22.6g protein · trên 100g

beef

Thịt bò vai cổ kho nồi quay (Nạc)

214 kcal · 34.7g protein · trên 100g

beef

Thịt bò vai cổ sống nồi quay (Nạc)

132 kcal · 22.1g protein · trên 100g

beef

Thịt bò đùi tròn phần dưới đã nấu chín (Nạc)

163 kcal · 28g protein · trên 100g

beef

Thịt bò đùi tròn phần dưới bít tết kho (Nạc)

216 kcal · 34.3g protein · trên 100g

beef

Thịt bò thăn lưng phần trên bít tết nướng trực tiếp (Nạc)

178 kcal · 29.4g protein · trên 100g

beef

Thịt bò thăn lưng phần trên bít tết sống (Nạc)

131 kcal · 22.1g protein · trên 100g

beef

Thịt bò vai cổ sống nồi quay hạng chọn (Nạc)

139 kcal · 22g protein · trên 100g

beef

Thịt bò ngực sống phần phẳng nửa hạng chọn (Nạc)

129 kcal · 21.7g protein · trên 100g

beef

Thịt bò đùi tròn phần dưới sống hạng chọn (Nạc)

140 kcal · 22.2g protein · trên 100g

beef

Thịt bò đùi tròn phần dưới quay hạng chọn (Nạc)

179 kcal · 27.6g protein · trên 100g

beef

Thịt bò phần giữa đùi tròn quay hạng chọn (Nạc)

175 kcal · 29.9g protein · trên 100g

beef

Thịt bò đùi tròn phần trên bít tết nướng trực tiếp hạng chọn (Nạc)

193 kcal · 32g protein · trên 100g

beef

Bít tết thăn lưng phần trên thịt bò nướng vỉ (nạc)

195 kcal · 29.3g protein · trên 100g

beef

Bít tết thăn lưng phần trên thịt bò hạng chọn nướng vỉ (nạc)

203 kcal · 29g protein · trên 100g

beef

Bít tết thăn lưng phần trên thịt bò hạng tuyển nướng vỉ (nạc)

184 kcal · 29.9g protein · trên 100g

beef

Quay thăn lưng phần trên thịt bò hạng chọn sống (nạc)

149 kcal · 22.5g protein · trên 100g

beef

Quay thăn lưng phần trên thịt bò hạng tuyển sống (nạc)

135 kcal · 22.8g protein · trên 100g

beef

Bít tết thăn lưng thịt bò nướng vỉ (nạc)

171 kcal · 30.6g protein · trên 100g

beef

Bít tết thăn lưng thịt bò hạng chọn nướng vỉ (nạc)

174 kcal · 30.4g protein · trên 100g

beef

Quay thăn lưng thịt bò hạng tuyển sống (nạc)

122 kcal · 23.1g protein · trên 100g

beef

Quay thịt bò Ribeye sống (nạc)

133 kcal · 22.7g protein · trên 100g

beef

Quay thịt bò Ribeye hạng chọn sống (nạc)

138 kcal · 22.5g protein · trên 100g

beef

Quay thịt bò Ribeye hạng tuyển sống (nạc)

125 kcal · 22.9g protein · trên 100g

beef

Bít tết Ribeye Cap thịt bò hạng chọn sống (nạc)

187 kcal · 19.5g protein · trên 100g

beef

Bít tết Ribeye Cap thịt bò hạng tuyển sống (nạc)

169 kcal · 20.1g protein · trên 100g

beef

Bít tết Ribeye thịt bò nướng vỉ (nạc)

199 kcal · 28.8g protein · trên 100g

beef

Bít tết Ribeye thịt bò hạng chọn nướng vỉ (nạc)

208 kcal · 28.4g protein · trên 100g

beef

Bít tết Ribeye thịt bò hạng tuyển nướng vỉ (nạc)

186 kcal · 29.4g protein · trên 100g

beef

Bít tết thăn lưng phần trên nướng vỉ (hạng chọn)

238 kcal · 26.3g protein · trên 100g

beef

Bít tết thăn lưng phần trên nướng vỉ (hạng tuyển)

249 kcal · 25.5g protein · trên 100g

beef

Bít tết thăn lưng phần trên sống

191 kcal · 19.9g protein · trên 100g

beef

Bít tết thăn lưng phần trên sống (hạng chọn)

199 kcal · 19.7g protein · trên 100g

beef

Quay thăn trên nhỏ (hạng chọn)

228 kcal · 27g protein · trên 100g

beef

Quay thăn trên nhỏ (hạng chọn)

239 kcal · 26.8g protein · trên 100g

beef

Quay thăn trên nhỏ (hạng tuyển)

213 kcal · 27.1g protein · trên 100g

beef

Quay thăn trên nhỏ sống

187 kcal · 21.1g protein · trên 100g

beef

Bít tết thăn trên nướng vỉ (hạng chọn)

275 kcal · 25.7g protein · trên 100g

beef

Bít tết thăn trên nướng vỉ (hạng tuyển)

247 kcal · 26.9g protein · trên 100g

beef

Bít tết thăn trên nướng vỉ

264 kcal · 26.2g protein · trên 100g

beef

Quay nhanh phần lưỡi dao Bolar (New Zealand)

193 kcal · 33.5g protein · trên 100g

beef

Phần lưỡi dao Bolar sống (New Zealand)

129 kcal · 22.1g protein · trên 100g

beef

Thịt nạm đầu kho (New Zealand)

265 kcal · 29.4g protein · trên 100g

beef

Thịt nạm đầu sống (New Zealand)

194 kcal · 19.7g protein · trên 100g

beef

Quay nhanh Cube Roll (New Zealand)

239 kcal · 30.1g protein · trên 100g

beef

Cube Roll sống (New Zealand)

161 kcal · 19.8g protein · trên 100g

beef

Quay chậm phần giữa đùi tròn (New Zealand)

164 kcal · 29.7g protein · trên 100g

beef

Phần giữa đùi tròn sống (New Zealand)

116 kcal · 20.1g protein · trên 100g

beef

Tim thịt bò sống (New Zealand)

105 kcal · 18.5g protein · trên 100g

beef

Cốt nạm sau kho (New Zealand)

167 kcal · 31.2g protein · trên 100g

beef

Cốt nạm sau sống (New Zealand)

114 kcal · 21.5g protein · trên 100g

beef

Thịt bò trong sống (New Zealand)

128 kcal · 22.2g protein · trên 100g

beef

Thận thịt bò sống (New Zealand)

87 kcal · 15.7g protein · trên 100g

beef

Gan thịt bò luộc (New Zealand)

150 kcal · 23.3g protein · trên 100g

beef

Gan thịt bò sống (New Zealand)

133 kcal · 20.5g protein · trên 100g

beef

Thịt bò sản xuất luộc (New Zealand)

126 kcal · 24.2g protein · trên 100g

beef

Sườn đã chế biến sống (New Zealand)

146 kcal · 21.3g protein · trên 100g

beef

Thịt mông giữa chiên nhanh (New Zealand)

188 kcal · 30.2g protein · trên 100g

beef

Thịt lưng sọc chiên nhanh (New Zealand)

217 kcal · 28.5g protein · trên 100g

beef

Thịt lưng sọc sống (New Zealand)

150 kcal · 20.9g protein · trên 100g

beef

Phần lưỡi dao hàu sống (New Zealand)

178 kcal · 21.3g protein · trên 100g

beef

Thăn nội sống (New Zealand)

140 kcal · 21.2g protein · trên 100g

beef

Lưỡi thịt bò luộc (New Zealand)

271 kcal · 18.3g protein · trên 100g

beef

Lưỡi thịt bò sống (New Zealand)

243 kcal · 17.8g protein · trên 100g

beef

Thịt nạm đầu kho (New Zealand)

453 kcal · 20.1g protein · trên 100g

beef

Thịt nạm đầu sống (New Zealand)

345 kcal · 15.8g protein · trên 100g

beef

Thịt nạm cuối kho (New Zealand)

250 kcal · 31.9g protein · trên 100g

beef

Thịt nạm cuối sống (New Zealand)

163 kcal · 20.1g protein · trên 100g

beef

Thịt nạn quay chậm (New Zealand)

168 kcal · 29.5g protein · trên 100g

beef

Phần giữa đùi tròn sống (New Zealand)

129 kcal · 19.9g protein · trên 100g

beef

Thịt nạn kho (New Zealand)

208 kcal · 30.1g protein · trên 100g

beef

Thịt nạn sống (New Zealand)

161 kcal · 20.1g protein · trên 100g

beef

Thịt phẳng kho (New Zealand)

252 kcal · 31.9g protein · trên 100g

beef

Thịt mông giữa chiên nhanh (New Zealand)

192 kcal · 30g protein · trên 100g

beef

Thịt mông giữa sống (New Zealand)

141 kcal · 21.7g protein · trên 100g

beef

Thịt mông giữa sống (New Zealand)

145 kcal · 21.6g protein · trên 100g

beef

Thịt lưng sọc chiên nhanh (New Zealand)

301 kcal · 24.9g protein · trên 100g

beef

Thịt bò xay nướng trực tiếp (93/7)

193 kcal · 26.2g protein · trên 100g

beef

Thịt bò xay nướng trực tiếp chảo (93/7)

182 kcal · 25.6g protein · trên 100g

beef

Bánh Thịt Bò Xay 93/7 Nướng Lò

192 kcal · 27g protein · trên 100g

beef

Thịt Bò Xay 93/7 Nấu Chín Trong Chảo

209 kcal · 28.9g protein · trên 100g

beef

Thịt Bò Xay 97/3 Nấu Chín Trong Chảo

175 kcal · 29.5g protein · trên 100g

beef

Thịt Bò Tổng Hợp Sống (Nạc và Chất Béo)

167 kcal · 20.9g protein · trên 100g

beef

Thịt Bò Tổng Hợp Sống (Chỉ Nạc)

140 kcal · 22.1g protein · trên 100g

beef

Thịt Bò Tổng Hợp Đã Nấu Chín (Chỉ Nạc)

194 kcal · 28.9g protein · trên 100g

beef

Thịt Bò Tổng Hợp Sống (Chỉ Nạc, Đã Tỉa)

138 kcal · 22.1g protein · trên 100g

beef

Sườn Bò Phần Nhỏ Sống (Chỉ Nạc)

148 kcal · 22.1g protein · trên 100g

beef

Bít Tết Thăn Nội Bò Sống (Chỉ Nạc)

158 kcal · 22.2g protein · trên 100g

beef

Bít Tết Thăn Lưng Phần Trên Bò Sống (Chỉ Nạc)

135 kcal · 21.9g protein · trên 100g

beef

Sườn Bò Phần Nhỏ Nướng Trực Tiếp (Chỉ Nạc)

202 kcal · 28.3g protein · trên 100g

beef

Quay Thịt Vai Cổ Bò Sống (Chỉ Nạc)

125 kcal · 22.3g protein · trên 100g

beef

Quay Bò Phần Dưới Sống (Chỉ Nạc)

124 kcal · 21.4g protein · trên 100g

beef

Quay Thịt Vai Cổ Bò Kho (Chỉ Nạc)

205 kcal · 34.6g protein · trên 100g

beef

Quay Bò Phần Dưới Kho (Chỉ Nạc)

189 kcal · 33.2g protein · trên 100g

beef

Sách Bò Nấu Nhừ

94 kcal · 11.7g protein · trên 100g

beef

Quay Bò Phần Dưới Sống

142 kcal · 21.3g protein · trên 100g

beef

Quay Bò Phần Dưới Quay

193 kcal · 26.3g protein · trên 100g

beef

Quay Bò Phần Dưới Sống (Hạng Chọn)

154 kcal · 21.2g protein · trên 100g

beef

Quay Bò Phần Dưới Quay (Hạng Tuyển)

179 kcal · 27.2g protein · trên 100g

beef

Bít Tết Bò Nướng Trực Tiếp (Chỉ Nạc)

186 kcal · 27.9g protein · trên 100g

beef

Bít Tết Bò Nướng Trực Tiếp (Chỉ Nạc, Hạng Tuyển)

178 kcal · 28g protein · trên 100g

beef

Bít Tết Bò Sống (Chỉ Nạc)

141 kcal · 21.6g protein · trên 100g

beef

Bít Tết Bò Sống (Chỉ Nạc, Hạng Tuyển)

137 kcal · 21.4g protein · trên 100g

beef

Bít tết phần trên sống

155 kcal · 22.8g protein · trên 100g

beef

Thăn nội thịt bò quay

176 kcal · 27.7g protein · trên 100g

beef

Thịt đùi tròn phần giữa sống

122 kcal · 23.4g protein · trên 100g

beef

Thịt đùi tròn phần trên sống

123 kcal · 23.7g protein · trên 100g

beef

Bít tết T-Bone nướng vỉ

219 kcal · 27.3g protein · trên 100g

beef

Bít tết Porterhouse sống

145 kcal · 22.7g protein · trên 100g

beef

Thịt bò xay 90/10 sống

176 kcal · 18.2g protein · trên 100g

beef

Thịt bò xay 80/20 sống

254 kcal · 17.5g protein · trên 100g

beef