Rau củ

814 thực phẩm

Rong biển khô (Emi-Tsunomata nuôi trồng Canada)

259 kcal · 15.3g protein · trên 100g

vegetables

Rong biển tái nước (Emi-Tsunomata nuôi trồng Canada)

31 kcal · 1.9g protein · trên 100g

vegetables

Khoai tây tây băm lạnh

84 kcal · 1.8g protein · trên 100g

vegetables

Khoai tây tây băm chiên chảo (dầu Canola)

242 kcal · 3.2g protein · trên 100g

vegetables

Khoai lang chiên đông lạnh

182 kcal · 2.2g protein · trên 100g

vegetables

Nước ép Cà chua và Rau củ Ít natri

22 kcal · 0.6g protein · trên 100g

vegetables

Lòng cây cau sống

115 kcal · 2.7g protein · trên 100g

vegetables

Pasta chiết xuất nấm men

185 kcal · 23.9g protein · trên 100g

vegetables

Khoai tây Ngọt Chiên Đông lạnh Kiểu Pháp

209 kcal · 1.7g protein · trên 100g

vegetables

Bánh Puffs Khoai tây Ngọt Đông lạnh

161 kcal · 1.4g protein · trên 100g

vegetables

Cải bó xôi đóng hộp, không muối

19 kcal · 1.4g protein · trên 100g

vegetables

Mầm tươi sống

23 kcal · 4g protein · trên 100g

vegetables

Lá rau dền sống

23 kcal · 2.5g protein · trên 100g

vegetables

Hoa atisô luộc

53 kcal · 2.9g protein · trên 100g

vegetables

Hoa atisô đông lạnh

38 kcal · 2.6g protein · trên 100g

vegetables

Hoa atisô đông lạnh luộc

45 kcal · 3.1g protein · trên 100g

vegetables

Măng tây sống

20 kcal · 2.2g protein · trên 100g

vegetables

Măng tây luộc

22 kcal · 2.4g protein · trên 100g

vegetables

Ngọn lá khổ qua sống

30 kcal · 5.3g protein · trên 100g

vegetables

Ngọn lá khổ qua luộc

34 kcal · 3.6g protein · trên 100g

vegetables

Quả khổ qua sống

17 kcal · 1g protein · trên 100g

vegetables

Quả khổ qua luộc

19 kcal · 0.8g protein · trên 100g

vegetables

Đậu thận nảy mầm luộc

33 kcal · 4.8g protein · trên 100g

vegetables

Đậu lima sống

113 kcal · 6.8g protein · trên 100g

vegetables

Ngô ngọt đóng hộp

64 kcal · 2.2g protein · trên 100g

vegetables

Hạt ngô ngọt đông lạnh

88 kcal · 3g protein · trên 100g

vegetables

Hạt ngô ngọt đông lạnh luộc

81 kcal · 2.5g protein · trên 100g

vegetables

Ngô trên cob đông lạnh

98 kcal · 3.3g protein · trên 100g

vegetables

Ngô trên cob đông lạnh luộc

94 kcal · 3.1g protein · trên 100g

vegetables

Đậu mắt đen luộc

97 kcal · 3.2g protein · trên 100g

vegetables

Đậu mắt đen đông lạnh

139 kcal · 9g protein · trên 100g

vegetables

Đậu mắt đen đông lạnh luộc

132 kcal · 8.5g protein · trên 100g

vegetables

Quả đậu mắt sánh sống

44 kcal · 3.3g protein · trên 100g

vegetables

Ngọn lá đậu mắt sánh luộc

22 kcal · 4.7g protein · trên 100g

vegetables

Rau cải xoăn sống

32 kcal · 2.6g protein · trên 100g

vegetables

Rau cải xoăn luộc

23 kcal · 1.9g protein · trên 100g

vegetables

Đậu nành non đông lạnh

109 kcal · 11.2g protein · trên 100g

vegetables

Đậu nành non đã chế biến đông lạnh

121 kcal · 11.9g protein · trên 100g

vegetables

Cải xoăn sống

17 kcal · 1.3g protein · trên 100g

vegetables

Cải xoăn luộc

15 kcal · 1.1g protein · trên 100g

vegetables

Quả mướp hương sống

20 kcal · 1.2g protein · trên 100g

vegetables

Quả mướp hương luộc

56 kcal · 0.7g protein · trên 100g

vegetables

Lá chùm ngây sống

64 kcal · 9.4g protein · trên 100g

vegetables

Lá chùm ngây luộc

60 kcal · 5.3g protein · trên 100g

vegetables

Nấm Pepeao sấy khô

298 kcal · 4.8g protein · trên 100g

vegetables

Rau đay sống

34 kcal · 4.7g protein · trên 100g

vegetables

Rau đay luộc

37 kcal · 3.7g protein · trên 100g

vegetables

Nấm Chanterelle sống

32 kcal · 1.5g protein · trên 100g

vegetables

Nấm Morel sống

31 kcal · 3.1g protein · trên 100g

vegetables

Súp lơ xanh sống

27 kcal · 1.7g protein · trên 100g

vegetables

Súp lơ xanh luộc

29 kcal · 1.8g protein · trên 100g

vegetables

Tỏi tây luộc

31 kcal · 0.8g protein · trên 100g

vegetables

Đậu lăng nảy mầm sống

106 kcal · 9g protein · trên 100g

vegetables

Đậu lăng nảy mầm xào

101 kcal · 8.8g protein · trên 100g

vegetables

Xà lách bơ sống

13 kcal · 1.4g protein · trên 100g

vegetables

Ngó sen luộc

66 kcal · 1.6g protein · trên 100g

vegetables

Xà lách lá đỏ sống

13 kcal · 1.3g protein · trên 100g

vegetables

Khoai mỡ sống

67 kcal · 1.3g protein · trên 100g

vegetables

Khoai mỡ hấp

82 kcal · 1.7g protein · trên 100g

vegetables

Nấm Crimini sống

22 kcal · 2.5g protein · trên 100g

vegetables

Nấm Shiitake xào

39 kcal · 3.5g protein · trên 100g

vegetables

Nấm Shiitake sấy khô

296 kcal · 9.6g protein · trên 100g

vegetables

Nấm Shiitake đã nấu chín

56 kcal · 1.6g protein · trên 100g

vegetables

Cải thảo sống

22 kcal · 2.2g protein · trên 100g

vegetables

Cải thảo luộc

16 kcal · 1.7g protein · trên 100g

vegetables

Rau mầm zealand sống

14 kcal · 1.5g protein · trên 100g

vegetables

Rau mầm zealand luộc

12 kcal · 1.3g protein · trên 100g

vegetables

Khoai tây chiên đông lạnh có muối

147 kcal · 2.2g protein · trên 100g

vegetables

Khoai tây cắt miếng đông lạnh

129 kcal · 2.7g protein · trên 100g

vegetables

Khoai tây chiên dài đông lạnh có muối

130 kcal · 2.2g protein · trên 100g

vegetables

Khoai tây chiên dài nướng có muối

148 kcal · 2.6g protein · trên 100g

vegetables

Bột mì khoai tây

357 kcal · 6.9g protein · trên 100g

vegetables

Lá bí ngô luộc

21 kcal · 2.7g protein · trên 100g

vegetables

Bí ngô sống

26 kcal · 1g protein · trên 100g

vegetables

Bí ngô luộc

20 kcal · 0.7g protein · trên 100g

vegetables

Bí ngô đóng hộp

34 kcal · 1.1g protein · trên 100g

vegetables

Cải cúc sống

18 kcal · 0.6g protein · trên 100g

vegetables

Cải cúc luộc

17 kcal · 0.7g protein · trên 100g

vegetables

Cải cúc sấy khô

271 kcal · 7.9g protein · trên 100g

vegetables

Cải dền sống

37 kcal · 1.1g protein · trên 100g

vegetables

Cải dền luộc

30 kcal · 0.9g protein · trên 100g

vegetables

Rong biển Irish Moss sống

49 kcal · 1.5g protein · trên 100g

vegetables

Rong biển Kelp sống

43 kcal · 1.7g protein · trên 100g

vegetables

Rong biển Laver sống

35 kcal · 5.8g protein · trên 100g

vegetables

Hoa Sesbania sống

27 kcal · 1.3g protein · trên 100g

vegetables

Đậu nành nảy mầm hấp

81 kcal · 8.5g protein · trên 100g

vegetables

Đậu nành nảy mầm xào

125 kcal · 13.1g protein · trên 100g

vegetables

Rau chân vịt sống

23 kcal · 2.9g protein · trên 100g

vegetables

Rau chân vịt luộc

23 kcal · 3g protein · trên 100g

vegetables

Bí xanh cong sống

19 kcal · 1g protein · trên 100g

vegetables

Bí xanh cong luộc

19 kcal · 1g protein · trên 100g

vegetables

Bí xanh cong đóng hộp

13 kcal · 0.6g protein · trên 100g

vegetables

Bí xanh cong đông lạnh

20 kcal · 0.8g protein · trên 100g

vegetables

Bí xanh cong luộc đông lạnh

25 kcal · 1.3g protein · trên 100g

vegetables

Bí xanh đông lạnh

17 kcal · 1.2g protein · trên 100g

vegetables

Bí xanh luộc đông lạnh

17 kcal · 1.1g protein · trên 100g

vegetables

Bí xanh kiểu Ý đóng hộp

29 kcal · 1g protein · trên 100g

vegetables

Bí ngô đông lạnh

57 kcal · 1.8g protein · trên 100g

vegetables

Bí ngô đông lạnh luộc

39 kcal · 1.2g protein · trên 100g

vegetables

Bí Hubbard sống

40 kcal · 2g protein · trên 100g

vegetables

Bí Hubbard nướng lò

50 kcal · 2.5g protein · trên 100g

vegetables

Succotash đã nấu chín

115 kcal · 5.1g protein · trên 100g

vegetables

Succotash đóng hộp với kem ngô

77 kcal · 2.6g protein · trên 100g

vegetables

Succotash đóng hộp với ngô nguyên hạt

63 kcal · 2.6g protein · trên 100g

vegetables

Succotash đông lạnh

93 kcal · 4.3g protein · trên 100g

vegetables

Succotash đông lạnh luộc

93 kcal · 4.3g protein · trên 100g

vegetables

Khoai tây ngọt sống

86 kcal · 1.6g protein · trên 100g

vegetables

Khoai tây ngọt nướng lò

90 kcal · 2g protein · trên 100g

vegetables

Khoai tây ngọt luộc

76 kcal · 1.4g protein · trên 100g

vegetables

Khoai tây ngọt đóng hộp, chân không

91 kcal · 1.6g protein · trên 100g

vegetables

Khoai sâm đã nấu chín

142 kcal · 0.5g protein · trên 100g

vegetables

Lá khoai sâm sống

42 kcal · 5g protein · trên 100g

vegetables

Lá khoai sâm hấp

24 kcal · 2.7g protein · trên 100g

vegetables

Chồi khoai sâm sống

11 kcal · 0.9g protein · trên 100g

vegetables

Cây mũi tên sống

65 kcal · 4.2g protein · trên 100g

vegetables

Lá cúc sống

24 kcal · 3.4g protein · trên 100g

vegetables

Lá dền luộc

21 kcal · 2.1g protein · trên 100g

vegetables

Cây mũi tên luộc

78 kcal · 4.5g protein · trên 100g

vegetables

Măng tây đông lạnh luộc

18 kcal · 3g protein · trên 100g

vegetables

Ngọn lá mướp đắng luộc

32 kcal · 3.6g protein · trên 100g

vegetables

Quả mướp đắng luộc

19 kcal · 0.8g protein · trên 100g

vegetables

Măng luộc

11 kcal · 1.5g protein · trên 100g

vegetables

Đậu Lima Fordhook đông lạnh luộc

103 kcal · 6.1g protein · trên 100g

vegetables

Đậu xanh nảy mầm luộc

19 kcal · 2g protein · trên 100g

vegetables

Đậu hải quân nảy mầm luộc

78 kcal · 7.1g protein · trên 100g

vegetables

Đậu pinto đông lạnh luộc

162 kcal · 9.3g protein · trên 100g

vegetables

Đậu xanh đóng hộp, không muối

15 kcal · 0.8g protein · trên 100g

vegetables

Đậu vàng đóng hộp

15 kcal · 0.8g protein · trên 100g

vegetables

Đậu vàng đóng hộp, không muối

15 kcal · 0.8g protein · trên 100g

vegetables

Đậu xanh đóng hộp, không muối, đã ráo nước

22 kcal · 1.1g protein · trên 100g

vegetables

Cà chua luộc

44 kcal · 1.7g protein · trên 100g

vegetables

Cà chua đóng hộp, không muối

28 kcal · 0.8g protein · trên 100g

vegetables

Lá cà chua luộc

27 kcal · 2.6g protein · trên 100g

vegetables

Cây borage luộc

25 kcal · 2.1g protein · trên 100g

vegetables

Bông cải xanh luộc

35 kcal · 2.4g protein · trên 100g

vegetables

Bông cải xanh đông lạnh băm nhỏ luộc

28 kcal · 3.1g protein · trên 100g

vegetables

Bông cải xanh đông lạnh luộc

28 kcal · 3.1g protein · trên 100g

vegetables

Cải Brussels luộc

36 kcal · 2.5g protein · trên 100g

vegetables

Bắp cải luộc

23 kcal · 1.3g protein · trên 100g

vegetables

Bắp cải đỏ luộc

29 kcal · 1.5g protein · trên 100g

vegetables

Bắp cải Savoy luộc

24 kcal · 1.8g protein · trên 100g

vegetables

Cải chíp luộc

12 kcal · 1.6g protein · trên 100g

vegetables

Cà rốt đóng hộp, không muối, đã ráo nước

25 kcal · 0.6g protein · trên 100g

vegetables

Cà rốt đông lạnh luộc

37 kcal · 0.6g protein · trên 100g

vegetables

Súp lơ luộc

23 kcal · 1.8g protein · trên 100g

vegetables

Súp lơ đông lạnh luộc

17 kcal · 1.6g protein · trên 100g

vegetables

Cúc xanh luộc

20 kcal · 1.6g protein · trên 100g

vegetables

Cải xoăn luộc có muối

33 kcal · 2.7g protein · trên 100g

vegetables

Cải xoăn đông lạnh băm nhỏ luộc có muối

36 kcal · 3g protein · trên 100g

vegetables

Ngô vàng ngọt luộc có muối

96 kcal · 3.4g protein · trên 100g

vegetables

Đậu mắt đen luộc có muối

94 kcal · 3.2g protein · trên 100g

vegetables

Đậu mắt đen đông lạnh luộc có muối

131 kcal · 8.5g protein · trên 100g

vegetables

Đậu dê quả có hạt luộc có muối

34 kcal · 2.6g protein · trên 100g

vegetables

Lá mầm đậu dê luộc có muối

22 kcal · 4.7g protein · trên 100g

vegetables

Bí lưới luộc có muối

54 kcal · 0.7g protein · trên 100g

vegetables

Lá chùm ngây luộc có muối

60 kcal · 5.3g protein · trên 100g

vegetables

Quả chùm ngây luộc có muối

36 kcal · 2.1g protein · trên 100g

vegetables

Hạt đậu chuông luộc có muối

50 kcal · 3g protein · trên 100g

vegetables

Rau dền luộc có muối

32 kcal · 3.2g protein · trên 100g

vegetables

Tỏi tây luộc có muối

31 kcal · 0.8g protein · trên 100g

vegetables

Ngó sen luộc có muối

66 kcal · 1.6g protein · trên 100g

vegetables

Nấm trắng luộc có muối

28 kcal · 2.2g protein · trên 100g

vegetables

Ngô trắng ngọt sống

86 kcal · 3.2g protein · trên 100g

vegetables

Ngô trắng ngọt luộc không muối

97 kcal · 3.3g protein · trên 100g

vegetables

Ngô trắng ngọt luộc có muối

97 kcal · 3.3g protein · trên 100g

vegetables

Ngô trắng ngọt đóng hộp, hạt nguyên

64 kcal · 1.9g protein · trên 100g

vegetables

Ngô trắng ngọt đóng hộp, chân không

79 kcal · 2.4g protein · trên 100g

vegetables

Ngô trắng ngọt đóng hộp, không thêm muối

79 kcal · 2.4g protein · trên 100g

vegetables

Ngô trắng ngọt đông lạnh hạt

88 kcal · 3g protein · trên 100g

vegetables

Ngô trắng ngọt đông lạnh hạt luộc không muối

80 kcal · 2.8g protein · trên 100g

vegetables

Ớt chuông đỏ đóng hộp

18 kcal · 0.8g protein · trên 100g

vegetables

Ớt chuông đỏ đông lạnh băm nhỏ

20 kcal · 1.1g protein · trên 100g

vegetables

Ớt chuông đỏ đông lạnh băm nhỏ luộc không muối

16 kcal · 0.9g protein · trên 100g

vegetables

Ớt chuông đỏ đông lạnh băm nhỏ luộc có muối

16 kcal · 0.9g protein · trên 100g

vegetables

Ớt chuông đỏ xào

133 kcal · 1g protein · trên 100g

vegetables

Mầm đậu lăng xào nhanh có muối

101 kcal · 8.8g protein · trên 100g

vegetables

Khoai sâm hấp có muối

82 kcal · 1.7g protein · trên 100g

vegetables

Dương xỉ nấu chín có muối

40 kcal · 0.3g protein · trên 100g

vegetables

Khoai tây nghiền nhuyễn không sữa

108 kcal · 2g protein · trên 100g

vegetables

Khoai tây nghiền nhuyễn với sữa nguyên chất và bơ

113 kcal · 1.9g protein · trên 100g

vegetables

Tương cà chua

101 kcal · 1g protein · trên 100g

vegetables

Nấm Crimini sống (tiếp xúc tia UV)

22 kcal · 2.5g protein · trên 100g

vegetables

Ớt pimento đóng hộp

23 kcal · 1.1g protein · trên 100g

vegetables

Gia vị hot dog

91 kcal · 1.5g protein · trên 100g

vegetables

Gia vị dưa chuột ngọt

130 kcal · 0.4g protein · trên 100g

vegetables

Dưa chuột dill ít natri

11 kcal · 0.3g protein · trên 100g

vegetables

Dưa chuột dill giảm natri

12 kcal · 0.5g protein · trên 100g

vegetables

Bí xanh trẻ nhỏ sống

21 kcal · 2.7g protein · trên 100g

vegetables

Cà chua xanh sống

32 kcal · 1g protein · trên 100g

vegetables

Cà chua sấy khô

258 kcal · 14.1g protein · trên 100g

vegetables

Lòng cọ đóng hộp

28 kcal · 2.5g protein · trên 100g

vegetables

Ớt cay sấy khô

324 kcal · 10.6g protein · trên 100g

vegetables

Xương rồng sống

16 kcal · 1.3g protein · trên 100g

vegetables

Bắp cải Napa nấu chín

12 kcal · 1.1g protein · trên 100g

vegetables

Sả sống

99 kcal · 1.8g protein · trên 100g

vegetables

Đậu nành quả sống

88 kcal · 7.9g protein · trên 100g

vegetables

Lá nho sống

93 kcal · 5.6g protein · trên 100g

vegetables

Ớt Jalapeño sống

29 kcal · 0.9g protein · trên 100g

vegetables

Ớt xanh chipotle đóng hộp

21 kcal · 0.7g protein · trên 100g

vegetables

Ớt Hungary sống

29 kcal · 0.8g protein · trên 100g

vegetables

Ớt Pasilla sấy khô

345 kcal · 12.3g protein · trên 100g

vegetables

Nấm Oyster sống

33 kcal · 3.3g protein · trên 100g

vegetables

Nấm mộc nhĩ sấy khô

284 kcal · 9.3g protein · trên 100g

vegetables

Nấm rơm đóng hộp

32 kcal · 3.8g protein · trên 100g

vegetables

Rễ Wasabi sống

109 kcal · 4.8g protein · trên 100g

vegetables

Dâu cây đông lạnh

34 kcal · 4.3g protein · trên 100g

vegetables

Khoai tây hash brown đông lạnh có muối

81 kcal · 2g protein · trên 100g

vegetables

Khoai tây chiên nước đông lạnh

162 kcal · 2.6g protein · trên 100g

vegetables

Khoai tây chiên bít tết đông lạnh

134 kcal · 2.4g protein · trên 100g

vegetables

Khoai tây chiên cắt chéo đông lạnh

187 kcal · 2.7g protein · trên 100g

vegetables

Nước Sốt Cà Chua Đóng Hộp (Không Muối)

24 kcal · 1.2g protein · trên 100g

vegetables

Khoai tây đóng hộp, không muối

60 kcal · 1.4g protein · trên 100g

vegetables

Rau củ hỗn hợp đóng hộp, không muối

37 kcal · 1.4g protein · trên 100g

vegetables

Đậu lima luộc

123 kcal · 6.8g protein · trên 100g

vegetables

Đậu lima đóng hộp

71 kcal · 4.1g protein · trên 100g

vegetables

Giá đậu xanh luộc

21 kcal · 2g protein · trên 100g

vegetables

Giá đậu xanh chiên

50 kcal · 4.3g protein · trên 100g

vegetables

Giá đậu hải quân sống

67 kcal · 6.2g protein · trên 100g

vegetables

Giá đậu hải quân luộc

78 kcal · 7.1g protein · trên 100g

vegetables

Đậu xanh luộc

35 kcal · 1.9g protein · trên 100g

vegetables

Đậu xanh đóng hộp

15 kcal · 0.7g protein · trên 100g

vegetables

Đậu que đã gia vị đóng hộp

16 kcal · 0.8g protein · trên 100g

vegetables

Cà chua luộc

44 kcal · 1.7g protein · trên 100g

vegetables

Cà chua đóng hộp

30 kcal · 0.7g protein · trên 100g

vegetables

Lá rau dền luộc (không muối)

21 kcal · 2.1g protein · trên 100g

vegetables

Sắn cây sống

99 kcal · 5.3g protein · trên 100g

vegetables

Sắn cây luộc (không muối)

78 kcal · 4.5g protein · trên 100g

vegetables

Hoa atisô sống

47 kcal · 3.3g protein · trên 100g

vegetables

Măng tây đóng hộp (đóng gói thông thường)

15 kcal · 1.8g protein · trên 100g

vegetables

Măng tây đóng hộp (đã ráo nước)

19 kcal · 2.1g protein · trên 100g

vegetables

Măng tây đông lạnh (chưa chế biến)

24 kcal · 3.2g protein · trên 100g

vegetables

Măng tây đông lạnh luộc (không muối)

18 kcal · 3g protein · trên 100g

vegetables

Măng tre sống

27 kcal · 2.6g protein · trên 100g

vegetables

Măng tre luộc (không muối)

12 kcal · 1.5g protein · trên 100g

vegetables

Măng tre đóng hộp (đã ráo nước)

19 kcal · 1.7g protein · trên 100g

vegetables

Đậu thận nảy mầm sống

29 kcal · 4.2g protein · trên 100g

vegetables

Ngô ngọt đóng hộp (hạt nguyên, đã ráo nước)

67 kcal · 2.3g protein · trên 100g

vegetables

Ngô ngọt đóng hộp kiểu kem

72 kcal · 1.7g protein · trên 100g

vegetables

Ngô ngọt đóng hộp (đóng gói chân không)

79 kcal · 2.4g protein · trên 100g

vegetables

Ngô ngọt đông lạnh quay lò vi sóng

113 kcal · 3.6g protein · trên 100g

vegetables

Ngô đóng hộp với ớt đỏ và xanh

75 kcal · 2.3g protein · trên 100g

vegetables

Rau mầm sống

21 kcal · 2g protein · trên 100g

vegetables

Đậu mắt đen sống

90 kcal · 3g protein · trên 100g

vegetables

Đậu mắt đen luộc (quả non kèm hạt)

34 kcal · 2.6g protein · trên 100g

vegetables

Đậu dài sống

47 kcal · 2.8g protein · trên 100g

vegetables

Đậu dài luộc (không muối)

47 kcal · 2.5g protein · trên 100g

vegetables

Lá non đậu mắt đen sống

29 kcal · 4.1g protein · trên 100g

vegetables

Dưa chuột đã gọt vỏ sống

10 kcal · 0.6g protein · trên 100g

vegetables

Rau sắc sống

45 kcal · 2.7g protein · trên 100g

vegetables

Rau sắc luộc (không muối)

33 kcal · 2g protein · trên 100g

vegetables

Cà tím luộc (không muối)

35 kcal · 0.8g protein · trên 100g

vegetables

Ginger sống

80 kcal · 1.8g protein · trên 100g

vegetables

Bầu trắng sống

14 kcal · 0.6g protein · trên 100g

vegetables

Bầu trắng luộc (không muối)

15 kcal · 0.6g protein · trên 100g

vegetables

Hạt Đậu Ván Sống

46 kcal · 2.1g protein · trên 100g

vegetables

Hạt Đậu Ván Luộc

50 kcal · 3g protein · trên 100g

vegetables

Sunchoke Sống

73 kcal · 2g protein · trên 100g

vegetables

Nấm Tai Mèo Sống

25 kcal · 0.5g protein · trên 100g

vegetables

Cải Xoăn Luộc

36 kcal · 2.9g protein · trên 100g

vegetables

Cải Xoăn Đông Lạnh

28 kcal · 2.7g protein · trên 100g

vegetables

Sợi Bí Ngô Sấy Khô (Kanpyo)

258 kcal · 8.6g protein · trên 100g

vegetables

Nấm Shiitake Sống

34 kcal · 2.2g protein · trên 100g

vegetables

Nấm Portabella Nướng Vỉ

29 kcal · 3.3g protein · trên 100g

vegetables

Rau Lambsquarters Sống

43 kcal · 4.2g protein · trên 100g

vegetables

Rau Lambsquarters Luộc

32 kcal · 3.2g protein · trên 100g

vegetables

Tỏi Tây Sống

61 kcal · 1.5g protein · trên 100g

vegetables

Xà Lách Iceberg Sống

14 kcal · 0.9g protein · trên 100g

vegetables

Xà Lách Lá Xanh Sống

15 kcal · 1.4g protein · trên 100g

vegetables

Ngó Sen Sống

74 kcal · 2.6g protein · trên 100g

vegetables

Nấm Trắng Sống

22 kcal · 3.1g protein · trên 100g

vegetables

Nấm Trắng Luộc

28 kcal · 2.2g protein · trên 100g

vegetables

Nấm Trắng Chiên

26 kcal · 3.6g protein · trên 100g

vegetables

Nấm Đóng Hộp

25 kcal · 1.9g protein · trên 100g

vegetables

Nấm Portabella Sống

22 kcal · 2.1g protein · trên 100g

vegetables

Cải Chuối Sống

27 kcal · 2.9g protein · trên 100g

vegetables

Cải Chuối Luộc

26 kcal · 2.6g protein · trên 100g

vegetables

Cải Chuối Đông Lạnh

20 kcal · 2.5g protein · trên 100g

vegetables

Cải Chuối Đông Lạnh Luộc

19 kcal · 2.3g protein · trên 100g

vegetables

Đậu Bắp Sống

33 kcal · 1.9g protein · trên 100g

vegetables

Đậu Bắp Luộc

22 kcal · 1.9g protein · trên 100g

vegetables

Đậu Bắp Đông Lạnh

30 kcal · 1.7g protein · trên 100g

vegetables

Đậu Bắp Đông Lạnh Luộc

29 kcal · 1.6g protein · trên 100g

vegetables

Khoai Tây Chiên Đông Lạnh Ướp Muối (Nướng Lò)

158 kcal · 2.8g protein · trên 100g

vegetables

Khoai Tây Cắt Miếng Đông Lạnh Không Muối

153 kcal · 2.4g protein · trên 100g

vegetables

Khoai Tây Cắt Miếng Đông Lạnh Không Muối (Nướng Lò)

218 kcal · 3.4g protein · trên 100g

vegetables

Khoai Tây Chiên Sơ Đông Lạnh Dạng Đùn

260 kcal · 2.8g protein · trên 100g

vegetables

Khoai Tây Chiên Sơ Đông Lạnh Dạng Đùn Không Muối (Nướng Lò)

333 kcal · 3.5g protein · trên 100g

vegetables

Salad Khoai Tây Tự Làm

143 kcal · 2.7g protein · trên 100g

vegetables

Hoa Bí Ngô Sống

15 kcal · 1g protein · trên 100g

vegetables

Hoa Bí Ngô Luộc

15 kcal · 1.1g protein · trên 100g

vegetables

Lá Bí Ngô Sống

19 kcal · 3.1g protein · trên 100g

vegetables

Hỗn Hợp Bánh Bí Ngô Đóng Hộp

104 kcal · 1.1g protein · trên 100g

vegetables

Rau Sam Sống

20 kcal · 2g protein · trên 100g

vegetables

Rau Sam Luộc

18 kcal · 1.5g protein · trên 100g

vegetables

Cà Chua Chua Sống

16 kcal · 0.7g protein · trên 100g

vegetables

Salsify Sống

82 kcal · 3.3g protein · trên 100g

vegetables

Salsify Luộc

68 kcal · 2.7g protein · trên 100g

vegetables

Cải Chua Đóng Hộp

19 kcal · 0.9g protein · trên 100g

vegetables

Rong Biển Agar Sống

26 kcal · 0.5g protein · trên 100g

vegetables

Hoa Sesbania Hấp

22 kcal · 1.1g protein · trên 100g

vegetables

Đậu Nành Xanh Sống

147 kcal · 12.9g protein · trên 100g

vegetables

Đậu Nành Xanh Luộc

141 kcal · 12.3g protein · trên 100g

vegetables

Đậu Nành Nảy Mầm Sống

122 kcal · 13.1g protein · trên 100g

vegetables

Rau Mầm Đóng Hộp

19 kcal · 2.1g protein · trên 100g

vegetables

Rau chân vịt đóng hộp, đã ráo nước

23 kcal · 2.8g protein · trên 100g

vegetables

Rau chân vịt đông lạnh băm nhỏ

29 kcal · 3.6g protein · trên 100g

vegetables

Rau chân vịt đông lạnh luộc

34 kcal · 4g protein · trên 100g

vegetables

Bí ngòi sống

18 kcal · 1.2g protein · trên 100g

vegetables

Bí ngòi luộc

16 kcal · 1g protein · trên 100g

vegetables

Bí xanh sống có da

17 kcal · 1.2g protein · trên 100g

vegetables

Bí xanh luộc có da

15 kcal · 1.1g protein · trên 100g

vegetables

Bí đỏ nướng lò

56 kcal · 1.1g protein · trên 100g

vegetables

Bí đỏ luộc nghiền nhuyễn

34 kcal · 0.7g protein · trên 100g

vegetables

Bí nam nướng lò

40 kcal · 0.9g protein · trên 100g

vegetables

Bí Hubbard luộc nghiền nhuyễn

30 kcal · 1.5g protein · trên 100g

vegetables

Bí sợi sống

31 kcal · 0.6g protein · trên 100g

vegetables

Bí sợi đã nấu chín

27 kcal · 0.7g protein · trên 100g

vegetables

Succotash sống

99 kcal · 5g protein · trên 100g

vegetables

Rau mồng tơi sống

19 kcal · 2.6g protein · trên 100g

vegetables

Rau mồng tơi luộc

20 kcal · 2.1g protein · trên 100g

vegetables

Lá khoai lang sống

42 kcal · 2.5g protein · trên 100g

vegetables

Lá khoai lang hấp

35 kcal · 2.2g protein · trên 100g

vegetables

Khoai lang nghiền nhuyễn đóng hộp

101 kcal · 2g protein · trên 100g

vegetables

Khoai lang đông lạnh

96 kcal · 1.7g protein · trên 100g

vegetables

Khoai lang đông lạnh nướng lò

100 kcal · 1.7g protein · trên 100g

vegetables

Khoai tây sâm sống

112 kcal · 1.5g protein · trên 100g

vegetables

Chồi khoai tây sâm đã nấu chín

14 kcal · 0.7g protein · trên 100g

vegetables

Khoai tây sâm Tahiti sống

44 kcal · 2.8g protein · trên 100g

vegetables

Atisô luộc

51 kcal · 2.9g protein · trên 100g

vegetables

Atisô đông lạnh luộc

45 kcal · 3.1g protein · trên 100g

vegetables

Măng tây luộc

22 kcal · 2.4g protein · trên 100g

vegetables

Măng tây đóng hộp, không muối

15 kcal · 1.8g protein · trên 100g

vegetables

Đậu thận nảy mầm luộc

33 kcal · 4.8g protein · trên 100g

vegetables

Đậu Lima luộc

123 kcal · 6.8g protein · trên 100g

vegetables

Đậu Lima đóng hộp, không muối

71 kcal · 4.1g protein · trên 100g

vegetables

Đậu Lima trẻ nhỏ đông lạnh luộc

105 kcal · 6.7g protein · trên 100g

vegetables

Đậu Pinto nảy mầm luộc

20 kcal · 1.9g protein · trên 100g

vegetables

Đậu vàng sống

31 kcal · 1.8g protein · trên 100g

vegetables

Đậu xanh luộc

35 kcal · 1.9g protein · trên 100g

vegetables

Đậu vàng luộc

35 kcal · 1.9g protein · trên 100g

vegetables

Đậu vàng luộc có muối

35 kcal · 1.9g protein · trên 100g

vegetables

Đậu vàng đông lạnh

33 kcal · 1.8g protein · trên 100g

vegetables

Đậu xanh đông lạnh luộc

28 kcal · 1.5g protein · trên 100g

vegetables

Đậu vàng đông lạnh luộc

28 kcal · 1.5g protein · trên 100g

vegetables

Đậu vàng đông lạnh luộc có muối

28 kcal · 1.5g protein · trên 100g

vegetables

Đậu bắp luộc

62 kcal · 4.8g protein · trên 100g

vegetables

Lá bông cải xanh sống

28 kcal · 3g protein · trên 100g

vegetables

Hoa bông cải xanh sống

28 kcal · 3g protein · trên 100g

vegetables

Thân bông cải xanh sống

28 kcal · 3g protein · trên 100g

vegetables

Cải Brussel đông lạnh luộc

42 kcal · 3.6g protein · trên 100g

vegetables

Cây burdock luộc

88 kcal · 2.1g protein · trên 100g

vegetables

Cây butterbur luộc

8 kcal · 0.2g protein · trên 100g

vegetables

Bắp cải sống

24 kcal · 1.2g protein · trên 100g

vegetables

Bắp cải bảo quản sống

24 kcal · 1.2g protein · trên 100g

vegetables

Cải thảo luộc có muối

14 kcal · 1.5g protein · trên 100g

vegetables

Cây atisô luộc có muối

20 kcal · 0.8g protein · trên 100g

vegetables

Cà rốt luộc có muối

35 kcal · 0.8g protein · trên 100g

vegetables

Cà rốt đóng hộp không muối

23 kcal · 0.6g protein · trên 100g

vegetables

Cần tây luộc có muối

27 kcal · 1g protein · trên 100g

vegetables

Cần hành luộc có muối

18 kcal · 0.8g protein · trên 100g

vegetables

Rau chân vịt luộc có muối

20 kcal · 1.9g protein · trên 100g

vegetables

Su su luộc có muối

22 kcal · 0.6g protein · trên 100g

vegetables

Ngô vàng đóng hộp không muối

61 kcal · 1.9g protein · trên 100g

vegetables

Ngô vàng kiểu kem đóng hộp không muối

72 kcal · 1.7g protein · trên 100g

vegetables

Ngô vàng đóng hộp chân không không muối

79 kcal · 2.4g protein · trên 100g

vegetables

Hạt ngô vàng đông lạnh luộc có muối

79 kcal · 2.5g protein · trên 100g

vegetables

Ngô vàng trên cob đông lạnh luộc có muối

94 kcal · 3.1g protein · trên 100g

vegetables

Rau cải luộc có muối

23 kcal · 1.9g protein · trên 100g

vegetables

Rau sắn luộc có muối

33 kcal · 2g protein · trên 100g

vegetables

Cà tím luộc có muối

33 kcal · 0.8g protein · trên 100g

vegetables

Bí trắng luộc có muối

13 kcal · 0.6g protein · trên 100g

vegetables

Rau dền luộc có muối

37 kcal · 3.7g protein · trên 100g

vegetables

Cải xoăn luộc có muối

44 kcal · 2.9g protein · trên 100g

vegetables

Cải xoăn đông lạnh luộc có muối

36 kcal · 2.9g protein · trên 100g

vegetables

Súp lơ xanh luộc có muối

29 kcal · 1.8g protein · trên 100g

vegetables

Khoai mì luộc có muối

36 kcal · 0.7g protein · trên 100g

vegetables

Đậu dài luộc có muối

47 kcal · 2.5g protein · trên 100g

vegetables

Ngô trắng đóng hộp không muối

64 kcal · 1.9g protein · trên 100g

vegetables

Ngô trắng đóng hộp đã ráo nước

67 kcal · 2.3g protein · trên 100g

vegetables

Ngô trắng kiểu kem đóng hộp

74 kcal · 1.7g protein · trên 100g

vegetables

Ngô trắng kiểu kem đóng hộp không muối

72 kcal · 1.7g protein · trên 100g

vegetables

Hạt ngô trắng đông lạnh luộc có muối

80 kcal · 2.8g protein · trên 100g

vegetables

Ngô trắng trên cob đông lạnh

98 kcal · 3.3g protein · trên 100g

vegetables

Ngô trắng trên cob đông lạnh luộc không muối

94 kcal · 3.1g protein · trên 100g

vegetables

Ngô trắng trên cob đông lạnh luộc có muối

94 kcal · 3.1g protein · trên 100g

vegetables

Hoa thiên lý hấp có muối

21 kcal · 1.1g protein · trên 100g

vegetables

Đậu nành nảy mầm hấp có muối

81 kcal · 8.5g protein · trên 100g

vegetables

Đậu nành nảy mầm chiên có muối

125 kcal · 13.1g protein · trên 100g

vegetables

Rau mồng tơi luộc có muối

20 kcal · 1.8g protein · trên 100g

vegetables

Khoai tây nghiền nhuyễn với sữa và bơ

113 kcal · 1.9g protein · trên 100g

vegetables

Ớt chuông đỏ đông khô

314 kcal · 17.9g protein · trên 100g

vegetables

Đậu vàng đóng hộp đã ráo nước

20 kcal · 1.1g protein · trên 100g

vegetables

Đậu vàng đóng hộp không muối đã ráo nước

20 kcal · 1.1g protein · trên 100g

vegetables

Nấm trắng sống (tiếp xúc tia UV)

22 kcal · 3.1g protein · trên 100g

vegetables

Nấm Portabella nướng vỉ (tiếp xúc tia UV)

29 kcal · 3.3g protein · trên 100g

vegetables

Tương cà chua ngọt

91 kcal · 0.6g protein · trên 100g

vegetables

Dưa chua chua

11 kcal · 0.3g protein · trên 100g

vegetables

Tương cà chua ngọt ít natri

122 kcal · 0.4g protein · trên 100g

vegetables

Tương cà chua ít natri

101 kcal · 1g protein · trên 100g

vegetables

Nấm Enoki sống

37 kcal · 2.7g protein · trên 100g

vegetables

Ớt chuông vàng sống

27 kcal · 1g protein · trên 100g

vegetables

Cà chua sấy khô trong dầu

213 kcal · 5.1g protein · trên 100g

vegetables

Tương dưa chua cho hamburger

129 kcal · 0.6g protein · trên 100g

vegetables

Rau arugula sống

25 kcal · 2.6g protein · trên 100g

vegetables

Nopal đã nấu chín không muối

15 kcal · 1.4g protein · trên 100g

vegetables

Súp lơ xanh sống

31 kcal · 3g protein · trên 100g

vegetables

Súp lơ xanh đã nấu chín không muối

32 kcal · 3g protein · trên 100g

vegetables

Súp lơ xanh đã nấu chín có muối

32 kcal · 3g protein · trên 100g

vegetables

Cải xanh Trung Quốc đã nấu chín

22 kcal · 1.1g protein · trên 100g

vegetables

Lá nho đóng hộp

69 kcal · 4.3g protein · trên 100g

vegetables

Ớt chuối sống

27 kcal · 1.7g protein · trên 100g

vegetables

Ớt Serrano sống

32 kcal · 1.7g protein · trên 100g

vegetables

Ớt Ancho sấy khô

281 kcal · 11.9g protein · trên 100g

vegetables

Dưa chua ngọt với súp lơ, hành tây và mù tạt

121 kcal · 1.5g protein · trên 100g

vegetables

Epazote sống

32 kcal · 0.3g protein · trên 100g

vegetables

Lá Fireweed sống

103 kcal · 4.7g protein · trên 100g

vegetables

Rau mồng tơi Malabar đã nấu chín

23 kcal · 3g protein · trên 100g

vegetables

Yautia (Tannier) sống

98 kcal · 1.5g protein · trên 100g

vegetables

Nấm trắng quay lò vi sóng

35 kcal · 3.9g protein · trên 100g

vegetables

Nấm Maitake sống

31 kcal · 1.9g protein · trên 100g

vegetables

Cải xanh Trung Quốc sống

26 kcal · 1.2g protein · trên 100g

vegetables

Cây dương xỉ sống

34 kcal · 4.5g protein · trên 100g

vegetables

Khoai tây vàng quay đông lạnh có muối

119 kcal · 2g protein · trên 100g

vegetables

Khoai tây vàng chiên đông lạnh

162 kcal · 2.5g protein · trên 100g

vegetables

Rễ gừng ngâm chua có chất làm ngọt nhân tạo

20 kcal · 0.3g protein · trên 100g

vegetables

Ớt cay ngâm chua đóng hộp

22 kcal · 0.8g protein · trên 100g

vegetables

Nước ép rau Bolthouse Farms Daily Greens

31 kcal · 0.5g protein · trên 100g

vegetables

Khoai tây nghiền nhuyễn sẵn ăn

106 kcal · 2g protein · trên 100g

vegetables

Cà Chua Muối Kiểu Hawaii

28 kcal · 1.1g protein · trên 100g

vegetables

Bắp cải tươi ngâm chua kiểu Nhật

30 kcal · 1.6g protein · trên 100g

vegetables

Cải xoăn ướp muối

28 kcal · 1.1g protein · trên 100g

vegetables

Cà tím ngâm chua

49 kcal · 0.9g protein · trên 100g

vegetables

Đậu Lima Fordhook đông lạnh

106 kcal · 6.4g protein · trên 100g

vegetables

Đậu Lima Fordhook đông lạnh đã nấu chín

103 kcal · 6.1g protein · trên 100g

vegetables

Đậu Lima trẻ nhỏ đông lạnh

132 kcal · 7.6g protein · trên 100g

vegetables

Đậu Lima trẻ nhỏ đông lạnh đã nấu chín

105 kcal · 6.7g protein · trên 100g

vegetables

Đậu xanh nảy mầm sống

30 kcal · 3g protein · trên 100g

vegetables

Đậu Pinto đông lạnh

170 kcal · 9.8g protein · trên 100g

vegetables

Đậu Pinto đông lạnh đã nấu chín

162 kcal · 9.3g protein · trên 100g

vegetables

Đậu Shellie đóng hộp

30 kcal · 1.8g protein · trên 100g

vegetables

Đậu xanh đông lạnh

33 kcal · 1.8g protein · trên 100g

vegetables

Đậu xanh đông lạnh đã nấu chín

28 kcal · 1.5g protein · trên 100g

vegetables

Đậu xanh quay lò vi sóng đông lạnh

33 kcal · 2g protein · trên 100g

vegetables

Đậu xanh quay lò vi sóng

33 kcal · 2.3g protein · trên 100g

vegetables

Cà chua đỏ đóng hộp đã ráo nước

31 kcal · 0.9g protein · trên 100g

vegetables

Súp lơ luộc

35 kcal · 2.4g protein · trên 100g

vegetables

Súp lơ băm nhỏ đông lạnh

26 kcal · 2.8g protein · trên 100g

vegetables

Súp lơ băm nhỏ đông lạnh đã nấu chín

28 kcal · 3.1g protein · trên 100g

vegetables

Súp lơ cây đông lạnh

29 kcal · 3.1g protein · trên 100g

vegetables

Cải Brussels luộc

36 kcal · 2.5g protein · trên 100g

vegetables

Cải Brussels đông lạnh

41 kcal · 3.8g protein · trên 100g

vegetables

Cải Brussels đông lạnh đã nấu chín

42 kcal · 3.6g protein · trên 100g

vegetables

Cây cỏ mây sống

72 kcal · 1.5g protein · trên 100g

vegetables

Bắp cải sống

25 kcal · 1.3g protein · trên 100g

vegetables

Bắp cải luộc

23 kcal · 1.3g protein · trên 100g

vegetables

Bắp cải đỏ luộc

29 kcal · 1.5g protein · trên 100g

vegetables

Cải Trung Quốc (Pe-tsai) sống

16 kcal · 1.2g protein · trên 100g

vegetables

Cải Trung Quốc (Pe-tsai) luộc

14 kcal · 1.5g protein · trên 100g

vegetables

Cây Cardoon sống

17 kcal · 0.7g protein · trên 100g

vegetables

Cây Cardoon luộc

22 kcal · 0.8g protein · trên 100g

vegetables

Cà rốt đông lạnh đã nấu chín

37 kcal · 0.6g protein · trên 100g

vegetables

Sắn sống

160 kcal · 1.4g protein · trên 100g

vegetables

Cần tây sống luộc

27 kcal · 1g protein · trên 100g

vegetables

Cần tây luộc

18 kcal · 0.8g protein · trên 100g

vegetables

Cần tây sống

18 kcal · 0.8g protein · trên 100g

vegetables

Rau dền sống

19 kcal · 1.8g protein · trên 100g

vegetables

Rau cải xanh sống

23 kcal · 1.7g protein · trên 100g

vegetables

Rễ cải xanh sống

72 kcal · 1.4g protein · trên 100g

vegetables

Hành lá sống

30 kcal · 3.3g protein · trên 100g

vegetables

Cúc hoa vàng sống

24 kcal · 3.4g protein · trên 100g

vegetables

Cải xoăn đông lạnh băm nhỏ đã nấu chín

36 kcal · 3g protein · trên 100g

vegetables

Mùi tây sống

23 kcal · 2.1g protein · trên 100g

vegetables

Ngô ngọt vàng sống

86 kcal · 3.3g protein · trên 100g

vegetables

Ngô ngọt luộc

96 kcal · 3.4g protein · trên 100g

vegetables

Hành tây sống

40 kcal · 1.1g protein · trên 100g

vegetables

Hành tây luộc

44 kcal · 1.4g protein · trên 100g

vegetables

Hành tây khử nước dạng lát

349 kcal · 8.9g protein · trên 100g

vegetables

Hành tây đóng hộp

19 kcal · 0.8g protein · trên 100g

vegetables

Hành tây vàng xào

123 kcal · 0.9g protein · trên 100g

vegetables

Hành lá sống

32 kcal · 1.8g protein · trên 100g

vegetables

Phần lá hành xanh sống

27 kcal · 1g protein · trên 100g

vegetables

Hành Wales sống

34 kcal · 1.9g protein · trên 100g

vegetables

Hành tây ngọt sống

32 kcal · 0.8g protein · trên 100g

vegetables

Cần tây sống

71 kcal · 1.3g protein · trên 100g

vegetables

Đậu hòa lan vỏ ăn được sống

42 kcal · 2.8g protein · trên 100g

vegetables

Đậu hòa lan vỏ ăn được luộc

42 kcal · 3.3g protein · trên 100g

vegetables

Đậu hòa lan vỏ ăn được đông lạnh

42 kcal · 2.8g protein · trên 100g

vegetables

Đậu xanh đóng hộp

68 kcal · 4.5g protein · trên 100g

vegetables

Đậu xanh đã gia vị đóng hộp

50 kcal · 3.1g protein · trên 100g

vegetables

Đậu xanh đã rửa sạch đóng hộp

71 kcal · 4.3g protein · trên 100g

vegetables

Đậu xanh đông lạnh

77 kcal · 5.2g protein · trên 100g

vegetables

Đậu xanh đông lạnh luộc

78 kcal · 5.2g protein · trên 100g

vegetables

Đậu và cà rốt đông lạnh luộc

48 kcal · 3.1g protein · trên 100g

vegetables

Đậu và hành tây đóng hộp

51 kcal · 3.3g protein · trên 100g

vegetables

Đậu và hành tây đông lạnh

70 kcal · 4g protein · trên 100g

vegetables

Đậu và hành tây đông lạnh luộc

45 kcal · 2.5g protein · trên 100g

vegetables

Ớt xanh băm nhỏ đông lạnh

20 kcal · 1.1g protein · trên 100g

vegetables

Ớt xanh băm nhỏ đông lạnh luộc

18 kcal · 0.9g protein · trên 100g

vegetables

Ớt xanh xào

116 kcal · 0.8g protein · trên 100g

vegetables

Đậu gà sống

136 kcal · 7.2g protein · trên 100g

vegetables

Khoai tây sống

77 kcal · 2g protein · trên 100g

vegetables

Khoai tây Russet sống

79 kcal · 2.1g protein · trên 100g

vegetables

Khoai tây trắng sống

69 kcal · 1.7g protein · trên 100g

vegetables

Khoai tây đỏ sống

70 kcal · 1.9g protein · trên 100g

vegetables

Khoai tây Russet nướng lò

95 kcal · 2.6g protein · trên 100g

vegetables

Khoai tây quay có muối đông lạnh

127 kcal · 2.2g protein · trên 100g

vegetables

Da khoai tây sống

58 kcal · 2.6g protein · trên 100g

vegetables

Thịt khoai tây nướng lò

93 kcal · 2g protein · trên 100g

vegetables

Da khoai tây nướng lò

198 kcal · 4.3g protein · trên 100g

vegetables

Da khoai tây quay lò vi sóng

132 kcal · 4.4g protein · trên 100g

vegetables

Khoai tây chiên kiểu Mỹ tự chế biến

265 kcal · 3g protein · trên 100g

vegetables

Khoai tây nghiền nhuyễn tự chế biến với sữa và mỡ thực vật

113 kcal · 2g protein · trên 100g

vegetables

Khoai tây scalloped tự chế biến với bơ

88 kcal · 2.9g protein · trên 100g

vegetables

Khoai tây nghiền nhuyễn khử nước dạng hạt

372 kcal · 8.2g protein · trên 100g

vegetables

Khoai tây nghiền nhuyễn khử nước với sữa và bơ

108 kcal · 2g protein · trên 100g

vegetables

Khoai tây nghiền nhuyễn khử nước dạng hạt với sữa

357 kcal · 10.9g protein · trên 100g

vegetables

Khoai tây nghiền nhuyễn khử nước với sữa và mỡ thực vật

116 kcal · 2.1g protein · trên 100g

vegetables

Khoai tây chiên kiểu Mỹ đông lạnh

82 kcal · 2.1g protein · trên 100g

vegetables

Khoai tây chiên kiểu Mỹ đông lạnh chiên chảo

219 kcal · 2.6g protein · trên 100g

vegetables

Khoai tây chiên kiểu Mỹ đông lạnh với nước sốt bơ

135 kcal · 1.9g protein · trên 100g

vegetables

Khoai tây chiên kiểu Mỹ đông lạnh đã chế biến với nước sốt bơ

178 kcal · 2.5g protein · trên 100g

vegetables

Bánh khoai tây đông lạnh

178 kcal · 1.9g protein · trên 100g

vegetables

Bánh khoai tây đông lạnh nướng lò

192 kcal · 2.1g protein · trên 100g

vegetables

Khoai tây nguyên đông lạnh luộc (không muối)

65 kcal · 2g protein · trên 100g

vegetables

Cà chua đỏ đã nấu chín

18 kcal · 0.9g protein · trên 100g

vegetables

Cà chua đỏ đóng hộp trong nước ép cà chua

16 kcal · 0.8g protein · trên 100g

vegetables

Cà chua đỏ hầm đóng hộp

26 kcal · 0.9g protein · trên 100g

vegetables

Cà chua đỏ đóng hộp với ớt xanh

15 kcal · 0.7g protein · trên 100g

vegetables

Nước sốt cà chua đóng hộp

24 kcal · 1.2g protein · trên 100g

vegetables

Nước sốt cà chua đóng hộp với nấm

35 kcal · 1.4g protein · trên 100g

vegetables

Nước sốt cà chua đóng hộp với hành

42 kcal · 1.6g protein · trên 100g

vegetables

Nước sốt cà chua đóng hộp với thảo mộc và phô mai

59 kcal · 2.1g protein · trên 100g

vegetables

Cải cuống luộc (không muối)

22 kcal · 0.7g protein · trên 100g

vegetables

Cải cuống đông lạnh (chưa chế biến)

16 kcal · 1g protein · trên 100g

vegetables

Cải cuống đông lạnh luộc (không muối)

23 kcal · 1.5g protein · trên 100g

vegetables

Rau cải cuống sống

32 kcal · 1.5g protein · trên 100g

vegetables

Rau cải cuống và cải cuống đông lạnh luộc (không muối)

35 kcal · 3g protein · trên 100g

vegetables

Nước ép rau củ pha trộn đóng hộp

22 kcal · 0.9g protein · trên 100g

vegetables

Rau củ pha trộn đóng hộp

36 kcal · 1.4g protein · trên 100g

vegetables

Rau củ pha trộn đóng hộp (đã ráo nước)

49 kcal · 2.6g protein · trên 100g

vegetables

Cây nước Trung Quốc sống

97 kcal · 1.4g protein · trên 100g

vegetables

Cây nước Trung Quốc đóng hộp

50 kcal · 0.9g protein · trên 100g

vegetables

Rau thủy canh sống

11 kcal · 2.3g protein · trên 100g

vegetables

Bí nước sống

13 kcal · 0.4g protein · trên 100g

vegetables

Đậu cánh sống

148 kcal · 11.6g protein · trên 100g

vegetables

Khoai mỡ sống

118 kcal · 1.5g protein · trên 100g

vegetables

Khoai mỡ luộc hoặc nướng lò (không muối)

116 kcal · 1.5g protein · trên 100g

vegetables

Khoai sắn sống

38 kcal · 0.7g protein · trên 100g

vegetables

Khoai sắn luộc (không muối)

38 kcal · 0.7g protein · trên 100g

vegetables

Hành lá đông khô

311 kcal · 21.2g protein · trên 100g

vegetables

Rau dền sống

22 kcal · 2g protein · trên 100g

vegetables

Rau dền luộc (không muối)

20 kcal · 1.8g protein · trên 100g

vegetables

Eppaw sống

150 kcal · 4.6g protein · trên 100g

vegetables

Đậu xanh nảy mầm đóng hộp (đã ráo nước)

12 kcal · 1.4g protein · trên 100g

vegetables

Ớt jalapeño đóng hộp

27 kcal · 0.9g protein · trên 100g

vegetables

Cải cứu trắng sống

14 kcal · 1.1g protein · trên 100g

vegetables

Hành tây khô đông khô

348 kcal · 12.3g protein · trên 100g

vegetables

Khoai lang đóng hộp trong xi-rô

89 kcal · 1g protein · trên 100g

vegetables

Khoai lang đóng hộp trong xi-rô (đã ráo nước)

108 kcal · 1.3g protein · trên 100g

vegetables

Nước sốt cà chua kiểu Tây Ban Nha đóng hộp

33 kcal · 1.4g protein · trên 100g

vegetables

Đậu pinto nảy mầm sống

62 kcal · 5.3g protein · trên 100g

vegetables

Đậu pinto nảy mầm luộc (không muối)

22 kcal · 1.9g protein · trên 100g

vegetables

Khoai lang đường hóa

164 kcal · 0.9g protein · trên 100g

vegetables

Cà chua đỏ hầm đã nấu chín

79 kcal · 2g protein · trên 100g

vegetables

Rong biển agar sấy khô

306 kcal · 6.2g protein · trên 100g

vegetables

Rong biển spirulina sống

26 kcal · 5.9g protein · trên 100g

vegetables

Bánh khoai tây

268 kcal · 6.1g protein · trên 100g

vegetables

Khoai tây nướng lò có da (không muối)

93 kcal · 2.5g protein · trên 100g

vegetables

Khoai tây quay lò vi sóng có da (không muối)

105 kcal · 2.4g protein · trên 100g

vegetables

Hạt cải cứu nảy mầm sống

43 kcal · 3.8g protein · trên 100g

vegetables

Cà chua vàng sống

15 kcal · 1g protein · trên 100g

vegetables

Nấm shiitake đã nấu chín

56 kcal · 1.6g protein · trên 100g

vegetables

Cà chua okra luộc

22 kcal · 1.9g protein · trên 100g

vegetables

Okra Đông Lạnh Luộc Có Muối

29 kcal · 1.6g protein · trên 100g

vegetables

Hành Tây Luộc Có Muối

42 kcal · 1.4g protein · trên 100g

vegetables

Hành Tây Băm Nhỏ Đông Lạnh Luộc Có Muối

26 kcal · 0.8g protein · trên 100g

vegetables

Đậu Xanh Luộc Có Muối

84 kcal · 5.4g protein · trên 100g

vegetables

Đậu Xanh Đóng Hộp Không Thêm Muối

53 kcal · 3.2g protein · trên 100g

vegetables

Đậu Xanh Đóng Hộp Đã Ráo Nước Không Thêm Muối

69 kcal · 4.4g protein · trên 100g

vegetables

Đậu Xanh Đông Lạnh Luộc Có Muối

78 kcal · 5.2g protein · trên 100g

vegetables

Ớt Đỏ Cay Sống

40 kcal · 1.9g protein · trên 100g

vegetables

Ớt Đỏ Cay Đóng Hộp

21 kcal · 0.9g protein · trên 100g

vegetables

Ớt Chuông Đỏ Sống

26 kcal · 1g protein · trên 100g

vegetables

Ớt Chuông Xanh Luộc Có Muối

26 kcal · 0.9g protein · trên 100g

vegetables

Ớt Chuông Đỏ Luộc

28 kcal · 0.9g protein · trên 100g

vegetables

Khoai Tây Nướng Lò Có Da Có Muối

93 kcal · 2.5g protein · trên 100g

vegetables

Thịt Khoai Tây Nướng Lò Có Muối

93 kcal · 2g protein · trên 100g

vegetables

Da Khoai Tây Nướng Lò Có Muối

198 kcal · 4.3g protein · trên 100g

vegetables

Thịt Khoai Tây Luộc Có Muối

87 kcal · 1.9g protein · trên 100g

vegetables

Khoai Tây Quay Lò Vi Sóng Có Da Có Muối

132 kcal · 4.4g protein · trên 100g

vegetables

Khoai Tây Nguyên Đông Lạnh Luộc Có Muối

63 kcal · 2g protein · trên 100g

vegetables

Khoai Tây Chiên Đông Lạnh Nướng Lò Có Muối

218 kcal · 3.4g protein · trên 100g

vegetables

Khoai Tây Chiên Đông Lạnh Nướng Lò Không Muối

168 kcal · 2.7g protein · trên 100g

vegetables

Hoa Bí Đao Luộc Có Muối

15 kcal · 1.1g protein · trên 100g

vegetables

Lá Bí Đao Luộc Có Muối

21 kcal · 2.7g protein · trên 100g

vegetables

Rau Mọc Luộc Có Muối

18 kcal · 1.5g protein · trên 100g

vegetables

Cải Cúc Luộc Có Muối

17 kcal · 0.7g protein · trên 100g

vegetables

Rau Chân Vịt Đóng Hộp Không Thêm Muối

19 kcal · 2.1g protein · trên 100g

vegetables

Rau Chân Vịt Đông Lạnh Luộc Có Muối

34 kcal · 4g protein · trên 100g

vegetables

Bí Xanh Luộc Có Muối

20 kcal · 0.9g protein · trên 100g

vegetables

Bí Cong Luộc Có Muối

19 kcal · 1g protein · trên 100g

vegetables

Bí Đông Nướng Lò Có Muối

37 kcal · 0.9g protein · trên 100g

vegetables

Bí Acorn Nướng Lò Có Muối

56 kcal · 1.1g protein · trên 100g

vegetables

Bí Acorn Nghiền Nhuyễn Luộc Có Muối

34 kcal · 0.7g protein · trên 100g

vegetables

Bí Butternut Nướng Lò Có Muối

40 kcal · 0.9g protein · trên 100g

vegetables

Succotash Đông Lạnh Luộc Có Muối

93 kcal · 4.3g protein · trên 100g

vegetables

Rau Mồng Tơi Luộc Có Muối

20 kcal · 2.1g protein · trên 100g

vegetables

Lá Khoai Lang Hấp Có Muối

35 kcal · 2.2g protein · trên 100g

vegetables

Thịt Khoai Lang Nướng Lò Có Muối

90 kcal · 2g protein · trên 100g

vegetables

Chồi Khoai Sắn Đã Nấu Chín Có Muối

14 kcal · 0.7g protein · trên 100g

vegetables

Khoai Sắn Tahitian Đã Nấu Chín Có Muối

44 kcal · 4.2g protein · trên 100g

vegetables

Cà Chua Đã Nấu Chín Có Muối

18 kcal · 0.9g protein · trên 100g

vegetables

Cà Chua Đóng Hộp Trong Nước Ép Cà Chua Không Thêm Muối

16 kcal · 0.8g protein · trên 100g

vegetables

Cải Cúc Lá Luộc Có Muối

20 kcal · 1.1g protein · trên 100g

vegetables

Cải Cúc Lá Đông Lạnh Luộc Có Muối

29 kcal · 3.4g protein · trên 100g

vegetables

Cải Cúc Lá và Cải Cúc Đông Lạnh Luộc Có Muối

34 kcal · 3g protein · trên 100g

vegetables

Rau Tổng Hợp Đông Lạnh Luộc Có Muối

60 kcal · 2.9g protein · trên 100g

vegetables

Nấm Portabella Sống Tiếp Xúc Tia UV

22 kcal · 2.1g protein · trên 100g

vegetables

Rau cải đỏ đã nấu chín (luộc, đã ráo nước)

27 kcal · 2.6g protein · trên 100g

vegetables

Đậu rộng sống (hạt non)

72 kcal · 5.6g protein · trên 100g

vegetables

Đậu rộng đã nấu chín (luộc, đã ráo nước)

62 kcal · 4.8g protein · trên 100g

vegetables

Cây broccoli đông lạnh (đã nấu chín, luộc, đã ráo nước)

28 kcal · 3.1g protein · trên 100g

vegetables

Rau cải broccoli raab sống

22 kcal · 3.2g protein · trên 100g

vegetables

Rau cải broccoli raab đã nấu chín

25 kcal · 3.8g protein · trên 100g

vegetables

Rễ burdock đã nấu chín (luộc, đã ráo nước)

88 kcal · 2.1g protein · trên 100g

vegetables

Butterbur sống (Fuki)

14 kcal · 0.4g protein · trên 100g

vegetables

Butterbur đã nấu chín (luộc, đã ráo nước)

8 kcal · 0.2g protein · trên 100g

vegetables

Butterbur đóng hộp

3 kcal · 0.1g protein · trên 100g

vegetables

Bắp cải Savoy sống

27 kcal · 2g protein · trên 100g

vegetables

Bắp cải Savoy đã nấu chín (luộc, đã ráo nước)

24 kcal · 1.8g protein · trên 100g

vegetables

Bắp cải Trung Quốc sống (Pak-Choi)

13 kcal · 1.5g protein · trên 100g

vegetables

Bắp cải Trung Quốc đã nấu chín (Pak-Choi, luộc, đã ráo nước)

12 kcal · 1.6g protein · trên 100g

vegetables

Bắp cải Kimchi

15 kcal · 1.1g protein · trên 100g

vegetables

Cà rốt sống

41 kcal · 0.9g protein · trên 100g

vegetables

Cà rốt đã nấu chín (luộc, đã ráo nước)

35 kcal · 0.8g protein · trên 100g

vegetables

Cà rốt đóng hộp (gói thông thường, có nước)

23 kcal · 0.6g protein · trên 100g

vegetables

Cà rốt đóng hộp (gói thông thường, đã ráo nước)

25 kcal · 0.6g protein · trên 100g

vegetables

Súp lơ trắng đã nấu chín (luộc, đã ráo nước)

23 kcal · 1.8g protein · trên 100g

vegetables

Súp lơ trắng đông lạnh (chưa chế biến)

24 kcal · 2g protein · trên 100g

vegetables

Súp lơ trắng đông lạnh (đã nấu chín, luộc, đã ráo nước)

19 kcal · 1.6g protein · trên 100g

vegetables

Celeriac sống

42 kcal · 1.5g protein · trên 100g

vegetables

Rau bina Thụy Sĩ đã nấu chín (luộc, đã ráo nước)

20 kcal · 1.9g protein · trên 100g

vegetables

Trái chayote sống

19 kcal · 0.8g protein · trên 100g

vegetables

Trái chayote đã nấu chín (luộc, đã ráo nước)

24 kcal · 0.6g protein · trên 100g

vegetables

Chicory Witloof sống

17 kcal · 0.9g protein · trên 100g

vegetables

Cải cúc luộc không muối

20 kcal · 1.6g protein · trên 100g

vegetables

Cải xoăn luộc không muối

33 kcal · 2.7g protein · trên 100g

vegetables

Cải xoăn băm nhỏ đông lạnh

33 kcal · 2.7g protein · trên 100g

vegetables

Ngô vàng ngọt đóng hộp trong nước muối

61 kcal · 1.9g protein · trên 100g

vegetables

Hành tây băm nhỏ đông lạnh

29 kcal · 0.8g protein · trên 100g

vegetables

Hành tây băm nhỏ luộc đông lạnh không muối

28 kcal · 0.8g protein · trên 100g

vegetables

Hành tây nguyên đông lạnh

35 kcal · 0.9g protein · trên 100g

vegetables

Hành tây nguyên luộc đông lạnh không muối

28 kcal · 0.7g protein · trên 100g

vegetables

Vòng hành tây tẩm bột mì đông lạnh chiên sơ

258 kcal · 3.1g protein · trên 100g

vegetables

Mùi tây tươi

36 kcal · 3g protein · trên 100g

vegetables

Đậu Hà Lan trong vỏ luộc đông lạnh không muối

52 kcal · 3.5g protein · trên 100g

vegetables

Đậu Hà Lan xanh sống

81 kcal · 5.4g protein · trên 100g

vegetables

Đậu Hà Lan xanh luộc không muối

84 kcal · 5.4g protein · trên 100g

vegetables

Đậu Hà Lan xanh đóng hộp

58 kcal · 3g protein · trên 100g

vegetables

Hạt đậu Hà Lan nảy mầm sống

124 kcal · 8.8g protein · trên 100g

vegetables

Hạt đậu Hà Lan nảy mầm luộc không muối

98 kcal · 7g protein · trên 100g

vegetables

Đậu Hà Lan và cà rốt đóng hộp

38 kcal · 2.2g protein · trên 100g

vegetables

Đậu Hà Lan và cà rốt đông lạnh

53 kcal · 3.4g protein · trên 100g

vegetables

Ớt xanh đóng hộp không hạt

21 kcal · 0.9g protein · trên 100g

vegetables

Ớt chuông xanh sống

20 kcal · 0.9g protein · trên 100g

vegetables

Ớt chuông xanh luộc không muối

28 kcal · 0.9g protein · trên 100g

vegetables

Ớt chuông xanh đóng hộp

18 kcal · 0.8g protein · trên 100g

vegetables

Đậu chuỡi luộc không muối

111 kcal · 6g protein · trên 100g

vegetables

Poi

112 kcal · 0.4g protein · trên 100g

vegetables

Chồi rau dền sống

23 kcal · 2.6g protein · trên 100g

vegetables

Chồi rau dền luộc không muối

20 kcal · 2.3g protein · trên 100g

vegetables

Khoai tây trắng nướng lò có da

92 kcal · 2.1g protein · trên 100g

vegetables

Khoai tây đỏ nướng lò có da

87 kcal · 2.3g protein · trên 100g

vegetables

Khoai tây chiên kiểu Pháp đông lạnh ướp muối

146 kcal · 2.3g protein · trên 100g

vegetables

Khoai tây chiên kiểu Pháp đông lạnh nấu nóng trong lò

161 kcal · 2.5g protein · trên 100g

vegetables

Thịt khoai tây luộc không muối

87 kcal · 1.9g protein · trên 100g

vegetables

Da khoai tây luộc không muối

78 kcal · 2.9g protein · trên 100g

vegetables

Khoai tây đã gọt vỏ luộc không muối

86 kcal · 1.7g protein · trên 100g

vegetables

Thịt khoai tây quay lò vi sóng không muối

100 kcal · 2.1g protein · trên 100g

vegetables

Khoai tây au gratin tự chế với bơ

134 kcal · 5.1g protein · trên 100g

vegetables

Khoai tây đóng hộp

44 kcal · 1.2g protein · trên 100g

vegetables

Khoai tây đóng hộp đã ráo nước

60 kcal · 1.4g protein · trên 100g

vegetables

Khoai tây nghiền nhuyễn khử nước khô

354 kcal · 8.3g protein · trên 100g

vegetables

Khoai tây nghiền nhuyễn đã chế biến với sữa và bơ

97 kcal · 1.8g protein · trên 100g

vegetables

Hỗn hợp khoai tây au gratin khô

314 kcal · 8.9g protein · trên 100g

vegetables

Khoai tây au gratin đã chế biến với sữa và bơ

93 kcal · 2.3g protein · trên 100g

vegetables

Hỗn hợp khoai tây scalloped khô

358 kcal · 7.8g protein · trên 100g

vegetables

Khoai tây scalloped đã chế biến với sữa và bơ

93 kcal · 2.1g protein · trên 100g

vegetables

Khoai tây chiên kiểu Pháp mỏng đông lạnh ướp muối

163 kcal · 2.2g protein · trên 100g

vegetables

Khoai tây chiên kiểu Pháp mỏng đông lạnh nấu nóng trong lò

194 kcal · 2.9g protein · trên 100g

vegetables

Khoai tây O'Brien đông lạnh

76 kcal · 1.8g protein · trên 100g

vegetables

Khoai tây O'Brien đông lạnh đã chế biến

204 kcal · 2.2g protein · trên 100g

vegetables

Khoai sắn Tahiti đã nấu chín không muối

44 kcal · 4.2g protein · trên 100g

vegetables

Cà chua xanh sống

23 kcal · 1.2g protein · trên 100g

vegetables

Cà chua đỏ chín sống

18 kcal · 0.9g protein · trên 100g

vegetables

Nước ép cà chua đóng hộp có muối

17 kcal · 0.8g protein · trên 100g

vegetables

Cà chua cô đặc đóng hộp không muối

82 kcal · 4.3g protein · trên 100g

vegetables

Cà chua nghiền nhuyễn đóng hộp không muối

38 kcal · 1.6g protein · trên 100g

vegetables

Bột cà chua

302 kcal · 12.9g protein · trên 100g

vegetables

Nước sốt cà chua đóng hộp với hành tây, ớt xanh và cần tây

41 kcal · 0.9g protein · trên 100g

vegetables

Nước sốt cà chua đóng hộp với những miếng cà chua nhỏ

32 kcal · 1.3g protein · trên 100g

vegetables

Dương xỉ cây đã nấu chín không muối

40 kcal · 0.3g protein · trên 100g

vegetables

Cải xoong luộc không muối

20 kcal · 1.1g protein · trên 100g

vegetables

Cải xoong đóng hộp

14 kcal · 1.4g protein · trên 100g

vegetables

Cải xoong đông lạnh (chưa chế biến)

22 kcal · 2.5g protein · trên 100g

vegetables

Cải xoong đông lạnh luộc không muối

29 kcal · 3.4g protein · trên 100g

vegetables

Cải xoong và cây cải đông lạnh (chưa chế biến)

21 kcal · 2.5g protein · trên 100g

vegetables

Rau củ tổng hợp đông lạnh (chưa chế biến)

72 kcal · 3.3g protein · trên 100g

vegetables

Rau củ tổng hợp đông lạnh luộc không muối

65 kcal · 2.9g protein · trên 100g

vegetables

Nước ép rau củ ít natri

19 kcal · 0.9g protein · trên 100g

vegetables

Rau mồng tơi sống (Basella)

19 kcal · 1.8g protein · trên 100g

vegetables

Bí đao luộc không muối

14 kcal · 0.4g protein · trên 100g

vegetables

Hạt đậu cánh sống

49 kcal · 7g protein · trên 100g

vegetables

Hạt đậu cánh luộc không muối

38 kcal · 5.3g protein · trên 100g

vegetables

Lá đậu cánh sống

74 kcal · 5.8g protein · trên 100g

vegetables

Cà chua đóng hộp Harvard

73 kcal · 0.8g protein · trên 100g

vegetables

Cà chua ngâm chua đóng hộp

65 kcal · 0.8g protein · trên 100g

vegetables

Rau sam sống

21 kcal · 1.8g protein · trên 100g

vegetables

Rau sam luộc không muối

25 kcal · 2.1g protein · trên 100g

vegetables

Quả chùm ngây sống

37 kcal · 2.1g protein · trên 100g

vegetables

Quả chùm ngây luộc không muối

36 kcal · 2.1g protein · trên 100g

vegetables

Tỏi tây đông khô

321 kcal · 15.2g protein · trên 100g

vegetables

Mùi tây đông khô

271 kcal · 31.3g protein · trên 100g

vegetables

Bí ngô mùa hè sống

16 kcal · 1.2g protein · trên 100g

vegetables

Bí ngô mùa hè luộc không muối

20 kcal · 0.9g protein · trên 100g

vegetables

Bí ngô mùa đông sống

34 kcal · 0.9g protein · trên 100g

vegetables

Bí ngô mùa đông nướng lò không muối

37 kcal · 0.9g protein · trên 100g

vegetables

Nước ép cà rốt đóng hộp

40 kcal · 0.9g protein · trên 100g

vegetables

Bánh pudding ngô (tự chế)

131 kcal · 4.4g protein · trên 100g

vegetables

Khoai tây nghiền nhuyễn với sữa nguyên (tự chế)

83 kcal · 1.9g protein · trên 100g

vegetables

Soufflé rau chân vịt

172 kcal · 7.9g protein · trên 100g

vegetables

Tảo xoắn sấy khô

290 kcal · 57.5g protein · trên 100g

vegetables

Rong biển Wakame sống

45 kcal · 3g protein · trên 100g

vegetables

Ớt xanh cay sống

40 kcal · 2g protein · trên 100g

vegetables

Khoai tây O'Brien (tự chế)

81 kcal · 2.4g protein · trên 100g

vegetables

Hành tím sống

72 kcal · 2.5g protein · trên 100g

vegetables

Cà rốt khử nước

341 kcal · 8.1g protein · trên 100g

vegetables

Cà chua cam sống

16 kcal · 1.2g protein · trên 100g

vegetables

Cải xoong luộc có muối

26 kcal · 2.6g protein · trên 100g

vegetables

Cải xoong đông lạnh luộc có muối

19 kcal · 2.3g protein · trên 100g

vegetables

Cải xoong tơ (Tendergreen) luộc có muối

16 kcal · 1.7g protein · trên 100g

vegetables

Rau chân vịt New Zealand luộc có muối

12 kcal · 1.3g protein · trên 100g

vegetables

Hành nguyên đông lạnh luộc có muối

26 kcal · 0.7g protein · trên 100g

vegetables

Cụ cà rốt luộc có muối

71 kcal · 1.3g protein · trên 100g

vegetables

Đậu hòa lan có vỏ ăn được luộc có muối

40 kcal · 3.3g protein · trên 100g

vegetables

Đậu hòa lan luộc có muối

50 kcal · 3.5g protein · trên 100g

vegetables

Đậu nảy mầm luộc có muối

98 kcal · 7g protein · trên 100g

vegetables

Đậu và cà rốt đóng hộp không muối

38 kcal · 2.2g protein · trên 100g

vegetables

Đậu đông lạnh và cà rốt luộc có muối

48 kcal · 3.1g protein · trên 100g

vegetables

Đậu đông lạnh và hành tây luộc có muối

45 kcal · 2.5g protein · trên 100g

vegetables

Ớt chuông đỏ luộc có muối

26 kcal · 0.9g protein · trên 100g

vegetables

Ớt chuông xanh băm nhỏ đông lạnh luộc có muối

16 kcal · 0.9g protein · trên 100g

vegetables

Đậu bồ câu luộc có muối

111 kcal · 6g protein · trên 100g

vegetables

Cây poke luộc có muối

20 kcal · 2.3g protein · trên 100g

vegetables

Khoai tây luộc có da

78 kcal · 2.9g protein · trên 100g

vegetables

Thịt khoai tây luộc có muối

86 kcal · 1.7g protein · trên 100g

vegetables

Khoai tây quay lò vi sóng có da

105 kcal · 2.4g protein · trên 100g

vegetables

Thịt khoai tây quay lò vi sóng có muối

100 kcal · 2.1g protein · trên 100g

vegetables

Khoai tây chiên đông lạnh không muối

147 kcal · 2.2g protein · trên 100g

vegetables

Khoai tây au Gratin tự chế với margarine

132 kcal · 5.1g protein · trên 100g

vegetables

Khoai tây scalloped tự chế với margarine

88 kcal · 2.9g protein · trên 100g

vegetables

Bí đỏ luộc có muối

18 kcal · 0.7g protein · trên 100g

vegetables

Bí đỏ đóng hộp có muối

34 kcal · 1.1g protein · trên 100g

vegetables

Cải dền luộc có muối

30 kcal · 0.9g protein · trên 100g

vegetables

Salsify luộc có muối

68 kcal · 2.7g protein · trên 100g

vegetables

Đậu nành xanh luộc có muối

141 kcal · 12.3g protein · trên 100g

vegetables

Rau mầm luộc có muối

23 kcal · 3g protein · trên 100g

vegetables

Bí crookneck đông lạnh luộc có muối

25 kcal · 1.3g protein · trên 100g

vegetables

Bí scallop luộc có muối

16 kcal · 1g protein · trên 100g

vegetables

Bí xanh luộc có da và muối

15 kcal · 1.1g protein · trên 100g

vegetables

Bí xanh đông lạnh luộc có da và muối

14 kcal · 1.1g protein · trên 100g

vegetables

Bí butternut đông lạnh có muối

39 kcal · 1.2g protein · trên 100g

vegetables

Bí Hubbard nướng lò có muối

50 kcal · 2.5g protein · trên 100g

vegetables

Bí Hubbard nghiền nhuyễn luộc có muối

30 kcal · 1.5g protein · trên 100g

vegetables

Bí spaghetti luộc có muối

27 kcal · 0.7g protein · trên 100g

vegetables

Succotash luộc có muối

111 kcal · 5.1g protein · trên 100g

vegetables

Khoai lang luộc không da

76 kcal · 1.4g protein · trên 100g

vegetables

Khoai lang đông lạnh nướng lò có muối

100 kcal · 1.7g protein · trên 100g

vegetables

Khoai sâm luộc có muối

142 kcal · 0.5g protein · trên 100g

vegetables

Lá khoai sâm hấp có muối

24 kcal · 2.7g protein · trên 100g

vegetables

Nước ép cà chua đóng hộp không muối

17 kcal · 0.8g protein · trên 100g

vegetables

Cà chua nghiền đóng hộp có muối

38 kcal · 1.6g protein · trên 100g

vegetables

Cải cuống luộc có muối

22 kcal · 0.7g protein · trên 100g

vegetables

Cải cuống đông lạnh luộc có muối

21 kcal · 1.5g protein · trên 100g

vegetables

Bí nước luộc có muối

11 kcal · 0.4g protein · trên 100g

vegetables

Hạt đậu cánh luộc có muối

37 kcal · 5.3g protein · trên 100g

vegetables

Khoai mì luộc có muối

114 kcal · 1.5g protein · trên 100g

vegetables

Đậu xanh (đóng hộp, đã ráo nước)

21 kcal · 1g protein · trên 100g

vegetables

Bông cải xanh sống

32 kcal · 2.6g protein · trên 100g

vegetables

Cải xoăn sống

35 kcal · 2.9g protein · trên 100g

vegetables

Vòng hành tây tẩm bột mì (đông lạnh, nướng lò)

288 kcal · 4.5g protein · trên 100g

vegetables

Dưa chuột muối dill

12 kcal · 0.5g protein · trên 100g

vegetables

Cải xoăn đông lạnh đã nấu chín (luộc, không muối)

36 kcal · 2.9g protein · trên 100g

vegetables

Cà rốt đông lạnh

37 kcal · 0.8g protein · trên 100g

vegetables

Xà lách romaine sống

17 kcal · 1.2g protein · trên 100g

vegetables

Tỏi Sống

143 kcal · 6.6g protein · trên 100g

vegetables

Cà rốt trẻ nhỏ sống

35 kcal · 0.8g protein · trên 100g

vegetables

Đậu xanh sống

31 kcal · 2g protein · trên 100g

vegetables

Cần tây sống

14 kcal · 0.5g protein · trên 100g

vegetables

Dưa chuột sống với vỏ

15 kcal · 0.6g protein · trên 100g

vegetables

Bắp cải đỏ sống

31 kcal · 1.2g protein · trên 100g

vegetables

Bí butternut sống

45 kcal · 1.1g protein · trên 100g

vegetables

Bí acorn sống

40 kcal · 1.3g protein · trên 100g

vegetables

Súp lơ sống

25 kcal · 1.6g protein · trên 100g

vegetables

Cải xoăn sống

32 kcal · 3g protein · trên 100g

vegetables

Cải Brussels sống

43 kcal · 4g protein · trên 100g

vegetables

Cà chua đất sống

43 kcal · 1.7g protein · trên 100g

vegetables

Cà chua sống

25 kcal · 0.9g protein · trên 100g

vegetables

Cà chua nghiền đóng hộp

32 kcal · 1.4g protein · trên 100g

vegetables

Rau cải xanh sống

22 kcal · 1.6g protein · trên 100g

vegetables

Cây thì là có bộ sống

31 kcal · 0.9g protein · trên 100g

vegetables

Cà rốt trắng sống

75 kcal · 1.3g protein · trên 100g

vegetables

Rau Radicchio sống

23 kcal · 1.3g protein · trên 100g

vegetables

Củ Cải Trắng sống

28 kcal · 1g protein · trên 100g

vegetables