Trái cây

355 thực phẩm

Chanh sống (Không vỏ)

29 kcal · 1.1g protein · trên 100g

fruits

Nước ép chanh sống

22 kcal · 0.3g protein · trên 100g

fruits

Nước ép chanh từ cô đặc

17 kcal · 0.5g protein · trên 100g

fruits

Vỏ chanh sống

47 kcal · 1.5g protein · trên 100g

fruits

Quả nhân sâm sống

41 kcal · 0.7g protein · trên 100g

fruits

Mận hầm (Không có đường bổ sung)

107 kcal · 1g protein · trên 100g

fruits

Mận hầm có bổ sung đường

124 kcal · 1.1g protein · trên 100g

fruits

Nước ép mận đóng hộp

71 kcal · 0.6g protein · trên 100g

fruits

Bưởi sống

38 kcal · 0.8g protein · trên 100g

fruits

Mâm xôi đỏ đóng hộp trong xi-rô đặc

91 kcal · 0.8g protein · trên 100g

fruits

Mâm xôi đỏ đông lạnh có đường

103 kcal · 0.7g protein · trên 100g

fruits

Rhubarb sống

21 kcal · 0.9g protein · trên 100g

fruits

Sapodilla sống

83 kcal · 0.4g protein · trên 100g

fruits

Mamey Sapote sống

124 kcal · 1.4g protein · trên 100g

fruits

Mãng cầu xiêm sống

66 kcal · 1g protein · trên 100g

fruits

Me sống

239 kcal · 2.8g protein · trên 100g

fruits

Salad trái cây nhiệt đới trong xi-rô đặc (Đóng hộp)

86 kcal · 0.4g protein · trên 100g

fruits

Dưa hấu sống

30 kcal · 0.6g protein · trên 100g

fruits

Anh đào maraschino đóng hộp, đã ráo nước

165 kcal · 0.2g protein · trên 100g

fruits

Dứa đóng hộp trong nước ép, đã ráo nước

60 kcal · 0.5g protein · trên 100g

fruits

Mơ đóng hộp trong xi-rô đặc, đã ráo nước

83 kcal · 0.6g protein · trên 100g

fruits

Anh đào chua đóng hộp trong nước, đã ráo nước

42 kcal · 0.7g protein · trên 100g

fruits

Anh đào ngọt đóng hộp trong xi-rô đặc, đã ráo nước

83 kcal · 0.7g protein · trên 100g

fruits

Nước ép táo đóng hộp không đường có axit ascorbic

46 kcal · 0.1g protein · trên 100g

fruits

Nước táo đóng hộp không đường có axit ascorbic

42 kcal · 0.2g protein · trên 100g

fruits

Nước táo đóng hộp có đường có muối

76 kcal · 0.2g protein · trên 100g

fruits

Nước ép bưởi hồng sống

39 kcal · 0.5g protein · trên 100g

fruits

Cô đặc nước ép táo đông lạnh không đường có axit ascorbic

47 kcal · 0.1g protein · trên 100g

fruits

Lê Anjou đỏ sống

62 kcal · 0.3g protein · trên 100g

fruits

Lê Bosc sống

67 kcal · 0.4g protein · trên 100g

fruits

Lê Anjou xanh sống

66 kcal · 0.4g protein · trên 100g

fruits

Cơm mận

257 kcal · 2.1g protein · trên 100g

fruits

Trái cây đường hóa

322 kcal · 0.3g protein · trên 100g

fruits

Abiyuch sống

69 kcal · 1.5g protein · trên 100g

fruits

Rowal sống

111 kcal · 2.3g protein · trên 100g

fruits

Nước ép guava đóng hộp có axit ascorbic

63 kcal · 0.1g protein · trên 100g

fruits

Nước ép xoài đóng hộp

51 kcal · 0.1g protein · trên 100g

fruits

Nước ép me đóng hộp

57 kcal · 0.1g protein · trên 100g

fruits

Nước ép lựu đóng chai

54 kcal · 0.1g protein · trên 100g

fruits

Nance đóng hộp trong xi-rô, đã ráo nước

95 kcal · 0.6g protein · trên 100g

fruits

Nance đông lạnh không đường

73 kcal · 0.7g protein · trên 100g

fruits

Cơm naranjilla đông lạnh không đường

25 kcal · 0.4g protein · trên 100g

fruits

Dưa lưới sừng (Kiwano)

44 kcal · 1.8g protein · trên 100g

fruits

Hỗn hợp nước ép cam và dứa

51 kcal · 0.4g protein · trên 100g

fruits

Táo Fuji sống có da

63 kcal · 0.2g protein · trên 100g

fruits

Nước ép cam lạnh có canxi và vitamin A, D, E

49 kcal · 0.7g protein · trên 100g

fruits

Naked Juice Mighty Mango Smoothie

63 kcal · 0.4g protein · trên 100g

fruits

Naked Juice Green Machine Smoothie

53 kcal · 0.6g protein · trên 100g

fruits

Bolthouse Farms Berry Boost Smoothie

46 kcal · 0.6g protein · trên 100g

fruits

Bolthouse Farms Green Goodness Smoothie

56 kcal · 0.6g protein · trên 100g

fruits

Bolthouse Farms Strawberry Banana Smoothie

52 kcal · 0.4g protein · trên 100g

fruits

Nước ép táo đóng hộp không đường có axit ascorbic, canxi và kali

48 kcal · 0.1g protein · trên 100g

fruits

Nước ép chanh Concord đóng chai từ cô đặc

24 kcal · 0.4g protein · trên 100g

fruits

Nước ép chanh Real Lemon đóng chai từ cô đặc

17 kcal · 0.5g protein · trên 100g

fruits

Ocean Spray Nước sốt nam việc quay nguyên đóng hộp

158 kcal · 0.8g protein · trên 100g

fruits

Ocean Spray Nước sốt nam việc dạng thạch đóng hộp

160 kcal · 1.1g protein · trên 100g

fruits

Ocean Spray Hỗn hợp nước ép bưởi ruby đỏ có vitamin C

44 kcal · 0.5g protein · trên 100g

fruits

Bột baobab

250 kcal · 3.7g protein · trên 100g

fruits

Nước ép anh đào chua

59 kcal · 0.3g protein · trên 100g

fruits

Cơm mâm xôi không hạt

41 kcal · 1g protein · trên 100g

fruits

Cơm mâm xôi có hạt

55 kcal · 1.1g protein · trên 100g

fruits

Nước Ép Việt Quất Không Đường

46 kcal · 0.4g protein · trên 100g

fruits

Quả mận Java sống

60 kcal · 0.7g protein · trên 100g

fruits

Táo tàu sống

79 kcal · 1.2g protein · trên 100g

fruits

Táo tàu sấy khô

281 kcal · 4.7g protein · trên 100g

fruits

Quả kumquat sống

71 kcal · 1.9g protein · trên 100g

fruits

Chanh sống

30 kcal · 0.7g protein · trên 100g

fruits

Nước ép chanh sống

25 kcal · 0.4g protein · trên 100g

fruits

Nước ép chanh đóng hộp không đường

21 kcal · 0.3g protein · trên 100g

fruits

Việt quất sấy khô có đường

317 kcal · 2.5g protein · trên 100g

fruits

Mận đóng hộp trong xi-rô đặc

105 kcal · 0.9g protein · trên 100g

fruits

Mận khử nước

339 kcal · 3.7g protein · trên 100g

fruits

Mận khử nước đã hầm

113 kcal · 1.2g protein · trên 100g

fruits

Mận sấy khô

240 kcal · 2.2g protein · trên 100g

fruits

Quả mơ sống

57 kcal · 0.4g protein · trên 100g

fruits

Nho khô không hạt vàng

301 kcal · 3.3g protein · trên 100g

fruits

Nho khô không hạt đen

299 kcal · 3.3g protein · trên 100g

fruits

Nho khô có hạt

296 kcal · 2.5g protein · trên 100g

fruits

Quả vải đóng hộp trong xi-rô

82 kcal · 0.7g protein · trên 100g

fruits

Rhubarb đông lạnh

21 kcal · 0.6g protein · trên 100g

fruits

Rhubarb đông lạnh đã nấu chín với đường

116 kcal · 0.4g protein · trên 100g

fruits

Dâm bụt sống

49 kcal · 1g protein · trên 100g

fruits

Táo mây sống

25 kcal · 0.6g protein · trên 100g

fruits

Dâu tây đóng hộp trong xi-rô đặc

92 kcal · 0.6g protein · trên 100g

fruits

Dâu tây đông lạnh không đường

35 kcal · 0.4g protein · trên 100g

fruits

Dâu tây thái lát đông lạnh có đường

96 kcal · 0.5g protein · trên 100g

fruits

Mãng cầu sống

94 kcal · 2.1g protein · trên 100g

fruits

Feijoa sống

61 kcal · 0.7g protein · trên 100g

fruits

Lê Á sống

42 kcal · 0.5g protein · trên 100g

fruits

Cocktail trái cây đóng hộp trong xi-rô đặc đã ráo nước

70 kcal · 0.5g protein · trên 100g

fruits

Việt quất đóng hộp trong xi-rô nhẹ đã ráo nước

88 kcal · 1g protein · trên 100g

fruits

Việt quất hoang dã đóng hộp trong xi-rô đặc đã ráo nước

107 kcal · 0.6g protein · trên 100g

fruits

Đào đóng hộp trong xi-rô đặc đã ráo nước

72 kcal · 0.5g protein · trên 100g

fruits

Lê đóng hộp trong xi-rô đặc đã ráo nước

74 kcal · 0.2g protein · trên 100g

fruits

Mận đóng hộp trong xi-rô đặc đã ráo nước

89 kcal · 0.4g protein · trên 100g

fruits

Quýt đóng hộp trong nước ép đã ráo nước

38 kcal · 0.8g protein · trên 100g

fruits

Nước nectarine đào đóng hộp có bổ sung Ascorbic Acid

50 kcal · 0.2g protein · trên 100g

fruits

Nước nectarine lê đóng hộp có bổ sung Ascorbic Acid

60 kcal · 0.1g protein · trên 100g

fruits

Nước ép dứa đóng hộp không đường có bổ sung Ascorbic Acid

53 kcal · 0.4g protein · trên 100g

fruits

Cô đặc nước ép táo đông lạnh không đường

166 kcal · 0.5g protein · trên 100g

fruits

Nước ép bưởi trắng Ocean Spray không đường

37 kcal · 0.5g protein · trên 100g

fruits

Mít đóng hộp trong xi-rô

92 kcal · 0.4g protein · trên 100g

fruits

Chà là Medjool

277 kcal · 1.8g protein · trên 100g

fruits

Sầu riêng sống hoặc đông lạnh

147 kcal · 1.5g protein · trên 100g

fruits

Dứa sống giống truyền thống

45 kcal · 0.6g protein · trên 100g

fruits

Dứa sống giống siêu ngọt

51 kcal · 0.5g protein · trên 100g

fruits

Quýt Clementine sống

47 kcal · 0.8g protein · trên 100g

fruits

Nước nectarine guanabana đóng hộp

59 kcal · 0.1g protein · trên 100g

fruits

Hỗn hợp nước ép táo và nho có bổ sung Ascorbic Acid

50 kcal · 0.2g protein · trên 100g

fruits

Hỗn hợp nước ép táo, nho và lê có bổ sung Ascorbic Acid và Calcium

52 kcal · 0.2g protein · trên 100g

fruits

Chuối xanh chiên

309 kcal · 1.5g protein · trên 100g

fruits

Chuối vàng chiên nhà hàng Latino

236 kcal · 1.4g protein · trên 100g

fruits

Táo Red Delicious sống có da

59 kcal · 0.3g protein · trên 100g

fruits

Táo Golden Delicious sống có da

57 kcal · 0.3g protein · trên 100g

fruits

Táo Granny Smith sống có da

58 kcal · 0.4g protein · trên 100g

fruits

Táo Gala sống có da

57 kcal · 0.3g protein · trên 100g

fruits

Nước ép dứa đóng hộp không đường có bổ sung Vitamin A, C và E

50 kcal · 0.4g protein · trên 100g

fruits

Naked Juice Blue Machine Smoothie

71 kcal · 0.4g protein · trên 100g

fruits

Nước ép nho đóng hộp không đường có bổ sung Ascorbic Acid và Calcium

62 kcal · 0.4g protein · trên 100g

fruits

Odwalla Original Superfood Smoothie

50 kcal · 0.6g protein · trên 100g

fruits

Mâm xôi đỏ đông lạnh không đường

56 kcal · 1.1g protein · trên 100g

fruits

Nước nectarine ổi đóng hộp có bổ sung Sucralose

48 kcal · 0.3g protein · trên 100g

fruits

Zespri SunGold Kiwifruit sống

63 kcal · 1g protein · trên 100g

fruits

Hỗn hợp nước ép cranberry 100% nước ép có bổ sung Vitamin C và Calcium

45 kcal · 0.3g protein · trên 100g

fruits

Odwalla Strawberry Banana Smoothie

48 kcal · 0.5g protein · trên 100g

fruits

Naked Juice Strawberry Banana Smoothie

50 kcal · 0.5g protein · trên 100g

fruits

Chuối xanh sống

152 kcal · 1.3g protein · trên 100g

fruits

Chuối xanh luộc

121 kcal · 1.1g protein · trên 100g

fruits

Cô đặc nước ép mâm xôi

221 kcal · 3g protein · trên 100g

fruits

Vải sống

66 kcal · 0.8g protein · trên 100g

fruits

Vải sấy khô

277 kcal · 3.8g protein · trên 100g

fruits

Quả mâm xôi đông lạnh

55 kcal · 1.5g protein · trên 100g

fruits

Nhãn sống

60 kcal · 1.3g protein · trên 100g

fruits

Măng cụt đóng hộp trong xi-rô

73 kcal · 0.4g protein · trên 100g

fruits

Xoài sấy khô có đường

319 kcal · 2.5g protein · trên 100g

fruits

Dưa lưới sống

28 kcal · 1.1g protein · trên 100g

fruits

Ô liu chín đóng hộp

116 kcal · 0.8g protein · trên 100g

fruits

Ô liu chín jumbo đóng hộp

81 kcal · 1g protein · trên 100g

fruits

Ô liu xanh ngâm chua đóng hộp

145 kcal · 1g protein · trên 100g

fruits

Cam sống

47 kcal · 0.9g protein · trên 100g

fruits

Nước ép cam sống

45 kcal · 0.7g protein · trên 100g

fruits

Nước ép cam đóng hộp không đường

47 kcal · 0.7g protein · trên 100g

fruits

Nước ép cam lạnh

49 kcal · 0.7g protein · trên 100g

fruits

Nước ép cam lạnh có bổ sung canxi và vitamin D

47 kcal · 0.7g protein · trên 100g

fruits

Cô đặc nước ép cam đông lạnh

37 kcal · 0.6g protein · trên 100g

fruits

Vỏ cam sống

97 kcal · 1.5g protein · trên 100g

fruits

Nước ép cam bưởi đóng hộp không đường

43 kcal · 0.6g protein · trên 100g

fruits

Quýt sống

53 kcal · 0.8g protein · trên 100g

fruits

Quýt đóng hộp trong nước ép

37 kcal · 0.6g protein · trên 100g

fruits

Nước cốt đu đủ đóng hộp

57 kcal · 0.2g protein · trên 100g

fruits

Chanh leo tím sống

97 kcal · 2.2g protein · trên 100g

fruits

Nước ép chanh leo tím sống

51 kcal · 0.4g protein · trên 100g

fruits

Nước ép chanh leo vàng sống

60 kcal · 0.7g protein · trên 100g

fruits

Đào đóng hộp trong xi-rô nhẹ

54 kcal · 0.5g protein · trên 100g

fruits

Đào đóng hộp trong xi-rô đậm

74 kcal · 0.5g protein · trên 100g

fruits

Đào đóng hộp trong xi-rô rất đậm

96 kcal · 0.5g protein · trên 100g

fruits

Đào gia vị đóng hộp trong xi-rô đậm

75 kcal · 0.4g protein · trên 100g

fruits

Đào sấy khô hầm có bổ sung đường

103 kcal · 1.1g protein · trên 100g

fruits

Đào thái lát đông lạnh có đường

94 kcal · 0.6g protein · trên 100g

fruits

Nước cốt đào đóng hộp với sucralose

49 kcal · 0.1g protein · trên 100g

fruits

Lê sống

57 kcal · 0.4g protein · trên 100g

fruits

Lê đóng hộp trong nước

29 kcal · 0.2g protein · trên 100g

fruits

Lê đóng hộp trong xi-rô rất đậm

97 kcal · 0.2g protein · trên 100g

fruits

Lê sấy khô chưa nấu

262 kcal · 1.9g protein · trên 100g

fruits

Lê sấy khô hầm

127 kcal · 0.9g protein · trên 100g

fruits

Lê sấy khô hầm có bổ sung đường

140 kcal · 0.9g protein · trên 100g

fruits

Dứa sống

50 kcal · 0.5g protein · trên 100g

fruits

Dứa đóng hộp trong nước

32 kcal · 0.4g protein · trên 100g

fruits

Dứa đóng hộp trong nước ép

60 kcal · 0.4g protein · trên 100g

fruits

Dứa đóng hộp trong xi-rô nhẹ

52 kcal · 0.4g protein · trên 100g

fruits

Cô đặc nước ép dứa đông lạnh

51 kcal · 0.4g protein · trên 100g

fruits

Trái pitanga sống

33 kcal · 0.8g protein · trên 100g

fruits

Chuối xanh sống

122 kcal · 1.3g protein · trên 100g

fruits

Chuối vàng nướng lò

155 kcal · 1.5g protein · trên 100g

fruits

Mận tím đóng hộp trong xi-rô đặc

89 kcal · 0.4g protein · trên 100g

fruits

Mận tím đóng hộp trong xi-rô rất đặc

101 kcal · 0.4g protein · trên 100g

fruits

Lựu sống

83 kcal · 1.7g protein · trên 100g

fruits

Nhãn sấy khô

286 kcal · 4.9g protein · trên 100g

fruits

Vả tươi

47 kcal · 0.4g protein · trên 100g

fruits

Táo mamey tươi

51 kcal · 0.5g protein · trên 100g

fruits

Xoài tươi

60 kcal · 0.8g protein · trên 100g

fruits

Bóng dưa đông lạnh

33 kcal · 0.8g protein · trên 100g

fruits

Dâu tằm tươi

43 kcal · 1.4g protein · trên 100g

fruits

Quả ohelo tươi

28 kcal · 0.4g protein · trên 100g

fruits

Cam Valencia California tươi

49 kcal · 1g protein · trên 100g

fruits

Cam Florida tươi

46 kcal · 0.7g protein · trên 100g

fruits

Cam tươi có vỏ

63 kcal · 1.3g protein · trên 100g

fruits

Nước ép cam lạnh có bổ sung canxi

47 kcal · 0.7g protein · trên 100g

fruits

Cô đặc nước ép cam đông lạnh (pha 3:1) có canxi

37 kcal · 0.6g protein · trên 100g

fruits

Cô đặc nước ép cam đông lạnh (chưa pha) có canxi

147 kcal · 2.4g protein · trên 100g

fruits

Cô đặc nước ép cam đông lạnh (chưa pha)

148 kcal · 2.4g protein · trên 100g

fruits

Quả quýt đóng hộp trong xi-rô nhẹ

61 kcal · 0.5g protein · trên 100g

fruits

Nước ép quýt tươi

43 kcal · 0.5g protein · trên 100g

fruits

Đu đủ tươi

43 kcal · 0.5g protein · trên 100g

fruits

Đu đủ đóng hộp trong xi-rô đặc

206 kcal · 0.1g protein · trên 100g

fruits

Đào đóng hộp trong nước

24 kcal · 0.4g protein · trên 100g

fruits

Đào đóng hộp trong nước ép

44 kcal · 0.6g protein · trên 100g

fruits

Đào đóng hộp trong xi-rô siêu nhẹ

42 kcal · 0.4g protein · trên 100g

fruits

Đào lưu huỳnh khử nước

325 kcal · 4.9g protein · trên 100g

fruits

Đào lưu huỳnh khử nước hầm

133 kcal · 2g protein · trên 100g

fruits

Đào lưu huỳnh sấy khô

239 kcal · 3.6g protein · trên 100g

fruits

Đào lưu huỳnh sấy khô hầm

77 kcal · 1.2g protein · trên 100g

fruits

Lê đóng hộp trong nước ép

50 kcal · 0.3g protein · trên 100g

fruits

Lê đóng hộp trong xi-rô siêu nhẹ

47 kcal · 0.3g protein · trên 100g

fruits

Lê đóng hộp trong xi-rô nhẹ

57 kcal · 0.2g protein · trên 100g

fruits

Lê đóng hộp trong xi-rô đặc

74 kcal · 0.2g protein · trên 100g

fruits

Nước lê đóng hộp

60 kcal · 0.1g protein · trên 100g

fruits

Hồng Nhật tươi

70 kcal · 0.6g protein · trên 100g

fruits

Hồng Nhật sấy khô

274 kcal · 1.4g protein · trên 100g

fruits

Hồng hoang dã tươi

127 kcal · 0.8g protein · trên 100g

fruits

Dứa đóng hộp trong xi-rô đặc

78 kcal · 0.3g protein · trên 100g

fruits

Dứa đóng hộp trong xi-rô đặc đặc biệt

83 kcal · 0.3g protein · trên 100g

fruits

Dứa đông lạnh có đường cắt miếng

86 kcal · 0.4g protein · trên 100g

fruits

Nước ép dứa đóng hộp không đường

53 kcal · 0.4g protein · trên 100g

fruits

Cô đặc nước ép dứa đông lạnh không đường

179 kcal · 1.3g protein · trên 100g

fruits

Mận sống

46 kcal · 0.7g protein · trên 100g

fruits

Mận tím đóng hộp trong nước

41 kcal · 0.4g protein · trên 100g

fruits

Mận tím đóng hộp trong nước ép

58 kcal · 0.5g protein · trên 100g

fruits

Mận tím đóng hộp trong xi-rô nhẹ

63 kcal · 0.4g protein · trên 100g

fruits

Acerola sống (Cherry Ấn Độ Tây)

32 kcal · 0.4g protein · trên 100g

fruits

Nước ép Acerola sống

23 kcal · 0.4g protein · trên 100g

fruits

Táo sống có da

52 kcal · 0.3g protein · trên 100g

fruits

Táo sống không da

48 kcal · 0.3g protein · trên 100g

fruits

Táo khử nước hầm có Sulfur

74 kcal · 0.3g protein · trên 100g

fruits

Táo sấy khô có Sulfur

243 kcal · 0.9g protein · trên 100g

fruits

Táo sấy khô hầm không đường

57 kcal · 0.2g protein · trên 100g

fruits

Táo sấy khô hầm có đường

83 kcal · 0.2g protein · trên 100g

fruits

Táo đông lạnh không đường

48 kcal · 0.3g protein · trên 100g

fruits

Nước táo không đường

42 kcal · 0.2g protein · trên 100g

fruits

Nước táo có đường

68 kcal · 0.2g protein · trên 100g

fruits

Mơ sống

48 kcal · 1.4g protein · trên 100g

fruits

Mơ đóng hộp trong nước

27 kcal · 0.7g protein · trên 100g

fruits

Mơ đóng hộp trong xi-rô đặc

83 kcal · 0.5g protein · trên 100g

fruits

Mơ đóng hộp không da trong xi-rô đặc

83 kcal · 0.5g protein · trên 100g

fruits

Mơ đóng hộp không da trong xi-rô rất đặc

96 kcal · 0.6g protein · trên 100g

fruits

Mơ khử nước có Sulfur

320 kcal · 4.9g protein · trên 100g

fruits

Mơ đông lạnh có đường

98 kcal · 0.7g protein · trên 100g

fruits

Nước mơ đóng hộp có Ascorbic Acid

56 kcal · 0.2g protein · trên 100g

fruits

Bơ sống

160 kcal · 2g protein · trên 100g

fruits

Bơ California sống

167 kcal · 2g protein · trên 100g

fruits

Bơ Florida sống

120 kcal · 2.2g protein · trên 100g

fruits

Cherry chua sấy khô có đường

333 kcal · 1.3g protein · trên 100g

fruits

Dâu đen đóng hộp trong xi-rô đặc

92 kcal · 1.3g protein · trên 100g

fruits

Dâu đen đông lạnh không đường

64 kcal · 1.2g protein · trên 100g

fruits

Dâu Boysenberry đóng hộp trong xi-rô đặc

88 kcal · 1g protein · trên 100g

fruits

Dâu Boysenberry đông lạnh không đường

50 kcal · 1.1g protein · trên 100g

fruits

Bánh mì sống

103 kcal · 1.1g protein · trên 100g

fruits

Carambola sống (Starfruit)

31 kcal · 1g protein · trên 100g

fruits

Cherry đỏ chua đóng hộp trong xi-rô đặc

91 kcal · 0.7g protein · trên 100g

fruits

Cherry đỏ chua đóng hộp trong xi-rô rất đặc

114 kcal · 0.7g protein · trên 100g

fruits

Cherry đỏ chua đông lạnh không đường

46 kcal · 0.9g protein · trên 100g

fruits

Cherry ngọt sống

63 kcal · 1.1g protein · trên 100g

fruits

Cherry ngọt đóng hộp trong xi-rô rất đặc

102 kcal · 0.6g protein · trên 100g

fruits

Táo cánh sống

76 kcal · 0.4g protein · trên 100g

fruits

Cranberry sống

46 kcal · 0.5g protein · trên 100g

fruits

Cranberry sấy khô có đường

308 kcal · 0.2g protein · trên 100g

fruits

Nho Zante sấy khô

290 kcal · 3.4g protein · trên 100g

fruits

Táo custard sống (Bullock's Heart)

101 kcal · 1.7g protein · trên 100g

fruits

Chà là Deglet Noor

282 kcal · 2.5g protein · trên 100g

fruits

Quả elder sống

73 kcal · 0.7g protein · trên 100g

fruits

Trái cây vô hạn sống

74 kcal · 0.8g protein · trên 100g

fruits

Trái cây vô hạn đóng hộp trong nước

53 kcal · 0.4g protein · trên 100g

fruits

Trái cây vô hạn đóng hộp trong xi-rô nhẹ

69 kcal · 0.4g protein · trên 100g

fruits

Trái cây vô hạn đóng hộp trong xi-rô đặc

88 kcal · 0.4g protein · trên 100g

fruits

Trái cây vô hạn đóng hộp trong xi-rô đặc đặc biệt

107 kcal · 0.4g protein · trên 100g

fruits

Cocktail trái cây đóng hộp trong xi-rô siêu nhẹ

45 kcal · 0.4g protein · trên 100g

fruits

Cocktail trái cây đóng hộp trong xi-rô nhẹ

57 kcal · 0.4g protein · trên 100g

fruits

Cocktail trái cây đóng hộp trong xi-rô đặc

73 kcal · 0.4g protein · trên 100g

fruits

Cocktail trái cây đóng hộp trong xi-rô đặc đặc biệt

88 kcal · 0.4g protein · trên 100g

fruits

Nho lồng sống

44 kcal · 0.9g protein · trên 100g

fruits

Nho lồng đóng hộp trong xi-rô nhẹ

73 kcal · 0.7g protein · trên 100g

fruits

Nho goji sấy khô

349 kcal · 14.3g protein · trên 100g

fruits

Bưởi sống

32 kcal · 0.6g protein · trên 100g

fruits

Bưởi trắng sống (Florida)

32 kcal · 0.6g protein · trên 100g

fruits

Phần bưởi đóng hộp trong nước

36 kcal · 0.6g protein · trên 100g

fruits

Bưởi đóng hộp cắt lát trong nước ép

37 kcal · 0.7g protein · trên 100g

fruits

Bưởi đóng hộp cắt lát trong xi-rô nhẹ

60 kcal · 0.6g protein · trên 100g

fruits

Nước ép bưởi hồng có bổ sung canxi

39 kcal · 0.5g protein · trên 100g

fruits

Nước ép bưởi trắng sống

39 kcal · 0.5g protein · trên 100g

fruits

Nho Muscadine sống

57 kcal · 0.8g protein · trên 100g

fruits

Nước ép nho không đường với axit ascorbic

60 kcal · 0.4g protein · trên 100g

fruits

Nước ép nho không đường

60 kcal · 0.4g protein · trên 100g

fruits

Anh đào xay sống

53 kcal · 1.9g protein · trên 100g

fruits

Ổi thường sống

68 kcal · 2.5g protein · trên 100g

fruits

Ổi dâu sống

69 kcal · 0.6g protein · trên 100g

fruits

Táo đã nấu chín không da (Luộc)

53 kcal · 0.3g protein · trên 100g

fruits

Táo đã nấu chín không da (Lò vi sóng)

56 kcal · 0.3g protein · trên 100g

fruits

Lát táo đóng hộp có đường (Nóng)

67 kcal · 0.2g protein · trên 100g

fruits

Táo khử nước, Sulfured (Chưa nấu)

346 kcal · 1.3g protein · trên 100g

fruits

Táo đông lạnh không đường (Nóng)

47 kcal · 0.3g protein · trên 100g

fruits

Nước ép táo không đường

46 kcal · 0.1g protein · trên 100g

fruits

Cô đặc nước ép táo không đường (Chưa pha loãng)

166 kcal · 0.5g protein · trên 100g

fruits

Cô đặc nước ép táo không đường (Pha loãng)

47 kcal · 0.1g protein · trên 100g

fruits

Mơ đóng hộp trong nước

22 kcal · 0.7g protein · trên 100g

fruits

Mơ đóng hộp trong nước ép

48 kcal · 0.6g protein · trên 100g

fruits

Mơ đóng hộp trong xi-rô nhẹ cực kỳ

49 kcal · 0.6g protein · trên 100g

fruits

Mơ đóng hộp trong xi-rô nhẹ

63 kcal · 0.5g protein · trên 100g

fruits

Mơ Khử Nước Hầm (Lưu Huỳnh, Độ Ẩm Thấp)

126 kcal · 1.9g protein · trên 100g

fruits

Mơ Sấy Khô Lưu Huỳnh

241 kcal · 3.4g protein · trên 100g

fruits

Mơ Sấy Khô Lưu Huỳnh Hầm (Không Đường)

85 kcal · 1.2g protein · trên 100g

fruits

Mơ Sấy Khô Lưu Huỳnh Hầm (Có Đường)

113 kcal · 1.2g protein · trên 100g

fruits

Chuối Sống

89 kcal · 1.1g protein · trên 100g

fruits

Chuối Khử Nước hoặc Bột Chuối

346 kcal · 3.9g protein · trên 100g

fruits

Nước Ép Mâm Xôi Đen Đóng Hộp

38 kcal · 0.3g protein · trên 100g

fruits

Việt Quất Đóng Hộp trong Xi-Rô Đặc

88 kcal · 0.7g protein · trên 100g

fruits

Việt Quất Hoang Dã Đông Lạnh

57 kcal · 0g protein · trên 100g

fruits

Việt Quất Đông Lạnh Không Đường

51 kcal · 0.4g protein · trên 100g

fruits

Việt Quất Đông Lạnh Có Đường

85 kcal · 0.4g protein · trên 100g

fruits

Carissa Sống (Quả Mận Natal)

62 kcal · 0.5g protein · trên 100g

fruits

Cherimoya Sống

75 kcal · 1.6g protein · trên 100g

fruits

Anh Đào Đỏ Chua Sống

50 kcal · 1g protein · trên 100g

fruits

Anh Đào Đỏ Chua Đóng Hộp trong Nước

36 kcal · 0.8g protein · trên 100g

fruits

Anh Đào Đỏ Chua Đóng Hộp trong Xi-Rô Nhẹ

75 kcal · 0.7g protein · trên 100g

fruits

Anh Đào Ngọt Đóng Hộp trong Nước

46 kcal · 0.8g protein · trên 100g

fruits

Anh Đào Ngọt Đóng Hộp trong Nước Ép

54 kcal · 0.9g protein · trên 100g

fruits

Anh Đào Ngọt Đóng Hộp trong Xi-Rô Nhẹ

67 kcal · 0.6g protein · trên 100g

fruits

Anh Đào Ngọt Đã Bỏ Hạt Đóng Hộp trong Xi-Rô Đặc

83 kcal · 0.6g protein · trên 100g

fruits

Nước Sốt Việt Quất Có Đường Đóng Hộp

159 kcal · 0.9g protein · trên 100g

fruits

Relish Việt Quất-Cam Đóng Hộp

178 kcal · 0.3g protein · trên 100g

fruits

Nho Đen Châu Âu Sống

63 kcal · 1.4g protein · trên 100g

fruits

Nho Đỏ và Trắng Sống

56 kcal · 1.4g protein · trên 100g

fruits

Trái sung sấy khô hầm

107 kcal · 1.4g protein · trên 100g

fruits

Hỗn hợp trái cây đóng hộp trong nước

32 kcal · 0.4g protein · trên 100g

fruits

Hỗn hợp trái cây đóng hộp trong nước ép

46 kcal · 0.5g protein · trên 100g

fruits

Salad trái cây đóng hộp trong nước

30 kcal · 0.3g protein · trên 100g

fruits

Salad trái cây đóng hộp trong nước ép

50 kcal · 0.5g protein · trên 100g

fruits

Salad trái cây đóng hộp trong xi-rô nhẹ

58 kcal · 0.3g protein · trên 100g

fruits

Salad trái cây đóng hộp trong xi-rô đặc

88 kcal · 0.3g protein · trên 100g

fruits

Bưởi hồng và đỏ sống

42 kcal · 0.8g protein · trên 100g

fruits

Bưởi hồng và đỏ sống (California và Arizona)

37 kcal · 0.5g protein · trên 100g

fruits

Bưởi hồng và đỏ sống (Florida)

30 kcal · 0.6g protein · trên 100g

fruits

Bưởi trắng sống

33 kcal · 0.7g protein · trên 100g

fruits

Bưởi trắng sống (California)

37 kcal · 0.9g protein · trên 100g

fruits

Nước ép bưởi trắng đóng hộp có đường

46 kcal · 0.6g protein · trên 100g

fruits

Cô đặc nước ép bưởi trắng đông lạnh (không đường)

146 kcal · 2g protein · trên 100g

fruits

Nước ép bưởi trắng đông lạnh (không đường, pha loãng)

41 kcal · 0.6g protein · trên 100g

fruits

Nho Mỹ sống (Slip Skin)

67 kcal · 0.6g protein · trên 100g

fruits

Nho đỏ hoặc xanh sống (Thompson Seedless)

69 kcal · 0.7g protein · trên 100g

fruits

Nho Thompson Seedless đóng hộp trong nước

40 kcal · 0.5g protein · trên 100g

fruits

Nho Thompson Seedless đóng hộp trong xi-rô đặc

76 kcal · 0.5g protein · trên 100g

fruits

Nước sốt ổi đã nấu chín

36 kcal · 0.3g protein · trên 100g

fruits

Mít sống

95 kcal · 1.7g protein · trên 100g

fruits

Nước ép bưởi trắng không đường

37 kcal · 0.6g protein · trên 100g

fruits

Đào vàng sống

42 kcal · 0.9g protein · trên 100g

fruits

Sung sấy khô

249 kcal · 3.3g protein · trên 100g

fruits

Kiwi xanh sống

58 kcal · 1.1g protein · trên 100g

fruits

Dưa lưới sống

34 kcal · 0.8g protein · trên 100g

fruits

Đào trơn sống

39 kcal · 1.1g protein · trên 100g

fruits

Cam rốn sống

47 kcal · 0.9g protein · trên 100g

fruits

Dâu tây sống

31 kcal · 0.6g protein · trên 100g

fruits

Lê Bartlett sống

57 kcal · 0.4g protein · trên 100g

fruits

Mâm xôi sống

52 kcal · 1g protein · trên 100g

fruits

Việt quất sống

57 kcal · 0.7g protein · trên 100g

fruits

Dưa lưới sống

36 kcal · 0.5g protein · trên 100g

fruits

Dâu đen sống

43 kcal · 1.5g protein · trên 100g

fruits