Đậu & Các loại đậu

290 thực phẩm

Gà không thịt tẩm bột mì chiên

234 kcal · 21.3g protein · trên 100g

legumes

Sữa chua đậu phụ

94 kcal · 3.5g protein · trên 100g

legumes

Papad

371 kcal · 25.6g protein · trên 100g

legumes

Đậu nướng lò đóng hộp, không muối

105 kcal · 4.8g protein · trên 100g

legumes

Đậu Kiểu Barbecue Ranch

97 kcal · 5g protein · trên 100g

legumes

Lát Thịt Giả

189 kcal · 17.8g protein · trên 100g

legumes

Viên Thịt Giả

197 kcal · 21g protein · trên 100g

legumes

Cá Chiên Chay

290 kcal · 23g protein · trên 100g

legumes

Sản Phẩm Trải Bánh Mì Kẹp Chay

149 kcal · 8g protein · trên 100g

legumes

Phô mai đậu nành

151 kcal · 12.5g protein · trên 100g

legumes

Bơ Đậu Phộng Giảm Natri

590 kcal · 24g protein · trên 100g

legumes

Mì Sợi Đậu Tương

331 kcal · 0.1g protein · trên 100g

legumes

Nước Đậu Thận

47 kcal · 1.8g protein · trên 100g

legumes

Gà Không Thịt

224 kcal · 23.6g protein · trên 100g

legumes

Xúc Xích Không Thịt

233 kcal · 19.6g protein · trên 100g

legumes

Thịt Nướng Chay hoặc Bánh Chay

197 kcal · 21g protein · trên 100g

legumes

Mẩu thịt giả không thịt

476 kcal · 32g protein · trên 100g

legumes

Đậu lăng sống

352 kcal · 24.6g protein · trên 100g

legumes

Đậu lăng đã nấu chín

116 kcal · 9g protein · trên 100g

legumes

Đậu lima trẻ nhỏ đã nấu chín

126 kcal · 8g protein · trên 100g

legumes

Đậu lupin sống

371 kcal · 36.2g protein · trên 100g

legumes

Đậu lupin đã nấu chín

119 kcal · 15.6g protein · trên 100g

legumes

Đậu mothbean sống

343 kcal · 22.9g protein · trên 100g

legumes

Đậu mothbean đã nấu chín

117 kcal · 7.8g protein · trên 100g

legumes

Đậu mungo đã nấu chín

105 kcal · 7.5g protein · trên 100g

legumes

Đậu xanh tách sống

364 kcal · 23.1g protein · trên 100g

legumes

Đậu xanh tách đã nấu chín

118 kcal · 8.3g protein · trên 100g

legumes

Lạc sống

567 kcal · 25.8g protein · trên 100g

legumes

Lạc Spanish quay dầu có muối

579 kcal · 28g protein · trên 100g

legumes

Lạc Valencia sống

570 kcal · 25.1g protein · trên 100g

legumes

Lạc Valencia quay dầu có muối

589 kcal · 27g protein · trên 100g

legumes

Lạc Virginia sống

563 kcal · 25.2g protein · trên 100g

legumes

Bột mì lạc giảm béo

428 kcal · 33.8g protein · trên 100g

legumes

Đậu chim bồ câu sống

343 kcal · 21.7g protein · trên 100g

legumes

Đậu chim bồ câu luộc không muối

121 kcal · 6.8g protein · trên 100g

legumes

Đậu nành nấu lại truyền thống (đóng hộp)

90 kcal · 5g protein · trên 100g

legumes

Thịt lợn giả

309 kcal · 11.7g protein · trên 100g

legumes

Đậu nành quay ướp muối

469 kcal · 38.5g protein · trên 100g

legumes

Đậu nành quay khô

449 kcal · 43.3g protein · trên 100g

legumes

Miso

198 kcal · 12.8g protein · trên 100g

legumes

Natto

211 kcal · 19.4g protein · trên 100g

legumes

Bột mì đậu nành giảm béo

372 kcal · 49.8g protein · trên 100g

legumes

Bã đậu nành đã tách chất béo

337 kcal · 49.2g protein · trên 100g

legumes

Sữa đậu nành, Nguyên bản và Vani (không bổ sung vi chất)

54 kcal · 3.3g protein · trên 100g

legumes

Cô đặc protein đậu nành

328 kcal · 63.6g protein · trên 100g

legumes

Đậu phụ chắc với Canxi Sunfat và Magie Clorua

78 kcal · 9g protein · trên 100g

legumes

Đậu phụ mềm với Canxi Sunfat và Magie Clorua

61 kcal · 7.2g protein · trên 100g

legumes

Đậu phụ sấy khô-đông lạnh (Koyadofu)

477 kcal · 52.5g protein · trên 100g

legumes

Đậu phụ chiên

270 kcal · 18.8g protein · trên 100g

legumes

Okara

76 kcal · 3.5g protein · trên 100g

legumes

Đậu cánh luộc không muối

147 kcal · 10.6g protein · trên 100g

legumes

Hummus tự làm

177 kcal · 4.9g protein · trên 100g

legumes

Falafel tự làm

333 kcal · 13.3g protein · trên 100g

legumes

Sữa đậu nành với Canxi, Vitamin A và D

43 kcal · 2.6g protein · trên 100g

legumes

Bơ lạc giảm đường

650 kcal · 24.8g protein · trên 100g

legumes

Bơ lạc mịn giảm béo

520 kcal · 25.9g protein · trên 100g

legumes

Bơ lạc mịn (bổ sung vi chất)

591 kcal · 25.7g protein · trên 100g

legumes

Bơ lạc hạt (bổ sung vi chất)

593 kcal · 26.1g protein · trên 100g

legumes

Đậu phụ Mori-Nu Silken chắc

62 kcal · 6.9g protein · trên 100g

legumes

Đậu phụ Mori-Nu Silken siêu chắc

55 kcal · 7.4g protein · trên 100g

legumes

Đậu phụ Mori-Nu Silken Lite chắc

37 kcal · 6.3g protein · trên 100g

legumes

Đậu phụ Mori-Nu Silken Lite siêu chắc

38 kcal · 7g protein · trên 100g

legumes

Đậu nành nấu lại không chất béo (đóng hộp)

79 kcal · 5.3g protein · trên 100g

legumes

Đậu nành nấu lại đỏ (đóng hộp)

144 kcal · 5g protein · trên 100g

legumes

Tempeh đã nấu chín

195 kcal · 19.9g protein · trên 100g

legumes

Đậu phụ Vitasoy Nasoya Lite chắc

54 kcal · 8.3g protein · trên 100g

legumes

Bơ lạc hạt không muối

589 kcal · 24.1g protein · trên 100g

legumes

Bơ lạc mịn không muối

598 kcal · 22.2g protein · trên 100g

legumes

Bơ lạc kem với Omega-3

608 kcal · 24.5g protein · trên 100g

legumes

Đậu chim bồ câu luộc có muối

121 kcal · 6.8g protein · trên 100g

legumes

Nước sốt đậu nành thấp natri (Shoyu)

57 kcal · 9.1g protein · trên 100g

legumes

Nước sốt đậu nành giảm natri

90 kcal · 8.2g protein · trên 100g

legumes

Đậu phụ chắc với Canxi Sunfat

144 kcal · 17.3g protein · trên 100g

legumes

Đậu phụ thông thường với Canxi Sunfat

76 kcal · 8.1g protein · trên 100g

legumes

Đậu cánh luộc có muối

147 kcal · 10.6g protein · trên 100g

legumes

Đậu Adzuki sống

329 kcal · 19.9g protein · trên 100g

legumes

Đậu Adzuki đã nấu chín

128 kcal · 7.5g protein · trên 100g

legumes

Đậu Adzuki có đường đóng hộp

237 kcal · 3.8g protein · trên 100g

legumes

Yokan với đậu Adzuki

260 kcal · 3.3g protein · trên 100g

legumes

Đậu nướng lò đã chế biến tại nhà

155 kcal · 5.5g protein · trên 100g

legumes

Đậu nướng lò đóng hộp với thịt lợn và nước sốt ngọt

105 kcal · 4.5g protein · trên 100g

legumes

Đậu nướng lò đóng hộp với thịt lợn và nước sốt cà chua

94 kcal · 5.2g protein · trên 100g

legumes

Đậu đen sống

341 kcal · 21.6g protein · trên 100g

legumes

Đậu đen đã nấu chín

132 kcal · 8.9g protein · trên 100g

legumes

Đậu Cranberry đã nấu chín

136 kcal · 9.3g protein · trên 100g

legumes

Đậu Cranberry đóng hộp

83 kcal · 5.5g protein · trên 100g

legumes

Đậu que sống

343 kcal · 18.8g protein · trên 100g

legumes

Đậu que luộc không muối

129 kcal · 7g protein · trên 100g

legumes

Đậu kidney luộc không muối

127 kcal · 8.7g protein · trên 100g

legumes

Đậu kidney đóng hộp

84 kcal · 5.2g protein · trên 100g

legumes

Đậu kidney đỏ California sống

330 kcal · 24.4g protein · trên 100g

legumes

Đậu kidney đỏ California luộc không muối

124 kcal · 9.1g protein · trên 100g

legumes

Đậu kidney đỏ sống

337 kcal · 22.5g protein · trên 100g

legumes

Đậu hải quân sống

337 kcal · 22.3g protein · trên 100g

legumes

Đậu hải quân luộc không muối

140 kcal · 8.2g protein · trên 100g

legumes

Đậu hải quân đóng hộp

113 kcal · 7.5g protein · trên 100g

legumes

Đậu hồng sống

343 kcal · 21g protein · trên 100g

legumes

Đậu trắng nhỏ sống

336 kcal · 21.1g protein · trên 100g

legumes

Đậu trắng nhỏ luộc không muối

142 kcal · 9g protein · trên 100g

legumes

Đậu vàng sống

345 kcal · 22g protein · trên 100g

legumes

Đậu vàng luộc không muối

144 kcal · 9.2g protein · trên 100g

legumes

Đậu cung điều luộc không muối

110 kcal · 7.6g protein · trên 100g

legumes

Đậu cung điều đóng hộp

71 kcal · 5.5g protein · trên 100g

legumes

Bột mì carob

222 kcal · 4.6g protein · trên 100g

legumes

Đậu gà sống

378 kcal · 20.5g protein · trên 100g

legumes

Đậu gà luộc không muối

164 kcal · 8.9g protein · trên 100g

legumes

Đậu mắt đen sống

336 kcal · 23.5g protein · trên 100g

legumes

Đậu mắt đen luộc không muối

116 kcal · 7.7g protein · trên 100g

legumes

Đậu mắt đen đóng hộp

77 kcal · 4.7g protein · trên 100g

legumes

Đậu mắt đen đóng hộp với thịt lợn

83 kcal · 2.7g protein · trên 100g

legumes

Vitasoy Organic Nasoya Tofu Extra Firm

98 kcal · 10.1g protein · trên 100g

legumes

Vitasoy Organic Nasoya Tofu Firm

84 kcal · 8.9g protein · trên 100g

legumes

Vitasoy Organic Nasoya Tofu Silken

47 kcal · 4.8g protein · trên 100g

legumes

Sữa đậu nành tăng cường

45 kcal · 2.9g protein · trên 100g

legumes

Sữa đậu nành nhẹ với Canxi và Vitamin A & D

30 kcal · 2.4g protein · trên 100g

legumes

Sữa đậu nành nhẹ sô cô la với Canxi và Vitamin A & D

47 kcal · 2.1g protein · trên 100g

legumes

Sữa đậu nành nhẹ không đường với Canxi và Vitamin A & D

34 kcal · 2.6g protein · trên 100g

legumes

Sữa đậu nành ít chất béo với Canxi và Vitamin A & D

43 kcal · 1.6g protein · trên 100g

legumes

Silk Sữa đậu nành sô cô la

58 kcal · 2.1g protein · trên 100g

legumes

Silk Sữa đậu nành nhẹ nguyên vị

29 kcal · 2.5g protein · trên 100g

legumes

Silk Sữa đậu nành nhẹ vani

33 kcal · 2.5g protein · trên 100g

legumes

Silk Sữa đậu nành nhẹ sô cô la

49 kcal · 2.1g protein · trên 100g

legumes

Silk Sữa đậu nành vani đậm đà

53 kcal · 2.5g protein · trên 100g

legumes

Silk Sữa đậu nành Nog

74 kcal · 2.5g protein · trên 100g

legumes

Silk Sữa đậu nành Chai

53 kcal · 2.5g protein · trên 100g

legumes

Silk Sữa đậu nành Mocha

58 kcal · 2.1g protein · trên 100g

legumes

Silk Sữa chua đậu nành Raspberry

88 kcal · 2.4g protein · trên 100g

legumes

Silk Sữa chua đậu nành Peach

94 kcal · 2.4g protein · trên 100g

legumes

Silk Sữa chua đậu nành Cherry đen

88 kcal · 2.4g protein · trên 100g

legumes

Silk Sữa chua đậu nành Blueberry

88 kcal · 2.4g protein · trên 100g

legumes

Silk Kem Hazelnut

133 kcal · 0g protein · trên 100g

legumes

Vitasoy Organic Nasoya Tofu Mềm

70 kcal · 8.8g protein · trên 100g

legumes

Vitasoy Nasoya Tofu Silken Lite

43 kcal · 8.2g protein · trên 100g

legumes

Vitasoy Organic Nasoya Tofu Plus Extra Firm

92 kcal · 10.2g protein · trên 100g

legumes

Vitasoy Azumaya Tofu Silken

43 kcal · 4.8g protein · trên 100g

legumes

House Foods Premium Tofu Mềm

59 kcal · 6.4g protein · trên 100g

legumes

House Foods Premium Tofu Chắc

85 kcal · 10.9g protein · trên 100g

legumes

Đậu Adzuki Đã nấu chín có muối

128 kcal · 7.5g protein · trên 100g

legumes

Đậu Great Northern Đã nấu chín có muối

118 kcal · 8.3g protein · trên 100g

legumes

Đậu Great Northern Đóng hộp ít natri

114 kcal · 7.4g protein · trên 100g

legumes

Đậu Kidney Đã nấu chín có muối

127 kcal · 8.7g protein · trên 100g

legumes

Đậu Kidney Đỏ California Đã nấu chín có muối

124 kcal · 9.1g protein · trên 100g

legumes

Đậu Navy Đã nấu chín có muối

140 kcal · 8.2g protein · trên 100g

legumes

Đậu Pink Đã nấu chín có muối

149 kcal · 9.1g protein · trên 100g

legumes

Đậu Pinto Đã nấu chín có muối

143 kcal · 9g protein · trên 100g

legumes

Đậu Pinto Đóng hộp Đã ráo nước & Đã rửa sạch

117 kcal · 7g protein · trên 100g

legumes

Đậu Fava Đã nấu chín có muối

110 kcal · 7.6g protein · trên 100g

legumes

Đậu Gà Đã nấu chín có muối

164 kcal · 8.9g protein · trên 100g

legumes

Đậu Gà Đóng hộp Đã ráo nước

139 kcal · 7g protein · trên 100g

legumes

Đậu Gà Đóng hộp Đã ráo nước & Đã rửa sạch

138 kcal · 7g protein · trên 100g

legumes

Đậu Lima Lớn Đã nấu chín có muối

115 kcal · 7.8g protein · trên 100g

legumes

Đậu Lima Trẻ nhỏ Đã nấu chín có muối

126 kcal · 8g protein · trên 100g

legumes

Đậu Lupin Đã nấu chín có muối

116 kcal · 15.6g protein · trên 100g

legumes

Đậu Mothbean Đã nấu chín có muối

117 kcal · 7.8g protein · trên 100g

legumes

Lạc Quay Khô không muối

587 kcal · 24.4g protein · trên 100g

legumes

Lạc Spanish Quay với Dầu không muối

579 kcal · 28g protein · trên 100g

legumes

Lạc Valencia Quay với Dầu không muối

589 kcal · 27g protein · trên 100g

legumes

Lạc Virginia Quay với Dầu không muối

578 kcal · 25.9g protein · trên 100g

legumes

Đậu lima lớn sống

338 kcal · 21.5g protein · trên 100g

legumes

Đậu lima lớn đã nấu chín

115 kcal · 7.8g protein · trên 100g

legumes

Đậu lima lớn đóng hộp

79 kcal · 4.9g protein · trên 100g

legumes

Đậu lima trẻ nhỏ sống

335 kcal · 20.6g protein · trên 100g

legumes

Đậu xanh sống

347 kcal · 23.9g protein · trên 100g

legumes

Đậu xanh đã nấu chín

105 kcal · 7g protein · trên 100g

legumes

Mì cellophane khử nước

351 kcal · 0.2g protein · trên 100g

legumes

Đậu mungo sống

341 kcal · 25.2g protein · trên 100g

legumes

Đậu phộng luộc có muối

318 kcal · 13.5g protein · trên 100g

legumes

Đậu phộng quay với dầu có muối

599 kcal · 28g protein · trên 100g

legumes

Đậu phộng quay khô có muối

587 kcal · 24.4g protein · trên 100g

legumes

Đậu phộng Tây Ban Nha sống

570 kcal · 26.1g protein · trên 100g

legumes

Đậu phộng Virginia quay với dầu có muối

578 kcal · 25.9g protein · trên 100g

legumes

Bơ đậu phộng hạt có muối

589 kcal · 24.1g protein · trên 100g

legumes

Bơ đậu phộng mịn có muối

598 kcal · 22.2g protein · trên 100g

legumes

Bột mì đậu phộng khử chất béo

327 kcal · 52.2g protein · trên 100g

legumes

Chất mở rộng thịt

311 kcal · 41.7g protein · trên 100g

legumes

Xúc xích không thịt

255 kcal · 20.3g protein · trên 100g

legumes

Đậu nành sống

446 kcal · 36.5g protein · trên 100g

legumes

Đậu nành đã nấu chín

172 kcal · 18.2g protein · trên 100g

legumes

Tempeh

192 kcal · 20.3g protein · trên 100g

legumes

Bột mì đậu nành nguyên béo sống

434 kcal · 37.8g protein · trên 100g

legumes

Bột mì đậu nành nguyên béo quay

439 kcal · 38.1g protein · trên 100g

legumes

Bột mì đậu nành khử chất béo

327 kcal · 51.5g protein · trên 100g

legumes

Phân lập protein đậu nành

335 kcal · 88.3g protein · trên 100g

legumes

Nước sốt đậu nành Shoyu

53 kcal · 8.1g protein · trên 100g

legumes

Nước sốt đậu nành Tamari

60 kcal · 10.5g protein · trên 100g

legumes

Nước sốt đậu nành protein rau củ thủy phân

60 kcal · 7g protein · trên 100g

legumes

Tàu phu lên men (Fuyu)

116 kcal · 8.9g protein · trên 100g

legumes

Đậu dài sống

347 kcal · 24.3g protein · trên 100g

legumes

Đậu dài đã nấu chín

118 kcal · 8.3g protein · trên 100g

legumes

Đậu cánh sống

409 kcal · 29.6g protein · trên 100g

legumes

Đậu đỏ sống

358 kcal · 23.9g protein · trên 100g

legumes

Đậu đỏ thận đóng hộp

124 kcal · 8g protein · trên 100g

legumes

Đậu pinto đóng hộp

114 kcal · 7g protein · trên 100g

legumes

Bánh burger rau

177 kcal · 15.7g protein · trên 100g

legumes

Bột mì đậu gà

387 kcal · 22.4g protein · trên 100g

legumes

Tàu phu cứng siêu chắc

83 kcal · 10g protein · trên 100g

legumes

Tàu phu cứng

145 kcal · 12.7g protein · trên 100g

legumes

Tàu phu mềm lụa Mori-Nu

55 kcal · 4.8g protein · trên 100g

legumes

Sữa đậu nành sô cô la

63 kcal · 2.3g protein · trên 100g

legumes

Bơ đậu phộng mịn

588 kcal · 21.9g protein · trên 100g

legumes

Sữa đậu nành sô cô la với Canxi và Vitamin A & D

63 kcal · 2.3g protein · trên 100g

legumes

Đậu đỏ nấu lại không thịt

83 kcal · 5.3g protein · trên 100g

legumes

Vitasoy Organic Nasoya Đậu phụ Siêu chắc Dạng khối

118 kcal · 12.4g protein · trên 100g

legumes

Đậu đỏ luộc lại, Natri giảm

89 kcal · 5g protein · trên 100g

legumes

Đậu nành luộc có muối

172 kcal · 18.2g protein · trên 100g

legumes

Đậu nành quay, Không thêm muối

469 kcal · 38.5g protein · trên 100g

legumes

Cô đặc Protein đậu nành (Rửa bằng axit)

328 kcal · 63.6g protein · trên 100g

legumes

Phân lập Protein đậu nành, Loại Kali

321 kcal · 88.3g protein · trên 100g

legumes

Đậu phụ sấy khô-đông lạnh (Koyadofu)

470 kcal · 52.4g protein · trên 100g

legumes

Đậu phụ chiên

270 kcal · 18.8g protein · trên 100g

legumes

Đậu phụ ướp muối và lên men (Fuyu)

116 kcal · 8.2g protein · trên 100g

legumes

Đậu dài luộc có muối

118 kcal · 8.3g protein · trên 100g

legumes

Đậu nướng lò đóng hộp (nguyên vị)

94 kcal · 4.8g protein · trên 100g

legumes

Đậu nướng lò đóng hộp với thịt bò

121 kcal · 6.4g protein · trên 100g

legumes

Đậu nướng lò đóng hộp với xúc xích

142 kcal · 6.8g protein · trên 100g

legumes

Đậu nướng lò đóng hộp với thịt lợn

106 kcal · 5.2g protein · trên 100g

legumes

Đậu Rùa Đen sống

339 kcal · 21.3g protein · trên 100g

legumes

Đậu Rùa Đen đã nấu chín

130 kcal · 8.2g protein · trên 100g

legumes

Đậu Rùa Đen đóng hộp

91 kcal · 6g protein · trên 100g

legumes

Đậu Cranberry sống

335 kcal · 23g protein · trên 100g

legumes

Đậu Bắc Đại sống

339 kcal · 21.9g protein · trên 100g

legumes

Đậu Bắc Đại đã nấu chín

118 kcal · 8.3g protein · trên 100g

legumes

Đậu Bắc Đại đóng hộp

114 kcal · 7.4g protein · trên 100g

legumes

Đậu Thận sống

333 kcal · 23.6g protein · trên 100g

legumes

Đậu Thận đỏ đã nấu chín

127 kcal · 8.7g protein · trên 100g

legumes

Đậu Thận đỏ đóng hộp

81 kcal · 5.2g protein · trên 100g

legumes

Đậu Thận Hoàng Gia đỏ sống

329 kcal · 25.3g protein · trên 100g

legumes

Đậu Thận Hoàng Gia đỏ đã nấu chín

123 kcal · 9.5g protein · trên 100g

legumes

Đậu Hồng đã nấu chín

149 kcal · 9.1g protein · trên 100g

legumes

Đậu Pinto sống

347 kcal · 21.4g protein · trên 100g

legumes

Đậu Pinto đã nấu chín

143 kcal · 9g protein · trên 100g

legumes

Đậu Pinto đóng hộp

82 kcal · 4.6g protein · trên 100g

legumes

Đậu Trắng sống

333 kcal · 23.4g protein · trên 100g

legumes

Đậu Trắng đã nấu chín

139 kcal · 9.7g protein · trên 100g

legumes

Đậu Trắng Đóng Hộp

114 kcal · 7.3g protein · trên 100g

legumes

Đậu Nành Sống

341 kcal · 26.1g protein · trên 100g

legumes

Đậu Gà Đóng Hộp Có Nước

88 kcal · 4.9g protein · trên 100g

legumes

Cơm Đậu Đóng Hộp

103 kcal · 6.1g protein · trên 100g

legumes

Đậu Mắt Đen Catjang Sống

343 kcal · 23.9g protein · trên 100g

legumes

Đậu Mắt Đen Catjang Luộc

117 kcal · 8.1g protein · trên 100g

legumes

Đậu Chuông Sống

344 kcal · 23.9g protein · trên 100g

legumes

Đậu Chuông Luộc

117 kcal · 8.1g protein · trên 100g

legumes

Sữa Đậu Nành Vitasoy Hữu Cơ Kem Nguyên Bản

44 kcal · 2.9g protein · trên 100g

legumes

Sữa Đậu Nành Vitasoy Hữu Cơ Cổ Điển Nguyên Bản

47 kcal · 3.2g protein · trên 100g

legumes

Sữa Đậu Nành Vitasoy Nhẹ Vani

30 kcal · 1.6g protein · trên 100g

legumes

Sữa Đậu Nành Không Đường Có Canxi và Vitamin A & D

33 kcal · 2.9g protein · trên 100g

legumes

Sữa Đậu Nành Không Béo Có Canxi và Vitamin A & D

28 kcal · 2.5g protein · trên 100g

legumes

Sữa Đậu Nành Sô Cô La Không Béo Có Canxi và Vitamin A & D

44 kcal · 2.5g protein · trên 100g

legumes

Sữa Đậu Nành Silk Nguyên Vị

41 kcal · 2.9g protein · trên 100g

legumes

Sữa Đậu Nành Silk Vani

41 kcal · 2.5g protein · trên 100g

legumes

Sữa Đậu Nành Silk Plus Omega-3 DHA

45 kcal · 2.9g protein · trên 100g

legumes

Sữa Đậu Nành Silk Plus Sức Khỏe Xương

41 kcal · 2.5g protein · trên 100g

legumes

Sữa Đậu Nành Silk Plus Chất Xơ

41 kcal · 2.5g protein · trên 100g

legumes

Sữa Đậu Nành Silk Không Đường

33 kcal · 2.9g protein · trên 100g

legumes

Sữa Đậu Nành Silk Cà Phê

62 kcal · 2.1g protein · trên 100g

legumes

Sữa Chua Đậu Nành Silk Vani

79 kcal · 2.6g protein · trên 100g

legumes

Sữa Chua Đậu Nành Silk Vani (Đơn Vị Phục Vụ)

88 kcal · 2.9g protein · trên 100g

legumes

Sữa Chua Đậu Nành Silk Nguyên Vị

66 kcal · 2.6g protein · trên 100g

legumes

Sữa Chua Đậu Nành Silk Dâu Tây

94 kcal · 2.4g protein · trên 100g

legumes

Sữa Chua Đậu Nành Silk Chanh Xanh

88 kcal · 2.4g protein · trên 100g

legumes

Sữa Chua Đậu Nành Silk Chuối-Dâu Tây

88 kcal · 2.4g protein · trên 100g

legumes

Kem Silk Nguyên Bản

100 kcal · 0g protein · trên 100g

legumes

Kem Silk Vani Pháp

133 kcal · 0g protein · trên 100g

legumes

Đậu Phụ Vitasoy Nasoya Hữu Cơ Plus Chắc

74 kcal · 9.2g protein · trên 100g

legumes

Đậu Phụ Vitasoy Nasoya Hữu Cơ Nảy Mầm Plus Siêu Chắc

115 kcal · 13.2g protein · trên 100g

legumes

Đậu Phụ Vitasoy Azumaya Siêu Chắc

88 kcal · 10.1g protein · trên 100g

legumes

Đậu Phụ Vitasoy Azumaya Chắc

80 kcal · 9.1g protein · trên 100g

legumes

Đậu Đen Luộc

132 kcal · 8.9g protein · trên 100g

legumes

Đậu Đen Đóng Hộp Ít Natri

91 kcal · 6g protein · trên 100g

legumes

Đậu Đen Rùa Luộc

130 kcal · 8.2g protein · trên 100g

legumes

Đậu Cranberry Luộc

136 kcal · 9.3g protein · trên 100g

legumes

Đậu Pháp Luộc

129 kcal · 7g protein · trên 100g

legumes

Đậu Đỏ Thận Luộc

127 kcal · 8.7g protein · trên 100g

legumes

Đậu Đỏ Thận Đóng Hộp Đã Ráo Nước và Đã Rửa Sạch

121 kcal · 8.1g protein · trên 100g

legumes

Đậu Đỏ Thận Hoàng Gia Luộc

123 kcal · 9.5g protein · trên 100g

legumes

Đậu Đỏ Thận Đóng Hộp Ít Natri

81 kcal · 5.2g protein · trên 100g

legumes

Đậu Trắng Nhỏ Luộc

142 kcal · 9g protein · trên 100g

legumes

Đậu Pinto Đóng Hộp Ít Natri

82 kcal · 4.6g protein · trên 100g

legumes

Đậu Vàng Luộc

144 kcal · 9.2g protein · trên 100g

legumes

Đậu Trắng Luộc

139 kcal · 9.7g protein · trên 100g

legumes

Đậu Gà Đóng Hộp Ít Natri

88 kcal · 4.9g protein · trên 100g

legumes

Đậu Mắt Đen Catjang Luộc Có Muối

117 kcal · 8.1g protein · trên 100g

legumes

Đậu Mắt Đen Thường Luộc

116 kcal · 7.7g protein · trên 100g

legumes

Đậu Chuông Luộc Có Muối

117 kcal · 8.1g protein · trên 100g

legumes

Đậu lăng đã nấu chín có muối

114 kcal · 9g protein · trên 100g

legumes

Đậu xanh đã nấu chín có muối

105 kcal · 7g protein · trên 100g

legumes

Đậu mungo đã nấu chín có muối

105 kcal · 7.5g protein · trên 100g

legumes

Đậu hạt chẻ đã nấu chín có muối

116 kcal · 8.3g protein · trên 100g

legumes

Lạc quay với dầu không muối

599 kcal · 28g protein · trên 100g

legumes

Hummus thương mại

229 kcal · 7.3g protein · trên 100g

legumes