Đậu & Các loại đậu
290 thực phẩm
Gà không thịt tẩm bột mì chiên
234 kcal · 21.3g protein · trên 100g
legumesSữa chua đậu phụ
94 kcal · 3.5g protein · trên 100g
legumesPapad
371 kcal · 25.6g protein · trên 100g
legumesĐậu nướng lò đóng hộp, không muối
105 kcal · 4.8g protein · trên 100g
legumesĐậu Kiểu Barbecue Ranch
97 kcal · 5g protein · trên 100g
legumesLát Thịt Giả
189 kcal · 17.8g protein · trên 100g
legumesViên Thịt Giả
197 kcal · 21g protein · trên 100g
legumesCá Chiên Chay
290 kcal · 23g protein · trên 100g
legumesSản Phẩm Trải Bánh Mì Kẹp Chay
149 kcal · 8g protein · trên 100g
legumesPhô mai đậu nành
151 kcal · 12.5g protein · trên 100g
legumesBơ Đậu Phộng Giảm Natri
590 kcal · 24g protein · trên 100g
legumesMì Sợi Đậu Tương
331 kcal · 0.1g protein · trên 100g
legumesNước Đậu Thận
47 kcal · 1.8g protein · trên 100g
legumesGà Không Thịt
224 kcal · 23.6g protein · trên 100g
legumesXúc Xích Không Thịt
233 kcal · 19.6g protein · trên 100g
legumesThịt Nướng Chay hoặc Bánh Chay
197 kcal · 21g protein · trên 100g
legumesMẩu thịt giả không thịt
476 kcal · 32g protein · trên 100g
legumesĐậu lăng sống
352 kcal · 24.6g protein · trên 100g
legumesĐậu lăng đã nấu chín
116 kcal · 9g protein · trên 100g
legumesĐậu lima trẻ nhỏ đã nấu chín
126 kcal · 8g protein · trên 100g
legumesĐậu lupin sống
371 kcal · 36.2g protein · trên 100g
legumesĐậu lupin đã nấu chín
119 kcal · 15.6g protein · trên 100g
legumesĐậu mothbean sống
343 kcal · 22.9g protein · trên 100g
legumesĐậu mothbean đã nấu chín
117 kcal · 7.8g protein · trên 100g
legumesĐậu mungo đã nấu chín
105 kcal · 7.5g protein · trên 100g
legumesĐậu xanh tách sống
364 kcal · 23.1g protein · trên 100g
legumesĐậu xanh tách đã nấu chín
118 kcal · 8.3g protein · trên 100g
legumesLạc sống
567 kcal · 25.8g protein · trên 100g
legumesLạc Spanish quay dầu có muối
579 kcal · 28g protein · trên 100g
legumesLạc Valencia sống
570 kcal · 25.1g protein · trên 100g
legumesLạc Valencia quay dầu có muối
589 kcal · 27g protein · trên 100g
legumesLạc Virginia sống
563 kcal · 25.2g protein · trên 100g
legumesBột mì lạc giảm béo
428 kcal · 33.8g protein · trên 100g
legumesĐậu chim bồ câu sống
343 kcal · 21.7g protein · trên 100g
legumesĐậu chim bồ câu luộc không muối
121 kcal · 6.8g protein · trên 100g
legumesĐậu nành nấu lại truyền thống (đóng hộp)
90 kcal · 5g protein · trên 100g
legumesThịt lợn giả
309 kcal · 11.7g protein · trên 100g
legumesĐậu nành quay ướp muối
469 kcal · 38.5g protein · trên 100g
legumesĐậu nành quay khô
449 kcal · 43.3g protein · trên 100g
legumesMiso
198 kcal · 12.8g protein · trên 100g
legumesNatto
211 kcal · 19.4g protein · trên 100g
legumesBột mì đậu nành giảm béo
372 kcal · 49.8g protein · trên 100g
legumesBã đậu nành đã tách chất béo
337 kcal · 49.2g protein · trên 100g
legumesSữa đậu nành, Nguyên bản và Vani (không bổ sung vi chất)
54 kcal · 3.3g protein · trên 100g
legumesCô đặc protein đậu nành
328 kcal · 63.6g protein · trên 100g
legumesĐậu phụ chắc với Canxi Sunfat và Magie Clorua
78 kcal · 9g protein · trên 100g
legumesĐậu phụ mềm với Canxi Sunfat và Magie Clorua
61 kcal · 7.2g protein · trên 100g
legumesĐậu phụ sấy khô-đông lạnh (Koyadofu)
477 kcal · 52.5g protein · trên 100g
legumesĐậu phụ chiên
270 kcal · 18.8g protein · trên 100g
legumesOkara
76 kcal · 3.5g protein · trên 100g
legumesĐậu cánh luộc không muối
147 kcal · 10.6g protein · trên 100g
legumesHummus tự làm
177 kcal · 4.9g protein · trên 100g
legumesFalafel tự làm
333 kcal · 13.3g protein · trên 100g
legumesSữa đậu nành với Canxi, Vitamin A và D
43 kcal · 2.6g protein · trên 100g
legumesBơ lạc giảm đường
650 kcal · 24.8g protein · trên 100g
legumesBơ lạc mịn giảm béo
520 kcal · 25.9g protein · trên 100g
legumesBơ lạc mịn (bổ sung vi chất)
591 kcal · 25.7g protein · trên 100g
legumesBơ lạc hạt (bổ sung vi chất)
593 kcal · 26.1g protein · trên 100g
legumesĐậu phụ Mori-Nu Silken chắc
62 kcal · 6.9g protein · trên 100g
legumesĐậu phụ Mori-Nu Silken siêu chắc
55 kcal · 7.4g protein · trên 100g
legumesĐậu phụ Mori-Nu Silken Lite chắc
37 kcal · 6.3g protein · trên 100g
legumesĐậu phụ Mori-Nu Silken Lite siêu chắc
38 kcal · 7g protein · trên 100g
legumesĐậu nành nấu lại không chất béo (đóng hộp)
79 kcal · 5.3g protein · trên 100g
legumesĐậu nành nấu lại đỏ (đóng hộp)
144 kcal · 5g protein · trên 100g
legumesTempeh đã nấu chín
195 kcal · 19.9g protein · trên 100g
legumesĐậu phụ Vitasoy Nasoya Lite chắc
54 kcal · 8.3g protein · trên 100g
legumesBơ lạc hạt không muối
589 kcal · 24.1g protein · trên 100g
legumesBơ lạc mịn không muối
598 kcal · 22.2g protein · trên 100g
legumesBơ lạc kem với Omega-3
608 kcal · 24.5g protein · trên 100g
legumesĐậu chim bồ câu luộc có muối
121 kcal · 6.8g protein · trên 100g
legumesNước sốt đậu nành thấp natri (Shoyu)
57 kcal · 9.1g protein · trên 100g
legumesNước sốt đậu nành giảm natri
90 kcal · 8.2g protein · trên 100g
legumesĐậu phụ chắc với Canxi Sunfat
144 kcal · 17.3g protein · trên 100g
legumesĐậu phụ thông thường với Canxi Sunfat
76 kcal · 8.1g protein · trên 100g
legumesĐậu cánh luộc có muối
147 kcal · 10.6g protein · trên 100g
legumesĐậu Adzuki sống
329 kcal · 19.9g protein · trên 100g
legumesĐậu Adzuki đã nấu chín
128 kcal · 7.5g protein · trên 100g
legumesĐậu Adzuki có đường đóng hộp
237 kcal · 3.8g protein · trên 100g
legumesYokan với đậu Adzuki
260 kcal · 3.3g protein · trên 100g
legumesĐậu nướng lò đã chế biến tại nhà
155 kcal · 5.5g protein · trên 100g
legumesĐậu nướng lò đóng hộp với thịt lợn và nước sốt ngọt
105 kcal · 4.5g protein · trên 100g
legumesĐậu nướng lò đóng hộp với thịt lợn và nước sốt cà chua
94 kcal · 5.2g protein · trên 100g
legumesĐậu đen sống
341 kcal · 21.6g protein · trên 100g
legumesĐậu đen đã nấu chín
132 kcal · 8.9g protein · trên 100g
legumesĐậu Cranberry đã nấu chín
136 kcal · 9.3g protein · trên 100g
legumesĐậu Cranberry đóng hộp
83 kcal · 5.5g protein · trên 100g
legumesĐậu que sống
343 kcal · 18.8g protein · trên 100g
legumesĐậu que luộc không muối
129 kcal · 7g protein · trên 100g
legumesĐậu kidney luộc không muối
127 kcal · 8.7g protein · trên 100g
legumesĐậu kidney đóng hộp
84 kcal · 5.2g protein · trên 100g
legumesĐậu kidney đỏ California sống
330 kcal · 24.4g protein · trên 100g
legumesĐậu kidney đỏ California luộc không muối
124 kcal · 9.1g protein · trên 100g
legumesĐậu kidney đỏ sống
337 kcal · 22.5g protein · trên 100g
legumesĐậu hải quân sống
337 kcal · 22.3g protein · trên 100g
legumesĐậu hải quân luộc không muối
140 kcal · 8.2g protein · trên 100g
legumesĐậu hải quân đóng hộp
113 kcal · 7.5g protein · trên 100g
legumesĐậu hồng sống
343 kcal · 21g protein · trên 100g
legumesĐậu trắng nhỏ sống
336 kcal · 21.1g protein · trên 100g
legumesĐậu trắng nhỏ luộc không muối
142 kcal · 9g protein · trên 100g
legumesĐậu vàng sống
345 kcal · 22g protein · trên 100g
legumesĐậu vàng luộc không muối
144 kcal · 9.2g protein · trên 100g
legumesĐậu cung điều luộc không muối
110 kcal · 7.6g protein · trên 100g
legumesĐậu cung điều đóng hộp
71 kcal · 5.5g protein · trên 100g
legumesBột mì carob
222 kcal · 4.6g protein · trên 100g
legumesĐậu gà sống
378 kcal · 20.5g protein · trên 100g
legumesĐậu gà luộc không muối
164 kcal · 8.9g protein · trên 100g
legumesĐậu mắt đen sống
336 kcal · 23.5g protein · trên 100g
legumesĐậu mắt đen luộc không muối
116 kcal · 7.7g protein · trên 100g
legumesĐậu mắt đen đóng hộp
77 kcal · 4.7g protein · trên 100g
legumesĐậu mắt đen đóng hộp với thịt lợn
83 kcal · 2.7g protein · trên 100g
legumesVitasoy Organic Nasoya Tofu Extra Firm
98 kcal · 10.1g protein · trên 100g
legumesVitasoy Organic Nasoya Tofu Firm
84 kcal · 8.9g protein · trên 100g
legumesVitasoy Organic Nasoya Tofu Silken
47 kcal · 4.8g protein · trên 100g
legumesSữa đậu nành tăng cường
45 kcal · 2.9g protein · trên 100g
legumesSữa đậu nành nhẹ với Canxi và Vitamin A & D
30 kcal · 2.4g protein · trên 100g
legumesSữa đậu nành nhẹ sô cô la với Canxi và Vitamin A & D
47 kcal · 2.1g protein · trên 100g
legumesSữa đậu nành nhẹ không đường với Canxi và Vitamin A & D
34 kcal · 2.6g protein · trên 100g
legumesSữa đậu nành ít chất béo với Canxi và Vitamin A & D
43 kcal · 1.6g protein · trên 100g
legumesSilk Sữa đậu nành sô cô la
58 kcal · 2.1g protein · trên 100g
legumesSilk Sữa đậu nành nhẹ nguyên vị
29 kcal · 2.5g protein · trên 100g
legumesSilk Sữa đậu nành nhẹ vani
33 kcal · 2.5g protein · trên 100g
legumesSilk Sữa đậu nành nhẹ sô cô la
49 kcal · 2.1g protein · trên 100g
legumesSilk Sữa đậu nành vani đậm đà
53 kcal · 2.5g protein · trên 100g
legumesSilk Sữa đậu nành Nog
74 kcal · 2.5g protein · trên 100g
legumesSilk Sữa đậu nành Chai
53 kcal · 2.5g protein · trên 100g
legumesSilk Sữa đậu nành Mocha
58 kcal · 2.1g protein · trên 100g
legumesSilk Sữa chua đậu nành Raspberry
88 kcal · 2.4g protein · trên 100g
legumesSilk Sữa chua đậu nành Peach
94 kcal · 2.4g protein · trên 100g
legumesSilk Sữa chua đậu nành Cherry đen
88 kcal · 2.4g protein · trên 100g
legumesSilk Sữa chua đậu nành Blueberry
88 kcal · 2.4g protein · trên 100g
legumesSilk Kem Hazelnut
133 kcal · 0g protein · trên 100g
legumesVitasoy Organic Nasoya Tofu Mềm
70 kcal · 8.8g protein · trên 100g
legumesVitasoy Nasoya Tofu Silken Lite
43 kcal · 8.2g protein · trên 100g
legumesVitasoy Organic Nasoya Tofu Plus Extra Firm
92 kcal · 10.2g protein · trên 100g
legumesVitasoy Azumaya Tofu Silken
43 kcal · 4.8g protein · trên 100g
legumesHouse Foods Premium Tofu Mềm
59 kcal · 6.4g protein · trên 100g
legumesHouse Foods Premium Tofu Chắc
85 kcal · 10.9g protein · trên 100g
legumesĐậu Adzuki Đã nấu chín có muối
128 kcal · 7.5g protein · trên 100g
legumesĐậu Great Northern Đã nấu chín có muối
118 kcal · 8.3g protein · trên 100g
legumesĐậu Great Northern Đóng hộp ít natri
114 kcal · 7.4g protein · trên 100g
legumesĐậu Kidney Đã nấu chín có muối
127 kcal · 8.7g protein · trên 100g
legumesĐậu Kidney Đỏ California Đã nấu chín có muối
124 kcal · 9.1g protein · trên 100g
legumesĐậu Navy Đã nấu chín có muối
140 kcal · 8.2g protein · trên 100g
legumesĐậu Pink Đã nấu chín có muối
149 kcal · 9.1g protein · trên 100g
legumesĐậu Pinto Đã nấu chín có muối
143 kcal · 9g protein · trên 100g
legumesĐậu Pinto Đóng hộp Đã ráo nước & Đã rửa sạch
117 kcal · 7g protein · trên 100g
legumesĐậu Fava Đã nấu chín có muối
110 kcal · 7.6g protein · trên 100g
legumesĐậu Gà Đã nấu chín có muối
164 kcal · 8.9g protein · trên 100g
legumesĐậu Gà Đóng hộp Đã ráo nước
139 kcal · 7g protein · trên 100g
legumesĐậu Gà Đóng hộp Đã ráo nước & Đã rửa sạch
138 kcal · 7g protein · trên 100g
legumesĐậu Lima Lớn Đã nấu chín có muối
115 kcal · 7.8g protein · trên 100g
legumesĐậu Lima Trẻ nhỏ Đã nấu chín có muối
126 kcal · 8g protein · trên 100g
legumesĐậu Lupin Đã nấu chín có muối
116 kcal · 15.6g protein · trên 100g
legumesĐậu Mothbean Đã nấu chín có muối
117 kcal · 7.8g protein · trên 100g
legumesLạc Quay Khô không muối
587 kcal · 24.4g protein · trên 100g
legumesLạc Spanish Quay với Dầu không muối
579 kcal · 28g protein · trên 100g
legumesLạc Valencia Quay với Dầu không muối
589 kcal · 27g protein · trên 100g
legumesLạc Virginia Quay với Dầu không muối
578 kcal · 25.9g protein · trên 100g
legumesĐậu lima lớn sống
338 kcal · 21.5g protein · trên 100g
legumesĐậu lima lớn đã nấu chín
115 kcal · 7.8g protein · trên 100g
legumesĐậu lima lớn đóng hộp
79 kcal · 4.9g protein · trên 100g
legumesĐậu lima trẻ nhỏ sống
335 kcal · 20.6g protein · trên 100g
legumesĐậu xanh sống
347 kcal · 23.9g protein · trên 100g
legumesĐậu xanh đã nấu chín
105 kcal · 7g protein · trên 100g
legumesMì cellophane khử nước
351 kcal · 0.2g protein · trên 100g
legumesĐậu mungo sống
341 kcal · 25.2g protein · trên 100g
legumesĐậu phộng luộc có muối
318 kcal · 13.5g protein · trên 100g
legumesĐậu phộng quay với dầu có muối
599 kcal · 28g protein · trên 100g
legumesĐậu phộng quay khô có muối
587 kcal · 24.4g protein · trên 100g
legumesĐậu phộng Tây Ban Nha sống
570 kcal · 26.1g protein · trên 100g
legumesĐậu phộng Virginia quay với dầu có muối
578 kcal · 25.9g protein · trên 100g
legumesBơ đậu phộng hạt có muối
589 kcal · 24.1g protein · trên 100g
legumesBơ đậu phộng mịn có muối
598 kcal · 22.2g protein · trên 100g
legumesBột mì đậu phộng khử chất béo
327 kcal · 52.2g protein · trên 100g
legumesChất mở rộng thịt
311 kcal · 41.7g protein · trên 100g
legumesXúc xích không thịt
255 kcal · 20.3g protein · trên 100g
legumesĐậu nành sống
446 kcal · 36.5g protein · trên 100g
legumesĐậu nành đã nấu chín
172 kcal · 18.2g protein · trên 100g
legumesTempeh
192 kcal · 20.3g protein · trên 100g
legumesBột mì đậu nành nguyên béo sống
434 kcal · 37.8g protein · trên 100g
legumesBột mì đậu nành nguyên béo quay
439 kcal · 38.1g protein · trên 100g
legumesBột mì đậu nành khử chất béo
327 kcal · 51.5g protein · trên 100g
legumesPhân lập protein đậu nành
335 kcal · 88.3g protein · trên 100g
legumesNước sốt đậu nành Shoyu
53 kcal · 8.1g protein · trên 100g
legumesNước sốt đậu nành Tamari
60 kcal · 10.5g protein · trên 100g
legumesNước sốt đậu nành protein rau củ thủy phân
60 kcal · 7g protein · trên 100g
legumesTàu phu lên men (Fuyu)
116 kcal · 8.9g protein · trên 100g
legumesĐậu dài sống
347 kcal · 24.3g protein · trên 100g
legumesĐậu dài đã nấu chín
118 kcal · 8.3g protein · trên 100g
legumesĐậu cánh sống
409 kcal · 29.6g protein · trên 100g
legumesĐậu đỏ sống
358 kcal · 23.9g protein · trên 100g
legumesĐậu đỏ thận đóng hộp
124 kcal · 8g protein · trên 100g
legumesĐậu pinto đóng hộp
114 kcal · 7g protein · trên 100g
legumesBánh burger rau
177 kcal · 15.7g protein · trên 100g
legumesBột mì đậu gà
387 kcal · 22.4g protein · trên 100g
legumesTàu phu cứng siêu chắc
83 kcal · 10g protein · trên 100g
legumesTàu phu cứng
145 kcal · 12.7g protein · trên 100g
legumesTàu phu mềm lụa Mori-Nu
55 kcal · 4.8g protein · trên 100g
legumesSữa đậu nành sô cô la
63 kcal · 2.3g protein · trên 100g
legumesBơ đậu phộng mịn
588 kcal · 21.9g protein · trên 100g
legumesSữa đậu nành sô cô la với Canxi và Vitamin A & D
63 kcal · 2.3g protein · trên 100g
legumesĐậu đỏ nấu lại không thịt
83 kcal · 5.3g protein · trên 100g
legumesVitasoy Organic Nasoya Đậu phụ Siêu chắc Dạng khối
118 kcal · 12.4g protein · trên 100g
legumesĐậu đỏ luộc lại, Natri giảm
89 kcal · 5g protein · trên 100g
legumesĐậu nành luộc có muối
172 kcal · 18.2g protein · trên 100g
legumesĐậu nành quay, Không thêm muối
469 kcal · 38.5g protein · trên 100g
legumesCô đặc Protein đậu nành (Rửa bằng axit)
328 kcal · 63.6g protein · trên 100g
legumesPhân lập Protein đậu nành, Loại Kali
321 kcal · 88.3g protein · trên 100g
legumesĐậu phụ sấy khô-đông lạnh (Koyadofu)
470 kcal · 52.4g protein · trên 100g
legumesĐậu phụ chiên
270 kcal · 18.8g protein · trên 100g
legumesĐậu phụ ướp muối và lên men (Fuyu)
116 kcal · 8.2g protein · trên 100g
legumesĐậu dài luộc có muối
118 kcal · 8.3g protein · trên 100g
legumesĐậu nướng lò đóng hộp (nguyên vị)
94 kcal · 4.8g protein · trên 100g
legumesĐậu nướng lò đóng hộp với thịt bò
121 kcal · 6.4g protein · trên 100g
legumesĐậu nướng lò đóng hộp với xúc xích
142 kcal · 6.8g protein · trên 100g
legumesĐậu nướng lò đóng hộp với thịt lợn
106 kcal · 5.2g protein · trên 100g
legumesĐậu Rùa Đen sống
339 kcal · 21.3g protein · trên 100g
legumesĐậu Rùa Đen đã nấu chín
130 kcal · 8.2g protein · trên 100g
legumesĐậu Rùa Đen đóng hộp
91 kcal · 6g protein · trên 100g
legumesĐậu Cranberry sống
335 kcal · 23g protein · trên 100g
legumesĐậu Bắc Đại sống
339 kcal · 21.9g protein · trên 100g
legumesĐậu Bắc Đại đã nấu chín
118 kcal · 8.3g protein · trên 100g
legumesĐậu Bắc Đại đóng hộp
114 kcal · 7.4g protein · trên 100g
legumesĐậu Thận sống
333 kcal · 23.6g protein · trên 100g
legumesĐậu Thận đỏ đã nấu chín
127 kcal · 8.7g protein · trên 100g
legumesĐậu Thận đỏ đóng hộp
81 kcal · 5.2g protein · trên 100g
legumesĐậu Thận Hoàng Gia đỏ sống
329 kcal · 25.3g protein · trên 100g
legumesĐậu Thận Hoàng Gia đỏ đã nấu chín
123 kcal · 9.5g protein · trên 100g
legumesĐậu Hồng đã nấu chín
149 kcal · 9.1g protein · trên 100g
legumesĐậu Pinto sống
347 kcal · 21.4g protein · trên 100g
legumesĐậu Pinto đã nấu chín
143 kcal · 9g protein · trên 100g
legumesĐậu Pinto đóng hộp
82 kcal · 4.6g protein · trên 100g
legumesĐậu Trắng sống
333 kcal · 23.4g protein · trên 100g
legumesĐậu Trắng đã nấu chín
139 kcal · 9.7g protein · trên 100g
legumesĐậu Trắng Đóng Hộp
114 kcal · 7.3g protein · trên 100g
legumesĐậu Nành Sống
341 kcal · 26.1g protein · trên 100g
legumesĐậu Gà Đóng Hộp Có Nước
88 kcal · 4.9g protein · trên 100g
legumesCơm Đậu Đóng Hộp
103 kcal · 6.1g protein · trên 100g
legumesĐậu Mắt Đen Catjang Sống
343 kcal · 23.9g protein · trên 100g
legumesĐậu Mắt Đen Catjang Luộc
117 kcal · 8.1g protein · trên 100g
legumesĐậu Chuông Sống
344 kcal · 23.9g protein · trên 100g
legumesĐậu Chuông Luộc
117 kcal · 8.1g protein · trên 100g
legumesSữa Đậu Nành Vitasoy Hữu Cơ Kem Nguyên Bản
44 kcal · 2.9g protein · trên 100g
legumesSữa Đậu Nành Vitasoy Hữu Cơ Cổ Điển Nguyên Bản
47 kcal · 3.2g protein · trên 100g
legumesSữa Đậu Nành Vitasoy Nhẹ Vani
30 kcal · 1.6g protein · trên 100g
legumesSữa Đậu Nành Không Đường Có Canxi và Vitamin A & D
33 kcal · 2.9g protein · trên 100g
legumesSữa Đậu Nành Không Béo Có Canxi và Vitamin A & D
28 kcal · 2.5g protein · trên 100g
legumesSữa Đậu Nành Sô Cô La Không Béo Có Canxi và Vitamin A & D
44 kcal · 2.5g protein · trên 100g
legumesSữa Đậu Nành Silk Nguyên Vị
41 kcal · 2.9g protein · trên 100g
legumesSữa Đậu Nành Silk Vani
41 kcal · 2.5g protein · trên 100g
legumesSữa Đậu Nành Silk Plus Omega-3 DHA
45 kcal · 2.9g protein · trên 100g
legumesSữa Đậu Nành Silk Plus Sức Khỏe Xương
41 kcal · 2.5g protein · trên 100g
legumesSữa Đậu Nành Silk Plus Chất Xơ
41 kcal · 2.5g protein · trên 100g
legumesSữa Đậu Nành Silk Không Đường
33 kcal · 2.9g protein · trên 100g
legumesSữa Đậu Nành Silk Cà Phê
62 kcal · 2.1g protein · trên 100g
legumesSữa Chua Đậu Nành Silk Vani
79 kcal · 2.6g protein · trên 100g
legumesSữa Chua Đậu Nành Silk Vani (Đơn Vị Phục Vụ)
88 kcal · 2.9g protein · trên 100g
legumesSữa Chua Đậu Nành Silk Nguyên Vị
66 kcal · 2.6g protein · trên 100g
legumesSữa Chua Đậu Nành Silk Dâu Tây
94 kcal · 2.4g protein · trên 100g
legumesSữa Chua Đậu Nành Silk Chanh Xanh
88 kcal · 2.4g protein · trên 100g
legumesSữa Chua Đậu Nành Silk Chuối-Dâu Tây
88 kcal · 2.4g protein · trên 100g
legumesKem Silk Nguyên Bản
100 kcal · 0g protein · trên 100g
legumesKem Silk Vani Pháp
133 kcal · 0g protein · trên 100g
legumesĐậu Phụ Vitasoy Nasoya Hữu Cơ Plus Chắc
74 kcal · 9.2g protein · trên 100g
legumesĐậu Phụ Vitasoy Nasoya Hữu Cơ Nảy Mầm Plus Siêu Chắc
115 kcal · 13.2g protein · trên 100g
legumesĐậu Phụ Vitasoy Azumaya Siêu Chắc
88 kcal · 10.1g protein · trên 100g
legumesĐậu Phụ Vitasoy Azumaya Chắc
80 kcal · 9.1g protein · trên 100g
legumesĐậu Đen Luộc
132 kcal · 8.9g protein · trên 100g
legumesĐậu Đen Đóng Hộp Ít Natri
91 kcal · 6g protein · trên 100g
legumesĐậu Đen Rùa Luộc
130 kcal · 8.2g protein · trên 100g
legumesĐậu Cranberry Luộc
136 kcal · 9.3g protein · trên 100g
legumesĐậu Pháp Luộc
129 kcal · 7g protein · trên 100g
legumesĐậu Đỏ Thận Luộc
127 kcal · 8.7g protein · trên 100g
legumesĐậu Đỏ Thận Đóng Hộp Đã Ráo Nước và Đã Rửa Sạch
121 kcal · 8.1g protein · trên 100g
legumesĐậu Đỏ Thận Hoàng Gia Luộc
123 kcal · 9.5g protein · trên 100g
legumesĐậu Đỏ Thận Đóng Hộp Ít Natri
81 kcal · 5.2g protein · trên 100g
legumesĐậu Trắng Nhỏ Luộc
142 kcal · 9g protein · trên 100g
legumesĐậu Pinto Đóng Hộp Ít Natri
82 kcal · 4.6g protein · trên 100g
legumesĐậu Vàng Luộc
144 kcal · 9.2g protein · trên 100g
legumesĐậu Trắng Luộc
139 kcal · 9.7g protein · trên 100g
legumesĐậu Gà Đóng Hộp Ít Natri
88 kcal · 4.9g protein · trên 100g
legumesĐậu Mắt Đen Catjang Luộc Có Muối
117 kcal · 8.1g protein · trên 100g
legumesĐậu Mắt Đen Thường Luộc
116 kcal · 7.7g protein · trên 100g
legumesĐậu Chuông Luộc Có Muối
117 kcal · 8.1g protein · trên 100g
legumesĐậu lăng đã nấu chín có muối
114 kcal · 9g protein · trên 100g
legumesĐậu xanh đã nấu chín có muối
105 kcal · 7g protein · trên 100g
legumesĐậu mungo đã nấu chín có muối
105 kcal · 7.5g protein · trên 100g
legumesĐậu hạt chẻ đã nấu chín có muối
116 kcal · 8.3g protein · trên 100g
legumesLạc quay với dầu không muối
599 kcal · 28g protein · trên 100g
legumesHummus thương mại
229 kcal · 7.3g protein · trên 100g
legumes